Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu môi trường kinh doanh của công ty Unilever Việt Nam.
TỔNG QUAN MÔI TRƯỜNG KINH DOANH
Môi trường kinh doanh
Môi trường kinh doanh bao gồm tất cả các yếu tố liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp, tác động bên trong và bên ngoài đến kết quả, hiệu suất và sự phát triển của công ty Trong bối cảnh hiện nay, môi trường kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Các yếu tố ảnh hưởng
Các yếu tố chính trị và pháp luật ngày càng ảnh hưởng mạnh mẽ đến hoạt động doanh nghiệp, bao gồm quan điểm và chính sách của chính phủ, hệ thống luật pháp hiện hành, cũng như xu hướng ngoại giao và diễn biến chính trị trong nước, khu vực và toàn cầu Doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định về thuê mướn, thuế, cho vay, an toàn, vật giá, quảng cáo, địa điểm đặt nhà máy và bảo vệ môi trường.
Các yếu tố kinh tế chủ yếu ảnh hưởng đến doanh nghiệp bao gồm lãi suất ngân hàng, giai đoạn chu kỳ kinh tế, cán cân thanh toán, và chính sách tài chính cùng tiền tệ Để hiểu rõ tác động cụ thể của những yếu tố này đến hoạt động kinh doanh, cần tiến hành phân tích và lựa chọn những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp nhất.
Môi trường văn hóa - xã hội bao gồm các chuẩn mực và giá trị được xã hội hoặc nền văn hóa cụ thể chấp nhận và tôn trọng Sự thay đổi trong các yếu tố văn hóa - xã hội thường diễn ra chậm hơn so với các yếu tố khác, do ảnh hưởng lâu dài của các yếu tố vĩ mô.
2.1.4 Kỹ thuật công nghệ Đây là một trong những yếu tố rất năng động, chứa đựng nhiều cơ hội và đe dọa đối với các doanh nghiệp Những áp lực và đe dọa từ môi trường công nghệ có thể là: sự ra đời của công nghệ mới làm xuất hiện và tăng cường ưu thế cạnh tranh của các sản phẩm thay thế, đe dọa các sản phẩm truyền thống của ngành hiện hữu Sự bùng nổ của công nghệ mới làm cho công nghệhiện tại bị lỗi thời và tạo ra áp lực đòi hỏi các doanh nghiệp phải đổi mới công nghệ để tăng cường khả năng cạnh tranh Sự ra đời của công nghệ mới làm tăng thêm áp lực đe dọa các doanh nghiệp hiện có trong ngành Sự bùng nổ của công nghệ mới càng làm cho vòng đời công nghệ có xu hướng rút ngắn lại, điều này càng làm tăng thêm áp lực phải rút ngắn thời gian khấu hao so với trước.
2.1.5 Tự nhiên Điều kiện tự nhiên bao gồm vị trí địa lý, khí hậu, cảnh quan thiên nhiên, đất đai, sông biển, các nguồn tài nguyên khoáng sản trong lòng đất, tài nguyên rừng biển, sự trong sạch của môi trường nước, không khí, Tác động của các điều kiệu tự nhiên đối với các quyết sách trong kinh doanh từ lâu đã được các doanh nghiệp thừa nhận Trong rất nhiều trường hợp, chính các điều kiện tự nhiên trở thành một yếu tố rất quan trọng để hình thành lợi thế cạnh tranh của các sản phẩm và dịch vụ.
Khách hàng đóng vai trò quan trọng trong môi trường cạnh tranh, và sự tín nhiệm của họ chính là tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp Để xây dựng được sự tín nhiệm này, các công ty cần thỏa mãn nhu cầu và thị hiếu của khách hàng tốt hơn so với đối thủ Một yếu tố then chốt khác là khả năng trả giá của khách hàng; khi người mua có ưu thế, họ có thể làm giảm lợi nhuận của ngành bằng cách ép giá hoặc yêu cầu chất lượng cao hơn cùng với nhiều dịch vụ bổ sung.
Doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ với các nhà cung ứng để đảm bảo nguồn hàng đa dạng, bao gồm vật tư, thiết bị, lao động và tài chính Nhà cung ứng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các nguồn lực thiết yếu cho hoạt động kinh doanh.
Hiểu biết về đối thủ cạnh tranh là rất quan trọng đối với doanh nghiệp, vì họ ảnh hưởng đến tính chất và mức độ cạnh tranh trong ngành Điều này giúp doanh nghiệp xác định các chiến lược phù hợp để giành lợi thế.
Sức ép từ sản phẩm thay thế có thể hạn chế lợi nhuận của ngành do mức giá bị kiểm soát Doanh nghiệp cần chú ý đến các sản phẩm thay thế tiềm ẩn, nếu không sẽ bị tụt lại phía sau trong các thị trường nhỏ Ví dụ, các doanh nghiệp sản xuất máy chơi bóng bàn có thể không nhận ra sự bùng nổ của trò chơi điện tử Do đó, việc nghiên cứu và kiểm tra các mặt hàng thay thế tiềm ẩn là rất quan trọng Nhiều sản phẩm thay thế mới xuất phát từ sự bùng nổ công nghệ Để thành công, doanh nghiệp cần chú ý và đầu tư nguồn lực thích hợp vào việc phát triển và áp dụng công nghệ mới trong chiến lược của mình.
Nguồn lực hữu hình là những thứ ta có thể nhìn thấy, sờ thấy và cân đo đong đếm được như nguồn nhân lực, tài chính
Nguồn lực vô hình là những tài sản không thể nhìn thấy nhưng rất quan trọng, bao gồm kiến thức và kỹ năng của nhân viên, mối quan hệ với các đối tác như nhà bán lẻ, và sự nhận thức của khách hàng về doanh nghiệp cũng như sản phẩm/dịch vụ của họ Chẳng hạn, nếu khách hàng tin rằng doanh nghiệp cung cấp sản phẩm có giá trị cao hơn so với đối thủ, điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể.
PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY UNLEVER
Tổng quan về công ty unilever
Unilever là một công ty đa quốc gia nổi tiếng, được thành lập bởi Anh và Hà Lan, chuyên sản xuất các sản phẩm tiêu dùng hàng đầu thế giới như mỹ phẩm, hóa chất tẩy rửa, kem đánh răng, dầu gội và thực phẩm Hiện tại, CEO của Unilever là Alan Jope, người đã được bổ nhiệm vào vị trí này vào tháng 1 năm 2019.
Sologan: “To add vitality to life” (Tiếp thêm sinh khí cho cuộc sống) Unilever hiện kinh doanh 3 dòng sản phẩm chính:
- Thực phẩm chế biến và tiêu dùng;
- Sản phẩm vệ sinh và chăm sóc cá nhân;
- Chất tẩy rửa quần áo và đồ dùng trong nhà.
1.2 Lịch sử hình thành và phát triển
Founded in 1930, the company emerged from the merger of two businesses: Lever Brothers, a soap manufacturer from England, and Margarine Unie, a margarine producer from the Netherlands Over the years, it has undergone several style and production changes.
Từ năm 1930 đến 2009, Unilever đã tận dụng nhiều cơ hội trên thị trường toàn cầu, liên tục cải cách và đổi mới Kể từ năm 2010, công ty đã đa dạng hóa con đường phát triển và hiện đang trên đà phát triển bền vững.
Unilever được thành lập tại Việt Nam vào năm 1995, bao gồm ba công ty riêng biệt, trong đó có Liên doanh Lever Việt Nam với trụ sở chính tại Hà Nội.
Elida P/S tại Thành phố Hồ chí Minh và Công ty Best Food có trụ sở tại thành phố Hồ Chí Minh (với vốn đầu tư là 300 triệu USD).
Hiện nay trên thị trường Việt Nam, Unilever đã trở thành một cái tên thân thiện với mọi gia đình
(Theo ước tính, có khoảng hơn 35 triệu sản phẩm của Unilever được tiêu thụ mỗi ngày tại thị trường Việt)
Chúng tôi cam kết không ngừng cải tiến và cung cấp các sản phẩm chất lượng, nhằm nâng cao trải nghiệm sống của người tiêu dùng Mục tiêu của chúng tôi là giúp mọi người yêu cuộc sống hơn trong từng khoảnh khắc.
Unilever Việt Nam, với hơn 25 năm hoạt động bền vững, đã khẳng định vị thế là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong ngành tiêu dùng nhanh Công ty không chỉ đạt được nhiều thành tựu nổi bật mà còn nhiều lần được vinh danh là nơi làm việc tốt nhất tại thị trường Việt Nam.
NOTE: làm 1 “bức tranh” về sự phát triển của UVN qua các năm tính đến thời điểm hiện tại
1.4 Các nguyên tắc và trọng tâm chiến lược (chiến lược áp dụng chung cho tất cả Unilever trên toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam) 1.4.1 Các nguyên tắc, mục tiêu
Mỗi U góp phần tạo ra những điều tích cực, xây dựng một cuộc sống tốt đẹp hơn cho cộng đồng và người dân Hành động này giúp lan tỏa sự bền vững, hướng tới một tương lai tươi sáng hơn cho toàn thế giới.
Cải thiện tầm nhìn: Phát triển kinh doanh; sử dụng nguồn lực hiệu quả; nâng cao sứ mệnh, mục tiêu.
Cải thiện môi trường: Giảm thiểu ô nhiễm môi trường; tìm nguồn cung ứng lâu dài; tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên.
Cải thiện đời sống xã hội: Tạo cơ hội việc làm; tuyển dụng công bằng; tạo điều kiện cho môi trường làm việc; hoà nhập kinh doanh.
Môi trường vĩ mô
2.1 Yếu tố chính trị và pháp luật
2.1.1 Sự ổn định chính trị
Hình 2.1: Đảng Cộng sản Việt Nam Đường lối một Đảng duy nhất, sự ổn định chính trị cao
Unilever đánh giá Việt Nam là một quốc gia có chính trị ổn định và người dân có nhận thức tích cực về đầu tư trực tiếp nước ngoài Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng chiến lược kinh doanh lâu dài tại đây Hệ thống pháp luật cũng góp phần duy trì sự ổn định chính trị và tạo niềm tin cho các nhà đầu tư Để thu hút đầu tư nước ngoài, Việt Nam cần triển khai các chính sách cụ thể như giảm thuế, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và bảo vệ quyền lợi cho các nhà đầu tư.
Khi xây dựng chiến lược kinh doanh liên quan đến các vấn đề chính trị và pháp luật, Unilever Việt Nam không gặp phải trở ngại lớn Đại dịch COVID-19 đang được kiểm soát dần, theo Nghị quyết 84/NQ-
Chính phủ và các cơ quan chức năng đã nhanh chóng triển khai nhiều giải pháp và chính sách để hỗ trợ doanh nghiệp, đồng thời ban hành các quy định và hướng dẫn phù hợp với tình hình mới do đại dịch gây ra.
Unilever Việt Nam đang nỗ lực khôi phục hoạt động sản xuất và kinh doanh, với dự kiến vốn đầu tư sẽ tăng cường trong các tháng cuối năm.
2.1.2 Quy định về an toàn, bảo vệ môi trường
Theo Chỉ thị số 33/CT-TTg ngày 20 tháng 8 năm 2020 và Quyết định số 1746/QĐ-TTg ngày 04 tháng 12 năm 2019 của Thủ tướng Chính phủ, Việt Nam đang tăng cường quản lý, tái sử dụng, tái chế, xử lý và giảm thiểu chất thải nhựa Các văn bản này đề ra Kế hoạch hành động quốc gia về quản lý rác thải nhựa đến năm 2030, nhằm bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Unilever Việt Nam đang tiên phong thực hiện chỉ thị và chiến lược về nhựa với hai trụ cột chính: thu gom rác thải nhựa và phát triển bao bì bền vững Những nỗ lực này nhằm giải quyết các vấn đề liên quan đến nhựa và hướng tới mục tiêu hoàn thành cam kết không phát thải vào năm 2039 của Tập đoàn.
Hình 2.2: Bao bì của Sunlight Ở cam kết “ít nhựa hơn”, hiện chai của các sản phẩm Sunlight, Comfort, Love Beauty & Planet được sản xuất từ 100% nhựa tái chế PCR.
Unilever đang hướng tới mục tiêu "không sử dụng nhựa" bằng cách giới thiệu các sản phẩm sáng tạo như bánh xà phòng, que khử mùi có thể thay lõi và bàn chải tre Những phát minh này không chỉ giúp giảm thiểu rác thải nhựa mà còn mang lại giải pháp bền vững cho người tiêu dùng.
Hình 2.4: Các sản phẩm không dùng nhựa
Unilever Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc giảm thiểu tác động môi trường, với 55% nhựa nguyên sinh được giảm, 62% bao bì sản phẩm có khả năng tái chế, và 100% bao bì hiện tại đang được sản xuất từ nhựa tái chế PCR.
2.1.3 Các chính sách thuế Điểm 2.7, Mục I, Phần H Thông tư số 130/2008/TT-BTC: “Doanh nghiệp thành lập từ chuyển đổi loại hình doanh nghiệp, chuyển đổi sở hữu, chia, tách, sáp nhập, hợp nhất chịu trách nhiệm trả các Khoản nợ tiền thuế, tiền phạt về thuế thu nhập doanh nghiệp của doanh nghiệp bị chuyển đổi, chia, tách, sáp nhập, hợp nhất và được kế thừa các ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp cho thời gian còn lại nếu tiếp tục đáp ứng các Điều kiện ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp.”
Theo quy định hiện hành, việc mua lại nhà máy sản xuất thức ăn Best Food không được kế thừa các ưu đãi về thuế TNDN Thay vào đó, đây được xem là dự án đầu tư mở rộng, do đó doanh nghiệp sẽ không được hưởng ưu đãi thuế TNDN.
Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh phát hiện Công ty Unilever Việt Nam khai sai dẫn đến thiếu thuế, buộc doanh nghiệp này phải nộp thuế truy thu, phạt vi phạm hành chính và thuế chậm nộp Trong quá trình kiểm toán ngân sách TP Hồ Chí Minh năm 2015, Kiểm toán Nhà nước đã kiến nghị truy thu hơn 800 tỷ đồng, nhưng sau khi làm việc lại, con số này đã giảm xuống còn 575 tỷ đồng.
Unilever Việt Nam đang đối mặt với tình huống khó khăn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động và uy tín của công ty tại thị trường Việt Nam.
2.2.1 Tổng thu nhập bình quân đầu người GDP
Sự phát triển của Việt Nam trong hơn 30 năm qua rất ấn tượng, nhờ vào chính sách đổi mới kinh tế và chính trị từ năm 1986 Điều này đã thúc đẩy kinh tế, giúp Việt Nam chuyển mình từ một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới thành quốc gia thu nhập trung bình thấp Từ năm 2002 đến 2018, GDP đầu người của Việt Nam đã tăng gấp 2,7 lần, đạt hơn 2.700 USD vào năm 2019, đồng thời có hơn 45 triệu người thoát nghèo.
Tỉ lệ nghèo ở Việt Nam đã giảm mạnh từ hơn 70% xuống dưới 6%, tương đương với 3,2 USD/ngày theo sức mua ngang giá Hiện nay, đại bộ phận người nghèo còn lại thuộc dân tộc thiểu số, chiếm tới 86%.
Nền kinh tế Việt Nam đang ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng và ổn định, dẫn đến nhu cầu tiêu thụ sản phẩm của người dân ngày càng gia tăng.
Môi trường ngành
Unilever Việt Nam hiện có hơn 350 nhà phân phối và 200.000 nhà bán lẻ trên toàn quốc, từ thành phố đến nông thôn Với uy tín sản phẩm, chính sách giá hợp lý và chiến dịch marketing hiệu quả, Unilever đã thu hút nhiều nhà phân phối lớn, giúp tiêu thụ sản phẩm nhanh chóng và dễ dàng tiếp cận người tiêu dùng Tuy nhiên, người tiêu dùng có nhiều sự lựa chọn từ các đối thủ cạnh tranh, do đó họ có sức mạnh trả giá cao hơn.
Giữa năm 2020 và 2021, dân số Việt Nam tăng thêm 830.246 người, dẫn đến sự thay đổi trong lượng khách hàng Số lượng sản phẩm tiêu dùng hàng ngày đạt 35 triệu sản phẩm, tăng trưởng so với năm trước.
Điều đó giúp unilever thu lợi nhiều lợi nhuận như doanh thu quý II của 2021 là 13,45 tỷ euro cao hơn so với năm trước là 13,29 tỷ euro
3.2 Đối thủ cạnh tranh trực tiếp
Thị trường Việt Nam hiện nay chứng kiến sự đa dạng của các hãng sản xuất và phân phối sản phẩm chất tẩy rửa, chăm sóc cá nhân và thực phẩm Trong số đó, Unilever phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ hàng đầu như PG và Nevea Tuy nhiên, đối thủ cạnh tranh chính và nổi bật nhất của Unilever vẫn là PG, một đối thủ đáng gờm trong lĩnh vực này.
Bảng 1.1: Bảng so sánh các doanh nghiệp (FMCG)
Công ty Unilever Việt Procter & KAO Việt Nestlé
- Thực phẩm và đồ uống sản xuất
- Chăm sóc sức khỏe gia đình
- Chăm sóc sức khỏe gia đình
- Chăm sóc da và vệ sinh cá nhân
- Thực phẩm cho trẻ em
Thị phần 54,9% 16% 5-10% 31% thị phần cafe
Số sản phẩm tại thị trường
Sản phẩm cạnh tranh trược tiếp
Ponds Olay Total Effects Biore Không có
Comfort Downy Không có Không có
Lifebuoy Safeguard Biore Không có
Bắt đầu hoạt động tại Việt Nam vào năm 1995, Unilever đã đầu tư hơn 300 triệu USD tại nhà máy sản xuất ở HCM và Bắc Ninh
Bắt đầu hoạt động từ năm 1995,
PG đã đầu tư 360 triệu USD cho 3 nhà máy lớn tại Bình Dương Sau
20 năm, mức đầu tư vào Việt Nam tăng gấp 3, sản lượng tăng gấp 40 lần, quy mô hoạt động tăng 12 lần
Năm 2016, KAO Việt Nam ghi nhận lỗ 23 tỷ đồng, nâng tổng lỗ lũy kế lên 1.009 tỷ đồng Dù gặp khó khăn, công ty vẫn có tiềm lực tài chính vững mạnh từ tập đoàn mẹ KAO, giúp duy trì hoạt động và triển vọng trong tương lai.
2017 là 148,6 tỷ Yên) nên Kao vẫn là 1 trong những đối thủ mạnh của
Năm 1995, Nestlé Việt Nam ra đời với tổng vốn đầu tư là
520 triệu USD, khoảng 2.000 lao động và 5 nhà máy tại Việt Nam
Doanh thu 25 nghìn tỷ đồng 7 nghìn tỷ đồng 1382 tỷ yên - Giá vốn hàng hóa 7.300 tỷ đồng 2.300 tỷ đồng 58,5 tỷ yên
Lợi nhuận 4000 tỷ đồng 214 tỷ đồng 175,6 tỷ yên -
Unilever Việt Nam, với các thương hiệu nổi tiếng như Omo, Vim, Dove và Clear, đã đạt doanh thu hàng nghìn tỷ đồng, khẳng định vị thế vững mạnh trên thị trường Tuy nhiên, công ty cũng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh từ P&G, hiện đang giữ vị trí thứ hai về thị phần hàng tiêu dùng tại Việt Nam Sự cạnh tranh gay gắt này đòi hỏi Unilever phải không ngừng đổi mới và phát triển để duy trì lợi thế của mình.
Trong năm tài chính 2019, P&G Việt Nam đạt doanh thu gần 7.000 tỷ đồng, tăng khoảng 10% so với năm trước Lợi nhuận trước thuế của công ty đạt 214 tỷ đồng, với mức tăng trưởng 16,3%, vượt xa mức tăng trưởng trung bình 5% của ngành FMCG tại Việt Nam.
Unilever đã trải qua sự sụt giảm lợi nhuận từ 25 nghìn tỷ xuống còn 23 nghìn tỷ, cho thấy P&G đang dần bắt kịp Điều này đã thúc đẩy Unilever phải liên tục đổi mới để duy trì vị thế cạnh tranh của mình.
3.3 Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn
Công nghệ sản xuất sản phẩm chăm sóc cá nhân và gia đình đơn giản và không yêu cầu đầu tư cao, tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt Nam tham gia dễ dàng Mặc dù quy mô và tiêu chuẩn chất lượng chưa cao, nhưng doanh nghiệp Việt Nam có lợi thế về giá thành thấp, đặc biệt là ở thị trường nông thôn với nhu cầu chất lượng không quá cao và nhạy cảm về giá Sản phẩm tiêu dùng là phần thiết yếu trong đời sống, thu hút nhiều nhà đầu tư muốn gia nhập thị trường Điều này đồng nghĩa với việc Unilever phải đối mặt với nguy cơ cạnh tranh gia tăng từ các đối thủ hiện tại và tiềm năng, tạo ra thách thức lớn mà họ cần khắc phục.
VD: Trong năm 2015 đã có 3,3 tỷ USD đầu tư được đổ vào các công ty nhỏ ngành CPG, tăng 58% so với năm 2014 và 628% so với năm 2011.
Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nhỏ phát triển, chiếm lấy thị phần, Unilever đứng trên bờ vực bị rút bớt thị trường để tiêu thụ sản phẩm.
Unilever Việt Nam có nguồn nguyên vật liệu chủ yếu từ hai nguồn: trong nước và nhập khẩu, với khoảng 76 nhà cung cấp nguyên vật liệu và 54 nhà cung ứng bao bì trên toàn quốc Hiện tại, Unilever mua một số nguyên liệu chính từ Vinachem và các công ty thành viên của họ, trong khi một số nguyên liệu quan trọng khác như LAB, Sodium Sulphate và Soda vẫn được nhập khẩu.
Unilever Việt Nam hiện đang nhập khẩu Ash Light, Sorbitol và Zeolite với giá trị ước tính trên 100 triệu USD/năm, đồng thời mở rộng hợp tác với các nguyên liệu chính khác như Javel, Caustic Soda, Sodium Silicate và LAS Các nhà cung cấp nước ngoài là đối tác lâu dài của Unilever toàn cầu, nắm rõ yêu cầu chất lượng và nhu cầu lớn của công ty, tạo điều kiện cho Unilever Việt Nam chủ động trong đàm phán về chất lượng, giá cả và điều kiện giao hàng Để giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhập khẩu, Unilever Việt Nam đang nỗ lực tăng tỷ lệ sử dụng nguyên liệu trong nước lên 80% thông qua việc thu mua nông sản từ các nguồn bền vững, từ đó giảm rủi ro khi giá cả hàng hóa biến động.
Đến năm 2012, tỷ lệ sử dụng nguyên liệu từ nhà cung cấp nội địa của Unilever Việt Nam đã tăng lên 36%, đạt 100% giá trị bao bì đóng gói đầu vào Tuy nhiên, số lượng nhà cung cấp nội địa vẫn còn hạn chế và không phải tất cả đều đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng yêu cầu Hơn nữa, công nghệ đóng gói bao bì của các nhà cung cấp này còn yếu kém, dẫn đến khả năng lựa chọn nhà cung cấp nội địa của công ty bị hạn chế, đồng thời nhà cung cấp nội địa có sức mạnh thương lượng cao hơn Unilever.
Vinachem đang đối mặt với khoản nợ lớn lên tới 10.566 tỷ đồng phải trả cho ngân hàng Trung Quốc - China Eximbank Sự nợ nần này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn cung cấp nguyên liệu, dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguyên liệu do thiếu vốn.
Unilever đang đối mặt với nguy cơ thiếu nguyên liệu, điều này ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất hàng hóa Để giảm thiểu sự phụ thuộc vào Vinachem, Unilever cần tìm kiếm thêm các nguồn cung ứng từ các doanh nghiệp khác.
PHÂN TÍCH THÊM VỀ CÁC NHÀ CUNG ỨNG KHÁC CỦA UVN
Công ty Unilever Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực chế biến thực phẩm, đồ uống, sản phẩm tẩy rửa và chăm sóc sức khỏe cá nhân, với đa dạng sản phẩm về chất lượng và giá cả Unilever liên tục cải tiến sản phẩm để đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng cao và đa dạng của người tiêu dùng, do đó sức ép từ sản phẩm thay thế đối với công ty là không đáng kể.
Trong giai đoạn 2016-2020, thu nhập bình quân đầu người ở Việt Nam tăng 8,2% mỗi năm, điều này đã tác động mạnh mẽ đến tâm lý và sở thích tiêu dùng Ví dụ, trong quá khứ, bánh xà phòng Life Buoy của Unilever từng là sản phẩm phổ biến, nhưng với sự gia tăng thu nhập, người tiêu dùng đã chuyển sang lựa chọn các sản phẩm hiện đại hơn như sữa tắm Olay và Oil Spice của P&G.
CÁC SẢN PHẨM THAY THẾ NHƯ XÀ PHÒNG HANDMADE, DUNG DỊCH NƯỚC RỬA TAY, CỒN RỬA TAY, GEL RỬA TAY KHÔ
Hình 3.1: Sản phẩm thay thế
Môi trường nội bộ
Unilever là một công ty lớn Đối với Unilever, các thị trường đang phát triển đã chiếm đến 56% doanh số bán hàng, tăng từ con số 53% trong năm
Năm 2010, doanh số bán hàng của Unilever đạt 22,9 tỷ USD, đứng thứ hai sau Procter & Gamble với 23,6 tỷ USD Đến năm 2020, Unilever đặt mục tiêu thị trường đang phát triển chiếm 70% tổng doanh số Hiện tại, Unilever Việt Nam đã hoàn thành mục tiêu này, mặc dù chỉ đứng thứ hai về thị phần hàng tiêu dùng tại Việt Nam Trong khi đó, Công ty P&G Việt Nam chỉ ghi nhận doanh thu gần 7.000 tỷ đồng và lợi nhuận 169 tỷ đồng trong năm ngoái, thấp hơn nhiều so với Unilever Việt Nam.
Mặc dù P&G Việt Nam ghi nhận tăng trưởng tương đối tốt, nhưng so với quy mô của Unilever tại Việt Nam, P&G vẫn còn khiêm tốn Năm 2017, Unilever Việt Nam đạt doanh thu 25.000 tỷ đồng và lợi nhuận gần 4.000 tỷ đồng, gấp nhiều lần so với P&G.
Tập đoàn Unilever sở hữu tiềm lực tài chính mạnh mẽ, với báo cáo tài chính năm 2017 cho thấy tốc độ tăng trưởng doanh số đạt 1,9%, vượt xa mức trung bình 1,0% và cải thiện so với -1,0% của năm 2016 Ngoài ra, dòng tiền tự do của tập đoàn đạt 5,4 tỷ Euro và vốn cổ phần là 484 triệu Euro trong cùng năm, khẳng định vị thế vững chắc của Unilever trên thị trường toàn cầu.
Hình 3.2: Báo cáo tài chính 2017 (Nguồn: Unilever Việt Nam, 2017)
Unilever đã gia nhập thị trường Việt Nam vào năm 1995 và đến năm 2009, công ty đã nâng tổng vốn đầu tư lên hơn 86,47 triệu USD Sự mạnh mẽ về tài chính của Unilever còn được thể hiện qua chi phí quảng cáo thương hiệu, với nhiều nhãn hiệu của công ty nằm trong top 15 doanh nghiệp chi tiêu nhiều nhất cho quảng cáo tại Việt Nam, bao gồm Omo (9,8 triệu USD), Comfort (8,5 triệu USD), Sunsilk (6,8 triệu USD) và Knor (5,2 triệu USD).
Năm 2009, Unilever Việt Nam chính thức trở thành công ty 100% vốn nước ngoài sau khi mua lại 33,33% cổ phần từ Tổng công ty Hóa chất Việt Nam, với số tiền đầu tư ban đầu là 75,3 triệu đô la.
Mỹ tương đương với 66,6% tổng số vốn.
(Nguồn : https://cafef.vn/doanh-nghiep/unilever-viet-nam-chuyen-thanh-cty-100-von- nuoc-ngoai-200906231234661.chn )
Chính sách quản lý nguồn cung tài nguyên và hàng hóa thông minh giúp giảm thiểu chi phí hiệu quả Công ty thường xuyên phân tích thay đổi, xu hướng và hành vi tiêu dùng trên thị trường để lựa chọn nhà cung ứng chất lượng nhất Việc xây dựng và quản lý mối quan hệ với các nhà cung ứng này sẽ tối đa hóa lợi nhuận và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Nguồn vốn cơ sở hạ tầng của Unilever Việt Nam ngày càng vững chắc, tạo nền tảng cho tình hình tài chính ổn định và dồi dào của công ty Đây là một lợi thế cạnh tranh quan trọng so với các doanh nghiệp khác Hơn nữa, tổ chức hoạt động của công ty được thực hiện một cách hợp lý và hiệu quả, khẳng định sự phát triển bền vững trong kinh doanh.
Chiều 30/8, chính quyền thành phố Cần Thơ đã quyết định hủy bỏ quy định "đổi tài, sang xe" sau một tuần áp dụng, dẫn đến tình trạng hàng hóa ùn ứ tại cửa ngõ thủ phủ miền Tây Trước đó, Cần Thơ yêu cầu các doanh nghiệp vận tải phải thực hiện việc "đăng ký trước".
Mặc dù tài xế đã tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp phòng dịch, nhưng tình trạng "sang xe, đổi tài" tại bãi tập kết vẫn diễn ra, dẫn đến hàng nghìn xe bị chặn lại trước cửa ngõ vào Cần Thơ.
Trong suốt bốn ngày, 44 xe tải chở gần 500 tấn hàng tiêu dùng của Unilever Việt Nam đã bị mắc kẹt trên đường, dẫn đến chi phí logistics tăng thêm 2,5 triệu EUR so với thời điểm trước dịch Nếu tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng kéo dài, sẽ gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho nền kinh tế.
NOTE: PHÂN TÍCH VỀ VỐN ĐẦU TƯ, NGUỒN VỐN, DOANH THU, KHOẢN NỢ
Ngày 22 tháng 3 năm 2017, Unilever Việt Nam vinh dự được bình chọn là "Nơi làm việc tốt nhất Việt Nam" trong năm thứ 4 liên tiếp (2013- 2016), được phối hợp tổ chức bởi công ty về giải pháp Thương Hiệu Nhà Tuyển Dụng (THNTD) Anphabe và đối tác nghiên cứu thị trường Nielsen, từ năm 2017 Unilever đã tham gia với tư cách Đối tác Tri thức Chiến lược cho giải thưởng này, giúp tư vấn chiến lược cho chương trình, định hướng các xu hướng mà khảo sát đo lường cũng như chia sẻ kinh nghiệm, thành công của Unilever trong việc phát triển, nâng tầm chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam và xây dựng môi trường làm việc tốt nhất, góp phần lan tỏa và xây dựng nhiều hơn nữa những nơi làm việc lý tưởng cho nhân tài Việt Với những bước đi này, Unilever sẽ thể hiện vai trò to lớn hơn, góp phần định hướng dẫn dắt sự phát triển của thị trường nguồn nhân lực, góp phần xây dựng nhiều hơn nữa những nơi làm việc lý tưởng cho nhân tài Việt Đồng thời đây cũng là cam kết của ban lãnh đạo tiếp tục xây dựng môi trường làm việc lý tưởng nhất cho tập thể cán bộ công nhân viên Unilever Việt Nam.
Unilever là một doanh nghiệp nổi bật với chính sách thu hút nhân tài hiệu quả, coi con người là tài sản quan trọng nhất và là yếu tố quyết định sự thành công Khi nhiều khái niệm công việc còn mới mẻ tại Việt Nam, đội ngũ chuyên gia nước ngoài của Unilever đã đảm nhận vai trò tuyển dụng và đào tạo, giúp nhiều người trẻ có năng lực phát huy tối đa tố chất của mình để trở thành những chuyên gia xuất sắc.
Unilever luôn đặt sự phát triển nguồn nhân lực lên hàng đầu, vì con người là yếu tố quyết định thành công của công ty Dù công nghệ và máy móc hiện đại có tiên tiến đến đâu, chúng vẫn không thể thay thế vai trò của nhân viên trong tổ chức.
Unilever hiện có khoảng 180.000 nhân viên và đã tuyển dụng 234.000 người tại hơn 100 quốc gia trên toàn thế giới Số lượng nhân công dồi dào này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững của Unilever.
Unilever đã xây dựng một đội ngũ nhân viên bản địa chuyên nghiệp thông qua việc chú trọng đào tạo và huấn luyện thường xuyên Công ty luôn quan tâm đến quyền lợi của nhân viên, cung cấp các khóa học nâng cao trình độ tại nước ngoài Chính sách lương bổng và phúc lợi hợp lý cũng góp phần tạo ra một môi trường văn hóa doanh nghiệp tích cực, giúp Unilever sở hữu đội ngũ nhân viên có năng lực, trình độ cao và tinh thần trách nhiệm đối với mục tiêu của công ty.
ĐÁNH GIÁ
Bảng 2.1: Bảng ma trận SWOT
1 Chính phủ có nhiều ưu đãi;
2 Nguồn lao động dồi dào, trính độ dân trí cao;
3 Khách hàng trẻ, hiện đại và tự lập trong quyết định.
1 Nhiều đối thủ cạnh tranh gay gắt với Unilever;
2 Kế hoạch hóa dân số già của Chính phủ tạo sự bất lợi cho Unilever;
3 Nhiều sản phẩm của công ty mẹ không phù hợp với khí hậu và đặc điểm với người Việt Nam.
S – STRENGTHS Chiếc lược S – O Chiến lược S – T
1 Tiềm lực tài chính mạnh;
2 Tình hình nghiên cứu và phát triển được chú trọng;
Chiến lược Đại dương xanh tập trung vào việc tăng cường đầu tư nhằm khai thác lợi thế kinh tế, đồng thời thúc đẩy nghiên cứu để tạo ra sự khác biệt cho sản phẩm.
Chiến lược Khác biệt hóa sản phẩm tập trung vào việc đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và cải tiến sản phẩm nhằm tạo ra sự khác biệt rõ rệt Đồng thời, chiến lược Thâm nhập thị trường hướng đến việc nỗ lực gia tăng sự hiện diện và chiếm lĩnh thị trường.
Chiến lược Thâm nhập thị trường: đẩy mạnh đầu tư để mở rộng thị phần, quy mô sản xuất để cạnh tranh về giá.
Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm tập trung vào việc tăng cường nghiên cứu và phát triển để cải tiến sản phẩm, từ đó thu hút một lượng lớn người tiêu dùng Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận sản xuất, bán hàng và marketing nhằm tạo ra những sản phẩm độc đáo và hấp dẫn trên thị trường.
W – WEAKNESSES Chiến lược W – O Chiến lược W – T
1 Khả năng tiếp cận khách hàng còn hạn chế;
2 Nhiều khách hàng còn chưa biết đến;
3 Nhiều công nghệ không áp dụng được do chi phí cao.
Chiến lược ổn định và suy giảm tập trung vào việc phân tích tình hình thị trường để loại bỏ những sản phẩm không còn phù hợp, từ đó tạo điều kiện cho những sản phẩm mới, phù hợp hơn xuất hiện.
Chiến lược ổn định và suy giảm tập trung vào việc phân tích thị trường để loại bỏ những sản phẩm không phù hợp với người tiêu dùng Việt Nam, đồng thời tăng cường phát triển các sản phẩm đáp ứng nhu cầu và sở thích của họ.
ĐƯA RA MỘT VÀI KẾT HỢP CHÍNH, KHÔNG DÀI DÒNG