Những vấn đề chung về Logistics
Khái niệm Logistics
Logistics được định nghĩa là quá trình tối ưu hóa vị trí, vận chuyển và dự trữ nguồn tài nguyên trong chuỗi cung ứng, từ điểm khởi đầu đến tay người tiêu dùng cuối cùng, thông qua nhiều hoạt động kinh tế Theo GS TS Đoàn Thị Hồng Vân, logistics đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả của toàn bộ chuỗi cung ứng.
Hội đồng Quản trị logistics của Mỹ (CLM) định nghĩa "Quản trị logistics" là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát hiệu quả dòng lưu thông và tồn trữ nguyên liệu, hàng hóa, dịch vụ, cùng với thông tin liên quan, từ điểm xuất phát đến điểm tiêu dùng, nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Giáo sư Martin Christopher trong ấn bản lần 3 của “Logistics and Supply Chain Management” định nghĩa logistics là quá trình quản trị chiến lược liên quan đến việc thu mua, di chuyển và lưu trữ nguyên liệu, chi tiết, và thành phẩm, cùng với dòng thông tin tương ứng Mục tiêu của logistics là tối đa hóa lợi nhuận hiện tại và tương lai bằng cách hoàn tất các đơn hàng một cách hiệu quả về chi phí.
Logistics is defined as the process of delivering the right product to the right place at the right time, in the right condition, and at the right cost for consumers (known as the "5 Rights") According to Professor David Simchi-Levi from MIT, the concept of a logistics network is synonymous with supply chain management.
Hệ thống logistics bao gồm các phương pháp kết nối hiệu quả giữa nhà cung cấp, nhà sản xuất, kho và cửa hàng Mục tiêu là đảm bảo hàng hóa được sản xuất và phân phối đúng số lượng, địa điểm và thời gian, từ đó giảm thiểu chi phí toàn hệ thống và đáp ứng yêu cầu về mức độ phục vụ.
Theo luật thương mại Việt Nam SỐ 36/2005/QH11, dịch vụ logistics được định nghĩa là hoạt động thương mại do thương nhân thực hiện, bao gồm các công việc như nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục hải quan, tư vấn khách hàng, và các dịch vụ liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để nhận thù lao Dịch vụ này được phiên âm là dịch vụ lô-gi-stíc.
Tựu trung lại các khái niệm có những điểm chung sau:
Logistics là quá trình quản lý luồng vận động của vật chất và thông tin nhằm đạt đến sự tối ưu
Mục tiêu của logistics là tối ưu hóa toàn bộ hệ thống từ huy động tài nguyên sản xuất đến cung cấp sản phẩm cho người tiêu dùng Việc tối ưu hóa trong logistics không chỉ giúp rút ngắn thời gian và giảm chi phí, mà còn đáp ứng nhu cầu thị trường, gia tăng giá trị cho khách hàng và tối đa hóa lợi nhuận.
Logistics cần được tiếp cận một cách hệ thống và theo quá trình, tức là phải xem xét hiệu quả tổng thể của toàn bộ hệ thống thay vì chỉ tập trung vào từng bộ phận riêng lẻ Việc tiêu chuẩn hóa sản phẩm và sản xuất hàng loạt có thể làm giảm giá thành sản xuất, nhưng lại tăng chi phí tồn kho, vì vậy cần đánh giá hiệu quả dựa trên tổng chi phí sản xuất và tồn kho Hơn nữa, logistics phải được thực hiện như một chuỗi các hoạt động liên tục và liên kết với nhau, không phải là những hoạt động đơn lẻ.
Các hình thức và phân loại Logistics
Trên thế giới, logistics đã phát triển qua 4 hình thức như bảng 1.1 Bảng 1.1: Các hình thức logistics
Hình thức logistics Đặc điểm chủ yếu Logistics bên thứ nhất
Người sở hữu hàng hóa thường tự tổ chức và thực hiện hoạt động logistics để đáp ứng nhu cầu cá nhân, điều này yêu cầu họ đầu tư vào phương tiện vận chuyển, kho chứa, hệ thống thông tin quản lý và nguồn nhân lực Tuy nhiên, việc này có thể làm tăng quy mô công ty mà không đạt hiệu quả tối ưu, do không tận dụng được tính kinh tế theo quy mô và thiếu kinh nghiệm cũng như kỹ năng trong quản lý logistics.
Người cung cấp dịch vụ logistics bên thứ hai là người cung cấp dịch vụ cho một hoạt động đơn lẻ
Logistics) của logistics (vận tải, kho chứa, thanh toán…) để đáp ứng nhu cầu của người chủ hàng, chưa tích hợp hoạt động logistics
Loại hình này bao gồm người vận chuyển đường biển, đường bộ, người vận hành kho bãi, hãng hàng không, trung gian thanh toán,…
3PL là dịch vụ logistics đại diện cho khách hàng, quản lý và thực hiện các dịch vụ cho từng bộ phận chức năng, như thủ tục xuất khẩu và vận chuyển nội địa cho người gửi hàng, cũng như thông quan và vận chuyển cho người nhập khẩu Dịch vụ này tích hợp nhiều chức năng khác nhau, tạo sự kết nối chặt chẽ trong việc trao đổi và xử lý thông tin, đồng thời góp phần vào việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng của khách hàng.
Là nhà tích hợp logistics (4PL), chúng tôi đảm nhận việc quản lý dòng chảy logistics, cung cấp giải pháp cho chuỗi cung ứng, tư vấn logistics và quản trị vận tải 4PL tập trung vào việc quản lý toàn bộ quy trình từ nhận hàng tại nhà sản xuất, thực hiện thủ tục xuất nhập khẩu cho đến vận chuyển sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
Nguoàn: Logistics and Supply Chain Management – Martin Christopher
Logistics phân thành 3 loại căn cứ vào quá trình như Bảng 1.2:
Bảng 1.2: Phân loại logistics theo quá trình
Phân loại logistics Đặc điểm
Inbound logistics là các hoạt động tối ưu hóa việc cung cấp tài nguyên đầu vào như nguyên liệu, thông tin và vốn, nhằm đảm bảo vị trí, thời gian và chi phí hợp lý cho quá trình sản xuất.
Outbound logistics là quá trình quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa việc giao hàng thành phẩm đến tay người tiêu dùng, đảm bảo về vị trí, thời gian và chi phí Hoạt động này không chỉ nâng cao hiệu quả vận chuyển mà còn góp phần tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Reverse logistics là quá trình thu hồi các sản phẩm kém chất lượng và phụ phẩm, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường từ sản xuất, phân phối và tiêu dùng, để tiến hành tái chế hoặc xử lý hiệu quả.
Nguoàn: Logistics and Supply Chain Management – Martin Christopher
Ngoài ra, logistics còn đóng vai trò quan trọng trong một số ngành đặc thù như dược phẩm, dịch vụ bán lẻ, bệnh viện, cũng như logistics cho các cơ quan Chính phủ và tổ chức khác.
Nội dung của Logistics
Toàn bộ quá trình sản xuất – lưu thông – tiêu dùng của nền sản xuất hàng hoá được mô hình hoá như sau :
Nguoàn: Thông tin học thuật và thực tiễn ứng dụng của Logistics- www.cargonewsasia.com
Logistics bao gồm nhiều hoạt động quan trọng như vận chuyển, tồn trữ, cung ứng nguyên liệu, bao bì và đóng gói Ngoài ra, logistics còn liên quan đến thông quan, xếp dỡ, gom hàng (consolidation) và tách hàng (deconsolidation) Các giải pháp mã vạch, quản trị người cung cấp (vendor management), quản trị hàng tồn kho, quản lý đơn hàng và dự báo nhu cầu cũng là những yếu tố thiết yếu Cuối cùng, dịch vụ khách hàng đóng vai trò quan trọng trong toàn bộ quy trình logistics.
Logistics thường được xem xét trên 5 mặt :
(1) Sự di chuyển trong không gian của nguyên liệu, bán thành phẩm, thành phẩm
Luồng thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài nguyên đầu vào và sản phẩm, đồng thời hỗ trợ ra quyết định tối ưu Tốc độ và tính hữu ích của thông tin ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và chi phí trong quá trình logistics.
(3) Chứng tư ứ, liờn quan đến thanh toỏn, thụng quan hàng húa
(4) Tài chính , liên quan đến việc thanh toán tiền hàng, tiền gia công và các dịch vụ cho nhà cung cấp
(5) Sự tích hợp các hoạt động - dịch vụ logistics làm gia tăng giá trị cho khách hàng
Sự di chuyển của nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm là yếu tố then chốt trong hoạt động logistics Việc dự trữ nguyên vật liệu và sản phẩm không chỉ giúp duy trì sự liên tục trong quy trình logistics mà còn đảm bảo tính nhịp nhàng của toàn bộ hệ thống.
Nguyên nhân hình thành các loại dự trữ chủ yếu là do phân công lao động xã hội, dẫn đến chuyên môn hóa sản xuất Sản phẩm được sản xuất ở một nơi nhưng tiêu thụ ở nơi khác, gây ra sự không khớp về thời gian và tiến độ sản xuất Để đảm bảo quá trình tái sản xuất xã hội diễn ra liên tục, cần tích lũy một phần sản phẩm hàng hóa ở mỗi giai đoạn từ sản xuất đến tiêu dùng, gọi là dự trữ Ngoài ra, sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường buộc các nhà sản xuất phải cải tiến chất lượng và mẫu mã sản phẩm, dẫn đến tình trạng tồn kho khi không bán hết sản phẩm.
Dự trữ là yếu tố quan trọng giúp duy trì hoạt động liên tục trong cuộc sống và logistics, nhưng không phải lúc nào cũng cần nhiều dự trữ Việc dự trữ tốn kém và ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khách hàng Nếu quản lý dự trữ hiệu quả, công ty có thể tăng tốc độ vòng quay vốn, nhanh chóng thu hồi vốn đầu tư và cải thiện khả năng phục vụ khách hàng, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Chi phí dự trữ ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều hoạt động logistics, vì vậy cần cân nhắc giữa chi phí này và các khoản chi phí logistics khác Quản trị dự trữ đóng vai trò quan trọng trong hệ thống logistics, đòi hỏi sự phối hợp hiệu quả giữa các kỹ thuật như phân tích dự báo, mô hình dự trữ và hệ thống giải quyết đơn hàng Việc quản lý dự trữ tốt sẽ trở thành công cụ mạnh mẽ giúp công ty đạt được thành công.
Máy vi tính và công nghệ thông tin đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển nhanh chóng của logistics Để quản lý logistics hiệu quả, việc quản lý hệ thống thông tin phức tạp là điều cần thiết.
Hệ thống thông tin logistics bao gồm thông tin nội bộ của từng tổ chức như doanh nghiệp, nhà cung cấp và khách hàng Nó cũng bao gồm thông tin từ các bộ phận chức năng như logistics, kỹ thuật, kế toán – tài chính, marketing và sản xuất Ngoài ra, hệ thống này còn chứa thông tin ở từng khâu trong dây chuyền cung ứng như kho tàng, bến bãi và vận tải, cùng với sự kết nối thông tin giữa các tổ chức, bộ phận và công đoạn liên quan.
Xử lý đơn đặt hàng của khách hàng là trung tâm của hệ thống logistics, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và hiệu quả toàn bộ quá trình Tốc độ và chất lượng luồng thông tin trong việc xử lý đơn hàng quyết định sự thành công của hoạt động logistics Nếu thông tin được trao đổi nhanh chóng và chính xác, logistics sẽ hoạt động hiệu quả Ngược lại, việc trao đổi thông tin chậm chạp và sai sót có thể dẫn đến tăng chi phí lưu kho, vận tải và giao hàng không đúng hạn, gây mất khách hàng Hơn nữa, thông tin không chính xác và kịp thời có thể làm giảm hiệu quả sản xuất do phải điều chỉnh kế hoạch liên tục, kéo dài tình trạng này có thể dẫn đến thua lỗ hoặc thậm chí phá sản cho doanh nghiệp.
Công nghệ thông tin đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa logistics, giúp trao đổi thông tin nhanh chóng và chính xác Máy vi tính là công cụ không thể thiếu, hỗ trợ lưu trữ dữ liệu đơn đặt hàng, quản lý thành phẩm, theo dõi tồn kho, và quy trình sản xuất Nhờ khả năng xử lý thông tin nhanh và chính xác, việc kết nối các máy tính giúp cải thiện sự giao tiếp và hiệu quả trong toàn bộ hệ thống logistics.
Hàng hóa thường được vận chuyển bằng container qua đường biển và đường hàng không, các doanh nghiệp xuất khẩu sử dụng dịch vụ logistics để thực hiện các thủ tục gửi và nhận hàng, hải quan, kiểm nghiệm, kiểm dịch, và mua bảo hiểm Việc này giúp tiết kiệm thời gian và cho phép doanh nghiệp tập trung vào sản xuất, từ đó đạt được năng suất và hiệu quả tối ưu.
Các loại chứng từ thông quan bao gồm tờ khai hải quan, hóa đơn thương mại, vận đơn đường biển, phiếu đóng gói, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận phẩm chất, giấy chứng nhận số lượng, trọng lượng, giấy chứng nhận kiểm dịch và giấy chứng nhận vệ sinh.
(4) Tài chính : chi phí logistics
Theo nghiên cứu, chi phí logistics có thể chiếm hơn 25% tổng chi phí sản xuất Quản trị logistics hiệu quả không chỉ giúp tiết kiệm chi phí đáng kể mà còn tăng cường lợi nhuận cho công ty Thêm vào đó, việc quản lý logistics tốt cũng giúp rút ngắn thời gian thu hồi vốn.
Chìa khóa quản trị chi phí logistics là phân tích tổng chi phí, nhằm giảm thiểu chi phí trong khi vẫn đảm bảo dịch vụ khách hàng Để đạt được mục tiêu này, các nhà quản trị logistics cần nắm vững các khái niệm và kỹ năng phân tích, giúp cân đối chi phí giữa các hoạt động logistics một cách hiệu quả.
Chi phí logistics được hình thành từ chi phí của các hoạt động trong quá trình: có 4 loại chi phí chủ yếu :
Chi phí tồn kho: Khi lượng tồn kho cao thì các chi phí sau đây sẽ tăng theo tương ứng :
Chi phí kho hàng bao gồm các khoản chi cần thiết để duy trì hàng hóa dự trữ, như tiền thuê hoặc khấu hao kho, thuế nhà đất, bảo hiểm kho, chi phí quản lý, chi phí sử dụng thiết bị và phương tiện, cùng với chi phí nhân lực cho hoạt động giám sát và bảo quản hàng hóa.
Xu hướng phát triển của hoạt động logistics
Xu hướng phát triển quan trọng trong logistics hiện nay là ứng dụng công nghệ thông tin và thương mại điện tử, ngày càng được áp dụng rộng rãi Các công nghệ như hệ thống thông tin toàn cầu và RFID (Nhận dạng bằng tần số Radio) giúp cải thiện độ chính xác và cập nhật thông tin, từ đó nâng cao hiệu quả trong việc ra quyết định trong hệ thống logistics.
Xu hướng hiện nay là ngày càng phổ biến phương pháp quản lý logistics Kéo (Pull) thay cho phương pháp Đẩy (Push) truyền thống Sự khác biệt giữa hai phương pháp này được thể hiện rõ trong bảng 1.3.
Bảng 1.3: So sánh phương pháp quản lý logistics Kéo và Đẩy
Tiêu chí Phương pháp Đẩy Phương pháp Kéo
Tổ chức sản xuất dựa vào dự báo nhu cầu thị trường nhằm tạo ra hàng tồn kho và "đẩy" sản phẩm ra thị trường để đáp ứng nhu cầu thực tế.
Hoạch định sản xuất dựa trên nhu cầu và đơn hàng thực tế từ thị trường, tức là nhu cầu của khách hàng "kéo" hàng từ sản xuất, được gọi là phương pháp Hoãn (Postponement) Phương pháp này cho phép các công ty trì hoãn sản xuất cho đến khi nhận được đơn hàng, từ đó tổ chức sản xuất hiệu quả hơn Ưu điểm của phương pháp này là đơn giản, dễ thực hiện, giúp tiết kiệm thời gian sản xuất và giảm giá thành sản phẩm nhờ vào việc phát huy tính kinh tế về quy mô cũng như tăng năng suất lao động thông qua hiện tượng đường cong kinh nghiệm.
Giảm thiểu khối lượng và chi phí hàng tồn kho, đồng thời rút ngắn chu trình sản xuất xuống còn 80-100 ngày, giúp giảm vốn lưu động và tăng vòng quay Điều này mang lại khả năng phản ứng nhanh chóng và hiệu quả hơn trước những biến động của thị trường.
Để hạn chế tồn kho lớn và chi phí lưu trữ cao, quy trình sản xuất giày dép cần được tối ưu hóa Thời gian từ khâu dự báo nhu cầu thị trường đến khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng kéo dài từ 180-200 ngày Ví dụ, để sản phẩm có mặt tại các cửa hàng bán lẻ ở Mỹ vào tháng 12, dự báo nhu cầu phải được thực hiện từ tháng 6, đặt hàng nguyên phụ liệu vào tháng 7, và sản xuất phải hoàn tất đúng thời gian Việc này không chỉ giúp giảm vốn lưu động mà còn tăng tốc độ vòng quay hàng hóa.
9, giao hàng và vận tải trong tháng
Vào tháng 11, hàng hóa sẽ đến kho của nhà phân phối và được chuyển đến các cửa hàng bán lẻ vào đầu tháng 12 Điều này yêu cầu sản xuất phải phản ứng nhanh chóng với thị trường và tổ chức một cách linh hoạt, đặc biệt khi đáp ứng nhiều đơn hàng quy mô nhỏ Hệ thống thông tin từ cửa hàng bán lẻ đến nhà máy sản xuất cần được tổ chức và quản lý tốt, vì chu trình sản xuất rất chặt chẽ về mặt thời gian Nếu hàng sản xuất bị trễ, sẽ có nguy cơ bị phạt bằng cách vận chuyển hàng hóa qua đường hàng không hoặc thậm chí hủy đơn hàng.
Nguoàn: Thông tin học thuật và thực tiễn ứng dụng của Logistics- www.cargonewsasia.com
Sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ đã rút ngắn vòng đời sản phẩm, ảnh hưởng lớn đến hoạch định và tổ chức sản xuất Trước đây, vòng đời sản phẩm kéo dài từ 5 đến 10 năm, các tập đoàn ưu tiên tiêu chuẩn hóa sản phẩm và sản xuất theo phương pháp Đẩy với quy mô lớn để giảm giá thành Tuy nhiên, với vòng đời sản phẩm ngắn hơn hiện nay, yếu tố sống còn không phải là mở rộng quy mô sản xuất mà là sự linh hoạt và khả năng thay đổi quy trình sản xuất theo nhu cầu Điều này dẫn đến việc chuyển sang ứng dụng phương pháp Kéo để tối ưu hóa toàn bộ hệ thống logistics, từ nguyên vật liệu đầu vào đến sản xuất, lưu thông và tiêu thụ, thay vì chỉ tập trung vào sản xuất mà làm tăng chi phí lưu thông do tồn kho Vì vậy, ngày càng nhiều công ty đa quốc gia (MNC) đang thay đổi tổ chức hoạt động logistics từ phương pháp Đẩy sang phương pháp Kéo.
Xu hướng mua ngoài dịch vụ logistics đang gia tăng khi các công ty đa quốc gia (MNC) mở rộng quy mô và đối mặt với sự phức tạp trong vận hành Để giảm chi phí đầu tư và duy trì cơ cấu mỏng (lean structure), các MNC lựa chọn hợp tác với các nhà cung cấp dịch vụ logistics thay vì tự tổ chức hoạt động này Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ logistics toàn cầu Sự lớn mạnh của các MNC đã góp phần mở rộng quy mô và phát triển logistics trên toàn cầu.
1.2 Những khái niệm cơ bản về giao nhận vận tải hàng giày dép xuất khẩu :
1.2.1 Khái niệm và các hình thức giao nhận vận tải hàng hóa :
Giao nhận vận tải là dịch vụ liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói và phân phối hàng hóa, theo quy tắc của liên đoàn quốc tế các hiệp hội giao nhận FIATA Dịch vụ này cũng bao gồm tư vấn, xử lý các vấn đề hải quan, tài chính, mua bảo hiểm, thanh toán và thu thập chứng từ liên quan đến hàng hóa.
Các hình thức giao nhận vận tải hàng hóa đã phát triển mạnh mẽ cùng với thương mại quốc tế và tiến bộ kỹ thuật trong ngành vận tải Ngày nay, người giao nhận đóng vai trò quan trọng trong quy trình vận tải và phân phối hàng hóa, không chỉ thực hiện thủ tục hải quan và thuê tàu mà còn cung cấp dịch vụ trọn gói Tùy thuộc vào từng quốc gia, người cung cấp dịch vụ giao nhận có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau như đại lý hải quan, môi giới hải quan, đại lý thanh toán, và đại lý gửi hàng và giao nhận.
Những dịch vụ mà người giao nhận thường tiến hành gồm : Chuẩn bị hàng hóa để chuyên chở
Tổ chức chuyên chở hàng hóa
Tổ chức xếp dỡ hàng hóa Làm tư vấn cho chủ hàng trong việc chuyên chở hàng hóa
Ký kết hợp đồng vận tải với người chuyên chở, thuê tàu, làm cước Làm các thủ tục gửi hàng, nhận hàng
Làm thủ tục hải quan, kiểm nghiệm, kiểm dịch Mua bảo hiểm cho hàng hóa
Lập các chứng từ cần thiết trong quá trình gửi hàng, nhận hàng Nhận hàng từ chủ hàng, giao cho người chuyên chở và giao cho người nhận
Thu xếp chuyển tải hàng hóa Nhận hàng từ người chuyên chở và giao cho người nhận
Gom hàng là quá trình quan trọng trong logistics, bao gồm việc lựa chọn tuyến đường vận tải, phương thức vận tải và người chuyên chở phù hợp để đảm bảo hàng hóa được vận chuyển hiệu quả Đóng gói và bao bì cũng cần được thực hiện cẩn thận, đồng thời phân loại và tái chế hàng hóa để giảm thiểu tác động đến môi trường Cuối cùng, lưu kho và bảo quản hàng hóa đúng cách là yếu tố then chốt để duy trì chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình vận chuyển.
Nhận và kiểm tra các chứng từ cần thiết liên quan đến sự vận động của hàng hóa
Thanh toán cước phí và các chi phí liên quan như xếp dỡ, lưu kho và lưu bãi là rất quan trọng trong quá trình vận chuyển hàng hóa Đồng thời, việc thông báo tình hình đi và đến của các phương tiện vận tải giúp theo dõi tiến độ giao nhận hàng hóa Ngoài ra, việc thông báo tổn thất với người chuyên chở cũng cần được thực hiện kịp thời để đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của các bên liên quan.
Người giao nhận hỗ trợ chủ hàng trong việc khiếu nại và đòi bồi thường Họ cũng cung cấp các dịch vụ đặc biệt theo yêu cầu, bao gồm vận chuyển máy móc thiết bị cho các công trình xây dựng lớn, vận chuyển quần áo may sẵn trong container đến cửa hàng, và vận chuyển hàng triển lãm ra nước ngoài.
1.2.2 Phân biệt giao nhận và Logistics :
Dịch vụ Logistics đại diện cho sự tiến hóa cao trong lĩnh vực giao nhận kho vận, nhờ vào sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin Công nghệ này giúp tích hợp hiệu quả các quy trình sản xuất, lưu kho, tiêu thụ và vận tải, nâng cao chất lượng dịch vụ cho người gửi hàng Sự phát triển này không chỉ mở rộng thị trường mà còn giảm thiểu rủi ro mất mát hàng hóa trong quá trình vận chuyển Cách mạng container hóa vào những năm 60, 70 đã tạo ra sự an toàn và tin cậy trong vận tải, dẫn đến sự ra đời của vận tải đa phương thức Khách hàng hiện nay cần một đơn vị tổ chức toàn bộ quy trình để tiết kiệm chi phí và thời gian, từ đó tăng lợi nhuận Người cung cấp dịch vụ tiếp vận (Logistics Service Provider) không chỉ thực hiện giao nhận mà còn đảm nhiệm các công việc như lưu kho, đóng gói, thuê phương tiện vận chuyển, làm thủ tục hải quan và cung cấp bảo hiểm cho hàng hóa.