HÌNH THÀNH VÀ XÁC ĐỊNH MỤC TIÊU DỰ ÁN
Hình thành ý tưởng
Nền kinh tế Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, với sự đổi mới trong hoạt động kinh tế và khoa học kỹ thuật Nhu cầu của con người đã chuyển từ việc chỉ “ăn no mặc ấm” sang “ăn ngon mặc đẹp” Để đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe, nguồn thực phẩm ngày càng đa dạng và phong phú Thị trường hiện tại mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm thực phẩm tiện lợi và tốt cho sức khỏe, phục vụ nhu cầu của nhiều đối tượng tiêu dùng.
Xã hội hiện đại đang phát triển nhanh chóng, dẫn đến sự gia tăng công việc và áp lực cho người lao động, khiến họ ít có thời gian chăm sóc bản thân, đặc biệt là sức khỏe.
+ Nhu cầu sử dụng các sản phẩm sạch, có nguồn gốc từ thiên nhiên ngày càng cao;
Hiện nay, vệ sinh an toàn thực phẩm đang gặp nhiều vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đáng kể đến hệ tiêu hóa của con người Do đó, cần thiết phải có các sản phẩm hỗ trợ cải thiện hệ tiêu hóa để bảo vệ sức khỏe.
+ Mong muốn của các bậc phụ huynh muốn cho con em mình có một hệ tiêu hóa tốt để phát triển cơ thể;
+ Các sản phẩm chăm sóc sức khỏe cho người lớn tuổi chưa có tính tiện dụng cao;
+ Nhu cầu chăm sóc sắc đẹp thông qua các phẩm thực phẩm đang có xu hướng tăng lên;
Thức ăn đường phố có nguy cơ cao về an toàn và vệ sinh thực phẩm, trong khi tình hình tiêu thụ nông sản hiện nay đang gặp nhiều bất ổn.
Nhóm đã quyết định phát triển một sản phẩm mới lạ từ sữa chua kết hợp với bắp, nhằm đáp ứng nhu cầu và sở thích của người tiêu dùng Dự án này không chỉ tạo ra sản phẩm độc đáo chưa có trên thị trường mà còn giúp đa dạng hóa danh mục sản phẩm sữa chua hiện tại.
Mục đích/ mục tiêu của dự án/ sản phẩm
- Xây dựng được quy trình sữa chua hướng tới sự tươi mới, sáng tạo nhưng đơn giản dễ thực hiện
Xây dựng quy trình sản xuất sữa chua bổ sung bắp nhằm tạo ra sản phẩm dinh dưỡng cao, phù hợp với sở thích của đa dạng người tiêu dùng Sản phẩm này không chỉ có giá trị dinh dưỡng từ nguồn gốc thiên nhiên mà còn đáp ứng xu hướng công nghiệp trong việc sử dụng nguyên liệu bắp.
Để tăng cường sự đa dạng cho các sản phẩm sữa chua trên thị trường, chúng ta cần cung cấp thêm nhiều lựa chọn cho người tiêu dùng Điều này không chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào sản phẩm nhập khẩu mà còn đáp ứng tốt hơn nhu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng trong và ngoài nước.
Nhóm mong muốn tạo ra một sản phẩm chất lượng hơn, cung cấp các dưỡng chất thiết yếu, tốt cho hệ tiêu hóa, làm đẹp da cho phái nữ.
Sản phẩm mới không chỉ an toàn cho người tiêu dùng mà còn mang lại hiệu quả sức khỏe cao Đồng thời, việc tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có giúp tạo ra giá trị dinh dưỡng và cảm quan tốt cho người sử dụng.
Lập kế hoạch thực hiện đồ án
KẾ HOẠCH THỰC HIỆN ĐỒ ÁN
Tên dự án R&D/Phát triển sản phẩm: Nghiên cứu và phát triển sản phẩm sữa chua bắp
Thời gian thực hiện dự kiến: 20/03/2021 đến 15/05/2021
Diễn giải chi tiết Người phụ trách chính
Thời gian thực hiện dự kiến
Kết quả mong đợi/Mục tiêu
Chúng tôi chọn đề tài nghiên cứu và phát triển dòng sữa chua với hương vị độc đáo, chưa xuất hiện trên thị trường Sản phẩm này được thiết kế phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện đại, tập trung vào việc sử dụng nguyên liệu sạch, an toàn và tốt cho sức khỏe, đồng thời có nguồn gốc tự nhiên.
Lựa chọn được sản phẩm có tiềm năng lớn để phát triển sản phẩm.
Thực hiện buổi brain storm, đưa ra loạt các ý tưởng, phân tích đặc tính sản phẩm, sự phù hợp với mục tiêu đề tài.
Thực hiện online Đưa ra được các ý tưởng mang tính khả thi :
Lặp phiếu khảo sát, tìm hiểu về nhu cầu, mong muốn, tính thị hiếu và hành vi
Khảo sát online qua Google
Thu được ít nhất 80% số liệu về yếu tốNTD quan tâm nhất đến
NTD về dòng sản phẩm.
-Phương pháp khảo sát: Google Form
Form sản phẩm (với độ tin cậy 95%)
Biết được mong muốn, nhu cầu, độ quan tâm và yêu thích của NTD đối với sản phẩm mới
4 Khảo sát đối thủ cạnh tranh
Khám phá các sản phẩm sữa chua tương tự từ các công ty đối thủ để đánh giá mức độ ưa thích của người tiêu dùng Phân tích cách tiếp cận sản phẩm của người tiêu dùng thông qua các lựa chọn này sẽ giúp hiểu rõ hơn về thị trường và xu hướng tiêu dùng.
Kết hợp khảo sát online thông qua Google Form và đi tìm hiểu thực tế ở siêu thị, cửa hàng tiệm lợi,
Nhằm nâng cao sự cạnh tranh và phát triển bền vững, công ty cần cung cấp thông tin rõ ràng về sản phẩm của mình trên thị trường Điều này không chỉ giúp tăng cường nhận diện thương hiệu mà còn tạo điều kiện thuận lợi để thu hút khách hàng Việc áp dụng các chiến lược marketing hiệu quả sẽ góp phần củng cố vị trí của công ty trong ngành.
5 Khảo sát môi trường, kinh tế xã hội
Tìm hi u, thu ể th p thông tin v ậ ề th tr ng, kinh tị ườ ế xã h i thông qua ộ báo ài,m ng đ ạ internet, các trang m ng xã h i,…ạ ộ
Thực hiện thông qua báo đài, mạng xã hội , interne t,.
Nắm bắt xu hướng và sự phát triển của thị trường, kinh tế và xã hội là rất quan trọng đối với ngành sữa, đặc biệt là sữa chua Điều này giúp định hướng đúng đắn cho việc phát triển các sản phẩm mới trong lĩnh vực này.
Tìm hiểu về sự đáp ứng của nguyên vật liệu
Tìm được sự đáp ứng nguyên vật đáp ứng của công nghệ, nguyên vật liệu, chi phí đầu tư, vận hành
CNSX đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý sản phẩm nông nghiệp, bao gồm vụ mùa, quy mô trồng trọt và giá cả theo từng vụ Sự đáp ứng của CNSX đối với vật tư và máy móc cần đảm bảo tính khả thi và phù hợp với chi phí đầu tư cũng như vận hành, nhằm đáp ứng nhu cầu của nông dân và thị trường.
Dương Duyên 10/04/2021 đài, mạng xã hội, interne t, liệu, CNSX và chi phí phù hợp nhất đối với sự phát triển của sản phẩm.
7 Khảo sát yếu tố hạn chế, ràng buộc, rủi ro
Tìm hiểu về những mối tương quan giữa những yếu tố thành phần, tính ATTP, tính dinh dưỡng, chất lượng, tới sản phẩm
Hiểu được những tác động qua lại giiữa sản phẩm và các yếu tố rủi ro, từ đó tìm những phương hướng sản xuất phù hợp
8 Sàng lọc chọn ý tưởng sản phẩm
Dựa trên các khảo sát và phân tích, chọn lọc, chọn ra được ý tưởng mang tính khả thi nhất và chứng minh kết quả sàn lọc
Chọn lựa và chứng minh được sản phẩm khả thi nhất
9 Xây dựng concep t sản phẩm
Lặp phiếu khảo sát NTD và phân tích kết quả để thu được concept sản phẩm thích hợp với nhu cầu NTD
- Phương pháp khảo sát: Google Form
Thực hiện khảo sát online qua Google form
Thu được ít nh t 80% sấ ố li u y u tệ ế ố ng i tiêuườ dùng mong mu n i v iố đố ớ s n ph m (v iả ẩ ớ tin c y độ ậ
Bài viết này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra các sản phẩm có thiết kế hài hòa về màu sắc và hình thức, đồng thời chú trọng đến chất lượng bao bì và giá cả hợp lý Điều này không chỉ giúp thu hút người tiêu dùng mà còn đảm bảo sự phù hợp với thị hiếu và nhu cầu của thị trường.
Xây dựng bản mô tả và các thông số thiết kế sản phẩm
Thống kê lại concept sản phẩm giúp xây dựng thông tin và các thông số quan trọng, thiết yếu, từ đó hỗ trợ hiệu quả cho quá trình phát triển sản phẩm.
Xây dựng được bản mô tả sản phẩm cụ thể, chi tiết và các thông số thiết kế của sản phẩm.
Xây dựng phương án nghiên cứu và thiết kế thí nghiệm sản phẩm là bước quan trọng để khảo sát các thông số chính trong quá trình sản xuất Các bố trí thí nghiệm thực tiễn sẽ giúp thu thập dữ liệu cần thiết để đánh giá sản phẩm Dựa trên phản hồi từ người tiêu dùng (NTD), chúng ta có thể xác định các thông số khảo sát phù hợp, từ đó phát triển sản phẩm tối ưu hơn.
Kết hợp thực hiện online và tại nhà
Tìm được các thông số thích hợp nhất cho quy trình sản xuất để tạo ra được sản phẩm đáp ứng được mong muốn của NTD.
Nghiên cứu, thử nghiệ m sản phẩm sơ bộ
Xây dựng quy trình sản xuất với các thông số phù hợp, tạo ra được mẫu sản phẩm sơ bộ, hoàn thiện, đánh giá cảm quan sản phẩm.
Để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng, việc tìm ra phương án sản xuất với các thông số và chỉ tiêu phù hợp là rất quan trọng Điều này giúp tạo ra sản phẩm hoàn thiện, đảm bảo chất lượng và sự hài lòng của khách hàng.
HÌNH THÀNH CÁC Ý TƯỞNG CHO SẢN PHẨM
Biên bản tổ chức Brain storm
Bảng 2.1 Biên bản tổ chức Brain storm
BIÊN BẢN TỔ CHỨC BRAIN STORM
Thành viên: Phan Thị Thùy Dương
Vào ngày 23/03/2021, chúng tôi tiến hành nghiên cứu phát triển sản phẩm sữa chua bắp, được chế biến từ nguyên liệu sữa và các thành phần tự nhiên Sản phẩm này không chỉ tốt cho sức khỏe người tiêu dùng, đặc biệt là hệ tiêu hóa, mà còn mang lại tính tiện lợi cho người sử dụng.
Mục tiêu - Sản phẩm được làm từ nguyên liệu có nguồn gốc tự nhiên phù hợp với xu hướng người tiêu dùng hiện nay.
- Mang giá trị dinh dưỡng, tốt cho sức khỏe, đặc biệt là đường tiêu hóa và đường ruột.
- Sản phẩm tiện lợi, sử dụng ngay.
- Nguyên liệu dễ tìm, dễ mua.
- Sản phẩm nằm trong nhu cầu sử dụng thiết yếu hằng ngày.
Nêu ý tưởng - Sữa chua xoài
Mô tả Lợi thế Đánh giá
- Là sự kết hợp giữa nguyên liệu sữa và phần thịt quả xoài chín thông qua quá trình lên men tự nhiên
- Vị đặc trưng của sữa chua kết hợp với xoài
- Màu vàng tự nhiên từ xoài chín
- Xoài là loại trái cây được nhiều người yêu thích
- Nguyên liệu dễ tìm dễ mua, giá khá cao và phụ thuộc vào mùa vụ
- Có công nghệ sản xuất phù hợp
- Chưa có trên thị trường
- Chi phí phát triển ở mức khá cao nhất, không tách lớp
- Sản phẩm là sự kết hợp giữa nguyên liệu sữa và thịt quả bí đỏ thông qua quá trình lên men tự nhiên
- Màu vàng tư nhiên của bí đỏ
- Trạng thái mịn, đồng nhất, không tách lớp
- Bí đỏ là loại thực phẩm rất giàu dinh dưỡng, chứa nhiều vitamin đặc biệt là vitamin A
- Nguyên liệu dễ mua, dễ bảo quản
- Có công nghệ sản xuất phù hợp
- Chưa có mặt trên thị trường
- Chi phí ở mức khá cao
- Là sự kết hợp giữa nguyên liệu sữa và dịch sữa từ bắp ngọt thông qua quá trình lên men tự nhiên
- Màu vàng nhạt, đặc trưng của dịch sữa bắp
- Hương vị chua đặc trưng của sữa chua, vị hơi ngọt và béo từ sữa, dịch sữa bắp, và mùi thơm nhẹ đặc trưng từ bắp
- Bắp là món ăn quen thuộc gần gũi với nhiều người
- Bắp là loại cây dễ trồng, được trồng rộng rãi ở nhiều nơi, giá ổn định.
- Có công nghệ sản xuất phù hợp
- Chưa có trên thị trường
- Chi phí phát triển ở mức vừa phải
- Ý tưởng mang tính khả thi
- Nguồn nguyên liệu đơn giản, dễ tìm kiếm, nguồn gốc tư nhiên
- Có công nghệ sản xuất phù hợp
- Khả năng đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng cao
Kết luận Phát triển ý tưởng:
- Sữa chua bí đỏ Đánh giá
- Có tính khả thi cao, khả năng đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng cao
- Nguyên liệu đơn giản, dễ tìm, có nhiều giá trị dinh dưỡng
- Là sản phẩm tốt cho sức khỏe người tiêu dùng, đặc biệt là hệ tiêu hóa và đường ruột
- Chi phí phát triển tùy từng loại nguyên liệu sản xuất
- Có công nghệ sản xuất phù hợp, có thể sản xuất được.
Các ý tưởng của đề tài
2.2.1 Ý tưởng sản phẩm 1: Sữa chua xoài
Xoài, một loại trái cây ngọt ngào, phổ biến khắp Việt Nam, không chỉ mang lại hương vị thơm ngon mà còn chứa nhiều dưỡng chất quý giá Với hàm lượng vitamin A và C cao, xoài giúp cải thiện thị lực và duy trì làn da trẻ đẹp, đồng thời hạn chế quá trình lão hóa Ngoài ra, xoài còn chứa enzyme hỗ trợ tiêu hóa, mang lại lợi ích cho sức khỏe.
Quy trình sản xuất sữa chua xoài
Trong quy trình này, xoài chín được lột vỏ, bỏ hạt, rửa sạch và xay nhuyễn để lấy phần thịt quả Tiếp theo, hỗn hợp sữa đặc và sữa tươi được đun nhẹ ở nhiệt độ từ 40-55°C, sau đó cho xoài đã xay nhuyễn vào Cuối cùng, thực hiện quá trình thanh trùng ở nhiệt độ 90°C để đảm bảo an toàn thực phẩm.
Lọc Xay nhuyễn Rửa sạch
Bỏ vỏ, hạt Xoài chín
Làm lạnh Lên men Rót hủ
Làm nguội Đồng hóa Phối trộn
Để làm sữa chua, đầu tiên cần gia nhiệt và trộn sữa tươi, sữa đặc trong 10 phút Sau đó, làm nguội hỗn hợp đến nhiệt độ 43 - 45C và thêm men cái vào Tiếp theo, cho hỗn hợp sữa vào các hũ thủy tinh sạch, đậy nắp kín và đặt vào nồi ủ Thêm nước nóng ngập 1/2 hũ sữa (nhiệt độ khoảng 60C), đậy nắp và duy trì nhiệt độ này trong 6-7 giờ để sữa lên men Cuối cùng, bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ từ 2 - 4C.
Sữa chua xoài là sản phẩm mới lạ trên thị trường, mang đến hương vị độc đáo và dễ chịu nhờ vào màu sắc dịu nhẹ Với xoài là loại trái cây quen thuộc, sản phẩm này phù hợp cho mọi lứa tuổi và đặc biệt tốt cho sức khỏe, nhờ vào lợi ích của cả xoài và sữa chua đối với hệ tiêu hóa.
2.2.2 Ý tưởng sản phẩm 2: Sữa chua bí đỏ
Bí đỏ là thực phẩm giàu dinh dưỡng, đặc biệt chứa nhiều vitamin A và khoáng chất, với lượng calo thấp Chứa lượng lớn β-caroten, bí đỏ khi vào cơ thể sẽ chuyển hóa thành vitamin A, cần thiết cho sức khỏe mắt, giúp võng mạc hấp thụ và xử lý ánh sáng hiệu quả Ngoài ra, bí đỏ còn tăng cường hệ thống miễn dịch, làm đẹp da và hạn chế lão hóa.
Quy trình sản xuất sữa chua bí đỏ
Trong quy trình chế biến, bí đỏ được gọt vỏ, loại bỏ hạt, làm sạch và cắt nhỏ, sau đó hấp chín và xay nhuyễn Hỗn hợp sữa đặc và sữa tươi được đun nhẹ ở nhiệt độ 40-55C, rồi cho bí đỏ xay vào Tiếp theo, thực hiện thanh trùng ở 90C trong 10 phút, sau đó làm nguội sản phẩm xuống 43-45C trước khi thêm men cái Cuối cùng, hỗn hợp sữa được cho vào các hũ thủy tinh sạch.
Xay nhuyễn Làm chín Cắt nhỏ Làm sạch
Làm lạnh Lên men Rót hủ
Làm nguội Đồng hóa Phối trộn
Gia nhiệt Trộn - hòa tan
Để làm sữa chua, hãy cho hạt vào hũ và đậy nắp kín Sau đó, đặt các hũ vào nồi ủ, thêm nước nóng ngập 1/2 hũ sữa (nhiệt độ khoảng 60C), đậy nắp kín và giữ nhiệt độ này trong 6-7 giờ để sữa lên men Sản phẩm sau khi hoàn thành nên được bảo quản ở nhiệt độ từ 2 - 4C.
Sữa chua bí đỏ là một sản phẩm mới mẻ chưa được phát triển rộng rãi trên thị trường Với màu sắc và hương vị đặc trưng, sản phẩm này mang đến trải nghiệm khác biệt so với sữa chua truyền thống Ngoài ra, sữa chua bí đỏ còn rất tốt cho sức khỏe và hệ tiêu hóa, hứa hẹn sẽ thu hút sự quan tâm của người tiêu dùng.
2.2.3 Ý tưởng sản phẩm 3: Sữa chua bắp
Bắp ngọt là thực phẩm giàu chất xơ và cellulose, giúp kích thích nhu động ruột, ngăn ngừa táo bón và hỗ trợ quá trình chuyển hóa cholesterol Ngoài ra, bắp còn chứa nhiều vitamin như B1, B3, B5, A, E và khoáng chất như sắt, kẽm, đồng, mangan, selen, tất cả đều có lợi cho sức khỏe con người.
Quy trình sản xuất sữa chua bắp
Bắp ngọt được xử lý bằng cách tách vỏ, bóc lụa, và loại bỏ râu bắp trước khi rửa sạch Sau đó, hạt bắp được xay nhuyễn, lọc để thu được dịch sữa bắp Dịch này được đun nóng ở nhiệt độ từ 40-55 độ C, và sau đó cho phần dịch sữa bắp vào để tạo ra sản phẩm cuối cùng.
Vỏ,râu, lõi bắp Bắp
Lọc Xay nhuyễn Tách hạt Làm sạch
Làm lạnh Lên men Rót hủ
Làm nguội Đồng hóa Gia nhiệt
Phối trộn Trộn – hòa tan Sữa tươi, sữa đặc
Sau khi thanh trùng nguyên liệu ở nhiệt độ 90°C trong 10 phút, làm nguội sản phẩm đến nhiệt độ 43-45°C trước khi cho men vào Tiến hành cho hỗn hợp vào các hũ thủy tinh, đậy kín lại Đặt các hũ này vào nồi, thêm nước nóng vào khoảng 1/2 hũ (nhiệt độ nước không dưới 60°C), đậy kín và duy trì nhiệt độ này trong 6-7 giờ để lên men Sản phẩm cần được bảo quản ở nhiệt độ 2-4°C.
Sữa chua bắp là một sản phẩm có hương vị mới lạ chưa từng xuất hiện trên thị trường.
Sự xuất hiện của sữa chua bắp không chỉ làm phong phú thêm thị trường sữa chua mà còn góp phần thúc đẩy tiêu thụ bắp trong nước, điều này đặc biệt quan trọng khi sản lượng bắp đang tăng trong những năm gần đây Phát triển sản phẩm sữa chua bắp là một cách hiệu quả để nâng cao nhận thức và khuyến khích tiêu thụ bắp, từ đó tạo ra lợi ích cho cả người tiêu dùng và nông dân.
Vị ngọt tự nhiên và hương thơm đặc trưng của bắp, cùng với hàm lượng dinh dưỡng cân bằng, tạo nên ưu thế nổi bật so với các loại nước giải khát từ thực vật khác Hơn nữa, bắp là nguyên liệu quen thuộc với người tiêu dùng, giúp sản phẩm dễ dàng tiếp cận và đáp ứng nhu cầu thị hiếu của thị trường.
NGHIÊN CỨU, PHÂN TÍCH, KHẢO SÁT CHO CÁC Ý TƯỞNG SẢN PHẨM
Khảo sát 1: khảo sát về nhu cầu/ mong muốn của người tiêu dùng về sản phẩm sữa chua bắp
Tìm hiểu sở thích và nhu cầu sử dụng sản phẩm của người tiêu dùng theo độ tuổi, giới tính, môi trường sống và mức thu nhập hàng tháng là rất quan trọng Điều này giúp xác định hương vị sản phẩm mà người tiêu dùng mong muốn một cách hợp lý Dựa trên ý kiến phản hồi về sản phẩm sữa chua, chúng ta có thể chọn ra phương hướng phát triển phù hợp nhất.
Khảo sát online là hình thức thu thập ý kiến hiệu quả, với các câu hỏi liên quan đến sản phẩm mục tiêu Trong bối cảnh xã hội phát triển và internet trở thành phương tiện phổ biến, phương pháp này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn mang lại kết quả nhanh chóng Đối tượng khảo sát bao gồm tất cả những người có nhu cầu sử dụng sản phẩm.
Sữa chua là sản phẩm dễ sử dụng, phù hợp với đa số người tiêu dùng, đặc biệt là nhóm tuổi từ 18 đến 40 Đây là độ tuổi có hiểu biết về sức khỏe, quan tâm đến hệ tiêu hóa và có khả năng tài chính ổn định, do đó mức giá sản phẩm từ nhà sản xuất là hợp lý Hướng đến đối tượng này sẽ mang lại hiệu quả cao hơn trong chiến lược tiếp thị.
Số lượng: 100 người thực hiện khảo sát
Khu vực khảo sát: tại Tp Hồ Chí Minh và một số tỉnh lận cận.
Phương pháp xử lý số liệu: Dùng excel và Google Forms để xử lý số liệu, thống kê kết quả và vẽ đồ thị để hiển thị kết quả.
1 H và tên c a anh/ch là:ọ ủ ị
2 Gi i tínhớ o Nam o Nữ o Khác
3 Độ ổ tu i o D i 18 tu iướ ổ o T 18 n 25 tu iừ đế ổ o T 25 n 40 tu iừ đế ổ o Trên 40 tu iổ
4 Ngh nghi pề ệ o H c sinh, sinh viênọ o Nhân viên v n phòngă o Ng i lao ngườ độ o Khác
5 Thu nh p/ thángậ o D i 1 tri uướ ệ o T 1 n 5 tri uừ đế ệ o T 5 n 10 tri uừ đế ệ o Trên 10 tri uệ
6 Anh/ch ã s d ng s n ph m s a chua ch aị đ ử ụ ả ẩ ữ ư o Có o Không
7 T n su t s d ng s a chua c a anh/chầ ấ ử ụ ữ ủ ị o M i ngàyỗ o 1 – 3 l n/ tu nầ ầ o 4 – 6 l n/ tu nầ ầ o Ít h nơ
8 Anh ch thị ường mua s a chua âu?ữ ở đ
9 Anh ch s d ng s a chua v i m c ích gì?ị ử ụ ữ ớ ụ đ o S thíchở o Làm p đẹ o T t cho s c kh eố ứ ỏ
10 Anh/ ch quan tâm n i u gì s n ph m s a chua m i nàyị đế đ ề ở ả ẩ ữ ớ
11 Anh ch ngh th nào n u s n ph m s a chua k t h p m t trong các lo i hoa ị ĩ ế ế ả ẩ ữ ế ợ ộ ạ qu nh x, b p, bí ả ư ắ đỏ o R t thíchấ o Thích o Bình th ngườ o Không thích
12 Anh/ch mong mu n s n ph m s a chua ị ố ả ẩ ữ được k t h p v i nguyên li u nào ế ợ ớ ệ nào nh t?ấ o B pắ o Xoài o Bí đỏ
13 Kh i lố ượng c a s n ph m mà anh ch mong mu nủ ả ẩ ị ố o 100g o 150g o 200g
14 Bao bì mà anh/ch mu n s d ng ch a s n ph m là gì?ị ố ử ụ để ứ ả ẩ o Nh aự o Th y tinhủ o Túi PE o Khác
15 Giá thành mà anh ch mong mu n cho 1 s n ph m s a chua là?ị ố ả ẩ ữ o 4.000 – 6.000 ngđồ o 7.000 – 9.000 ngđồ o 10.000 – 12.000 ngđồ
16 N u s n ph m s a chua hế ả ẩ ữ ương v m i xu t hi n trên th trị ớ ấ ệ ị ường thì anh/ch ị mong mu n s n ph m s ố ả ẩ ẽ được phân ph i âu ti n l i cho vi c mua s n ố ở đ để ệ ợ ệ ả ph m?ẩ
17 M c mong i c a anh/ch v s n ph m s a chua có hứ độ đợ ủ ị ề ả ẩ ữ ương v m i t ị ớ ừ hoa quả
Không mong i đợ Mong iđợ
18 Anh/ch có mong mu n i u gì s n ph m m i này?ị ố đ ề ở ả ẩ ớ
Hiện nay, sữa chua vị hoa quả như dâu, việt quất, nha đam rất phổ biến trên thị trường Tuy nhiên, sữa chua vị bắp vẫn chưa được nhiều người biết đến Để đưa sản phẩm này ra thị trường, cần thực hiện khảo sát ý kiến từ một số lượng lớn người tiêu dùng về loại sữa chua vị bắp.
Nam/ nữ ở nhiều độ tuổi khác nhau
Hình 3.1 Biểu đồ khảo sát thể hiện giới tính và độ tuổi người tiêu dùng
Biểu đồ cho thấy 74% người tham gia khảo sát là nữ, với độ tuổi từ 18 đến 25 chiếm 79%, tiếp theo là độ tuổi từ 25 đến 40 với 14% Điều này cho thấy nhóm khách hàng mục tiêu cho sản phẩm chủ yếu là phụ nữ trong độ tuổi từ 18 đến 40.
Sữa chua không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn là sản phẩm làm đẹp hiệu quả, đặc biệt phù hợp với đối tượng nữ Đối tượng từ 18 đến 25 tuổi thường năng động, thích khám phá và cởi mở trong hành vi tiêu dùng, trong khi đó, nhóm tuổi từ 25 đến 40 lại chú trọng sức khỏe, có nền tảng tri thức và khả năng chi trả, họ đặc biệt quan tâm đến các thực phẩm dinh dưỡng tốt cho hệ tiêu hóa.
Do đó tập trung vào đối tượng và phân khúc này sẽ mang lại hiệu quả cao nhất cho việc phát triển sản phẩm mới.
Ngh nghi p và thu nh p/thángề ệ ậ
Biểu đồ dưới đây cho thấy tỷ lệ nghề nghiệp và mức thu nhập hàng tháng của người tiêu dùng, trong đó học sinh – sinh viên chiếm tỷ lệ cao nhất với 62% Người lao động chiếm 28%, nhân viên văn phòng 8%, và một tỷ lệ nhỏ là giáo viên và nội trợ Phần lớn học sinh – sinh viên chưa có thu nhập riêng, phụ thuộc vào gia đình, hoặc làm thêm nhưng do bận học nên thu nhập thấp Tỷ lệ thu nhập khảo sát dưới 1 triệu đồng cao nhất, đạt 53%, trong khi thu nhập từ 1 đến 5 triệu đồng chiếm 28% Tỷ lệ thu nhập từ 5 đến 10 triệu đồng là 11%, và 8% còn lại có thu nhập trên 10 triệu đồng.
Tỉ lệ giữa người có thu nhập ổn định và người chưa có thu nhập ổn định gần như tương đương, đạt khoảng 1:1.
Qua phiếu khảo sát có thể thấy rằng mức thu nhập đang phân hóa đa dạng, người tiêu dùng có đủ khả năng chi trả cho sản phẩm.
Hình 3.2 Biểu đồ khảo sát thể hiện độ tuổi và thu nhập/ tháng người tiêu dùng
T l ngỉ ệ ười tiêu dùng ã t ng s d ng s a chua và t n su t s d ngđ ừ ử ụ ữ ầ ấ ử ụ
Hình 3.3 Biểu đồ khảo sát tỉ lệ NTD đã từng sử dụng sữa chua và tần suất sử dụng (trong 100 người khảo sát)
Biểu đồ khảo sát cho thấy 98% người tham gia đã từng sử dụng sữa chua, với 55% sử dụng từ 1-3 lần mỗi tuần Điều này chứng tỏ sữa chua đã trở thành một sản phẩm quen thuộc và tần suất sử dụng cao cho thấy tiềm năng phát triển mạnh mẽ Việc phát triển sản phẩm sữa chua không chỉ khả thi mà còn tạo ra nguồn tiêu thụ ổn định cho sản phẩm mới, khẳng định sự phù hợp trong thị trường.
Anh/ch thị ường mua s a chua âuữ ở đ
Hình 3.4 Biểu đồ khảo sát nơi người tiêu dùng thường mua sản phẩm sữa chua
Sau khi khảo sát có 76% mua ở cửa hàng tiện lợi, 62% mua ở siêu thị và 58% mua ở tiệm tạp hóa và với 2% mua trên kênh bán hàng online
Kết quả khảo sát cho thấy thị trường sữa chua rất đa dạng và tiềm năng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển sản phẩm sữa chua mới.
Anh/ch ngh nh th nào n u s n ph m s a chua k t h p v i m t trong cácị ĩ ư ế ế ả ẩ ữ ế ợ ớ ộ lo i hoa qu nh b p, xoài, bí và lo i hoa qu mu n k t h p v i s a chuaạ ả ư ắ đỏ ạ ả ố ế ợ ớ ữ
Hình 3.5 Biểu đồ khảo sát về mức độ mong muốn sữa chua kết hợp với các loại hoa quả và loại hoa quả mong muốn được kết hợp
Sự phát triển của sản phẩm sữa chua kết hợp với nguyên liệu từ hoa quả hoàn toàn đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng, với 48% rất thích và 41% thích Đặc biệt, nguyên liệu hoa quả được ưa chuộng nhất để kết hợp với sữa chua là bắp, chiếm 59%, cho thấy người tiêu dùng có xu hướng ưa chuộng "sữa chua bắp" hơn các sản phẩm khác.
Anh/ch quan tâm i u gì n s a chua m i nàyị đ ề đế ữ ớ
Hình 3.6 Biểu đồ khảo sát vấn đề quan tâm của người tiêu dùng đến sản phẩm sữa chua mới (trong 100 người khảo sát)
Kết quả khảo sát cho thấy 89% người tiêu dùng ưu tiên chất lượng sản phẩm, trong khi 73% quan tâm đến hương vị Ngoài ra, giá thành, màu sắc và bao bì cũng là những yếu tố quan trọng Điều này cho thấy nhu cầu thưởng thức sản phẩm có hương vị mới lạ và chất lượng cao là rất lớn, và hoàn toàn khả thi để đáp ứng mong muốn này.
Nếu có sản phẩm sữa chua với hương vị mới ra mắt, bạn mong muốn sản phẩm được phân phối ở đâu để dễ dàng mua sắm?
Hình 3.7 Biểu đồ khảo sát kênh phân phối mà người tiêu dùng mong muốn
Khi lựa chọn kênh phân phối phù hợp cho người tiêu dùng, tỷ lệ người tiêu dùng chọn siêu thị, cửa hàng tiện lợi và tạp hóa chiếm hơn 70% Hệ thống kênh bán hàng này rộng lớn và dễ dàng, giúp việc mua sắm trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn Nhờ đó, sản phẩm được cung cấp đến tay người tiêu dùng nhanh chóng, góp phần tiêu thụ hàng hóa hiệu quả và giảm thiểu tình trạng tồn đọng sản phẩm.
Anh/ chị có mong muốn điều gì ở sản phẩm không?
Sau đây là một số góp ý thu thập được từ việc khảo sát người tiêu dùng:
Góp ý 1: sữa chua mền mịn, vẫn giữ được độ tươi ngọt của hoa quả thêm vào
Góp ý 2: thêm thạch hay hạt chia vào để tạo sự mới lạ hơn cho sản phẩm
Góp ý 3: thơm ngon, hấp dẫn, màu sắc đẹp, chất lượng tốt và vị hài hòa
Góp ý 4: mong muốn sản phẩm sẽ mang đến một hương vị mới lạ, tốt cho sức khỏe.
Kết luận: qua quá trình khảo sát có thể thấy sản phẩm sữa chua bắp có tiềm năng phát triển lớn hơn so với hai ý tưởng còn lại.
Khảo sát 2: Khảo sát sản phẩm của đối thủ cạnh tranh
3.2.1 Thông tin về các sản phẩm sữa chua hoa quả đang có mặt trên thị trường của đối thủ cạnh tranh
Mục đích của khảo sát là thu thập thông tin chi tiết về các sản phẩm của đối thủ trên thị trường, từ đó xây dựng các chiến lược cạnh tranh hiệu quả Điều này giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng phát triển, tăng trưởng và củng cố vị thế của mình trong ngành.
Để thực hiện khảo sát thị trường, cần tiến hành thăm dò thực tế tại các siêu thị và cửa hàng tiện lợi, đồng thời thu thập thông tin bổ sung từ các trang mạng xã hội.
Bảng 3.1 Khảo sát các sản phẩm của đối thủ cạnh tranh
Thành ph nầ H n sạ ử d ngụ
Hình nh s nả ả ph mẩ
Vinamilk N là sản phẩm sữa chua có đường, được chế biến từ 5% trái dâu, chứa chất béo thực vật và whey protein Sản phẩm còn có gelatin và các chất nhũ hóa tự nhiên, cùng với men Streptococcus, đảm bảo chất lượng dinh dưỡng và hương vị thơm ngon.
45 ngày k tể ừ ngày s nả xu tấ thermophillus và Lactobacillus bulgaricus.
S aữ chua vị vi t qu tệ ấ
S a (100% s a bòữ ữ t i), ươ đường tinh luy n, m t vi t qu tệ ứ ệ ấ (5%), ch t x inulin,ấ ơ h ng vi t qu c tươ ệ ố ự nhiên, màu t nhiênự
S a t i, n c ữ ươ ướ đường, m t dâu tây (5%), s aứ ữ b t, ch t béo s a, ch tộ ấ ữ ấ n nh và nh hóa ổ đị ũ dùng trong thực phẩm(gelatin, 1422,
471), hương liệu tổng hợp, men sữa chua
Streptococcus thermophilus và Lactobacillus bulgaricus.
S a bò t i nguyênữ ươ ch t, ấ đường RE, m tứ dâu, men
Streptococcus thermophilus và Lactobacillus bulgaricus.
Nước, sữa tươi, đường, sữa bột, dầu bơ, mứt dâu, chất ổn định ( E471, E1422), hương dâu tổng hợp và màu tự nhiên (E120), men
Streptococcus thermophilus vàLactobacillus bulgaricus
3.2.2 Khảo sát người tiêu dùng về mức độ phổ biến/ ưa thích của người tiêu dùng về các dòng sản phẩm sữa chua hoa quả của đối thủ
Mục đích của cuộc khảo sát này là để đánh giá mức độ ưa thích của người tiêu dùng đối với các sản phẩm sữa chua hoa quả hiện có trên thị trường Qua đó, chúng tôi mong muốn thu thập thêm thông tin nhằm cải tiến và phát triển sản phẩm tốt hơn.
- Phương pháp tiến hành: khảo sát online bằng công cụ google form
- Phương pháp xử lý số liệu: sử dụng đồ thị.
1 Anh/ch bi t n s a chua c a nh ng thị ế đế ữ ủ ữ ương hi u nào?ệ
2 Anh/ch thị ường s d ng s a chua c a nhãn hi u nào?ử ụ ữ ủ ệ
3 Lý do anh/ch thích s n ph m c a thị ả ẩ ủ ương hi u ó?ệ đ
Tính ti n l i (có th mua nhi u n i)ệ ợ ể ở ề ơ
4 Lý do anh/ch không thích các s n ph m c a thị ả ẩ ủ ương hi u còn l i?ệ ạ
Thói quen s d ng 1 th ng hi uử ụ ươ ệ
5 Anh/ch bi t n s n ph m s a chua c a các thị ế đế ả ẩ ữ ủ ương hi u khác nhau qua các ệ hình th c nào?ứ
Được ng i quen gi i thi uườ ớ ệ
Thông qua qu ng cáo, tivi, m ng xã h i, ả ạ ộ
Thông qua ti p th dùng th các siêu thế ị ử ở ị
Câu h i 1 và 2: Anh/ch bi t n s a chua c a nh ng thỏ ị ế đế ữ ủ ữ ương hi u nào và thệ ường s ử d ng s a chua c a nh ng thụ ữ ủ ữ ương hi u nàoệ
Hình 3.8 Bi u kh o sát tể đồ ả hương hiệu sữa chua được nhiều người biết đến và được nhiều người ưa sử dụng
Kết quả khảo sát cho thấy 97% người tiêu dùng biết và ưa chuộng sản phẩm sữa chua của Vinamilk, trong khi 75% chọn TH True Milk Cả hai thương hiệu này đều có uy tín lâu năm trong ngành sữa chua, tạo dựng niềm tin về hương vị, chất lượng và an toàn thực phẩm Với quy mô và nguồn vốn lớn, họ có khả năng đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về sản phẩm, công nghệ và các yếu tố môi trường.
Câu h i 3:ỏ Lý do anh/chị thích sản phẩm của thương hiệu đó?
Hình 3.9 Biểu đồ thể hiện lý do người tiêu dùng ưa thích thương hiệu sữa chua được khảo sát (trong 100 người được khảo sát)
Người tiêu dùng lựa chọn sữa chua Vinamilk và TH True Milk chủ yếu vì chất lượng và hương vị vượt trội Ngoài ra, thương hiệu uy tín, giá cả hợp lý, màu sắc hấp dẫn, tính tiện lợi và bao bì cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.
Câu h i 4: Lý do anh/ch không thích s n ph m c a thỏ ị ả ẩ ủ ương hi u ó?ệ đ
Hình 3.10 Biểu đồ thể hiện lý do người tiêu dùng không ưa thích thương hiệu sữa chua được khảo sát
Người tiêu dùng thường không chọn sản phẩm sữa chua của các thương hiệu khác vì thói quen trung thành với một thương hiệu cụ thể Bên cạnh đó, sự xuất hiện của nhiều thương hiệu mới khiến người tiêu dùng chưa quen thuộc với chúng Hơn nữa, hương vị, giá cả và mẫu mã bao bì của sản phẩm chưa đủ hấp dẫn cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của họ.
Câu h i 5: ỏ Anh/ chị biết đến sản phẩm sữa chua của các thương hiệu khác nhau qua các hình thức nào?
Hình 3.11 Biểu đồ khảo sát phương thức tiếp cận thông tin sản phẩm
Theo kết quả khảo sát, 80% người tiêu dùng biết đến sản phẩm qua quảng cáo, tivi và mạng xã hội, cho thấy tầm quan trọng của truyền thông trong thời đại số Bên cạnh đó, 58% người tiêu dùng biết đến sản phẩm thông qua tiếp thị dùng thử tại siêu thị, 34% nhờ vào thói quen sử dụng, và chỉ 19% qua giới thiệu từ người quen.
Khi phát triển sản phẩm mới, mạng lưới thông tin tuyên truyền, phương tiện truyền thông, và hệ thống phân phối đóng vai trò quan trọng trong chiến lược tiếp cận người tiêu dùng Để sản phẩm mới ra mắt thành công, cần chú trọng đến chất lượng và hương vị, vì đây là yếu tố quyết định để người tiêu dùng gắn bó lâu dài với sản phẩm.
Khảo sát 3: Khảo sát môi trường kinh tế, xã hội
Thu th p thông tin kinh t xã h i có t ng ng phù h p v i s phát tri n s n ậ ế ộ ươ ứ ợ ớ ự ể ả ph m.ẩ
Thu thập thông tin số liệu, chính sách cụ thể:
Tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, thị trường rộng lớn và môi trường đầu tư thuận lợi là những yếu tố chính thúc đẩy sự phát triển của thị trường sữa tại Việt Nam.
Nhà nước đã triển khai nhiều chính sách hỗ trợ nhằm cải thiện cơ sở hạ tầng và tạo điều kiện tiếp cận nguồn vốn cho ngành sản xuất Đồng thời, các ứng dụng công nghệ trong sản xuất cũng được khuyến khích Ngoài ra, nhà nước còn đưa ra một số quy định và yêu cầu liên quan đến sản phẩm sữa chua để đảm bảo chất lượng và an toàn cho người tiêu dùng.
Ngành sữa Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm, chất lượng sữa, kỹ thuật chăn nuôi, dây chuyền công nghệ, chi phí sản xuất, cũng như các chính sách và cơ chế khuyến khích từ Nhà nước.
Theo báo cáo của Euromonitor, sản lượng tiêu thụ sữa và các sản phẩm từ sữa tại Việt Nam đã đạt 1.76 triệu tấn, tăng 8.6% trong năm 2020, cho thấy sự cải thiện sau giai đoạn giảm tốc từ 2016 đến 2019 Doanh thu từ các sản phẩm sữa trong năm 2020 đạt 64,4 nghìn tỷ đồng, với mức tăng trưởng 10,3% Dự báo doanh thu sữa và các sản phẩm từ sữa sẽ duy trì mức tăng 7-8% mỗi năm trong giai đoạn 2021 - 2025, ước tính đạt khoảng 93,8 nghìn tỷ đồng vào năm 2025, trong đó sữa chua dự kiến có tốc độ tăng trưởng cao nhất với CAGR 12% mỗi năm.
Theo báo cáo của Kantar Worldpanel, nhu cầu tiêu thụ sản phẩm sữa tại Việt Nam đang tăng trưởng tích cực nhờ vào cơ cấu dân số trẻ và thu nhập trung bình gia tăng Xu hướng sử dụng các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng và tăng cường miễn dịch cũng đang nổi bật, cùng với sự ưa chuộng các sản phẩm tiện lợi, có thương hiệu và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
Theo SSI Research, xu hướng cấu trúc trong ngành sữa Việt Nam sẽ tiếp tục phát triển, dẫn đến sự gia tăng tiêu thụ các sản phẩm như sữa tươi, sữa chua và phô mai giá trị gia tăng Tuy nhiên, nhu cầu về sữa công thức tiêu chuẩn và sữa đặc có thể vẫn không khả quan.
Thị trường sữa chua đã có sự phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây, với mức tiêu thụ sản phẩm tăng đáng kể Sự quan tâm từ người tiêu dùng đối với sản phẩm sữa chua bên ngoài cho thấy tính khả thi và tiềm năng phát triển của thị trường này.
- Sản phẩm đáp ứng được nhu cầu về môi trường kinh tế xã hội, không gây hại cho môi trường trong quá trình sản xuất.
Khảo sát 4: Khảo sát khả năng đáp ứng của công nghệ, nguyên vật liệu, chi phí đầu tư, vận hành CNSX
Thu thập thông tin về khả năng cung ứng của công nghệ sản xuất, nguyên vật liệu và vận hành công nghệ sản xuất
- Phân tích nguồn nguyên liệu
- Phân tích quy trình công nghệ
- Tìm hiểu thêm về các thiết bị liên quan
3.4.3 Kết quả a Nguyên vật liệu:
Sữa là nguồn nguyên liệu chủ yếu trong ngành công nghệ thực phẩm tại Việt Nam, với nguồn sữa dồi dào từ các trang trại nuôi bò, giúp giải quyết vấn đề về nguồn nguyên liệu cho sản xuất.
Sữa là nguyên liệu chính trong sản xuất sữa chua, có thể sử dụng sữa tươi hoặc thay thế bằng sữa bột, sữa hoàn nguyên Sữa chứa nhiều thành phần dinh dưỡng quan trọng như đạm, chất béo, kali, và các vitamin A, B, C.
Sữa bò tươi cung cấp 74 kcal trong mỗi 100g, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe như giúp xương, răng và tóc chắc khỏe, hỗ trợ xây dựng cơ bắp, cung cấp năng lượng, giảm căng thẳng và mệt mỏi, đồng thời cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Sữa được xử lý bằng công nghệ hiện đại ở nhiệt độ từ 140C đến 143C trong thời gian ngắn từ 3 đến 4 ngày, giúp tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn và nấm men có hại, đồng thời giữ lại phần lớn các thành phần dinh dưỡng của sữa tươi.
Bảng 3.2 Thành phần hóa học của sữa
Bảng 3.3 Tiêu chuẩn của sữa nguyên liệu
Các chỉ tiêu Tiêu chuẩn
Màu sắc Màu đặc trưng của sản phẩm Mùi, vị Mùi vị đặc trưng của sản phẩm, không có mùi, vị lạ Trạng thái Dịch thể đồng nhất
2 Chỉ tiêu hóa lý Hàm lượng chất khô >11.5%
Tỷ trọng của sữa ở 20C >1.026% Độ acid chuẩn độ, tính 0.13 – 0.16 theo acid lactic Điểm đóng băng, C -0.51 đến -0.58 Tạp chất lạ nhìn thấy bằng mắt thường Không được có
3 Hàm lượng kim loại nặng
4 Số lượng vi sinh vật
Tổng vi sinh vật hiếu khí trong 1ml sản phẩm 10 5
Số lượng tế bào xooma trong 1ml sản phẩm 4.10 5
Số Staphylococcus aureus trong 1 gam sản phẩm 5.10 2 đến 2.10 3
Trong lên men sữa chua sử dụng vi khuẩn lactic đồng hình.
Sự lên men lactic là quá trình lên men yếm khí, sản phẩm tạo thành acid lactic dưới tác dụng của vi khuẩn lactic:
Khi nồng độ acid lactic đạt từ 2 đến 3%, nó có khả năng ức chế hoạt động của các vi sinh vật khác, bao gồm cả E.coli Do đó, quá trình lên men lactic được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nhiều loại thực phẩm, chẳng hạn như sữa chua và bơ.
Trong đó có 2 loại phổ biến nhất là Streptococcus thermophilus và Lactobacillus bulgari
Hình 3.12 Lactobacillus bulgaricus và Streptococcus thermophilus
Nước ta có khí hậu ấm áp và dễ chịu, rất thích hợp cho việc trồng bắp ngọt Loại cây này không chỉ phù hợp với thời tiết mà còn dễ trồng và dễ chăm sóc.
Cây này có khả năng sinh trưởng và thu hoạch nhanh chóng, cho phép trồng quanh năm, đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định cho quá trình sản xuất.
Các nguyên liệu tạo ra sản phẩm phổ biến rất đa dạng và dễ dàng tìm kiếm, mua sắm và bảo quản Để đạt được giá trị tối ưu về chất lượng và chi phí sản xuất, chúng ta cần cân nhắc kỹ lưỡng trong việc lựa chọn nguồn cung cấp Quy trình công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao giá trị sản phẩm.
Quy trình sản xuất sữa chua bắp
Quy trình công nghệ sản xuất sữa chua bắp tương tự như quy trình sản xuất sữa chua hoa quả thông thường, với điểm khác biệt nằm ở việc sử dụng bắp làm nguyên liệu chính Ngoài ra, trạng thái của nguyên liệu bổ sung và các thông số kỹ thuật cũng được điều chỉnh phù hợp với loại sữa chua đang sản xuất.
Vỏ,râu, lõi bắp Bắp
Lọc Xay nhuyễn Tách hạt Làm sạch
Làm lạnh Lên men Rót hủ
Làm nguội Đồng hóa Gia nhiệt
Phối trộn Trộn – hòa tan Sữa tươi, sữa đặc
Xác bắp sản xuất Vì thế, quy trình này phù hợp cho sản phẩm mới. c Chi phí đầu tư, vận hành sản xuất
Một hệ thống dây chuyền sản xuất toàn diện bao gồm máy móc đạt tiêu chuẩn quốc tế và công nghệ tiên tiến, cung cấp thiết bị tích hợp cho quy trình sản xuất Các thiết bị này bao gồm hệ thống xử lý nước, chiết rót, dán nhãn, vận chuyển và đóng gói, giúp đáp ứng tốt nhất yêu cầu của khách hàng.
Trong bối cảnh giá cả liên tục biến động, việc xác định chính xác các khoản chi phí để tính vào giá thành sản phẩm là rất quan trọng Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp bảo toàn vốn theo yêu cầu quản lý kinh tế mà còn cho phép điều chỉnh chi phí đầu tư cho hệ thống sản xuất một cách hiệu quả.
Doanh nghiệp phải chi trả nhiều khoản chi phí liên quan đến lao động, bao gồm tiền lương, tiền công và bảo hiểm xã hội, cũng như các chi phí vật chất như khấu hao tài sản cố định và nguyên vật liệu Tất cả những chi phí này cuối cùng đều được thể hiện dưới dạng tiền tệ.
Khảo sát 5: Khảo sát các yếu tố hạn chế ràng buộc, rủi ro
Bảng 3.4 Khảo sát các yếu tố hạn chế ràng buộc, rủi ro
Sản phẩm Quy trình sản xuất
Marketing Tài chính Công ty Môi trường
Sản phẩm có hàm lượng nước cao, dễ bị tách lớp.
Sản phẩm cần được bảo quản lạnh từ
4 - 6C, nếu không sẽ ảnh hưởng đến cấu trúc, màu sắc, chất lượng của sản phẩm
Do thiết bị sản xuất không có sẵn, việc mua sắm thiết bị từ bên ngoài là cần thiết Quan trọng là các sản phẩm phải đảm bảo đạt tiêu chuẩn chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm.
Kênh bán hàng : siêu thị, cửa hàng tiện lợi, tiệm tạp hóa, bán online
Mức đầu tư hiện có cho dự án khoảng 3 tỷ VNĐ.
Nên chỉ đủ thực hiện quá trình sản xuất, chưa đủ để xây dựng kho chứa đựng, bảo quản nguyên liệu
Chiến lược : phát triển tốt
Khách hàng sẵn sàng bỏ ra số tiên từ 5.000 – 7.000VNĐ cho một sản phẩm sữa chua
Nguyên liệu có theo vụ mùa, chi phí
Với mức đầu tư ban đầu công
Cần phải phân phối, vận chuyển ở nhiệt
Tỷ suất lợi nhuận % trên sản
Cấu trúc Chính phủ khuyến khích hạn chế thay đổi theo mùa vụ, nhằm đảm bảo chi phí lắp đặt hệ thống sản xuất đạt năng suất từ 1.000 đến 1.500 sản phẩm mỗi ngày với độ lạnh từ 4 đến 6°C Điều này giúp duy trì chất lượng sản phẩm trong quá trình phân phối, trong khi yêu cầu sử dụng chất bảo quản không vượt quá 35% Lĩnh vực này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng, do đó cần phải cân bằng giữa chất lượng và dinh dưỡng có trong sản phẩm.
Nguyên vật liệu : tự nhiên, có sẵn trong nước
Khung giá bán: từ 5.000 đến 7.000 VNĐ
Giá đầu tư dự kiến khoảng
>600 triệu VNĐ cho một cơ sở sản suất với quy mô vừa
Hệ thống quản lý chất lượng của công ty chỉ phù hợp cho các sản phẩm có độ rủi ro ATTP thấp.
Một số người chưa có thói quen sử dụng sữa chua thường xuyên
Bao bì : bảo vệ sản phẩm tránh các tác động của môi trường
Công nghệ sản xuất phải kiểm soát quá trình ở khâu lên men, chiết rót đến thành phẩm
Thực hiện các chương trình khuyến mãi thường xuyên
Hạn sử dụng : 30 ngày kể từ ngày sản xuất
Cần hệ thống xử lý rác thải khi sơ chế nguyên liệu Đối thủ : các công ty lớn mạnh trong ngành sữa
Cách sử dụng : mở ra dùng trực
Cần một nguồn điện lớn để vận hành các thiết bị trong thị trường chế biến thực phẩm, đặc biệt là trong quá trình làm lạnh và đông lạnh Các thiết bị như máy xay nhuyễn, máy đồng hóa áp lực cao và thiết bị gia nhiệt đều tiêu tốn nhiều năng lượng.
An toàn thực phẩm phải đảm bảo từ nguyên liệu đầu vào cho đến sản phẩm ra, mức độ an toàn theo các quy định của nhà nước
Số lượng công nhân tương đối nhiều
Kết luận: Dựa trên các số liệu khảo sát và thông tin về khả năng đáp ứng công nghệ, thị trường, kinh tế và xã hội, sản phẩm sữa chua bắp cho thấy tiềm năng phát triển vượt trội hơn hẳn so với hai ý tưởng còn lại.
SÀNG LỌC VÀ CHỌN Ý TƯỞNG SẢN PHẨM
Khả năng đáp ứng nhu cầu, mong muốn của người tiêu dùng
Trong 100 phiếu khảo sát về mong muốn kết hợp sản phẩm sữa chua với nguyên liệu hoa quả, chúng tôi đã thu thập được những kết quả đáng chú ý.
Hình 4.1 Biểu đồ khảo sát loại hoa quả mong muốn được kết hợp
Dựa trên tỉ lệ khảo sát, với 59% người tiêu dùng chọn bắp, nhóm nhận thấy sữa chua bắp là sản phẩm lý tưởng, đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng Hiện nay, người tiêu dùng còn có nhiều nhu cầu và mong muốn khác.
- Nhu cầu sử dụng các sản phẩm sạch, làm từ các loại hoa quả và nông sản tươi, tốt cho sức khỏe;
- Cách mua hàng đơn giản thuận tiện;
Sau khi phát triển ba ý tưởng sản phẩm mới và thực hiện quá trình lựa chọn kỹ lưỡng, nhóm đã quyết định chọn sản phẩm “Sữa chua bắp” cho dự án Sản phẩm này có tiềm năng phát triển quy mô công nghiệp với đầu ra ổn định, nguyên liệu dễ tìm và nguồn gốc rõ ràng, đồng thời mức giá hợp lý, phù hợp với nhu cầu của đa số người tiêu dùng.
Tính sáng tạo, đổi mới, khác biệt
Sữa chua đã xuất hiện trên thị trường Việt Nam từ lâu, nhưng gần đây, các sản phẩm từ sữa chua ngày càng trở nên đa dạng Sản phẩm mà nhóm nghiên cứu phát triển là một sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu và sở thích của người tiêu dùng hiện nay.
Sản phẩm mới được tạo ra với quy trình sản xuất sáng tạo, kết hợp hài hòa giữa sữa chua và dịch sữa bắp Vị ngọt từ dịch sữa bắp cùng hương thơm và dinh dưỡng phong phú, kết hợp với vị chua nhẹ của sữa chua, mang đến cho người tiêu dùng một trải nghiệm hương vị hoàn toàn mới, đáp ứng tốt nhu cầu thị hiếu và sự yêu thích của khách hàng.
Thông qua khảo sát các yếu tố môi trường kinh tế xã hội có thể thấy:
Doanh thu và lợi nhuận từ ngành sản xuất và chế biến sản phẩm sữa đang tăng trưởng ổn định hàng năm, với thị phần các sản phẩm từ sữa ngày càng được mở rộng Đặc biệt, thị trường tiêu thụ sữa chua đang thu hút sự đầu tư và cải tiến mạnh mẽ từ các nhà sản xuất.
Cơ cấu dân số Việt Nam có tỷ lệ nữ giới cao, và họ là nhóm người tiêu dùng chính tiêu thụ sữa chua nhiều hơn nam giới Nữ giới thường sử dụng sữa chua như một sản phẩm hỗ trợ chăm sóc sắc đẹp.
Cơ cấu dân số vàng của Việt Nam đang tạo điều kiện thuận lợi cho sự gia tăng thu nhập bình quân đầu người Sự cải thiện mức sống của người dân dẫn đến nhu cầu cao hơn về thực phẩm, đặc biệt là các sản phẩm có lợi cho sức khỏe.
Dự đoán rằng nhu cầu tiêu thụ sản phẩm sữa chua sẽ gia tăng, điều này không chỉ giúp nhà sản xuất thu hồi vốn nhanh chóng mà còn kéo dài vòng đời sản phẩm và gia tăng doanh thu.
Không chỉ đơn thuần là sản phẩm mới mà nó còn được chúng tôi mong chờ sản phẩm
“Sữa chua bắp” sẽ trở thành sự lựa chọn của nhiều người tiêu dùng hướng đến sức khỏe.
Khả năng đáp ứng công nghệ, nguyên liệu sản xuất
Sữa là nguồn nguyên liệu dồi dào từ các trang trại nuôi bò, cung ứng hơn 570 ngàn tấn mỗi năm, giúp giải quyết vấn đề về nguồn nguyên liệu cho sản xuất.
Bắp ngọt là loại cây trồng lý tưởng cho khí hậu ấm áp và dễ chịu của nước ta Với đặc điểm dễ trồng và dễ chăm sóc, bắp ngọt có thể được canh tác quanh năm, thời gian sinh trưởng và thu hoạch ngắn giúp đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định cho sản xuất.
Công nghệ hiện đại đã cho phép ứng dụng máy móc vào hầu hết các giai đoạn của quy trình sản xuất, từ đó tiết kiệm chi phí nhân công, nâng cao năng suất và đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định.
+ Làm sạch, tách hạt: sử dụng thiết bị máy bóc tách hạt bắp
+ Xay nhuyễn: xay nhuyễn phần hạt bắp Thiết bị: máy xay nhuyễn hạt
Tiếp nhận sữa tươi là quy trình quan trọng trong sản xuất sữa, bao gồm việc kiểm tra chất lượng sữa nguyên liệu trước khi đưa vào nhà máy Trước khi nhập liệu, các thiết bị chứa sữa cần được thanh trùng kỹ lưỡng Khi nhập sữa, cần khuấy đều, đo nhiệt độ và lấy mẫu để kiểm tra các chỉ tiêu hóa lý, cảm quan và vi sinh, đảm bảo sữa đạt tiêu chuẩn chất lượng.
+ Phối trộn: phối trộn sữa đặc, sữa tươi và dịch sữa bắp được đưa đi phối trôn để tạo thành dung dịch đồng nhất.
Hình 4.2 Bồn khuấy gia nhiệt
+ Đồng hóa: làm cho hỗn hợp trở nên đồng nhất, các hạt cầu béo của sữa sẽ bị giảm kích thước và được phân bố đều trong sản phẩm.
Hình 4.3 Thiết bị đồng hóa áp lực cao
Thanh trùng là quá trình xử lý nhiệt giúp ức chế một số vi sinh vật và enzyme, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn lactic Quá trình này cũng làm biến tính sơ bộ một số protein trong sữa, từ đó tăng tốc độ đông tụ protein trong quá trình lên men và ổn định cấu trúc gel của sữa chua Hơn nữa, thanh trùng còn cải thiện các chỉ tiêu vi sinh cho sản phẩm sữa chua, đặc biệt là giảm thiểu vi sinh vật gây bệnh.
Thiết bị: sử dụng thiết bị trao đổi nhiệt ống lồng ống
Với khả năng đáp ứng đầy đủ nhu cầu về kinh tế, nguồn nguyên liệu và công nghệ sản xuất, việc triển khai đề tài “Sữa chua bắp” là một lựa chọn hợp lý và tiềm năng.
Khả năng mở rộng của CNSX
Trong những năm gần đây, sự phát triển của khoa học công nghệ, đặc biệt là từ cuộc Cách mạng 4.0, đã tạo ra nhiều phương thức kinh doanh mới Những phương thức này không chỉ giúp gia tăng năng suất mà còn nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng trong sản xuất và dịch vụ.
Trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay, việc nắm bắt công nghệ để đổi mới sáng tạo là điều cần thiết Nếu không nhanh chóng thích ứng với những lợi thế từ nền tảng công nghệ hiện đại, doanh nghiệp sẽ đối mặt với nguy cơ tụt hậu và khó tồn tại Nhu cầu thị trường đang gia tăng, và việc mở rộng sản xuất không chỉ giúp duy trì mà còn có thể cải thiện tỷ suất lợi nhuận khi khối lượng bán hàng tăng lên.
- Giảm chi phí sản xuất do giảm chi phí nguyên liệu đầu vào (giá thành gốc nguyên liệu bổ sung không quá cao),
Sản phẩm có thể đạt chất lượng cao mà không cần quy trình công nghệ phức tạp hay thiết bị hiện đại Tuy nhiên, việc đầu tư vào máy móc và dây chuyền công nghệ tiên tiến sẽ giúp tăng năng suất sản xuất đáng kể.
Tăng lợi nhuận khi phát triển lớn hơn và sản xuất nhiều hơn
Để duy trì và cạnh tranh trên thị trường, doanh nghiệp cần đảm bảo chất lượng và sản lượng sản phẩm cao Do đó, khả năng mở rộng công suất sản xuất (CNSX) là yếu tố thiết yếu cho bất kỳ doanh nghiệp nào.
Kết luận
Sữa chua bắp là một sản phẩm tiềm năng, không chỉ đáp ứng nhu cầu tìm kiếm sự mới mẻ của người tiêu dùng mà còn phù hợp với công nghệ sản xuất hiện có và quy trình sản xuất dễ kiểm soát.
Sữa chu bắp mang đến sự tươi mới và sáng tạo, đồng thời dễ dàng thực hiện, phù hợp với các tiêu chí của sản phẩm mới lần này.
+ Hướng tới sức khỏe NTD
PHÁT TRIỂN CONCEPT SẢN PHẨM
Mục đích
- Thông qua hình thức khảo sát nhằm xác định thị hiếu của người tiêu dùng để họ cung cấp cho những đánh giá khách quan và cụ thể
Tiếp cận gần gũi với mong muốn và tưởng tượng của người tiêu dùng giúp hiểu rõ hơn về các đặc tính cơ bản của sản phẩm đang được phát triển.
- Kết hợp với ý tưởng ban đầu tạo ra một sản phẩm “gần nhất” với nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng.
Giới thiệu tổng quan về sản phẩm
5.2.1 Tổng quan về nguyên liệu bắp a Tên khoa học
Bắp (Zea mays L.) là cây công nghiệp một lá mầm thuộc chi Zea, họ hòa thảo
(Poaceae hay còn gọi là Gramineae) b Phân loại
Dựa vào cấu tạo tinh bột của nội nhũ hạt, bắp được chia thành 5 loại sau:
Bắp răng ngựa (Zea mays Indentata Sturt) có hạt lớn, dẹt với đầu hạt có vết lõm giống như hình cái răng Hạt chứa tinh bột miền sừng và tinh bột mềm, với vỏ hạt màu vàng hoặc đôi khi màu trắng Hàm lượng tinh bột trong hạt bắp này khá cao.
Bắp răng ngựa chứa 60-65% khối lượng hạt, bao gồm 21% amylose và 79% amylopectin Loại bắp này chủ yếu được sử dụng để sản xuất thức ăn gia súc, đồng thời còn là nguyên liệu cho ngành công nghiệp và thực phẩm cho con người.
Bắp đá (Zea mays Indurata Sturt) là loại ngô có hạt tròn, với nội nhũ chứa nhiều tinh bột, chiếm từ 56% đến 75% khối lượng hạt, trong đó 21% là amylose và 79% là amylopectin Vỏ hạt bắp đá có màu trắng ngà, vàng, hoặc đôi khi là màu đỏ Loại ngô này thường được sử dụng để chế biến thức ăn cho cả người và gia súc, cũng như làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp.
Bắp nếp (Zea mays Ceratina Kalesh), hay còn gọi là bắp sáp, có hạt tròn, to với bề mặt nhẵn và màu trắng đục hoặc vàng Hàm lượng tinh bột trong bắp nếp chiếm khoảng 60% khối lượng hạt, chủ yếu là amylopectin, trong khi tỷ lệ amylose rất thấp Bắp nếp không chỉ được sử dụng làm thức ăn cho con người mà còn là nguyên liệu quan trọng trong ngành công nghiệp sản xuất bánh kẹo.
Bắp bột (Zea mays Amylacea Sturt) có hạt bẹt, đầu tròn và bề mặt hơi nhẵn, chứa khoảng 55 – 80% tinh bột, trong đó 20% là amylose và 80% là amylopectin Loại bắp này chủ yếu được sử dụng làm thức ăn cho con người.
Bắp đường (Zea mays Saccharata Sturt) có hạt nhăn nheo với vỏ màu vàng, trắng hoặc tím, chứa hàm lượng tinh bột từ 25 – 47% khối lượng hạt Ngoài ra, bắp đường còn có hàm lượng đường và dextrin cao, lên tới 19 – 31% khối lượng hạt Thành phần tinh bột bao gồm 60 – 90% amylose và 10 – 40% amylopectin Loại bắp này thường được sử dụng làm thực phẩm cho con người và trong ngành công nghiệp thực phẩm.
Quả bắp có cấu tạo gồm lá bao, râu, lõi, cuống và hạt Khi loại bỏ lá bao và râu, quả bắp có hình trụ thuôn ở hai đầu, với hạt chiếm 78% trọng lượng, trong khi lõi và cuống chiếm khoảng 22% theo hàm ẩm tự nhiên Lõi bắp chứa khoảng 0.22% hạt không tẻ, gọi là hạt ke Trọng lượng quả bắp dao động từ 200 – 400g, có thể lên đến 600g ở một số giống, với chiều dài từ 10 – 25cm Hạt bắp phát triển thành từng hàng thẳng, thường có số hàng chẵn, từ 8 - 24 hàng, trung bình là 16 – 20 hàng.
Hình 5.1 Cấu tạo của quả bắp d Cấu tạo của hạt bắp
Hình 5.2 Cấu tạo hạt bắp
Cấu tạo hạt bắp gồm 5 phần chính: vỏ hạt, lớp aleurone, phôi hạt, nội nhũ và mày hạt (chân hạt) Sơ đồ cấu tạo được thể hiện ở hình 5.2
Lớp màng mỏng bao quanh hạt có chức năng bảo vệ, được cấu tạo từ ba lớp tế bào khác nhau và chứa các chất màu như vàng, tím và tím hồng.
Lớp aleurone nằm dưới vỏ hạt, được cấu tạo từ các tế bào hình tứ giác có thành dày Thông thường, lớp này không có màu, nhưng có thể xuất hiện màu xanh do ảnh hưởng của sắc tố từ vỏ ngoài Khối lượng của vỏ và aleurone chiếm từ 5 đến 11% tổng khối lượng của hạt.
Chiếm 75 – 83% khối lượng hạt và chứa đầy tinh bột, được phân biệt thành hai miền khác nhau về hình dáng, cấu trúc tế bào và thành phần hóa học của tinh bột Miền ngoài màu vàng nhạt, đặc và cứng như sừng (gọi là miền sừng) Miền trong màu trắng, xốp, nhiều glucid, ít protein (gọi là miền bột).
Phôi hạt nằm ở phần đầu nhỏ của hạt, dưới lớp aleurone, chứa các tế bào phát triển của quá trình sống Nó được cấu tạo từ các tế bào mềm, giàu dinh dưỡng như protein, lipid, vitamin và enzyme Đặc biệt, phôi hạt của bắp có kích thước và khối lượng lớn hơn so với phôi của các loại ngũ cốc khác, thường chiếm từ 10 đến 14% khối lượng hạt.
Là phần lồi ra ngoài ở cuối hạt, mày hạt là bộ phận kết dính hạt vào lõi bắp. e Thành phần hóa học
Thành phần hóa học của hạt bắp chịu ảnh hưởng từ cấu trúc vật lý, yếu tố di truyền, môi trường, quy trình chế biến, và các mối liên kết trong chuỗi thực phẩm Bảng 5.1 trình bày thành phần hóa học của các bộ phận chính của hạt bắp.
Bảng 5.1 Thành phần hóa học trong những bộ phận chính của hạt bắp
Thành phần hóa học Vỏ Nội nhũ Phôi
Trong hạt bắp, các bộ phận chính có thành phần hóa học khác nhau Vỏ hạt chứa khoảng 87% chất xơ thô, bao gồm 67% hemicellulose, 23% cellulose và 0.1% lignin Nội nhũ có hàm lượng tinh bột cao lên đến 87.6% và protein khoảng 8.6%, trong khi chất béo chỉ chiếm 0.8% Phôi lại có lượng dầu thô trung bình khoảng 33% và chứa nhiều protein cùng các chất dinh dưỡng khác.
Sự phân bố thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng trong hạt bắp có liên quan nhiều đến việc bảo quản và chế biến bắp.
5.2.2 Tổng quan về sữa chua a Giới thiệu
Sữa chua, được phát hiện bởi những người du mục Mount Elbus ở Nga hàng ngàn năm trước, bắt nguồn từ việc nuôi dê và cừu Họ đã dự trữ sữa trong các bầu chứa nước, và khi thời tiết ấm áp, sữa bắt đầu vón cục Điều này đánh dấu sự khởi đầu cho kỷ nguyên của thực phẩm sữa chua.
- Sữa chua là sản phẩm bổ sung dinh dưỡng cực tốt Những tác dụng của sữa chua đã được giới khoa học công nhận.
Sữa chua là thực phẩm phổ biến trong khẩu phần ăn hàng ngày nhờ chứa nhiều khoáng chất như canxi, magie, sắt cùng các vitamin A, B12, C, D có lợi cho sức khỏe Ngoài ra, sữa chua còn đa dạng về hương vị và màu sắc, mang đến sự phong phú cho bữa ăn.
Bảng 5.2 Thành phần dinh dưỡng trong sữa chua
Vi chất Giá trị trong 100g
Vitamin D 0.1 g b Các lợi ích của sữa chua: 10 tác dụng của sữa chua đối với sức khỏe:
Phương pháp tiến hành
Khảo sát online qua hình thức trả lời câu hỏi về cảm quan sản phẩm là phương pháp hiệu quả, tiết kiệm thời gian và chi phí Với việc hầu hết người tiêu dùng đã tiếp cận internet, phương pháp này cho phép thu thập kết quả nhanh chóng trong thời gian ngắn nhất.
Đối tượng khảo sát bao gồm những người trong độ tuổi từ 18 đến 40, vì đây là nhóm tuổi mà sản phẩm hướng đến Ngoài ra, những người trong độ tuổi này thường quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe, điều này sẽ giúp mang lại kết quả khảo sát khách quan và có tính khả thi cao.
- Phương pháp: dùng excel và google forms để thống kê kết quả và vẽ đồ thị để thể hiện kết quả.
5.3.2 Nội dung phiếu khảo sát
KHẢO SÁT CONCEPT SẢN PHẨM
1 Màu sắc sữa chua bắp mà anh/ chị mong muốn o Màu trắng đục o Màu vàng nhạt o Màu vàng đậm
2 Hương vị sữa chua bắp mà anh/chị mong muốn o Vị ngọt ít, vị bắp ít o Vị ngọt vừa, vị bắp vừa o Vị ngọt nhiều, vị bắp nhiều
3 Kh i lố ượng c a s n ph m mà anh/ch mong mu nủ ả ẩ ị ố o 100g o 150g o 200g
4 Bao bì mà anh/ch mu n s d ng ch a s n ph m là gì?ị ố ử ụ để ứ ả ẩ o Nh aự o Th y tinhủ o Túi PE o Khác
5 Giá thành mà anh/ch mong mu n cho 1 s n ph m s a chua là?ị ố ả ẩ ữ o 4.000 – 6.000 ngđồ o 7.000 – 9.000 ngđồ o 10.000 – 12.000 ngđồ
Màu s c và hắ ương v s a chua b p mà anh/ch mong mu nị ữ ắ ị ố
Hình 5.3 Biểu đồ khảo sát thể hiện màu sắc và hương vị yêu thích của người tiêu dùng (trong 100 người khảo sát)
Kết quả khảo sát cho thấy màu vàng nhạt và độ ngọt vừa được ưa chuộng nhất, với tỷ lệ lần lượt là 82% và 78% Màu vàng đậm chỉ chiếm 15%, trong khi vị ngọt ít được chọn là 16% Sự lựa chọn màu sắc và vị ngọt của sản phẩm phụ thuộc vào khẩu vị và sở thích cá nhân, dẫn đến nhiều kết quả khác nhau Khảo sát này giúp nhóm hiểu rõ hơn về mong muốn của người tiêu dùng, từ đó điều chỉnh màu sắc và vị ngọt của sản phẩm phù hợp với nhu cầu thị trường.
Kh i lố ượng c a s n ph m mà anh/ch mong mu nủ ả ẩ ị ố
Hình 5.4 biểu đồ khảo sát khối lượng sản phẩm mà người tiêu dùng mong muốn (trong 100 người khảo sát)
Kết quả khảo sát cho thấy 76% người tiêu dùng ưa chuộng sản phẩm có khối lượng 100g, điều này phù hợp với nhóm khách hàng mục tiêu từ 18 đến 40 tuổi Khối lượng 100g cũng được xem là tiêu chuẩn lý tưởng mà nhiều hãng sữa chua hiện nay đang áp dụng cho sản phẩm của họ.
Bao bì mà anh/ ch mu n s d ng ch a s n ph m là gì?ị ố ử ụ để ứ ả ẩ
Hình 5.5 Biểu đồ khảo sát loại bao bì chứa đựng sản phẩm
Kết quả khảo sát cho thấy 62% người tiêu dùng ưu tiên hũ nhựa có nắp đậy làm bao bì cho sản phẩm sữa chua bắp Việc chọn hũ nhựa không chỉ giúp giảm giá thành sản phẩm mà còn mang lại tính tiện lợi, hỗ trợ cho việc lưu thông, vận chuyển và bảo quản sản phẩm dễ dàng hơn.
Giá thành mà anh/ch mong mu n cho 1 s n ph m s a chua là?ị ố ả ẩ ữ
Hình 5.6 Biểu đồ khảo sát giá thành sản phẩm
Giá thành là yếu tố quan trọng mà người tiêu dùng chú ý khi mua sản phẩm Kết quả khảo sát cho thấy 70% người tiêu dùng sẵn sàng chi trả từ 4.000 – 6.000 đồng cho sản phẩm Tuy nhiên, giá bán thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thị trường và nguyên liệu.
Cuối cùng, dụa vào kết quả khảo sát mà nhóm dự án đã hình thành concept sản phẩm với các nội dung chính sau:
- Khách hàng mục tiêu: là nhóm khách hàng trong độ tuổi từ 18 đến 40, thiên nhiều về nữ giới
- Sản phẩm là sữa chua bắp với màu vàng nhạt và vị ngọt vừa
Sản phẩm hoàn toàn tự nhiên, không chứa chất bảo quản, được chế biến từ nguyên liệu có nguồn gốc thiên nhiên Nó cung cấp nhiều dưỡng chất quan trọng, bao gồm vitamin và khoáng chất, mang lại lợi ích cho sức khỏe và hỗ trợ hệ tiêu hóa.
- Khối lượng sản phẩm là 100g phù hợp với mong muốn phần lớn của người tiêu dùng.
Sản phẩm được đóng gói trong hũ nhựa an toàn, có nắp đậy giúp bảo vệ vệ sinh thực phẩm Thiết kế này không chỉ tạo điều kiện cho người tiêu dùng dễ dàng mở mà còn thuận tiện trong việc vận chuyển và bảo quản sản phẩm.
- Bao bì và nhãn sản phẩm được thiết kế đẹp, hấp dãn, bắt mắt và thu hút người tiêu dùng.
Sản phẩm được bảo quản trong kho lạnh ở nhiệt độ 2 – 4C và vận chuyển bằng xe lạnh chuyên dụng đến các điểm bán hàng Tại đây, sản phẩm được lưu trữ trong tủ mát và tủ đông Để đa dạng hóa thị trường phân phối, sản phẩm được phân phối qua nhiều kênh bán hàng như cửa hàng tiện lợi, tiệm tạp hóa và các siêu thị lớn nhỏ, giúp người tiêu dùng dễ dàng tìm kiếm và mua sắm.
- Giá bán dự kiến từ 4.000 đến 6.000 đồng, tùy thuộc vào giá nguyên liệu ( giá trị phổ biến cho đa số các loại sữa chua trên thị trường)
Sử dụng dây chuyền và công nghệ thiết bị hiện đại giúp đơn giản hóa quá trình vận hành, đảm bảo vệ sinh và an toàn thực phẩm cao Hệ thống này mang lại giá trị đầu tư phù hợp với khả năng tài chính của doanh nghiệp, đồng thời duy trì năng suất ổn định.