Những lý luận cơ bản về phân tích tài chính doanh nghiệp
Sự cần thiết của phân tích tài chính doanh nghiệp
1.1.1 Khái niệm tài chính doanh nghiệp Để có thể hiểu được tài chính doanh nghiệp là gì thì trước tiên phải tìm hiểu về quá trình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp bao gồm những hoạt động gì Nói một cách nôm na thì quá trình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp là quá trình kết hợp yếu tố đầu vào như nhà xưởng, thiết bị, nguyên liệu v.v và sức lao động để tạo ra yếu tố đầu ra là hàng hóa và tiêu thụ hàng hóa để thu lợi nhuận Trong quá trình đó, làm phát sinh, tạo ra sự vận động của các dòng tiền, các dòng tiền này gắn liền với hoạt động kinh doanh thường xuyên hằng ngày của doanh nghiệp
Tài chính doanh nghiệp, từ góc độ hình thức, phản ánh sự vận động và chuyển hóa của nguồn lực tài chính trong quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng quỹ tiền tệ Về bản chất, tài chính doanh nghiệp thể hiện các mối quan hệ kinh tế dưới hình thức giá trị liên quan đến việc tạo lập, phân phối và sử dụng quỹ tiền tệ phát sinh trong hoạt động của doanh nghiệp.
Các mối quan hệ tài chính bao gồm:
- Quan hệ tài chính giữa doanh nghiệp với Nhà nước
- Quan hệ tài chính giữa doanh nghiệp với các chủ thể kinh tế và các tổ chức xã hội khác
- Quan hệ tài chính giữa doanh nghiệp với người lao động
- Quan hệ tài chính giữa doanh nghiệp với các chủ sở hữu của doanh nghiệp
- Quan hệ tài chính trong nội bộ doanh nghiệp
Các nhóm quan hệ kinh tế được thể hiện qua sự vận động của tiền tệ thông qua việc hình thành và sử dụng các quỹ tiền tệ, do đó thường được coi là các quan hệ tiền tệ Những quan hệ này phản ánh rõ nét mối liên hệ giữa tài chính doanh nghiệp và các khâu khác trong hệ thống tài chính.
Tài chính doanh nghiệp là quá trình chuyển đổi các nguồn tài chính thành quỹ thông qua các mối quan hệ phân phối của cải xã hội Nó liên quan đến việc tạo lập và sử dụng quỹ tiền tệ nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và yêu cầu chung của xã hội.
1.1.2 Khái niệm phân tích tài chính doanh nghiệp
Hiện nay, trên toàn cầu có vô số sách về tài chính và phân tích tài chính, với mỗi tác giả đưa ra quan điểm và định nghĩa riêng Một cách khái quát, phân tích tài chính có thể được định nghĩa như là quá trình đánh giá và giải thích các thông tin tài chính để đưa ra quyết định hợp lý.
Phân tích tài chính là tập hợp các phương pháp giúp đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp, từ đó xác định điểm mạnh, điểm yếu và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh Qua đó, những người quan tâm có thể hiểu rõ hơn về tình hình tài chính của doanh nghiệp, đồng thời doanh nghiệp cũng có thể đưa ra những giải pháp đúng đắn nhằm định hướng cho hoạt động trong tương lai.
Phân tích tài chính doanh nghiệp không chỉ đánh giá kết quả đã đạt được mà còn dự đoán tương lai dựa trên những đánh giá đó Mục tiêu là làm cho các số liệu và chỉ tiêu trong báo cáo tài chính trở nên rõ ràng, giúp người sử dụng hiểu tình hình tài chính của doanh nghiệp, cũng như các mục tiêu và phương pháp hành động của nhà quản lý.
1.1.3 Mục tiêu và quy trình của phân tích tài chính doanh nghiệp a, Mục tiêu của phân tích tài chính doanh nghiệp
Mục tiêu của phân tích tài chính là đánh giá chính xác sức mạnh tài chính, khả năng sinh lãi và triển vọng phát triển của doanh nghiệp, từ đó dự báo tình hình tài chính và hỗ trợ ra quyết định tài chính Phân tích tài chính thu hút sự quan tâm từ nhiều đối tượng khác nhau, mỗi người sẽ tiếp cận từ những góc độ và vấn đề chuyên môn riêng biệt.
Phân tích tài chính đối với các nhà quản lý
Các nhà quản lý doanh nghiệp tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận và đảm bảo khả năng trả nợ Phân tích tài chính là công cụ quan trọng giúp họ đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh, xác định điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp Qua đó, nhà quản trị có thể cân đối tài chính, đánh giá khả năng sinh lời, khả năng thanh toán và rủi ro tài chính Hơn nữa, phân tích này còn hỗ trợ các nhà quản lý trong việc đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp cho sự phát triển của doanh nghiệp.
Phân tích tài chính không chỉ là nền tảng cho dự báo tài chính và chính sách tài chính, mà còn giúp làm rõ các chính sách chung trong doanh nghiệp.
Phân tích tài chính với các nhà đầu tư
Các nhà đầu tư thường không hài lòng với lợi nhuận theo sổ sách kế toán, mà thay vào đó, họ dựa vào phân tích tài chính từ các chuyên gia để dự đoán triển vọng doanh nghiệp và đánh giá giá trị cổ phiếu.
Nhà đầu tư rất chú trọng đến tình hình thu nhập của chủ sở hữu và khả năng sinh lời của doanh nghiệp, vì đây là yếu tố quan trọng giúp họ quyết định đầu tư, mua thêm hoặc bán cổ phiếu đang nắm giữ.
Phân tích tài chính với người cho vay
Người cho vay chú trọng đến việc phân tích tài chính nhằm đánh giá khả năng vay và khả năng trả nợ của khách hàng Họ cũng cần dự đoán tình hình tài chính tương lai của khách hàng và các rủi ro tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến khả năng thanh toán nợ.
Phân tích tài chính với những người hưởng lương trong doanh nghiệp
Lương từ doanh nghiệp là nguồn thu nhập quan trọng đối với người lao động, vì vậy, kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp ảnh hưởng lớn đến mức lương và thu nhập khác của họ.
Nhà phân tích tài chính chủ yếu tập trung vào việc đánh giá khả năng tài chính của doanh nghiệp, bao gồm khả năng thanh toán, huy động vốn, hoạt động và sinh lời Những yếu tố này giúp xác định các rủi ro ảnh hưởng đến doanh nghiệp Dựa trên các phân tích này, nhà phân tích có thể dự đoán tình hình tài chính của doanh nghiệp trong tương lai Quy trình phân tích tài chính doanh nghiệp bao gồm các bước quan trọng để hiểu rõ hơn về sức khỏe tài chính và triển vọng phát triển của doanh nghiệp.
Các phương pháp phân tích tài chính
Phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp bao gồm các kỹ thuật đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp trong quá khứ, hiện tại và dự đoán tương lai Để thực hiện phân tích tài chính, cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau trong hệ thống phân tích Dưới đây là một số phương pháp chủ yếu thường được áp dụng trong thực tế.
Phương pháp so sánh: Phương pháp này được dùng để xác định xu hướng pháp triển và mức độ biến đổi của các chỉ tiêu kinh tế
Trong phân tích có thể sử dụng phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối theo chiều ngang hoặc theo chiều dọc
Phân tích so sánh số tuyệt đối giúp xác định quy mô của các chỉ tiêu tài chính, bao gồm chi phí, tài sản, công nợ và vốn, như được thể hiện trong báo cáo tài chính.
Phân tích so sánh số tương đối và phân tích dựa vào các tỷ lệ tài chính là hai phương pháp quan trọng trong đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Phân tích theo chiều ngang cho phép so sánh các chỉ tiêu tài chính qua các kỳ khác nhau, trong khi phân tích theo chiều dọc giúp đánh giá tỷ lệ các mục trong báo cáo tài chính so với tổng thể Cả hai phương pháp này đều cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình tài chính và khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
Phương pháp phân tích tỷ lệ trong tài chính doanh nghiệp cho phép xác định các hệ số tài chính bằng cách chia một chỉ tiêu cho một chỉ tiêu khác, giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng thành phần đến chỉ tiêu cần phân tích Phương pháp này được coi là có tính hiện thực cao, bổ sung cho các phương pháp khác trong việc phân tích các hệ số tài chính của doanh nghiệp.
Các tỷ lệ tài chính được phân loại thành nhóm phản ánh các mục tiêu hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm tỷ lệ khả năng thanh toán, tỷ lệ cơ cấu vốn, tỷ lệ năng lực hoạt động và tỷ lệ khả năng sinh lời.
Phương pháp phân tích Du Pont giúp các nhà phân tích xác định nguyên nhân dẫn đến các hiện tượng tích cực và tiêu cực trong hoạt động doanh nghiệp Phương pháp này tách các tỷ số tổng hợp như lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản (ROA) và lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu (ROE) thành chuỗi các tỷ số có mối quan hệ nhân quả Điều này cho phép phân tích ảnh hưởng của các tỷ số này đến tỷ số tổng hợp, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Nội dung phân tích tài chính
Phân tích và đánh giá tình hình tài chính doanh nghiệp dựa trên báo cáo tài chính định kỳ là rất quan trọng để phát hiện các khía cạnh tích cực và tiêu cực trong hoạt động tài chính Qua đó, cần xác định nguyên nhân ảnh hưởng đến tình hình tài chính để đưa ra các biện pháp cải tiến kịp thời, nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất – kinh doanh Các nội dung chính trong phân tích tài chính doanh nghiệp bao gồm việc đánh giá các chỉ số tài chính, tình hình thanh khoản, khả năng sinh lời và cấu trúc vốn.
1.3.1 Phân tích khái quát tình hình tài chính của doanh nghiệp thông qua các báo cáo tài chính
+ Phân tích khái quát tình hình tài chính qua bảng cân đối kế toán
Bảng cân đối kế toán là báo cáo tài chính tổng hợp thể hiện cơ cấu và giá trị tài sản cùng nguồn vốn của doanh nghiệp tại một thời điểm cụ thể Qua việc so sánh tổng số nguồn vốn giữa cuối kỳ và đầu kỳ, có thể đánh giá khái quát tình hình tài chính của doanh nghiệp, từ đó hiểu rõ quy mô vốn và khả năng huy động vốn trong kỳ Phương pháp phân tích liên hệ cân đối cho phép xác định nguyên nhân ảnh hưởng đến sự thay đổi của tài sản và nguồn vốn, giúp chỉ ra mức độ tác động của từng khoản mục đến bảng cân đối kế toán.
Dựa vào bảng cân đối kế toán, chúng ta có thể lập bảng tài sản và nguồn vốn nhằm đánh giá cơ cấu và biến động của các khoản mục trong tổng tài sản và tổng nguồn vốn.
Phân tích cơ cấu và biến động tài sản là quá trình đánh giá sự thay đổi của các bộ phận trong tổng tài sản của doanh nghiệp Qua việc phân tích này, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về cách phân bổ và sử dụng tài sản, từ đó đưa ra các biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản Đồng thời, việc này cũng giúp đánh giá năng lực và trình độ sử dụng vốn của doanh nghiệp.
Phân tích cơ cấu và biến động nguồn vốn giúp đánh giá sự thay đổi của các thành phần vốn mà doanh nghiệp quản lý Qua đó, chúng ta có thể hiểu rõ tình hình huy động và sử dụng nguồn vốn, cũng như khả năng tài trợ và tính chủ động trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
+ Phân tích khái quát tình hình tài chính qua báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh là tài liệu tài chính tổng hợp, thể hiện tình hình và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp qua từng loại hoạt động Dựa vào báo cáo này, chúng ta có thể đánh giá doanh thu, lợi nhuận và xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến biến động lợi nhuận cũng như tình hình chi phí.
Phân tích kết quả kinh doanh của doanh nghiệp được thực hiện bằng cách xem xét sự biến động của từng chỉ tiêu và so sánh giữa các kỳ, sử dụng cả số tuyệt đối và tương đối Sự tăng giảm của các khoản mục trong bảng phân tích kết quả kinh doanh phụ thuộc vào những nhân tố ảnh hưởng cụ thể, được xác định qua công thức phân tích.
LN=DT-GV+(Dtc-Ctc)-CB-CQ Trong đó: LN: Lợi nhuận kinh doanh
DT: Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ GV: Trị giá vốn của hàng bán
Doanh thu tài chính (Dtc), chi phí tài chính (Ctc), chi phí bán hàng (CB) và chi phí quản lý kinh doanh (CQ) là những chỉ tiêu quan trọng trong báo cáo kết quả kinh doanh Sau khi phân tích số liệu, các chỉ tiêu này giúp đánh giá mức độ sử dụng chi phí và phản ánh kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Nhóm chỉ tiêu phản ánh mức độ sử dụng chi phí:
- Tỷ suất giá vốn hàng bán trên doanh thu thuần:
Tỷ suất giá vốn hàng bán trên doanh thu thuần = Trị giá vốn hàng bán x 100 Doanh thu thuần
Chỉ tiêu này thể hiện tỷ lệ giữa tổng doanh thu thuần và giá vốn hàng hóa, cho biết doanh nghiệp phải chi bao nhiêu đồng cho mỗi 100 đồng doanh thu thuần Tỷ suất này càng thấp cho thấy doanh nghiệp quản lý chi phí trong giá vốn hàng bán hiệu quả hơn.
- Tỷ suất chi phí bán hàng trên doanh thu thuần:
Tỷ suất chi phí bán hàng trên doanh thu thuần = Chi phí bán hàng x 100 Doanh thu thuần
Chỉ tiêu này để phản ánh để thu được 100 đồng doanh thu thuần doanh nghiệp phải bỏ ra bao nhiêu đồng chi phí bán hàng
- Tỷ suất chi phí quản lý trên doanh thu thuần:
Tỷ suất chi phí quản lý trên doanh thu thuần = Chi phí quản lý doanh nghiệp x 100 Doanh thu thuần
Chỉ tiêu này cho biết để thu được 100 đồng doanh thu thuần doanh nghiệp phải bỏ ra bao nhiêu đồng chi phí quản lý
Nhóm chỉ tiêu phản ánh kết quả kinh doanh:
- Tỷ suất lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trên doanh thu thuần
Tỷ suất lợi nhuận từ HĐ
KD trên doanh thu thuần = Lợi nhuận từ HĐKD x 100 Doanh thu thuần
Tỷ suất này cho biết cứ 100 đồng doanh thu thuần sinh ra bao nhiêu đồng lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
- Tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên doanh thu thuần
Tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên doanh thu thuần = Lợi nhuận trước thuế x 100 Doanh thu thuần
Tỷ suất này cho biết cứ 100 đồng doanh thu thuần có bao nhiêu đồng lợi nhuận kế toán
- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu thuần
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu thuần = Lợi nhuận sau thuế x 100 Doanh thu thuần
Tỷ suất này cho biết cứ 100 đồng doanh thu thuần có bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế
Phương pháp phân tích thông qua các chỉ tiêu này bao gồm việc so sánh các chỉ tiêu của kỳ hiện tại với kỳ trước, nhằm xác định tính hiệu quả hoặc không hiệu quả Điều này tạo tiền đề cho việc lựa chọn và tìm hiểu sâu hơn về các vấn đề khác, từ đó làm rõ tình hình tài chính của doanh nghiệp.
1.3.2 Phân tích diễn biến nguồn vốn và sử dụng vốn trong doanh nghiệp
Phân tích diễn biến nguồn vốn và sử dụng vốn là quá trình đánh giá sự thay đổi các chỉ tiêu trên bảng cân đối kế toán từ đầu kỳ đến cuối kỳ Để thực hiện phân tích này, trước tiên cần xây dựng bảng cân đối kế toán theo dạng báo cáo, trình bày từ tài chính đến nguồn vốn Sau đó, so sánh số liệu cuối kỳ với đầu kỳ trong từng chỉ tiêu để xác định tình hình tăng giảm nguồn vốn của doanh nghiệp.
- Sử dung vốn: tăng tài sản, giảm nguồn vốn
- Nguồn vốn: giảm tài sản, tăng nguồn vốn
Nguồn vốn và việc sử dụng vốn cần phải được cân đối để đảm bảo hiệu quả kinh doanh Việc sắp xếp các chỉ tiêu về nguồn và sử dụng vốn theo trình tự hợp lý sẽ giúp phân tích rõ ràng hơn Nội dung phân tích cung cấp thông tin về sự thay đổi của nguồn vốn trong kỳ kinh doanh, đồng thời đánh giá tình hình sử dụng vốn Những chỉ tiêu chủ yếu ảnh hưởng đến sự thay đổi này cần được xác định để từ đó đưa ra giải pháp khai thác nguồn vốn hiệu quả và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp.
1.3.3 Phân tích tình hình tài chính qua các chỉ tiêu tài chính của doanh nghiệp
Chỉ tiêu tài chính là công cụ quan trọng trong phân tích doanh nghiệp, giúp phản ánh rõ nét các đặc điểm kinh doanh và dự báo tình hình tài chính tương lai Tỷ số tài chính thể hiện dưới dạng số tương đối hoặc tỷ lệ phần trăm Một trong những khía cạnh cần phân tích là khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
Khả năng thanh toán của doanh nghiệp phản ánh khả năng đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn và thực hiện cam kết tài chính khi đến hạn Để đánh giá khả năng này, chúng ta cần sử dụng các hệ số tài chính phù hợp.
- Hệ số khả năng thanh toán tổng quát
Khả năng thanh toán tổng quát = Tổng tài sản
Tổng nợ phải thanh toán
Tỷ số khả năng thanh toán tổng quát là chỉ số quan trọng đánh giá khả năng thanh toán ngắn hạn của doanh nghiệp Khi tỷ số này lớn hơn 1, doanh nghiệp được xem là an toàn; ngược lại, nếu nhỏ hơn 1, doanh nghiệp có nguy cơ cao rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán.
- Hệ số khả năng thanh toán hiện thời
Hệ số khả năng thanh toán hiện thời = Tổng tài sản ngắn hạn
Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động phân tích tài chính doanh nghiệp
1.4.1 Nhân tố bên trong a/ Nhận thức của lãnh đạo về tầm quan trọng của công tác phân tích tài chính doanh nghiệp
Công tác phân tích tài chính là yếu tố then chốt trong quản lý tài chính doanh nghiệp, và ngày càng được chú trọng phát triển Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng nhận thức đúng về tầm quan trọng của hoạt động này Khi lãnh đạo có hiểu biết sâu sắc về vai trò của phân tích tài chính, tổ chức phân tích sẽ được thực hiện hiệu quả hơn Chất lượng thông tin sử dụng trong phân tích tài chính cũng rất quan trọng; thông tin chính xác là nền tảng quyết định đến kết quả phân tích Cuối cùng, trình độ cán bộ thực hiện phân tích tài chính cũng ảnh hưởng lớn đến hiệu quả công việc này.
Phân tích tài chính là quá trình mà nhà phân tích sử dụng các công cụ và phương pháp để xử lý, đánh giá thông tin kế toán và thông tin khác, nhằm đưa ra cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính của doanh nghiệp Kết quả của phân tích tài chính phản ánh nhận xét và đánh giá của nhà phân tích, do đó, trình độ và kinh nghiệm của họ có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và độ chính xác của kết quả phân tích.
Người thực hiện phân tích tài chính cần có trình độ chuyên môn vững vàng và nắm vững quy trình phân tích để đánh giá chính xác Sự hiểu biết này sẽ góp phần tích cực vào công tác phân tích tài chính doanh nghiệp, giúp đưa ra những kết quả chính xác và nhận xét, giải pháp phù hợp Từ đó, hoạt động phân tích tài chính sẽ đạt hiệu quả cao hơn.
Tổ chức công tác phân tích đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các yếu tố như con người, thông tin, phương pháp và cơ sở vật chất, nhằm huy động và phối hợp các nguồn lực cho phân tích tài chính Việc lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp là cần thiết để đảm bảo hiệu quả trong quá trình này.
Phương pháp phân tích là công cụ quan trọng giúp đạt được mục tiêu phân tích hiệu quả Việc áp dụng linh hoạt và hợp lý các phương pháp này sẽ kết hợp được những ưu điểm, đồng thời giảm thiểu nhược điểm, từ đó mang lại kết quả phân tích chính xác và toàn diện Ngược lại, nếu chỉ sử dụng một phương pháp duy nhất, người phân tích sẽ chỉ nhìn thấy một khía cạnh của vấn đề, không phản ánh đầy đủ nội dung cần phân tích.
Mỗi phương pháp phân tích đều có những ưu điểm và hạn chế nhất định
Mỗi doanh nghiệp cần lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp để tối ưu hóa công tác phân tích, từ đó đạt được kết quả sâu sắc và toàn diện.
1.4.2.Nhân tố bên ngoài a/ Hệ thống chỉ tiêu trung bình ngành
Mỗi doanh nghiệp hoạt động trong một hoặc nhiều lĩnh vực cụ thể, tạo nên sự đa dạng trong môi trường kinh doanh Trong bối cảnh này, các doanh nghiệp không chỉ chia sẻ những đặc điểm chung của ngành mà còn giữ những đặc trưng riêng, góp phần tạo nên sự phong phú và cạnh tranh trong thị trường.
Hệ thống chỉ tiêu trung bình ngành hoàn thiện, chính xác và cập nhật đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao phân tích tài chính tại doanh nghiệp Nó cung cấp cái nhìn khách quan và toàn diện về ngành, giúp các nhà phân tích cải thiện chất lượng phân tích tài chính của doanh nghiệp.
Hệ thống chỉ tiêu trung bình ngành được xây dựng chính xác đóng vai trò là cơ sở tham chiếu quan trọng cho các doanh nghiệp trong việc phân tích tài chính.
Để đánh giá chính xác tỷ lệ tài chính của một doanh nghiệp, cần so sánh với các tỷ lệ tương ứng của những doanh nghiệp khác có đặc điểm và điều kiện sản xuất kinh doanh tương tự, thường được đại diện bởi chỉ tiêu trung bình ngành Qua việc đối chiếu với chỉ tiêu này, nhà quản trị có thể xác định vị thế của doanh nghiệp trên thị trường và sức mạnh cạnh tranh so với các đối thủ, từ đó có cái nhìn rõ ràng hơn về thực trạng và hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
Hệ thống pháp lý ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến phân tích tài chính, có thể khuyến khích hoặc hạn chế hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Một hệ thống pháp lý ổn định giúp các nhà phân tích chọn phương pháp tài chính phù hợp, tạo sự thống nhất trong các chỉ tiêu ngành, và dễ dàng tìm kiếm thông tin Ngược lại, hệ thống pháp lý thiếu chặt chẽ và không đồng nhất sẽ gây tác động tiêu cực đến phân tích tài chính trong doanh nghiệp.
Sự phát triển của công nghệ hiện đại, đặc biệt là máy tính và các phần mềm chuyên dụng, đã giúp đơn giản hóa việc áp dụng các phương pháp phân tích tài chính, bất kể mức độ phức tạp của chúng Điều này cho thấy ảnh hưởng tích cực của công nghệ đối với khả năng ứng dụng các phương pháp phân tích tài chính trong doanh nghiệp.
Với công nghệ phân tích tài chính hoàn chỉnh, việc đạt được kết quả mong muốn trở nên dễ dàng hơn Công nghệ này cần được thiết lập từ trên xuống và thực hiện một cách hệ thống, bao gồm cả việc thu thập và xử lý số liệu.
Nếu doanh nghiệp không đầu tư và trang bị đầy đủ, mọi quy trình từ thu thập đến phân tích và xử lý dữ liệu sẽ phải thực hiện thủ công, dẫn đến hoạt động phân tích tài chính và việc áp dụng các phương pháp phân tích sẽ trở nên kém hiệu quả.
Kết luận, quá trình phân tích tài chính doanh nghiệp cung cấp thông tin quan trọng cho quyết định sản xuất kinh doanh tối ưu và đánh giá tiềm năng tài chính Những thông tin này không chỉ hữu ích cho chủ doanh nghiệp trong quản trị mà còn có ý nghĩa lớn đối với nhà đầu tư liên quan Mặc dù mỗi người có cách tiếp cận và khai thác thông tin khác nhau, các khía cạnh phân tích tài chính mang lại những cái nhìn đa dạng Do đó, dựa trên mục đích và phạm vi nghiên cứu, tôi sẽ tập trung phân tích các chỉ tiêu và tỷ suất để có cái nhìn tổng thể về thực trạng tài chính của Công ty.
Thực trạng tài chính tại Công ty Cổ phần Xây dựng 16 –
Tổng quan về Công ty Cổ phần Xây dựng 16 – VINACONEX
2.1.1 Quá trình hình thành và phát triển tại Công ty Cổ phần Xây dựng 16 -Vinaconex
Công ty Cổ phần Xây dựng 16 - Vinaconex, được thành lập vào ngày 01 tháng 07 năm 1970, có nguồn gốc từ Công ty Xây dựng số II – Nghệ An Công ty được hình thành trên cơ sở tách ra từ Công ty Xây dựng Nghệ An và hiện có trụ sở tại số 3, đường Lê Hồng.
Phong – Thành phố Vinh – Nghệ An
Theo quyết định số 4496/UB – QĐ ngày 06/12/1996 của Ủy ban nhân dân tỉnh Nghệ An, Công ty Xây dựng II được thành lập trên cơ sở sáp nhập 7 doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn Công ty Xây dựng II – Nghệ An (cũ) đã được đổi tên.
Công ty Xây dựng số II – Nghệ An, theo Quyết định số 1097/QĐ – BXD của Bộ Xây dựng vào ngày 02 tháng 07 năm 2004, đã trở thành thành viên của Tổng Công ty Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (Vinaconex) và được đổi tên thành Công ty Xây dựng 16.
Vinaconex, viết tắt là Vinaconex 16
Ngày 15 tháng 12 năm 2005, theo quyết định số 2324/QĐ – BXD của Bộ xây dựng, Công ty chuyển sang hoạt động dưới hình thức Công ty Cổ phần và hoạt động theo giấy chứng nhận đăng kí kinh doanh số 2703000797 do Sở Kế hoạch và đầu tư tỷnh Nghệ An cấp ngày 24 tháng 01 năm 2006 Từ đó đến nay
Công ty có 04 lần thay đổi Giấy chứng nhận đăng kí kinh doanh Địa chỉ: Số 3, đường Lê Hồng Phong, Phường Hưng Bình, TP Vinh, tỉnh
Sau nhiều thách thức trong lĩnh vực kinh doanh và sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường xây dựng, công ty đã dần khẳng định được uy tín của mình Chúng tôi đã tham gia thi công nhiều công trình lớn, bao gồm Đường giao thông Hưng Hòa – Hưng Lộc và Dự án cải tạo nâng cấp đường Láng – Hòa.
Lạc, nhà ga và nhà điều hành khu hàng không dân dụng Đồng Hới, và nhiều công trình có quy mô lớn khác
2.1.2 Đặc điểm hoạt động và cơ cấu tổ chức bộ máy
2.1.2.1 Chức năng, nhiệm vụ, ngành nghề kinh doanh
Theo giấy chứng nhận đăng kí kinh doanh ngày 14 tháng 12 năm 2010, ngành nghề kinh doanh của Công ty là:
Chúng tôi chuyên xây dựng và hoàn thiện các công trình dân dụng và công nghiệp, bao gồm sân bay, bến cảng, đường hầm, cũng như các dự án thuỷ lợi và điện năng như thuỷ điện, nhiệt điện, cùng với đường dây và trạm biến thế lên đến 500KV Ngoài ra, chúng tôi còn phát triển hạ tầng kỹ thuật cho khu dân cư, khu đô thị, khu công nghiệp, khu chế xuất và khu công nghệ cao, cũng như các công trình văn hoá, thể thao và giải trí.
Tư vấn lập dự án đầu tư, đấu thầu, giám sát và quản lý Dự án các công trình xây dựng
Đầu tư vào lĩnh vực phát triển nhà ở và hạ tầng đô thị, khu dân cư, khu công nghiệp là một hướng đi tiềm năng Các hoạt động liên quan đến đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa, cùng với sản xuất và mua bán vật liệu xây dựng, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nền kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Dịch vụ cung ứng lao động cho doanh nghiệp xuất khẩu lao động
Khai thác và phân phối nước, đá, cát, sỏi, đất sét và cao lanh là những hoạt động chủ yếu trong ngành tài nguyên Ngoài ra, sản xuất, truyền tải và phân phối điện cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng Kinh doanh bất động sản và quyền sử dụng đất, bao gồm cả quyền sở hữu và thuê, là lĩnh vực phát triển kinh tế không thể thiếu.
2.1.2.2 Đặc điểm tổ chức sản xuất, quy trình công nghệ a, Đặc điểm tổ chức sản xuất tại Công ty
Công ty tổ chức các đội công trình để thi công ở những địa điểm khác nhau và thời gian lao động kéo dài Sau khi ký hợp đồng xây dựng, công ty giao khoán cho các đội thi công, mỗi đội sẽ được quản lý bởi một đội trưởng Đội trưởng có trách nhiệm đảm bảo chất lượng công trình và điều hành, quản lý đội thi công.
Hiện nay Công ty CPXD 16 – Vinaconex có 10 Đội thi công xây lắp, 02
Xí nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng sở hữu đội ngũ 112 kỹ sư cùng cử nhân chuyên ngành Kinh tế, Chính trị và Pháp lý Đặc biệt, đội ngũ trung cấp kỹ thuật với 85 thành viên dày dạn kinh nghiệm là một trong những điểm mạnh của xí nghiệp.
638 công nhân kỹ thuật có tay nghề cao b, Đặc điểm quy trình công nghệ
Công ty xây dựng chúng tôi hoạt động trong lĩnh vực xây dựng cơ bản với quy trình sản xuất liên tục và phức tạp, bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau Mỗi công trình đều có dự toán và thiết kế riêng biệt, cùng với địa điểm thi công khác nhau Do đó, quy trình sản xuất kinh doanh của công ty được thực hiện khép kín, bắt đầu từ khảo sát thiết kế cho đến khi hoàn thiện và đưa vào sử dụng Các giai đoạn thực hiện công trình được tiến hành theo tuần tự, đảm bảo chất lượng và hiệu quả trong từng bước.
Sơ đồ 1.1– Quy trình sản xuất tại Công ty
(Nguồn: Phòng kế hoạch) 2.1.2.3 Đặc điểm tổ chức Bộ máy quản lý tại Công ty
Công ty CPXD 16- Vinaconex là đơn vị hạch toán độc lập nằm trong
Tổng Công ty XNK xây dựng Việt Nam đã tổ chức quản lý theo một cấp dựa trên đặc điểm và quy mô sản xuất của công ty.
Sơ đồ 1.2 – Tổ chức bộ máy quản lý tại Công ty
(Nguồn: Phòng tổ chức hành chính)
Xây thô ĐẠI HỘI ĐỒNG CỔ ĐÔNG
KẾ TOÁN TRƯỞNG CÁC PHÓ GIÁM ĐỐC
Phòng kế toán tài chính
Phòng kế hoạch kỹ thuật và đầu tư
Phòng đấu thầu và quản lý dự án
XN xây lắp và SXKD vật liệu XD Quỳnh Lưu
Các đội xây dựng, trung tâm dịch vụ, ban quản lý dự án
Phòng tổ chức hành chính
Công ty Cổ phần Xây dựng 16 - VINACONEX đã phát triển một mô hình quản lý hiệu quả, phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế thị trường Với bộ máy quản lý gọn nhẹ, công ty chủ động trong hoạt động sản xuất kinh doanh, đảm bảo các phòng ban thực hiện tốt nhiệm vụ chỉ đạo và kiểm tra các hoạt động xây dựng.
Đại hội đồng cổ đông là cơ quan quyết định cao nhất của công ty, có trách nhiệm thông qua định hướng phát triển và kiểm soát hoạt động của Hội đồng quản trị cũng như ban kiểm soát.
Hội đồng quản trị có trách nhiệm kiểm soát việc thực hiện các phương án đầu tư và chính sách thị trường, đồng thời giám sát các hợp đồng kinh tế Ngoài ra, Hội đồng cũng chỉ đạo chung về mọi hình thức kinh doanh và huy động vốn đầu tư.
Thực trạng hoạt động tài chính tại Công ty Cổ phần Xây dựng 16 –
Phân tích tài chính tại Công ty Cổ phần Xây dựng 16 – VINACONEX là rất quan trọng để đánh giá tình hình tài chính của công ty Qua việc phân tích này, người sử dụng có thể xác định được tình hình tài chính khả quan hay không, từ đó có cái nhìn khách quan và đầy đủ về công ty Điều này cũng hỗ trợ các nhà quản trị trong việc đưa ra những quyết định hợp lý nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty.
2.2.1 Phân tích khái quát tình hình tài chính tại Công ty thông qua các
Phân tích tổng thể tình hình tài chính của Công ty giúp đánh giá đầy đủ các hoạt động tài chính Dựa trên bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh, chúng ta có thể thực hiện các phân tích chi tiết để hiểu rõ hơn về hiệu quả tài chính và khả năng sinh lời của Công ty.
2.2.1.1 Phân tích bảng cân đối kế toán
Bảng cân đối kế toán cung cấp thông tin quan trọng về tình hình tài sản và nguồn vốn của Công ty CPXD 16 - Vinaconex Phân tích bảng cân đối này giúp đánh giá tình trạng tài chính của công ty trong ba năm 2009, 2010 và 2011 Để có cái nhìn sâu sắc hơn, chúng ta sẽ chia bảng cân đối kế toán thành hai phần chính: tài sản và nguồn vốn để tiến hành phân tích chi tiết.
Tình hình biến động và cơ cấu tài sản của Công ty CPXD 16 – Vinaconex trong ba năm 2009-2011 có ảnh hưởng đáng kể đến tình hình tài chính của công ty Để phân tích vấn đề này, chúng ta cần lập bảng "Cân đối kế toán phần tài sản", từ đó có cái nhìn tổng quan về sự thay đổi và cấu trúc tài sản qua các năm.
BẢNG 2.1: BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN PHẦN TÀI SẢN
TÀI SẢN Đơn vị tính: đồng
I Tiền và các khoản tương đương tiền 1.897.014.439 2,59 528.554.075 0,55 1.393.006.320 1,12 -1.368.460.364 -72,14 -2,04 864.452.245 163,55 0,57
1 Tiền 1.897.014.439 100 528.554.075 100 1.393.006.320 100 -1.368.460.364 -72,14 0,00 864.452.245 163,55 0,00 II.Các khoản ĐT
III Các khoản phải thu ngắn hạn 44.165.546.082 60,37 53.534.245.056 56,19 48.116.178.819 38,83 9.368.698.974 21,21 -4,18 -5.418.066.237 -10,12 -17,36 1.Phải thu của KH 35.419.337.682 80,20 41.197.951.883 76,96 33.314.321.738 69,24 5.778.614.201 16,31 -3,24 -7.883.630.145 -19,14 -7,72 2.Trả trước cho NB 1.968.958.328 4,46 2.919.399.933 5,45 2.628.281.976 5,46 950.441.605 48,27 0,99 -291.117.957 -9,97 0,01
3.Phải thu nội bộ NH 0 0,00 0 0,00 0 0,00 0 0,00 0,00 0 0,00 0,00
4.Các khoản phải thu khác 6.777.250.072 15,35 9.416.893.240 17,59 12.173.575.105 25,30 2.639.643.168 38,95 2,24 2.756.681.865 29,27 7,71
V TSNH khác 3.646.013.986 4,98 5.254.341.517 5,51 4.932.057.517 3,98 1.608.327.531 44,11 0,53 -322.284.000 -6,13 -1,53 1.CP trả trước NH 50.000.000 1,37 0 0,00 12.437.000 0,25 -50.000.000 -100 -1,37 12.437.000 100 0,25
3.Thuế và các khoản thu nhà nước 1.000.000 0,03 0 0,00 88.666.673 1,80 -1.000.000 -100 -0,03 88.666.673 100 1,80
I.Các khoản phải thu dài hạn 0 0,00 0,00 0 0,00 0 0,00 0,00 0 0,00 0,00
II.Tài sản cố định 9.579.353.657 86,10 18.826.237.442 96,35 18.602.365.108 75,72 9.246.883.785 96,53 10,25 -223.872.334 -1,19 -20,63 1.TSCĐ hữu hình 7.481.535.584 78,10 14.028.205.003 74,51 18.421.482.328 99,03 6.546.669.419 87,50 -3,59 4.393.277.325 31,32 24,51
- nguyên giá 14.936.201.895 199,64 22.335.496.751 159,22 28.578.754.037 155,14 7.399.294.856 49,54 -40,42 6.243.257.286 27,95 -4,08 -Giá trị HMLK -7.454.666.311 -99,64 -8.307.291.748 -59,22 -10.157.271.709 -55,14 -852.625.437 11,44 40,42 -1.849.979.961 22,27 4,08
-Giá trị HMLK -9.600.000 -200 -14.400.000 0,00 -14.400.000 0,00 -4.800.000 50,00 200,00 0 0,00 0,00 4.Chi phí XDCBDD 2.093.018.073 21,85 4.798.032.439 25,49 180.882.780 0,97 2.705.014.366 129,24 3,64 -4.617.149.659 -96,23 -24,51
III.Bất động sản Đtư 0 0,00 0 0,00 0 0,00 0 0,00 0,00 0 0,00 0,00
IV.Các khoản đầu tư
V.TSDH khác 1.545.865.579 13,90 713.416.464 3,65 5.965.072.985 24,28 -832.449.115 -53,85 -10,25 5.251.656.521 736,13 20,63 1.CP trả trước DH 1.545.865.579 100 713.416.464 100 5.965.072.985 100 -832.449.115 -53,85 0,00 5.251.656.521 736,13 0,00
(Nguồn phòng Tài chính – Kế toán)
Giá tr ị tài sản ( triệ u đ ồng)
Tổng tài sản Tài sản ngắn hạn Tài sản dài hạn
(Nguồn phòng Tài chính – Kế toán) Biểu đồ 2.2: Biểu đồ cơ cấu tài sản
I.Tiền và các khoản tương đương tiền
III.Các khoản phải thu NH IV.Hàng tồn kho
V.TSNH khác B.TÀI SẢN DÀI HẠN II.TSCĐ
III.Bất động sản ĐT V.TSDH khác
(Nguồn phòng Tài chính – Kế toán)
Qua bảng cân đối kế toán và biểu đồ về tài sản trên cho thấy:
Tổng tài sản của công ty đã tăng trưởng đáng kể qua ba năm, cụ thể là 84.283.018.315 đồng vào năm 2009, 114.821.590.740 đồng vào năm 2010, và 148.485.558.938 đồng vào năm 2011 Sự biến động lớn trong các khoản mục cho thấy tất cả đều có xu hướng tăng theo thời gian.
2010 tăng 30.538.572.425 đồng so với năm 2009 tương ứng với tỷ lệ tăng
Từ năm 2010, tổng tài sản của Công ty đã tăng 29,32%, điều này cho thấy Công ty đang hoạt động có lãi và quy mô tài sản được mở rộng Việc đầu tư vào tài sản là một yếu tố quan trọng để giải thích sự tăng trưởng này, và cần phân tích từng khoản mục riêng lẻ để hiểu rõ hơn về sự phát triển của Công ty.
Tài sản ngắn hạn của Công ty trong giai đoạn 2009-2011 liên tục tăng trưởng, với mức tăng 22.124.137.755 đồng (30,24%) từ năm 2009 đến 2010 và 28.636.184.011 đồng (30,05%) từ năm 2010 đến 2011, nhờ vào sự gia tăng trong sản xuất kinh doanh và các dự án xây dựng Tỷ trọng tài sản ngắn hạn trong tổng tài sản cũng chiếm ưu thế, đạt 86,80% năm 2009, 82,98% năm 2010 và 83,45% năm 2011 Mặc dù tỷ trọng này có xu hướng giảm vào năm 2010 (giảm 3,28% so với năm 2009), nhưng vẫn giữ ổn định trong năm 2011 với mức tăng nhẹ 0,47% so với năm 2010 Để hiểu rõ hơn về sự biến động này, cần phân tích các tài khoản liên quan.
Trong năm 2010, tiền và các khoản tương đương tiền của Công ty giảm 1.368.460.364 đồng, tương ứng với tỷ lệ 72,14%, ảnh hưởng đến khả năng thanh toán tức thời Tuy nhiên, lượng tiền mặt ít giúp giảm vốn ứ đọng Đến năm 2011, giá trị khoản mục này tăng 864.452.245 đồng, với tỷ lệ tăng 163,55%, cải thiện khả năng thanh toán Sự gia tăng này chủ yếu do tiền mặt tại quỹ tăng 692.432.625 đồng từ các văn phòng và xí nghiệp, cùng với tiền gửi ngân hàng tăng 172.019.620 đồng nhờ thanh toán qua ngân hàng Công ty cũng tích cực thu hồi nợ, góp phần làm tăng khoản mục tiền và các khoản tương đương tiền Do đó, Công ty cần có chính sách hợp lý để giảm thiểu tình trạng ứ đọng vốn.
Trong giai đoạn 2009-2011, Công ty không có khoản đầu tư tài chính ngắn hạn nào, cho thấy sự thiếu chú trọng vào thị trường chứng khoán, thị trường vốn, góp vốn liên doanh và cho vay ngắn hạn Để nâng cao lợi nhuận, Công ty cần tập trung hơn vào các cơ hội đầu tư tài chính ngắn hạn.
Trong ba năm qua, các khoản phải thu ngắn hạn đã có sự biến động đáng kể Năm 2010, các khoản này tăng 9.368.698.974 đồng, tương ứng với tỷ lệ tăng 21,21%, cho thấy công ty vẫn chưa thu hồi được một lượng vốn lớn bị chiếm dụng Tuy nhiên, đến năm 2011, công ty đã tích cực thu hồi nợ, dẫn đến sự giảm 5.418.066.237 đồng với tỷ lệ giảm 10,12% Tỷ trọng của các khoản phải thu ngắn hạn vẫn chiếm phần lớn trong tài sản ngắn hạn, với 60,37% vào năm 2009.
2010 chiếm 56,19% trong tài sản ngắn hạn còn năm 2011 chỉ chiếm 38,83%
Tỷ trọng các khoản phải thu của Công ty đang có xu hướng giảm, nhưng vẫn ở mức cao Năm 2010, khoản phải thu từ khách hàng tăng mạnh, chiếm đến 76,96% tổng số khoản phải thu so với năm 2009.
Năm 2010, tỷ lệ khoản phải thu của Công ty tăng cao, đạt 80,20% so với năm 2009, với mức tăng 5.778.614.201 đồng (16,31%), cho thấy khách hàng đang chiếm dụng vốn ngày càng nhiều Nguyên nhân chủ yếu là do Công ty hoạt động trong lĩnh vực khai thác và sản xuất vật liệu xây dựng, có thời gian hoàn thành công trình dài, dẫn đến khó khăn trong việc thu hồi tiền từ khách hàng Tuy nhiên, đến năm 2011, khoản phải thu đã giảm 7.883.630.145 đồng (10,12%), cho thấy Công ty đã thực hiện chính sách bán hàng hiệu quả và tăng cường công tác thu hồi nợ, hoàn thành công trình sớm để được thanh toán Ngoài ra, các khoản phải thu khác cũng ghi nhận sự gia tăng trong ba năm qua, với mức tăng 2.639.643.169 đồng (38,95%) năm 2010 và 2.756.681.865 đồng (29,27%) năm 2011.
Năm 2010, Công ty ghi nhận tăng 950.441.605 đồng, tương ứng với tỷ lệ 48,27%, do đặc thù ngành xây dựng yêu cầu thanh toán trước cho nguyên vật liệu và công cụ Tuy nhiên, đến năm 2011, khoản chi này giảm 291.117.957 đồng, tương đương 9,97%, bởi Công ty đã tự cung cấp nguyên vật liệu cho các công trình mà mình thi công Mặc dù các khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng nhỏ, nhưng chúng cũng gây biến động cho tổng số phải thu Do đó, Công ty cần áp dụng biện pháp hiệu quả để thu hồi vốn bị chiếm dụng, nhằm giảm bớt khó khăn về vốn và tránh tình trạng ứ đọng trong lưu thông.
Trong ba năm 2009-2011, hàng tồn kho của Công ty tăng mạnh, đặc biệt là vào năm 2011 với mức tăng 93,18% so với năm 2010, cho thấy có nhiều công trình xây dựng chưa hoàn thành Hàng tồn kho chủ yếu bao gồm các công trình chưa nghiệm thu và các sản phẩm tồn kho từ các xí nghiệp như sản xuất gạch và vật liệu xây dựng Sự gia tăng này đồng nghĩa với việc Công ty bị chiếm dụng vốn, ảnh hưởng đến tính linh hoạt trong hoạt động sản xuất kinh doanh Tuy nhiên, sự gia tăng hàng tồn kho được xem là hợp lý do thời gian thi công kéo dài Công ty cần có chính sách để đẩy nhanh tiến độ thi công và chiến lược bán hàng nhằm giảm thiểu hàng tồn kho Tài sản ngắn hạn cũng tăng nhưng có sự giảm nhẹ vào năm 2011, trong khi các khoản tạm ứng chiếm tỷ lệ lớn trong tài sản ngắn hạn, ảnh hưởng đến khả năng tài chính của Công ty Tài sản ngắn hạn khác tăng mạnh vào năm 2010 nhưng giảm trong năm 2011, cho thấy sự biến động trong cấu trúc tài sản của Công ty.
Trong giai đoạn 2009-2011, giá trị tài sản dài hạn của Công ty liên tục tăng, với tỷ trọng trong tổng tài sản lần lượt đạt 13,20% (2009), 17,02% (2010) và 16,55% (2011) Sự gia tăng này cho thấy Công ty đang chú trọng đầu tư vào tài sản cố định nhằm nâng cao năng lực sản xuất và đáp ứng nhu cầu mở rộng quy mô trong tương lai Cụ thể, giá trị tài sản dài hạn đã tăng 8.414.434.670 đồng (75,63%) từ năm 2009 đến 2010, và 5.027.784.187 đồng (25,73%) từ năm 2010 đến 2011, nhờ vào việc đầu tư vào máy móc, thiết bị và phương tiện vận tải, dẫn đến sự gia tăng tài sản cố định hữu hình.