NỘI DUNG
1.1 Khái niệm xuất khẩu tư bản
Xuất khẩu tư bản là việc chuyển giá trị ra nước ngoài nhằm mục đích khai thác giá trị thặng dư và các nguồn lợi khác tại các quốc gia tiếp nhận Theo Lênin, xuất khẩu tư bản khác biệt về nguyên tắc so với xuất khẩu hàng hóa và được xem là một quá trình ăn bám bình phương.
CƠ SỞ LÝ LUẬN XUẤT KHẨU TƯ BẢN
Khái niệm xuất khẩu tư bản
Xuất khẩu tư bản là việc đưa giá trị ra nước ngoài nhằm mục đích khai thác giá trị thặng dư và các nguồn lợi khác tại các quốc gia tiếp nhận Lênin nhấn mạnh rằng xuất khẩu tư bản khác biệt về nguyên tắc so với xuất khẩu hàng hóa, và nó diễn ra như một quá trình ăn bám lẫn nhau.
1.1.1 Tính tất yếu của hoạt động xuất khẩu tư bản
Một số nước phát triển đã tích lũy được lượng tư bản lớn, trong đó một phần trở thành "tư bản thừa" do thiếu cơ hội đầu tư với tỷ suất lợi nhuận cao trong nước.
Khả năng xuất khẩu tư bản xuất hiện khi nhiều quốc gia kém phát triển về kinh tế tham gia vào giao lưu kinh tế toàn cầu nhưng thiếu hụt tư bản Những nước này có giá đất đai thấp, tiền lương thấp và nguyên liệu rẻ, dẫn đến tỷ suất lợi nhuận cao.
Khi chủ nghĩa tư bản phát triển, mâu thuẫn kinh tế - xã hội ngày càng trở nên nghiêm trọng Để giảm bớt những căng thẳng này, xuất khẩu tư bản đã trở thành một giải pháp hiệu quả.
Các hình thức của xuất khẩu tư bản và tác động của các hình thức đó
Xuất khẩu tư bản có hai hình thức chính: đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp Đầu tư trực tiếp liên quan đến việc xây dựng hoặc mua lại xí nghiệp tại nước nhận đầu tư, biến chúng thành chi nhánh của công ty mẹ Các xí nghiệp mới thường là hình thức hỗn hợp song phương, nhưng cũng có những xí nghiệp hoàn toàn thuộc sở hữu của công ty nước ngoài Trong khi đó, đầu tư gián tiếp diễn ra dưới hình thức cho vay thu lãi.
Các ngân hàng tư nhân và trung tâm tín dụng quốc tế, cùng với các nhà tư bản, cung cấp vốn vay cho các quốc gia khác để đầu tư vào các dự án phát triển kinh tế Hiện nay, hình thức đầu tư này còn được thực hiện thông qua việc mua chứng khoán hoặc cổ phiếu của các công ty tại quốc gia nhập khẩu vốn.
Nếu xét theo chủ sở hữu, có xuất khẩu tư bản nhà nước và xuất khẩu tư bản tư nhân
Xuất khẩu tư bản nhà nước là hình thức đầu tư mà nhà nước tư sản sử dụng ngân quỹ của mình để đầu tư vào các nước nhận vốn, thông qua hình thức viện trợ có hoàn lại hoặc không hoàn lại, nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế, chính trị và quân sự.
Xuất khẩu tư bản nhà nước chủ yếu tập trung vào các ngành hạ tầng, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút đầu tư tư nhân và phát triển kinh tế.
Viện trợ từ nhà nước tư sản thường nhằm mục đích cứu vãn chế độ chính trị đang gặp khó khăn hoặc thiết lập mối quan hệ phụ thuộc lâu dài.
Viện trợ quân sự từ các nước tư sản thường nhằm mục đích lôi kéo các quốc gia phụ thuộc vào các khối quân sự, buộc họ phải tham gia vào các cuộc chiến chống lại các nước khác, hoặc cho phép thiết lập căn cứ quân sự trên lãnh thổ của họ Ngoài ra, viện trợ này còn đơn thuần phục vụ cho việc bán vũ khí.
Xuất khẩu tư bản tư nhân là hình thức xuất khẩu do tư bản tư nhân thực hiện, chủ yếu thông qua các công ty xuyên quốc gia Hình thức này thường đầu tư vào các ngành kinh tế có vòng quay tư bản ngắn và lợi nhuận độc quyền cao Xuất khẩu tư bản tư nhân ngày càng chiếm tỷ lệ lớn trong tổng tư bản xuất khẩu, từ hơn 50% vào những năm 70 của thế kỷ XX lên tới 70% vào những năm 80.
Hoạt động của các công ty xuyên quốc gia, ngân hàng và trung tâm tín dụng thường liên quan đến chuyển giao công nghệ, một phương thức chủ yếu mà các nước xuất khẩu tư bản sử dụng để kiểm soát nền kinh tế của các nước nhập khẩu Xuất khẩu tư bản không chỉ là việc mở rộng quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa toàn cầu, mà còn là cách thức bành trướng quyền lực của tư bản tài chính nhằm khai thác lao động trên toàn thế giới Hệ quả là các nước nhập khẩu tư bản bị bóc lột giá trị thặng dư, dẫn đến cấu trúc kinh tế yếu kém và sự phụ thuộc vào nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, từ đó gia tăng mâu thuẫn kinh tế – xã hội.
Những biểu hiện mới của xuất khẩu tư bản trong giai đoạn phát triển hiện nay của chủ nghĩa tư bản
Ngày nay, trong điều kiện lịch sử mới, xuất khẩu tư bản đã có sự biến đổi lớn
Hướng xuất khẩu tư bản đã có sự thay đổi cơ bản, khi trước đây, hơn 70% luồng tư bản chủ yếu từ các nước phát triển sang các nước kém phát triển Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, dòng đầu tư chủ yếu diễn ra giữa các nước tư bản phát triển, với tỷ trọng xuất khẩu tư bản giữa ba trung tâm tư bản chủ nghĩa tăng nhanh Đặc biệt, dòng đầu tư từ Nhật Bản vào Mỹ và Tây Âu, cũng như từ Tây Âu sang Mỹ đã làm giảm mạnh luồng xuất khẩu tư bản vào các nước đang phát triển, chỉ còn 16,8% vào năm 1996 và hiện nay khoảng 30%.
Nhiều nhà lý luận tư sản cho rằng xuất khẩu tư bản không còn là công cụ bóc lột các nước nghèo, mà đã trở thành hình thức hợp tác có lợi trong quan hệ quốc tế Tuy nhiên, quan niệm này hoàn toàn sai lầm, vì sự hợp tác chủ yếu diễn ra giữa các nước tư bản phát triển, không giải quyết được vấn đề bất bình đẳng toàn cầu.
Cuộc cách mạng khoa học công nghệ đã mang lại những thay đổi lớn trong phát triển lực lượng sản xuất, đặc biệt vào những năm 80 của thế kỷ XX, khi nhiều ngành công nghiệp mới như công nghệ sinh học, chế tạo vật liệu mới, bán dẫn và vi điện tử ra đời Những ngành này sử dụng thiết bị và quy trình công nghệ hiện đại, tiết kiệm nguyên liệu Trong nền kinh tế các nước tư bản phát triển, cấu trúc ngành sản xuất mũi nhọn có hàm lượng khoa học kỹ thuật cao đã thay đổi, tạo ra nhu cầu đầu tư hấp dẫn với lợi nhuận siêu ngạch Tuy nhiên, việc tiếp nhận kỹ thuật mới chủ yếu diễn ra ở các nước phát triển, trong khi các nước đang phát triển gặp khó khăn do hạ tầng lạc hậu và tình hình chính trị không ổn định Thời gian này, xu hướng liên kết kinh tế giữa các nước tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh, dẫn đến hình thành các khối kinh tế với luật bảo hộ nghiêm ngặt Để chiếm lĩnh thị trường nhanh chóng, các công ty xuyên quốc gia đã chuyển đổi doanh nghiệp chi nhánh thành phần của các khối kinh tế mới nhằm tránh thuế quan nặng nề, với Nhật Bản và Tây Âu tích cực đầu tư vào thị trường Mỹ.
Sự biến động về địa bàn và tỷ trọng đầu tư của các nước tư bản phát triển không thay đổi bản chất xuất khẩu tư bản, mà chỉ làm phong phú và phức tạp thêm hình thức và xu hướng của nó Sự xuất hiện các ngành khoa học-công nghệ cao dẫn đến cấu tạo hữu cơ của tư bản tăng cao, kéo theo tỷ suất lợi nhuận có xu hướng giảm Hiện tượng thừa tư bản tương đối là hệ quả không thể tránh khỏi Đồng thời, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ mới đã loại bỏ thiết bị và công nghệ lạc hậu khỏi sản xuất Đối với nền kinh tế thế giới đang phát triển, những tư liệu sản xuất này vẫn là kỹ thuật mới mẻ và rất hữu ích Nhằm thu lợi nhuận độc quyền cao, các tập đoàn tư bản độc quyền chuyển giao công nghệ và thiết bị này sang các nước đang phát triển.
Chủ nghĩa đế quốc dẫn đến việc xuất khẩu tư bản từ các nước phát triển sang các nước đang phát triển, điều này không thể tránh khỏi Mặc dù có thể có sự thay đổi trong tỷ trọng đầu tư vào các khu vực khác nhau trong một giai đoạn nhất định, nhưng khi nhìn vào quy mô toàn cầu trong thời gian dài, xuất khẩu tư bản vẫn là công cụ chính mà tư bản độc quyền sử dụng để mở rộng ra quốc tế Thực trạng nợ nần của các nước đang phát triển ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh chứng minh cho nhận định này.
Chủ thể xuất khẩu tư bản đang trải qua sự biến đổi mạnh mẽ, với sự gia tăng vai trò của các công ty xuyên quốc gia trong lĩnh vực xuất khẩu tư bản, đặc biệt là trong đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) Đồng thời, nhiều chủ thể xuất khẩu tư bản mới từ các nước đang phát triển, đặc biệt là các quốc gia công nghiệp mới (NICS) ở châu Á, cũng đã xuất hiện.
Xuất khẩu tư bản hiện nay rất đa dạng, với sự gia tăng đáng kể giữa xuất khẩu tư bản và xuất khẩu hàng hóa Trong lĩnh vực đầu tư trực tiếp, các hình thức mới như BOT và BT đã xuất hiện, cho thấy sự kết hợp ngày càng chặt chẽ giữa xuất khẩu tư bản và các hợp đồng thương mại về hàng hóa, dịch vụ và chất xám.
Thứ tư là sự áp đặt mang tính thực dân trong xuất khẩu tư bản đã được gỡ bỏ dần và nguyên tắc cùng có lợi được đề cao.
Xuất khẩu tư bản hiện nay mang lại hai mặt lợi và hại Mặt tích cực, nó thúc đẩy quan hệ tư bản chủ nghĩa toàn cầu, tăng cường phân công lao động và quốc tế hóa kinh tế, đặc biệt giúp các nước nhập khẩu tư bản nhanh chóng công nghiệp hóa và hiện đại hóa Tuy nhiên, mặt trái của xuất khẩu tư bản gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho các quốc gia nhập khẩu, nhất là các nước đang phát triển, như nền kinh tế mất cân đối, phụ thuộc và nợ nần chồng chất Sự quản lý của nhà nước tại các nước này đóng vai trò quan trọng trong việc khai thác lợi ích từ xuất khẩu tư bản Để tận dụng hiệu quả nguồn lực quốc tế, các quốc gia cần áp dụng các nguyên tắc hợp tác cùng có lợi và linh hoạt trong việc lựa chọn phương án đầu tư.
Những điều kiện cần thiết để các DN tiến hành hoạt động xuất khẩu tư bản
Khi đầu tư, nhà đầu tư luôn mong muốn đạt được kết quả kinh doanh tối ưu Đặc biệt trong xuất khẩu tư bản, họ cần đánh giá hiệu quả đầu tư và khả năng phát triển trong môi trường kinh doanh mới Quan trọng là khai thác lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp để tối đa hóa lợi nhuận Do đó, nhà đầu tư cần xem xét xem doanh nghiệp có đáp ứng các yêu cầu cần thiết hay không.
- Trước hết các doanh nghiệp cần có tiềm lực tài chính mạnh :
Xuất khẩu tư bản là quá trình chuyển vốn từ nước đầu tư đến nước nhận đầu tư, bao gồm tài chính và nguồn lực vật chất phục vụ sản xuất Vốn là yếu tố thiết yếu cho mọi hoạt động đầu tư, và để cạnh tranh trên thị trường, doanh nghiệp cần có nguồn vốn dồi dào và năng lực thực hiện các hoạt động đầu tư nhằm đạt được lợi nhuận.
- Các doanh nghiệp cần có KHCN có thể cạnh tranh trên thị trường nước nhận đầu tư hoặc có bí quyết riêng trong sản xuất sản phẩm.
Cạnh tranh là yếu tố không thể thiếu trên thị trường, phản ánh năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp qua hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh hiện tại và tương lai Doanh nghiệp cần tạo ra sản phẩm có khả năng cạnh tranh cao, được người tiêu dùng chấp nhận và có thị trường tiêu thụ ổn định Để vượt qua đối thủ, doanh nghiệp cần áp dụng phương pháp quản lý mới, tái cấu trúc quy trình kinh doanh và giảm chi phí để nâng cao hiệu quả hoạt động Tuy nhiên, những cải tiến này chỉ giúp doanh nghiệp tồn tại trong cạnh tranh mà chưa đảm bảo chiến thắng Để đánh bại đối thủ, doanh nghiệp cần xây dựng lợi thế cạnh tranh và không ngừng đổi mới để tạo ra thị trường, thay vì chỉ tập trung vào việc nâng cao thị phần Mọi doanh nghiệp đều có khả năng cạnh tranh, nhưng ở mức độ khác nhau Doanh nghiệp nào có năng lực cạnh tranh mạnh sẽ chiến thắng cả ở thị trường trong nước và quốc tế Đối với các doanh nghiệp từ các nước đang phát triển, cần có chiến lược cạnh tranh hợp lý và phát triển nội lực để thực hiện hoạt động xuất khẩu tư bản Đặc biệt, với trình độ khoa học công nghệ chưa cao, việc sản xuất các sản phẩm truyền thống và độc đáo sẽ mang lại hiệu quả cao và dễ dàng chấp nhận trên thị trường.
- Doanh nghiệp cần có nguồn nhân lực đủ năng lực quản lý, sản xuất kinh doanh, đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của sản xuất kinh doanh.
Trong hoạt động đầu tư, nhà đầu tư luôn mong muốn đạt kết quả kinh doanh tốt nhất, và yếu tố con người đóng vai trò quan trọng trong việc này Trình độ chuyên môn và khả năng tổ chức quản lý là những yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả đầu tư, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế hiện nay Đội ngũ cán bộ tiếp nhận và hướng dẫn đầu tư cần có năng lực phân tích tình hình và lựa chọn đối tác phù hợp với mục tiêu đề ra Các nhà quản lý và điều hành phải nắm vững lĩnh vực kinh doanh, khai thác hiệu quả nguồn lực và tận dụng cơ hội đầu tư Đội ngũ công nhân viên cũng cần có trình độ kỹ thuật cao và phong cách làm việc chuyên nghiệp, đồng thời phải biết đoàn kết để nâng cao sức mạnh của doanh nghiệp trên thị trường Do sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa và pháp luật, doanh nghiệp cần nhận thức rõ ràng về các yếu tố này khi xuất khẩu tư bản và cần xem xét kỹ trình độ của nhân viên trước khi đưa họ ra nước ngoài, nhằm đảm bảo họ có thể thích ứng với môi trường làm việc mới, từ đó nâng cao khả năng thành công trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
Nhà nước cần tăng cường các hoạt động thúc đẩy và hỗ trợ xuất khẩu tư bản thông qua việc ban hành quy chế khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp Các biện pháp này sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng thực hiện xuất khẩu tư bản, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế và thúc đẩy phát triển.
Việc tăng cường hợp tác quốc tế với các quốc gia trên thế giới là cần thiết để hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam trong việc xuất khẩu tư bản Điều này có thể được thực hiện thông qua việc ký kết các hiệp ước, thỏa thuận và cam kết hợp tác kinh tế, như Hiệp định đầu tư song phương giữa Việt Nam và Hoa Kỳ.
THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU TƯ BẢN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM
Những cơ hội và thách thức đối với doanh nghiệp Việt Nam trong hoạt động xuất khẩu tư bản
Ngày 7/11/2006, Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của WTO sau 11 năm và hơn 200 cuộc đàm phán Mặc dù đây là quá trình dài nhất trong các cuộc đàm phán với tổ chức quốc tế, Việt Nam đã kiên trì theo đuổi mục tiêu gia nhập Việc gia nhập WTO giúp Việt Nam nâng cao vị thế quốc tế, chủ động tham gia vào chính sách thương mại toàn cầu và xây dựng hệ thống pháp luật minh bạch, thu hút đầu tư trong và ngoài nước.
Việt Nam đang nỗ lực hướng tới mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng và văn minh, với kim ngạch xuất khẩu cần đạt 100 tỷ USD mỗi năm Hiện tại, xuất khẩu của Việt Nam tăng nhanh nhưng mới chỉ đạt 32,5 tỷ USD và hàng hóa vẫn gặp phải sự phân biệt đối xử Việc gia nhập WTO sẽ giúp Việt Nam có cơ hội tham gia bình đẳng vào thị trường toàn cầu, phát triển kinh tế, thương mại, thu hút đầu tư, và xóa bỏ các rào cản, đồng thời hưởng những ưu đãi dành cho thành viên WTO Điều này mở ra cơ hội xuất khẩu lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam.
Kí kết hiệp định thương mại song phương với Mỹ
Hiệp định thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ, có hiệu lực từ ngày 10/12/2001, đã bình thường hóa quan hệ thương mại và đầu tư giữa hai quốc gia Hiệp định này mở ra cơ hội lớn cho các nhà xuất khẩu Việt Nam, cho phép họ cạnh tranh công bằng trên thị trường Hoa Kỳ Các cam kết toàn diện trong hiệp định không chỉ thúc đẩy thương mại hai chiều mà còn làm tăng sức hấp dẫn của môi trường đầu tư tại Việt Nam đối với các nhà đầu tư từ Hoa Kỳ và các quốc gia khác.
Sau khi hiệp định thương mại có hiệu lực, một số nhà đầu tư như công ty bánh kẹo Kinh Đô đã bắt đầu đầu tư vào thị trường Hoa Kỳ Tuy nhiên, tỷ trọng vốn đầu tư thực hiện của Việt Nam tại Hoa Kỳ chỉ chiếm gần 1% tổng đầu tư ra nước ngoài, và vốn đăng ký chỉ chiếm 3% trong tổng số vốn đăng ký xuất khẩu tư bản của Việt Nam Điều này cho thấy việc đầu tư của các doanh nghiệp Việt Nam vào Hoa Kỳ vẫn còn rất hạn chế và chưa đáng kể.
Đầu tư vào Hoa Kỳ là một cách hiệu quả để các doanh nghiệp Việt Nam thâm nhập vào thị trường lớn này, tuy nhiên, hiện tại họ vẫn chủ yếu chỉ tập trung vào xuất khẩu Việc đầu tư sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam tạo dựng vị thế vững chắc hơn tại Hoa Kỳ, như kinh nghiệm từ Honda và Haier cho thấy Honda đã đầu tư mạnh mẽ vào các nhà máy tại Hoa Kỳ, không chỉ để xuất khẩu mà còn để phục vụ thị trường nội địa và các khu vực khác Tương tự, Haier đã coi đầu tư vào Hoa Kỳ là chiến lược quan trọng để củng cố vị thế và tránh các vụ kiện chống bán phá giá Do đó, các doanh nghiệp Việt Nam cần tìm hiểu kỹ lưỡng các cơ hội đầu tư theo cam kết của hiệp định để tận dụng tối đa lợi ích từ thị trường này.
Doanh nghiệp Vịêt Nam có cơ hội lựa chọn địa chỉ đầu tư thích hợp, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Trong bối cảnh xu hướng tự do hoá đầu tư diễn ra mạnh mẽ, các quốc gia trên thế giới đang áp dụng nhiều biện pháp khuyến khích để thu hút vốn đầu tư từ nước ngoài Điều này tạo cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam nâng cao hiệu quả sử dụng vốn bằng cách đầu tư vào những địa điểm có tiềm năng lợi nhuận cao Đầu tư không còn bị giới hạn trong phạm vi một quốc gia mà đã mở rộng ra các nước trong khu vực và toàn cầu.
Các doanh nghiệp Vịêt Nam có cơ hội mở rộng thị trường tiêu thụ.
Hoạt động thương mại là bước khởi đầu quan trọng để xâm nhập thị trường quốc tế, nhưng để duy trì sự tồn tại lâu dài, doanh nghiệp cần thành lập chi nhánh ở nước ngoài, thông qua hình thức doanh nghiệp liên doanh hoặc doanh nghiệp 100% vốn Đây là kinh nghiệm thành công của các công ty xuyên quốc gia.
Việt Nam đang tích cực hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu, với sản phẩm được người tiêu dùng quốc tế đánh giá cao Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt và các quốc gia phát triển áp dụng nhiều biện pháp thương mại tinh vi để hạn chế hàng hóa nước ngoài, xuất khẩu tư bản trở thành hoạt động kinh tế quan trọng Hoạt động này không chỉ giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường tiêu thụ mà còn củng cố sự phát triển của các chi nhánh và công ty mẹ trong nước.
Doanh nghiệp Việt Nam có khả năng tận dụng các nguồn lực sản xuất từ nước ngoài, từ đó phát huy lợi thế cạnh tranh của mình.
Mỗi quốc gia sở hữu nguồn lực sản xuất hạn chế, điều này thúc đẩy doanh nghiệp tìm kiếm cơ hội đầu tư ở nước ngoài để khai thác tài nguyên và phát triển Qua đó, doanh nghiệp cũng có thể phát huy thế mạnh của mình Tuy nhiên, những lợi thế này sẽ không mang lại lợi nhuận nếu không được triển khai hiệu quả trong thực tiễn.
Các doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội tiếp cận trực tiếp các thị trường quốc tế về vốn, máy móc thiết bị và khoa học công nghệ, từ đó tiếp thu công nghệ mới và hiện đại Điều này giúp họ đổi mới cơ cấu sản xuất, nâng cao hiệu quả hoạt động và cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội tiếp thu kinh nghiệm quản lý hiện đại, cải thiện tổ chức và quản lý sản xuất, nâng cao hiểu biết về pháp luật và ý thức tuân thủ luật pháp, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh công bằng cả trên thị trường quốc tế và trong nước.
Gia nhập tổ chức WTO mang lại cho doanh nghiệp Việt Nam nhiều cơ hội phát triển sản xuất Tuy nhiên, các doanh nghiệp cũng phải đối mặt với không ít thách thức trong quá trình hội nhập.
Để phát triển thị trường toàn cầu, Việt Nam cần mở cửa thị trường nội địa cho các nước, đây là thách thức lớn do có hơn 230.000 doanh nghiệp, chủ yếu là vừa và nhỏ với năng lực cạnh tranh yếu Khi hội nhập, cạnh tranh về nguồn lực nhân sự sẽ trở nên khốc liệt Tuy nhiên, doanh nghiệp Việt Nam tỏ ra năng động và thích ứng nhanh với thay đổi trong môi trường kinh doanh Nếu vượt qua thách thức này, Việt Nam sẽ xây dựng được môi trường cạnh tranh lành mạnh và bình đẳng Những doanh nghiệp từng phụ thuộc vào sự hỗ trợ chính sách sẽ phải tự lực vươn lên.
Các doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam đang sử dụng lương và chính sách ưu đãi để thu hút lao động có năng lực, điều này đặt ra thách thức cho các doanh nghiệp trong nước trong việc xây dựng chiến lược đào tạo và cơ chế phù hợp để giữ chân nhân tài Đồng thời, cần có những đổi mới trong quản lý, khi Nhà nước tập trung vào quản lý vĩ mô, xây dựng hệ thống pháp luật và chuyển quyền quản lý cho các hiệp hội ngành hàng Việc chuyển giao quản lý xuất khẩu gạo cho hiệp hội đã cho phép mọi thành phần tham gia vào xuất khẩu, tạo ra sự hợp tác và liên kết quan trọng, giúp các doanh nghiệp cùng phát triển mạnh mẽ hơn.
Cơ chế chính sách khuyến khích xuất khẩu tư bản của Việt Nam
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế hiện nay, các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển như Việt Nam, cần chú trọng đến việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài Tuy nhiên, cần nhận thức rằng hoạt động xuất khẩu tư bản cũng đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng thị trường sản xuất và tạo cơ hội kinh doanh, từ đó thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam đang dần thay đổi tư duy về xuất khẩu tư bản, đánh giá đúng tầm quan trọng của hoạt động này thông qua các chính sách và biện pháp hỗ trợ từ nhà nước.
Các chính sách kinh tế vĩ mô, bao gồm chính sách tài chính - tiền tệ, chính sách xuất nhập khẩu và quản lý ngoại hối, có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu tư bản Nếu nhà đầu tư nhận thấy lợi ích từ đầu tư trong nước cao hơn xuất khẩu tư bản, họ sẽ ưu tiên đầu tư nội địa Sự thay đổi giữa chính sách thắt chặt và nới lỏng tiền tệ ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư; khi chuyển sang chính sách nới lỏng, lãi suất thực tế giảm, khuyến khích xuất khẩu tư bản Ngược lại, lạm phát cao làm giảm giá trị đồng nội tệ so với ngoại tệ, hạn chế khả năng xuất khẩu tư bản do sức mua giảm.
Tình hình xuất khẩu tư bản các doanh nghiệp Việt Nam thời gian qua
2.3.1 Xuất khẩu tư bản được cấp giấy phép năm 1989 - 2005 Đơn vị: triệu USD
St t Năm Số DA ĐTRNN
(Nguồn: Bộ Kế hoạch và Đầu tư)
Trong những năm qua, hoạt động xuất khẩu tư bản của Việt Nam đã có sự gia tăng rõ rệt cả về số lượng dự án và quy mô vốn đầu tư Năm 2005 ghi nhận số lượng dự án xuất khẩu tư bản cao nhất với 37 dự án và tổng vốn đăng ký đạt 368,5 triệu USD, theo sau là năm 2003 với những con số đáng kể.
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong việc xuất khẩu vốn đầu tư ra nước ngoài, với 26 dự án được cấp giấy phép đầu tư trị giá 28.2 triệu USD vào năm 2004, tăng từ 17 dự án và 11.6 triệu USD trong năm trước đó Đồng thời, Việt Nam cũng thu hút ngày càng nhiều vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), với số lượng dự án và tổng vốn đầu tư FDI tăng đều qua các năm Cụ thể, năm 1989, Việt Nam chỉ có 67 dự án FDI với tổng vốn 525.5 triệu USD.
Từ năm 1990 đến 1999, Việt Nam đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong thu hút đầu tư nước ngoài, với 107 dự án và tổng vốn đầu tư đạt 735 triệu USD vào năm 1990 Đến năm 1999, số dự án FDI đã tăng lên 327 dự án với tổng vốn đăng ký lên tới 2.565,4 triệu USD, cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của môi trường đầu tư tại Việt Nam trong vòng 10 năm.
Trong những năm gần đây, dòng đầu tư trực tiếp từ nước ngoài vào Việt Nam đã tăng mạnh, với quy mô vốn tăng gần 5 lần Điều này cho thấy hiệu quả của các chính sách thu hút đầu tư mà Nhà nước đã triển khai, biến Việt Nam thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư toàn cầu Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng có sự chênh lệch lớn giữa dòng vốn đầu tư ra của các nhà đầu tư Việt Nam và dòng FDI từ nước ngoài vào nước ta.
Từ năm 1989 đến 2005, vốn xuất khẩu tư bản của Việt Nam đã có sự gia tăng đáng kể, từ 0,144% tổng vốn đầu tư lên 5,122% Mặc dù tỷ lệ này vẫn còn thấp so với vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam, nhưng cho thấy xu hướng tích cực trong hoạt động xuất khẩu tư bản Nguyên nhân chính dẫn đến tỷ lệ thấp này là do hoạt động xuất khẩu tư bản còn mới mẻ, kinh nghiệm đầu tư quốc tế hạn chế, và tiềm lực kinh tế, khoa học công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam còn yếu Hơn nữa, sự thiếu quan tâm từ phía nhà nước và các chính sách hỗ trợ chưa đầy đủ cũng là rào cản lớn Tuy nhiên, sự gia tăng tỷ trọng vốn xuất khẩu tư bản qua các năm cho thấy môi trường đầu tư quốc tế đang ngày càng hấp dẫn đối với các nhà đầu tư Việt Nam.
2.3.2 Xuất khẩu tư bản phân theo ngành kinh tế Đơn vị: Triệu USD
Stt Ngành Số DA ĐTRNN
VĐT RNN/ TVĐT (%) TỔNG SỐ 154 7279 621.8 66244.4 66866.2 0.9
1 Nông nghiệp và lâm nghiệp 6 489 60.3 3202.7 3263.0 1.8
3 Công nghiệp khai thác mỏ 12 95 168.9 3336.2 3505.1 4.8
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt và nước
Sửa chữa xe có động cơ, mô tô, xe máy, đồ dùng
19 82 8.7 370.9 379.6 2.3 cá nhân và gia đình
8 Khách sạn và nhà hàng 7 233 2.6 5154.1 5156.7 0.1
Vận tải; kho bãi và thông tin liên lạc
Các hoạt động liên quan đến kinh doanh tài sản và dịch vụ tư vấn
(*) Số liệu đã được chỉnh lý theo Công văn số 2338/BKH-ĐTNN ngày
Bao gồm cả vốn tăng thêm của các dự án đã được cấp giấy phép từ các năm trước
2.3.3 Tỷ trọng xuất khẩu tư bản của từng ngành Đơn vị : Triệu USD
Stt Ngành Số DA ĐTRNN VĐTRNN Tỷ trọng VĐT từng ngành(%)
1 Nông nghiệp và lâm nghiệp 6 60.3 9.6977
3 Công nghiệp khai thác mỏ 12 168.9 27.1631
5 Sản xuất và phân phối điện, khí 1 273.1 43.9209 đốt và nước
Thương nghiệp; Sửa chữa xe có động cơ, mô tô, xe máy, đồ dùng cá nhân và gia đình
8 Khách sạn và nhà hàng 7 2.6 0.4181
9 Vận tải; kho bãi và thông tin liên lạc 10 3.4 0.5468
Các hoạt động liên quan đến kinh doanh tài sản và dịch vụ tư vấn
Lĩnh vực xuất khẩu tư bản của doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tập trung vào công nghiệp chế biến với 57 dự án, tiếp theo là kinh doanh tài sản và dịch vụ tư vấn với 34 dự án, cùng với thương nghiệp và sửa chữa xe với 19 dự án Đầu tư chủ yếu diễn ra trong ngành công nghiệp và xây dựng, bao gồm thăm dò khai thác dầu khí, sản xuất hàng gia dụng, và vật liệu xây dựng Đặc biệt, một dự án sản xuất và phân phối điện, khí đốt và nước đã thu hút 273.1 triệu USD, chiếm 43.92% tổng vốn xuất khẩu tư bản Ngành khai thác mỏ, với 12 dự án, cũng ghi nhận 168.9 triệu USD, chiếm 27.16% tổng vốn Trong khi đó, ngành công nghiệp chế biến chỉ đạt 68 triệu USD, tương đương 10.93% tổng vốn, do đặc thù của từng lĩnh vực, nơi công nghiệp nặng cần nhiều vốn và công nghệ cao, trong khi công nghiệp chế biến chủ yếu sử dụng lao động và không yêu cầu đầu tư lớn.
Ngành nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản hiện có 9 dự án, chiếm tỷ lệ 5.8% trong tổng số 154 dự án Trong đó, nông-lâm nghiệp chiếm ưu thế với 6 dự án, trong khi thuỷ sản chỉ có 3 dự án Mặc dù số lượng dự án không nhiều, nhưng quy mô vốn đăng ký đầu tư vào lĩnh vực nông-lâm nghiệp khá lớn, đạt 60.3 triệu USD, tương ứng 9.6977% tổng vốn xuất khẩu tư bản.
Ngành dịch vụ đang thu hút nhiều dự án xuất khẩu tư bản, với 34 dự án nhưng tổng vốn đầu tư chỉ đạt 21.3 triệu USD, tương đương 3.4255% tổng số vốn xuất khẩu Điều này cho thấy quy mô trung bình của mỗi dự án khá nhỏ, và phần lớn các dự án tập trung vào lĩnh vực kinh doanh tài sản và dịch vụ tư vấn.
Tính đến ngày 06/04/2006, số liệu cho thấy các doanh nghiệp Việt Nam đã đa dạng hóa các lĩnh vực xuất khẩu tư bản, thể hiện sự phát triển và mở rộng trong hoạt động kinh doanh quốc tế.
2.3.4 Xuất khẩu tư bản phân theo đối tác đầu tư chủ yếu
Số DA FDI của từng nước vào VN
(Nguồn: Cục ĐTNN- Bộ Kế hoạch và Đầu tư) 2.3.5 Tỷ trọng xuất khẩu tư bản phân theo đối tác đầu tư
Stt Nước Số DA ĐTRNN Số VĐT
Tỷ trọng VĐTRNN từng nước (%)
Tính đến ngày 06/04/2006, Lào là thị trường thu hút nhiều doanh nghiệp Việt Nam nhất với 50 dự án, tiếp theo là Hoa Kỳ (16 dự án), Liên bang Nga (13 dự án), Singapore (12 dự án) và Campuchia (9 dự án) Về tổng vốn đầu tư, Lào dẫn đầu với 367 triệu USD, sau đó là Iraq với 100 triệu USD và Liên bang Nga với 38.3 triệu USD Trong bối cảnh kinh tế hiện tại, 100 triệu USD cho một dự án ở nước ngoài như dự án dầu khí tại Iraq là con số đáng kể, chiếm 16.082% tổng vốn xuất khẩu tư bản của Việt Nam, mặc dù dự án này vẫn chưa được triển khai.
Lào hiện đang trở thành điểm đầu tư hấp dẫn cho các nhà đầu tư Việt Nam, với tổng vốn đầu tư chiếm tới 59.022% tổng số vốn đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam Sự gần gũi về địa lý và mối quan hệ hữu nghị lâu dài giữa hai quốc gia đã tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp Việt Nam xâm nhập thị trường Lào thông qua đầu tư trực tiếp Xuất khẩu tư bản của Việt Nam vào Lào chủ yếu tập trung vào ba lĩnh vực: nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ, trong đó lĩnh vực công nghiệp chiếm khoảng một nửa số dự án, đặc biệt là sản xuất vật liệu xây dựng, chế biến gỗ và thực phẩm Lào không chỉ là thị trường lớn hiện tại mà còn hứa hẹn tiềm năng phát triển trong tương lai, với nhiều dự án lớn đang trong quá trình thẩm định, như nhà máy thủy điện Xekaman 3 với vốn đầu tư 273 triệu USD và dự án trồng 10.000 ha cao su với vốn đầu tư 25 triệu USD.
Liên bang Nga đứng thứ 3 về số dự án và vốn đầu tư từ Việt Nam, nhờ vào mối quan hệ kinh tế lâu dài giữa hai nước Tính đến cuối năm 2005, có 13 dự án đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp Việt Nam vào Nga với tổng vốn đăng ký đạt 38.3 triệu USD Xuất khẩu tư bản là một hướng đi mới cho doanh nghiệp Việt Nam, giúp mở rộng thị trường và nâng cao vị thế tại nước sở tại, đặc biệt là tại các thị trường có khó khăn trong thanh toán như Nga Doanh nghiệp Việt Nam còn được lợi thế từ cộng đồng người Việt đông đảo tại Nga Hiện nay, việc thành lập công ty ở Nga dễ dàng hơn, với hơn 300 công ty Việt Nam hoạt động theo quy định pháp luật Nga, cho thấy một hướng đi đúng đắn của các doanh nghiệp Việt Nam khi đầu tư vào thị trường Lào và Nga.
Mặc dù vốn đầu tư đăng ký của doanh nghiệp Việt Nam vào thị trường Hoa Kỳ chỉ đạt 7.4 triệu USD, chiếm khoảng 1.19% tổng vốn xuất khẩu tư bản, nhưng Hoa Kỳ lại đứng thứ hai về số lượng dự án với 16 dự án Điều này cho thấy Việt Nam không chỉ nhận vốn từ các nước phát triển mà còn có khả năng đầu tư vào các thị trường này nhằm tìm kiếm lợi nhuận và sử dụng hiệu quả nguồn vốn Hiện nay, ngoài Hoa Kỳ, doanh nghiệp Việt Nam còn đầu tư vào nhiều nước phát triển khác như Nhật Bản, Anh, Pháp, Đức, Úc và Singapore.
2.3.6 Những kết quả đạt được
- Hoạt động xuất khẩu tư bản đã giúp cho Vịêt Nam sử dụng, quản lý tốt hơn các nguồn lực trong nước
Khi nguồn lực trong nước hạn chế, việc sử dụng tiết kiệm và hiệu quả là cần thiết cho chính phủ và doanh nghiệp trong quản lý kinh tế Do đó, khi các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu vốn, mục tiêu là khai thác hiệu quả nguồn lực nước ngoài, từ đó nâng cao quản lý nguồn lực trong nước.
2.3.6.1 Góp phần tăng thu ngân sách
Xuất khẩu tư bản mang lại cho doanh nghiệp Việt Nam cơ hội sử dụng vốn hiệu quả hơn, phát triển mạnh mẽ và khai thác tối đa nguồn lực nước ngoài Điều này không chỉ giúp tăng doanh thu mà còn giảm chi phí, từ đó nâng cao lợi nhuận cho doanh nghiệp và tăng cường đóng góp vào ngân sách nhà nước.
2.3.6.2 Giúp các DN mở rộng thị trường tiêu thụ.