CDV Tài chính – Ngân hàng là một ngành khá là rộng, liên quan đến tất cả các dịch vụ giao dịch, luân chuyển tiền tệ. Vì vậy có rất nhiều các lĩnh vực chuyên ngành hẹp. Ngành Tài chính – Ngân hàng chia thành nhiều lĩnh vực khác nhau: Chuyên ngành Tài chính, chuyên ngành Ngân hàng, chuyên ngành Phân tích tài chính, Quỹ tín dụng…
Khái quát về NHTM
Ngân hàng sơ khai bắt đầu từ việc nhận tiền gửi và cho vay một phần số tiền đó Nhu cầu cất trữ tiền của người dân đã dẫn đến việc các thương gia đảm nhận vai trò trông coi và giữ tiền, đồng thời thu phí dịch vụ Trong quá trình này, họ nhận thấy có một lượng tiền dư thừa vì không phải lúc nào người gửi cũng rút hết tiền cùng lúc Trong khi đó, nhu cầu vay vốn cho kinh doanh ngày càng tăng Do đó, các thương gia đã sử dụng một phần tiền thừa để đầu tư và thu lãi, từ đó tạo ra lợi nhuận bổ sung.
Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, ngân hàng đã trở thành tổ chức kinh doanh tiền tệ chuyên nghiệp, chủ yếu hoạt động bằng cách nhận tiền gửi từ khách hàng với cam kết hoàn trả cả gốc lẫn lãi Ngoài ra, ngân hàng còn sử dụng số tiền này để cho vay, đầu tư và thực hiện nhiều nghiệp vụ tài chính khác.
Ngân hàng là sản phẩm đặc trưng của nền kinh tế thị trường, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của sản xuất xã hội.
Mỗi quốc gia đều thiết lập khung pháp lý riêng để quy định và hạn chế hoạt động của ngân hàng Khái niệm và mô hình tổ chức ngân hàng sẽ khác nhau giữa các nước, thường dựa vào tính chất, mục đích và đối tượng hoạt động trên thị trường tài chính.
Luật ngân hàng Pháp năm 1941 định nghĩa ngân hàng là các xí nghiệp hoặc cơ sở thực hiện việc nhận tiền từ công chúng, thông qua hình thức ký thác hoặc các hình thức khác, để sử dụng cho các hoạt động chiết khấu, tín dụng và dịch vụ tài chính.
Luật ngân hàng của Ấn Độ, năm 1959 bổ sung “ngân hàng là cơ sở nhận các khoản tiền ký thác để cho vay hay tài trợ, đầu tư”.
Luật ngân hàng Đan Mạch năm 1930 quy định rằng các ngân hàng thiết yếu thực hiện nhiều nghiệp vụ quan trọng, bao gồm nhận tiền ký thác, giao dịch vàng bạc, hoạt động thương mại, quản lý tài sản bất động sản, cung cấp tín dụng và hối phiếu, cũng như thực hiện các giao dịch chuyển ngân.
Các định nghĩa về tiền gửi đều nhấn mạnh tính chất của tiền ký thác, bao gồm tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn, phục vụ cho vay, chiết khấu và các hoạt động kinh doanh khác Tại Việt Nam, trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường có sự quản lý của Nhà nước, chính sách kinh tế đa thành phần theo định hướng xã hội chủ nghĩa được thực hiện Người dân được tự do kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật, bảo vệ quyền sở hữu và thu nhập hợp pháp, dẫn đến sự hình thành các tổ chức kinh doanh đa dạng Sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa là yếu tố cần thiết để thúc đẩy sự ra đời của nhiều loại hình ngân hàng và tổ chức tín dụng.
Pháp lệnh ngân hàng, HTX tín dụng và công ty tài chính năm 1990 định nghĩa:
NHTM là tổ chức kinh doanh tiền tệ, chuyên nhận tiền gửi từ khách hàng và có trách nhiệm hoàn trả số tiền đó Ngoài ra, NHTM sử dụng số tiền gửi để cho vay, thực hiện các nghiệp vụ chiết khấu và cung cấp phương tiện thanh toán.
Theo Luật các tổ chức tín dụng (luật số 02/1997/QH10) điều 20, ngân hàng thương mại (NHTM) là tổ chức tín dụng thực hiện toàn bộ hoạt động kinh doanh liên quan Hoạt động ngân hàng bao gồm các dịch vụ tài chính, chủ yếu là nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán.
Thông thường, các nước có thể sử dụng các loại mô hình NHTM như sau: mô hình truyền thống và mô hình hiện đại:
- Mô hình truyền thống: gồm có các ngân hàng đa năng và các ngân hàng chuyên doanh.
Mô hình ngân hàng hiện đại hiện nay bao gồm các ngân hàng thương mại, các định chế tài chính lớn, ngân hàng phát triển, ngân hàng chuyên môn hóa và ngân hàng có quy chế đặc biệt.
Việt Nam có nhiều loại hình ngân hàng, mỗi loại đều có những đặc điểm riêng phù hợp với điều kiện kinh tế thị trường trong giai đoạn chuyển đổi và dưới sự quản lý của Nhà nước Các tổ chức tín dụng tại Việt Nam được phân loại theo những tiêu chí nhất định, phản ánh sự đa dạng và linh hoạt của hệ thống ngân hàng trong bối cảnh phát triển kinh tế.
Ngân hàng thương mại nhà nước (NHTM quốc doanh) giữ vị thế quan trọng trong hệ thống tổ chức tín dụng Việt Nam, với hình thức sở hữu là doanh nghiệp nhà nước Những ngân hàng này được thành lập và cấp vốn dưới sự quản lý của Nhà nước, hoạt động trong các lĩnh vực ngắn hạn, trung hạn và dài hạn, phục vụ mọi thành phần kinh tế và lĩnh vực sản xuất, lưu thông, xây dựng cả trong và ngoài nước Hiện tại, Việt Nam có 6 ngân hàng quốc doanh chính, bao gồm Ngân hàng Công Thương, Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn, Ngân hàng Đầu Tư và Phát Triển, Ngân hàng Ngoại Thương, Ngân hàng Người Nghèo và Ngân hàng Phát Triển Nhà Ở Đồng Bằng Sông Cửu Long.
Ngân hàng thương mại cổ phần là một loại hình ngân hàng được thành lập theo luật công ty cổ phần, thuộc sở hữu của các cổ đông và người góp vốn Hoạt động của ngân hàng này dựa trên sự tự nguyện của các cổ đông trong việc góp vốn và tuân thủ các quy định của pháp luật.
Ngân hàng liên doanh là loại hình ngân hàng được thành lập dựa trên hợp đồng liên doanh giữa ngân hàng Việt Nam và ngân hàng nước ngoài, với vốn điều lệ được hình thành từ sự góp vốn của cả hai bên Các ngân hàng này hoạt động tại Việt Nam và phải tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam.
- Chi nhánh ngân hàng liên doanh : là một bộ phận của ngân hàng nước ngoài hoạt động tại Việt Nam chịu sự điều tiết của luật pháp Việt Nam.
Ngân hàng đầu tư là các tổ chức tài chính chuyên huy động vốn trung và dài hạn để phục vụ cho các hoạt động đầu tư phát triển Chúng chủ yếu tập trung vào việc tài trợ cho các dự án nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế và tạo ra giá trị bền vững.
Các nghiệp vụ cơ bản của NHTM
Ngân hàng đóng vai trò là trung gian tài chính, điều hòa và cung cấp vốn cho nền kinh tế Dù hoạt động ngân hàng ngày càng phong phú nhờ sự phát triển của khoa học hiện đại, nhưng vẫn giữ 3 mảng nghiệp vụ cơ bản Đầu tiên là nghiệp vụ huy động vốn, đây là nghiệp vụ quan trọng nhất, nơi ngân hàng thu hút vốn từ nhiều nguồn khác nhau và cam kết hoàn trả gốc cùng lãi suất Nguồn vốn của ngân hàng thương mại bao gồm vốn tự có, vốn vay và các nguồn vốn khác.
Vốn tự có của ngân hàng : là nguồn vốn thuộc sở hữu của riêng các NHTM.
Nguồn vốn của các ngân hàng thương mại (NHTM) không ngừng gia tăng nhờ vào kết quả kinh doanh tích cực, đóng góp quan trọng vào hoạt động kinh doanh của họ.
Nghiệp vụ tiền gửi là hoạt động thể hiện các khoản tiền mà doanh nghiệp gửi vào ngân hàng để thanh toán hoặc bảo quản tài sản, từ đó giúp ngân hàng thương mại huy động vốn Bên cạnh đó, ngân hàng cũng thu hút tiền nhàn rỗi từ cá nhân và hộ gia đình với mục đích nhận lãi suất.
Nghiệp vụ tiền vay là quá trình tạo nguồn vốn thông qua việc vay từ các tổ chức tín dụng trên thị trường tiền tệ và từ ngân hàng trung ương (NHTW) dưới các hình thức như tái chiết khấu và vay có bảo đảm Mục đích của hoạt động này là để đảm bảo sự cân đối trong quản lý vốn của ngân hàng thương mại (NHTM) khi họ không thể tự cân đối nguồn vốn từ khai thác tại chỗ.
Ngân hàng sử dụng nghiệp vụ phát hành giấy tờ có giá để thu hút vốn dài hạn vào nền kinh tế, đồng thời nâng cao tính ổn định vốn trong hoạt động kinh doanh của mình.
Ngân hàng thương mại có thể tạo ra nguồn vốn thông qua các nghiệp vụ huy động vốn khác, bao gồm việc nhận làm đại lý hoặc ủy thác vốn cho các tổ chức và cá nhân trong và ngoài nước Đồng thời, ngân hàng cũng thực hiện nghiệp vụ sử dụng vốn để tối ưu hóa hiệu quả tài chính.
Ngân hàng là tổ chức tài chính trung gian, hoạt động theo nguyên tắc "đi vay để cho vay" Sau khi huy động vốn, ngân hàng cần ưu tiên tìm cách sử dụng nguồn vốn một cách hiệu quả để tránh tình trạng kẹt vốn Do đó, việc nghiên cứu và xây dựng chiến lược sử dụng vốn là rất quan trọng đối với ngân hàng.
Một là, ngân hàng tiến hành cho vay
Cho vay là hoạt động cốt lõi của các ngân hàng thương mại (NHTM), đóng góp khoảng 60%-75% thu nhập của họ Sự thành công hay thất bại của ngân hàng phụ thuộc vào việc thực hiện kế hoạch tín dụng, trong đó chính sách cho vay đóng vai trò quan trọng Các loại cho vay có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm mục đích, hình thức bảo đảm, kỳ hạn, nguồn gốc và phương pháp hoàn trả.
Các mục đích cho vay bao gồm cho vay bất động sản, cho vay thương mại, cho vay cá nhân, cho vay nông nghiệp, cho vay thuê mua và các hình thức cho vay khác.
Ngân hàng cung cấp nhiều loại cho vay theo kỳ hạn, bao gồm cho vay ngắn hạn, phục vụ nhu cầu thanh toán tạm thời, tiêu dùng và đầu tư ngắn hạn với thời hạn dưới 1 năm Bên cạnh đó, ngân hàng còn có cho vay trung và dài hạn, nhằm đáp ứng các mục tiêu đầu tư của khách hàng với thời hạn thường trên 1 năm.
Theo hình thức bảo đảm, khoản mục cho vay sẽ bao gồm :
Cho vay có bảo đảm là hình thức cho vay mà khoản vay được đảm bảo bằng tài sản thế chấp hoặc tài sản cầm cố Ngoài ra, loại hình này còn có thể được bảo lãnh bởi một người thứ ba, tạo thêm sự an tâm cho cả bên cho vay và bên vay.
Cho vay không có bảo đảm, hay còn gọi là cho vay tín chấp, là hình thức cho vay mà không yêu cầu tài sản thế chấp, cầm cố hoặc bảo lãnh từ người thứ ba Loại hình cho vay này chủ yếu dựa vào uy tín và khả năng tài chính của khách hàng.
Theo phương pháp hoàn trả, khoản mục cho vay sẽ bao gồm :
Cho vay trả góp (khách hàng phải trả vốn gốc và lãi theo định kỳ).
Cho vay phi trả góp (khách hàng thanh toán một lần theo kỳ hạn đã thoả thuận).
Cho vay hoàn trả theo yêu cầu (khách hàng vay có thể hoàn trả bất cứ lúc nào khi có thu nhập).
Đầu tư là một phần không thể thiếu trong sự phát triển của xã hội, khi mà nhu cầu ngày càng đa dạng Để đáp ứng các yêu cầu này, ngân hàng cần nắm bắt thông tin và đa dạng hóa các dịch vụ của mình, nhằm cung cấp kịp thời nguồn vốn cho nền kinh tế Ngoài hoạt động cho vay, ngân hàng còn có thể sử dụng vốn để đầu tư, với hai hình thức chính mà Ngân Hàng Thương Mại có thể thực hiện.
Đầu tư vào mua bán kinh doanh các chứng khoán hoặc đầu tư góp vốn vào các doanh nghiệp, các công ty khác.
Đầu tư vào trang thiết bị TSCĐ phục vụ cho hoạt động kinh doanh của ngân hàng.
Ba là nghiệp vụ ngân quỹ.
Lợi nhuận là mục tiêu chính trong sản xuất kinh doanh, nhưng để đạt được điều này, các chủ thể cần chú ý đến nhiều yếu tố, trong đó tính an toàn là rất quan trọng Ngành ngân hàng, với tính chất kinh doanh mạo hiểm, không thể xem nhẹ yếu tố an toàn trong hoạt động của mình.
Ngân hàng không chỉ tập trung vào việc cho vay và đầu tư để sinh lợi nhuận mà còn phải đảm bảo an toàn tài chính Điều này bao gồm việc sử dụng một phần nguồn vốn huy động để duy trì khả năng thanh toán và tuân thủ các quy định về dự trữ bắt buộc do Ngân hàng Trung ương quy định Ngoài ra, ngân hàng còn thực hiện nhiều nghiệp vụ khác để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững.
Vai trò của NHTM đối với sự phát triển của nền kinh tế
NHTM ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển của nền kinh tế, đặc biệt là trong việc sản xuất và lưu thông hàng hóa Khi nền kinh tế ngày càng phát triển, vai trò của NHTM trong hoạt động trung gian tín dụng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết Thông qua các chức năng của mình, NHTM không chỉ hỗ trợ mà còn thúc đẩy sự phát triển kinh tế, thể hiện rõ nét qua những đóng góp thiết thực trong việc cung cấp nguồn vốn và tạo điều kiện cho các hoạt động thương mại diễn ra thuận lợi.
Thứ nhất ngân hàng là nơi cung cấp vốn cho nền kinh tế
Vốn được hình thành từ quá trình tích lũy và tiết kiệm của cá nhân, doanh nghiệp và Nhà nước trong nền kinh tế Để tăng vốn, cần nâng cao thu nhập quốc dân và giảm tiêu dùng Tăng thu nhập quốc dân đồng nghĩa với việc mở rộng sản xuất và lưu thông hàng hóa, nhưng điều này cần có vốn Khi nền kinh tế phát triển, nguồn vốn cũng gia tăng Ngân hàng huy động vốn tạm thời nhàn rỗi từ các tổ chức và cá nhân thông qua tín dụng, từ đó cung cấp vốn cho nền kinh tế, đáp ứng nhu cầu tái sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế Do đó, ngân hàng thương mại là chủ thể chính đáp ứng nhu cầu vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh.
Thứ hai, ngân hàng là cầu nối giữa doanh nghiệp với thị trường
Nền kinh tế thị trường chịu tác động từ nhiều quy luật kinh tế như cung, cầu và cạnh tranh Để doanh nghiệp đáp ứng tốt nhất các yêu cầu của thị trường, việc nâng cao chất lượng lao động, cải tiến cơ chế quản lý, đổi mới thiết bị, sử dụng nguyên vật liệu mới và mở rộng quy mô sản xuất là rất quan trọng Tuy nhiên, những hoạt động này thường đòi hỏi vốn lớn, vượt quá khả năng tự có của doanh nghiệp Để giải quyết vấn đề này, doanh nghiệp có thể vay vốn từ ngân hàng, qua đó, hoạt động tín dụng đóng vai trò là cầu nối giữa doanh nghiệp và thị trường, giúp ngân hàng củng cố vị thế cạnh tranh.
Thứ ba, NHTM là công cụ để Nhà nước điều tiết vĩ mô nền kinh tế
Trong nền kinh tế thị trường, các ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết vĩ mô nền kinh tế Qua hoạt động tín dụng và thanh toán, NHTM có khả năng điều chỉnh lượng tiền trong lưu thông, góp phần mở rộng hoặc thu hẹp nó Bằng cách cấp tín dụng cho nền kinh tế, NHTM không chỉ dẫn dắt các luồng tiền mà còn tập hợp và phân chia vốn một cách hiệu quả, thực hiện vai trò điều tiết vĩ mô theo phương châm “Nhà nước điều tiết ngân hàng, ngân hàng dẫn dắt thị trường”.
Thứ tư, NHTM là cầu nối giữa nền tài chính quốc gia với nền tài chính quốc tế
Xu thế toàn cầu hóa và khu vực hóa hiện nay đã khiến các quốc gia trở nên gắn bó hơn, bất chấp khoảng cách địa lý Sự phát triển kinh tế của mỗi quốc gia không thể tách rời khỏi nền kinh tế toàn cầu, mà là một phần thiết yếu trong quá trình phát triển chung Ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ngoại thương thông qua các hoạt động như nhận tiền gửi, cho vay, thanh toán và hối đoái, đồng thời điều tiết nền tài chính trong nước, phù hợp với sự biến động của tài chính quốc tế.
HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
Khái niệm về vốn của ngân hàng thương mại
Ngân hàng thương mại (NHTM) là một trung gian tài chính quan trọng, với vai trò chủ đạo trong nền kinh tế của mỗi quốc gia Mặc dù các trung gian tài chính có sự phân chia khác nhau giữa các nước, nhưng điểm chung là NHTM luôn đóng góp một khối lượng tài sản lớn Để duy trì vị trí này, NHTM cần ưu tiên yếu tố lợi nhuận và vốn là công cụ thiết yếu mà họ phải sở hữu.
Vốn của ngân hàng thương mại (NHTM) là giá trị tiền tệ mà ngân hàng tạo ra hoặc huy động, phục vụ cho các hoạt động cho vay, đầu tư và thực hiện các dịch vụ kinh doanh khác.
Nguồn vốn của ngân hàng thực chất là một phần thu nhập quốc dân tạm thời nhàn rỗi trong quá trình sản xuất, phân phối và tiêu dùng Người sở hữu gửi tiền vào ngân hàng để thực hiện các mục đích khác nhau Do đó, ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc tập trung và phân phối lại vốn dưới hình thức tiền tệ, từ đó thúc đẩy nhanh chóng quá trình luân chuyển vốn và hỗ trợ sự phát triển của mọi hoạt động kinh tế.
Phân loại nguồn vốn của ngân hàng thương mại
Một doanh nghiệp hiệu quả và có lợi nhuận cao là doanh nghiệp biết tận dụng mọi khả năng và nắm bắt thông tin để chớp thời cơ Đối với ngân hàng, "khả năng" bao gồm các yếu tố sẵn có và được khai thác từ chính ngân hàng Vốn chính là "khả năng" của ngân hàng, với mỗi loại vốn trong tổng nguồn vốn hoạt động có tính chất và vai trò riêng Nhiệm vụ của ngân hàng là phân loại vốn "đầu vào" để phân bổ "đầu ra" hợp lý Cấu trúc vốn kinh doanh của ngân hàng thương mại bao gồm vốn tự có, vốn huy động, vốn đi vay và các nguồn vốn khác Trong đó, vốn tự có (Vốn CSH) là nguồn vốn thuộc quyền sở hữu của ngân hàng, tuy chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ nhưng có ba chức năng quan trọng: bảo vệ, điều chỉnh và hoạt động, giúp ngân hàng hoạt động an toàn và hiệu quả.
Vốn tự có ban đầu:
Vốn thành lập ngân hàng chiếm tỷ trọng nhỏ nhưng là điều kiện pháp lý bắt buộc Nguồn vốn này được hình thành từ cá nhân, ngân sách Nhà nước, việc bán cổ phần và sự đóng góp từ các bên liên quan.
Vốn tự có bổ sung trong quá trình hoạt động:
Vốn tự có của ngân hàng thương mại có thể được bổ sung từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm việc cấp thêm vốn khi bán cổ phần, lợi nhuận, quỹ phúc lợi, khen thưởng, và dự phòng rủi ro, với mỗi ngân hàng quy định tỷ lệ trích lập riêng Ngoài ra, quỹ thặng dư vốn cũng đóng góp vào vốn tự có, phản ánh sự chênh lệch từ việc đánh giá lại tài sản, tùy thuộc vào khả năng đầu cơ của từng ngân hàng Mặc dù có nhiều nguồn hình thành khác nhau, nhưng tất cả đều hướng đến việc tăng cường vốn tự có cho ngân hàng.
Ngân hàng không hoàn lại vốn tự có chủ yếu để đầu tư vào tài sản cố định, công nghệ ngân hàng, mở chi nhánh và hùn vốn vào cổ phiếu, giúp mở rộng quy mô hoạt động kinh doanh nhưng không mang lại lợi nhuận trực tiếp.
Nhỏ, tỷ lệ vốn tự có/ tổng nguồn vốn =1/20, đây là tỷ lệ thông thường. b Vốn huy động:
Vốn huy động đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại, ảnh hưởng đến việc mở rộng hoặc thu hẹp quy mô Đây là phần vốn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn vốn của ngân hàng, được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau.
Trong nền kinh tế, luôn có sự tồn tại của những người thừa vốn và những người thiếu vốn Ngân hàng thương mại (NHTM) đã khéo léo điều hòa mâu thuẫn này bằng cách sử dụng các công cụ và nghiệp vụ của mình để huy động nguồn vốn từ xã hội Dưới đây là một số hình thức mà NHTM có thể áp dụng để thu hút vốn từ tiền gửi.
Tiền gửi thanh toán, hay còn gọi là tiền gửi không kỳ hạn, là khoản tiền mà khách hàng, bao gồm cả cá nhân và tổ chức, có thể rút ra bất cứ lúc nào mà không bị giới hạn về thời gian Mục đích chính của loại tiền này là để phục vụ cho các giao dịch thanh toán trong hoạt động sản xuất kinh doanh và tiêu dùng, do đó nó thường được coi là khoản tiền nhàn rỗi tạm thời chứ không phải là khoản tiết kiệm lâu dài.
Thứ hai, tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp, tổ chức kinh tế, tổ chức tín dụng
Ngược lại với khoản tiền gửi không kỳ hạn, khoản tiền gửi có thời gian xác định yêu cầu người gửi chỉ được rút tiền khi đến hạn đã thỏa thuận, có thể từ 1 tháng đến hơn 1 năm Ngân hàng có quyền từ chối rút tiền trước hạn, tuy nhiên, ở một số quốc gia, quy định này đã được nới lỏng, cho phép người gửi rút tiền trước hạn nhưng cần thông báo cho ngân hàng trong một khoảng thời gian nhất định; nếu không thông báo, lãi suất sẽ không được hưởng hoặc rất thấp.
Tiền gửi tiết kiệm của dân cư tăng lên song song với sự phát triển kinh tế và mức thu nhập của người dân Khi thu nhập vượt quá chi tiêu, người dân bắt đầu tích trữ tiền, và hình thức tiền gửi tiết kiệm giúp bảo vệ số tiền khỏi mất mát, đồng thời tạo ra lợi nhuận Các hình thức tiền gửi tiết kiệm phổ biến bao gồm tài khoản tiết kiệm (passbook saving account) và chứng chỉ tiết kiệm (savings certificates).
Vốn đi vay là mối quan hệ vay mượn giữa ngân hàng thương mại (NHTM) và ngân hàng trung ương (NHTW), hoặc giữa các NHTM với nhau và các tổ chức tín dụng khác Khi các ngân hàng đã khai thác hết nguồn vốn khả dụng nhưng vẫn không đủ để duy trì hoạt động, NHTM có thể thực hiện việc vay vốn để đáp ứng nhu cầu.
Ngân hàng Trung ương (NHTW) đóng vai trò là người cho vay cuối cùng trong nền kinh tế và là ngân hàng của các ngân hàng thương mại Các ngân hàng thương mại được NHTW cấp phép có quyền vay tiền khi gặp khó khăn về dự trữ bắt buộc hoặc nhu cầu thanh toán Vốn vay từ NHTW được phân loại theo mục đích sử dụng, bao gồm vốn vay ngắn hạn bổ sung, vay để thanh toán và vay để tái cấp vốn Tuy nhiên, việc vay vốn từ NHTW không phải lúc nào cũng diễn ra thuận lợi do sự điều tiết của chính sách tiền tệ.
Ngân hàng thương mại có thể huy động vốn bằng cách vay từ các tổ chức tín dụng khác thông qua hình thức cho vay đồng tài trợ cho các dự án phục vụ sản xuất kinh doanh và đời sống Ngoài ra, ngân hàng cũng có thể thực hiện vay qua đêm trên thị trường tiền tệ để đáp ứng nhu cầu tài chính.
Ngân hàng có thể huy động vốn qua việc phát hành kỳ phiếu, trái phiếu và các giấy tờ có giá khác, đây là hình thức huy động chủ động Khi phát hành trái phiếu hoặc kỳ phiếu, ngân hàng tạo ra một giấy nhận nợ để thu hút vốn có mục đích và thời hạn rõ ràng Sự khác biệt giữa kỳ phiếu và trái phiếu là kỳ phiếu thường được sử dụng linh hoạt, trong khi trái phiếu thường được phát hành với quy mô lớn đồng loạt trong toàn hệ thống ngân hàng.
Nguồn vốn này có được là nhờ vào lợi thế hoạt động của ngân hàng thương mại.
Trong quá trình làm trung gian thanh toán, ngân hàng tạo ra nguồn vốn trong thanh toán từ các tài khoản như thư tín dụng, tài khoản tiền gửi séc bảo chi và các khoản phong tỏa Những khoản tiền này được xem là tạm thời nhàn rỗi, vì chúng có thể được chuyển vào tài khoản khác khi cần thiết Ngoài ra, thông qua việc làm đại lý cho các tổ chức tín dụng khác, ngân hàng cũng thu hút được một lượng vốn đáng kể khi thực hiện thu hoặc chi hộ khách hàng Việc phát tiền theo tiến độ công việc cho phép ngân hàng sử dụng tạm thời các khoản tiền này vào hoạt động kinh doanh.
2.4 Sự cần thiết phải tăng cường công tác huy động vốn của NHTM. o Đối với nền kinh tế
Vốn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế và có thể huy động qua nhiều kênh khác nhau, trong đó ba kênh chủ yếu là ngân sách Nhà nước, thị trường chứng khoán và các tổ chức tài chính trung gian Đối với các nước phát triển có thị trường vốn và tài chính mạnh, việc huy động vốn qua các kênh này khá dễ dàng Ngược lại, ở các nước đang phát triển như Việt Nam, nguồn vốn từ các tổ chức tài chính trung gian, đặc biệt là ngân hàng thương mại, là kênh huy động vốn hiệu quả nhất để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xã hội.
Sự cần thiết phải tăng cường công tác huy động vốn của NHTM
Ngân hàng thương mại thực hiện nhiệm vụ vay vốn và cho vay hoặc đầu tư nhằm mục đích thu lợi từ chênh lệch lãi suất Quá trình tạo vốn của ngân hàng thương mại diễn ra qua nhiều hình thức khác nhau.
3.1 Nếu căn cứ theo thời gian huy động. o Huy động ngắn hạn :đặc điểm là chiếm tỷ trọng khá cao trong tổng nguồn vốn huy động, được sử dụng chủ yếu để cho vay ngắn hạn nhỏ hơn 1 năm, lãi suất được huy động thường thấp o Huy động trung hạn: loại vốn này có thời hạn từ 1 đến 5 năm (Việt Nam chỉ từ 1 đến 3 năm), ngân hàng sử dụng chủ yếu cho các doanh nghiệp vay khoản tín dụng trung hạn: đầu tư cải tiến công nghệ, sản phẩm. o Huy động dài hạn: đây là khoản vay mà ngân hàng huy động từ 5 năm trở lên, chi phí cho việc huy động này cao, được ngân hàng dùng cho các khoản tín dụng dài hạn: đầu tư xây dựng cơ bản, mở rộng sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
3.2 Nếu căn cứ vào đối tượng huy động o Huy động vốn từ dân cư
Vốn dự phòng cho tiêu dùng và rủi ro trong tương lai ngày càng tăng lên theo sự phát triển của xã hội Nhận thấy quy luật này, các ngân hàng thương mại đã áp dụng các nghiệp vụ huy động vốn để gia tăng nguồn lực tài chính, nhằm đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế và tối đa hóa lợi nhuận Đặc biệt, họ tập trung huy động vốn từ các tổ chức kinh tế và doanh nghiệp.
Các doanh nghiệp thường gửi một lượng lớn tiền vào ngân hàng để thuận tiện cho hoạt động thanh toán trong sản xuất kinh doanh Ngân hàng thương mại đóng vai trò là trung gian tài chính, mở tài khoản và nhận tiền gửi từ các tổ chức kinh tế, đồng thời đáp ứng nhu cầu thanh toán của họ Sự liên kết giữa các khoản phải thu và phải trả dẫn đến việc duy trì một số dư tiền gửi nhất định tại ngân hàng, từ đó tạo nguồn tài chính cho ngân hàng.
CÁC HÌNH THỨC HUY ĐỘNG VỐN CHỦ YẾU CỦA NHTM TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG
Nếu căn cứ theo thời gian huy động
Huy động vốn ngắn hạn chiếm tỷ trọng cao trong tổng nguồn vốn, chủ yếu phục vụ cho vay ngắn hạn dưới 1 năm với lãi suất thấp Huy động vốn trung hạn có thời hạn từ 1 đến 5 năm (tại Việt Nam thường từ 1 đến 3 năm), được ngân hàng sử dụng chủ yếu cho doanh nghiệp vay tín dụng trung hạn nhằm đầu tư cải tiến công nghệ và sản phẩm Huy động vốn dài hạn là khoản vay từ 5 năm trở lên, có chi phí huy động cao, phục vụ cho các khoản tín dụng dài hạn như đầu tư xây dựng cơ bản và mở rộng sản xuất kinh doanh.
Nếu căn cứ vào đối tượng huy động
o Huy động vốn từ dân cư
Vốn được hình thành từ các khoản dự phòng cho tiêu dùng và rủi ro trong tương lai, và theo sự phát triển của xã hội, các khoản dự phòng này ngày càng gia tăng Nhận thức được quy luật này, các ngân hàng thương mại (NHTM) đã áp dụng nghiệp vụ huy động vốn để mở rộng nguồn lực tài chính, nhằm đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế và tối ưu hóa lợi nhuận Một trong những nguồn huy động quan trọng là từ các tổ chức kinh tế và doanh nghiệp.
Các doanh nghiệp thường gửi một lượng lớn tiền vào ngân hàng để tận dụng các tiện ích thanh toán, tạo ra mối quan hệ với ngân hàng thương mại (NHTM) thông qua việc mở tài khoản và nhận tiền gửi NHTM đóng vai trò là trung gian tài chính, đáp ứng nhu cầu thanh toán của các tổ chức kinh tế Sự đan xen giữa các khoản phải thu và phải trả dẫn đến việc duy trì một số dư tiền gửi nhất định tại ngân hàng, nguồn vốn này được huy động với chi phí thấp và được sử dụng cho vay ngắn hạn và trung hạn Tuy nhiên, tính ổn định và quy mô của nguồn vốn này phụ thuộc vào loại hình và quy mô của doanh nghiệp.
Việc vay vốn giữa các ngân hàng tại Việt Nam nhằm giải quyết tình trạng thiếu vốn, được thực hiện qua hợp đồng tín dụng với tài sản đảm bảo như thế chấp hoặc cầm cố Khi các ngân hàng thương mại (NHTM) không đủ vốn và mất khả năng thanh toán, họ có thể vay từ Ngân hàng Nhà nước (NHTW) bằng cách chiết khấu hoặc tái chiết khấu các giấy tờ có giá NHTW đóng vai trò là "người cứu cánh cuối cùng", cung cấp vốn tín dụng ngắn hạn cho các ngân hàng quốc doanh và tái chiết khấu các thương phiếu, trái phiếu kho bạc mà tổ chức tín dụng đã cho khách hàng vay.
Ngoài việc vay từ Ngân hàng Trung ương, các Ngân hàng Thương mại (NHTM) tại Việt Nam còn thực hiện vay mượn từ các ngân hàng và tổ chức tín dụng khác Hoạt động vay mượn này chủ yếu diễn ra qua thị trường nội tệ, được hình thành vào tháng 7/1993, giúp các NHTM bổ sung nguồn vốn và khắc phục tình trạng thiếu hụt trong thanh toán Đồng thời, thị trường ngoại tệ, được thành lập vào tháng 10/1994, cũng hỗ trợ NHTM trong việc giải quyết tình trạng khan hiếm ngoại tệ.
Căn cứ vào công cụ huy động
Đây là hình thức huy động mà được các NHTM hay sử dụng nhất Các công cụ huy động này gồm:
Huy động tiền gửi không kỳ hạn, hay còn gọi là tiền gửi có thể phát hành séc, cho phép chủ sở hữu rút tiền hoặc thanh toán cho bên thứ ba thông qua séc Tại các quốc gia phát triển, người dùng thường rút tiền qua điện thoại hoặc máy rút tiền tự động (ATM) Loại tiền gửi này có đặc điểm dễ chuyển nhượng, phục vụ mục đích giao dịch chính và thường không mang lại lãi suất cụ thể, được biết đến như tiền gửi theo yêu cầu Đối với ngân hàng, chi phí quản lý tài khoản hoặc trả lãi là tối thiểu Số dư của loại tiền gửi này biến động theo từng thời kỳ trong năm và phụ thuộc vào khả năng dự đoán của ngân hàng về sự biến động tài chính.
Ngân hàng thường bảo quản loại tiền gửi trên hai loại tài khoản: tài khoản thanh toán và tài khoản vãng lai.
Tài khoản thanh toán cho phép chủ sở hữu sử dụng toàn bộ số tiền trong phạm vi số dư hiện có, đảm bảo rằng tài khoản luôn duy trì một số dư nhất định.
Tài khoản vãng lai là loại tài khoản phổ biến cho các tổ chức kinh tế, với khả năng có số dư bên có và bên nợ Số dư bên có thể hiện số tiền hiện có trong tài khoản của khách hàng, trong khi số dư bên nợ phản ánh khoản tín dụng mà ngân hàng cấp cho khách hàng vay Lãi suất cho cả bên có và bên nợ được thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng.
Tiền gửi không kỳ hạn có chi phí huy động thấp, giúp ngân hàng dễ dàng đa dạng hóa nghiệp vụ thông qua việc mua chứng khoán linh hoạt nếu thu hút được lượng khách hàng lớn và duy trì số dư ổn định Tại Việt Nam, tiền gửi này tồn tại dưới hình thức tài khoản của tổ chức kinh tế và cá nhân Để khuyến khích thanh toán qua ngân hàng trong bối cảnh tỷ trọng thanh toán không dùng tiền mặt còn thấp, các ngân hàng thương mại đã áp dụng lãi suất 0,5% cho tài khoản tiền gửi giao dịch của các tổ chức kinh tế.
Ở các nước phát triển, tiền gửi này đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc nguồn vốn của ngân hàng thương mại, với tỷ lệ khoảng 30% tổng tiền gửi tại các ngân hàng ở Mỹ.
Loại tiền gửi này có tính ổn định thấp và cần mở rộng quy mô huy động vốn để sử dụng hiệu quả Chi phí huy động rẻ, với một số ngân hàng áp dụng lãi suất 0% hoặc rất thấp Tuy nhiên, loại tiền gửi này luôn phải chịu dự trữ bắt buộc, dẫn đến chi phí thực tế cao hơn so với chi phí danh nghĩa Đồng thời, nó cũng có tính thanh khoản cao.
Huy động tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm
Tiền gửi không kỳ hạn có số dư biến động theo tình hình sản xuất kinh doanh của khách hàng, trong khi tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn lại chịu ảnh hưởng chủ yếu từ lãi suất.
Tiền gửi có kỳ hạn là loại hình tiết kiệm mà người gửi chỉ có thể rút tiền sau thời gian đã thỏa thuận với ngân hàng, với mục đích chính là nhận lãi suất thay vì sử dụng cho thanh toán Đặc điểm nổi bật của tiền gửi có kỳ hạn là không thể sử dụng cho các giao dịch thanh toán, giúp ngân hàng quản lý nguồn vốn hiệu quả hơn do có thời hạn rõ ràng Tuy nhiên, chi phí huy động vốn từ loại hình này thường cao, vì lãi suất huy động thường tỷ lệ thuận với thời gian gửi; tức là, thời gian gửi càng dài, lãi suất càng cao Mỗi quốc gia có phương thức huy động tiền gửi có kỳ hạn riêng biệt.
Tiền gửi có kỳ hạn ở Mỹ chiếm 39% tổng tiền gửi ngân hàng, với đặc điểm là các chứng chỉ tiền gửi có hạn định và giá trị thanh toán rõ ràng Việc rút tiền trước hạn thường bị phạt, đôi khi mức phạt còn cao hơn cả lãi suất nhận được Ngược lại, tại Đức, khách hàng được cấp tín dụng để khắc phục bất lợi khi rút vốn trước hạn, coi khoản tiền gửi có kỳ hạn là tài sản đảm bảo cho tín dụng Lãi suất cho các khoản tiền gửi có kỳ hạn có thể là cố định hoặc linh hoạt, cho phép khách hàng gửi thêm tiền trước hạn định với lãi suất linh hoạt.
Tại Việt Nam, hình thức tiền gửi có kỳ hạn thông qua chứng chỉ tiền gửi (kỳ phiếu) đã xuất hiện với các thời hạn 3 tháng và 6 tháng Mặc dù chỉ mới được áp dụng trong vài năm gần đây, nhưng hình thức này đã chứng tỏ vai trò quan trọng trong việc tạo nguồn vốn cho các ngân hàng, với tỷ trọng huy động vốn từ phát hành kỳ phiếu ngân hàng cao hơn so với các hình thức huy động khác.
Tiền gửi tiết kiệm là một công cụ huy động vốn quan trọng của ngân hàng thương mại, đã tồn tại từ lâu và chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tiền gửi, đặc biệt là ở Mỹ với khoảng 25% Các ngân hàng thường phân loại tiền gửi tiết kiệm thành ba loại khác nhau.
Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn cho phép chủ tài khoản rút tiền bất kỳ lúc nào mà không cần thông báo trước Mặc dù số dư tài khoản thường không lớn, nhưng ưu điểm của loại hình này là tính ổn định, với số dư ít biến động Ngoài ra, ngân hàng thường trả lãi suất cao hơn so với tiền gửi thanh toán.
Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn là loại hình tài khoản mà khách hàng không thể rút gốc và lãi trước khi hết hạn gửi tiền Mặc dù một số ngân hàng thương mại cho phép rút tiền trước thời hạn để thu hút khách hàng, nhưng thường áp dụng mức lãi suất thấp hơn hoặc khấu trừ một phần lãi suất Tại Việt Nam, hình thức này rất phổ biến, với kỳ hạn gửi thường từ 3 tháng đến 1 năm.
Tiền gửi tiết kiệm dài hạn là một hình thức phổ biến ở nhiều nước công nghiệp, nhằm thu hút nguồn tiền nhàn rỗi trong thời gian dài Chủ tài khoản có thể gửi tiền với số lượng không giới hạn và vào bất kỳ thời điểm nào, nhưng việc rút tiền chỉ được thực hiện khi đến hạn Ngân hàng cần khai thác loại hình tiết kiệm này để tạo ra nguồn vốn ổn định phục vụ cho hoạt động cấp tín dụng dài hạn.
Huy động vốn qua phát hành công cụ nợ là phương thức mà ngân hàng chủ động thu hút nguồn vốn trên thị trường tài chính, bao gồm thị trường tiền tệ và thị trường vốn Là một trung gian tài chính, ngân hàng luôn cần đáp ứng nhu cầu về vốn, và việc thiếu hụt vốn là điều không thể tránh khỏi Trong những trường hợp này, ngân hàng có thể phát hành các giấy tờ có giá trị như giấy tờ vay nợ ngắn hạn, trung hạn và dài hạn Việc chuyển nhượng các giấy tờ này giữa các chủ sở hữu phụ thuộc vào thoả thuận giữa ngân hàng và khách hàng, trong đó ngân hàng có thể phát hành kỳ phiếu và trái phiếu để huy động vốn.
CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CÔNG TÁC HUY ĐỘNG VỐN CỦA NHTM23 1.Môi trường kinh doanh
Các nhân tố thuộc về bản thân ngân hàng
Mặc dù môi trường kinh doanh có ảnh hưởng lớn đến việc huy động vốn, yếu tố quyết định chính vẫn là các nhân tố nội tại của ngân hàng Môi trường chỉ tạo ra khó khăn hoặc thuận lợi, trong khi khả năng huy động vốn phụ thuộc vào chính sách, chiến lược và kế hoạch của ngân hàng Các nhân tố nội tại này thường bao gồm: chiến lược huy động vốn, năng lực quản lý, và uy tín của ngân hàng.
Một là, chiến lược kinh doanh của ngân hàng.
Mỗi ngân hàng xây dựng một chiến lược kinh doanh cụ thể dựa trên vị trí hiện tại trong hệ thống, xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, cũng như dự đoán sự thay đổi của môi trường kinh doanh trong tương lai Chiến lược này giúp ngân hàng quyết định thu hẹp hoặc mở rộng quy mô huy động vốn, thay đổi tỷ lệ các loại nguồn và điều chỉnh chi phí huy động Nếu chiến lược kinh doanh đúng đắn và nguồn vốn được khai thác tối đa, công tác huy động vốn sẽ đạt hiệu quả cao.
Hai là chiến lược khách hàng của ngân hàng về huy động vốn.
Ngày nay, với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, khách hàng có nhiều cơ hội lựa chọn ngân hàng thuận tiện hơn, không chỉ đơn thuần là nơi gửi tiền và kiếm lãi suất Điều này yêu cầu các ngân hàng xây dựng chiến lược khách hàng hiệu quả, đặc biệt trong hoạt động huy động vốn Để thực hiện điều này, ngân hàng cần tìm hiểu động cơ, thói quen và mong muốn của người gửi tiền qua phân tích lợi ích của từng đối tượng khách hàng Mục đích của doanh nghiệp thường là nhờ ngân hàng quản lý quỹ hoặc chi trả trong thanh toán, trong khi cá nhân gửi tiền tiết kiệm lại mong muốn hưởng lãi Mỗi loại tiền gửi trên các tài khoản khác nhau phục vụ cho những mục đích khác nhau như tiền gửi giao dịch để phát hành séc, tiền gửi có kỳ hạn cho tiêu dùng hay đầu tư tương lai Dựa trên thông tin khách hàng, ngân hàng có thể xây dựng hệ thống chính sách và biện pháp để đạt được quy mô và chất lượng nguồn vốn mong muốn.
Chính sách giá cả trong lĩnh vực tài chính bao gồm lãi suất tiền gửi, tỷ lệ hoa hồng và chi phí dịch vụ Ngân hàng sử dụng lãi suất tiền gửi để huy động vốn và điều chỉnh quy mô nguồn vốn Để thu hút nguồn vốn, ngân hàng cần thiết lập lãi suất cạnh tranh và cung cấp ưu đãi cho khách hàng lớn, cũng như những khách hàng gửi tiền thường xuyên Hệ thống lãi suất linh hoạt giúp ngân hàng tối ưu hóa cơ cấu và quy mô nguồn vốn.
Các chính sách liên quan đến sản phẩm và dịch vụ tiền gửi của ngân hàng nhằm đánh giá chất lượng các dịch vụ như tài khoản, kỳ hạn và các dịch vụ liên quan như rút tiền tự động, giao dịch tại nhà, và thời gian thanh toán Trong những năm gần đây, ngân hàng đã đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, đổi mới và nâng cao chất lượng để đáp ứng yêu cầu thị trường, đồng thời không ngừng mở rộng phát triển dịch vụ mới.
Nhân viên ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh hình ảnh của ngân hàng đối với khách hàng Trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay, chất lượng dịch vụ khách hàng trở thành yếu tố then chốt để thu hút vốn, khi mà sự khác biệt về sản phẩm và giá cả ngày càng khó duy trì Để giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới, ngân hàng cần có thái độ phục vụ thân thiện, chu đáo và tổ chức hệ thống thanh toán một cách khoa học Do đó, việc triển khai các chính sách phục vụ và giao tiếp hiệu quả là điều không thể thiếu để củng cố uy tín và phát triển bền vững trên thị trường.
Ba là mạng lưới và các hình thức huy động.
Mở rộng mạng lưới hoạt động và hình thức huy động vốn đa dạng sẽ giúp ngân hàng nâng cao số lượng và chất lượng nguồn vốn Khách hàng không chỉ quan tâm đến lãi suất và dịch vụ mà còn chú trọng đến sự thuận tiện trong việc gửi tiền Nếu ngân hàng không mở rộng mạng lưới, họ sẽ khó thu hút nguồn vốn nhỏ từ dân cư, vì nhiều người ngại đi xa để gửi tiền Việc mở thêm chi nhánh cần được nghiên cứu kỹ lưỡng về vị trí, thường là ở những khu vực đông dân cư hoặc ngay tại trụ sở của ngân hàng lớn để phục vụ khách hàng tốt hơn Bên cạnh đó, ngân hàng cũng nên nâng cấp cơ sở vật chất và chất lượng dịch vụ tại các chi nhánh để thu hút nhiều tiền gửi hơn.
Bốn là trình độ công nghệ ngân hàng.
Trình độ công nghệ ngân hàng bao gồm cơ sở vật chất, dịch vụ ngân hàng và trình độ nghiệp vụ của cán bộ Cơ sở vật chất hiện đại và công nghệ tiên tiến không chỉ mang lại lợi ích cho kinh doanh mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng, từ đó xây dựng lòng tin Khách hàng sẽ yên tâm hơn khi gửi tiền tại ngân hàng có công nghệ tiên tiến, giúp ngân hàng dễ dàng huy động vốn.
Năm là uy tín của ngân hàng.
Uy tín của ngân hàng được coi là tài sản vô hình quan trọng, bao gồm sự tín nhiệm trong toàn hệ thống và của các thành viên hội đồng quản trị, ban giám đốc Sự nổi tiếng này giúp ngân hàng dễ dàng huy động vốn, tạo dựng hình ảnh vững chắc trong lòng thị trường Khi khách hàng tin tưởng vào ngân hàng, khả năng ổn định khối lượng vốn huy động tăng lên, đồng thời tiết kiệm chi phí huy động Thực tế cho thấy, ngân hàng có uy tín thường thu hút được vốn dễ dàng hơn, ngay cả khi lãi suất tiền gửi thấp hơn so với các ngân hàng khác.
Sáu là tính chất sở hữu của ngân hàng
Yếu tố này tác động mạnh mẽ đến mô hình và cơ cấu tổ chức, cũng như cơ chế tài chính, từ đó ảnh hưởng đến hoạt động huy động vốn và quản lý, sử dụng vốn hiệu quả.
Hoạt động ngân hàng là một quá trình phức tạp, chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố vĩ mô và vi mô khác nhau Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và điều hành công tác vốn của ngân hàng.