b)Chức năng các khối Khối nguồn: Có chức năng cung cấp nguồn nuôi cho động cơ, cảm biến, LCD và arduino hoạt động ổn định. Khối cảm biến (Sensor): Cảm biến E18-D80NK xác định vận tốc rồi sử dụng công thức để xác định góc nghiêng. Khối điều khiển trung tâm: Arduino UNO R3 điều khiển toàn bộ hoạt động của Hệ thống: Nhận tín hiệu từ khối cảm biến sau đó gửi tín hiệu qua khối hiển thị. Khối hiển thị: Hiển thị kết quả đo.
TỔNG QUAN
Giới thiệu cơ điện tử và hệ thống đo lường
a) Các thành phần chính hệ cơ điện tử
Hình 1.1: Các thành phần hệ Cơ điện tử
Hình 1.2: Hệ Cơ điện tử thường gặp b) Các phần tử của hệ thống đo lường
Hình 1.3: Sơ đồ hệ thống đo lường
Cảm biến là thiết bị có khả năng nhận diện các đại lượng điện và không điện, sau đó chuyển đổi chúng thành tín hiệu điện tương thích với thiết bị thu nhận tín hiệu.
Gia công tín hiệu (signal conditioning) là quá trình chuyển đổi các tín hiệu từ cảm biến thành trạng thái phù hợp để hiển thị hoặc đưa vào mô đun xử lý, nhằm thực hiện các chuỗi điều khiển hiệu quả.
Hệ thống hiển thị là bộ phận quan trọng trong việc thể hiện tín hiệu đầu ra từ bộ gia công tín hiệu, cho phép người dùng quan sát dưới dạng số (hiển thị số) hoặc biểu đồ (hiển thị tương tự).
Khi thiết kế hệ thống đo, phải xem xét các bước sau:
Nhận dạng bản chất các yêu cầu của phép đo
Nhận dạng đầu ra khỏi hệ thống được yêu cầu
Nhận dạng các sai lệch có thể có của các cảm biến
Chọn giải pháp gia công tín hiệu phù hợp.
Các thuật ngữ cần chú ý:
Toàn thang (range) là khoảng giới hạn mà các tín hiệu đầu vào có thể thay đổi
Sai lệch(error) độ chênh lệch giữa kết quả đo và giá trị thật của đại lượng đang được đo
Độ chính xác (accuracy) là mức độ của đại lượng mà phép đo có thể phân biệt được.
Độ nhạy (sensitivity) là tỷ lệ tín hiệu ra trên đơn vị tín hiệu vào
Sai lệch không tuyến tính (non-linearity) đề cập đến sự khác biệt trong mối quan hệ tuyến tính, xảy ra do các phương pháp kết nối giữa điểm đầu và điểm cuối của toàn bộ thang đầu ra.
Khả năng lặp lại (repeatability) là khả năng tái tạo tín hiệu đầu ra khi giá trị đầu vào không thay đổi, đồng thời không tách cảm biến khỏi đầu vào hoặc không có sự biến đổi trong môi trường.
Khả năng thể hiện lại (reproducibility) là khả năng cung cấp tín hiệu đầu ra giống nhau khi đo một đầu vào không đổi qua nhiều lần, ngay cả khi có sự tháo lắp cảm biến Điều này được thể hiện bằng tỷ lệ phần trăm trên toàn thang đầu ra.
Độ ổn định (stability) là khả năng cho cùng tín hiệu đầu ra khi đo một đầu vào cố định trong suốt một khoảng thời gian
Dải chết (deadband) là dải các giá trị đầu vào, tại đó chưa có giá trị ra.
Đặc tuyến tĩnh (static characteristics) là trường hợp mà các giá trị được xác định trong điều kiện trạng thái ổn định, khi cảm biến đã hoạt động và nhận được tín hiệu đầu vào.
Đặc tuyến động thể hiện mối quan hệ giữa các giá trị xuất và nhập trong khoảng thời gian từ khi điều chỉnh đến khi ổn định Cấu trúc chung của thiết bị đo là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong quá trình đo lường.
Hình 1.4: Sơ đồ cấu trúc thiết bị đo
Các khâu chức năng của thiết bị đo:
Chuyển đổi sơ cấp (CĐSC): thực hiện chức năng biến đổi các đại lượng đo thành tín hiệu điện.
Mạch đo (MĐ) có vai trò quan trọng trong việc thu thập và gia công tín hiệu đo sau khi trải qua các chuyển đổi sơ cấp, đồng thời thực hiện các phép tính cần thiết trên sơ đồ mạch.
Cơ cấu chỉ thị (CCCT) là thành phần quan trọng cuối cùng trong thiết bị đo, có nhiệm vụ hiển thị kết quả đo lường dưới dạng số và đơn vị sau khi dữ liệu đã được xử lý qua mạch đo.
Phân loại sơ đồ cấu trúc
Hình 1.5: Sơ đồ cấu trúc của thiết bị đo tương tự biến đổi thẳng
Các khâu chức năng của thiết bị đo:
Chuyển đổi sơ cấp (CĐSC): Thực hiện chức năng biến đổi các đại lượng đo thành tín hiệu điện
Mạch đo (MĐ) có vai trò quan trọng trong việc thu thập và gia công tín hiệu đo sau các chuyển đổi sơ cấp, đồng thời thực hiện các phép tính toán trên sơ đồ mạch.
Cơ cấu chỉ thị (CCCT) là phần cuối cùng trong thiết bị đo, có nhiệm vụ hiển thị kết quả đo lường dưới dạng con số tương ứng với đơn vị sau khi dữ liệu đã được xử lý qua mạch đo.
Độ nhạy, độ chính xác và các sai số của thiết bị đo:
Độ nhạy (Sensitivity) là tỷ lệ giữa sự thay đổi nhỏ nhất trong đáp ứng của thiết bị đo và sự thay đổi nhỏ nhất của đại lượng đầu vào.
Độ chính xác (accuracy): Độ chính xác sẽchỉ mức độ gần đúng mà giá trị đo được sẽ đạt so với giá trị đúng của đại lượng cần đo.
Các sai số của thiết bị đo: Có ba loại sai số là sai số thô, sai số hệ thống và sai số ngẫu nhiên.
Tổng quan về chức năng của đối tượng thiết kế
1.2.1 Cảm biến hồng ngoại trong hệ thống nâng đẩy
Hệ thống nâng đẩy sử dụng cảm biến hồng ngoại bao gồm 4 cơ cấu tay quay trên 2 trục động cơ lắp song song, giúp dịch chuyển phôi hiệu quả Mỗi vòng quay của động cơ sẽ di chuyển phôi một nấc, và khi phôi rơi xuống thùng chứa, cảm biến hồng ngoại tại miệng thùng sẽ phát hiện và xác định năng suất đầu ra của hệ thống.
Hình 1.6: Mô hình hệ thống nâng đẩy
Với đề tài này chúng em sẽ dùng cảm biến hồng ngoại E18-D80NK để phát hiện và truyền tín hiệu đến bộ điều khiển để thống kê sản phẩm.
1.2.2 Vai trò đo tốc độ và đếm sản phẩm.
Nguyên lý vận hành của hệ thống nâng đẩy
Trục quay của tay quay trong hệ thống chứa động cơ điện và bộ cảm biến, giúp nhận biết tốc độ làm việc Bộ cảm biến này cung cấp chỉ số RPM (số vòng/phút) cho tay quay, từ đó kiểm soát vận tốc của hệ thống Nhờ vào tính năng này, tốc độ hệ thống có thể đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất.
Khi nhận dữ liệu từ bộ cảm biến, tay quay và bo mạch kiểm soát sẽ xử lý thông số RPM, tốc độ và số lượng phôi Những thông tin này được chuyển đến bo mạch chính, nơi thực hiện tính toán và truyền lệnh cho động cơ thực hiện chuyển động dựa trên dữ liệu đã tiếp nhận.
Tầm quan trọng việc đo tốc độ kết hợp đếm sản phẩm
Trong hệ thống nâng đẩy, việc xác định tốc độ và sản lượng sản phẩm là rất quan trọng Để đảm bảo hệ thống hoạt động trơn tru và đạt năng suất cao, cần xác định chính xác thông số tốc độ kết hợp với việc đếm sản phẩm Dữ liệu từ cảm biến sẽ cung cấp tín hiệu để điều chỉnh tốc độ, giúp đạt được năng suất và chất lượng theo yêu cầu Đặc biệt, trong thời đại công nghệ 4.0, các công ty và dây chuyền sản xuất mong muốn có khả năng điều chỉnh linh hoạt để đáp ứng mọi yêu cầu về năng suất và chất lượng.
Yêu cầu kĩ thuật cần đạt được khi vận hành
Xác định được cụ thể các thông số hoạt động và vị trí của xe cân bằng:
Kết Luận
Cảm biến hồng ngoại đóng vai trò quan trọng và ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các cảm biến hồng ngoại là cần thiết để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về độ chính xác và tốc độ xử lý thông tin.
TỔNG HỢP CẤU TRÚC HỆ THỐNG
Sơ đồ nguyên lý và chức năng của hệ thống
2.1.1 Sơ đồ khối và chức năng các khối a) Sơ đồ khối
Hình 2.1: Sơ đồ khối b) Chức năng các khối
Khối nguồn: Có chức năng cung cấp nguồn nuôi cho động cơ, cảm biến, LCD và arduino hoạt động ổn định.
Khối cảm biến (Sensor): Cảm biến E18-D80NK xác định vận tốc rồi sử dụng công thức để xác định góc nghiêng.
Khối điều khiển trung tâm của hệ thống là Arduino UNO R3, có nhiệm vụ điều khiển toàn bộ hoạt động bằng cách nhận tín hiệu từ các cảm biến và sau đó gửi tín hiệu này tới khối hiển thị.
Khối hiển thị: Hiển thị kết quả đo.
Vi xử lý Arduino Đo sản phẩm Đo tốc độ Cảm biến E18-
Nguyên lý xác định tốc độ và số sản phẩm đầu ra của hệ thống
Bài viết mô tả một thiết bị bao gồm một con mắt phát và một con mắt thu hồng ngoại lớn, bên trong có bộ phận xử lý Ở đuôi thiết bị có biến trở để điều chỉnh khoảng cách phát hiện, đèn báo và một sợi dây lớn chứa ba sợi nhỏ màu xanh dương, nâu và đen Khi con mắt phát hoạt động, nó phát ra tín hiệu, và nếu có vật cản, tín hiệu sẽ phản xạ về con mắt thu, từ đó thông báo cho người dùng Thiết bị được lắp lên đầu trục động cơ, giúp mỗi lần mắt thu nhận tín hiệu tương ứng với một vòng quay, từ đó tính toán được vận tốc di chuyển của hệ thống phôi và năng suất hoạt động của nó.
Tính vận tốc dịch chuyển phôi của hệ thống thông qua tín hiệu truyền về của cảm biến:
N= (vòng/phút) Trong đó: n: số xung (vòng) t:Thời gian đọc xung (s)
Số lượng phôi đầu ra (Q ):
- Mỗi lần cảm biến trên giá có tín hiệu sẽ truyền về bộ điểu khiển và bộ đếm tự động cộng thêm xung.
Lý do chọn cảm biến hồng ngoại E18-D80NK
Hình 2.4: Cảm biến hồng ngoại E18-D80NK
Nguyên lí hoạt động của cảm biến hồng ngoại:
Thiết bị này bao gồm một mắt phát và một mắt thu hồng ngoại lớn Bên trong có bộ phận xử lý, trong khi đuôi thiết bị có biến trở để điều chỉnh khoảng cách phát hiện, cùng với đèn báo và một sợi dây đen lớn chứa ba sợi nhỏ màu xanh dương, màu nâu và màu đen Khi mắt phát hoạt động, nó sẽ phát ra tín hiệu, và nếu có vật cản, tín hiệu sẽ phản xạ trở lại mắt thu, giúp thông báo cho người dùng.
Sử dụng thuận tiện, đơn giản.
Cảm biến vật cản hồng ngoại E18-D80NK nổi bật với chất lượng cao, độ bền và ổn định vượt trội Sản phẩm này sử dụng ánh sáng hồng ngoại để phát hiện vật cản phía trước, đồng thời phát ra tia hồng ngoại với dải tần số chuyên biệt, giúp chống nhiễu hiệu quả ngay cả trong điều kiện ánh sáng ngoài trời.
Cảm biến vật cản hồng ngoại E18-D80NK cho phép điều chỉnh khoảng cách mong muốn thông qua biến trở tích hợp Đầu ra của cảm biến là cực thu hở NPN, do đó cần sử dụng một trở kéo lên VCC có giá trị từ 1 đến 10k Ohm trước khi kết nối với Vi điều khiển.
- Dạng đóng ngắt: Thường mở (NO - Normally Open)
- Số dây tín hiệu: 3 dây (2 dây cấp nguồn DC và 1 dây tín hiệu ngõ ra cực thu hở NPN).
- Nguồn điện cung cấp: 5VDC.
- Khoảng cách phát hiện: 3 ~ 80cm.
- Có thể điều chỉnh khoảng cách qua biến trở.
- Dòng kích ngõ ra: 300mA.
Cảm biến sử dụng ngõ ra dạng cực thu hở NPN với tín hiệu kích âm, cho phép ngõ ra ở mức 1 khi không có tác động và ở mức 0 khi có tác động Để đảm bảo giao tiếp hiệu quả với vi điều khiển, cần thêm một trở kéo lên VCC có giá trị từ 1 đến 10k Ohm.
- Chất liệu sản phẩm: nhựa.
- Có led hiển thị ngõ ra màu đỏ.
Các linh kiện sử dụng
Chức năng của hệ thống bao gồm việc nhận lệnh từ nút nhấn, phát lệnh ra driver để quay tay quay, đồng thời đọc dữ liệu từ cảm biến quang và điều khiển các động cơ vận hành.
Sử dụng vi điều khiển Arduino UNO R3:
Arduino UNO sử dụng ba vi điều khiển 8bit AVR: ATmega8, ATmega168 và ATmega328 Bộ vi điều khiển này có khả năng thực hiện các tác vụ đơn giản như điều khiển đèn LED nhấp nháy, xử lý tín hiệu cho xe điều khiển từ xa, và tạo ra trạm đo nhiệt độ - độ ẩm với hiển thị trên màn hình LCD, cùng nhiều ứng dụng khác.
Hình 2.5: Model Ardunio UNO R3 CH340G
Sơ đồ chân của module
Hình 2.6: Module Ardunio UNO R3 mini sử dụng trong thiết kế
Arduino Uno CH340 là bo mạch vi điều khiển dựa trên ATmega328, với 14 chân đầu vào/đầu ra kỹ thuật số, trong đó 6 chân hỗ trợ đầu ra PWM Nó có 6 đầu vào tương tự, bộ cộng hưởng gốm 16 MHz, kết nối USB, giắc cắm nguồn, tiêu đề ICSP và nút đặt lại Bo mạch này cung cấp mọi thứ cần thiết để hỗ trợ vi điều khiển, chỉ cần kết nối với máy tính qua cáp USB hoặc cấp nguồn bằng bộ chuyển đổi AC-sang-DC hoặc pin để khởi động.
Một số chân digital có các chức năng đặc biệt như sau:
Mỗi trong số 14 chân kỹ thuật số trên Uno có khả năng hoạt động như đầu vào hoặc đầu ra thông qua các hàm pinMode(), digitalWrite() và digitalRead() Chúng hoạt động ở mức điện áp 5 volt và có thể cung cấp hoặc nhận tối đa 40 mA, với điện trở kéo lên bên trong từ 20-50 kOhms (mặc định là ngắt kết nối) Một số chân còn có các chức năng chuyên biệt.
Chân Nối tiếp 0 (RX) và 1 (TX) được sử dụng để nhận và truyền dữ liệu nối tiếp TTL Các chân này được kết nối trực tiếp với các chân tương ứng của chip ATmega8U2 USB-to-TTL Serial.
Ngắt ngoài: 2 và 3 có thể được cấu hình để kích hoạt ngắt dựa trên giá trị thấp, cạnh tăng hoặc giảm, hoặc thay đổi giá trị Để biết thêm chi tiết, hãy tham khảo hàm AttachInterrupt().
PWM: 3, 5, 6, 9, 10 và 11 Cung cấp đầu ra PWM 8-bit với chức năng analogWrite ().
Các chân SPI bao gồm 10 (SS), 11 (MOSI), 12 (MISO) và 13 (SCK), hỗ trợ giao tiếp SPI Mặc dù các chân này được cung cấp bởi phần cứng, nhưng hiện tại chưa được tích hợp trong ngôn ngữ Arduino.
LED: 13 Có một LED tích hợp được kết nối với chân kỹ thuật số 13.
Khi chân có giá trị CAO, đèn LED sẽ sáng, khi chân THẤP, nó sẽ tắt.
Analog Pin: 6 chân analog (A0 → A5) cung cấp độ phân giải tín hiệu
Để đọc giá trị điện áp trong khoảng 0V đến 5V, bạn có thể sử dụng độ phân giải 10bit (0 → 2^10 - 1) Khi sử dụng các chân analog, bạn có thể cấp điện áp tham chiếu vào chân AREF trên board Cụ thể, nếu bạn cung cấp 2.5V vào chân AREF, bạn sẽ có khả năng đo điện áp trong khoảng từ 0V đến 2.5V với độ phân giải 10bit.
Giao tiếp I2C: 2 chân A4 (SDA) và A5 (SCL) hỗ trợ giao tiếp I2C/TWI với các thiết bị khác.
Sơ đồ chân vi điều khiển và chức năng của các chân của vi điều khiển ATMEGA328 sử dụng trong Arduino UNO R3.
Hình 2.7: Sơ đồ chân vi điều khiển ATMEGA328P
Bảng 2.1: Chức năng của một số chân của atmega328
Châ n Tên I/O/P Bộ đệm Chứ năng
-RA0: Xuất/nhập dữ liệu -AN0: Đầu vào tương tự 0
-RA1: Xuất/nhập dữ liệu -AN1: Đầu vào tương tự 1
-RA2: Xuất/nhập dữ liệu -AN2: Đầu vào tương tự 2
-RA3: Xuất/nhập dữ liệu -AN3: Đầu vào tương tự 3
-VREF: Ngõ vào điện áp chuẩn (thấp) của bộ A/D
-RA4: Xuất/nhập dữ liệu
-T0CKI: ngõ vào xung clock bên ngoài cho Timer 0
-RA5: Xuất/nhập dữ liệu -AN4: Ngõ vào tương tự 4 -SS: Ngõ vào chọn lựa SPI phụ
-OSC1: Ngõ vào dao động thạch anh hoặc xung clock bên ngoài Ngõ vào Schmit trigger khi được cấu tạo ở chế độ RC, một cách khác của CMOS.
-RC1: Xuất/nhập dữ liệu-T1OSI: Ngõ vào bộ dao động Timer1
Chú thích: I = IN (đầu vào), O = OUT (đầu ra), I/O = đầu vào/đầu ra, P Power (nguồn điện).
- Không được sử dụng, TTL = TTL đầu vào, ST = Schmitt trigger đầu vào
(1): Bộ đệm này là một đầu vào Schmitt trigger khi cấu hình trong chế độ
RC Oscillator và một đầu vào CMOS khác.
Các cổng xuất nhập của Atmega328.
Cổng xuất nhập (I/O port) là phương tiện quan trọng giúp vi điều khiển tương tác với môi trường bên ngoài Sự đa dạng trong tương tác này thể hiện rõ chức năng của vi điều khiển Một ví dụ điển hình là cổng xuất nhập của cảm biến E18-D80NK.
Tìm hiều về cảm biến hồng ngoại E18-D80NK
Cảm biến hồng ngoại E18-D80NK sử dụng ánh sáng hồng ngoại để xác định khoảng cách đến vật cản, cho tốc độ phản hồi nhanh và độ nhiễu thấp nhờ vào việc sử dụng mắt nhận và phát ở tần số riêng biệt Người dùng có thể điều chỉnh khoảng cách báo mong muốn thông qua biến trở, với ngõ ra cảm biến ở dạng cực thu hở.
Hình 2.9: Một số ứng dụng trong thực tế
Hình 2.10: Một số ứng dụng trong thực tế khác
Ứng dụng để đo mực nước (Nước không trong suốt)
Phát hiện hoặc đếm sản phẩm trong dây truyền
Ứng dụng trong Robot dò đường
Thiết bị hỗ trợ người mù.
Thậm chí là thiết bị chống trộm
Và còn nhiều ứng dụng khác nằm trong bộ não của bạn
LCD pinout - sơ đồ chân của LCD
Hình 2.12: Sơ đồ chân LCD
Chức năng của từng chân LCD 1602:
- Chân số 1 - VSS : chân nối đất cho LCD được nối với GND của mạch điều khiển
- Chân số 2 - VDD : chân cấp nguồn cho LCD, được nối với VCC=5V của mạch điều khiển
+ Logic “0”: Bus DB0 - DB7 sẽ nối với thanh ghi lệnh IR của LCD (ở chế độ
Khi sử dụng chế độ "đọc" trên LCD, lệnh "ghi" sẽ được thực hiện bằng cách kết nối với bộ đếm địa chỉ Đồng thời, logic "1" sẽ cho phép bus DB0 - DB7 kết nối với thanh ghi dữ liệu DR bên trong LCD.
- Chân số 5 - R/W : chân chọn chế độ đọc/ghi (Read/Write), được nối với logic
“0” để ghi hoặc nối với logic “1” đọc
Chân số 6 - E, hay còn gọi là chân cho phép (Enable), đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý tín hiệu trên bus DB0-DB7 Các lệnh chỉ được chấp nhận khi có một xung cho phép từ chân này, đảm bảo rằng tín hiệu được truyền tải chính xác.
+ Ở chế độ ghi: Dữ liệu ở bus sẽ được LCD chuyển vào thanh ghi bên trong khi phát hiện một xung (high-to-low transition) của tín hiệu chân E
Khi ở chế độ đọc, dữ liệu sẽ được xuất ra từ LCD qua các chân DB0-DB7 khi phát hiện sự chuyển đổi từ thấp lên cao (low-to-high transition) ở chân E Dữ liệu này sẽ được giữ lại trên bus cho đến khi chân E trở về mức thấp.
Chân số 7 đến 14 (D0 đến D7) trên MPU có 8 đường bus dữ liệu dùng để trao đổi thông tin Có hai chế độ sử dụng cho 8 đường bus này: chế độ 8 bit, trong đó dữ liệu được truyền qua cả 8 đường với bit MSB là DB7, và chế độ 4 bit, khi dữ liệu được truyền qua 4 đường từ DB4 đến DB7, với bit MSB cũng là DB7.
- Chân số 15 - A : nguồn dương cho đèn nền
- Chân số 16 - K : nguồn âm cho đèn nền
Mô-đun I2C giúp giảm số lượng chân kết nối khi sử dụng LCD, chỉ cần 2 chân (SCL, SDA) thay vì 6 chân như thông thường (RS, EN, D7, D6, D5 và D4) cho LCD 16x2 Điều này không chỉ đơn giản hóa quá trình đấu nối mà còn tiết kiệm tài nguyên trên vi điều khiển Mô-đun I2C tương thích với các loại LCD sử dụng driver HD44780, bao gồm LCD 16x2 và LCD 20x4, và phù hợp với hầu hết các vi điều khiển hiện nay.
+Điện áp hoạt động: 2.5-6V DC.
+Hỗ trợ màn hình: LCD1602,1604,2004 (driver HD44780).
+Địa chỉ mặc định: 0X27 (có thể điều chỉnh bằng ngắn mạch chân A0/A1/A2).+Tích hợp Jump chốt để cung cấp đèn cho LCD hoặc ngắt.
Hình 2.14: Sơ đồ đấu nối giao tiếp IC2 với LCD 16x2.
Thư viện điều khiển LCD của Arduino
Mô phỏng hệ thống
Mô phỏng hệ thống bằng sản phẩm thực nghiệm.
Từ các kiến thức về linh kiện trên ta bắt đầu thiết kế mạch.
Bảng tổng hợp các linh kiện được sửa dụng (Bảng 2.2).
Bảng 2.2: Tổng hợp các vật tư cần sử dụng
Tên vật tư Hình ảnh Thông số
2 Điều khiển tốc dộ động cơ
Kết luận
hay các bố trí linh kiện cũng rõ dàng, hạn chế các tác nhân nhiễu gây ảnh hưởng xấu tới mạch làm sai số phép đo.
THỰC NGHIỆM VÀ HIỆU CHỈNH HỆ THỐNG
Xây dựng mô hình thực
3.1.1 Sơ đồ mạch mô phỏng trên phần mềm proteus
Proteus là phần mềm mạnh mẽ cho phép mô phỏng hoạt động của mạch điện tử, bao gồm cả thiết kế mạch và lập trình điều khiển cho các vi điều khiển như MCS.
Phần mềm Proteus bao gồm hai chương trình chính: ISIS cho phép mô phỏng mạch và ARES dùng để vẽ mạch in Đây là công cụ mô phỏng hiệu quả cho các loại Vi Điều Khiển, hỗ trợ nhiều dòng như PIC, 8051, dsPIC, AVR, HC11, MSP430, ARM7/LPC2000, cùng với các giao tiếp như I2C, SPI, CAN, USB và Ethernet.
Thử nghiệm và kiểm nghiểm kết quả đo
Hình 3.3: Mô hình thực nhìn từ trên xuống
Hình 3.4: Kết quả hiển thị tốc độ và sản phẩm đếm được
Thông qua việc thực hiện đồ án này, chúng em đã học được nhiều kỹ năng quan trọng phục vụ cho công việc sau này như:
Kỹ năng làm việc nhóm.
Thiết kế và mô phỏng mạch đo.
Cách lựa chọn linh kiện và thi công mạch.
Tìm hiểu được các phương pháp đo tốc độ kết hợp đếm sản phẩm và ứng dụng trong thực tế
Cách thức soạn thảo văn bản
Mô phỏng chương trình điều khiển để kiểm tra chương trình.
Kỹ năng sử dụng phần mềm Proteus để mô phỏng mạch.
Kỹ năng lập trình vi điều khiển Arduino thông qua phần mềm Arduino IDE.
Do thời gian và kiến thức hạn chế, đồ án của nhóm chúng em vẫn còn những thiếu sót Chúng em rất mong nhận được ý kiến đóng góp từ các thầy cô giáo để hoàn thiện đồ án này hơn nữa.