1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Phân tích các hình thức trả công lao động tại công ty may An Phước

31 30 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 31
Dung lượng 71,61 KB

Cấu trúc

  • CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TIỀN LƯƠNG VÀ HÌNH THỨC TRẢ LƯƠNG

    • I. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN

      • 1.1. Khái niệm tiền lương

        • 1.1.1. Tiền lương danh nghĩa

        • 1.1.2. Tiền lương thực tế

        • 1.1.3. Tiền lương tối thiểu

      • 1.2 Khái niệm trả lương trong doanh nghiệp

      • 1.3. Chức năng của trả lương trong doanh nghiệp

    • II. CÁC HÌNH THỨC TRẢ LƯƠNG 

      • 2.1. Hình thức trả lương theo thời gian

      • 2.2. Hình thức trả lương theo sản phẩm

        • * Hình thức trả lương sản phẩm trực tiếp cho cá nhân

        • * Hình thức trả lương theo sản phẩm tập thể (tổ, đội, nhóm…)

        • * Hình thức trả lương theo sản phẩm gián tiếp

        • * Hình thức trả lương sản phẩm khoán

        • * Hình thức trả lương sản phẩm có thưởng

        • * Hình thức trả lương sản phẩm lũy tiến

      • 2.3. Hình thức trả lương hỗn hợp

    • III. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HÌNH THỨC TRẢ LƯƠNG TRONG DOANH NGHIỆP

      • 3.1. Điều kiện, đặc điểm sản xuất kinh doanh của từng doanh nghiệp

      • 3.2. Nhân tố liên quan đến chức năng của tiền lương

      • 3.3. Quy mô sản xuất kinh doanh và quy mô lao động của doanh nghiệp

      • 3.4. Số lượng và chất lượng đội ngũ làm công tác lao động tiền lương

      • 3.5. Quan điểm trả lương của chủ doanh nghiệp

  • CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG VỀ HÌNH THỨC TRẢ LƯƠNG CỦA CÔNG TY TNHH AN PHƯỚC

    • I. Giới thiệu tổng quan về công ty

    • II. THỰC TRẠNG HÌNH THỨC TRẢ LƯƠNG TẠI CÔNG TY

      • 1. Hình thức trả lương theo thời gian

      • 2. Trả lương khoán theo sản phẩm:

      • 3. Hình thức trả lương khi làm thêm, làm đêm:

  • CHƯƠNG III: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HÌNH THỨC TRẢ LƯƠNG CỦA CÔNG TY TNHH MAY AN PHƯỚC

    • I. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HÌNH THỨC TRẢ LƯƠNG

      • 1. Ưu điểm

      • 2. HẠN CHẾ

      • 3. NGUYÊN NHÂN

    • II. NHẬN XÉT VỀ HÌNH THỨC TRẢ LƯƠNG CỦA CÔNG TY

  • Kết luận

Nội dung

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TIỀN LƯƠNG VÀ HÌNH THỨC TRẢ LƯƠNG

MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN

Tiền lương là khoản thù lao mà người lao động nhận được, phản ánh số lượng và chất lượng lao động mà họ đóng góp Khoản tiền này không chỉ bù đắp cho hao phí trong quá trình sản xuất kinh doanh mà còn giúp tái sản xuất sức lao động của họ.

Tiền lương của người lao động được xác định dựa trên thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, đồng thời phụ thuộc vào kết quả công việc thực hiện Để hiểu rõ hơn về tiền lương, chúng ta cần nắm các khái niệm liên quan như tiền lương danh nghĩa, tiền lương thực tế và tiền lương tối thiểu.

Tiền lương là khoản tiền mà người sử dụng lao động chi trả cho người lao động dựa trên hợp đồng đã thỏa thuận, tuân thủ quy định pháp luật Mức lương này phụ thuộc vào năng suất lao động, hiệu quả công việc, cũng như trình độ và kinh nghiệm của người lao động trong quá trình làm việc.

Tiền lương thực tế là số lượng hàng hoá tiêu dùng và dịch vụ thiết yếu mà người lao động có thể mua được bằng tiền lương danh nghĩa của họ.

Tiền lương thực tế không chỉ dựa vào mức lương danh nghĩa mà còn bị ảnh hưởng bởi giá cả hàng hóa và dịch vụ thiết yếu mà người lao động cần Mối quan hệ giữa tiền lương danh nghĩa và tiền lương thực tế có thể được biểu diễn qua công thức cụ thể.

ILTT : Chỉ số tiền lương thực tế

ILDN: Chỉ số tiền lương danh nghĩa

IP : Chỉ số giá cả

Lương tối thiểu theo Bộ Luật lao động của Quốc hội Việt Nam là mức thấp nhất mà người lao động nhận được cho công việc đơn giản trong điều kiện lao động bình thường Mục tiêu của mức lương này là đảm bảo mức sống tối thiểu cho người lao động và gia đình họ, đồng thời phù hợp với sự phát triển kinh tế - xã hội.

Vào ngày 15 tháng 11 năm 2019, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 90/2019/NĐ-CP, quy định mức lương tối thiểu vùng dành cho người lao động làm việc theo hợp đồng lao động Nghị định này chính thức có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2020.

Quy định mức lương tối thiểu vùng áp dụng đối với người lao động làm việc ở doanh nghiệp như sau:

Mức lương Địa bàn áp dụng

4.420.000 đồng/tháng Doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn thuộc vùng I

3.920.000 đồng/tháng Doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn thuộc vùng II

3.430.000 đồng/tháng Doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn thuộc vùng III

Mức lương tối thiểu vùng IV được quy định là 3.070.000 đồng/tháng cho các doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn thuộc vùng này Địa bàn áp dụng mức lương tối thiểu được xác định theo đơn vị hành chính cấp quận, huyện, thị xã và thành phố trực thuộc tỉnh Danh mục các địa bàn áp dụng mức lương tối thiểu cho các vùng I, II, III và IV được nêu rõ trong Phụ lục kèm theo Nghị định.

Khái niệm trả lương trong doanh nghiệp

Trả lương là khái niệm gắn liền với việc trả công cho lao động, phản ánh sự tồn tại và phát triển trong nền kinh tế thị trường Đây là hình thức đo lường giá trị lao động thông qua tiền tệ, giúp xác định hao phí lao động của người lao động Có nhiều cách hiểu khác nhau về tiền lương mà người lao động nhận được.

Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), tiền lương là khoản thu nhập được trả cho người lao động, có thể được biểu hiện bằng tiền và được xác định thông qua thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động, hoặc theo quy định của pháp luật và quy tắc quốc gia Người sử dụng lao động có trách nhiệm chi trả tiền lương cho người lao động theo hợp đồng lao động đã ký kết.

Theo Điều 55 Bộ luật Lao động Việt Nam, mức lương của người lao động được xác định thông qua thỏa thuận trong hợp đồng lao động, dựa trên năng suất, chất lượng và hiệu quả công việc Đồng thời, mức lương không được thấp hơn mức lương tối thiểu do Nhà nước quy định.

Theo giáo trình, trả lương là quá trình mà người sử dụng lao động thanh toán tiền, hiện vật hoặc dịch vụ cho người lao động dựa trên hợp đồng lao động đã ký kết.

1.3 Chức năng của trả lương trong doanh nghiệp

- Đối với người lao động:

Tiền lương đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của người lao động, vì nó là nguồn thu nhập chính giúp họ chi trả cho các nhu cầu sinh hoạt hàng ngày Mức sống của người lao động trực tiếp liên quan đến tiền lương, ảnh hưởng đến khả năng nuôi sống bản thân và gia đình.

Tiền lương không chỉ thể hiện giá trị lao động mà còn phản ánh địa vị của người lao động trong gia đình và xã hội Những người có mức lương cao thường có tiếng nói và quyền quyết định lớn hơn trong gia đình, đồng thời khẳng định vị thế của họ trong cộng đồng.

Tiền lương hợp lý và công bằng không chỉ phản ánh sự đóng góp của người lao động mà còn ảnh hưởng tích cực đến tâm lý của họ Khi người lao động cảm thấy được ghi nhận, họ sẽ thoải mái và yên tâm hơn trong công việc, từ đó nâng cao hiệu quả làm việc.

CÁC HÌNH THỨC TRẢ LƯƠNG

2.1 Hình thức trả lương theo thời gian

Trả lương theo thời gian là phương thức chi trả lương cho người lao động dựa trên thời gian làm việc thực tế và trình độ nghề nghiệp của họ Hình thức này xác định tiền lương dựa trên số giờ làm việc mà người lao động đã đóng góp cho doanh nghiệp.

* Các loại hình thức trả lương theo thời gian:

- Hình thức trả lương thời gian đơn giản:

Hình thức trả lương đơn giản là phương pháp xác định tiền lương dựa trên cấp bậc, chức vụ hoặc cấp hàm của người lao động, cùng với thời gian làm việc thực tế của họ.

Trong đó: ML: Mức lương tương ứng với các bậc trong thang bảng lương (mức lương giờ, ngày, tháng);

T LVTT: Thời gian làm việc thực tế, số ngày công/ giờ công trong tuần, kỳ, tháng;

Ngoài ra còn có hình thức trả lương ngày, tuần và giờ cũng được tính dựa trên cơ sở mức lương tháng

+ Ưu điểm: Đơn giản, dễ tính toán và tiền lương trả cho người lao động ổn định.

Việc trả lương không liên kết với kết quả lao động về số lượng và chất lượng gây ra hạn chế trong việc kích thích người lao động Điều này không khuyến khích họ tận dụng tối đa thời gian và nỗ lực làm việc, dẫn đến mức lương bình quân không phản ánh đúng giá trị lao động.

- Hình thức trả lương theo thời gian có thưởng:

Hình thức trả lương theo thời gian có thưởng kết hợp giữa việc trả lương theo thời gian cơ bản và các khoản thưởng dành cho cán bộ công nhân viên khi họ đạt được các chỉ tiêu và điều kiện thưởng đã được quy định.

+ Cách tính: TL tg = ML x T LVTT + T thưởng

Trong đó: ML: Mức lương tương ứng với các bậc trong thang bảng lương (mức lương giờ, ngày, tháng);

T LVTT: Thời gian làm việc thực tế, số ngày công/ giờ công trong tuần, kỳ, tháng;

T thưởng: Tiền thưởng của NLĐ

Ưu điểm của việc đánh giá trình độ và năng lực lao động là nó phản ánh chính xác kết quả làm việc của nhân viên, đồng thời gắn liền với chất lượng lao động Điều này không chỉ giúp nâng cao năng suất lao động mà còn khuyến khích người lao động phát triển bản thân và cải thiện hiệu suất làm việc.

Để tạo ra động lực cao nhất cho người lao động, việc hoạch định mức thưởng và trả lương cần được thực hiện bởi những người có chuyên môn vững và nhiều kinh nghiệm.

2.2 Hình thức trả lương theo sản phẩm

* Hình thức trả lương sản phẩm trực tiếp cho cá nhân

Trả lương sản phẩm trực tiếp cho cá nhân là phương pháp xác định mức lương dựa trên số lượng và chất lượng sản phẩm mà người lao động tạo ra Hình thức này khuyến khích người lao động nâng cao hiệu suất làm việc và đảm bảo rằng thu nhập của họ phản ánh đúng giá trị sản phẩm họ đóng góp.

TLspi: Tiền lương sản phẩm của công nhân i;

Qi: Sản lượng của công nhân i trong một thời gian (tuần, tháng…); ĐG: là đơn giá tính cho một sản phẩm mà công nhân i làm ra.

- Ưu - Nhược điểm Ưu điểm:

 Là một chế độ trả lương đơn giản, dễ tính, dễ hiểu và công nhân có thể tự tính được lương cho mình

 Có sự gắn kết giữa tiền lương và năng suất lao động, chất lượng lao động, từ đó khuyến khích công nhân làm việc hiệu quả hơn.

Thiếu quy định chặt chẽ và hợp lý có thể dẫn đến việc công nhân lãng phí nguyên vật liệu và không chú trọng vào tiết kiệm chi phí sản xuất Điều này khiến họ chỉ tập trung vào mức lương mà không quan tâm đến chất lượng sản phẩm.

* Hình thức trả lương theo sản phẩm tập thể (tổ, đội, nhóm…)

Chế độ trả lương theo sản phẩm tập thể là hình thức trả lương dựa trên số lượng sản phẩm hoặc công việc mà một nhóm công nhân hoàn thành, với mức lương được xác định theo đơn giá của mỗi sản phẩm hoặc công việc.

Bước 1: Tính đơn giá tiền lương và tiền lương tập thể: hoặc

- Lcbcv: Lương cấp bậc của công việc i mà công nhân đảm nhận

- PC: mức phụ cấp được tính vào đơn giá (nếu có)

- Msl: Mức sản lượng của cả tổ

- Mtg: Mức thời gian của tổ

Bước 2: tính lương cho từng người

Để tính lương cho từng cá nhân, có thể áp dụng nhiều phương pháp khác nhau Một trong những phương pháp đó là sử dụng hệ số điều chỉnh Công thức tính lương theo phương pháp này được xác định như sau: Lương thực tế của cá nhân (TL tg thực tế CNi) bằng mức lương theo hệ số điều chỉnh (ML tgCNi) nhân với tỷ lệ lương vị trí thực tế (T LVTT CNi).

- TLtg thực tế CNi: Là tiền lương thực tế của công nhân i

- MLtgCNi: Là mức lương thời gian của công nhân i

- TLVTT CNi: Là thời gian làm việc thực tế của công nhân i.

Tiếp theo: Tính hệ số điều chỉnh

- ∑TLsptt: Tổng tiền lương sản phẩm của tổ, nhóm

- ∑TLtgtt: tổng tiền lương thời gian của tổ, nhóm

Cuối cùng: tính tiền lương cho từng cá nhân

TL spCNi = H đc x TL tgtt Cni

Ưu điểm của việc nâng cao tinh thần đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau trong công việc là tạo ra sự phối hợp hiệu quả hơn, đồng thời khuyến khích lao động theo nhóm và tự quản lý.

Một nhược điểm quan trọng là cần chú ý đến việc phân phối lương một cách công bằng và hợp lý Việc này đòi hỏi sự tham gia của những người có chuyên môn cao để thực hiện tính toán và chia lương cho công nhân, nhằm tránh tình trạng mất đoàn kết trong đội ngũ.

* Hình thức trả lương theo sản phẩm gián tiếp

Hình thức trả lương theo sản phẩm gián tiếp áp dụng cho công nhân làm công việc phụ trợ như điều chỉnh và sửa chữa máy móc, thiết bị vận chuyển, kho tàng, và kiểm tra chất lượng sản phẩm Mức lương của họ được xác định dựa trên kết quả lao động của công nhân chính, từ đó tạo ra sự công bằng và khuyến khích hiệu suất làm việc.

- Cách tính trả: ĐG pi = (L CBCNP + PC p )x M tgi x H pvi hoặc

- ĐGpi: Đơn giá tiền lương sản phẩm của công nhân phụ khi phục vụ công nhân chính thứ i;

- LCBCNP: Lương cấp bậc của công nhân phụ;

- PCp: Phụ cấp của công nhân phụ được tính vào đơn giá (nếu có);

- Mtgi: Mức thời gian của công nhân chính thứ i được công nhân phụ phục vụ;

- MSli: Mức sản lượng của công nhân chính thứ i được công nhân phụ PV;

- HPVi: Hệ số phục vụ của công nhân phụ đối với công nhân chính thứ i;

- TLSPCNP: Tiền lương sản phẩm công nhân phụ;

Ưu điểm của việc khuyến khích công nhân phụ là tạo động lực để họ làm việc hiệu quả hơn, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm cho công nhân chính.

Nhược điểm của việc phụ thuộc vào công nhân chính là tiền lương của công nhân phụ có thể bị ảnh hưởng Do đó, cần có sự bố trí hợp lý để hai bên có thể hỗ trợ lẫn nhau, từ đó nâng cao năng suất làm việc một cách hiệu quả nhất.

* Hình thức trả lương sản phẩm khoán

CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HÌNH THỨC TRẢ LƯƠNG TRONG

3.1 Điều kiện, đặc điểm sản xuất kinh doanh của từng doanh nghiệp

Chủ doanh nghiệp cần xem xét điều kiện và đặc điểm sản xuất kinh doanh của công ty để lựa chọn hình thức trả lương phù hợp.

Doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực dịch vụ và thương mại, nơi mà công việc của người lao động khó có thể định mức, thường áp dụng hình thức trả lương theo thời gian.

Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất nên áp dụng hình thức trả lương sản phẩm, giúp định mức công việc của người lao động một cách chính xác Hình thức này không chỉ đảm bảo tính công bằng trong phân phối tiền lương mà còn khuyến khích người lao động tích cực lao động sản xuất và phát huy sáng kiến, cải tiến kỹ thuật Điều này góp phần nâng cao thu nhập cho người lao động, tạo niềm tin với doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

Doanh nghiệp có cả công nhân sản xuất và lao động văn phòng sẽ áp dụng hai hình thức trả lương: theo thời gian và theo sản phẩm Điều này giúp đảm bảo tính công bằng trong phân phối tiền lương cho người lao động.

3.2 Nhân tố liên quan đến chức năng của tiền lương

Chủ doanh nghiệp có thể áp dụng nhiều hình thức trả lương khác nhau tùy thuộc vào từng thời điểm và mục tiêu sản xuất Trong điều kiện bình thường, công nhân sản xuất thường nhận lương theo sản phẩm mà không tính đến thưởng hay phạt Tuy nhiên, để tăng năng suất lao động, doanh nghiệp có thể áp dụng các chế độ trả lương như lương khoán, lương làm thêm, hoặc lương có thưởng Khi áp dụng những hình thức này, người lao động sẽ có động lực làm việc tích cực hơn, vì họ nhận thấy rằng nỗ lực sản xuất sẽ mang lại thu nhập cao hơn Điều này không chỉ giúp cải thiện đời sống của họ mà còn tạo sự gắn bó với doanh nghiệp, từ đó thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh hiệu quả hơn.

3.3 Quy mô sản xuất kinh doanh và quy mô lao động của doanh nghiệp

Quy mô sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp ảnh hưởng đáng kể đến việc lựa chọn và xây dựng các hình thức trả lương phù hợp.

Doanh nghiệp nhỏ với quy mô sản xuất hạn chế và số lượng lao động ít có thể áp dụng các hình thức trả lương đơn giản Việc này giúp cho việc tính toán lương và thưởng trở nên dễ dàng, đồng thời người lao động cũng dễ dàng hiểu rõ cách thức tính lương của mình, từ đó đảm bảo tính công bằng và hợp lý trong chế độ đãi ngộ.

Đối với doanh nghiệp lớn với nhiều lao động, việc tính toán kỹ lưỡng các hình thức trả lương hợp lý là rất quan trọng Điều này không chỉ đảm bảo tính công bằng mà còn tạo động lực cho người lao động, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Trong các doanh nghiệp lớn với nhiều nhân viên, sự cạnh tranh trong công việc thường rất cao Để đảm bảo tính công bằng và tạo niềm tin cũng như khuyến khích người lao động, doanh nghiệp cần phân tích và tìm hiểu để xây dựng chế độ trả lương phù hợp với quy mô và đặc điểm sản xuất kinh doanh của mình.

3.4 Số lượng và chất lượng đội ngũ làm công tác lao động tiền lương

Số lượng và chất lượng đội ngũ làm công tác lao động tiền lương tại doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các hình thức trả lương Điều này không chỉ giúp đảm bảo tính công bằng mà còn tạo sự hợp lý trong phân phối tiền lương cho người lao động.

Nếu đội ngũ cán bộ phụ trách lao động tiền lương trong doanh nghiệp đông nhưng thiếu chuyên môn và kinh nghiệm, thường được đào tạo từ các lĩnh vực khác như kế toán hay quản trị kinh doanh, thì việc xây dựng và áp dụng chế độ trả lương sẽ không hiệu quả Điều này dẫn đến sự thiếu công bằng trong phân phối tiền lương cho người lao động, không khai thác tối đa năng lực làm việc của họ và làm giảm tính khuyến khích trong chế độ đãi ngộ, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp.

Đội ngũ cán bộ chuyên môn cao trong công tác lao động tiền lương là yếu tố quan trọng, nhưng nếu số lượng không đủ, việc xây dựng và tính toán chế độ trả lương sẽ không chính xác Thiếu cán bộ điều tra ảnh hưởng đến các khâu như xác định định mức lao động và quản lý thời gian làm việc, dẫn đến kết quả không đảm bảo tính khách quan.

Doanh nghiệp có đội ngũ cán bộ chuyên môn về lao động tiền lương đáp ứng yêu cầu công việc sẽ tối ưu hóa công tác tiền lương, đảm bảo tính công bằng và tạo động lực cho người lao động Điều này không chỉ giúp ổn định sản xuất kinh doanh mà còn tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.

3.5 Quan điểm trả lương của chủ doanh nghiệp

Việc lựa chọn các chế độ trả lương nào cho doanh nghiệp chủ yếu phụ thuộc vào quan điểm trả lương của chủ doanh nghiệp:

Để gắn kết việc trả lương với kết quả sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp cần áp dụng các chế độ lương khuyến khích, nhằm thúc đẩy người lao động tích cực làm việc và cải tiến kỹ thuật Khi đó, để nhận được mức lương cao, người lao động sẽ nỗ lực hơn trong việc tăng năng suất và hiệu quả công việc, từ đó góp phần vào sự phát triển của doanh nghiệp.

Nếu doanh nghiệp không muốn trả lương theo hiệu quả sản xuất kinh doanh, họ có thể chọn áp dụng chế độ trả lương đơn giản với công thức tính ổn định Tuy nhiên, việc này sẽ khiến doanh nghiệp không khai thác được sức mạnh của tiền lương trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

THỰC TRẠNG VỀ HÌNH THỨC TRẢ LƯƠNG CỦA CÔNG TY

THỰC TRẠNG HÌNH THỨC TRẢ LƯƠNG TẠI CÔNG TY

1 Hình thức trả lương theo thời gian

Hình thức trả lương theo thời gian xác định tiền lương của người lao động dựa trên mức lương phù hợp với cấp bậc công việc và thời gian làm việc thực tế.

Hình thức trả lương theo thời gian thường được áp dụng cho những vị trí công việc khó xác định định mức chính xác, như cán bộ quản lý và chuyên môn Với phương thức này, mức lương tháng là cố định và chỉ giảm khi người lao động nghỉ không hưởng lương Nhờ vậy, người lao động không phải lo lắng về thu nhập hàng tháng nếu họ làm đủ ngày công.

Do đó để hình thức trả lương theo thời gian đạt hiệu quả cao, Công ty may

An Phước đã phát triển một hệ thống chức danh công việc thông qua việc phân tích công việc một cách khoa học và tỉ mỉ Điều này giúp xác định giá trị, mức độ phức tạp và các yêu cầu cần thiết của từng công việc đối với người lao động.

Công ty may An Phước hiện đang áp dụng hình thức trả lương thời gian cho Ban giám đốc và đội ngũ cán bộ lao động gián tiếp tại các phòng ban Các xí nghiệp của Công ty hoạt động độc lập và có quyền lựa chọn hình thức trả lương phù hợp, đồng thời phải chịu trách nhiệm báo cáo định kỳ cho Tổng công ty.

Công thức tính tiền lương tại Công ty như sau:

+ L: Tiền lương tháng của người lao động

+ L1: Lương cơ bản và các khoản phụ cấp

+ Llt: Tiền lương làm thêm giờ

+ Lnghỉ : Tiền lương cho những ngày nghỉ theo luật định

Cách tính cụ thể các thành phần Đối với Lương cơ bản và các khoản phụ cấp (L1)

- Hcb: Hệ số lương quy định theo thang bảng lương công ty;

- TLmin: tiền lương tối thiểu do công ty quy định TLmin = 1 500 000 đồng

- Ntt: Ngày công làm việc thực tế

- Ncđ: Ngày công theo chế độ (Ncđ = 26 ngày)

Hệ thống thang bảng lương tại Công ty may An Phước

- Nhân viên vệ sinh, lái xe

- Nhân viên bảo dưỡng máy móc

- Nhân viên khối văn phòng, văn phòng kho vật tư

Tổ trưởng, trưởng nhóm, Phó phòng

Quản lý, Phó Giám đốc

Chủ tịch Hội đồng quản trị/

15. 8 Đối với Tiền lương năng suất (L2)

Hệ số điều chỉnh (Hđc) được xác định dựa trên kết quả bình xét thi đua hàng tháng của từng nhân viên Công ty đã quy định mức điều chỉnh này cụ thể để đảm bảo tính công bằng và khuyến khích hiệu suất làm việc.

Công ty An Phước đã xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả làm việc để xếp hạng thành tích cho từng nhân viên, từ đó gắn kết tiền lương với hiệu quả công việc Hệ thống này nhằm đảm bảo trả lương năng suất cho cán bộ, nhân viên, đồng thời kết nối trách nhiệm của cán bộ quản lý với kết quả hoạt động kinh doanh cuối cùng Đặc biệt, công ty áp dụng hình thức trả lương thời gian kết hợp với thưởng hiệu năng công tác, bao gồm cả tiền lương làm thêm giờ.

TLlt = MLngày x Nlt x tỉ lệ được hưởng khi làm thêm giờ

- Nlt: Số ngày làm thêm giờ.

- Tỉ lệ làm thêm giờ quy định như sau:

Nếu làm thêm vào ngày thường: được hưởng 150% mức lương của ngày làm việc bình thường

Nếu làm thêm vào ngày nghỉ hàng tuần: được hưởng 200% mức lương của ngày làm việc bình thường

Nếu làm thêm vào ngày lễ: được hưởng 300% mức lương của ngày làm việc bình thường Đối với Tiền lương cho những ngày nghỉ theo luật định (Lnghỉ)

Lnghỉ: Tiền lương cho những ngày nghỉ theo quy định.

MLngày: Mức lương ngày (kể cả phụ cấp nếu có)

Tiền lương theo thời gian của một số người lao động trong Công ty An Phước tháng 3/2021

Vị trí Bậc HS lương

(ăn trưa + xăng xe+ điện thoại) (nghìn đồng)

Hệ số điều chỉn h Hđc

ML ngày x Nlt x tỉ lệ

2 Trả lương khoán theo sản phẩm:

Hình thức trả lương khoán theo sản phẩm áp dụng cho công nhân làm việc ở các công đoạn độc lập như dệt, may, cắt, với đơn giá sản phẩm được tính theo công việc hoặc khối lượng công việc Tiền lương được trả dựa trên số lượng sản phẩm hoàn thành được ghi trong phiếu sản phẩm cá nhân hoặc tập thể Phương pháp tính lương này giúp khuyến khích năng suất làm việc của công nhân.

Công ty căn cứ vào số lượng sản phẩm hoàn thành nhập kho của mỗi phân xưởng để tính toán quỹ lương về phân xưởng.

L1: là tổng tiền lương của phân xưởng.

Số lượng thực tế sản phẩm được phân xưởng nhập kho, cùng với đơn giá lương tính theo sản phẩm cuối cùng, sẽ được Công ty xác định dựa trên chất lượng của sản phẩm hoàn thành.

- Đối với sản phẩm đạt tiêu chuẩn loại 1 bằng 100%.

- Đối với sản phẩm đạt tiêu chuẩn loại 2 bằng 50% loại 1

- Đối với sản phẩm đạt loại 3, 4 không trả.

Sau khi phân xưởng xác định tổng quỹ lương, việc tính toán tiền lương cho từng công nhân sẽ được thực hiện dựa trên đơn giá khoán cho các sản phẩm tại từng công đoạn và số lượng sản phẩm mà công nhân hoàn thành, được ghi chép trên phiếu sản phẩm cá nhân.

Chẳng hạn cách tính toán lương ở phân xưởng sản xuất áo sơ mi như sau:

Tại phân xưởng sản xuất áo sơ mi, quy trình tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh bao gồm nhiều bước quan trọng: quấn nẹp, can vai, măng xéc, tra tay, can sườn, quấn gấu, tra cổ, đóng cúc, gấp là và cuối cùng là đóng gói.

Phương pháp tính đơn giá tiền lương cho một áo sơ mi bao gồm các yếu tố sau: ĐG sm (đơn giá sơ mi) được xác định bằng tổng của ĐG qn (đơn giá quần), ĐG cv (đơn giá công việc), ĐG mx (đơn giá nguyên liệu), ĐG tt (đơn giá thiết bị), ĐG cs (đơn giá chi phí), ĐG qg (đơn giá quản gia), ĐG tc (đơn giá thuế), ĐG đc (đơn giá định mức), ĐG gl (đơn giá gia công) và ĐG đg (đơn giá điều chỉnh).

Trong quá trình sản xuất áo sơ mi, có nhiều đơn giá khác nhau cho từng công đoạn ĐGsm là đơn giá hoàn thành một chiếc áo sơ mi, trong khi ĐGqn là đơn giá cho công nhân thực hiện công đoạn quấn nẹp ĐGcv áp dụng cho công nhân làm công đoạn can vai, còn ĐGmx là đơn giá cho công nhân thực hiện công đoạn măng xéc ĐGtt được sử dụng cho công nhân làm công đoạn tra tay, trong khi ĐGcs là đơn giá cho công nhân can sườn ĐGqg là đơn giá cho công đoạn quấn gấu, ĐGtc cho công đoạn tra cổ, ĐGđc cho công đoạn đóng cúc, và cuối cùng, ĐGgl là đơn giá cho công nhân thực hiện công đoạn gấp là, còn ĐGđg áp dụng cho công đoạn gấp là đóng gói.

 Phương pháp tính đơn giá tiền lương ở từng công đoạn:

Các công đoạn sản xuất áo sơ mi đều áp dụng phương pháp tính đơn giá tương tự Phòng kỹ thuật và phòng tổ chức phối hợp để xác định mức sản lượng thông qua thống kê kinh nghiệm và phương pháp chụp ảnh bấm giờ, nhằm thực hiện quy trình tính lương hiệu quả.

 Tính đơn giá tiền lương ở các công đoạn làm một chiếc áo sơ mi: ĐG i

Trong đó: ĐGi: Đơn giá tiền lương ở công đoạn i.

TLcbcvi: Tiền lương cấp bậc công việc ở công đoạn i.

Pci: Tiền phụ cấp lương ở công đoạn i.

Qoi: Mức sản lượng của công nhân ở công đoạn i.

 Tính đơn giá tiền lương của công nhân phục vụ và lao động quản lý:

Phòng tổ chức xác định đơn giá tiền lương cho từng sản phẩm dựa trên số lượng công nhân phục vụ và lao động quản lý tại phân xưởng, cùng với mức tiền lương của mỗi người Cách tính thường áp dụng là: ĐG pv = 14% ĐG i và ĐG ql = 2,8% ĐG i.

 Tính tổng số tiền lương mà phân xưởng sản xuất áo sơ mi được lĩnh:

L1: Tổng số tiền lương mà phân xưởng sản xuất áo sơ mi được lĩnh.

Q1: Số lượng áo sơ mi mà phân xưởng thực tế làm được nhập kho. ĐGsm: Đơn giá tiền lương của một áo sơ mi mà Công ty trả.

 Phân xưởng xác định đơn giá khoán cho từng loại sản phẩm ở các công đoạn: ĐG smi = TL cbcv

Trong đó: ĐGsmi: đơn gián khoán cho sản phẩm i.

Q0spi: định mức sản lượng cho sản phẩm i.

Ví dụ: Bảng đơn giá khoán cho công nhân ở công đoạn quấn nẹp như sau:

Tên SP ĐG loại 1 ĐG loại 2 ĐG bd loại 1 ĐG bd loại 2

HS bd HS đêm (ca 3)

 Tính lương cho công nhân chính: l 1 = ĐG K x q 1 + P c

Trong đó: l1: Tiền lương của 1 công nhân. ĐGK: đơn gián khoán sản phẩm. q1: Số lượng sản phẩm mà công nhân đó thực tế hoàn thành.

Pc: tiền phụ cấp lương của công nhân chính.

Công nhân phục vụ bao gồm có công nhân bảo dưỡng, công nhân vận chuyển,….

 Đối với công nhân bảo dưỡng thì được tính lương như sau:

+ Tính đơn giá tiền lương khoán cho mỗi công nhân bảo dưỡng ĐGbd = L 0

Trong đó: ĐGbd: Đơn giá tiền lương của công nhân bảo dưỡng.

L0: Lương cấp bậc công việc.

M: Định mức phục vụ của công nhân bảo dưỡng.

Định mức sản lượng của một công nhân chính (Q0) được xác định bởi phòng kỹ thuật xây dựng M là chỉ số sản lượng, được tính toán thông qua phương pháp thống kê kinh nghiệm kết hợp với kỹ thuật chụp ảnh bấm giờ.

+ Tính tiền lương thực tế:

L1: Tiền lương thực tế của công nhân bảo dưỡng. ĐG: Đơn giá tiền lương bảo dưỡng.

Q1: Mức hoàn thành thực tế của công nhân chính.

Pc: Tiền phụ cấp lương của công nhân bảo dưỡng.

 Đối với công nhân vận chuyển thì lương được tính như sau:

+ Phân xưởng dựa vào định mức lao động của phòng kỹ thuật cho nhóm công nhân vận chuyển để tính đơn giá tiền lương cho nhóm công nhân này.

+ Tính tổng tiền lương của nhóm công nhân vận chuyển: Đơn giá tiền lương của nhóm cnvc x sản lượng thực tế nhóm vận chuyển được.

+ Nhóm tiến hành chia lương cho cá nhân bằng phương pháp bình bầu A, B,

C (dựa vào số ngày công, tính trách nhiệm trong công việc…).

ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HÌNH THỨC TRẢ LƯƠNG CỦA CÔNG TY TNHH MAY AN PHƯỚC

ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HÌNH THỨC TRẢ LƯƠNG

Công ty đã áp dụng phương pháp trả lương linh hoạt, kết hợp giữa hình thức trả lương theo thời gian và trả lương theo sản phẩm khoán, nhằm đảm bảo tính hợp lý trong việc tính toán lương Phương pháp này phù hợp với đặc thù sản xuất và kinh doanh của công ty.

Chính sách trả lương của công ty tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành Mức lương tối thiểu của công ty không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp luật mà còn vượt trội hơn so với quy định tối thiểu.

Công ty áp dụng hình thức trả lương linh hoạt, kết hợp giữa trả lương theo thời gian và trả lương khoán theo sản phẩm Điều này không chỉ phù hợp với đặc điểm của từng vị trí công việc mà còn đảm bảo năng suất và chất lượng sản phẩm, phù hợp với đặc thù ngành sản xuất.

Hệ thống thang bảng lương được thiết kế chi tiết cho từng chức danh công việc, đảm bảo tính công bằng, công khai và minh bạch Hệ số lương có sự phân cấp rõ ràng giữa các bậc, tạo động lực cho người lao động phấn đấu và phát triển.

Chế độ trả lương khoán theo sản phẩm liên kết tiền lương với số lượng và chất lượng sản phẩm, tạo động lực cho người lao động nâng cao hiệu quả và năng suất công việc Điều này không chỉ khuyến khích sự hăng say trong công tác mà còn giúp đạt chỉ tiêu sản lượng của công ty Đơn giá tiền lương sản phẩm được quy định rõ ràng cho từng giai đoạn, trong khi việc quy định đơn giá cho lao động phục vụ và quản lý cũng phản ánh mức độ đóng góp, đảm bảo tính công khai và minh bạch trong việc trả lương.

Chế độ trả lương cho làm thêm giờ và làm đêm phải tuân thủ quy định về thời gian và đơn giá tiền lương theo pháp luật, nhằm đảm bảo khả năng phục hồi sức lao động cho người lao động.

Công tác tính lương và thanh toán lương được thực hiện một cách minh bạch, tuân thủ đúng quy định và thời hạn, đảm bảo rằng tiền lương được chuyển đến tay từng người lao động.

2 HẠN CHẾ Đối với hình thức trả lương theo thời gian, Công ty chưa gắn được việc trả lương với năng suất, chất lượng và hiệu quả công việc của người lao động, Do không phát huy tính năng tạo động lực lao động của tiền lương

Công ty hiện chưa có các chỉ tiêu rõ ràng và cụ thể để đánh giá hiệu suất lao động, dẫn đến việc xác định hệ số thành tích cho người lao động còn mang tính chủ quan Quy trình này có thể gây ra sự nghi ngờ và thắc mắc từ phía nhân viên, ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý làm việc và kết quả sản xuất kinh doanh của công ty Để cải thiện tình hình, cần xây dựng một hệ thống đánh giá minh bạch và công bằng hơn.

3.1 Đối với những ưu điểm

Công ty có sự nghiên cứu và tuân thủ các quy định pháp luật trong vấn đề trả lương cho người lao động làm việc tại cơ sở.

Công tác phân tích công việc hiệu quả là nền tảng cho việc xây dựng hệ thống đánh giá hiệu suất và phương pháp trả công, giúp tối ưu hóa vai trò của tiền lương trong việc bù đắp sức lao động Đồng thời, quản trị nhân lực được chú trọng phát triển, đảm bảo chính sách trả lương của công ty tuân thủ nguyên tắc công bằng và công khai Đặc biệt, định mức lao động đóng vai trò quan trọng trong việc xác định năng suất phù hợp, từ đó đảm bảo mức tiền lương hợp lý cho người lao động.

Văn hóa doanh nghiệp tích cực và môi trường làm việc thân thiện giúp cán bộ công nhân viên gắn bó và phát huy tinh thần làm việc Đội ngũ nhân sự với trình độ chuyên môn cao và tay nghề vững vàng đáp ứng hiệu quả các yêu cầu và thách thức của công việc.

Năng suất lao động tăng cao góp phần nâng cao doanh thu và lợi nhuận của Công ty, từ đó cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh Nhờ vậy, tiền lương của người lao động được nâng cao, tạo điều kiện cho Công ty hoàn thiện và nâng cao các hình thức trả lương phù hợp hơn.

Việc thực hiện hiệu quả công tác quản trị nhân sự là yếu tố then chốt để xây dựng chính sách trả lương đa dạng, phù hợp với từng vị trí, chức danh công việc và loại hình sản xuất của công ty.

3.2 Đối với những hạn chế

Công ty đang gặp khó khăn do thiếu hụt cán bộ chuyên sâu trong lĩnh vực tiền lương, khi mà phần lớn nhân viên làm việc trong lĩnh vực này không phù hợp với chuyên ngành đào tạo của họ.

Tại Công ty, vẫn còn tình trạng người lao động làm việc không đúng chuyên môn đào tạo, dẫn đến hiệu quả làm việc chưa đạt yêu cầu.

NHẬN XÉT VỀ HÌNH THỨC TRẢ LƯƠNG CỦA CÔNG TY

Công ty May An Phước đã áp dụng các hình thức trả lương theo đúng quy định pháp luật, mang lại hiệu quả tích cực, nâng cao năng suất lao động và lợi ích cho cả người lao động và công ty Để đảm bảo tính công bằng và hợp lý trong việc trả lương, công ty cần chú ý đến một số điều kiện quan trọng.

Cán bộ tiền lương cần được đào tạo thường xuyên để nâng cao trình độ chuyên môn, từ đó xây dựng hệ thống lương khoa học và chính xác cho công ty Việc này không chỉ giúp bố trí lao động hiệu quả mà còn đảm bảo các hình thức trả lương công bằng, phù hợp với sức lực của người lao động Mục tiêu là khuyến khích nhân viên làm việc tốt hơn, đồng thời vẫn đảm bảo hiệu quả kinh tế cho công ty.

Công ty cần tăng cường quản lý thời gian làm việc của nhân viên Trong quá trình làm việc, trưởng các bộ phận nên thường xuyên theo dõi sự có mặt và thái độ làm việc của nhân viên để đảm bảo đánh giá chính xác, khách quan và công bằng.

Công ty cần thiết lập một bộ phận chuyên trách về quản lý tiền lương nhằm đảm bảo xử lý hiệu quả mọi vấn đề liên quan đến tiền lương Việc này không chỉ tạo niềm tin cho người lao động mà còn khuyến khích động lực làm việc, từ đó giúp tiền lương phát huy tối đa chức năng và tác dụng của nó.

Cần giám sát thời gian làm việc và hiệu quả công việc của nhân viên hưởng lương thời gian để loại bỏ lãng phí Tất cả nhân viên phải tuân thủ kỷ luật và thời gian lao động Để đánh giá đúng số lượng và chất lượng công việc, trưởng các bộ phận cần quản lý và phân loại lao động một cách khách quan Việc trả lương cần dựa trên kết quả phân loại này để đảm bảo công bằng và tạo động lực cho nhân viên Công ty nên áp dụng hình thức trả lương liên kết với năng suất và hiệu quả công việc, bằng cách đưa hệ số tham gia lao động (Hi) vào công thức tính lương thời gian.

Ngày đăng: 20/12/2021, 08:12

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình thức trả lương khoán theo sản phẩm được dùng để trả cho những công nhân làm việc ở những công đoạn tương đối độc lập và tính riêng được sản phẩm cho từng người như dệt, may, cắt… Đơn giá sản phẩm có thể tính theo đơn vị công việc cần hoàn thành hoặc  - Phân tích các hình thức trả công lao động tại công ty may An Phước
Hình th ức trả lương khoán theo sản phẩm được dùng để trả cho những công nhân làm việc ở những công đoạn tương đối độc lập và tính riêng được sản phẩm cho từng người như dệt, may, cắt… Đơn giá sản phẩm có thể tính theo đơn vị công việc cần hoàn thành hoặc (Trang 21)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w