CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VĂN HÓA DOANH NGHIỆP
KHÁI NIỆM VĂN HÓA DOANH NGHIỆP
Văn hóa ứng xử, gia đình văn hóa, văn hóa tâm linh và văn hóa thần tượng là những khái niệm thường gặp trong đời sống hiện nay Tuy nhiên, sự phổ biến này không đồng nghĩa với việc chúng ta hiểu rõ về khái niệm cốt lõi "văn hóa" Văn hóa thường được coi là một khái niệm trừu tượng, khó nắm bắt và vẫn là đề tài tranh luận trong xã hội Để hiểu rõ văn hóa doanh nghiệp, trước tiên, chúng ta cần tìm hiểu về bản chất của văn hóa.
Văn hóa, sản phẩm của loài người, chỉ xuất hiện sau khi nhân loại ra đời khoảng 4,5 tỷ năm sau khi Trái Đất hình thành Nó là kết quả của quá trình tiến hóa, giúp con người trở nên khác biệt so với các sinh vật khác trên hành tinh này Vậy, văn hóa thực sự là gì?
Vấn đề văn hóa là một lĩnh vực phức tạp và đa dạng, dẫn đến nhiều cách tiếp cận và quan điểm khác nhau về khái niệm này.
3 văn hóa Cùng với quá trình phát triển của thế giới loài người, khái niệm văn hóa ngày càng được bổ sung thêm nhiều nội dung mới.
Năm 1871, E.B Tylor định nghĩa văn hóa là “một tổng thể phức tạp gồm tri thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, luật lệ, phong tục và tất cả những khả năng, thói quen, tập quán mà con người đạt được với tư cách là thành viên của một xã hội” Mặc dù định nghĩa này còn hạn chế về mặt nội dung, nhưng nó được xem là một trong những nền tảng quan trọng trong việc hình thành khái niệm văn hóa.
Franz Boas định nghĩa văn hóa là tổng thể các phản ứng tinh thần, thể chất và hoạt động hình thành hành vi cá nhân trong mối quan hệ với môi trường tự nhiên, các nhóm người khác và các thành viên trong nhóm Tại Việt Nam, văn hóa cũng được hiểu theo nhiều khía cạnh, trong đó Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh rằng, để sinh tồn và thực hiện mục đích sống, con người đã sáng tạo ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật và các công cụ sinh hoạt hàng ngày Tất cả những sáng tạo này tạo thành nền tảng của văn hóa.
Văn hóa bao gồm tất cả các giá trị do con người tạo ra và chỉ tồn tại nhờ con người.
Các giá trị ấy bao gồm:
- Giá trị vật chất: các công trình kiến trúc, cơ sở hạ tầng, tác phẩm hội họa, văn học nghệ thuật hay các sản phẩm hàng hóa…
Văn hóa, bao gồm các tín ngưỡng tôn giáo, phong tục tập quán, lối sống và giáo dục, là sản phẩm của con người, phát triển qua mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự bền vững và trật tự xã hội Nghiên cứu về văn hóa không chỉ có ý nghĩa lớn mà còn giúp hình thành khái niệm "Văn hóa doanh nghiệp" Doanh nghiệp, như một tổ chức nhỏ trong xã hội, cũng chịu ảnh hưởng từ những tư tưởng cơ bản của văn hóa.
1.1.2 Khái niệm Văn hóa doanh nghiệp
Văn hóa doanh nghiệp là sự kết hợp giữa "Văn hóa" và "Doanh nghiệp", phản ánh sự phong phú và đa dạng của văn hóa Điều này dẫn đến nhiều khái niệm khác nhau về văn hóa doanh nghiệp được hình thành.
Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) định nghĩa văn hóa doanh nghiệp là sự kết hợp độc đáo của các giá trị, tiêu chuẩn, thói quen, truyền thống, thái độ ứng xử và lễ nghi, tất cả tạo nên một bản sắc riêng biệt cho mỗi tổ chức.
Theo Edgar H Schein, văn hóa công ty được định nghĩa là tổng hòa những quan niệm chung mà các thành viên trong tổ chức tiếp thu qua quá trình giải quyết các vấn đề nội bộ và tương tác với môi trường xung quanh.
Từ các quan điểm trên và nội dung cốt lõi của văn hóa, chúng ta có khái niệm về văn hóa doanh nghiệp sau:
Văn hóa doanh nghiệp là tập hợp các giá trị mà doanh nghiệp xây dựng và phát triển qua thời gian, phản ánh mối quan hệ của nó với môi trường xã hội và tự nhiên.
Các giá trị ấy bao gồm:
- Giá trị hữu hình: bao gồm kiến trúc, nghi lễ, biểu tượng, logo…của doanh nghiệp
Giá trị vô hình của doanh nghiệp bao gồm toàn bộ phương thức kinh doanh, triết lý, quản lý điều hành, quy tắc ứng xử và tầm nhìn, sứ mệnh Văn hóa doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thương hiệu và quyết định sự tồn tại, phát triển bền vững của doanh nghiệp Do đó, việc phát triển các chính sách văn hóa là cần thiết, và nghiên cứu văn hóa doanh nghiệp, đặc biệt là các biểu hiện của hệ thống giá trị mà doanh nghiệp tạo ra, mang lại ý nghĩa to lớn.
CẤP ĐỘ CỦA VĂN HÓA DOANH NGHIỆP
Hệ thống giá trị của doanh nghiệp thường khó nhận biết, vì vậy chúng ta phân chia các biểu hiện thành nhiều cấp độ để dễ dàng tiếp cận và hiểu rõ hơn về văn hóa doanh nghiệp.
Theo Edgar H Schein, trong nghiên cứu về Văn hóa doanh nghiệp, ông phân loại văn hóa thành ba cấp độ, bắt đầu từ hiện tượng đến bản chất của nền văn hóa.
- Cấp độ thứ nhất: Những quá trình và cấu trúc hữu hình của doanh nghiệp (Các giá trị hữu hình)
- Cấp độ thứ hai: Những giá trị được tuyên bố (Các giá trị được chấp nhận)
- Cấp độ thứ ba: Những quan niệm chung (Các giá trị nền tảng)
Dựa vào cách chia trên chúng ta có sơ đồ các cấp độ như sau:
Sơ đồ 1: Các cấp độ văn hóa doanh nghiệp
1.2.1 Cấp độ thứ nhất – Những quá trình và cấu trúc hữu hình của DN
Cấp độ một của văn hóa doanh nghiệp bao gồm tất cả các đặc điểm mà chúng ta có thể quan sát, nghe thấy và cảm nhận ngay từ lần đầu tiên tiếp xúc với một doanh nghiệp mới Đây là những yếu tố rõ ràng và dễ nhận biết, phản ánh bản chất và hình ảnh của tổ chức.
Để hiểu rõ ý nghĩa thực sự của "bề nổi của tảng băng" trong doanh nghiệp, chúng ta cần hòa nhập vào cuộc sống và hoạt động của họ, vì điều này giúp chúng ta nhận diện được những yếu tố ẩn sâu bên dưới.
Những nét đặc trưng hữu hình bao gồm:
- Kiến trúc, cách bài trí
- Thương hiệu, logo, khẩu hiệu
- Cơ cấu tổ chức phòng ban
- Các văn bản quy định nguyên tắc hoạt động của doanh nghiệp
- Lễ nghi, lễ kỷ niệm, lễ hội hàng năm
- Ngôn ngữ, đồng phục, hành vi ứng xử của nhân viên
- Huyền thoại về doanh nghiệp
1.2.1.1 Kiến trúc, cách bài trí Đặc trưng trong kiến trúc của doanh nghiệp được thể hiện trong kiến trúc ngoại thất và thiết kế nội thất hay cách bài trí văn phòng làm việc và nhà máy sản xuất của doanh nghiệp Doanh nghiệp thường muốn tạo dựng thương hiệu và tăng lòng tin với khách hàng và nhà đầu tư bằng những công trình kiến trúc đặc biệt và đồ sộ Cách bài trí đặc trưng và kiến trúc ấn tượng của doanh nghiệp thể hiện được sự chuyên nghiệp của doanh nghiệp, tư tưởng của người lãnh đạo, trình độ thẩm mỹ và cả năng lực tài chính của doanh nghiệp đó Một công ty với trụ sở làm việc ở trung tâm thành phố hay những tuyến đường thuận tiện bao giờ cũng tốt hơn việc đặt trụ sở tại các con hẻm, ít người qua lại, giao thông không thuận tiện Các công trình kiến trúc này như là biểu tượng và hình ảnh đại điện cho công ty Chẳng hạn khi nói đến tòa nhà này chúng ta có thể liên tưởng và nghĩ ngay đến một doanh nghiệp nào đó Để đạt hiệu quả như vậy, doanh nghiệp cũng cần cân nhắc, lựa chọn nơi đặt địa điểm, cách trang trí toàn bộ toàn nhà.
Doanh nghiệp cần chú trọng đến thiết kế nội thất, bắt đầu từ việc lựa chọn màu sắc đặc trưng cho tòa nhà và văn phòng, phù hợp với sản phẩm kinh doanh hoặc quyết định của ban lãnh đạo Tiếp theo, thiết kế mặt bằng và cách bố trí các phòng, bàn làm việc, cũng như các thiết bị phục vụ nhân viên trong quá trình làm việc là rất quan trọng Ngoài ra, không thể bỏ qua các yếu tố như nhà ăn, nhà vệ sinh và những chi tiết nhỏ như công tắc điện, vật trang trí, để tạo ra một môi trường làm việc thoải mái và hiệu quả.
1.2.1.2 Thương hiệu, logo, khẩu hiệu
Xây dựng thương hiệu là quá trình mà doanh nghiệp tạo dựng hình ảnh và ấn tượng mạnh mẽ trong tâm trí khách hàng Một thương hiệu được thị trường chấp nhận sẽ giúp doanh nghiệp chiếm lĩnh thị phần và thiết lập vị thế riêng, mang lại lợi ích và lợi thế cạnh tranh rõ rệt so với các đối thủ.
Logo là biểu tượng đặc trưng giúp khách hàng và đối tác dễ dàng ghi nhớ sản phẩm và doanh nghiệp Nó không chỉ tạo ra sự khác biệt mà còn làm cho thương hiệu trở nên nổi bật và ấn tượng hơn trong tâm trí người tiêu dùng.
Khẩu hiệu (Slogan) là sự tóm gọn, ngắn gọn và súc tích nhất của triết lý hoạt động và kinh doanh của doanh nghiệp Điều này khiến khẩu hiệu trở nên đơn giản, dễ nhớ và dễ tiếp thu, thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
1.2.1.3 Ấn phẩm Ấn phẩm là tất cả các tư liệu chính thức có thể giúp chúng ta có thể nhận thấy rõ hơn về cấu trúc văn hóa của doanh nghiệp Chúng là Bản tuyên bố sứ mệnh, tài liệu giới thiệu về tổ chức, báo cáo thường niên, tạp chí định kỳ hay tài liệu quảng cáo giới thiệu sản phẩm và công ty
Các ẩn phẩm này có giá trị quan trọng đối với các bên ngoài doanh nghiệp, giúp xác định tính khả thi và hiệu lực của văn hóa công ty Đồng thời, chúng cũng mang lại ý nghĩa cho các đối tượng bên trong doanh nghiệp.
Bảy công ty này là minh chứng cho việc xây dựng và thực thi văn hóa doanh nghiệp Các tài liệu liên quan giúp chúng ta hiểu rõ mục tiêu, phương châm hành động, triết lý quản lý, cũng như cách mà doanh nghiệp đối xử với nhân viên, khách hàng và xã hội.
1.2.1.4 Cơ cấu tổ chức phòng ban
Mỗi doanh nghiệp có cách tổ chức phòng ban riêng, phụ thuộc vào lĩnh vực kinh doanh, sản phẩm và nhóm khách hàng mục tiêu Việc bố trí hợp lý các phòng ban không chỉ tối ưu hóa hoạt động kinh doanh mà còn nâng cao tinh thần làm việc và trách nhiệm của nhân viên.
1.2.1.5 Các văn bản quy định nguyên tắc hoạt động của doanh nghiệp
Các văn bản này bao gồm giấy xác nhận quyền hoạt động kinh doanh, xác định lĩnh vực kinh doanh của doanh nghiệp; quy định chế độ cho người lao động, khen thưởng và kỷ luật nhân viên; và các tài liệu điều chỉnh hoạt động nội bộ của công ty.
1.2.1.6 Ngôn ngữ, đồng phục, hành vi ứng xử của của nhân viên
Phong cách ăn mặc, giao tiếp và ứng xử của nhân viên phản ánh trực tiếp văn hóa nội bộ của doanh nghiệp, ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng và mức độ cam kết lâu dài của họ.
MÔ HÌNH VĂN HÓA DOANH NGHIỆP
Văn hóa doanh nghiệp (VHDN) rất phong phú và đa dạng, giúp chúng ta hình dung được phong cách mà doanh nghiệp theo đuổi ngay từ lần tiếp xúc đầu tiên Để cụ thể hóa điều này, nhiều mô hình phong cách VHDN đã được xây dựng và áp dụng.
Trong khóa luận này, chúng tôi tập trung nghiên cứu ba tiêu chí chính để phân loại các mô hình văn hóa doanh nghiệp Dưới đây là bảng tổng hợp các mô hình văn hóa doanh nghiệp (VHDN).
Bảng 1: Các mô hình văn hóa doanh nghiệp STT Tiêu thức phân chia Mô hình chính
Mô hình VH theo cơ cấu và định hướng về con người và nhiệm vụ
Mô hình VH lò ấp trứng
Mô hình VH tháp Eiffel
Mô hình VH gia đình
Mô hình VH tên lửa định hướng
Mô hình VH theo vai trò của người lãnh đạo
Mô hình VH người lãnh đạo quyền lực
Mô hình VH người lãnh đạo gương mẫu
Mô hình VH người lãnh đạo chấp nhận rủi ro
Mô hình VH tôn trọng vai trò tập thể
Mô hình VH tôn trọng vai trò cá nhân
Mô hình VH chú trọng nhiệm vụ
Mô hình VH theo mối quan tâm giữa con người và thành tích
Mô hình VH chăm sóc
Mô hình VH đòi hỏi
Mô hình VH hợp nhất
Mô hình VH lãnh đạm
Nguồn: Tổng hợp từ Chương 2, Giáo trình Văn hóa kinh doanh, 2011, Nhà xuất bản Đại học Kinh tế quốc dân, Chủ biên PGS.TS Dương Thị Liễu
1.3.1 Mô hình VH theo cơ cấu và định hướng về con người và nhiệm vụ
Sơ đồ 2: Ma trận mô tả mô hình VHDN theo cơ cấu và định hướng về con người và nhiệm vụ
Trong hình, có bốn mô hình được sắp xếp trong ma trận gồm bốn ô và hai trục Trục hoành thể hiện sự biến thiên giữa con người và nhiệm vụ, trong khi trục tung biểu thị các yếu tố khác liên quan.
11 sự biến thiên giữa việc phân quyền (bình đẳng không phân biệt thứ bậc) và quyền lực tập trung (phân biệt rõ thứ bậc)
- Mô hình VH Lò ấp trứng
Mô hình này tập trung vào con người và bình đẳng trong quyền lực, coi con người là ưu tiên hàng đầu của doanh nghiệp Nó khuyến khích sự sáng tạo và tự do trong công việc, giúp nhân viên có cơ hội tự thể hiện và phát triển bản thân Doanh nghiệp áp dụng mô hình này nhằm tạo ra môi trường làm việc tích cực và hỗ trợ sự hoàn thiện của nhân viên.
Mô hình VH tháp Eiffel, trái ngược với mô hình VH Lò ấp trứng, thể hiện sự tập trung vào nhiệm vụ và quyền lực Doanh nghiệp áp dụng mô hình này giống như một tòa tháp nhiều tầng, mỗi tầng đảm nhiệm một nhiệm vụ cụ thể với các nguyên tắc rõ ràng Tháp Eiffel được chọn làm biểu tượng cho mô hình này nhờ vào cấu trúc đứng vững, cân đối và thu hẹp ở đỉnh, với đáy rộng và vững chắc.
- Mô hình VH Gia đình
Mô hình này được hình dung dựa trên cấu trúc gia đình trong thực tế, nơi các thành viên gần gũi và yêu thương lẫn nhau Tuy nhiên, trong gia đình vẫn tồn tại sự phân cấp rõ ràng về quyền lực giữa các thế hệ như ông bà, cha mẹ và con cháu.
Mô hình VH gia đình tập trung vào con người và quyền lực, với sự phân cấp rõ ràng giữa lãnh đạo và các thành viên Trong mô hình này, phát triển con người được ưu tiên, trong khi người lãnh đạo giống như một chủ gia đình, có trách nhiệm chăm sóc các thành viên và yêu cầu sự trung thành cũng như tận tâm từ nhân viên.
- Mô hình VH Tên lửa định hướng
Mô hình văn hóa gia đình hoàn toàn trái ngược với mô hình thiên về nhiệm vụ và phân quyền, tập trung vào sự bình đẳng tại nơi làm việc và định hướng công việc Trong mô hình này, nhân viên không có nhiệm vụ rõ ràng mà phải phối hợp và chia sẻ trách nhiệm để hoàn thành công việc hiệu quả.
1.3.2 Mô hình VH theo vai trò của người lãnh đạo
Mô hình VH người lãnh đạo quyền lực đặc trưng bởi việc lãnh đạo nắm giữ quyền lực tuyệt đối trong doanh nghiệp Các công ty theo mô hình này thường có xu hướng thâu tóm các công ty khác thông qua mua bán hoặc sáp nhập Nhân viên trong tổ chức cũng thể hiện tham vọng quyền lực, sẵn sàng hy sinh lợi ích kinh tế hoặc sử dụng mọi thủ đoạn để đạt được vị trí cao hơn trong hệ thống quyền lực.
- Mô hình VH người lãnh đạo gương mẫu
Vai trò quan trọng của người lãnh đạo là làm gương cho nhân viên Lãnh đạo không chỉ cần có tài năng mà còn phải có đức độ để được mọi người tôn trọng Doanh nghiệp thường đặt nặng các quy tắc, chuẩn mực và nề nếp trong mọi hoạt động.
- Mô hình văn hóa người lãnh đạo chấp nhận rủi ro
Vai trò quan trọng của người lãnh đạo là khuyến khích nhân viên sáng tạo và mạnh dạn thể hiện ý kiến, ý tưởng trong công việc Họ cần tạo môi trường để nhân viên tự tin xử lý các vấn đề phát sinh, đảm bảo phù hợp với lợi ích chung của tổ chức ngay cả khi chưa có sự chỉ đạo từ cấp trên.
- Mô hình văn hóa đề cao vai trò tập thể
Mô hình này nhấn mạnh tầm quan trọng của sức mạnh tập thể trong doanh nghiệp Khi mọi cá nhân đoàn kết và nỗ lực cùng nhau, mọi khó khăn sẽ được vượt qua một cách hiệu quả.
- Mô hình văn hóa đề cao vai trò cá nhân
Vai trò của người lãnh đạo là khéo léo khơi gợi những cá nhân xuất sắc và sáng tạo, giúp họ đóng góp tích cực cho tổ chức Người lãnh đạo không nên thể hiện quyền uy mà thay vào đó, tạo ra môi trường khuyến khích sự phát triển và sáng tạo của nhân viên.
- Mô hình văn hóa chú trọng nhiệm vụ
Người lãnh đạo đóng vai trò quan trọng trong mô hình tổ chức này, nơi cơ cấu được phân chia theo nhiệm vụ thay vì quyền lực Nhân viên có ý thức quyền lực thấp và được phân bổ vào các nhóm dựa trên từng dự án cụ thể.
1.3.3 Mô hình VH theo mối quan tâm giữa con người và thành tích
Sơ đồ 3: Ma trận mô tả mô hình VHDN theo mối quan tâm giữa con người và thành tích
Bài viết mô tả một ma trận gồm bốn ô, trong đó có hai trục: trục hoành thể hiện tiêu thức con người và trục tung biểu thị tiêu thức thành tích.
- Mô hình VH chăm sóc
VAI TRÒ CỦA VĂN HÓA DOANH NGHIỆP
1.4.1 Vai trò của Văn hóa doanh nghiệp đối với doanh nghiệp
1.4.1.1 Công cụ triển khai chiến lược
Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, các doanh nghiệp không chỉ phải cạnh tranh với đối thủ trong nước mà còn đối mặt với áp lực từ các công ty nước ngoài Để thành công, doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược kinh doanh hấp dẫn với định hướng rõ ràng về thị trường mục tiêu và sản xuất Tuy nhiên, việc triển khai chiến lược thường gặp khó khăn do sự thiếu hiệu quả và không đồng bộ trong hành động của nhân viên Mỗi cá nhân trong công ty đóng vai trò quan trọng và cần phải phối hợp chặt chẽ để đảm bảo chiến lược được thực hiện đúng hướng Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần thiết lập quy tắc hành động thống nhất, hướng dẫn và điều chỉnh hành vi của từng cá nhân, từ đó tạo ra một nền văn hóa doanh nghiệp đặc trưng, giúp tạo lợi thế cạnh tranh.
1.4.1.2 Tạo sự khác biệt, lợi thế cạnh tranh và sự phát triển bền vững cho DN
Mỗi doanh nghiệp phát triển và xây dựng các chính sách văn hóa riêng biệt phù hợp với định hướng của mình Sự khác biệt trong văn hóa doanh nghiệp là yếu tố quan trọng giúp nhận diện và phân biệt doanh nghiệp này với các doanh nghiệp khác.
Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp được xác định qua nhiều yếu tố như chất lượng sản phẩm, giá cả và dịch vụ khách hàng Để phát triển những lợi thế này, doanh nghiệp cần có nguồn lực như công nghệ, tài chính và đặc biệt là nguồn nhân lực Nhân lực đóng vai trò then chốt trong việc chuyển hóa nguồn lực đầu vào thành đầu ra Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh chính là phát triển nguồn nhân lực sâu sắc, từ đó tạo ra những lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp.
1.4.1.3 Thu hút nhân tài và tạo sự trung thành gắn bó của nhân viên với DN
Trong bối cảnh thương mại tự do hóa, nhiều doanh nghiệp mới ra đời, tạo ra cơ hội việc làm phong phú cho người lao động Tiền lương không còn là yếu tố duy nhất quyết định lựa chọn công ty, mà người lao động ngày càng quan tâm đến môi trường làm việc, cách đối xử giữa đồng nghiệp và cấp trên Một công ty xây dựng văn hóa doanh nghiệp đặc sắc sẽ đáp ứng được những mong muốn này, từ đó giữ chân nhân viên lâu dài và giảm thiểu tình trạng tìm kiếm cơ hội mới.
Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh không chỉ nâng cao giá trị thương hiệu mà còn củng cố vị thế của công ty trên thị trường Điều này sẽ thu hút nhiều ứng viên tiềm năng, tạo cơ hội cho doanh nghiệp tuyển chọn nhân sự chất lượng cho các vị trí mở.
1.4.2 Vai trò của Văn hóa doanh nghiệp đối với người lao động
Tạo động lực cho người lao động
Văn hóa doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc giúp nhân viên nhận thức rõ mục tiêu và định hướng phát triển của tổ chức, từ đó họ có thể lập kế hoạch cho sự nghiệp cá nhân Nó cũng giúp nhân viên hiểu rõ giá trị và vai trò của công việc, tạo ra niềm tự hào và hứng khởi trong công việc Khi nhân viên cảm thấy công việc của mình có ý nghĩa và được trân trọng, họ sẽ có động lực cống hiến hết mình cho tổ chức Sự gắn bó và trung thành của nhân viên với doanh nghiệp không chỉ thúc đẩy hiệu suất làm việc mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của tổ chức.
1.4.3 Vai trò của Văn hóa doanh nghiệp đối với Xã hội
Xây dựng một nền văn hóa doanh nghiệp vững mạnh không chỉ giúp khẳng định bản sắc riêng của từng doanh nghiệp mà còn góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế Điều này thể hiện sự phát triển bền vững và sự hội nhập của các doanh nghiệp Việt Nam vào nền kinh tế toàn cầu.
Một doanh nghiệp xây dựng văn hóa tốt là khi họ chăm sóc đời sống của nhân viên và cả gia đình của họ Sự quan tâm này không chỉ mang lại giá trị cho tổ chức mà còn tạo ra ảnh hưởng tích cực đối với xã hội.
Khi doanh nghiệp xây dựng thành công hệ thống văn hóa hoàn thiện, họ có khả năng khai thác các nguồn lực dư thừa để tập trung vào trách nhiệm xã hội và đóng góp tích cực cho cộng đồng.
CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VĂN HÓA DOANH NGHIỆP
Quá trình hình thành văn hóa doanh nghiệp diễn ra lâu dài và chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khác nhau Những nhân tố tác động này được phân chia thành hai nhóm chính để phân tích một cách rõ ràng và hiệu quả.
Văn hóa doanh nghiệp chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa dân tộc, bởi mỗi nhân viên đến từ những nền văn hóa khác nhau Khi họ hợp tác vì một mục tiêu chung, những nét văn hóa riêng biệt đó sẽ được thể hiện Vai trò của văn hóa doanh nghiệp là dung hòa các nền văn hóa khác nhau, mặc dù không thể hòa hợp hoàn toàn Do đó, văn hóa doanh nghiệp vẫn giữ được những đặc trưng văn hóa độc đáo của từng dân tộc.
Văn hóa dân tộc là một hệ thống phong phú và đa dạng, bao gồm nhiều yếu tố khác nhau Doanh nghiệp cần đánh giá và lựa chọn những yếu tố văn hóa phù hợp để tích hợp vào văn hóa doanh nghiệp của mình Theo mô hình Hofstede, có bốn yếu tố chính thường được xem xét để lựa chọn các yếu tố văn hóa dân tộc phù hợp.
- Sự đối lập giữa chủ nghĩa cá nhân và chủ nghĩa tập thể
- Sự phân cấp quền lực
- Sự đối lập giữa nam quyền và nữ quyền
Việt Nam, với lịch sử văn hiến hàng nghìn năm và 54 dân tộc anh em, sở hữu nền văn hóa đa dạng và phong phú Nét đặc trưng nổi bật của văn hóa Việt Nam là nền văn minh lúa nước, cùng với tư tưởng nhân bản và ý chí tự lực, tự cường Tuy nhiên, văn hóa Việt Nam cũng đối mặt với những hạn chế, như sự hài lòng với thực tại, thiếu tính cạnh tranh và xu hướng thích xu nịnh Những yếu điểm này đang cản trở sự phát triển của các doanh nghiệp trong nước.
Để doanh nghiệp tồn tại và phát triển bền vững, việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp cần dựa trên nền tảng văn hóa dân tộc Điều này giúp doanh nghiệp thiết lập các chính sách văn hóa phù hợp và đặc trưng cho riêng mình.
1.5.1.2 Giá trị văn hóa từ công ty mẹ
Một số công ty con hoạt động độc lập nhưng vẫn chịu sự kiểm soát từ công ty mẹ, dẫn đến việc áp dụng các giá trị văn hóa chung để tạo bản sắc cho toàn tập đoàn Sự ảnh hưởng từ văn hóa công ty mẹ gây khó khăn trong việc xây dựng văn hóa riêng cho công ty con, khi doanh nghiệp phải tìm cách hòa hợp giữa hai nền văn hóa Công ty mẹ, với kinh nghiệm và văn hóa đã được hình thành, giúp công ty con hoàn thiện hơn thông qua việc học hỏi và áp dụng các chính sách văn hóa hiệu quả.
Nhà lãnh đạo đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định các hoạt động, chiến lược và mục tiêu của doanh nghiệp, đồng thời ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa doanh nghiệp Họ không chỉ tạo ra những yếu tố văn hóa đặc trưng như kiến trúc, logo, khẩu hiệu mà còn phản ánh cái tôi cá nhân và hệ tư tưởng của mình vào văn hóa doanh nghiệp Nhân cách của nhà lãnh đạo sẽ quyết định chất lượng văn hóa trong toàn bộ tổ chức, làm cho văn hóa doanh nghiệp chịu ảnh hưởng lớn từ chính họ.
Nhà lãnh đạo bao gồm:
Sáng lập viên là những người gắn bó từ những ngày đầu của doanh nghiệp, thời điểm khó khăn nhất khi mọi thứ bắt đầu từ con số không và nguồn lực còn hạn chế Trong giai đoạn này, việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp tập trung vào phát triển các giá trị cốt lõi thay vì các giá trị hữu hình như kiến trúc hay lễ nghi Họ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hệ thống giá trị văn hóa nền tảng, định hướng hoạt động và tạo nên những nét đặc trưng cho văn hóa doanh nghiệp Những giá trị này có ảnh hưởng lớn đến sự thành công của doanh nghiệp trong tương lai.
Khi có sự thay đổi trong bộ máy lãnh đạo, văn hóa doanh nghiệp cũng sẽ thay đổi theo, do sự khác biệt về tư tưởng, tính cách và thế hệ của những người lãnh đạo Doanh nghiệp có hai lựa chọn: Thứ nhất, thực hiện thay đổi toàn bộ từ cơ cấu tổ chức, mục tiêu chiến lược đến triết lý kinh doanh, dẫn đến sự thay đổi cơ bản trong văn hóa doanh nghiệp Thứ hai, nhà lãnh đạo kế cận có thể giữ nguyên những đặc trưng cốt lõi của văn hóa doanh nghiệp cũ nếu chúng phù hợp với tư tưởng của mình và với sự thay đổi của môi trường, chỉ thay đổi một số yếu tố không đáng kể.
1.5.2.2 Giá trị văn hóa học hỏi được
Giá trị văn hóa trong tổ chức không phải do nhà lãnh đạo đơn lẻ sáng tạo ra, mà là sản phẩm của sự đóng góp và xây dựng từ tập thể cán bộ công nhân viên Những giá trị này phản ánh sự hợp tác và nỗ lực chung của tất cả mọi người trong tổ chức, tạo nên một nền văn hóa mạnh mẽ và bền vững.
- Những kinh nghiệm tập thể của doanh nghiệp
Doanh nghiệp thường có nhiều nền văn hóa nhóm khác nhau, bao gồm các phòng ban và bộ phận Mỗi cá nhân trong nhóm đều mang trong mình những tư tưởng văn hóa riêng biệt, tạo nên sự đa dạng và phong phú trong môi trường làm việc.
- Những giá trị văn hóa học hỏi từ những doanh nghiệp khác
Các doanh nghiệp thường tồn tại trong mối quan hệ tương tác, chủ yếu là hợp tác thay vì đối đầu Qua quá trình hợp tác, chúng ta có thể nhận diện những giá trị văn hóa độc đáo và tích cực từ các doanh nghiệp khác, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm quý báu cho doanh nghiệp của mình Việc học hỏi từ những giá trị văn hóa tốt đẹp này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả và phát triển bền vững cho doanh nghiệp.
- Những giá trị văn hóa tiếp nhận từ nền văn hóa khác
Hội nhập kinh tế quốc tế mang đến nhiều nền văn hóa mới cho Việt Nam, tạo cơ hội cho doanh nghiệp nghiên cứu và áp dụng những giá trị tích cực vào hoạt động của mình Sự gia nhập của các thành viên mới vào doanh nghiệp không chỉ làm phong phú thêm văn hóa doanh nghiệp mà còn mang đến kinh nghiệm và giá trị văn hóa từ các nơi họ đã làm việc trước đó Việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng giúp doanh nghiệp nhận diện được tác động của chúng đến văn hóa doanh nghiệp, từ đó có thể điều chỉnh những yếu tố có thể thay đổi và tìm cách thích nghi với những yếu tố không thể tác động.
KINH NGHIỆM VÀ BÀI HỌC XÂY DỰNG VĂN HÓA CỦA MỘT SỐ
1.6.1 Kinh nghiệm xây dựng VHDN của một số DN tại Việt Nam
Tập đoàn Kangaroo, hay còn gọi là Công ty CP Tập đoàn Điện lạnh Điện máy Việt Úc, được thành lập vào năm 2003 bởi hai doanh nhân trẻ người Việt Tập đoàn chuyên sản xuất và kinh doanh các sản phẩm như máy lọc nước, đồ gia dụng, thiết bị bếp, điện lạnh và thiết bị vệ sinh, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người tiêu dùng.
Giá trị cốt lõi Văn hóa doanh nghiệp:
- Nơi của những ý chí tiên phong
Kangaroo, với khát vọng xây dựng thương hiệu Việt vươn tầm thế giới, luôn tiên phong trong công nghệ và sản xuất Công ty không ngừng nỗ lực tạo ra những sản phẩm đổi mới, mang lại giá trị sử dụng cao cho xã hội, thể hiện cam kết của mình trong việc dẫn đầu thị trường.
- Sáng tạo và khác biệt
Tại Kangaroo, mỗi cá nhân được khuyến khích phát huy tối đa khả năng sáng tạo và khẳng định giá trị bản thân Với quan điểm "Không chỉ trích, không giải thích, hãy đưa ra giải pháp," môi trường làm việc cởi mở giúp giải phóng năng lượng sáng tạo, từ đó thúc đẩy việc hấp thụ và ứng dụng nhanh chóng các giải pháp, khai thác tiềm năng sáng tạo bên trong mỗi người.
Triết lý phát triển bền vững của Kangaroo dựa trên việc chia sẻ lợi ích và hợp tác sức mạnh Mỗi thành viên, đối tác, khách hàng đều nhận được giá trị tương ứng khi đóng góp vào sự thịnh vượng chung, bao gồm các giá trị hiện hữu, địa vị xã hội và những giá trị nhân văn khác.
Kangaroo ra đời sớm và từng là người dẫn đầu thị trường, nhưng với sự xuất hiện của nhiều đối thủ trong và ngoài nước, công ty đã phải thay đổi để thích nghi với môi trường kinh doanh mới Để giữ vững vị thế, Kangaroo tập trung vào phát triển con người, khuyến khích khả năng sáng tạo và sự gắn bó của nhân viên Với triết lý “Muốn dẫn đầu phải đi tiên phong”, sau 15 năm, Kangaroo vẫn duy trì vai trò dẫn dắt thị trường nhờ vào sự đổi mới và khác biệt, đồng thời chú trọng phát triển văn hóa doanh nghiệp và năng lực cá nhân thông qua hợp tác với các bên liên quan.
1994 – PepsiCo chính thức gia nhập thị trường Việt Nam khi liên doanh với công ty
Nước giải khát Quốc tế IBC.
2003 – Công ty được đổi tên thành Công ty Nước Giải khát Quốc tế PepsiCo Việt
04/2013 – Công ty TNHH Nước Giải Khát Suntory PepsiCo Việt Nam (SPVB), 100% vốn nước ngoài, là một liên minh giữa PepsiCo Inc và Suntory Holdings
Limited, được chính thức thành lập.
Khi gia nhập thị trường Việt Nam, PepsiCo đối mặt với rào cản văn hóa do nền kinh tế mới mở cửa sau cấm vận của Mỹ Với nền kinh tế trong nước chưa phát triển và ít doanh nghiệp nước ngoài, PepsiCo đã tiến hành nghiên cứu sâu sắc về văn hóa và thói quen tiêu dùng của người Việt Điều này giúp công ty điều chỉnh và phát triển văn hóa của mình để phù hợp với môi trường địa phương Suntory PepsiCo là sự kết hợp hài hòa giữa ba nền văn hóa Việt Nam, Mỹ và Ấn Độ, và công ty đã thành công trong việc lựa chọn các yếu tố văn hóa thích hợp, tạo dựng một nền văn hóa chung tồn tại đến nay.
Suntory PepsiCo hướng tới mục tiêu "Một nơi làm việc tuyệt vời" bằng cách tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp và cân bằng giữa công việc và cuộc sống cho nhân viên Công ty cam kết trao quyền cho tất cả nhân viên nhằm thúc đẩy sự tăng trưởng bền vững Suntory PepsiCo nhận thức rằng thành công trong kinh doanh không chỉ đến từ sản phẩm mà còn từ sự đóng góp quý giá của đội ngũ nhân viên, chính là tài sản quan trọng nhất của công ty.
1.6.2 Bài học kinh nghiệm từ việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp của các doanh nghiệp tại Việt Nam
Văn hóa doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong sự tồn tại và phát triển bền vững của một công ty Mặc dù trong ngắn hạn, doanh nghiệp có thể không chú trọng đến yếu tố này, nhưng để đảm bảo sự phát triển lâu dài, việc xây dựng chính sách văn hóa đặc trưng là điều cần thiết.
Từ kinh nghiệm xây dựng văn hóa doanh nghiệp của các doanh nghiệp tại Việt Nam thì chúng ta rút ra một số kinh nghiệm sau:
Doanh nghiệp cần xác định trình tự xây dựng văn hóa doanh nghiệp một cách rõ ràng, từ việc xác định giá trị cần ưu tiên xây dựng trước đến việc sắp xếp các nguồn lực phù hợp nhằm phát triển những giá trị đó sau này.
Để xây dựng văn hóa doanh nghiệp (VHDN) hiệu quả, doanh nghiệp cần xác định rõ ràng tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu và triết lý kinh doanh của mình Những yếu tố này sẽ làm kim chỉ nam cho tất cả các hoạt động của doanh nghiệp Khi đã có nền tảng vững chắc từ những yếu tố này, doanh nghiệp mới có thể triển khai các hoạt động khác nhằm thúc đẩy sự phát triển và xây dựng VHDN bền vững.
Xây dựng văn hóa doanh nghiệp cần phải hòa quyện với văn hóa dân tộc và các giá trị riêng của doanh nghiệp Trong môi trường doanh nghiệp, sự đa dạng văn hóa là điều tất yếu, vì vậy việc thiết lập một nền văn hóa chung là rất quan trọng để tránh mâu thuẫn không cần thiết giữa các nền văn hóa khác nhau.
Môi trường kinh doanh không ngừng biến đổi, vì vậy các doanh nghiệp cần thích ứng với những thay đổi này Việc điều chỉnh văn hóa doanh nghiệp cho phù hợp với môi trường mới là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp phát triển và tiến bộ.
Yếu tố cốt lõi trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp là phát triển con người, nguồn lực quan trọng không thể thay đổi trong một sớm một chiều Để tạo ra đội ngũ nhân sự tài năng, trung thành và tận tâm, doanh nghiệp cần chú trọng đến văn hóa làm việc, đồng thời tạo ra môi trường thân thiện và thuận lợi để mọi người có thể phát triển bản thân.
Để xây dựng một hệ thống văn hóa doanh nghiệp hiệu quả, trước tiên cần hiểu rõ các vấn đề lý luận liên quan đến văn hóa doanh nghiệp Những cơ sở lý luận này sẽ giúp doanh nghiệp bắt tay vào việc phát triển văn hóa riêng của mình Tuy nhiên, khi áp dụng vào thực tiễn, các lý thuyết này có thể thay đổi đáng kể do đặc điểm và nguồn lực của từng doanh nghiệp khác nhau Do đó, trong quá trình xây dựng văn hóa doanh nghiệp, mỗi doanh nghiệp sẽ gặp những thực trạng riêng Để làm rõ hơn vấn đề lý luận này, chúng ta sẽ nghiên cứu thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại một doanh nghiệp cụ thể.
THỰC TRẠNG VHDN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN KAROFI VN
GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN KAROFI VIỆT NAM
- Tên công ty: Công ty cổ phần TECOMEN
- Tên giao dịch: TECOMEN.,JSC
- Chủ tịch hội đồng quản trị: Nguyễn Thy Phương
- Địa chỉ: Tầng 5, toà nhà HUDLAND, số 6 Nguyễn Hữu Thọ, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, Hà Nội
2.1.1.1 Tóm tắt quá trình hình thành và phát triển
Tecomen được thành lập vào ngày 08/09/2006, với 100% vốn đầu tư trong nước và thuộc sở hữu tư nhân Công ty có trụ sở chính tại số 44 Trần Đăng Ninh, Hà Nội, chuyên phân phối các sản phẩm trên thị trường nội địa.
Năm 2008, Tecomen nhập khẩu công hàng đầu tiên đánh dấu sự phát triển trong việc nhập khẩu nguồn hàng quốc tế.
Năm 2009, thành lập nhà máy sản xuất tại Đa Tốn, Gia Lâm, Hà Nội.
Năm 2012, Công ty cổ phần Karofi Việt Nam được thành lập, đánh dấu bước tiến quan trọng với chứng nhận ISO:9001-2008 Đến năm 2014, Công ty cổ phần KoriHome Việt Nam ra đời, chuyên phát triển và phân phối sản phẩm thiết bị điện gia dụng cao cấp.
Năm 2015, thành lập Công ty Purastar hoạt động trong lĩnh vực thâm nhập thị trường và phát triển sản phẩm máy lọc nước biển.
Năm 2016, Việt Nam đã cho ra mắt sản phẩm máy lọc nước tích hợp nóng lạnh cao cấp đầu tiên, đánh dấu bước tiến quan trọng trong ngành công nghiệp nước Sản phẩm này không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn mở rộng thị trường quốc tế với việc ký hợp đồng xuất khẩu sang khu vực Trung Đông.
(Dubai), Indonesia và xuất khẩu đơn hàng đầu tiên.
Năm 2017, công ty đã chuyển trụ sở chính đến toà nhà HUDLAND, số 6 Nguyễn Hữu Thọ, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, Hà Nội, đồng thời xây dựng nhà máy tại khu vực này.
Công Nghiệp Ngọc Lịch, Như Quỳnh, Văn Lâm, Hưng Yên.
Trải qua hơn 10 năm thành lập, với hơn 1600 nhân viên, hiện nay Tecomen đang phát triển mạnh mẽ và ngày càng khẳng định được vị thế của mình.
Công ty tập trung vào sản xuất sản phẩm máy lọc nước RO đáp ứng theo nhu cầu đa dạng của khách hàng
- Sản phẩm máy lọc nước gia đình và văn phòng
- Sản phẩm máy lọc không khí, máy lọc nước biển và máy lọc nước công nghiệp và bán công nghiệp
- Sản phẩm điện gia dụng cao cấp
- Sản phẩm linh kiện về sản phẩm máy lọc nước RO
2.1.2 Công ty cổ phần Karofi Việt Nam
- Tên công ty: Công ty cổ phần Karofi Việt Nam
- Trụ sở chính: Tầng 7, tòa nhà HUDLAND TOWER - Lô ACC7 Hồ Linh Đàm,
Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
- Chi nhánh miền Nam: Lầu 4, Tòa nhà Bcons Tower, 4A/167A đường D1, phường
- Nhà máy: Khu Công Nghiệp Ngọc Lịch, Như Quỳnh, Văn Lâm, Hưng Yên
2.1.2.1 Lịch sử hình thành và phát triển
Công Ty Cổ phần Karofi Việt Nam, trước đây là nhà nhập khẩu và lắp ráp máy lọc nước, đã chính thức ra đời vào ngày 23/04/2012 Với sự thấu hiểu sâu sắc về nhu cầu của khách hàng đối với nước sạch và nước tinh khiết, Karofi cung cấp các giải pháp nước nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Vào tháng 09/2012, Karofi Việt Nam đã trở thành đối tác chính thức và duy nhất tại Việt Nam của Dow Chemicals, nhằm thúc đẩy thương hiệu toàn cầu cho sản phẩm màng RO Filmtec.
Vào tháng 06/2014, Karofi Việt Nam đã ra mắt trung tâm dịch vụ khách hàng đạt tiêu chuẩn quốc tế, với cam kết cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng chất lượng, uy tín và tận tâm Trung tâm này được thiết kế để phục vụ khách hàng mọi lúc, mọi nơi, đảm bảo tính linh hoạt và kịp thời trong mọi tình huống.
Tháng 11/2016, Karofi thay đổi hệ thống nhận diện thương hiệu.
Kể từ khi thành lập, Karofi đã phát triển mạnh mẽ và khẳng định vị thế trong thị trường máy lọc nước tại Việt Nam, mở rộng ra quốc tế nhờ chiến lược đúng đắn của Ban lãnh đạo Đến ngày 01/04/2018, Karofi sở hữu đội ngũ 525 nhân sự tài năng, được bồi dưỡng chuyên môn và kỹ năng để đáp ứng công việc hiệu quả Hệ thống sản xuất tự động hóa cao với dây chuyền hiện đại, cùng lực lượng kỹ sư và công nhân chuyên nghiệp, đảm bảo đáp ứng mọi yêu cầu sản xuất Hệ thống nhà xưởng, kho bãi và phương tiện vận chuyển hiện đại đáp ứng nhu cầu sản xuất và lưu kho cho toàn quốc.
Karofi, với cam kết tiên phong trong công nghệ, đã giới thiệu dòng máy lọc nước thông minh iRO trang bị bộ vi xử lý thông minh, đánh dấu một bước đột phá lần đầu tiên có mặt tại Việt Nam.
Karofi chuyên cung cấp máy lọc nước thông minh RO và linh kiện cho khách hàng là gia đình và văn phòng Công ty có hệ thống phân phối rộng khắp trên toàn quốc.
Máy lọc nước Karofi hiện đang có mặt tại 3.000 điểm bán lẻ trên toàn quốc và được xuất khẩu sang nhiều thị trường quốc tế như Trung Quốc, Campuchia, Lào, Myanmar, Trung Đông và Mỹ Latinh.
2.1.2.3 Thành tựu và giải thưởng
Năm 2012, máy lọc nước với bộ vi điều khiển thông minh đầu tiên đã ra đời tại Việt Nam Đến năm 2014, công nghệ sản xuất và ứng dụng lõi Nano bạc với hàm lượng bạc cao gấp 5 lần so với sản phẩm nhập khẩu đã được giới thiệu, mang đến chất lượng diệt khuẩn vượt trội chưa từng có trên thị trường Việt.
2015: Ra đời tủ IQ sang trọng, tạo ra sự thay đổi cả thị trường tủ máy lọc nước tại
Năm 2013, Karofi vinh dự được trao danh hiệu Top 100 sản phẩm tốt nhất cho gia đình và trẻ em, đồng thời nhận chứng nhận Top 100 sản phẩm chất lượng cao từ bà Nguyễn Thị Doan, Phó Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Năm 2014, Karofi được vinh danh Danh hiệu Thương hiệu uy tín
Năm 2014, Top 50 thương hiệu hàng đầu Việt Nam
Năm 2016, Karofi là Thương hiệu máy lọc nước đầu tiên tại Việt Nam đạt chứng nhận Chuẩn quốc gia nước uống trực tiếp QCVN6-1:2010/BYT
2.1.2.4 Kết quả hoạt động kinh doanh
Công ty chuyên kinh doanh máy lọc nước RO và linh kiện, do đó doanh thu chủ yếu đến từ việc bán sản phẩm này Mặc dù công ty cũng có một số khoản doanh thu từ đầu tư tài chính và hoạt động thương mại, nhưng tỉ trọng của chúng là khá nhỏ Tình hình phát triển doanh thu và lợi nhuận của công ty trong giai đoạn 2015 – 2017 cho thấy sự tăng trưởng ổn định.
Bảng 2: Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty cổ phần Karofi Việt Nam giai đoạn 2015-2017 Đơn vị: Đồng
Nguồn: Trích từ Báo cáo tài chính Công ty cổ phần Karofi Việt Nam các năm
Trong giai đoạn 2015-2017, doanh thu của doanh nghiệp đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ, với mức tăng 1,47 lần vào năm 2016 so với năm 2015 và 1,67 lần vào năm 2017 so với năm 2016 Sự gia tăng doanh thu này được ghi nhận là kết quả của chiến lược kinh doanh hiệu quả, bao gồm hệ thống phân phối đa dạng với các đại lý tại tỉnh, cửa hàng và siêu thị điện máy.
Biểu đồ 1: Tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận sau thuế giai đoạn 2015 – 2017 Đơn vị: Đồng
Nguồn: Kết quả tự tổng hợp
THỰC TRẠNG VĂN HÓA DOANH NGHIỆP TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN
Karofi, mặc dù gia nhập thị trường máy lọc nước khi đã có nhiều thương hiệu lớn, đã nhanh chóng khẳng định vị thế của mình Thành công của Karofi không chỉ đến từ sản phẩm chất lượng mà còn nhờ vào việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, giúp thương hiệu này tạo dựng được lòng tin và sự yêu mến từ phía người tiêu dùng.
Vậy nét đặc sắc trong Văn hóa của Karofi là gì mà khiến thương hiệu của Karofi lại nổi tiếng và thành công trên thị trường như thế?
2.2.1 Cấp độ thứ nhất – Những quá trình và cấu trúc hữu hình của DN
2.2.1.1 Kiến trúc, cách bài trí
Trụ sở chính của công ty nằm tại Tầng 7, tòa nhà HUDLAND TOWER, Lô ACC7 Hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội Ngoài ra, công ty còn có chi nhánh miền Nam tại Lầu 4, Tòa nhà Bcons Tower, 4A/167A Đường D1, Phường 25, Quận Bình Thạnh.
Thạnh, HCM và Nhà máy sản xuất đặt tại Khu Công Nghiệp Ngọc Lịch, Như Quỳnh, Văn Lâm, Hưng Yên
Năm 2017, tập đoàn Tecomen đã quyết định chuyển trụ sở từ 44 Trần Đăng Ninh, Hà Nội về tòa nhà HUDLAND nhằm thể hiện sự khác biệt và thành công của công ty sau hơn 10 năm hoạt động Sự thay đổi này không chỉ là về địa điểm, mà còn phản ánh sự thay đổi trong chính sách văn hóa doanh nghiệp, khi công ty hướng tới việc phát triển giá trị văn hóa kiến trúc với nguồn đầu tư lớn, khẳng định sức mạnh và vị thế của mình trên thị trường.
Văn phòng chính của Karofi tọa lạc tại tầng 7 của HUDLAND TOWER, với diện tích 386 m², phục vụ cho cán bộ công nhân viên khối văn phòng Thiết kế văn phòng kết hợp hai phong cách nội thất hiện đại, tạo không gian làm việc thoải mái và hiệu quả.
29 phong cách thiết kế nội thất tối giản với màu trắng chủ đạo và điểm nhấn xanh dương mang đến không gian văn phòng thoải mái, dễ chịu, không lộn xộn Màu xanh dương tượng trưng cho nước, thể hiện mong muốn của Karofi về việc cung cấp nước sạch và tinh khiết từ sản phẩm của mình, tạo cảm giác trong lành và tươi mới cho không gian làm việc.
Hình 4: không gian làm việc
Quầy lễ tân của công ty được thiết kế theo phong cách tân cổ điển với bàn hình chữ U, kết hợp ghế chờ bên phải để tạo sự thoáng đãng cho không gian văn phòng Karofi đặc biệt chú trọng đến cách bố trí các phòng ban, tận dụng diện tích rộng rãi để sắp xếp hợp lý và hiệu quả.
Sơ đồ 4: Cách bố trí nơi làm việc các phòng ban
Các phòng ban trong công ty được bố trí gần nhau để tạo điều kiện hỗ trợ lẫn nhau trong công việc Bộ phận Sales Admin và Kế hoạch mua hàng hợp tác chặt chẽ với phòng tài chính kế toán, trong khi các bộ phận sản phẩm, sáng tạo và Marcom cũng hỗ trợ nhau Phòng hành chính nhân sự được đặt ở trung tâm, giữ vai trò là đầu mối thông tin cho hơn 500 nhân viên cốt cán của Karofi Bộ phận trợ lý kinh doanh được thiết kế gần các phòng lãnh đạo để hỗ trợ hiệu quả Cách bố trí này không chỉ mang tính truyền thống mà còn thể hiện giá trị văn hóa về sự chia sẻ thông tin và hỗ trợ trong công việc.
Công ty Karofi chú trọng đến việc thiết kế nội ngoại thất và bố trí phòng ban một cách bài bản, nhằm truyền tải văn hóa độc đáo của mình đến mọi người Qua sự tổng hòa của các thiết kế, Karofi mong muốn tạo ấn tượng sâu sắc và ghi dấu ấn mạnh mẽ cho khách hàng ngay từ lần đầu tiên ghé thăm văn phòng.
2.2.1.2 Thương hiệu, logo, khẩu hiệu
Thị trường máy lọc nước tại Việt Nam hiện nay nổi bật với hai thương hiệu hàng đầu là Karofi và Kangaroo Sự nổi bật của Karofi không phải ngẫu nhiên, mà là thành quả của quá trình phát triển bền vững từ những năm 2012.
Karofi, một công ty mới thành lập, đã trải qua nhiều khó khăn trong những năm đầu hoạt động khi thị trường máy lọc nước có nhiều thương hiệu nổi tiếng Dù phải đối mặt với thách thức trong việc định vị hình ảnh trong lòng khách hàng, Karofi vẫn kiên định với triết lý phát triển dựa trên chất lượng sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng, từ đó xây dựng thương hiệu và uy tín vững mạnh.
Tên gọi Karofi mang ý nghĩa "Keep a reverse Osmosis Filter" hay "Thẩm thấu ngược", phản ánh công nghệ tiên tiến mà công ty áp dụng trong sản phẩm của mình Mặc dù có vẻ khó hiểu, tên gọi này thể hiện sự tập trung vào chất lượng và hiệu quả của máy lọc nước Karofi, sử dụng công nghệ RO để cung cấp nước sạch và an toàn cho người tiêu dùng.
Thẩm thấu ngược không chỉ là công nghệ mà Karofi áp dụng trong sản xuất máy lọc nước, mà còn thể hiện mục tiêu phục vụ khách hàng Karofi luôn đặt khách hàng làm trung tâm, chú trọng vào việc ứng dụng công nghệ hiện đại và tìm kiếm giải pháp tối ưu để tạo ra những sản phẩm tiên phong Mục tiêu cuối cùng là mang lại cuộc sống trong lành và tiện nghi hơn cho khách hàng Ý nghĩa tên gọi Karofi dường như không liên quan trực tiếp đến khách hàng, nhưng thực chất lại phản ánh sứ mệnh phục vụ cuộc sống tốt đẹp hơn cho họ, thể hiện tinh túy trong tên gọi này.
Hình 5: Logo của Công ty cổ phần karofi Việt Nam
Logo của Karofi nổi bật với màu xanh dương, biểu tượng cho nước Tên công ty và slogan “Máy lọc nước thông minh” là hình ảnh chính của logo Chữ O trong logo tượng trưng cho trái đất, thể hiện mong muốn của Karofi về một hành tinh được phủ xanh bởi nước sạch Logo truyền tải thông điệp sâu sắc, phản ánh đúng ý nghĩa tên gọi Karofi.
Máy lọc nước thông minh của Karofi mang đến cho khách hàng nguồn nước sạch và an toàn nhờ công nghệ tiên tiến trong xử lý nước Sản phẩm tự động điều chỉnh và xử lý nước một cách thông minh, giúp người dùng yên tâm về chất lượng nước sử dụng hàng ngày.
Sự thành công của thương hiệu Karofi trên thị trường chứng tỏ khả năng nhận biết thương hiệu của khách hàng đối với Karofi Khi khách hàng nhận thức được sự hiện diện và uy tín của Karofi, họ sẽ tin tưởng và lựa chọn sản phẩm của thương hiệu này, từ đó góp phần vào sự phát triển mạnh mẽ của Karofi.
MÔ HÌNH VĂN HÓA ĐƯỢC ÁP DỤNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN
Dựa trên lý thuyết về mô hình văn hóa doanh nghiệp và thực tiễn tại Công ty cổ phần Karofi Việt Nam, mô hình văn hóa mà Karofi áp dụng phản ánh sự kết hợp giữa giá trị cốt lõi và chiến lược phát triển bền vững, tạo ra môi trường làm việc tích cực và khuyến khích sự sáng tạo.
2.3.1 Mô hình văn hóa gia đình
Mô hình văn hóa này được thể hiện ở chỗ:
- Mối quan hệ giữa người lãnh đạo và nhân viên, và mối quan hệ giữa nhân viên với nhau
Karofi được ví như một gia đình, nơi mà văn hóa làm việc ấm áp và gắn bó giữa các phòng ban là điều dễ nhận thấy Tại đây, sự sẻ chia không chỉ diễn ra trong công việc mà còn trong cuộc sống hàng ngày, tạo nên một môi trường thân thiện và hợp tác Nhân viên thường chia sẻ đồ ăn, thể hiện tinh thần đoàn kết và sự quan tâm lẫn nhau Ban lãnh đạo tại Karofi, mặc dù nắm giữ quyền lực, nhưng luôn gần gũi và chăm sóc cho cuộc sống của nhân viên, tạo ra không khí thoải mái và tôn trọng lẫn nhau Sự giao tiếp giữa cấp trên và cấp dưới diễn ra một cách tự nhiên, như giữa những người bạn, góp phần xây dựng một tinh thần tập thể mạnh mẽ.
Trong buổi đào tạo đầu tiên dành cho nhân viên tư vấn bán hàng (PG) khối kinh doanh thị trường, Tổng Giám đốc Trần Trung Dũng đã gọi họ là “Đại sứ thương hiệu của Karofi”, nhấn mạnh vai trò quan trọng của từng thành viên trong gia đình Karofi Ông đã truyền tải thông điệp rằng mỗi cá nhân đều có công việc và nhiệm vụ riêng, và tất cả đều được tôn trọng và yêu thương, phản ánh giá trị cốt lõi “Tôn trọng giá trị con người” của công ty.
Theo kết của cuộc điều tra nhỏ dưới đây:
Bảng 4: Kết quả nhân viên cho điểm các giá trị văn hóa của Karofi
STT Các tiêu chí Điểm số
1 Công ty đã có bản mô tả công việc chi tiết cho từng vị trí
2 Công ty tuyên bố sứ mệnh, tầm nhìn, triết lý kinh doanh với bên ngoài một cách rõ ràng
3 Anh chị hiểu rõ sứ mệnh, tầm nhìn, triết lý 4 21 75 kinh doanh của công ty
4 Ban lãnh đạo có quan tâm đến việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp
5 Sự chia sẻ thông tin được thực hiện thường xuyên trong công ty
6 Có sự giúp đỡ lẫn nhau trong công việc cũng như trong đời sống giữa các nhân viên
7 Ban lãnh đạo biết quan tâm đến nhân viên 14 56 30
8 Có sự khen thưởng và hình phạt rõ ràng 27 71 2
9 Môi trường làm việc năng động, thân thiện, thoải mái
Nguồn: Kết quả tự tổng hợp từ khảo sát
69% nhân viên đánh giá 4/5 điểm với ý kiến Karofi là một môi trường làm việc năng động thân thiện, thoải mái, 30% đánh giá 5/5 điểm.
70% nhân viên đánh giá 4/5 điểm và 30% đánh giá 5/5 điểm về sự hỗ trợ lẫn nhau giữa họ và đồng nghiệp trong cả cuộc sống và công việc.
Ban lãnh đạo công ty đã quan tâm rất nhiều đến nhân viên: 56% nhân viên đánh giá
4/5 điểm và 14% nhân viên đánh giá 5/5 điểm.
Kết quả khảo sát cho thấy, tại Karofi, nhân viên thường xuyên hỗ trợ lẫn nhau trong công việc và đời sống, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm để phát triển cùng nhau Ban lãnh đạo cũng thể hiện sự quan tâm đến nhân viên, tạo nên một môi trường làm việc năng động, thân thiện và thoải mái.
- Hệ thống phân cấp quyền lực
Mặc dù không khí trong công ty giống như một gia đình, các thành viên vẫn nhận thức rõ vai trò của mình Tại Karofi, quyền lực tối cao thuộc về Tổng Giám đốc Trần Trung Dũng, người đã lãnh đạo công ty từ những ngày đầu thành lập Với kinh nghiệm dày dạn trong kinh doanh, ông không chỉ dẫn dắt mà còn truyền cảm hứng cho nhân viên trong những lúc khó khăn Dưới quyền Tổng Giám đốc là các Trưởng khối, Trưởng bộ phận và Trưởng phòng, với quyền lực giảm dần theo cấp bậc, trong khi nhân viên là những người thực hiện công việc ở các bộ phận khác nhau.
Biểu đồ 4: Kết quả khảo sát nhân viên về xử lý công việc
Nguồn: Kết quả tự tổng hợp
Quyền lực tập trung vào ban lãnh đạo khiến 82% nhân viên phải chờ chỉ đạo từ cấp trên trước khi ra quyết định Chỉ 18% nhân viên tự mình xử lý công việc, chủ yếu là những người thuộc bộ máy lãnh đạo như trưởng phòng, trưởng bộ phận và trưởng nhóm, với lợi ích chung của công ty được đặt lên hàng đầu.
- Cách giải quyết xung đột
Mối quan hệ giữa mọi người trong công ty thường rất gần gũi và thân thiết, nhưng đôi khi vẫn xảy ra bất đồng quan điểm dẫn đến xung đột nhỏ Để duy trì bầu không khí vui vẻ và hòa thuận, ban lãnh đạo thường lựa chọn biện pháp hòa giải đầu tiên Nếu hòa giải không mang lại hiệu quả, công ty sẽ phải xem xét các biện pháp khác, dù có thể ảnh hưởng xấu đến mối quan hệ giữa các thành viên.
2.3.2 Mô hình văn hóa đề cao vai trò tập thể
Công ty chú trọng vào sức mạnh tập thể, tin rằng mọi khó khăn đều có thể vượt qua nhờ sự đoàn kết và nỗ lực của từng cá nhân Để xây dựng tinh thần đồng đội, công ty thường xuyên tổ chức các hoạt động Team Building Tại đây, các nhân viên có thể chia sẻ những khó khăn và vướng mắc trong công việc, từ đó cùng nhau tìm ra giải pháp và hỗ trợ lẫn nhau.
Biểu đồ 5: Kết quả khảo sát nhân viên về vấn đề đề xuất ý tưởng
Nguồn: Kết quả tự tổng hợp
Mô hình này có hạn chế là chưa chú trọng đến vai trò của từng cá nhân, dẫn đến việc nhân viên có thể làm việc nhóm hiệu quả nhưng thiếu ý tưởng sáng tạo và tính quyết đoán khi làm việc độc lập.
Trong một khảo sát với 100 nhân viên, 67% cho biết họ hiếm khi đề xuất ý tưởng cá nhân Nguyên nhân có thể do năng lực hạn chế, nhưng chủ yếu là do công ty chưa xây dựng văn hóa khuyến khích ý kiến từ nhân viên, dẫn đến việc họ phụ thuộc vào quyết định của lãnh đạo và trở nên thụ động trong việc sáng tạo.
2.3.3 Mô hình VH hợp nhất
Karofi luôn coi trọng việc phát triển con người, xem nhân lực là yếu tố then chốt cho sự thành công của công ty Để nâng cao kỹ năng và kiến thức cho nhân viên, công ty tổ chức các khóa đào tạo nội bộ Bên cạnh đó, ban lãnh đạo cũng chú trọng đến những khó khăn mà nhân viên gặp phải trong công việc và cuộc sống, từ đó đưa ra các biện pháp hỗ trợ kịp thời Karofi nhận thức rõ rằng con người là nhân tố quyết định trong việc tạo ra thành tích.
Bên cạnh việc phát triển con người, thành tích và hiệu quả công việc đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá nhân viên Công ty áp dụng hệ thống KPI cho từng nhân viên, giúp xác định hiệu suất làm việc Nhân viên làm việc hiệu quả khi họ tạo ra những thành tích đáng kể, góp phần vào sự phát triển chung của công ty.
ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ KẾT QUẢ XÂY DỰNG VĂN HÓA DOANH NGHIỆP TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN KAROFI VIỆT NAM
2.4.1 Kết quả đạt được về VHDN của Công ty cổ phần Karofi Việt Nam
Với hơn 6 năm hoạt động, Karofi đã khẳng định vị thế hàng đầu trên thị trường, mặc dù là doanh nghiệp đi sau Công ty không ngừng nỗ lực xây dựng thương hiệu thông qua chất lượng sản phẩm và dịch vụ xuất sắc, cùng với những giá trị văn hóa doanh nghiệp đặc trưng.
Karofi luôn chú trọng xây dựng văn hóa doanh nghiệp từ những ngày đầu thành lập, tạo ra một hệ thống văn hóa đặc sắc và phong phú Công ty không ngừng thay đổi và bổ sung các giá trị văn hóa để thích ứng với sự biến đổi của môi trường.
Dưới đây là các kết quả đạt được về VHDN của Karofi:
Công ty đã xác định và xây dựng hệ thống tầm nhìn và sứ mệnh một cách rõ ràng, đồng thời thành công trong việc truyền đạt những giá trị này ra bên ngoài, thể hiện triết lý kinh doanh một cách minh bạch.
Theo khảo sát, 54% nhân viên đánh giá công ty đạt 4/5 điểm và 18% cho 5/5 điểm về việc công ty truyền đạt rõ ràng sứ mệnh, tầm nhìn và triết lý kinh doanh ra bên ngoài.
Hầu hết cán bộ công nhân viên đã nắm rõ các giá trị văn hóa hữu hình của doanh nghiệp, bao gồm thương hiệu, logo, khẩu hiệu, cùng với các văn bản quy định nguyên tắc hoạt động, ngôn ngữ, đồng phục và hành vi ứng xử.
Biểu đồ 6: Nhận thức về các giá trị văn hóa hữu hình của nhân viên
Nguồn: Kết quả tự tổng hợp
Trong một cuộc khảo sát với 100 nhân viên, 100% nhận thức được các giá trị văn hóa như ngôn ngữ, đồng phục và hành vi ứng xử Đáng chú ý, 90% nhân viên nhận diện thương hiệu, logo và khẩu hiệu của Karofi, trong khi 92% biết về các văn bản quy định nguyên tắc hoạt động của doanh nghiệp.
Chính sách văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự thành công và ổn định cho doanh nghiệp Việc xác định tầm nhìn và sứ mệnh rõ ràng, cùng với một triết lý kinh doanh đúng đắn, đã góp phần lớn vào thành công của Karofi trên thị trường.
- Bốn là, CBCNV cảm thấy tự hào về Karofi, họ thấy vui vẻ, thích thú khi tham gia các phong trào tập thể
Biểu đồ 7: Đánh giá của nhân viên khi được làm việc tại công ty
Nguồn: Kết quả tự tổng hợp
Tại Karofi, 49% nhân viên tự hào về công việc của mình, trong khi 51% cảm thấy bình thường Đây là một tỷ lệ ấn tượng, cho thấy công ty đã thành công trong việc tạo ra cảm giác tự hào cho đội ngũ nhân viên.
- Năm là, có chương trình đào tạo về văn hóa doanh nghiệp
Biểu đồ 8: Tỷ lệ tham gia buổi đào tạo văn hóa doanh nghiệp
Nguồn: Kết quả tự tổng hợp
Tại công ty, 80% nhân viên đã tham gia khóa đào tạo hội nhập, cho thấy thành công trong công tác đào tạo Mặc dù nhiều nhân viên ban đầu chưa nhận thức được tầm quan trọng của khóa học và cảm thấy mất thời gian, nhưng sau một ngày đào tạo, họ đã nhận ra giá trị mà họ thu được từ chương trình này.
Họ nắm rõ được cơ cấu tổ chức của công, sứ mệnh tầm nhìn, triết lý kinh doanh của công ty…
Công ty sở hữu hệ thống nhận diện thương hiệu đầy đủ, bao gồm logo, khẩu hiệu và đồng phục được thiết kế riêng cho ba khối: văn phòng, thị trường và nhà máy.
Công ty Bảy tổ chức nhiều nghi lễ phong phú, từ những sự kiện nhỏ như Ngày Quốc tế Thiếu nhi 01/06 đến các lễ kỷ niệm lớn như ngày thành lập tập đoàn Tecomen Các hoạt động tập thể và nghi lễ này không chỉ thu hút mà còn mang lại sự hấp dẫn cho nhân viên, tạo nên một môi trường làm việc sôi động và gắn kết.
Biểu đồ 9: Mức độ yêu thích với các phong trào tập thể của công ty
Nguồn: Kết quả tự tổng hợp
68% nhân viên được hỏi rất thích tham gia các phong trào tập thể do công ty tổ chức như các party, team building, ngày hội thể thao,…
Công ty Tám tạo ra một môi trường làm việc thoải mái và lành mạnh, nơi mà các thành viên luôn duy trì mối quan hệ vui vẻ, thân thiết Hơn nữa, môi trường này còn được đánh giá cao về khả năng hỗ trợ sự phát triển bền vững của nhân viên trong dài hạn.
Biểu đồ 10: Nhận thức về các giá trị công ty mang lại cho nhân viên
Nguồn: Kết quả tự tổng hợp
68% nhân viên khảo sát tin rằng họ có cơ hội phát triển bản thân và thăng tiến cao trong môi trường làm việc của công ty.
- Chín là, nhân viên trong công ty đã ý thức được tầm quan trọng của văn hóa doanh nghiệp
Biểu đồ 11: Nhận thức của nhân viên về vai trò của văn hóa doanh nghiệp
Nguồn: Kết quả tự tổng hợp
Thành công trong xây dựng văn hóa doanh nghiệp phụ thuộc vào việc thực thi hiệu quả các chính sách liên quan, trong đó con người đóng vai trò then chốt Văn hóa doanh nghiệp không chỉ tồn tại vì con người mà còn mang lại lợi ích cho từng cá nhân và tổ chức Nhân viên nhận thức rõ tầm quan trọng của văn hóa doanh nghiệp sẽ dễ dàng thực hiện các hoạt động và chính sách liên quan, từ đó nâng cao hiệu quả công việc Theo khảo sát, 80% nhân viên cho rằng văn hóa doanh nghiệp tạo động lực làm việc, trong khi 62% nhận thấy nó mang lại lợi thế cạnh tranh cho công ty.
- Mười là, áp dụng thành công các mô hình văn hóa doanh nghiệp phù hợp với các đặc điểm kinh doanh của doanh nghiệp
- Mười một, xây dựng được bộ quy tắc ứng xử và 9 nguyên tắc vàng trong làm việc.
Công ty đã chú trọng đến việc hỗ trợ nhân viên mới bằng cách cung cấp bản mô tả công việc chi tiết cho từng vị trí, đồng thời thiết lập chế độ thưởng phạt minh bạch cho toàn bộ nhân viên.