1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

báo cáo KIỂM THỬ PHẦN MỀM KATALON

62 28 2

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 62
Dung lượng 1,64 MB

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT KIỂM THỬ PHẦN MỀM

    • 1.1 Kiểm thử phần mềm là gì?

    • 1.2 Lý do phải kiểm thử phần mềm?

    • 1.3 Vai trò của kiểm thử phần mềm

    • 1.4 Mục tiêu của kiểm thử phần mềm

    • 1.5 Các phương pháp kiểm thử phần mềm

    • 1.6 Các chiến lược kiểm thử

    • 1.7 Nguyên tắc kiểm thử phần mềm

    • 1.8 Quy trình kiểm thử phần mềm (Test Process)

  • CHƯƠNG 2: LẬP KẾ HOẠCH TEST

    • 2.1 Website test: TIKI.VN

    • 2.2 Phạm vi:

    • 2.3 Nhân sự:

    • 2.4 Mô tả chi tiết công việc:

    • 2.5 Môi trường test

    • 2.6 Shedule test chi tiết

    • 2.7 Kiểm thử tự động

    • 2.8 Lợi ích của kiểm thử tự động

  • CHƯƠNG 3. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG CỤ KIỂM THỬ KATALON

    • 3.1 Giới thiệu về kiểm thử tự động

    • 3.2 Tổng quan về lịch sử ra đời của công cụ

    • 3.3 Tính năng chính

    • 3.4 Ưu, nhược điểm

    • 3.5 Hướng dẫn cài đặt, hướng dẫn sử dụng công cụ

    • 3.6 So sánh với công cụ khác

  • CHƯƠNG 4. GIỚI THIỆU VỀ WEBSITE TIKI

    • 4.1 Mô tả chung về sản phẩm phần mềm

    • 4.2 Đặc tả chức năng

    • 4.3 Demo giao diện

  • CHƯƠNG 5: BÁO CÁO KẾT QUẢ BUỔI TEST TỔNG THỂ

    • 5.1 Thiết kế test case

      • 5.1.1 Chức năng đổi mật khẩu

      • 5.1.2 Chức năng tạo tài khoản

      • 5.1.3 Chức năng đăng nhập

      • 5.1.4 Chức năng cập nhật giỏ hàng

      • 5.1.5 Chức năng tạo tài khoản bán hàng

      • 5.1.6 Chức năng xóa giỏ hàng

      • 5.1.7 Chức năng thêm giỏ hàng

    • 5.2 Kết quả test

Nội dung

TỔNG QUAN LÝ THUYẾT KIỂM THỬ PHẦN MỀM

Kiểm thử phần mềm là gì?

Kiểm thử phần mềm là quá trình thực thi chương trình nhằm phát hiện lỗi, đảm bảo sản phẩm phần mềm đáp ứng đầy đủ và chính xác yêu cầu của khách hàng Quá trình này cung cấp cái nhìn độc lập về phần mềm, giúp đánh giá và hiểu rõ các rủi ro khi thực thi Hơn nữa, kiểm thử phần mềm khuyến khích tư duy đánh giá và sáng tạo, giúp phát hiện những vấn đề mà người khác có thể bỏ qua.

Lý do phải kiểm thử phần mềm?

- Nó chỉ ra những lỗi và sai sót đã được thực hiện trong các giai đoạn phát triển.

- Đảm bảo độ tin cậy của khách hàng và sự hài lòng của họ với ứng dụng mà mình tạo ra.

- Đảm bảo chất lượng của sản phẩm Sản phẩm chất lượng được giao cho khách hàng khiến họ tin tưởng hơn

Chúng tôi cung cấp các ứng dụng phần mềm giúp khách hàng phân phối sản phẩm chất lượng cao với chi phí bảo trì thấp, tiết kiệm hơn, từ đó nâng cao hiệu quả và độ tin cậy.

- Tăng hiệu suất công việc do giảm được tối đa thời gian để tìm lỗi trên ứng dụng phần mềm hoặc sản phẩm nhiều lần.

Đảm bảo ứng dụng hoạt động mượt mà và không gặp lỗi, từ đó giảm thiểu chi phí phát sinh trong tương lai và các giai đoạn tiếp theo của quá trình phát triển sản phẩm.

Vai trò của kiểm thử phần mềm

- Kiểm thử phần mềm có nhiệm vụ chỉ ra các lỗi và sai sót hình thành trong các giai đoạn phát triển sản phẩm.

- Kiểm thử là điều cần thiết vì nó đảm bảo độ tin cậy của khách hàng và sự hài lòng của họ về ứng dụng.

- Nó rất quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng của sản phẩm Sản phẩm chất lượng được giao cho khách hàng giúp họ sử dụng hiệu quả hơn.

Thử nghiệm phần mềm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng cao cho sản phẩm, giúp giảm chi phí bảo trì và mang lại kết quả chính xác, nhất quán và đáng tin cậy cho khách hàng.

- Thử nghiệm là cần thiết cho một hiệu suất hiệu quả của ứng dụng phần mềm hoặc sản phẩm.

Việc đảm bảo rằng ứng dụng không phát sinh lỗi là rất quan trọng, vì điều này có thể gây ra những chi phí lớn trong tương lai hoặc trong các giai đoạn tiếp theo của quá trình phát triển.

- Nó là khâu quan trọng để đảm bảo hoạt động kinh doanh phần mềm phát triển.

- Đảm bảo uy tín của chủ sở hữu sản phẩm đối với khách hàng.

Mục tiêu của kiểm thử phần mềm

- Tìm các bug phát sinh do dev tạo ra khi code.

- Đạt được sự tự tin và cung cấp thông tin về mức độ chất lượng.

- Đảm bảo rằng kết quả cuối cùng đáp ứng các yêu cầu kinh doanh và người sử dụng.

- Để đạt được sự tín nhiệm của khách hàng bằng cách cung cấp cho họ một sản phẩm chất lượng.

Các phương pháp kiểm thử phần mềm

Kiểm thử hộp đen là phương pháp kiểm thử mà các tester chỉ tập trung vào các giá trị đầu vào và đầu ra của hệ thống, mà không cần quan tâm đến các hoạt động bên trong hay dòng lệnh của hệ thống Phương pháp này giúp đánh giá chất lượng hệ thống dựa trên việc so sánh kết quả thực tế với kết quả mong đợi từ các trường hợp kiểm thử.

- Chính vì cơ chế như vậy nên phương pháp này có các ưu nhược điểm như sau: Ưu điểm Nhựợc điểm

- Rất phù hợp và hiệu quả khi mà số lượng các dòng lệnh của hệ thống là lớn.

- Bị giới hạn ở độ bao phủ của các trường hợp kiểm thử.

- Không cần truy cập vào các dòng lệnh.

- Sẽ không hiệu quả bởi thực tế các tester bị giới hạn kiến thức về hệ thống.

- Phân biệt được rõ ràng quan điểm của người dùng với quan điểm của nhà phát triển.

- Độ bao phủ sẽ bị thiếu vì tester không kiểm tra được các đoạn lệnh của hệ thống hoặc tập trung vào các dòng lệnh dễ xảy ra lỗi.

- Không cần đòi hỏi những kiến thức về ngôn ngữ lập trình ở các tester để có thể kiểm thử hệ thống.

- Sẽ khó để có thể thiết kế đầy đủ các trường hợp kiểm thử.

Kiểm thử hộp trắng, hay còn gọi là kiểm thử kính (Glass testing) và kiểm thử mở (Open-box testing), là quá trình phân tích chi tiết từng luồng hoạt động và các dòng lệnh bên trong hệ thống Để thực hiện kiểm thử này, tester cần có kiến thức vững về ngôn ngữ lập trình và phải nghiên cứu kỹ lưỡng các dòng lệnh nhằm đảm bảo chúng hoạt động đúng cách.

- Dưới đây là các ưu nhược điểm của phương pháp này: Ưu điểm Nhựợc điểm

- Đối với những tester có kiến thức về ngôn ngữ lập trình sẽ rất dễ dàng để phát hiện ra

Việc sử dụng các tester có kiến thức về ngôn ngữ lập trình mang lại nhiều lợi ích trong việc phát hiện và khắc phục lỗi trong mã nguồn Tuy nhiên, điều này cũng có thể làm tăng chi phí phát triển phần mềm.

- Giúp tối ưu hóa các dòng lệnh của hệ thống.

Đôi khi, việc kiểm tra từng dòng lệnh để phát hiện lỗi tiềm ẩn trong hệ thống là không khả thi, do có nhiều luồng mà không thể kiểm tra được.

- Các dòng lệnh không cần thiết hoặc các dòng lệnh có khả năng mang đến các lỗi tiềm ẩn sẽ bị loại bỏ.

Để duy trì phương pháp này một cách liên tục, việc sử dụng các công cụ chuyên biệt như công cụ phân tích mã nguồn và công cụ phát hiện và sửa lỗi là rất cần thiết.

Các tester có kiến thức về ngôn ngữ lập trình sẽ dễ dàng đạt được độ bao phủ cao khi thiết kế các trường hợp kiểm thử sau khi áp dụng phương pháp này.

Kiểm thử hộp xám là phương pháp kiểm thử yêu cầu tester có kiến thức về hoạt động bên trong hệ thống, khác với kiểm thử hộp đen chỉ dựa vào giao diện người dùng Phương pháp này cho phép tester truy cập tài liệu thiết kế và cơ sở dữ liệu, giúp chuẩn bị dữ liệu và trường hợp kiểm thử một cách tốt hơn trong quá trình lập kế hoạch kiểm thử hệ thống Tuy nhiên, phương pháp này cũng có những ưu điểm và nhược điểm riêng.

- Vì là sự kết hợp giữa kiểm thử hộp trắng và kiểm thử hộp đen nên có được ưu điểm của cả hai phương pháp này.

Phương pháp này không yêu cầu truy cập vào mã nguồn của hệ thống, do đó độ bao phủ của các trường hợp kiểm thử có thể bị hạn chế Mặc dù vậy, nó vẫn có những ưu điểm nhất định và cũng tồn tại một số nhược điểm cần lưu ý.

Các tester áp dụng phương pháp này không dựa vào các lệnh hệ thống, mà chủ yếu dựa vào tài liệu định nghĩa giao diện và tài liệu đặc tả chức năng.

Khi áp dụng phương pháp này, có thể xảy ra tình trạng dư thừa trong các trường hợp kiểm thử nếu các nhà thiết kế phần mềm đã thực hiện những kiểm thử này trước đó.

Trong phương pháp này, các tester có khả năng thiết kế những trường hợp kiểm thử đặc biệt, tập trung vào các giao thức kết nối và các loại dữ liệu đa dạng khác nhau.

Việc kiểm tra toàn bộ luồng đầu vào của hệ thống là không khả thi do giới hạn về thời gian thử nghiệm, dẫn đến nhiều luồng hoạt động của hệ thống không được kiểm tra.

- Việc kiểm thử được hoàn thành từ góc nhìn của người dùng chứ không phải từ nhà thiết kế.

Nguyên tắc kiểm thử phần mềm

1 Kiểm thử đưa ra lỗi

Kiểm thử phần mềm có thể phát hiện lỗi, nhưng không thể khẳng định rằng phần mềm hoàn toàn không có lỗi Các kỹ thuật kiểm thử đa dạng giúp giảm xác suất tồn tại lỗi chưa được phát hiện Dù đã thực hiện kiểm thử nghiêm ngặt, vẫn có khả năng phần mềm còn sót lỗi, vì vậy việc tìm kiếm và khắc phục càng nhiều lỗi càng tốt là rất quan trọng.

2 Kiểm thử cạn kiệt là không thể

Nguyên tắc kiểm thử phần mềm cho rằng việc kiểm tra toàn bộ tất cả các kết hợp đầu vào và đầu ra là không khả thi, trừ khi chỉ có một số trường hợp đơn giản Thay vì cố gắng kiểm thử toàn diện, việc phân tích rủi ro và xác định mức độ ưu tiên cho phép chúng ta tập trung vào những điểm quan trọng, nơi có nguy cơ lỗi cao hơn.

3 Kiểm thử càng sớm càng tốt

Nguyên tắc kiểm thử phần mềm yêu cầu bắt đầu ngay từ giai đoạn đầu của vòng đời phát triển Việc thực hiện các hoạt động kiểm thử sớm giúp phát hiện lỗi nhanh chóng, từ đó đảm bảo phần mềm được chuyển giao đúng hạn và đạt chất lượng mong muốn.

4 Sự tập trung của lỗi

Lỗi thường tập trung vào các module và thành phần chức năng chính của hệ thống Khi xác định được khu vực này, bạn có thể tập trung vào việc tìm kiếm lỗi xung quanh nó Đây được xem là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để thực hiện kiểm tra.

5 Nghịch lí thuốc trừ sâu

Việc sử dụng cùng một tập hợp các trường hợp kiểm thử liên tục có thể dẫn đến tình trạng không phát hiện được lỗi mới sau một thời gian Hiệu quả của các trường hợp kiểm thử sẽ giảm dần sau nhiều lần thực hiện, do đó, việc xem xét và điều chỉnh các trường hợp kiểm thử một cách thường xuyên là rất cần thiết để duy trì hiệu quả kiểm thử.

6 Kiểm thử phụ thuộc vào ngữ cảnh

Theo nguyên tắc kiểm thử phụ thuộc vào ngữ cảnh, việc tiếp cận kiểm thử cần phải linh hoạt và phù hợp với từng loại ứng dụng Nếu bạn áp dụng cùng một chiến lược kiểm thử cho cả ứng dụng web và ứng dụng di động, điều đó là không chính xác Cần có sự khác biệt rõ rệt trong chiến lược kiểm thử giữa ứng dụng web và ứng dụng di động trên nền tảng Android.

7 Không có lỗi - Sai lầm

Việc không phát hiện lỗi trên sản phẩm không có nghĩa là sản phẩm đã hoàn toàn sẵn sàng để ra mắt thị trường Điều này có thể xảy ra nếu bộ kiểm thử chỉ được thiết kế để kiểm tra các tính năng đã thực hiện đúng yêu cầu, thay vì tìm kiếm các lỗi mới.

Kiểm thử không chỉ là một hoạt động đơn lẻ mà là một chuỗi các hoạt động liên quan và phức tạp Việc áp dụng 7 nguyên tắc kiểm thử sẽ mang lại cái nhìn tổng quát hơn về quy trình này, đồng thời giúp đánh giá hiệu quả của các hoạt động kiểm thử được thực hiện.

Quy trình kiểm thử phần mềm (Test Process)

Bước 1: Lập kế hoạch và kiểm soát việc kiểm thử

Mục đích: Nhằm chỉ định và mô tả các loại kiểm tra sẽ được triển khai và thực hiện. Được chia làm 2 hoạt động:

Thứ nhất: Lập kế hoạch kiểm thử:

- Xác định phạm vi, rủi ro cũng như mục đích của hoạt động kiểm thử

- Xác định các cách tiếp cận kiểm thử

Chiến lược kiểm thử là một phần quan trọng trong chu kỳ phát triển phần mềm, bao gồm việc xác định các mục tiêu, phương pháp kiểm thử, thời gian và nguồn lực cần thiết cho dự án Nó cũng bao gồm các môi trường kiểm thử phù hợp Thông thường, chiến lược này được xây dựng bởi quản lý dự án (PM) và trưởng nhóm (TL).

- Xác định các nguồn lực cần có cho kiểm thử như: nhân lực, phần cứng, phần mềm, môi trường test v.v

- Lên lịch cho các hoạt động phân tích và thiết kế các trường hợp kiểm thử, thực thi kiểm thử cũng như đánh giá kết quả kiểm thử.

Để xác định các tiêu chí kết thúc việc kiểm thử (exit criteria), cần xem xét các yếu tố như tỉ lệ độ bao phủ của test case, số lượng lỗi phát hiện và mức độ nghiêm trọng của những lỗi này Ví dụ cơ bản cho tiêu chí kết thúc kiểm thử có thể bao gồm các chỉ số trên.

- 100% độ bao phủ statement (statement coverage)

- 100% độ bao phủ yêu cầu (requirement coverage)

- 100% các trường hợp kiểm thử được thực thi

- 100% các lỗi nghiêm trọng được fixed

- 80% các lỗi ít nghiêm trọng (low-medium) được fixed

Thứ hai: Kiểm soát kiểm thử:

- Đo lường và phân tích các kết quả của hoạt động kiểm thử

- Theo dõi và ghi lại tiến độ, độ bao phủ cũng như các tiêu chí kết thúc kiểm thử

- Cung cấp thông tin về kiểm thử

- Tiến hành các hành động khắc phục nếu cần thiết.

Bước 2: Phân tích và Thiết kế

Mục đích của bài viết này là chỉ định các test case và các bước kiểm tra chi tiết cho mỗi phiên PM Hoạt động phân tích và thiết kế kiểm thử bao gồm các nhiệm vụ chủ yếu như xác định yêu cầu kiểm thử, phát triển test case và đảm bảo tính chính xác trong quá trình kiểm tra.

- Rà soát các yêu cầu cần thiết trước khi tiến hành kiểm thử như tài liệu đặc tả, tài liệu thiết kế, tài liệu giao diện, v.v

- Xác định các điều kiện kiểm thử

- Đánh giá tính khả thi trong việc kiểm thử của yêu cầu cũng như của hệ thống.

- Chuẩn bị môi trường test cũng như xác định các yêu cầu về cơ sở hạ tầng và các công cụ kiểm thử tương ứng.

Giai đoạn thiết kế test là hết sức quan trọng, nó đảm bảo tất cả các tình huống kiểm tra hết tất cả các yêu cầu

Mục đích: Thực hiện các bước kiểm tra đã thiết kế và ghi nhận kết quả Chia thành 2 hoạt động chính là: thực hiện test và chạy test

Thứ nhất: Việc thực hiện test có nhiệm vụ chủ yếu sau đây:

- Thiết kế và phân loại các trường hợp kiểm thử dựa theo độ ưu tiên của từng trường hợp kiểm thử

- Tự động hóa cho các trường hợp kiểm thử nếu thấy cần thiết

Thứ hai: Hoạt động chạy test có nhiệm vụ chủ yếu sau đây:

- Chạy các test case theo các bước đã định ra trước đó

- Chạy lại các case bị failed trước đó để xác nhận là case đó đã được sửa

- So sách kết quả ghi nhận được khi thực thi với kết quả mong đợi

- Đánh giá kết quả kiểm thử (Passed/Failed) cho các trường hợp kiểm thử

- Viết báo cáo lỗi cho những trường hợp kết quả ghi nhận được và kết quả mong đợi không giống nhau

Bước này không phải lúc nào cũng bắt buộc trong các loại và mức kiểm tra, nhưng cần thiết trong những trường hợp đặc thù để thiết kế và tạo ra các test script có khả năng tự động hóa việc thực thi các bước kiểm tra đã được định nghĩa trong quá trình thiết kế test.

Bước 4: Đánh giá kết quả thực thi và báo cáo kết quả

Mục đích của bài viết là đánh giá toàn bộ quy trình kiểm tra, bao gồm việc xem xét và đánh giá kết quả kiểm tra lỗi, chỉ định các yêu cầu thay đổi cần thiết, cũng như tính toán các số liệu liên quan đến quá trình kiểm tra.

Các tiêu chí đánh giá kết quả thực thi này bao gồm:

- Số lượng test case tối đa được thực thi Passed

- Tỷ lệ lỗi giảm xuống dưới mức nhất định

Việc kiểm thử chỉ kết thúc khi:

- Đối chiếu kết quả thực thi test case so với các tiêu chí kết thúc kiểm thử được định ra trong lúc lập kế hoạch kiểm thử

- Từ đó, đánh giá xem liệu có cần phải test thêm hay điều chỉnh các tiêu chí kết thúc kiểm thử trong bản kế hoạch

- Viết báo cáo tóm tắt hoạt động kiểm thử cũng như kết quả kiểm thử cho các bên liên quan.

Bước 5: Đóng hoạt động kiểm thử

Mục đích: Kết thúc hoạt động kiểm thử và phần mềm sẵn sàng được giao cho khách hàng.

Ngoài ra, chúng ta cũng thường kết thúc kiểm thử với một trong những lí do sau:

- Khi tất cả các thông tin đã được thu thập đầy đủ cho hoạt động kiểm thử

- Khi dự án bị hủy bỏ.

- Khi một mục tiêu nào đó đạt được.

- Khi hoạt động bao trì hay cập nhật hệ thống hoàn tất.

Hoạt động đóng kiểm thử bao gồm:

- Kiểm tra lại đã giao đầy đủ cho khách hàng những phần đã cam kết từ đầu

- Kiểm tra lại các lỗi nghiêm trọng đã được fix tương ứng

- Đóng gói các tài liệu kiểm thử, kịch bản kiểm thử, môi trường test v.v để dùng cho những mục đích /dự án sau này

- Đánh giá quá trình kiểm thử cũng như rút ra bài học kinh nghiệm cho những dự án trong tương lại

LẬP KẾ HOẠCH TEST

Website test: TIKI.VN

Tiki là một hệ sinh thái thương mại tất cả trong một, gồm các công ty thành viên như:

 TikiNOW Smart Logistics cung cấp dịch vụ logistics đầu-cuối;

 Ticketbox mang đến dịch vụ vé sự kiện, xem phim hàng đầu;

 Đơn vị bán lẻ Tiki Trading và Sàn Giao dịch cung cấp 10 triệu sản phẩm từ 26 ngành hàng phục vụ hàng triệu khách hàng trên toàn quốc.

Với phương châm “Tất cả vì Khách Hàng”, Tiki không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ và sản phẩm, mang đến trải nghiệm mua sắm hoàn hảo cho Khách Hàng Việt Nam Tiki cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh trong 2 tiếng và ngày hôm sau, cùng với cam kết cung cấp hàng chính hãng và chính sách hoàn tiền 111% nếu phát hiện hàng giả, hàng nhái, đánh dấu bước tiến đầu tiên của TikiNOW tại Đông Nam Á.

Thành lập từ tháng 3/2010, Tiki.vn hiện đang là trang thương mại điện tử lọt top 2 tại Việt Nam và top 6 tại khu vực Đông Nam Á.

Tiki lọt Top 1 nơi làm việc tốt nhất Việt Nam trong ngành Internet/E-commerce 2018(Anphabe bình chọn), Top 50 nơi làm việc tốt nhất châu Á 2019 (HR Asia bình chọn).

Phạm vi

- Các chức năng test: Tạo tài khoản, Đăng nhập, quên mật khẩu, thêm, xoá, cập nhật giỏ hàng, đăng kí bán hàng.

Nhân sự

Nhân sự Nhiệm vụ Kết quả

Nguễn Trác Tân Test chức năng tạo tài khoản Pass

Lâm Văn Hùng Test chức năng đăng nhập Pass

Lê Xuân Nghĩa Test chức năng đổi mật khẩu Pass Đỗ Văn Hùng Test chức năng thêm giỏ hàng Pass

Bùi Hiếu Kiên Test chức năng sửa giỏ hàng Pass

Nguyễn Mạnh Huân Test chức năng xóa giỏ hàng Pass

Trương Thanh Tùng Test chức năng đăng kí bán hàng

Mô tả chi tiết công việc

Nhân sự Công việc Mô tả

Nguyễn Trác Tân Test chức năng tạo tài khoản

- Tìm hiểu lý thuyết -Phân tích chức năng tạo tài khoản

-Thiết kế test case cho chức năng tạo tài khoản

- Thực thi test case cho chức năng tạo tài khoản

Lâm Văn Hùng Test chức năng đăng nhập

- Tìm hiểu lý thuyết -Phân tích chức năng đăng nhập

-Thiết kế test case cho chức năng đăng nhập

- Thực thi test case cho chức năng đăng nhập

Lê Xuân Nghĩa Test chức năng đổi mật khẩu

- Tìm hiểu lý thuyết -Phân tích chức năng đổi mật khẩu

-Thiết kế test case cho chức năng đổi mật khẩu

- Thực thi test case cho chức năng đổi mật khẩu

-Làm báo cáo Đỗ Văn Hùng Test chức năng thêm giỏ hàng

- Tìm hiểu lý thuyết -Phân tích chức năng thêm giỏ hàng

-Thiết kế test case cho chức năng thêm giỏ hàng

- Thực thi test case cho chức năng thêm giỏ hàng

Bùi Hiếu Kiên Test chức năng sửa giỏ hàng

- Tìm hiểu lý thuyết -Phân tích chức năng sửa giỏ hàng

-Thiết kế test case cho chức năng sửa giỏ hàng

- Thực thi test case cho chức năng sửa giỏ hàng

Nguyễn Mạnh Huân Test chức năng xóa giỏ hàng

- Tìm hiểu lý thuyết -Phân tích chức năng xóa giỏ hàng

-Thiết kế test case cho chức năng xóa giỏ hàng

- Thực thi test case cho chức năng xóa giỏ hàng

Trương Thanh Tùng Test chức năng đăng kí bán hàng

- Tìm hiểu lý thuyết -Phân tích chức năng đăng kí bán hàng

-Thiết kế test case cho chức năng đăng kí bán hàng

- Thực thi test case cho chức năng đăng kí bán hàng

Môi trường test

-Katalon, Chrome (Version 77.0.3865.120 (Official Build) (64-bit))

Shedule test chi tiết

Kiểm thử tự động

2.7.1 Kiểm thử tự động (Automation testing) là gì?

Kiểm thử tự động là quy trình tự động hóa các bước trong kịch bản kiểm thử, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả kiểm thử thông qua việc sử dụng công cụ chuyên dụng.

2.7.2 Tại sao cần kiểm thử tự động?

Kiểm thử tự động nhằm mục đích giảm thời gian, công sức và chi phí, đồng thời nâng cao độ tin cậy và hiệu quả Bên cạnh đó, nó cũng giúp giảm bớt sự nhàm chán cho người kiểm thử trong quá trình kiểm tra sản phẩm phần mềm.

2.7.3 Tự động hóa cái gì?

Tự động hóa các hoạt động kiểm thử.

2.7.4 Tự động hóa khi nào?

Kiểm thử tự động là giải pháp hiệu quả khi dự án thiếu tài nguyên về thời gian, nhân lực và chi phí Nó cần thiết để thực hiện kiểm thử hồi quy sau khi sản phẩm được sửa đổi hoặc nâng cấp, nhằm đảm bảo các tính năng trước đó vẫn hoạt động tốt Đồng thời, kiểm thử tự động cũng giúp đánh giá khả năng vận hành của sản phẩm trong các môi trường đặc biệt, như đo tốc độ xử lý trung bình cho từng yêu cầu, xác định khả năng chịu tải tối đa, thiết lập cấu hình tối thiểu để hệ thống hoạt động và kiểm tra các cơ chế an ninh cũng như an toàn.

2.7.5 Tự động hóa như thế nào?

2.7.6 Quy trình kiểm thử tự động

Các bước sau được thực hiện trong Quy trình kiểm thử tự động hóa:

Lựa chọn công cụ kiểm thử

Việc chọn công cụ kiểm thử chủ yếu dựa vào công nghệ mà ứng dụng kiểm thử được phát triển Ví dụ, QTP không tương thích với Informatica, do đó không thể sử dụng QTP để kiểm thử các ứng dụng của Informatica.

Xác định phạm vi tự động

Phạm vi tự động là phạm vi Ứng dụng được Kiểm thử tự động hóa Các điểm sau giúp xác định phạm vi tự động:

 Các tính năng quan trọng

 Kịch bản có lượng dữ liệu lớn

 Các chức năng chung trên ứng dụng

 Tính khả thi về mặt kỹ thuật

 Mức độ các thành phần được sử dụng lại

 Độ phức tạp của test cases

 Khả năng sử dụng các test cases tương tự để kiểm thử trên nhiều trình duyệt

Lập kế hoạch, thiết kế và phát triển

Tester tạo một chiến lược & kế hoạch kiểm thử tự động, chi tiết như sau:

 Công cụ kiểm thử tự động được chọn

 Thiết kế Framework và các tính năng của Framework

 Các mục trong phạm vi và ngoài phạm vi tự động hóa

 Chuẩn bị kiểm thử tự động hóa

 Lịch trình và mốc thời gian thực thi kịch bản kiểm thử

 Bàn giao sản phẩm được kiểm thử tự động

Trong giai đoạn này, kịch bản kiểm thử tự động hóa được thực hiện, yêu cầu các script cần dữ liệu kiểm thử đầu vào trước khi chạy Sau khi thực hiện, hệ thống sẽ cung cấp các báo cáo kiểm thử chi tiết.

Việc thực thi có thể được thực hiện thông qua công cụ tự động trực tiếp hoặc thông qua công cụ Quản lý kiểm thử, gọi là công cụ tự động hóa.

Khi hệ thống được cập nhật với các chức năng mới, việc kiểm thử diễn ra qua các chu kỳ liên tiếp đòi hỏi phải bổ sung, xem xét và bảo trì các Scripts tự động hóa Quá trình bảo trì này là cần thiết để nâng cao hiệu quả của các Scripts trong kiểm thử tự động hóa.

Lợi ích của kiểm thử tự động

Sau đây là những lợi ích của kiểm thử tự động:

 Nhanh hơn 70% so với kiểm thử thủ công

 Phạm vi kiểm thử rộng hơn

 Kết quả đáng tin cậy

 Đảm bảo tính nhất quán

 Tiết kiệm thời gian và chi phí

 Cải thiện độ chính xác

 Không cần sự can thiệp của con người trong khi thực hiện

 Tốc độ tốt hơn trong việc thực hiện kiểm thử thủ công

 Kịch bản kiểm thử có thể sử dụng lại

 Có thể Kiểm thử thường xuyên và kỹ lưỡng

 Nhiều chu kỳ thực hiện có thể đạt được thông qua tự động hóa

 Sớm được bàn giao sản phẩm

GIỚI THIỆU VỀ CÔNG CỤ KIỂM THỬ KATALON

Giới thiệu về kiểm thử tự động

3.1.1 Kiểm thử tự động đây là gi?

Là quá trình kiểm tra một hệ thống nào đó một cách tự động với dữ liệu đầu vào và đầu ra đã được xác định.

3.1.2 Mục đích sử dụng kiểm thử tự động

Trong phát triển phần mềm, kiểm thử đóng vai trò quan trọng, chiếm khoảng 40% tổng quá trình sản xuất Môi trường hiện nay yêu cầu "thời kỳ phát triển ngắn hạn", "kinh phí thấp" và "chất lượng cao" Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao với chi phí thấp hơn, việc áp dụng kiểm thử tự động đang trở thành một xu hướng được chú trọng.

3.1.3 Những ưu điểm và nhược điểm của việc kiểm thử tự động là gi?

3.1.3.1 Những ưu điểm của việc kiểm thử tự động

Kiểm thử tự động mang lại lợi ích nổi bật trong việc nâng cao hiệu quả, đặc biệt khi cần thực hiện kiểm tra hồi quy hoặc khi thời gian là yếu tố quan trọng Với khả năng hoạt động liên tục, kiểm thử tự động cho phép thực hiện các bài kiểm tra mà không cần sự có mặt của con người, bất kể là ban ngày hay ban đêm.

Kiểm thử tự động giúp cải thiện độ chính xác bằng cách đảm bảo rằng các thao tác và kết quả luôn nhất quán, giảm thiểu rủi ro không cần thiết Khi phát hiện lỗi, việc tái tạo lỗi trở nên dễ dàng thông qua việc thực hiện lại kịch bản tự động, từ đó nâng cao khả năng tái lỗi Thêm vào đó, các thao tác kiểm thử được lưu lại tự động, giúp dễ dàng kiểm tra và khắc phục lỗi trong quá trình kiểm thử.

Bản đồ trên cho thấy tổng lượng kiểm tra, bao gồm số hạng mục và thời gian cho cả kiểm tra tự động và kiểm tra bằng tay Kiểm tra tự động không chỉ nâng cao hiệu quả mà còn đảm bảo tổng số trường hợp kiểm tra được tăng cường rõ rệt.

3.1.3.2 Những nhược điểm của kiểm thử tự động:

Mặc dù các công cụ kiểm thử tự động mang lại nhiều tiện lợi, chúng không thể hoàn toàn thay thế quá trình kiểm thử truyền thống Việc thiết lập tự động vẫn cần sự can thiệp của con người, đòi hỏi công sức, chi phí và thời gian.

+Mất thời gian và công sức để tạo mới và chỉnh sửa script test

+Mất chi phí cho các các công cụ tự động hóa như phí bản quyền, bảo trì, tìm hiểu, giáo dục

Tổng quan về lịch sử ra đời của công cụ

Katalon Studio là giải pháp kiểm thử tự động do Katalon LLC phát triển, sử dụng các khung tự động hóa nguồn mở như Selenium và Appium Phần mềm này cung cấp giao diện IDE chuyên dụng để kiểm thử ứng dụng web, API, di động và máy tính để bàn Bản phát hành đầu tiên dành cho nội bộ diễn ra vào tháng 1 năm 2015, trong khi bản phát hành công khai đầu tiên được ra mắt vào tháng 9 năm 2016.

Năm 2018, phần mềm kiểm thử tự động giao diện người dùng đã đạt được 9% thị phần, theo Báo cáo tình hình kiểm thử năm 2018 của SmartBear.

Tính năng chính

Katalon Studio mang đến một gói triển khai đơn giản, bao gồm tất cả các công cụ cần thiết để thiết lập một hệ thống kiểm tra tự động mạnh mẽ Với khả năng cài đặt nhanh chóng và dễ dàng, người kiểm thử có thể nhanh chóng thiết lập môi trường và chạy các kịch bản kiểm tra đầu tiên của họ bằng cách sử dụng các mẫu có sẵn cùng với các kho đối tượng và thư viện từ khóa Nhờ vào các mẫu tích hợp sẵn và hướng dẫn chi tiết, Katalon Studio giúp người kiểm thử nhanh chóng xây dựng và thực hiện các kịch bản kiểm tra tự động hóa, mang lại kết quả nhanh chóng và hiệu quả hơn.

Katalon Studio cho phép người dùng thực hiện từng bước trong quy trình kiểm thử một cách nhanh chóng và hiệu quả, từ thiết lập dự án, tạo thử nghiệm, thực hiện đến tạo báo cáo và bảo trì Nó cung cấp chế độ linh hoạt, cho phép tester mới sử dụng tính năng ghi lại và từ khóa để xây dựng bài kiểm tra tự động hóa, trong khi các chuyên gia có thể tận dụng IDE hoàn chỉnh để phát triển các kịch bản nâng cao Giao diện dễ sử dụng giúp ngay cả những người có kinh nghiệm lập trình tối thiểu cũng có thể dễ dàng khai thác các lợi ích của phần mềm Ngoài ra, Katalon Studio hỗ trợ đa nền tảng, bao gồm cả Windows 32 và 64 bit.

Ưu, nhược điểm

Phần mềm này không yêu cầu license và bảo trì, đồng thời cung cấp dịch vụ hỗ trợ chuyên dụng có trả phí khi cần thiết Nó tích hợp các framework và tính năng thiết yếu, giúp người dùng tạo và thực hiện các trường hợp thử nghiệm một cách nhanh chóng Đặc biệt, sản phẩm được xây dựng dựa trên framework Selenium nhưng đã loại bỏ yêu cầu về kỹ năng lập trình nâng cao, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận hơn.

Framework này còn mới và đang phát triển nhanh chóng, tuy nhiên nó có một số nhược điểm Một trong những điểm yếu là cộng đồng phát triển vẫn chưa ổn định Hơn nữa, các tính năng của framework vẫn đang trong quá trình hoàn thiện Đặc biệt, ngôn ngữ kịch bản chỉ hỗ trợ Java và Groovy, điều này có thể hạn chế khả năng sử dụng cho một số lập trình viên.

Hướng dẫn cài đặt, hướng dẫn sử dụng công cụ

3.5.1 Bắt đầu với Katalon Studio

- Tải phần mềm theo đường link sau: https://www.katalon.com/

- Sau khi tải về, vào file theo đường dẫn cài đặt lúc tải về.

- Để khởi động Katalon Studio, nhấp đúp vào katalon.exe (Microsoft Windows)

Sau khi khởi động, màn hình sẽ hiển thị như sau:

Sau khi mở Katalon Studio, người dùng cần nhập tên đăng nhập và mật khẩu đã đăng ký để kích hoạt phần mềm Tên đăng nhập và mật khẩu này tương ứng với thông tin mà người dùng đã sử dụng để tải Katalon Studio từ trang web chính thức https://www.katalon.com/.

Nếu gặp sự cố khi kích hoạt Katalon Studio do vấn đề với proxy, người dùng có thể nhấp vào tùy chọn Cấu hình proxy để thiết lập các cài đặt proxy phù hợp.

Khi dự án được khởi động, màn hình Hướng dẫn Nhanh sẽ xuất hiện để giới thiệu các tính năng chính Người dùng có tùy chọn bỏ qua phần này và có thể truy cập Hướng dẫn Nhanh từ mục Trợ giúp trong menu.

3.5.3 Hướng dẫn chạy chương trình demo

1 Mở folder chứa Project đã được tải về

2 Mở các file sau và quan sát: Test cases, Object Repository, Data Files.

- Object Repository chứa các Object được lấy về từ trang web:

- Nhấp nút Add và chọn những Test Case muốn chạy.

 Hiển thị những Test Case được chọn.

- Click vào Show Data Binding để hiển thị những dữ liệu ràng buộc.

- Clich vào Add trong Test Data để thêm file Cơ sở dữ liệu vào Test Suites Sau đó chọn cơ sở dữ liệu phù hợp.

Sau khi thêm cơ sở dữ liệu, bạn có thể tùy chọn cho từng Test case sử dụng các dòng dữ liệu tương ứng Để điều chỉnh, hãy nhấp vào thuộc tính của Data Iteration.

Điều chỉnh các biến ràng buộc trong phần Variable Binding ở góc phải màn hình để truy xuất dữ liệu tương ứng từ bảng cơ sở dữ liệu.

- Sau đó, lựa chọn Trình duyệt và Thực thi

- Job Progress sẽ được kích hoạt tự động để hiển thị Progress trong khi Test suittes/ TestCase đang được thực thi.

- Phần Log Viewer hiển thị report/log trong thời gian thực của việc thực thi test Các kết quả sẽ được hiển thị ở đây

- Cuối cùng, vào trong Report, lựa chọn file vừa chạy hiển thị report như sau:

- Để Export được kết quả, chọn Report và làm như sau:

So sánh với công cụ khác

Tính năng Selenium QTP/UFT Katalon Studio

Nền tảng phát triển kiểm thử

Cross-platform Window Cross-platform

Web apps Windows desktop, Web,

Mobile apps, API/ Web services

Web, Mobile, API/ Web services

Java, C#, Perl, Python, JavaScript, Ruby, PHP

Tính năng Selenium QTP/UFT Katalon Studio

Kĩ năng nâng cao cần thiết để tích hợp cho các công cụ khác nhau.

Không yêu cầu Đề xuất cho các kịch bản nâng cao.

Không yêu cầu Đề xuất cho các kịch bản nâng cao.

Dễ cài đặt và sử dụng

Yêu cầu cài đặt và tích hợp các công cụ khác nhau

Dễ dàng cài đặt và chạy Dễ dàng cài đặt và chạy

Thời gian tạo kịch bản

Lưu trữ và bảo trì đối tượng

XPath, bản đồ UI Kho lưu trữ đối tượng tích hợp, phát hiện và điều chỉnh đối tượng thông minh

Kho lưu trữ đối tượng tích hợp, XPath, nhận dạng lại đối tượng

Kiểm thử dựa trên hình ảnh

Yêu cầu cài đặt thư viện bổ sung

Hỗ trợ tích hợp, nhận dạng đối tượng dựa trên hình ảnh

Không Không Katalon phân tích

Loại giấy phép Mã nguồn mở (Apache

Bản quyền Phần mềm miễn phí

Phí Miễn phí Phí giấy phép và bảo trì Miễn phí

GIỚI THIỆU VỀ WEBSITE TIKI

Mô tả chung về sản phẩm phần mềm

Tiki là một hệ sinh thái thương mại tất cả trong một, gồm các công ty thành viên như:

- TikiNOW Smart Logistics cung cấp dịch vụ logistics đầu-cuối;

- Ticketbox mang đến dịch vụ vé sự kiện, xem phim hàng đầu;

- Đơn vị bán lẻ Tiki Trading và Sàn Giao dịch cung cấp 10 triệu sản phẩm từ 26 ngành hàng phục vụ hàng triệu khách hàng trên toàn quốc.

Với phương châm "Tất cả vì Khách Hàng", Tiki cam kết nâng cao chất lượng dịch vụ và sản phẩm, mang đến trải nghiệm mua sắm hoàn hảo cho Khách Hàng Việt Nam Tiki cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh trong 2 tiếng và dịch vụ TikiNOW vào ngày hôm sau, lần đầu tiên tại Đông Nam Á Đặc biệt, Tiki cam kết cung cấp hàng chính hãng với chính sách hoàn tiền 111% nếu phát hiện hàng giả, hàng nhái.

Thành lập từ tháng 3/2010, Tiki.vn hiện đang là trang thương mại điện tử lọt top 2 tại Việt Nam và top 6 tại khu vực Đông Nam Á.

Tiki lọt Top 1 nơi làm việc tốt nhất Việt Nam trong ngành Internet/E-commerce

2018 (Anphabe bình chọn), Top 50 nơi làm việc tốt nhất châu Á 2019 (HR Asia bình chọn).

Đặc tả chức năng

1 Tạo tài khoản - Người dùng chọn chức năng tạo tài khoản, hệ thống bật cửa sổ đăng nhập Người sử dụng nhập các thông tin bắt buộc, nhấn tạo tài khoản Hệ thống thông báo tạo tài khoản thành công nếu mọi thông tin người dùng nhập vào đều hợp lệ Nếu một trong những thông tin đó sai thì hệ thống sẽ yêu cầu người dùng nhập lại.

2 Đăng nhập - Người dùng chọn chức năng đăng nhập, hệ thống bật cửa sổ đăng nhập Người sử dụng điền tài khoản và mật khẩu vào khung đăng nhập, nhấn đăng nhập Hệ thống chuyển sang giao diện website bán hàng sau khi đăng nhập đúng hoặc thông báo khi người dùng điền sai thông tin đăng nhập - Người dùng có thể chọn cách đăng nhập khác bằng tài khoản facebook hoặc google+ hoặc đăng ký tài khoản mới.

Demo giao diện

Tạo tài khoản Đăng nhập

BÁO CÁO KẾT QUẢ BUỔI TEST TỔNG THỂ

Thiết kế test case

5.1.1 Chức năng đổi mật khẩu

-Điều kiện 1: Nhập mật khẩu cũ trùng với mật khẩu trong CSDL.

-Điều kiện 2: Nhập mật khẩu mới trong khoảng từ 6 đến 32 ký tự.

-Điều kiện 3: Nhập lại mật khẩu mới trùng với mật khẩu mới.

-Hàn động: Hệ thống thông báo cập nhật mật khẩu thành công hay không.

Bảng quyết định chức năng đổi mật khẩu Điều kiện TH1 TH2 TH3 TH4 TH5 TH6 TH7

Nhập lại mật khẩu mới

Hành động của hệ thống Đăng nhập thành công

Kịch bản test chức năng đổi mật khẩu

ID Tiêu đề Kịch bản EO

1 Thành công -Nhập mật khẩu cũ trùng với mật khẩu trong CSDL -Nhập mật khẩu mới 6 ký tự -Nhập lại mật khẩu mới trùng với mật khẩu mới

Để đảm bảo thành công trong việc thay đổi mật khẩu, bạn cần lưu ý ba điều quan trọng: đầu tiên, mật khẩu cũ không được trùng với mật khẩu đã lưu trong cơ sở dữ liệu; thứ hai, mật khẩu mới phải có ít nhất 5 ký tự; và cuối cùng, bạn cần nhập lại mật khẩu mới để đảm bảo nó khớp với mật khẩu đã nhập trước đó.

Cập nhật không thành công

Ba lý do không thành công khi thay đổi mật khẩu bao gồm: mật khẩu cũ trùng với mật khẩu đã có trong cơ sở dữ liệu, mật khẩu mới phải có ít nhất 6 ký tự, và mật khẩu nhập lại không được khác với mật khẩu mới.

Cập nhật không thành công

-Nhập mật khẩu cũ trùng với mật khẩu trong cơ sở dữ liệu

-Để trống mật khẩu mới -Để trống nhập lại mật khẩu mới

Cập nhật không thành công

-Nhập mật khẩu cũ trùng với mật khẩu trong cơ sở dữ liệu

-Nhập mật khẩu mới 6 ký tự -Để trống nhập lại mật khẩu mới -Nhấn nút “Cập nhật”

Cập nhật không thành công

Để đảm bảo thành công trong quá trình cập nhật mật khẩu, người dùng cần lưu ý không nhập mật khẩu cũ khác với mật khẩu đã lưu trong cơ sở dữ liệu, phải nhập đầy đủ mật khẩu mới và không để trống ô nhập lại mật khẩu mới Cuối cùng, hãy nhấn nút “Cập nhật” để hoàn tất quá trình.

Cập nhật không thành công

7 Không thành công -Để trống mật khẩu cũ

-Để trống mật khẩu mới -Để trống nhập lại mật khẩu mới -Nhấn nút “Cập nhật”

Cập nhật không thành công

Bảng thiết kế test case chức năng đổi mật khẩu

ID Tiêu đề Inputs EO RO Kết luận

-Mật khẩu cũ: 123456 -Mật khẩu mới:123457 -Nhập lại mật khẩu mới:

Cập nhật thành công pass

-Mật khẩu cũ: 123456 -Mật khẩu mới:12345

Cập nhật không pass công -Nhập lại mật khẩu mới:

-Mật khẩu cũ: 123456 -Mật khẩu mới:123457 -Nhập lại mật khẩu mới:

Cập nhật không thành công

Cập nhật không thành công pass

-Mật khẩu cũ: 123456 -Mật khẩu mới:

-Nhập lại mật khẩu mới:

Cập nhật không thành công

Cập nhật không thành công pass

-Mật khẩu cũ: 123456 -Mật khẩu mới:123457 -Nhập lại mật khẩu mới:

Cập nhật không thành công

Cập nhật không thành công pass

-Mật khẩu cũ: 1234567 -Mật khẩu mới:

-Nhập lại mật khẩu mới:

Cập nhật không thành công

Cập nhật không thành công pass

-Nhập lại mật khẩu mới:

Cập nhật không thành công

Cập nhật không thành công pass

Số lượng test case Số lượng passed Số lượng Fail Số lượng không chạy

5.1.2 Chức năng tạo tài khoản

Để tạo tài khoản, người dùng cần cung cấp thông tin gồm họ tên có hai chữ, số điện thoại và email chưa có trong cơ sở dữ liệu, mã xác thực, mật khẩu, giới tính đã được chọn và ngày sinh đã được xác định Các điều kiện cần thiết bao gồm: họ tên phải hợp lệ (ĐK1), số điện thoại không trùng lặp (ĐK2), mã xác thực hợp lệ (ĐK3), email chưa được sử dụng (ĐK4), mật khẩu đáp ứng yêu cầu (ĐK5), giới tính đã chọn (ĐK6), và ngày sinh đã xác định (ĐK7).

Hành động của hệ thống

Tạo tài khoản thành công T F F F F F F F F

TC Tiêu đề Kịch bản EO RO Kết luận

Tạo tài khoản thành công

- Nhập họ tên có 2 chữ và chưa có trong cơ sở dữ liệ

- Nhập số điện thoại chưa có trong cơ sở dữ liệu -Nhập mã xác thực đúng -Nhập Email đúng -Nhập mật khẩu -Chọn giới tính -Chọn ngày sinh

- Nhấn nút "Tạo tài khoản"

Hệ thống thông báo tạo tài khoản thành công

Tạo tài khoản không thành công

- Nhập họ tên có 2 chữ và chưa có trong cơ sở dữ liệ

- Nhập số điện thoại chưa có trong cơ sở dữ liệu -Nhập mã xác thực đúng -Nhập Email đúng -Nhập mật khẩu -Chọn giới tính -Không chọn ngày sinh

- Nhấn nút "Tạo tài khoản"

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng chọn ngày sinh"

Tạo tài khoản không thành công

- Nhập họ tên có 2 chữ và chưa có trong cơ sở dữ liệ

- Nhập số điện thoại chưa có trong cơ sở dữ liệu -Nhập mã xác thực đúng -Nhập Email đúng -Nhập mật khẩu -Không chọn giới tính

- Nhấn nút "Tạo tài khoản"

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng chọn giới tính"

Tạo tài khoản không thành công

- Nhập họ tên có 2 chữ và chưa có trong cơ sở dữ liệ

- Nhập số điện thoại chưa có trong cơ sở dữ liệu -Nhập mã xác thực đúng -Nhập Email đúng -Không nhập mật khẩu

- Nhấn nút "Tạo tài khoản"

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập nhập khẩu"

5 Tạo tài khoản không thành công

- Nhập họ tên có 2 chữ và chưa có trong cơ sở dữ liệ

- Nhập số điện thoại chưa có trong cơ sở

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập dữ liệu -Nhập mã xác thực đúng -Không nhập Email -Nhấn nút "Tạo tài khoản"

Tạo tài khoản không thành công

- Nhập họ tên có 2 chữ và chưa có trong cơ sở dữ liệ

- Nhập số điện thoại chưa có trong cơ sở dữ liệu -Nhập mã xác thực sai

- Nhấn nút "Tạo tài khoản"

Hệ thống hiển thị thông báo

Tạo tài khoản không thành công

- Nhập họ tên có 2 chữ và chưa có trong cơ sở dữ liệ

- Nhập số điện thoại đã có trong cơ sở dữ liệu -Nhấn nút "Tạo tài khoản"

Hệ thống hiển thị thông báo

"Số điện thoại đã được sử dụng"

Tạo tài khoản không thành công

- Nhập họ tên đã có trong cơ sở dữ liệu -Nhấn nút "Tạo tài khoản"

Hệ thống hiển thị thông báo

"Họ tên đã sửa dụng"

Tạo tài khoản không thành công

- Không nhập họ tên -Nhấn nút "Tạo tài khoản"

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập họ tên"

-Bảng thiết kế test chức năng tạo tài khoản

Tiêu đề Kịch bản EO RO Kết luận

1 Tạo tài khoản thành công

-Họ tên: Tan Nem1 -Số điện thoại: 0977935251 -Nhập mã xác thực đúng -Email: nguyentannem@gmail.com -Mật khẩu: tan123456 -Giới tính: Nam -Ngày sinh: 20/01/1999

Hệ thống thông báo tạo tài khoản thành công

Hệ thống thông báo tạo tài khoản thành công

2 Tạo tài khoản không thành công

-Họ tên: Tan Nem2 -Số điện thoại: 0977935251 -Nhập mã xác thực đúng -Email: nguyentannem@gmail.com -Mật khẩu: tan123456 -Giới tính: Nam

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng chọn ngày sinh"

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng chọn ngày sinh"

3 Tạo tài khoản không thành công

-Họ tên: Tan Nem3 -Số điện thoại: 0977935251 -Nhập mã xác thực đúng -Email: nguyentannem@gmail.com -Mật khẩu: tan123456

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng chọn giới tính"

Hệ thống hiển thị thông báo

“Vui lòng chọn giới tính”

4 Tạo tài khoản không thành công

-Họ tên: Tan Nem4 -Số điện thoại: 0977935251 -Nhập mã xác thực đúng

Hệ thống hiển thị thông báo

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập nhập khẩu"

“Vui lòng nhập mật khẩu”

5 Tạo tài khoản không thành công

-Họ tên: Tan Nem5 -Số điện thoại: 0977935251 -Nhập mã xác thực đúng

Hệ thống hiển thị thông báo

Hệ thống hiển thị thông báo

6 Tạo tài khoản không thành công

-Họ tên: Tan Nem6 -Số điện thoại: 0977935251 -Nhập mã xác thực sai

Hệ thống hiển thị thông báo

Hệ thống hiển thị thông báo

7 Tạo tài khoản không thành công

-Họ tên: Tan Nem7 -Số điện thoại: 0977935251

Hệ thống hiển thị thông báo

"Số điện thoại đã được sử dụng"

Hệ thống hiển thị thông báo

"Số điện thoại đã được sử dụng"

8 Tạo tài khoản không thành công

-Họ tên: Tan Nem -Nhấn nút "Tạo tài khoản"

Hệ thống hiển thị thông báo

"Họ tên đã sửa dụng"

Hệ thống hiển thị thông báo

"Họ tên đã sửa dụng"

9 Tạo tài khoản không thành công

- Không nhập họ tên -Nhấn nút "Tạo tài khoản"

Hệ thống hiển thị thông báo

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng pass nhập họ tên" nhập họ tên"

-Bảng thiết kế test report chức năng tạo tài khoản

Số lượng testcase Số lượng passed Số lượng Fail Số lượng test không chạy

 Bảng quyết định chức năng đăng nhập Điều kiện

TH1 TH2 TH3 TH4 TH5 TH6 TH7 TH8 TH9

Hành động của hệ thống Đăng nhập thành công T F F F F F F F F

 Kịch bản test chức năng đăng nhập

TC Tiêu đề Kịch bản EO RO Kết luận

- Nhập Email/SĐT đúng với csdl

- Nhập mật khẩu đúng với csdl

Hệ thống cho phép đăng nhập thành công

- Nhập mật khẩu không đúng với csdl

Hệ thống hiển thị thông báo

"Thông tin đăng nhập không đúng "

- Nhập Nhập Email/SĐT đúng với csdl

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập vào mật khẩu"

4 Đăng nhập - Nhập Email/SĐT Hệ thống hiển thị thông báo thất bại không đúng với csdl

- Nhập mật khẩu đúng với csdl

"Thông tin đăng nhập không đúng "

- Nhập Nhập Email/SĐT không đúng

- Nhập mật khẩu không đúng

Hệ thống hiển thị thông báo

"Thông tin đăng nhập không đúng "

- Nhập Nhập Email/SĐT không đúng

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập vào mật khẩu"

- Không nhập Nhập Email/SĐT

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập Email hoặc SĐT "

- Không nhập Nhập Email/SĐT

- Nhập mật khẩu không đúng

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập Email hoặc SĐT "

- Không nhập Nhập Email/SĐT

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập Email hoặc SĐT "

 Bảng thiết kế test chức năng đăng nhập

D Tiêu đề Inputs EO RO Kết luận

Email/SĐT : 035407944 Mật khẩu: lamhung123

Hệ thống cho phép đăng nhập thành công Đăng nhập thành công pass

Hệ thống hiển thị thông báo

Hệ thống hiển thị thông báo

"Thông tin đăng nhập pass lamhung không đúng " không đúng "

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập vào mật khẩu"

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập vào mật khẩu" pass

Hệ thống hiển thị thông báo

"Thông tin đăng nhập không đúng "

Hệ thống hiển thị thông báo

"Thông tin đăng nhập không đúng pass

Hệ thống hiển thị thông báo

"Thông tin đăng nhập không đúng "

Hệ thống hiển thị thông báo

"Thông tin đăng nhập không đúng " pass

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập vào mật khẩu"

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập vào mật khẩu" pass

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập Email hoặc SĐT "

Hệ thống hiển thị thông báo

" Vui lòng nhập Email hoặc SĐT " pass

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập Email hoặc SĐT "

Hệ thống hiển thị thông báo

Vui lòng nhập Email hoặc SĐT " pass

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập Email hoặc SĐT và mật khẩu"

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập Email hoặc SĐT và mật khẩu" fail

 Bảng test report chức năng đăng nhập

Số lượng testcase Số lượng passed Số lượng Fail Số lượng test không chạy

5.1.4 Chức năng cập nhật giỏ hàng

 Bảng quyết định chức năng cập nhật giỏ hàng Điều kiện TH1 TH2

 Kịch bản test chức năng cập nhật giỏ hàng

TC Tiêu đề Kịch bản EO RO Kết luận 1

Cập nhật giỏ hàng thành công

“-“tang giảm sô lượng sản phẩm

Giỏ hàng hiển thị số lượng vừa cập nhật

2 Chưa cập nhật được giỏ hàng nhấn nút “+” quá số lượng sản phẩm tối đa

Hệ thống hiển thị thông báo

"Số lượng của sản phẩm này còn lại là x"

 Bảng thiết kế test chức năng cập nhật giỏ hàng

ID Tiêu đề Inputs EO RO Kết luận 1

Cập nhật giỏ hàng thành công

Giỏ hàng hiển thị số lượng vừa cập nhật

Giỏ hàng hiển thị số lượng vừa cập nhật pass

Chưa cập nhật được giỏ hàng đúng như ý muốn

> số lượng hàng trong kho

Hệ thống hiển thị thông báo

"Số lượng của sản phẩm này còn lại là 25" hoặc số lượng không được để trống

Hệ thống hiển thị thông báo

" Số lượng của sản phẩm này còn lại là 25" hoặc số lượng không được để trống pass

 Bảng test report chức năng cập nhật giỏ hàng

Số lượng testcase Số lượng passed Số lượng Fail Số lượng test không chạy

5.1.5 Chức năng tạo tài khoản bán hàng

Để tạo tài khoản bán hàng, người dùng cần tuân thủ các điều kiện sau: Họ tên không được để trống, số điện thoại phải hợp lệ và chưa được sử dụng, địa chỉ email cũng phải chưa được đăng ký Mật khẩu cần có tối thiểu 6 ký tự và tên cửa hàng không được trùng với cơ sở dữ liệu hiện có Mã số kinh doanh phải chưa tồn tại trong hệ thống Người dùng phải chọn tỉnh/thành phố và ngành hàng phù hợp.

Hành động của hệ thống

Tạo tài khoản thành công T F F F F F F F F

TC Tiêu đề Kịch bản EO R

1 Tạo tài khoản thành công

Để hoàn tất quá trình đăng ký, bạn cần nhập đầy đủ thông tin cá nhân bao gồm họ và tên, số điện thoại, địa chỉ email, mật khẩu, tên cửa hàng, mã số kinh doanh, chọn tỉnh/thành phố và ngành hàng phù hợp.

- Nhấn nút "Tạo tài khoản"

Hệ thống thông báo tạo tài khoản thành công

2 Tạo tài khoản không thành công

-Nhập họ và tên -Nhập số điẹn thoại -Nhập địa chỉ email -Nhập mật khẩu -Nhập tên cửa hàng

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng chọn ngành hàng”

-Nhập mã số kinh doanh -Chọn tỉnh/ thành phố -Không chọn ngành hàng

Tạo tài khoản không thành công

-Nhập họ và tên -Nhập số điẹn thoại -Nhập địa chỉ email -Nhập mật khẩu -Nhập tên cửa hàng -Nhập mã số kinh doanh -Không chọn tỉnh/ thành phố

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng chọn thành phố"

Tạo tài khoản không thành công

-Nhập họ và tên -Nhập số điẹn thoại -Nhập địa chỉ email -Nhập mật khẩu -Nhập tên cửa hàng

-Nhập sai hoặc không nhập mã số kinh doanh

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập mã số kinh doanh"/ “Mã số đã tồn tại”

Tạo tài khoản không thành công

-Nhập họ và tên -Nhập số điẹn thoại -Nhập địa chỉ email -Nhập mật khẩu

-Nhập sai hoặc không nhập tên cửa hàng

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập tên cửa hàng"/

“Cửa hàng đã tồn tại”

Tạo tài khoản không thành công

-Nhập họ và tên -Nhập số điẹn thoại -Nhập địa chỉ email -Nhập sai hoặc không nhập mật khẩu

Hệ thống hiển thị thông báo

“Vui lòng nhập mật khẩu”

Tạo tài khoản không thành công

-Nhập họ và tên -Nhập số điện thoại

-Nhập sai hoặc không nhập địa chỉ email

Hệ thống hiển thị thông báo

"Địa chỉ email đã được sử dụng"/ “Vui lòng nhập email”

Tạo tài khoản không thành công

-Nhập họ tên -Nhập sai hoặc bỏ trống số điện thoại

Hệ thống hiển thị thông báo

"Số điẹn thoại đã sửa dụng" /

“Vui lòng nhập số điện thoại”

Tạo tài khoản không thành công

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập họ tên"

-Bảng thiết kế test chức năng tạo tài khoản

TC Tiêu đề Kịch bản EO RO Kết luận

Tạo tài khoản thành công

-Họ và tên: Nguyễn Văn A -Số điện thoại: 0962233333

Tung444443@gmail.com -Mật khẩu: 123455

-Mã số đăng kí kinh doanh:

12534 -Tỉnh: Hà nội -Ngành hàng: Thời trang

Hệ thống thông báo tạo tài khoản thành công

Hệ thống thông báo tạo tài khoản thành công pass

Tạo tài khoản không thành công

-Họ và tên: Nguyễn Văn A -Số điện thoại: 0962233333

Tung444443@gmail.com -Mật khẩu: 123455

-Mã số đăng kí kinh doanh:

Hệ thống hiển thị thông báo

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng chọn ngành" pass

Tạo tài khoản không thành công

-Họ và tên: Nguyễn Văn A -Số điện thoại: 0962233333

Tung444443@gmail.com -Mật khẩu: 123455

-Mã số đăng kí kinh doanh:

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng chọn tỉnh/thành phố"

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng chọn tỉnh" pass

Tạo tài khoản không thành công

-Họ và tên: Nguyễn Văn A -Số điện thoại: 0962233333

Tung444443@gmail.com -Mật khẩu: 123455

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập nhập mã số kinh doanh"

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập mã số kinh doanh" pass

Tạo tài khoản không thành công

-Họ và tên: Nguyễn Văn A -Số điện thoại: 0962233333

Tung444443@gmail.com -Mật khẩu: 123455

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập tên của hàng"

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập tên của hàng" pass

Tạo tài khoản không thành công

-Họ và tên: Nguyễn Văn A -Số điện thoại: 0962233333

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập mật khẩu"

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập mật khẩu" pass

Tạo tài khoản không thành công

-Họ và tên: Nguyễn Văn A -Số điện thoại: 0962233333

Hệ thống hiển thị thông báo

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập email" pass

Tạo tài khoản không thành công

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập số điện thoại"

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập số điện thoại" pass

Tạo tài khoản không thành công

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập họ tên"

Hệ thống hiển thị thông báo

"Vui lòng nhập họ tên" pass

-Bảng thiết kế test report chức năng tạo tài khoản

Số lượng testcase Số lượng passed Số lượng Fail Số lượng test không chạy

5.1.6 Chức năng xóa giỏ hàng

 Bảng quyết định chức năng xoá giỏ hàng Điều kiện TH1

Giỏ hàng chứa sản phẩm T Hành động hệ thống

Xoá giỏ hàng thành công T

 Kịch bản test chức năng xoá giỏ hàng

TC Tiêu đề Kịch bản EO R

1 Xoá giỏ hàng thành công Mặt hàng muốn xoá trong giỏ hàng Xoá thành công

 Bảng thiết kế test chức năng xoá giỏ hàng

D Tiêu đề Inputs EO RO Kết luận

1 Xoá giỏ Xoá sản phẩm Xoá sản phẩm thành Xoá thành công fail hàng thành công thành công công

 Bảng test report chức năng thêm giỏ hàng

Số lượng testcase Số lượng passed Số lượng Fail Số lượng test không chạy

5.1.7 Chức năng thêm giỏ hàng

 Bảng quyết định chức năng thêm vào giỏ hàng Điều kiện TH1 TH2 TH3 TH4

 Kịch bản test chức năng thêm giỏ hàng

TC Tiêu đề Kịch bản EO R

1 Thêm giỏ hàng thành công

- Nhấn vào nút “chọn số lượng”

- Nhấn vào nút “chọn size”

- Nhấn nút “thêm giỏ hàng”

Hệ thống cho biết thêm giỏ hàng thành công

Chưa thêm được vào giỏ hàng

- Nhấn vào nút “chọn số lượng”

- Không nhấn nút “chọn size”

- Nhấn nút “thêm giỏ hàng”

Hệ thống hiển thị thông báo

"Bạn vui lòng chọn size"

3 Chưa thêm được giỏ hàng

- Không nhấn nút “chọn số lượng”

- Nhấn nút “thêm giỏ hàng”

Hệ thống hiển thị thông báo

"Bạn vui lòng chọn số lượng "

4 Chưa thêm được giỏ hàng

- Không nhấn nút “chọn số lượng”

- Không nhấn nút “chọn size”

- Nhấn nút “thêm giỏ hàng”

Hệ thống hiển thị thông báo

"Bạn vui lòng chọn size và số lượng "

 Bảng thiết kế test chức năng thêm giỏ hàng

D Tiêu đề Inputs EO RO Kết luận 1

Thêm giỏ hàng thành công

Hệ thống cho biết thêm giỏ hàng thành công Hệ thống cho biết thêm giỏ hàng thành công pass

Chưa thêm được giỏ hàng

Hệ thống hiển thị thông báo

"Bạn vui lòng chọn size"

Hệ thống hiển thị thông báo

"Bạn vui lòng chọn size" pass

3 Chưa thêm được giỏ hàng

Hệ thống hiển thị thông báo

"Bạn vui lòng chọn số lượng "

Hệ thống hiển thị thông báo

"Bạn vui lòng chọn số lượng " pass

4 Chưa thêm được giỏ hàng

Hệ thống hiển thị thông báo

"Bạn vui lòng chọn size và số lượng "

Hệ thống hiển thị thông báo

"Bạn vui lòng chọn size và số lượng " pass

 Bảng test report chức năng thêm giỏ hàng

Số lượng testcase Số lượng passed Số lượng Fail Số lượng test không chạy

Ngày đăng: 16/11/2021, 08:20

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình ảnh - báo cáo KIỂM THỬ PHẦN MỀM KATALON
nh ảnh (Trang 36)
Bảng quyết định chức năng đổi mật khẩu - báo cáo KIỂM THỬ PHẦN MỀM KATALON
Bảng quy ết định chức năng đổi mật khẩu (Trang 42)
Bảng thiết kế test case chức năng đổi mật khẩu - báo cáo KIỂM THỬ PHẦN MỀM KATALON
Bảng thi ết kế test case chức năng đổi mật khẩu (Trang 43)

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w