Tính cấp thiết của đề tài
Theo Ngân hàng Nhà nước (NHNN), tỷ lệ nợ xấu tại Việt Nam đã tăng từ cuối năm 2007 và trở nên nghiêm trọng hơn từ cuối năm 2011 Đến 31/5/2012, nợ xấu của hệ thống ngân hàng đạt 117.723 tỷ đồng, chiếm 4,47%, nhưng NHNN công bố tỷ lệ nợ xấu thực tế lên tới 8,82% Fitch Ratings ghi nhận tỷ lệ nợ xấu của Việt Nam năm 2012 là 13% Đến tháng 5 năm 2015, NHNN đánh giá lại và xác định tỷ lệ nợ xấu lên tới 17,21% vào 30/9/2012, tương đương 465.000 tỷ đồng cho vay không thu hồi được, gần với đánh giá của Fitch là 15% và Barclay khoảng 20%.
Nợ xấu, dù phát sinh từ nguyên nhân nào, phản ánh sức khỏe của nền kinh tế và khả năng kiểm soát rủi ro của ngân hàng trước áp lực từ tình trạng bất ổn vĩ mô Do đó, việc quản lý, hạn chế và xử lý nợ xấu là một nhiệm vụ cấp thiết và đóng vai trò quan trọng trong hoạt động quản lý ngân hàng.
Nghiên cứu đề tài “Nợ xấu và xử lý nợ xấu trong hoạt động tín dụng của hệ thống các Ngân hàng thương mại Việt Nam” là cần thiết và có tính thực tiễn cao, nhằm tìm ra giải pháp hiệu quả cho vấn đề nợ xấu trong lĩnh vực tín dụng.
Mục đích nghiên cứu
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về nợ xấu trong hoạt động tín dụng của NHTM
Nghiên cứu tình trạng nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay cần dựa trên cơ sở lý thuyết kết hợp với thực tiễn hoạt động Việc phân tích đúng và đủ về nguyên tắc, mô hình xử lý nợ xấu, cùng với kinh nghiệm quốc tế sẽ giúp rút ra bài học quý giá cho Việt Nam trong công tác xử lý nợ xấu.
- Đề xuất và kiến nghị giải pháp xử lý nợ xấu cho hệ thống NHTM Việt Nam.
Kết cấu đề tài
Ngoài phần mở đầu và kết luận, đề tài có kết cấu gồm 03 chương:
- Chương 1: Cơ sở lý luận về nợ xấu trong hoạt động tín dụng của NHTM;
- Chương 2: Thực trạng và biện pháp xử lý nợ xấu của NHTM Việt Nam;
- Chương 3: Định hướng giải pháp, kiến nghị xử lý nợ xấu trong thời gian tới.
Cơ sở lý luận về nợ xấu trong hoạt động tín dụng của NHTM
Khái niệm nợ xấu
Nợ xấu, hay còn gọi là nợ không sinh lời, là khoản tiền cho vay mà chủ nợ xác định không thể thu hồi và sẽ bị xóa khỏi danh sách các khoản nợ phải thu Đối với các ngân hàng, nợ xấu thường là số tiền đã cho khách hàng, chủ yếu là doanh nghiệp, vay nhưng không thể thu hồi do doanh nghiệp gặp khó khăn, thua lỗ hoặc phá sản Nợ xấu được xem là một chi phí trực tiếp, làm giảm dòng thu nhập của ngân hàng cho vay.
Tín dụng được coi là một hoạt động kinh doanh rủi ro, vì vậy nó luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro khó lường Đồng thời, hoạt động tín dụng cũng được xem như một nghiệp vụ quản trị rủi ro nhằm mục đích kinh doanh sinh lời cho ngân hàng thương mại.
Rủi ro tín dụng xảy ra khi ngân hàng không thu hồi được toàn bộ tiền gốc và lãi khi khoản vay đến hạn Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này rất đa dạng, nhưng khi khoản vay không thể thu hồi hoặc có nguy cơ không thu hồi được, nó được gọi là nợ xấu.
Theo Quỹ Tiền tệ Thế giới (IMF), nợ xấu được xác định khi khoản nợ quá hạn trả lãi và/hoặc gốc trên 90 ngày, hoặc khi lãi chưa trả từ 90 ngày trở lên đã được nhập vào gốc, tái cấp vốn hoặc chậm trả theo thỏa thuận Ngoài ra, các khoản phải thanh toán quá hạn dưới 90 ngày cũng có thể được coi là nợ xấu nếu có lý do chắc chắn nghi ngờ về khả năng thanh toán đầy đủ của khoản vay.
Có một số quốc gia áp dụng định nghĩa này của IMF, trong đó phải kể đến nền kinh tế lớn thứ hai thế giới là Trung Quốc
Như vậy, nợ xấu về cơ bản sẽ được xác định dựa trên 2 yếu tố: (1) quá hạn trên 90 ngày và
(2) khả năng trả nợ nghi ngờ Đây được xem là định nghĩa theo chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS
Các Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) hiện đang được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu Định nghĩa này nhấn mạnh khả năng hoàn trả khoản vay mà không quan tâm đến thời hạn quá hạn dưới 90 ngày Để đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng, phương pháp phổ biến thường sử dụng là phân tích dòng tiền tương lai hoặc xếp hạng các khoản vay.
Về lý thuyết, hệ thống này được đánh giá là tương đối chuẩn xác, tuy nhiên gặp nhều khó khăn trên thực tế.
Các dấu hiệu của phát sinh nợ xấu
Hoạt động sản xuất kinh doanh không thành công thường xuất hiện những dấu hiệu cảnh báo, bao gồm cả những dấu hiệu mập mờ và rõ ràng Việc nhận diện sớm các khoản vay có vấn đề và rủi ro cao là rất quan trọng thông qua hệ thống quản trị rủi ro của các ngân hàng thương mại Điều này giúp thực hiện các hành động thiết thực nhằm ngăn ngừa và xử lý nợ xấu Các dấu hiệu này có thể được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau.
(i) Dấu hiệu từ hoạt động SXKD của khách hàng
(ii) Dấu hiệu thường xuyên cơ cấu lại Ban quản lý của khách hàng
(iii) Dấu hiệu từ các thông tin tài chính không đầy đủ
Phân loại nợ xấu của NHTM Việt Nam
Tại Việt Nam, nợ xấu không được định nghĩa trực tiếp mà được xác định qua quy định phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng trong ngân hàng Nợ xấu bao gồm các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4 và 5, cụ thể là nợ dưới tiêu chuẩn, nợ nghi ngờ và nợ có khả năng mất vốn.
Nợ nhóm 3, hay còn gọi là nợ dưới tiêu chuẩn, bao gồm các khoản nợ mà các tổ chức tín dụng (TCTD) đánh giá là không có khả năng thu hồi cả gốc lẫn lãi khi đến hạn thanh toán Những khoản nợ này được xem là có khả năng tổn thất một phần, phản ánh tình trạng tài chính không ổn định của người vay.
Nợ nhóm 4, hay còn gọi là nợ nghi ngờ, bao gồm những khoản nợ được xác định là có khả năng không thu hồi đúng hạn và có nguy cơ tổn thất cao.
- Nợ nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn): “Bao gồm các khoản nợ được TCTD đánh giá là không còn khả năng thu hồi, mất vốn.”
Định nghĩa nợ xấu tại Việt Nam hiện nay đã gần gũi với các tiêu chuẩn quốc tế và được áp dụng tại nhiều quốc gia như Hoa Kỳ, Singapore và Nhật Bản.
Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22.4.2005, cùng với các sửa đổi tại Nghị định số 18/2007/QĐ-NHNN ngày 25.4.2007, quy định của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đã đưa ra các hướng dẫn và quy tắc quan trọng trong lĩnh vực ngân hàng.
Nguyên nhân phát sinh nợ xấu
Khoản vay được coi là nợ xấu khi bên cho vay không thu hồi được tiền đúng hạn hoặc có khả năng không thu hồi được cả nợ gốc lẫn lãi đúng thời gian quy định.
Nguyên nhân phát sinh nợ xấu có thể xuất phát từ khả năng hoặc ý chí trả nợ của người vay, từ sự thiếu sót trong quy trình cho vay của bên cho vay, hoặc từ các yếu tố khách quan trong môi trường kinh tế vĩ mô.
1.4.1 Nguyên nhân phát sinh từ phía bên đi vay
Hầu hết các khoản nợ xấu xuất phát từ quyết định vay mượn của khách hàng, khi họ thường tìm cách chứng minh khả năng tài chính mà không xem xét khả năng trả nợ trong tương lai Văn hóa tín dụng hiện nay cho thấy khách hàng có xu hướng vay tiền lớn không phải vì lý do tài chính hợp lý, mà đôi khi chỉ vì muốn theo đuổi xu hướng hay hành động theo người khác Điều này dễ dẫn đến việc phát sinh nợ xấu.
1.4.2 Nguyên nhân từ phía các NHTM
Ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò quan trọng trong việc phát sinh nợ xấu Một ngân hàng được quản trị hiệu quả và có chính sách quản trị rủi ro nghiêm ngặt sẽ thiết lập chính sách tín dụng phù hợp với mục tiêu tổ chức, giúp giảm thiểu nguy cơ nợ xấu trong điều kiện thị trường biến động Bên cạnh đó, việc áp dụng thang đo chuyên biệt để chọn lọc khách hàng cũng là yếu tố cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro.
Nợ xấu có thể phát sinh từ thông tin bất cân xứng và rủi ro đạo đức, khi bên nắm giữ thông tin hành động vì lợi ích cá nhân mà không quan tâm đến bên thiệt thòi Theo nghiên cứu và kinh nghiệm từ nhiều quốc gia, ngoài các cú sốc bất ngờ như thiên tai hay khủng hoảng kinh tế, nguyên nhân chính gây ra nợ xấu là do các ngân hàng thiếu thông tin so với khách hàng Điều này dẫn đến việc các ngân hàng không thể sàng lọc hiệu quả, khiến họ dễ dàng chấp nhận những khách hàng có rủi ro cao.
1.4.3 Nguyên nhân từ môi trường vĩ mô của nền kinh tế
Sự thay đổi đột ngột của thị trường, như cú sốc cung và cầu, có thể tác động trực tiếp đến thị trường tín dụng, làm giảm khả năng trả nợ của người vay và dễ dẫn đến nợ xấu.
Sự biến động của ngành bất động sản có ảnh hưởng sâu sắc đến khả năng phát sinh nợ xấu, vì bất động sản và các khoản vay mua nhà là một trong những lĩnh vực chính của tín dụng ngân hàng Khi giá bất động sản giảm, giá nhà bán thấp hơn, ngân hàng sẽ thu được ít tiền hơn từ việc thu hồi và bán tài sản của các khoản vay quá hạn Điều này dẫn đến việc nhiều khoản vay chuyển thành nợ xấu, gây tổn thất cho ngân hàng cho vay.
Tác động của nợ xấu và sự cần thiết phải xử lý nợ xấu
Khi doanh nghiệp gặp khó khăn trong sản xuất kinh doanh, dẫn đến thua lỗ và kém hiệu quả, họ sẽ không thể hoàn thành nghĩa vụ thuế, gây thất thu ngân sách nhà nước Điều này cũng khiến doanh nghiệp không đủ khả năng trả nợ ngân hàng, tạo ra gánh nặng cho nền kinh tế Áp lực từ các ngân hàng để thu hồi vốn cho vay trở nên cấp thiết hơn khi doanh nghiệp rơi vào tình trạng nợ nần.
1.5.1 Nợ xấu tác động đến các hoạt động của NHTM
Khi nợ xấu gia tăng, ngân hàng gặp khó khăn trong việc thu hồi vốn cho vay, dẫn đến chi phí dự phòng rủi ro (DPRR) tăng cao Điều này làm giảm lợi nhuận và khả năng tích lũy vốn để đầu tư mới Nếu nợ xấu tiếp tục tăng, ngân hàng có nguy cơ thua lỗ do thiếu hụt nguồn vốn cho vay, và trong trường hợp nợ xấu quá lớn, ngân hàng có thể đối mặt với tình trạng mất thanh khoản hoặc vỡ nợ.
Tỷ lệ nợ xấu cao trong tổng dư nợ gây mất uy tín cho ngân hàng với khách hàng và đối tác, làm khó khăn trong việc thu hút vốn cho kế hoạch mở rộng kinh doanh Nợ xấu làm chậm quá trình tuần hoàn vốn của các tổ chức tín dụng, giảm vòng quay vốn và hiệu quả sử dụng vốn của ngân hàng.
1.5.2 Nợ xấu tác động đến người đi vay
Nợ xấu tạo ra “gánh nặng nợ”, gây ra áp lực cho bên đi vay là phải nhanh chóng trả nợ
Doanh nghiệp có nợ xấu với ngân hàng cần tìm kiếm giải pháp hiệu quả để vượt qua khó khăn tài chính, tránh các quyết định sai lầm trong quá trình sản xuất và kinh doanh.
Khi người vay không có khả năng trả nợ đúng hạn, nợ xấu sẽ phát sinh, dẫn đến việc mất uy tín và giảm điểm xếp hạng tín dụng Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tìm kiếm nguồn vốn trong tương lai và hạn mức tín dụng tại các ngân hàng thương mại.
Việc không thanh toán được cho ngân hàng có thể dẫn đến nguy cơ tài sản đảm bảo (TSĐB) bị thanh lý, từ đó làm tăng khả năng mất trắng tài sản.
1.5.3 Nợ xấu tác động lên nền kinh tế
Khi tỷ lệ nợ xấu tăng cao, người gửi tiền trong hệ thống tín dụng sẽ cảm thấy hoang mang và lo sợ Hiện tượng rút tiền hàng loạt có thể khiến các ngân hàng gặp khó khăn về thanh khoản, nghiêm trọng hơn là dẫn đến tình trạng phá sản ngân hàng và khủng hoảng tài chính.
Nợ xấu gia tăng khiến ngân hàng gặp khó khăn trong việc cho vay, dẫn đến chi phí cơ hội của tiền tăng cao Hệ quả là hoạt động sản xuất kinh doanh bị đình trệ, cơ sở vật chất bị lãng phí và tỷ lệ thất nghiệp cũng tăng lên.
1.5.4 Sự cần thiết phải xử lý nợ xấu
Nợ xấu đang trở thành vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM), người vay và nền kinh tế toàn cầu Để đối phó với tình trạng này, các NHTM cần triển khai các biện pháp quản trị rủi ro hiệu quả nhằm phòng ngừa và xử lý nợ xấu một cách nghiêm ngặt Điều này không chỉ đảm bảo sự hoạt động trơn tru của hệ thống NHTM mà còn góp phần ổn định toàn bộ thị trường tín dụng.
Nợ xấu trong hệ thống các NHTM Việt Nam và các biện pháp xử lý
Phương pháp phòng ngừa và xử lý nợ xấu
2.1.1 Nguyên tắc về quản lý nợ xấu của Ủy ban Basel
Ủy ban Basel về giám sát nghiệp vụ ngân hàng là một tổ chức được thành lập bởi các Thống đốc Ngân hàng Trung ương, nhằm tập hợp các chuyên gia trong lĩnh vực giám sát hoạt động ngân hàng.
1975 Ủy ban này bao gồm đại diện cấp cao của các cơ quan giám sát nghiệp vụ ngân hàng tại
10 quốc gia trên thế giới, bao gồm có Mỹ, Nhật Bản, Anh, Pháp, Đức, Italia, Hà Lan, Canada, Thụy Điển và Bỉ.”
Trong kinh doanh, không phải lúc nào cũng có lợi nhuận, và ngân hàng cũng không ngoại lệ khi phải đối mặt với nợ xấu Rủi ro tín dụng là điều không thể tránh khỏi, xảy ra ở mọi ngân hàng trên toàn thế giới do những yếu tố bất ngờ ngoài tầm kiểm soát Tuy nhiên, hệ thống ngân hàng có khả năng quản lý nợ xấu ở mức độ chấp nhận được thông qua các biện pháp và quy trình cụ thể.
Mô hình Quản Trị Rủi Ro (QTRR) hiệu quả cần phù hợp với môi trường hoạt động để giảm thiểu rủi ro tín dụng chủ quan từ yếu tố con người và các rủi ro tín dụng có thể kiểm soát Ủy ban Basel đã đưa ra "17 nguyên tắc về quản lý nợ xấu", là định hướng quan trọng trong việc xây dựng mô hình QTRR hiện đại, tập trung vào các nội dung cốt lõi nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro.
(1) Xây dựng môi trường tín dụng thích hợp: Bao gồm 03 nguyên tắc
(2) Thực hiện cấp tín dụng lành mạnh: Bao gồm 04 nguyên tắc
(3) Duy trì quá trình quản lý, đo lường và theo dõi tín dụng phù hợp: Gồm 10 nguyên tắc
2.1.2 Các mô hình xử lý nợ xấu
Nợ xấu gia tăng sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế, hệ thống tài chính và các tổ chức tín dụng Do đó, việc quản lý và xử lý nợ xấu trở nên cấp thiết Mỗi quốc gia và nền kinh tế sẽ áp dụng những phương pháp khác nhau để xử lý vấn đề này, nhưng nhìn chung có hai mô hình chính trong việc xử lý nợ xấu.
Mô hình xử lý nợ phi tập trung cho thấy các ngân hàng là lựa chọn tối ưu để giải quyết nợ xấu nhờ vào hệ thống dữ liệu đầy đủ về các khoản vay và khách hàng Việc tự tìm phương án giải quyết nợ xấu giúp ngân hàng tối đa hóa hiệu quả thu hồi Ngoài ra, ngân hàng có thể chủ động tái cơ cấu nợ khi thực hiện các khoản cho vay mới Trong mô hình này, các ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng qua bộ phận xử lý rủi ro tài chính, có trách nhiệm tiếp nhận và phân tích các khoản nợ xấu từ phòng tín dụng để đề ra giải pháp tối ưu.
Mô hình xử lý nợ tập trung cho phép các nguồn lực tái cơ cấu nợ được tập trung vào một đơn vị, cụ thể là Công ty quản lý tài sản tập trung Mô hình này giúp quản lý hiệu quả các tài sản thế chấp và loại bỏ nhanh chóng các khoản nợ xấu khỏi ngân hàng, từ đó giúp các ngân hàng thương mại tập trung vào hoạt động kinh doanh chính Các công ty mua bán nợ hoạt động độc lập trong mô hình này chuyên xử lý các khoản nợ xấu, góp phần nâng cao hiệu quả trong việc thu hồi nợ.
Công ty xử lý nợ quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý nợ xấu, với nhiệm vụ tiếp nhận và xử lý tất cả các khoản nợ xấu phát sinh từ các tổ chức tín dụng trong nền kinh tế Nhà nước giữ vị trí không thể thay thế trong mô hình này, đảm bảo quá trình xử lý nợ diễn ra hiệu quả và minh bạch.
Công ty quản lý và khai thác tài sản (AMC) là đơn vị chuyên xử lý nợ xấu mà ngân hàng ủy thác, giúp cải thiện tình hình tài chính của ngân hàng Bên cạnh đó, một số doanh nghiệp tư nhân cũng tham gia vào việc xử lý nợ xấu với mục tiêu mua bán nợ và tạo ra lợi nhuận.
2.1.3 Một số biện pháp xử lý nợ xấu
Các mô hình nêu trên đều đồng nhất trong việc xử lý nợ thông qua hai phương thức chính: khai thác và thanh lý.
Hướng khai thác nợ xấu là việc áp dụng các biện pháp thu hồi nợ từ khách hàng có ý chí trả nợ tốt và vẫn còn khả năng tài chính Phương pháp này thường được áp dụng cho những khách hàng có tài sản và tình hình quản lý lành mạnh Giải pháp khai thác nợ xấu có thể hiểu là chương trình phục hồi được thực hiện với sự hợp tác và thỏa thuận của người đi vay, với nhiều hình thức biểu hiện khác nhau.
NHTM khuyến khích người vay nâng cao khả năng trả nợ bằng cách thanh lý bớt tài sản, mở rộng sản xuất kinh doanh, đánh giá lại hệ thống sản phẩm, thay đổi phương thức mua bán hàng và định giá lại sản phẩm.
NHTM có thể triển khai phương án cho vay bổ sung nhằm hỗ trợ kế hoạch thu hồi nợ xấu, nhưng cần chú ý đến một số vấn đề quan trọng Đầu tiên, NHTM phải chứng minh rằng khoản vay bổ sung sẽ củng cố khả năng thanh toán cho toàn bộ các khoản vay Thứ hai, bên đi vay cần cung cấp tài sản đảm bảo (TSĐB) cho khoản vay bổ sung Cuối cùng, khách hàng phải được tham vấn ý kiến của chuyên gia và thực hiện kiểm toán độc lập để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của khoản vay.
Ngân hàng có khả năng bán nợ để chuyển giao khách hàng cho một ngân hàng thương mại khác hoặc cho một chủ nợ khác khi có yêu cầu phát sinh.
Trong một số tình huống như bất động sản thế chấp không đủ, giá trị tài sản đảm bảo giảm, hoặc khách hàng không hợp tác, ngân hàng có thể rơi vào thế "tiến thoái lưỡng nan" Việc sử dụng công cụ pháp luật để thu hồi nợ có thể tốn kém và không hiệu quả, thậm chí không thu hồi được khoản nào Do đó, các ngân hàng thương mại thường chọn cách thỏa hiệp với khách hàng, giúp họ nhận được một phần khoản nợ, tiết kiệm thời gian cho các công việc khác và tránh được thông tin tiêu cực trong chiến lược khách hàng.
Hướng thanh lý nợ xấu là quá trình yêu cầu khách hàng tuân thủ các điều khoản trong hợp đồng tín dụng, bao gồm việc áp dụng các công cụ pháp luật để thu hồi nợ Biện pháp này chỉ nên thực hiện sau khi đã thử các phương án khác mà không thành công, hoặc khi ngân hàng phát hiện khách hàng có dấu hiệu lừa đảo hoặc không có thiện chí trả nợ Do liên quan đến công cụ pháp luật, quy trình này thường phát sinh nhiều thủ tục pháp lý phức tạp.
Kinh nghiệm xử lý nợ xấu từ một số quốc gia trên thế giới
2.2.1 Kinh nghiệm của các nước châu Âu
Gần đây, một số ngân hàng Mỹ như JPMorgan và BOA đã nỗ lực hoãn tịch thu tài sản và làm việc với khách hàng để họ có thể hoàn thành nghĩa vụ nợ, chủ yếu thông qua việc giảm lãi suất và giá trị khoản thanh toán Đồng thời, Mỹ và Châu Âu cũng đang “bơm” thêm tiền vào ngân hàng, tạo điều kiện cho các ngân hàng lớn mua lại những ngân hàng nhỏ gặp khó khăn Việc này không chỉ giúp duy trì chính sách hỗ trợ khách hàng mà còn là một gợi ý cho các ngân hàng thương mại Việt Nam trong việc xử lý nợ xấu Nếu trong tương lai, nhiều ngân hàng gặp khó khăn do nợ xấu và mất khả năng thanh khoản, các ngân hàng lớn có thể mua lại và Nhà nước có thể xem xét phương án hỗ trợ thanh khoản cho những ngân hàng còn đủ sức khỏe trong nền kinh tế.
2.2.2 Kinh nghiệm của Trung Quốc
Hệ thống tài chính Trung Quốc có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam, chủ yếu do sự chi phối của các ngân hàng thương mại (NHTM) Theo báo cáo của ADB, tính đến cuối năm 2013, các NHTM quốc doanh, ngân hàng chính sách, NHTM cổ phần, NHTM đô thị và nông thôn đã chiếm đến 82% tổng tài sản của hệ thống tài chính Trung Quốc Phần còn lại 18% thuộc về các hợp tác xã tín dụng (10%), tổ chức tiền gửi bưu điện (3%) và các tổ chức phi ngân hàng như công ty đầu tư, công ty tài chính và cho thuê tài chính (3%) Đáng chú ý, các tổ chức tài chính nước ngoài chỉ chiếm 2% thị phần, trong đó hệ thống ngân hàng chịu ảnh hưởng lớn từ “Big 4 NHTM quốc doanh”.
Bốn ngân hàng thương mại nhà nước lớn nhất tại Trung Quốc bao gồm: Ngân hàng Công thương Trung Quốc, Ngân hàng Trung Quốc, Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc và Ngân hàng Nông nghiệp Trung Quốc.
2.2.3 Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam
Qua việc phân tích kinh nghiệm xử lý nợ xấu của hai quốc gia hàng đầu thế giới, Việt Nam có thể rút ra một số bài học quan trọng Những kinh nghiệm này bao gồm việc xây dựng khung pháp lý vững chắc, áp dụng các biện pháp tái cấu trúc nợ hiệu quả, và tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức của các doanh nghiệp và người dân về quản lý tài chính cũng là yếu tố then chốt trong việc giảm thiểu nợ xấu.
Việc xử lý nợ xấu là một nhiệm vụ cấp bách và cần thiết để đảm bảo thu hồi nợ trong hệ thống tín dụng.
Để quản lý và xử lý nợ hiệu quả, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các ngân hàng thương mại, Nhà nước và ý chí trả nợ của bên vay.
Xử lý nợ xấu của các ngân hàng thương mại sẽ đạt hiệu quả cao hơn nếu các công ty quản lý nợ xấu thực hiện chặt chẽ các hoạt động như thẩm tra, định giá tài sản đảm bảo, và quản lý khách hàng vay vốn Việc kiểm soát các khoản vay có dấu hiệu rủi ro cũng rất quan trọng Hơn nữa, cần đa dạng hóa các kỹ thuật thu nợ, bán nợ và chuyển nợ xấu thành vốn góp kinh doanh, đồng thời áp dụng các chuẩn mực quốc tế trong phân loại và xử lý nợ xấu để tìm ra phương pháp xử lý phù hợp hơn.
Hiện nay, hầu hết các ngân hàng thương mại (NHTM) trên thế giới và tại Việt Nam đều áp dụng mô hình công ty quản lý tài sản (AMC) để mua lại và xử lý nợ xấu Để nâng cao hiệu quả trong việc xử lý nợ, Chính phủ cũng đã thành lập các công ty mua bán nợ, như TAMC ở Thái Lan, KAMCO ở Hàn Quốc và DATC tại Việt Nam.
Quy trình xử lý nợ xấu tại ngân hàng thương mại cần được thực hiện trong bối cảnh tái cấu trúc toàn bộ hệ thống, đồng thời nâng cao năng lực quản trị Điều này sẽ giúp thực hiện cơ cấu tài chính một cách đồng bộ và toàn diện nhất.
Thực trạng nợ xấu của hệ thống NHTM Việt Nam
2.3.1 Tình hình hoạt động hệ thống NHTM Việt Nam
Hiện nay, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam bao gồm 5 ngân hàng nhà nước: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam, Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam, Ngân hàng Cổ phần Ngoại thương Việt Nam, Ngân hàng Cổ phần Công thương Việt Nam, và Ngân hàng Phát triển Nhà Đồng bằng sông Cửu Long Ngoài ra, còn có 35 ngân hàng thương mại cổ phần, 55 ngân hàng nước ngoài và chi nhánh ngân hàng nước ngoài, cùng với 5 ngân hàng liên doanh.
Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới (WB), Việt Nam hiện có nhiều ngân hàng quy mô nhỏ, chủ yếu là các ngân hàng thương mại nông thôn mở rộng hoạt động tại thành phố Tốc độ tăng trưởng tài sản và cho vay đang phát triển quá nóng, trong khi hệ thống quản lý rủi ro và kỹ năng quản lý ngân hàng còn yếu, điều này ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng.
Năng lực cạnh tranh của từng tổ chức tín dụng (TCTD) phụ thuộc chặt chẽ vào quản trị ngân hàng và khả năng sử dụng linh hoạt các nguồn lực nhằm hướng tới phát triển bền vững.
Các ngân hàng thương mại nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp tín dụng cho doanh nghiệp nhà nước, huy động tiền gửi tiết kiệm, đặc biệt tại các khu vực thành thị và nông thôn Ngoài ra, họ còn cung cấp dịch vụ ngoại hối, dịch vụ thanh toán và tín dụng.
(2) Các ngân hàng TMCP: cung cấp tín dụng cho các SME, các dịchvụ giao dịch trong nước, ngân hàng bán lẻ tại thành thị
Khối ngân hàng nhà nước và ngân hàng liên doanh tập trung vào việc phục vụ các doanh nghiệp FDI cùng với các dịch vụ ngoại hối chuyên biệt Đồng thời, họ cũng cung cấp dịch vụ cho các công ty lớn và ngân hàng bán lẻ cho khách hàng thuộc tầng lớp giàu có.
Sự phát triển của các ngân hàng thương mại không chỉ được thể hiện qua số lượng mà còn qua chất lượng dịch vụ và mạng lưới hoạt động Tuy nhiên, số lượng chi nhánh, phòng giao dịch và ATM giữa các ngân hàng vẫn còn chênh lệch đáng kể, do mỗi ngân hàng áp dụng những chiến lược phát triển riêng biệt và đặc trưng.
Tính đến tháng 9 năm 2019, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam có hơn 11.300 chi nhánh và phòng giao dịch trên toàn quốc Một số ngân hàng như BIDV, Viettinbank, Vietcombank, MB và SHB còn có chi nhánh nước ngoài Agribank, Lietviet Post Bank, Viettinbank và BIDV là những ngân hàng có mạng lưới giao dịch lớn nhất, chiếm tới 50% tổng số điểm giao dịch của toàn hệ thống Đặc biệt, Agribank dẫn đầu với 2.232 điểm giao dịch, gấp đôi số điểm của Viettinbank (1.113) và BIDV (1.060).
Mạng lưới giao dịch rộng lớn giúp ngân hàng tiếp cận hiệu quả tệp khách hàng tiềm năng, từ đó thúc đẩy sự phát triển của mảng bán lẻ Tuy nhiên, điều này cũng dẫn đến chi phí hoạt động gia tăng cho ngân hàng.
Nhiều ngân hàng có ít điểm giao dịch nhưng vẫn đạt lợi nhuận cao, như Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (VCB) và Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (TCB), đứng đầu về lợi nhuận trong năm 2019 với số lượng điểm giao dịch lần lượt xếp thứ 6 và thứ 9 Đặc biệt, TP Bank cũng nằm trong TOP 10 lợi nhuận nhưng chỉ sở hữu 75 điểm giao dịch.
Thị phần của các ngân hàng tại Việt Nam đã có sự biến động đáng kể, với sự thu hẹp của nhóm ngân hàng thương mại nhà nước và sự gia tăng của ngân hàng thương mại cổ phần Theo số liệu năm 2019, thị phần của "Big 4" ngân hàng nhà nước chỉ còn khoảng 34%, giảm 2,74% so với hai năm trước Ngược lại, bốn ngân hàng thương mại tư nhân lớn nhất như Techcombank, VPBank, MBBank và ACB đã tăng thêm 1,58% thị phần.
Trong những năm gần đây, mặc dù thế giới trải qua nhiều biến động, ngành ngân hàng Việt Nam vẫn đạt được sự phát triển vượt bậc, ghi nhận nhiều dấu ấn quan trọng với kết quả tương đối lạc quan.
2.3.2 Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu trong hệ thống NHTM Việt Nam
Tỷ lệ nợ xấu tại Việt Nam đã tăng đáng kể từ cuối năm 2007, trở nên nghiêm trọng hơn từ cuối năm 2011 Đến tháng 5 năm 2012, nợ xấu trong hệ thống ngân hàng đạt 117.723 tỷ đồng, chiếm 4,47%, nhưng theo Ngân hàng Nhà nước, tỷ lệ này thực tế lên tới 8,82% Fitch Ratings đưa ra con số nợ xấu lên đến 13% tổng dư nợ năm 2012 Đến tháng 5 năm 2015, Ngân hàng Nhà nước đã đánh giá lại và công bố tỷ lệ nợ xấu lên tới 17,21% vào tháng 9 năm 2012, tương đương 465.000 tỷ đồng cho vay không thu hồi được, gần với đánh giá 15% của Fitch và khoảng 20% theo Barclay.
Trước tình hình nợ xấu gia tăng, gây bất ổn cho hệ thống ngân hàng và nền kinh tế, NHNN đã xây dựng và trình Thủ tướng ban hành Quyết định 843/2013/QĐ-TTg về Đề án “Xử lý nợ xấu” và thành lập Công ty Quản lý Tài sản của các TCTD Việt Nam (VAMC) NHNN cũng chỉ đạo các TCTD triển khai các biện pháp điều hành và chấn chỉnh hoạt động nhằm cải thiện tình hình nợ xấu.
Kiểm soát chặt chẽ tăng trưởng tín dụng là cần thiết để nâng cao chất lượng tín dụng và giảm thiểu rủi ro Điều này bao gồm việc kiểm soát và giảm tín dụng trong các lĩnh vực có nguy cơ cao, nhằm chủ động kiểm soát nợ xấu phát sinh.
Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý là yếu tố then chốt hỗ trợ quá trình đánh giá, kiểm soát và xử lý nợ xấu, bao gồm việc áp dụng các chuẩn mực mới về phân loại nợ, trích lập dự phòng rủi ro và các tỷ lệ an toàn hoạt động của tổ chức tín dụng (TCTD) Điều này sẽ tạo nền tảng cho TCTD hoạt động an toàn hơn, đồng thời thúc đẩy xử lý nợ xấu và cơ cấu lại theo các mục tiêu đã đề ra Khuôn khổ pháp lý về mua bán và xử lý nợ xấu thuộc quản lý của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) bao gồm: (i) ban hành quy định về thành lập và hoạt động của Công ty Quản lý tài sản (VAMC); (ii) quy định mới về mua, bán nợ của TCTD; và (iii) phối hợp với các bộ, ngành để ban hành văn bản quy định về hoạt động xử lý nợ xấu và tài sản bảo đảm của TCTD và VAMC.
Những lưu ý về vấn đề khi xử lý nợ xấu
2.4.1 Nguồn lực tài chính cho quá trình xử lý nợ xấu
Các TCTD đang tích cực xử lý nợ xấu bằng nguồn lực tài chính tự có, với 60% nợ xấu được xử lý, cho thấy nỗ lực của toàn hệ thống ngân hàng VAMC phát hành trái phiếu đặc biệt và cho phép TCTD cầm cố để vay tái cấp vốn từ NHNN, nhưng đây chỉ là giải pháp tạm thời nhằm tạo thanh khoản cho NHTM khi chuyển giao nợ xấu Thực tế, không có nguồn tiền nào được chuyển cho ngân hàng khi bán nợ xấu cho VAMC, do đó, để xử lý nợ xấu tận gốc, cần có nguồn lực tài chính mạnh và các phương án tài chính được chuẩn bị kỹ lưỡng Nợ xấu cần được xử lý bằng nhiều biện pháp như tái cấu trúc, mua bán lại cho nhà đầu tư theo giá thị trường, và xử lý hoặc thanh lý tài sản đảm bảo.
2.4.2 Yêu cầu tăng vốn cho các TCTD
Hiện nay, tình hình thế giới đang rất phức tạp và khó lường, đặc biệt là do ảnh hưởng của cuộc chiến tranh thương mại Mỹ - Trung Quốc và khủng hoảng kép Covid-19 Những biến động này đã dẫn đến nhiều rủi ro tiềm ẩn, ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế và thị trường tài chính trong nước Trước các cuộc khủng hoảng nghiêm trọng, nhiều tập đoàn và doanh nghiệp nhà nước đang gặp khó khăn tài chính Do đó, việc cơ cấu lại nguồn vốn của ngân hàng thương mại và các tổ chức tín dụng trở thành yêu cầu cấp thiết để phòng ngừa các rủi ro hiện hữu.
Chính phủ ưu tiên đầu tư vào các lĩnh vực thiết yếu, không bao gồm ngân hàng, trong bối cảnh NSNN bội chi để giải quyết các cuộc khủng hoảng Việc sử dụng NSNN để cơ cấu lại các TCTD và xử lý nợ xấu hiện nay là không khả thi Các TCTD gặp khó khăn trong việc huy động nguồn lực xã hội để xử lý nợ xấu, dẫn đến việc tăng vốn cho các TCTD, đặc biệt là các NHTM Nhà nước, gặp nhiều trở ngại Theo quy định của Luật Ngân sách Nhà nước và các nghị quyết liên quan, việc tăng vốn điều lệ cho các NHTM Nhà nước không được phép sử dụng NSNN.
2.4.3 Hoạt động của các TCTD
Trong thời gian qua, các ngân hàng thương mại (NHTM) đối mặt với nhiều khó khăn trong việc xử lý nợ xấu Đặc biệt, việc xử lý nợ xấu chủ yếu dựa vào dự phòng rủi ro (DPRR) và trái phiếu đặc biệt, trong khi các phương pháp triệt để như xử lý tài sản đảm bảo và thu hồi từ khách hàng vẫn chưa được triển khai hiệu quả Điều này dẫn đến tình trạng nợ xấu vẫn tồn tại, gây ảnh hưởng đến sự an toàn hoạt động của tổ chức tín dụng (TCTD), khi toàn bộ rủi ro và chi phí xử lý nợ xấu đều do TCTD gánh chịu Chi phí DPRR và trích lập dự phòng trái phiếu đặc biệt có xu hướng tăng, làm hạn chế kết quả kinh doanh và khả năng tăng vốn điều lệ của TCTD nếu nợ xấu không được xử lý triệt để theo cơ chế thị trường Hơn nữa, TCTD cũng gặp khó khăn trong việc sử dụng DPRR để xử lý nợ xấu, do phải áp dụng các biện pháp thu hồi nợ từ khách hàng trước, bao gồm cả việc hỗ trợ tài chính như cơ cấu lại kỳ hạn và khoản vay, trước khi tiến hành phát mại tài sản đảm bảo để thu hồi nợ.
Nợ xấu từ khách hàng gặp khó khăn như giải thể, phá sản, hoặc mất tích đang gia tăng, trong khi khả năng trả nợ của họ vẫn bị hạn chế do tình hình sản xuất kinh doanh khó khăn Nhiều khách hàng có ý thức trả nợ kém và không hợp tác với ngân hàng trong việc xử lý tài sản đảm bảo Việc thu giữ tài sản cũng gặp trở ngại do thiếu sự hợp tác từ khách hàng và sự hỗ trợ tích cực từ các cơ quan chức năng như UBND và công an Thêm vào đó, khó khăn trong truyền thông trong quá trình thu giữ tài sản theo Nghị quyết 42 càng làm phức tạp tình hình.
Việc thành lập VAMC để xử lý nợ xấu là một bước ngoặt quan trọng, nhưng quy mô vốn hiện tại của VAMC chỉ đạt 2.000 tỷ đồng, quá nhỏ so với tổng nợ xấu trong hệ thống ngân hàng thương mại Để tối ưu hóa hoạt động của VAMC, cần cải thiện tiềm lực tài chính, với kế hoạch tăng vốn điều lệ lên 5.000 tỷ đồng trong giai đoạn 2017-2018 và 10.000 tỷ đồng trong giai đoạn 2019-2020 Tuy nhiên, đến nay VAMC vẫn chưa đạt được mục tiêu này, ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý nợ xấu Mặc dù doanh số mua nợ của VAMC đạt 3.141,07 tỷ đồng vào cuối năm 2017, nhưng việc ưu tiên sử dụng trái phiếu đặc biệt để mua bán nợ vẫn gặp nhiều khó khăn.
2.4.5 Những khó khăn về pháp lý trong quá trình xử lý TSĐB
VAMC và các tổ chức tín dụng (TCTD) đang đối mặt với nhiều khó khăn trong việc xử lý tài sản đảm bảo (TSĐB) và giải quyết các khoản nợ xấu ngân hàng Những vướng mắc này ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và khả năng phục hồi của hệ thống tài chính.
Tòa án Nhân dân tối cao hiện chưa ban hành văn bản hoặc hướng dẫn nào về quy trình tố tụng và thi hành án nhằm rút gọn thủ tục giải quyết tranh chấp liên quan đến tài sản đảm bảo tại Tòa án.
Theo Nghị định 178/1999/NĐ-CP và Nghị định 163/2006/NĐ-CP, TCTD có quyền thu giữ TSBĐ khi xử lý nợ Tuy nhiên, Nghị quyết 42 yêu cầu hợp đồng bảo đảm giữa TCTD và bên bảo đảm phải có thỏa thuận rõ ràng về quyền thu giữ TSBĐ Nếu không có thỏa thuận cụ thể hoặc nội dung không rõ ràng, TCTD có thể gặp khó khăn trong việc thực hiện quyền lợi hợp pháp của mình Hiện tại, các Tòa án và cơ quan thi hành án dân sự chưa có hệ thống cơ sở dữ liệu để TCTD tra cứu thông tin về tình trạng TSĐB, dẫn đến nguy cơ phát sinh tranh chấp trong quá trình xử lý.
7 Nghị quyết 42 về “điều kiện để thu giữ TSĐB” trở nên hết sức khó khăn;
Việc mua bán các khoản nợ xấu và phát triển thị trường nợ tại Việt Nam đang gặp nhiều khó khăn do thiếu hướng dẫn về định giá nợ và hạn chế trong việc chuyển nợ thành vốn góp Điều này dẫn đến việc các khoản nợ không được giao dịch sôi động như ở các quốc gia khác, khiến nhà đầu tư e ngại Thiếu thị trường thứ cấp để chuyển nhượng nợ và hành lang pháp lý chưa hoàn thiện cũng là nguyên nhân khiến nhà đầu tư không mặn mà với việc mua bán nợ Trong lĩnh vực bất động sản, việc xử lý nợ xấu qua thanh lý tài sản đảm bảo gặp khó khăn vì tài sản này thường là các tài sản hình thành trong tương lai.
Ưu nhược điểm của biện pháp phát hành trái phiếu đặc biệt
Trái phiếu đặc biệt là loại giấy tờ có giá do Công ty Quản lý tài sản phát hành, nhằm mục đích mua lại nợ xấu từ các tổ chức tín dụng.
Theo Thông tư 32/2019/TT-NHNN, chủ thể phát hành trái phiếu, bao gồm trái phiếu đặc biệt, là Công ty Quản lý tài sản Công ty này được ủy quyền cho Sở Giao dịch Ngân hàng Nhà nước tổ chức phát hành trái phiếu theo quy định Mục đích của việc phát hành trái phiếu, trái phiếu đặc biệt là để thanh toán cho các tổ chức tín dụng bán nợ khi mua nợ xấu từ các tổ chức tín dụng.
Việc phát hành trái phiếu và trái phiếu đặc biệt nhằm thanh toán cho tổ chức tín dụng bán nợ sẽ được thực hiện một cách riêng lẻ, dựa trên nhu cầu thực tế và kế hoạch phát hành trái phiếu trong phương án mua nợ xấu theo giá trị thị trường Phương án phát hành trái phiếu đặc biệt này cần phải được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận.
Trái phiếu đặc biệt (TPĐB) là loại trái phiếu chuyên dụng, được phát hành bởi VAMC nhằm mục đích mua bán nợ xấu giữa VAMC và các ngân hàng thương mại (NHTM) Đặc điểm nổi bật của TPĐB là nó chỉ được sử dụng để xử lý nợ xấu, góp phần cải thiện tình hình tài chính của các NHTM.
Trong buổi phỏng vấn với Thời báo Ngân hàng, TS Nguyễn Trí Hiếu nhấn mạnh rằng trong tình hình ngân sách quốc gia hạn chế, việc sử dụng trái phiếu đặc biệt để mua bán nợ trên danh nghĩa là giải pháp hiệu quả nhất hiện nay để xử lý nợ xấu, khi nguồn vốn từ VAMC không đủ lớn để giải quyết triệt để vấn đề này.
Ngày 01/10/2013, VAMC đã mua lại khoản nợ xấu đầu tiên và sử dụng trái phiếu đặc biệt như một công cụ hiệu quả để thu mua khối lượng lớn nợ xấu hàng năm, lên đến hàng chục nghìn tỷ đồng TPĐB trở thành công cụ hấp dẫn giúp tổ chức non trẻ với vốn điều lệ khiêm tốn vận hành tốt việc thu mua nợ xấu VAMC được xem như một "lồng" giúp các TCTD nhanh chóng "nhốt nợ xấu" của mình, và không TCTD nào từ chối cơ hội "làm đẹp sổ sách" Đến cuối năm 2015, tỷ lệ nợ xấu nội bảng của hệ thống NHTM đã giảm xuống dưới 3% và duy trì con số này cho đến nay.
Khi nợ xấu phát sinh, các ngân hàng thương mại (NHTM) phải trích lập dự phòng rủi ro (DPRR) tương ứng với tỷ lệ 20%, 50%, 100% cho các nhóm nợ 3, 4, 5, điều này ảnh hưởng lớn đến kết quả kinh doanh và nhiều tổ chức tín dụng (TCTD) phải ghi nhận lỗ Sự ra đời của VAMC cho phép NHTM bán nợ xấu để nhận trái phiếu đặc biệt, giúp giảm tỷ lệ DPRR xuống chỉ còn 20% mỗi năm, từ đó tạo thêm không gian để xử lý nợ xấu Việc chuyển giao nợ xấu cho VAMC là cơ hội mà không TCTD nào từ chối Khi tình hình kinh doanh cải thiện, ngân hàng có thể mua lại nợ xấu đã bán cho VAMC hoặc trích lập đủ 100% dự phòng để tất toán trái phiếu đặc biệt.
Trái phiếu đặc biệt là công cụ tài chính độc quyền do VAMC phát hành, nhằm mục đích mua lại nợ xấu từ các ngân hàng thương mại Loại trái phiếu này không giống như trái phiếu thông thường và không được giao dịch trên thị trường tài chính.
Trái phiếu đặc biệt chỉ có giá trị danh nghĩa và yêu cầu các ngân hàng thương mại phải trích lập dự phòng rủi ro 20% giá trị của chúng mỗi năm Do đó, trái phiếu này có thể được coi là một công cụ tài chính chuyên biệt, tương tự như một tờ giấy ghi nợ, dùng để xử lý nợ xấu.
Khi VAMC mua lại các khoản nợ xấu bằng trái phiếu đặc biệt, thực chất là “giữ hộ” cho các ngân hàng thương mại (NHTM), nhưng trách nhiệm thu hồi nợ vẫn thuộc về các tổ chức tín dụng (TCTD) VAMC có vai trò hạn chế và không có nhiều động lực để thu hồi nợ xấu Số liệu cho thấy, từ 2013 đến 2018, VAMC đã mua vào 338.800 tỷ đồng nợ xấu nhưng chỉ thu hồi được 34,1%, tương đương 115,6 tỷ đồng, cho thấy hiệu quả thu hồi nợ vẫn còn khiêm tốn.
Định hướng giải pháp, kiến nghị xử lý vấn đề nợ xấu
Định hướng giải pháp xử lý nợ xấu
3.1.1 Các giải pháp mang tính phòng ngừa
(1) Hoàn thiện bộ phận quản lý rủi ro theo chuẩn quốc tế
Theo Basel 2, các cơ quan quản lý nhà nước cần đảm bảo rằng ngân hàng có hệ thống quản trị rủi ro (QTRR) hiệu quả, bao gồm chiến lược, chính sách và quy trình để nhận diện, đo lường và kiểm soát các loại rủi ro Trong bối cảnh kinh tế hiện nay với nhiều biến động, việc đầu tư vào QTRR trở nên cấp thiết Phân loại rủi ro cần chi tiết và thực tiễn hơn, với bốn loại rủi ro chính: rủi ro thanh khoản, rủi ro tác nghiệp, rủi ro thị trường và rủi ro tín dụng.
(2) Cải thiện, nâng cao nguồn nhân lực
Ngân hàng luôn gắn liền với sự chuyên nghiệp và minh bạch, vì vậy việc nâng cao chất lượng đội ngũ nhân lực là điều cần thiết Nguồn nhân lực yếu kém không chỉ gây ra hạn chế trong quản trị ngân hàng và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh, mà còn tiềm ẩn rủi ro đạo đức lớn, dẫn đến thất thoát tài sản cho các tổ chức và cá nhân liên quan.
(3) Xây dựng và phát triển cơ sở dữ liệu cũng như hệ thống thông tin quản lý
Trước thời đại số 4.0, các ngân hàng cần chủ động rà soát và tái cấu trúc hệ thống cơ sở dữ liệu thông tin quản lý để thích ứng với yêu cầu đổi mới và hội nhập Đồng thời, việc kiểm tra các lỗ hổng an ninh của hệ thống thông tin là cần thiết để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng.
3.1.2 Các giải pháp nâng cao chất lượng xử lý nợ xấu
(1) Thành lập bộ phận chuyên trách quản lý nợ
Dựa trên kinh nghiệm của Thái Lan, các ngân hàng thương mại nên thành lập “Bộ phận quản lý nợ” (AMD) hoặc “Bộ phận quản lý nợ đặc biệt” (SAM) để chuyên trách xử lý các khoản nợ xấu Phương án này sẽ tối ưu hóa quy trình quản lý nợ và nâng cao hiệu quả tài chính cho ngân hàng.
(2) Đa dạng hóa các phương thức dùng để xử lý nợ xấu
Để nâng cao hiệu quả xử lý nợ vay, các ngân hàng thương mại (NHTM) cần đa dạng hóa hình thức xử lý nợ xấu Cụ thể, NHTM có thể bán nợ xấu cho DATC và VAMC, cải tạo và nâng cấp tài sản đảm bảo (TSĐB) để góp vốn, chuyển đổi nợ xấu thành vốn góp kinh doanh, cũng như hỗ trợ khôi phục hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm tăng khả năng trả nợ.
(3) Đánh giá lại các khoản vay và cơ cấu lại nợ
Khi nợ xấu gia tăng, việc cơ cấu lại thời hạn trả nợ cho các khoản vay trở nên quan trọng để hỗ trợ người đi vay Các ngân hàng thương mại cần chủ động phối hợp với khách hàng để tháo gỡ khó khăn trong việc trả nợ và tiếp cận vốn Điều này sẽ giúp khách hàng phục hồi, duy trì và mở rộng sản xuất kinh doanh, đảm bảo khả năng trả nợ và giảm nguy cơ phát sinh nợ xấu.
Kiến nghị xử lý vấn đề nợ xấu
3.2.1 Kiến nghị với Chính phủ
(1) Tăng cường giám sát hoạt động của các DNNN
Chính phủ cần thiết lập quy chế giám sát nhằm đánh giá tình hình tài chính, đồng thời xem xét các rủi ro tài chính để đưa ra cảnh báo sớm Điều này giúp ngăn chặn các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tham gia vào các dự án mạo hiểm, rủi ro cao, từ đó bảo vệ vốn nhà nước khỏi thất thoát.
Chính phủ cần thiết lập một hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu đầy đủ, minh bạch và thường xuyên cập nhật về các doanh nghiệp nhà nước (DNNN), đặc biệt là các tập đoàn và tổng công ty, nhằm đảm bảo tính rõ ràng Hệ thống thông tin này sẽ là căn cứ tin cậy cho việc quản lý và giám sát chức năng chủ sở hữu DNNN ở cấp vĩ mô.
(2) Nâng cao năng lực vốn cho các NHTM
Theo quy định hiện hành, vốn điều lệ tối thiểu của các ngân hàng thương mại (NHTM) là 3.000 tỷ đồng (khoảng 140 triệu USD) Tuy nhiên, nhiều ngân hàng tại Việt Nam vẫn có quy mô vốn nhỏ và hoạt động kém hiệu quả, thường tập trung vào tăng trưởng tín dụng nóng trong các lĩnh vực rủi ro như bất động sản và chứng khoán Để cải thiện tình hình, Chính phủ cần có cơ chế loại bỏ hoàn toàn những ngân hàng quy mô vốn nhỏ, có quản trị yếu kém và hạ tầng công nghệ thông tin hạn chế Điều này sẽ giúp thị trường tiền tệ hoạt động thông suốt và tạo điều kiện cho Ngân hàng Nhà nước dễ dàng thực hiện các chính sách tiền tệ.
(3) Hoàn thiện hành lang pháp lý về xử lý nợ của NHTM
Chính phủ và các cơ quan liên quan cần hoàn thiện khung pháp lý cho phép các ngân hàng thương mại tự chủ trong việc bán tài sản cầm cố nhằm thu hồi nợ quá hạn Đặc biệt, cần có chính sách ưu đãi cho những khoản nợ xấu khó thu hồi, như miễn thuế doanh thu và thuế quyền sử dụng đất.
Các bộ ngành liên quan cần xây dựng và ban hành các văn bản pháp lý để xử lý nợ xấu và thanh lý tài sản đảm bảo Điều này sẽ tăng cường khả năng tiếp cận tài sản đảm bảo hợp pháp cho bên nhận bảo đảm Đặc biệt, quy định về luật tố tụng trong các vụ kiện xử lý tài sản đảm bảo cần được rút gọn để nâng cao hiệu quả.
3.2.2 Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước
(1) Minh bạch hóa hệ thống thông tin
Sự mất cân xứng thông tin trong ngành ngân hàng tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt là rủi ro nợ xấu Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cần tăng cường minh bạch trong việc phân loại nợ xấu (NPL) tại các ngân hàng thương mại để ngăn chặn gian lận và "làm đẹp con số" nhằm thu hút khách hàng Đồng thời, NHNN nên triển khai Bộ chỉ số lành mạnh tài chính (FSIs) do IMF phát triển, giúp đánh giá chính xác tình hình tài chính của quốc gia, từ đó dự đoán và cảnh báo sớm nguy cơ khủng hoảng tài chính, giảm thiểu hậu quả.
(2) Giám sát hệ thống quản trị rủi ro của các NHTM
Các ngân hàng thương mại (NHTM) đã bắt đầu xây dựng hệ thống quản trị rủi ro (QTRR), nhưng vẫn còn ở giai đoạn khởi đầu, thực hiện vừa làm vừa học hỏi và rút kinh nghiệm Để phát triển một hệ thống QTRR vững chắc, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc QTRR của Basel 2, bao gồm việc xây dựng tiêu chí và chuẩn hóa quy trình.
(3) Đẩy nhanh quá trình tái cơ cấu hệ thống NHTM
Khi nền kinh tế gặp phải vấn đề yếu kém, tái cơ cấu là cần thiết cho các quốc gia Chính phủ đã triển khai chủ trương này từ năm 2011 Một trong những nội dung quan trọng của tái cơ cấu là hệ thống tài chính - ngân hàng, bao gồm các ngân hàng thương mại, nhằm nâng cao năng suất lao động, chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Hệ thống tài chính Việt Nam hiện vẫn thiếu một thị trường mua bán nợ thực sự, khi các TCTD chủ yếu chỉ bán nợ cho VAMC và DATC, hai công ty nhà nước chuyên chuyển nhượng nợ Điều này dẫn đến việc mua bán nợ xấu chưa được tối ưu và không thu hút được các nhà đầu tư.
Mặt khác, thế giới hiện này chứng kiến nhiều diễn biến phức tạp, khó lường từ thương chiến
Mối quan hệ Mỹ - Trung cùng với dịch bệnh COVID-19 đã tạo ra nhiều bất ổn cục bộ ở một số quốc gia và vùng lãnh thổ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến mục tiêu ổn định thị trường tiền tệ Các doanh nghiệp gặp khó khăn và rủi ro nợ xấu gia tăng, đòi hỏi phải đẩy nhanh quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng để ứng phó với những thách thức này.