NỘI DUNG
Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP
1.1 Quản lý tài chính ở trường Đại học công lập
1.1.1 Khái niệm tài chính, nguồn tài chính và quản lý tài chính ở trường Đại học công lập
Tài chính không chỉ đại diện cho các quan hệ nội tại mà còn phản ánh các nguồn tài chính và quỹ tiền tệ bên ngoài Nó thể hiện các quan hệ kinh tế trong việc phân phối của cải xã hội dưới hình thức giá trị, tức là các quan hệ phân phối Tại Việt Nam, các nhà khoa học đồng thuận rằng tài chính là sự vận động của vốn tiền tệ diễn ra ở mọi chủ thể trong xã hội.
Nó tổng hợp các mối quan hệ kinh tế phát sinh từ việc phân phối nguồn tài chính, thông qua việc hình thành hoặc sử dụng quỹ tiền tệ để đáp ứng nhu cầu đa dạng của các chủ thể trong xã hội.
Việc hiểu đúng về quan niệm và bản chất tài chính là rất quan trọng, không chỉ về lý thuyết mà còn trong thực tiễn Điều này giúp quyết định chính xác các quyết định tài chính và áp dụng các chính sách tài chính hiệu quả, từ đó tổ chức các quan hệ tài chính nhằm thúc đẩy tích cực các hoạt động kinh tế - xã hội theo định hướng đã xác định.
Nguồn tài chính của Trường Đại học
Nguồn tài chính là khả năng tài chính mà các chủ thể trong xã hội có thể khai thác để thực hiện các mục đích của mình, tồn tại dưới dạng tiền hoặc tài sản vật chất và phi vật chất Sự vận động của nguồn tài chính phản ánh sự chuyển động của cải xã hội dưới hình thức giá trị tiền tệ.
MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TỰ CHỦ TÀI CHÍNH Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP
Quản lý tài chính ở trường Đại học công lập
1.1.1 Khái niệm tài chính, nguồn tài chính và quản lý tài chính ở trường Đại học công lập
Tài chính không chỉ đại diện cho các quan hệ kinh tế bên trong mà còn phản ánh các nguồn tài chính và quỹ tiền tệ bên ngoài Nó thể hiện các quan hệ phân phối của cải xã hội dưới dạng giá trị Tại Việt Nam, các nhà khoa học đều đồng thuận rằng tài chính là sự vận động của vốn tiền tệ diễn ra ở mọi chủ thể trong xã hội.
Nó tổng hợp các mối quan hệ kinh tế phát sinh từ việc phân phối nguồn tài chính thông qua việc tạo lập và sử dụng quỹ tiền tệ, nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của các chủ thể trong xã hội.
Xác định đúng đắn quan niệm và bản chất tài chính là yếu tố quan trọng về lý luận và thực tiễn Điều này giúp áp dụng các quan hệ tài chính khách quan để đưa ra quyết định tài chính chính xác, đồng thời thông qua chính sách tài chính tổ chức các quan hệ tài chính, từ đó tác động tích cực đến các hoạt động kinh tế - xã hội theo hướng đã định.
Nguồn tài chính của Trường Đại học
Nguồn tài chính là khả năng tài chính mà các chủ thể trong xã hội có thể khai thác để thực hiện mục đích của mình, tồn tại dưới dạng tiền hoặc tài sản vật chất và phi vật chất Sự vận động của các nguồn tài chính phản ánh sự chuyển động của cải xã hội dưới hình thức giá trị tiền tệ, thể hiện khả năng sức mua nhất định Theo Điều 64, Luật Giáo dục Đại học 2012, nguồn tài chính của cơ sở giáo dục đại học bao gồm nhiều yếu tố khác nhau.
1 Ngân sách nhà nước (nếu có);
2 Học phí và lệ phí tuyển sinh;
3 Thu từ các hoạt động hợp tác đào tạo, khoa học công nghệ, sản xuất, kinh doanh và dịch vụ;
4 Tài trợ, viện trợ, quà biếu, tặng, cho của các cá nhân, tổ chức trong nước và nước ngoài;
5 Đầu tư của các tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài;
6 Nguồn thu hợp pháp khác theo quy định của pháp luật” [17, tr 30,31]
Sơ đồ 1.1 Nguồn tài chính cho giáo dục đào tạo
Trong nền kinh tế thị trường, khi các cá nhân và tổ chức sở hữu nguồn tài chính nhất định, họ có khả năng tạo ra sức mua Điều này cho phép họ tiếp cận và sử dụng các nguồn vật lực và nhân lực cần thiết để phục vụ cho mục đích tích lũy hoặc tiêu dùng của mình.
Nguồn tài chính cho giáo dục - đào tạo
Nguồn NSNN Nguồn thu sự nghiệp
XDCB CTMT Đóng góp TC
Tài trợ, hoạt động KDDV Đa dạng hóa loại hình ĐT
Đầu tư tài chính cho sự nghiệp đào tạo, đặc biệt là tại các trường đại học công lập, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển con người và là động lực chính cho sự phát triển kinh tế - xã hội.
Khái niệm quản lý tài chính
Quản lý tài chính là quá trình quản lý các nguồn tài chính và quỹ tiền tệ, bao gồm việc phân phối, tạo lập và sử dụng chúng một cách hợp lý và hiệu quả Điều này không chỉ đảm bảo tính chặt chẽ trong quản lý tài chính mà còn tác động tích cực đến các mối quan hệ kinh tế - xã hội trong quá trình phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ trong xã hội.
Quản lý tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc điều hành và quản lý nền kinh tế của Nhà nước, giúp hình thành và đảm bảo các cân đối chủ yếu cũng như tỷ lệ phát triển của nền kinh tế quốc dân.
Quản lý tài chính là việc sử dụng hiệu quả hệ thống tài chính dưới sự điều hành của Nhà nước, nhằm thúc đẩy quá trình tái sản xuất xã hội và nâng cao khả năng quản lý vĩ mô của Nhà nước.
Sơ đồ 1.2 Mối quan hệ giữa đầu tƣ và phát triển sự nghiệp đào tạo Đầu tƣ cho sự nghiệp Đào tạo
Phát triển đào tạo Đào tạo nhân lực và bồi dƣỡng nhân tài
Tăng trưởng kinh tế và tiến bộ xã hội
Quản lý tài chính trong trường đại học là việc tổ chức và điều hành các nguồn thu chi một cách có kế hoạch, tuân thủ các quy định tài chính của nhà nước và nội bộ, nhằm nâng cao hiệu quả chất lượng giáo dục Đối với các trường đại học công lập, việc thực hiện quản lý tài chính đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo nguồn lực được sử dụng hợp lý và hiệu quả.
Theo Luật Giáo dục Đại học 2012, các cơ sở giáo dục đại học phải tuân thủ chế độ tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và công khai tài chính theo quy định của pháp luật.
1.1.2 Quy trình quản lý tài chính ở trường đại học công lập
Quy trình quản lý tài chính trong các trường đại học công lập phục vụ giáo dục, đào tạo gồm 4 bước:
Lập kế hoạch đào tạo cần dựa vào quy mô phát triển sự nghiệp giáo dục của Nhà nước, xác định số lượng cán bộ, viên chức và học sinh - sinh viên, cũng như cơ sở vật chất hiện có Việc phân tích số liệu chi tiêu cho nhân sự, quản lý hành chính, mua sắm, sửa chữa, nghiệp vụ chuyên môn và xây dựng cơ bản trong năm báo cáo sẽ là cơ sở quan trọng để dự kiến kế hoạch cho năm tiếp theo.
Mô hình hoạt động tài chính của các trường đại học công lập ở Việt Nam bao gồm việc tổ chức quản lý và khai thác các nguồn thu, thực hiện cấp phát kinh phí và chi tiêu kịp thời theo kế hoạch Điều này nhằm đảm bảo hoạt động thường xuyên của đơn vị, đồng thời giám sát việc chi tiêu của các bộ phận để đảm bảo đúng chế độ, đúng mục đích và đạt hiệu quả cao.
Quyết toán kinh phí là giai đoạn cuối cùng trong quá trình sử dụng ngân sách, phản ánh đầy đủ các khoản chi và báo cáo quyết toán ngân sách theo đúng quy định về biểu mẫu, thời gian và nội dung Dựa trên báo cáo quyết toán, các tổ chức có thể phân tích và đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch thu - chi trong công tác đào tạo, từ đó rút ra những ưu, nhược điểm trong quản lý Điều này sẽ tạo cơ sở cho việc lập kế hoạch năm sau một cách hợp lý hơn.
(Mục tiêu kế hoạch đào tạo)
HSSV tốt nghiệp các hệ
Các công trình khoa học Sản phẩm, dịch vụ Đầu vào
TRƯỜNG ĐÀO TẠO CÔNG LẬP
Học phí Đóng góp cộng đồng
Tài trợ nước ngoài Đào tạo (chính quy, VLVH, ĐTTX, hợp đồng, khác)
Hoạt động ngoài đào tạo (NCKH, KDDV, …)
Kiểm tra thường xuyên trong quá trình thực hiện kế hoạch là cần thiết để theo dõi tình hình quản lý tài chính, đảm bảo hiệu quả đầu tư và kịp thời điều chỉnh những sai lệch, từ đó hạn chế rủi ro.
Tự chủ tài chính đối với các trường đại học công lập
Nghị định số 16/2015/NĐ-CP của Thủ tướng Chính phủ quy định rõ về cơ chế tự chủ của các đơn vị sự nghiệp công lập, nhấn mạnh quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm trong việc thực hiện nhiệm vụ, tổ chức bộ máy, quản lý nhân sự và tài chính của các đơn vị này.
Khái niệm tự chủ trong giáo dục đại học đề cập đến quyền kiểm soát các hoạt động đào tạo của trường Trong bối cảnh kinh tế thị trường hiện nay, các trường đại học cần đáp ứng nhu cầu nhân lực không chỉ cho khu vực nhà nước mà còn cho tất cả các thành phần kinh tế, đồng thời phục vụ nhu cầu học tập của người dân Để đạt được mục tiêu này, các trường đại học phải có quyền tự chủ trong công tác đào tạo, không chỉ theo kế hoạch của Nhà nước mà còn thông qua các hợp đồng với tổ chức sử dụng lao động, cho phép mở rộng chỉ tiêu tuyển sinh dựa trên khả năng của trường.
Theo Luật Giáo dục Việt Nam, trường đại học được tự chủ trong năm lĩnh vực chính: xây dựng chương trình và giáo trình, tổ chức tuyển sinh và công nhận tốt nghiệp, tổ chức bộ máy, huy động và quản lý nguồn lực, cũng như hợp tác trong và ngoài nước Tuy nhiên, mức độ tự chủ trong các lĩnh vực này vẫn chưa được quy định cụ thể, điều này ảnh hưởng đến hoạt động của các trường đại học và cao đẳng.
Tự chủ trong quản lý điều hành nhà trường
Tại Việt Nam, cấp trường quản lý toàn bộ hoạt động của nhà trường dưới sự chỉ đạo của Đảng ủy và Ban Giám hiệu, cùng với các phòng, khoa và trung tâm hỗ trợ Cấp khoa quản lý hoạt động đào tạo và nghiên cứu khoa học của ngành, trong khi cấp bộ môn thực hiện các hoạt động học thuật Các trung tâm có nhiệm vụ triển khai ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển giao công nghệ và phục vụ đào tạo.
Tự chủ tài chính của các trường đại học phụ thuộc vào nguồn tài chính và thái độ của nhà tài trợ Chính phủ là nguồn tài chính chủ yếu, cung cấp trực tiếp hoặc gián tiếp cho các hoạt động của trường, bao gồm xây dựng cơ sở vật chất, mua sắm thiết bị, chi phí hoạt động và nghiên cứu khoa học Bên cạnh đó, học phí, dịch vụ cung cấp và các khoản thu khác cũng đóng góp đáng kể vào ngân sách của các trường đại học.
Tự chủ tài chính là khả năng quản lý nguồn thu và chi của các đơn vị sự nghiệp công lập, bao gồm cả trường đại học, theo Nghị định số 43/2006/NĐ-CP Mặc dù đã có bước đầu trong việc tự chủ tài chính, nhưng mức độ này vẫn còn hạn chế, đặc biệt là về học phí Học phí hiện nay ở Việt Nam quá thấp và không theo kịp với chi phí đào tạo, dẫn đến khó khăn trong việc đảm bảo chất lượng giáo dục Để thu hút sinh viên, các trường cần điều chỉnh mức học phí hợp lý, đồng thời tự quyết định và huy động các nguồn tài chính hợp pháp như vay vốn, nhận tài trợ.
Nguồn tài chính cho giáo dục đại học ở cấp độ vĩ mô phản ánh tổng thu nhập của nền kinh tế thông qua các hình thức giá trị khác nhau, nhằm hình thành quỹ phục vụ cho hoạt động giáo dục đại học tại mỗi quốc gia Những nguồn kinh phí này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các trường đại học thực hiện các khoản chi tiêu cần thiết.
- Chi thường xuyên: cho lương của cán bộ, giảng viên, chi phí quản lý, chi hoạt động nghiệp vụ, chi cung ứng dịch vụ, chi đầu tư phát triển…
- Chi mua sắm và sửa chữa thiết bị: mua sắm, sửa chữa các thiết bị, phòng học, duy tu bảo dưỡng…
- Chi cho các hoạt động nghiên cứu khoa học: nghiên cứu khoa học, tổ chức hội thảo…
Chi đào tạo liên kết là hoạt động phổ biến tại một số trường, nơi họ hợp tác với các trường đại học khác trong nước và một số trường đại học quốc tế.
Tự chủ trong tuyển dụng và quản lý đội ngũ cán bộ và xác định điều kiện làm việc của họ
Quyền tự chủ của các trường đại học trong quản lý đội ngũ bao gồm việc tự do tuyển chọn và bố trí giảng viên, cán bộ vào các vị trí cần thiết Các cơ sở đại học có quyền xác định điều kiện làm việc thuận lợi cho cán bộ và giảng viên Giảng viên cũng có quyền tham gia các hoạt động khác để tăng thu nhập Nhà nước quy định mức lương tối thiểu cho đội ngũ này, trong khi nhiều nước áp dụng chế độ trả lương theo kết quả công việc để khuyến khích hiệu suất làm việc cao Quyền tự chủ trong quản lý đội ngũ là yếu tố quan trọng giúp các trường đại học thực hiện hiệu quả chức năng và nhiệm vụ của mình.
Sự phát triển của một đơn vị, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục đại học, phụ thuộc vào hai yếu tố chính: cơ sở vật chất vững mạnh và đội ngũ giảng viên chất lượng Trong nền kinh tế tri thức, chỉ có cơ sở vật chất thôi chưa đủ để xây dựng uy tín; một đội ngũ giảng viên mạnh về cả số lượng lẫn chất lượng là điều cần thiết để đảm bảo tính tự chủ của nhà trường Các trường đại học cần tận dụng tối đa trình độ chuyên môn của giảng viên hiện có và nhanh chóng tuyển dụng đội ngũ giảng viên trẻ để phát triển bền vững.
Tự chủ trong hoạt động đào tạo, tuyển sinh
Hoạt động đào tạo bao gồm các yếu tố như tuyển sinh, ngành đào tạo, chương trình giáo trình và phương pháp giảng dạy Tuyển sinh là bước quan trọng trong quá trình đào tạo, với số lượng dựa trên nhu cầu học tập và nhân lực xã hội, cũng như khả năng của cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên, tài chính và quản lý của từng trường Những yếu tố này thường xuyên thay đổi, khiến Bộ GD&ĐT khó có thể nắm bắt thông tin đầy đủ và chính xác Hiện tại, Bộ quyết định chỉ tiêu tuyển sinh cho từng trường, nhưng có thể nên trao quyền này cho các trường để họ tự quyết định chỉ tiêu đào tạo, báo cáo Bộ và công khai thông tin để xã hội giám sát chất lượng đào tạo.
Quá trình mở ngành đào tạo mới tại trường gặp nhiều khó khăn và tốn thời gian, khi mà quyết định thường phụ thuộc vào ý kiến của một chuyên viên Bộ thay vì Hội đồng khoa học của trường Nếu coi trường học như một doanh nghiệp, việc quyết định mở ngành đào tạo tương tự như doanh nghiệp tự quyết định đầu tư vào sản xuất sản phẩm mới.
Chương trình đào tạo do Bộ xây dựng khung cho các khối ngành hiện chiếm tới 60% tổng thời gian chương trình.
Tự chủ trong xác định chuẩn mực và phương pháp đánh giá là một vấn đề chuyên sâu trong tự chủ nhà trường, chủ yếu thuộc về các nhà chuyên môn Đánh giá cần đáp ứng các tiêu chuẩn và chất lượng chung, thường được thực hiện theo phương pháp truyền thống của nhà trường mà ít bị can thiệp từ bên ngoài Can thiệp từ bên ngoài chủ yếu liên quan đến việc xác định cơ chế và quy trình cho cả đánh giá và quá trình giáo dục - đào tạo Để đảm bảo quyền tự chủ, việc xác định và thực hiện quy trình đánh giá là trách nhiệm của nhà trường, trong khi giám sát thực hiện thuộc về các cơ quan quản lý bên ngoài Do đó, quyền tự chủ ở cấp trường, khoa và bộ môn nằm trong tay các nhà chuyên môn, nhưng trường đại học vẫn cần lựa chọn quy trình đánh giá phù hợp với yêu cầu từ nhà nước, công chúng và người học.
Các hệ thống đại học toàn cầu rất đa dạng, phản ánh sự khác biệt về điểm khởi đầu và trình độ phát triển của từng quốc gia Tuy nhiên, xu hướng chung hiện nay là tăng cường tự chủ và tự quản trong giáo dục đại học Mặc dù vậy, việc kiểm tra và giám sát nguồn tài chính vẫn còn phổ biến.