KHÁI QUÁT VỀ NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI
Sơ lược lịch sử hình thành và phát triển của hoạt động nhượng quyền thương mại
Nhượng quyền thương mại là một phương thức tiếp thị và phân phối hàng hóa hoặc dịch vụ, giúp nhân rộng mô hình kinh doanh Phương thức này có nguồn gốc từ Châu Âu hơn một thế kỷ trước nhưng đã phát triển mạnh mẽ tại Hoa Kỳ.
Vào năm 1840, các nhà sản xuất bia Đức bắt đầu cho phép một số quán bia phân phối sản phẩm của họ Đến năm 1851, hãng máy khâu Singer ký hợp đồng nhượng quyền thương mại với các thương nhân địa phương, giúp mở rộng thị trường và tăng lợi nhuận Vào những năm 1880, nhượng quyền thương mại đã mở rộng sang các lĩnh vực như gas, xe hơi và dầu lửa, nhưng chủ yếu vẫn chỉ dừng lại ở việc phân phối sản phẩm Sau Thế chiến II, với sự gia tăng dân số, nhu cầu về sản phẩm và dịch vụ tăng nhanh chóng, nhượng quyền thương mại bùng nổ, đặc biệt trong ngành nhà hàng, khách sạn và chuỗi cửa hàng ăn nhanh Sự phát triển của các hệ thống nhà hàng và khách sạn với cơ sở hạ tầng đồng nhất, phong cách phục vụ và thương hiệu đặc trưng đã đưa nhượng quyền thương mại trở thành phương thức kinh doanh phổ biến và thành công không chỉ ở Mỹ mà còn ở nhiều nước Tây Âu vào thập niên 60, 70 của thế kỷ XX.
Ngày nay, xu hướng toàn cầu hóa mạnh mẽ mang đến nhiều cơ hội cho hoạt động NQTM, giúp khẳng định ưu thế của phương thức kinh doanh tiên tiến và nâng cao hiệu quả kinh tế.
NQTM đã trải qua giai đoạn phát triển đỉnh cao tại các nước Tây Âu và Nhật Bản, và hiện nay đang nhanh chóng lan rộng tại Châu Á Hiện tại, NQTM đã có mặt ở hơn 150 quốc gia và vùng lãnh thổ, mang lại doanh thu đáng kể từ hoạt động này.
Năm 2023, kinh doanh NQTM đã đóng góp khoảng 1000 tỉ USD cho nền kinh tế, với sự tham gia của khoảng 320.000 doanh nghiệp hoạt động trong 75 ngành nghề khác nhau.
Sự phát triển của hoạt động nhượng quyền thương mại (NQTM) đã dẫn đến việc thành lập nhiều tổ chức phi chính phủ nhằm hỗ trợ, thúc đẩy và quảng bá cho lĩnh vực này Một trong những tổ chức tiêu biểu là Hội đồng Nhượng quyền thương mại thế giới (World Franchise Council), được thành lập vào năm 1994 với sự tham gia của các hiệp hội nhượng quyền từ nhiều quốc gia Hiệp hội Nhượng quyền thương mại quốc tế (International Franchise Association), thành lập năm 1960, cũng là một tổ chức uy tín, bao gồm 30.000 thành viên là các doanh nghiệp trong lĩnh vực nhượng quyền Các tổ chức này đã thực hiện nhiều hoạt động có ích cho doanh nghiệp và nền kinh tế quốc gia, như tổ chức hội chợ nhượng quyền thương mại quốc tế, xây dựng niên giám NQTM khu vực và toàn cầu, hợp tác xuất bản ấn phẩm chuyên ngành, và cung cấp thông tin qua các website cho những cá nhân và tổ chức quan tâm đến NQTM.
NQTM đang phát triển mạnh mẽ không chỉ ở Hoa Kỳ và các nước Châu Âu, mà còn đang bùng nổ tại Châu Á, đặc biệt là tại Việt Nam Quốc gia này không ngừng đổi mới để hòa nhập vào xu hướng toàn cầu, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của hoạt động NQTM.
NQTM đã có một lịch sử phát triển lâu dài tại Châu Âu và đạt thành công lớn tại Hoa Kỳ, với mô hình nhượng quyền thương mại mang lại lợi nhuận cao cho các thương hiệu nổi tiếng như McDonald’s, KFC, Wendy, Seven-Eleven và Marriott Tuy nhiên, tại Việt Nam, hoạt động NQTM vẫn còn khá mới mẻ đối với doanh nghiệp và nhà làm luật, bắt đầu manh nha từ thập kỷ 90 của thế kỷ trước Trung Nguyên, thương hiệu cà phê hàng đầu Việt Nam, là một trong những doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực này Được thành lập vào năm 1996, Trung Nguyên khởi đầu từ một cơ sở rang xay nhỏ và đã chọn phương thức nhượng quyền để mở rộng, cho phép các quán cà phê mang tên Trung Nguyên do những người khác làm chủ, nhằm tạo dựng vị thế trên thị trường Việt Nam.
3 http://saga.vn/view.aspx?id148
4 http://www.vietfranchise.com/index.php?Module=Content&Action=view&id0.
Trung Nguyên đã phát triển một mô hình kinh doanh độc đáo, cho phép các quán cà phê mang thương hiệu Trung Nguyên hoạt động dưới sự hỗ trợ về pha chế, phục vụ và trang trí, trong khi vẫn giữ nguyên thương hiệu Đây là một cách làm chưa từng có tiền lệ ở Việt Nam, giúp hệ thống Trung Nguyên mở rộng mạnh mẽ với hàng trăm quán cà phê xuất hiện trong nước và quốc tế Hiện tại, Trung Nguyên đã có hơn 1000 quán trên toàn thế giới, bao gồm nhiều quốc gia như Nhật Bản, Thái Lan, Trung Quốc, Singapore, và đang tiếp tục mở rộng sang Mỹ, Đức, Úc và nhiều nơi khác.
Sau Trung Nguyên, nhiều thương hiệu Việt Nam nổi tiếng khác cũng áp dụng mô hình nhượng quyền để mở rộng và phát triển Chẳng hạn, Phở 24 đã nhanh chóng phát triển với 35 cửa hàng chỉ sau 3 năm, trong đó có 8 cửa hàng nhượng quyền, và dự kiến sẽ đạt 100 cửa hàng vào năm 2008 Thương hiệu này không chỉ có mặt tại Việt Nam mà còn đã mở rộng ra các thị trường quốc tế như Philippines, Indonesia, Singapore, và sắp tới là Canada, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc Phở 24 là một ví dụ điển hình về việc sử dụng hiệu quả hình thức nhượng quyền thương mại để phát triển thương hiệu.
Kinh Đô Bakery là một trong những công ty sản xuất bánh kẹo hàng đầu tại Việt Nam, với mạng lưới 150 nhà phân phối và hơn 30.000 điểm bán lẻ trên toàn quốc Công ty đã khởi động mô hình nhượng quyền từ ngày 10 tháng 4 năm 2005, khi cửa hàng nhượng quyền đầu tiên được khai trương tại Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh Kinh Đô là công ty thực phẩm nội địa đầu tiên áp dụng phương thức nhượng quyền cho cửa hàng bán lẻ, cho phép bên nhận quyền đầu tư mở cửa hàng bánh với sự hỗ trợ và kiểm duyệt từ Kinh Đô Các bên nhận quyền được chuyển giao mô hình kinh doanh chuẩn, công nghệ sản xuất và bí quyết kinh doanh, đồng thời khách hàng cũng được hưởng các dịch vụ khuyến mãi và hậu mãi từ công ty Mục tiêu của Kinh Đô là mở 100 cửa hàng trong vòng 3 năm, nhằm phát triển bền vững và hội nhập với thế giới.
Hãng thời trang Foci đã mở rộng mạnh mẽ, hiện diện tại hầu hết các tỉnh thành trên cả nước tính đến cuối năm 2007 Trong tổng số 48 cửa hiệu, có đến 35 cửa hiệu là nhượng quyền thương mại Đến năm 2008, Foci dự kiến sẽ tiếp tục phát triển và mở rộng hơn nữa.
5 http://vietnamnet.vn/kinhte/thuongmaidichvu/2005/08/478197/
6 http://irv.moi.gov.vn/KH-CN/diendan/2007/2/16257.ttvn
Foci dự kiến sẽ mở ít nhất 100 cửa hiệu trên toàn quốc và mở rộng sang thị trường Mỹ thông qua hình thức nhượng quyền thương mại Mục tiêu của Foci là xây dựng một thương hiệu thời trang đẳng cấp quốc tế và phát triển ra toàn cầu thông qua chiến lược nhượng quyền này.
Nhiều tập đoàn lớn trên thế giới như Jollibee, Carvel, Baskin Robbins, Texas Chicken và Kentucky Fried Chicken đã tìm kiếm cơ hội phát triển thương hiệu tại Việt Nam Gần đây, thương hiệu cà phê nổi tiếng Australia - Gloria Jean’s đã gia nhập thị trường Việt Nam thông qua hợp đồng nhượng quyền với công ty Viet Lifestyle, một trong những tập đoàn có hệ thống nhượng quyền lớn nhất thế giới với khoảng 800 điểm trên 30 quốc gia Cửa hàng nhượng quyền đầu tiên của Gloria Jean’s được khai trương tại Hà Nội vào tháng 4/2007, sau cửa hàng đầu tiên tại TP Hồ Chí Minh vào tháng 1/2007 với tổng vốn đầu tư 250.000 USD Các thương hiệu quốc tế khác như Dunkin Donuts và McDonald's cũng đang chuẩn bị để thâm nhập thị trường Việt Nam sau giai đoạn nghiên cứu.
Sau khi gia nhập WTO, Việt Nam chứng kiến tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và môi trường đầu tư mở rộng, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nhượng quyền thương mại (NQTM) Theo Hội đồng Nhượng quyền thương mại thế giới, năm 2004, Việt Nam có 70 hệ thống nhượng quyền, với các thương hiệu nổi bật như KFC, Trung Nguyên, Phở 24, và Lotteria Cuộc cạnh tranh trong lĩnh vực này vẫn còn ở giai đoạn đầu, nhưng NQTM là cơ hội cho các tập đoàn lớn quốc tế thâm nhập vào thị trường phân phối non trẻ của Việt Nam Đồng thời, đây cũng là cách để doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước đứng vững và phát triển, giúp thương hiệu Việt khẳng định vị thế và mở rộng ra thị trường quốc tế.
8 http://forum.mait.vn/showthread.php?tH
9 http://forum.mait.vn/showthread.php?tH
10 http://vietnamnet.vn/kinhte/thuongmaidichvu/2004/12/351605/.
Khái niệm về hoạt động nhượng quyền thương mại 9 1.1.3 Đặc trưng của hoạt động nhượng quyền thương mại
Nhượng quyền thương mại (NQTM) đã có một lịch sử phát triển lâu dài trên thế giới, nhưng hiện vẫn chưa có định nghĩa thống nhất giữa các quốc gia và nhà nghiên cứu Hiểu đơn giản, NQTM là hình thức kinh doanh trong đó bên nhượng quyền (BNQ) cho phép bên nhận quyền (BNhQ) sử dụng phương thức kinh doanh và quyền sở hữu công nghiệp của BNQ, đồng thời kiểm tra và giám sát hoạt động của BNhQ, thu phí từ họ Theo Hiệp hội nhượng quyền thương mại quốc tế (IFA), NQTM là mối quan hệ ổn định, trong đó BNhQ nhận được quyền thương mại từ BNQ để kinh doanh dưới cùng một thương hiệu và nhận sự hỗ trợ từ BNQ, đổi lại, BNhQ trả phí như một sự trao đổi ngang giá Hội đồng thương mại liên bang Hoa Kỳ (FTC) định nghĩa NQTM là thỏa thuận giữa hai hay nhiều bên, trong đó BNhQ được cấp quyền bán hoặc phân phối sản phẩm/dịch vụ theo kế hoạch hay hệ thống tiếp thị của BNQ.
Hoạt động kinh doanh của BNhQ cần tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch tiếp thị liên quan đến nhãn hiệu, tên thương mại, biểu tượng, tiêu chí quảng cáo và các biểu tượng thương mại khác của BNQ.
BNhQ có trách nhiệm thanh toán một khoản phí nhượng quyền, có thể là trực tiếp hoặc gián tiếp Trong khi đó, Liên minh Châu Âu (EU) định nghĩa nhượng quyền với trọng tâm vào quyền của BNhQ trong việc sử dụng các quyền sở hữu trí tuệ Mặc dù công nhận vai trò của thương hiệu, hệ thống và bí quyết kinh doanh của BNhQ, EU lại không đề cập đến những đặc điểm khác của nhượng quyền thương mại (NQTM) Theo EU, nhượng quyền thương mại bao gồm các quyền sở hữu công nghiệp và sở hữu trí tuệ liên quan đến nhãn hiệu hàng hóa, tên thương mại, biển hiệu cửa hàng và giải pháp hữu ích.
Franchising involves leveraging trademarks, copyrights, trade secrets, or patents to sell products or provide services directly to end consumers.
Mặc dù NQTM đã được hình thành và phát triển tại Việt Nam từ những năm 1990, nhưng trước khi có Luật Thương mại, hoạt động này vẫn chưa được quy định rõ ràng.
Vào năm 2005, Nghị định 45/1998/NĐ-CP về chuyển giao công nghệ được ban hành và có hiệu lực từ ngày 01/01/2006, trong đó hoạt động nhượng quyền thương mại (NQTM) được quy định tại điều 4.1.1 của Thông tư 1254/1999/BKHCNMT, ban hành ngày 12/07/1999 Cụ thể, NQTM được hiểu qua cụm từ "Hợp đồng cấp phép đặc quyền kinh doanh", hay còn gọi là Franchise trong tiếng Anh.
Hợp đồng cấp phép đặc quyền kinh doanh là thỏa thuận cho phép sử dụng nhãn hiệu hàng hóa và bí quyết sản xuất, kinh doanh từ nước ngoài vào Việt Nam, với giá trị thanh toán cho hợp đồng trên 30.000 USD.
Nghị định 11/2005/NĐ-CP của Chính phủ, ban hành ngày 02/02/2005, quy định về cấp phép đặc quyền kinh doanh, cho phép bên nhận sử dụng tên thương mại, nhãn hiệu hàng hóa và bí quyết để hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ và thương mại Tuy nhiên, khái niệm này chưa đủ để phản ánh bản chất của hoạt động nhượng quyền thương mại (NQTM), được đưa ra nhằm giải quyết những vướng mắc trong thực hiện Nghị định 45/NĐ-CP về chuyển giao công nghệ Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập, các quan hệ xã hội mới cần được điều chỉnh bởi pháp luật để đảm bảo trật tự quản lý của nhà nước Thực tế, các hợp đồng NQTM hiện đang chịu sự điều chỉnh của hai hệ thống pháp luật liên quan đến sở hữu trí tuệ và chuyển giao công nghệ.
Sự phát triển kinh tế và hội nhập toàn cầu đã đặt ra cho các nhà lập pháp Việt Nam nhiệm vụ quan trọng là ban hành các văn bản pháp luật thực tiễn, mở rộng khuôn khổ pháp lý để thu hút đầu tư nước ngoài Đồng thời, cần điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong thực tế.
13 www.vietnambranding.com/baivietkienthuc.php?cat=0&category=0&id99
NQTM đã được đưa vào dự thảo Luật Thương mại sửa đổi trình Quốc hội tại kỳ họp thứ 6 Quốc hội khóa 11, định nghĩa rằng NQTM là hoạt động thương mại trong đó bên nhượng quyền (BNQ) chấp thuận trao quyền và hỗ trợ bên nhận quyền (BNhQ) để thực hiện việc bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ theo nhãn hiệu, hệ thống và phương thức do BNQ xác định trong một khoảng thời gian và phạm vi địa lý nhất định Kết quả là NQTM đã được ghi nhận trong Luật thương mại 2005, có hiệu lực từ ngày 01/01/2006, với quy định rằng BNQ cho phép và yêu cầu BNhQ tự mình thực hiện việc mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ theo các điều kiện đã được thỏa thuận.
Việc giao dịch hàng hóa và cung cấp dịch vụ được thực hiện theo quy định của BNQ, bao gồm việc sử dụng nhãn hiệu hàng hóa, tên thương mại, bí quyết kinh doanh, khẩu hiệu và biểu tượng kinh doanh, cùng với các hoạt động quảng cáo liên quan.
(b) BNQ có quyền kiểm soát và trợ giúp cho BNhQ trong việc điều hành công việc kinh doanh” 14
Nhìn từ góc độ kinh tế, nhượng quyền thương mại (NQTM) là phương thức mở rộng thị trường tiêu thụ, cho phép một chủ thể kinh doanh thành công phân phối hàng hóa và cung ứng dịch vụ thông qua các cơ sở độc lập khác Những cơ sở này hoạt động dưới tên thương mại của chủ thể nhượng quyền, đồng thời phải tuân thủ phương thức kinh doanh đã được quy định Chủ thể nhượng quyền không chỉ chuyển giao quyền thương mại mà còn kiểm soát hoạt động của các cơ sở nhận quyền Đổi lại, họ sẽ thu được một khoản phí từ các cơ sở này.
NQTM là một thoả thuận pháp lý giữa BNQ và BNhQ, trong đó BNQ cấp quyền cho BNhQ kinh doanh hàng hoá và cung ứng dịch vụ theo quy định của BNQ BNQ có quyền kiểm soát hoạt động kinh doanh của BNhQ và có trách nhiệm hỗ trợ liên tục trong suốt thời gian hợp đồng Đổi lại, BNhQ phải trả phí cho BNQ để sử dụng các quyền này.
Pháp luật Việt Nam đã phản ánh những đặc trưng chính của hoạt động nhượng quyền thương mại (NQTM) Tuy nhiên, định nghĩa hiện tại chưa đề cập đến yếu tố quan trọng là phí nhượng quyền, mặc dù đây là một phần thiết yếu trong hoạt động thương mại này.
Điều 284 của Luật Thương mại 2005 quy định rằng quan hệ thương mại phải dựa trên nguyên tắc "sự trao đổi ngang giá", với lợi nhuận là mục tiêu chung của các bên tham gia Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của phí nhượng quyền, khẳng định rằng hoạt động này thực sự mang tính chất thương mại.
Từ những định nghĩa trên, theo tác giả nhượng quyền thương mại có thể hiểu một cách khái quát như sau:
ĐỐI TƯỢNG CỦA HOẠT ĐỘNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI
Khái niệm
Sự phát triển không ngừng và đa dạng hoá các loại hình kinh doanh đã tạo nên bộ mặt mới cho nền kinh tế thế giới NQTM, theo dòng chảy của nền kinh tế và tiến trình lịch sử, đã đóng góp quan trọng vào sự phát triển của ngành công nghiệp, dịch vụ bán lẻ, phân phối sản phẩm và khách sạn Từ hình thức sơ khai là nhượng quyền phân phối, NQTM đã bùng nổ sau Thế chiến thứ II, mở rộng ra nhiều lĩnh vực như nhà hàng, khách sạn và dịch vụ Các phương thức nhượng quyền ngày càng đa dạng, kéo theo sự chuyển giao quyền ngày càng phong phú, không chỉ giới hạn ở quyền phân phối sản phẩm mà còn bao gồm quyền sử dụng cách thức tổ chức bán hàng và cung ứng dịch vụ Đặc biệt, quyền sử dụng các đối tượng quyền sở hữu trí tuệ như tên thương mại, nhãn hiệu hàng hoá và bí mật kinh doanh được pháp luật các nước quy định chặt chẽ để bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia quan hệ nhượng quyền.
- BNhQ (Franchisee) được phép tổ chức kinh doanh, bán và phân phối hàng hoá hoặc dịch vụ theo kế hoạch hoặc hệ thống do BNQ (Franchisor) quy định
Hoạt động kinh doanh của BNhQ cần tuân thủ kế hoạch và hệ thống của BNQ, đồng thời phải liên kết chặt chẽ với thương hiệu, tên dịch vụ, tên thương mại, logo, quảng cáo và các ký hiệu thương mại khác mà BNQ sở hữu hoặc kiểm soát.
BNhQ phải thanh toán một khoản phí cho BNQ, được gọi là phí nhượng quyền, có thể thực hiện trực tiếp hoặc gián tiếp Theo Liên đoàn Nhượng quyền Thương mại Châu Âu (European Franchise Federation - EFF), đây là một yêu cầu quan trọng trong mô hình nhượng quyền.
“NQTM là một hệ thống tiếp thị hàng hoá/dịch vụ/công nghệ dựa trên sự hợp tác
BNQ và BNhQ thiết lập mối quan hệ gần gũi và liên tục, mặc dù độc lập về mặt pháp lý và tài chính BNQ cấp cho BNhQ đặc quyền kinh doanh theo nguyên tắc cơ bản của mình, cho phép BNhQ sử dụng tên thương mại, nhãn hiệu hàng hóa, bí quyết thương mại, phương pháp kinh doanh, kỹ thuật, hệ thống thủ tục và các quyền sở hữu trí tuệ khác Ngoài ra, BNhQ còn nhận được hỗ trợ thương mại và kỹ thuật trong khuôn khổ hợp đồng NQTM.
Mỗi quốc gia và hệ thống pháp luật có khái niệm và định nghĩa khác nhau về nhượng quyền thương mại (NQTM), dẫn đến sự không thống nhất trong quan điểm về vấn đề này Tuy nhiên, tất cả các định nghĩa đều nhất quán trong việc xác định đối tượng chuyển giao là quyền kinh doanh hàng hóa và cung ứng dịch vụ theo phương thức do bên nhượng quyền quy định, kèm theo các quyền sở hữu trí tuệ như nhãn hiệu, tên thương mại, bí mật kinh doanh, cùng với quyền sử dụng các yếu tố và hỗ trợ khác từ bên nhượng quyền để đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
Mặc dù có nhiều quan điểm khác nhau về đối tượng của hoạt động nhượng quyền thương mại (NQTM), một nghiên cứu khoa học cấp Bộ cho rằng các đối tượng của NQTM bao gồm nhãn hiệu, thương hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, và các quyền sở hữu công nghiệp khác Tuy nhiên, quan điểm này không hoàn toàn chính xác, vì nếu các đối tượng sở hữu công nghiệp là đối tượng của NQTM, thì pháp luật về nhượng quyền sẽ trùng lặp với pháp luật về sở hữu trí tuệ Điều này có thể dẫn đến sự chồng chéo và mâu thuẫn giữa các văn bản pháp luật trong quá trình áp dụng Do đó, cần xem xét lại sự cần thiết của pháp luật về NQTM trong bối cảnh đã có Luật sở hữu trí tuệ điều chỉnh các vấn đề liên quan.
Nghiên cứu về NQTM (Nghiên cứu thị trường) cho thấy có nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm và định nghĩa của nó, đồng thời đối tượng của hoạt động này cũng chưa được thống nhất Theo nhóm tác giả Nguyễn Văn Luyện, Lê Thị Bích Thọ và Dương Anh Sơn, việc xác định đối tượng của NQTM là điều cần thiết để có cái nhìn rõ ràng hơn về lĩnh vực này.
19 www.eff-franchise.com hoặc www.british-franchise.org
Hợp đồng nhượng quyền thương mại (NQTM) bao gồm các quyền sở hữu trí tuệ của bên giao, như tên công ty, thương hiệu, nhãn hiệu hàng hóa/dịch vụ, phát minh sáng chế được bảo hộ, và thông tin thương mại Tác giả Lương Thị Nhị Phương trong luận văn "Pháp luật Việt Nam về NQTM - Thực trạng và hướng hoàn thiện" cho rằng đối tượng của NQTM là tổ hợp quyền thương mại mà bên nhượng quyền chuyển giao Nguyễn Thị Thanh Huyền cũng khẳng định rằng đối tượng của hoạt động NQTM là quyền thương mại Thạc sĩ Nguyễn Bá Bình, giảng viên tại Đại học Luật Hà Nội, đồng tình với quan điểm này, nhấn mạnh rằng quyền thương mại là trọng tâm của hoạt động nhượng quyền thương mại.
Quyền thương mại, theo quan điểm của tác giả, không phải là một quyền riêng lẻ mà là một tổ hợp quyền trong hoạt động NQTM, bao gồm: quyền tiến hành kinh doanh hàng hoá và dịch vụ theo quy định của BNQ; quyền sử dụng các đối tượng sở hữu công nghiệp; quyền sử dụng biểu tượng kinh doanh, khẩu hiệu và quảng cáo; cùng với quyền sử dụng bí quyết và thông tin thương mại được bảo hộ và không được bảo hộ, tất cả thuộc sở hữu hoặc kiểm soát của BNQ.
Theo tác giả, đối tượng của hoạt động nhượng quyền thương mại (NQTM) được định nghĩa là quyền thương mại, bao gồm tổ hợp quyền liên quan đến sở hữu công nghiệp như tên thương mại, nhãn hiệu hàng hóa/dịch vụ, bí mật kinh doanh, cùng các yếu tố khác như biểu tượng kinh doanh, khẩu hiệu, và quảng cáo Những quyền này thuộc sở hữu hoặc kiểm soát của bên nhượng quyền (BNQ) và được chuyển giao cho bên nhận nhượng quyền (BNhQ) để thực hiện việc mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ theo quy định của BNQ.
21 Nguyễn Văn Luyện - Lê Thị Bích Thọ - Dương Anh Sơn (2004), Hợp đồng thương mại quốc tế, NXB Công An Nhân Dân, tr 273
Chế độ pháp lý chung về hoạt động NQTM theo Luật Thương mại 2005 được nghiên cứu bởi Nguyễn Thị Thanh Huyền (2006) trong khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật tại Đại học Luật Tp.HCM Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định và quy trình liên quan đến hoạt động NQTM, góp phần làm rõ những khía cạnh pháp lý quan trọng trong lĩnh vực thương mại.
23 http://blog.360.yahoo.com/blog-CeCsqw4zeqT84WNlk5Xmjw ?cq=1&p4.
Đặc điểm
1.2.2.1 Đối tượng của hoạt động NQTM là một tổ hợp quyền có gắn với đối tượng quyền SHCN Đối tượng của hoạt động NQTM là quyền thương mại, đây không phải là một quyền riêng lẻ mà là một tổ hợp quyền bao gồm quyền tiến hành hoạt động mua bán hàng hóa/cung ứng dịch vụ có gắn với quyền sử dụng các đối tượng sở hữu công nghiệp (quyền sử dụng tên thương mại, nhãn hiệu, bí mật kinh doanh ) của BNQ Nói cách khác quyền sử dụng các đối tượng quyền SHCN chỉ là một bộ phận hợp thành tổ hợp quyền thống nhất nhằm đảm bảo cho BNhQ có thể điều hành một cơ sở nhượng quyền giống với mô hình nguyên mẫu hay chỉ đơn giản là việc phân phối sản phẩm theo cách thức chung do BNQ quy định cho cả hệ thống nhượng quyền
1.2.2.2 Yếu tố kinh doanh của quyền thương mại
BNQ chuyển giao quyền thương mại của mình cho BNhQ để thu phí nhượng quyền, cho thấy quyền thương mại có thể được sử dụng vào kinh doanh Việc bán nhượng quyền cho nhiều BNhQ giúp BNQ tăng nguồn lợi Điều này khẳng định quyền thương mại là hàng hóa, có thể mua bán trên thị trường giống như các loại hàng hóa thông thường khác.
1.2.2.3 Đối tượng của hoạt động NQTM gắn với yếu tố thương hiệu
Thương hiệu đại diện cho cam kết vững chắc về chất lượng sản phẩm và dịch vụ, đồng thời thể hiện giá trị đã được khẳng định qua thời gian, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng Nó là hình ảnh trực quan và độc quyền mà mọi người liên tưởng đến khi nghĩ về một sản phẩm hoặc doanh nghiệp Vì vậy, nhiều người cho rằng nhượng quyền thương mại thực chất là việc cho phép sử dụng thương hiệu.
Thương hiệu bao gồm nhiều yếu tố quan trọng tạo nên hình ảnh của một công ty và sản phẩm của nó trên thị trường Nhãn hiệu là một hình thức thể hiện bên ngoài của thương hiệu, bên cạnh các yếu tố như kiểu dáng công nghiệp, quyền tác giả, truyền thông, quảng cáo và marketing Nội tại của thương hiệu bao gồm các đặc tính của doanh nghiệp, chiến lược phát triển sản phẩm và khả năng định vị sản phẩm trong tâm trí người tiêu dùng NQTM (Nhãn hiệu thương mại) tồn tại dựa trên nền tảng vững chắc của thương hiệu.
Để xây dựng một thương hiệu có khả năng nhượng quyền, doanh nghiệp cần đầu tư thời gian và công sức vào việc phát triển sản phẩm và dịch vụ chất lượng, nổi bật và khác biệt Việc tạo ra phong cách phục vụ độc đáo giúp ghi dấu ấn tích cực trong lòng khách hàng, từ đó nâng cao uy tín của thương hiệu Thương hiệu càng lớn mạnh và được định giá cao trên thị trường thì phí chuyển nhượng càng cao Do đó, nhượng quyền thương mại (NQTM) trở thành phương thức hiệu quả nhất để doanh nghiệp gia tăng giá trị thương hiệu trong bối cảnh hiện nay.
Hoạt động nhượng quyền thương mại (NQTM) đã có một lịch sử phát triển lâu dài trên thế giới và góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế toàn cầu Tại Việt Nam, NQTM chỉ mới xuất hiện từ thập kỷ 90, nhưng để bắt kịp xu hướng toàn cầu, hệ thống pháp luật Việt Nam đã từng bước được hoàn thiện, trong đó có Luật thương mại 2005 Luật này không chỉ thể hiện sự thay đổi trong tư duy và cơ chế mà còn là cầu nối giúp các nhà đầu tư nước ngoài vào thị trường Việt Nam và hỗ trợ doanh nghiệp trong nước mở rộng ra thế giới Mặc dù các quy định trong Luật thương mại 2005 chỉ là khung pháp lý cơ bản và chưa giải quyết triệt để các vấn đề còn tồn tại, chúng đã tạo điều kiện cho hoạt động nhượng quyền phát triển tại Việt Nam.
CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG CỦA HOẠT ĐỘNG NQTM THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT
2.1 ĐỐI TƯỢNG CỦA HOẠT ĐỘNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM
Trong phần khái quát, chúng ta đã nhận thấy sự phát triển của hoạt động NQTM trên thế giới và tại Việt Nam, đồng thời có cái nhìn tổng quát về đối tượng của hoạt động này Đối tượng của NQTM bao gồm quyền thương mại, trong đó có tổ hợp quyền liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ Chương này sẽ trình bày và phân tích các quy định của pháp luật Việt Nam liên quan đến đối tượng của hoạt động NQTM.
2.1.1 Quy định của pháp luật về quyền thương mại
Theo Khoản 6 - Điều 3 - Nghị định 35/2006/NĐ-CP, quyền thương mại bao gồm các quyền sau: 1) Quyền được Bên nhượng quyền cho phép và yêu cầu Bên nhận quyền tự tiến hành kinh doanh cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ theo hệ thống đã quy định, gắn với nhãn hiệu, tên thương mại, khẩu hiệu, biểu tượng và quảng cáo của Bên nhượng quyền; 2) Quyền được cấp quyền thương mại chung từ Bên nhượng quyền; 3) Quyền được cấp lại từ Bên nhượng quyền thứ cấp theo hợp đồng nhượng quyền thương mại chung; 4) Quyền được cấp theo hợp đồng phát triển quyền thương mại Mô hình hóa quy định này giúp hiểu rõ hơn về quyền nhượng quyền thông thường.
Quyền nhượng quyền thông thường A: Bên nhượng quyền
B: Bên nhận quyền không được chuyển nhượng quyền b) Quyền thương mại chung:
Quyền thương mại chung A: Bên nhượng quyền
B: Bên nhận quyền sơ cấp (Bên nhận quyền được chuyển nhượng quyền) c) Quyền nhượng quyền thứ cấp:
A ==> B ==> C Quyền thương mại chung Quyền thương mại thứ cấp A: Bên nhượng quyền
B: Bên nhượng quyền thứ cấp (Bên nhận quyền sơ cấp)
C: Bên nhận quyền thứ cấp d) Quyền phát triển quyền thương mại:
Quyền thương mại Hợp đồng phát triển quyền thương mại A: Bên nhượng quyền
Cơ sở của Bên nhận quyền, thuộc sở hữu của Bên nhận quyền, là quy định mới trong Nghị định 35 nhằm khắc phục những thiếu sót của Luật Thương mại 2005 Quy định này giúp giải quyết các vướng mắc liên quan đến đối tượng chuyển giao trong hoạt động nhượng quyền thương mại (NQTM) và khẳng định rằng quyền thương mại là đối tượng có thể được chuyển giao từ Bên nhượng quyền (BNQ) cho Bên nhận quyền (BNhQ), cho phép BNhQ tự thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ trên thị trường Tuy nhiên, việc quy định quyền thương mại chỉ trong một điều luật là chưa đủ để điều chỉnh vấn đề phức tạp này, do quyền thương mại còn liên quan đến các yếu tố thuộc sự điều chỉnh của nhiều lĩnh vực pháp luật khác.
Để chuyển giao quyền thương mại, BNhQ cần phải là chủ sở hữu hoặc người có quyền kiểm soát quyền thương mại đó Điều này đòi hỏi BNhQ phải xây dựng một hệ thống kinh doanh hoạt động ít nhất một năm và đã đăng ký hoạt động NQTM với cơ quan có thẩm quyền như Bộ Thương mại hoặc các Sở thương mại Quan trọng hơn, việc kinh doanh hàng hóa và dịch vụ phải tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.
Dưới đây là việc phân tích những quy định của pháp luật có liên quan tới các quyền thương mại:
2.1.1.1 Quyền nhượng quyền thông thường
25 Khoản 3- Điều 5 - Nghị định 35/2006/NĐ-CP
Theo quy định tại Nghị định 35, quyền nhượng quyền thông thường bao gồm tất cả các quyền thương mại được chuyển giao, tạo thành một "tổ hợp quyền" giúp bên nhượng quyền (BNQ) vận hành mô hình kinh doanh giống với mô hình nguyên mẫu Tổ hợp quyền này bao gồm quyền sử dụng cách thức tổ chức mua bán hàng hóa, tên thương mại, nhãn hiệu hàng hóa, bí mật kinh doanh, khẩu hiệu kinh doanh, cùng với các trợ giúp khác như kế hoạch, chiến lược tiếp thị, tài liệu hướng dẫn và tiêu chuẩn hoạt động Mục tiêu chính của các bên trong quan hệ nhượng quyền là quyền sử dụng mô hình kinh doanh đã được khẳng định thành công để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh trong phạm vi và thời gian xác định theo hợp đồng nhượng quyền.
Việc chuyển giao này bao gồm hai nội dung: chuyển giao thực tế và chuyển giao pháp lý các quyền thương mại
Chuyển giao thực tế là quá trình mà bên chuyển giao (BNQ) cung cấp cho bên nhận chuyển giao (BNhQ) tất cả các tài liệu kỹ thuật như sơ đồ, bản vẽ và mô tả, cùng với các quy tắc kỹ thuật liên quan đến đặc tính của đối tượng chuyển giao Ngoài ra, BNQ cũng phải cung cấp tài liệu thương mại, bao gồm bản thuyết minh về đối tượng chuyển giao, tính toán hiệu quả kinh tế từ việc sử dụng đối tượng đó, và giấy phép cần thiết để khai thác lợi nhuận trong sản xuất, bán hàng hoặc cung ứng dịch vụ Tất cả thông tin này là cần thiết để bên nhận chuyển giao có thể thực hiện các quyền theo hợp đồng NQTM.
Chuyển giao pháp lý các quyền là quá trình hợp thức hoá quyền chuyển nhượng theo quy định của pháp luật quốc gia Điều này có nghĩa là bên chuyển nhượng (BNQ) sẽ chuyển giao quyền sử dụng các đối tượng sở hữu trí tuệ cho bên nhận chuyển nhượng (BNhQ) kèm theo nội dung quyền thương mại Phần chuyển giao quyền sử dụng các đối tượng sở hữu trí tuệ có thể được ghi thành một phần riêng trong hợp đồng nhượng quyền thương mại (NQTM) và phải tuân theo các quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ Bên chuyển nhượng (BNQ) có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ liên quan đến việc chuyển giao này.
26 Điểm a- Khoản 6- Điều 3- NĐ 35 và Điều 284 Luật Thương mại 2005
Để đảm bảo đăng ký hợp đồng NQTM, cần thực hiện hai loại đăng ký độc lập: một tại Bộ Thương mại (hoặc các Sở thương mại) và một tại Cục sở hữu trí tuệ Việt Nam.
Trong tổ hợp quyền được BNQ chuyển giao cho BNhQ theo hợp đồng NQTM không chỉ có quyền được kinh doanh mua bán hàng hóa/cung ứng dịch vụ
Để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ nhượng quyền, việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ là rất quan trọng Đây là bước đầu tiên mà các chủ thương hiệu cần thực hiện trước khi tiến hành nhượng quyền thương mại Pháp luật tại nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam, công nhận rằng quyền sở hữu trí tuệ có thể được bán hoặc chuyển giao (cấp li-xăng) cho người khác, nhằm mở rộng hệ thống kinh doanh, đầu tư cho các dự án và ý tưởng mới, đồng thời mang lại lợi ích cho chủ sở hữu hoặc người kiểm soát quyền sở hữu trí tuệ.