Kinh tế xanh và sự cần thiết phải phát triển kinh tế xanh
1.1.1 Kinh tế xanh và đặc trưng của kinh tế xanh
Kinh tế xanh là một khái niệm được phát triển từ những năm 70 của thế kỷ XX, xuất phát từ áp lực của cuộc khủng hoảng năng lượng 1972-1973 Đến tháng 10/2008, UNEP đã phối hợp với các nền kinh tế hàng đầu thế giới để triển khai sáng kiến "kinh tế xanh" với mục tiêu tăng cường hợp tác quốc tế trong việc ứng phó với khủng hoảng tài chính, đồng thời giải quyết các vấn đề toàn cầu nhằm hướng tới phát triển bền vững cho kinh tế thế giới sau khủng hoảng.
Kinh tế xanh hiện chưa có định nghĩa thống nhất, nhưng theo Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), nó được hiểu là nền kinh tế nâng cao đời sống con người, cải thiện công bằng xã hội, đồng thời giảm thiểu rủi ro môi trường và thiếu hụt sinh thái.
Theo OECD, tăng trưởng xanh là việc thúc đẩy phát triển kinh tế trong khi bảo vệ các nguồn tài nguyên tự nhiên, đảm bảo cung cấp dịch vụ môi trường thiết yếu cho cuộc sống Để đạt được điều này, tăng trưởng xanh cần đóng vai trò là nhân tố xúc tác cho đầu tư và đổi mới, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững và mở ra nhiều cơ hội kinh tế mới.
Trong dự thảo Chiến lược tăng trưởng xanh của Việt Nam thời kỳ 2011-
Chiến lược tăng trưởng xanh ở Việt Nam, theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư, là phương thức quan trọng để tái cơ cấu nền kinh tế, nhằm sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên và giảm phát thải khí nhà kính Điều này được thực hiện thông qua việc nghiên cứu và áp dụng công nghệ hiện đại, phát triển cơ sở hạ tầng, và ứng phó với biến đổi khí hậu Chiến lược này không chỉ góp phần xóa đói giảm nghèo mà còn tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế bền vững, khẳng định vai trò của nó trong phát triển bền vững của quốc gia.
Các khái niệm của các tổ chức khác nhau có cách diễn đạt khác nhau nhưng chúng đều qui tụ 3 điểm chính:
Nền kinh tế xanh tập trung vào việc nâng cao đời sống con người và cải thiện công bằng xã hội, với con người là trung tâm của sự phát triển Mục tiêu chính của nền kinh tế xanh là mang lại hạnh phúc và phúc lợi cao nhất cho mọi người, đồng thời gắn kết tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội Chính phủ các quốc gia cần chú trọng đến phúc lợi xã hội, tạo ra nhiều cơ hội việc làm bền vững cho cộng đồng, đảm bảo công bằng xã hội và giúp người nghèo có cơ hội phát triển, tiếp cận các dịch vụ thiết yếu như giáo dục, y tế, an ninh và quyền con người.
Kinh tế xanh giúp giảm đáng kể rủi ro môi trường bằng cách liên kết tăng trưởng kinh tế với việc giảm phát thải carbon và ô nhiễm Động lực chính của nền kinh tế này là bảo vệ môi trường, phát triển công nghệ sản xuất sạch và năng lượng tái tạo, nhằm đạt được tăng trưởng bền vững Để thực hiện mục tiêu này, các quốc gia cần đảm bảo sản xuất không gây ô nhiễm nguồn nước, đất, không khí, và sinh vật, đồng thời bảo vệ tài nguyên và duy trì chất lượng hệ sinh thái cũng như đa dạng sinh học.
Để sử dụng tài nguyên thiên nhiên hiệu quả và ngăn chặn sự suy giảm đa dạng sinh học, các quốc gia cần phát triển hệ sinh thái tự nhiên Mục tiêu này đòi hỏi tăng trưởng kinh tế với mức tiêu thụ năng lượng và nguyên liệu thấp, đồng thời tạo ra nhiều sản phẩm có giá trị.
Kinh tế xanh là mục tiêu quan trọng của nhiều quốc gia, theo nghiên cứu của UNEP, quá trình xanh hóa không chỉ tạo ra của cải, đặc biệt là từ vốn tự nhiên, mà còn thúc đẩy tăng trưởng GDP Nền kinh tế xanh đóng vai trò then chốt trong việc giảm nghèo Trong giai đoạn chuyển đổi sang nền kinh tế xanh, những công việc mới sẽ dần thay thế cho những việc làm bị mất do sự chuyển đổi từ nền kinh tế nâu Tuy nhiên, sẽ có thời kỳ tỷ lệ thất nghiệp gia tăng, yêu cầu đầu tư vào tái đào tạo nguồn nhân lực.
Kinh tế xanh không thay thế phát triển bền vững mà là chiến lược để đạt được các mục tiêu này Các quốc gia phát triển như Mỹ, Đức, và Hàn Quốc đã đầu tư hàng trăm tỷ USD vào chính sách kinh tế xanh, xem đây là một khoản đầu tư quan trọng cho sự phát triển bền vững, giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ổn định, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, môi trường và tạo ra việc làm Mặc dù kinh tế xanh còn mới mẻ tại các nước đang phát triển như Việt Nam, nhưng đã có những bước chuyển mình trong việc đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch hơn, một tiêu chí quan trọng của nền kinh tế xanh.
Nền kinh tế xanh khác biệt hoàn toàn so với nền kinh tế nâu, vốn dựa vào các nguồn năng lượng hóa thạch Kinh tế nâu đã dẫn đến việc phát thải khí nhà kính, gây ra khủng hoảng biến đổi khí hậu, và làm gia tăng rủi ro về an ninh năng lượng, từ đó có thể dẫn đến chiến tranh và xung đột, cũng như không đảm bảo an ninh lương thực.
Nền kinh tế xanh là sự tiến hóa của kinh tế môi trường, tập trung vào nghiên cứu mối quan hệ giữa kinh tế và môi trường để đảm bảo sự phát triển bền vững Khác với kinh tế môi trường, kinh tế xanh nhấn mạnh việc đầu tư vào phát triển nhằm giảm thiểu ô nhiễm, đặc biệt là giảm phát thải carbon, đồng thời duy trì và phát triển nguồn tài nguyên thiên nhiên Mục tiêu cuối cùng là mang lại quyền lợi cho tất cả mọi người từ những khoản đầu tư này.
1.1.1.2 Những đặc trưng của nền kinh tế xanh
Trước tình trạng suy thoái tài nguyên thiên nhiên và biến đổi khí hậu, phát triển kinh tế xanh đã trở thành xu hướng toàn cầu và là lựa chọn của nhiều quốc gia Kinh tế xanh nổi bật với việc giảm tiêu hao đầu vào trong sản xuất và đời sống, nâng cao hiệu quả đầu ra, tăng cường tái sinh vật chất, sử dụng năng lượng tái tạo và cải thiện không gian sống Nhiều học giả trên thế giới đã đưa ra các ý kiến về đặc trưng của nền kinh tế xanh, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Theo Karl Burkart, đặc trưng của Kinh tế xanh bao gồm 6 yếu tố sau:
Một là, năng lượng tái tạo: bao gồm năng lượng mặt trời, gió, nhiệt điện và thủy điện bao gồm sóng, khí sinh học và pin nhiên liệu
Hai là công trình xanh, bao gồm việc sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng và nước, đánh giá các khu dân cư và thương mại, sử dụng sản phẩm và nguyên liệu xanh, cùng với thiết kế thân thiện với năng lượng và môi trường.
Ba là, giao thông xanh: gồm nhiên liệu thay thế, phương tiện công cộng, động cơ hybrid, các chương trình cho thuê xe và dùng chung xe
Bốn là, quản lý nước: cải tạo nước, hệ thống nước thải và nước mưa, nước thấp cho vườn cây, lọc nước và quản lý cấp thoát nước
Quản lý rác thải năm 2023 tập trung vào việc tái chế và tận dụng chất thải rắn đô thị, khắc phục đất đai sau công nghiệp, đồng thời tuân thủ Đạo luật Tổng quát về Đối phó, Bồi thường và Trách nhiệm Môi trường Điều này nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững trong lĩnh vực bao bì và xử lý chất thải.
Quản lý đất đai đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp hữu cơ, bảo tồn và phục hồi môi trường sống Nó bao gồm các hoạt động như lâm nghiệp đô thị, phát triển công viên, tái trồng rừng, trồng rừng và ổn định đất đai, nhằm tạo ra một hệ sinh thái bền vững và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.