KHÁI NIỆM VỀ THỊ TRƯỜNG GIAO SAU HÀNG HÓA
Thị trường giao sau hàng hóa là nơi mua bán thông qua các hợp đồng cam kết về giá hàng hóa tại thời điểm giao dịch, nhưng việc giao hàng và thanh toán diễn ra trong tương lai Các hợp đồng này được ký kết tại những địa điểm quy định của thị trường, được gọi là Sở giao dịch hàng hóa giao sau.
Hàng hóa trong thị trường giao sau là những sản phẩm được giao dịch theo quy định tại các Sở giao dịch Mỗi Sở giao dịch sẽ quy định các loại hàng hóa khác nhau dựa trên tiêu chuẩn mà họ đã đặt ra.
Hàng hóa trao đổi trên thị trường giao sau rất phong phú:
- Ngũ cốc: gạo, lúa mì, lúa mạch, bắp , đậu nành…
- Gia súc: thịt bò, thịt heo (thịt đùi, thịt ba rọi…)
- Kim loại: bạch kim,vàng, bạc, đồng, nhôm…
- Thực phẩm và tơ sợi: cà phê, cô ca, đường, nước cam, khoai tây.
- Lãi suất: tín phiếu, trái phiếu trung và dài hạn…
- Ngoại tệ: Euro, Yen, Bảng Anh, Dollar Mỹ…
- Chỉ số chứng khoán: chỉ số S&P 500, chỉ số trái phiếu, cổ phiếu…
- Năng lượng: Dầu thô, khí đốt, xăng…
Hàng hóa cơ sở là nền tảng để các bên ký kết hợp đồng giao sau Tuy nhiên, nhiều bên tham gia không thực sự giao nhận hàng hóa, mà sử dụng hợp đồng này như công cụ bảo vệ cho hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc để đầu cơ, kinh doanh chênh lệch giá.
LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG GIAO SAU HÀNG HÓA
Vào những năm 1840, Chicago trở thành trung tâm thương mại lớn của Hoa Kỳ, thu hút nông dân trồng lúa mì từ khắp nơi để tiêu thụ sản phẩm Tuy nhiên, nông dân phải đối mặt với nhiều thách thức trong sản xuất và tiêu thụ do ảnh hưởng của thời tiết, mùa vụ và vấn đề vận chuyển Sau mùa thu hoạch, lượng nông sản dồn dập khiến cung vượt cầu, dẫn đến tình trạng các nhà đầu cơ lợi dụng để ép giá, làm giá nông sản giảm nhanh chóng rồi sau đó tăng trở lại khi nguồn cung ổn định Điều này khiến nông dân không chỉ phải chịu rủi ro về khí hậu mà còn phải đối mặt với rủi ro thị trường, trong khi các thương nhân cũng gặp phải những biến động giá cả không lường trước.
Một trong những cơ chế hiệu quả để giảm thiểu rủi ro là thiết lập nhu cầu bức thiết thông qua các thỏa thuận giá cả trước Điều này giúp cả người mua và người bán phòng ngừa những biến động giá trong tương lai Nhờ đó, nông dân có thể xác định mức giá ổn định cho sản phẩm của họ, tránh lo ngại về tình trạng cung vượt cầu dẫn đến giảm giá và ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống.
Các thương nhân trung gian giữa nông dân và người tiêu dùng sẽ không còn phải lo lắng về biến động giá cả bất lợi, vì họ có khả năng thu mua với giá cao và bán ra với mức giá thấp không được dự đoán trước.
Cơ chế thương thảo giữa người mua và người bán trước các giao dịch tương lai thường không hiệu quả, dẫn đến nhu cầu cần có một thị trường trung gian Đây chính là nền tảng cho sự phát triển của Thị trường giao sau.
Vào năm 1848, một nhóm thương gia đã thành lập trung tâm giao dịch CBOT tại Chicago, nơi nông dân và thương nhân có thể thực hiện giao dịch mua bán lúa mì theo tiêu chuẩn về số lượng và chất lượng Tuy nhiên, thời điểm đó, các giao dịch tại CBOT chỉ mang tính chất đơn giản như một chợ nông sản, với hình thức thanh toán là nhận hàng và trao tiền, sau đó quan hệ giữa các bên chấm dứt.
Trong vài năm qua, một loại hợp đồng mới đã xuất hiện, cho phép các bên thỏa thuận mua bán lúa mì tiêu chuẩn hóa vào thời điểm tương lai, giúp nông dân biết trước giá thu hoạch và thương nhân dự đoán lợi nhuận Hợp đồng này, được gọi là hợp đồng kỳ hạn, yêu cầu một khoản tiền đặt cọc gọi là “tiền bảo đảm” Quan hệ mua bán phát triển mạnh mẽ, đến mức ngân hàng cho phép sử dụng hợp đồng này làm vật cầm cố cho các khoản vay Người mua và bán có thể chuyển nhượng hợp đồng trước ngày thanh lý, với giá cả biến động theo thị trường lúa mì Nếu thời tiết xấu, giá hợp đồng sẽ tăng do nguồn cung giảm; ngược lại, nếu vụ mùa tốt, giá sẽ giảm Dần dần, các quy định về hợp đồng kỳ hạn trở nên nghiêm ngặt hơn, dẫn đến việc chuyển sang sử dụng Hợp đồng giao sau lúa mì, nhờ vào chi phí giao dịch thấp hơn và khả năng bảo hộ giá cả hiệu quả hơn cho hàng hóa.
Today, alongside the Chicago Board of Trade (CBOT), the oldest and largest futures commodities market globally, which accounts for nearly half of all futures trading in the United States, there is the Chicago Mercantile Exchange (CME) and nine other significant futures exchanges located in various cities Among these eleven exchanges, five are situated in New York, including The Coffee, Sugar and Cocoa Exchange, The New York Cotton Exchange, The New York Futures Exchange (NYFE), and The New York Mercantile Exchange Chicago hosts three exchanges: the CBOT, the CME, and the Mid-America Commodity Exchange (MidAm) Additionally, there are three other exchanges: The Kansas City Board of Trade in Kansas City, The Minneapolis Grain Exchange in Minneapolis, and The Philadelphia Board of Trade in Philadelphia.
Trên toàn cầu, số lượng Sở giao dịch tài chính ngày càng gia tăng tại các thành phố lớn như Toronto, London, Sao Paulo, Rio de Janeiro, Sydney, Amsterdam, Hong Kong, Bermuda, Paris, Kuala Lumpur, Singapore và Tokyo Tại những trung tâm kinh tế này, nhiều dịch vụ mới đã được phát triển để cung cấp các phương thức bảo vệ trước sự biến động giá cả và thay đổi tỷ giá hối đoái.
Vào ngày 25 tháng 6 năm 1992, sàn giao dịch điện tử CME Globex ra đời sau 5 năm phát triển, dựa trên hạ tầng kỹ thuật của hãng Reuters Quy trình giao dịch của CME Globex được kiểm soát bằng vi tính trên mạng toàn cầu của Reuters với máy chủ đặt tại Long Island, New York Nhờ vào sự kết nối từ Chicago, New York, Paris và London, CME Globex đã trở thành một thị trường điện tử toàn cầu.
Trong những ngày đầu hoạt động, sàn CME Globex đã ghi nhận 2.063 hợp đồng kỳ hạn và giao sau bằng CME Mác Đức và CME Yên Nhật Bản Đến tháng 7 năm 1992, sàn bắt đầu giao dịch các hợp đồng bằng CME Bảng Anh, CME Frăng Thụy Sĩ, CME Đô La Úc và Đô La Canada Một tháng sau, các hợp đồng kỳ hạn và giao sau 3 tháng của đồng Euro cũng được giới thiệu Sau 10 năm, với sự ra đời của nhiều loại hợp đồng mới và thế hệ thứ hai của sàn CME Globex, vào tháng 10/2002, sàn đã thực hiện trung bình gần 1,2 triệu hợp đồng mỗi ngày CME Globex đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng và hiện nay tiếp tục phát triển để trở thành sàn giao dịch điện tử thành công nhất thế giới.
Thị trường hàng hoá giao sau đã trải qua quá trình hình thành và phát triển liên tục, ngày càng hoàn thiện hơn Điều này được thể hiện qua việc chuẩn hoá các thoả thuận và cam kết, cũng như xây dựng cơ chế hợp lý để đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng Từ những giao dịch ban đầu diễn ra một cách đơn lẻ và tự phát, thị trường hiện nay đã hình thành những tổ chức tập trung có tính chất chuyên nghiệp hơn.
CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG CỦA THỊ TRƯỜNG GIAO SAU HÀNG HÓA
Sàn giao dịch
Sàn giao dịch là tổ chức tập trung nơi thực hiện lệnh của khách hàng, diễn ra các giao dịch mua bán và ký kết hợp đồng giao sau Mỗi sàn giao dịch được chỉ định cho một loại hàng hóa cụ thể Trước đây, các lệnh được thực hiện qua đấu giá mở, nhưng hiện nay, hầu hết các sàn giao dịch đã chuyển sang sử dụng hệ thống điện tử để xử lý lệnh của khách hàng.
Chỉ những người giao dịch của các hãng môi giới và một số cá nhân được cấp phép mới có thể làm việc trực tiếp tại Sàn giao dịch Tất cả các nhà đầu tư khác chỉ có thể tiếp cận Sàn giao dịch một cách gián tiếp thông qua các nhà môi giới Sàn giao dịch đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các bên tham gia thị trường.
Tại mỗi ô (pit) trên sàn giao dịch, người bán công bố giá bán trong khi người mua đưa ra giá mua cùng với thông tin cần thiết về giá cả tương lai Giá cả thường được xác định dựa trên sự khớp lệnh giữa bên mua và bên bán.
Mua bán hàng hóa giao sau là một hình thức đầu tư mạo hiểm, tiềm ẩn nhiều rủi ro từ nhiều nguồn khác nhau Tuy nhiên, các sàn giao dịch cung cấp thông tin thị trường sẽ giúp giảm thiểu những rủi ro này, mang lại sự an toàn hơn cho nhà đầu tư.
Sàn giao dịch sẽ dùng nghiệp vụ thanh toán bù trừ để các hợp đồng giao sau được mua bán nhanh hơn
Sàn giao dịch đề ra những điều khoản cụ thể quy định về phẩm chất, số lượng, phương thức giao nhận, thời gian giao nhận.
Trung tâm thanh toán bù trừ
Mỗi sàn giao dịch đều có trung tâm thanh toán bù trừ, nơi quản lý tài khoản ký quỹ giao dịch, đánh giá giao dịch hàng ngày và thực hiện thanh toán cho các giao dịch.
Trung tâm giao dịch hoạt động như bộ phận trung gian cho các giao dịch giao sau, với nhiệm vụ chính là giữ cho tất cả các giao dịch trong ngày được thực hiện để tính toán vị thế của từng thành viên Nó đóng vai trò là người mua cho tất cả các lô hàng được bán và là người bán cho tất cả các lô hàng được mua.
Nhà môi giới
Công ty môi giới là tổ chức hoặc cá nhân có tư cách pháp nhân, tiếp nhận lệnh mua bán từ khách hàng Không phải tất cả các công ty môi giới đều là thành viên của Trung tâm thanh toán bù trừ Nếu là thành viên, nhân viên môi giới của công ty sẽ trực tiếp thực hiện lệnh đấu giá tại sàn giao dịch Ngược lại, nếu không phải là thành viên, công ty sẽ thực hiện lệnh của khách hàng thông qua một công ty môi giới khác đã là thành viên của Trung tâm.
Nhà đầu tư
Tất cả các đối tượng tham gia mua hoặc bán hợp đồng giao sau được gọi chung là nhà đầu tư Trong thị trường giao sau, có nhiều loại nhà đầu tư với các mục đích khác nhau: nhà sản xuất và kinh doanh tham gia để bảo hiểm rủi ro tỷ giá, trong khi đó, các nhà đầu cơ tham gia nhằm kiếm lợi nhuận.
Phân biệt thị trường giao sau và thị trường giao ngay
Trên thị trường giao sau, sản phẩm hàng hoá rất đa dạng và phong phú, thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau Mặc dù giao dịch mang danh nghĩa mua bán hàng hoá, nhưng phần lớn nhà đầu tư không sở hữu hàng hoá thực tế và không cần mua hàng hoá đó Thay vào đó, họ chỉ sử dụng giá trị của hàng hoá cơ sở để giao dịch hợp đồng giao sau, nhằm mục đích phòng ngừa rủi ro về giá hoặc đầu cơ kiếm lời.
Trong thị trường giao ngay, khi nhu cầu mua hàng hóa thực sự xuất hiện, người mua và người bán sẽ ký kết một hợp đồng kinh tế, trong đó có thể bao gồm các điều khoản về giao hàng và thanh toán Các hợp đồng này không được phép chuyển nhượng cho bên thứ ba, vì chúng quy định rõ ràng trách nhiệm, nghĩa vụ và quyền lợi của từng bên từ thời điểm ký kết cho đến khi hoàn tất thực hiện hợp đồng.
Thị trường giao sau hoạt động theo hình thức tập trung, nơi các hợp đồng chỉ được giao dịch qua Sở giao dịch và chịu sự quản lý từ Trung tâm thanh toán bù trừ Ngược lại, các hợp đồng giao ngay được ký kết và thực hiện ngoài Sở giao dịch.
HỢP ĐỒNG GIAO SAU HÀNG HÓA
Khái niệm hợp đồng giao sau hàng hóa
Hợp đồng giao sau là thỏa thuận giữa người mua và người bán, cho phép mua hoặc bán tài sản vào một thời điểm trong tương lai với mức giá đã được xác định tại thời điểm hiện tại, kèm theo quy trình thanh toán hàng ngày.
Đặc điểm của hợp đồng giao sau hàng hóa
- Giá th ị trường h ình thành công khai và minh b ạch
Khi thông tin về nguồn cung và cầu xuất hiện, người mua và người bán sẽ đưa chúng vào thị trường Giao dịch được thực hiện khi hai bên đạt thỏa thuận, và giá thị trường sẽ được công bố Giá cả hình thành qua hệ thống đấu giá công khai, phản ánh cơ chế giá do lực cung và cầu tác động.
- Qu ản lý rủi ro biến động giá
Khả năng bù trừ của hợp đồng giao sau giúp những người phòng ngừa rủi ro hòa vốn, tức là thiệt hại trên thị trường giao sau sẽ được bù đắp bằng lợi nhuận trên thị trường giao ngay Điều này cho phép các nhà đầu tư quản lý rủi ro từ những biến động giá cả, làm cho hợp đồng giao sau trở thành lựa chọn hấp dẫn cho những ai muốn bảo vệ mình khỏi rủi ro.
Tất cả các thành viên trên thị trường mong đợi giá cả biến động một cách nhẹ nhàng và có thể dự đoán được, giúp họ dễ dàng tham gia hoặc rút lui với nhiều giao dịch Khi số lượng giao dịch lớn nhưng không ảnh hưởng đến giá, thị trường được coi là có tính thanh khoản cao.
Thị trường giao sau cho phép các nhà giao dịch thực hiện các giao dịch lớn với chi phí thấp, mang lại hiệu quả cao cho cả người mua và người bán.
- T ổng lợi nhuận bằng zero
Trong thị trường, lợi nhuận của một người tham gia đồng nghĩa với khoản lỗ của người khác Tuy nhiên, đối với những người phòng ngừa rủi ro, điều này không gây lo lắng, vì lợi nhuận và thua lỗ của họ được bù trừ trên thị trường giao ngay.
Mục đích của người kinh doanh khi sử dụng hợp đồng giao sau
- Phòng ng ừa rủi ro biến động giá
Phòng ngừa biến động giá là cách thức chuyển rủi ro từ mức cao sang mức thấp hơn, giúp người đầu tư quản lý rủi ro hiệu quả Quá trình này bao gồm việc bù trừ các loại hàng hóa tương tự thông qua các hợp đồng giao sau có thời hạn gần giống với giao dịch gốc Hợp đồng mua hoặc bán giao sau sẽ tạo ra sự đối lập với giao dịch hàng thực, đảm bảo rằng nếu có tổn thất từ hàng thực, phần lãi từ hợp đồng giao sau sẽ bù đắp cho những thiệt hại đó.
Các giao dịch bù trừ diễn ra đồng thời, chẳng hạn khi người kinh doanh bán hàng thực đã mua trước đó, họ sẽ ngay lập tức mua một hợp đồng giao sau để bù trừ cho hợp đồng giao sau đã bán trước.
Khi một nhà kinh doanh mua hàng thực đã được bán trước, họ sẽ ngay lập tức thực hiện việc bán một hợp đồng giao sau để bù trừ với hợp đồng giao sau đã mua trước đó.
- Đầu cơ, kinh doanh chênh lệch giá
Hợp đồng giao sau là công cụ tài chính hấp dẫn cho việc đầu cơ và kinh doanh chênh lệch giá nhờ vào tính chất ký quỹ thấp Các nhà đầu tư thường sử dụng hợp đồng này như một đòn bẩy tài chính để gia tăng lợi nhuận Với khả năng mua bán gấp nhiều lần số vốn ban đầu, nếu dự đoán giá chính xác, tỷ suất lợi nhuận có thể rất cao Tuy nhiên, nếu dự báo sai, mức lỗ cũng có thể rất lớn.
Nhà đầu cơ trên thị trường giao sau không tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro mà thay vào đó, họ tìm kiếm lợi nhuận từ các biến động giá Họ tham gia thị trường để kiếm lợi từ những thay đổi giá mà các nhà phòng ngừa rủi ro đang cố gắng bảo vệ Trong khi các nhà phòng ngừa rủi ro muốn tối thiểu hóa rủi ro mà không quan tâm đến loại tài sản đầu tư, các nhà đầu cơ lại tìm cách gia tăng rủi ro để tối đa hóa lợi nhuận.
Khác với các nhà phòng ngừa rủi ro, nhà đầu cơ không có ý định sở hữu hàng hóa thực tế Họ tham gia vào thị trường nhằm mục đích kiếm lợi nhuận, thông qua việc thiết lập các bù đắp cho sự biến động giá bằng cách mua bán các hợp đồng.
Vị thế mua và vị thế bán trên hợp đồng giao sau
Vị thế mua thể hiện trạng thái nắm giữ hợp đồng mua giao sau của người tham gia thị trường Quá trình này được gọi là thực hiện vị thế mua.
Hình 1.1: Vị thế mua giao sau
Hình 1.1: Vị thế mua giao sau
Vị thế bán thể hiện trạng thái nắm giữ hợp đồng bán giao sau của người tham gia thị trường giao sau Quá trình này được gọi là thực hiện vị thế bán.
Vị thế bán giao sau cho phép các nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro về giá thông qua việc thực hiện vị thế ngược lại trên thị trường giao ngay Các khoản lãi và thua lỗ trên thị trường giao sau phản ánh tương tự như trên thị trường giao ngay, giúp bù đắp những thua lỗ này bằng lợi nhuận từ thị trường giao sau và ngược lại.
RỦI RO VỀ GIÁ XUẤT KHẨU HÀNG HÓA VÀ CÁC CHIẾN LƯỢC PHÒNG NGỪA RỦI RO
Các loại rủi ro
- R ủi ro từ giá cả
Nguy cơ lớn nhất đối với các nhà sản xuất kinh doanh xuất, nhập khẩu là khi giá cả giảm xuống dưới chi phí sản xuất, trong khi giá thành xuất khẩu lại cao hơn giá nhập khẩu Đặc biệt, khi nhà xuất khẩu thực hiện bán khống hàng hóa, rủi ro gia tăng khi giá cả tăng, trong khi nếu dự trữ hàng hóa, họ lại lo ngại về khả năng giá giảm.
- R ủi ro tỷ giá hối đoái
Tiền tệ không chỉ đóng vai trò là phương tiện thanh toán trong buôn bán mà còn là đối tượng giao dịch Hiện nay, hầu hết các quốc gia sử dụng tiền giấy, điều này dẫn đến nguy cơ biến động giá trị và sự nhạy cảm với tình hình chính trị, kinh tế Tỷ giá hối đoái thường xuyên biến động khó lường, ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu Trong lĩnh vực này, doanh nghiệp thường chọn đồng tiền mạnh và có khả năng chuyển đổi để thực hiện tính toán và thanh toán, mức độ rủi ro sẽ phụ thuộc vào sự ổn định của nền kinh tế và đồng tiền được lựa chọn.
Một trong những mối lo ngại hàng đầu của các nhà kinh doanh xuất nhập khẩu là rủi ro trong thanh toán Họ có thể gặp phải tình huống giao hàng nhưng không thu được tiền đầy đủ, hoặc đã thanh toán nhưng không nhận được hàng hóa đúng như cam kết Những tranh chấp này có thể kéo dài và gây thiệt hại nghiêm trọng cho doanh nghiệp.
- R ủi ro tranh chấp, khiếu kiện
Khi doanh nhân đối mặt với tranh chấp và khiếu kiện, họ phải đối diện với rủi ro lớn, ảnh hưởng đến uy tín trước khách hàng Dù kết quả là thắng hay thua, điều này cũng làm giảm sự tập trung vào hoạt động sản xuất kinh doanh và gây ra tổn thất về thời gian và chi phí.
- R ủi ro hạn chế tr ình độ chuy ên môn nghi ệp vụ
Cuối năm 2006, nền kinh tế Việt Nam chứng kiến sự bùng nổ của nhiều người, từ doanh nhân chuyên nghiệp đến những người trồng cà phê, khi họ đổ xô tham gia vào thị trường LIFFE và NYBOT thông qua các hợp đồng giao sau và hợp đồng quyền chọn Tuy nhiên, do thiếu hiểu biết về kỹ thuật vận hành của các thị trường này, nhiều người đã gặp thất bại nặng nề Điều này dẫn đến quan điểm cho rằng công cụ phái sinh chỉ là hình thức cờ bạc, chứ không phải là công cụ phòng ngừa rủi ro hiệu quả.
Các nhân tố ảnh hưởng đến biến động giá xuất khẩu hàng hóa
- Tình hình biến độngkinh tế thế giới.
- Biến động giá cả hàng hóa thay thế.
- Biến động thời tiết là ảnh hưởng đến yếu tố cung hàng hóa.
- Biến động tỷ giá ở những quốc gia xuất, nhập khẩu chủ yếu.
- Sự điều tiết sản lượng ở các quốc gia sản xuất hàng hóa.
-Tác động của các nhà đầu cơ.
Các chiến lược phòng ngừa rủi ro
Phòng ng ừa vị thế bán
Vào tháng 2, nhà sản xuất dự đoán giá giao ngay vào tháng 10 sẽ là $400, trong khi giá giao sau tháng 10 là $420 Để bảo vệ mình khỏi khả năng giảm giá thị trường, nhà sản xuất quyết định chốt bán một phần sản lượng vào cuối tháng 9 với mức giá $400 Quyết định này giúp hạn chế các khoản lỗ tiềm ẩn có thể xảy ra.
Hình 1.3: Phòng ngừa vị thế bán -giá giao sau tăng$20
Người sản xuất, nắm giữ hàng hóa, thực hiện vị thế bán trên thị trường giao sau Chẳng hạn, hợp đồng giao sau tháng 10 được bán với giá $420 vào tháng 2 Đến tháng 9, nếu giá giao sau tháng 10 tăng lên $440, người bán sẽ chịu lỗ $20, do phải mua lại hợp đồng với giá cao hơn giá bán ban đầu Lỗ này xảy ra khi giá giao sau tăng lên $20.
Phòng ngừa rủi ro trên thị trường giao ngay là một chiến lược quan trọng Khi giá cơ sở được coi là hằng số, giá giao ngay có thể tăng lên $20, từ $400 lên $420 Nhờ đó, nhà sản xuất có thể bán hàng hóa trên thị trường giao ngay và thu về lợi nhuận $20, giúp bù đắp cho khoản lỗ tương tự trên thị trường giao sau.
Hình 1.4: Lỗ vị thế bán giao sau bù trừ bằng khoản lãi giao ngay- giá giao ngay tăng $20
Việc bù trừ hoàn toàn các giao dịch phụ thuộc vào hằng số basic, trong đó giá được coi là cố định.
$400, chính vì thế các khoản lãi và lỗ hoàn toàn bù đắp cho nhau
Nếu giá giao ngay giảm 20 đô la, thì vị thế bán giao sau sẽ mang lại lợi nhuận 20 đô la Khoản lợi nhuận này sẽ bù đắp cho khoản lỗ trên thị trường giao ngay do sự giảm giá 20 đô la.
Hình 1.5: Lãi vị thế bán giao sau bù trừ bằng khoản lỗ giao ngay- giá giao ngay giảm $20
Phòng ng ừa vị thế mua
Khi tham gia vào một hợp đồng giao sau ở vị thế mua, kết quả sẽ ở một vị thế trái ngược với người phòng ngừa vị thế bán.[10, trang 468]
B ảng 1 1: Các kết quả của phòng ngừa vị thế bán và vị thế mua giao sau
Phòng ngừa vị thế bán Phòng ngừa vị thế mua
Mở cửa giao dịch giao sau Đóng cửa giao dịch giao sau Giao ngay
Sụt giảm trong giá giao sau Gia tăng trong giá giao sau Sụt giảm trong giá giao ngay Gia tăng trong giá giao ngay
Bán giao sau Mua giao sau Mua Lãi Lỗ Lỗ Lãi
Mua giao sau Bán giao sau Bán Lỗ Lãi Lãi Lỗ
Lấy ví dụ trường hợp của một chủ trại chăn nuôi gia súc Bây giờ là tháng
Giá bắp giao sau tháng 9 hiện đang được giao dịch ở mức $3.25/tạ, dẫn đến dự đoán giá giao ngay trong tháng 9 cũng sẽ là $3.25/tạ Để đảm bảo chi phí chăn nuôi, chủ trang trại đã quyết định chốt giá mua thức ăn gia súc ở mức $3.00/tạ, với niềm tin rằng mức giá này sẽ mang lại tỷ suất sinh lợi hợp lý Quyết định này không chỉ giúp ông phòng ngừa rủi ro mà còn hạn chế khả năng thua lỗ do giá thức ăn có thể tăng lên trong tháng 10.
Ông chủ trại chăn nuôi thiết lập vị thế mua trên thị trường giao sau bằng cách mua hợp đồng giao sau tháng 9 với giá $3.25/tạ vào tháng 2 Đến tháng 9, khi giá bắp giao sau giảm xuống còn $2.90/tạ, ông thực hiện hợp đồng này và phải chịu khoản lỗ $0.35/tạ, do giá mua cao hơn giá bán.
Trong giao dịch này, giá giao ngay của bắp giảm từ $3.00/tạ xuống $2.65/tạ do basic được giả định là hằng số không đổi Ông chủ chăn nuôi mua bắp với giá thấp hơn $0.35/tạ, giúp bù đắp khoản lỗ trên thị trường giao sau Nếu giá bắp tăng, chi phí thức ăn sẽ cao hơn, nhưng khoản lãi từ giao dịch giao sau sẽ bù đắp cho chi phí này Do đó, chi phí chăn nuôi ròng vẫn giữ nguyên ở mức $3.00/tạ như dự kiến.
Việc bù trừ giao dịch hoàn toàn phụ thuộc vào các yếu tố cơ bản Phòng ngừa rủi ro thông qua hợp đồng giao sau trở nên không quan trọng khi giá giao ngay và giá giao sau biến động cùng chiều và cùng mức độ.
Hình 1.6: Lỗ vị thế mua giao sau bù trừ bằng khoản lãi giao ngay - giá giao ngay giảm $0,35
Basic
- Basic là một khái niệm quan trọngtrên thị trường giao sau.
Thường được định nghĩa là:
Basic được xác định bằng cách lấy giá giao ngay trừ đi giá giao sau Hiệu quả trong việc phòng ngừa rủi ro cho các vị thế bán hoặc mua giao sau phụ thuộc vào mức độ biến động của basic, tức là sự thay đổi đồng thời giữa giá giao ngay và giá giao sau Basic không phải là một hằng số cố định, do đó, người giao dịch cần có một basic tương đối ổn định hoặc có thể dự đoán để đảm bảo rằng lợi nhuận hoặc lỗ từ thị trường giao sau và giao ngay có thể bù đắp cho nhau.
Basic âm xảy ra khi giá giao ngay thấp hơn giá giao sau Nếu giá giao ngay tăng ít hơn giá giao sau, basic sẽ tăng lên, hiện tượng này được gọi là basic mở rộng, và nó làm giảm hiệu quả của việc phòng ngừa vị thế bán Ngược lại, nếu giá giao ngay tăng nhiều hơn giá giao sau, basic sẽ giảm, hiện tượng này được gọi là basic thu hẹp.
$0.35 2.90 chúng làm tăng thành quả phòng ngừa vị thế bán
Basic dương xảy ra khi giá giao ngay cao hơn giá giao sau, và nếu giá giao ngay tăng nhiều hơn giá giao sau, được gọi là basic mở rộng, làm tăng hiệu quả phòng ngừa vị thế bán Ngược lại, nếu giá giao ngay tăng ít hơn giá giao sau, được gọi là basic thu hẹp, làm giảm hiệu quả phòng ngừa vị thế bán.
Trường hợp hoàn toàn ngược lại với người phòng ngừa vị thế mua [10, trang 481]
B ảng 1 2: Tóm lược các tác động tổng thể của Basic cho các kịch bản
Phòng ngừa vị thế bán Phòng ngừa vị thế mua
Basic kỳ vọng Basic mở rộng Basic thu hẹp Basic mở rộng Basic thu hẹp Âm Dương
THỰC TRẠNG VIỆC ỨNG DỤNG THỊ TRƯỜNG GIAO SAU TRONG CHIẾN LƯỢC PHÒNG NGỪA RỦI RO GIÁ XUẤT KHẨU CAO SU Ở VIỆT NAM
TỔNG QUAN VỀ NGÀNH CAO SU VIỆT NAM
Việt Nam là một trong những nước có điều kiện thuận lợi cho cây cao su phát triểntrên diện tích rộng
Năm 1897, người Pháp đưa cây cao su vào trồng ở nước ta Từ năm 1897-
Thập niên 1920 là giai đoạn thử nghiệm trồng cao su với diện tích 7.000 ha ở ngoại thành Sài Gòn và Thủ Dầu Một Từ năm 1920 đến 1945, diện tích cao su tăng nhanh lên 10.000 ha, chủ yếu tập trung tại các đồn điền lớn của tư bản Pháp ở miền Đông Nam Bộ Đến năm 1958, cây cao su được trồng thử nghiệm tại miền Bắc Việt Nam và được mở rộng quy mô trồng kể từ năm 1961.
Năm 1961, diện tích cao su đạt 142.770 ha Đây là mức phát triển cao nhất dưới thời độc quyềncủa tư bản Pháp.
Từ năm 1962, tư bản Pháp dần rút khỏi ngành cao su Việt Nam, dẫn đến sự gia tăng vai trò của tư bản Việt Nam Tuy nhiên, giai đoạn 1962-1975 chứng kiến sự suy giảm sản xuất cao su do vốn, kinh nghiệm quản lý và kỹ thuật yếu kém, cùng với sự tàn phá của chiến tranh Đến năm 1974, diện tích cao su giảm còn 68.400 ha và sản lượng chỉ đạt 21.000 tấn Đến năm 1975, diện tích cao su cả nước chỉ còn 70.000 ha, với nhiều diện tích cần thanh lý và 3 trong 10 cơ sở chế biến ở miền Nam bị tàn phá hoàn toàn Mặc dù vậy, Nhà nước xác định cây cao su là cây xuất khẩu mũi nhọn và đã đề ra nhiều biện pháp để phục hồi và phát triển ngành này.
- Quốc hữu hóa các đồn điền lớn của tư bản tư nhân.
- Thành lập các nông trường quốc doanh và các công ty cao su ở miền Nam.
- Yêu cầu các xí nghiệp thanh lý và trồng mới các lô cao su.
Năm 1981, diện tích cao su cả nước đã đạt 87.900 ha nhờ nhiều nỗ lực Trong kế hoạch 1981-1985, Tổng cục cao su Việt Nam tập trung vào đầu tư hạ tầng, thâm canh và trồng xen trong các lô cao su Đến cuối năm 1989, ngành cao su đã khai thác được 44.747 tấn mủ, trong đó xuất khẩu 35.565 tấn.
Vào năm 1994, các nông trường và công ty cao su trên toàn quốc được tổ chức lại thành Tổng công ty cao su Việt Nam theo quyết định 91, trong khi một số ít nông trường vẫn thuộc sự quản lý của địa phương Tuy nhiên, kinh tế quốc doanh cao su do các tỉnh quản lý có quy mô nhỏ và không đáng kể Hiện nay, ngành cao su quốc doanh chủ yếu tập trung vào các công ty thuộc Tập đoàn công nghiệp cao su Việt Nam.
Ngành cao su Việt Nam có tổng công suất thiết kế khoảng 290.000 tấn/năm, đủ để đáp ứng nhu cầu sơ chế mủ cao su Tuy nhiên, do cao su tiểu điền đến kỳ thu hoạch tăng nhanh và nhiều vườn cây cao su nằm ở vùng sâu, hệ thống thu mua của các nhà máy chế biến vẫn chưa được mở rộng đầy đủ.
2.1.1 Ch ủng loại cao su sản xuất
Cao su tự nhiên là nguyên liệu chủ yếu trong ngành công nghiệp sản xuất săm lốp ô tô, đồng thời còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất khác và hàng tiêu dùng, cũng như trong thiết bị y tế.
Theo hệ thống phân loại Hài hòa (HS), cao su tự nhiên (4001) được chia thành các phân nhóm chủ yếu sau:
Mủ cao su tự nhiên, đã hoặc chưa được lưu hóa, sử dụng để sản xuất bao tay, bao cao su, bong bóng…
Mủ cao su tự nhiên: loại có hàm lượng Amoniac thấp (Amoniac thêm tối đa 0,29%) và loại có hàm lượng Amoniac cao (Amoniac thêm tối thiểu 0,06%).
Mủ tờ chưa xông khói (USS) là sản phẩm được tạo ra từ quá trình cô đặc mủ cao su và kéo thành tấm sau khi đã được làm khô tự nhiên Hầu hết USS sau đó được chuyển đổi thành RSS để sử dụng trong các ứng dụng khác nhau.
Cao su tấm xông khói (RSS) là loại mủ cao su phổ biến nhất, chiếm hơn 40% tổng sản lượng toàn cầu, với Thái Lan và Ấn Độ sản xuất lần lượt 70% và 75% Được sản xuất bằng phương pháp xông khói hoặc nhiệt độ thấp dưới dạng tấm, loại mủ này thường được thu hoạch từ các vườn cây tiểu điền và rất phù hợp cho ngành công nghiệp sản xuất lốp xe.
Cao su tự nhiên định chuẩn kỹ thuật (TSNR), được phân loại theo tiêu chuẩn quốc tế - ISO Bao gồm các loại sau:
TSR CV: Cao su có tính dẻo cao.
TSR L: Cao su có màu sáng.
TSR 5: Tương đương loại RSS1 từ cao su tấm xông khói.
TSR 10, 20: Cao su nguyên liệu phân theo nơi khai thác.
TSR 50, 60: Cao su chất lượng thấp, thường là cao su thoái hóa.
Căn cứ vào TSR, mỗi nước sản xuất có những quy định riêng cho cao su do nước mình sản xuất, tiêu biểu là:
Cao su tiêu chuẩn Indonesia (SIR), gồm: SIR3CV, SIR3L, SIR10, SIR20. Cao su tiêu chuẩn Malaysia (SMR), gồm:SMRCV60, SMRCV50, SMRL, SMRCV10, SMRCV20.
Cao su tiêu chuẩn Thái Lan (STR), gồm: STR5L và STRCV60, STR10, STR10CV, STR20, STR20CV.
SVR: Cao su tiêu chuẩn Việt Nam (SVR), gồm; SVR3L, SVR5L, SVR10L, SVR20L và SVR50, 60.
Các loại khác, như: cao su tấm khô, váng xốp, cao su Crepe, mủ Latex ly tâm, cao su miếng vụn.
2.1.2 Th ực trạng diện tích, năng suất, s ản lượng cao su tự nhi ên Vi ệt Nam 2.1.2.1 Di ện tích, năng suất v à s ản lượng cao su tự nhi ên c ả nước
Diện tích trồng cao su ở Việt Nam và các vùng trồng chính đã tăng liên tục trong những năm qua Sự gia tăng này chủ yếu được thúc đẩy bởi các chính sách khuyến khích của nhà nước, bao gồm Luật đất đai năm 2003 và Luật đầu tư.
Nghị quyết số 03/2003/NQ-CP ngày 02/02/2000 về kinh tế trang trại và Quyết định 86/TTg ngày 05/02/1996 về quy hoạch phát triển ngành cao su Việt Nam giai đoạn 1996-2005 đã tạo nền tảng cho sự phát triển của ngành cao su Trong những năm gần đây, giá cao su trên thị trường thế giới đã tăng cao, thúc đẩy sự quan tâm và đầu tư vào lĩnh vực này.
B ảng 2.1: Diện tích, sản lượng, năng suất cao su Việt Nam, 1976-2009
Diện tích khai thác (ha)
(Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Hiệp hội cao su Việt Nam VRA)
Diện tích trồng cao su tại Việt Nam đã tăng từ 221,7 nghìn ha vào năm 1990 lên 412 nghìn ha vào năm 2000, với tốc độ tăng trưởng bình quân 6,6%/năm trong giai đoạn 1990-2000 Từ năm 2000 đến 2009, tốc độ tăng trưởng diện tích cao su đạt khoảng 6,5%/năm, với diện tích cao su năm 2009 đạt 674.200 ha Năng suất bình quân trồng cao su trong giai đoạn 2000-2008 đã tăng 15,7 tạ/ha, từ 6,9 tạ/ha vào năm 2000 lên 17,2 tạ/ha vào năm 2009.
Từ năm 1995 đến 2009, diện tích trồng mới và khai thác cao su trên toàn quốc không ngừng gia tăng, dẫn đến năng suất cao su tăng mạnh Sản lượng cao su của cả nước đã tăng từ 290,8 nghìn tấn vào năm 2000 lên 723,7 nghìn tấn vào năm 2009.
2009 Với mức sản lượng năm 2009, sản xuất cao su của Việt Nam hiện đứng thứ 5 trên thế giới, chỉ sau Thái lan, Indonesia, Malaysia và Ấn độ.
Diện tích cây cao su chủ yếu tập trung ở Đông Nam Bộ, tiếp theo là Tây Nguyên và duyên hải miền Trung Cây cao su cũng đã mở rộng ra vùng Tây Bắc, cũng như sang Lào và Campuchia Phần lớn diện tích trồng cao su thuộc về các nông trường của Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG).
2.1.2.2 Di ện tích cao su quốc doanh v à cao su ti ểu điền
- Di ện tích cao su quốc doanh B ảng 2.2: Diện tích cao su quốc doanh và tiểu điền, 2000-2009
Diện tích cao su Quốc doanh (%) 67.30 66.08 65.57 64.74 62.76 60.50 57.78 57.10 55.80 53.90
Diện tích cao su tiểu điền (%) 32.70 33.92 34.43 35.26 37.24 39.50 42.22 42.90 44.20 46.10
(Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Hiệp hội cao su Việt Nam VRA)
Sản xuất cao su quốc doanh tại Việt Nam chủ yếu được quản lý bởi Tập đoàn công nghiệp cao su Việt Nam Trong ba năm qua, diện tích cao su quốc doanh tăng chậm, trong khi diện tích cao su tiểu điền lại phát triển nhanh chóng Nguyên nhân là do chủ trương của Nhà nước khuyến khích phát triển cao su tiểu điền bên cạnh việc duy trì cao su đại điền quốc doanh làm nòng cốt.
- Di ện tích cao su tiểu điền
THỰC TRẠNG TIÊU THỤ CAO SU CỦA VIỆT NAM
2.2.1 Th ực trạ ng tình hình tiêu th ụ nội địa cao su
Hiện nay, nhu cầu tiêu thụ cao su tự nhiên trong nước chỉ đạt 50-60 nghìn tấn/năm, tương đương khoảng 10% tổng sản lượng sản xuất hàng năm Các sản phẩm chế biến từ cao su chủ yếu được tiêu thụ trong nước bao gồm săm lốp, găng tay y tế, băng chuyền, đai và phốt dùng trong sản xuất công nghiệp Ngoài ra, một số sản phẩm cao su cũng được sử dụng trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh, như lốp cho máy bay MIG-21 và SU-22.
Việt Nam hiện có bốn doanh nghiệp Nhà nước lớn chuyên sản xuất các sản phẩm từ cao su, bao gồm Công ty Cao su Sao Vàng, Công ty Cao su Miền Nam, Công ty Cao su Đà Nẵng và Công ty Long Thành.
Nhiều nhà máy sản xuất săm lốp xe liên doanh với doanh nghiệp nước ngoài đã được thành lập tại Việt Nam, dẫn đến sự gia tăng trong lượng cao su tiêu thụ nội địa.
Sau khi thu hoạch, người trồng cao su có thể tiêu thụ mủ cao su cho các nhà máy thuộc VRG, các nhà máy chế biến cao su trong tỉnh, các cơ sở chế biến tư nhân nhỏ hoặc bán cho các trung gian thu gom để xuất khẩu sang Trung Quốc.
2.2.2 Th ực trạng t ình hình xu ất khẩu cao su
B ảng 2 4: Lượng NR xuất khẩu của Việt Nam qua các năm Đơn vị: ngàn tấn
(Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Hiệp hội cao su Việt Nam VRA)
Việt Nam đã trở thành quốc gia xuất khẩu cao su tự nhiên lớn thứ năm thế giới nhờ vào thuận lợi của thị trường và chính sách phát triển vùng trồng cao su Xuất khẩu cao su tăng từ 314 ngàn tấn năm 2003 lên 720 ngàn tấn năm 2007, xếp thứ 9 trong 10 mặt hàng xuất khẩu hàng đầu Tuy nhiên, năm 2008, lượng cao su xuất khẩu giảm còn 655,2 ngàn tấn, trị giá 1,60 tỷ USD, giảm 8,3% về lượng nhưng tăng 14,4% về trị giá so với năm 2007 Năm 2009, xuất khẩu đạt 731,4 ngàn tấn, trị giá 1,2 tỷ USD, tăng 11,1% về lượng nhưng giảm 23,5% về trị giá so với năm 2008.
- Th ị trường xuất khẩu B ảng 2 5: Top 5 nước mà Việt Nam xuất khẩu nhiều nhất năm 2009
(Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Hiệp hội cao su Việt Nam VRA)
Năm 2009, Việt Nam xuất khẩu cao su thiên nhiên sang 71 nước, trong đó Trung Quốc là thị trường chính với 510,25 ngàn tấn, chiếm 67,6% tổng lượng xuất khẩu và tăng 6,6% so với năm trước Ngoài Trung Quốc, Malaysia và Hàn Quốc cũng ghi nhận sự tăng trưởng mạnh, với 30,15 ngàn tấn (tăng 81,5%) và 28,4 ngàn tấn (tăng 3,2%) tương ứng Đài Loan đạt 25,06 ngàn tấn, tăng 29% Ngược lại, một số thị trường lớn như Hoa Kỳ, Nga và Nhật Bản đều giảm, với lượng xuất khẩu lần lượt là 18,74 ngàn tấn (-12,5%), 11,1 ngàn tấn (-4,9%) và 8,57 ngàn tấn (-19,1%).
- Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu
Việt Nam chủ yếu xuất khẩu loại cao su định chuẩn kỹ thuật Tuy nhiên, cơ cấu sản phẩm lại không phù hợpvới nhu cầu thế giới.
B ảng 2 6: Cơ cấu xuất khẩu sản phẩm cao su Việt Nam, 2009
Cao su kỹ thuật (SVR 3L, SVR 10, SVR 20, SVR 5, …) 64,7% Cao su có độ nhớt ổn định (SVR CV50, SVR CV60,… 2,49%
Cao su ly tâm (Latex,…) 6,12%
(Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Hiệp hội cao su Việt Nam VRA)
Các loại cao su xuất khẩu chủ yếu bao gồm SVR, chiếm khoảng 58% tổng khối lượng xuất khẩu, trong đó SVR thường, đặc biệt là các hạng sản phẩm 3L và 5L, là phổ biến nhất Các loại cao su khác như SVR 10L, 20L, CV 50 và 60 chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ Mủ cao su nguyên liệu (HS 400110) và các loại mủ cao su sơ chế như mủ kem và mủ ly tâm chiếm khoảng 3% khối lượng xuất khẩu Mủ tờ xông khói (RSS-HS 400121) chiếm khoảng 1,4%, trong khi cao su Crepe (HS 400129) chỉ chiếm khoảng 0,2%.
Trong thời gian gần đây, cao su Việt Nam chủ yếu được xuất khẩu dưới dạng SVR3L, SVR5L và một số loại mủ như RSS, Crepe, với thị trường chính là Trung Quốc Tuy nhiên, các loại cao su như SVR10, SVR20, RSS và Crepe đang được ưa chuộng trên thị trường toàn cầu, trong khi sản lượng của chúng tại Việt Nam chỉ chiếm khoảng 0.5 – 3% ở các thị trường như Ba Lan, Hoa Kỳ, Thụy Điển, Italy, Thụy Sĩ, Tây Ban Nha và Hồng Kông.
B ảng 2 7: Chủng loại và thị trường xuất khẩu cao su Việt Nam, 2009
(Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Hiệp hội cao su Việt Nam VRA)
Cơ cấu chủng loại cao su của Việt Nam là nguyên nhân chính dẫn đến sự phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc Hiện nay, VRG không tham gia vào thị trường kỳ hạn, chủ yếu vì các sản phẩm cao su chủ yếu là TSR3 (SVR3), TSR5 (SVR5) và TSRCV (SVRC), những sản phẩm này không được giao dịch trên bất kỳ thị trường kỳ hạn nào.
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã mở rộng công suất các nhà máy sản xuất cao su SVR10, SVR20 và cao su ly tâm, đồng thời giảm tỷ lệ sản xuất cao su SVR 3L và SVR 5L Tuy nhiên, việc chuyển đổi cơ cấu sản phẩm gặp nhiều khó khăn do mỗi loại cao su yêu cầu quy trình sản xuất riêng biệt, từ vườn cây đến nhà máy chế biến.
THỰC TRẠNG TÌNH HÌNH BIẾN ĐỘNG GIÁ XUẤT KHẨU CAO SU Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN QUA
SU Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN QUA
2.3.1 Bi ến động giá cao su thế giới
Theo nhóm nghiên cứu cao su thế giới, trong thập kỷ qua, tình hình cao su thế giới diễn biến rất phức tạp, mức độ giao động cao
Năm 1993, giá cao su giảm xuống mức thấp nhất trong giai đoạn từ năm
Năm 1989, ngành công nghiệp sản xuất săm lốp toàn cầu suy giảm, dẫn đến sự giảm giá cao su Từ năm 1994 đến đầu năm 1998, giá cao su phục hồi, đạt đỉnh vào năm 1995 và 1996 Tuy nhiên, vào cuối năm 1998, giá cao su giảm mạnh xuống mức của năm 1993, từ 1.700 USD/tấn năm 1996 xuống còn 700 USD/tấn Đến năm 2000, giá cao su có sự hồi phục nhẹ nhưng vẫn ở mức thấp và lại giảm trong năm 2001 Đầu năm 2002, giá cao su kỳ hạn bắt đầu tăng nhẹ nhờ vào thỏa thuận cắt giảm sản lượng xuất khẩu của Thái Lan, Indonesia và Malaysia Sự gia tăng cầu tiêu thụ từ Trung Quốc và các nước châu Á khác đã giúp giá cao su trên thị trường quốc tế tăng từ năm 2003 và tiếp tục tăng trong năm 2004 Đến năm 2005, giá dầu tăng đã ảnh hưởng đến giá cao su tổng hợp, buộc các công ty lốp phải sử dụng nhiều cao su tự nhiên hơn.
Từ cuối năm 2007 đến tháng 8/2008, giá cao su thiên nhiên trên thị trường thế giới liên tục tăng, chủ yếu do giá dầu thô tăng nhanh, dẫn đến việc nhiều doanh nghiệp chuyển sang sử dụng cao su thiên nhiên Hoạt động mua bán của các quỹ đầu cơ cũng góp phần làm tăng giá cao su Trong 8 tháng đầu năm 2008, giá cao su thiên nhiên tại châu Á đã tăng khoảng 35% Tại Nhật Bản, giá cao su vào tháng 6/2008 đạt 340.8 yên/kg do dự trữ giảm và nhu cầu mua vào từ các quỹ Nhật Bản tăng cao, cùng với tỷ giá đồng Yên so với USD cũng tăng, tạo thêm áp lực lên giá cao su.
Giữa năm 2009, giá cao su hồi phục dần và đột ngột tăng lên mạnh mẽ.
2.3.2 Bi ến động giá cao su xuất khẩu Việt Nam
Việt Nam đứng thứ năm trong số các quốc gia sản xuất cao su lớn nhất thế giới, chỉ sau Thái Lan, Indonesia, Malaysia và Ấn Độ Trong những thập kỷ gần đây, giá mủ cao su tại Việt Nam cũng như trên toàn cầu đã trải qua nhiều biến động đáng kể.
Giá cao su xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn 1976 – 1993 ổn định ở mức khoảng 800$/tấn Tuy nhiên, từ năm 1994 đến 1997, giá cao su xuất khẩu đã tăng lên 1.200$/tấn, phản ánh sự biến động của thị trường cao su thế giới, trước khi giảm nhanh chóng trong giai đoạn tiếp theo.
Từ năm 1998 đến 2003, giá cao su xuất khẩu chỉ đạt bình quân 660 USD/tấn Tuy nhiên, giai đoạn 2004 đến 2006, giá đã tăng dần từ 1.163 USD/tấn lên 1.370 USD/tấn và 1.818 USD/tấn Đến năm 2007, giá xuất khẩu cao su bình quân đạt 1.897 USD/tấn Trong tám tháng đầu năm 2008, giá cao su xuất khẩu tiếp tục có xu hướng tăng.
Vào tháng 8 năm 2008, giá cao su tại Việt Nam đã đạt mức kỷ lục hơn 3.000 USD/tấn Tuy nhiên, từ quý 4 năm 2008, giá cao su đã giảm mạnh, và đến cuối tháng 12 năm 2008, giá chỉ còn 1.315 USD/tấn, giảm hơn 50% so với mức cao nhất hồi tháng 8.
Từ quý 3 năm 2009, nhu cầu cao su thiên nhiên ở một số quốc gia phục hồi nhanh chóng, nhưng nguồn cung bị hạn chế do thời tiết không thuận lợi và giá dầu thô tăng Kết quả là giá cao su đã tăng từ mức bình quân 1.324 USD/tấn vào tháng 1 năm 2009 lên 2.200 USD/tấn vào tháng 11 năm 2009.
Việt Nam là một trong những quốc gia hàng đầu trong sản xuất và xuất khẩu cao su thiên nhiên, với khoảng 90% sản lượng được xuất khẩu Hiện tại, Việt Nam chưa có sàn giao dịch cao su, do đó giá cho các hợp đồng dài hạn thường được xác định dựa trên giá thị trường SICOM và Malaysia, theo các công văn chỉ đạo khung giá xuất khẩu của Tập Đoàn công nghiệp cao su Việt Nam.
B ảng 2 8: Thống kê giá cao su RSS3 Việt Nam giai đoạn 2000-2009 Đơn vị: USD/Tấn
(Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Hiệp hội cao su Việt Nam VRA)
THỰC TRẠNG SỬ DỤNG THỊ TRƯỜNG GIAO SAU PHÒNG NGỪA RỦI RO GIÁ XUẤT KHẨU CAO SU Ở VIỆT NAM TRONG THỜI
2.4.1 Th ực trạng sử dụng th ị trường giao sau trên th ế giới
Kể từ khi thả nổi tỷ giá vào năm 1993, thị trường thế giới đã chứng kiến nhiều biến động lớn Những thay đổi bất ngờ về tỷ giá hối đoái, lãi suất và giá cả hàng hóa tạo ra nhiều rủi ro cho cả khu vực tư nhân và nhà nước Biến động giá cả không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận và sự tồn tại của các doanh nghiệp mà còn tác động đến ngân sách của Chính phủ, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, nơi hàng hóa chiếm tỷ trọng lớn trong kim ngạch xuất khẩu và ảnh hưởng đến thuế và nợ nước ngoài.
B ảng 2 9: Các sàn giao dịch hàng hóa giao sau chính trên thế giới
Các hợp đồng năng lượng (1.000 hợp đồng)
Các hợp đồng kim loại (1.000 hợp đồng)
Các hợp đồng sản phẩm nông nghiệp (1.000 hợp đồng)
10.SGD hàng hóa trung tâm
“Nguồn:PGS.TS Nguyễn Văn Nam, Sàn giao dịch nông sản với việc giảm rủi ro về giá cả (2005), Nxb Thống Kê "[121]
2.4.2 Th ực trạng sử dụng th ị trường giao sau phòng ng ừa rủi ro giá xuất kh ẩu cao su ở Việt Nam
Cao su thiên nhiên trên thế giới đang được giao dịch trên hai loại thị trường:
- Thị trường giao dịch hàng thật (Physical Markets): Là thị trường MRE và các sàn giao dịch, chợ mua bán cao su ở Thái Lan, Indonesia.
- Thị trường giao dịch hàng hóa tương lai: Chủ yếu giao dịch trên hai sàn TOCOM và SICOM Hiện nay còn có thêm các sàn AFET và SHFE.
Các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu cao su thiên nhiên xuất khẩu dưới hai dạng:
- Xu ất khẩu trực tiếp
Xuất mậu biên qua Trung Quốc yêu cầu thỏa thuận giá cả giữa hai bên trong quá trình mua bán Các doanh nghiệp Trung Quốc thường ký hợp đồng chặt chẽ nhằm kiểm soát giá nhập khẩu Ngược lại, doanh nghiệp Việt Nam thiếu sự hợp tác và liên kết trong xuất khẩu, dẫn đến việc thường xuyên bị phía Trung Quốc ép giá.
-Xu ất khẩu theo hợp đồng
Hợp đồng bán chuyến được thực hiện theo giá sàn do VRG quy định nhằm ngăn chặn tình trạng bán phá giá từ các công ty cao su thành viên Bên cạnh đó, hợp đồng bán dài hạn có giá xuất khẩu dựa trên chỉ đạo giá của VRG, dựa vào giá giao dịch từ hai thị trường SICOM và Malaysia.
Việt Nam hiện chưa có sàn giao dịch cao su thiên nhiên, do đó, các doanh nghiệp muốn tham gia giao dịch trên thị trường tương lai cao su như TOCOM và SICOM phải thông qua nhà môi giới Trong bối cảnh này, Techcombank đang cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho các doanh nghiệp trong việc giao dịch cao su thiên nhiên.
Hiện nay, các doanh nghiệp cao su Việt Nam vẫn chưa tham gia vào các sàn giao dịch cao su tương lai toàn cầu, điều này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh và tiềm năng phát triển của ngành cao su trong nước.
2.5 NHỮNG KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC VÀ NHỮNG TỒN TẠI TRONG XUẤT KHẨU CAO SUTẠI VIỆT NAM
2.5.1 Nh ững kết quả đạt được
Luật Thương Mại được Quốc Hội thông qua vào ngày 14/06/2005, đã được cụ thể hóa qua Nghị Định số 158/2006/NĐ-CP ngày 28/12/2006, tạo cơ sở pháp lý cho sự phát triển của thị trường giao sau tại Việt Nam Ngân hàng Nhà nước đã cho phép một số ngân hàng thương mại như Techcombank, BIDV, Vietcombank và VIB Bank cung cấp dịch vụ giao dịch hợp đồng giao sau cho các doanh nghiệp sản xuất và tiêu thụ hàng hóa trên các sàn giao dịch quốc tế Đặc biệt, Techcombank đã nhiều lần giới thiệu công cụ hợp đồng giao sau cao su với Tập đoàn công nghiệp cao su Việt Nam.
Một số sàn giao dịch lớn như SICOM và AFET đã giới thiệu sản phẩm hợp đồng cao su thiên nhiên cho các doanh nghiệp Việt Nam, mở ra cơ hội giao dịch mới trong ngành này.
Một là, mức độ am hiểu về các sản phẩm phái sinh ở các doanh nghiệp Việt Nam và doanh nghiệp cao su nói riêng là hạn chế.
Nhà nước chưa có biện pháp khuyến khích doanh nghiệp sử dụng sản phẩm phái sinh, mặc dù gần đây, Techcombank, SICOM và AFET đã tổ chức giới thiệu các nghiệp vụ phái sinh cho Tập đoàn công nghiệp cao su Việt Nam Tuy nhiên, vấn đề dự phòng rủi ro biến động giá cao su vẫn chưa được quan tâm đúng mức, trong khi sự biến động của các yếu tố như giá dầu thô, cung - cầu và tình hình kinh tế thế giới có ảnh hưởng lớn đến giá cao su Là một doanh nghiệp đầu ngành, Tập đoàn công nghiệp cao su chưa thực hiện nghiệp vụ phái sinh, dẫn đến việc các doanh nghiệp xuất khẩu cao su Việt Nam hiện tại vẫn chưa có doanh nghiệp nào áp dụng phương pháp này.
Hiện nay, chưa có quy định rõ ràng về hạch toán kế toán đối với các giao dịch và phí liên quan đến việc sử dụng sản phẩm phái sinh Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc đưa phí giao dịch và các khoản ký quỹ bổ sung vào chi phí hợp lý, ảnh hưởng đến việc xác định lợi nhuận kế toán Ngoài ra, những khoản chi này không được xem là chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp.
Chế độ đãi ngộ nhân viên và tâm lý sợ trách nhiệm khi xảy ra lỗ trong giao dịch là những yếu tố quan trọng cần xem xét Việc thực hiện hợp đồng giao sau nhằm bảo vệ các khoản lỗ (lãi) trên thị trường giao ngay có thể được bù đắp bằng các khoản lãi (lỗ) trên thị trường giao sau, miễn là các điều kiện cơ bản không thay đổi Khoản lỗ thực sự chỉ xảy ra khi người tham gia không tiếp tục ký quỹ bổ sung, dẫn đến việc đóng trạng thái giao dịch hiện tại Do đó, sự hỗ trợ tích cực từ cấp quản lý có trách nhiệm là rất cần thiết trong doanh nghiệp.
Thiếu đào tạo thực tế về sản phẩm phái sinh là một trong những rào cản lớn đối với sự phát triển nghiệp vụ giao sau cao su tại Việt Nam Số lượng chuyên gia đào tạo về sản phẩm phái sinh còn hạn chế, và số đơn vị cung cấp cũng rất ít, điều này ảnh hưởng đến khả năng nâng cao kỹ năng và kiến thức cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp trong lĩnh vực này.
Hiện nay, Việt Nam đang đối mặt với tình trạng thiếu nhân sự có năng lực trong lĩnh vực sản phẩm phái sinh, đặc biệt là sự nhập nhằng giữa vai trò của Giám đốc tài chính và Kế toán trưởng trong doanh nghiệp Hợp đồng giao sau là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi người sử dụng phải có kiến thức sâu rộng Công tác đào tạo về hợp đồng giao sau tại Việt Nam hiện chỉ dừng lại ở mức giới thiệu Tuy nhiên, các nhà kinh doanh xuất khẩu cà phê tại Đaklak đã tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực này.
Năm là, doanh nghiệp xuất khẩu thường không xem hợp đồng giao sau như một công cụ để chủ động trong kế hoạch kinh doanh, mà chỉ tập trung vào việc kiếm lợi nhuận và tránh thua lỗ Họ đã dần chuyển hợp đồng giao sau từ công cụ phòng ngừa rủi ro thành công cụ đầu cơ ngắn hạn Khi giá cả biến động không như mong đợi, doanh nghiệp phải đối mặt với các khoản lỗ tạm thời do thị trường điều chỉnh hàng ngày Nếu không chuẩn bị sẵn khoản tiền để ký quỹ bổ sung, khoản lỗ tạm thời này có thể trở thành lỗ thật khi trạng thái hiện tại bị đóng Điều này lý giải tại sao nhiều doanh nghiệp không tiếp tục sử dụng hợp đồng giao sau.
Vai trò của hợp đồng giao sau trong ngành cao su chưa được nhìn nhận đúng mức, đặc biệt khi giá cao su tăng gần đây và sự thay đổi cung cầu cũng theo hướng tăng giá Điều này khiến doanh nghiệp xuất khẩu cao su không cảm thấy cần thiết phải sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro giá giảm Mặc dù xuất khẩu cao su Việt Nam năm 2009 đứng thứ 5 thế giới, sản lượng vẫn còn thấp so với Thái Lan, và phần lớn xuất khẩu diễn ra qua con đường tiểu ngạch qua Trung Quốc Do đó, việc sử dụng hợp đồng giao sau để phòng ngừa rủi ro biến động giá cao su xuất khẩu chưa nhận được sự quan tâm đầy đủ từ các cơ quan liên quan.
Chủng loại cao su chính được sử dụng là TSR3 (SVR3), TSR5 (SVR5) và TSRCV (SVRC), tuy nhiên, các loại này không phổ biến trên hầu hết các thị trường giao sau toàn cầu, nơi chủ yếu diễn ra giao dịch với RSS3.