CHƯƠNG I: TỔNG QUAN DỰ ÁN 1. Hiện trạng Hiện nay, bán hàng trực tuyến đã và đang trở thành xu hướng, là một thị trường lớn và đầy tiềm năng đối với việc kinh doanh nhiều loại mặt hàng. Không thể phủ nhận kinh doanh các mặt hàng về trang phục, trong đó có mặt hàng về giày, tăng trưởng rất mạnh mẽ và đạt hiệu quả kinh tế cao. Việt Nam đang là nước sản xuất giày dép đứng thứ 3 châu Á sau Trung Quốc, Ấn Độ, và đứng thứ 4 thế giới. Hiện Việt Nam đang sản xuất khoảng 920 triệu đôi giày mỗi năm, xuất khẩu hơn 800 triệu đôi tới hơn 50 thị trường trên thế giới, trong đó Liên minh châu Âu (EU) chiếm tỷ lệ lớn nhất. Mặt hàng túi xách cũng được xuất khẩu sang 40 nước, trong đó thị trường Mỹ chiếm tỷ lệ cao nhất với 41,6%. Vậy thì, bán hàng online có những tiềm năng gì? Làm thế nào để bạn xây dựng một hệ thống kinh doanh online hiệu quả và hoàn toàn tự động? Từ những câu hỏi như trên chúng em đã tìm hiểu và phân tích đầy đủ về loại hình kinh doanh này để xây dựng Website bán giày. 2. Phạm vi và mục tiêu dự án Vấn đề đặt ra: Hiện nay các hệ thống bán hàng trực tuyến đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi để người mua có thể tiếp cận nhiều mặt hàng cùng lúc. Tuy nhiên việc trình bày trang trí quá nhiều mặt hàng trên website đã gây không ít khó khăn cho người mua chọn ra mặt hàng ưng ý nhất, phù hợp với nhu cầu của mình nhất Phạm vi: Xây dựng website bán giày (giày thể thao, giày bệt, giày da) trên cả nước Mục tiêu: • Giúp các nhà kinh doanh thông qua website để quảng bá và bán mặt hàng của mình, tiết kiệm nhân lực và chi phí mặt hàng; giúp khách hàng có thể lựa chọn các mặt hàng phù hợp với sở thích, tiết kiệm được chi phí đi lại và thời gian • Tích hợp phân tích xử lý dữ liệu xây dựng website bán hàng thông minh, có nhiệm vụ nắm bắt các nhu cầu của người mua và đưa ra các mặt hàng mà mình cho là phù hợp Ý tưởng: Sử dụng hệ hỗ trợ ra quyết định (giải thuật di truyền GA) • Hệ hỗ ra trợ quyết định có thể giúp nhà quản lý đưa ra các quyết định nhanh chóng hơn, phức tạp hơn và nâng cao hiệu suất cũng như chất lượng của các quyết định • Một hệ thống hỗ trợ ra quyết định tốt có thể đóng vai trò như một người trung gian hỗ trợ khách hàng đưa ra các quyết định mua hàng đúng đắn. Bằng cách xác định mục đích và nhu cầu của khách hàng, hệ thống có thể đưa ra một tập các gợi ý giúp cho người mua dễ dàng chọn lựa mặt hàng yêu thích hơn 3. Tổng quan về hệ thống Yêu cầu hệ thống: • Giao diện thân thiện, dễ sử dụng đối với người dùng • Thường xuyên cập nhật thông tin khi có thay đổi • Đảm bảo chính xác và an toàn thông tin • Mang lại lợi ích kinh tế, tăng hiệu quả làm việc đối với đơn vị sử dụng. Yêu cầu thông tin: • Hình thức xử lý: Xử lý trực tiếp dữ liệu một cách liên tục • Tính khả thi: Đáp ứng được nhu cầu thực tiễn, giảm bớt nguồn lực góp phần tiết kiệm thời gian chi phí, thúc đẩy việc kinh doanh. Yêu cầu về quy trình: • Tiến hành khảo sát, thu thập thông tin nắm bắt được nhu cầu của khách hàng • Triển khai phân tích yêu cầu và xây dựng thiết kế hệ thống • Phân tích rủi ro và biện pháp khắc phục 4. Môi trường phát triển Hệ thống của nhóm được xây dựng trên môi trường website: Ngôn ngữ lập trình: Html, css, php, Javascript, Boostrap 3 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: MySQL Nền tảng phát triển: Wordpress
TỔNG QUAN DỰ ÁN
Hiện trạng
Bán hàng trực tuyến đang trở thành xu hướng chủ đạo, mở ra một thị trường lớn và tiềm năng cho nhiều loại sản phẩm Trong số đó, kinh doanh trang phục, đặc biệt là giày dép, đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ và mang lại hiệu quả kinh tế cao.
Việt Nam hiện đứng thứ 3 châu Á và thứ 4 thế giới trong ngành sản xuất giày dép, với sản lượng khoảng 920 triệu đôi giày mỗi năm Đất nước này xuất khẩu hơn 800 triệu đôi giày tới hơn 50 thị trường toàn cầu, trong đó Liên minh châu Âu (EU) là thị trường lớn nhất Ngoài ra, Việt Nam cũng xuất khẩu túi xách sang 40 quốc gia, với Mỹ chiếm tỷ lệ cao nhất, đạt 41,6%.
Bán hàng online mang lại nhiều tiềm năng lớn cho các doanh nghiệp, và việc xây dựng một hệ thống kinh doanh online hiệu quả, hoàn toàn tự động là điều cần thiết Chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu và phân tích kỹ lưỡng về loại hình kinh doanh này để phát triển một website chuyên bán giày.
Phạm vi và mục tiêu dự án
Hiện nay, hệ thống bán hàng trực tuyến mang lại nhiều lợi ích cho người mua khi dễ dàng tiếp cận nhiều mặt hàng cùng lúc Tuy nhiên, việc trang trí và trình bày quá nhiều sản phẩm trên website đã tạo ra khó khăn trong việc lựa chọn, khiến người tiêu dùng gặp khó khăn trong việc tìm kiếm mặt hàng phù hợp với nhu cầu của mình.
❖ Phạm vi: Xây dựng website bán giày (giày thể thao, giày bệt, giày da) trên cả nước
Website giúp các nhà kinh doanh quảng bá và bán sản phẩm hiệu quả, tiết kiệm nhân lực và chi phí Đồng thời, khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn mặt hàng phù hợp với sở thích, từ đó tiết kiệm chi phí đi lại và thời gian.
Tích hợp phân tích dữ liệu vào website bán hàng thông minh giúp nắm bắt nhu cầu của người tiêu dùng, từ đó đề xuất các sản phẩm phù hợp nhất.
❖ Ý tưởng: Sử dụng hệ hỗ trợ ra quyết định (giải thuật di truyền GA)
Hệ thống hỗ trợ quyết định giúp nhà quản lý đưa ra các quyết định nhanh chóng và phức tạp hơn, đồng thời nâng cao hiệu suất và chất lượng của quyết định.
Hệ thống hỗ trợ ra quyết định hiệu quả giúp khách hàng đưa ra lựa chọn mua sắm chính xác hơn bằng cách xác định mục đích và nhu cầu của họ Qua đó, hệ thống cung cấp các gợi ý phù hợp, giúp người tiêu dùng dễ dàng tìm kiếm và chọn lựa sản phẩm yêu thích.
Tổng quan về hệ thống
• Giao diện thân thiện, dễ sử dụng đối với người dùng
• Thường xuyên cập nhật thông tin khi có thay đổi
• Đảm bảo chính xác và an toàn thông tin
• Mang lại lợi ích kinh tế, tăng hiệu quả làm việc đối với đơn vị sử dụng
• Hình thức xử lý: Xử lý trực tiếp dữ liệu một cách liên tục
• Tính khả thi: Đáp ứng được nhu cầu thực tiễn, giảm bớt nguồn lực góp phần tiết kiệm thời gian chi phí, thúc đẩy việc kinh doanh
- Yêu cầu về quy trình:
• Tiến hành khảo sát, thu thập thông tin nắm bắt được nhu cầu của khách hàng
• Triển khai phân tích yêu cầu và xây dựng thiết kế hệ thống
• Phân tích rủi ro và biện pháp khắc phục
Môi trường phát triển
Hệ thống của nhóm được xây dựng trên môi trường website:
- Ngôn ngữ lập trình: Html, css, php, Javascript, Boostrap 3
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: MySQL
- Nền tảng phát triển: Wordpress
PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ SƠ BỘ HỆ THỐNG
Đặc tả hệ thống và xác định Actor
- Đối với Quản trị viên:
• Là người có quyền cao nhất của hệ thống: Tạo tài khoản và phân quyền cho người dùng Hệ thống có 1 hoặc nhiều quản trị viên
• Thống kê doanh thu theo ngày, tháng
• Quản lý nhân viên, cấp tài khoản cho nhân viên, thêm sửa xóa nhân viên khi cần thiết
• Xem thông tin khách hàng
Nhân viên quản lý kho có trách nhiệm trực tiếp trong việc nhập và xuất hàng hóa, đồng thời thực hiện báo cáo về tình hình nhập xuất Họ cũng liên lạc với nhà cung cấp để đảm bảo nguồn hàng, thống kê số lượng mặt hàng còn và hết trong kho, và đóng gói hàng hóa để giao cho đơn vị vận chuyển.
Nhân viên quản lý đơn hàng đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý khiếu nại của khách hàng và xác nhận đơn hàng, sau đó chuyển giao cho nhân viên kho để tiến hành đóng gói.
• Nhân viên đăng tải mặt hàng phụ trách việc đăng tải nội dung mặt hàng Nội dung quảng cáo mặt hàng của hệ thống
• Khách hàng có thể đăng ký hoặc không đăng ký vẫn mua được hàng của hệ thống
• Khách hàng xem thông tin mặt hàng, tìm kiếm thông tin theo ý thích, Thêm vào giỏ hàng
Khách hàng cần điền đầy đủ thông tin và địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức thanh toán phù hợp và liên kết với ngân hàng Đồng thời, họ cũng nên lựa chọn đơn vị vận chuyển thích hợp để đảm bảo hàng hóa được giao nhanh chóng và an toàn.
1 Khách hàng Là người xem mặt hàng, tìm kiếm mặt hàng, lựa chọn và mua mặt hàng; đánh giá mặt hàng
Quản trị viên là người có quyền lực tối cao trong việc thống kê doanh thu, quản lý nhân viên, theo dõi mặt hàng, hóa đơn bán hàng và thông tin khách hàng.
3 Nhân viên + Nhân viên quản lý kho: Quản lý nhập xuất hàng của shop
+ Nhân viên quản lý đơn hàng: chốt đơn hàng của khách, giải quyết các khiếu nại, hoàn trả mặt hàng
+ Nhân viên đăng tải mặt hàng: Là người đăng các mặt hàng, viết nội dung quảng cáo mặt hàng
Là nhà tiếp nhận thông tin và hỗ trợ vận chuyển hàng hóa đến khách hàng
5 Nhà cung cấp Nơi cung cấp mặt hàng cho hệ thống
Phân tích hệ thống theo mô hình và biểu đồ
2.2 Biểu đồ phân rã chức năng
2.3.2 Use case chi tiết hoạt động Khách hàng
A.1 Sơ đồ chức năng “Xem mặt hàng”
Khách hàng có thể dễ dàng truy cập vào hệ thống để xem chi tiết các mặt hàng, bao gồm những sản phẩm mới ra mắt và những mặt hàng bán chạy nhất.
- Hệ thống trả về chi tiết mặt hàng giày và danh sách giày theo yêu cầu khách lựa chọn
A.2 Sơ đồ chức năng “Tìm kiếm mặt hàng theo sở thích”
- Đối với chức năng này, khách hàng muốn tìm kiếm các mặt hàng theo sở thích của mình
Hệ thống yêu cầu khách hàng đánh giá mức độ quan tâm đối với các tiêu chuẩn chọn giày, bao gồm size giày, thể loại, màu sắc và giá bán Dựa trên những tiêu chí này, hệ thống sẽ cung cấp từ 3 đến 5 mẫu giày phù hợp nhất với mong muốn của khách hàng.
Hệ hỗ trợ ra quyết định sẽ được áp dụng tại đây, nơi mà các đánh giá của khách hàng được sử dụng để tìm kiếm sản phẩm phù hợp nhất trong tập hợp hàng hóa của thuật toán di truyền.
B.1 Biểu đồ chức năng “Tìm kiếm mặt hàng”
Mô tả quá trình hoạt động:
• B1: Khách hàng truy cập vào website
• B2: Chọn chức năng Tìm kiếm mặt hàng (Không tìm thấy -> Thoát)
• B3: Gợi ý các mặt hàng có liên quan
A.3 Sơ đồ chức năng “Quản lý giỏ hàng”
Chức năng Quản lý giỏ hàng cho phép khách hàng truy cập trang thông tin chi tiết sản phẩm, nơi họ có thể thêm mặt hàng mới, xóa sản phẩm không cần thiết, hoặc chỉnh sửa các thông tin như màu sắc, kích thước và số lượng trước khi thêm vào giỏ hàng.
• Giỏ hàng sẽ tự động cập nhật những thay đổi: thêm, sửa, xóa thông tin mặt hàng
• Hệ thống sẽ trả về thông báo cập nhật đơn hàng thành công và trả về cho khách hàng thông tin giỏ hàng
B.2 Biểu đồ chức năng “Quản lý giỏ hàng”
Mô tả quá trình hoạt động:
• B1: Khách hàng truy cập vào website
• B2: Chọn chức năng xem mặt hàng (Không mua hàng-> Thoát)
• B3: Thêm vào giỏ hàng mặt hàng muốn mua
A.4 Sơ đồ chức năng “Thanh Toán”
• Đối với chức năng “Thanh Toán”: Khách hàng sẽ lựa chọn vào mục Thanh Toán
Hệ thống yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin địa chỉ giao hàng và sau đó lựa chọn hình thức thanh toán trực tuyến thông qua việc liên kết với ngân hàng.
Ngân hàng sẽ kết nối tài khoản của khách hàng để thực hiện thanh toán cho đơn hàng, đồng thời gửi thông báo về tiến trình thanh toán.
• Hệ thống hiển thị chi tiết đơn hàng sau thanh toán
B.3 Biểu đồ hoạt động chức năng “Thanh toán”
Mô tả quá trình hoạt động:
• B1: Khách hàng truy cập website
• B2: Chọn chức năng Thanh toán
• B3: Nhập vào thông tin khách hàng
• B4: Lựa chọn hình thức thanh toán
• B5: Lựa chọn thanh toán khi nhận hàng (tới B8)
• B7: Liên kết thẻ ngân hàng
• B8: Đúng thông tin thanh toán thành công (sai quay lại B7)
A.5 Sơ đồ chức năng “Đánh giá mặt hàng”
• Đối với chức năng “Đánh giá mặt hàng”: Khách hàng sau khi nhận được mặt hàng, truy cập vào phần Đánh giá mặt hàng
• Hệ thống cho phép Khách hàng thêm hình ảnh mặt hàng, thêm video mặt hàng, thêm nhận xét mặt hàng
• Sau khi khách hàng hoàn thành, hệ thống lưu lại nhận xét và hiển thị công khai cho mọi khách hàng khác cùng xem
A.6 Sơ đồ chức năng” Xem lịch sử mua hàng”
• Đối với chức năng “Xem lịch sử mua hàng”: Khách hàng truy cập đến mục Lịch sử mua hàng
Hệ thống cho phép khách hàng tùy chọn theo nhu cầu của mình, bao gồm việc xem đơn hàng theo thời gian (ngày, tháng, năm), tổng số đơn hàng đã mua, hoặc chi tiết từng đơn hàng.
• Hệ thống hiển thị đơn hàng khách hàng đã mua
A.7 Sơ đồ của chức năng “Đăng ký, đăng nhập tài khoản”
B.4 Biểu đồ hoạt động chức năng “Đăng nhập”
Mô tả quá trình hoạt động:
• B1: Hệ thống hiển thị giao diện đăng nhập
• B2: Quản lý điền đầy đủ thông tin userName, password
• B3: Hệ thống thực hiện xác thực tài khoản (tên đăng nhập và mật khẩu) của nhân Đúng→Bước 5 Sai→ Bước 4
• B4: Hiển thông báo lỗi, quay lại bước 2 để đăng nhập lại nếu muốn tiếp tục
• B5: Hiển thị các chức năng của người dùng
• B6: Người dùng lựa chọn chức năng
2.3.3 Use case chi tiết hoạt động Nhân Viên
* Biểu đồ của Nhân viên
A.8 Sơ đồ tuần tự của chức năng “Đăng tải mặt hàng”
A.9 Sơ đồ của chức năng “Nhập hàng”
22 B.5 Biểu đồ hoạt động chức năng “Nhập hàng”
Mô tả quá trình hoạt động:
• B1: Quản lý lựa chọn chức năng Quản lý kho
• B2: Chọn chức năng thêm sách và điền thông tin
• B3: Kiểm tra lại thông tin, số lượng hàng vừa nhập Đúng→bước 5 Sai→quay lai bước 2
• B4: Nếu quá trình nhập hàng có sai sót, yêu cầu quay lại bước 2
A.10 Sơ đồ của chức năng “Xuất hàng”
A.11 Sơ đồ của chức năng” Thống kê đơn hàng”
A.12 Sơ đồ của chức năng” Xem chi tiết đơn hàng”
2.3.4 Use case chi tiết hoạt động Quản trị viên
* Biểu đồ của Quản trị viên
A.15 Sơ đồ của chức năng “Quản lý thông tin khách hàng”
B.6 Biểu đồ hoạt động chức năng “Quản lý thông tin khách hàng”
Mô tả quá trình hoạt động:
• B1: Quản lý đăng nhập vào phần Quản lý
• B2: Lựa chọn khách hàng muốn xem thông tin
• B3: Nhập số điện thoại khách hàng, Tìm kiếm
• B4: Xem thông tin khách hàng và chi tiết hóa đơn mua hàng
• B5: Nếu nhập sai số điện thoại khách, báo lỗi, quay lại bước 2
• B6: Hoàn tất hoạt động xem thông tin khách hàng
A.16 Sơ đồ của chức năng “Quản lý nhân viên”
B.7 Biểu đồ hoạt động chức năng “Quản lý nhân viên”
Mô tả quá trình hoạt động:
• B1: Quản lý đăng nhập vào phần Quản lý
• B2: Lựa chọn Quan lý nhân viên
• B3: Nhập mã nhân viên cần tìm, Tìm kiếm
• B4: Điền thông tin Thêm nhân viên
• B5: Kiểm tra lại thông tin vừa nhập Đúng→Bước 6 Sai→Bước 4
• B6: Cập nhật các thông tin vừa thay đổi
A.17 Sơ đồ của chức năng “Thống kê doanh thu”
B.8 Biểu đồ hoạt động chức năng “Thống kê doanh thu”
Mô tả quá trình hoạt động:
• B1: Quản lý đăng nhập vào phần Quản lý
• B2: Lựa chọn chức năng Thống kê doanh thu
• B3: Lựa chọn Xem doanh thu theo ngày hoặc theo tháng
• B5: Nếu có sai sót hoặc muốn tổng hợp lại doanh thu thì quay lại bước 2
• B6: Hoàn tất tổng hợp doanh thu
A.18 Sơ đồ của chức năng “Phân quyền đăng ký tài khoản”
2.3.5 Use case chi tiết hoạt động Người vận chuyển
* Biểu đồ của Người vận chuyển
A.19 Sơ đồ tuần tự của chức năng ‘Xác nhận thông tin giao hàng’
• Đối với chức năng Xác nhận thông tin giao hàng Người vận chuyển sẽ yêu cầu nhân viên của shop gửi hàng và thông tin của đơn hàng đó
• Nhân viên lấy thông tin từ hệ thống và giao cho người vận chuyển
A.20 Sơ đồ tuần tự của chức năng ‘Thông báo giao hàng thành công’
Chức năng Thông báo giao hàng thành công cho phép người vận chuyển liên hệ với khách hàng ngay sau khi nhận hàng từ nhân viên, nhằm thống nhất thời gian giao hàng.
• Người vận chuyển sau hàng cho khách hàng thì sẽ thông báo cho nhân viên ở shop đã giao hàng thành công
B.9 Biểu đồ hoạt động chức năng “Thông báo giao hàng thành công”
Mô tả quá trình hoạt động:
• B1: Đơn vị vận chuyển đăng nhập vào hệ thống
• B2: Nhận thông tin giao hàng (Không có đơn giao → Hủy đơn)
• B3: Xác định thông tin địa chỉ cần giao hàng
• B5: Gặp vấn đề giao hàng thất bại (→ Hủy đơn)
• B6: Giao hàng thành công đưa ra thông báo về hệ thống
A.20 Sơ đồ tuần tự của chức năng Xem thông tin đơn hàng, Thanh toán
A.21 Sơ đồ tuần tự của chức năng Phản hồi khi gặp sự cố
2.4.1 Xác định các lớp dự kiến:
Trong phân tích Use Case “Xem mặt hàng”, chúng ta xác định thực thể mặt hàng, được phân loại theo chủng loại và nhà sản xuất Nhà cung cấp là nơi cung cấp các loại mặt hàng cho hệ thống, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Khách hàng truy cập website có thể lựa chọn đăng ký hoặc không đăng ký tài khoản Họ có thể dễ dàng xem lại lịch sử mua hàng của mình và đánh giá mức độ ưa thích các mặt hàng đã nhận bằng cách đăng tải hình ảnh và nội dung liên quan đến sản phẩm.
• Nhân viên “Quản lý đơn hàng” (Nhân viên) và lưu lại hóa đơn bán hàng (CTHóa đơn) vào hệ thống
Sau khi khách hàng đặt hàng, nhân viên kho sẽ tiến hành đóng gói và chuyển giao đơn hàng cho đơn vị vận chuyển để giao đến tay khách hàng.
Quản trị viên là người có quyền cao nhất trong hệ thống, có khả năng tạo tài khoản cho nhân viên, quản lý tổng thể hệ thống và phân quyền cho các nhân viên khác.
2.4.2 Xác định lớp và thuộc tính
Chúng ta bổ sung các thuộc tính cho các lớp và phân tích quan hệ của chúng
Thuộc tính Mô tả Null Ràng buộc Kiểu dữ liệu
TenDN Tên đăng nhập varchar(40)
Quyen Quyền người dùng int
IDTK ID tài khoản Not null
Thuộc tính Mô tả Null Ràng buộc Kiểu dữ liệu
MaKH Mã khách hàng Not null
TenKH Họ tên khách hàng varchar(40)
SDT Số điện thoại varchar(11)
IDTK ID tài khoản Foreign key(FK) char(8)
DC Địa chỉ khách hàng varchar(50)
Thuộc tính Mô tả Null Ràng buộc Kiểu dữ liệu
MaNV Mã nhân viên Not null PK char(8)
TenNV Họ tên nhân viên varchar(40)
SDT Số điện thoại varchar(11)
IDTK ID tài khoản FK char(8)
Thuộc tính Mô tả Null Ràng buộc Kiểu dữ liệu
MaQTV Mã quản trị viên Not null PK char(8)
TenQTV Họ tên quản trị viên varchar(40)
SDT Số điện thoại varchar(11)
IDTK ID tài khoản FK char(8)
Thuộc tính Mô tả Null Ràng buộc Kiểu dữ liệu
MaLoai Mã loại mặt hàng Not null PK char(8)
TenLoai Tên loại mặt hàng varchar(30)
Thuộc tính Mô tả Null Ràng buộc Kiểu dữ liệu
MaMH Mã mặt hàng Not null PK char(8)
TenMH Tên mặt hàng varchar(40)
SLkho Số lượng nhập int
MaNCC Mã nhà cung cấp FK char(8)
Gianhap Giá nhập vào float
MauSac Màu sắc mặt hàng varchar(20)
Dvt Đơn vị tính varchar(20)
MaLoai Mã loại mặt hàng FK char(8)
• Chi tiết đơn đặt hàng
Thuộc tính Mô tả null Ràng buộc Kiểu dữ liệu
MaHD Mã hóa đơn Not null PK char(8)
MaKH Mã khách hàng FK char(8)
MaNV Mã nhân viên trực ca FK char(8)
MaMH Mã mặt hàng FK char(8)
TenMH Tên mặt hàng varchar(50)
DC Địa chỉ nhận hàng varchar(50)
SL Số lượng mua int
NgayDH Ngày khách đặt hàng date
TongTien Tổng tiền hóa đơn float
Thuộc tính Mô tả Null Ràng buộc Kiểu dữ liệu
MaNCC Mã nhà cung cấp Not null PK char(8)
TenNC Tên nhà cung cấp varchar(50)
DC Địa chỉ nhà cung cấp varchar(50)
SDT Số điện thoại varchar(11)
Thuộc tính Mô tả Null Ràng buộc Kiểu dữ liệu
MaDVVC Mã đơn vị vận chuyển Not null PK char(8)
TenDVVC Tên đơn vị vận chuyển varchar(50)
DC Địa chỉ nhà cung cấp varchar(50)
SDT Số điện thoại varchar(11)
Thuộc tính Mô tả Null Ràng buộc Kiểu dữ liệu
MaHD Mã hóa đơn FK char(8)
MaMH Mã mặt hàng char(8)
TenMH Tên mặt hàng varchar(50)
NDH Ngày đặt hàng date
NGH Ngày giao hàng date
Thuộc tính Mô tả Null Ràng buộc Kiểu dữ liệu
MaKH Mã khách hàng FK char(8)
MaMH Mã mặt hàng FK char(8)
TenMH Tên mặt hàng varchar(50)
NoiDung Nội dung đánh giá text
HỆ HỖ TRỢ QUYẾT ĐỊNH
Thế nào là ra quyết định
Quyết định là một phần thiết yếu trong mọi lĩnh vực của cuộc sống, từ những lựa chọn đơn giản như trang phục đi dự tiệc đến những vấn đề phức tạp như phân bổ ngân sách cho các chương trình quốc gia Chúng ta thường không nhận ra rằng mỗi ngày đều phải đưa ra quyết định, ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân và cộng đồng.
Vậy đưa ra quyết định chính là chọn ra trong các giải pháp khả thi một giải pháp mà theo người đưa ra quyết định là phù hợp nhất
2 Tìm kiếm và đánh giá các lựa chọn trong hỗ trợ ra quyết định
Giai đọan lựa chọn (Choice Phase) là giai đoạn quan trọng nhất của quá trình ra quyết định Giai đoạn này bao gồm ba bước chính sau đây:
Khi người ra quyết định muốn áp dụng mô hình quy chuẩn để tìm kiếm lựa chọn tối ưu, Hệ hỗ trợ ra quyết định có thể sử dụng phương pháp vét cạn để xem xét tất cả các lựa chọn hoặc áp dụng mô hình toán học cho phân tích Đối với mô hình mô tả, phương pháp kinh nghiệm có thể được sử dụng để duyệt các lựa chọn dựa trên quy luật rút ra từ thử và sai hoặc kinh nghiệm thực tiễn.
Phương pháp đánh giá các lựa chọn trong bài toán một mục tiêu và đa mục tiêu có thể được thực hiện qua nhiều cách khác nhau Bài toán một mục tiêu thường được mô hình hóa bằng bảng ra quyết định hoặc cây ra quyết định Đối với bài toán đa mục tiêu, một trong những phương pháp hiệu quả là đo lường trọng số của các ưu tiên ra quyết định thông qua quy trình phân tích thứ bậc (Analytical Hierarchy Process) của ExpertChoice Ngoài ra, tối ưu hóa dựa trên các mô hình toán học tuyến tính như Microsoft Excel và Lingo cũng là một lựa chọn khả thi Cuối cùng, lập trình kinh nghiệm sử dụng các phương pháp heuristics như tabu search và giải thuật di truyền cũng mang lại những giải pháp hữu ích.
Hệ thống thu thập thông tin bán hàng như mẫu mã, màu sắc, kích thước và giá cả trung bình Sau đó, nó sử dụng thuật toán di truyền để phân tích và lựa chọn, từ đó đưa ra gợi ý phù hợp nhất với mong muốn của khách hàng, giúp khách hàng dễ dàng đưa ra quyết định mua sắm.
Hệ thống hỗ trợ mua bán giày của Shoes Shop cung cấp danh mục giày đề nghị mua cá nhân hóa, tương tự như nhiều website E-commerce khác Mỗi trang thông tin cho từng đôi giày mang đến chi tiết về kiểu dáng, màu sắc và nhãn hàng, cùng với danh sách các mẫu giày gợi ý mua kèm theo Đặc biệt, hệ thống này bao gồm hai danh sách đề nghị riêng biệt, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
+ Phần thứ nhất gồm danh sách những đôi giày thường mua nhất
+ Phần thứ hai là danh sách các hãng giày nổi tiếng thường xuyên được mua
Tất cả các hoạt động duyệt danh mục giày và thêm sản phẩm vào giỏ hàng của người dùng đều được website ghi nhận, giúp cung cấp cơ sở cho việc đưa ra các đề xuất phù hợp.
Website khuyến khích khách hàng gửi phản hồi trực tiếp về các đôi giày đã mua, cho phép họ đánh giá sản phẩm trên thang điểm 5.
Từ “ghét” đến “yêu”, những đánh giá này sẽ được sử dụng làm dữ liệu cho một cơ chế đề xuất Vì vậy, khi khách hàng đánh giá nhiều sách hơn, họ sẽ nhận được những gợi ý chính xác hơn.
- Email Notification: Đặc tính này cho phép khách hàng được biết qua email các sản phẩm mới đã thêm vào danh mục của website
Nhận xét của khách hàng cung cấp cho người tiêu dùng những đề xuất hữu ích dựa trên ý kiến và trải nghiệm của các khách hàng trước đó Việc này không chỉ giúp khách hàng đưa ra quyết định thông minh hơn mà còn tạo ra sự tin tưởng và tăng cường trải nghiệm mua sắm.
Mỗi trang thông tin về giày được đánh giá bằng thang điểm 5 sao và các nhận xét từ người mua Khách hàng có thể lựa chọn kết hợp giữa các đề xuất này khi đưa ra quyết định mua sắm Ngoài ra, họ còn có khả năng đánh giá các nhận xét để hỗ trợ cho quá trình lựa chọn của mình.
WEBSITE BÁN GIÀY TRÊN NỀN TẢNG WORDPRESS
Khách Hàng
1 Khách hàng vào tìm kiếm
2 Xem chi tiết sản phẩm
5 Khi khách hàng lựa chọn thanh toán online (mô tả trên môi trường thử nghiệm)
- Khi khách hàng muốn thanh toán online
- Khách hàng lựa chọn ngân hàng
- Khách hàng có thể lựa chọn nhập số thẻ hoặc nhập số tài khoản
- Khách hàng nhập mã xác thực OTP
6 Sau khi Thanh toán, Khách hàng được xác nhận đặt hàng thành công
Nhân Viên
1 Sau khi đơn hàng được đặt, hệ thống sẽ hiển thị đơn hàng
2 Nhân viên tiến hành xử lí đơn hàng
3 Nhân viên thêm sản phẩm