Tính cấp thiết của đề tài
Các khu công nghiệp (KCN) đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, được hình thành từ những năm 90 của thế kỷ XX Sau hơn 30 năm phát triển, KCN đã tạo ra diện mạo mới cho ngành công nghiệp, góp phần chuyển đổi kinh tế một cách toàn diện Chúng là bước đệm giúp Việt Nam trở thành nước đang phát triển với thu nhập trung bình, nền kinh tế thị trường năng động và hội nhập sâu rộng với thế giới, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh, ổn định và toàn diện.
Sau 20 năm phát triển, Bắc Ninh đã chuyển mình từ một tỉnh thuần nông thành một trong những địa phương phát triển hàng đầu cả nước với chỉ tiêu kinh tế - xã hội nổi bật Tỉnh ghi nhận tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và ổn định, đặc biệt trong ngành công nghiệp với sự phát triển vượt bậc Các khu công nghiệp (KCN) đã tạo ra hướng đi mới, tác động tích cực đến kinh tế - xã hội, với sự gia tăng số lượng nhà máy và xí nghiệp, cùng với hàng loạt KCN mới được hình thành, góp phần vào sự chuyển biến tích cực trong cơ cấu công nghiệp.
Nhằm thúc đẩy công nghiệp hóa và hiện đại hóa, các khu công nghiệp (KCN) được xác định là mũi nhọn để phát triển ngành công nghệ cao, tăng cường khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường quốc tế, đồng thời hạn chế các ngành công nghiệp gia công, lắp ráp và những ngành có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường Mục tiêu là từng bước hình thành cụm công nghiệp liên kết, trong đó doanh nghiệp lớn đóng vai trò hạt nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ là các vệ tinh cung ứng.
Mặc dù có nhiều nghiên cứu về khu công nghiệp (KCN), nhưng vẫn tồn tại những hạn chế trong việc phát triển KCN Xuất phát từ thực tế này, tác giả quyết định chọn đề tài “Giải pháp phát triển khu công nghiệp tại tỉnh Bắc Ninh” cho khóa luận tốt nghiệp của mình.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là phân tích thực trạng phát triển khu công nghiệp (KCN) tại tỉnh Bắc Ninh, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển hiệu quả nhằm nâng cao tác động kinh tế, xã hội và môi trường, đồng thời phát huy lợi thế của tỉnh.
Trong nghiên cứu, để đạt được mục tiêu nêu trên, đề tài tập trung giải quyết các nhiệm vụ chính sau:
- Đúc kết cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển KCN
- Đánh giá các điều kiện phát triển KCN của Bắc Ninh
- Phân tích thực trạng phát triển các KCN của tỉnh Bắc Ninh
- Đề xuất các giải pháp phát triển KCN tỉnh Bắc Ninh đến năm 2030.
Phương pháp nghiên cứu
4.1 Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
Cơ sở tài liệu về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội và các khu công nghiệp của tỉnh Bắc Ninh là rất quan trọng cho nghiên cứu đề tài Tác giả đã thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau như sách chuyên ngành, trang web, báo cáo kinh tế xã hội và các bài khóa luận của các nhà nghiên cứu trước Ngoài ra, tác giả cũng đã tìm kiếm số liệu từ Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bắc Ninh và Niên giám thống kê tỉnh một cách có chọn lọc, nhằm đảm bảo tính đa dạng và chính xác của thông tin Qua đó, tác giả đã phân tích, xử lý và tổng hợp các thông tin và số liệu đã thu thập một cách đầy đủ và chính xác nhất.
4.2 Phương pháp phân tích và tổng hợp so sánh
Dựa trên dữ liệu thu thập, tác giả tiến hành phân tích và tổng hợp thông tin theo chuỗi thời gian, nhằm so sánh các lĩnh vực và khu công nghiệp, cũng như so sánh Bắc Ninh với các địa phương khác và toàn quốc Các hàm thống kê như tỉ trọng, trung bình và tỉ lệ tăng trưởng được áp dụng để thực hiện các phân tích và so sánh này.
4.3 Phương pháp biểu đồ, bản đồ
Phương pháp bản đồ biểu đồ là công cụ hữu hiệu để thể hiện trực quan sự phân bố không gian của quy hoạch và tổ chức lãnh thổ kinh tế - xã hội Các kết quả nghiên cứu được trình bày qua bản đồ và biểu đồ mới, phản ánh đặc điểm không gian - thời gian của các thành phần Tác giả đã áp dụng bản đồ hành chính tỉnh Bắc Ninh để làm rõ vị trí địa lý của tỉnh so với các tỉnh lân cận, đồng thời sử dụng biểu đồ cơ cấu kinh tế của tỉnh để minh họa thêm thông tin.
Dữ liệu trong luận án được thu thập từ nhiều nguồn chính, bao gồm Tổng cục Thống kê, Sở Kế hoạch và Đầu tư, UBND tỉnh Bắc Ninh, Cục Thống kê, Sở Lao động – Thương binh và Xã hội, cùng với Ban Quản lý các KCN Bắc Ninh.
Bố cục của đề tài
Ngoài phần mở đầu, kết luận, bảng biểu, hình vẽ minh họa và danh mục tài liệu tham khảo, nội dung của đề tài được chia thành ba chương.
Chương 1: Tổng quan lý luận và thực tiễn phát triển khu công nghiệp Chương 2: Thực trạng phát triển khu công nghiệp ở tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2000 - 2017
Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển khu công nghiệp ở tỉnh Bắc Ninh.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHIỆP
Cơ sở lý luận
1.1.1 Khái niệm và phân loại khu công nghiệp
1.1.1.1 Khái niệm khu công nghiệp
Từ cuối thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX, các khu công nghiệp (KCN) đã hình thành và phát triển ở nhiều nước tư bản như Anh, Hoa Kỳ, Pháp và Thụy Điển Ban đầu, KCN được coi là mô hình quy hoạch công nghiệp, nhưng đến những năm 1960, sự phát triển mạnh mẽ của các KCN đã mang lại nhiều lợi ích thiết thực, được Liên Hợp Quốc công nhận qua các nghiên cứu và hội thảo Sự gia tăng KCN dưới nhiều hình thức khác nhau đã được nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, thừa nhận Tuy nhiên, khái niệm về KCN vẫn còn tranh cãi và chưa đạt được sự thống nhất.
Theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc, khu công nghiệp là một tập hợp các doanh nghiệp công nghiệp được cấp đất phát triển và nhà xưởng xây sẵn, đồng thời cung cấp các dịch vụ và tiện ích cho khách hàng trong khu vực đó.
Theo UNIDO, khu công nghiệp được định nghĩa là một tập hợp các doanh nghiệp công nghiệp, cung cấp nhà xưởng tiêu chuẩn được xây dựng sẵn theo nhu cầu của khách hàng, cùng với nhiều dịch vụ và tiện ích đa dạng.
Khu công nghiệp (KCN) tại Philippines được định nghĩa là một khu đất được phân chia và phát triển theo quy hoạch tổng thể, được quản lý liên tục và đồng bộ KCN bao gồm các cơ sở hạ tầng cơ bản và tiện ích cần thiết, có thể có hoặc không có các nhà xưởng tiêu chuẩn và các tiện ích công cộng đã được xây dựng sẵn để phục vụ cho việc sử dụng chung trong khu vực này.
- Trong khi đó ở Indonexia, theo sắc lệnh của Tổng thống Cộng hòa Indonexia KCN được định nghĩa: “Là khu vực tập trung các hoạt động chế tạo
Các khu công nghiệp được trang bị đầy đủ cơ sở hạ tầng, cơ sở vật chất và các phương tiện hỗ trợ khác, tất cả đều do các công ty trong khu công nghiệp cung cấp và quản lý.
Khu công nghiệp (KCN) tại Việt Nam được định nghĩa trong Nghị định số 192/CP ngày 28/12/1994 của Chính phủ, là khu vực tập trung do Chính phủ thành lập với ranh giới địa lý xác định KCN chuyên sản xuất công nghiệp và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ sản xuất công nghiệp, đồng thời không có dân cư sinh sống trong khu vực này.
Vào ngày 24/3/1997, Nghị định số 36/CP của Chính phủ đã sửa đổi và bổ sung nội dung về khu công nghiệp (KCN), xác định KCN là khu vực tập trung các doanh nghiệp chuyên sản xuất hàng công nghiệp và cung cấp dịch vụ cho sản xuất công nghiệp KCN có ranh giới địa lý rõ ràng, không có dân cư sinh sống, và được thành lập theo quyết định của Chính phủ hoặc Thủ tướng Chính phủ, trong đó có thể bao gồm các doanh nghiệp chế xuất.
- Nghị định 29/2008/NĐ-CP ngày 14/3/2008 của Chính phủ quy định
Khu công nghiệp là khu vực được quy hoạch dành riêng cho sản xuất hàng hóa công nghiệp và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho ngành công nghiệp, có ranh giới địa lý rõ ràng và được thành lập theo quy định của Chính phủ.
Khu công nghiệp (KCN) nổi bật với đặc điểm là khu vực chuyên sản xuất công nghiệp và cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho sản xuất công nghiệp KCN có ranh giới địa lý rõ ràng, giúp cơ quan nhà nước phân biệt với các loại hình khác, nhưng điều này chưa hoàn toàn phản ánh bản chất và cơ sở hình thành của KCN.
Khu công nghiệp (KCN) là một cấu trúc kinh tế phức tạp, tập trung các hoạt động sản xuất công nghiệp trong một khu vực lãnh thổ được quy hoạch KCN được thiết lập với những điều kiện chung về hạ tầng, dịch vụ, tiện ích và các chính sách phát triển phù hợp.
1.1.1.2 Phân loại khu công nghiệp
Theo Nghị định 29/2008/NĐ-CP có thể phân loại KCN thành 2 nhóm chính như sau:
* Nhóm 1: Các KCN mang tính truyền thống được thành lập phổ biến ở
Việt Nam theo thống kê năm 2018 có trên 300 KCN Các KCN có những đặc điểm chung như sau:
- Là một khu vực được quy hoạch mang tính liên vùng, liên lãnh thổ, có phạm vi sử dụng ảnh hưởng sang các vùng lân cận, xung quanh
Khu vực này được đầu tư bởi công ty phát triển hạ tầng, phục vụ cho mục đích kinh doanh Công ty cam kết đảm bảo hạ tầng kỹ thuật và xã hội cho toàn bộ khu vực trong suốt quá trình phát triển.
- Trong khu vực KCN không có dân cư sinh sống, nhưng vẫn phải đảm bảo hệ thống dịch vụ phục vụ nguồn nhân lực làm việc ở KCN
KCN được quy hoạch nhằm thu hút đầu tư từ cả trong và ngoài nước, tập trung vào sản xuất và chế biến sản phẩm công nghiệp, đồng thời cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho hoạt động sản xuất công nghiệp.
- Các doanh nghiệp trong KCN sản xuất ra các sản phẩm nhằm cung cấp cho thị trường trong và ngoài nước
Khu chế xuất (KCX) là khu vực chuyên biệt dành cho các doanh nghiệp sản xuất hàng xuất khẩu và cung cấp dịch vụ liên quan, với ranh giới địa lý rõ ràng và không có cư dân sinh sống KCX có những đặc điểm nổi bật, bao gồm sự tập trung vào hoạt động xuất khẩu và hỗ trợ sản xuất hàng hóa phục vụ cho thị trường quốc tế.
KCX được bảo vệ bằng hàng rào ngăn cách với khu vực bên ngoài, và việc ra vào KCX phải được kiểm soát bởi hải quan cùng các cơ quan chức năng liên quan.
- Các KCX chủ yếu sản xuất để phục vụ thị trường xuất khẩu
Các doanh nghiệp trong khu chế xuất (KCX) được hưởng nhiều ưu đãi thuế, bao gồm miễn thuế xuất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt.
8 hưởng thuế thu nhập doanh nghiệp ở mức ưu đãi 10% và không phải chịu thuế chuyển lợi nhuận về nước của chủ đầu tư
1.1.2 Vai trò của khu công nghiệp
Thực tiễn phát triển khu công nghiệp cả nước
Sau hơn 30 năm phát triển, mô hình KCN tại Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu quan trọng, góp phần tích cực vào quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước Những thành tựu này thể hiện rõ nét qua các đặc điểm nổi bật của KCN.
Về quy hoạch và thành lập KCN: tính đến hết tháng 12/2017, cả nước có
Khu công nghiệp (KCN) 326 được thành lập với tổng diện tích gần 95 nghìn ha, trong đó diện tích đất công nghiệp cho thuê đạt 64 nghìn ha, chiếm 67% tổng diện tích Hiện có 230 KCN hoạt động với tổng diện tích gần 65 nghìn ha, trong khi 93 KCN đang trong giai đoạn đền bù và xây dựng với tổng diện tích 32 nghìn ha Tổng diện tích đất công nghiệp đã cho thuê đạt 33,4 nghìn ha, với tỷ lệ lấp đầy toàn KCN đạt 52%, và riêng các KCN đã hoạt động đạt 73%, tăng 6% so với cuối năm 2016.
Các khu công nghiệp (KCN) đã tận dụng lợi thế về cơ sở hạ tầng đồng bộ để thu hút vốn đầu tư lớn từ cả trong nước và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) Hàng năm, FDI vào KCN chiếm khoảng 60 - 70% tổng vốn FDI của cả nước Tính đến tháng 12/2017, KCN đã thu hút hơn 14.352 dự án với tổng vốn đầu tư 155,3 tỷ USD, trong đó khu vực Đông Nam Bộ dẫn đầu với 62,3 tỷ USD, trong khi khu vực Tây Nguyên thấp nhất với 0,13 tỷ USD Đối với nhà đầu tư trong nước, các KCN đã thu hút tổng vốn 34,04 tỷ USD với 6.898 dự án.
Nguồn: Vụ quản lý các khu kinh tế
Các khu công nghiệp (KCN) đã tạo ra nhu cầu lao động tăng cao, giải quyết hơn 3,2 triệu việc làm cho người lao động trong suốt 20 năm qua Đặc biệt, số lao động nữ đạt 2 triệu, gấp đôi so với 1,2 triệu lao động nam, cho thấy vai trò quan trọng của phụ nữ trong lực lượng lao động tại các KCN.
Vào năm 2017, tổng doanh thu của tất cả các khu công nghiệp đạt 161,6 tỷ USD, đồng thời đóng góp hơn 76,6 nghìn tỷ đồng cho ngân sách nhà nước.
Bên cạnh những thành tựu đạt được, việc phát triển các KCN ở Việt Nam vẫn còn gặp một số hạn chế:
Các khu công nghiệp (KCN) đang phát triển theo mô hình đa ngành, tập trung thu hút nhà đầu tư thứ cấp nhằm tăng tốc độ lấp đầy diện tích đất cho thuê Tuy nhiên, vấn đề môi trường và xã hội vẫn chưa được chú trọng, dẫn đến những tác động tiêu cực đến môi trường sống xung quanh và chưa đáp ứng được nhu cầu bảo vệ môi trường.
Trung du miền núi phía Bắc Đồng bằng sông
Hồng Đồng bằng duyên hải miền Trung
Tây Nguyên Đông Nam Bộ Đồng bằng sông
Biểu đồ 1.1 Vốn đầu tư các KCN ở Việt Nam lũy kế đến 12/2017
Tổng vốn đăng kí đầu tư nước ngoài Tổng vốn đăng kí đầu tư trong nước Tổng dự án
Cầu cơ sở hạ tầng xã hội cho người lao động là yếu tố quan trọng, trong khi sự liên kết giữa các doanh nghiệp trong khu công nghiệp (KCN) và giữa các KCN với nhau tạo ra cụm sản xuất quy mô lớn Điều này giúp nâng cao giá trị gia tăng, mặc dù hiện tại vẫn còn yếu.
Năng lực công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam còn yếu kém, với tốc độ đổi mới công nghệ thấp và không đồng đều, thiếu định hướng phát triển rõ rệt Công nghệ tiên tiến chủ yếu chỉ tập trung vào một số lĩnh vực như dầu khí, điện lực và chế tạo thiết bị điện Đầu tư đổi mới công nghệ chủ yếu diễn ra tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, trong khi trình độ công nghệ của doanh nghiệp trong nước lạc hậu khoảng 2 – 3 thế hệ so với các nước trong khu vực Tình trạng này đã làm hạn chế năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và nền kinh tế.
THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHIỆP Ở TỈNH BẮC NINH GIAI ĐOẠN 2000 – 2017
Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của tỉnh Bắc Ninh
2.1.1 Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên
Bắc Ninh là tỉnh thuộc vùng đồng bằng sông Hồng, nằm ở phía Bắc giáp tỉnh Bắc Giang, phía Nam giáp tỉnh Hưng Yên và một phần thành phố Hà Nội Phía Đông và Đông Nam giáp tỉnh Hải Dương, trong khi phía Tây giáp thành phố Hà Nội Tỉnh có diện tích tự nhiên là 822,7 km² và được chia thành 08 đơn vị hành chính dưới cấp tỉnh.
01 thành phố, 01 thị xã và 06 huyện với 126 xã, phường và thị trấn
Nằm trong tam giác kinh tế quan trọng giữa Hà Nội, Hải Phòng và Quảng Ninh, khu vực này gắn liền với vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ và đồng bằng sông Hồng, đồng thời tiếp giáp với Thủ đô.
Bắc Ninh, nằm ở cửa ngõ phía Đông Bắc của Hà Nội, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối Thủ đô với các tỉnh miền núi phía Bắc Với vị trí chiến lược, Bắc Ninh có nhiều tuyến giao thông huyết mạch như Quốc lộ 1A, Quốc lộ 18, Quốc lộ 38, và tuyến đường sắt Hà Nội – Lạng Sơn, cùng với các tuyến đường thủy dọc sông Đuống, sông Cầu, và sông Thái Bình, tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển đến các tỉnh lân cận và các cảng biển lớn Đặc biệt, sự gần gũi với cảng hàng không quốc tế Nội Bài và các cảng biển quan trọng như cảng Cái Lân và Hải Phòng càng làm tăng thêm giá trị kết nối của Bắc Ninh Tỉnh cũng nằm trên các hành lang kinh tế chính như Côn Minh – Lào Cai – Hà Nội - Hải Phòng và Nam Ninh – Lạng Sơn – Hà Nội – Hải Phòng.
Vị trí địa lý thuận lợi của Bắc Ninh đã tạo điều kiện cho tỉnh phát triển khu công nghiệp và mở rộng giao lưu học hỏi với các tỉnh có nền kinh tế phát triển cũng như với quốc tế.
Bắc Ninh có địa hình chủ yếu bằng phẳng, với độ dốc từ Bắc xuống Nam và từ Tây sang Đông Mức độ chênh lệch địa hình không lớn, vùng đồng bằng có độ cao từ 3 – 7m, trong khi địa hình trung du đồi nối có độ cao từ 300 – 400m Diện tích đồi núi chỉ chiếm khoảng 0,5% tổng diện tích tỉnh, tập trung chủ yếu ở hai huyện Quế Võ và Tiên Du Ngoài ra, một số khu vực thấp trũng ven đê nằm ở các huyện Gia Bình, Lương Tài, Quế Võ và Yên Phong Đặc điểm địa chất này giúp Bắc Ninh có sự ổn định hơn so với Hà Nội và các đô thị vùng đồng bằng Bắc Bộ trong việc xây dựng công trình.
Tỉnh Bắc Ninh có khí hậu nhiệt đới gió mùa, với mùa đông lạnh và tương tự như các tỉnh lân cận ở đồng bằng sông Hồng Điều kiện khí hậu này rất thuận lợi cho việc phát triển các vùng trồng rau, hoa quả và chăn nuôi, góp phần tạo ra giá trị kinh tế lớn cho tỉnh.
Tỉnh Bắc Ninh sở hữu một mạng lưới sông ngòi dày đặc với mật độ từ 1,0 – 1,2 km/km² Ba hệ thống sông lớn chảy qua tỉnh gồm sông Đuống, sông Cầu và sông Thái Bình, tạo nên đặc điểm thủy văn phong phú cho khu vực này.
Cà Lồ, nằm ở phía Tây tỉnh Bắc Ninh, có chiều dài 6,5km và là ranh giới giữa Bắc Ninh và thành phố Hà Nội Hệ thống sông ngòi nội địa tại đây bao gồm sông Ngũ Huyện Khê, sông Dâu, sông Bội, sông Tào Khê, sông Đồng Khởi và sông Đại Quảng Bình Với mật độ sông ngòi dày đặc và lưu lượng nước mặt dồi dào, thủy văn Bắc Ninh đóng vai trò quan trọng trong công tác tưới tiêu và thoát nước cho toàn tỉnh.
Các dạng tài nguyên ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển KCN ở Bắc Ninh là tài nguyên đất, tài nguyên nước
Tỉnh Bắc Ninh có tổng diện tích 822,7 km², theo Quyết định số 60/QĐ-UBND của ủy ban nhân dân tỉnh.
2030 số đất dành cho phát triển KCN dự kiến là 5743 ha
Tài nguyên nước tại các khu công nghiệp được đảm bảo nhờ vào mạng lưới sông ngòi dày đặc, lưu lượng nước mặt phong phú và nguồn nước ngầm dồi dào, phục vụ hiệu quả cho các hoạt động sản xuất và sinh hoạt.
Bắc Ninh là tỉnh có lợi thế lớn trong phát triển giao thông vận tải với mạng lưới đường sắt, đường bộ và đường thủy đã được hình thành từ lâu Là cửa ngõ của Hà Nội và nằm trong khu vực tam giác kinh tế trọng điểm Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh, Bắc Ninh được Chính phủ chú trọng đầu tư cho các tuyến đường huyết mạch như Quốc lộ 1, Quốc lộ 18, Quốc lộ 38 và tuyến đường sắt Hà Nội - Bắc Ninh - Lạng Sơn Hệ thống giao thông nội tỉnh cũng được nâng cấp và xây dựng mới, với phong trào xây dựng đường giao thông nông thôn giữa nhà nước và nhân dân, góp phần mở rộng thông thương và khai thác tiềm năng tỉnh Mạng lưới giao thông đường bộ toàn tỉnh hiện có trên 3.810 km, với mật độ 4,63 km/km², cao hơn mức trung bình cả nước.
2.1.2.2 Hệ thống cấp điện, nước
Hệ thống cấp điện cho Bắc Ninh được cung cấp từ lưới điện quốc gia qua đường dây 110kV, kết nối từ nhà máy Nhiệt điện Phả Lại và Thủy điện Hòa Bình Hệ thống này bao gồm 19 trạm biến áp 110kV, hoạt động theo chế độ thao tác xa với sự giám sát tại chỗ Đặc biệt, hệ thống có 86 Recloser (máy đóng, cắt điện tự động) được kết nối điều khiển từ xa vào hệ thống SCADA của Trung tâm Điều khiển xa qua cáp quang.
Hệ thống cấp nước tại Bắc Ninh chủ yếu sử dụng nguồn nước ngầm, được xử lý tại các nhà máy để đảm bảo chất lượng nước sạch cho người dân Tỉnh Bắc Ninh luôn chú trọng đầu tư nâng cấp các nhà máy xử lý nước, nhằm cung cấp đủ nước sạch cho cộng đồng và các khu công nghiệp trên địa bàn.
26 trương chuyển dần xu hướng sử dụng nước ngầm qua nước mặt nhằm đảm bảo nhu cầu sử dụng nước tránh cạn kiệt tài nguyên nước ngầm
Trong những năm qua, Bắc Ninh đã đầu tư mạnh mẽ vào mạng lưới bưu chính viễn thông và hạ tầng công nghệ thông tin, giúp cải thiện liên lạc và rút ngắn khoảng cách giữa thành phố và nông thôn Sau 20 năm phát triển, tính đến năm 2017, tỉnh đã có 30 doanh nghiệp bưu chính viễn thông, 6 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ truyền hình trả tiền, 1.420 trạm BTS và 96 điểm bưu điện văn hóa xã 100% các huyện, thị xã, thành phố trong tỉnh được phủ sóng vô tuyến truyền hình, mạng internet và mạng di động, đáp ứng đầy đủ nhu cầu cho các khu công nghiệp.
Năm 2018, tỉnh Bắc Ninh có dân số đạt 1,2 triệu người, với hơn 54% dân số tham gia lực lượng lao động Tỷ lệ lao động trong các khu công nghiệp (KCN) đang gia tăng, tạo ra lợi thế cho tỉnh trong việc đáp ứng nhu cầu lao động cho các KCN.
Bảng 2.1 Biến động dân số tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2013 - 2017
Tổng dân số (Nghìn người) 1108,1 1132,2 1154,6 1178,5 1215,2
Tỷ lệ dân thành thị (%) 27 26,7 26,6 26,3 25,8 Mật độ dân số TB (Người/ km2) 1347 1376 1404 1433 1477
Dân số trong tuổi lao động (ngàn người) 712,6 721,3 737,8 753,4 777,6
Tổng số LĐ (Ngàn người) 633,2 647,9 654,6 662,9 668,1
Tỷ lệ LĐ trong ngành CN – XD (%) 45,9 47,7 47,7 49,0 50,3
Nguồn: [5], Tính toán của tác giả
Thực trạng phát triển KCN ở tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2000 – 2017
2.2.1 Sự hình thành và phát triển khu công nghiệp ở tỉnh Bắc Ninh
Tháng 12 năm 1998, KCN Tiên Sơn được thành lập, đánh dấu KCN đầu tiên của Bắc Ninh Sau 20 năm phát triển, Bắc Ninh đã có 15 KCN tập trung được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt.
Tính đến nay, đã có 09 khu công nghiệp (KCN) tại Bắc Ninh chính thức đi vào hoạt động, bao gồm KCN Tiên Sơn, KCN Quế Võ I, KCN Yên Phong I, KCN Đại Đồng – Hoàn Sơn, KCN Quế Võ II, KCN VSIP Bắc Ninh, KCN Thuận Thành II, KCN Quế Võ III và KCN Hanaka.
- 05 KCN đã hoàn thiện cơ sở hạ tầng (CSHT) là các KCN Tiên Sơn, Quế Võ I, Yên Phong I, Đại Đồng – Hoàn Sơn và KCN Hanaka
- 04 KCN đang được hoàn thiện đó là KCN Quế Võ II, VSIP Bắc Ninh, Thuận Thành II và Quế Võ III,
- 04 KCN đã phê duyệt quy hoạch và đang xây dựng những bước đầu là KCN Nam Sơn – Hạp Lĩnh, Thuận Thành III, Gia Bình I và Yên Phong II
- 02 KCN đang được lập quy hoạch trong năm 2019 là KCN Gia Bình II và KCN Thuận Thành I
Bảng 2.2 Tình hình xây dựng các KCN tỉnh Bắc Ninh đến cuối năm 2017
Tiến độ xây dựng CSHT
1 Tiên Sơn 1998 332,05 Hoàn thiện Đang hoạt động
2 Quế Võ I 2002 597,51 Hoàn thiện Đang hoạt động
3 Yên Phong I 2006 658,46 Hoàn thiện Đang hoạt động
382,63 Hoàn thiện Đang hoạt động
5 Quế Võ II 269,48 Đang xây dựng Đang hoạt động
6 VSIP Bắc Ninh 485 Đang xây dựng Đang hoạt động
2008 402,5 Đang xây dựng Chưa hoạt động
8 Thuận Thành II 252,6 Đang xây dựng Đang hoạt động
9 Quế Võ III 2009 530 Đang xây dựng Đang hoạt động
55,2 Hoàn thiện Đang hoạt động
11 Thuận Thành III 1000 Đang xây dựng Chưa hoạt động
12 Gia Bình I 300 Đang xây dựng Chưa hoạt động
13 Yên Phong II 2014 655 Đang xây dựng Chưa hoạt động
KCN đang lập quy hoạch
14 Gia Bình II - - Chưa xây dựng Chưa hoạt động
15 Thuận Thành I - - Chưa xây dựng Chưa hoạt động
Nguồn: Ban quản lý các khu công nghiệp Bắc Ninh
Bắc Ninh, một trong những tỉnh tiên phong trong phát triển khu công nghiệp (KCN) ở đồng bằng sông Hồng, đã trải qua 20 năm phát triển mạnh mẽ Tỉnh này hiện có diện tích KCN lớn nhất và khả năng thu hút vốn đầu tư cao nhất trong khu vực Bắc Ninh xác định KCN là yếu tố then chốt trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, nhằm nâng cao vị thế và sức cạnh tranh của tỉnh.
KCN Tiên Sơn nằm giữa hai quốc lộ 1A và 1B, thuộc huyện Tiên Du và Từ Sơn, nằm trong vùng tam giác kinh tế Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh KCN giáp với QL 1 mới và cũ, cùng với đường tỉnh 295, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thông Khoảng cách từ KCN đến Hà Nội chỉ 22km, đến sân bay quốc tế Nội Bài 33km, cảng biển Cái Lân 128km, cảng Hải Phòng 122km và cửa khẩu Lạng Sơn 136km.
KCN Quế Võ I tọa lạc tại các xã Phương Liễu và Vân Dương, chỉ cách trung tâm thành phố Bắc Ninh 2,8 km, trên trục đường QL 18 nối liền Nội Bài, Đông Triều và Hạ Long Vị trí này thuận lợi cho việc kết nối với các trung tâm kinh tế lớn như Hà Nội, Hải Phòng và Quảng Ninh, với khoảng cách 20 km đến Phả Lại và 33 km đến Hà Nội Ngoài ra, KCN còn gần các tuyến đường quan trọng dẫn đến cảng biển Cái Lân - Quảng Ninh, sân bay Quốc tế Nội Bài và cảng sông Cầu, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động logistics.
KCN Đại Đồng – Hoàn Sơn có vị trí địa lý thuận lợi, giáp với Tỉnh lộ 295 ở phía Đông Bắc và khu dân cư xã Hoàn Sơn, trong khi phía Tây Bắc giáp Quốc lộ 1A mới và phía Tây Nam giáp xã Đại Đồng Khu công nghiệp nằm trong tam giác kinh tế trọng điểm miền Bắc, kết nối giữa Hà Nội, Hải Phòng và Quảng Ninh, đồng thời nằm trên các trục đường chính như Quốc lộ 1A đi Lạng Sơn.
Cảng Cái Lân tại Quảng Ninh nằm cách Quốc lộ 18, sân bay Nội Bài 30 km, và cửa khẩu quốc tế Lạng Sơn 120 km Tuyến đường sắt Hà Nội - Lạng Sơn và đường sắt cao tốc Yên Viên - Cái Lân cũng kết nối khu vực này Ngoài ra, cảng nước sâu Cái Lân cách cảng Hải Phòng 110 km, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương và vận chuyển hàng hóa.
KCN Yên Phong I tọa lạc tại huyện Yên Phong, gần Quốc lộ 18, kết nối sân bay Quốc tế Nội Bài với thành phố Hạ Long, Quảng Ninh KCN này cách trung tâm thủ đô Hà Nội khoảng 30 km và gần cảng Hải.
Phòng khoảng 112Km; Cảng Cái Lân (TP Hạ Long) khoảng 122 Km (theo QL
18) Sân Bay Nội Bài khoảng 50 Km (theo QL 18) Cách ga Hà Nội 35 km
KCN Quế Võ II tọa lạc trên quốc lộ 18 và đường cao tốc Nội Bài – Hạ Long, với giai đoạn 1 nằm ở các xã Ngọc Xá, Đào Viên và một phần xã Châu Phong, trong khi giai đoạn 2 thuộc xã Đức Long và Châu Long KCN nằm trong vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc, kết nối Hà Nội, Hải Phòng và Quảng Ninh Khoảng cách từ KCN đến trung tâm Thủ đô Hà Nội là khoảng 50km, gần cảng nước sâu Cái Lân.
Khu công nghiệp này nằm cách cảng Hải Phòng khoảng 98 km, cách sân bay quốc tế Nội Bài 50 km và đặc biệt có ga đường sắt Chân Cầu chạy qua mặt chính của khu công nghiệp, tạo thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa.
KCN VSIP Bắc Ninh tọa lạc tại ranh giới giữa huyện Gia Lâm, Hà Nội và thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh, nằm ngay nút giao giữa quốc lộ 1 và tỉnh lộ 295 Vị trí chiến lược này mang lại lợi thế lớn cho việc vận chuyển hàng hóa, giao thương và kết nối với các đối tác Khoảng cách từ KCN đến trung tâm Hà Nội rất gần, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động kinh doanh.
Vị trí địa lý của khu vực này rất thuận lợi, chỉ cách cảng Hải Phòng 120km, cảng Cái Lân 130km, sân bay Nội Bài 40km, ga Giam Lâm 35km và ga Hà Nội 45km.
KCN Nam Sơn – Hạp Lĩnh tọa lạc bên cạnh KCN Quế Võ, gần quốc lộ 38 và quốc lộ 18, kết nối thuận lợi với sân bay quốc tế Nội Bài và Hạ Long, Quảng Ninh Khoảng cách từ KCN đến Thủ đô Hà Nội chỉ khoảng 24 km qua QL 18 và QL 1, trong khi sân bay Nội Bài cách đó khoảng 30 km Cảng Cái Lân tại TP Hạ Long cũng nằm trong tầm gần, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương và vận chuyển hàng hóa.
110 Km (theo QL 18); cửa khẩu Lạng Sơn (Việt Nam - Trung Quốc) 115Km; cảng Hải Phòng khoảng 115Km
KCN Yên Phong II có vị trí đắc địa trên quốc lộ 18, kết nối từ Hà Nội đến cảng Cái Lân (Quảng Ninh) và cảng Hải Phòng Với khoảng cách chỉ 38 km từ trung tâm Hà Nội qua QL 18 và QL1, 28,5 km theo QL 3 mới, cùng với khoảng cách 130 km đến cảng Hải Phòng, 135 km đến cảng Cái Lân, và 14 km đến sân bay Nội Bài, KCN Kinh Bắc – Yên Phong đảm bảo giao thông thuận lợi qua đường bộ, đường biển và đường hàng không.
KCN Thuận Thành III là khu công nghiệp tọa lạc gần đường Quốc lộ 282, thuộc các xã Thanh Khương, Đại Đồng Thành, Song Hồ, Gia Đông, Đình Tổ và Hoài Thượng, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh KCN này cách trung tâm thành phố Hà Nội 25 km, cảng Hải Phòng 85 km, Sân bay Quốc tế Nội Bài khoảng 47 km và Ga Gia Lâm khoảng 25 km.
Đánh giá sự phát triển của các khu công nghiệp đến nền kinh tế chung của Bắc Ninh
Sau 20 năm xây dựng và phát triển, thành tựu của khu công nghiệp được minh chứng bằng những đóng góp quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội – môi trường
Khu công nghiệp đang ngày càng thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sản xuất công nghiệp, gia tăng kim ngạch xuất nhập khẩu và tăng cường hội nhập quốc tế.
Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất nhập khẩu gắn liền với sự phát triển của các khu công nghiệp (KCN), là yếu tố chính tạo ra sự đột biến về giá trị kim ngạch này Các doanh nghiệp trong KCN, chủ yếu là các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, không chỉ sản xuất để phục vụ thị trường nội địa mà còn tập trung vào xuất khẩu, nhiều doanh nghiệp còn sản xuất hoàn toàn cho thị trường quốc tế.
KCN đã tạo ra sức lan tỏa mạnh mẽ, thúc đẩy sự chuyển biến toàn diện cho kinh tế - xã hội địa phương Sự phát triển của KCN là động lực chính cho việc nâng cấp hạ tầng trong và ngoài khu công nghiệp, phục vụ trực tiếp cho doanh nghiệp và hỗ trợ các dịch vụ liên quan Điều này dẫn đến sự phát triển của các dịch vụ phụ trợ như cung cấp nguyên liệu, nhà ở cho công nhân, giao thông vận tải, khách sạn và nhà hàng Tại Bắc Ninh, giá trị thị trường cung cấp suất ăn cho KCN ước tính trên 3 tỷ USD Qua nhiều năm, kinh tế - xã hội của các địa phương có KCN đã phát triển nhanh chóng, hình thành các thị trường mới như bất động sản và hàng tiêu dùng, nhờ vào nhu cầu nhà ở và tiêu dùng gia tăng từ số lượng lao động lớn.
Khu công nghiệp (KCN) không chỉ tạo ra việc làm và nguồn thu nhập cho người lao động mà còn giúp họ tiếp cận các phương pháp quản lý, công nghệ và kỹ thuật mới Bên cạnh đó, KCN tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ, đặc biệt là khi các doanh nghiệp lớn như Samsung và Canon cần các doanh nghiệp “vệ tinh” để cung cấp sản phẩm đầu vào Về mặt môi trường, KCN giúp giảm ô nhiễm thông qua việc tập trung sản xuất theo các quy định và tiêu chuẩn nghiêm ngặt, từ đó kiểm soát tốt hơn việc xả thải và xây dựng khu xử lý chất thải tập trung Hơn nữa, KCN cũng khuyến khích việc áp dụng công nghệ hiện đại và sạch, góp phần bảo vệ môi trường.
2.3.2 Hạn chế và nguyên nhân
2.3.2.1 Hạn chế và nguyên nhân về lao động
Sự phát triển nhanh chóng của các khu công nghiệp (KCN) đã dẫn đến tình trạng chất lượng nguồn nhân lực không đáp ứng được yêu cầu của quá trình công nghiệp hóa Trình độ học vấn và chuyên môn là những chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng lao động Tuy nhiên, chất lượng lao động tại Bắc Ninh vẫn còn thấp, với chỉ 3,7% lao động có trình độ đại học và cao đẳng, thấp hơn mức trung bình cả nước là 8,4% Hơn 75% tổng số lao động chưa qua đào tạo, dẫn đến sự mất cân bằng cung cầu lao động, đặc biệt trong các ngành yêu cầu kỹ thuật cao như lập trình và điện tử.
Tốc độ phát triển nhanh chóng của các khu công nghiệp (KCN) đã thu hút một lượng lớn lao động, dẫn đến nhu cầu thuê nhà cho công nhân ngoại tỉnh ngày càng gia tăng Do đó, cần thiết phải có cơ chế chính sách hỗ trợ đầu tư vào các dự án nhà ở cho công nhân.
Nhiều doanh nghiệp trong các khu công nghiệp (KCN) đang gặp khó khăn do thiếu quỹ đất và vốn, dẫn đến việc hạn chế đầu tư xây dựng nhà ở cho công nhân Họ chỉ có thể hỗ trợ một phần nhỏ chi phí thuê nhà cho công nhân, điều này ảnh hưởng đến đời sống và sự ổn định của lực lượng lao động.
2.3.2.2 Hạn chế và nguyên nhân về thu hút vốn đầu tư
Bắc Ninh đã thành công trong việc thu hút vốn đầu tư, tạo điều kiện phát triển các khu công nghiệp (KCN) Tuy nhiên, mặc dù vốn đầu tư tăng nhanh qua các năm, tiến độ thực hiện vẫn chậm so với kế hoạch đăng ký, dẫn đến hiệu quả đầu tư chưa được tối đa hóa.
Hoạt động chuyển giao công nghệ giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước tại các KCN Bắc Ninh còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào gia công Số lượng doanh nghiệp trong nước tham gia gia công cho doanh nghiệp FDI còn ít, điều này cản trở sự hình thành mối liên kết kinh tế trong khu vực Nguyên nhân chính là do doanh nghiệp trong nước thiếu tiềm lực và chưa chú trọng vào việc tham gia chuỗi sản xuất với các doanh nghiệp FDI, mặc dù đã nhận được sự hỗ trợ từ Ban Quản lý các KCN, nhưng chủ yếu chỉ dừng lại ở việc cho thuê nhà xưởng sản xuất.