NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ GIỚI HẠN XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ
Khái niệm, nội dung và ý nghĩa của giới hạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự
1.1.1 Khái niệm giới hạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự
Giới hạn xét xử vụ án hình sự là một khía cạnh pháp lý quan trọng trong hoạt động xét xử của Toà án, tuy nhiên, các Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) hiện hành và các văn bản hướng dẫn chưa đưa ra khái niệm rõ ràng về giới hạn xét xử Trong từng cấp xét xử, BLTTHS 1 lại sử dụng các thuật ngữ khác nhau, như “Giới hạn của việc xét xử” trong chương xét xử sơ thẩm, gây khó khăn trong việc hiểu và áp dụng quy định này.
Trong chương xét xử phúc thẩm, khái niệm "phạm vi xét xử phúc thẩm" và "phạm vi giám đốc thẩm" trong thủ tục giám đốc thẩm là rất quan trọng Việc nghiên cứu và xác định giới hạn xét xử, cũng như nội dung của chế định này, có ý nghĩa thiết thực trong hoạt động nghiên cứu lập pháp và thực tiễn Luận văn này sẽ tập trung vào việc phân tích bản chất của giới hạn xét xử, từ đó đưa ra khái niệm về giới hạn xét xử, giới hạn xét xử sơ thẩm, và phân biệt giữa giới hạn xét xử sơ thẩm với phạm vi xét xử phúc thẩm cũng như thẩm quyền xét xử.
Xét xử là hoạt động của Nhà nước do Toà án thực hiện, nhằm giải quyết các vụ án hình sự, dân sự, kinh tế, lao động và hành chính theo quy định pháp luật Theo từ điển Tiếng Việt, “xét xử” có nghĩa là xem xét, đánh giá bản chất pháp lý để đưa ra phán xét về tính chất và mức độ pháp lý của vụ việc Giới hạn xét xử của Toà án được hiểu là phạm vi mà Toà án có thể xem xét, đánh giá và đưa ra phán quyết, không được phép vượt qua.
Các bản Hiến pháp Việt Nam xác định rõ ràng rằng chức năng xét xử thuộc về cơ quan Toà án, và chỉ có Toà án mới có quyền thực hiện chức năng này Tuy nhiên, không phải mọi đơn khởi kiện hay hành vi phạm tội đều dẫn đến việc xét xử, điều này cho thấy rằng quá trình xét xử không phải lúc nào cũng diễn ra ngay khi có sự kiện pháp lý xảy ra.
1 Bộ luật Tố tụng hình sự 1988, Bộ luật Tố tụng hình sự 2003, Bộ luật Tố tụng hình sự 2015
2 Bộ tư pháp (2006), Từ điển Luật học, Nhà xuất bản Từ điển bách khoa- Nhà xuất bản Tư pháp, tr.869
Trong lĩnh vực tố tụng dân sự, Tòa án chỉ thụ lý giải quyết vụ việc khi có đơn khởi kiện hoặc yêu cầu của đương sự, và hoạt động xét xử được giới hạn trong phạm vi đó Ngược lại, tố tụng hình sự mang tính cưỡng chế, bắt đầu từ khi cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận thông tin về tội phạm và khởi tố vụ án Tòa án chỉ xét xử khi có quyết định truy tố từ Viện kiểm sát và không thể tự mình đưa ra xét xử những người hoặc hành vi không bị truy tố Cơ chế này giúp định hướng hoạt động xét xử, đảm bảo rằng Tòa án chỉ giải quyết những vấn đề nằm trong yêu cầu của đương sự hoặc trong phạm vi truy tố của Viện kiểm sát.
Trong TTHS, ba chức năng cơ bản bao gồm chức năng buộc tội, chức năng bào chữa và chức năng xét xử Giới hạn xét xử được xác định bởi mối quan hệ giữa Viện kiểm sát và Toà án, trong đó bảo đảm chức năng bào chữa của người bị buộc tội là rất quan trọng Hoạt động truy tố của Viện kiểm sát đóng vai trò trung tâm, ảnh hưởng đến hoạt động xét xử và bào chữa, từ đó quyết định giới hạn xét xử của Toà án và phạm vi bào chữa của bị can, bị cáo Do đó, giới hạn xét xử của Toà án phụ thuộc vào hoạt động truy tố của Viện kiểm sát và sự phụ thuộc này kéo dài trong toàn bộ quá trình xét xử Một số ý kiến cho rằng PLTTHS chỉ đề cập đến giới hạn xét xử mà không xem xét giới hạn phán quyết của Toà án, dẫn đến việc Toà án bị giới hạn bởi phạm vi truy tố của Viện kiểm sát trong suốt quá trình xét xử.
Bản án và quyết định của Toà án không nên vượt quá nội dung xét xử tại phiên toà Việc hiểu khái niệm giới hạn xét xử cần được nhìn nhận đúng đắn, vì chức năng xét xử của Toà án bao gồm hai hoạt động chính: xem xét, đánh giá chứng cứ và ban hành Bản án, quyết định Hai hoạt động này có mối quan hệ chặt chẽ, vừa kế thừa vừa bổ trợ lẫn nhau, tạo thành hoạt động xét xử toàn diện Nội dung Bản án, quyết định phải dựa trên kết quả xem xét tại phiên toà, và việc đánh giá vấn đề nào đó cần dẫn đến kết luận thể hiện trong Bản án, quyết định Do đó, giới hạn xét xử của Toà án được hiểu là phạm vi những vấn đề mà Toà án có quyền xem xét và quyết định trong phán quyết của Hội đồng xét xử.
Giới hạn xét xử của Toà án được xác định ở các cấp và thủ tục khác nhau, bao gồm sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm và tái thẩm, theo quan điểm của các tác giả như Đinh Văn Quế, Phạm Hồng Hải, Nguyễn Văn Hiện và Nguyễn Thái Phúc Giới hạn xét xử điều chỉnh mối quan hệ giữa ba chức năng cơ bản trong Tố tụng hình sự, đặc biệt là giữa chức năng buộc tội và chức năng xét xử Cáo trạng của Viện kiểm sát là cơ sở khởi động chức năng xét xử của Toà án ở cấp sơ thẩm, trong khi ở cấp phúc thẩm, chức năng xét xử được khởi động qua kháng cáo và kháng nghị đối với bản án của Toà án sơ thẩm Thủ tục giám đốc thẩm và tái thẩm không mang bản chất khởi động như vậy.
In his article, Đinh Văn Quế discusses various issues related to the limitations of judicial proceedings, highlighting the challenges faced within the legal system He emphasizes the importance of understanding these constraints to enhance the effectiveness of justice delivery The article serves as a critical examination of the boundaries that influence court decisions and the overall judicial process For further insights, the full text can be accessed at the provided link.
5 Đinh Văn Quế (2010), Thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự - Những vấn đề lý luận và thực tiễn, Nhà xuất bản Phương Đông, tr.247
6 Phạm Hồng Hải, “Vấn đề giới hạn xét xử trong tố tụng hình sự”, “https://phamhonghai.vn/”, truy cập ngày 18/6/2020
7 Nguyễn Văn Hiện (1999), “Vấn đề giới hạn xét xử của Toà án nhân dân”, Tạp chí Toà án nhân dân, số 08, tr.02
Giới hạn xét xử sơ thẩm là chế định chỉ tồn tại ở cấp xét xử sơ thẩm, nơi Toà án quyết định tội danh và hình phạt đối với bị cáo Theo đó, phiên họp xét lại Bản án, quyết định của Toà án cấp sơ thẩm, phúc thẩm đã có hiệu lực pháp luật không phải là xét xử mà chỉ xem xét tính có căn cứ và hợp pháp của Bản án, quyết định bị kháng nghị Tuy nhiên, ở cấp xét xử phúc thẩm hay thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm vẫn tồn tại cơ chế ràng buộc hoạt động xét xử hay xét lại của Toà án thông qua chế định "Phạm vi xét xử", liên quan đến giới hạn xét xử sơ thẩm.
Theo Từ điển tiếng Việt, "phạm vi" được hiểu là khoảng được giới hạn của một hoạt động hay vấn đề, trong khi "giới hạn" là ranh giới bên ngoài bao bọc phạm vi Trong nghiên cứu về quy định xét xử sơ thẩm và phúc thẩm trong Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS), tác giả nhận thấy có sự phân định rõ giữa giới hạn và phạm vi xét xử Điều này được thể hiện qua cách xây dựng quy phạm "Giới hạn của việc xét xử" trong chương xét xử sơ thẩm và "Phạm vi xét xử phúc thẩm" trong chương xét xử phúc thẩm, cùng với "Phạm vi giám đốc thẩm" trong thủ tục giám đốc thẩm Tác giả đồng tình với cách quy định này, bởi xét xử sơ thẩm bắt đầu từ hoạt động truy tố của Viện kiểm sát, với giới hạn xét xử của Tòa án bị ràng buộc bởi phạm vi truy tố trong Cáo trạng, trong khi xét xử phúc thẩm là cấp xét xử phái sinh, khởi động từ hoạt động kháng cáo và kháng nghị đối với bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật.
Toà án cấp phúc thẩm chỉ có quyền xét xử dựa trên nội dung và phạm vi của Bản án, quyết định sơ thẩm Điều này có nghĩa là Toà án cấp phúc thẩm không thể tiến hành xét xử đối với một cá nhân hoặc hành vi chưa từng được điều tra, truy tố hay xét xử ở cấp sơ thẩm.
Phạm vi xét xử phúc thẩm phụ thuộc vào giới hạn xét xử sơ thẩm, như tác giả Mai Thanh Hiếu đã chỉ ra Điều này cho thấy rằng Toà án cấp phúc thẩm chỉ thực hiện quyền hạn của mình trong khuôn khổ các quyết định đã được đưa ra ở cấp sơ thẩm.
9 Viện ngôn ngữ học (2006), tlđd (3), tr 465 được xét xử lại vụ án hoặc xét lại quyết định sơ thẩm trong giới hạn xét xử sơ thẩm” 10
Nội hàm của chế định giới hạn xét xử sơ thẩm và thẩm quyền xét xử của Toà án là hai khái niệm độc lập Thẩm quyền xét xử trong TTHS được xác định dựa trên tính nghiêm trọng của tội phạm, tính phức tạp của vụ án, địa điểm xảy ra tội phạm và đặc điểm nhân thân của người phạm tội, giúp phân định giữa các Toà án trong hệ thống Ngược lại, giới hạn xét xử xác định phạm vi chức năng xét xử đối với một vụ án cụ thể, dựa trên phạm vi truy tố của Viện kiểm sát Thẩm quyền xét xử được xác định từ giai đoạn điều tra, trong khi giới hạn xét xử chỉ được xác định khi Viện kiểm sát có Quyết định truy tố Tuy nhiên, giới hạn xét xử cũng tác động đến thẩm quyền xét xử; bất kỳ sự thay đổi nào về tội danh đều yêu cầu xác định lại thẩm quyền xét xử của Toà án.
Giới hạn xét xử của Toà án được định nghĩa là phạm vi các vấn đề mà Toà án có quyền xem xét và đưa ra phán quyết trong phiên toà, không được phép vượt qua Phạm vi này được xác định bởi quyền truy tố của Viện kiểm sát và chỉ áp dụng trong giai đoạn xét xử sơ thẩm của vụ án hình sự.
10 Mai Thanh Hiếu (2013), “Thẩm quyền của Toà án cấp phúc thẩm trong giới hạn xét xử sơ thẩm”, Tạp chí
11 Đinh Văn Quế, ltdđ (4), truy cập ngày 27/6/2020
12 Nguyễn Văn Hiện, ltdđ (7), tr.02
13 Theo khoản 5 Điều 165 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 thì việc phân cấp thẩm quyền điều tra được xác định dựa trên thẩm quyền xét xử của Toà án
14 Điều 268 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015
1.1.2 Nội dung của giới hạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự
Cơ sở của giới hạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự
1.2.1 Cơ sở lý luận của giới hạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự
Bản chất và nhiệm vụ của TTHS xác định giới hạn xét xử sơ thẩm, với hệ thống giai đoạn tố tụng liên kết chặt chẽ và tuần tự Các giai đoạn trong TTHS có mối quan hệ tương hỗ, trong đó kết quả của giai đoạn trước là tiền đề cho giai đoạn sau, đồng thời các chủ thể tham gia vừa kế thừa vừa phản biện những vi phạm trước đó Đào Trí Úc nhấn mạnh rằng các cơ quan tư pháp và cá nhân liên quan có vai trò xác định trong khuôn khổ pháp lý tố tụng, đảm bảo sự vận hành các chức năng và quyền hạn Sự liên tục giữa các giai đoạn được thể hiện qua việc truy tố của Viện kiểm sát phụ thuộc vào kết luận điều tra, và việc xét xử của Tòa án dựa vào cáo trạng Nguyễn Thái Phúc khẳng định rằng giới hạn xét xử sơ thẩm phản ánh cấu trúc khách quan của hoạt động tố tụng hình sự.
Nhiệm vụ của TTHS là phát hiện nhanh chóng và chính xác mọi hành vi phạm tội, đảm bảo xử lý nghiêm minh để không bỏ sót tội phạm.
Bài viết của Đào Trí Úc (2011) tập trung vào việc hoàn thiện mô hình tố tụng hình sự tại Việt Nam nhằm đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp, với sự tham khảo từ kinh nghiệm của Cộng hòa Liên bang Đức Nghiên cứu này được thực hiện bởi Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Quỹ Hợp tác quốc tế về pháp luật CHLB Đức, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các phương pháp và quy trình tố tụng hiệu quả để nâng cao chất lượng công lý.
Việc làm oan người vô tội yêu cầu cần có sự phân định rõ ràng về chức năng và quyền hạn của các cơ quan, cũng như người có thẩm quyền trong quá trình tố tụng, đặc biệt là tại cơ quan truy tố và cơ quan xét xử Điều này nhằm ngăn chặn việc truy cứu trách nhiệm hình sự và kết án không có căn cứ đối với người bị buộc tội Nhiệm vụ của tố tụng hình sự cũng đòi hỏi phải có giới hạn trong xét xử sơ thẩm của Tòa án.
Thứ hai, mối quan hệ giữa các chức năng cơ bản trong TTHS là yếu tố khách quan hình thành nên giới hạn xét xử sơ thẩm
Trong mô hình tố tụng hình sự, ba chức năng cơ bản bao gồm chức năng buộc tội, chức năng bào chữa và chức năng xét xử luôn tồn tại song song Chức năng buộc tội giữ vai trò trục chính, dẫn đến sự xuất hiện của chức năng bào chữa và cuối cùng là chức năng xét xử, trong đó chức năng xét xử đóng vai trò trung tâm, đánh giá kết quả của hai chức năng còn lại Viện kiểm sát chỉ truy tố những người và hành vi cụ thể, từ đó Toà án mới tiến hành xét xử, nhưng quyền quyết định về tội danh và hình phạt thuộc về Toà án Người bị buộc tội chỉ có thể bào chữa trong phạm vi buộc tội đã được xác định Do đó, sự tồn tại của chế định giới hạn xét xử là cần thiết để đảm bảo sự hài hoà giữa ba chức năng này, nhằm xử lý mối quan hệ giữa chức năng buộc tội, chức năng xét xử và chức năng bào chữa một cách hiệu quả.
Một vấn đề gây tranh cãi trong giới hạn xét xử sơ thẩm của Toà án là liệu tội danh trong Cáo trạng của Viện kiểm sát có quyết định phán quyết của Toà án hay không Câu hỏi đặt ra là việc Toà án thay đổi tội danh tại phiên toà, vượt quá phạm vi truy tố của Viện kiểm sát, có được phép hay không.
28 Nguyễn Thái Phúc (1995), Một số vấn đề về quyền công tố của Viện kiểm sát, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, trang 22
Có hai quan điểm trái ngược về việc Toà án có quyền thay đổi tội danh của bị cáo Quan điểm thứ nhất phản đối việc này, cho rằng việc Toà án xét xử theo tội danh khác với tội danh mà Viện kiểm sát truy tố là vượt quá thẩm quyền, vi phạm quyền con người và quyền công dân của bị cáo, đặc biệt khi tội danh mới nặng hơn Ngược lại, quan điểm thứ hai ủng hộ việc Toà án được phép thay đổi tội danh, cho rằng việc ràng buộc Toà án không được xét xử theo tội danh nặng hơn là không hợp lý và có thể dẫn đến việc Viện kiểm sát thực hiện một phần chức năng của Toà án Các tác giả ủng hộ quan điểm này nhấn mạnh rằng việc xét xử theo tội danh nặng hơn không ảnh hưởng đến quyền bào chữa của bị cáo, vì Toà án chỉ xét xử những hành vi đã được truy tố.
Tác giả nhấn mạnh rằng việc Toà án xét xử bị cáo với tội danh khác hoặc khoản khác so với cáo trạng của Viện kiểm sát là vượt quá phạm vi truy tố Tuy nhiên, tác giả ủng hộ quan điểm rằng Toà án có quyền độc lập trong việc định tội danh cho bị cáo mà không phụ thuộc vào Kết luận điều tra hay Cáo trạng của Viện kiểm sát, nhằm đảm bảo tính công bằng và khách quan trong quá trình xét xử.
Viện kiểm sát và Toà án đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tư pháp, với Viện kiểm sát đại diện cho Nhà nước thực hiện chức năng buộc tội, trong khi Toà án đảm nhận nhiệm vụ xét xử Hoạt động buộc tội của Viện kiểm sát là một phần thiết yếu trong quá trình bảo đảm công lý và thực thi pháp luật.
30 Nguyễn Thái Phúc (2020), ltdđ (8), tr 35
31 Lê Hữu Thể (2013), ltdđ (22), tr.374
32 Võ Thị Kim Oanh (2013), ltdđ (17), tr.119
33 Nguyễn Duy Hưng (2000), ltdđ (21), tr 18
34 Lê Thanh Phong (2018), “Bàn về Giới hạn xét xử trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015”, Tạp chí Kiểm sát, số 12, tr 36
Viện kiểm sát đóng vai trò quyết định trong việc xác định giới hạn xét xử của Toà án, nhưng Toà án cần phải nghiên cứu toàn diện hồ sơ vụ án và đánh giá chứng cứ để thực hiện chức năng xét xử của mình Cả ba cơ quan tố tụng - Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Toà án - đều có trách nhiệm chứng minh tính hợp lý trong quá trình điều tra, buộc tội và xét xử Tuy nhiên, chỉ có Bản án của Toà án mới quyết định chính thức trách nhiệm pháp lý của người bị buộc tội Việc ràng buộc Toà án vào tội danh mà Viện kiểm sát đã truy tố có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả xét xử, khiến Toà án không còn xét xử dựa trên chứng cứ mà chỉ dựa vào Cáo trạng Điều này đặt ra câu hỏi về việc liệu Viện kiểm sát có đang thay thế chức năng xét xử của Toà án hay không.
Quan điểm cho rằng Tòa án xét xử bị cáo với tội danh nặng hơn tội danh mà Viện kiểm sát đã truy tố là vi phạm chức năng buộc tội của Viện kiểm sát chưa xét đến mối quan hệ phối hợp giữa hai cơ quan này trong giai đoạn xét xử Tòa án có quyền yêu cầu điều tra bổ sung nếu hành vi phạm tội chưa được làm rõ, hoặc tuyên bố bị cáo không phạm tội và đình chỉ vụ án nếu hành vi không cấu thành tội phạm Do đó, việc Tòa án độc lập định tội danh không chỉ không làm mất vai trò của chức năng buộc tội mà còn giúp cho quá trình tố tụng hình sự vận hành hiệu quả, đạt được mục tiêu theo Điều 2 BLTTHS 2015.
Dựa trên định hướng hoàn thiện mô hình TTHS Việt Nam theo Nghị quyết số 49-NQ/TW, PLTTHS nước ta đang nỗ lực cân bằng giữa mục tiêu phòng chống tội phạm và bảo đảm quyền con người Việc cho phép Toà án thay đổi tội danh theo hướng tăng nặng trách nhiệm hình sự có thể làm xấu đi tình trạng của bị cáo, nhưng không nên coi đây là điều kiện tuyệt đối trong PLTTHS Nếu chỉ tập trung vào việc không làm xấu đi tình trạng của bị can, sẽ dễ dẫn đến việc buộc tội và xét xử không đúng với hành vi thực hiện Đồng thời, nhấn mạnh tình trạng pháp lý của bị can có thể xem nhẹ thiệt hại mà nạn nhân và xã hội phải gánh chịu Tuy nhiên, quyền thay đổi tội danh của Toà án cần được thực hiện với điều kiện bảo đảm quyền bào chữa cho bị cáo, tránh vi phạm chức năng bào chữa và cần có các thiết chế hỗ trợ để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của họ.
Giới hạn xét xử sơ thẩm phản ánh mối quan hệ chế ước giữa Toà án và Viện kiểm sát trong quá trình xét xử.
Toà án và Viện kiểm sát là hai cơ quan quan trọng của Nhà nước, có chức năng tố tụng riêng nhưng cùng mục tiêu chống tội phạm và bảo vệ công lý Để đạt được mục tiêu này, hai cơ quan cần phối hợp chặt chẽ trong việc phát hiện và xử lý tội phạm, đồng thời phải kiềm chế lẫn nhau để tránh lạm quyền và bảo đảm tính khách quan trong giải quyết vụ án Mối quan hệ giữa Viện kiểm sát và Toà án trong tố tụng hình sự là biện chứng và được điều chỉnh bởi phương pháp phối hợp – chế ước Như tác giả Võ Thị Kim Oanh đã chỉ ra, "Giới hạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự" trong Bộ luật Tố tụng hình sự thể hiện sự chế ước giữa hai cơ quan này.
Sự chế ước của Viện kiểm sát đối với Tòa án thể hiện qua việc chức năng xét xử của Tòa án chỉ được khởi động khi có việc buộc tội Tòa án chỉ tiến hành xét xử khi Viện kiểm sát thực hiện truy tố bằng Cáo trạng và chuyển hồ sơ vụ án sang Tòa.
Kinh nghiệm lập pháp Việt Nam về giới hạn xét xử sơ thẩm trước năm
Thực tiễn xét xử cho thấy sự không phù hợp về quyền hạn giữa Tòa án cấp sơ thẩm và Tòa án cấp phúc thẩm Theo Điều 196 BLTTHS 2003, Tòa án cấp sơ thẩm không được xét xử bị cáo theo tội danh nặng hơn tội danh mà Viện kiểm sát truy tố, trong khi Tòa án cấp phúc thẩm lại có quyền sửa bản án sơ thẩm theo hướng áp dụng tội danh nặng hơn nếu có kháng nghị hoặc kháng cáo Điều này gây ra sự bất hợp lý, vì Tòa án cấp sơ thẩm có vai trò trung tâm trong việc quyết định tội danh và hình phạt, nhưng lại không có quyền xét xử theo tội danh nặng hơn, trong khi quyền này lại thuộc về Tòa án cấp phúc thẩm Sự không cân đối giữa quyền hạn của hai cấp tòa này làm giảm hiệu quả của xét xử sơ thẩm Do đó, cần điều chỉnh quy định về giới hạn xét xử sơ thẩm để đảm bảo sự phù hợp về quyền hạn giữa hai cấp tòa.
1.3 Bài học kinh nghiệm của Việt Nam về giới hạn xét xử sơ thẩm qua tiến trình lập pháp
1.3.1 Giới hạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự trước khi có Bộ luật Tố tụng hình sự
Từ khi Nhà nước Việt Nam được thành lập vào năm 1945 cho đến trước khi Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) 1988 được thông qua, Hiến pháp và các văn bản pháp lý liên quan không quy định rõ giới hạn xét xử của Tòa án Tuy nhiên, thông qua các quy định về nhiệm vụ và quyền hạn của Tòa án, cùng với báo cáo tổng kết công tác xét xử hàng năm của Tòa án Nhân dân tối cao, có thể xác định được giới hạn xét xử của Tòa án.
Tòa án không được xét xử những người hoặc tội danh mà Viện kiểm sát không truy tố Theo quy định của TAND tối cao năm 1964, Tòa án không có quyền xét xử tội danh nặng hơn so với tội danh mà Viện kiểm sát đã truy tố Đến năm 1974, Thông tư số 16/TATC đã mở rộng giới hạn xét xử, cho phép Tòa án xét xử các bị cáo và hành vi mà Viện kiểm sát truy tố mà không bị ràng buộc bởi tội danh Nếu Tòa án muốn xét xử tội danh khác, phải tổ chức họp trù bị với Viện kiểm sát để đề nghị thay đổi tội danh Nếu Viện kiểm sát đồng ý, Tòa án sẽ trả hồ sơ để điều tra bổ sung và có thể ra Cáo trạng mới Nếu không đồng ý, Tòa án vẫn phải đưa vụ án ra xét xử, ghi rõ tội danh mà Viện kiểm sát truy tố và tội danh có thể bị xét xử, nhằm tạo điều kiện cho bị cáo chuẩn bị bào chữa Quyền quyết định tội danh trong trường hợp không thống nhất thuộc về Hội đồng xét xử, dựa trên chứng cứ đã được thẩm tra tại phiên tòa.
Giới hạn xét xử sơ thẩm trước khi có Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) xác định rõ những bị cáo và hành vi mà Viện kiểm sát đã truy tố, cùng với quyết định của Tòa án đưa vụ án ra xét xử Tòa án có quyền xét xử bị cáo với tội danh khác, nhưng phải tuân thủ hai điều kiện: đề nghị Viện kiểm sát thay đổi tội danh trước phiên tòa và đảm bảo quyền bào chữa cho bị cáo Điều này cho thấy quyền độc lập của Hội đồng xét xử trong việc quyết định tội danh mà không phụ thuộc vào Quyết định truy tố Tuy nhiên, việc tổ chức phiên họp trù bị để thảo luận về tội danh trước khi xét xử công khai có thể vi phạm quyền bào chữa của bị cáo Đồng thời, yêu cầu Viện kiểm sát truy tố lại theo tội danh mà Tòa án đã xác định trước phiên tòa không phù hợp với bản chất xét xử, vì Tòa án chỉ nên căn cứ vào hồ sơ vụ án để quyết định tội danh sau khi đã tiến hành thẩm vấn và kiểm tra chứng cứ tại phiên tòa Do đó, nếu chưa xét xử, Tòa án không đủ căn cứ để xác định tội danh của bị cáo và không thể tùy tiện đề nghị Viện kiểm sát thay đổi tội danh.
Thông tư số 16/TATC đã được áp dụng từ năm 1975 đến trước năm 1988, đóng vai trò quan trọng trong công cuộc đấu tranh phòng chống tội phạm trong các giai đoạn kháng chiến và xây dựng đất nước Nghiên cứu về giới hạn xét xử sơ thẩm trong giai đoạn này cho thấy Điều 298 BLTTHS 2015 đã tiếp thu nhiều nội dung từ Thông tư số 16/TATC Tuy nhiên, Thông tư này vẫn còn một số điểm chưa hợp lý, đặc biệt là về tổ chức phiên họp trù bị và thời điểm Toà án đề nghị truy tố tội danh khác Do đó, khi xây dựng thủ tục “Trả hồ sơ truy tố lại” trong BLTTHS 2015, cần có sự nghiên cứu kỹ lưỡng để quy định rõ ràng hơn về điều kiện và thời điểm áp dụng thủ tục này.
1.3.2 Giới hạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo Bộ luật Tố tụng hình sự
Vào ngày 28/6/1988, Bộ luật Tố tụng hình sự đầu tiên của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam được ban hành, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong hệ thống pháp luật Lần đầu tiên, vấn đề giới hạn xét xử sơ thẩm được quy định một cách cụ thể trong điều luật, với Điều 170 BLTTHS 1988 quy định một cách tuyệt đối về vấn đề này.
Toà án chỉ xét xử những bị cáo và hành vi theo tội danh mà Viện kiểm sát truy tố, quyết định đưa vụ án ra xét xử Đây là mô hình xét xử sơ thẩm đóng tuyệt đối, trong đó luật không cho phép thay đổi tội danh của bị cáo trong bất kỳ trường hợp nào, dù có lợi hay bất lợi cho bị cáo.
Điều 170 của Bộ luật Tố tụng hình sự đã gặp phải nhiều tranh cãi ngay từ khi ban hành, với nhiều ý kiến cho rằng quy định này vi phạm nguyên tắc xác định sự thật của vụ án và quyền độc lập xét xử của Tòa án Những người phản đối cho rằng quy định này có thể gây bất lợi cho bị cáo, khi có khả năng hành vi của họ thuộc tội danh nhẹ hơn nhưng Tòa án không thể tuyên án theo tội danh đó vì Viện kiểm sát không truy tố Ngược lại, những người ủng hộ cho rằng Điều 170 phù hợp với nguyên tắc phân công chức năng trong Bộ máy nhà nước và đảm bảo quyền bào chữa cho bị cáo Thông tư liên ngành số 01-TANDTC-VKSNDTC/TTLT đã được ban hành để hướng dẫn thi hành Điều 170, quy định rằng Tòa án không được xét xử tội danh mới nhưng có thể xét xử tội danh khác nhẹ hơn mà không cần thông báo trước cho Viện kiểm sát Nếu Viện kiểm sát đồng ý, Tòa án có thể xét xử tội danh nặng hơn, nhưng trong trường hợp Viện kiểm sát không chấp nhận, Tòa án không thể xét xử theo tội danh nặng hơn.
Tổng kết công tác của Toà án trong thời gian tới đã chỉ ra những bất cập trong quy định về giới hạn xét xử sơ thẩm theo Điều 170 Mặc dù có kế hoạch dự thảo sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự 1988, nhưng nếu Điều 170 chưa được sửa đổi, Toà án không thể xét xử theo tội danh nặng hơn nếu Viện kiểm sát không chấp nhận thay đổi Trong trường hợp này, Toà án chỉ có thể xét xử theo tội danh mà Viện kiểm sát đã truy tố và sau đó kiến nghị lên Toà án cấp trên Hướng dẫn mới đã khắc phục những vướng mắc mà Thông tư 01-TANDTC-VKSNDTC/TTLT chưa giải quyết triệt để, cho phép Toà án có quyền kiến nghị với Toà án cấp trên.
Trong bài viết của Trần Văn Độ (2000) trên Tạp chí Toà án nhân dân, tác giả nêu rõ rằng việc Viện kiểm sát không đồng ý với yêu cầu điều tra bổ sung hay truy tố lại của Toà án có thể dẫn đến việc kéo dài thời gian xét xử Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tiến độ xử lý vụ án mà còn vi phạm nguyên tắc độc lập của Thẩm phán và Hội thẩm, khi Toà án cấp trên can thiệp vào quyết định của Toà án cấp dưới liên quan đến tội danh của bị cáo.
So với quy định trước đây, sau khi Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) 1988 được ban hành, giới hạn xét xử sơ thẩm của Toà án đã được thu hẹp Đến năm 2003, nội dung hướng dẫn về giới hạn này đã được chính thức ghi nhận trong BLTTHS 2003 và áp dụng trong hơn 10 năm Tuy nhiên, với sự ra đời của BLTTHS 2015, quy định đã quay trở lại và xoá bỏ giới hạn xét xử liên quan đến tội danh.
1.3.3 Giới hạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo Bộ luật Tố tụng hình sự
Nội dung của Điều 196 BLTTHS 2003 hoàn toàn giống với Dự thảo Bộ luật
Tố tụng hình sự đã được công bố trước đó 46, thể hiện sự luật hóa hướng dẫn từ Thông tư 01-TANDTC-VKSNDTC/TTLT cùng với các Báo cáo tổng kết của ngành Toà án từ các năm 1989, 1991, 1993 và 1995.
Tòa án chỉ có thể hoạt động trong khuôn khổ đã được xác định bởi các bị cáo và hành vi mà Viện kiểm sát đã truy tố, đồng thời Tòa án phải tuân thủ quyết định đưa vụ án ra xét xử.
Toà án có quyền xét xử bị cáo theo một khoản khác với khoản mà Viện kiểm sát đã truy tố trong cùng một điều luật, hoặc có thể xét xử về một tội danh khác có mức độ bằng hoặc nhẹ hơn so với tội mà Viện kiểm sát đã đưa ra.
So với quy định tại Điều 170 BLTTHS 1988, Điều 196 BLTTHS 2003 thể hiện sự tiến bộ trong nhận thức và kỹ thuật lập pháp của nhà làm luật Họ đã tiếp thu ý kiến phản hồi về những bất cập của Điều 170 và luật hoá nội dung từ Thông tư 01-TANDTC-VKSNDTC/TTLT Điều 196 đã giải quyết vấn đề thực tiễn khi nhận thức rằng việc truy tố của Viện kiểm sát không phải lúc nào cũng chính xác, có thể dẫn đến việc buộc tội quá nặng hoặc quá nhẹ trong một số trường hợp.
Kinh nghiệm lập pháp về giới hạn xét xử sơ thẩm theo luật tố tụng hình sự một số nước trên thế giới
Để đánh giá toàn diện quy định giới hạn xét xử sơ thẩm của Toà án trong PLTTHS Việt Nam, cần tham khảo nội dung và cách thức quy định của các quốc gia khác Việc so sánh này sẽ giúp đúc kết kinh nghiệm và cải thiện hoạt động lập pháp tại Việt Nam Trong luận văn này, tác giả sẽ đề cập đến một số quy định liên quan đến hoạt động xét xử sơ thẩm và giới hạn xét xử sơ thẩm ở một số quốc gia trên thế giới.
1.4.1 Giới hạn xét xử sơ thẩm theo pháp luật tố tụng hình sự Nhật Bản
PLTTHS Nhật Bản có hai mục tiêu chính là xác định sự thật và thực thi trừng phạt nhanh chóng, đồng thời bảo đảm lợi ích công và nhân quyền cho người bị buộc tội Nguyên tắc buộc tội yêu cầu có văn bản buộc tội từ Công tố viên để Tòa án có quyền khởi tố và xét xử Các cáo buộc được trình lên Tòa án dựa trên điều tra, không cần tài liệu kèm theo, dẫn đến khả năng Thẩm phán có định kiến Trong quá trình xét xử, Tòa án không chỉ đóng vai trò trung lập mà còn tham gia vào việc buộc tội và gỡ tội, có quyền yêu cầu Công tố viên bổ sung hoặc thay đổi luận tội.
Theo Điều 1 Bộ luật Tố tụng hình sự Nhật Bản 1948, sửa đổi năm 2011, Công tố viên có quyền thay đổi, bổ sung nội dung truy tố nếu thấy không phù hợp với chứng cứ, đảm bảo quyền bào chữa của bị cáo Hội đồng xét xử căn cứ vào chứng cứ tại phiên tòa để đưa ra phán quyết, tuy nhiên, Tòa án chỉ có thể xử tội danh nhẹ hơn nếu có sự đồng ý của Công tố viên Nếu cần xử tội danh nặng hơn, Công tố viên phải thay đổi cáo trạng, và nếu không đồng ý, Tòa án không được xét xử nặng hơn Điều này tương đồng với Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành, khi cho phép Tòa án trả hồ sơ để truy tố lại Tuy nhiên, khác với Nhật Bản, Việt Nam không cho phép Công tố viên thay đổi quyết định truy tố tại phiên tòa theo hướng nặng hơn, nhằm bảo vệ quyền bào chữa của bị cáo Để giải quyết hài hòa giữa quyền độc lập của Kiểm sát viên và giới hạn xét xử của Tòa án, nên cho phép Kiểm sát viên đề nghị Tòa án “Trả hồ sơ truy tố lại” để truy tố về tội danh nặng hơn.
49 Điều 312(2) Bộ luật Tố tụng hình sự Nhật Bản 1948, sửa đổi bổ sung năm 2011
50 Điều 312 Bộ luật Tố tụng hình sự Nhật Bản 1948, sửa đổi bổ sung năm 2011
Điều 319 Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam 2015 quy định quyền hạn của Viện kiểm sát, nhằm xác định giới hạn xét xử sơ thẩm và hỗ trợ Toà án trong việc giảm thiểu khối lượng công việc không cần thiết.
1.4.2 Giới hạn xét xử sơ thẩm theo pháp luật tố tụng hình sự Liên bang Nga
Trong Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) Liên bang Nga, cả mục đích công bằng và việc hạn chế tội phạm đều được coi trọng ngang nhau Trong mô hình tố tụng hình sự, bên truy tố có trách nhiệm chứng minh vụ án hình sự Tòa án chỉ thực hiện chức năng xét xử mà không tham gia vào việc buộc tội hay gỡ tội Do đó, quá trình giải quyết tại phiên tòa sơ thẩm phải tuân theo những giới hạn nhất định được thiết lập bởi cơ quan công tố và cơ quan điều tra, theo quy định tại Điều 252 của BLTTHS Liên bang Nga.
Theo quy định sửa đổi bổ sung của Bộ luật Tố tụng hình sự Liên bang Nga vào năm 2001, cập nhật lần cuối vào ngày 31/7/2020, việc xét xử chỉ được tiến hành đối với bị cáo và theo lời buộc tội được đưa ra Điều này có nghĩa là Tòa án chỉ xem xét những bị cáo và hành vi đã được truy tố Ngoài ra, Bộ luật cũng cho phép Tòa án thay đổi tội danh đối với bị cáo, nhưng chỉ trong trường hợp không làm xấu đi tình trạng của họ, tức là chỉ có thể thay đổi sang tội danh nhẹ hơn hoặc tương đương với tội danh mà Viện kiểm sát đã truy tố.
PLTTHS Liên bang Nga cho phép Tòa án trả hồ sơ để điều tra bổ sung khi cần xét xử bị cáo về tội danh nặng hơn tội danh đã truy tố Nếu Cơ quan công tố đồng ý, việc điều tra sẽ tiếp tục và có thể thay đổi tội danh Ngược lại, nếu không đồng ý, Cơ quan công tố có quyền kháng nghị phúc thẩm quyết định này Kết quả điều tra bổ sung sẽ ảnh hưởng đến giới hạn xét xử của Tòa án BLTTHS 2003 của Việt Nam đã kế thừa quy định này từ BLTTHS Liên bang Nga.
Năm 2015, khi Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) được thông qua, Tòa án có quyền trả hồ sơ cho Viện kiểm sát để truy tố lại về tội danh Điều này cho phép Tòa án độc lập xét xử bị cáo với tội danh nặng hơn mà không phụ thuộc vào sự đồng ý của Viện kiểm sát Nếu Viện kiểm sát không đồng ý với tội danh mà Tòa án xét xử, họ có quyền kháng nghị bản án sơ thẩm.
Giới hạn xét xử sơ thẩm theo BLTTHS 2003 của Việt Nam đã tiếp thu và chuyển hoá gần như toàn bộ quy định từ Điều 252, thể hiện sự đồng bộ và cập nhật trong hệ thống pháp luật.
52 William Burnham, “Mô hình tố tụng hình sự Liên bang Nga”, Những mô hình tố tụng hình sự điển hình trên thế giới, Nhà xuất bản Hồng Đức, 2012, tr 147
BLTTHS Nga 2001, với sửa đổi gần nhất vào ngày 31/7/2020, quy định rõ ràng về "Giới hạn của phiên toà" tại Điều 252, trong đó nêu rõ hai điều kiện khi Toà án thay đổi tội danh: không làm xấu đi tình trạng của bị cáo và đảm bảo quyền bào chữa Tuy nhiên, BLTTHS 2003 đã bỏ qua hai điều kiện này, và đến BLTTHS 2015, Toà án được phép xét xử bị cáo với tội danh nặng hơn mà Viện kiểm sát đã truy tố, đồng thời có trách nhiệm thông báo cho bị cáo về việc trả hồ sơ truy tố lại Sự khác biệt lớn giữa PLTTHS Việt Nam và PLTTHS Liên bang Nga nằm ở chỗ, Nga ưu tiên bảo đảm thủ tục tố tụng công bằng hơn là tìm kiếm sự thật, trong khi Việt Nam đặt mục tiêu kiểm soát tội phạm song song với đảm bảo công bằng Việc mở rộng giới hạn xét xử sơ thẩm của Toà án theo BLTTHS 2015 phù hợp với mô hình TTHS hiện tại của Việt Nam, đáp ứng yêu cầu kiểm soát và xử lý tội phạm.
1.4.3 Giới hạn xét xử sơ thẩm theo pháp luật tố tụng hình sự Liên bang Đức
Theo Bộ luật Tố tụng hình sự Liên bang Đức, giới hạn xét xử sơ thẩm của Tòa án chỉ bao gồm hành vi phạm tội được nêu trong Cáo trạng Công tố viên có trách nhiệm chứng minh hành vi phạm tội của bị cáo, trong khi Hội đồng xét xử quyết định về tội danh, loại và mức hình phạt Tại phiên tòa, Công tố viên có thể bổ sung cáo buộc, và Tòa án sẽ chấp nhận nếu thuộc thẩm quyền và bị cáo đồng ý Tòa án cũng có quyền tuyên án dựa trên quy phạm hình sự khác với quy phạm trong bản cáo trạng, nhưng phải xem xét ý kiến của bị cáo về sự thay đổi này.
54 Điều 264 Bộ luật Tố tụng hình sự Liên bang Đức 1987, sửa đổi bổ sung năm 2019
Điều 266(1) Bộ luật Tố tụng hình sự Liên bang Đức năm 1987, được sửa đổi bổ sung năm 2019, đảm bảo quyền bào chữa cho bị cáo Theo quy định này, không có giới hạn về tội danh xét xử đối với bị cáo; Toà án có quyền xét xử về tội danh khác với tội danh mà Công tố viên đã truy tố Tuy nhiên, Toà án phải lắng nghe ý kiến của bị cáo để bảo đảm quyền bào chữa, bao gồm quyền yêu cầu hoãn phiên toà và được cung cấp luật sư miễn phí.
1.4.4 Giới hạn xét xử sơ thẩm theo PLTTHS Italia
Mô hình tố tụng hình sự của Cộng hòa Italia là một hệ thống tranh tụng, trong đó Công tố viên tham gia liên tục trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử Thẩm phán giữ vai trò thụ động, nhường lại vai trò chủ động cho Công tố viên và người bào chữa Bộ luật Tố tụng hình sự Italia đặt ra hai giới hạn chính trong xét xử sơ thẩm: một là giới hạn đối với Công tố viên trong việc thay đổi tội danh chính thức, và hai là giới hạn liên quan đến việc công nhận chứng cứ Bài viết này sẽ tập trung vào việc nghiên cứu giới hạn thay đổi tội danh trong xét xử sơ thẩm của PLTTHS Italia, nhằm rút ra bài học cho việc xây dựng quy định giới hạn xét xử tại Việt Nam.
Theo Điều 516 và 517 BLTTHS Italia 2020, chỉ có Công tố viên mới có quyền điều chỉnh cáo trạng hoặc bổ sung tội danh mới Sau khi có tội danh chính thức, quyền hạn của Công tố viên trong việc thay đổi tội danh rất hạn chế Tuy nhiên, nếu có tình tiết mới làm thay đổi cáo trạng, Công tố viên có thể điều chỉnh tội danh, nhưng phải phù hợp với những khác biệt mà tình tiết mới mang lại Thẩm phán không có quyền điều chỉnh tội danh, mà chỉ dựa vào tội danh mà Công tố viên đã cáo buộc Bị cáo không thể phản đối quyết định điều chỉnh tội danh, nhưng luật sư có thể đề nghị hoãn phiên toà từ 20 đến 40 ngày để chuẩn bị chiến lược bào chữa theo tội danh mới Nếu bị cáo hoặc thẩm phán không đồng ý với việc bổ sung tội mới, Công tố viên sẽ phải lập hồ sơ mới theo thủ tục chung.
56 Marco Fabri, Những mô hình tố tụng hình sự điển hình trên thế giới, Nhà xuất bản Hồng Đức, 2012, tr 186
58 Điều 518(1) Bộ luật Tố tụng hình sự Italia 2020
59 Điều 521(1) Bộ luật Tố tụng hình sự Italia 2020
Điều 521 Bộ luật Tố tụng hình sự Italia 2020 quy định rằng người bị buộc tội phải được thông báo sớm về bản chất và lý do của tội danh, đồng thời được đảm bảo thời gian và điều kiện phù hợp để chuẩn bị bào chữa Trong hệ thống tố tụng tranh tụng của Italia, Toà án không được xét xử bị cáo về tội danh khác với tội danh mà Viện kiểm sát đã truy tố, nhưng Công tố viên có thể thay đổi tội danh tại phiên toà nếu có căn cứ Bộ luật này cũng quy định chi tiết các thủ tục để bảo đảm quyền bào chữa cho bị cáo khi có sự thay đổi tội danh, đây là nội dung mà Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam cần tham khảo để xây dựng các quy định pháp luật phù hợp.