134 trang, hơn 60 nghìn từ, hệ thống bài giảng chất lượng nhất, đạt điểm cao tuyệt đối. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT I. Học thuyết Mác Lênin về nguồn gốc nhà nước Trên cơ sở kế thừa có chọn lọc những hạt nhân hợp lý của các nhà tư tưởng trước đó, lần đầu tiên các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác Lênin đã đã giải thích đúng đắn nguồn gốc xuất hiện nhà nước dựa trên quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Họ đã chứng minh nhà nước không phải là hiện tượng vĩnh cửu, bất biến. Nhà nước là phạm trù lịch sử, có quá trình phát sinh, phát triển, tiêu vong.
NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT
Học thuyết Mác - Lênin về nguồn gốc nhà nước
Các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lênin đã kế thừa có chọn lọc các ý tưởng từ các nhà tư tưởng trước đó để giải thích nguồn gốc của nhà nước dựa trên quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Họ khẳng định rằng nhà nước không phải là một hiện tượng vĩnh cửu, mà là một phạm trù lịch sử có quá trình phát sinh, phát triển và tiêu vong.
1.Chế độ cộng sản nguyên thủy, tổ chức thị tộc - bộ lạc và quyền lực xã hội
Chế độ kinh tế của cộng sản nguyên thủy dựa trên sở hữu chung về tư liệu sản xuất và sản phẩm lao động, trong bối cảnh lực lượng sản xuất còn phát triển thấp Con người sống và làm việc chung, cùng hưởng thụ thành quả lao động, đảm bảo sự bình đẳng trong lao động và hưởng thụ Mặc dù có sự phân công lao động tự nhiên giữa nam và nữ, cũng như giữa người già và trẻ nhỏ, nhưng chưa hình thành tính xã hội, do đó xã hội chưa phân chia thành giai cấp và không có đấu tranh giai cấp.
Chế độ kinh tế của xã hội cộng sản nguyên thủy quyết định tổ chức xã hội, với thị tộc là tế bào cơ bản Thị tộc được hình thành dựa trên quan hệ huyết thống theo dòng mẹ, với Hội đồng thị tộc do những người lớn tuổi nhất lãnh đạo Tù trưởng và thủ lĩnh quân sự đứng đầu thị tộc, thực hiện quyền lực và quản lý công việc chung, nhưng không có đặc quyền so với các thành viên khác Ăng Ghen đã ca ngợi xã hội này, nhấn mạnh rằng không có quân đội, cảnh sát hay quý tộc, mọi việc vẫn diễn ra một cách trôi chảy và hài hòa.
Trong quá trình phát triển của xã hội, các thị tộc có quan hệ hôn nhân đã hợp thành bào tộc Một số bào tộc liên kết với nhau tạo thành bộ lạc, và đến giai đoạn cuối của chế độ cộng sản nguyên thủy, các liên minh bộ lạc đã được hình thành.
2 Sự tan rã của tổ chức thị tộc và sự xuất hiện nhà nước
Sự phát triển của lực lượng sản xuất và năng suất lao động xã hội đã dẫn đến sự biến đổi trong cơ cấu tổ chức xã hội của xã hội cộng sản nguyên thuỷ.
Sự phân công lao động xã hội là yếu tố then chốt trong việc làm tan rã chế độ cộng sản nguyên thủy Lịch sử xã hội cổ đại đã chứng kiến ba lần phân công lao động quan trọng, góp phần định hình sự phát triển của xã hội.
+ (1) Chăn nuôi tách khỏi trồng trọt;
+ (2) Thủ công nghiệp tách khỏi nông nghiệp;
Qua ba lần phân công lao động xã hội đã làm cho nền kinh tế xã hội có sự biến chuyển sâu sắc:
+ Lực lượng sản xuất trong xã hội đã phát triển hơn trước.
+ Sản phẩm làm ra ngày càng nhiều, xuất hiện sản phẩm dư thừa kéo theo hiện tượng chiếm của cải dư thừa làm của riêng
Quá trình phân hóa tài sản dẫn đến sự hình thành chế độ tư hữu, tạo ra sự phân chia rõ rệt giữa người giàu và người nghèo, đồng thời làm gia tăng sự phân tầng giai cấp trong xã hội.
Sự thay đổi của các yếu tố xã hội đã làm đảo lộn đời sống thị tộc và phá vỡ tính khép kín của nó Hệ thống quản lý của tổ chức thị tộc đã trở nên bất lực trước tình hình mới, đòi hỏi sự ra đời của một tổ chức mới có chất lượng khác Tổ chức này cần phải là công cụ quyền lực của giai cấp kinh tế ưu thế, nhằm thực hiện sự thống trị giai cấp, dập tắt các xung đột và giữ chúng trong khuôn khổ trật tự, đó chính là nhà nước.
Nhà nước xuất hiện một cách khách quan, được xem là "một lực lượng nảy sinh từ xã hội" với nhiệm vụ làm giảm xung đột và duy trì trật tự (Mác-Ăngghen) Tại các nước phương Đông, nhà nước ra đời sớm, trước khi chế độ tư hữu và phân chia giai cấp phát triển mạnh mẽ Nguyên nhân chính cho sự hình thành các nhà nước phương Đông là nhu cầu quản lý nguồn nước và bảo vệ đất nước khỏi ngoại xâm Tại Việt Nam, nhà nước đã hình thành vào khoảng thiên niên kỷ II trước công nguyên.
Trong xã hội cổ Việt Nam, sự phân chia giai cấp không quá gay gắt như ở các nhà nước phương Đông khác Bối cảnh xã hội lúc bấy giờ yêu cầu xây dựng và quản lý các công trình trị thủy nhằm đảm bảo sản xuất nông nghiệp, đồng thời tổ chức lực lượng chống giặc ngoại xâm Những yếu tố này đã thúc đẩy sự liên kết giữa các tộc người và hoàn thiện bộ máy quản lý, dẫn đến sự ra đời của nhà nước đầu tiên - Nhà nước Văn Lang của các Vua Hùng.
Khái niệm và bản chất của nhà nước
Bản chất của nhà nước luôn là chủ đề trung tâm trong các cuộc đấu tranh tư tưởng giữa các giai cấp, đặc biệt là giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản Tính giai cấp và vai trò xã hội của nhà nước thể hiện rõ nét bản chất này, phản ánh mâu thuẫn trong xã hội.
1.Tính giai cấp của nhà nước
Nhà nước là sản phẩm của xã hội có giai cấp, phản ánh sự mâu thuẫn không thể hòa giải giữa các giai cấp đối kháng Theo các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác – Lê nin, nhà nước ra đời nhằm kiềm chế các đối lập giai cấp và thường là công cụ của giai cấp có thế lực nhất, giai cấp thống trị về kinh tế, giúp họ duy trì quyền lực chính trị và gia tăng khả năng đàn áp, bóc lột giai cấp bị áp bức Để hiểu rõ tính giai cấp của nhà nước, cần xác định ai là chủ thể tổ chức và lãnh đạo nhà nước, cũng như nhà nước phục vụ cho lợi ích của giai cấp nào.
Trong xã hội có sự đối kháng giai cấp, sự thống trị của một giai cấp đối với giai cấp khác được thể hiện qua ba hình thức: kinh tế, chính trị và tư tưởng Trong đó, quyền lực kinh tế đóng vai trò chủ đạo, là nền tảng cho sự thống trị giai cấp Quyền lực kinh tế cho phép chủ sở hữu khiến người khác phụ thuộc vào mình về mặt kinh tế, nhưng để duy trì quan hệ bóc lột, giai cấp nắm giữ quyền lực kinh tế cần phải dựa vào quyền lực chính trị.
Quyền lực chính trị được hiểu là bạo lực có tổ chức của một giai cấp nhằm kiểm soát các giai cấp khác trong xã hội Giai cấp thống trị về kinh tế thông qua nhà nước đã trở thành chủ thể của quyền lực chính trị, tổ chức và thực hiện quyền lực này, hợp pháp hóa ý chí của mình thành ý chí nhà nước Kết quả là, các giai cấp khác phải tuân theo trật tự phù hợp với lợi ích của giai cấp thống trị, từ đó thực hiện sự chuyên chính của giai cấp này đối với các giai cấp khác.
Giai cấp thống trị xây dựng một hệ tư tưởng ổn định, sử dụng quyền lực kinh tế và chính trị để tổ chức tuyên truyền nhằm tạo ra sự phục tùng tự nguyện từ các giai cấp khác trong xã hội Để thực hiện sự chuyên chính, họ không chỉ dùng bạo lực mà còn tác động tư tưởng để khiến các giai cấp khác lệ thuộc về mặt tư tưởng Nhà nước trở thành công cụ thể hiện và thực hiện ý chí của giai cấp cầm quyền, bảo vệ lợi ích của giai cấp thống trị trong xã hội.
2.Vai trò xã hội của nhà nước
Nhà nước đóng vai trò xã hội quan trọng, không thể tồn tại nếu chỉ phục vụ lợi ích của giai cấp thống trị mà không quan tâm đến lợi ích của các giai cấp khác Nó không chỉ là công cụ bảo vệ sự thống trị mà còn là tổ chức chính trị - xã hội nhằm đảm bảo lợi ích chung Mỗi nhà nước đều có trách nhiệm giải quyết các vấn đề xã hội, duy trì trật tự ổn định và phát triển, thực hiện các chức năng phù hợp với yêu cầu chung của xã hội, đồng thời bảo vệ lợi ích của các giai cấp khác miễn là không mâu thuẫn với lợi ích của giai cấp thống trị.
3 Những dấu hiệu cơ bản của nhà nước
Mặc dù có sự khác nhau về bản chất nhưng tất cả các nhà nước đều có chung các dấu hiệu Những dấu hiệu đó là:
Dấu hiệu thứ nhất, nhà nước phân chia dân cư theo các đơn vị hành chính lãnh thổ.
Khác với tổ chức thị tộc, bộ lạc hình thành dựa trên quan hệ huyết thống, trong khi nhà nước được hình thành từ sự phân chia dân cư theo lãnh thổ nơi họ sinh sống.
+ Quyền lực của nhà nước có hiệu lực với mọi thành viên trên lãnh thổ không phân biệt huyết thống.
Mối quan hệ giữa cá nhân trong cộng đồng và nhà nước được thể hiện thông qua chế độ quốc tịch, quy định rõ ràng mối quan hệ giữa nhà nước và công dân Mỗi quốc gia được xác định bởi một biên giới lãnh thổ cụ thể, tạo nên sự phân định rõ ràng giữa các quốc gia.
Dấu hiệu thứ hai, nhà nước thiết lập quyền lực công.
Nhà nước là tổ chức công quyền với quyền lực chính trị và giai cấp, được thực hiện thông qua bộ máy cai trị như quân đội, tòa án và cảnh sát Để quản lý xã hội, nhà nước tuyển dụng đội ngũ cán bộ công chức chuyên trách, hình thành bộ máy thống trị có sức mạnh cưỡng chế nhằm duy trì địa vị của giai cấp thống trị và buộc các giai cấp khác phải tuân theo ý chí của họ.
Dấu hiệu thứ ba, nhà nước có chủ quyền quốc gia.
Nhà nước là tổ chức quyền lực có chủ quyền, thể hiện quyền tự quyết trong các chính sách đối nội và đối ngoại Chủ quyền quốc gia mang tính chất chính trị - pháp lý, khẳng định rằng mọi quyết định của nhà nước không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài.
Dấu hiệu thứ tư, nhà nước ban hành pháp luật và buộc mọi thành viên xã hội phải thực hiện
Trong xã hội có nhà nước, chỉ nhà nước mới có quyền đại diện cho tất cả thành viên ban hành và thực thi pháp luật bằng sức mạnh cưỡng chế Pháp luật là công cụ quản lý xã hội của nhà nước, với tất cả quy định đối với công dân được thể hiện qua các văn bản pháp luật Mối quan hệ giữa nhà nước và pháp luật là chặt chẽ, tương tác và phụ thuộc lẫn nhau; nhà nước không thể quản lý xã hội hiệu quả nếu thiếu pháp luật, trong khi pháp luật chỉ có thể hình thành thông qua nhà nước.
Dấu hiệu thứ năm, nhà nước quy định và tiến hành thu các loại thuế.
Trong xã hội có nhà nước, việc duy trì bộ máy nhà nước và quản lý đất nước đòi hỏi phải thu các loại thuế bắt buộc từ cư dân Đây là quyền năng độc quyền của nhà nước trong việc thực hiện nghĩa vụ tài chính này.
Nhà nước được định nghĩa là một tổ chức quyền lực chính trị đặc biệt, với bộ máy chuyên trách thực hiện chức năng quản lý xã hội và cưỡng chế Mục tiêu chính của nhà nước là thể hiện và bảo vệ lợi ích của giai cấp thống trị trong xã hội có giai cấp đối kháng, đặc biệt là giai cấp công nhân và nhân dân lao động dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản trong xã hội xã hội chủ nghĩa.
Bộ máy nhà nước
Bộ máy nhà nước là tổ chức thực hiện chức năng và nhiệm vụ của nhà nước, bao gồm hệ thống các cơ quan từ trung ương đến địa phương Các cơ quan này hoạt động theo những nguyên tắc thống nhất, tạo thành cơ chế đồng bộ nhằm đảm bảo hiệu quả trong việc thực hiện các nhiệm vụ của nhà nước.
Bộ máy nhà nước bao gồm các cơ quan nhà nước đa dạng, thường được chia thành ba loại chính: cơ quan lập pháp, cơ quan hành pháp và cơ quan tư pháp.
Cơ quan nhà nước là tổ chức độc lập về tổ chức và cơ cấu, bao gồm cán bộ, công chức được giao quyền hạn cụ thể để thực hiện chức năng và nhiệm vụ theo quy định của pháp luật Các đặc điểm nổi bật của cơ quan nhà nước bao gồm tính độc lập, sự phân công rõ ràng trong công việc và trách nhiệm thực hiện nhiệm vụ công.
Cơ quan nhà nước là tổ chức công quyền độc lập, bao gồm cán bộ và công chức có nhiệm vụ và quyền hạn nhất định, thực hiện chức năng của nhà nước theo quy định pháp luật.
Cơ quan nhà nước là tổ chức duy nhất có quyền lực nhà nước, cho phép họ thực hiện quyền lực này nhân danh nhà nước Điều này tạo ra sự khác biệt rõ rệt giữa cơ quan nhà nước và các tổ chức khác, vì chỉ có họ mới có khả năng giải quyết các vấn đề liên quan đến công dân.
Ba là, thẩm quyền của cơ quan nhà nước bị giới hạn bởi không gian, thời gian và đối tượng chịu tác động, và những giới hạn này mang tính pháp lý do được quy định bởi pháp luật.
+ Bốn là, mỗi cơ quan nhà nước có hình thức và phương pháp hoạt động riêng do pháp luật quy định.
Cơ quan nhà nước hoạt động trong phạm vi thẩm quyền của mình một cách độc lập và chủ động, đồng thời chịu trách nhiệm về các hoạt động của mình Ngoài quyền hạn, cơ quan nhà nước cũng có nghĩa vụ thực hiện các quyền này Việc không thực hiện hoặc từ chối thực hiện quyền theo quy định của pháp luật được coi là vi phạm pháp luật.
Mỗi nhà nước, phụ thuộc vào kiểu nhà nước, hình thức chính thể, nên có cách tổ chức bộ máy nhà nước khác nhau.
Hình thức nhà nước
Hình thức nhà nước là phương thức tổ chức quyền lực nhà nước và các biện pháp thực hiện quyền lực đó Khái niệm này bao gồm ba yếu tố chính: hình thức chính thể, cấu trúc nhà nước và chế độ chính trị.
Hình thức chính thể xác định cách tổ chức các cơ quan quyền lực tối cao của nhà nước, bao gồm cơ cấu, trình tự thành lập và mối liên hệ giữa các cơ quan này, cũng như mức độ tham gia của nhân dân Có hai dạng chính thể cơ bản là chính thể quân chủ và chính thể cộng hoà.
Chính thể quân chủ là hình thức nhà nước mà quyền lực tối cao được tập trung vào người đứng đầu, thường thông qua nguyên tắc thừa kế Trong hệ thống này, quyền lực có thể được nắm giữ toàn bộ hoặc một phần bởi vị vua hoặc nữ hoàng, tạo ra sự ổn định và liên tục trong quản lý nhà nước.
Chính thể quân chủ có hai biến dạng, trong đó quyền lực tối cao của nhà nước được tập trung một phần hoặc toàn bộ vào tay người đứng đầu, theo nguyên tắc truyền ngôi.
+ Quân chủ tuyệt đối (vua, hoàng đế) có quyền lực vô hạn về lập pháp, hành pháp và tư pháp
Quân chủ hạn chế là hình thức lãnh đạo nhà nước, trong đó người đứng đầu như nữ hoàng hoặc quốc vương thường chỉ đại diện cho truyền thống và tình đoàn kết dân tộc, như ở Anh, Nhật Bản và Thụy Điển Quyền lực của họ được chia sẻ với các cơ quan chính phủ, nghị viện và tòa án, đảm bảo rằng quyền lực không tập trung vào một cá nhân duy nhất.
Chính thể cộng hoà là hình thức chính trị trong đó quyền lực tối cao của nhà nước thuộc về các cơ quan đại diện được bầu cử trong một khoảng thời gian nhất định.
Chính thể cộng hoà có hai biến dạng chính là cộng hoà dân chủ và cộng hoà quý tộc Trong cộng hoà dân chủ, quyền bầu cử để thành lập các cơ quan đại diện được quy định cho mọi công dân Tuy nhiên, để hiểu rõ hơn về bản chất của vấn đề, cần xem xét điều kiện tham gia bầu cử ở từng nhà nước; ví dụ, trong nhà nước dân chủ chủ nô, chỉ giai cấp chủ nô mới có quyền công dân, trong khi các tầng lớp khác, đặc biệt là nô lệ, không được công nhận quyền này (nhà nước A-ten) Thực tế cho thấy, giai cấp thống trị trong các nhà nước bóc lột thường đặt ra nhiều quy định nhằm hạn chế quyền bầu cử của nhân dân lao động Các nhà nước tư sản cũng có ba biến dạng của chính thể cộng hoà.
+ Cộng hoà đại nghị: ở đây nghị viện là một thiết chế quyền lực trung tâm.
Nguyên thủ quốc gia, hay tổng thống, được bầu bởi nghị viện và phải chịu trách nhiệm trước cơ quan này Tại các quốc gia này, nghị viện có quyền thực tế để giám sát hoạt động của chính phủ, trong khi tổng thống thường không trực tiếp tham gia vào việc quản lý đất nước.
Ví dụ: CHLB Đức, CH Áo, CH Italia…
Cộng hòa tổng thống là hình thức chính phủ trong đó tổng thống giữ vai trò nguyên thủ quốc gia và người đứng đầu chính phủ Tổng thống được bầu trực tiếp hoặc gián tiếp bởi nhân dân thông qua đại cử tri Trong hệ thống này, chính phủ không do nghị viện thành lập; thay vào đó, tổng thống có quyền bổ nhiệm các thành viên chính phủ, và những người này chịu trách nhiệm trực tiếp trước tổng thống.
Ví dụ: CH Mĩ, CH Vênêzuêla…
Cộng hoà lưỡng tính là một chính thể kết hợp giữa cộng hoà đại nghị và cộng hoà tổng thống, trong đó nghị viện được bầu ra bởi nhân dân Tổng thống, người đứng đầu bộ máy quyền lực, cũng được bầu bởi dân và nắm giữ quyền lực lớn, bao gồm cả quyền giải tán nghị viện Chính phủ do thủ tướng lãnh đạo, chịu trách nhiệm trực tiếp trước tổng thống và nghị viện.
Ví dụ: CHLB Nga, CH Pháp, Hàn Quốc…
Chính thể cộng hòa tồn tại trong các nước chủ nghĩa xã hội như Việt Nam, Cuba, Trung Quốc và Lào, với tên gọi khác nhau phản ánh đặc điểm lịch sử của mỗi quốc gia Ngoài ra, cộng hòa quý tộc cũng được hình thành với quyền bầu cử chỉ dành cho giai cấp quý tộc, như trong các nhà nước S-pác và La Mã.
2 Hình thức cấu trúc nhà nước
Hình thức cấu trúc nhà nước tổ chức nhà nước thành các đơn vị hành chính lãnh thổ, phản ánh mối quan hệ tương tác giữa các bộ phận cấu thành và giữa cơ quan nhà nước trung ương với cơ quan nhà nước địa phương.
Có hai hình thức cấu trúc nhà nước cơ bản là cấu trúc nhà nước đơn nhất và cấu trúc nhà nước liên bang
Hình thức cấu trúc nhà nước đơn nhất là mô hình trong đó lãnh thổ của nhà nước được coi là toàn vẹn và thống nhất Trong hệ thống này, nhà nước được chia thành các đơn vị hành chính - lãnh thổ không có chủ quyền quốc gia, và có một hệ thống các cơ quan nhà nước đồng bộ từ trung ương đến địa phương.
Ví dụ: Trung Quốc, Việt Nam, Campuchia, Lào, Pháp, là những nhà nước đơn nhất.
Nhà nước liên bang là hình thức tổ chức chính trị bao gồm hai hay nhiều nước thành viên, trong đó mỗi bang đều có dấu hiệu chủ quyền quốc gia Ví dụ điển hình về nhà nước liên bang bao gồm Ấn Độ, Cộng hòa Liên bang Đức, Mỹ và Liên Xô trước đây Trong cấu trúc của nhà nước liên bang, tồn tại hai hệ thống cơ quan quyền lực và quản lý: một hệ thống chung cho toàn liên bang và một hệ thống riêng cho từng bang thành viên.
Trong quá khứ, đã tồn tại loại hình nhà nước liên minh, là sự kết nối tạm thời giữa các nhà nước nhằm đạt được những mục tiêu nhất định Liên kết giữa các quốc gia thành viên trong nhà nước liên minh thường lỏng lẻo hơn so với liên kết trong nhà nước liên bang Tuy nhiên, các quốc gia trong nhà nước liên minh vẫn giữ lại nhiều chủ quyền hơn so với các thành viên trong nhà nước liên bang Sau khi hoàn thành các mục tiêu, các nhà nước liên minh có thể giải tán hoặc chuyển đổi thành nhà nước liên bang.
Ví dụ: Hoa kỳ từ 1776 đến 1787 là nhà nước liên minh, sau chuyển thành Liên bang Hợp chủng quốc Hoa kỳ.
Chế độ chính trị là tổng thể các phương pháp, biện pháp mà các cơ quan nhà nước sử dụng để thực hiện quyền lực nhà nước.
Khái niệm và các thuộc tính của pháp luật
Theo học thuyết Mác – Lê nin, pháp luật và nhà nước có sự liên kết chặt chẽ, chúng xuất hiện, tồn tại, phát triển và cuối cùng sẽ tiêu vong trong những điều kiện kinh tế xã hội nhất định.
Xã hội là một hệ thống phức tạp với nhiều mối quan hệ xã hội, vì vậy việc ra đời của pháp luật là cần thiết để đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của xã hội Trong bối cảnh có giai cấp và nhà nước, pháp luật trở thành yếu tố quan trọng hàng đầu, điều chỉnh các quan hệ xã hội bên cạnh các quy phạm tập quán, đạo đức và tôn giáo.
Pháp luật là hệ thống quy tắc xử sự bắt buộc, do nhà nước ban hành hoặc thừa nhận, nhằm thể hiện ý chí và bảo vệ lợi ích của giai cấp thống trị trong xã hội Nó được đảm bảo thực hiện bởi nhà nước với mục đích điều chỉnh các quan hệ xã hội Đồng thời, pháp luật đóng vai trò là công cụ thực hiện quyền lực nhà nước và là cơ sở pháp lý cho đời sống xã hội có tổ chức.
Pháp luật, giống như nhà nước, mang tính giai cấp và tính xã hội, không tồn tại khái niệm "pháp luật tự nhiên" hay pháp luật không có tính giai cấp.
Tính giai cấp của pháp luật được thể hiện ở hai khía cạnh chính, đó là:
Pháp luật là công cụ phản ánh ý chí của giai cấp thống trị, thể hiện quyền lực của họ thông qua nhà nước Giai cấp này sử dụng nhà nước để hợp pháp hóa ý chí của mình, biến chúng thành quy định trong các văn bản pháp luật Những quy định này được nhà nước bảo vệ và thực thi bằng sức mạnh của mình.
C.Mác và Ăngghen đã khẳng định rằng bản chất của pháp luật phản ánh ý chí của giai cấp thống trị, được thể hiện qua việc biến nó thành luật Ý chí này được hình thành từ các điều kiện sinh hoạt vật chất của giai cấp đó.
Pháp luật ra đời với mục đích điều chỉnh các mối quan hệ giữa các giai cấp và tầng lớp trong xã hội, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình trật tự xã hội phù hợp với ý chí của giai cấp thống trị Nó không chỉ là công cụ bảo vệ và củng cố địa vị của giai cấp thống trị mà còn là yếu tố hiệu quả để điều chỉnh các quan hệ xã hội, hướng chúng phát triển theo hướng có lợi cho giai cấp này.
Tính xã hội của pháp luật:
Tính xã hội của pháp luật phản ánh quá trình "chọn lọc tự nhiên" trong xã hội, nơi mà các quy phạm pháp luật do cơ quan nhà nước ban hành chỉ được giữ lại nếu chúng phù hợp với thực tiễn Những quy phạm này phải là "hợp lý" và "khách quan", được đa số xã hội chấp nhận và phù hợp với lợi ích chung của cộng đồng.
Giá trị xã hội của pháp luật thể hiện qua việc quy phạm pháp luật không chỉ là thước đo hành vi con người mà còn là công cụ kiểm nghiệm các hiện tượng xã hội Nó giúp nhận thức xã hội và điều chỉnh các quan hệ xã hội, đồng thời hướng dẫn sự phát triển phù hợp với các quy luật khách quan.
2 Các thuộc tính của pháp luật
Pháp luật có ba thuộc tính cơ bản, trong đó tính quy phạm phổ biến là một yếu tố quan trọng giúp phân biệt pháp luật với các quy phạm xã hội khác Tính quy phạm phổ biến thể hiện sự áp dụng rộng rãi và đồng nhất của các quy định pháp luật trong xã hội, đảm bảo rằng mọi công dân đều phải tuân thủ mà không phân biệt.
Quy phạm được xem như tế bào của pháp luật, đóng vai trò là khuôn mẫu và mô hình hành xử chung trong xã hội Mặc dù hành vi của con người rất đa dạng, nhưng trong những điều kiện nhất định, quy phạm vẫn cung cấp những cách xử sự chung phù hợp với đa số.
Các quy phạm xã hội và quy phạm pháp luật đều là những quy tắc xử sự chung, nhưng quy phạm pháp luật có tính quy phạm phổ biến hơn Cụ thể, quy phạm pháp luật được áp dụng nhiều lần trên lãnh thổ với đối tượng và phạm vi điều chỉnh rộng hơn Việc áp dụng các quy phạm này chỉ bị đình chỉ khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền bãi bỏ, bổ sung hoặc sửa đổi bằng những quy định khác, hoặc khi thời hiệu áp dụng các quy phạm đã hết.
Tính quy phạm phổ biến của pháp luật phụ thuộc vào ý chí của nhà nước được thể hiện qua việc "được đề lên thành luật" Ý chí này có thể phản ánh quan điểm chủ quan của giai cấp thống trị hoặc đáp ứng nguyện vọng của đa số nhân dân, tùy thuộc vào từng quốc gia Bên cạnh đó, tính xác định chặt chẽ về mặt hình thức của pháp luật cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính hiệu lực và sự tuân thủ của các quy định pháp lý.
Nội dung pháp luật được thể hiện qua các hình thức rõ ràng và chặt chẽ trong các điều, khoản của văn bản quy phạm pháp luật, tạo thành hệ thống pháp luật do nhà nước ban hành Ngôn ngữ pháp luật phải trong sáng và đơn nghĩa, không sử dụng các từ như “vân vân” hay dấu hiệu “ ”, và không cho phép hiểu theo nhiều cách khác nhau Tính chất này được đảm bảo bởi sự quản lý của nhà nước.
Pháp luật, khác với các quy phạm xã hội khác, được nhà nước ban hành hoặc công nhận, đảm bảo tính hợp lý và uy tín Nhà nước cam kết thực hiện và bảo vệ các quy phạm pháp luật, trao cho chúng tính quyền lực bắt buộc đối với mọi cơ quan, tổ chức và cá nhân.
Văn bản quy phạm pháp luật
1 Quy phạm pháp luật a Khái niệm quy phạm pháp luật
Xã hội phát triển tạo ra nhiều mối quan hệ phức tạp, yêu cầu thiết lập các quy tắc xử sự để điều chỉnh hành vi con người Quy tắc xử sự thường xuyên xuất hiện trong đời sống xã hội được gọi là quy phạm Quy phạm pháp luật là một dạng quy phạm xã hội, mang những đặc tính chung như là quy tắc xử sự chung, khuôn mẫu cho mọi người làm theo, và tiêu chuẩn để xác định giới hạn cũng như đánh giá hành vi con người.
Ngoài những đặc tính chung của quy phạm xã hội thì quy phạm pháp luật còn có những đặc tính riêng như sau:
Quy phạm pháp luật luôn liên quan mật thiết đến nhà nước, vì chúng được ban hành, thừa nhận hoặc phê chuẩn bởi các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, đồng thời nhà nước cũng đảm bảo việc thực hiện các quy phạm này.
Quy phạm pháp luật là biểu hiện của ý chí nhà nước, xác định rõ ràng các đối tượng và điều kiện mà họ phải tuân thủ theo pháp luật Nó quy định quyền và nghĩa vụ pháp lý của cá nhân, đồng thời nêu rõ các biện pháp cưỡng chế mà họ sẽ phải chịu nếu không thực hiện đúng các nghĩa vụ này.
Quy phạm pháp luật là những quy tắc hành vi có tính bắt buộc chung, áp dụng cho tất cả những người nằm trong phạm vi điều kiện mà quy phạm đã quy định Tính bắt buộc này đảm bảo rằng mọi cá nhân đều phải tuân thủ các quy tắc pháp lý đã được thiết lập.
Quy phạm pháp luật được thể hiện dưới hình thức xác định, với tính hình thức thể hiện qua việc diễn đạt chính thức nội dung của các văn bản pháp luật Tính xác định được thể hiện rõ ràng trong việc quy định các quy tắc hành vi, giúp nội dung trở nên dễ hiểu và áp dụng trong đời sống xã hội.
Quy phạm pháp luật là quy tắc xử sự chung do nhà nước ban hành và bảo đảm thực hiện, thể hiện ý chí và bảo vệ lợi ích của giai cấp thống trị trong xã hội có giai cấp Nó có vai trò điều chỉnh các quan hệ xã hội theo trật tự mà nhà nước mong muốn Cấu trúc của quy phạm pháp luật bao gồm các yếu tố cần thiết để thực hiện chức năng này.
Cấu trúc của quy phạm pháp luật là cơ cấu bên trong, là các bộ phận hợp thành của quy phạm pháp luật.
Trong khoa học pháp lý, có hai quan điểm chính về cấu trúc của quy phạm pháp luật Quan điểm thứ nhất cho rằng quy phạm pháp luật bao gồm ba bộ phận: giả định, quy định và chế tài Ngược lại, quan điểm thứ hai khẳng định rằng quy phạm pháp luật chỉ gồm hai bộ phận: các điều kiện tác động và hậu quả pháp lý, trong đó hậu quả pháp lý có thể là phần quy định hoặc chế tài Tuy nhiên, phần lớn các nhà nghiên cứu đều ủng hộ quan điểm thứ nhất.
Giả định là một phần quan trọng trong quy phạm pháp luật, nêu rõ các hoàn cảnh và điều kiện có thể xảy ra trong cuộc sống Khi cá nhân hoặc tổ chức rơi vào những tình huống này, họ sẽ phải tuân theo sự tác động của quy phạm pháp luật liên quan.
Bộ phận giả định của quy phạm pháp luật trả lời cho câu hỏi: Tổ chức, cá nhân nào? Khi nào? Trong những hoàn cảnh, điều kiện nào?
Theo Điều 141 Bộ Luật Hình sự 2015, người nào sử dụng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực, hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện hành vi giao cấu hoặc quan hệ tình dục trái với ý muốn của nạn nhân sẽ bị phạt tù từ 02 đến 07 năm.
Căn cứ vào số lượng điều kiện, hoàn cảnh:
+ Giả định giản đơn (chỉ nêu một hoàn cảnh, điều kiện)
Ví dụ: “Người có quốc tịch Việt Nam là công dân Việt Nam” (Khoản 1, Điều 5
Luật Quốc tịch Việt Nam 2008, sửa đổi, bổ sung năm 2014).
+ Giả định phức tạp (nêu lên nhiều hoàn cảnh, điều kiện và giữa chúng có mối liên hệ với nhau)
Theo Khoản 1 Điều 132 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017, nếu ai thấy người khác trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng mà không cứu giúp, dẫn đến cái chết của người đó, sẽ bị xử lý bằng hình thức cảnh cáo, cải tạo không giam giữ đến 02 năm, hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.
Quy định là một phần của quy phạm pháp luật, xác định hành vi mà tổ chức hoặc cá nhân phải tuân thủ trong những hoàn cảnh và điều kiện cụ thể được nêu trong phần giả định của quy phạm.
Bộ phận quy định của quy phạm pháp luật trả lời câu hỏi: Phải làm gì? Được làm gì? Không được làm gì? Làm như thế nào?
Ví dụ: “Công dân có quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội ” (Điều 28
Hiến pháp 2013), bộ phận quy định của quy phạm là “Có quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội”, (được làm gì).
Tuỳ theo tính chất mà các quy định được chia thành:
+ Quy định dứt khoát: chỉ nêu một cách xử sự và các chủ thể buộc phải xử sự theo mà không có sự lựa chọn
Ví dụ: Khoản 2 Điều 9 Luật HN&GĐ 2014 quy định: “Vợ chồng đã ly hôn muốn xác lập lại quan hệ vợ chồng thì phải đăng ký kết hôn”.
+ Quy định không dứt khoát: nêu ra hai hay nhiều cách xử sự và cho phép các tổ chức hoặc cá nhân có thể lựa chọn cách xử sự
Theo Khoản 1 Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng hợp pháp sẽ có hiệu lực ngay khi được giao kết, trừ khi các bên có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác.
Chế tài là phần của quy phạm pháp luật, xác định các biện pháp mà nhà nước áp dụng để đảm bảo thực thi pháp luật Những biện pháp này sẽ được áp dụng đối với tổ chức hoặc cá nhân vi phạm pháp luật, không tuân thủ mệnh lệnh của nhà nước được nêu trong quy định của quy phạm pháp luật.
Bộ phận chế tài trong quy phạm pháp luật xác định hậu quả của việc vi phạm pháp luật và không tuân thủ các mệnh lệnh của nhà nước, như đã được nêu trong phần quy định của quy phạm.
Theo Điều 157 của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), người nào bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật, không thuộc trường hợp quy định tại Điều 377, sẽ bị xử phạt cải tạo không giam giữ lên đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
Các biện pháp tác động mà nhà nước nêu ra trong chế tài pháp luật rất đa dạng:
Thứ nhất, những biện pháp cưỡng chế nhà nước mang tính trừng phạt có liên quan tới trách nhiệm pháp lý Loại chế tài này gồm có:
Quan hệ pháp luật
1 Khái niệm quan hệ pháp luật
Con người cần liên kết thành cộng đồng để sinh tồn và phát triển Trong mỗi cộng đồng, các thành viên luôn hình thành mối liên hệ về vật chất và tinh thần, được gọi là "quan hệ".
Trong đời sống, con người tham gia vào nhiều loại quan hệ xã hội như chính trị, pháp luật, kinh tế và gia đình Các quan hệ này rất đa dạng, bao gồm quan hệ gia đình, lao động, tài sản và chính trị Sự đa dạng này dẫn đến nhiều hình thức tác động khác nhau Trong lịch sử, đã có nhiều quy tắc xử sự (quy phạm xã hội) được sử dụng để điều chỉnh các quan hệ xã hội, nhưng quy phạm pháp luật là loại quy phạm hiệu quả nhất trong việc điều chỉnh các quan hệ này.
Quan hệ pháp luật có những đặc điểm sau:
Quan hệ pháp luật là một loại quan hệ tư tưởng, phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng và phát triển song hành với quan hệ sản xuất trong xã hội có giai cấp Mỗi kiểu quan hệ sản xuất sẽ tương ứng với một kiểu pháp luật phù hợp, và các quan hệ pháp luật sẽ biến đổi theo sự thay đổi của các quan hệ sản xuất Đồng thời, quan hệ pháp luật cũng mang tính xã hội có ý chí, thể hiện qua sự hình thành giữa các chủ thể cụ thể thông qua hành vi có ý chí Một số quan hệ pháp luật yêu cầu sự đồng thuận của cả hai bên, như trong quan hệ hợp đồng, trong khi những quan hệ khác, như quan hệ pháp luật ngân sách nhà nước, được hình thành dựa trên ý chí của nhà nước.
Thông qua ý chí, quan hệ xã hội đã chuyển từ trạng thái vô định, không có cơ cấu chủ thể rõ ràng, sang trạng thái cụ thể với cơ cấu chủ thể nhất định.
Quan hệ pháp luật xã hội chủ nghĩa hình thành từ các quy phạm pháp luật, phản ánh ý chí của giai cấp công nhân và nhân dân lao động Do đó, quan hệ pháp luật này mang tính giai cấp rõ rệt.
Quan hệ pháp luật được hình thành từ các quyền và nghĩa vụ pháp lý, với việc thực hiện được bảo đảm bởi sự cưỡng chế của nhà nước Đây là đặc điểm cơ bản của quan hệ pháp luật, trong đó quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia liên kết chặt chẽ với nhau về mặt pháp lý.
Sự xuất hiện, thay đổi và chấm dứt quan hệ pháp luật luôn liên quan đến các sự kiện pháp lý Điều này có nghĩa là các tình huống và hiện tượng trong cuộc sống, khi được quy định trong pháp luật, sẽ tạo ra sự kiện pháp lý, từ đó ảnh hưởng đến sự hình thành, biến đổi hoặc kết thúc của các quan hệ pháp luật giữa các chủ thể.
Quan hệ pháp luật xã hội chủ nghĩa là hình thức pháp lý của quan hệ xã hội, phát sinh dưới tác động của quy phạm pháp luật Trong mối quan hệ này, các bên tham gia có quyền chủ thể và nghĩa vụ pháp lý theo quy định của pháp luật Quyền và nghĩa vụ này được pháp luật công nhận và nhà nước bảo đảm thực hiện thông qua các biện pháp tổ chức và cưỡng chế.
Quan hệ pháp luật được phân loại thành các nhóm lớn dựa trên đối tượng và phương pháp điều chỉnh, tương ứng với các ngành luật như quan hệ pháp luật Dân sự, Hình sự, Hành chính và Lao động.
2 Cấu thành của quan hệ pháp luật
Quan hệ pháp luật được cấu thành bởi: chủ thể, nội dung và khách thể. a Chủ thể quan hệ pháp luật
Chủ thể của quan hệ pháp luật bao gồm các bên tham gia, tức là cá nhân hoặc tổ chức, thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định của nhà nước.
Chủ thể trong quan hệ pháp luật có thể là cá nhân, với vai trò là chủ thể trực tiếp hoặc không trực tiếp.
+ Chủ thể trực tiếp trong một quan hệ pháp luật là một chủ thể luôn luôn có đủ cả năng lực pháp luật và năng lực hành vi.
Năng lực pháp luật là khả năng mà nhà nước công nhận cho cá nhân, cho phép họ thực hiện quyền và nghĩa vụ pháp lý Theo nguyên tắc, tất cả công dân đều sở hữu năng lực pháp luật, trừ khi bị pháp luật hạn chế hoặc bị tước đoạt bởi Tòa án, theo Khoản 3 Điều 16.
Bộ luật Dân sự 2015 quy định: “Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân có từ khi người đó sinh ra và chấm dứt khi người đó chết.”.
Năng lực hành vi là khả năng mà nhà nước công nhận, cho phép cá nhân thực hiện độc lập các quyền và nghĩa vụ pháp lý, đồng thời tham gia vào các quan hệ xã hội một cách độc lập.
Không phải ai cũng có đủ năng lực hành vi để tham gia vào các quan hệ pháp luật Pháp luật Việt Nam quy định rõ về các trường hợp không có năng lực hành vi dân sự, bao gồm trẻ em dưới 6 tuổi, người mất năng lực hành vi do bệnh tâm thần hoặc các bệnh khác, và người bị hạn chế năng lực hành vi như người nghiện ma túy Theo Điều 22 và Điều 24 Bộ luật Dân sự 2015, Tòa án có thể tuyên bố một người mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dựa trên yêu cầu của người có quyền lợi liên quan hoặc cơ quan hữu quan, cùng với kết luận giám định pháp y tâm thần.
Năng lực pháp luật và năng lực hành vi là hai yếu tố quan trọng hình thành quyền chủ thể trong quan hệ pháp luật Khả năng trở thành chủ thể của quan hệ pháp luật là thuộc tính không thể tách rời của mỗi cá nhân, nhưng không phải là thuộc tính tự nhiên mà được nhà nước công nhận cho từng tổ chức hoặc cá nhân Đối với cá nhân, năng lực pháp luật bắt đầu từ khi sinh ra, và trong một số trường hợp, ngay cả khi chưa sinh ra, cá nhân vẫn có quyền thừa kế Cụ thể, "Người thừa kế là cá nhân phải là người còn sống vào thời điểm mở thừa kế hoặc sinh ra và còn sống sau thời điểm mở thừa kế nhưng đã thành thai trước khi người để lại di sản chết" (Điều ).
Thực hiện pháp luật
Thực hiện pháp luật là quá trình nhằm đưa các quy định pháp lý vào cuộc sống, biến chúng thành những hành vi hợp pháp của các chủ thể trong xã hội.
Căn cứ vào tính chất của hoạt động thực hiện pháp luật, khoa học pháp lý đã xác định những hình thức thực hiện pháp luật sau:
Tuân thủ pháp luật là hình thức thực hiện pháp luật, trong đó các chủ thể pháp luật kiềm chế không thực hiện những hành động bị cấm Hình thức này yêu cầu chủ thể thực hiện nghĩa vụ một cách thụ động, tuân thủ các quy phạm pháp luật mà không cần hành động cụ thể.
Thi hành pháp luật là quá trình thực hiện các quy định pháp lý, trong đó các chủ thể pháp luật thực hiện nghĩa vụ của mình thông qua những hành động tích cực Ví dụ, các đối tượng nộp thuế cho nhà nước một cách đầy đủ và đúng hạn thể hiện trách nhiệm và tuân thủ pháp luật.
Khác với việc tuân thủ pháp luật, thi hành pháp luật yêu cầu các chủ thể thực hiện nghĩa vụ pháp lý thông qua các hành động tích cực.
Sử dụng pháp luật là hình thức thực hiện pháp luật, trong đó các chủ thể pháp luật thực hiện quyền của mình thông qua những hành vi được pháp luật cho phép.
Ví dụ: Ký kết hợp đồng, thực hiện các quyền khởi kiện, khiếu nại trong khuôn khổ pháp luật quy định.
Hình thức này cho phép chủ thể pháp luật tự do quyết định thực hiện hoặc không thực hiện quyền mà pháp luật công nhận, mà không bị ép buộc phải hành động.
Áp dụng pháp luật là hình thức thực hiện pháp luật, trong đó nhà nước thông qua các cơ quan có thẩm quyền tổ chức cho các chủ thể pháp luật thực hiện các quy định Hình thức này yêu cầu sự tham gia của các cơ quan nhà nước hoặc nhà chức trách có thẩm quyền để tạo ra các quyết định liên quan đến quan hệ pháp luật, như phát sinh, thay đổi, đình chỉ hoặc chấm dứt các quan hệ đó.
• Hoạt động áp dụng pháp luật được tiến hành trong các trường hợp sau:
Trong trường hợp đầu tiên, các quan hệ pháp luật liên quan đến quyền và nghĩa vụ cụ thể sẽ không tự động phát sinh nếu không có sự can thiệp của nhà nước.
Cơ quan điều tra đã quyết định khởi tố vụ án sau khi phát hiện một xác chết trên sông với dấu hiệu bị giết, đồng thời trưng cầu giám định pháp y để làm rõ nguyên nhân cái chết.
Trong trường hợp xảy ra tranh chấp về quyền chủ thể và nghĩa vụ pháp lý giữa các bên tham gia quan hệ pháp luật, nếu các bên không thể tự giải quyết, thì cần có biện pháp can thiệp từ bên ngoài để đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi bên được thực thi đúng đắn.
Ví dụ: Toà án giải quyết tranh chấp hợp đồng hoặc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.
Trong trường hợp cần thiết, các biện pháp cưỡng chế nhà nước sẽ được áp dụng đối với những cá nhân hoặc tổ chức vi phạm theo quy định của pháp luật.
Ví dụ: Những người có hành vi vi phạm làm hàng giả, hàng nhái thì bị cơ quan nhà nuớc có thẩm quyền xử phạt.
Trong trường hợp thứ tư, nhà nước cần tham gia vào một số quan hệ pháp luật để kiểm tra và giám sát hoạt động của các bên liên quan, hoặc để xác nhận sự tồn tại hay không của một số vụ việc và sự kiện thực tế.
Toà án có thể tuyên bố một người mất tích hoặc đã chết, đồng thời cũng có thể tuyên bố không công nhận mối quan hệ vợ chồng đối với các cặp đôi sống chung mà không có đăng ký kết hôn hợp pháp.
• Áp dụng pháp luật có các đặc điểm sau:
Áp dụng pháp luật là hoạt động mang tính tổ chức và quyền lực nhà nước, chỉ được thực hiện bởi các cơ quan và cá nhân có thẩm quyền Thẩm quyền của các cơ quan nhà nước trong việc áp dụng pháp luật được quy định tùy theo từng loại quan hệ pháp lý phát sinh.
Áp dụng pháp luật là hoạt động tuân theo các thủ tục nghiêm ngặt do pháp luật quy định Để đảm bảo tính khách quan, các thủ tục này được quy định cụ thể; nếu cơ quan có thẩm quyền thực hiện sai hoặc tùy tiện, sẽ bị coi là vi phạm thủ tục Điều này áp dụng cho cả thủ tục giải quyết vụ án dân sự trong Bộ luật tố tụng dân sự và vụ án hình sự trong Bộ luật tố tụng hình sự.
Vi phạm pháp luật và trách nhiệm pháp lý
1 Vi phạm pháp luật a Khái niệm vi phạm pháp luật
Vi phạm pháp luật là hành vi không tuân thủ các quy định của pháp luật, dẫn đến những hậu quả tiêu cực cho xã hội từ các cá nhân hoặc tổ chức.
Vi phạm pháp luật là một hiện tượng xã hội có những dấu hiệu cơ bản sau:
Vi phạm pháp luật được xác định qua các hành vi cụ thể của con người, bao gồm cả hành động và không hành động Chỉ những hành vi rõ ràng mới được coi là vi phạm pháp luật.
A đang chèo thuyền trên sông và thấy B đang chới với kêu cứu vì sắp chết đuối Mặc dù A là người bơi giỏi và có phao cứu hộ trên thuyền, A đã không cứu giúp B, dẫn đến cái chết của B Hành động không cứu giúp người trong tình trạng nguy kịch của A đã vi phạm pháp luật, vì A có khả năng cứu sống B nhưng lại không hành động.
Những ý nghĩ dù tốt, dù xấu cũng không thể coi là những vi phạm pháp luật.
Dấu hiệu thứ hai của vi phạm pháp luật là hành vi trái pháp luật, xâm hại đến các quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ Những hành vi này thể hiện sự chống đối các quy định chung của pháp luật và không tuân thủ nghĩa vụ pháp lý, cũng như có thể vượt quá quyền hạn cho phép Tính trái pháp luật là yếu tố không thể thiếu để xác định một hành vi là vi phạm pháp luật.
Ví dụ: A là cán bộ làm công tác tư pháp hộ tịch ở xã Chị B và anh H (cháu ruột
A) đến gặp A để làm thủ tục đăng ký kết hôn Mặc dù biết rõ anh H mới 18 tuổi nhưng
A vẫn tiến hành làm thủ tục đăng ký kết hôn cho B và H Vì vậy A đã làm trái quy định của pháp luật về Hôn nhân và Gia đình
Dấu hiệu thứ ba của vi phạm pháp luật là hành vi có lỗi, điều này yêu cầu xem xét cả khía cạnh chủ quan của hành vi, tức là trạng thái tâm lý của chủ thể Nếu hành vi trái pháp luật xảy ra do hoàn cảnh khách quan mà không có ý thức hay cố ý từ phía chủ thể, thì hành vi đó không được coi là có lỗi và không bị xem là vi phạm pháp luật Ngay cả những hành vi trái pháp luật thực hiện trong điều kiện không có tự do ý chí cũng không bị coi là có lỗi.
Ông B nghe tiếng kêu cứu của con trai và vội chạy vào nhà, thấy H đang cầm mã tấu tấn công con mình Ông B lập tức dùng thanh gỗ đánh H bất tỉnh Kết quả giám định cho thấy H bị thương tật 22%, nhưng ông B không có lỗi vì hành động của ông thuộc trường hợp phòng vệ chính đáng khi thấy người thân gặp nguy hiểm đến tính mạng.
Dấu hiệu thứ tư của hành vi trái pháp luật là chủ thể thực hiện phải có năng lực trách nhiệm pháp lý Trong pháp luật xã hội chủ nghĩa, chỉ những người có khả năng tự lựa chọn hành vi và có tự do ý chí mới phải gánh chịu nghĩa vụ pháp lý Những hành vi trái pháp luật do người mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi không được coi là vi phạm pháp luật Tương tự, hành vi của trẻ em chưa đến độ tuổi quy định cũng không bị xem là vi phạm Do đó, trách nhiệm pháp lý trong pháp luật xã hội chủ nghĩa chỉ áp dụng cho những người đã đạt độ tuổi nhất định, có khả năng lý trí và tự do ý chí.
Một bé trai 10 tuổi, học lớp 4, đã lấy trộm 3 triệu đồng từ nhà hàng xóm để chơi game Khi bị phát hiện, người bị hại đã báo công an Tuy nhiên, do A chưa đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự, nên A không bị truy cứu trách nhiệm.
Vi phạm pháp luật được xác định là hành vi trái pháp luật, bao gồm cả hành động và không hành động, do chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lý thực hiện Hành vi này xâm hại đến các quan hệ xã hội được pháp luật xã hội chủ nghĩa bảo vệ.
Vi phạm pháp luật là cơ sở cho việc truy cứu trách nhiệm pháp lý, và để thực hiện điều này, trước tiên cần xác định cấu thành của vi phạm Cấu thành vi phạm pháp luật bao gồm những yếu tố cụ thể mà người vi phạm phải đáp ứng.
+ Mặt khách quan của vi phạm pháp luật;
+ Khách thể của vi phạm pháp luật;
+ Mặt chủ quan của vi phạm pháp luật;
+ Chủ thể của vi phạm pháp luật.
Mặt khách quan của vi phạm pháp luật bao gồm tất cả các dấu hiệu bên ngoài, như hành vi nguy hiểm cho xã hội, hậu quả thiệt hại gây ra cho cộng đồng, và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả Những yếu tố này cùng nhau tạo thành một bức tranh rõ nét về vi phạm pháp luật trong xã hội.
Vi phạm pháp luật là hành vi thể hiện qua hành động hoặc không hành động, không thể chỉ dựa vào ý nghĩ hay tư tưởng của con người Để bị coi là nguy hiểm cho xã hội, hành vi đó phải trái pháp luật, thể hiện qua việc vi phạm quy định của pháp luật, vượt quá giới hạn cho phép hoặc thực hiện khác với yêu cầu pháp luật.
Hậu quả thiệt hại cho xã hội bao gồm những tổn thất về vật chất và tinh thần mà cộng đồng phải chịu đựng Việc xác định mức độ thiệt hại này giúp đánh giá mức độ nguy hiểm của các hành vi vi phạm pháp luật.
Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi trái pháp luật và thiệt hại cho xã hội thể hiện rằng thiệt hại phải do hành vi trái pháp luật trực tiếp gây ra Nếu không có mối liên hệ này, thiệt hại cho xã hội có thể do nguyên nhân khác, và chủ thể của hành vi trái pháp luật không thể bị truy cứu trách nhiệm cho những thiệt hại mà họ không trực tiếp gây ra.
Ngoài ra, trong mặt khách quan còn có các dấu hiệu khác như: thời gian, địa điểm, phương tiện, công cụ, vi phạm pháp luật.
Khách thể của vi phạm pháp luật bao gồm những quan hệ xã hội mà pháp luật điều chỉnh và bảo vệ, và mọi hành vi trái pháp luật đều gây xâm hại đến những quan hệ này Mức độ nguy hiểm của hành vi vi phạm phụ thuộc vào tính chất của các quan hệ xã hội bị xâm hại, tức là nó liên quan trực tiếp đến tính chất của khách thể.