Tính cấp thiết của đề tài
Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập và phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, việc bảo tồn và phát triển văn hóa dân tộc trở thành nhiệm vụ quan trọng Nghị quyết Hội nghị lần thứ năm của Ban chấp hành Trung ương Đảng khẳng định rằng xây dựng văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc là phần thiết yếu trong sự nghiệp cách mạng Gần đây, nghiên cứu về lịch sử tư tưởng Việt Nam, đặc biệt là triết học, đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu, với nhiều công trình có giá trị Tuy nhiên, phần lớn các công trình này chủ yếu tập trung vào khía cạnh lịch sử, văn hóa mà chưa chú trọng đến triết học, dẫn đến sự mờ nhạt của tư tưởng triết học trong bối cảnh lịch sử tư tưởng Việt Nam.
Lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam trong mười bốn thế kỷ đầu tiên chủ yếu xoay quanh tư tưởng Phật giáo, đặc biệt là sự phát triển của các tông phái thiền Trần Thái Tông nổi bật như một trong những nhân vật tiêu biểu trong vườn thiền Việt Nam với tác phẩm Khóa hư lục, được công nhận là một tác phẩm triết học sâu sắc Ông không chỉ là một minh quân và nhà quân sự tài ba, mà còn là một nhà văn, nhà thơ và nhà tư tưởng lớn của dân tộc.
Việc tìm hiểu tư tưởng triết học của Trần Thái Tông không chỉ giúp làm sáng tỏ khuynh hướng tư tưởng dân tộc thời Trần, mà còn nâng cao hiểu biết của chúng ta về vũ trụ, nhân sinh và triết lý sống, cũng như phương pháp tu dưỡng đạo đức của ông Qua đó, chúng ta có cái nhìn khách quan và khoa học hơn về di sản mà cha ông đã để lại, từ đó biết lựa chọn và trân trọng những giá trị tích cực trong tư tưởng dân tộc, phục vụ cho sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước trong thời kỳ mới.
Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài
Chế độ phong kiến Việt Nam đạt đỉnh cao phát triển dưới triều đại Lý và Trần, thể hiện rõ nét qua sự thịnh vượng về kinh tế, chính trị và văn hóa, gắn liền với những chiến công vĩ đại trong cuộc kháng chiến chống ngoại xâm Thời kỳ này đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều nhà khoa học và nghiên cứu, khai thác sâu sắc các khía cạnh như văn học, sử học, quân sự, chính trị, văn hóa và nghệ thuật Tài liệu liên quan đến giai đoạn lịch sử và các nhân vật quan trọng rất phong phú và đa dạng, tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu nhưng cũng đặt ra yêu cầu phải phân loại, lựa chọn và đối chiếu giữa các nguồn tài liệu để đảm bảo tính khoa học và xác thực.
Trần Thái Tông là một nhân vật quan trọng trong lịch sử tư tưởng dân tộc và Phật giáo, do đó đã có nhiều công trình và bài viết nghiên cứu về ông Những nghiên cứu này có thể được phân chia thành ba lĩnh vực chính.
Thứ nhất là mảng những công trình nghiên cứu độc lập về tư tưởng Trần
Thái Tông đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá tư tưởng triết học Phật giáo, đặc biệt là qua tác phẩm của Nguyễn Hùng Hậu Cuốn sách này, được xuất bản bởi Nxb Khoa học xã hội tại Hà Nội, góp phần làm sáng tỏ những quan điểm triết học của Trần Thái Tông.
Năm 1996, tác phẩm "Thiền học Trần Thái Tông" của Nguyễn Đăng Thục được xuất bản bởi Nxb Văn hóa thông tin tại Hà Nội Cùng năm, "Khóa hư lục giảng giải" của Thích Thanh Từ cũng được phát hành bởi Thiền viện Thường Chiếu tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Về công trình nghiên cứu Góp phần tìm hiểu tư tưởng triết học Phật giáo
Tác phẩm "Trần Thái Tông" của Nguyễn Hùng Hậu trình bày một cách hệ thống về triết học Phật giáo, nhấn mạnh bản thể luận, nhận thức luận và tư tưởng đạo đức của Trần Thái Tông, không chỉ xem ông là nhà thiền học mà còn là một tư tưởng lớn của Việt Nam Tác giả đưa ra nhiều quan điểm mới mẻ về những đóng góp của ông trong lịch sử Thiền học, nhưng chưa nghiên cứu sâu về triết lý nhân sinh của Trần Thái Tông, điều này hạn chế tính toàn diện trong việc hiểu biết về ông Công trình "Thiền học Trần Thái Tông" của Nguyễn Đăng Thục, bao gồm nhiều bài tiểu luận chuyên đề, cung cấp cái nhìn đa chiều về mối liên hệ giữa thi ca và thiền, tâm lý học, đạo đức học, và triết lý Trung Quán Tuy nhiên, do cách tiếp cận rộng và sự tổng hợp từ các bài viết trước đó, tác phẩm còn thiếu sự liên kết chặt chẽ và chưa làm nổi bật tư tưởng triết học của Trần Thái Tông.
Công trình "Khóa hư lục giảng giải" của tác giả Thích Thanh Từ, do Thiền viện Thường Chiếu ấn hành, thể hiện tâm huyết và sự tỉ mỉ của người viết trong việc diễn giải tư tưởng thiền học Trần Thái Tông cho thiền sinh và tăng chúng Tác phẩm được sắp xếp từ dễ đến khó, giúp người đọc tiếp cận kiến thức một cách bài bản Với kinh nghiệm tu tập và hành thiền, tác giả, một thiền sư nổi tiếng, mang đến sự hiểu biết sâu sắc về đạo pháp Tuy nhiên, do văn phong chủ yếu theo lối thuyết giảng, đôi chỗ có thể hạn chế tính hệ thống và triết học trong cách tiếp cận của công trình.
Trong lĩnh vực nghiên cứu lịch sử tư tưởng và lịch sử Phật giáo Việt Nam, nhiều công trình quan trọng đã đề cập đến tư tưởng của Trần Thái Tông Một số tác phẩm tiêu biểu bao gồm "Việt Nam Phật giáo sử luận" của Nguyễn Lang, xuất bản năm 2000 bởi Nxb Văn học, và các nghiên cứu về tư tưởng triết học của Thiền phái.
Trúc Lâm đời Trần, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1998 của Trương Văn
Chung; Triết học Phật giáo Việt Nam, Nxb Văn hóa thông tin và Viện văn hóa,
Hà Nội, 2006 của tác giả Nguyễn Duy Hinh; Lịch sử tư tưởng Việt Nam – tập 4, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh, 1998 của Nguyễn Đăng Thục…
Thứ ba, các bài viết ngắn khám phá tư tưởng Trần Thái Tông từ nhiều góc độ khác nhau, được đăng trên các tạp chí chuyên ngành như Triết học, Nghiên cứu Phật học và Nghiên cứu tôn giáo, đã góp phần làm phong phú thêm cho nghiên cứu về ông, mặc dù không chuyên sâu như các công trình lớn hơn.
Các công trình nghiên cứu đã đạt được những kết quả nhất định, tạo ra hình ảnh rõ nét về Trần Thái Tông Tuy nhiên, việc tìm hiểu không nên dừng lại ở đây Dựa trên những thành tựu của các nghiên cứu trước, tác giả mong muốn tiếp tục khám phá và làm sáng tỏ những giá trị triết học nổi bật mà Trần Thái Tông đã đóng góp cho sự phát triển của tư tưởng triết học Việt Nam trong lịch sử.
Mục đích và nhiệm vụ của luận văn
Mục đích của luận văn là phân tích các tiền đề hình thành tư tưởng triết học của Trần Thái Tông và trình bày nội dung cơ bản trong triết lý của ông thông qua các tác phẩm còn lại Luận văn cũng chỉ ra những nét độc đáo và ảnh hưởng của tư tưởng Trần Thái Tông đối với sự phát triển của thiền phái Trúc Lâm Qua đó, luận văn góp phần khẳng định chiều sâu tâm thức triết học Phật giáo, phản ánh mạch nguồn tâm tưởng dân tộc trong lịch sử dựng nước và giữ nước thời Trần.
Nhiệm vụ của luận văn: để đạt được mục đích nói trên, luận văn phải thực hiện những nhiệm vụ sau:
- Trình bày khái quát những tiền đề dẫn đến sự hình thành tư tưởng triết học Trần Thái Tông
Trong tư tưởng triết học của Trần Thái Tông, có ba nội dung cơ bản đáng chú ý: bản thể luận, nhận thức luận và triết lý nhân sinh – đạo đức Bản thể luận của ông tập trung vào việc tìm hiểu bản chất của sự vật và mối quan hệ giữa con người với vũ trụ Nhận thức luận đề cập đến cách thức con người tiếp cận và hiểu biết thế giới xung quanh, nhấn mạnh vai trò của tri thức trong cuộc sống Cuối cùng, triết lý nhân sinh – đạo đức của Trần Thái Tông phản ánh quan điểm về giá trị đạo đức và ý nghĩa cuộc sống, khuyến khích con người sống có trách nhiệm và hướng thiện.
- Tìm hiểu những giá trị cốt yếu của tư tưởng triết học Trần Thái Tông đóng góp vào sự phát triển triết học Phật giáo Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu của luận văn
Để nghiên cứu luận văn, tác giả áp dụng thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp biện chứng duy vật của triết học Mác - Lênin Bên cạnh đó, để nâng cao chất lượng nghiên cứu, tác giả còn sử dụng các phương pháp như phân tích - tổng hợp, so sánh - đối chiếu, phương pháp sử học và phương pháp lịch sử - logic.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn
Bài viết này nhằm làm rõ tư tưởng triết học của Trần Thái Tông, một trong những nhân vật tiêu biểu nhất trong vườn thiền Việt Nam thời nhà Trần Từ đó, nó phản ánh những nét độc đáo của thiền học Việt Nam so với thiền ở Trung Quốc và Ấn Độ.
Giá trị trong tư tưởng triết học của Trần Thái Tông thể hiện bản sắc Thiền học dân tộc cần được gìn giữ và phát huy trong bối cảnh hiện đại Điều này không chỉ khơi dậy niềm tự hào về di sản tư tưởng mà cha ông để lại, mà còn giúp lớp trẻ trau dồi kiến thức, lòng yêu nước và ý thức hướng về nguồn cội.
Luận văn có giá trị tham khảo cao, hỗ trợ cho việc nghiên cứu và học tập môn “Lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam” tại các trường đại học và cao đẳng.
Kết cấu của luận văn
Ngoài phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, luận văn gồm có hai chương và sáu tiết
Chương 1: Những tiền đề hình thành tư tưởng triết học Trần Thái Tông
Chương 2: Những nội dung cơ bản của tư tưởng triết học Trần Thái Tông
Chửụng 1 NHỮNG TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH
TƯ TƯỞNG TRIẾT HỌC TRẦN THÁI TÔNG
Trần Thái Tông, tên húy là Cảnh, sinh ngày 16 tháng 6 năm Mậu Dần (1218), là con thứ của Trần Thừa và là một trong những nhân vật quan trọng trong lịch sử Việt Nam Gia tộc ông có nguồn gốc từ đất Mãn, có thế lực tại vùng Tức Mặc nhờ vào nghề đánh cá Khi mới 8 tuổi, Trần Cảnh được chú họ Trần Thủ Độ đưa vào cung phục vụ vua Lý Chiêu Hoàng Theo sự sắp xếp của Trần Thủ Độ, ông kết hôn với Chiêu Hoàng và vào ngày 12 tháng 12 năm Mậu Dần (1225), Trần Cảnh lên ngôi hoàng đế, khai sáng triều đại nhà Trần với niên hiệu Kiến Trung Ông trị vì trong 33 năm và qua đời ở tuổi 60.
Trần Thái Tông, với tài năng và đức độ vượt trội, đã được Sử thần Ngô Sĩ Liên ghi nhận trong Đại Việt Sử ký toàn thư Ông được mô tả là một vị vua khoan nhân, có tầm nhìn và phẩm chất của một đế vương, nhờ đó đã sáng lập và duy trì triều đại Trần, tạo nên những cương lĩnh và chế độ vững mạnh cho đất nước.
Trần Thái Tông, một vị vua nổi bật trong lịch sử Việt Nam, đã sáng tác nhiều tác phẩm văn học, nhưng do những biến động lịch sử, nhiều tác phẩm của ông đã bị mất hoặc thất lạc Hiện nay, chỉ còn lại hai bài thơ trong di sản văn học của ông.
Tông thi tập bao gồm ba bài văn và một đề tựa cho cuốn Kinh Kim Cương tam muội chú giải, một đề tựa cho cuốn Thiền Tông chỉ nam ca, cùng với bài tựa Bình đẳng lễ sám văn Ngoài ra, hai tác phẩm quan trọng còn lại là sách Khóa hư lục và Lục thì sám hối khóa nghi được giữ lại gần như nguyên vẹn Các trước tác của Trần đến ngày nay vẫn được bảo tồn và nghiên cứu.
Thái Tông được ghép chung vào sách lấy tên là Khóa hư lục
Trần Thái Tông sinh ra trong bối cảnh triều Lý suy tàn, với triều đình yếu kém và tranh giành quyền lực giữa các dòng tộc Nhân cơ hội này, họ Trần đã khéo léo chuyển giao ngai vàng từ nhà Lý sang nhà Trần một cách hòa bình Trần Thái Tông (1218-1277) trở thành vị vua đầu tiên của triều Trần (1225-1400), góp phần quan trọng trong việc chuyển đổi từ sự rối ren của nhà Lý sang sự hưng thịnh của triều Trần Ông còn là người xây dựng nền tảng tư tưởng cho sự hợp nhất ba dòng thiền thời Lý, phát triển thành hệ tư tưởng chính thống, thể hiện tinh túy và hồn cốt của dân tộc Việt Nam.
Trong bài xã luận trên báo Kolnische Zeitung, C Mác đã nhấn mạnh rằng "mọi triết học chân chính đều là tinh hoa về mặt tinh thần của thời đại mình." Sự hình thành của một học thuyết triết học không phải là ngẫu nhiên, mà là kết quả của việc phản ánh điều kiện lịch sử xã hội và kế thừa các tư tưởng lý luận trước đó Triết học Trần Thái Tông cũng chịu ảnh hưởng từ những yếu tố này, vì vậy, để hiểu rõ triết học của ông, cần phải xem xét các tiền đề dẫn đến sự ra đời của tư tưởng này.
1.1 Cơ sở xã hội dẫn đến sự hình thành tư tưởng triết học Trần Thái Tông
Tư tưởng triết học của Trần Thái Tông đóng vai trò quan trọng trong kiến trúc thượng tầng của xã hội Việt Nam vào cuối thế kỷ XII và đầu thế kỷ XIII Để hiểu rõ về thời đại này, cần xem xét mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và các yếu tố trong kiến trúc thượng tầng, đặc biệt là ở ba phương diện chính: chính trị, kinh tế và xã hội.
Sau thời kỳ hưng thịnh, triều đình nhà Lý bắt đầu suy tàn từ giữa thế kỷ XII, dẫn đến khủng hoảng chính trị, kinh tế và xã hội nghiêm trọng Nạn thiên tai, mất mùa, đói kém và dịch bệnh diễn ra phổ biến, khiến nền kinh tế ngày càng sa sút.
Việt sử ký toàn thư còn ghi lại những sự kiện tiêu biểu như nước to vào năm
Trong giai đoạn từ 1181 đến 1208, nạn đói đã cướp đi sinh mạng của gần một nửa dân số, trong khi nạn cướp bóc gia tăng khiến đời sống nhân dân thêm khốn khó Bên cạnh đó, thuế khóa nặng nề buộc nhiều người phải rời bỏ quê hương, sống tha phương để kiếm sống Tình trạng này kéo dài đã làm gia tăng sự bất bình trong dân chúng, dẫn đến nhiều cuộc khởi nghĩa lớn của nông dân, tiêu biểu là cuộc khởi nghĩa của Thân Lợi.
Vào thế kỷ 12, cuộc nổi dậy ở Đại Hoàng (Ninh Bình) do Nùng Khả Lai chỉ huy, cùng với các cuộc khởi nghĩa khác như của Lê Văn và Phí Lang, đã diễn ra trong bối cảnh bộ máy chính quyền nhà Lý trở nên quan liêu và lỏng lẻo Điều này dẫn đến tình trạng cát cứ và phân quyền trong nội bộ quốc gia, khi nhiều lãnh chúa phong kiến tập hợp lực lượng chống lại triều đình Trong số các tập đoàn quân sự cát cứ nổi bật, có ba nhóm chính: Nguyễn Nộn ở Bắc Giang, Đoàn Thượng tại Hồng Châu (Hải Dương), và mạnh nhất là tập đoàn của anh em họ Trần ở Hải Ấp (Thái Bình).
Trong bối cảnh suy tàn, triều đình nhà Lý không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phụ thuộc vào các thế lực cát cứ, dẫn đến sự mất quyền lực ngày càng rõ rệt và không thể cứu vãn tình hình.
Trong bối cảnh Kinh thành Thăng Long rơi vào loạn lạc, vua Lý và triều đình phải sơ tán, cơ hội cho anh em họ Trần chuyển giao quyền lực từ nhà Lý sang nhà Trần đã xuất hiện Khi vua Cao Tông phải chạy lên Quy Hóa Giang, thái tử Sảm - sau này là Vua Lý Huệ Tông - lánh nạn tại thôn Lưu Gia, Hải Ấp Trong thời kỳ hỗn loạn này, Trần Lý, tổ tiên họ Trần, đã tập hợp lực lượng và chiếm giữ Hải Ấp Tại đây, thái tử Sảm đã gặp và yêu Trần Thị, con gái thứ của Trần Lý.
Thị đã kết hôn với nàng, trong khi anh em họ Trần đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ quân đội, đưa thái tử Sảm trở về kinh thành, dẹp loạn và khôi phục trật tự.
Sau khi Vua Cao Tông mất năm 1210, thái tử Sảm lên ngôi với hiệu Lý Huệ Tông và lập Trần Thị làm nguyên phi Gia tộc Trần, nhờ công lao giúp nhà Lý dẹp loạn, đã nhanh chóng tận dụng mối quan hệ hôn nhân để đưa con cháu vào triều đình, nắm giữ các chức vụ quan trọng và thao túng quyền lực Mặc dù Lý Huệ Tông là vua, nhưng do tính cách nhu nhược, quyền hành thực tế đều nằm trong tay gia tộc Trần Dựa vào thế lực quân sự mạnh mẽ, họ Trần đã dẹp bỏ các lực lượng cát cứ, chấm dứt thời kỳ khủng hoảng và mở ra một thời kỳ thái bình, thịnh trị cho dân tộc.
Vua Lý Huệ Tông, với thể chất yếu và tính cách nhu nhược, đã phải đối mặt với áp lực lớn và nỗi buồn vì không có con trai nối dõi Những yếu tố này đã dẫn đến tình trạng tâm thần của ông, đánh dấu sự suy tàn của triều đại Lý.