SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH
Một số khái niệm
Chiến lược là những kế hoạch hoặc hành động được thiết lập nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức Nó được coi là những dự định cho tương lai, giúp định hướng và phát triển bền vững cho tổ chức.
Theo Michael E Porter, phát triển chiến lược kinh doanh là xây dựng vị thế thông qua việc tạo ra lợi thế cạnh tranh Ông định nghĩa chiến lược qua ba khía cạnh: đầu tiên, chiến lược là việc tạo ra một vị thế độc đáo và có giá trị thông qua các hoạt động khác biệt; thứ hai, chiến lược liên quan đến việc lựa chọn và đánh đổi trong cạnh tranh; và cuối cùng, chiến lược là việc đảm bảo sự phù hợp giữa tất cả các hoạt động của công ty.
Chiến lược, theo Fred R David, là công cụ giúp đạt được các mục tiêu dài hạn Trong kinh doanh, chiến lược có thể bao gồm phát triển địa lý, đa dạng hóa hoạt động, sở hữu hóa, phát triển sản phẩm, thâm nhập thị trường, cắt giảm chi phí, thanh lý và liên doanh.
Hiện nay, có nhiều khái niệm về quản trị chiến lược, nhưng có thể phân loại chúng thành ba cách tiếp cận phổ biến.
1 Nguồn: Nguyển Hữu Lam, Đinh Thái Hòang, Phạm Xuân Lan, “Quản trị chiến lược phát triển vị thế cạnh tranh” NXB Giáo dục,1998.
Quy trình xây dựng và lưa chọn chiến lược
Quản trị chiến lược bao gồm các quyết định và hành động quản lý nhằm xác định thành tích lâu dài của công ty Cách tiếp cận này tập trung vào việc thiết lập mục tiêu rõ ràng và các biện pháp cụ thể để đạt được những mục tiêu đó.
Quản trị chiến lược là quá trình xem xét môi trường hiện tại và tương lai, thiết lập mục tiêu cho tổ chức, ra quyết định, thực hiện các quyết định đó và kiểm soát việc thực hiện, nhằm đạt được các mục tiêu trong bối cảnh hiện tại và tương lai.
Quản trị chiến lược, theo Fred R David, là khoa học và nghệ thuật trong việc thiết lập, thực hiện và đánh giá các quyết định đa chức năng, giúp tổ chức đạt được mục tiêu đề ra Nó tập trung vào việc tích hợp quản trị, tiếp thị, tài chính, kế toán, sản xuất, nghiên cứu phát triển và hệ thống thông tin, từ đó đảm bảo sự thành công cho tổ chức.
1.2 Quy trình xây dựng và lựa chọn chiến lược 5
Các giai đọan hình thành chiến lược:
1.2.1 Xem xột sứ mạngù, mục tiờu và chiến lược hiện tại
Xác định sứ mạng và mục tiêu của công ty là bước quan trọng trong quản trị chiến lược, tạo nền tảng cho việc phân tích và lựa chọn chiến lược Sứ mạng công ty là tuyên ngôn về vai trò của nó trong xã hội, thể hiện tính hữu ích và mục đích kinh doanh Tuyên bố sứ mạng giúp làm rõ ý nghĩa tồn tại của tổ chức, những gì họ muốn trở thành, khách hàng họ phục vụ và phương thức hoạt động của họ.
Hình 1-1: Mô hình quản trị chiến lược toàn diện Đánh giá chiến lược
Xem xét sứ mạng, mục tiêu và chiến lược hiện tại
Nghiên cứu môi trường để xác định các cơ hội và đe dọa chủ yeáu
Thiết lập mục tiêu dài hạn
Thiết lập những mục tiêu ngắn hạn
Phaân phoái các nguoàn lực ẹo lường và đánh giá kết quả
Phân tích nội bộ để nhận diện những điểm mạnh, yếu
Xây dựng và lực chọn các chiến lược để thực hiện Đề ra các chính sách Thoâng tin phaân phoái
Do vậy, quá trình xây dựng và hoàn thiện chiến lược trước tiên phải bắt đầu từ việc xem xét lại sứ mạng và mục tiêu của công ty
1.2.2 Nghiên cứu môi trường bên trong và bên ngòai
Trong bài viết này, chúng ta sẽ nghiên cứu tác động của môi trường vĩ mô và vi mô đến doanh nghiệp nhằm xác định các cơ hội và thách thức Tiếp theo, chúng ta sẽ phân tích môi trường nội bộ của công ty để phát hiện những điểm mạnh và điểm yếu hiện có Nội dung này sẽ giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quát hơn về tình hình hoạt động của mình.
1.2.2.1 Phân tích môi trường vĩ mô
Các yếu tố kinh tế bao gồm xu hướng của tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và tổng sản phẩm quốc dân (GNP), lãi suất ngân hàng cùng với xu hướng biến động của chúng, cán cân thanh toán quốc tế, và xu hướng tỉ giá hối đoái Ngoài ra, sự thay đổi của thu nhập thực tế, hệ thống thuế và mức thuế cũng là những yếu tố quan trọng Cuối cùng, giai đoạn chu kỳ kinh tế và các biến động trên thị trường chứng khoán cũng ảnh hưởng đáng kể đến tình hình kinh tế.
Yếu tố chính phủ và luật pháp có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm các quan điểm và chính sách của chính phủ, hệ thống pháp luật hiện hành, cũng như xu hướng chính trị và ngoại giao Những diễn biến chính trị trong nước, khu vực và toàn cầu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường kinh doanh.
Yếu tố văn hóa xã hội bao gồm các chuẩn mực và giá trị được chấp nhận và tôn trọng trong một xã hội hoặc nền văn hóa cụ thể Những yếu tố này bao gồm chuẩn mực đạo đức, thẩm mỹ, lối sống, nghề nghiệp, phong tục tập quán truyền thống, trình độ học vấn, cộng đồng kinh doanh và vai trò của phụ nữ trong lực lượng lao động.
Yếu tố tự nhiên bao gồm vị trí địa lý, khí hậu, cảnh quan thiên nhiên, đất đai, sông biển, và các nguồn tài nguyên thiên nhiên Sự trong sạch của môi trường nước và không khí cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển các hệ sinh thái.
Yếu tố khoa học công nghệ là một yếu tố năng động, mang lại nhiều cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp Sự ra đời và bùng nổ của công nghệ mới tạo áp lực buộc doanh nghiệp phải đổi mới và cải tiến sản phẩm để không bị lạc hậu so với đối thủ Tuy nhiên, chính những áp lực này cũng mở ra cơ hội cho doanh nghiệp trong việc đổi mới công nghệ và cải tiến sản phẩm, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Qua phân tích và đánh giá trên chúng ta xác định được ma trận các yếu tố bên ngòai ( EFE)
1.2.2.2 Phân tích môi trường vi mô ( môi trường cạnh tranh) của doanh nghieọp
Môi trường vi mô của doanh nghiệp, hay còn gọi là môi trường cạnh tranh, bao gồm các yếu tố ngoại cảnh ảnh hưởng đến mức độ và tính chất cạnh tranh trong ngành sản xuất kinh doanh Theo phân tích của Michael E Porter, để hiểu rõ môi trường ngành, cần xem xét năm áp lực cạnh tranh chính trong lĩnh vực kinh doanh.
Hình 1-2: Mô hình 5 áp lực của Michael E Porter 6
Những nhà cạnh tranh trong ngành
Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong ngành
Những sản phẩm thay theá
Nguy cơ có các đối thủ cạnh tranh mới
Nguy cơ do các sản phẩm và dũch vuù thay theỏ
Khả năng thương lượng của người cung cấp hàng
Khả năng thương lượng của người mua là yếu tố quan trọng trong môi trường vi mô của doanh nghiệp, nơi diễn ra các hoạt động và cạnh tranh trực tiếp Để phân tích môi trường này, chúng ta có thể áp dụng mô hình 5 áp lực của Giáo sư Michael E Porter, trong đó đối thủ cạnh tranh là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến chiến lược kinh doanh.
Hình 1-3: Các nội dung chủ yếu cần phân tích về đối thủ cạnh tranh
Vài vấn đề cần trả lời về đối thủ cạnh tranh
-Đối thủ có bằng lòng với vị trí hiện tại khoâng?
- Khả năng đối thủ chuyển dịch và đổi hướng chiến lược như thế nào?
- Điểm yếu của đối thủ cạnh tranh là gì?
- Điều gì có thể giúp đối thủ cạnh tranh trả đũa một cách mạnh mẽ và hiệu quả nhaát?
Doanh nghieọp hieọn ủang cạnh tranh như thế nào
Cả mặt mạnh và mặt yeáu
Aûnh hưởng của nó và ngành công nghiệp
Mục đích tương lai ở tất cả các cấp quản trị là hiểu rõ điều mà đối thủ cạnh tranh muốn đạt được, cũng như những gì họ đang làm và khả năng mà họ có thể thực hiện.
Những người cung cấp có thể khẳng định quyền lực của mình thông qua việc đe dọa tăng giá hoặc giảm chất lượng sản phẩm và dịch vụ mà họ cung ứng.
Do đó, họ có thể chèn ép lợi nhuận của ngành và của doanh nghiệp
Sự trung thành của khách hàng là một lợi thế quan trọng đối với công ty Tuy nhiên, khách hàng cũng có quyền lực nhất định, có thể gây áp lực giảm giá hoặc yêu cầu chất lượng dịch vụ cao hơn, từ đó ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngành.
Kinh nghiệm quản trị chiến lược thành công trong các công ty kinh doanh bất động sản tại khu vực châu Á và tại Việt Nam
Nghiên cứu các mô hình chiến lược thành công của các tập đoàn lớn là cần thiết để xây dựng và thiết lập chiến lược cho các công ty cùng ngành Các quốc gia châu Á như Singapore, Hong Kong, Hàn Quốc và Malaysia, với văn hóa tương đồng và nhiều dự án thành công tại Việt Nam, là lựa chọn lý tưởng cho nghiên cứu Các công ty liên doanh và tổng công ty thành công tại Việt Nam như Công ty Liên doanh Phú Mỹ Hưng, Vinaconex và Hoàng Anh Gia Lai sẽ là đối tượng nghiên cứu chính.
1.3.1 Kinh nghiệm quản trị chiến lược thành công trong các công ty kinh doanh khu vực châu Á
Châu Á, với dân số khoảng 4 tỷ người chiếm 60% dân số thế giới, đang đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu Khu vực này tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phát triển của lĩnh vực địa ốc, với nhiều tập đoàn lớn như Keppel Land, CapitaLand, và Frasers Centrepoint từ Singapore, cùng với Sun Wah và Chun Wo từ Hong Kong, đều có kinh nghiệm và thành công trong ngành bất động sản Hàn Quốc cũng có nhiều nhà đầu tư lớn như Keangnam Enterprises và Daewoo, trong khi Malaysia nổi bật với Berjaya Land và Gamuda Land Sự thành công của các tập đoàn này tại thị trường địa ốc khu vực và Việt Nam mang lại nhiều bài học quý giá cho việc xây dựng chiến lược trong ngành địa ốc nói chung và HDTC nói riêng.
Các tập đoàn và công ty Châu Á chia sẻ nhiều đặc điểm văn hóa quản lý, chịu ảnh hưởng lớn từ nho giáo và phật giáo, với văn hóa nông nghiệp là điểm nổi bật Việc ứng dụng binh pháp Tôn Tử trong các chiến lược kinh doanh được coi trọng, với các yếu tố thành công bao gồm chọn lựa thị trường, tận dụng tốc độ, mở rộng thị trường, nghiên cứu thị trường và bán sản phẩm Đặc biệt, chiến lược "biết người biết ta trăm trận trăm thắng" luôn được ưu tiên hàng đầu trong các kế hoạch chiến lược của các tập đoàn này.
Binh pháp Tôn Tử nhấn mạnh rằng, trong chiến tranh, một vị tướng giỏi là người biết chọn đúng trận địa và đến đó trước tiên, không phải là người có số lượng quân đông hơn Trong bối cảnh kinh doanh, "trận địa" ám chỉ thị trường mục tiêu của công ty Một ví dụ điển hình là Tập đoàn bất động sản Sunrise SDN BHD (Malaysia), khi họ ra mắt block đầu tiên của dự án căn hộ bình dân O.G.Heght tại Kuala Lumpur với giá 110.000 USD cho căn hộ 3 phòng ngủ, trong khi các đối thủ khác bán căn hộ tương tự với giá từ 300.000-400.000 USD Nhờ chiến lược này, Sunrise đã chiếm ưu thế trong phân khúc căn hộ giá rẻ tại thị trường Malaysia ngay cả trong thời điểm khủng hoảng kinh tế Á Châu.
9 Tôn Tử (chữ Hán: 孫子; khoảng thế kỷ 6 TCN) là một thiên tài quân sự nổi tiếng ở Trung Hoa thời Xuân Thu
Sunrise tiếp tục phát triển các block còn lại và tăng cường hoạt động cho thuê với mức giá hợp lý từ 2.500-3.500 USD/tháng Chỉ sau 2 năm, tập đoàn đã thu hồi vốn đầu tư và bắt đầu có lãi từ năm thứ ba.
Tốc độ trong kinh doanh là yếu tố quan trọng, được khẳng định qua triết lý "tốc độ tư duy" từ Binh pháp Tôn Tử Để rút ngắn thời gian, các thành viên trong tập đoàn đã làm việc liên tục, không có khái niệm ngày nghỉ, dẫn đến sự ra đời của dự án căn hộ cao cấp Fortuna Court chỉ sau 6 tháng từ dự án O.G.Heght, và toàn bộ căn hộ đã được khách hàng đặt mua trong vòng 1 tháng.
Việc duy trì và mở rộng thị trường là một yếu tố quan trọng trong tiếp thị kinh doanh địa ốc Theo Binh pháp Tôn Tử, thế ly tán nhấn mạnh việc giữ thế chủ động và phòng thủ, đồng thời tìm kiếm cơ hội Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ trong nội bộ là cần thiết để tránh thất bại Tập đoàn Sunrise đã trải qua nhiều khó khăn trong giai đoạn đầu do thiếu nguồn đất để phát triển dự án, nhưng sau khi mua được 10 ha đất mới, tình hình đã ổn định và tạo điều kiện cho sự phát triển.
Cuối cùng, bước nghiên cứu thị trường và triển khai các chương trình tiếp thị, khuyến mãi, quảng cáo và bán hàng là rất quan trọng Theo Binh pháp Tôn Tử, đây là việc sử dụng kế gián điệp trước khi thực hiện đòn tấn công nhằm tiêu diệt đối thủ Hầu hết các chương trình tiếp thị của tập đoàn Sunrise không kéo dài quá 3 tháng, do đó yêu cầu sự liên kết chặt chẽ giữa các bộ phận kinh doanh Những chương trình này tập trung vào việc mang đến cho khách hàng những giá trị khác biệt và tiện ích thực sự mà dự án cung cấp, trong đó yếu tố chân thật luôn được đặt lên hàng đầu.
Việc áp dụng triết lý "biết người biết ta trăm trận trăm thắng" có thể thấy rõ qua thất bại của tập đoàn bất động sản của tỉ phú Li Ka Shin tại Hồng Kông Ông nhấn mạnh rằng, theo Binh pháp Tôn Tử, nhân viên trong tập đoàn phải học và thực hành để hiểu rõ tình huống thực tế Vào đầu năm 1996, khi tập đoàn muốn thâm nhập vào thị trường địa ốc Trung Quốc bằng chiến lược "phủ sóng", họ đã thất bại nặng nề Ban giám đốc nhận ra rằng nguyên nhân thất bại là do không đánh giá đúng sức mạnh và điểm yếu của thị trường Trung Quốc, dẫn đến việc dồn lực tấn công một đối thủ lớn mà không xem xét các đối thủ khác Kết quả là tập đoàn đã sụp đổ thay vì áp dụng chiến thuật đánh từng mặt trận theo đúng nguyên tắc của Binh pháp.
Nhận xét, có thể rút ra các chiến lược thành công của các tập đoàn trong khu vực Châu Á đó là:
- Nghiên cứu kĩ thị trường và đối thủ cạnh tranh, chọn lựa đúng thị trường muùc tieõu
- Tận dụng tốc độ trong kinh doanh để chớp thời cơ
- Không ngừng mở rộng thị trường ( chiến lược mở rộng thị trường)
- Xây dựng chiến lược bán sản phẩm hoàn hảo
1.3.2 Kinh nghiệm quản trị chiến lược thành công trong các công ty kinh doanh bất động sản tại Việt Nam
Đô thị mới Phú Mỹ Hưng được quy hoạch như một cộng đồng dân cư quốc tế hiện đại, cung cấp cơ sở hạ tầng và tiện ích cần thiết cho Thành Phố Hồ Chí Minh, nhằm đáp ứng nhu cầu dân số tăng lên đến 10 triệu người trong thập kỷ tới Đây là bước đầu trong chương trình mở rộng thành phố về phía Nam, hình thành một trung tâm đô thị đa chức năng về tài chính, thương mại, văn hóa, giáo dục và du lịch quốc tế Phú Mỹ Hưng hướng tới môi trường xanh, không khí trong lành, với cơ sở hạ tầng tiêu chuẩn quốc tế, tạo nền tảng cho một đô thị hiện đại, sạch đẹp và bền vững Mạng lưới giao thông liên hoàn và cấu trúc bảo vệ môi trường giúp nâng cao sức khỏe cư dân, trong khi cộng đồng trí thức và nhân văn tạo điều kiện phát triển tốt cho trẻ em Đô thị hoàn chỉnh với đầy đủ tiện ích và dịch vụ, cùng với sự hỗ trợ tận tình từ các tổ chức tài chính, ngân hàng, đảm bảo cuộc sống thuận lợi cho cư dân.
Phú Mỹ Hưng đạt được thành công nhờ vào chiến lược nhất quán của công ty, tập trung mang lại cho khách hàng môi trường sống tốt và an toàn, đồng thời tạo ra tính nhân văn trong cộng đồng Các yếu tố hậu mãi được xem xét trước khi đánh giá các khía cạnh khác trong kinh doanh.
Kinh doanh bất động sản là lĩnh vực chủ chốt của VINACONEX, bắt đầu phát triển từ năm 1995 với dự án Khu đô thị mới Trung Hòa - Nhân Chính và Trung tâm thương mại Tràng Tiền Đến nay, VINACONEX đã triển khai hàng trăm dự án bất động sản trên toàn quốc, bao gồm các dự án tiêu biểu như Khu Đô thị mới Bắc An Khánh, Khu Đô thị sinh thái Cái Giá - Cát Bà và Khu Nhà ở cao tầng Thảo Điền Tổng diện tích đất mà VINACONEX đang quản lý cho lĩnh vực này lên tới hơn 2.000 ha VINACONEX được công nhận là một trong những doanh nghiệp bất động sản uy tín, được khách hàng trong và ngoài nước tin tưởng Chiến lược của VINACONEX tập trung vào chất lượng sản phẩm, thời gian giao nhận, hợp tác đa dạng, đào tạo nhân lực, và sự đoàn kết trong công việc, tạo nên một tập thể thống nhất, tin cậy và tôn trọng lẫn nhau.
VINACONEX tập trung vào chất lượng sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng, đồng thời triển khai chiến lược phát triển thị trường với nhiều dự án trải dài trên toàn quốc.
Khởi nghiệp từ năm 1990 tại một phân xưởng nhỏ chuyên sản xuất bàn ghế cho học sinh tại xã Chưhdrông, Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai, Ông Đoàn Nguyễn Đức đã dẫn dắt Hoàng Anh Gia Lai phát triển mạnh mẽ thành một tập đoàn tư nhân đa ngành Hiện nay, các sản phẩm của tập đoàn, bao gồm đồ gỗ nội, ngoại thất cao cấp, đá granite tự nhiên và mủ cao su, đã có mặt tại nhiều thị trường lớn trên thế giới như Châu Âu, Châu Mỹ, Châu Á, Australia và New Zealand Để phục vụ khách hàng tốt hơn, Hoàng Anh Gia Lai đã thiết lập các văn phòng đại diện tại một số quốc gia Song song với việc mở rộng thị trường xuất khẩu, tập đoàn cũng đang phát triển hệ thống siêu thị đồ gỗ và đá granite quy mô lớn tại thị trường nội địa.
Hoàng Anh Gia Lai Group đặt mục tiêu trở thành một trong những tập đoàn hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực cung cấp căn hộ cao cấp và trung tâm thương mại đến năm 2010, đồng thời mở rộng hoạt động sang các nước Đông Nam Á Với lợi thế về vốn, nguồn nhân lực và thương hiệu mạnh, tập đoàn này sẽ đầu tư vào xây dựng trung tâm thương mại, căn hộ cao cấp và văn phòng cho thuê, cùng với chuỗi khách sạn và khu nghỉ dưỡng tiêu chuẩn 4 sao, 5 sao tại các thành phố như Hồ Chí Minh, Đà Lạt, Đà Nẵng, Nha Trang, Gia Lai và Quy Nhơn, nhằm khai thác tiềm năng du lịch của đất nước.
Giới thiệu sơ lược về công ty HDTC
2.1.1 Quá trình hình thành và chức năng nhiệm vụ
Công ty Phát triển và Kinh doanh Nhà, thuộc Tổng Công Ty Địa Ốc Sài Gòn, là doanh nghiệp nhà nước hàng đầu được thành lập từ ngày 22-12-1984, có trụ sở tại 36 Bùi Thị Xuân, Quận 1, TP Hồ Chí Minh Theo quyết định số 232/QĐ-UB ngày 15/12/1992, công ty hoạt động trong nhiều lĩnh vực, bao gồm đầu tư và kinh doanh phát triển nhà, xây dựng dân dụng và công nghiệp, san lấp mặt bằng, thi công cầu đường, phát triển cơ sở hạ tầng khu đô thị và công nghiệp, thiết kế kỹ thuật, tư vấn đầu tư, quản lý dự án, trang trí nội thất, kinh doanh dịch vụ nhà và vật liệu xây dựng, cũng như sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn.
Vào ngày 02/12/2005, Chủ tịch Ủy ban Nhân dân Thành phố đã ban hành quyết định số 6110/QĐ-UBND, chuyển Công ty Phát triển và Kinh doanh Nhà thành Công ty TNHH Một thành viên Phát triển & Kinh doanh Nhà, trực thuộc Tổng công ty Địa ốc Sài Gòn Sự chuyển đổi này nhằm sắp xếp lại một số đơn vị trong công ty theo hướng chuyên môn hóa sâu, nhằm đáp ứng nhu cầu xây dựng và kinh doanh nhà.
- Công ty TNHH Một Thành Viên Phát triển và Kinh Doanh Nhà
- Teân giao dòch quoác teá: Housing Development and Traiding Company
- Teân vieát taéc HDTC Co
- Logo: hình tòa nhà cách điệu trên nền xanh
- Trụ sở chính: Tòa nhà An phú, phường An phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh
- Vốn điều lệ: 200 tỉ đồng
2.1.2 Bộ máy tổ chức quản lý và nhân sự
Bộ máy quản lý của công ty bao gồm Hội đồng quản trị với 5 thành viên, Ban kiểm soát gồm 3 thành viên, và Ban điều hành có 1 Tổng Giám đốc cùng 3 Phó Tổng Giám đốc Ngoài ra, còn có bộ máy giúp việc với 1 văn phòng và 4 phòng chuyên môn nghiệp vụ.
Xí nghiệp trực thuộc: 04 xí nghiệp Ban Quản lý: 02 (Bản quản lý An phú An Khánh và An Sương)
Ngành xây dựng yêu cầu kỹ thuật viên và công nhân có tay nghề chuyên môn cao, được đào tạo bài bản Tại công ty TNHH Một thành viên Phát Triển Và Kinh Doanh Nhà, tình hình nguồn nhân lực hiện nay cần được đánh giá và cải thiện để đáp ứng nhu cầu phát triển.
- Về lao động tính đến tháng 04 năm 2008, số lượng lao động toàn công ty là: 888 người
Trên đại học: 05 người Đại học, cao đẳng: 75 người Công nhân lành nghề: 300 người Lao động phổ thông thường xuyên: 500 người
Cán bộ kỹ thuật và quản lý trong ngành đều được đào tạo chính quy, sở hữu chuyên môn tốt để hoàn thành nhiệm vụ Tuy nhiên, số lượng cán bộ khoa học kỹ thuật trình độ cao vẫn còn hạn chế Trong tổng số 300 công nhân kỹ thuật, chỉ khoảng 178 người đạt trình độ cao (từ bậc 5 trở lên).
Hiện tại công ty là chủ đầu tư các dự án lớn trên điạ bàn Thành phố và các Tỉnh lân cận
Dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng cho khu đô thị An Phú An Khánh, Quận 2, Thành Phố Hồ Chí Minh, có quy mô diện tích 131 ha và dự kiến sẽ phục vụ cho khoảng 30.000 cư dân.
- Dự án Long Toàn - Bà Riạ Vũng Tàu : đã hoàn tất hạ tầng kỹ thuật tiến hành bán nền và xây nhà thu hồi vốn đầu tư
Dự án Tân Mỹ tại Quận 7, với diện tích 2,9ha, là một liên doanh với Hàn Quốc, nhằm xây dựng và kinh doanh khu nhà ở phức hợp Sài Gon Castle, bao gồm 2.000 căn hộ Dự án đã hoàn tất các điều kiện quy hoạch thiết kế và thành lập liên doanh, chính thức khởi công vào quý 4 năm 2007.
- Dự án cao ốc văn phòng Công ty 36 Bùi Thị Xuân, 14 tầng với tổng diện tích sàn xây dựng 10.560m 2 , hoàn tất vào tháng 6 năm 2010
- Dự án văn phòng căn hộ 227 Lý Thường Kiệt, Phường 6, Quận Tân Bình, hoàn tất thủ tục và khởi công vào đầu năm 2009
2.1.4 Tình hình sản xuất kinh doanh hàng năm
Bảng 2-1 Tình hình sản xuất kinh doanh hàng năm
Lợi nhận sau thuế Tỉ đồng 25 22 13
Nguồn: báo cáo thực hiện kế hoạch năm 2005, 2006, 2007
Doanh thu công ty hiện tại chủ yếu đến từ kinh doanh nhà và nền nhà, xây dựng công trình, cũng như kinh doanh kho, bãi và cấu kiện bê tông Mặc dù doanh thu có sự tăng trưởng không đồng đều qua các năm, năm 2007 ghi nhận xu hướng giảm Sự gia tăng doanh thu chủ yếu đến từ việc bán nền nhà ở các dự án lớn như Đô thị mới An Phú An Khánh, Quận 2 và dự án An Sương, Quận 12, thay vì từ xây dựng công trình Lợi nhuận không tăng đồng đều với doanh thu do chi phí đầu tư thay đổi qua các năm.
2.1.5 Sứ mạng và các mục tiêu hiện tại của công ty
Sứ mạng của công ty hiện nay là ưu tiên thực hiện các chương trình chính sách của thành phố, nhằm nâng cao vị thế và khẳng định sự phát triển trong thị trường địa ốc.
Các mục tiêu cụ thể:
Từ nay đến năm 2010 hoàn thành các chương trình tái định cư cho các chương trình đại lộ đông tây, chương trình cải tạo kênh nhiêu lộc
Chúng tôi phấn đấu nâng cao sản lượng sản phẩm nhà ở lên 500 căn mỗi năm Để đạt được mục tiêu này, chúng tôi sẽ đẩy nhanh quá trình chuẩn bị đầu tư, thực hiện đền bù và giải tỏa các dự án, nhằm tiến hành xây dựng và đưa sản phẩm vào khai thác kinh doanh hiệu quả.
Nâng cao chất lượng các sản phẩm nhà chung cư, nhà phố và giao đất nền đúng thời hạn.
Phân tích các họat động chủ yếu của công ty
2.2.1 Các hoạt động đầu vào Đầu vào của hoạt động kinh doanh bất động sản bao gồm các loại đất đai, nhà cửa, các loại nguyên vật liệu, các loại máy móc thiết bị cho xây dựng và con người Trong đó đất đai, nguyên vật liệu là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng rất lớn đến giá thành của sản phẩm cũng như sự thành công của dự án Với lợi thế là một doanh nghiệp nhà nước Công ty TNHH Phát triển & Kinh doanh Nhà được Tổng Công ty và Thành phố giao đất, cho thuê đất để thực hiện các dự án về nhà ở Chi phí đền bù giải tỏa giải phóng mặt bằng tương đối thấp, đây là một lợi thế rất lớn đối với Công ty TNHH Phát triển & Kinh doanh Nhà
Nguyên vật liệu xây dựng đóng vai trò quan trọng trong thi công các công trình và dự án Thị trường vật liệu xây dựng hiện đang cạnh tranh khốc liệt với sự xuất hiện của nhiều loại nguyên vật liệu mới, đặc biệt là từ Trung Quốc với giá thành rẻ, làm tăng tính cạnh tranh và sự biến động giá cả Từ đầu năm 2008 đến nay, giá nguyên vật liệu đã tăng 10,5% và chưa có dấu hiệu giảm Bên cạnh đó, chi phí nhân công cũng đang có xu hướng tăng do điều chỉnh mức lương cơ bản, gây áp lực lên lợi nhuận của doanh nghiệp Tính chủ động và hiệu quả của các yếu tố đầu vào trong ngành xây dựng được đánh giá ở mức Khá.
Sản phẩm chủ yếu và mang tính chiến lược của Công ty TNHH Phát triển
Kinh doanh nhà ở là việc đầu tư vào các dự án nhà ở, đất ở, chung cư và văn phòng cho thuê, được thiết kế để phù hợp với quy trình thực hiện các dự án đầu tư Quá trình vận hành sản xuất bao gồm ba giai đoạn chính.
Để chuẩn bị đầu tư, cần xác định sự cần thiết xây dựng công trình, tiến hành điều tra khảo sát và chọn địa điểm phù hợp Tiếp theo, thẩm tra và xét duyệt luận chứng kinh tế kỹ thuật là bước quan trọng, đặc biệt với những công trình phức tạp cần có luận chứng đầu tư Sau đó, trình luận chứng cho chủ quản đầu tư để được xét duyệt, lập dự án và xin giấy phép xây dựng Cuối cùng, tổ chức đấu thầu và chuẩn bị bộ thi công là những bước cần thiết để triển khai dự án.
Tổ chức thi công có thể thay đổi tùy thuộc vào hình thức nhận thầu, bao gồm các bước như khởi công, giám sát thi công kỹ thuật, quản lý, cung cấp vật tư thiết bị, nghiệm thu kỹ thuật và nghiệm thu công trình hoàn thành bàn giao.
Tiêu thụ sản phẩm bao gồm các bước như lập hợp đồng mua bán, thanh toán và giao nhà, lập bảng thanh lý hợp đồng, cùng với việc cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà cho khách hàng Đánh giá về công tác vận hành của HDTC cho thấy hiệu suất ở mức trung bình so với các công ty trong cùng ngành.
2.2.3 Các hoạt động đầu ra
Các hoạt động đầu ra của công ty TNHH Phát triển & Kinh doanh Nhà bao gồm quản lý sản phẩm, phân phối và xử lý đơn đặt hàng Sản phẩm chủ yếu là nền đất, nhà và căn hộ chung cư, với việc tồn trữ và quản lý tương đối thuận lợi Tuy nhiên, sản phẩm nền đất và nhà xây thô đã tiêu thụ hết, dẫn đến tình trạng cung không đủ cầu Công ty gặp khó khăn trong việc giao nhà đúng hạn do các rào cản trong thủ tục đầu tư và xây dựng Đặc biệt, bảo hành căn hộ chung cư là mối quan tâm lớn của khách hàng, nhưng chất lượng bảo hành thường kém do nhà đầu tư không chú trọng, nhất là với các sản phẩm có giá thấp dành cho tái định cư và người có thu nhập thấp.
Trong bối cảnh thị trường nhà đất đang liên tục giảm giá và cầu ở mức thấp, việc quản lý sản phẩm và vận hành các kênh phân phối trở nên cực kỳ quan trọng Công ty cần thiết lập các chính sách linh hoạt để ứng phó kịp thời với những khó khăn hiện tại Đánh giá hoạt động đầu ra của HDTC cho thấy mức độ khá so với các công ty trong cùng ngành.
Các hoạt động marketing và bán hàng của Công ty TNHH Phát triển & Kinh doanh Nhà chủ yếu xoay quanh hỗn hợp sản phẩm, giá cả, yểm trợ và kênh phân phối Tuy nhiên, hiệu quả nghiên cứu thị trường trong việc nhận diện nhu cầu và phân khúc khách hàng chưa được chú trọng đúng mức Hầu hết các sản phẩm của công ty đều dựa trên ý kiến chủ quan của Ban giám đốc mà không có nghiên cứu về nhu cầu và thị hiếu khách hàng Điều này tạo ra nguy cơ cho công ty trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh ngày càng gia tăng.
Công ty TNHH Phát triển & Kinh doanh Nhà đã có sự phát triển tích cực về chất lượng và danh tiếng trong ngành bất động sản, với nhiều công trình đạt yêu cầu về chất lượng Mặc dù vẫn tồn tại một số phàn nàn từ khách hàng về thời gian thực hiện dự án, nhưng đa số khách hàng vẫn tin tưởng vào khả năng hoàn thành và bàn giao sản phẩm của công ty Tuy nhiên, mức độ trung thành của khách hàng đối với thương hiệu còn thấp, chủ yếu do họ chú trọng vào vị trí dự án và lợi nhuận đầu tư Điều này cho thấy lòng trung thành của khách hàng thực sự tiêu thụ sản phẩm chưa cao.
Có thể đánh giá yếu tố marketing và bán hàng của công ty ở mức trung bình
Dịch vụ khách hàng bao gồm lắp đặt, sửa chữa, huấn luyện và cung cấp linh kiện sản phẩm, cùng với việc đáp ứng nhanh chóng và lịch sự trước khiếu nại của khách hàng Tuy nhiên, Công ty TNHH Phát triển & Kinh doanh Nhà chưa có chính sách bảo trì và sửa chữa sản phẩm thống nhất, dẫn đến nhiều khiếu nại từ khách hàng Quá trình tiếp nhận và xử lý khiếu nại diễn ra chậm chạp, khiến mức độ hài lòng của khách hàng giảm sút Nguyên nhân một phần do công ty đã hoạt động trong môi trường bao cấp quá lâu, dẫn đến phản ứng chậm trễ trước các phản ánh và khiếu nại của khách hàng.
Công ty TNHH Phát triển & Kinh doanh Nhà hiện đang thiếu sót trong công tác huấn luyện và giáo dục khách hàng về cách sử dụng sản phẩm Đánh giá tổng quan cho thấy dịch vụ khách hàng của công ty là yếu kém và cần được cải thiện đáng kể.
Phân tích các họat động hỗ trợ của công ty
2.3.1 Quản trị nguồn nhân lực Đánh giá về công tác quản trị nguồn nhân lực của Công ty TNHH Phát triển & Kinh doanh Nhà theo các yếu tố: hiệu quả của các thủ tục của việc tuyển dụng, huấn luyện và đề bạt tất cả các cấp của người lao động; sự phù hợp của hệ thống phần thưởng cho động viên và thách thức nhân viên; những quan hệ với công đoàn; mức độ động viên và thỏa mãn của người lao động; môi trường làm việc làm giảm thiểu sự vắng mặt, kích thích người lao động
Thủ tục tuyển dụng tại HDTC thiếu tính khoa học và chủ yếu chỉ nhằm hợp thức hóa quy trình, không thực sự hiệu quả trong việc sàng lọc và chọn lựa nhân tài.
Việc huấn luyện và đề bạt nhân viên trong công ty hiện chưa đạt hiệu quả mong muốn do thiếu các chương trình huấn luyện cụ thể và chưa được chú trọng, chủ yếu mang tính tự phát Hơn nữa, quá trình đề bạt nhân viên vẫn còn dựa vào yếu tố chủ quan, thiếu tính khách quan cần thiết.
Quan hệ giữa công đoàn và chính quyền công ty chưa thực sự nổi bật, nhưng công đoàn đã làm tốt công tác chăm lo đời sống cho CBCNV Họ đóng vai trò cầu nối giữa lãnh đạo công ty và người lao động Mặc dù việc bảo vệ quyền lợi của người lao động chưa rõ ràng, công đoàn vẫn đảm bảo các quyền lợi của CBCNV theo quy định của luật lao động.
Mức độ động viên và thỏa mãn của người lao động tại HDTC còn thấp, dẫn đến tình trạng vắng mặt và hiệu suất làm việc chưa được cải thiện Môi trường làm việc chủ yếu mang tính hình thức, thiếu các chính sách cụ thể và hiệu quả Đánh giá về quản trị nguồn nhân lực của HDTC chỉ đạt mức trung bình so với các công ty trong cùng ngành.
Công ty TNHH Phát triển & Kinh doanh Nhà đang triển khai ứng dụng công nghệ nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh thiết yếu, tuy nhiên, mức độ trang bị hiện tại còn hạn chế và chưa đồng bộ Công ty mới chỉ trang bị phần mềm chuyên dụng cho các phòng ban, trong khi thiết bị công nghệ cao phục vụ thi công vẫn còn thiếu do khó khăn trong việc huy động vốn Hướng tới tương lai, công ty sẽ chuyên môn hóa trang bị thiết bị theo từng đơn vị trực thuộc, như tập trung vào công nghệ xây dựng nhà cao tầng cho xí nghiệp xây dựng cao tầng và công nghệ xây dựng hạ tầng cho xí nghiệp xây dựng hạ tầng.
Công ty TNHH Phát triển & Kinh doanh Nhà hiện không có hoạt động nghiên cứu và phát triển công nghệ, vì các nhiệm vụ này được giao cho hội đồng khoa học kỹ thuật nhưng hoạt động không thường xuyên Lãnh đạo công ty chưa coi trọng nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mới cho sản xuất kinh doanh, dẫn đến việc thiếu chú trọng vào tính kịp thời trong phát triển công nghệ Công ty chỉ tập trung vào các công trình trong dự án quản lý và hạn chế tham gia đấu thầu, làm giảm tính cạnh tranh trong lĩnh vực xây dựng Do đó, việc trang bị và ứng dụng công nghệ mới để tạo lợi thế cạnh tranh chưa được công ty quan tâm đúng mức.
Môi trường làm việc tại Công ty TNHH Phát triển & Kinh doanh Nhà chưa chú trọng đến việc khuyến khích sáng tạo và đổi mới Điều này là rất quan trọng, vì nhiều công ty thành công đã chứng minh rằng một không khí làm việc tích cực có thể thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong tổ chức.
Nhận xét đánh giá về yếu tố phát triển công nghệ tại HDTC ở mức độ yeáu
Để giảm thiểu sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp, việc phát triển các nguồn đầu vào đa dạng là rất cần thiết, giúp giảm áp lực trong quá trình thương thảo Hiện nay, tại Công ty TNHH Phát triển & Kinh doanh Nhà, việc lựa chọn nhà cung cấp chưa thực sự thống nhất và bền vững, danh sách nhà cung cấp thường xuyên được cập nhật và thay thế theo từng dự án.
Công ty luôn coi trọng việc mua sắm nguyên vật liệu đúng thời gian, với giá cả cạnh tranh và chất lượng đảm bảo Điều này là cần thiết để đảm bảo rằng các công trình đạt yêu cầu về tiến độ và chất lượng.
Công ty HDTC thực hiện việc mua sắm nhà xưởng và máy móc nhằm trang bị cho các đơn vị trực thuộc, phù hợp với chức năng của từng đơn vị Kế hoạch trang bị này hỗ trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh Đánh giá chung về công tác mua sắm của HDTC hiện đang ở mức trung bình.
2.3.4 Cấu trúc hạ tầng của công ty
Cấu trúc hạ tầng công ty bao gồm các hoạt động tài chính kế toán, quản lý các vấn đề pháp lý và chính quyền, cũng như hệ thống thông tin và quản lý chung.
2.3.4.1.Các hoạt động tài chính kế toán của công ty
Công ty tổ chức công tác kế toán theo kiểu phân tán, với mỗi Xí nghiệp, Đội xây lắp, Ban kho và Xí nghiệp Thiết kế đều có kế toán riêng Các bộ phận này định kỳ báo cáo quyết toán và chi tiết số phát sinh, số dư tài khoản lên Phòng kế toán của Công ty Để đảm bảo sự đồng bộ, văn phòng Công ty hướng dẫn ghi chép nghiệp vụ kế toán và kiểm tra tính chính xác.
Bộ máy kế toán tại văn phòng Công ty chịu trách nhiệm thu thập chứng từ ban đầu từ các phòng ban chức năng và các chứng từ liên quan đến nghiệp vụ kinh tế phát sinh Kế toán tiến hành ghi chép sổ sách, tổng hợp và lập báo cáo quyết toán Dựa trên tài liệu và báo cáo từ các đơn vị trực thuộc, kế toán tổng hợp lập báo cáo quyết toán cho toàn Công ty.
Phân tích khả năng thanh khoản Bảứng 2-2: Khả năng thanh khoản của cụng ty qua cỏc năm
-Tỉ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn Tài sản lưu động/ Nợ ngắn hạn
- Tỉ số khả năng thanh toán nhanh = (Tài sản lưu động – tồn kho)/ Tổng vốn
- Tỷ số nợ dài hạn = vốn vay/vốn chủ sở hữu % 303 21 110
- Tỷ số nợ/vốn = tổng nợ/tổng vốn % 91 91 92
- Số lần thanh toán lãi vay từ thu nhập thu nhập trước thuế và lãi/ lãi vay phải trả
Nguồn: Báo cáo tài chính của HDTC năm 2005, 2006, 2007
HDTC có khả năng thanh toán nợ ngắn hạn tốt, nhưng khả năng thanh toán nhanh lại kém do thời gian chuẩn bị đầu tư dài và sản phẩm đưa vào kinh doanh chậm Tỉ số nợ trên vốn biến động không đồng đều và ở mức cao, cho thấy công ty đang có cơ cấu vốn nợ quá lớn, điều này tạo ra rủi ro lớn trong bối cảnh ngân hàng thắt chặt tín dụng, làm khó khăn trong việc thu hút vốn cho các dự án mới Tỉ số nợ trên vốn duy trì ở mức cao 91% cho thấy rủi ro thanh toán dài hạn của công ty rất lớn Thêm vào đó, số lần thanh toán lãi vay từ thu nhập giảm từ 4,5 lần xuống 2,33 lần trong năm 2007, cho thấy mức độ an toàn tài chính không cao.
Phân tích vòng quay tài sản
Ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ ( IFE)
Bảng 2-5: Ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ
Stt Các yếu tố bên trong Mức độ quan trọng của các yeáu toá
Các họat động chủ yếu
1 Công ty có nguồn các nhà cung cấp nguyên vật liệu ổn định 0,05 3 0,15
2 Chủ động tìm kiếm các nhà cung cấp thay thế có giá cạnh tranh và chất lượng tốt
3 Tổ chức các phòng ban và các đơn vị trực thuộc theo hướng chuyên môn hóa
4 Công tác quản lý chất lượng công trình chưa đồng bộ
5 Sản phẩm chủ lực là nền đất và nhà xây thô được sự ưa chuộng của khách hàng 0,06 3 0,18
6 Dịch vụ hậu mãi, công tác bảo trì sửa chữa chửa toỏt 0,045 2 0,09
7 Công tác marketing chưa được chú trọng 0,04 2 0,08
8 Công tác xây dựng thượng hiệu còn yếu keùm 0,04 2 0,08
Các họat động hỗ trợ của công ty
9 Thủ tục tuyển dụng và đào tạo nhân viên có hiệu quả không cao
10 Công nhân có tay nghề chuyên môn cao 0,055 4 0,22
11 Trình độ quản lý của các phòng ban chưa đồng đều
12 Hệ thống động viên, khen thưởng chưa hiệu quả 0,05 3 0,15
13 Thiết bị đủ đáp ứng nhu cầu thi công 0,04 4 0.16
14 Chi phí đầu tư mua sắm thiết bị mới còn hạn chế 0,035 2 0,07
15 Công tác nghiên cứu phát triển còn chưa được xem xét tới
Cấu trúc hạ tầng của công ty
16 Chất lượng hệ thống họach định chiến lược chưa đáp ứng được sự biến động của môi trường
17 Cơ cấu vốn của công ty chưa hợp lý 0,045 3 0,135
18 Công ty tạo được uy tín đối với các ngân hàng và có ưu thế trong việc tiếp cận các nguồn tài trợ vốn, quỹ từ Chính phủ
19 Có mối quan hệ rất tốt với chính quyền và được sự hỗ trợ từ Thành phố
20 Hệ thống thông tin chưa kịp thời chính xác 0,03 2 0,06
Các vấn đề khác trong phân tích môi trường nội bộ
21 Chưa có sự nhất trí cao giữa các phòng ban
22 Chưa tạo được nét văn hóa riêng mang tính tích cực trong công ty 0,035 3 0,105
Phân loại tầm quan trọng của các yếu tố từ 0,0 (không quan trọng) đến 1,0 (rất quan trọng) giúp xác định mức độ ảnh hưởng của chúng đối với sự thành công của doanh nghiệp Sự phân loại này được xây dựng dựa trên các cuộc thảo luận nhóm, tham khảo từ những công ty thành công trong ngành.
Các mức phân loại từ 1 đến 4 đánh giá phản ứng của công ty đối với các yếu tố quyết định sự thành công, với 4 là phản ứng tốt nhất và 1 là phản ứng kém Điểm số trung bình là 2,68, cao hơn mức 2,5, cho thấy công ty cần chú trọng cải thiện các chiến lược nội bộ để nâng cao hiệu quả hoạt động.
Phân tích môi trường nội bộ của công ty HDTC cho thấy, công ty cần phát huy những điểm mạnh như: nguồn cung ứng nguyên vật liệu ổn định, khả năng tìm kiếm nhà cung cấp thay thế với giá cả cạnh tranh và chất lượng tốt, tổ chức các phòng ban theo hướng chuyên môn hóa, và sản phẩm chủ lực là nền đất và nhà xây thô được khách hàng ưa chuộng Ngoài ra, công nhân có tay nghề cao, thiết bị đáp ứng nhu cầu thi công, và công ty có uy tín với ngân hàng cũng như mối quan hệ tốt với chính quyền địa phương Tuy nhiên, HDTC cũng cần khắc phục một số điểm yếu như công tác quản lý chất lượng công trình chưa đồng bộ, dịch vụ hậu mãi và bảo trì chưa tốt, marketing chưa được chú trọng, và xây dựng thương hiệu còn yếu kém Thêm vào đó, quy trình tuyển dụng và đào tạo nhân viên chưa hiệu quả, trình độ quản lý không đồng đều, hệ thống khen thưởng chưa hiệu quả, và chi phí đầu tư cho thiết bị mới còn hạn chế Công tác nghiên cứu phát triển chưa được chú trọng, chất lượng hoạch định chiến lược chưa đáp ứng được biến động môi trường, cơ cấu vốn chưa hợp lý, hệ thống thông tin chưa kịp thời và chính xác, thiếu sự nhất trí giữa các phòng ban, và chưa tạo được văn hóa tích cực trong công ty.
CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG BÊN NGÒAI TÁC ĐỘNG ĐẾN SẢN XUẤT KINH DOANH CỦA CÔNG TY TNHH MỘT
THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN VÀ KINH DOANH NHÀ
Phân tích các yếu tố môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến sản xuất kinh doanh của công ty bao gồm môi trường vĩ mô và vi mô Các yếu tố vĩ mô gồm bối cảnh kinh tế thế giới, yếu tố kinh tế, chính phủ và luật pháp, văn hóa xã hội, tự nhiên, và khoa học công nghệ Trong khi đó, môi trường vi mô tập trung vào các yếu tố ngành như áp lực từ người mua, nhà cung cấp, người mới gia nhập, sản phẩm thay thế, và sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong ngành.
Môi trường vĩ mô
3.1.1 Bối cảnh tình hình kinh tế thế giới và dự báo đến năm 2015
Từ nửa cuối năm 2007, cuộc khủng hoảng thị trường cho vay thế chấp tại Mỹ và sự suy giảm của nền kinh tế này đã làm chững lại nền kinh tế toàn cầu Sau 15 năm tăng trưởng liên tục, kinh tế thế giới đối mặt với nhiều thách thức lớn, bao gồm khủng hoảng tài chính ngân hàng, thị trường nhà đất và nguyên vật liệu, đặc biệt là năng lượng Năm 2008, sự kết hợp của khủng hoảng tài chính, giá dầu và hàng hóa tăng cao cùng với sự đóng băng của thị trường nhà đất đã tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế toàn cầu và đẩy lạm phát lên cao Dự báo đến năm 2015 và các năm tiếp theo, những yếu tố này vẫn là trở ngại chính đối với tăng trưởng kinh tế Trong khi IMF dự báo lạc quan về tăng trưởng toàn cầu đạt 3,7% vào năm 2009, thì nhiều tổ chức khác như UN/DESA lại cảnh báo rằng tốc độ tăng trưởng GDP toàn cầu sẽ giảm mạnh từ 3,8% năm 2007 xuống chỉ còn 0,8% năm 2008 và 1,4% năm 2009.
Dựa trên diễn biến như vậy, có thể đưa ra các phương án có thể xảy ra trong năm 2009 và các năm tiếp sau đó
Kinh tế thế giới dự kiến sẽ tiếp tục suy giảm nhưng sẽ dần phục hồi vào nửa cuối năm 2009 nhờ vào sự hồi phục của hệ thống ngân hàng và sự ổn định của thị trường tài chính toàn cầu Các giải pháp hiệu quả trong việc sử dụng nguồn năng lượng sẽ góp phần vào sự tăng trưởng GDP toàn cầu.
Nếu giá nhà trung bình tại Mỹ giảm 15% vào năm 2008 và duy trì ổn định trong năm 2009, cùng với sự cải thiện của thị trường tài chính, thì tăng trưởng GDP toàn cầu năm 2009 có thể đạt từ 2,1% đến 2,4%.
Tính đến tháng 8/2008, nền kinh tế thế giới đang trải qua giai đoạn ảm đạm, đặc biệt là Mỹ, quốc gia chủ chốt trong nền kinh tế toàn cầu, vẫn chưa thoát khỏi cuộc khủng hoảng Giá nhà đất tiếp tục giảm, dẫn đến nhiều khoản vay thế chấp không thu hồi được, khiến hàng loạt ngân hàng lớn như IndyMac Bank rơi vào tình trạng nguy hiểm và phải nhờ sự can thiệp của chính phủ Khoảng 150 trong số 7.500 ngân hàng tại Mỹ có nguy cơ sụp đổ, cho thấy khả năng nền kinh tế toàn cầu sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức trong thời gian tới.
Tình hình một số nền kinh tế có thể ảnh hưởng tới Việt Nam
Kinh tế My õ: tổ chức tài chính Securities Industry and Financial Markets
Association ( SIFMA) đã đưa ra dự báo về mức lạm phát ở Mỹ là 3,3% năm
Trong bối cảnh kinh tế Mỹ, thị trường nhà đất đang gặp nhiều khó khăn, được coi là nguy cơ lớn nhất trong những năm tới, ảnh hưởng trực tiếp đến chi tiêu của người tiêu dùng Dự báo tăng trưởng kinh tế Mỹ chỉ đạt 0,2% trong năm 2009, sau khi ghi nhận mức tăng trưởng âm -0,2% vào năm 2008, theo báo cáo của UN/DESA Khủng hoảng tài chính hiện tại đã gây ra tác động nghiêm trọng đối với nền kinh tế Mỹ và toàn cầu.
Kinh tế Châu Aâu UN/DESA dự báo tăng trưởng kinh tế của khu vực châu
Năm 2009, Aâu chỉ đạt mức tăng trưởng 1,2%, thấp hơn nhiều so với dự báo 2,5% của IMF, và trong các năm tiếp theo, sự phục hồi và tăng trưởng diễn ra chậm chạp Dự báo này được đưa ra trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu vẫn chịu ảnh hưởng từ giá hàng hóa cao và tác động của khủng hoảng tài chính, đặc biệt là từ thị trường nhà đất Mỹ.
Theo Viện Khoa học Xã hội Trung Quốc, GDP của nước này dự kiến sẽ tăng trưởng khoảng 10,5% vào năm 2008 và 10% vào năm 2009, với mức tăng trưởng này được duy trì trong những năm tiếp theo Dự báo này được đưa ra dựa trên những tác động khách quan như sự suy giảm của nền kinh tế toàn cầu và những thiệt hại nặng nề do các thảm họa liên tiếp xảy ra trong năm 2008, bao gồm bão tuyết và động đất.
Khu vực ASEAN vẫn duy trì mức tăng trưởng cao, nhưng nhiều quốc gia đang đối mặt với khó khăn, đặc biệt là lạm phát do giá dầu và lương thực tăng Theo IMF, trong năm nền kinh tế mới nổi như Indonesia, Thái Lan, Malaysia, Philippines và Việt Nam, Việt Nam vẫn giữ tốc độ tăng trưởng cao nhất Xu thế hợp tác trong khu vực này dự kiến sẽ ngày càng hiệu quả hơn.
3.1.2 Các yếu tố chính trị pháp luật
Yếu tố pháp luật ảnh hưởng trực tiếp đến mọi doanh nghiệp hoạt động hợp pháp tại Việt Nam Sự ổn định chính trị trong những năm qua đã biến Việt Nam thành điểm đến an toàn cho các nhà đầu tư quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng và bất động sản với các dự án dài hạn Điều này đã thu hút ngày càng nhiều nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào thị trường Chính sách phát triển cởi mở và nguyên tắc hợp tác bình đẳng đã giúp Việt Nam trở thành quốc gia thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài nhất ở Đông Nam Á, mở ra cơ hội cho quan hệ ngoại giao và thương mại với nhiều quốc gia.
Việt Nam đang tích cực hội nhập toàn cầu thông qua việc gia nhập các tổ chức lớn như APEC, ASEM, ASEAN và WTO, mở ra nhiều cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp Sự giảm bớt hàng rào thuế quan cùng với cơ hội thu hút đầu tư từ các công ty nước ngoài đang tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển kinh tế của đất nước.
Chủ trương công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước cùng với quá trình đô thị hóa nhanh chóng đã tạo ra nhu cầu cấp thiết trong việc đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng Điều này mở ra cơ hội thuận lợi và tiềm năng lớn cho các công ty hoạt động trong lĩnh vực xây dựng và giao thông.
Trong những năm qua, Quốc hội Việt Nam đã thông qua nhiều luật quan trọng nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, đặc biệt là luật đầu tư, luật đất đai, và luật kinh doanh bất động sản có hiệu lực từ ngày 01/01/2007, đánh dấu bước phát triển của pháp luật trong lĩnh vực nhà đất Ngoài ra, các nghị định như 181/NĐ-CP, 188/NĐ-CP, 197/NĐ-CP, 198/NĐ-CP, và 153/NĐ-CP đã điều phối hoạt động kinh doanh địa ốc, ảnh hưởng trực tiếp đến các công ty trong lĩnh vực này.
Chúng ta đang gặp phải những bất cập trong hệ thống pháp luật, nhưng đồng thời cũng đang nỗ lực hoàn thiện hành lang pháp lý để thúc đẩy cải cách kinh tế Nhiều đối tác quốc tế kỳ vọng rằng hành lang pháp lý của chúng ta cần được nâng cao và phù hợp hơn với các quy định của luật pháp quốc tế.
Tham nhũng và cơ chế quan liêu xin cho đang là vấn nạn nghiêm trọng, khiến một phần lớn cán bộ công chức bị tha hóa Tuy nhiên, Đảng và Chính phủ Việt Nam đang nỗ lực đẩy mạnh công tác chống tham nhũng với quyết tâm cao, nhằm củng cố lòng tin của nhà đầu tư trong và ngoài nước Đặc biệt, trong lĩnh vực nhà đất và xây dựng, tình trạng tham nhũng đang diễn ra rất nghiêm trọng Cần có những biện pháp cụ thể và quyết tâm mạnh mẽ để cải thiện tình hình này.
Nhà nước đang định hướng thị trường bất động sản về giá trị thực, chống đầu cơ và minh bạch hóa các hoạt động mua bán, đấu thầu Mục tiêu là tạo ra sân chơi bình đẳng cho mọi chủ thể tham gia, đồng thời thực hiện chính sách nhà ở cho nhân dân, hài hòa lợi ích giữa người dân, chủ đầu tư và lợi ích quốc gia Các chiến lược như phát triển các trung tâm kinh tế, tài chính và quy hoạch đô thị hợp lý đã tạo ra cơ hội cho doanh nghiệp, đặc biệt là HDTC, với nhu cầu tăng cao về nhà ở cho người thu nhập thấp và trung bình Tuy nhiên, cũng tồn tại thách thức từ việc thay đổi chính sách tái định cư, tỷ lệ dự án cho người thu nhập thấp, và sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn nước ngoài trong việc giành các dự án lớn.
3.1.3 Các yếu tố kinh tế
B ả ng 3.1: Toồng quan veà kinh teỏ
Mức tăng trưởng 8,2% 8,3% Dự đoán 7% - cả naêm
Lãi suất cho vay (năm) 9,3% - 12,8% 14% -16% 18% - 21% Thâm hụt mậu dịch 4,8 tỷ USD 14,1 tỷ USD 14,7 tỷ USD
Tỉ suất (USD/Đồng) 15.628 – 16.000 15.948 – 16.026 16.049 – 16.800 Vốn đầu tư nước ngòai 10,2 tỷ USD 20,3 tỷ USD 31,6 tỷ USD
Môi trường kinh doanh vi mô
Với sự phát triển kinh tế mạnh mẽ, Việt Nam đang từng bước hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu, đồng nghĩa với việc tham gia vào một thị trường rộng lớn Trong môi trường cạnh tranh này, có nhiều đối thủ tiềm năng và những nhà đầu tư mới đang tìm kiếm cơ hội nếu họ nhận thấy lợi nhuận hấp dẫn.
Sự ra đời của Luật doanh nghiệp và Luật thương mại đã khuyến khích mọi tầng lớp tham gia vào nền kinh tế, dẫn đến sự hình thành của nhiều công ty cổ phần lớn, công ty TNHH và doanh nghiệp tư nhân vừa và nhỏ trong ngành xây dựng Điều này tạo ra thách thức lớn cho Công ty TNHH Phát triển & Kinh doanh Nhà, khi các đối thủ này sở hữu lợi thế về tính linh hoạt trong cơ cấu tổ chức, nguồn lực dễ quản lý và khả năng tái cấu trúc nhanh chóng, giúp họ có ưu thế trong việc trúng thầu các công trình quy mô vừa và nhỏ, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng dân dụng như nhà liên kế và biệt thự vườn.
Mục tiêu hàng đầu của doanh nghiệp là tối đa hóa lợi nhuận, và để đạt được điều này, doanh nghiệp cần phục vụ tốt nhu cầu của khách hàng bằng cách cung cấp giá trị cao với chi phí hợp lý Khách hàng đóng vai trò quan trọng trong chiến lược cạnh tranh, và sự tín nhiệm của họ đối với thương hiệu là tài sản quý giá, quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp Đối với Công ty TNHH Phát triển & Kinh doanh Nhà, các nhóm khách hàng chủ yếu là yếu tố cần được chú trọng trong chiến lược phát triển.
Nhóm khách hàng chính của công ty bao gồm các Quận và Ủy Ban Nhân Dân Thành Phố, với mục tiêu phục vụ tái định cư cho các dự án, giải tỏa kênh rạch, nút giao thông, và đại lộ Đông Tây Công ty không hoạt động vì lợi nhuận mà tập trung vào việc hỗ trợ các công trình phục vụ cho chương trình nhà ở cho người thu nhập thấp do thành phố phát động Hiện tại, công ty đang triển khai nhiều dự án quan trọng phục vụ cho nhóm khách hàng này.
+ Công trình 288 căn hộ chung cư phục vụ tái định cư cho thành phố tại
An Sương, Quận 12, nằm trong dự án đầu tư chỉnh trang xây dựng hạ tầng khu
+ Công trình 120 căn hộ chung cư phục vụ tái định cư cho dự án Thủ Thiêm nằm trong dự án khu đô thị mới An phú An Khánh
+ Công trình chung cư 12 tầng khu B dự án An phú An khánh nhằm phục vụ cho chương trình nhà ở cho người thu nhập thấp của Thành phố
Nhóm khách hàng của công ty bao gồm các công ty, ban ngành, với hình thức hợp tác đầu tư chia sản phẩm hoặc làm thầu chính cho các công trình Các dự án này thường liên quan đến việc xây dựng nhà ở cho cán bộ công nhân viên hoặc phục vụ các mục đích khác mà các đơn vị không đủ khả năng tự thực hiện Công ty hiện đang hợp tác với Ngân hàng Phát triển nhà để triển khai dự án khu nhà ở cho cán bộ công nhân viên của ngân hàng, đồng thời cũng nhận thầu xây dựng nhiều công trình trường học cho các quận và trụ sở của các cơ quan ban ngành.
- Nhóm khách hàng là cá nhân: đây là nhóm khách hàng đông đảo và đầy tiềm năng mà công ty đã và đang hướng tơí
Công ty hiện cung cấp các loại nền đất, nhà xây thô, nhà liên kế, biệt thự và căn hộ từ trung bình đến cao cấp Tuy nhiên, tình hình cung không đủ cầu do quỹ đất trong thành phố ngày càng hạn chế Các dự án tương lai có thể sẽ được triển khai ở ngoại thành hoặc các tỉnh lân cận Để thích ứng với thị trường, công ty dự kiến sẽ chuyển hướng sang xây dựng nhà ở hoặc căn hộ cho thuê.
Hiện nay, công ty đang cung cấp sản phẩm cho các dự án như khu đô thị mới An Phú An Khánh với quy mô 131 ha, trong đó các sản phẩm nền đất và nhà xây thô đã hết từ năm 2007-2008 Hiện tại, sản phẩm chủ lực là căn hộ chung cư từ trung bình đến cao cấp, nhưng đang gặp khó khăn do nhu cầu giảm Dự án đầu tư hạ tầng và chỉnh trang đô thị An Sương hiện đang khai thác với nhiều loại nền đất, nhà xây thô và chung cư cho người thu nhập thấp cũng như chung cư cao cấp Bên cạnh đó, dự án Long Toàn, Bà Rịa đang trong giai đoạn hoàn thiện hạ tầng và bán nền đất.
Công ty chuyên cung cấp các sản phẩm như nhà ở, chung cư và hạ tầng giao thông Nguyên liệu chính được sử dụng trong sản xuất bao gồm xi măng, sắt thép, đá, cát, điện, nước, cùng với các vật liệu khác và đồ trang trí nội thất.
Xi măng là lựa chọn quan trọng cho các công trình của công ty, với nhiều loại khác nhau tùy thuộc vào công đoạn và tính năng sử dụng Công ty thường sử dụng các sản phẩm như xi măng Hà Tiên, xi măng Holcim, xi măng Chinfon và xi măng Nghi Sơn để đảm bảo chất lượng công trình.
Công ty chúng tôi lựa chọn những nhà cung cấp sắt thép đáng tin cậy, bao gồm các đại lý chính thức của các công ty thép Việt – Úc, Việt – Hàn, Việt – Nhật, và thép Vinakye, cùng với các công ty nhập khẩu trực tiếp.
Giá sắt thép hiện nay luôn biến động, ảnh hưởng đáng kể đến chi phí xây dựng Để ổn định giá cho các công trình, công ty đã chủ động ký hợp đồng dài hạn với các nhà cung cấp sắt thép Bên cạnh đó, công ty cũng chú trọng đến chất lượng sắt thép, vì điều này ảnh hưởng lớn đến chất lượng công trình Về đá và cát, công ty thường hợp đồng trực tiếp với các nhà khai thác cát tại các vựa lớn, trong khi các công trình nhỏ thường nhận cung cấp từ các nhà thầu vật liệu xây dựng, bao gồm cả sắt thép, xi măng và cát đá.
Tùy thuộc vào tính chất và quy mô của từng công trình, các đơn vị trong công ty sẽ lập kế hoạch tìm kiếm nhà cung cấp nguyên vật liệu phù hợp Tại Thành phố Hồ Chí Minh, với thị trường vật liệu xây dựng phong phú, áp lực từ các nhà cung cấp không quá lớn.
3.2.4 Đối thủ cạnh tranh trong ngành
3.2.4.1 Các nhóm chiến lược trong ngành kinh doanh bất động sản tại Thành phố Hồ Chí Minh
Hiện nay, ngành bất động sản tại Việt Nam đang chứng kiến sự tham gia của khoảng 6.000 công ty, theo thống kê từ Công ty Việt Nam Real Estate (VietRess) Các thương hiệu nổi bật như Bitexco, Intresco, Him Lam, Vạn Phát Hưng, Hoàng Anh Gia Lai, Phú Mỹ Hưng, Lĩnh Phong Conic, Quốc Cường Gia Lai, Lancaster - TTGroup, Nam Long và Resco (Tổng Công ty Địa ốc Sài Gòn) đang tạo ra ảnh hưởng lớn đến sự nhận biết của khách hàng Đặc biệt, HDTC, công ty con của Resco, chia sẻ nhiều chiến lược tương đồng với Resco trong hoạt động kinh doanh.
Thương hiệu HDTC hiện chưa có sức ảnh hưởng và độ nhận biết cao trong lòng khách hàng Dựa trên đó, có thể xây dựng biểu đồ định vị chiến lược cho các công ty này.
Biểu đồ 1: Biểu đồ định vị chiến lược các thương hiệu được nhận biết
Chiến lược hướng tới chất lượng sản phẩm tòan diện
Chiến lược hướng tới vị trí tốt, giá cao, phục vụ cộng đồng
Chieán lược hướng tới giá cả hợp lyù
Chieán lược hướng tới cung caáp dũch vuù tốt, làm thửụng hieọu toỏt
Phuự Myừ Hửng Lónh Phong
Vạn Phát Hưng Hòang Anh Gia Lai
Nhóm chiến lược của HDTC bao gồm Him Lam và Intresco, do HDTC là công ty con của Resco Vì vậy, nhóm chiến lược của Resco cũng là nhóm chiến lược của HDTC Để hoàn thiện ma trận hình ảnh cạnh tranh, nên xem xét thêm một công ty thuộc Resco.
Ma trận hình ảnh cạnh tranh
Bảng 3-5: Ma trận cạnh tranh của HDTC
Các yếu tố thành công Mức độ quan trọng Ha ùng ẹieồm quan trọng Ha ùng ẹieồm quan trọng Ha ùng ẹieồm quan trọng Ha ùng ẹieồm quan trọng
3 Khả năng chủ động nguồn nguyên vật liệu
5 Khả năng cạnh tranh về giá 0.10 2 0,20 3 0,30 3 0,30 2 0,20
7 Khả năng huy động vốn 0.14 3 0,42 2 0,28 2 0,28 2 0,28
8 Khả năng phát triển dự án 0.14 4 0,56 3 0,42 4 0,56 2 0,28
9 Khả năng nắm bắt nhu cầu khách hàng
10 Hiệu quả quảng cáo, khuyến mãi
Qua phân tích ma trận hình ảnh cạnh tranh, có thể xếp hạng các đối thủ như sau: Công ty Himlam, Công ty Intresco, Công ty HDTC, và Công ty Cổ phần Địa ốc Tân Bình Tổng số điểm cho thấy HDTC hoàn toàn có khả năng bắt kịp và vượt qua Intresco cũng như Himlam nếu áp dụng các chiến lược hợp lý.
TANBINHRES đang bám sát HDTC với số điểm gần kề, và hoàn toàn có khả năng vượt lên nếu HDTC không biết tận dụng cơ hội và khả năng của mình để phát triển.
Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngòai
Bảng 3-6: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngòai của HDTC
TT Các yếu tố bên ngoài Mức độ quan trọng của các yếu tố
Bối cảnh tình hình thế giới
1 Khủng hoảng nhà đất, tài chính và năng lượng 0,07 2 0,14
2 Các nước có mức đầu tư cao vào Việt Nam gặp khó khăn
Yếu tố chính trị, luật pháp
3 Tỡnh hỡnh chớnh trũ oồn ủũnh 0,05 2 0,10
4 Pháp luật ngày càng hòan thiện 0,05 3 0,15
5 Hệ thống Luật đang trong quá trình xây dựng gây ra nhiều biến động ảnh hưởng tới doanh nghiệp
6 Hội nhập quốc tế đem lại nhiều cơ hội và thách thức
7 Tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế chững lại 0,04 2 0,08
9 Lãi vay các ngân hàng tăng cao 0,07 3 0,21
10 Đầu tư nước ngòai vào địa ốc vẫn gia taêng
Yếu tố tự nhiên, văn hóa, xã hội
11 Nhu cầu xã hội về nhà ở vẫn còn rất cao 0,07 4 0,28
12 Tham nhũng, quan liêu trong đầu tư xây dựng
14 Thay đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường 0,03 2 0,06
15 Sự phát triển công nghệ xây dựng trên thế giới 0,03 2 0,06
II Môi trường vi mô
16 Tiếp cận được nhóm khách hàng là các cơ quan tổ chức nhà nước
17 Thương hiệu HDTC trong tâm trí khách hàng 0,05 2 0,10
Yếu tố nhà cung cấp
18 Giá nguyên vật liệu xây dựng biến động lớn 0,07 3 0,21
Yếu tố đối thủ cạnh tranh
19 Nhiều công ty tham gia trong thị trường xây dựng, địa ốc 0,04 2 0,08
20 Sự cạnh tranh giữa các công ty trong
Điểm số 2,66, cao hơn mức trung bình 2,5, cho thấy khả năng phản ứng của HDTC đối với các yếu tố bên ngoài ở mức trung bình Điều này phản ánh nỗ lực của HDTC trong việc theo đuổi các chiến lược nhằm tận dụng cơ hội từ môi trường và tránh các mối đe dọa bên ngoài, như khủng hoảng tài chính, năng lượng và bất động sản, cũng như những biến động về lãi suất ngân hàng, lạm phát gia tăng và giá nguyên vật liệu tăng liên tục.
Đánh giá chiến lược kinh doanh hiện tại và những tồn tại trong chiến lược của công ty TNHH Một thành viên Phát triển và Kinh doanh Nhà
Qua việc phân tích môi trường nội bộ và môi trường bên ngoài của công ty, có thể nhận thấy rõ ràng rằng chiến lược kinh doanh hiện tại của công ty tập trung vào việc tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao giá trị khách hàng.
- Chiến lược tăng trưởng tập trung, thể hiện ở các mặt:
+ Công ty tập trung vào một phân khúc khách hàng có thu nhập cao với các sản phẩm chủ yếu là nền đất và nhà thô
+ Tập trung vào thực hiện các công trình phục vụ các chương trình của thành phố
+ Các sản phẩm của công ty chưa phong phú và bó hẹp trong phân khúc khách hàng có thu nhập cao
- Những tồn tại về chiến lược và quản trị chiến lược:
Công ty vẫn duy trì hình thức áp đặt chỉ tiêu kinh doanh từ thời bao cấp, dẫn đến chiến lược hiện tại chủ yếu dựa trên kế hoạch sản xuất kinh doanh do Tổng công ty ấn định Cụ thể, công ty phải thực hiện các chỉ tiêu phát triển nhà ở để đảm bảo tái định cư cho các chương trình xây dựng của thành phố và cung cấp nhà ở cho người thu nhập thấp Những chỉ tiêu này được đưa vào kế hoạch sản xuất kinh doanh hàng năm, tuy nhiên, các chiến lược của công ty thường bị giới hạn trong việc thực hiện nghĩa vụ với nhà nước và thiếu tính chủ động.
Các vấn đề liên quan đến tổ chức nhân sự cao cấp luôn biến động, dẫn đến việc thực thi các chiến lược của công ty không ổn định và thường xuyên thay đổi theo chỉ đạo của ban lãnh đạo.
Quản trị chiến lược tại các công ty nhà nước hiện nay thường thiếu tính khoa học, chủ yếu mang tính tự phát và cá nhân Những vấn đề như quan liêu, cơ hội, bảo thủ và bè phái vẫn tồn tại, nhưng ở mức độ tinh vi hơn, nhằm tìm cách che giấu và đánh lừa dư luận.
Công tác hoạch định chiến lược và quản trị chiến lược tại HDTC đang gặp vấn đề nghiêm trọng, khi công ty thiếu một chiến lược phát triển dài hạn Các kế hoạch hiện tại chủ yếu mang tính đối phó và thiếu tính chủ động.
Chương 3 luận văn đã nhận định những cơ hội và đe dọa của môi trường bên ngòai có thể ảnh hưởng tới HDTC cũng như đã xác định được các đối thủ cạnh tranh chính của HDTC và khả năng cạnh tranh của HDTC, bên cạnh đó Các cơ hội đó là: tình hình chính trị ổn định, pháp luật ngày càng hòan thiện, đầu tư nước ngòai vào địa ốc vẫn gia tăng, nhu cầu xã hội về nhà ở vẫn còn rất cao, nhất là các khách hàng có thu nhập trung bình và thấp, Nguồn nhân công rẻ, sự phát triển công nghệ xây dựng trên thế giới, tiếp cận được nhóm khách hàng là các cơ quan tổ chức nhà nước, thương hiệu HDTC trong tâm trí khách hàng Các đe dọa đó là: khủng hỏang nhà đất, tài chính và năng lượng, các nước có mức đầu tư cao vào Việt Nam gặp khó khăn, hội nhập quốc tế đem lại nhiều thách thức, tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế chững lại, hệ thống Luật đang trong quá trình xây dựng gây ra nhiều biến động ảnh hưởng tới doanh nghiệp, lạm phát tăng cao, tham nhũng, quan liêu trong đầu tư xây dựng, thay đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, giá nguyên vật liệu xây dựng biến động lớn, nhiều công ty tham gia trong thị trường xây dựng, địa ốc, sự cạnh tranh giữa các công ty trong Toồng coõng ty.