TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI
Phạm vi đề tài
Vì thời gian có hạn, bài viết này chỉ tập trung vào việc giới thiệu sản phẩm và hỗ trợ khách hàng đặt mua trực tuyến Trong tương lai, tôi sẽ phát triển website thành một hệ thống mua bán trực tuyến với nhiều tính năng phong phú hơn và giao diện thiết kế bắt mắt hơn.
Yêu cầu của người sử dụng dịch vụ bán hàng trực tuyến
Thương mại điện tử tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ với nhiều giao dịch trực tuyến, hứa hẹn một tương lai tươi sáng Sự gia tăng nhà cung cấp dịch vụ và người tiêu dùng tham gia vào thị trường trực tuyến cho thấy xu hướng tìm kiếm và mua sắm hàng hóa qua mạng ngày càng phổ biến Do đó, việc xây dựng một website bán hàng trực tuyến không chỉ là vấn đề kỹ thuật lập trình mà còn mang tính kinh tế quan trọng Người dùng chú trọng đến giao diện website đẹp, thân thiện và dễ sử dụng, cùng với việc phân loại hàng hóa hợp lý Tìm kiếm thông tin cần nhanh chóng và chính xác, trong khi giao dịch phải đảm bảo tính nhanh gọn và bảo mật cho khách hàng.
Yêu cầu bên phía quản trị Website
Website cần có giao diện thân thiện và nội dung bố cục rõ ràng, dễ hiểu Sản phẩm phải được trình bày mạch lạc, đầy đủ thông tin để đáp ứng nhu cầu tìm kiếm của khách hàng.
Website cần tích hợp chức năng tìm kiếm đa tiêu chí, đảm bảo tính thuận tiện và đơn giản cho người dùng Thông tin sản phẩm phải được cập nhật liên tục theo biến động giá thị trường Bên cạnh đó, cần có các hình thức quảng cáo phong phú để thu hút nhà đầu tư, đồng thời quản lý các quảng cáo này phải được thực hiện một cách chính xác và hiệu quả.
Mô tả bài toán
Các chức năng của một hệ thống bán hàng trực tuyến :
Quản lý các danh mục sản phẩm
Cập nhật sản phẩm trên Website là cách hiệu quả để giới thiệu đến khách hàng Khi truy cập vào Website, khách hàng sẽ được cung cấp một giỏ hàng để chứa các sản phẩm cần mua Họ có thể dễ dàng thêm hoặc bỏ bớt mặt hàng trong giỏ Sau khi hoàn tất việc lựa chọn, khách hàng có thể sử dụng chức năng Đặt hàng để tiến hành mua sắm các sản phẩm đã chọn trong giỏ hàng.
Hệ thống cho phép người dùng đăng quảng cáo vào các vị trí đã được xác định trước, đồng thời hỗ trợ việc thêm, sửa hoặc xóa quảng cáo theo nhu cầu Ngoài ra, người dùng cũng có thể quản lý tài khoản cá nhân đã đăng ký trên Website.
Quản lý các thông tin phản hồi, thông tin liên hệ của khách hàng
Hệ thống cho phép người dùng thực hiện tìm kiếm linh hoạt, bao gồm tìm kiếm theo tên sản phẩm, theo danh mục và theo mức giá, giúp dễ dàng tìm thấy sản phẩm mong muốn.
1.5.2.1 Đối với Quản trị Website
1 Cập nhật danh mục sản phẩm
4 Quản lý các thông tin phản hồi, liên hệ của khách hàng
5 Quản lý các tài khoản khách hàng đăng ký trên Website
6 Quản lý thông tin đặt hàng của khách hàng
1 Cho phép khách hàng xem các sản phẩm có trên Website với các thông tin đầy đủ
2 Cho phép khách hàng tự cập nhật các sản phẩm vào giỏ hàng của mình
3 Đăng ký tài khoản cá nhân và quản lý thông tin tài khoản của mình
Gửi phản hồi, liên hệ
Mục tiêu đề ra
Nắm được cơ sở lý thuyết chung về Thương mại điện tử
Hiểu rõ quy trình thiết kế một Website thương mại điện tử
Xây dựng Website thương mại điện tử quy mô nhỏ đáp ứng đủ nhu cầu xem và mua bán sản phẩm
Hoàn thiện Website và đƣa vào sử dụng
GIỚI THIỆU VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
Một số định nghĩa
Thương mại điện tử (EC) là thuật ngữ chỉ quá trình mua bán và trao đổi hàng hóa, dịch vụ cũng như thông tin qua mạng máy tính, bao gồm cả Internet.
Thương mại điện tử được xác định dựa vào mức độ số hóa của hàng hóa, quy trình và các đại lý phân phối Nếu ít nhất một trong các yếu tố này được số hóa, thì giao dịch đó được coi là thương mại điện tử.
EC, nhƣng không phải là thuần EC
Kinh doanh điện tử (Business ecommerce) là khái niệm rộng hơn Thương Mại Điện Tử, bao gồm không chỉ việc mua bán hàng hóa và dịch vụ mà còn cả việc phục vụ khách hàng, hợp tác giữa các đối tác kinh doanh, và quản lý các giao dịch điện tử trong nội bộ tổ chức.
2.1.3 Mô hình thương mại điện tử
Mô hình thương mại là phương thức kinh doanh giúp công ty tạo ra lợi nhuận và duy trì hoạt động Nó giải thích vai trò của công ty trong chuỗi giá trị Một đặc điểm nổi bật của thương mại điện tử (EC) là khả năng tạo ra các mô hình thương mại mới.
Thị trường điện tử đang bùng nổ như một phương tiện quan trọng cho kinh doanh trực tuyến, tạo ra một mạng lưới tương tác mạnh mẽ Tại đây, hàng hóa, thông tin, dịch vụ và các giao dịch thanh toán có thể được trao đổi một cách linh hoạt và hiệu quả.
Sàn giao dịch là một dạng đặc biệt của thị trường điện tử, nơi giá cả có thể thay đổi theo thời gian thực để cân bằng giữa cung và cầu Thị trường này, được kiểm soát bởi sự đối xứng thông tin, được gọi là nơi trao đổi, và trong thương mại điện tử (EC), nó được gọi là trao đổi điện tử Theo mô hình hiệu quả nhất của EC, sự đối xứng và định giá diễn ra trong thời gian thực, như trong các cuộc bán đấu giá, trao đổi cổ phần và giao dịch chứng khoán.
Thanh toán điện tử là hình thức thanh toán tiền thông qua các thông điệp điện tử thay vì sử dụng tiền mặt Ví dụ điển hình bao gồm việc chuyển tiền trực tiếp vào tài khoản để trả lương hoặc sử dụng thẻ mua hàng, thẻ tín dụng để thanh toán khi mua sắm.
Trao đổi dữ liệu điện tử tài chính (FEDI) là hệ thống hỗ trợ thanh toán điện tử giữa các công ty, giúp tối ưu hóa quy trình giao dịch và nâng cao hiệu quả tài chính.
Tiền mặt Internet (Internet Cash) là loại tiền được mua từ các tổ chức tài chính như ngân hàng, cho phép chuyển đổi linh hoạt sang các đồng tiền khác qua Internet, cả trong nước và quốc tế Được biết đến như "tiền mặt số hóa" (Digital Cash), loại tiền này sử dụng công nghệ đặc thù để đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý quốc tế giữa người bán và người mua Người tiêu dùng có thể mua hàng bằng đồng nội tệ và thực hiện thanh toán qua mạng Internet Xu hướng thanh toán bằng tiền Internet đang phát triển nhanh chóng với nhiều ưu điểm nổi bật.
Có thể dung để thanh toán những món hàng có giá trị nhỏ
Không cần quy chế thỏa thuận trước, các giao dịch có thể diễn ra giữa hai cá nhân hoặc hai công ty mà không cần biết danh tính Thanh toán diễn ra một cách vô danh, tạo sự linh hoạt cho các bên tham gia.
Tiền mặt nhận được từ túi điện tử đảm bảo là tiền thật, giúp tránh tiền giả Túi điện tử, hay còn gọi là ví điện tử, là nơi lưu trữ tiền mặt trên Internet, chủ yếu sử dụng thẻ thông minh (smart card) hay thẻ giữ tiền (stored value card) Thẻ này cho phép thanh toán cho bất kỳ ai có khả năng đọc thẻ Kỹ thuật của túi tiền điện tử tương tự như công nghệ áp dụng cho tiền mặt trên Internet Thẻ thông minh có hình dáng giống thẻ tín dụng, nhưng thay vì dải từ, mặt sau của thẻ chứa một chip máy tính điện tử với bộ nhớ để lưu trữ tiền số hóa, chỉ có thể sử dụng khi cần thiết Các giao dịch ngân hàng và chứng khoán hiện nay cũng đã chuyển sang hình thức số hóa.
Hệ thống thanh toán điện tử của ngân hàng là một hệ thống lớn gồm các phân hệ nhƣ:
Thanh toán ngân hàng qua điện thoại, tại các điểm bán lẻ, kiốt, giao dịch cá nhân tại gia đình, trụ sở khác hàng, giao dịch trực tuyến, chuyển tiền điện tử và sử dụng thẻ tín dụng đang trở thành xu hướng phổ biến.
Thanh toán giữa ngân hàng với các đại lý thanh toán
Thanh toán nội bộ với một hệ thồng ngân hàng khác
Thanh toán giữa hệ thồng ngân hàng này với hệ thồng ngân hàng khác
2.2 Phân lọai thương mại điện tử
2.2.1 Phân loại theo mô hình thương mại Đưa ra giá mà bạn cần: Mô hình kinh doanh này cho phép người mua đưa ra giá mà người đó đồng ý chi trả cho một mặt hàng hay một dịch vụ nào đó Những trang hoạt động theo mô hình này: Priceline.com sẽ cố gắng kết nối các yêu cầu của khách hàng với nhà cung cấp có mặt hàng hay dich vụ mà giá phù hợp với giá khách hàng đƣa ra Và khách hàng có thể trả giá trước khi mua hàng Phần lớn các mặt hàng và dịch vụ của Priceline.com có liên quan tới du lịch
Để tìm giá tốt nhất, khách hàng cần xác định rõ nhu cầu của mình Sau đó, công ty sẽ tìm ra mức giá thấp nhất cho dịch vụ và sản phẩm mà bạn cần Một ví dụ điển hình cho mô hình này là trang web Hotwire.com.
Sự môi giới là mô hình trong đó nhà cung cấp dịch vụ sử dụng phương thức mời tự động để khuyến nghị khách hàng thực hiện giao dịch mua hàng Giá bán được điều chỉnh và xem xét một cách tự động, giúp khách hàng không cần phải nhập bất kỳ thông tin nào.
Lợi ích và giới hạn
EC mang lại tiềm năng lợi nhuận lớn cho con người, tạo cơ hội kết nối hàng triệu người trên toàn cầu, không phân biệt quốc gia hay dân tộc Những lợi ích này đang dần trở thành hiện thực và sẽ tiếp tục gia tăng khi EC mở rộng.
Sự tiện lợi của việc mua sắm trực tuyến cho phép người tiêu dùng thực hiện đơn hàng nhanh chóng từ bàn làm việc của mình bất cứ lúc nào Chỉ với vài thao tác đơn giản, họ có thể nhận hàng ngay tại nhà.
Người tiêu dùng có cơ hội mua sắm những sản phẩm cần thiết với chi phí thấp nhất, nhờ vào việc so sánh giá cả, phương thức giao nhận và chế độ hậu mãi Họ có thể nhanh chóng tìm ra những mặt hàng tốt nhất và nếu đã ưng ý một sản phẩm, dễ dàng khám phá các lựa chọn tương tự hoặc những sản phẩm mới nhất trong cùng loại.
Người tiêu dùng được hưởng chế độ hậu mãi tốt nhất khi có thể tự tìm kiếm thông tin cần thiết trên website của nhà cung cấp, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất hỗ trợ khách hàng Thương mại điện tử cho phép khách hàng phản ánh ý kiến trực tiếp tới các nhà lãnh đạo và bộ phận chuyên trách Đối với nhà sản xuất và nhà cung cấp, việc tham gia vào thương mại điện tử giúp họ hoạt động 24/7, đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng toàn cầu mà không bị gián đoạn bởi ngày lễ hay ngày nghỉ Khách hàng có thể chủ động tìm đến dịch vụ mà không làm phiền đến thời gian biểu của nhà cung cấp.
Trong bối cảnh kinh tế cạnh tranh, doanh nghiệp cần chú trọng đến chất lượng dịch vụ và khả năng đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu riêng biệt của thị trường Khi mức sống ngày càng tăng, người tiêu dùng ngày càng ưu tiên sự tiện lợi hơn là giá cả, và thương mại điện tử (TMĐT) nổi bật với lợi thế này.
Giảm chi phí sản xuất tiếp thị và bán hàng:
Tham gia thương mại điện tử giúp doanh nghiệp giảm chi phí văn phòng và quản lý, bởi họ có thể cung cấp sản phẩm và dịch vụ mà không cần thuê thêm nhân viên Các văn phòng trực tuyến có chi phí thấp hơn nhiều so với văn phòng truyền thống, có khả năng phục vụ hàng ngàn khách hàng cùng lúc, hoạt động 24/7 với không gian không giới hạn Thông tin về sản phẩm luôn được cập nhật liên tục, giúp khách hàng dễ dàng tìm hiểu mà không cần đến tờ rơi quảng cáo.
Cải thiện hệ thống liên lạc giúp thiết lập và củng cố quan hệ đối tác Công ty có thể dễ dàng liên hệ với nhân viên, khách hàng và đối tác thông qua website, cho phép cập nhật thông tin ngay lập tức mà không cần gặp mặt trực tiếp, tiết kiệm thời gian và chi phí Nhờ vào đó, sự hợp tác và quản lý diễn ra nhanh chóng và liên tục, đồng thời tạo điều kiện cho việc phát hiện cơ hội kinh doanh mới trên quy mô toàn quốc và quốc tế Việc tìm kiếm đối tác trở nên thuận tiện hơn nhờ vào thông tin rõ ràng, giúp quá trình đàm phán diễn ra nhanh chóng và đáng tin cậy Để tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp, công ty cần thiết kế một website ấn tượng với nội dung hỗ trợ khách hàng, từ đó xây dựng hình ảnh tích cực cho doanh nghiệp, bất kể quy mô lớn hay nhỏ.
Dịch vụ hậu mãi trong thương mại điện tử (TMĐT) trở nên tốt hơn và thuận tiện hơn, giúp các công ty cung cấp hỗ trợ hiệu quả mà không bị làm phiền Khách hàng có thể tự tìm kiếm câu trả lời cho các vấn đề thường gặp thông qua hệ thống FAQ hoặc Support, giảm bớt gánh nặng cho nhân viên Các nhà cung cấp chỉ cần tạo ra các tình huống, câu hỏi và câu trả lời, và dễ dàng cập nhật thông tin Thương mại điện tử cũng giúp nhà cung cấp tiếp cận gần hơn với khách hàng, nâng cao chất lượng dịch vụ và thu thập ý kiến để cải thiện phục vụ.
Để thu hút khách hàng lập dị và khó tính, việc tạo ra một website thân thiện là rất quan trọng Nhiều người ngại đến cửa hàng vì sợ bị phát hiện hoặc xấu hổ khi hỏi về các mặt hàng nhạy cảm Một trang web có thể giúp họ cảm thấy thoải mái hơn khi mua sắm, từ đó chinh phục được đối tượng khách hàng này.
Thương mại điện tử giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận thông tin thị trường phong phú và đa dạng, từ đó xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh phù hợp với xu hướng mới nhất Nhờ vào Internet, các công ty, dù lớn hay nhỏ, đều có cơ hội cạnh tranh bình đẳng và gia tăng sự hiện diện toàn cầu Khách hàng cũng được hưởng lợi từ việc có nhiều sự lựa chọn hơn, nhờ vào khả năng kết nối toàn cầu mà mạng máy tính mang lại.
TMĐT không chỉ gia tăng doanh số mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bằng cách cung cấp thông tin đầy đủ cho khách hàng, mở rộng lựa chọn và cải thiện dịch vụ Nó giúp giảm chi phí trung gian, cho phép hàng hóa đi thẳng từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng, từ đó khẳng định uy tín và chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp Đối với nhà nước, TMĐT thúc đẩy phát triển công nghệ thông tin, khai thác dữ liệu và tạo ra bước nhảy vọt trong kinh tế tri thức, đặc biệt cho các nước đang phát triển Ngoài ra, TMĐT giảm chi phí quản lý hành chính, tạo mối quan hệ hiệu quả giữa các doanh nghiệp và cá nhân, đồng thời xây dựng môi trường kinh doanh công bằng Về mặt xã hội, TMĐT hình thành tập quán kinh tế mới, góp phần vào sự văn minh và hiện đại hóa xã hội, đồng thời giảm thiểu tai nạn giao thông nhờ vào việc xử lý giao dịch tại nhà và nâng cao chất lượng cuộc sống thông qua việc mua sắm hiệu quả hơn.
Những hạn chế về mặt kỹ thuật trong hệ thống bảo mật, tính đáng tin cậy và tiêu chuẩn vẫn đang trong quá trình phát triển Độ rộng băng thông của thông tin liên lạc qua cáp tại một số khu vực vẫn chưa đáp ứng đủ yêu cầu Công cụ phát triển phần mềm cũng đang thay đổi nhanh chóng, gây khó khăn trong việc tích hợp Internet và phần mềm EC với các ứng dụng và dữ liệu hiện có Các nhà cung cấp cần phát triển máy chủ đặc biệt, máy dịch vụ tập tin và các thành phần khách Ngoài ra, một số phần mềm EC có thể không tương thích với phần cứng hiện tại hoặc có nguy cơ trở nên lỗi thời.
GIỚI THIỆU NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH ASP.NET…
Giới thiệu ngôn ngữ lập trình ASP.NET
3.1.1 Sự khác nhau giữa Website tĩnh và Website động
Là website chỉ bao gồm các trang web tĩnh và không có cơ sở dữ liệu đi kèm
Thiết kế đồ họa đẹp
Tốc độ truy cập nhanh
Thân thiện hơn với các máy tìm kiếm
Chi phí đầu tƣ thấp
Khó khăn trong việc thay đổi và cập nhật thông tin
Thông tin không có tính linh hoạt, không thân thiện với người dùng Khó tích hợp, nâng cấp mở rộng
Là thuật ngữ dùng để chỉ những website có cơ sở dữ liệu và đƣợc hỗ trợ bởi các phần mềm phát triển web Ƣu điểm:
Thông tin trên web động luôn luôn mới vì nó dễ dàng đƣợc cập nhật thông tin
Web động có tính tương tác với người sử dụng cao
Web động được phát triển bằng các ngôn ngữ lập trình tiên tiến như PHP, ASP, ASP.NET, Java, CGI, và Perl, kết hợp với các cơ sở dữ liệu quan hệ mạnh mẽ như Access, MySQL, MS SQL, Oracle và DB2.
3.1.2 Giới thiệu ngôn ngữ lập trình ASP.NET
ASP.NET là một công nghệ của nền tảng công nghệ NET sử dụng
Net Framework Là sự tổng hợp tất cả các kỹ thuật cần thiết cho việc xây dựng một ứng dụng nền Desktop, Website, Web Services…v.v…
ASP.NET là một kỹ thuật Server-Side, khác biệt với các công nghệ Client-Side như HTML, JavaScript và CSS mà hầu hết lập trình viên web mới bắt đầu làm quen Khi một trình duyệt yêu cầu một trang web, công nghệ Client-Side chỉ đơn giản gửi các file từ Webserver đến Client, nơi mà Client sẽ đọc và biên dịch chúng Ngược lại, với ASP.NET, mã được biên dịch trên Webserver, tạo ra mã HTML, JavaScript và CSS trước khi gửi đến trình duyệt, giúp tăng tốc độ tải trang nhanh gấp 4 lần so với công nghệ ASP cũ.
ASP.NET hỗ trợ XML, Webservices, giao tiếp với CSDL một cách đơn giản, nhanh chóng và đảm bảo toàn vẹn dữ liệu.
Giới thiệu Hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL SEVER 2005
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server 2005 là phần mềm chuyên dụng để quản lý cơ sở dữ liệu, giúp lưu trữ thông tin có cấu trúc trên các thiết bị lưu trữ thứ cấp như băng từ và đĩa từ Phần mềm này đáp ứng nhu cầu khai thác thông tin đồng thời của nhiều người dùng với các mục đích khác nhau.
3.2.1 Các tính năng cao cấp của SQL Server 2005
Mở rộng T-SQL Cải tiến khả năng hỗ trợ của XML Tăng cường hỗ trợ người phát triển
Hỗ trợ cho Common Laguage Runtime (CLR) Các kiểu dữ liệu mới
Cung cấp SQL Management Object (SMO)
Tự động thực thi mã kịch bản Truy cập HTTP
Tăng cường khả năng quản lý Những công cụ quản lý mới Profiler
SQL Sever Agent Cấu hình động Gửi mail từ Cơ sở dữ liệu 3.2.2 Bảo mật trong SQL Server 2005
Bảo mật nhóm thƣ mục hệ thống Bắt buộc chính sách mật khẩu Tách biệt giản đồ và người dùng
Tự động tạo chứng nhận cho SSL
PHÂN TÍCH HỆ THỐNG
Phân tích hệ thống về chức năng
Dựa trên nhu cầu xử lý thông tin, các chức năng của hệ thống được thiết lập Mỗi chức năng đại diện cho một phép toán nhằm xử lý thông tin hiệu quả.
Chúng ta phân tích hệ thông thành bốn phần chính đó là:
4.1.1 Biểu đồ phân cấp chức năng
Quản lý Website Quản lý khách hàng Quản lý mua hàng
Cập nhật quảng cáo Đăng ký tài khoản Cập nhật tài khoản
Theo dõi đặt hàng Đặt hàng
4.1.2 Biểu đồ luồng dữ liệu mức khung cảnh
(3) : Thông tin đăng ký tài khoản
(5) : Đơn đặt hàng sản phẩm
(7) : Thông tin cập nhật danh mục , sản phẩm
(9) : Thông tin cập nhật quảng cáo
4.1.3 Biểu đồ luồng dữ liệu mức đỉnh
4.1.3.1 Phân rã chức năng Quản lý Website
Hình : Phân rã chức năng Quản lý Website
(1) : Thông tin cập nhật danh mục sản phẩm, sản phẩm
(2) : Thông tin danh mục, sản phẩm
(3) : Thông tin cập nhật các quảng cáo trên Website
(5) : Thông tin tìm kiếm sản phẩm
(6) : Thông tin các sản phẩm
4.1.3.2 Phân rã chức năng Quản lý khách hàng
(1) : Thông tin cập nhật tài khoản khách hàng
(2) : Thông tin tài khoản khách hàng
(3) : Thông tin đăng ký tài khoản
4.1.3.3 Phân rã chức năng Quản lý mua hàng
(1) : Thông tin cập nhật đơn hàng
(3) : Thông tin sản phẩm đƣa vào giỏ hàng
4.1.4 Biểu đồ luồng dữ liệu mức dưới đỉnh
4.1.4.1 Phân rã chức năng quản lý Website
(4) : Thông tin danh mục sản phẩm
Cập nhật Danh mục Sản phẩm
4.1.4.2 Phân rã chức năng quản lý Khách hàng
(1) : Thông tin đăng ký tài khoản
4.1.4.3 Phân rã chức năng quản lý mua hàng
Khách hàng Đăng ký tài khoản
Phân tích hệ thống về Dữ liệu
Ds thuộc tính Dạng 1NF Dạng 2NF Dạng 3NF
Tên khách hàng Địa chỉ Điện thoại
Mô tả Chi tiết Hình ảnh Giá
Số lƣợng Đơn giá Ngày mua
Tên khách hàng Địa chỉ Điện thoại Thƣ điện tử
Nội dung Ngày gửi liên hệ
Mô tả Chi tiết Hình ảnh Giá
Tên khách hàng Địa chỉ Điện thoại Thƣ điện tử
Số lƣợng Đơn giá Ngày mua
Nội dung Ngày gửi liên hệ
Mô tả Chi tiết Hình ảnh Giá
Tên khách hàng Địa chỉ Điện thoại Thƣ điện tử
Số lƣợng Đơn giá Ngày mua
Nội dung Ngày gửi liên hệ
Ta có các thực thể sau :
DANHMUC : Mã danh mục , Tên danh mục
SANPHAM : Mã sản phẩm, Mã danh mục , Tên sản phẩm, Mô tả, Chi tiết,Hình ảnh,Giá
KHACHHANG : Mã khách hàng , Tên khách hàng, Địa chỉ, Điện thoại, Thƣ điện tử
DONHANG : Mã đơn hàng, Mã khách hàng , Tên sản phẩm, Số lƣợng, Đơn giá, Ngày mua
LIENHE : Mã liên hệ , Mã khách hàng , Nội dung, Ngày gửi liên hệ
Thiết kế bảng Dữ liệu
STT Tên trường Kiểu dữ liệu Kích thước Ràng buộc Diễn giải
1 ID Varchar 50 Primary key Mã Danh mục
2 Name Nvarchar 500 Tên danh mục
3 ShowOnHome SmallInt Hiển thị trên trang chủ
STT Tên trường Kiểu dữ liệu Kích thước Ràng buộc Diễn giải
1 ID Varchar 50 Primary key Mã sản phẩm
2 PID Varchar 50 Foreign key Mã danh mục
3 Name Nvarchar 2000 Tên sản phẩm
5 Content Ntext Chi tiết sản phẩm
7 Price Float Giá sản phẩm
8 Media Int Dòng nghe nhạc
STT Tên trường Kiểu dữ liệu Kích thước Ràng buộc Diễn giải
1 UserName Varchar 50 Primary key Tên đăng nhập
3 FullName Nvarchar) 2000 Họ và tên
6 Email Varchar 50 Thƣ điện tử
STT Tên trường Kiểu dữ liệu Kích thước Ràng buộc Diễn giải
1 ID Int Primary key Mã đơn hàng
2 IDSP Varchar 50 Mã sản phẩm
4 Number Int Số lƣợng mua
5 Price Float Đơn giá sản phẩm
6 DateBuy Datetime Ngày đặt hàng
STT Tên trường Kiểu dữ liệu Kích thước Ràng buộc Diễn giải
2 Name NVarchar 300 Tên người liên hệ
5 Email Nvarchar 200 Thƣ điện tử
6 Content Nvarchar 2000 Nội dung liên hệ
4.3.6 Sơ đồ liên kết thực thể
THIẾT KẾ
Giao diện quản trị
Để truy cập vào hệ thống quản trị của website, người dùng cần nhập tên đăng nhập và mật khẩu của quản trị viên vào ô tương ứng Chỉ những tài khoản quản trị viên mới có quyền đăng nhập, trong khi khách hàng không thể truy cập vào giao diện này.
Sau khi đăng nhập thành công, người quản trị viên sẽ truy cập vào giao diện quản lý, nơi có thể thay đổi tất cả thông tin trên trang web Tại đây, quản trị viên có khả năng cập nhật thông tin sản phẩm được đăng tải cũng như điều chỉnh các chức năng khác của website.
5.1.2 Giao điện quản lý chuyên mục cấp 1
Người quản trị viên có khả năng quản lý các dòng máy điện thoại trên website bằng cách thêm, xóa hoặc chỉnh sửa thông tin Để thêm một dòng máy mới, chỉ cần nhấn nút “Thêm mới” và một hộp thoại sẽ xuất hiện để thực hiện các thao tác cần thiết.
Chúng ta chỉ cần nhập tên dòng máy cần thêm và nhấn vào nút “Lưu
5.1.3 Giao diện quản lý sản phẩm Để vào giao diện quản lý sản phẩm, chúng ta ấn vào cột bên trái và chọn dòng điện thoại nào cần thêm sản phẩm Ví dụ chọn dòng điện thoại Sony Erickson, xuất hiện giao diện sau: Ở giao diện trên gồm có 3 điện thoại của hãng Sony Erickson, chúng ta có thể thêm mới điện thoại, sửa thông tin điện thoại đang có, hoặc xóa những sản phẩm đã hết hàng
5.1.4 Giao diện quản lý Quảng cáo
Giao diện quản lý hình ảnh quảng cáo cho phép các công ty và doanh nghiệp dễ dàng đăng tải, chỉnh sửa và xóa hình ảnh quảng cáo trên website Người quản trị viên có thể thực hiện các thao tác này một cách thuận tiện để tối ưu hóa nội dung quảng cáo.
5.1.5 Giao diện quản lý đơn hàng
Giao diện này cho phép quản lý các giỏ hàng mà khách hàng đã gửi đến quản trị viên Để xem chi tiết các đơn đặt hàng, người dùng chỉ cần chọn dấu kiểm bên cạnh đơn hàng và nhấn nút “Xem đơn hàng”.
Nếu nhƣ khách hàng đã liên hệ và thanh toán tiền, ta nhấn nút “Đã thanh toán”, hiển thị hộp thoại sau:
Dấu tích màu xanh là xác nhận đã liên hệ và khách hàng đã thanh toán tiền
5.1.6 Giao diện quản lý tài khoản
Khi khách hàng đăng ký thành viên, quản trị viên cần kích hoạt tài khoản nếu người dùng tuân thủ các điều khoản Nếu người dùng vi phạm, quản trị viên có quyền khóa tài khoản.
5.1.7 Các chức năng trong Quản trị
Thêm ,sửa xóa các danh mục sản phẩm Thêm, sửa, xóa các sản phẩm trong trong từng danh mục Quản lý các quảng cáo hiển thị trên trang chủ
Quản lý thông tin phản hồi từ khách hàng Quản lý đơn đặt hàng của khách hàng, theo dõi đơn hàng Quản lý tài khoản khách hàng