CDV Tài chính – Ngân hàng là một ngành khá là rộng, liên quan đến tất cả các dịch vụ giao dịch, luân chuyển tiền tệ. Vì vậy có rất nhiều các lĩnh vực chuyên ngành hẹp. Ngành Tài chính – Ngân hàng chia thành nhiều lĩnh vực khác nhau: Chuyên ngành Tài chính, chuyên ngành Ngân hàng, chuyên ngành Phân tích tài chính, Quỹ tín dụng…
Giới thiệu chung về cuốn sách
- Tên:Giáo trình kiểm toán.
- Tác giả:Th.S Trần Long
- Link sách: http://www.ebook.edu.vn/?page=1.12&view049
Lý do chọn cuốn sách
Kiểm toán là một lĩnh vực quan trọng trong chương trình đào tạo Hạch toán Kế toán theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo Môn học này không chỉ trang bị cho sinh viên kiến thức lý luận cơ bản mà còn hướng dẫn họ về các phương pháp và thủ tục cụ thể trong kiểm toán.
Giáo trình kiểm toán được chia thành 3 chương, cung cấp đầy đủ kiến thức cơ bản cần thiết Nội dung giáo trình được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu giảng dạy và học tập của sinh viên.
Nội dung chính
Chương I Một số vấn đề chung về kiểm toán.
Chương này giúp sinh viên nắm vững kiến thức cơ bản về kiểm toán, bao gồm các khái niệm quan trọng, mục đích của hoạt động kiểm toán, cũng như các quy định liên quan đến tổ chức kiểm toán và kiểm toán viên tại Việt Nam.
Kiến thức thu được từ khóa học giúp sinh viên phân tích khái niệm kiểm toán, nhận diện và so sánh các loại hình kiểm toán khác nhau Bên cạnh đó, sinh viên còn hiểu rõ các yếu tố cơ bản của cơ sở dữ liệu và hệ thống kiểm soát nội bộ.
Sinh viên cần nắm vững kiến thức về kiểm toán nội bộ để nâng cao hiệu quả công tác kế toán trong đơn vị Đồng thời, hiểu biết về kiểm toán độc lập sẽ giúp họ phối hợp hiệu quả với các kiểm toán viên khi có yêu cầu.
Chương II Trình tự kiểm toán.
Những kiến thức cơ bản về các bước tiến hành một cuộc kiếm toán.
Bài viết này sẽ giúp bạn nhận biết các loại báo cáo kiểm toán mà kiểm toán viên lập cho đơn vị được kiểm toán Đồng thời, chúng tôi sẽ phân biệt nội dung và điều kiện của từng loại báo cáo kiểm toán để bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về quy trình và ý nghĩa của các báo cáo này.
Quy trình kiểm toán thường gồm ba giai đoạn: lập kế hoạch kiểm toán, thực hiện kiểm toán, hoàn thành kiểm toán.
Chương III Phương pháp và nội dung kiểm toán.
Những phương pháp cơ bản để tiến hành một cuộc kiểm toán, nội dung kiểm toán một số yếu tố cơ bản trên báo cáo tài chính.
Hai phương pháp kiểm toán cơ bản bao gồm kiểm toán cơ bản và kiểm toán tuân thủ, đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tính chính xác và hợp lệ của báo cáo tài chính Qua đó, các chỉ tiêu kinh tế được tính toán, giúp cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính của doanh nghiệp Việc áp dụng đúng các phương pháp này không chỉ đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật mà còn nâng cao độ tin cậy của thông tin tài chính.
Chương này giúp chúng ta hiểu quy trình kiểm toán các yếu tố cơ bản trên báo cáo tài chính, từ đó có khả năng thực hiện kiểm toán nội bộ cho các yếu tố này khi cần thiết.
Quá trình kiểm toán là việc áp dụng các phương pháp kỹ thuật và nghiệp vụ để kiểm tra thực tế, nhằm thu thập bằng chứng kiểm toán đầy đủ và phù hợp Điều này tạo cơ sở cho các nhận xét về từng bộ phận được kiểm toán cũng như toàn bộ báo cáo tài chính của đơn vị Hệ thống phương pháp kiểm toán được chia thành hai loại chính: phương pháp cơ bản và phương pháp tuân thủ.
Nội dung cảm thấy thú vị
Kiểm toán độc lập là một loại hình kiểm toán được phân chia từ kiểm toán tổng quát, xuất phát từ nhu cầu của cơ chế thị trường Qua thời gian, kiểm toán độc lập đã phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là với sự ra đời của các công ty kiểm toán độc lập như Price Waterhouse Cooper, công ty đầu tiên được thành lập tại Anh.
Nền kinh tế thị trường, với đặc trưng là sự đa dạng thành phần kinh tế và tự do trong sản xuất, kinh doanh, đòi hỏi các doanh nghiệp phải tự vận động để thích nghi với các quy luật khắt khe Trong bối cảnh này, kiểm toán độc lập đóng vai trò quan trọng như một công cụ quản lý kinh tế và tài chính, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của nền kinh tế thị trường Các tổ chức kiểm toán độc lập không cạnh tranh với doanh nghiệp, mà ngược lại, hỗ trợ các doanh nghiệp phát triển và tồn tại trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.
Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp cần thông tin chính xác và tin cậy để quản lý sản xuất kinh doanh hiệu quả Để đáp ứng yêu cầu này, cần có bên thứ ba độc lập, có chuyên môn cao, được pháp luật công nhận để cung cấp thông tin đáng tin cậy Điều này đã dẫn đến sự hình thành của kiểm toán độc lập Nhiều quốc gia có nền kinh tế thị trường phát triển quy định rằng chỉ các báo cáo tài chính đã được kiểm toán độc lập mới có giá trị pháp lý và độ tin cậy cao.
Sự hình thành và phát triển của các tổ chức kiểm toán độc lập trong nền kinh tế thị trường là một xu hướng tất yếu, phản ánh quy luật của cơ chế thị trường.
Sau khi hoàn thành cuốn sách, tôi rất quan tâm đến "Tổ chức kiểm toán và kiểm toán viên ở Việt Nam" Điều này có ý nghĩa lớn đối với tôi, giúp tôi xây dựng nền tảng vững chắc để trở thành kiểm toán viên sau khi ra trường Những tiêu chuẩn, trách nhiệm và quyền hạn của kiểm toán viên mà tôi tìm hiểu trong cuốn sách sẽ là động lực để tôi phấn đấu đạt được ước mơ trong sự nghiệp mà mình theo đuổi.
Những câu hỏi đặt ra cho cuốn sách
Tại Việt Nam, mặc dù chưa có vụ kiện nào liên quan đến các Công ty kiểm toán, nhưng với sự gia tăng của các Doanh nghiệp, bao gồm cả Doanh nghiệp Nhà nước, gặp khó khăn tài chính và phá sản, câu hỏi về trách nhiệm của các Công ty Kiểm toán đối với các báo cáo kiểm toán đã phát hành ngày càng trở nên cấp thiết.
Vì tôi đã xác định rõ vấn đề quan trọng nhất trong cuốn sách cũ, nên không cần thiết phải thay đổi nội dung đã trình bày ở yêu cầu 4 và 5 của giai đoạn 1, do đó có thể bỏ qua yêu cầu này như đã nêu trong đề bài Assignment.
II Giới thiệu cuốn sách 2:
- Tên:Giáo trình kiểm toán.
Th.S Phan Trung Kiên (Chủ biên)
Cuốn sách thứ 2 cung cấp nội dung chi tiết và rõ ràng hơn về yêu cầu 4 giai đoạn 1 so với cuốn sách đầu tiên Ngoài ra, sách còn làm nổi bật 3 loại kiểm toán, giúp người đọc hiểu sâu hơn về chủ đề này Để tìm hiểu thêm, bạn có thể tham khảo tại liên kết: [http://ambn.vn/product/7835/Gia%CC%81o-tri%CC%80nh-kie%CC%89m-toa%CC%81n.html](http://ambn.vn/product/7835/Gia%CC%81o-tri%CC%80nh-kie%CC%89m-toa%CC%81n.html).
Để hiểu rõ về nghề kiểm toán, trước hết cần xác định định nghĩa "Kiểm toán viên là gì?", đồng thời tìm hiểu các "Tiêu chuẩn của 1 Kiểm toán viên", "Trách nhiệm và quyền hạn của 1 Kiểm toán viên", cũng như "Triển vọng của nghề kiểm toán trong tương lai".
Sau khi nghiên cứu hai cuốn sách, tôi đặc biệt ấn tượng với phần về kiểm toán viên và tổ chức nghề nghiệp của họ Cả hai cuốn sách đều cung cấp định nghĩa về kiểm toán viên, cũng như các tiêu chuẩn, trách nhiệm và quyền hạn của họ Tuy nhiên, cuốn sách thứ hai đi sâu hơn, phân loại rõ ràng ba loại kiểm toán: kiểm toán nội bộ, kiểm toán nhà nước và kiểm toán độc lập, trong khi cuốn sách đầu tiên chỉ đề cập đến những khái niệm chung về kiểm toán viên.
Triển vọng nghề kiểm toán tại Việt Nam đang rất sáng sủa, nhưng không phải ai cũng đủ điều kiện để trở thành kiểm toán viên Theo thống kê của Hội kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA), hiện có hơn 160 công ty kiểm toán độc lập phục vụ cho khoảng 600.000 doanh nghiệp đang hoạt động, cho thấy tiềm năng khách hàng lớn trong tương lai Mức lương khởi điểm của kiểm toán viên khá cao và sẽ tăng lên khi làm việc tại các công ty kiểm toán nước ngoài.
Sau khi nghiên cứu hai cuốn sách, tôi đã nắm vững kiến thức về nghề kiểm toán và quy trình trở thành một kiểm toán viên Điều này đã tạo nền tảng vững chắc cho tôi trong việc rèn luyện bản thân và phấn đấu trong học tập, với ước mơ theo đuổi sự nghiệp kiểm toán.
IV.Đồng tình với tác giả:
Hai cuốn sách mang tên “Giáo trình Kiểm toán” được xuất bản vào những năm khác nhau, với cuốn đầu tiên ra mắt năm 2005, là tài liệu đầu tiên được biên soạn và áp dụng giảng dạy tại các trường Trung cấp Cuốn sách thứ hai tiếp tục phát triển nội dung và phương pháp giảng dạy trong lĩnh vực kiểm toán.
Vào năm 2007, cuốn sách của Th.s Phan Trung Kiên đã được áp dụng trong các trường Cao đẳng và Trung cấp, cung cấp cái nhìn chi tiết về nghề kiểm toán Cuốn sách này không chỉ là nguồn tài liệu quý giá cho sinh viên mà còn định hướng cho những ai muốn trở thành Kiểm toán viên Trong bối cảnh nghề kiểm toán còn mới mẻ, tác giả đã trình bày rõ ràng các khái niệm cơ bản, giúp sinh viên nắm vững nền tảng của nghề này.
Phần hành Tiền mặt cần chú ý đến các sai phạm như: phiếu thu, chi lập không đúng quy định (thiếu dấu, chữ ký, thủ quỹ đơn vị); thiếu hoặc không phù hợp với chứng từ hợp lý, hợp lệ; chưa đánh số thứ tự; phiếu viết sai không được lưu đầy đủ; và nội dung chi không đúng với hoạt động kinh doanh.
Tài liệu liên quan đến nội dung này được quy định ở:
1 Tại mục 5 Quy định chung/I Quy định chung/Phần thứ tư – Chế độ chứng từ kế toán/Quyết định 48 quy định:
Chứng từ kế toán phải có đầy đủ các yếu tố sau đây:
- Tên và số hiệu của chứng từ kế toán;
- Ngày, tháng, năm lập chứng từ kế toán;
- Tên, địa chỉ của đơn vị hoặc cá nhân lập chứng từ kế toán;
- Tên, địa chỉ của đơn vị hoặc cá nhân nhận chứng từ kế toán;
- Nội dung nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh;
Số lượng, đơn giá và tổng số tiền của các nghiệp vụ kinh tế, tài chính cần được ghi bằng số; đồng thời, tổng số tiền trong chứng từ kế toán liên quan đến thu, chi tiền cũng phải được thể hiện bằng số và bằng chữ.
Chữ ký cùng họ và tên của người lập, người duyệt và các cá nhân liên quan là cần thiết trên chứng từ kế toán Ngoài ra, những chứng từ này cũng phải có chỉ tiêu định khoản kế toán để làm căn cứ trực tiếp cho việc ghi sổ kế toán.
2 Tại mục 6 Quy định chung/I Quy định chung/Phần thứ tư – Chế độ chứng từ kế toán/Quyết định 48 quy định:
Chứng từ kế toán phải được lập đầy đủ số liên theo quy định:
Việc ghi chép chứng từ cần phải đảm bảo rõ ràng, trung thực và đầy đủ các yếu tố cần thiết Các phần trống phải được gạch bỏ, không được tẩy xoá hay sửa chữa trên chứng từ Nếu có sai sót, cần phải huỷ bỏ chứng từ mà không được xé rời khỏi cuống.
3 Tại mục 8 Quy định chung/I Quy định chung/Phần thứ tư – Chế độ chứng từ kế toán/Quyết định 48 quy định:
Ký chứng từ kế toán:
Tất cả chứng từ kế toán cần có đủ chữ ký theo chức danh quy định để có giá trị thực hiện, trong khi chứng từ điện tử yêu cầu chữ ký điện tử hợp pháp Chữ ký trên chứng từ kế toán phải được thực hiện bằng bút bi hoặc bút mực, không chấp nhận chữ ký đã đăng ký nếu không có sự đăng ký trước đó Trong trường hợp chưa đăng ký chữ ký, chữ ký mới phải khớp với các chữ ký trước đó để đảm bảo tính hợp lệ.
Doanh nghiệp chưa có kế toán trưởng cần chỉ định người phụ trách kế toán để thực hiện giao dịch với khách hàng và ngân hàng Chữ ký của người phụ trách kế toán sẽ thay thế cho chữ ký của kế toán trưởng Người này phải tuân thủ đầy đủ nhiệm vụ, trách nhiệm và quyền hạn như quy định đối với kế toán trưởng.
Giới thiệu cuốn sách 2
- Tên:Giáo trình kiểm toán.
Th.S Phan Trung Kiên (Chủ biên)
Cuốn sách thứ hai cung cấp thông tin chi tiết và rõ ràng hơn về yêu cầu 4 giai đoạn 1 so với cuốn sách đầu tiên Đặc biệt, nó làm nổi bật ba loại kiểm toán, giúp người đọc hiểu sâu hơn về quy trình và ý nghĩa của từng loại kiểm toán trong bối cảnh giáo trình Để tìm hiểu thêm, bạn có thể tham khảo sách tại link: http://ambn.vn/product/7835/Gia%CC%81o-tri%CC%80nh-kie%CC%89m-toa%CC%81n.html.
Điểm tương đồng và khác biệt giữa cuốn sách 1 và cuốn sách 2
Để hiểu rõ về nghề kiểm toán, trước hết cần xác định "Kiểm toán viên là gì?" cùng với "Tiêu chuẩn của một Kiểm toán viên", "Trách nhiệm và quyền hạn của một Kiểm toán viên" và "Triển vọng của nghề kiểm toán trong tương lai".
Sau khi nghiên cứu hai cuốn sách, tôi cảm thấy phần về kiểm toán viên và tổ chức nghề nghiệp của họ là điểm nhấn quan trọng nhất Cả hai cuốn đều định nghĩa rõ ràng về kiểm toán viên, đồng thời nêu bật các tiêu chuẩn, trách nhiệm và quyền hạn của họ Tuy nhiên, cuốn sách thứ hai cung cấp thông tin chi tiết hơn, phân loại rõ ràng ba loại kiểm toán: kiểm toán nội bộ, kiểm toán nhà nước và kiểm toán độc lập, trong khi cuốn sách đầu tiên chỉ đưa ra những khái niệm chung về kiểm toán viên.
Triển vọng nghề kiểm toán tại Việt Nam trong tương lai rất cao, tuy nhiên, không phải ai cũng có thể trở thành kiểm toán viên do các tiêu chuẩn khắt khe Theo thống kê của Hội kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA), hiện chỉ có hơn 160 công ty kiểm toán độc lập trong khi có đến 600.000 doanh nghiệp đang hoạt động, cho thấy tiềm năng khách hàng lớn trong thời gian tới Mức lương khởi điểm của kiểm toán viên tương đối cao và có khả năng tăng lên khi làm việc tại các công ty kiểm toán nước ngoài.
Sau khi nghiên cứu hai cuốn sách, tôi đã nắm vững kiến thức về nghề kiểm toán và quy trình trở thành một kiểm toán viên Điều này đã tạo nền tảng vững chắc cho tôi trong việc rèn luyện bản thân và phấn đấu học tập, với ước mơ theo đuổi sự nghiệp kiểm toán.
Đồng tình với tác giả
Hai cuốn sách mang tên “Giáo trình Kiểm toán” có sự khác biệt rõ rệt: cuốn đầu tiên, xuất bản năm 2005, là tài liệu giảng dạy đầu tiên cho các trường Trung cấp, trong khi cuốn thứ hai được phát hành sau đó.
Năm 2007, cuốn sách của Th.s Phan Trung Kiên đã được áp dụng trong các trường Cao đẳng và Trung cấp, cung cấp cái nhìn chi tiết về nghề kiểm toán Cuốn sách không chỉ định hướng cho sinh viên muốn trở thành Kiểm toán viên mà còn giải thích rõ ràng những kiến thức cơ bản cần thiết cho nghề này Vào thời điểm đó, nghề kiểm toán còn khá mới mẻ, và nội dung của cuốn sách rất phù hợp để giảng dạy cho sinh viên đang tìm hiểu những khía cạnh cơ bản nhất của nghề kiểm toán.
Tiền mặt
Phần hành Tiền mặt có thể gặp phải các sai phạm như: phiếu thu, chi lập không đúng quy định (thiếu dấu, chữ ký, thủ quỹ đơn vị); không có hoặc không phù hợp với chứng từ hợp lý, hợp lệ kèm theo; chưa đánh số thứ tự; phiếu viết sai không được lưu lại đầy đủ; và nội dung chi không phù hợp với hoạt động kinh doanh.
Tài liệu liên quan đến nội dung này được quy định ở:
1 Tại mục 5 Quy định chung/I Quy định chung/Phần thứ tư – Chế độ chứng từ kế toán/Quyết định 48 quy định:
Chứng từ kế toán phải có đầy đủ các yếu tố sau đây:
- Tên và số hiệu của chứng từ kế toán;
- Ngày, tháng, năm lập chứng từ kế toán;
- Tên, địa chỉ của đơn vị hoặc cá nhân lập chứng từ kế toán;
- Tên, địa chỉ của đơn vị hoặc cá nhân nhận chứng từ kế toán;
- Nội dung nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh;
Số lượng, đơn giá và tổng số tiền của các nghiệp vụ kinh tế, tài chính phải được ghi bằng số Ngoài ra, tổng số tiền trên các chứng từ kế toán dùng để thu, chi tiền cũng cần được thể hiện bằng cả số và chữ.
Chữ ký và họ tên của người lập, người duyệt cùng các cá nhân liên quan là yếu tố quan trọng trong chứng từ kế toán Để đảm bảo tính hợp lệ, những chứng từ này cần được sử dụng làm căn cứ trực tiếp cho việc ghi sổ kế toán và phải bổ sung thêm chỉ tiêu định khoản kế toán.
2 Tại mục 6 Quy định chung/I Quy định chung/Phần thứ tư – Chế độ chứng từ kế toán/Quyết định 48 quy định:
Chứng từ kế toán phải được lập đầy đủ số liên theo quy định:
Việc ghi chép chứng từ cần phải rõ ràng, trung thực và đầy đủ, đồng thời phải gạch bỏ các phần trống Không được tẩy xoá hoặc sửa chữa trên chứng từ; nếu viết sai, cần phải huỷ bỏ mà không xé rời khỏi cuống.
3 Tại mục 8 Quy định chung/I Quy định chung/Phần thứ tư – Chế độ chứng từ kế toán/Quyết định 48 quy định:
Ký chứng từ kế toán:
Tất cả chứng từ kế toán cần có chữ ký theo chức danh quy định để có giá trị thực hiện, trong khi chứng từ điện tử yêu cầu chữ ký điện tử theo luật pháp Chữ ký trên chứng từ kế toán phải được thực hiện bằng bút bi hoặc bút mực, không chấp nhận chữ ký đã đăng ký Nếu không có chữ ký đã đăng ký, chữ ký mới phải khớp với các chữ ký trước đó.
Doanh nghiệp chưa có kế toán trưởng cần chỉ định người phụ trách kế toán để thực hiện giao dịch với khách hàng và ngân hàng Chữ ký của người phụ trách kế toán sẽ thay thế cho chữ ký của kế toán trưởng Người này phải tuân thủ đầy đủ nhiệm vụ, trách nhiệm và quyền hạn theo quy định của kế toán trưởng.
Chữ ký của Tổng Giám đốc, Giám đốc hoặc người được ủy quyền, cùng với chữ ký của kế toán trưởng (hoặc người được ủy quyền) và dấu đóng trên chứng từ, phải khớp với mẫu dấu và chữ ký đã đăng ký tại ngân hàng Ngoài ra, chữ ký của kế toán viên trên chứng từ cần phải giống với chữ ký đã đăng ký với kế toán trưởng.
Kế toán trưởng hoặc người được ủy quyền không được phép ký “thừa ủy quyền” từ người đứng đầu doanh nghiệp Ngoài ra, người được ủy quyền cũng không được ủy quyền lại cho bất kỳ ai khác.
Doanh nghiệp cần mở sổ đăng ký mẫu chữ ký cho thủ quỹ, thủ kho, nhân viên kế toán, kế toán trưởng, Tổng Giám đốc và người được ủy quyền Sổ này phải được đánh số trang và đóng dấu giáp lai, do Thủ trưởng đơn vị hoặc người được ủy quyền quản lý để thuận tiện cho việc kiểm tra Mỗi cá nhân trong danh sách phải ký ba chữ ký mẫu trong sổ đăng ký.
Những cá nhân có quyền ký chứng từ kế toán phải đảm bảo rằng nội dung chứng từ đã được ghi đầy đủ trước khi ký Tổng Giám đốc hoặc Giám đốc doanh nghiệp có trách nhiệm quy định phân cấp ký trên chứng từ, phù hợp với luật pháp và yêu cầu quản lý, nhằm đảm bảo kiểm soát chặt chẽ và an toàn tài sản.
4 Tại mục 10 Quy định chung/I Quy định chung/Phần thứ tư – Chế độ chứng từ kế toán/Quyết định 48 quy định:
Nội dung của việc kiểm tra chứng từ kế toán, gồm:
- Kiểm tra tính rõ ràng, trung thực, đầy đủ của các chỉ tiêu, phản ánh trên chứng từ;
- Kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ của nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh;
- Kiểm tra tính chính xác của số liệu, thông tin trên chứng từ kế toán;
- Kiểm tra việc chấp hành qui chế quản lý nội bộ của những người lập, kiểm tra, xét duyệt đối với từng loại nghiệp vụ kinh tế.
Khi kiểm tra chứng từ kế toán, nếu phát hiện vi phạm chính sách hoặc chế độ, người kiểm tra phải yêu cầu sửa đổi hoặc điều chỉnh các chứng từ không đúng thủ tục, nội dung và số liệu không rõ ràng Chỉ khi các chứng từ đã được điều chỉnh hợp lệ, chúng mới được sử dụng làm căn cứ ghi sổ.
(Nguồn:http://thuvienphapluat.vn/archive/Quyet-dinh-48-2006-QD-BTC-Che-do-Ke-toan- Doanh-nghiep-nho-va-vua-vb14361.aspx)
Theo quyết định 48/2006/QĐ-BTC, doanh nghiệp cần lập phiếu thu và phiếu chi đúng quy định, kèm theo chứng từ hợp lý, hợp lệ Các phiếu này phải được đánh số thứ tự và lưu trữ đầy đủ, bao gồm cả phiếu viết sai Nội dung chi tiêu phải phù hợp với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
(Nguồn:http://www.xaluan.com/modules.php?name=News&file=article&sidS6479)
Tiền gửi ngân hàng
Phần hành Tiền gửi ngân hàng, đối với sai phạm: “Người ký séc không phải là những thành viên được ủy quyền”.
Tài liệu liên quan đến nội dung này được quy định ở:
- Nghị định Số: 159/2003/NĐ-CP
Tại điều 8 Nghị định số 159/2003/NĐ-CP:
Trách nhiệm của người ký liên quan đến séc với tư cách đại diện:
Người ký liên quan đến séc có thể là: a) Người đại diện theo pháp luật của pháp nhân, hộ gia đình, tổ hợp tác; b) Người đại diện theo ủy quyền của người đại diện theo pháp luật của pháp nhân, hộ gia đình, tổ hợp tác; c) Người đại diện theo ủy quyền của cá nhân.
Người ký séc với tư cách đại diện cần phải nêu rõ tư cách đại diện và tên của người được đại diện Khi séc được ký bởi người đại diện trong phạm vi quyền hạn của mình, người được đại diện sẽ phải chịu trách nhiệm về việc thanh toán số tiền ghi trên séc.
Trong trường hợp người ký séc không có thẩm quyền đại diện hoặc không ghi rõ tư cách đại diện và tên người được đại diện, họ sẽ phải chịu trách nhiệm cá nhân về số tiền trên tờ séc.
Người ký séc với tư cách đại diện, nhưng nếu vượt quá thẩm quyền được ủy quyền, sẽ phải chịu trách nhiệm cá nhân về hậu quả phát sinh từ việc ký vượt thẩm quyền đó.
(Nguồn:http://thuvienphapluat.vn/archive/Nghi-dinh-159-2003-ND-CP-cung-ung-su- dung-sec-vb51709.aspx)
Người ký séc cần phải là đại diện theo ủy quyền của người đại diện theo pháp luật của pháp nhân, hộ gia đình, tổ hợp tác, hoặc là đại diện theo ủy quyền của cá nhân.
Tạm ứng
Trong phần hành Tạm ứng, các sai phạm cần lưu ý bao gồm: Giấy đề nghị thanh toán tạm ứng không ghi rõ thời hạn hoàn ứng, số tiền, lý do sử dụng và thiếu chữ ký của kế toán trưởng.
Tài liệu liên quan đến nội dung này được quy định ở:
1 Tại mục 5 Quy định chung/I Quy định chung/Phần thứ tư – Chế độ chứng từ kế toán/Quyết định 48 quy định:
Chứng từ kế toán phải có đầy đủ các yếu tố sau đây:
- Tên và số hiệu của chứng từ kế toán;
- Ngày, tháng, năm lập chứng từ kế toán
- Tên, địa chỉ của đơn vị hoặc cá nhân lập chứng từ kế toán;
- Tên, địa chỉ của đơn vị hoặc cá nhân nhận chứng từ kế toán;
- Nội dung nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh;
Số lượng, đơn giá và tổng số tiền của các nghiệp vụ kinh tế, tài chính cần được ghi chép bằng số; đồng thời, tổng số tiền trên chứng từ kế toán dùng để thu, chi tiền cũng phải được thể hiện bằng số và bằng chữ.
Chữ ký và họ tên của người lập, người duyệt, cùng các cá nhân liên quan đến chứng từ kế toán là yếu tố quan trọng Ngoài ra, các chứng từ dùng làm căn cứ để ghi sổ kế toán cần phải bổ sung chỉ tiêu định khoản kế toán.
2 Tại mục 6 Quy định chung/I Quy định chung/Phần thứ tư – Chế độ chứng từ kế toán/Quyết định 48 quy định:
Chứng từ kế toán phải được lập đầy đủ số liên theo quy định:
Ghi chép chứng từ cần phải rõ ràng, trung thực và đầy đủ các yếu tố Cần gạch bỏ phần trống và tuyệt đối không được tẩy xoá hay sửa chữa trên chứng từ Nếu có sai sót, cần hủy bỏ chứng từ mà không được xé rời khỏi cuống.
3 Tại mục 8 Quy định chung/I Quy định chung/Phần thứ tư – Chế độ chứng từ kế toán/Quyết định 48 quy định:
Ký chứng từ kế toán:
Tất cả chứng từ kế toán cần có chữ ký theo chức danh quy định để có giá trị thực hiện, trong đó chứng từ điện tử yêu cầu chữ ký điện tử hợp pháp Chữ ký phải được thực hiện bằng bút bi hoặc bút mực, không sử dụng mực đỏ hay bút chì Đối với chứng từ chi tiền, chữ ký phải được ký theo từng liên và phải nhất quán với chữ ký đã đăng ký Nếu không có chữ ký đã đăng ký, chữ ký sau phải khớp với các lần trước Người phụ trách kế toán cần thực hiện đúng nhiệm vụ và quyền hạn của kế toán trưởng.
Chữ ký của Tổng Giám đốc, Giám đốc hoặc người được ủy quyền, cùng với chữ ký của kế toán trưởng và dấu đóng trên chứng từ, phải tuân thủ mẫu đã đăng ký tại ngân hàng Đồng thời, chữ ký của kế toán viên trên chứng từ cần phải giống với chữ ký đã đăng ký với kế toán trưởng.
Kế toán trưởng hoặc người được ủy quyền không được phép ký “thừa ủy quyền” từ người đứng đầu doanh nghiệp Ngoài ra, người được ủy quyền không có quyền ủy quyền lại cho người khác.
Doanh nghiệp cần lập sổ đăng ký mẫu chữ ký cho thủ quỹ, thủ kho, nhân viên kế toán, kế toán trưởng, Tổng Giám đốc và người được uỷ quyền Sổ này phải được đánh số trang và có dấu giáp lai do Thủ trưởng đơn vị hoặc người uỷ quyền quản lý, nhằm thuận tiện cho việc kiểm tra Mỗi cá nhân trong danh sách cần ký ba chữ ký mẫu trong sổ đăng ký.
Các cá nhân có quyền hoặc được ủy quyền ký chứng từ không được phép ký chứng từ kế toán nếu chưa ghi đầy đủ nội dung theo trách nhiệm của mình.
Phân cấp ký trên chứng từ kế toán được quy định bởi Tổng Giám đốc (Giám đốc) doanh nghiệp, nhằm tuân thủ luật pháp và yêu cầu quản lý, đồng thời đảm bảo kiểm soát chặt chẽ và an toàn tài sản.
4 Tại mục 10 Quy định chung/I Quy định chung/Phần thứ tư – Chế độ chứng từ kế toán/Quyết định 48 quy định:
Nội dung của việc kiểm tra chứng từ kế toán, gồm:
- Kiểm tra tính rõ ràng, trung thực, đầy đủ của các chỉ tiêu, phản ánh trên chứng từ;
- Kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ của nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh;
- Kiểm tra tính chính xác của số liệu, thông tin trên chứng từ kế toán;
- Kiểm tra việc chấp hành qui chế quản lý nội bộ của những người lập, kiểm tra, xét duyệt đối với từng loại nghiệp vụ kinh tế.
Khi kiểm tra chứng từ kế toán, nếu phát hiện vi phạm chính sách và quy định tài chính của Nhà nước, cần từ chối thực hiện các giao dịch như xuất quỹ, thanh toán hay xuất kho Đồng thời, phải thông báo ngay cho Giám đốc và kế toán trưởng để có biện pháp xử lý kịp thời theo quy định pháp luật.
(Nguồn: http://thuvienphapluat.vn/archive/Quyet-dinh-48-2006-QD-BTC-Che-do-Ke- toan-Doanh-nghiep-nho-va-vua-vb14361.aspx)
Theo quyết định 48/2006/QĐ-BTC, doanh nghiệp cần ghi rõ trong Giấy đề nghị thanh toán tạm ứng các thông tin cần thiết như thời hạn hoàn ứng, số tiền, lý do sử dụng và phải có chữ ký của kế toán trưởng.
Các khoản phải thu của khách hàng
Phần hành Các khoản phải thu của khách hàng, đối với sai phạm:“Hồ sơ lập dự phòng chưa đầy đủ theo quy định”.
Tài liệu liên quan đến nội dung này được quy định ở:
Tại khoản 1 điều 6 Thông tư 228/2009/TT-BTC dự phòng nợ phải thu khó đòi. Điều kiện lập dự phòng nợ phải thu khó đòi:
Khoản nợ cần phải có chứng từ gốc và sự xác nhận từ khách nợ về số tiền còn lại Những tài liệu cần thiết bao gồm hợp đồng kinh tế, khế ước vay nợ, bản thanh lý hợp đồng, cam kết nợ, đối chiếu công nợ và các chứng từ liên quan khác.
Các khoản không đủ căn cứ xác định là nợ phải thu theo quy định này phải xử lý như một khoản tổn thất.
- Có đủ căn cứ xác định là khoản nợ phải thu khó đòi:
+ Nợ phải thu đã quá hạn thanh toán ghi trên hợp đồng kinh tế, các khế ước vay nợ hoặc các cam kết nợ khác.
Nợ phải thu chưa đến hạn thanh toán có thể gặp rủi ro khi tổ chức kinh tế như công ty, doanh nghiệp tư nhân, hợp tác xã, và tổ chức tín dụng rơi vào tình trạng phá sản hoặc đang trong quá trình giải thể Ngoài ra, người nợ có thể mất tích, bỏ trốn, hoặc đang bị truy tố, giam giữ, xét xử, thi hành án, hoặc đã qua đời, dẫn đến khả năng thu hồi nợ gặp khó khăn.
Thông tư 228/2009/TT-BTC hướng dẫn chế độ trích lập và sử dụng các khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho, tổn thất các khoản đầu tư tài chính, nợ phải thu Thông tư này quy định rõ các nguyên tắc và phương pháp trích lập dự phòng nhằm bảo đảm tính chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính Các doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định này để quản lý rủi ro tài chính hiệu quả và nâng cao hiệu suất kinh doanh Việc áp dụng thông tư sẽ giúp các doanh nghiệp có cái nhìn rõ ràng hơn về tình hình tài chính của mình và thực hiện các biện pháp phù hợp để bảo vệ tài sản.
Như vậy doanh nghiệp cần phải có hồ sơ lập dự phòng đầy đủ theo quy định như điều kiện đã nêu trên
Hàng tồn kho
Trong phần hành Hàng tồn kho, các sai phạm thường gặp bao gồm phiếu nhập xuất kho không đúng quy định, như không đánh số thứ tự, viết trùng số, thiếu chữ ký và các chỉ tiêu không nhất quán.
Tài liệu liên quan đến nội dung này được quy định ở:
1 Tại mục 5 Quy định chung/I Quy định chung/Phần thứ tư – Chế độ chứng từ kế toán/Quyết định 48 quy định:
Chứng từ kế toán phải có đầy đủ các yếu tố sau đây:
- Tên và số hiệu của chứng từ kế toán;
- Ngày, tháng, năm lập chứng từ kế toán
- Tên, địa chỉ của đơn vị hoặc cá nhân lập chứng từ kế toán;
- Tên, địa chỉ của đơn vị hoặc cá nhân nhận chứng từ kế toán;
- Nội dung nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh;
Số lượng, đơn giá và số tiền của các nghiệp vụ kinh tế, tài chính cần được ghi chép bằng số; tổng số tiền trên các chứng từ kế toán liên quan đến thu, chi tiền cũng phải được thể hiện bằng số và bằng chữ.
Chữ ký cùng họ và tên của người lập, người duyệt và các cá nhân liên quan đến chứng từ kế toán là điều cần thiết Để ghi sổ kế toán một cách chính xác, các chứng từ sử dụng làm căn cứ trực tiếp cần phải bổ sung thêm chỉ tiêu định khoản kế toán.
2 Tại mục 6 Quy định chung/I Quy định chung/Phần thứ tư – Chế độ chứng từ kế toán/Quyết định 48 quy định:
Chứng từ kế toán phải được lập đầy đủ số liên theo quy định:
Ghi chép chứng từ cần phải rõ ràng, trung thực và đầy đủ Các phần trống phải được gạch bỏ, không được tẩy xoá hay sửa chữa Trong trường hợp viết sai, chứng từ cần được huỷ bỏ mà không xé rời khỏi cuống.
3 Tại mục 8 Quy định chung/I Quy định chung/Phần thứ tư – Chế độ chứng từ kế toán/Quyết định 48 quy định:
Ký chứng từ kế toán:
Tất cả chứng từ kế toán cần có chữ ký theo chức danh quy định để có giá trị thực hiện, trong đó chứng từ điện tử yêu cầu chữ ký điện tử hợp pháp Chữ ký phải được thực hiện bằng bút bi hoặc bút mực, không được dùng mực đỏ hay bút chì, và chữ ký trên chứng từ chi tiền phải ký theo từng liên Chữ ký của một cá nhân phải nhất quán và giống với chữ ký đã đăng ký, hoặc nếu chưa đăng ký, chữ ký lần sau phải khớp với các lần trước Người phụ trách kế toán cần thực hiện đúng nhiệm vụ và quyền hạn theo quy định của kế toán trưởng.
Chữ ký của Tổng Giám đốc, Giám đốc hoặc người được uỷ quyền, cùng với chữ ký của kế toán trưởng (hoặc người được uỷ quyền) và dấu đóng trên chứng từ, cần phải phù hợp với mẫu đã đăng ký tại ngân hàng Đồng thời, chữ ký của kế toán viên trên chứng từ cũng phải giống với chữ ký đã được đăng ký với kế toán trưởng.
Kế toán trưởng hoặc người được ủy quyền không được phép ký thay cho người đứng đầu doanh nghiệp Ngoài ra, người được ủy quyền cũng không có quyền ủy quyền lại cho người khác.
Các doanh nghiệp cần mở sổ đăng ký mẫu chữ ký cho thủ quỹ, thủ kho, nhân viên kế toán, kế toán trưởng, Tổng Giám đốc và người được ủy quyền Sổ đăng ký này phải được đánh số trang và đóng dấu giáp lai bởi Thủ trưởng đơn vị hoặc người được ủy quyền để dễ dàng kiểm tra khi cần thiết Mỗi cá nhân phải ký ba chữ ký mẫu trong sổ đăng ký.
Những cá nhân có quyền hoặc được uỷ quyền ký chứng từ không được phép ký chứng từ kế toán nếu chưa ghi hoặc chưa ghi đầy đủ nội dung theo trách nhiệm của mình.
Việc phân cấp ký trên chứng từ kế toán được quy định bởi Tổng Giám đốc doanh nghiệp, nhằm đảm bảo tuân thủ luật pháp và yêu cầu quản lý Điều này giúp kiểm soát chặt chẽ và bảo vệ an toàn tài sản của doanh nghiệp.
4 Tại mục 10 Quy định chung/I Quy định chung/Phần thứ tư – Chế độ chứng từ kế toán/Quyết định 48 quy định:
Nội dung của việc kiểm tra chứng từ kế toán, gồm:
- Kiểm tra tính rõ ràng, trung thực, đầy đủ của các chỉ tiêu, phản ánh trên chứng từ;
- Kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ của nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh;
- Kiểm tra tính chính xác của số liệu, thông tin trên chứng từ kế toán;
- Kiểm tra việc chấp hành qui chế quản lý nội bộ của những người lập, kiểm tra, xét duyệt đối với từng loại nghiệp vụ kinh tế.
Khi kiểm tra chứng từ kế toán, nếu phát hiện vi phạm chính sách và chế độ tài chính của Nhà nước, cần từ chối thực hiện các giao dịch như xuất quỹ, thanh toán hoặc xuất kho Đồng thời, phải thông báo ngay cho Giám đốc và kế toán trưởng để xử lý kịp thời theo quy định pháp luật hiện hành.
(Nguồn:http://thuvienphapluat.vn/archive/Quyet-dinh-48-2006-QD-BTC-Che-do-Ke-toan- Doanh-nghiep-nho-va-vua-vb14361.aspx)
Như vậy căn cứ vào quyết định 48/2006/QĐ-BTC doanh nghiệp cần phải ghi PNK, PXK đúng quy định