Một số vấn đề lý luận về nhượng quyền thương mại, hợp đồng nhượng quyền thương mại và đối tượng của hợp đồng nhượng quyền thương mại
Nhượng quyền thương mại
1.1.1 Khái niệm và đặc điểm nhượng quyền thương mại
Nhượng quyền thương mại (franchise) bắt nguồn từ Châu Âu nhưng phát triển mạnh mẽ tại Hoa Kỳ, nhằm đáp ứng nhu cầu của các thương nhân trong việc cạnh tranh với các công ty chi nhánh Sau chiến tranh thế giới thứ hai, mô hình franchise bùng nổ, đặc biệt là trong ngành đồ ăn nhanh.
Nhượng quyền thương mại đã trở thành xu hướng phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu, bắt đầu từ các trạm xăng dầu, với gần 550.000 doanh nghiệp nhượng quyền tại Mỹ, chiếm 44% doanh số bán lẻ Tại Châu Âu, doanh thu từ nhượng quyền đạt 100 tỉ EUR/năm, với hơn 4.000 hệ thống và 167.000 cửa hàng Xu hướng này cũng đã du nhập vào Australia và các nước châu Á như Philippines, Singapore, Trung Quốc, Malaysia, nơi có các chiến lược quốc gia phát triển nhượng quyền thương mại Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng này, cho thấy tiềm năng lớn trong lĩnh vực nhượng quyền.
1.1.1.1 Khái niệm nhượng quyền thương mại
Nhượng quyền thương mại là một khái niệm mới mẻ trong lĩnh vực kinh tế và pháp luật tại Việt Nam Thuật ngữ này được dịch từ tiếng Anh, phản ánh sự phát triển của mô hình kinh doanh hiện đại.
"Franchise" hay "Franchising" xuất phát từ từ "franc" trong tiếng Pháp, có nghĩa là tự do Theo Từ điển Webster, "franchise" là đặc quyền cho phép cá nhân hoặc nhóm phân phối sản phẩm, dịch vụ của một thương hiệu trong khu vực nhất định Từ điển Anh Việt của Viện Ngôn ngữ học định nghĩa franchise là nhượng quyền kinh doanh, cho phép ai đó chính thức bán hàng hóa hoặc dịch vụ của công ty trong một khu vực cụ thể Tóm lại, franchise là một phương thức kinh doanh cho phép mở rộng thương hiệu thông qua sự hợp tác với các nhà đầu tư độc lập.
1 http://www.websters-online-dictionary.org/definition/franchise#Definitions
Nhượng quyền thương mại là một hình thức kinh doanh phân phối sản phẩm và dịch vụ dựa trên mối quan hệ hợp tác giữa franchisor (bên nhượng quyền) và franchisee (bên nhận quyền) Quan hệ này được thiết lập thông qua một hợp đồng franchise, coi như một mối quan hệ kinh tế Tại Việt Nam, thuật ngữ "nhượng quyền thương mại" đã được sử dụng để chỉ mô hình này, mặc dù trước đây thường được gọi là nhượng quyền kinh doanh hay nhượng quyền thương hiệu Cụm từ "nhượng quyền kinh doanh" nhấn mạnh đến việc thực hiện một mô hình kinh doanh theo công thức đã định sẵn, trong khi "nhượng quyền thương mại" chỉ đề cập đến yếu tố thương hiệu và giá trị vô hình của hệ thống nhượng quyền Hiện nay, nhượng quyền thương mại đã được pháp luật và thực tiễn Việt Nam công nhận.
Hiệp hội nhượng quyền thương mại Quốc tế (The International Franchise
Hiệp hội IFA, hiệp hội lớn nhất tại Mỹ và thế giới, định nghĩa nhượng quyền thương mại là mối quan hệ hợp đồng giữa Bên giao và Bên nhận quyền Trong đó, Bên giao có trách nhiệm duy trì sự quan tâm liên tục đến doanh nghiệp của Bên nhận qua các khía cạnh như bí quyết kinh doanh và đào tạo nhân viên Bên nhận hoạt động dưới nhãn hiệu và phương thức kinh doanh do Bên giao sở hữu, đồng thời đầu tư đáng kể vốn vào doanh nghiệp của mình Như vậy, "franchise" được hiểu là mối quan hệ hợp đồng nhằm chuyển giao quyền sử dụng các đối tượng sở hữu trí tuệ trong hoạt động kinh doanh của Bên nhận.
Trong quyển "Hướng dẫn nhượng quyền thương mại tại Malaysia", tác giả Awalan Abdul Aziz định nghĩa nhượng quyền thương mại (franchise) là phương thức tiếp thị và phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ, dựa trên mối quan hệ giữa hai bên: franchisor (bên bán) và franchisee (bên mua) Bên mua được cấp phép sử dụng thương hiệu của bên bán để kinh doanh tại một địa điểm hoặc khu vực cụ thể.
"7 định nghĩa trong một khoảng thời gian nhất định" là một phương pháp tiếp cận tập trung vào hoạt động phân phối hàng hóa theo mô hình đã được kiểm chứng.
Franchising là phương pháp hợp tác giữa bên nhượng quyền (franchisor) và bên nhận quyền (franchisee), trong đó bên nhượng quyền cung cấp quyền sử dụng tên thương mại, biểu tượng, và bí quyết đặc biệt để bên nhận quyền khai thác sản phẩm hoặc dịch vụ một cách độc quyền Thỏa thuận này nhằm tối ưu hóa hoạt động thương mại và phát triển doanh nghiệp, đổi lại bên nhượng quyền nhận tiền bản quyền hoặc lợi ích khác Hợp đồng có thể bao gồm hỗ trợ về sản xuất, thương mại hoặc tài chính, đồng thời bên nhượng quyền có thể kiểm soát việc thực hiện các phương pháp độc đáo để duy trì hình ảnh thương hiệu và phát triển khách hàng, trong khi cả hai bên vẫn giữ tính độc lập pháp lý.
Franchise là một hình thức hợp tác giữa hai bên có mối quan hệ nhượng quyền, thể hiện sự kết nối và lợi ích chung Định nghĩa này tuy có phần phức tạp nhưng đã bao quát các yếu tố đặc trưng của mô hình franchise.
Franchise là mối quan hệ giữa hai bên trong hợp đồng cấp quyền kinh doanh, cho phép bên nhận quyền phân phối sản phẩm và sử dụng các đối tượng sở hữu trí tuệ của bên nhượng quyền Để thực hiện quyền này, bên nhận quyền phải trả một khoản phí nhượng quyền và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về nhãn hiệu, tên thương mại, và bí quyết kinh doanh theo quy trình của bên nhượng quyền.
2 Lý Quý Trung, (2007), Mua Franchise – Cơ hội mới cho các doanh nghiệp Việt Nam, Nxb Trẻ, tr 12
3 Nguyễn Thanh Tâm, (2007), Quyền sở hữu công nghiệp trong hoạt động thương mại, Nxb Lao động xã hội, tr.128, 129
Trong pháp luật Việt Nam, nhượng quyền thương mại đã được công nhận chính thức thông qua Nghị định 11/2005/NĐ-CP, quy định chi tiết về hoạt động này.
"Cấp phép đặc quyền kinh doanh" cho phép bên nhận sử dụng tên thương mại, nhãn hiệu hàng hóa và bí quyết của bên giao để hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ thương mại Khái niệm này còn mới mẻ và có phạm vi điều chỉnh hạn chế, chỉ tập trung vào lĩnh vực thương mại dịch vụ Tuy nhiên, Luật Thương mại 2005 đã định nghĩa hoạt động nhượng quyền thương mại tại Điều 284, mở rộng khái niệm và quy định về lĩnh vực này.
Nhượng quyền thương mại là hình thức thương mại trong đó bên nhượng quyền cho phép bên nhận quyền thực hiện việc mua bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ, theo các điều kiện đã được thỏa thuận.
1 Việc mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ được tiến hành theo cách thức tổ chức kinh doanh do bên nhượng quyền quy định và được gắn với nhãn hiệu hàng hoá, tên thương mại, bí quyết kinh doanh, khẩu hiệu kinh doanh, biểu tượng kinh doanh, quảng cáo của bên nhượng quyền
2 Bên nhượng quyền có quyền kiểm soát và trợ giúp cho bên nhận quyền trong việc điều hành công việc kinh doanh.”
Hợp đồng nhượng quyền thương mại
1.2.1 Khái niệm và đặc điểm hợp đồng nhượng quyền thương mại
1.2.1.1 Khái niệm hợp đồng nhượng quyền thương mại
Hợp đồng nhượng quyền thương mại sự thoả thuận giữa các bên chủ thể độc lập mong muốn hợp tác với nhau thông qua nhượng quyền thương mại
Theo Hiệp ước EEC, hợp đồng nhượng quyền thương mại là thỏa thuận giữa bên nhượng quyền và bên nhận quyền, trong đó bên nhượng quyền cấp phép cho bên nhận quyền khai thác "quyền thương mại" đối với sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể, đổi lại một khoản tiền nhất định Hợp đồng này cần quy định rõ các nghĩa vụ tối thiểu của các bên, bao gồm việc sử dụng tên thương mại, trao đổi công nghệ, và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt thời gian hiệu lực Ngoài ra, nhượng quyền còn được xem là tổ hợp các quyền sở hữu trí tuệ như thương hiệu, nhãn hiệu, và bí quyết kinh doanh, nhằm cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho người tiêu dùng cuối cùng.
Hội đồng Thương mại liên bang Hoa Kỳ (Federal Trade Commission) định nghĩa franchise là một hợp đồng giữa ít nhất hai bên, trong đó người mua franchise được quyền bán hoặc phân phối sản phẩm, dịch vụ theo hệ thống tiếp thị của chủ thương hiệu Hoạt động kinh doanh của người mua franchise phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về nhãn hiệu, biểu tượng, khẩu hiệu, quảng cáo và các yếu tố thương mại khác của chủ thương hiệu Để tham gia, người mua franchise cần trả một khoản phí, được gọi là phí franchise.
10 Vũ Đặng Hải Yến, Một số vấn đề pháp lý về chủ thể của Hợp đồng nhượng quyền thương mại, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp (04), tr 41-62
Quyền thương mại trong nhượng quyền bao gồm quyền phân phối sản phẩm và dịch vụ, có thể do bên nhượng quyền hoặc bên thứ ba cung cấp, hoặc do bên nhận quyền tự sản xuất theo quy trình của bên nhượng quyền Việc tiếp thị cũng do bên nhượng quyền quyết định hoặc cho phép Án lệ Pronuptia de Paris ngày 20 tháng 4 năm 1978 đã khẳng định hợp đồng nhượng quyền thương mại không chỉ là hợp đồng phân phối mà còn cho phép một bên mở rộng mạng lưới mà không cần đầu tư tài chính Tại Đức, hợp đồng nhượng quyền thương mại được coi là một thỏa thuận hợp tác giữa nhà sản xuất và người phân phối, không có khái niệm pháp lý riêng Bên nhận quyền có thể tự sản xuất sản phẩm, nhưng vẫn nhận toàn bộ quyền thương mại từ bên nhượng quyền Mặc dù bên nhận quyền có tên thương mại riêng, hàng hóa và dịch vụ của họ không mang tên thương mại đã đăng ký Hiệp hội nhượng quyền thương mại cũng đã đưa ra khái niệm chính thức về hoạt động này.
Mỗi quốc gia đưa ra các định nghĩa khác nhau về hợp đồng nhượng quyền thương mại tuỳ theo mục đích điều chỉnh thoả thuận này
11 Vũ Đặng Hải Yến, tlđd
1.2.1.2 Đặc điểm của hợp đồng nhượng quyền thương mại
Từ những định nghĩa trên, có thể tóm tắt các đặc điểm của hợp đồng nhượng quyền thương mại như sau:
Hợp đồng nhượng quyền là thỏa thuận giữa bên nhượng quyền và bên nhận quyền, trong đó bên nhượng quyền chuyển giao quyền kinh doanh các đối tượng sở hữu trí tuệ cho bên nhận quyền Đổi lại, bên nhận quyền phải thực hiện nghĩa vụ trả phí nhượng quyền.
Hợp đồng nhượng quyền thương mại liên quan đến quyền kinh doanh, được cấp bởi bên kiểm soát như chủ thương hiệu hoặc người được ủy quyền Nội dung quyền kinh doanh có thể khác nhau tùy thuộc vào loại hợp đồng, có thể chỉ bao gồm quyền phân phối sản phẩm và dịch vụ mang nhãn hiệu Trong trường hợp nhượng quyền mô hình hoạt động, mối quan hệ trở nên phức tạp hơn, bao gồm việc chuyển giao bí quyết kinh doanh, cách thức quản lý và chiến lược marketing.
Hợp đồng nhượng quyền có thời hạn dài, cho phép bên nhận quyền hoạt động và thu lợi nhuận Mối quan hệ giữa hai bên trong hợp đồng nhượng quyền rất chặt chẽ và phụ thuộc vào nhau Khi sự hợp tác diễn ra thuận lợi, các đối tác thường có xu hướng gia hạn hợp đồng hoặc ký kết hợp đồng mới.
Bên nhận quyền được phép kinh doanh trong một khu vực lãnh thổ xác định và hai bên cam kết không cạnh tranh với nhau Bên nhận quyền mong muốn có khu vực độc quyền, có thể xác định qua số lượng khách hàng tiềm năng, khu vực địa lý hoặc giới hạn trong một con đường, một khu phố Bên nhượng quyền có trách nhiệm không cấp phép cho bên nhượng quyền khác trong khu vực đó, trừ khi có thỏa thuận khác Nếu bên nhận quyền không khai thác lợi nhuận cần thiết trong khu vực độc quyền, bên nhượng quyền có thể cấp phép cho bên khác Trong một số trường hợp, bên nhận quyền có quyền nhận phí từ bên mới gia nhập hệ thống trong khu vực độc quyền của mình.
Hợp đồng nhượng quyền xác định sự hỗ trợ của bên nhượng quyền dành cho bên nhận quyền trong quá trình kinh doanh, bao gồm việc cung cấp thông tin cần thiết từ Cẩm nang hoạt động, chương trình đào tạo và tư vấn cho các vấn đề phát sinh hàng ngày Bên nhượng quyền cũng giữ quyền kiểm soát hoạt động kinh doanh của bên nhận quyền, bao gồm việc kiểm tra sổ sách kế toán và đảm bảo bảo mật thông tin kinh doanh.
Hợp đồng nhượng quyền là văn bản quan trọng điều chỉnh mối quan hệ giữa bên nhượng quyền và bên nhận quyền Một tài liệu thường được nhắc đến trong lĩnh vực này là Bản Giới Thiệu Về Nhượng Quyền Thương Mại (Uniform Franchise Offering Circular – UFOC), cung cấp thông tin chi tiết về quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan.
Tài liệu giới thiệu là bắt buộc mà bên nhượng quyền phải cung cấp cho bên nhận quyền trước khi tiến hành đàm phán và ký kết hợp đồng Tài liệu này chi tiết hóa thông tin về chủ thương hiệu, hệ thống nhượng quyền, quyền được chuyển giao, phí nhượng quyền, cũng như quyền và nghĩa vụ của các bên Nó cũng bao gồm hợp đồng nhượng quyền mẫu do bên nhượng quyền soạn thảo.
Hợp đồng nhượng quyền thương mại là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó có những vấn đề chính cần được đề cập Thứ nhất, hợp đồng này liên quan đến việc chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp và sở hữu trí tuệ từ bên nhượng quyền sang bên nhận quyền để khai thác lợi nhuận Thứ hai, bên nhận quyền có nghĩa vụ tài chính và các nghĩa vụ khác đối với bên nhượng quyền Cuối cùng, bên nhượng quyền sẽ cung cấp sự hỗ trợ cần thiết cho bên nhận quyền trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng.
Hợp đồng nhượng quyền nhằm mục đích tăng cường tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ của bên nhượng quyền trên thị trường Điều này được thực hiện thông qua việc thiết lập một công ty hoặc cơ sở kinh doanh mới của bên nhận quyền, tương tự như công ty hoặc cơ sở của bên nhượng quyền.
Hợp đồng nhượng quyền tương tự như hợp đồng cho thuê, mang lại "cơ hội hữu hạn" cho bên nhận nhượng quyền Nó tập trung vào các yếu tố như phí nhượng quyền, thời hạn, gia hạn, và điều khoản kết thúc, cùng với những yếu tố thường gặp trong hợp đồng thuê Các yếu tố chính trong hợp đồng nhượng quyền bao gồm những điều khoản quan trọng cần được xem xét kỹ lưỡng.
12 Mary E Tomzack, (2008), Mua franchise thủ thuật và cạm bẫy, Nxb Thanh niên, tr.8
Hợp đồng nhượng quyền thương mại là sự thỏa thuận giữa hai bên độc lập: bên nhượng quyền và bên nhận quyền Bên nhượng quyền có thể là bên nhượng quyền sơ cấp (bên ban đầu) hoặc bên nhượng quyền thứ cấp (bên được cấp phép lại), trong khi bên nhận quyền cũng được phân thành bên nhận quyền sơ cấp và bên nhận quyền thứ cấp.
Bên nhượng quyền (Franchisor) là bên trong hợp đồng có quyền chuyển giao các quyền kinh doanh cho một hoặc nhiều bên khác để thực hiện hoạt động kinh doanh, phân phối hàng hóa và dịch vụ dựa trên quyền sử dụng các đối tượng sở hữu trí tuệ Quyền chuyển giao này có nguồn gốc từ quyền sở hữu đối với các đối tượng sở hữu trí tuệ hoặc được cấp phép bởi chủ sở hữu quyền thương mại cho bên thứ ba.
Bên nhận quyền ( Franchisee ): là bên được cấp phép sử dụng quyền kinh doanh, có nghĩa vụ chính là trả phí nhượng quyền
Một số vấn đề lý luận về đối tượng hợp đồng nhượng quyền thương mại
Trong hợp đồng nhượng quyền thương mại, các quyền thương mại được giao là yếu tố gắn kết các bên, giúp bên nhượng quyền xác định trách nhiệm và yêu cầu bên nhận quyền thực hiện nghĩa vụ Nội dung các quyền này là đối tượng chính trong hợp đồng Việc nghiên cứu đối tượng của hợp đồng nhượng quyền thương mại sẽ làm rõ bản chất của hoạt động và thỏa thuận nhượng quyền.
1.3.1 Khái niệm: Đối tượng của hợp đồng nhượng quyền thương mại là lợi ích mà các bên hướng tới khi ký kết hợp đồng Đối với hợp đồng nhượng quyền thương mại, lợi ích này là các quyền mà bên nhận quyền muốn nhận gọi là quyền thương mại, và bên nhượng quyền muốn chuyển giao để thu phí nhượng quyền
Theo pháp luật Hoa Kỳ, franchise là hoạt động chuyển giao quyền kinh doanh để phân phối hàng hóa và dịch vụ, liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ, quảng cáo, tiêu chuẩn chất lượng, đào tạo nhân viên và khuyến mại Khi xem xét franchise, cần chú ý đến ba vấn đề chính: thứ nhất, việc chuyển giao quyền kinh doanh; thứ hai, các phương pháp tiếp thị đa dạng cho việc phân phối hàng hóa và dịch vụ trong nhiều ngành khác nhau; và thứ ba, việc chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp cùng công nghệ.
Theo Nghị quyết của Cộng đồng Châu Âu EU, quyền thương mại được định nghĩa là tập hợp các quyền liên quan đến sở hữu trí tuệ của bên giao, bao gồm nhãn hiệu, tên thương mại, biển hiệu, biểu tượng kinh doanh, bí quyết kinh doanh, quyền tác giả và quyền đối với sáng chế Những quyền này được bên nhận quyền khai thác nhằm mục đích bán hoặc phân phối hàng hóa và dịch vụ đến tay người tiêu dùng.
Quyền thương mại được hiểu là quyền tiến hành kinh doanh hàng hoá và dịch vụ theo quy định của bên nhượng quyền, bao gồm các yếu tố như nhãn hiệu, tên thương mại, bí quyết kinh doanh và quảng cáo Đây là quyền đối với tài sản vô hình của thương nhân, phát sinh trong quá trình kinh doanh hiệu quả với thương hiệu nổi tiếng Quyền thương mại còn được phân tích thành nhiều quyền cụ thể khác nhau, và trong mỗi hợp đồng nhượng quyền, bên nhượng quyền sẽ quyết định quyền nào được trao cho bên nhận quyền.
19 http://saga.vn/view.aspx?id79, Điều 1(3)(a) Nghị Quyết 4087/88 của Cộng đồng Châu Âu
20 Nguyễn Thị Dung (Chủ biên), (2008), Pháp luật về hợp đồng trong thương mại và đầu tư - Những vấn đề pháp lý cơ bản, Nxb Chính trị Quốc gia, tr 229
Tháng 9 năm 2000, Tổ chức thống nhất tư pháp tuốc tế (UNIDROIT) đã ban hành Luật mẫu về cung cấp thông tin trong hoạt động nhượng quyền thương mại (Model Franchising Disclosure Law) và hợp đồng mẫu nhượng quyền thương mại với mục đích hoà hợp các quy định pháp luật của các nước Theo Luật mẫu, “Nhượng quyền thương mại là các quyền được trao bởi một bên có quyền (bên nhượng quyền) cho phép và yêu cầu bên kia (bên nhận quyền) cam kết bán hàng hoá và cung cấp dịch vụ gắn với nhãn hiệu hàng hoá, nhãn hiệu dịch vụ, tên thương mại hay biểu tương kinh doanh của bên nhượng quyền, nhân danh chính mình, theo hệ thống được thiết lập bởi bên nhượng quyền bao gồm bí quyết kinh doanh và sự hỗ trợ một cách đáng kể và duy trì kiểm soát hoạt động kinh doanh nhượng quyền của bên nhận quyền và , để nhận các khoản tài chính trực tiếp hoặc gián tiếp Nhượng quyền thương mại bao gồm:
(A) Các quyền được trao bởi bên nhượng quyền cho bên nhượng quyền thứ cấp theo hợp đồng nhượng quyền thương mại độc quyền;
(B) Các quyền được trao bởi bên nhượng quyền thứ cấp cho bên nhận quyền thứ cấp theo hợp đồng nhượng quyền thứ cấp;
(C) Các quyền được trao bởi bên nhượng quyền cho một bên phát triển theo hợp đồng nhượng quyền phát triển khu vực.” 21
Luật Mẫu chú trọng đến các quyền thương mại được chuyển giao và phân loại quyền này trong từng hợp đồng nhượng quyền cụ thể
Tựu chung lại, tuỳ từng loại hợp đồng mà quyền thương mại bao gồm một số hoặc toàn bộ các quyền sau:
Bên nhận quyền phân phối có quyền phân phối hàng hóa và dịch vụ gắn liền với nhãn hiệu của bên nhượng quyền trong một khu vực địa lý cụ thể và trong khoảng thời gian nhất định Họ có khả năng bán sản phẩm và cung cấp dịch vụ cho các nhà bán lẻ hoặc trực tiếp đến tay người tiêu dùng.
Quyền kinh doanh liên quan chặt chẽ đến các đối tượng của quyền sở hữu trí tuệ, bao gồm những đối tượng có thể được bảo hộ và những đối tượng không được bảo hộ Việc bảo vệ các đối tượng sở hữu trí tuệ là rất quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi của doanh nghiệp và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
21 http://www.unidroit.org/english/modellaws/2002franchise/2002modellaw-e.pdf
28 loại tài sản trí tuệ được bảo hộ bao gồm sáng chế, nhãn hiệu hàng hóa, nhãn hiệu dịch vụ, tên thương mại và bí mật kinh doanh Tuy nhiên, quy trình, hệ thống và phương pháp hoạt động không được bảo hộ Cần lưu ý rằng các đối tượng này không được chuyển giao riêng lẻ mà hình thành một tổ hợp quyền Việc sử dụng tổ hợp quyền đối với tài sản trí tuệ không yêu cầu phải có tất cả các đối tượng, cũng như không bắt buộc phải bao gồm bất kỳ đối tượng nào.
Quyền tiến hành hoạt động kinh doanh theo phương thức đã được kiểm định thành công là một thành tựu quan trọng của bên nhượng quyền Phương thức kinh doanh này bao gồm tất cả các yếu tố đặc trưng của hệ thống nhượng quyền, như sản phẩm, chất lượng dịch vụ, cách bài trí, quy trình sản xuất và quy trình phục vụ.
Quyền nhượng lại quyền thương mại cho bên thứ ba yêu cầu sự đồng ý của bên nhượng quyền sơ cấp, tức là chủ sở hữu thương hiệu và quyền sở hữu trí tuệ Điều này cho phép bên nhận quyền sơ cấp cấp lại quyền thương mại cho bên nhận quyền thứ cấp thông qua hợp đồng nhượng quyền thứ cấp.
Đối tượng của hợp đồng là yếu tố quan trọng nhất thúc đẩy các bên ký kết các thỏa thuận, bên cạnh phí franchise, thời hạn, khu vực, quyền và nghĩa vụ Mặc dù được gọi chung là quyền thương mại, nhưng nội hàm của quyền thương mại trong từng loại hợp đồng lại có sự khác biệt rõ rệt.
Quyền nhượng quyền có thể bao gồm quyền phân phối sản phẩm và dịch vụ, quyền sử dụng các yếu tố sở hữu trí tuệ, hoặc sự cho phép từ bên nhượng quyền để nhượng lại quyền thương mại cho bên thứ ba Bên nhượng quyền sẽ xác định phạm vi quyền thương mại, có thể chỉ phát triển hệ thống phân phối độc quyền cho sản phẩm của họ hoặc truyền đạt toàn bộ bí quyết kinh doanh để xây dựng một hệ thống đồng bộ Khi được cấp phép, bên nhận quyền có thể chia sẻ bí quyết kinh doanh với bên thứ ba trong khu vực độc quyền của mình.
Phạm vi quyền thương mại có ảnh hưởng lớn đến các điều khoản hợp đồng, đặc biệt là phí nhượng quyền mà bên nhượng quyền cần trả Trong trường hợp nhượng quyền đơn nhất (single unit franchise), bên nhận nhượng quyền chỉ cần thực hiện kinh doanh theo mô hình và kế hoạch tiếp thị của bên nhượng quyền.
Nhượng quyền phát triển khu vực thường có chi phí thấp hơn so với nhượng quyền độc quyền, trong khi đó, bên nhận quyền độc quyền phải trả một khoản phí lớn hơn Quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng cũng khác nhau, đặc biệt giữa nhượng quyền phân phối và nhượng quyền bí quyết kinh doanh Đối với nhượng quyền phân phối, bên nhượng quyền chỉ cần đảm bảo chất lượng sản phẩm và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ Ngược lại, bên nhượng quyền bí quyết kinh doanh không chỉ phải đào tạo và hướng dẫn bên nhận quyền trong quá trình hoạt động mà còn có quyền kiểm soát các hoạt động kinh doanh và kiểm tra tài chính của bên nhận quyền.
Quyền sử dụng các yếu tố sở hữu trí tuệ trong hợp đồng nhượng quyền: