KHẢO SÁT, XÁC ĐỊNH YÊU CẦU, PHÂN TÍCH HỆ THỐNG 1
Giới thiệu tài liệu
Giai đoạn này chủ yếu nhằm thu thập thông tin và tài liệu liên quan đến cấu trúc và hoạt động của hệ thống, từ đó xác định các vấn đề cần giải quyết trước khi bắt đầu xây dựng và phát triển dự án.
Nội dung khảo sát cần được thiết kế để giải quyết các vấn đề phù hợp với yêu cầu của người dùng và quy mô của hệ thống thông tin.
Để phân tích và xác định yêu cầu của khách hàng, cần tìm hiểu chức năng mà phần mềm cần thực hiện thay vì cách thức thực hiện Mục tiêu cuối cùng của quá trình phân tích này là tạo ra tài liệu đặc tả yêu cầu, đóng vai trò như một thỏa thuận giữa khách hàng và nhà phát triển, nhằm hướng tới mục tiêu chung là phát triển phần mềm.
Phục vụ cho các cửa hàng bán mũ bảo hiểm có nhu cầu bán hàng qua mạng
Các nhà sản xuất có thể quảng bá sản phẩm của mình tới người tiêu dùng thông qua các cửa hàng mũ bảo hiểm, đồng thời phục vụ nhu cầu mua sắm trực tuyến qua Internet.
Thông tin chung
1.2.1 Thời gian địa điểm Địa điểm khảo sát: Khảo sát các trang web bán hàng trực tuyến như huyenanh.com.vn, andens.com, pro-biker.vn,
Nội dung khảo sát
1.3.1 Hạ tầng các trang web bán hàng hiện nay
Hiện nay, nhiều trang web chỉ hoạt động như một nền tảng rao vặt, thiếu sự kiểm soát và ràng buộc giữa người mua và người bán, dẫn đến tỷ lệ rủi ro cao cho khách hàng khi mua sắm trực tuyến.
Hiện nay, nhiều trang web bán hàng đã đáp ứng nhu cầu mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng Tuy nhiên, vẫn còn một số cửa hàng chưa có trang web riêng để giới thiệu thông tin và bán sản phẩm.
Chương 1: Khảo sát, xác định yêu cầu, phân tích thiết kế hệ thống
Phương thức thanh toán hiện tại vẫn chủ yếu theo kiểu "tiền trao, cháo múc", thiếu sự liên kết giữa ngân hàng và các đơn vị bán hàng Người tiêu dùng khi sử dụng thẻ thanh toán quốc tế trực tuyến cần cam kết với ngân hàng rằng họ hoàn toàn chịu trách nhiệm về mọi rủi ro trong quá trình giao dịch mua bán qua mạng.
Khi kho hàng hết, bộ phận kinh doanh sẽ nghiên cứu và lập kế hoạch nhập hàng mới, bao gồm số lượng và cách thức nhập Sau đó, họ sẽ thông báo cho nhà cung cấp và tiến hành nhập hàng về kho Khi hàng hóa được nhập, chúng sẽ được gán mã để dễ dàng theo dõi.
Kế toán kho sẽ lưu trữ mã hàng vào phiếu nhập
Khi đến cửa hàng, khách hàng sẽ được nhân viên tư vấn về sản phẩm cần mua Sau khi chọn xong mặt hàng, khách hàng sẽ thanh toán tại quầy thu ngân, nhận phiếu và chờ kho xuất hàng Cuối cùng, nhân viên bán hàng sẽ giao sản phẩm cùng hóa đơn và thông tin bảo hành cho khách.
Người quản lý sẽ đăng lên các sản phẩm đi kèm thông số kĩ thuật, thông tin khuyến mại, tình trạng, số lượng giá cả
Khách hàng cần đăng nhập để thêm sản phẩm vào giỏ hàng sau khi đã chọn xong thông số kỹ thuật Sau đó, họ có thể lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp, bao gồm thanh toán qua chuyển khoản hoặc thanh toán khi nhận hàng.
Khách hàng cần điền địa chỉ giao hàng và số điện thoại trong đơn đặt hàng Sau khi cửa hàng nhận được xác nhận chuyển tiền, việc giao hàng sẽ được thực hiện Phí vận chuyển có thể thay đổi tùy thuộc vào từng khu vực, có thể tính phí hoặc miễn phí.
Hóa đơn sẽ được cung cấp cho khách hàng, trong khi phòng kế toán sẽ thu lại một liên để lưu trữ Thông tin của khách hàng sẽ được cập nhật vào hệ thống quản lý khách hàng, nhằm nâng cao hiệu quả trong việc chăm sóc và phục vụ khách hàng.
1.3.3 Xác định các yêu cầu nghiệp vụ
Yêu cầu chung về hệ thống
Hệ thống được áp dụng rộng rãi, phổ biến cho mọi đối tượng
Giao diện đơn giản, thân thiện, đẹp và dễ nhìn, dễ sử dụng cho mọi đối tượng mà không cần trình độ cao
Phải có tính bảo mật cao
Thao tác nhanh chóng, hợp lý, hiệu quả, chính xác
Cập nhật, phục hồi và sao lưu dữ liệu
Có các chức năng sau:
- Quản lý nhà cung cấp
- Quản lý giỏ hàng: quản lý giỏ hàng của khách hàng khi họ chọn sản phẩm
- Thống kê sản phẩm: Bán chạy nhất, bán được trong ngày, tuần, tháng, năm
- Trang chủ: Giới thiệu thông tin của cửa hàng, hiển thị các thông tin khuyến mãi, hàng mới, hàng được ưa chuộng
- Hiển thị chi tiết thông tin của sản phẩm
- Đăng nhập/ đăng kí: Đăng nhập hoặc đăng kí tài khoản thành viên để mua hàng online trên trang web
- Tìm kiếm: Cho phép khách hàng ghé thăm website của cửa hàng tìm kiếm sản phẩm theo một số tiêu chí như: Tên sản phẩm, tên hãng sản xuất
- Giỏ hàng: đựng sản phẩm mà khách hàng đã chọn
- Đặt hàng: Cho phép khách hàng đặt mua hàng
Yêu cầu cụ thể từng chức năng
Khi khách hàng quyết định mua hàng sau khi đã tìm hiểu kỹ thông tin sản phẩm trên trang web của cửa hàng, họ sẽ tiến hành đặt hàng trực tiếp qua website.
Để mua hàng, mỗi khách hàng cần trở thành thành viên và đăng ký thành công trên trang web của cửa hàng Sau khi đăng nhập, khách hàng có thể thực hiện giao dịch mua sắm trực tuyến trên website của công ty.
Trang web của cửa hàng cung cấp danh sách đầy đủ các mặt hàng, cho phép khách hàng dễ dàng lựa chọn và tìm kiếm sản phẩm cần thiết qua thanh công cụ tìm kiếm.
Chương 1: Khảo sát, xác định yêu cầu, phân tích thiết kế hệ thống
Khi khách hàng đã xác định được sản phẩm mình muốn mua, họ chỉ cần nhấp vào sản phẩm để xem thông tin chi tiết hoặc thực hiện đặt hàng ngay lập tức.
Khách hàng có thể dễ dàng thêm sản phẩm vào giỏ hàng Nếu không hài lòng với sản phẩm đã chọn, họ có thể xóa sản phẩm đó và chọn sản phẩm khác thay thế Ngoài ra, khách hàng cũng có tùy chọn xóa toàn bộ giỏ hàng nếu quyết định không mua nữa.
Sau khi chọn sản phẩm cần mua, khách hàng nhấn nút đặt hàng để gửi yêu cầu cho cửa hàng Việc kiểm tra lại thông tin cá nhân và loại hàng hóa đặt mua là cần thiết để đảm bảo giao dịch diễn ra thuận lợi.
- Để thuận tiện cho việc thực hiện đơn hàng, khách hàng cần ghi đúng, đủ thông tin trong mục đăng ký thành viên
- Mọi đơn hàng thiếu một trong số các thông tin cần thiết (họ tên, địa chỉ, số điện thoại…) sẽ bị loại bỏ
- Những đơn hàng mà công ty cho là không hợp lý cũng sẽ bị loại bỏ mà không cần báo trước
Khách hàng có nhiều lựa chọn phương thức thanh toán, bao gồm thanh toán khi nhận hàng, chuyển khoản ngân hàng, hoặc đến trực tiếp cửa hàng để thực hiện giao dịch.
- Và khách hàng có thể lựa chọn phương thức giao hàng o Nhận hàng tại cửa hàng (nếu gần địa điểm của cửa hàng) o Nhận hàng tại nhà
1.3.4 Xác định yêu cầu kỹ thuật
Môi trường phát triển Công nghệ phát triển: Microsoft Visual Studio 2017 Ngôn ngữ: ASP.NET MVC5
Hệ quản trị: Microsoft SQL Server 2012 Môi trường ứng dụng
Trên hosting Asp.net và MS SQL 2012 Xác định yêu cầu về cách thức trình bày
- Giao diện đẹp, dễ nhìn
- Cách trình bày hợp lý đơn giản, không cầu kì
- Cách sử dụng không làm khó người dùng
- Có hướng dẫn sử dụng cụ thể.
PHÂN TÍCH THIẾT KẾ VỚI UML
Tổng quan về UML
Vào đầu những năm 1980, ngành công nghệ phần mềm chỉ có ngôn ngữ hướng đối tượng duy nhất là Simula Đến nửa sau thập kỷ 1980, các ngôn ngữ như Smalltalk và C++ ra đời, dẫn đến nhu cầu mô hình hóa hệ thống phần mềm theo hướng đối tượng Một số ngôn ngữ mô hình hóa nổi bật xuất hiện vào đầu thập kỷ 90 và được nhiều người sử dụng.
Grady Booch’s Booch Modeling Methodology
Coad anh Yordon’s OOA and OOD
Trong bối cảnh hiện nay, việc thiết lập một phương pháp tiếp cận chuẩn hóa và thống nhất cho mô hình hóa hướng đối tượng trở nên cần thiết Điều này bao gồm việc phát triển một bộ ký hiệu và biểu đồ chuẩn hóa nhằm truyền đạt rõ ràng và mạch lạc các quyết định thiết kế.
Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) là một công cụ mạnh mẽ để biểu diễn các mô hình theo hướng đối tượng, được phát triển bởi các chuyên gia Jacobson, Booch và Rumbaugh UML nhằm mục đích cung cấp một phương pháp chuẩn hóa cho việc thiết kế và phát triển phần mềm, giúp cải thiện khả năng giao tiếp giữa các nhà phát triển và các bên liên quan.
- Mô hình hóa các hệ thống sử dụng các khái niệm hướng đối tượng
- Thiết lập kết nối từ nhận thức của con người đến các sự kiện cần mô hình hóa
- Giải quyết vấn đề về mức độ thừa kế trong các hệ thống phức tạp, có nhiều ràng buộc khác nhau
- Tạo một ngôn ngữ mô hình hóa có thể sử dụng được bởi người và máy Đặc điểm của UML:
UML (Ngôn ngữ Mô hình hóa Thống nhất) là một công cụ quan trọng trong việc mô tả và thiết kế hệ thống phần mềm, sử dụng các ký hiệu hình học để thể hiện các khía cạnh khác nhau của hệ thống Nó cho phép người dùng, nhà phân tích, nhà thiết kế và nhà phát triển phần mềm giao tiếp hiệu quả hơn, đồng thời hỗ trợ việc trực quan hóa và xây dựng các mô hình phức tạp trong phát triển phần mềm.
Chương 2: Phân tích thiết kế UML
Một số biểu đồ cơ bản trong UML:
Biểu đồ Use-Case trong ngôn ngữ UML mô tả các trường hợp sử dụng của hệ thống, bao gồm các phần tử như tác nhân và Use-Case Một mô hình Use-Case có thể được chia thành nhiều biểu đồ khác nhau, mỗi biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa các Use-Case và các tác nhân liên quan.
Một biểu đồ Use – Case thể hiện : hệ thống, tác nhân và Use – Case Các tính chất tiêu biểu của một Use – Case là :
Một Use Case luôn được khởi xướng bởi một tác nhân, người thực hiện hành động thay mặt cho một tác nhân cụ thể Tác nhân này cần phải ra lệnh cho hệ thống để thực hiện Use Case, dù thông qua cách trực tiếp hay gián tiếp.
Một Use-Case cần phải mang lại giá trị cho một tác nhân, giá trị này không nhất thiết phải nổi bật, nhưng phải luôn được thể hiện rõ ràng.
Một Use-Case không phải là một thực thể mà là một lớp mô tả đầy đủ một chức năng, bao gồm các giải pháp bổ sung và thay thế, các lỗi tiềm ẩn và ngoại lệ có thể xảy ra trong quá trình thực thi.
Quan hệ giữa các Use – Case:
Include: Use – Case này sử dụng lại chức năng của Use – Case kia
Extend: Use – Case này mở rộng từ Use – Case kia bằng cách thêm vào một chức năng cụ thể
Generalization: Use – Case này được kế thừa các chức năng từ Use – Case kia
Biểu đồ lớp là một mô hình tĩnh thể hiện cấu trúc của hệ thống thông qua các khái niệm lớp và mối quan hệ giữa chúng Mục đích chính của biểu đồ lớp là cung cấp nền tảng cho các biểu đồ khác, chẳng hạn như sơ đồ Use-Case, giúp tìm kiếm thông tin sản phẩm và thể hiện mối quan hệ giữa các mô tả khác nhau của cùng một đối tượng ở các mức độ trừu tượng khác nhau.
Biểu đồ tương tác chính này nổi bật trình tự thời gian của các thông điệp, thể hiện mối quan hệ giữa các đối tượng và những thông điệp được chuyển giao giữa chúng.
Biểu đồ tuần tự có hai trục:
Mỗi đối tượng trong hệ thống đều có một trục đứng gọi là đường đời, và đường đời này sẽ kết thúc khi đối tượng bị hủy bỏ Các thông điệp giữa hai đối tượng được thể hiện bằng những mũi tên nằm ngang, được vẽ theo thứ tự thời gian từ trên xuống dưới.
Trục nằm ngang biểu thị một tập hợp các đối tượng, được thể hiện dưới dạng hình chữ nhật hoặc biểu tượng, sắp xếp thành hàng ngang ở đỉnh biểu đồ.
Ngoài ba biểu đồ cơ bản của UML, còn có các biểu đồ khác như biểu đồ hoạt động và biểu đồ trạng thái Tuy nhiên, do thời gian có hạn, tôi chỉ có thể tìm hiểu về những biểu đồ cơ bản này.
Xác định các tác nhân và tình huống sử dụng User Case
2.2.1 Danh sách các Actor của hệ thống
Chương trình quản lý Website bán mũ bảo hiểm bao gồm ba đối tượng chính: Admin, Nhân viên và Khách hàng Admin là người có quyền cao nhất, đảm nhận vai trò quan trọng trong hệ thống, có khả năng quản lý thông tin sản phẩm, đơn hàng, tài khoản, danh mục, nhà cung cấp và thực hiện thống kê theo ngày, tháng, năm Khách hàng có thể xem thông tin cửa hàng, thông tin sản phẩm, tìm kiếm, thêm sản phẩm vào giỏ hàng và tiến hành đặt hàng.
Use case là mô tả sự tương tác giữa người dùng và hệ thống, thể hiện cách hệ thống phản ứng trong các tình huống cụ thể từ góc độ của người quản lý Nó nêu rõ các yêu cầu của hệ thống quản lý, tập trung vào những gì hệ thống cần thực hiện, thay vì cách thức thực hiện Tập hợp tất cả các use case của hệ thống sẽ giúp mô tả đầy đủ các tình huống mà hệ thống có thể được sử dụng.
Chương 2: Phân tích thiết kế UML
2.2.3 Danh mục các User – case của hệ thống
Hình 1.1: Use Case tổng quan về hệ thống
Bảng 1.1: Use Case tổng quan về hệ thống
STT Tên Use case Ý nghĩa/Ghi Chú
1 Đăng nhập Use case này giúp người dùng sử dụng các chức năng của hệ thống cần đến quyền truy cập
2 Xem thông tin sản phẩm
Trường hợp sử dụng này mô tả chức năng cho phép người dùng xem thông tin chi tiết về sản phẩm, bao gồm nguồn gốc và thông số kỹ thuật Bên cạnh đó, khách hàng cũng có thể đưa ra những đánh giá về sản phẩm.
Chức năng đặt hàng cho phép khách hàng điều chỉnh số lượng sản phẩm theo nhu cầu của họ Khách hàng cũng có quyền hủy đơn hàng nếu có sự thay đổi trong quyết định mua sắm.
Chức năng tìm kiếm sản phẩm là một công cụ quan trọng dành cho Admin và khách hàng, giúp đơn giản hóa quá trình tìm kiếm trong hệ thống chứa nhiều sản phẩm Với tính năng này, người dùng có thể dễ dàng truy cập thông tin cần thiết theo từng yêu cầu cụ thể, làm cho việc tìm kiếm trở nên thuận tiện và hiệu quả hơn.
Quản lý sản phẩm là chức năng quan trọng, cho phép Admin cập nhật thông tin sản phẩm vào hệ thống Khi có sự thay đổi về thông tin của sản phẩm, Admin sẽ chịu trách nhiệm thực hiện việc cập nhật này để đảm bảo dữ liệu luôn chính xác và kịp thời.
6 Quản lý nhà cung cấp
Khi có sự thay đổi thông tin của nhà sản xuất, Admin cần cập nhật ngay thông tin của nhà cung cấp vào hệ thống.
7 Quản lý đơn hàng Admin quản lý đơn hàng khi khách hàng đặt mua sản phẩm của cửa hàng
Quản lý danh mục sản phẩm là một nhiệm vụ quan trọng của Admin, trong đó khi có sự thay đổi thông tin về danh mục, Admin cần cập nhật ngay lập tức vào hệ thống để đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu.
Bài viết này trình bày 9 thống kê quan trọng về chức năng báo cáo, bao gồm việc theo dõi hàng tồn kho, phân tích các mặt hàng bán chạy và doanh thu theo tuần, tháng Ngoài ra, nó cũng thống kê tình trạng đơn hàng, giúp xác định những đơn hàng chưa được giải quyết.
Chương 2: Phân tích thiết kế UML đơn hàng nào đã được giải quyết và giải quyết như thế nào
10 Giỏ hàng Chức năng của giỏ hàng là đựng những mặt hàng mà khách hàng chọn
11 Quản lý tài khoản Admin quản lý tài khoản của những khách hàng đăng ký là thành viên của trang web
Hình 1.2: Use Case quản lý sản phẩm
Bảng 1.2: Use Case quản lý sản phẩm
STT Tên Use case Ý nghĩa/Ghi Chú
1 Đăng nhập Use case này giúp người dùng sử dụng các chức năng của hệ thống cần đến quyền truy cập
2 Thêm sản phẩm Thêm thông tin sản phẩm khi nhập mới một sản phẩm
3 Sửa sản phẩm Sửa thông tin sản phẩm khi nhập thêm sản phẩm đã có trong kho hoặc sửa một số thông tin liên quan
4 Xóa sản phẩm Xóa thông tin sản phẩm (xóa sản phẩm) khi cửa hàng không còn bán mặt hàng đó nữa
Hình 1.3: Use Case tìm kiếm sản phẩm
Bảng 1.3: Use Case tìm kiếm sản phẩm
STT Tên Use case Ý nghĩa/Ghi Chú
1 Tìm theo tên sản phẩm
Admin (hay khách hàng) tìm kiếm sản phẩm theo tên của loại sản phẩm đó
2 Tìm theo danh mục Admin (hay khách hàng) tìm kiếm sản phẩm theo danh mục sản phẩm
3 Tìm theo nhà cung cấp
Admin (hay khách hàng) tìm kiếm sản phẩm theo nhà cung cấp sản phẩm cho cửa hàng
Chương 2: Phân tích thiết kế UML
Hình 1.4: Use case giỏ hàng Bảng 1.4: Use case giỏ hàng
STT Tên Use case Ý nghĩa/Ghi Chú
1 Xem thông tin sản phẩm
Khách hàng vào trang web của cửa hàng xem thông tin của những sản phẩm có trên trang web
2 Chọn sản phẩm Sau khi xem thông tin sản phẩm khách hàng có thể lựa chọn mặt hàng mình cần mua và đặt vào giỏ hàng
3 Thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Sau khi tìm thấy sản phẩm mong muốn, khách hàng có thể thêm sản phẩm vào giỏ hàng Nếu muốn tiếp tục mua sắm, họ chỉ cần quay lại trang sản phẩm để lựa chọn thêm và bổ sung vào giỏ hàng.
Hình 1.5: Use case quản lý nhà cung cấp sản phẩm Bảng 1.5: Use case quản lý nhà cung cấp sản phẩm
STT Tên Use case Ý nghĩa/Ghi Chú
1 Đăng nhập Use case này giúp người dùng sử dụng các chức năng của hệ thống cần đến quyền truy cập
2 Thêm nhà cung cấp Admin thêm thông tin của nhà cung cấp vào nếu chưa tồn tại nhà cung cấp đó
3 Sửa nhà cung cấp Admin sủa thông tin nhà cung cấp nếu nhà
4 Xóa sản phẩm có trong giỏ hàng
Nếu không ưng ý mặt hàng đã chọn thì có thể xóa
5 Hủy giỏ hàng Khách hàng có thể hủy giỏ hàng nếu không muốn mua hàng nữa
Chương 2: Phân tích thiết kế UML cung cấp đó đã được lưu trữ rồi
4 Xóa nhà cung cấp Xóa nhà cung cấp đó khi không dùng sản phẩm của nhà cung cấp đó nữa
Hình 1.6: Use case quản lý danh mục sản phẩm Bảng 1.6: Use case quản lý danh mục sản phẩm
STT Tên Use case Ý nghĩa/Ghi Chú
1 Đăng nhập Use case này giúp người dùng sử dụng các chức năng của hệ thống cần đến quyền truy cập
2 Thêm danh mục Admin thêm danh mục sản phẩm vào nếu chưa tồn tại danh mục sản phẩm đó
3 Sửa danh mục Admin sủa thông tin danh mục nếu danh mục sản phẩm đó đã được lưu trữ rồi
4 Xóa danh mục Xóa danh mục sản phẩm đó khi không dùng sản phẩm của danh mục đó nữa
Hình 1.7: Use case quản lý tài khoản Bảng 1.7: Use case quản lý tài khoản
STT Tên Use case Ý nghĩa/Ghi Chú
1 Đăng nhập Use case này giúp người dùng sử dụng các chức năng của hệ thống cần đến quyền truy cập
2 Thêm tài khoản Admin thêm tài khoản người dùng vào nếu chưa tồn tại tài khoản người dùng đó
3 Sửa tải khoản Admin sủa thông tin tài khoản (đổi mật khẩu) nếu tài khoản người dùng đó đã được lưu trữ rồi
4 Xóa danh mục Xóa tài khoản người dùng đó khi tài khoản đó không còn sử dụng nữa
Chương 2: Phân tích thiết kế UML
Hình 1.8: Use case thống kê báo cáo Bảng 1.8: Use case thống kê báo cáo
STT Tên Use case Ý nghĩa/Ghi Chú
1 Đăng nhập Use case này giúp người dùng sử dụng các chức năng của hệ thống cần đến quyền truy cập
2 Thống kê mặt hàng bán chạy
Admin thống kê lại toàn bộ những mặt hàng đã bán để xem những mặt hàng nào là mặt hàng bán nhanh nhất với số lượng nhiều nhất
3 Thống kê mặt hàng còn lại trong kho
Thống kê những mặt hàng tồn kho
Thống kê đơn hàng giúp theo dõi tình trạng của các đơn hàng, phân loại rõ ràng những đơn hàng chưa được giải quyết và những đơn hàng đã hoàn tất Qua đó, người quản lý có thể nắm bắt được quy trình giải quyết đơn hàng một cách hiệu quả.
Biểu đồ lớp
2.3.1 Biểu đồ lớp tổng quát
2.3.2 Danh sách các lớp đối tượng của hệ thống
Products: lớp sản phẩm Các phương thức chính:
- Thêm: thêm mới một sản phẩm
- Sửa: sửa thông tin sản phẩm
- Xóa: xóa thông tin sản phẩm
- Tìm kiếm: tìm kiếm thông tin sản phẩm
- Hiển thị: hiển thị thông tin sản phẩm
Categories: lớp danh mục sản phẩm Phương thức chính:
- Thêm: thêm danh mục sản phẩm
- Sửa: sửa thông tin danh mục sản phẩm
- Xóa: xóa thông tin danh mục sản phẩm
- Hiển thị: hiển thị thông tin danh mục
Chương 2: Phân tích thiết kế UML
- Thêm: thêm sản phẩm vào hóa đơn
Customers: lớp khách hàng Phương thức chính:
- Thêm: thêm mới thông tin khách hàng
- Sửa: sửa thông tin khách hàng
- Xóa: xóa thông tin khách hàng
Suppliers: Lớp nhà cung cấp Phương thức chính:
- Thêm: thêm thông tin nhà cung cấp sản phẩm
- Sửa: sửa thông tin nhà cung cấp
- Xóa: xóa thông tin nhà cung cấp
AspNetRoles: Lớp vai trò, quyền Phương thức chính:
- Thêm: thêm vai trò, quyền
- Xóa: xóa thông tin nhà cung cấp
AspNetUserRoles: Lớp cấp vai trò cho người dùng Phương thức chính:
- Thêm: thêm vai trò cho người dùng
- Sửa: sửa vai trò cho người dùng
- Xóa: xóa vai trò cho người dùng
AspNetUsers: Lớp quản lý người dùng Phương thức chính:
- Thêm: thêm mới thông tin người dùng
- Sửa: sửa thông tin người dùng
- Xóa: xóa thông tin người dùng
Permissions: Lớp cấp quyền truy cập Phương thức chính:
- Thêm: thêm quyền truy cập cho người dùng
- Xóa: xóa quyền truy cập người dùng
Biểu đồ tuần tự
2.4.1 Biểu đồ tuần tự cho quá trình đăng nhập
Hình 1.10: Biểu đồ tuần tự cho chức năng đăng nhập
2.4.2 Biểu đồ tuần tự cho quá trình tìm kiếm
Hình 1.11: Biểu đồ tuần tự cho chức năng tìm kiếm
Chương 2: Phân tích thiết kế UML
2.4.3 Biểu đồ tuần tự cho quá trình quản lí sản phẩm
Hình 1.12: Biểu đồ tuần tự cho chức năng quản lí sản phẩm
2.4.4 Biểu đồ tuần tự cho quá trình quản lý danh mục
Hình 1.13: Biểu đồ tuần tự cho chức năng quản lý danh mục
2.4.5 Biểu đồ tuần tự cho quá trình quản lý nhà cung cấp
Hình 1.14: Biểu đồ tuần tự cho chức năng quản lý nhà cung cấp
2.4.6 Biểu đồ tuần tự cho quá trình thông kê
Hình 1.15: Biểu đồ tuần tự cho chức năng thống kê
Chương 2: Phân tích thiết kế UML
2.4.7 Biểu đồ tuần tự cho quá trình in ấn
Hình 1.16: Biểu đồ tuần tự cho quá trình in ấn
2.4.8 Biểu đồ tuần tự cho quá trình đặt hàng qua website
Hình 1.17: Biểu đồ tuần tự cho quá trình đặt hàng qua website
2.4.9 Biểu đồ tuần tự cho quá trình quản lý tài khoản
Hình 1.18: Biểu đồ tuần tự cho chức năng quản lý tài khoản
Biểu đồ hoạt động
Hình 1.19: Biểu đồ hoạt động đăng nhập
Chương 2: Phân tích thiết kế UML
Hình 1.20: Biểu đồ hoạt động đăng kí
Hình 1.21: Biểu đồ hoạt động đổi mật khẩu
Hình 1.22: Biểu đồ hoạt động quên mật khẩu
Hình 1.23: Biểu đồ hoạt động liên hệ
Chương 2: Phân tích thiết kế UML
Hình 1.24: Biểu đồ hoạt động tìm kiếm sản phẩm
Hình 1.25: Biểu đồ hoạt động thêm vào giỏ hàng
Hình 1.26: Biểu đồ hoạt động thanh toán
Hình 1.27: Biểu đồ hoạt động quản lý tài khoản
Chương 2: Phân tích thiết kế UML
Hình 1.28: Biểu đồ hoạt động quản lý phân quyền
Hình 1.29: Biểu đồ hoạt động quản lý sản phẩm
2.5.12 Quản lý nhà cung cấp
Hình 1.30: Biểu đồ hoạt động nhà cung cấp
Hình 1.31: Biểu đồ hoạt động quản lý danh mục
Chương 2: Phân tích thiết kế UML
2.5.14 Quản lý thống kê, doanh thu
Hình 1.32: Biểu đồ hoạt động quản lý thống kê, doanh thu
PHÂN TÍCH THIẾT KẾ CSDL
Các bảng dữ liệu
Tên cột Kiểu dữ liệu Mô tả
Id Nvarchar(128) Mã vai trò (PK)
Name Nvarchar(MAX) Tên của vai trò
Discriminator Nvarchar(128) Phân biệt vai trò
Tên cột Kiểu dữ liệu Mô tả
ClaimType Int Kiểu Claim (PK)
ClaimValue Nvarchar(MAX) Giá trị Claim
User_Id Nvarchar(MAX) Mã người dùng
Tên cột Kiểu dữ liệu Mô tả
UserId Nvarchar(128) Mã người dùng (PK)
LoginProvider Nvarchar(128) Nhà cung cấp đăng nhập (PK)
ProviderKey Nvarchar(128) Khóa nhà cung cấp (PK)
Tên cột Kiểu dữ liệu Mô tả
UserId Nvarchar(128) Mã người dùng (PK)
RoleId Nvarchar(128) Mã vai trò người dùng (PK)
Tên cột Kiểu dữ liệu Mô tả
Id Nvarchar(128) Mã người dùng (PK)
UserName Nvarchar(MAX) Tên người dùng
PasswordHash Nvarchar(MAX) Mật khẩu người dùng
SecurityStamp Nvarchar(MAX) Mã bảo mật
Discriminator Nvarchar(128) Phân biệt vai trò
Chương 3: Phân tích thiết kế CSDL
Tên cột Kiểu dữ liệu Mô tả
Id Nvarchar(20) Mã khách hàng (PK)
Fullname Nvarchar(50) Tên khách hàng
Phone Nvarchar(10) Số điện thoại
Tên cột Kiểu dữ liệu Mô tả
Id Int Mã danh mục (PK)
Name Nvarchar(50) Tên danh mục
Image Nvarchar(50) Hình ảnh danh mục
Icon Nvarchar(50) Icon danh mục
Tên cột Kiểu dữ liệu Mô tả
Id Int Mã chi tiết hóa đơn (PK)
OrderId Int Mã hóa đơn
ProductId Int Mã sản phẩm
Tên cột Kiểu dữ liệu Mô tả
Id Int Mã hóa đơn (PK)
CustomerId Nvarchar(20) Mã khách hàng
OrderDate Datetime Ngày đăt hàng
RequireDate Datetime Ngày giao hàng
Receiver Nvarchar(50) Người nhận hàng
Amount Float Tổng số tiền
Phone Nchar(10) Số điện thoại
Tên cột Kiểu dữ liệu Mô tả
Id Int Mã sản phẩm (PK)
Name Nvarchar(40) Tên sản phẩm
UnitBrief Nvarchar(50) Đơn vị tính
UnitPrice Float Giá sản phẩm
Image Nvarchar(50) Hình ảnh sản phẩm
ProductDate Datetime Ngày sản xuất
Description nvarchar(2000) Mô tả sản phẩm
CategoryId Int Mã danh mục
SupplierId Nvarchar(10) Mã nhà cung cấp
Special Bit Loại đặc biệt
Latest Bit Loại bán chạy nhất
Views Int Số lượt xem sản phẩm
Tên cột Kiểu dữ liệu Mô tả
Id Nvarchar(10) Mã nhà cung cấp (PK)
Name Nvarchar(50) Tên nhà cung cấp
Logo Nvarchar(MAX) Logo nhà cung cấp
Email Nvarchar(50) Email nhà cung cấp
Phone Nvarchar(50) Số điện thoại
Tên cột Kiểu dữ liệu Mô tả
Id Int Mã quyền (PK)
RoleId Nvarchar(MAX) Mã vai trò
Tên cột Kiểu dữ liệu Mô tả
Id Int Mã WebAction (PK)
Name Nvarchar(MAX) Tên hành động
Controller Nvarchar(MAX) Người kiểm soát
Chương 3: Phân tích thiết kế CSDL
Mô hình dữ liệu quan hệ
Hình 1.33: Sơ đồ quan hệ
PHÂN TÍCH THIẾT KẾ CHƯƠNG TRÌNH
Trang đăng nhập
Chức năng đăng nhập cho phép người dùng truy cập website bằng tên đăng nhập và mật khẩu để thực hiện việc đặt hàng Sau khi đăng nhập thành công, họ mới có thể mua sản phẩm Quá trình bao gồm việc nhập tên đăng nhập và mật khẩu, sau đó hệ thống sẽ kiểm tra tính hợp lệ của thông tin Nếu thông tin đúng, người dùng sẽ được phép truy cập; nếu sai, hệ thống sẽ yêu cầu nhập lại.
Trang đăng kí
Chức năng này cho phép khách hàng tào tài khoản thành viên của cửa hàng đề có thể mua hàng online tại webstie của cửa hàng Tại đây khách
Chương 4: Phân tích thiết kế chương trình hàng nhập đầy đủ thông tin: tên đăng nhập, họ tên, số điện thoại, email, và tiến hành đăng kí
Quên mật khẩu
Trang này hỗ trợ khách hàng khôi phục mật khẩu khi quên Khách hàng chỉ cần nhập tên đăng nhập và email đã sử dụng khi tạo tài khoản, sau đó nhấn vào nút "Lấy lại mật khẩu" Hệ thống sẽ gửi mã xác nhận đến email của khách hàng, và mã này sẽ được sử dụng để thiết lập mật khẩu mới.
Hình 2.3: Trang quên mật khẩu
Đổi mật khẩu
+ Mục đích: Khách hàng có thể thay đổi mật khẩu
Cập nhật thông tin tài khoản
+ Mục đích: Khách hàng có thể cập nhật thông tin tài khoản của mình: tên, số điện thoại và email
Hình 2.5: Cập nhật thông tin tài khoản
Chương 4: Phân tích thiết kế chương trình
Trang sản phầm
Trang này cung cấp thông tin chi tiết về các loại sản phẩm, bao gồm thông số kỹ thuật, giúp người truy cập dễ dàng tìm hiểu và lựa chọn sản phẩm trên website.
Trang chủ
Giao diện người dùng chính của trang web cho phép người dùng dễ dàng xem thông tin về các sản phẩm thông qua hình ảnh và các thông tin liên quan khác.
Chương 4: Phân tích thiết kế chương trình
Trang giới thiệu
+ Mục đích: Đây là trang giới thiệu về đầy đủ các thông tin về website của cửa hàng
Trang liên hệ
Khách hàng có thể liên hệ với cửa hàng qua số điện thoại hoặc email để được hỗ trợ và tư vấn về việc mua sắm trên website, nhằm đảm bảo nhận được sự hỗ trợ tốt nhất.
Trang giỏ hàng
Trang này hiển thị các sản phẩm mà khách hàng đã thêm vào giỏ hàng Nếu người dùng muốn tiếp tục mua sắm, họ chỉ cần làm theo hướng dẫn trên trang web Giỏ hàng cung cấp thông tin chi tiết về tên sản phẩm, số lượng, giá bán, mức giảm giá và tổng số tiền cho các mặt hàng đã chọn.
Chương 4: Phân tích thiết kế chương trình
Trang đặt hàng
Khách hàng cần điền đầy đủ thông tin như tên người nhận, số điện thoại và địa chỉ trước khi đặt hàng trên trang này Lưu ý rằng nếu giỏ hàng trống, hệ thống sẽ không cho phép thực hiện đặt hàng.
Trang đăng nhập admin
Cho phép người quản trị đăng nhập vào hệ thống để quản lý trang admin
Hình 2.12: Trang đăng nhập admin
Chương 4: Phân tích thiết kế chương trình
Trang Admin
Giao diện admin chính của trang web cho phép quản lý hiệu quả các chức năng quan trọng như đơn hàng, tài khoản người dùng, doanh thu, nhà cung cấp, danh mục và sản phẩm.
Trang quản lý tài khoản
Trang này được thiết kế dành cho quản trị viên hệ thống, cho phép quản lý tài khoản và phân quyền cho nhân viên trong cửa hàng Mỗi nhân viên sẽ có một tài khoản riêng với quyền truy cập khác nhau, đảm bảo an ninh và hiệu quả trong quản lý.
Hình 2.14: Trang quản lý tài khoản
Trang quản lý sản phẩm
Trang này dùng cho người quản trị hệ thống quản lý sản phẩm Người quản trị có thể thêm xóa sửa sản phẩm trên website.
Hình 2.15: Trang quản lý sản phẩm
Trang quản lý đơn hàng
Trang này dành cho người quản trị hệ thống quản lý đơn hàng, cho phép họ xem lại thông tin chi tiết về các đơn hàng mà khách hàng đã đặt.
Hình 2.16: Trang quản lý đơn hàng
Chương 4: Phân tích thiết kế chương trình
Trang quản lý nhà cung cấp
Trang này dùng cho người quản trị hệ thống quản lý nhà cung cấp Người quản trị có thể thêm xóa sửa nhà cung cấp trên website.
Hình 2.17: Quản lý nhà cung cấp
Trang quản lý danh mục
Trang này dùng cho người quản trị hệ thống quản lý danh mục sản phẩm Người quản trị có thể thêm xóa sửa danh mục sản phẩm trên website.
Hình 2.18: Quản lý danh mục
Trang thống kê
Chức năng chính của trang này là thống kê tổng số lượng, tổng giá theo danh mục sản phẩm và theo nhà cung cấp sản phẩm.
Trang doanh thu bán hàng
Trang này có chức năng thống kê doanh thu bán hàng của cửa hàng, phân loại theo hàng hóa, danh mục, nhà cung cấp, tên khách hàng, tháng, quý và năm.
Hình 2.20: Trang doanh thu bán hàng
ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
Kết quả đạt được
- Phần mềm có thể triển khai ở cửa hàng bán mũ bảo hiểm
- Phần mềm có giao diện dễ nhìn, thân thiện với người sử dụng
Sau khi tiến hành nghiên cứu, tôi đã phát triển một phần mềm quản lý bán mũ bảo hiểm, giúp thay thế phương pháp quản lý thủ công tốn thời gian và công sức của người quản lý.
Phần mềm quản lý cửa hàng mũ bảo hiểm giúp tối ưu hóa quy trình quản lý thông tin sản phẩm, bao gồm các loại mũ bảo hiểm khác nhau Ứng dụng này mang lại hiệu quả thực tiễn cao, hỗ trợ các cửa hàng trong việc theo dõi và cập nhật dữ liệu liên quan đến sản phẩm một cách dễ dàng và chính xác.
Hạn chế của đề tài
Phần mềm xây dựng website bán mũ bảo hiểm tuy đã hoàn thành xong vẫn không tránh khỏi những thiếu xót cũng như những hạn chế nhất định:
- Chưa thanh toán thanh toán online qua tài khoản ngân hàng được
- Kỹ năng phân tích hệ thống còn nhiều hạn chế.
Hướng phát triển
Tiếp tục phát triển và bổ sung các chức năng còn thiếu cho phần mềm, nhằm mở rộng khả năng ứng dụng trong mọi cửa hàng, bao gồm tính năng thanh toán trực tuyến qua tài khoản ngân hàng.
- Tiếp tục hoàn thiện chương trình hi vọng có thể đáp ứng được mọi nhu cầu của người sử dụng.