1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Nghiên cứu Marketing Bài thảo luận tham khảo

40 38 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 40
Dung lượng 290,29 KB
File đính kèm Nghiên-cứu-MKT-2-1.rar (281 KB)

Cấu trúc

  • LỜI MỞ ĐẦU

  • PHẦN NỘI DUNG

    • I. Vấn đề và mục tiêu nghiên cứu

    • II. Thông tin cần thu thập

    • III. Các phương pháp thu thập thông tin

    • IV. Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu

    • V. Phương pháp giao tiếp

    • VI. Xây dựng bảng hỏi

    • VII. Xác định phí tổn và lợi ích của cuộc nghiên cứu

    • VIII. Xác định thời gian biểu tiến hành nghiên cứu

    • IX. Soạn thảo dự án nghiên cứu

  • NHIỆM VỤ RIÊNG

    • Các yếu tố của bảng hỏi

      • 1. Thang đo

      • 2. Câu hỏi nghiên cứu

      • 3. Yêu cầu của bảng hỏi

  • BẢNG HỎI

    • I. Phân tích thống kê tần số

    • II. Phân tích thống kê mô tả

    • III. Kiểm định, đánh giá thang đo

    • IV. Phân tích nhân tố khám phá EFA

  • KẾT LUẬN

Nội dung

Bài thảo luận Nghiên cứu marketing về mức độ ảnh hưởng của chiến dịch siêu sale của shopee đến người tiêu dùng. Nhóm Sinh viên đại học thương mại nghiên cứu và đưa ra được bài thảo luận này cùng sự trợ giúp từ giảng viên Ngạc Thị Phương Mai

Vấn đề và mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu thói quen sử dụng mỹ phẩm chăm sóc da của sinh viên nữ hiện đang theo học tại Trường ĐH Thương Mại.

2 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Sinh viên nữ hiện đang theo học tại trường ĐH Thương Mại.

- Không gian: Trường Đại học Thương Mại

- Nội dung nghiên cứu: Thói quen sử dụng mỹ phẩm chăm sóc da của sinh viên hiện đang theo học tại Trường ĐH Thương Mại

- Tìm hiểu về thói quen sử dụng mỹ phẩm chăm sóc da của sinh viên Trường ĐH Thương Mại.

- Xác định thói quen sử dụng mỹ phẩm chăm sóc da của sinh viên hiện nay.

- Chi phí dành cho việc mua sắm mỹ phẩm của bạn khoảng bao nhiêu một tháng?

- Bạn sử dụng mỹ phẩm bao nhiêu lần một tuần?

- Bạn thường sử dụng các sản phẩm có thương hiệu lâu đời và uy tín?

- Tình trạng da quyết định nhiều đến việc lựa chọn sản phẩm chăm sóc da của bạn?

- Bạn bắt đầu sử dụng mỹ phẩm từ khi nào?

- Bạn sẽ tin tưởng và sử dụng các sản phẩm chăm sóc da được người khác giới thiệu?

Thông tin cần thu thập

1 Xác định nguồn và dạng dữ liệu

1.1 Nguồn thu thập dữ liệu

 Nguồn dữ liệu bên trong

Thông tin về thương hiệu mỹ phẩm chăm sóc da: Giá sản phẩm, chất lượng sản phẩm, địa điểm phân phối, các chương trình xúc tiến,

 Nguồn dữ liệu bên ngoài

- Lý thuyết về thói quen.

- Tổng quan về mỹ phẩm chăm sóc da: khái niệm mỹ phẩm chăm sóc da, chăm sóc da; chỉ tiêu chất lượng; các loại mỹ phẩm chăm sóc da,

- Các báo cáo nghiên cứu đi trước liên quan đến dự án nghiên cứu.

Nghiên cứu thói quen sử dụng mỹ phẩm chăm sóc da của sinh viên nữ tại trường Đại học Thương mại, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến những thói quen này, sẽ giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu và xu hướng tiêu dùng trong lĩnh vực làm đẹp của đối tượng này Các yếu tố như giá cả, thương hiệu, thành phần sản phẩm, và sự ảnh hưởng từ bạn bè, gia đình có thể đóng vai trò quan trọng trong quyết định lựa chọn mỹ phẩm của sinh viên.

Nghiên cứu dữ liệu sơ cấp về thói quen sử dụng mỹ phẩm chăm sóc da của sinh viên nữ Đại học Thương mại cho thấy nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thói quen này Các yếu tố như kiến thức về sản phẩm, xu hướng thời trang, và sự tác động từ bạn bè đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thói quen chăm sóc da của họ Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp nâng cao nhận thức và lựa chọn sản phẩm phù hợp cho sinh viên.

- Các yếu tố thuộc về thương hiệu mỹ phẩm chăm sóc da Innisfree.

- Lý thuyết về thói quen.

- Tổng quan về mỹ phẩm chăm sóc da.

- Các báo cáo nghiên cứu đi trước liên quan đến dự án nghiên cứu.

1.3 Yêu cầu đối với các thông tin

- Những thông tin thu thập phải làm rõ thói quen sử dụng mỹ phẩm chăm sóc da của sinh viên nữ trường Đại học Thương Mại

- Thông tin phải được thu thập trong thời gian năm 2021.

- Thông tin phải được xác thực trên cả 2 phương diện là giá trị và tin cậy.

Nhóm xin đề xuất mô hình nghiên cứu về thói quen sử dụng mỹ phẩm chăm sóc da của sinh viên nữ trường Đại học Thương Mại như sau:

Các phương pháp thu thập thông tin

Có nhiều phương pháp thu thập thông tin, nhưng để đảm bảo độ tin cậy và tiết kiệm chi phí, việc lựa chọn phương pháp thu thập hiệu quả nhất là rất quan trọng.

1 Phương pháp quan sát và thử nghiệm

- Theo sự tham gia của người quan sát:

• Quan sát có tham dự: Thành viên nhóm tham gia vào nhóm đối tượng quan sát là sinh viên nữ đại học Thương Mại.

• Theo mức độ công khai của người đi quan sát.

Quan sát công khai là hình thức mà đối tượng bị quan sát nhận thức rõ về việc mình đang bị theo dõi, hoặc người thực hiện quan sát trực tiếp giới thiệu bản thân và mục đích của công việc mình.

Quan sát không công khai là hình thức theo dõi mà đối tượng không nhận thức được mình đang bị quan sát Trong quá trình này, người quan sát giữ kín danh tính và mục đích của mình, tạo ra một môi trường không bị ảnh hưởng bởi sự hiện diện của họ.

- Căn cứ vào số lần quan sát:

• Thông tin phong phú và đa dạng về đối tượng nghiên cứu.

• Dễ sử dụng và ít tốn kém

• Thông tin thu được mang tính chủ quan, có thể có nhiều sai lệch

Bước đầu tiên trong nghiên cứu là xác định đối tượng và mục đích quan sát Đối tượng được chọn là sinh viên nữ của trường Đại học Thương Mại, và mục đích là để nghiên cứu thói quen sử dụng mỹ phẩm chăm sóc da của họ.

Bước 2 trong quy trình nghiên cứu là xác định nội dung và phương pháp quan sát, bao gồm việc trả lời các câu hỏi về đối tượng quan sát, cách thức quan sát và công cụ sử dụng Cụ thể, đối tượng quan sát là sinh viên nữ tại Đại học Thương Mại, và phương pháp quan sát được thực hiện chủ yếu bằng mắt thường cùng với các phương pháp đã được nêu trước đó.

Bước 3: Lập phiếu quan sát và kế hoạch quan sát là bước quan trọng để đảm bảo sự chủ động và thống nhất trong quá trình quan sát Nhóm thiết kế bảng yêu cầu nội dung cụ thể, gọi là phiếu quan sát, được chia thành ba phần: phần thủ tục ghi rõ đối tượng, địa chỉ, ngày giờ và người quan sát; phần nội dung, quyết định sự thành công của nghiên cứu, yêu cầu ghi chép cụ thể mà không mang tính chất nhận định cá nhân; và phần bổ sung bằng câu hỏi phỏng vấn, do nhóm trưởng quyết định để xác minh thông tin chưa rõ Bước 4: Tiến hành quan sát.

Trước khi bắt đầu quan sát, nhóm trưởng cần hướng dẫn các thành viên về kỹ thuật quan sát và cách ghi chép hiệu quả Sau khi hoàn thành quá trình quan sát, việc kiểm tra lại kết quả là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác.

Bước 5: Xử lí dữ liệu

Tập hợp và phân tích các phiếu quan sát một cách cẩn thận, sắp xếp số liệu mã hóa để đưa ra nhận định khoa học chính xác Việc chuẩn bị quan sát cần được thực hiện kỹ lưỡng, và các tài liệu phải được xử lý một cách khách quan để đảm bảo tính chính xác của kết quả.

Phản hồi cá nhân trong khảo sát và phỏng vấn có thể không phản ánh chính xác hành vi thực tế của sinh viên Bằng cách quan sát hành động của họ tại cửa hàng, nơi làm việc hoặc cơ quan, bạn có thể hiểu rõ hơn về cách họ mua và sử dụng mỹ phẩm Điều này giúp xây dựng một bức tranh đáng tin cậy về thói quen sử dụng mỹ phẩm của sinh viên.

Thử nghiệm là một phương pháp nghiên cứu thị trường định tính, cho phép kiểm soát môi trường khảo sát một cách chính xác Trong nghiên cứu này, nhóm tiến hành khảo sát sinh viên nữ tại trường Đại học Thương Mại, nhằm thu thập dữ liệu về tần suất sử dụng và mua mỹ phẩm của họ.

- Xác định mẫu: 100 sinh viên nữ trường Đại học Thương Mại

- Phân bố ngẫu nhiên qua các khóa: K53, K54, K55, K56

Nhóm chúng em đã chia thành viên thành hai nhóm nhỏ để tiến hành phỏng vấn ngẫu nhiên sinh viên tại các vị trí sân CD và cổng trường, đồng thời thu thập thông tin cần thiết cho đề tài nghiên cứu.

Phỏng vấn có tiêu chuẩn hóa là phương pháp trong đó các thành viên phỏng vấn giải thích rõ ràng về cuộc điều tra, nêu rõ mục đích và cách thức tiến hành, đồng thời đặt câu hỏi theo dạng nguyên xi đã được trình bày Ưu điểm của phương pháp này là số liệu thu thập có thể so sánh trực tiếp với nhau, giúp dễ dàng tổng hợp và kiểm định giả thuyết.

Nhược điểm của phương pháp này là yêu cầu theo trình tự gò bó, khiến nhóm không khuyến khích sử dụng để điều tra tâm lý Bên cạnh đó, việc xây dựng và sắp xếp các câu hỏi, cũng như quy định cách thức tiến hành, cần phải được thực hiện một cách chặt chẽ.

Phỏng vấn không tiêu chuẩn hóa, hay còn gọi là phỏng vấn tự do, cho phép các thành viên phỏng vấn duy trì một bộ câu hỏi khung cố định trong khi linh hoạt ứng biến các câu hỏi thăm dò để khai thác thông tin từ đối tượng một cách hiệu quả nhất.

+ Ưu điểm: Tạo tâm lý thoải mái cho người điều tra và người được điều tra.

+ Nhược điểm: Thành viên phỏng vấn phải có trình độ học vấn cao, biết nói chuyện và lái câu chuyện theo đúng phương hướng.

Phỏng vấn bán tiêu chuẩn là phương pháp mà nhóm chúng tôi áp dụng, bao gồm các câu hỏi đã được chuẩn hóa để đảm bảo tính nhất quán, đồng thời cho phép linh hoạt sử dụng các câu hỏi khác tùy thuộc vào tình huống cụ thể.

Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu

Có hai phương pháp chọn mẫu: chọn mẫu xác suất và chọn mẫu không xác suất Phương pháp chọn mẫu xác suất cho kết quả đại diện tốt hơn cho quần thể.

1 Mẫu không xác suất (Non - probability sampling)

Nhóm nghiên cứu đã chọn các đối tượng tham gia một cách chủ định, bao gồm bạn bè, người quen, bạn cùng lớp và cùng phòng, dựa trên nguồn dữ liệu có sẵn mà không tính đến cỡ mẫu Phương pháp chọn mẫu không xác suất, bao gồm chọn mẫu thuận tiện, chọn mẫu chỉ tiêu và chọn mẫu có mục đích, được áp dụng để thăm dò và tìm hiểu sâu về các vấn đề liên quan đến kiến thức, thái độ và niềm tin của các đối tượng.

2 Mẫu xác suất (Probability sampling)

Nhóm nghiên cứu thực hiện việc lựa chọn đối tượng một cách ngẫu nhiên, đảm bảo rằng mỗi thành viên trong quần thể đều có cơ hội được chọn như nhau, không bị ảnh hưởng bởi ý kiến cá nhân của người nghiên cứu.

Các phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên được nhóm sử dụng bao gồm:

• Mẫu ngẫu nhiên đơn (Single random sampling)

• Mẫu ngẫu nhiên hệ thống (Systematic sampling)

• Mẫu ngẫu nhiên phân tầng (Stratified sampling)

• Mẫu nhiều giai đoạn (Multi-stage sampling)

Phương pháp giao tiếp

Trong nghiên cứu thói quen sử dụng mỹ phẩm chăm sóc da của sinh viên nữ tại Đại học Thương mại, nhóm nghiên cứu đã quyết định sử dụng phương pháp phỏng vấn, sau khi phân tích các phương pháp thu thập dữ liệu khác như quan sát và thử nghiệm Đối tượng nghiên cứu bao gồm sinh viên hiện đang theo học tại trường.

Dựa trên phân tích đặc điểm, ưu điểm và hạn chế của phương pháp phỏng, nhóm sẽ tiến hành xây dựng phương pháp giao tiếp như sau:

Phương pháp phỏng vấn sẽ được áp dụng 2 lần trong suốt quá trình thu thập dữ liệu.

Lần thứ 1: Nhóm sẽ tiến hành phỏng vấn 30 người là sinh viên trường Đại học

Bài phỏng vấn không tiêu chuẩn hóa được thực hiện nhằm thu thập ý kiến về thói quen sử dụng mỹ phẩm của sinh viên nữ tại Trường Đại học Thương mại Các thành viên trong nhóm sẽ đặt ra một số câu hỏi cố định, đồng thời điều chỉnh câu hỏi theo ngữ cảnh và đối tượng phỏng vấn Phương pháp phỏng vấn trực tiếp cho phép nhóm dễ dàng giao tiếp, giải thích và khai thác sâu hơn về vấn đề nghiên cứu Các câu hỏi cần được sắp xếp rõ ràng, cụ thể để dẫn dắt người trả lời, từ đó thu thập được thông tin đa dạng và hữu ích cho việc xây dựng bảng hỏi trong tương lai.

Nhóm sẽ tiến hành phỏng vấn 70 sinh viên thông qua bảng hỏi được thiết kế dựa trên thông tin đã thu thập Phỏng vấn sẽ được thực hiện cả trực tiếp và qua internet Đối với phỏng vấn trực tiếp, thành viên sẽ mang bảng hỏi và ghi lại câu trả lời hoặc để đối tượng tự điền Cần đảm bảo rằng tất cả câu hỏi đều được trả lời đầy đủ Trong khi đó, phỏng vấn qua internet cho phép tiếp cận nhiều người cùng lúc, tiết kiệm thời gian và chi phí, nhưng tỷ lệ phản hồi thường thấp, chỉ khoảng 70% Do đó, các thành viên cần khuyến khích người được phỏng vấn và chuẩn bị cho những tình huống có thể xảy ra để mở rộng quy mô phỏng vấn.

Trong mỗi cuộc phỏng vấn, các thành viên cần truyền đạt rõ ràng mục đích nghiên cứu và khuyến khích đối tượng phỏng vấn chia sẻ quan điểm của họ Nếu đối tượng không đồng tình hoặc trả lời không đúng trọng tâm, người phỏng vấn cần nhanh chóng điều chỉnh cuộc trò chuyện Cuối buổi phỏng vấn, nhóm nên hỏi ý kiến, mong muốn của đối tượng về buổi phỏng vấn, cảm ơn sự tham gia của họ và khẳng định giá trị thông tin họ cung cấp Nếu có thể, nhóm cũng nên xin phép để liên lạc trong các cuộc phỏng vấn tiếp theo.

Xây dựng bảng hỏi

Bảng câu hỏi của nhóm sẽ sử dụng 2 loại thang đo là:

Thang đo định danh là công cụ sử dụng các con số hoặc ký tự để phân loại và nhận dạng đối tượng, giúp phân biệt các đối tượng một cách rõ ràng và hiệu quả.

Nhóm nghiên cứu sẽ áp dụng thang đo định danh để thu thập thông tin về giới tính, thu nhập và độ tuổi của người tham gia thông qua các câu hỏi có 1 sự lựa chọn duy nhất.

Ví dụ: Giới tính của bạn là gì?

Nhóm nghiên cứu sẽ áp dụng thang đo định danh và câu hỏi nhiều lựa chọn để thu thập thông tin bổ sung về đối tượng nghiên cứu.

Ví dụ: Trong các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo sau đây, bạn quan tâm đến những yếu tố nào?

(1) Chi phí cho chăm sóc da

(2) Tần suất sử dụng mỹ phẩm

Thang đo cấp quãng, đặc biệt là thang Likert, là công cụ đo lường được sử dụng để thu thập ý kiến về thái độ của người trả lời thông qua một chuỗi các phát biểu liên quan Người tham gia sẽ lựa chọn một trong những câu trả lời có sẵn để thể hiện quan điểm của mình đối với câu hỏi được đưa ra.

Thang đo đánh giá với 5 mức độ:

Nhóm sẽ áp dụng thang đo này để khảo sát mức độ hài lòng của sinh viên nữ trường Đại học Thương Mại đối với các yếu tố liên quan đến thói quen sử dụng mỹ phẩm.

Ví dụ: Cảm nhận của bạn về chi phí bỏ ra cho mỹ phẩm?

Mức học phi Đánh giá

Chi phí tốt đồng nghĩa chất lượng sản phẩm tốt 1 2 3 4 5

Chi phí bạn bỏ ra tương ứng với nhu cầu, đem lại sự hài lòng cho bạn về sử dụng sản phẩm chăm sóc da

Bạn thường sử dụng dưới 1 triệu cho việc chăm sóc da trong một tháng

Sai lệch trong đo lường bao gồm:

- Sai số không hồi đáp: Do người được phỏng vấn không trả lời cả bảng hỏi hoặc bỏ sót mục hỏi nào đó.

- Sai số có hệ thống

Sai số ngẫu nhiên trong quá trình điều tra khảo sát có thể xảy ra khi người phỏng vấn ghi nhầm câu trả lời hoặc khi người trả lời thay đổi ý kiến do các yếu tố như mệt mỏi hoặc cảm xúc Những sai lệch này xảy ra một cách ngẫu nhiên và ảnh hưởng đến độ chính xác của dữ liệu thu thập được Công thức tính sai lệch ngẫu nhiên sẽ giúp xác định mức độ ảnh hưởng này.

Om = Giá trị đo lường được

Se = Sai số hệ thống

Re = Sai số ngẫu nhiên

Những sai lệch liên quan đến người được hỏi có thể rơi vào một trong bốn trường hợp:

- Người được hỏi có thể không hiểu câu hỏi

- Người được hỏi có thể hiểu câu hỏi, muốn nhưng lại quên mất những thông tin cần thiết.

- Người được hỏi có thể hiểu rõ câu hỏi, có đầy đủ thông tin nhưng không muốn trả lời

Người được hỏi có thể hiểu câu hỏi và có ý muốn trả lời, nhưng lại gặp khó khăn trong việc diễn đạt do khả năng giao tiếp kém hoặc thiếu kiến thức về các vấn đề được hỏi, dẫn đến việc hỏi sai đối tượng.

Những sai lệch liên quan đến công cụ điều tra, tức là do việc đặt câu hỏi:

- Câu hỏi dài và đơn điệu

- Sử dụng các thuật ngữ khó hiểu, không chính xác hoặc các chỉ dẫn không rõ ràng

- Hành văn không tốt, từ ngữ khó hiểu

- Khoảng trống để viết câu trả lời không đủ nên không diễn đạt hết (đối với câu hỏi mở)

- Đặt câu hỏi có định kiến hay thành kiến

- Các cách thức xếp đặt câu hỏi thiếu mạch lạc, rời rạc, khó theo dõi

- Đặt câu hỏi đòi hỏi nhiều về trí nhớ

- Câu hỏi đi vào những vấn đề riêng tư khó tiết lộ

Các biện pháp để hạn chế khó khăn trong đo lường:

Để tối ưu hóa bảng câu hỏi, bạn nên tiết kiệm số lượng chủ đề và nội dung Tránh đưa vào các câu hỏi không cần thiết và giới hạn nội dung trong bảng câu hỏi để đảm bảo tính tập trung và hiệu quả.

- Triển khai một lượng tương đối lớn những khái niệm về thuật ngữ cho mỗi nội dung cấu tạo trong bảng câu hỏi để truyền đạt khi cần

- Cần quan tâm đến những khác biệt của các đối tượng được hỏi về văn hóa, ngôn ngữ và cách thức diễn tả của họ

- Cập nhật hóa các kỹ thuật đặt câu hỏi và trả lời

Người nghiên cứu cần dự đoán xem phản ứng và thái độ của người tham gia có thay đổi hay không khi họ nhận thức được mục đích của nghiên cứu hoặc khi biết về tổ chức tài trợ cho công trình nghiên cứu.

- Thử nghiệm trước những câu hỏi và các điều chỉ dẫn cách trả lời trước khi tiến hành công tác phỏng vấn thực sự.

2 Các dạng câu hỏi và thiết kế bảng hỏi

Nhóm đã sử dụng cả câu hỏi đóng và mở, trong đó câu hỏi đóng chủ yếu là câu hỏi 1 với nhiều lựa chọn để dễ dàng phân loại câu trả lời Mục đích của các câu hỏi này là khai thác thông tin về những yếu tố phổ biến liên quan đến thói quen sử dụng mỹ phẩm.

- Chi phí cho chăm sóc da: Số tiền bỏ ra cho việc chăm sóc da, bỏ ra nhiều hay ít, một tháng khoảng bao nhiêu,…

- Tần suất sử dụng mỹ phẩm: số lần sử dụng trog ngày/tuần, các bước chăm sóc,

- Thương hiêu: thường sử dụng các sản phẩm lâu đời, có xuất xứ từ nước ngoài, hay các hãng làm từ thiên nhiên,…

- Tình trạng da: sử dụn khi da có nhiều khuyết điểm hay không, có sử dụng khi da xuất hiện mụn không, …

- Sản phẩm: chứa thành phần dịu nhẹ, lành tính bạn sẽ sử dụng lâu dài hơn, dùng sản phẩm có dug tích lớn để được lâu hơn,…

Các yếu tố bên ngoài như việc sử dụng mỹ phẩm theo gợi ý của beauty blogger hoặc từ sự giới thiệu của bạn bè có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng Để mở rộng nghiên cứu, các câu hỏi thăm dò sẽ được sử dụng nhằm đa dạng hóa thông tin và khám phá sâu hơn về các yếu tố này.

Quy trình thiết kế bảng câu hỏi gồm 8 bước:

Bước 1: Xác định cụ thể dữ liệu cần thu thập

Bước 2: Xác định dạng phỏng vấn

Bước 3: Đánh giá mội dung câu hỏi

Bước 4: Xác định hình thức câu trả lời

Bước 5: Xác định cách dùng thuật ngữ

Bước 6: Xác định cấu trúc bảng câu hỏi

Bước 7: Xác định hình thức bảng câu hỏi

Bước 8: Thử lần 1 => Sửa chữa => Bản nháp cuối cùng

Nhóm lập kế hoạch sẽ tiến hành khảo sát đối tượng là sinh viên nữ tại Trường Đại học Thương mại Phạm vi nghiên cứu tập trung vào Trường Đại học Thương mại, với thời gian thực hiện từ ngày 20/3/2021 đến ngày 1/4/2021 Đội ngũ phỏng vấn gồm 10 thành viên.

Thiết kế bảng hỏi theo cấu trúc gồm 3 phần chính: a Lời chào, giới thiệu

Giới thiệu tên đề tài nghiên cứu, nhóm nghiên cứu, mục đích của bảng hỏi. b Phần thông tin chung

Thông tin chung sẽ bao gồm các dữ liệu về người được khảo sát như năm học, giới tính và thu nhập Các câu hỏi sẽ được thiết kế theo dạng câu hỏi đóng với thang đo định danh, cho phép người trả lời chọn một phương án để dễ dàng phân loại Ngoài ra, sẽ có những câu hỏi định danh cho phép chọn nhiều phương án nhằm khảo sát sự quan tâm của sinh viên đối với các loại mỹ phẩm của trường Nhóm dự kiến sẽ đưa ra tổng cộng 6 câu hỏi trong phần này.

Phần này thuộc nhóm câu hỏi định lượng một câu trả lời dưới dạng bảng hỏi. Với 8 câu hỏi và bảng hỏi sẽ được chia thành 2 phần:

- Thang đo đánh giá với 5 mức độ: 1 – Hoàn toàn đồng ý, 2 – Đồng ý, 3 - Bình thường (Trung lập), 4 – Không đồng ý, 5 – Hoàn toàn không đồng ý.

Cuối cùng là lời cảm ơn sự đóng góp cho bài nghiên cứu của nhóm.

VII Xác định phi tổn và lợi ich của cuộc nghiên cứu

1 Xác định phí tổn của cuộc nghiên cứu

Các loại chi phi Chi phi

Chi phí in ấn phiếu trả lời câu hỏi 100.000 đ

Chi phí xử lí và phân tích dữ liệu 100.000 đ Chi phí tổng hợp và viết báo cáo kết quả nghiên cứu 50.000 đ

Chi phí phân tích và trình bày kết quả nghiên cứu 200.000 đ

In bảng câu hỏi phỏng vấn 50.000 đ

Chi phí cho người phỏng vấn và các hoạt động liên quan tới việc phỏng vấn

Phần thưởng cho người trả lời câu hỏi 100.000 đ

2 Xác định lợi ích của cuộc nghiên cứu

- Xác định các thói quen sử dụng mỹ phẩm của sinh viên nữ trường Đại học Thương Mại

- Chỉ ra những yếu tố tác động đến thói quen sử dụng mỹ phẩm: Thói quen ấy là gì và ảnh hưởng như thế nào?

- Đo lường và đánh giá mức độ nhận biết và sử dụng thương hiệu innisfree của sinh viên.

- Đưa ra các lời khuyên đúng đắn cho việc lựa chọn , sử dung mỹ phẩm của sinh viên nữ trường đại học Thương Mại.

Theo các khía cạnh trên nhóm nghiên cứu đã thực hiện điều tra:

+ Một số thông tin cơ bản của sinh viên

+ Suy nghĩ của sinh viên về việc sử dụng mỹ phẩm chăm sóc da

+ Những thói quen sử dụng mỹ phẩm chăm sóc da của sinh viên

+ Nhận xét của sinh viên về các thương hiệu chăm sóc da

VIII Xác định thời gian biểu tiến hành nghiên cứu

Quy trình tiến hành nghiên cứu Thời gian

1 Chọn đề tài nghiên cứu 3/3/2021

3 Xác định vấn đề liên quan đến đề tài 4/3/2021

6 Thu thập thông tin và xử lý dữ liệu 1/4/2021

7 Báo cáo kết quả nghiên cứu 28/4/2021

IX Soạn thảo dự án nghiên cứu

1 Giới thiệu về cuộc nghiên cứu

Sử dụng mỹ phẩm chăm sóc da là thói quen phổ biến của phụ nữ, giúp họ trở nên xinh đẹp và tự tin hơn, đồng thời thể hiện tình yêu bản thân Các sinh viên nữ tại trường Đại học Thương Mại cũng không phải là ngoại lệ trong việc chăm sóc sắc đẹp.

Nghiên cứu này nhằm khám phá thói quen sử dụng mỹ phẩm chăm sóc da của sinh viên nữ tại trường Đại học Thương Mại, đồng thời xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến thói quen này.

2 Quan điểm, mục tiêu nghiên cứu

- Tìm hiểu về thói quen sử dụng mỹ phẩm chăm sóc da của sinh viên nữ Đại học Thương Mại

Soạn thảo dự án nghiên cứu

Ngày đăng: 14/11/2021, 23:38

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG HỎI - Nghiên cứu Marketing Bài thảo luận tham khảo
BẢNG HỎI (Trang 20)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w