Giới thiệu tổng quan về hệ thống điện thân xe
Hệ thống điện thân xe đã nhanh chóng ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật, nâng cao tính an toàn và mang lại nhiều tiện ích cho người sử dụng.
Hệ thống điện thân xe bao gồm các hệ thống chia nhỏ sau:
- Hệ thống chiếu đèn pha Mercedes-benz (W166)
- Hệ thống tín hiệu xi-nhanh và hazard Mercedes-benz (W166)
- Hệ thống điều khiển gương điện Mercedes-benz (W166)
- Hệ thống gạt mưa rửa kính Mercedes-benz (W166)
- Hệ thống còi của Mercedes-benz (W166)
Các bộ phận cơ bản của điện thân xe
Dây điện
Dậy điện có chức năng nối các bộ phận điện của xe với nhau cung cấp nguồn cho các thiết bị
- Dây bình thường loại này được sử dụng phổ biết trên hệ thống điện thân xe bao gồm có lõi dẫn điện và vỏ bọc cách điện
Dây cao áp, được sử dụng trong các hệ thống đánh lửa, có cấu tạo với lõi dẫn điện được phủ lớp cao su cách điện dày Lớp cao su này giúp ngăn chặn hiện tượng rò rỉ và nhiễu điện cao áp, đảm bảo hiệu suất hoạt động của hệ thống.
- Dây cáp được thiết kế để bảo vệ nó không bị nhiễu điện ra bên ngoài Nó sử dụng làm cáp ăng ten radio, cáp mạng LIN hoặc CAN…
Hình 1.1: Dây dẫn bình thường Hình 1.2: Dây dẫn cao áp
Mùa dây điện được biểu thị bằng các ký hiệu chữ cái, giúp thợ sửa chữa dễ dàng nhận biết các dây dẫn trong hệ thống qua sơ đồ mạch điện Việc này không chỉ hỗ trợ cho quá trình sửa chữa mà còn đảm bảo rằng việc thay thế dây dẫn phải đúng với mùa dây trên hệ thống và sơ đồ, tạo điều kiện thuận lợi cho các lần sửa chữa sau này Mùa dây thường được ký hiệu bằng một hoặc hai chữ cái.
B = Black (mùa đen) L = Blue (xanh nước biển) R = Red (mùa đỏ)
BR = Brown (mùa nâu) Green = (xanh lá cây) V = Violet (muà tím)
O = Orange (mùa cam) W = White (mùa trắng) GR = Gray (mùa xám)
Mùa hồng (P) và mùa vàng (Y) được biểu thị bằng các chữ cái đầu tiên, trong khi chữ cái thứ hai chỉ ra màu của dải Ví dụ, B/L đại diện cho mùa đen sọc xanh nước biển.
O/W = Orange/White (mùa cam sọc trắng) v.v…
Các chi tiết nối (giắc nối)
- Để hỗ trợ cho việc kết nối các chi tiết, dây điện tập trung lại một điểm trên xe
Hộp nối SAM control unit là một thành phần quan trọng, nơi các giắc nối của mạch điện được tập hợp Thông thường, nó bao gồm một bản mạch in kết nối các cầu chì và rơ le với các bối dây.
Hình 1.5: SAM (Signal Acquisition Module)
- Các giắc nối và bulong nối mass:
+ Giắc nối được sử dụng để kết nối giữa dây điện với dây điện hoặc từ dây điện kết nối với các hộp điều khiển
Hình 1.6: Giắc đực và giắc cái
Giắc cái được đánh số từ trái sang phải và thường dùng để cấp nguồn hoặc tín hiệu Khi kiểm tra, nên rút giắc cái ra và đo ở các chân của nó để đảm bảo tính chính xác trong quá trình kiểm tra.
Giắc đực là điểm kết nối với giắc cái, được đánh số ngược lại từ phải sang trái, và nhận nguồn hoặc tín hiệu từ giắc cái truyền qua.
Mỗi giắc trên xe có hình dạng và ký hiệu riêng biệt, được thể hiện rõ ràng trên sơ đồ mạch điện nhằm tránh nhầm lẫn Ví dụ, việc phân biệt giữa giắc đực và giắc cái là rất quan trọng trong quá trình lắp đặt và sửa chữa.
Giắc kết nối giữa giắc đực và giắc cái được phân biệt qua hình dạng chân của giắc Tất cả các đầu nối đều được gắn với nhau bằng một móc khóa ở phía trên, và để mở giắc, bạn cần mở móc khóa này.
Kiểm tra đầu nối trước khi ta rút giắc ra + Bulong nối mass được sử dụng nối mass dây điện hoặc các bộ phận điện với thân xe.
Các chi tiết bảo vệ
Các chi tiết bảo vệ, bảo vệ mạch khỏi dòng điện lớn qua mức cho phép chạy trong dây dẫn hay các bộ phận điện
Cầu chì là thiết bị bảo vệ mạch điện, được lắp giữa cầu chì dòng cao và các thiết bị điện Khi dòng điện vượt quá cường độ cho phép, cầu chì sẽ nóng lên và chảy, ngăn chặn hư hỏng cho mạch Hiện nay, có hai loại cầu chì phổ biến là cầu chì dẹt và cầu chì hộp.
Khi thay cầu chì bình thường hoặc áp cao, trước tiên cần xác định chắc chắn rằng cầu chì đã bị đứt hoặc cháy Đồng thời, cũng cần kiểm tra cường độ dòng điện của cầu chì, được thể hiện rõ ràng trên sơ đồ mạch điện.
1 Tắc tất cả các thành phần của mạch điện hoặc công tắc IG trước khi thay thế cầu chì bị đứt hoặc cháy
2 Khi thay thế ta dùng một dụng cụ kẹo để lấy cầu chì ra thay thế
Nếu cầu chì tiếp tục bị cháy làm thở và bị ngắn mạch Kỹ thuật viên phải kiểm tra lại các hệ thống có đủ điều kiện hay không.
Rờ le và công tắc
Công tắc và rơ le sử dụng đóng mạch điện tắt bật đèn cũng như vận hành các hệ thống điện trên xe
Hình 1.9: Rờ le trên hộp điều khiển
Rờ le hoạt động nhờ vào cuộn dây được kích dương, tạo ra lực hút giúp tiếp điểm đóng lại và cho phép điện áp đi qua Để kiểm tra, chỉ cần cấp nguồn cho rờ le; khi tiếp điểm đóng, ta nghe tiếng rờ le nhảy Để xác định rờ le hoạt động tốt, cần thêm tải vào chân tiếp điểm, như bóng đèn Khi cấp dương và mass cho cuộn dây, nếu rờ le nhảy và đèn sáng, rờ le đang hoạt động tốt Ngược lại, nếu rờ le nhảy mà đèn không sáng, tiếp điểm tiếp xúc kém và cần thay thế rờ le.
Kiểm tra Volt
Để kiểm tra điện áp Volt bằng đồng hồ, trước tiên cần đặt thang đo về chế độ VDC ở mức 20V, vì điện áp trên xe ô tô thường là 12V Nếu để thang đo dưới 12V, có nguy cơ làm hỏng đồng hồ.
Trước khi bước vào đo ta kiểm tra đồng hồ
Nếu que kiểm tra cho kết quả dương, hãy đưa que đen về mass và que đỏ về vị trí cần kiểm tra Sau đó, đọc giá trị trên đồng hồ để xác nhận có đủ 12V hay không.
Khi kiểm tra các điểm A, B, C, chúng ta đưa que đỏ vào các điểm này và que đen vào mass Tại vị trí A, điện áp đo được là 12V Khi đóng công tắc SW1, điện áp tại điểm B cũng ghi nhận là 12V Sau khi kích hoạt rơ le, điện áp tại điểm C vẫn duy trì ở mức 12V.
HỆ THỐNG ĐIỆN THÂN XE TRÊN MERCEDES-BENZ (W166)
Hệ thống đèn pha Mercedes-benz (W166)
2.1.1 Chức năng yêu cấu và cấu tạo hệ thống đèn pha:
Bản mode 166 without code 615 (Bi-xenon headlamp unit with integrated curve illumination ”đèn Bi-xenon được thích hợp đường cong tia sáng”)
- Được sử dụng bống đèn halogen:
Đèn pha là một bộ phận quan trọng ở đầu xe, giúp cải thiện khả năng quan sát của lái xe trong điều kiện thiếu sáng Thông thường, đèn pha có ba chế độ hoạt động: chế độ OFF khi đèn không hoạt động, chế độ chiếu gần (Low) hay còn gọi là chế độ cốt, thường được sử dụng trong thành phố và khu vực đông dân cư để không làm chói mắt người tham gia giao thông Chế độ chiếu xa (High) hay chế độ pha, được sử dụng khi xe di chuyển trên các xa lộ và đường cao tốc Ngoài ra, chế độ Flash (hoặc Pass) cho phép đèn pha sáng nháy ở cả hai chế độ chiếu xa và gần, thường được sử dụng khi các xe muốn xin đường từ người lái xe phía đối diện.
Gồm các trình tự hoạt động sau:
• Trình tự chức năng để kích hoạt chế độ cos
• Trình tự chức năng để kích hoạt chế độ pha
• Trình tự chức năng để kích hoạt chế độ đèn chạy ban ngày
• Trình tự chức năng đèn pha tự động bật / tắt
• Trình tự chức năng để điều chỉnh chế độ flash
- Hệ thống chiếu sáng phải đảm bảo các yêu cầu sau:
• Cường độ sáng đủ lớn
• Không làm lóa mắt tài xế xe chạy ngược chiếu
Đèn chiếu sáng bao gồm nhiều thành phần quan trọng như đầu đèn, các bộ phận điều khiển như hộp SAM control module và công tắc Hệ thống này hoạt động nhờ vào nguồn điện, bao gồm nguồn dương và mass, trong đó SAM là viết tắt của cụm từ liên quan đến điều khiển.
“Signal Acquisition Module” SAM module (hay còn gọi là Signal Actuation Module) là hộp nhận tín hiệu từ các cảm biến (sensors) công tắc (switches), bộ điều khiển
(controllers) và đồng thời gửi tín hiệu (signals), kích hoạt (activate) đến các bộ phận và các hệ thống giám sát trên xe
2.1.2 Vị trí các bộ phận đèn pha
Hình 2.1: Vị trí các bộ phận
- Gồm các bộ phận sau:
+ Cụm công tắc tổ hợp S4: dùng để chuyển các chế độ chiếu xa, chiếu gần và đá pha
+ Cụm công tắc đèn pha S1: dùng mở các chế đèn tự động hoặc thủ công
+ Cụm đèn E1 và E2: dùng để chiếu sáng cho tài xế trong điều khiện thiếu ánh sáng
+ Cụm mô tơ chỉnh độ nghiên của đèn pha E1m4 và E2m4: dùng chỉnh độ nghiên của đèn sao cho người lái xe quan sát tốt nhất
Hình 2.2: Cụm mô tơ đèn
+ Hộp SAM (N10): nằm ở khoang động, cơ hộp điều khiển Sam control unit nhận và xuất các tín hiệu để điều khiển các hệ thống điện thân xe
Hình 2.3: Vi trí hộp SAM trên xe
2.1.3 Chức năng từng vị trí của công tắc đèn
Hình 2.4: Công tắc đèn Hình 2.5: Vị trí từng chức năng Đèn đứng bên trái Đèn đỗ xe, biển số và đèn chiếu sáng cụmđồng hồ.
Chế độ đèn pha tự động và đèn chiếu sáng ban ngày giúp tăng cường an toàn khi lái xe Đèn pha với chùm sáng thấp và cao cung cấp ánh sáng linh hoạt cho các điều kiện lái khác nhau Đèn sương mù phía trước và phía sau cải thiện khả năng quan sát trong thời tiết xấu Đèn đứng bên phải hỗ trợ việc di chuyển an toàn hơn trên đường.
Hình 2.6: Các chế độ của đèn pha
Sơ đồ mạch điện là yếu tố thiết yếu trong ô tô hiện đại, với mỗi hãng xe có bản vẽ và bố trí riêng, giúp kỹ sư và thợ sửa chữa hiểu rõ nguyên lý hoạt động và hướng đi của điện áp Việc xác định chính xác vị trí cần đo kiểm trên xe là rất quan trọng Sơ đồ mạch điện còn thể hiện màu sắc của dây dẫn, giúp so sánh với thực tế để tránh nhầm lẫn và giảm rủi ro trong quá trình sửa chữa Để đọc sơ đồ mạch điện của Mercedes-Benz, cần nắm vững các sơ đồ nguyên lý cơ bản, hiểu các ký hiệu và nguyên lý hoạt động của điện áp Sử dụng phần mềm để lấy sơ đồ và xác định vị trí đo kiểm cũng rất quan trọng, giúp quá trình kiểm tra và sửa chữa diễn ra thuận lợi và nhanh chóng.
Cụm công tắc gửi tín hiệu đến hộp điều khiển Sam bao gồm các đèn đứng bên trái và bên phải, đèn đỗ xe, biển số và đèn chiếu sáng cụm đồng hồ.
Chế độ Auto của đèn pha và đèn chạy ban ngàn
Chế độ đèn pha thủ công
Để kích hoạt các chế độ chiếu sáng như chiếu xa, chiếu gần và đèn đề mi trên xe Mercedes-Benz W166, trước tiên cần cấp nguồn dương và mass cho cụm công tắc S1 Khi bật chìa khóa, nguồn dương sẽ được cung cấp cho công tắc S1 thông qua mạch 15 và sau đó kết nối với chân giắc số.
Công tắc đèn và mass được cung cấp từ hộp điều khiển Sam control unit (N10) thông qua chân 31, kết nối với công tắc đèn qua chân giắc số 8 Tài xế có thể điều chỉnh các chế độ chiếu xa, chiếu gần và đèn ban ngày, trong khi cụm công tắc S1e4 xuất tín hiệu qua chân giắc số 7 và số 6 để gửi trạng thái về hộp N10, nơi xử lý tín hiệu từ công tắc S1.
Hình 2.8: Mạch điều khiển đèn pha
Hình 2.9: Cụm đèn định vị ban ngày
Hộp điều khiển Sam control unit được cấp nguồn bởi mạch 30 (batt) để hoạt động Khi tài xế bật chìa khóa và chuyển công tắc đèn sang vị trí (đèn đề mi), cụm đèn định vị ban ngày sẽ sáng lên Trong chế độ tự động, tài xế không thể mở chế độ pha chủ động; để điều chỉnh lại, cần chuyển công tắc đèn S1e4 sang vị trí mở đèn thủ công, từ đó tài xế có thể tự do điều khiển chế độ chiếu xa và chiếu gần theo ý muốn.
Hình 2.10: Đèn báo chế độ pha chủ động
Để chuyển sang chế độ pha chủ động, cụm công tắc tổ hợp cần được cấp dương từ mạch 30 (batt) qua chân giắc A4 và mass từ W1/4 đến A3 Tài xế phải đặt công tắc ở vị trí chủ động, lúc này đèn pha sẽ tự động sáng ở chế độ chiếu gần Tín hiệu từ công tắc S4s3 sẽ được gửi qua mạng CAN E1 đến hộp N73 để xử lý, sau đó thông báo trạng thái qua CAN B tới hộp điều khiển N10 Khi tài xế chuyển sang chế độ chiếu xa và bật flasher, công tắc S4s2 sẽ gửi tín hiệu tương tự, làm cho đèn chiếu xa sáng cùng lúc với đèn chiếu gần.
Hình 2.11: Cụm công tắc tổ hợp N80
Khi chuyển sang chế độ Auto, đèn xe hoạt động dựa vào cảm biến mưa và ánh sáng, hay còn gọi là cảm biến ánh sáng tự động Cảm biến này, được cấu tạo từ một quang trở, sẽ xác định độ sáng xung quanh và truyền tín hiệu đến bộ phận điều khiển đèn Từ đó, hệ thống tự động bật đèn hậu và sau đó là đèn pha tùy thuộc vào mức độ sáng Hệ thống cũng có khả năng bật đèn hậu mà không bật đèn pha trong những khoảnh khắc ngắn, chẳng hạn như khi xe đi qua gầm cầu, và nếu độ sáng xung quanh vẫn thấp, đèn pha sẽ tự động được bật sáng.
E1 Left front lamp unit (bộ phận đèn phía trước bên trái)
E1/3 Left daytime running lamps headlamp (đèn chạy ban ngáy bên trái) E1e1 Left high beam (chế độ đèn chiếu xa bên trái)
E1e2 Left low beam (chế độ đèn chiếu gần bên trái)
E1e3 Left front standing and parking lamp (đèn đứng và đèn đỗ phái trước bên trái)
E1e5 Left front turn signal lamp (đèn xi-nhan bên trái phía trước)
E1e6 Left front side-marker lamp (đèn khích thước của xi-nhan bên trái)
E1e14 Outer left turn signal lamp (đèn xi-nhan trên gương chiếu hậu bên trái)
E1m1 Left headlamp range adjustment actuator motor (mô tơ chỉnh phạm vi hoạt động của đèn pha bên trái)
E2 Right front lamp unit (bộ phận đèn pha bên phải)
E2/3 Right daytime running lamps headlamp (đèn chạy ban ngày bên phải)
E2e1 Right high beam (chế độ đèn pha chiếu xa bên phải)
E2e2 Right low beam (chế độ đèn pha chiếu gần bên phải)
E2e3 Right front standing and parking lamp (đèn đứng và đèn đỗ phía trước bên phải)
E2e5 Right front turn signal lamp (đèn xi-nhan phía trước bên phải) E2e6 Right front side-marker lamp (đèn khích xi-nhan phía trước bên phải)
E2e14 Outer right turn signal lamp (đèn xi-nhan trên gương chiếu hậu bên phải)
E2m1 Right headlamp range adjustment actuator motor (cụm mô tơ điều chỉnh phạm vi của đèn pha bên phải)
E5/1 Left fog lamp (đèn sương mù bên trái)
E5/2 Right fog lamp (đèn sương mù bên phải)
F4 Rear fuse box (hộp cầu chì phía sau)
F32/4 Interior prefuse box (hộp cầu chì bên trong xe)
F58 Engine compartment fuse and relay module (hộp cầu chì và rờ le trong khoang động cơ)
N10 SAM control unit (hộp điều khiển SAM)
S1 Exterior lights switch (công tắc chiếu sáng)
S1e4 Switch illumination (công tắc chỉnh chế độ đèn pha)
S1s10 Rear fog light button (mún mở đèn sương mù phía sau)
U12 Valid for left-hand drive vehicles (tay lái bên trái)
U13 Valid for right-hand drive vehicles (tay lái bên phải)
S1s8 Headlamp range controller (điều chỉnh phạm vi của đèn)
W2 Right front ground point at lamp unit (điểm mass của bộ phận đèn phía trước bên phải)
W9 Left front ground point (at lamp unit) (điểm mass của bộ phận đèn phía trước bên trái)
W15/5 Left front footwell ground point (điểm mass của chỗ để chân phía trước bên trái) W18/5 Roof ground point (điểm mass ở nóc xe)
- Nguyên lí hoạt động mạng CAN của đèn pha:
+ Trình tự chức năng để kích hoạt chế độ cos (chiếu gần)
Khi ON chìa (mạch 15 bật), bộ điều khiển chìa khóa (N73) gửi tín hiệu trạng thái mở chìa qua mạng CAN (CAN B) để giao tiếp với bộ điều khiển SAM unit control (N10).
• Khi thay đổi công tắc đèn (S1) sang vị trí ’’đèn lái bằng tay’’ yêu cầu chuyển sang vị trí của chế độ Cos
Hộp tín hiệu SAM Control unit có khả năng đọc trực tiếp trạng thái của công tắc đèn đầu, đồng thời kích hoạt đèn Cos bên trái (E1e2) ở bộ phận đèn phía trước bên trái và đèn Cos bên phải (E2e2) ở bộ phận đèn phía trước bên phải (E2).
• Đồng thời bộ điều khiển SAM cũng gửi yêu cầu ”Bật đèn báo Cos” qua CAN báo cho đồng hồ taplo (A1), sau đó đèn báo sáng (A1e67)
+ Trình tự và chữ năng kich hoạt chế độ pha và flash:
• Đối với chế độ pha khi mở pha đồng thời chế độ Cos sáng theo
• Cụm công tắc kết hợp (S4) dẩy phía trước
Bộ điều khiển mô-dun N80 có khả năng đọc trực tiếp vị trí của công tắc kết hợp, sau đó truyền tải thông tin qua mạng CAN 1 (CAN E1) đến bộ điều khiển IG và tiếp tục gửi dữ liệu qua mạng CAN đến bộ điều khiển SAM.
Bộ điều khiển SAM xác nhận vị trí chuyển đổi của công tắc kết hợp và truyền trạng thái chế độ pha qua giao thức CAN đến đồng hồ táp lô Nó kích hoạt chế độ pha bên trái (E1e1) và bên phải (E2e1), đồng thời làm cho đèn báo sáng trên đồng hồ táp lô.
Chế độ Flash yêu cầu trình tự chức năng và đường dẫn tín hiệu phù hợp với chức năng pha Để kích hoạt chức năng flash, công tắc kết hợp cần được kéo lên và trở về, đồng thời cả hai bóng pha và cos phải sáng.
+ Hoạt động của đèn chạy ban ngày:
Hình 2 12: Đèn chạy ban ngày Mercedes-benz (W166)
• Chức năng “Đèn chạy ban ngày” được kích hoạt trên menu “Cài đặt”
• Nhận tín hiệu “Động cơ đang chạy” hoặc “ hộp số” hoặc tốc độ xe V>3 km/h
• Đèn pha chuyển sang vị trí ’’ Tự động’’
+ Đèn chiếu sáng tự động bật / tắt:
• Khi động cơ đang chạy hoặc hộp số đang sẵn sàng hoạt động hoặc xe đạt vận tốc V> 3km/h
• Công tắc đèn chiếu sáng chuyển sang vị trí ’’Tự động’’
• Khi trời mưa/cảm biến chiếu sáng nhận tín hiệu ’’thiếu ánh sáng’’
• Bộ điều khiển ME (N3/10) gửi tín hiệu ”Động cơ đang chạy” hoặc ”hộp số” qua mạng CAN 1, đến bộ điều khiển IG và CAN B
• Báo vòng tua máy lên đồng hồ taplo qua CAN B
• Bộ phận SAM đọc thông tin trên CAN B
• Bộ phận SAM đọc trực tiếp trên bộ phận công tắc đèn
• Trạng thái của cảm biết mưa / ánh sáng được đọc bởi bộ điều khiển SAM thông qua LIN
2.1.5 Kiểm tra và sửa chữa
Hệ thống tín hiệu Mercedes-benz (W166)
2.2.1 Chức năng hệ thống tín hiệu xi-nhan và báo nguy (hazard)
Đèn tín hiệu trên xe giúp người lái thông báo khi rẽ, cảnh báo nguy hiểm đột ngột và thông báo tình trạng hư hỏng của xe cho các phương tiện khác Điều này rất quan trọng, đặc biệt khi động cơ xe chết máy giữa đường, giúp đảm bảo an toàn cho tất cả các phương tiện tham gia giao thông.
+ Công tắc báo rẽ: công tắc báo rẽ được sử dụng khi muốn chuyển làn đường, chuyển hướng di chuyển để cho người tham gia giao thông xung quang
+ Công tắc báo rẽ được bố trí trong cụm công tắc tổ hợp nằm dưới tay lái, gạt công tắt này lên trên hoặc phía dưới
Hình 2.24: Cụm công tắc xi-nhan
Chế độ xi-nhan phải
Chế độ xi-nhan bên trái
Công tắc báo nguy, hay còn gọi là chế độ hazard, được sử dụng để thông báo cho những người tham gia giao thông xung quanh biết rằng xe của bạn đang gặp sự cố và cần được ưu tiên Việc kích hoạt chế độ này giúp tăng cường an toàn giao thông và đảm bảo rằng các phương tiện khác nhận thức được tình huống khẩn cấp của bạn.
Hình 2.25: Công tắc báo nguy (hazard)
Hình 2.26: Sơ đồ mạch điều khiển mạng CAN công tắc xi-nhan và báo nguy (hazard)
Khi bật tín hiệu báo nguy, công tắc cần có nguồn dương và mass để hoạt động Nguồn dương được cấp từ mạch 30 qua cầu chì F15 (5A) và mass từ W1/4 Khi nhận đủ cả hai tín hiệu, công tắc sẽ hoạt động khi tài xế nhấn vào nút bật tín hiệu báo nguy, tín hiệu này được truyền qua mạng LIN B15 đến hộp chân giắc 12 của N10 để điều khiển các đèn báo nguy sáng lên.
Khi bật tín hiệu xi-nhan, công tắc N80 cần được cấp nguồn dương và mass từ mạch 30 qua cầu chì f20 (5A) Khi được cấp đủ nguồn, tài xế có thể điều khiển xe rẽ trái hoặc phải bằng cách chuyển vị trí công tắc xi-nhan Hộp điều khiển N80 sẽ đọc tín hiệu từ công tắc và gửi qua mạng CAN E1 (can low và can high) đến hộp điều khiển N73 Tiếp theo, N73 sẽ gửi tín hiệu qua mạng CAN B đến hộp điều khiển Sam control unit để điều khiển các đèn xi-nhan.
E3e1 Left rear turn signal lamp (đèn xi-nhan và hazard phía sau bên trái)
E3e4 Left stop lamp (đèn đừng bên trái)
E3e16 Outer left taillight (đèn đề mi ở ngoài bên trái)
E4e1 Right rear turn signal lamp (đèn xi-nhan và hazard phía sau bên phải) E4e4 Right stop lamp (đèn đừng bên phải)
E4e16 Outer right taillight (đèn đề mi ở ngoài bên phải)
2.2.3 Kiểm tra và sửa chữa:
- Kiểm tra đèn xin và báo nguy (hazard) phía trước:
Hình 2.27: Sơ đồ mạch điện điều khiển cụm đèn phía trước
Vị trí Thông tin vị trí Thiết bị kiểm tra Điều kiện Chú thích
Cung cấp nguôn cho xi-nhan và hazard phía trước bên trái
Bật công tắc xi-nhan (ON chìa) hoặc hazard
Cung cấp nguôn cho xi-nhan và hazard phía ngoài gương bên trái
Bật công tắc xi-nhan (ON chìa) hoặc hazard
Cung cấp nguôn cho xi-nhan và hazard phía trước bên phải
Bật công tắc xi-nhan (ON chìa) hoặc hazard
Cung cấp nguôn cho xi-nhan và hazard phía trước bên phải
Bật công tắc xi-nhan (ON chìa) hoặc hazard
Quy trình kiểm tra và đo kiểm cụm đèn phía trước sử dụng hai dụng cụ phổ biến là đồng hồ đo Volt và đèn thử sợi đốt, tương tự như cách kiểm tra hệ thống đèn pha.
Bước 1: Kiểm tra dụng cụ đo đồng hồ đo Volt hoặc đèn thử điện
Bước 2: Kiểm tra dương và mass của các bóng đèn xi-nhan bên trái và bên phải
Kiểm tra điện áp dương của hộp điều khiển N10 cho bóng đèn bằng cách sử dụng đồng hồ đo Volt Kết nối que đen với mass và que đỏ vào các chân giắc của đèn hoặc N10 để xác định xem có điện áp xuất ra hay không Nếu có, điện áp đo được từ hộp N10 cho đèn xi-nhan sẽ là 12V trên đồng hồ.
Sử dụng đèn thử sợi đốt để kiểm tra điện áp 12V tại các chân giắc UH1.4, UH1.8 và UH2.8, UH2.24 Nếu hộp N10 có tín hiệu ra, đèn thử sẽ sáng Tiếp theo, kiểm tra các chân giắc của cụm bóng đèn E1.6, E1.7 và E2.1, E2.8; nếu đèn thử sáng, điều này xác nhận rằng có điện dương đến cụm bóng đèn xi-nhanh và dây dẫn vẫn hoạt động tốt Ngược lại, nếu đèn không sáng, có khả năng dây dẫn đến bóng đèn đã bị đứt.
Bước 3: Để kiểm tra mass vào cụm đèn xi-nhanh, nên sử dụng đèn thử sợi đốt Kiểm tra bằng cách dùng dương để thử mass; nếu có mass tới chân giắc E1.5 và E2.5, đèn thử sẽ sáng, xác nhận rằng có mass vào bóng đèn và dây dẫn mass hoạt động tốt Ngoài ra, sử dụng đồng hồ điện tử để đo, bạn có thể nhận được giá trị 12V hoặc -12V tùy thuộc vào vị trí que đo.
Để kiểm tra bóng đèn, hãy tháo rời và cấp nguồn dương cùng mass cho bóng đèn để xem có sáng hay không Nếu bóng đèn vẫn không sáng sau khi đã cấp nguồn, có khả năng bóng đèn đã bị đứt Bạn cũng có thể thử đổi bóng đèn giữa các vị trí để xác định vấn đề.
Hình 2.28: Sơ đồ mạch điện điều khiển tín hiệu phía sau
Vị trí Thông tin vị trí Thiết bị kiểm tra Điều kiện Chú thích
Cung cấp nguôn cho đèn đề mi ở ngoài bên trái
Bật công tắc đề mi
Cung cấp nguôn cho xi-nhan và hazard phía sau bên trái
Bật công tắc xi-nhan (ON chìa) hoặc hazard
Cung cấp nguôn cho đèn đề mi ở ngoài bên phải
Bật công tắc đề mi
Cung cấp nguôn cho xi-nhan và hazard phía sau bên phải
Bật công tắc xi-nhan (ON chìa) hoặc hazard
Kiểm tra và đo kiểm cụm đèn phía trước: Kiểm tra và đo kiểm công tắc xi-nhan, hazard và N10 xuất ra tín hiệu:
Bước 1: Kiểm tra các thiết bị cần đo (đồng hồ đo Volt và đèn thử sợi đốt)
Bước 2: Kiểm tra mass và tín hiệu dương xuất ra các cụm bóng đèn phía sau
Để kiểm tra mass một cách thuận tiện, bạn có thể sử dụng đèn thử sợi đốt Kẹp đầu dương của đèn vào mass, trong khi đầu còn lại kẹp vào các chân mass đi về bóng đèn, cụ thể là chân E3.1 và E4.1 Nếu đèn thử sáng, điều đó có nghĩa là kết nối mass hoạt động tốt; ngược lại, nếu đèn không sáng, có thể dây dẫn đã bị đứt Ngoài ra, sử dụng đồng hồ đo điện tử cũng cho phép bạn xác nhận giá trị 12V hoặc -12V.
Bước 3: Kiểm tra N10 có xuất tín hiệu dương về bóng đèn ta có thể đo kiểm bằng đồng hồ đo Volt hoặc đèn thử sợi đốt
Để đo điện áp một chiều, sử dụng đồng hồ Volt ở thang 20V Kiểm tra xem hộp có tín hiệu xuất ra không bằng cách kết nối que đen với mass và que đỏ vào các vị trí đầu ra của giắc B1, B2 Tiếp theo, kiểm tra cụm bóng đèn ở các chân giắc E3.2, E3.3 và E4.2, E4.3 Nếu tín hiệu dương xuất hiện tại các chân giắc đèn, cần đo để xác nhận có 12V hoặc -12V Nếu một trong các chân không có điện áp này, cần kiểm tra lại dây dẫn và điểm xuất ra của hộp điều khiển N10.
Để kiểm tra các chân giắc nhứ, ta cần sử dụng đèn thử và kẹp mass Khi có tín hiệu dương, đèn thử sẽ sáng lên, ngược lại nếu không có tín hiệu thì đèn sẽ không sáng.
Hình 2.29: Sơ đồ kiểm tra điều khiển xi-nhan và hazard
Vị trí Thông tin vị trí Thiết bị kiểm tra Chú thích
Mass từ W1/4 và mass của N80 chân số
IP12 Tín hiệu LIN B15 của
Hazard Dùng máy chẩn đoán Tín hiệu xung
PWR1.2 Nguồn mạch 30 (batt) PWR1.2
PWR1.3 Nguồn mạch 30 (batt) PWR1.3
12 VDC Bút sáng PWR1.4 Mass từ W18/5
Máy chẩn đoán Đồng hồ vạn năng (điện áp, trở) Đèn thử led
Xung, VDC và Ohm, đèn led nhấp nháy
- Kiểm tra hệ thống xi-nhan và hazard:
Bước đầu tiên là kiểm tra các thiết bị đo cho hệ thống xi-nhanh và hazard, vì tín hiệu điều khiển của hazard sử dụng mạng LIN, trong khi hệ thống xi-nhan lại dựa vào mạng CAN Cả hai mạng này đều điều khiển dưới dạng xung, vì vậy việc sử dụng máng chẩn đoán để so sánh tín hiệu xung sẽ cho kết quả chính xác nhất Đối với mạng CAN, chúng ta cũng có thể kiểm tra bằng cách đo điện áp và điện trở hoặc sử dụng bút thử điện LED.
Bước 2: Ta dùng phương pháp loại trừ để kiểm tra hệ thống bằng cách mở những tín hiệu liên quan
Hệ thống xi-nhan không hoạt động có thể được kiểm tra bằng cách sử dụng công tắc Hazard Khi bật công tắc Hazard và đèn tín hiệu sáng, điều này cho thấy bóng đèn vẫn còn hoạt động tốt Nếu đèn sáng, có nghĩa là bộ điều khiển Sam control unit đang hoạt động hiệu quả, vì nó cung cấp điện cho các cụm đèn, trong khi mass của các bóng đèn đều tối.
Hệ thống mạng CAN B đóng vai trò quan trọng trong việc giao tiếp giữa các hệ thống điện của xe Khi kích hoạt các chức năng như chiếu sáng, gạt mưa hoặc nâng hạ kính, nếu các hệ thống này hoạt động bình thường, điều đó chứng tỏ tín hiệu mạng CAN đang hoạt động hiệu quả Ngược lại, nếu các chức năng không hoạt động, cần kiểm tra lại mạch nguồn và sử dụng máy chẩn đoán để kiểm tra tín hiệu của mạng CAN.
Hệ thống gạt kính / rửa kính
2.3.1 Chức năng hệ thống gạt kính / rửa kính
Hình 2.30: Hệ thống gạt nước, rửa kính
Khi xe di chuyển trong điều kiện thời tiết xấu như mưa, sương mù hoặc bụi bẩn, kính chắn gió có thể bị mờ, làm giảm tầm nhìn của lái xe Hệ thống gạt mưa và rửa kính giúp loại bỏ nước mưa và bụi bẩn, đảm bảo tầm nhìn rõ ràng cho người lái, từ đó nâng cao tính an toàn khi tham gia giao thông.
Hệ thống có thể làm sạch các bụi bẩn trên kính chắn gió phía trước và phía sau nhờ mô tơ bơm nước rửa kính
Để đảm bảo an toàn khi lái xe, việc điều chỉnh tốc độ gạt nước theo điều kiện vận hành là rất quan trọng Tài xế cần linh hoạt thay đổi tốc độ gạt nước để phù hợp với tình hình thời tiết và môi trường xung quanh.
- Các bộ phận : hệ thống gạt mưa rửa kính gồm các bộ phận sau
Hình 2.31: Các bộ phận hệ thống gạt mưa và rửa kính
A1 Instrument cluster (đồng hồ tap lô)
A85 Left front door lock (lock cửa phía trước bên trái)
A85/1 Right front door lock (lock cửa phía trước bên phải)
A85/1s1 Right front door rotary tumbler switch (công tắc cốc cửa phía trước bên phải)
A85s1 Left front door rotary tumbler switch (công tắc cốc cửa phía trước bên trái)
B38/2 Rain/light sensor (cảm biến mưa/ánh sáng)
M6/1 Wiper motor (mô tơ gạt mưa)
N10 SAM control unit (hộp điều khiển SAM)
N73 Electronic ignition switch control unit (bộ phận điều khiển công tắc chìa khóa IG)
N80 Steering column module control unit (bộ phận điều khiển lái)
S4 Combination switch (công tắc tổ hợp)
S62/43 Left engine hood contact switch (công tắc nắc cabo động cơ bên trái) S4s4 Windshield washer system switch (hệ thống công tắc phun nước)
S4s5 Wipe switch (công tắc gạt nước)
S4s12 Liftgate windshield washer system switch (công tắc phun nước phía sau)
2.3.2 Hệ thống gạt kinh và phun nước
Cần gạt nước được cấu tạo từ một lưỡi cao su gạt nước gắn vào thanh kim loại, hoạt động nhờ vào chuyển động tuần hoàn của cần gạt nước Lưỡi gạt nước được ép vào kính trước bằng lò xo, giúp gạt nước mưa hiệu quả Chuyển động của gạt nước được tạo ra từ mô tơ và cơ cấu dẫn động Do lưỡi cao su có thể bị mòn theo thời gian, cũng như ảnh hưởng của môi trường và nhiệt độ, việc thay thế lưỡi cao su định kỳ là cần thiết để đảm bảo hiệu suất hoạt động.
- Vị trí: nằm ở bên dưới kính chắc gió
+ Hệ thống gạt mưa và rửa kính phía trước:
Hình 2.32: Công tắc gạt mưa và rửa kính
Chế độ tắt công tắc gạt nước
Chế độ tự động gạt bình thường
Chế độ tự động gạt liên tục
+ Để phun nước kính nhấn vào núm trong công tắc tổ hợp để điều khiển vị trí số
Chế độ chỉ gạt kính
Chế độ gạt kính và phun nước rửa kính
Hình 2.33: Vị trí gián đoạn, phun nước và rửa kính
Chế độ phun nước và rửa kính
Chế độ gián đoạn là tính năng cho phép gạt kính hoạt động theo chu kỳ trong một khoảng thời gian nhất định, dựa trên hoạt động của mạch đình thời Mạch này được thiết kế để tự động điều chỉnh thời gian hoạt động và nghỉ ngơi của kính, mang lại hiệu quả sử dụng cao hơn.
Rờ le gạt kính gián đoạn là một thiết bị nhỏ gồm mạch transistor, tụ điện và điện trở, có nhiệm vụ điều khiển mạch gián đoạn cho mô tơ gạt nước Khi nhận tín hiệu từ công tắc gạt kính, rờ le này sẽ điều khiển dòng điện tới mô tơ, giúp mô tơ hoạt động theo chế độ gạt kính gián đoạn.
• Chế độ gạt kính: nất núm cho đền vị trí giữa
• Chế độ gạt kính cùng với rửa kính: nất núm cho đền vị trí cuối cùng
• Công tắc ở vị trí gián đoạn mở hoặc tắt: nhấn núm
2.3.3 Sơ đồ mach điện và nguyên lý
Hình 2.34: Sơ đồ mạch điện công tắc điều khiển
Công tắc gạt nước và rửa kính hoạt động khi được cấp nguồn dương từ mạch 30 (batt) qua cầu chì f20 (5A) và mass từ W1/4 Khi tài xế cần sử dụng gạt kính hoặc phun nước trong điều kiện thời tiết bất lợi như bụi bẩn, mưa gió, họ sẽ điều chỉnh núm gạt Khi công tắc chuyển vị trí, N80 gửi trạng thái qua mạng CAN E1 (can low và can high) đến hộp điều khiển N73 để xử lý và gửi tín hiệu về hộp Sam control unit qua mạng CAN B Hai chế độ tự động gạt kính nhận tín hiệu từ cảm biến mưa/ánh sáng.
, cảm biến này giám sát môi trường xung quang để phát hiện lượng mưa dựa trên tia hồng ngoại được phản xạ bởi kính trước của xe
Khi không có mưa, cảm biến mưa/ánh sáng trên kính trước sẽ phản xạ và nhận các tia sáng phản chiếu Tuy nhiên, khi có mưa, cảm biến sẽ phát tín hiệu ra ngoài do sự thay đổi hệ số phản xạ của kính trước xe Tín hiệu này được sử dụng để xác định lượng mưa.
Hình 2.35: Cảm biến mưa/ánh sáng
- Nguyên lí hoạt động của rờ le điều khiển
Hệ thống gạt kính và phun nước hoạt động nhờ vào cơ cấu bảo vệ các rờ le và transistor Rờ le điều khiển hệ thống gạt mưa, trong khi transistor đảm nhận chức năng phun nước Khi tài xế bật hoặc tắt chế độ gạt kính, tiếp điểm của rờ le (kL) sẽ đóng hoặc mở Khi công tắc gạt kính được kích hoạt, cuộn dây rờ le (kL) nhận tín hiệu dương từ hộp điều khiển N10, trong khi đầu còn lại của cuộn dây đã có mass sẵn Tín hiệu dương kết hợp với mass sẽ làm tiếp điểm thường đóng của rờ le (kL) chuyển sang vị trí thường mở, cấp điện cho rờ le (kK) điều khiển chế độ Khi chuyển đổi giữa các chế độ, hộp điều khiển sẽ cung cấp mass tới cuộn dây (kK), với đầu còn lại luôn nhận tín hiệu dương Khi có mass từ N10, cuộn dây sẽ điều khiển tiếp điểm đóng lại, thay đổi chế độ gạt kính Nếu N10 ngừng xuất tín hiệu dương, tiếp điểm của cuộn dây sẽ trở về vị trí ban đầu.
- Sơ đồ mạch điện điều khiển rờ le gạt mưa:
Hình 2.36: Sơ đồ mạch điện điều khiển mô tơ rửa và gạt nước
Kính mạch 30 (+) được cấp nguồn dương qua tiếp điểm của rờ le (kL) từ cầu chì f239 (30A) cho chân 30 của rờ le (kK) Khi hệ thống tắt, rờ le (kL) trở về vị trí thường đóng và ngắt nguồn dương Để kích hoạt các chế độ, tài xế cần điều khiển núm chỉnh gửi tín hiệu qua mạng CAN đến N10, từ đó xuất mass cho rờ le (kK) để điều khiển các chế độ với hai mức độ Level 1 và Level 2.
Rờ le (kK) nhận tín hiệu dương từ rờ le (kL) để điều khiển mô tơ gạt kính hoạt động, trong khi mô tơ này lấy mass từ W9 Đối với hệ thống phun nước rửa kính, hộp N10 đảm nhiệm việc cấp nguồn dương và mass cho mô tơ phun nước hoạt động hiệu quả.
2.3.4 Kiểm tra và sửa chữa:
Hình 2 37: Kiểm tra mạch công tắc và cảm biến mưa
Vị trí Thông tin vị trí Thiết bị kiểm tra Chú thích
F3/3 Cầu chì f20 (5A) Đồng hồ vạn năng
Bút thử điện Đồng hồ vạn năng
F32/4 Cầu chì f250 (40A) Đồng hồ vạn năng
Cầu chì f251 (40A) Đồng hồ vạn năng
Cầu chì f252 (40A) Đồng hồ vạn năng
PWR2.1 Mạch 30 nhận dương nguồn PWR2.1
PWR1.2 Mạch 30 nhận dương nguồn PWR1.2
PWR1.3 Mạch 30 nhận dương nguồn PWR1.2
PWR1.4 Mass từ W18/5 Đồng hồ vạng năng
A.4 Mạch 30g dương công tắc Đồng hồ vạng năng
A.31 Mass của công tắc Đồng hồ vạng năng
E1 Truyền tín hiệu Đồng hồ vạn năng (điệp áp, trở) Máy chẩn đoán (xung)
5VDC -12 VDC Bút thử điện
0VDC Bút thử điện LIN
B13 Tín hiệu cảm biến chân số 3 Máy chẩn đoán Xung
C.3 Nhận tín hiệu LIN B13 Máy chẩn đoán Xung
A.3 Nhận tín hiệu LIN B13 Máy chẩn đoán Xung
B2.43 Nhận tín hiệu LIN B13 Máy chẩn đoán Xung
Quy trình kiểm tra tín hiệu khiển:
Bước 1: Kiểm tra các thiết bị đo kiểm như máy chẩn đoán, đồng đo Volt, bút thử điện đèn led và bút thử điện đèn sợi đốt
Để kiểm tra nguồn dương và mass của hộp điều khiển N10, sử dụng đồng hồ đo Volt và đèn thử sợi đốt Kiểm tra các cầu chì f250, f251, f252 (40A) bằng cách đo điện áp tại hai đầu cầu chì Nếu cả hai đầu đều đọc 12V, cầu chì còn tốt; nếu chỉ có một đầu sáng, cầu chì đã đứt và cần thay thế bằng cầu chì đúng số Ampe Sử dụng đèn thử sợi đốt, nếu cả hai điểm của cầu chì đều sáng, cầu chì còn hoạt động; nếu chỉ một bên sáng, cầu chì đã hỏng.
Bước 3: Sau khi kiểm tra cầu chì, tiếp tục kiểm tra dây dẫn tới hộp điều khiển Sử dụng đồng hồ đo Volt, kẹp que mass và đo điện áp tại các điểm PWR1.2, PWR1.3, PWR2.1 trên dây dẫn về hộp điều khiển, đảm bảo mỗi điểm có đủ 12V Nếu một trong các điểm không đạt yêu cầu, cần kiểm tra lại dây dẫn đó Sử dụng đèn thử sợi đốt, kẹp vào mass và đo các điểm PWR1.2, PWR1.3, PWR2.1; nếu điện áp đủ, đèn sẽ sáng, ngược lại sẽ không sáng Để kiểm tra mass, sử dụng đèn thử; nếu có mass tại chân PWR1.4, đèn sẽ sáng.
Bước 4: Để kiểm tra công tắc tổ hợp, trước tiên cần xác minh nguồn dương và mass có đủ hay không Nguồn dương được lấy từ hộp cầu chì F3/3 (f20 5A) Để thực hiện kiểm tra nhanh, sử dụng đèn thử sợi đốt kẹp vào mass; nếu cầu chì không bị đứt hoặc hư hỏng, đèn sẽ sáng ở cả hai điểm của cầu chì Sử dụng đồng hồ đo Volt, kiểm tra xem có 12V tại hai điểm của cầu chì khi cầu chì còn hoạt động; nếu cầu chì hỏng, chỉ có 12V ở một đầu Cuối cùng, kiểm tra dây dẫn dương của công tắc N80, đảm bảo có 12V ở chân giắc số 4 và 0V ở chân giắc số 3 (mass).
Bước 5: Kiểm tín mạng CAN khi chuyển trạng thái công tắc hoặc dùng phương pháp loại trừ để kiểm tra
Mạch điều khiển rờ le và mô tơ gạt kính hoạt động dựa trên tín hiệu từ công tắc gửi về hộp N10, giúp điều khiển các chế độ của rờ le và chuyển đổi trạng thái hoạt động của mô tơ Đặc biệt, mô tơ phun nước được điều khiển thông qua hộp điều khiển chế độ phun nước, đảm bảo hiệu quả trong việc vận hành.
Hình 2.38: Sơ đồ mạch điện điều khiển mô tơ và rờ le
Vị trí Thông tin vị trí Thiết bị kiểm tra Chú thích
UH2.1 Khiển mô tơ bơm
UH2.1 Khiển mô tơ bơm
UH2.18 Dương hộp N10 xuất UH2.18
12 VDC Bút thử điện UH2.19 Mass hộp N10 xuất UH2.19 (+)
F58 Cầu chì f239 (30A) Đồng hồ vạn năng
Quy trình kiểm tra mạch điều khiển mô tơ gạt kính và phun nước:
Để kiểm tra cầu chì của gạt kính và phun nước, bạn có thể sử dụng đồng hồ đo Volt hoặc đèn thử bằng sợi đối Đo ở hai điểm của cầu chì, nếu có 12V thì cầu chì hoạt động bình thường; nếu dùng đèn thử, đèn sẽ sáng cả hai đầu của cầu chì nếu không bị đứt.
Hệ thống chỉnh gương điện
Gương chiếu hậu là thiết bị an toàn quan trọng trên ô tô và các phương tiện giao thông khác, được lắp đặt ở hai bên thân xe và bên trong xe, thường là ở phần trên cùng của kính chắn gió trước Nhiệm vụ chính của gương chiếu hậu là giúp người lái xe quan sát phía sau, từ đó đảm bảo an toàn khi điều khiển phương tiện.
Hình 2.40: Chức năng gương chiếu hậu
Hệ thống điều khiển gương điện có những yêu cầu sau:
+ Có kết cấu nhỏ gọn, điều khiển dễ dàng, ít phái chăm sóc bảo dưỡng sửa chữa + Có tầm nhìn rộng, hạn chế các điểm mù
+ Có khả năng tự gập hoặc gặp bằng tay
- Phân loại theo vị trí lắp gương chiếu hậu chia làm hai loại:
Gương chiếu hậu trong xe là thiết bị thiết yếu giúp người lái quan sát không gian trong khoang xe và phía sau, từ đó nâng cao khả năng điều khiển xe khi di chuyển trên đường hoặc khi lùi xe, tránh va chạm với các vật cản lớn phía sau.
Hình 2.41: Gương chiếu hậu bên trong xe
Gương chiếu hậu ngoài xe là thiết bị quan trọng giúp người lái có tầm nhìn rộng hơn về phía sau, đặc biệt khi gương chiếu hậu trong xe bị che khuất bởi hành khách hoặc hàng hóa Các nhà sản xuất ô tô thiết kế gương chiếu hậu bên ngoài ở hai bên thân xe, cho phép điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với chiều cao và vị trí ngồi của người lái, từ đó nâng cao an toàn khi lái xe.
Hình 2.42: Gương chiếu hậu bên ngoài xe
Công tắc điều khiển thường được lắp trên tappi cửa tài (chung với công tắc nâng hạ kính)
Hình 2.43: Cụm công tắc điều khiển
Công tắc chỉnh mở gương bên trái
Công tắc gập hoặc mở gương
Công tắc chỉnh mở gương bên phải
Chỉnh các chế độ của gương
Công tắc chỉnh gương có bốn chế độ hoạt động, bao gồm điều chỉnh gương lên, xuống, sang phải và sang trái, tương ứng với bốn điểm trên công tắc Khi nhấn vào công tắc, trạng thái của điểm bên trong sẽ thay đổi.
Cụm gương chiếu hậu ngoài xe được điều khiển bởi các mô tơ bên trong gương, thường bao gồm ba mô tơ: một mô tơ điều chỉnh gương lên xuống, một mô tơ xoay gương trái phải, và một mô tơ điều khiển chế độ gập gương.
Chức năng điều chỉnh gương xe cho phép người lái nghiêng lên, xuống, trái, phải để tối ưu hóa khả năng quan sát trong từng điều kiện lái xe khác nhau.
F32/4 Interior prefuse box (hộp cầu chì trong xe)
M21/1 Left outside mirror (gương bên trái)
M21/1h1 Automatic dimming mirror (chế độ làm mờ tự động)
M21/1h1x1 Mirror dimming electrical connector (giắc kết nối)
M21/1m1 Vertical inclination adjustment actuator motor (mô tơ chỉnh phạm vi của gương theo chiếu dọc)
The M21/1m2 actuator motor allows for horizontal inclination adjustments of mirrors, enhancing visibility and functionality The M21/1m3 electric motor facilitates the folding in and out of outside mirrors, providing convenience and protection Additionally, the M21/1r1 mirror heater ensures clear visibility by preventing fogging and ice buildup on mirror surfaces.
N69/1 Left front door control unit
M21/2 Left outside mirror (gương bên phải)
M21/2h1 Automatic dimming mirror (chế độ làm mờ tự động)
M21/2h1x1 Mirror dimming electrical connector (giắc kết nối)
M21/2m1 Vertical inclination adjustment actuator motor (mô tơ chỉnh phạm vi của gương theo chiếu dọc)
M21/2m2 Horizontal inclination adjustment actuator motor (mô tơ chỉnh phạm vi của gương theo chiều ngang)
M21/2m3 Outside mirror fold-in/fold-out electric motor (mô tơ gập gương) M21/2r1 Mirror heater (sấy kính)
S20 Outside mirror adjustment switch group (cụm công tắc chỉnh gương) S20s9 Outside mirror fold-in/fold-out switch (công tắc gập gương)
S20s10 Left outside mirror adjustment switch (công tắc chỉnh gương bên trái)
S20s11 Right outside mirror adjustment switch (công tắc chỉnh gương bên phải)
S20s12 Outside mirror adjustment switch (công tắc chỉnh phạm vi của gương)
Hình 2.44: Sơ đồ mạch điện điếu khiển gương bên trái
Trang 55 Để chỉnh các chế độ của gương chiều hậu trước hết công tắc gương chiếu hậu phải được cấp nguồn dương và mass từ hộp điều khiển N69/1 (chân 31 xuất mass và chân 30 xuất dương) và đồng thời hộp N69/1 cũng phải cấp đủ dương và mass Điều chỉnh vị trí của gương sao cho phù hợp với người lái xe có tầm nhìn quan sát tốt nhất, tài xế chỉnh cụm công tắc S20s12 điều khiển đọ dọc của gương và dộ nghiên sao cho phù hợp tầm nhìn thấy rõ phía sau Lúc đó công tắc sẽ gửi tín hiệu qua mạng LIN B5 về hộp N69/1 để xử lí vị trí và trạng thái của công tắc mới xuất nguồn dương và mass cho mô tơ chỉnh gương bên trái Mô tơ điều khiển mặt gương được điều khiển bằng hai mô tơ (M21/1m1 và m21/1m2) với cơ cấu ăn khớp các bành răng phía trong, để có thể điều chỉnh mặt gương cung cấp điện phỉa tới hai mô tơ Tương tự đối chỉnh gương bên phải
Hình 2.45: Sơ đồ mach điện chế độ gặp gương phải
Khi sử dụng chế độ gập gương cả hai bên, người lái chỉ cần nhấn công tắc S20s9, lúc này tín hiệu sẽ được truyền qua mạng LIN B5 Hộp điều khiển N69/1 sẽ xử lý tín hiệu và cung cấp nguồn mass cho mô tơ M21/m3 bên phải.
Chế độ gập tuần bên riêng lẻ cho phép tài xế điều khiển từng công tắc theo nhu cầu Công tắc S20s10 điều chỉnh chế độ gập bên trái thông qua mạng LIN, với N69/1 cung cấp nguồn cho mô tơ M21/1m3 hoạt động Tương tự, công tắc S20s11 điều khiển chế độ gập bên phải qua mạng LIN, cũng với N69/1 cấp nguồn cho mô tơ M21/2m3 hoạt động.
2.4.4 Kiểm tra và sửa chữa
- Kiểm tra cụm công tắc điều khiển
Hình 2.46: Sơ đồ mạch điện kiểm tra công tắc và nguồn hộp
Vị trí Thông tin vị trí Kiểm tra Chú thích
3.5 Mạch nhận nguồn từ cầu chì
5.1 Nhận tín hiệu LIN B5 Máy chẩn đoán So sánh xung với của hãng
5.3 Xuất dương về công tắc 5.3
Quy trình kiển tra công tắc điều khiển và nguồn hộp N69/1:
Bước 1: Kiểm tra các thiết bị đo kiểm gồm máy chẩn đoán, đồng hồ đo Volt hoặc bút thử điện
Để kiểm tra dương cầu chì và mass của hộp điều khiển N69/1, đầu tiên đo điện áp ở cầu chì f 253 (30A) phải đạt 12V ở cả hai đầu Sử dụng đèn thử, nếu đèn sáng ở hai đầu và que kẹp đưa về mass, điều này cho thấy điện áp ổn định Tiếp theo, kiểm tra dương đến hộp N69/1 bằng cách đo ở chân số 3.5; nếu đạt 12V, thì tiếp xúc tốt, ngược lại nếu không có 12V có thể do tiếp xúc kém hoặc bị đứt Sử dụng đèn thử tại chân 3.5 để xác nhận, nếu đèn sáng thì mass W15/2 đã có về.
Trang 58 hộp điều khiển hay không ta dùng đèn thử và kẹp vào dương để thử mass nếu ở chấn giắc số 3.4 có mass thì đèn thử sáng, còn không có thì đèn thử sẽ không sáng
Bước 3: Kiểm tra tín hiệu từ hộp N69/1 để xác định xem nó có xuất tín hiệu và nhận hay không Sử dụng đồng hồ voltmeter để đo điện áp ở chân số 3 của công tắc, cần đạt 12V từ hộp N69/1 Đồng thời, dùng đèn thử để kiểm tra mass ở chân số 2 của công tắc; nếu đèn thử sáng, điều đó chứng tỏ hộp N69/1 đã xuất mass về công tắc.
Bước 4: Khi chuyển chế độ gập dương hoặc chỉnh gương, cần kiểm tra tín hiệu xung từ máy chẩn đoán gửi về hộp N69/1 tại chân số 5.1 qua mạng LIN B5 Nếu không nhận tín hiệu, kiểm tra dây LIN B5 để đảm bảo không bị đứt bằng cách đo thông mạch Tiếp theo, xác minh chấn số 1 của công tắc có xuất tín hiệu hay không; nếu công tắc đủ điện nhưng không có tín hiệu, cần thay thế công tắc Nếu công tắc gửi tín hiệu đến chân 5.1 nhưng không điều khiển được hệ thống gương, thì hộp N69/1 cần phải được thay thế.
- Kiểm tra hệ thống chỉnh gương bên trái:
Hình 2.47: Sơ mạch hệ thống chỉnh gương bên trái
Vị trí Thông tin vị trí Thiết bị kiểm tra Điều kiện Chú thích
Sấy nóng gương chiếu hậu
Dùng bút thử điện Động cơ chạy
12 VDC (tùy phù thuộc vào nhiệt độ bên ngoài và sương) Bút thử điện sáng
Chế độ điều chỉnh phạm vi của gương chiếu hậu theo phương ngang (dương)
Khi chìa khóa ở vị trí “1”
Chế độ điều chỉnh phạm vi của gương chiếu hậu theo phương dọc (dương)
Khi chìa khóa ở vị trí “1”
Chế độ điều chỉnh phạm vi của gương chiếu hậu theo góc nghiên (mass)
Dùng bút thử điện Bút thử điện sáng
Sấy nóng gương chiếu hậu
Dùng bút thử điện Động cơ chạy
12 VDC (tùy phù thuộc vào nhiệt độ bên ngào và sương) Bút thử điện sáng
Quy trình kiểm tra mạch điều khiển hệ thống gương bên trái:
Để kiểm tra mạch sấy nóng của gương, bước đầu tiên là sử dụng đồng hồ đo Volt khi động cơ đang hoạt động Khi đo ở chân 2.4, nếu nhận được 12V từ hộp N69/1, điều này cho thấy mạch hoạt động bình thường Nếu sử dụng đèn thử, cần kẹp mass và đo tại chân 2.4, đèn thử sẽ sáng lên, xác nhận tín hiệu điện.
Hệ thống mạch còi
Hệ thống phát tín hiệu âm thanh giúp cảnh báo người đi đường và tài xế các xe khác về sự hiện diện và hướng di chuyển của xe đang chạy, từ đó nâng cao mức độ an toàn giao thông.
Hình 2.48: Sơ đồ mạch điện của rồi
Còi điện hoạt động khi được cung cấp nguồn dương và mass cho cụm công tắc N80 Khi nhấn công tắc còi, tiếp điểm của công tắc sẽ kết nối mạch, cho phép mass 32 của còi qua cáp gửi tín hiệu lên hộp N80 Khi hộp N80 nhận tín hiệu mass, nó sẽ xuất dương ra chân 2 của còi Do đó, khi còi có mass và tín dương, còi sẽ phát ra âm thanh.
2.5.3 Kiểm tra và sửa chữa
- Quy trình kiểm tra và do kiểm mạch còi:
Bước 1: Kiểm tra các thiết bị đo như đồng hô đo Volt và đèn thử sợi đốt đảm bảo thiết bị do vẫn còn tốt
Bước 2: Kiểm tra nguồn dương và mass của công tắc còi bằng cách đo điện áp 12V ở hai đầu cầu chì f22 (10A) với đồng hồ volt Nếu cầu chì không bị đứt, kiểm tra bằng đèn thử cũng cho thấy cầu chì tốt khi đèn sáng ở hai điểm Bước 3: Khi nhấn công tắc còi, kiểm tra xem có mass xuất về công tắc hay không bằng cách sử dụng đèn thử Nếu đèn sáng ở chân số 1, có nghĩa là đã có mass tới hộp điều khiển N10 Nếu không có âm thanh từ còi mặc dù đã có mass, khả năng cao là hộp N10 bị hỏng Cuối cùng, kiểm tra dây dẫn từ hộp N10 tới còi để xác định nguyên nhân còi không kêu.
Bước 4: Kiểm tra xem còi có nhận được mass hay không Nếu còi có mass nhưng vẫn không kêu, có khả năng còi đã hỏng Để chắc chắn, bạn nên tháo còi ra và kích dương mass vào còi; nếu còi vẫn không kêu, thì cần khẳng định rằng còi đã hỏng và cần thay thế.