Cơ sở khoa học về đẩy mạnh xuất khẩu cá tra của ĐBSCL sang EU
Cơ sở khoa học đẩy mạnh xuất khẩu cá tra ở ĐBSCL
1.1.1 Lý thuy ế t tr ọ ng th ươ ng
Chủ nghĩa Trọng thương được hình thành ở Châu Âu vào thế kỷ XVI và phát triển đến giữa thế kỷ 18 (thời kỳ tiền TBCN) Những nội dung chính
9 Đề cao vai trò của tiền tệ, coi tiền tệ là tiêu chuẩn cơ bản của của cải Nhà nước nào càng nhiều tiền thì càng giàu có
Họ đặc biệt chú trọng đến các hoạt động thương mại, đặc biệt là ngoại thương, vì đây được coi là nguồn gốc thực sự của của cải, góp phần làm tăng khối lượng tiền tệ Theo chủ nghĩa trọng thương, để có được nhiều tiền trong thương mại quốc tế, cần phải thực hiện xuất siêu và đạt được thặng dư mậu dịch Để đạt được mục tiêu này, các phương pháp cụ thể cần được áp dụng.
9 Tăng số lượng hàng hóa xuất khẩu
Xuất khẩu hàng hóa có giá trị cao luôn được ưu tiên hơn hàng hóa có giá trị thấp Trong thế kỷ XVI, việc xuất khẩu len ở Anh được khuyến khích mạnh mẽ Đến thế kỷ XVII, Thomas Mun, một nhân vật quan trọng trong Công ty Đông Ấn, đã nhấn mạnh rằng cần khuyến khích xuất khẩu các sản phẩm chế biến, vì chúng tạo ra giá trị cao hơn, đồng thời cấm xuất khẩu hàng hóa sơ chế.
9 Chủ nghĩa trọng thương không khuyến khích xuất khẩu nguyên liệu mà sử dụng nguyên liệu để sản xuất trong nước rồi đem xuất khẩu thành phẩm
Việt Nam ưu tiên nhập khẩu nguyên liệu hơn là thành phẩm, đặc biệt là hạn chế hoặc cấm nhập khẩu các mặt hàng xa xỉ Ngoài ra, việc nhập khẩu vàng và bạc cũng được chú trọng nhằm kiểm soát nguồn cung và đảm bảo an ninh kinh tế.
9 Khuyến khích chở hàng bằng tàu của nước mình, vì vừa bán được hàng mà còn được cả những món lợi khác như cước vận tải, phí bảo hiểm
Các công ty độc quyền của Nhà nước thực hiện 9 buôn bán, trong đó hầu hết hoạt động nhập khẩu bị hạn chế và nhiều hoạt động xuất khẩu được trợ cấp.
9 Về lợi nhuận trong thương mại: Họ cho rằng lợi nhuận trong thương mại là kết quả của việc trao đổi không ngang giá, là sự lừa gạt
Trong thương mại quốc tế, sự giàu có của một quốc gia thường đi kèm với sự nghèo đi của các quốc gia khác Thặng dư kinh tế của một nước đồng nghĩa với thâm hụt kinh tế của nước khác.
Chủ nghĩa trọng thương nhấn mạnh vai trò quan trọng của Nhà nước trong việc điều tiết nền kinh tế, đặc biệt trong việc thúc đẩy xuất khẩu và thực hiện xuất siêu Để đạt được điều này, Nhà nước cần áp dụng các biện pháp khuyến khích xuất khẩu như hỗ trợ tài chính, trợ giá và bù giá cho các nhà xuất khẩu Đồng thời, để hạn chế nhập khẩu, Nhà nước cũng cần triển khai các biện pháp bảo hộ mậu dịch hiệu quả.
1.1.2 H ọ c thuy ế t c ủ a A.Smith v ề th ươ ng m ạ i qu ố c t ế
Adam Smith (1723-1790), nhà kinh tế học cổ điển người Scotland và được xem là cha đẻ của kinh tế học, đã chỉ trích những hạn chế của chủ nghĩa trọng thương và đưa ra những quan điểm mới về thương mại quốc tế.
9 Thương mại đặc biệt là ngoại thương có vai trò rất lớn đối với sự phát triển kinh tế của các nước
Adam Smith cho rằng thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế, nhưng không phải là nguồn gốc chính của sự giàu có Ông nhấn mạnh rằng sự giàu có của một quốc gia phụ thuộc vào sự phong phú của hàng hóa và dịch vụ có sẵn, chứ không chỉ dựa vào lượng vàng mà quốc gia đó sở hữu.
9 Thương mại quốc tế giữa các quốc gia là trên cơ sở tự nguyện và các bên cùng có lợi Sự trao đổi phải là ngang giá
Khác với chủ nghĩa trọng thương, A Smith nhấn mạnh rằng lợi nhuận trong thương mại phải dựa trên sự trao đổi ngang giá Nếu một bên cảm thấy mình đang ở thế bất lợi trong giao dịch, họ sẽ không tham gia vào thương mại quốc tế.
Smith chỉ trích lý thuyết trọng thương và khẳng định rằng thương mại có thể làm tăng tài sản của cả hai bên thông qua việc áp dụng nguyên tắc phân công.
9 Cơ sở mậu dịch giữa các quốc gia là căn cứ vào lợi thế tuyệt đối của các nước
Một quốc gia có lợi thế tuyệt đối về một sản phẩm khi quốc gia đó có khả năng sản xuất sản phẩm đó với chi phí thấp hơn so với các nước khác Điều này cho phép quốc gia đó cạnh tranh hiệu quả hơn trên thị trường toàn cầu, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao lợi nhuận.
9 Nguồn gốc của lợi thế tuyệt đối:
Lợi thế tự nhiên như tài nguyên, điều kiện khí hậu và đất đai đóng vai trò quyết định trong sản xuất nông sản và khoáng sản Những điều kiện này giúp sản xuất hiệu quả các sản phẩm như cà phê, chè, cao su, dừa, lúa gạo, cũng như các loại khoáng sản quý như kim cương, dầu mỏ và quặng nhôm.
• Lợi thế do nỗ lực: kỹ thuật và sự lành nghề
Sản xuất các thành phẩm như nông sản chế biến và sản phẩm chế tạo chủ yếu dựa vào lợi thế từ nỗ lực trong kỹ thuật chế biến và kỹ năng sản xuất.
1.1.3 Học thuyết lợi thế so sánh của D.Ricardo về thương mại quốc tế
David Ricardo, nhà kinh tế học người Anh (1772-1823), đã phát triển 9 thuyết về lợi thế so sánh, chứng minh rằng thương mại quốc tế có thể mang lại lợi ích cho tất cả các bên tham gia Theo ông, ngay cả khi một bên có khả năng sản xuất rẻ hơn trong tất cả các mặt hàng, vẫn có thể có lợi ích từ việc trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia, nhờ vào sự chuyên môn hóa và tối ưu hóa nguồn lực.
Theo lý thuyết của Ricardo, mọi quốc gia đều thu được lợi ích khi tham gia vào thương mại quốc tế Lý thuyết này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự do hóa thương mại và khuyến khích việc loại bỏ các chính sách bảo hộ mậu dịch.
9 Nguyên nhân xuất hiện lợi ích trong thương mại quốc tế:
• Các nước buôn bán với nhau vì họ khác nhau
Giới thiệu sản phẩm cá tra
Cá Tra (Pangasius hypophthalmus) đang phát triển nhanh chóng tại các tỉnh ĐBSCL, đặc biệt là An Giang và Đồng Tháp, và được coi là một trong những loài cá có giá trị xuất khẩu cao Với màu sắc cơ thịt trắng và hương vị thơm ngon, cá tra ĐBSCL được nhiều thị trường ưa chuộng hơn so với các loại cá catfish khác Nghề nuôi cá tra bắt đầu từ những năm 60 và vào năm 1998, Việt Nam đã thành công trong việc sinh sản nhân tạo, đáp ứng nhu cầu giống cho nghề nuôi thương phẩm.
Hình thức nuôi thủy sản hiện nay bao gồm nuôi thâm canh và bán thâm canh, với các mô hình như nuôi bè và nuôi trong ao hầm Gần đây, nuôi cồn và đăng quầng cũng đã được phát triển và mang lại hiệu quả cao.
Hình thức khai thác : Lưới, rùng, đăng, vó
Mùa thu hoạch : Quanh năm
Kích thước thu hoạch : 30-40cm, lớn nhất 90cm
1.2.2 Vai trò đóng góp của cá tra:
Việc phát triển nguồn nguyên liệu dồi dào cho ngành chế biến xuất khẩu thủy sản, một lĩnh vực có lợi thế cạnh tranh nổi bật của Việt Nam, sẽ góp phần quan trọng vào việc tăng cường kim ngạch xuất khẩu.
Khai thác tối đa tiềm năng thiên nhiên và lợi thế của vùng cực nam tổ quốc, đồng thời sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách tối ưu và bền vững Điều này cần phải phù hợp với sự phát triển hợp lý của các ngành kinh tế xã hội trong khu vực.
Chuyển dịch cơ cấu cây trồng vật nuôi và điều chỉnh cơ cấu kinh tế nông nghiệp nông thôn là cần thiết để thu hút đầu tư, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người lao động Đồng thời, việc này cũng giúp đáp ứng nhu cầu lương thực, thực phẩm cho nhân dân, giảm áp lực lên ngành khai thác thủy sản tự nhiên đang cạn kiệt, và bảo vệ môi trường sinh thái.
1.3 TÌM HIỂU SƠ LƯỢC VỀ LIÊN MINH EU
Liên minh châu Âu (EU) là tổ chức liên chính phủ của các quốc gia châu Âu, hiện có 27 thành viên, bắt đầu từ 6 thành viên ban đầu EU được thành lập theo Hiệp ước Maastricht năm 1992, mặc dù nhiều khía cạnh của tổ chức này đã tồn tại từ thập niên 1950 thông qua các tổ chức tiền thân Trụ sở của Liên minh châu Âu đặt tại Brussels, Bỉ.
Sau đây là danh sách 27 quốc gia thành viên của Liên minh châu Âu xếp theo năm gia nhập
1957: Bỉ, Đức, Italy, Luxembourg, Pháp, Hà Lan 1973: Đan Mạch, Ireland, Anh
1981: Hy Lạp 1986: Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha 1995: Áo, Phần Lan, Thụy Điển Ngày 1/5/2004: Séc, Hungary, Ba Lan, Slovakia, Slovenia, Litva, Latvia, Estonia, Malta, Cộng hòa Síp
Ngày 1/1/2007: Romania, Bulgaria Hiện nay, EU có diện tích là 4.422.773 km² với dân số là 499,7 triệu người với tổng GDP là 11.6 nghìn tỉ euro (~15.7 nghìn tỉ USD) trong năm 2007
There are still 22 countries, including Albania, Andorra, Armenia, Azerbaijan, Belarus, Bosnia and Herzegovina, Croatia, Georgia, Iceland, Liechtenstein, North Macedonia, Moldova, Monaco, Montenegro, Norway, Russia, San Marino, Serbia, Turkey, Switzerland, and Ukraine.
1.4 ĐÁNH GIÁ VỀ THỊ TRƯỜNG THỦY SẢN EU
1.4.1 Sản lượng đánh bắt và nuôi trồng thủy sản của EU
Năm 2007, sản lượng thủy sản của các nước thành viên EU, bao gồm cả đánh bắt và nuôi trồng, ước tính đạt 6,6 triệu tấn, với Tây Ban Nha, Đan Mạch, Pháp, Anh và Hà Lan là những quốc gia dẫn đầu trong lĩnh vực này.
Sản lượng đánh bắt thủy sản hiện chiếm gần 80% tổng khối lượng, trong khi sản lượng nuôi trồng chỉ đạt 20%, tương đương 1.3 triệu tấn Tuy nhiên, tổng sản lượng thủy sản đã giảm 25%, chủ yếu do các hạn chế trong hoạt động khai thác.
1.4.2 Tiêu thụ thủy sản của EU
Sự mở rộng của EU từ 15 lên 27 thành viên đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tiêu thụ sản phẩm thủy sản, với xu hướng này tiếp tục tăng lên Thị trường EU-27 đang chứng kiến những thay đổi rõ rệt về chủng loại, kích cỡ và hình thức sản phẩm thủy sản.
Bảng 1.1 Nhu cầu tiêu thụ thủy sản của EU năm 2007 Đvt: Kg/người/năm
Theo FAO (2007), mức tiêu thụ thủy sản bình quân đầu người mỗi năm đạt 22 kg, tương đương với tổng tiêu thụ khoảng 11 triệu tấn thủy sản Cụ thể, các nước Trung và Đông Âu tiêu thụ khoảng 15 kg, trong khi các nước Tây Bắc Âu có mức tiêu thụ dao động từ 15 đến 30 kg.
Nam Âu đạt từ 40-60 kg
Tiêu thụ thủy sản có sự khác biệt lớn giữa các thành viên EU 5 thị trường lớn nhất ở EU chiếm khoảng hơn 70% tiêu thụ thủy sản năm 2007
Tây Ban Nha, đặc biệt là Bồ Đào Nha có sức tiêu thụ thủy sản bình quân đầu người cao
Tiêu thụ bình quân đầu người Ý, Anh thuộc dạng trung bình EU
Các nước trung tâm EU thiếu truyền thống tiêu thụ thủy sản do phần lớn không có đường bờ biển, dẫn đến việc người dân nơi đây không quen thuộc với hương vị của các món ăn từ hải sản.
Các quốc gia thuộc vùng Địa Trung Hải như Ý, Tây Ban Nha và Malta, cùng với các nước Bắc Âu như Thụy Điển, Na Uy và Đan Mạch, là những thị trường tiêu thụ thủy sản chính.
Người tiêu dùng EU có sở thích đa dạng về thủy sản, với các truyền thống ẩm thực khác nhau giữa các quốc gia Điều này tạo ra thách thức trong việc tìm kiếm nguồn cung thủy sản đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.
Các quốc gia công nghiệp hóa đang triển khai nhiều biện pháp nhằm giảm áp lực lên ngành khai thác thủy sản, một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự cạn kiệt nguồn lợi Hiện tại, chỉ một phần nhu cầu tiêu thụ của EU được đáp ứng bởi ngành nuôi trồng thủy sản.
Đánh giá về thị trường thủy sản EU
1.4.1 Sản lượng đánh bắt và nuôi trồng thủy sản của EU
Năm 2007, sản lượng thủy sản của các nước thành viên EU, bao gồm cả đánh bắt và nuôi trồng, ước đạt 6.6 triệu tấn, với Tây Ban Nha, Đan Mạch, Pháp, Anh và Hà Lan là những quốc gia dẫn đầu trong lĩnh vực này.
Sản lượng thủy sản tổng cộng đạt 1.3 triệu tấn, trong đó đánh bắt chiếm gần 80% và nuôi trồng chiếm 20% Tuy nhiên, sản lượng này đã giảm 25% so với trước, chủ yếu do những hạn chế trong khai thác.
1.4.2 Tiêu thụ thủy sản của EU
Sự mở rộng của EU từ 15 lên 27 nước thành viên đã dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng trong tiêu thụ sản phẩm thủy sản tại EU-27 trong những năm gần đây Xu hướng này không ngừng gia tăng, phản ánh sự thay đổi về chủng loại, kích cỡ và dạng sản phẩm thủy sản.
Bảng 1.1 Nhu cầu tiêu thụ thủy sản của EU năm 2007 Đvt: Kg/người/năm
Theo báo cáo của FAO năm 2007, mức tiêu thụ thủy sản bình quân đầu người hàng năm đạt 22 kg, dẫn đến tổng tiêu thụ khoảng 11 triệu tấn thủy sản mỗi năm Các quốc gia Trung và Đông Âu tiêu thụ khoảng 15 kg, trong khi các nước Tây Bắc Âu có mức tiêu thụ từ 15 đến 30 kg.
Nam Âu đạt từ 40-60 kg
Tiêu thụ thủy sản có sự khác biệt lớn giữa các thành viên EU 5 thị trường lớn nhất ở EU chiếm khoảng hơn 70% tiêu thụ thủy sản năm 2007
Tây Ban Nha, đặc biệt là Bồ Đào Nha có sức tiêu thụ thủy sản bình quân đầu người cao
Tiêu thụ bình quân đầu người Ý, Anh thuộc dạng trung bình EU
Các quốc gia trung tâm EU thường không có truyền thống tiêu thụ thủy sản vì hầu hết không có đường bờ biển, dẫn đến việc họ ít quen thuộc với hương vị của các món ăn từ hải sản.
Các quốc gia thuộc vùng Địa Trung Hải như Ý, Tây Ban Nha và Malta, cùng với các nước Bắc Âu như Thụy Điển, Na Uy và Đan Mạch, là những thị trường tiêu thụ thủy sản chủ yếu.
Người tiêu dùng EU có sự đa dạng trong việc tiêu thụ thủy sản, với các truyền thống ẩm thực khác nhau giữa các quốc gia Điều này tạo ra nhu cầu cao về nguồn cung thủy sản, khiến việc tìm kiếm các nguồn cung ứng phù hợp ngày càng trở nên thách thức hơn.
Các quốc gia công nghiệp hóa đang triển khai nhiều biện pháp nhằm giảm áp lực lên ngành khai thác thủy sản, một trong những nguyên nhân chính dẫn đến cạn kiệt nguồn lợi Tuy nhiên, ngành nuôi trồng thủy sản chỉ đáp ứng một phần nhu cầu tiêu thụ của Liên minh Châu Âu (EU).
Các quốc gia thành viên EU đã chứng kiến sự giảm sút rõ rệt trong sản lượng thủy sản đánh bắt, dẫn đến nhu cầu tăng cường nhập khẩu để duy trì khả năng cung cấp nguồn thủy sản.
1.4.3 Thưong mại thủy sản của EU
1.4.3.1 Sơ lược tình nhập khẩu thủy sản của EU Hiện nay, EU là nhà nhập khẩu thủy sản thuần túy Từ 2002-2007, thâm hụt thương mại của EU đã tăng khoảng 30% về khối lượng, từ 2.5 triệu tấn lên 3.5 triệu tấn Hơn lúc nào hết, EU đang phụ thuộc nhiều hơn vào nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ thủy sản của cả khối
Năm 2007, 27 nước thành viên EU đã nhập khẩu 8,9 triệu tấn thủy sản, với Tây Ban Nha, Ý, Đức và Hà Lan là những nước nhập khẩu lớn nhất Trong số này, hơn 5 triệu tấn được nhập từ các nước ngoài EU, trong khi phần còn lại là thương mại nội khối.
Na Uy là nhà cung cấp thủy sản lớn nhất cho EU, chiếm 9,4% tổng nhập khẩu của khối này Trung Quốc đứng thứ hai, với khối lượng xuất khẩu sang EU tăng gấp ba lần trong 5 năm qua Các nhà cung cấp khác như Mỹ, Aixolen, Achentina và Thái Lan có thị phần ổn định, chiếm khoảng 3% Việt Nam cũng ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ trong xuất khẩu thủy sản sang EU, từ 32.000 tấn năm 2002.
Bảng 1.2 EU nhập khẩu thủy sản của top 15 nước
Nhập khẩu thủy sản của EU từ các nước (tấn)
Tổng nhập từ các nước thứ 3
EU là một trong những thị trường nhập khẩu thủy sản lớn nhất thế giới, với sản lượng đạt 8,9 triệu tấn vào năm 2008 Tây Ban Nha, Pháp, Đức, Italy và Anh là những thị trường nhập khẩu chính, chiếm gần 80% giá trị nhập khẩu thủy sản của EU, với giá trị hàng năm vượt 1 tỷ USD Phần lớn sản phẩm thủy sản được nhập khẩu từ các nước trong khối, nhưng EU cũng nhập khẩu từ hơn 180 quốc gia khác, bao gồm Na Uy, Trung Quốc, Thái Lan, Việt Nam và Ấn Độ Năm 2008, Việt Nam đã vượt qua Thái Lan về xuất khẩu thủy sản vào thị trường EU, cho thấy sự cạnh tranh gay gắt với các nước khác, đặc biệt là Trung Quốc và Thái Lan, hai nước xuất khẩu thủy sản lớn.
1.4.3.2: Cơ cấu sản phẩm EU nhập khẩu:
Bảng 1.3 Các mặt hàng EU nhập khẩu chính
Nhập từ nước thứ ba 4,326,988 4,326,171 4,530,063 4,912,654 5,027232
Nguồn: Golbal trade atlas Nhóm sản phẩm thủy sản nhập khẩu quan trọng tính theo khối lượng mà
EU nhập khẩu chủ yếu cá fillet đông lạnh, trong đó cá minh thái, cá tra và cá tuyết là những loại chính Gần đây, EU đã tăng cường nhập khẩu cá tra từ Việt Nam, giúp Việt Nam trở thành nhà cung cấp cá fillet đông lạnh lớn thứ hai cho thị trường EU.
Nhóm thủy sản quan trọng thứ hai bao gồm tôm đông lạnh và các sản phẩm từ tôm, với những nhà cung cấp chính là Greenland, Ecuador, Ấn Độ, Trung Quốc, Brazil và Argentina.
Nhóm thứ ba là cá ngừ và cá ngừ vay vằn với các nhà cung cấp chính là Ecuado, Thái Lan
Nhóm thứ tư là cá hồi nuôi chủ yếu do Na Uy cung cấp
Nhu cầu đối với sản phẩm chế biến có bảo quản như surimi, tôm nước ấm, tôm nước lạnh, trứng cá cũng tăng đều
Kinh nghiệm nuôi trồng và xuất khẩu cá của một số nước trên thế giới
Ấn Độ và Thái Lan là hai trong những quốc gia xuất khẩu cá nước ngọt hàng đầu vào thị trường EU Việc nghiên cứu kinh nghiệm nuôi trồng của họ sẽ mang lại những bài học quý báu cho Việt Nam trong việc phát triển ngành nuôi cá nước ngọt, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Các quốc gia châu Á như Ấn Độ, Bănglađét, Thái Lan và Việt Nam đang áp dụng những biện pháp phát triển nuôi cá bền vững phù hợp với bối cảnh riêng của mình Mặc dù có sự khác biệt, tất cả đều tập trung vào việc phát triển khoa học công nghệ, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội, nâng cao hiệu quả kinh tế và khả năng cạnh tranh của ngành nuôi cá Mục tiêu chung là đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng, mở rộng thị trường tiêu thụ, đồng thời bảo vệ môi trường và đảm bảo không gây tác động tiêu cực đến kinh tế và xã hội.
Bài học 1: Đột phá về công nghệ nuôi, sản xuất giống, thức ăn, tăng cường quản lý môi trường và dịch bệnh
Thái Lan đã giải quyết cơ bản các vấn đề kỹ thuật nuôi cá, trong khi Ấn Độ nỗ lực cải tiến công nghệ sản xuất cá giống chất lượng cao thông qua các biện pháp như sàng lọc cá bố mẹ bằng phương pháp kiểm tra PCR và hạn chế sử dụng thuốc kháng sinh Cả hai quốc gia đã thành lập ngân hàng cá bố mẹ kháng bệnh và nghiên cứu phát triển đàn cá thông qua thuần hóa Các hình thức nuôi cá hữu cơ và sinh thái cũng đang được thử nghiệm mở rộng Việt Nam và Bănglađét vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức về dịch bệnh và quản lý chất lượng cá giống, nhưng chính phủ và khu vực tư nhân đang tích cực cải thiện tình hình Để nâng cao tính bền vững trong nuôi cá, việc phát triển các hình thức nuôi hữu cơ và sinh thái trở thành ưu tiên hàng đầu, phản ánh mối quan tâm của người sản xuất đến nhu cầu thị trường Các quốc gia cũng chú trọng đến quản lý môi trường trong ao nuôi và quy định về tác động của nuôi cá lên môi trường ngày càng được thắt chặt.
Bài học 2: Áp dụng các quy tắc ứng xử nghề cá có trách nhiệm (CoC), thực tiễn quản lý tốt (BMP), thực tiễn nuôi trồng cá tốt (GAP)
Việc thông qua quy tắc ứng xử nghề cá có trách nhiệm năm 1995 thể hiện sự quan tâm của các quốc gia đối với phát triển thủy sản bền vững Chính phủ Thái Lan và Ấn Độ đã áp dụng các quy tắc và chính sách nhằm nâng cao chất lượng giống cá và quản lý nuôi trồng Mặc dù giá cá giống theo chương trình CoC cao hơn, người tiêu dùng chưa nhận thức rõ về sự khác biệt giữa các phương pháp nuôi trồng khác nhau Tuy nhiên, mối quan tâm về an toàn thực phẩm đã góp phần nâng cao giá trị sản phẩm cá Việc áp dụng CoC, BMP và GAP phản ánh sự quan tâm đến tác động môi trường và kinh tế xã hội, nhưng vẫn chưa phổ biến do chi phí sản xuất tăng Các quốc gia đang điều chỉnh hệ thống pháp luật để phù hợp với quy tắc nghề cá có trách nhiệm, nhưng quy tắc CoC vẫn được áp dụng chậm Chất lượng sản phẩm đã trở thành rào cản chính trong xuất khẩu cá, dẫn đến việc nhiều lô hàng bị trả lại Chính phủ các nước sản xuất cá ở châu Á đã thực hiện các biện pháp mạnh mẽ nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm, qua đó cải thiện tình hình và được thị trường chấp nhận, mặc dù rủi ro về an toàn thực phẩm vẫn là mối lo ngại lớn.
Bài học 3: Phát triển các chương trình, dự án chứng nhận chất lượng sản phẩm thủy sản (SoQ)
Bănglađét đã triển khai dự án thử nghiệm chứng nhận chất lượng sản phẩm thủy sản (SoQ) nhờ sự hỗ trợ tài chính từ các tổ chức quốc tế.
Dự án đã thiết lập chương trình giám định chất lượng cho các trung tâm sản xuất giống, trang trại thương phẩm và nhà máy chế biến cá tại Bănglađét Để chương trình chứng nhận chất lượng sản phẩm có hiệu lực, việc phổ biến CoC, BMP và GAP là rất cần thiết, làm nền tảng cho SoQ và chứng nhận quy trình sản xuất Cơ quan đầu mối quốc gia SoQ sẽ cấp giấy chứng nhận chất lượng sản phẩm, với hy vọng của chính phủ Bănglađét là đảm bảo tính bền vững cho xuất khẩu cá Tuy nhiên, việc cấp chứng nhận cho sản phẩm thủy sản còn gặp nhiều khó khăn do quy trình nuôi cá là sinh học và khó áp dụng ISO Sự uy tín của cơ quan nhà nước trong việc chứng nhận chất lượng cũng cần được nghiên cứu thêm để đảm bảo niềm tin của người tiêu dùng Liên minh nuôi trồng thủy sản thế giới (GAA) ủng hộ các dự án chứng nhận chất lượng nhưng nhấn mạnh cần có bên thứ ba thực hiện Chứng nhận chất lượng sản phẩm (SoQ) có thể giúp ngành nuôi cá phát triển, nhưng nếu triển khai không hiệu quả, có thể làm tăng chi phí sản xuất và loại bỏ các nhà sản xuất quy mô nhỏ ở các nước nghèo.
Bài học 4: Duy trì và ổn định nguồn cung cấp nguyên liệu cho chế biến hàng xuất khẩu
Trong định hướng phát triển nuôi cá bền vững, các vấn đề khoa học công nghệ được ưu tiên giải quyết trước Trong khi các quốc gia mới bắt đầu chú trọng vào phát triển khoa học công nghệ, Thái Lan đã xử lý hiệu quả các vấn đề kỹ thuật và tập trung vào quản lý, đồng thời tăng cường sự tham gia của các bên liên quan và cộng đồng Nhờ vào quy hoạch hợp lý, diện tích nuôi cá của Thái Lan đã được duy trì ổn định trong suốt 5 năm qua.
Bài học 5: Sự can thiệp của chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng phát triển nuôi cá bền vững Mức độ can thiệp này thay đổi tùy thuộc vào cơ cấu tổ chức thể chế của từng quốc gia và mức độ quan tâm của chính phủ đối với các vấn đề liên quan đến ngành nuôi cá.
Năm 1996, Tòa án tối cao và Chính phủ Thái Lan đã quyết định cấm phát triển nuôi cá thâm canh quy mô lớn nhằm đối phó với những tác động tiêu cực về môi trường và kinh tế xã hội Đồng thời, các chính phủ của các nước nhập khẩu cũng đã can thiệp vào ngành nuôi cá để đảm bảo an toàn thực phẩm.
Năm 1997, Uỷ ban châu Âu đã cấm sản phẩm cá nhập khẩu từ Băng La Đét do không đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng Để khắc phục tình trạng này, năm 1998, Chính phủ Bănglađét đã ban hành chính sách quốc gia về thủy sản, chú trọng đến an toàn vệ sinh thực phẩm và bảo vệ môi trường trong nuôi cá Chính sách này tập trung vào việc áp dụng công nghệ sinh học và quản lý nguồn nước nhằm bảo vệ môi trường Ngoài ra, nó cũng quy định các biện pháp đảm bảo chất lượng sản phẩm thủy sản, bao gồm việc đăng ký ương nuôi giống và cấp giấy phép chế biến thủy sản cho các đơn vị thuộc Bộ Thủy sản.
Hay ví dụ của Indonexia: chính phủ nước này đã triển khai nhiều chương trình, chính sách để phát triển nghề cá của mình:
Tăng cường hiệu quả và năng suất nuôi cá ở các khu vực bảo vệ môi trường là rất quan trọng Đồng thời, cải tiến công nghệ sau thu hoạch sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và phát triển giá trị gia tăng cho ngành nuôi trồng thủy sản.
Cải tiến hệ thống ngân hàng, cải tiến hệ thống cấp phép và giảm bớt bộ máy quan liêu để tạo điều kiện thuận lợi cho kinh doanh
Chính phủ Indonesia đã triển khai các chính sách quan trọng nhằm phát triển nghề cá bền vững Để đạt được điều này, cần xây dựng và thực hiện nghề cá theo phương thức kết hợp, tối ưu hóa năng lực sản xuất và đáp ứng nhu cầu thị trường Hệ thống thương mại - sản xuất cá bao gồm ba hệ thống phụ trợ chính: sản xuất nguyên liệu, công nghệ sau thu hoạch (vận chuyển và chế biến thủy sản), và tiếp thị thương mại Bên cạnh đó, chính phủ cũng sẽ cung cấp hỗ trợ tài chính, cơ sở vật chất, cũng như khoa học và công nghệ để đảm bảo hệ thống thương mại - sản xuất hoạt động hiệu quả.
Bài học 6: Kiểm soát chặt chẽ về chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm của các nhà máy chế biến
Tất cả hoạt động thủy sản tại Thái Lan đều được quản lý bởi Tổng cục Nghề cá (DOF), đảm bảo kiểm soát chặt chẽ các nhà máy chế biến với 218 nhà máy đông lạnh hiện có Tất cả các nhà máy áp dụng chương trình HACCP và thường xuyên được kiểm tra để đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn của DOF DOF còn duy trì 22 phòng thí nghiệm cung cấp dịch vụ phân tích và chứng nhận y tế cho sản phẩm xuất nhập khẩu, đồng thời thực hiện các chương trình giám sát dư lượng thuốc, chất gây ô nhiễm, độc tố sinh học và mầm bệnh Do đó, việc kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm và chất lượng nguyên liệu là rất cần thiết, đồng thời nâng cao vai trò, trách nhiệm và trình độ của Nafi Việt Nam.
Trong chương 1, tác giả trình bày các học thuyết về kinh doanh xuất nhập khẩu, phân tích tình hình nuôi trồng, đánh bắt, tiêu thụ và thương mại thủy sản của EU, cho thấy đây là một thị trường lớn nhưng rất nghiêm ngặt về chất lượng và an toàn thực phẩm với quy định gắt gao trong quản lý xuất khẩu Ngoài ra, tác giả cũng nghiên cứu kinh nghiệm nuôi trồng, chế biến và xuất khẩu cá của Thái Lan và Indonesia, từ đó rút ra 6 bài học kinh nghiệm quý giá cho Việt Nam.
Trong bối cảnh Việt Nam gia nhập WTO, xuất khẩu cá tra đang đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức, đặc biệt là tại thị trường EU Để phát triển xuất khẩu cá tra một cách hiệu quả và bền vững, cần thiết phải có những giải pháp phù hợp nhằm vượt qua các trở ngại hiện tại.