1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Tài liệu Mối Quan Hệ Giữa Kỹ Năng Chính Trị Với Xu Hướng Khởi Nghiệp

84 39 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Mối Quan Hệ Giữa Kỹ Năng Chính Trị Với Xu Hướng Khởi Nghiệp
Tác giả Lý Thục Hiền
Người hướng dẫn TS. Trần Hà Minh Quân, Cô Trương Thị Thúy Vân, Cô Phạm Thu Hiền, Cô Đặng Tuyết Trinh, Thầy Trần Hồng Hải
Trường học Trường Đại Học Kinh Tế Thành Phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Quản Trị Kinh Doanh
Thể loại luận văn thạc sĩ kinh tế
Năm xuất bản 2010
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 84
Dung lượng 760,5 KB

Cấu trúc

  • BÌA

  • MỤC LỤC

  • DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

  • DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

  • DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

  • TÓM TẮT

  • CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN

    • 1.1. Giới thiệu

    • 1.2. Mục tiêu nghiên cứu

    • 1.3. Giới hạn nghiên cứu

    • 1.4. Phương pháp nghiên cứu

    • 1.5. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

  • CHƯƠNG 2CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

    • 2.1. Giới thiệu

    • 2.2. Cơ sở lý luận

      • 2.2.1. Xu hướng khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên quản trị kinh doanh

      • 2.2.2. Kỹ năng chính trị

    • 2.3. Mô hình nghiên cứu

    • 2.4. Tóm tắt

  • CHƯƠNG 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

    • 3.1. Giới thiệu

    • 3.2. Qui trình nghiên cứu

    • 3.3. Thang đo

      • 3.3.1. Thang đo kỹ năng chính trị

      • 3.3.2. Thang đo xu hướng khởi nghiệp kinh doanh

    • 3.4. Thiết kế nghiên cứu

      • 3.4.1. Nghiên cứu sơ bộ

      • 3.4.2. Nghiên cứu chính thức

      • 3.4.3. Phương pháp thu thập thông tin và cỡ mẫu

      • 3.4.4. Phương pháp phân tích dữ liệu

    • 3.5. Tóm tắt

  • CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

    • 4.1. Giới thiệu

    • 4.2. Kết quả nghiên cứu định tính

    • 4.3. Kết quả nghiên cứu định lượng

      • 4.3.1. Mô tả mẫu

      • 4.3.1. Kiểm định độ tin cậy của thang đo

      • 4.3.2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

    • 4.4. Hiệu chỉnh mô hình nghiên cứu và các giả thuyết

    • 4.4. Kiểm định mô hình nghiên cứu

      • 4.4.1. Phân tích ma trận tương quan

      • 4.4.2. Phân tích hồi quy

      • 4.4.3. Ý nghĩa các hệ số hồi qui riêng phần trong mô hình

      • 4.4.4 Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu trong mô hình

    • 4.5. Tóm tắt

  • CHƯƠNG 5. Ý NGHĨA VÀ KẾT LUẬN

    • 5.1. Giới thiệu

    • 5.2. Kết quả chính và đóng góp của nghiên cứu

    • 5.3. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • TÀI LIỆU TRÍCH DẪN

  • Phụ lục 1. CÔNG CỤ THU THẬP DỮ LIỆU ĐỊNH TÍNH:DÀN BÀI THẢO LUẬN TAY ĐÔI

  • Phụ lục 2. CÂU HỎI KHẢO SÁT CHÍNH THỨC

  • Phụ lục 3. KIỂM TRA GIẢ ĐỊNH CỦA HỒI QUY BỘI

  • Phụ lục 4. MÔ TẢ THÊM VỀ MẪU

Nội dung

TỔNG QUAN

Giới thiệu

Nghề nghiệp được định nghĩa là công việc thực hiện theo sự phân công của xã hội, đồng thời thể hiện sự thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể.

"Lựa chọn" có nghĩa là quyết định giữa hai hay nhiều sự lựa chọn mà người ta ưa thích hơn "Lựa chọn nghề nghiệp" đề cập đến việc chọn một nghề nghiệp ưu việt hơn so với những nghề nghiệp khác Con đường dẫn đến thành công trong sự nghiệp có nhiều phương thức khác nhau, điều này khiến cho nghiên cứu về "nghề nghiệp" thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học từ rất sớm Lý thuyết hành vi nghề nghiệp đã bắt đầu được phát triển từ đầu thế kỷ 20, theo Frank Parson.

Ông Parson (1909) được coi là cha đẻ của lý thuyết hành vi nghề nghiệp, nhấn mạnh rằng để có được nghề nghiệp phù hợp, cá nhân cần: (1) tự hiểu bản thân, (2) hiểu yêu cầu công việc, và (3) lựa chọn nghề nghiệp dựa trên kiến thức và lý luận hợp lý Mô hình của ông đã đặt nền tảng cho các lý thuyết phát triển nghề nghiệp hiện đại, như lý thuyết phát triển nghề nghiệp theo giai đoạn cuộc đời (Super, 1957), lựa chọn nghề nghiệp dựa trên sở thích tính cách (Holland, 1997), và các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến sự lựa chọn nghề nghiệp (Beyon và ctg, 1998) Ngoài ra, sự lựa chọn nghề nghiệp còn liên quan đến nhận thức xã hội và tự điều chỉnh bản thân (Lent và ctg, 1994) Do đó, xu hướng làm việc tại tổ chức hay tự làm chủ của cá nhân cũng chịu ảnh hưởng từ nhiều lý thuyết khác nhau trong việc lựa chọn nghề nghiệp Chọn lựa nghề nghiệp là một trong những quyết định khó khăn nhất mà sinh viên phải đối mặt.

Thuật ngữ “job”, “Occupation”, và “Career” thường bị sử dụng thay thế cho nhau, nhưng thực tế chúng mang những ý nghĩa khác nhau Trong bài viết này, tác giả sẽ làm rõ ý nghĩa của từng thuật ngữ trong bối cảnh đề tài đang được thảo luận.

Công việc (job) là vai trò làm việc tại một tổ chức, có thể được trả lương hoặc không, trong khi nghề nghiệp (occupation) là tập hợp các công việc có đặc điểm tương tự, như nhà giáo hay nhà khoa học Sự nghiệp (career) là hành trình phát triển kỹ năng, tri thức và kinh nghiệm, bao gồm các yếu tố như gia đình, bạn bè, giáo dục và công việc Trong lĩnh vực quản trị kinh doanh, việc xác định nghề nghiệp lý tưởng là rất quan trọng, đặc biệt khi học tập tại ngành này Richard (2001) nhấn mạnh rằng có hai cách tìm việc: "theo truyền thống" và "để thay đổi cuộc đời", mỗi cách yêu cầu sự phân biệt để định hướng tìm kiếm công việc Tìm việc để thay đổi cuộc đời là quá trình tìm kiếm ý nghĩa và phát triển bản thân, đòi hỏi sự sáng tạo và đam mê Curt Rosengren cho rằng đam mê là nguồn năng lượng giúp tăng cường sự tự tin và kiên trì Để tìm kiếm công việc ý nghĩa, thông tin là rất cần thiết, đặc biệt khi sở thích và đam mê của sinh viên là khởi nghiệp Điều này đặt ra câu hỏi về tính khả thi của quyết định khởi nghiệp trong bối cảnh hiện nay, làm cho chủ đề xu hướng khởi nghiệp của sinh viên trở nên thú vị và đáng nghiên cứu.

Hằng năm, các trường đại học và cao đẳng phối hợp với doanh nghiệp tổ chức chương trình hướng nghiệp và ngày hội việc làm nhằm hỗ trợ sinh viên định hướng nghề nghiệp sau khi ra trường Mặc dù chưa giải quyết triệt để vấn đề việc làm, nhưng những hoạt động này giúp sinh viên tiếp cận và hiểu rõ hơn về nghề nghiệp tương lai của mình Điều này cho thấy áp lực từ xã hội đang thúc đẩy sự cần thiết phải có những chương trình hỗ trợ nghề nghiệp hiệu quả hơn.

Nghiên cứu về kỹ năng cho sinh viên tại Việt Nam đã tập trung vào việc chuẩn bị cho các ứng viên trong lĩnh vực quản lý và kinh tế, như nghiên cứu của Vũ Thế Dũng (2005) đã chỉ ra những kỹ năng mà doanh nghiệp cần ở sinh viên mới tốt nghiệp Các kỹ năng này được phân loại thành ba nhóm chính, từ cơ bản đến nâng cao, nhằm giúp sinh viên chuẩn bị tốt hơn cho thị trường lao động Trong khi đó, nghiên cứu của Trần Quang Trung (2004) nhấn mạnh năng lực của sinh viên trong việc đáp ứng yêu cầu của nhà tuyển dụng Tuy nhiên, vấn đề hướng nghiệp cho nghề tự làm chủ vẫn chưa được chú trọng, chủ yếu chỉ có các hoạt động thực hành như cuộc thi khởi nghiệp và chương trình truyền hình “Làm giàu không khó” Cần thiết phải có thêm nghiên cứu về xu hướng khởi nghiệp cho sinh viên để giúp họ hiểu rõ hơn về nghề nghiệp và bản thân mình.

Ngành học là yếu tố quan trọng trong việc đào tạo và phát triển nghề nghiệp mà mỗi người yêu thích Một ngành học được coi là phù hợp khi giúp sinh viên có thể theo đuổi nghề nghiệp mong muốn và đam mê Trong lĩnh vực quản trị kinh doanh, mối quan hệ giữa ngành và nghề rất chặt chẽ Tại Hoa Kỳ, cụm nghề nghiệp Quản trị Kinh doanh được hiểu là một lĩnh vực đa dạng với nhiều cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn.

Hướng nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sự nghiệp thông qua việc xem xét lựa chọn nghề nghiệp, phát triển kế hoạch nghề nghiệp và sử dụng các công cụ phù hợp để theo đuổi kế hoạch đó Nghiên cứu chỉ ra rằng có mối quan hệ tích cực giữa hướng nghiệp và sự phát triển nghề nghiệp của người được hướng nghiệp.

Sáng kiến các cụm nghề nghiệp (Career Cluster) là một nỗ lực hợp tác giữa Bộ giáo dục Hoa Kỳ và các tổ chức liên quan nhằm xây dựng sự liên kết trong giáo dục nghề nghiệp Ngành quản trị kinh doanh cung cấp nhiều cơ hội nghề nghiệp, bao gồm quản trị tổng hợp, quản trị thông tin, quản trị nguồn nhân lực, quản trị điều hành và hỗ trợ quản trị Sinh viên có thể khám phá các lựa chọn nghề nghiệp này thông qua các cụm nghề nghiệp, giúp họ hiểu rõ hơn về các khóa học cần thiết và lựa chọn khôn ngoan hơn trong việc học Cụm nghề nghiệp cũng xác định các kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sự thành công, từ trung học đến đào tạo kỹ thuật và nơi làm việc Sau khi hoàn thành chương trình học, sinh viên có thể tự mở công ty và cần chuẩn bị các kỹ năng quản trị và lãnh đạo để khởi nghiệp Kỹ năng chính trị, vừa là kỹ năng cứng vừa là kỹ năng mềm, cũng có vai trò quan trọng trong việc nhận thức các mối quan hệ quyền lực và ảnh hưởng đến quyết định trong kinh doanh.

Tại Hoa Kỳ, các cố vấn học tập hỗ trợ sinh viên lên kế hoạch giáo dục cá nhân hóa nhằm đạt được mục tiêu nghề nghiệp Hệ thống kết nối vô hình trong tổ chức có ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định của nhà quản trị, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động Kỹ năng chính trị trở thành yếu tố quan trọng đối với những ai muốn trở thành nhà quản trị hoặc doanh nhân Ở Việt Nam, doanh nhân đóng vai trò thiết yếu trong phát triển kinh tế, do đó, việc đào tạo tại các trường đại học là rất quan trọng Các tổ chức giáo dục và cộng đồng cần thúc đẩy tinh thần kinh doanh ở sinh viên, vì điều này không chỉ tạo ra cơ hội việc làm mà còn giảm tỷ lệ thất nghiệp Tuy nhiên, cách thức thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp ở sinh viên phụ thuộc vào việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng này.

Tác giả nghiên cứu mối quan hệ giữa kỹ năng chính trị và xu hướng khởi nghiệp của sinh viên ngành quản trị kinh doanh Nghiên cứu này nhằm giúp sinh viên hiểu rõ hơn về mối liên hệ này và khám phá liệu nó có tạo điều kiện cho việc phát triển đam mê khởi nghiệp trong lĩnh vực quản trị kinh doanh hay không.

Mục tiêu nghiên cứu

Trong bối cảnh đào tạo, việc xác định cách thức hỗ trợ sinh viên phát triển kỹ năng cần thiết để thành công trong khởi nghiệp kinh doanh là rất quan trọng Mục tiêu nghiên cứu này nhằm khám phá mối liên hệ giữa kỹ năng chính trị và xu hướng khởi nghiệp của sinh viên ngành quản trị kinh doanh Thông qua đó, các tổ chức đào tạo có thể thu thập thông tin cần thiết để quyết định về việc đào tạo kỹ năng chính trị, từ đó thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp của sinh viên Câu hỏi nghiên cứu sẽ được trình bày cụ thể hơn.

Sinh viên có kỹ năng chính trị cao có khả năng ảnh hưởng tích cực đến xu hướng khởi nghiệp kinh doanh của họ, dẫn đến việc gia tăng số lượng ý tưởng và dự án khởi nghiệp Kỹ năng này không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về môi trường kinh doanh mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết nối và hợp tác với các đối tác, nhà đầu tư Do đó, việc phát triển kỹ năng chính trị có thể là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp của sinh viên.

Khái niệm khởi nghiệp kinh doanh và làm thuê sử dụng trong nghiên cứu này được định nghĩa như sau:

1 Khởi nghiệp kinh doanh là việc mà cá nhân lựa chọn việc tự làm chủ, tự mở công ty

2 Làm thuê được hiểu là cá nhân sẽ làm việc cho một tổ chức (Kolvereid,

Giới hạn nghiên cứu

Những hạn chế sau đây được xác nhận khi giải thích các kết quả của nghiên cứu:

Nghiên cứu này tập trung vào sinh viên đại học chính quy đang theo học tại Khoa Quản Trị Kinh Doanh của các trường đại học tại thành phố Hồ Chí Minh, bao gồm Đại học Kinh Tế TP.HCM, Đại học Tài chính - Marketing và Đại học Mở.

Kỹ thuật thu thập dữ liệu định lượng thường bị giới hạn bởi biện pháp tự báo cáo Dù vậy, nghiên cứu hành vi vẫn cho phép áp dụng kỹ thuật tự báo cáo, như được nhấn mạnh bởi Spector (1994).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này bao gồm hai bước chính: nghiên cứu sơ bộ định tính và nghiên cứu định lượng Nghiên cứu sơ bộ định tính nhằm điều chỉnh thang đo khái niệm kỹ năng chính trị và xu hướng khởi nghiệp của sinh viên thông qua thảo luận tay đôi Nghiên cứu định lượng được thực hiện bằng phương pháp chọn mẫu ba giai đoạn, trong đó đối tượng nghiên cứu tự trả lời bảng câu hỏi.

Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Sinh viên ngành quản trị kinh doanh cần điều chỉnh thang đo kỹ năng chính trị để có cơ sở vững chắc khi khám phá xu hướng khởi nghiệp của bản thân Nghiên cứu này không chỉ giúp sinh viên nâng cao mức độ tự hiểu biết mà còn tăng cường ý thức về việc phát triển nghề nghiệp tự làm chủ ngay trong thời gian học tập.

Nghiên cứu đã đưa ra kết luận và khuyến nghị cụ thể cho các tổ chức đào tạo về sự cần thiết của kỹ năng này, nhằm hỗ trợ sinh viên cải thiện kỹ năng của họ Hoạt động này không chỉ nâng cao chất lượng đầu vào mà còn tăng cường giá trị cảm nhận của sinh viên đối với các đơn vị đào tạo kinh doanh uy tín.

Kết cấu của báo cáo nghiên cứu Báo cáo nghiên cứu được chia thành 5 chương, cụ thể như sau:

Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về đề tài nghiên cứu, xác định mục tiêu và phạm vi nghiên cứu, cũng như phương pháp được áp dụng Đồng thời, nó cũng nêu bật các ý nghĩa thực tiễn của đề tài và giới thiệu cấu trúc của báo cáo.

- Chương 2 Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương này trình bày các khía cạnh lý thuyết liên quan đến kỹ năng chính trị và mối liên hệ của nó với xu hướng khởi nghiệp của sinh viên Bên cạnh đó, chương cũng đề xuất mô hình nghiên cứu nhằm phục vụ cho báo cáo.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu trình bày thiết kế nghiên cứu, thang đo lường các khái niệm và phương thức điều chỉnh thang đo Mục tiêu của chương này là cụ thể hóa phương pháp nghiên cứu nhằm kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết đã được xác lập trong chương 2.

- Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương này trình bày phương pháp phân tích dữ liệu và cho biết kết quả nghiên cứu

- Chương 5 Ý nghĩa và kết luận

Chương này tóm tắt các kết quả chính từ nghiên cứu, nêu rõ những đóng góp lý thuyết và thực tiễn trong quản lý, đồng thời chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu nhằm định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Giới thiệu

Chương 1 giới thiệu tổng quan về dự án nghiên cứu Chương 2 này mục đích giới thiệu cơ sở lý luận cho nghiên cứu Trên cơ sở này, mô hình nghiên cứu được xây dựng cùng với các giả thuyết về mối quan hệ giữa các khái niệm trong mô hình Chương này bao gồm 2 phần chính, (1) cơ sở lý luận về xu hướng khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên, kỹ năng chính trị, và (2) mô hình nghiên cứu.

Cơ sở lý luận

Kỹ năng chính trị là một trong những yếu tố quan trọng trong xu hướng khởi nghiệp kinh doanh, như đã nêu ở chương 1 Việc nắm vững các khái niệm liên quan sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ này và phát triển những kỹ năng cần thiết cho sự thành công trong lĩnh vực khởi nghiệp.

2.2.1 Xu hướng khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên quản trị kinh doanh

Khởi nghiệp kinh doanh, theo Nguyễn Như Ý và ctg (2007), được hiểu là bắt đầu sự nghiệp thông qua việc đầu tư vốn hoặc mở cửa hàng Krueger & Carsrud (1993) nhấn mạnh rằng hành vi kinh doanh, như việc khởi động một dự án, phản ánh xu hướng và dự báo chính xác về hành vi Họ cho rằng xu hướng là yếu tố thúc đẩy hành vi, phù hợp với lý thuyết hành vi của Ajzen (1991), trong đó xu hướng là tiền đề cho hành vi thực tế Nhiều nghiên cứu cũng cho thấy rằng việc tạo ra một dự án xuất phát từ hành vi được lập kế hoạch, và đó chính là xu hướng (Kolvereid, 1996; Krueger).

Xu hướng được coi là chỉ số dự báo hành vi tốt hơn thái độ, với nghiên cứu tâm lý học chỉ ra rằng nó là yếu tố dự đoán hành vi được lập kế hoạch hiệu quả nhất Theo Ajzen & Fishbein (1980), ba yếu tố chính ảnh hưởng đến xu hướng hành vi bao gồm: thái độ cá nhân đối với hành vi, chuẩn chủ quan từ nhóm xã hội và nhận thức về khả năng kiểm soát hành vi Mô hình của họ cho thấy thái độ và niềm tin dự báo xu hướng, từ đó xu hướng sẽ dự báo hành vi tiếp theo Ajzen & Driver (1992) nhấn mạnh rằng khi thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi mạnh mẽ hơn, xu hướng thực hiện hành vi của cá nhân sẽ được củng cố Xu hướng cũng tập trung vào việc nghiên cứu ảnh hưởng đến quyết định tham gia hành vi, cung cấp khung lý thuyết cho nghiên cứu về khởi nghiệp kinh doanh.

Xu hướng kinh doanh (entrepreneurial intention) đề cập đến ý định thực hiện hành vi khởi nghiệp Được định nghĩa là xu hướng bắt đầu một doanh nghiệp mới (intention to start a new business), xu hướng sở hữu doanh nghiệp (the intention to own a business) và xu hướng tự làm chủ (self-employment intention), xu hướng khởi nghiệp đặc biệt quan trọng đối với sinh viên chưa tốt nghiệp, những người đang trong giai đoạn đầu của lựa chọn nghề nghiệp Thang đo xu hướng khởi nghiệp cung cấp các biến quan sát từ sự thích thú với việc tự làm chủ đến ý định kinh doanh lâu dài Nếu xu hướng lựa chọn khởi nghiệp không cao, sinh viên sẽ ít có khả năng chọn con đường khởi nghiệp.

Mintzberg (1983, 1985) đã đề xuất một cơ sở lý thuyết quan trọng về hoạt động chính trị trong các tổ chức, coi tổ chức như những đấu trường chính trị Ông nhấn mạnh rằng để đạt hiệu quả, cá nhân cần có hai phẩm chất: ‘ý chí chính trị’ thể hiện sự sẵn sàng sử dụng nguồn lực cá nhân và ‘kỹ năng chính trị’ để thực hiện hành vi chính trị một cách khôn khéo Hollander (1995) cũng chỉ ra rằng nghiên cứu lãnh đạo hiện nay chú trọng hơn đến vai trò của những người theo lãnh đạo, nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm và sự tham gia của người lao động Trong vai trò này, lãnh đạo có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng quyền lực và chính trị trong hành xử của họ, và chính trị được xem như sức mạnh có thể tác động đến các hoạt động không mong muốn Nghiên cứu của Peled (2000) cho thấy kỹ năng chính trị là vũ khí bí mật của lãnh đạo thành công, liên quan đến khả năng giao tiếp và xây dựng mối quan hệ với nhân viên, đồng nghiệp và khách hàng.

Tổ chức là tập hợp những người được cấu trúc theo một cách nhất định nhằm hoạt động vì lợi ích chung (Nguyễn Như Ý và ctg, 2007) Sinh viên hiện nay tham gia vào nhiều loại hình tổ chức khác nhau, bao gồm tổ chức lớp học, các đoàn thể như nhóm và câu lạc bộ, cũng như tổ chức làm việc trong môi trường làm thêm.

Chính trị, theo Nguyễn Như Ý và cộng sự (2007), được hiểu là sự nhận thức về mục đích, chính sách và nhiệm vụ của các chính đảng Trong nghiên cứu này, chính trị được định nghĩa là sức mạnh trong hành động, có khả năng ảnh hưởng đến các hoạt động không mong muốn và phân bổ lợi thế trong tổ chức Perrewe và cộng sự (2000) mô tả kỹ năng chính trị như là kỹ năng tương tác giữa con người, trong khi Ferris và cộng sự (1994) cho rằng quyền lực quản lý phụ thuộc vào khả năng điều hướng tình huống chính trị hiệu quả Mặc dù kỹ năng chính trị thường ít được đề cập trong yêu cầu kỹ năng làm việc, nhưng nó liên quan chặt chẽ đến "kỹ năng xã hội" (Wu, 2008), được xem như một phần của khái niệm hiệu quả Hiệu quả xã hội được định nghĩa là khả năng đọc, hiểu và điều khiển tương tác xã hội một cách hiệu quả (Ferris và cộng sự).

Kỹ năng xã hội, thông minh xã hội, thông minh cảm xúc và kỹ năng chính trị là những khái niệm quan trọng trong hiệu quả xã hội, góp phần vào sự thành công giữa các cá nhân Trong đó, kỹ năng xã hội và kỹ năng chính trị được chú ý nhiều hơn vì dễ quan sát và dễ đào tạo hơn so với trí thông minh hay tính cách Những kỹ năng này có thể áp dụng trong nhiều môi trường khác nhau, giúp nâng cao khả năng giao tiếp và tương tác xã hội.

Kỹ năng chính trị là một kỹ năng đặc biệt, được áp dụng trong sắp xếp tổ chức (Ferris và cộng sự, 2001) Trong các nghiên cứu tiếp theo, Ferris đã làm rõ khái niệm "kỹ năng chính trị" thông qua thang đo gồm 18 biến, với khái niệm này thuộc loại bậc 2 và bao gồm 4 thành phần chính.

Thành phần năng lực mạng lưới (Networking Ability) là kỹ năng quan trọng giúp cá nhân nhận biết và phát triển các mối liên hệ khác nhau trong xã hội Người sở hữu kỹ năng này thường có phong cách nhạy cảm, dễ dàng xây dựng mối quan hệ và tạo ra các liên minh hoặc lợi ích, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và tương tác hiệu quả.

Kỹ năng xã hội ngày càng trở nên quan trọng tại nơi làm việc hiện đại do cơ cấu tổ chức phẳng hơn và sự gia tăng các dịch vụ định hướng vị trí Những kỹ năng xã hội mạnh mẽ không chỉ thúc đẩy sự tương tác giữa các cá nhân mà còn dẫn đến hiệu quả công việc cao hơn Mặc dù có sự thay đổi trong tổ chức và nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng xã hội, nhiều người vẫn chưa hiểu rõ về chúng và vai trò của chúng trong kết quả công việc Theo Wu (2008), kỹ năng xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến thành công nghề nghiệp và có thể được học hỏi để đạt được mục tiêu xã hội Kỹ năng này không chỉ tạo ra cơ hội mà còn giúp nhân viên xây dựng mạng lưới quan hệ, từ đó tích lũy vốn xã hội cần thiết cho sự thăng tiến trong công việc Pfeffer (1992) nhấn mạnh rằng việc tham gia vào mạng lưới xã hội là một cách để nhân viên tận dụng các cơ hội trong tổ chức, trong khi Coleman (1988) mô tả vốn xã hội như một nguồn lực quý giá được tích lũy qua các mối quan hệ và sự ràng buộc cá nhân Những cá nhân sở hữu kỹ năng xã hội thường thành thạo trong giao tiếp và quản trị xung đột, giúp họ thành công hơn trong sự nghiệp.

Nghiên cứu cho thấy rằng những cá nhân có khả năng xây dựng mạng lưới hiệu quả thường có xu hướng khởi nghiệp kinh doanh Thời gian và nỗ lực dành cho việc phát triển mạng lưới là yếu tố quan trọng đối với những người chuẩn bị khởi nghiệp Người tự làm chủ thường xuyên tìm kiếm và mở rộng các mạng lưới bên ngoài để nắm bắt cơ hội hợp tác trong kinh doanh.

Giả thuyết H1: Có mối quan hệ dương giữa năng lực mạng lưới và xu hướng khởi nghiệp kinh doanh

Thành phần sự sắc sảo xã hội (Social Astuteness) được Kotter (1982) chỉ ra rằng các nhà quản lý hiệu quả có khả năng điều chỉnh kỹ năng giao tiếp để kết nối với những cá nhân từ nhiều lĩnh vực khác nhau Meichenbaum và nhóm (1981) nhấn mạnh rằng kỹ năng xã hội bao gồm kiến thức và khả năng hiểu biết các tình huống xã hội, từ đó điều chỉnh hành vi cho phù hợp Ferris và cộng sự (2005) cho rằng những người sở hữu kỹ năng chính trị có khả năng quan sát và hiểu rõ sự tác động xã hội, giúp họ giải thích chính xác hành vi của bản thân và người khác Sự sắc sảo xã hội cho phép cá nhân tạo ra môi trường giao tiếp thân thiện và có sự tự nhận thức cao, đồng thời dễ dàng ảnh hưởng đến người khác Những người có sự sắc sảo xã hội thường được công nhận là khéo léo, thông minh và có khả năng thương thuyết hiệu quả.

Doanh nhân thường gặp khó khăn trong việc cân bằng các quan điểm và lợi ích đối lập trong mọi tình huống Sự sắc sảo xã hội là yếu tố quan trọng giúp các nhà quản lý hòa hợp mong đợi từ đối tác, nhân viên, khách hàng và đối thủ cạnh tranh.

Sự sắc sảo xã hội giúp cá nhân tự tin hơn trong việc tìm kiếm cộng sự hiệu quả, đồng thời nâng cao khả năng đánh giá và phân tích tích cực trong quá trình phát triển kinh doanh của mình.

Giả thuyết H2: Có mối quan hệ dương giữa sự sắc sảo xã hội và xu hướng khởi nghiệp kinh doanh

Mô hình nghiên cứu

Xu hướng khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên đại học đang thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu, nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục trong việc phát triển tinh thần kinh doanh (Tkachev & Kolvereid, 1999; Autio và ctg, 2001; Vecian và ctg, 2005) Nghiên cứu trước đó chỉ ra rằng việc đào tạo liên tục là cần thiết cho các doanh nhân, và kỹ năng chính trị có thể được giảng dạy, giúp sinh viên nâng cao khả năng này trong quá trình học tập (Lee và ctg, 2006; Kaplan, 2008) Kỹ năng chính trị không chỉ được công nhận trong lý thuyết quản lý mà còn là yếu tố quan trọng cho sự hiệu quả trong môi trường làm việc (Harley, 2007) Ngoài ra, nghiên cứu của Moss (2006) cho thấy kỹ năng chính trị liên quan mật thiết đến thành công và hiệu quả lãnh đạo, điều này càng khẳng định mối liên hệ giữa khởi nghiệp và khả năng lãnh đạo Từ đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu và các giả thuyết để xem xét trong nghiên cứu tiếp theo.

Hình 2.1 Mô hình đề xu ấ t

Tóm tắt

Chương 2 đã nêu lên hai khái niệm cơ bản sẽ tồn tại xuyên suốt trong báo cáo nghiên cứu này là kỹ năng chính trị và xu hướng khởi nghiệp của sinh viên ngành quản trị kinh doanh Chương này đưa ra mô hình nghiên cứu trong đó mô hình đề xuất gồm 4 thành phần của khái niệm kỹ năng chính trị, sẽ ảnh hưởng đến Định hướng học hỏi Việc làm bán thời gian Giới tính

Xu hướng khởi nghiệp kinh doanh (SEI)

Sự sắc sảo xã hội (SA) Ảnh hưởng cá nhân lẫn nhau (II)

Sự chân thật rõ ràng

H4 (+) biến xu hướng khởi nghiệp kinh doanh Theo mô hình đề xuất, trong chương này, tác giả cũng đề nghị 4 giả thuyết nghiên cứu

Chương tiếp theo sẽ trình bày thiết kế nghiên cứu nhằm rút ra kết luận về các giả thuyết nghiên cứu và đánh giá tính phù hợp của mô hình nghiên cứu đã được đề xuất trong chương này.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Giới thiệu

Trong chương 2, mô hình nghiên cứu và các giả thuyết đã được trình bày rõ ràng Mục tiêu chính của chương này là mô tả quy trình nghiên cứu và các phương pháp để kiểm định thang đo cùng mô hình nghiên cứu Để đạt được mục tiêu đó, chương 3 được cấu trúc thành ba nội dung chính: (1) quy trình nghiên cứu; (2) thang đo đo lường; (3) thiết kế nghiên cứu.

Qui trình nghiên cứu

Nghiên cứu này được thực hiện qua hai bước chính: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức Trong đó, nghiên cứu sơ bộ áp dụng phương pháp định tính, còn nghiên cứu chính thức sử dụng phương pháp định lượng Đơn vị phân tích là sinh viên, với đối tượng nghiên cứu là sinh viên đại học ngành quản trị kinh doanh tại một số trường đại học ở Tp.HCM.

Nghiên cứu sơ bộ được thực hiện bằng phương pháp định tính thông qua phỏng vấn sâu với năm sinh viên đại học ngành quản trị kinh doanh tại trường ĐH Kinh tế Tp.HCM Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá và điều chỉnh các thuật ngữ trong bảng câu hỏi, cũng như lựa chọn thang đo phù hợp cho khái niệm xu hướng khởi nghiệp kinh doanh trước khi tiến hành nghiên cứu định lượng Bên cạnh đó, tác giả cũng thực hiện một mẫu nghiên cứu nhỏ thông qua phỏng vấn trực tiếp để chuẩn hóa các từ ngữ trước khi tiến hành nghiên cứu chính thức.

Nghiên cứu chính thức được thực hiện bằng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua phỏng vấn 394 sinh viên ngành quản trị tại các trường đại học như Trường Đại học Kinh tế Tp.HCM, Trường Đại học Tài chính - Marketing và Trường Đại học Mở Dữ liệu thu thập được sẽ được xử lý bằng phần mềm SPSS 13 để kiểm định mô hình đo lường và các giả thuyết trong nghiên cứu.

Thang đo đã được kiểm định sơ bộ thông qua hệ số tin cậy Cronbach alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng phần mềm SPSS 13 Để kiểm tra mô hình nghiên cứu, phương pháp phân tích hồi quy bội đã được áp dụng.

Quy trình nghiên cứu được chia thành ba bước chính: (1) xây dựng thang đo, (2) đánh giá thang đo, và (3) kiểm định mô hình nghiên cứu cùng các giả thuyết Tiến độ thực hiện nghiên cứu được thể hiện trong Bảng 3.1.

B ả ng 3.1 Ti ế n độ th ự c hi ệ n các nghiên c ứ u

Phương pháp Kỹ thuật thu thập Số lượng

1 Sơ bộ Định tính Định lượng

Thảo luận tay đôi Phỏng vấn trực tiếp

2 Chính thức Định lượng Tự báo cáo 394 4/2010 TpHCM

Dựa trên lý thuyết về kỹ năng chính trị và phỏng vấn sâu, thang đo đã được điều chỉnh phù hợp cho nghiên cứu Do sự khác biệt giữa các hệ đào tạo, nghiên cứu chỉ tập trung vào sinh viên đại học chính quy để thực hiện thảo luận tay đôi Thang đo này sẽ được áp dụng trong nghiên cứu chính thức.

Thang đo

Có 2 khái niệm nghiên cứu được sử dụng trong nghiên cứu này, trong đó cả

Hai khái niệm chính được đề cập là kỹ năng chính trị và xu hướng khởi nghiệp, cả hai đều là biến tiềm ẩn Kỹ năng chính trị (Political skill) là một khái niệm đa dạng, bao gồm bốn thành phần chính, trong đó có khả năng xây dựng mạng lưới quan hệ Xu hướng khởi nghiệp kinh doanh phản ánh sự sẵn sàng và khả năng tham gia vào các hoạt động khởi nghiệp.

(n = 394) Đánh giá sơ bộ thang đo:

Loại các biến có hệ số tương quan biến tổng nhỏ

Kiểm tra hệ số alpha Phân tích nhân tố khám phá EFA thang đo chính thức

Kiểm định mô hình Kiểm tra độ thích hợp mô hình

Phân tích hồi quy bội

Xu hướng khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên Mối quan hệ giữa kỹ năng chính trị và xu hướng khởi nghiệp kd thang đo lần 2

Trong nghiên cứu này, chúng tôi thảo luận về các yếu tố như lưới quan hệ, ảnh hưởng cá nhân lẫn nhau, sự sắc sảo xã hội và sự chân thành rõ ràng Một khái niệm quan trọng được đề cập là xu hướng khởi nghiệp kinh doanh, thể hiện ý định tự làm chủ, đây là một khái niệm đơn hướng có ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định của cá nhân trong việc khởi nghiệp.

Các thang đo được sử dụng để đo lường các khái niệm này đã được áp dụng rộng rãi trên thế giới và đã trải qua nhiều lần kiểm định tại các thị trường khác nhau.

Nghiên cứu này chỉ áp dụng cho thị trường Việt Nam, với các thang đo ban đầu bằng tiếng Anh Để đảm bảo ý nghĩa của các biến quan sát, phương pháp dịch ngược và phỏng vấn thăm dò (nghiên cứu định tính) đã được sử dụng (xem phụ lục 1 về dàn bài thảo luận tay đôi) Tất cả các thang đo được đánh giá theo dạng Likert 7 điểm, trong đó 1 là hoàn toàn không đồng ý và 7 là hoàn toàn đồng ý.

3.3.1 Thang đo kỹ năng chính trị

Kỹ năng chính trị được cấu thành từ 4 thành phần chính và được đo lường thông qua 18 biến quan sát Thành phần đầu tiên là năng lực mạng lưới, với 6 biến quan sát, phản ánh khả năng kết nối của cá nhân trong tổ chức Thành phần thứ hai là sự sắc sảo xã hội, được đo bằng 5 biến quan sát, thể hiện khả năng phân tích và nhận định vấn đề của cá nhân Thành phần thứ ba là ảnh hưởng cá nhân lẫn nhau, được đánh giá qua 4 biến quan sát, cho thấy mức độ tác động giữa các cá nhân trong tổ chức Cuối cùng, thành phần thứ tư là sự chân thật rõ ràng, được đo bằng 3 biến quan sát, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chân thật trong môi trường tổ chức Các thang đo này dựa trên nghiên cứu của Ferris và cộng sự (2005).

3.3.2 Thang đo xu hướng khởi nghiệp kinh doanh 8

Xu hướng khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên phản ánh sự tự đánh giá của họ về việc lựa chọn con đường sự nghiệp làm chủ và mở công ty Điều này cho thấy ngày càng nhiều sinh viên có mong muốn trở thành doanh nhân, khẳng định sự độc lập và sáng tạo trong công việc.

Sau khi tiến hành nghiên cứu định tính về thang đo xu hướng khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên, tác giả đã chọn thang đo của Kolvereid (1996a) làm cơ sở Thang đo này bao gồm ba biến quan sát dựa theo nghiên cứu của Kolvereid, như được trình bày trong Bảng 3.2.

Các thang đo trong nghiên cứu này được phỏng theo và có hiệu chỉnh cho phù hợp với thực tế từ thang đo đã thực hiện

Thang đo trong nghiên cứu này gồm các thành phần và mã hóa theo bảng dưới đây:

B ả ng 3.2 Thang đ o và mã hóa thang đ o (Thang đ o l ầ n 2)

Thang đo Xu hướng khởi nghiệp kinh doanh

Nếu được lựa chọn giữa việc tự làm chủ và làm thuê, tôi sẽ ưu tiên khởi nghiệp kinh doanh Sau khi hoàn thành việc học, tôi sẽ bắt đầu kinh doanh riêng của mình, vì tôi không thích làm thuê hưởng lương.

Thang đo Năng lực mạng lưới

Tôi đã đầu tư thời gian và công sức vào việc xây dựng mạng lưới quan hệ làm việc với những người quan trọng trong tổ chức Nhờ vào những mối quan hệ tốt đẹp này, tôi có thể tận dụng chúng hiệu quả để đạt được những mục tiêu mà mình mong muốn trong tổ chức.

Tôi đã xây dựng một mạng lưới bạn bè và đồng nghiệp rộng rãi trong tổ chức, những người mà tôi có thể nhờ vả khi cần thiết Tôi dành nhiều thời gian để phát triển các mối quan hệ với mọi người xung quanh, điều này giúp tăng cường sự hỗ trợ và hợp tác trong công việc.

NA06 Tôi giỏi trong việc xây dựng các mối quan hệ tốt với người có ảnh hưởng

(có thế lực) ở tổ chức

Thang đo Sự sắc sảo xã hội

SA01 Tôi luôn để bản năng biết những điều cần phải nói hay làm để ảnh hưởng người khác

SA02 Tôi có trực giác tốt, hay nhận biết tốt về cách thể hiện bản thân mình trước người khác

Tôi có khả năng nhạy bén trong việc nhận diện những động lực và vấn đề tiềm ẩn của người khác Bên cạnh đó, tôi luôn chú ý đến biểu cảm khuôn mặt của mọi người xung quanh Nhờ vào sự nhạy cảm này, tôi hiểu con người một cách sâu sắc.

Thang đo Ảnh hưởng cá nhân lẫn nhau

II01 Tôi dễ dàng phát triển quan hệ giao tiếp tốt với hầu hết mọi người

II02 Tôi có thể làm cho hầu hết mọi người cảm thấy thoải mái và dễ chịu khi gần tôi

II03 Tôi có khả năng giao tiếp một cách dễ dàng và hiệu quả với những người khác

II04 Tôi giỏi nhận ra người khác tương đồng với tôi

Thang đo Sự chân thật rõ ràng

AS01 Điều quan trọng là mọi người tin rằng tôi chân thành trong những gì tôi nói và làm

AS02 Khi giao tiếp với những người khác, tôi cố gắng chân thành trong những gì tôi nói và làm

AS03 Tôi cố gắng thể hiện sự thích thú tính chân thành đến mọi người.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu sơ bộ được thực hiện thông qua phương pháp thảo luận tay đôi

Do sự khác biệt về văn hóa và mức độ phát triển kinh tế, các thang đo hiện có tại các nước phát triển có thể không phù hợp với thị trường Việt Nam Vì vậy, các thang đo này cần được điều chỉnh và bổ sung thông qua nghiên cứu định tính sử dụng kỹ thuật thảo luận tay đôi Kết quả từ nghiên cứu định tính đã giúp điều chỉnh thang đo nháp Sau đó, thang đo nháp II được áp dụng cho nghiên cứu sơ bộ định lượng với nhóm mẫu (n5) thông qua phỏng vấn trực tiếp, trong đó bảng câu hỏi được cập nhật và hiệu chỉnh để làm rõ các cụm từ và khái niệm chưa được hiểu thống nhất.

Nghiên cứu chính thức được tiến hành bằng phương pháp định lượng nhằm đánh giá lại thang đo trong mô hình nghiên cứu thông qua bảng câu hỏi khảo sát.

3.4.3 Phương pháp thu thập thông tin và cỡ mẫu

Trong nghiên cứu này, phương pháp chọn mẫu thuận tiện 3 giai đoạn được áp dụng Để thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA) hiệu quả, số lượng mẫu nghiên cứu tối thiểu cần đạt là 5 mẫu cho mỗi biến quan sát, theo quy định của Hair và cộng sự (1998) Phân tích hồi quy bội cũng là phương pháp chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu này.

Mô hình nghiên cứu của đề tài bao gồm 21 biến quan sát, do đó kích thước mẫu tối thiểu cần thiết để kiểm định là n = 21*5 = 105 Mặc dù có thể thu thập dữ liệu từ một lớp học với số lượng sinh viên lên đến 150, nhưng tính đại diện sẽ rất thấp Vì vậy, tác giả đã quyết định thu thập dữ liệu từ 5 lớp học, với tổng kích thước mẫu là 350.

3.4.4 Phương pháp phân tích dữ liệu

Dữ liệu sau khi thu thập sẽ được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 13.0, và các phương pháp phân tích sẽ được áp dụng trong nghiên cứu.

Th ứ nh ấ t, l ậ p b ả ng t ầ n s ố để mô tả mẫu thu thập theo giới tính, tuổi,

Th ứ hai, tính toán Cronbach alpha

Hệ số Cronbach alpha là một công cụ thống kê quan trọng dùng để đánh giá mức độ liên kết giữa các mục hỏi trong thang đo Phương pháp này cho phép người phân tích loại bỏ các biến không phù hợp và giảm thiểu biến rác, từ đó nâng cao độ tin cậy của thang đo Những biến có hệ số tương quan biến tổng nhỏ hơn 0.3 sẽ được loại bỏ để đảm bảo tính chính xác trong nghiên cứu.

Theo quy ước, một thang đo được coi là đáng tin cậy khi có hệ số Cronbach alpha từ 0.8 trở lên Thang đo với hệ số từ 0.7 đến 0.8 cũng có thể sử dụng, trong khi thang đo có hệ số từ 0.6 trở lên vẫn có thể áp dụng nếu khái niệm nghiên cứu là mới (Nunnally, 1978; Peterson, 1994; Slater, 1995).

Th ứ ba, phân tích nhân t ố khám phá (EFA)

Phân tích nhân tố khám phá EFA (exploratory factor analysis) là phương pháp thống kê giúp rút gọn nhiều biến quan sát phụ thuộc thành một tập biến ít hơn, giữ lại hầu hết thông tin của tập biến gốc Phương pháp này hữu ích trong việc xác định các biến cần thiết cho nghiên cứu và tìm hiểu mối liên hệ giữa các biến Trong nghiên cứu này, cách trích nhân tố được sử dụng là phương pháp trích thành phần chính (principal components) kết hợp với phép quay vuông góc (varimax).

Trong phân tích nhân tố khám phá, trị số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) là chỉ số quan trọng để đánh giá sự phù hợp của phân tích Phân tích được coi là thích hợp khi trị số KMO nằm trong khoảng từ 0.5 đến 1 Ngược lại, nếu trị số KMO dưới 0.5, khả năng phân tích nhân tố không phù hợp với dữ liệu là rất cao.

Phân tích nhân tố sử dụng eigenvalue để xác định số lượng nhân tố cần giữ lại trong mô hình Chỉ những nhân tố có eigenvalue lớn hơn 1 mới được xem xét, vì chúng giải thích được lượng biến thiên tốt hơn so với một biến gốc Các nhân tố có eigenvalue nhỏ hơn 1 không có khả năng tóm tắt thông tin hiệu quả.

Khi thực hiện phân tích nhân tố khám phá, cần chú ý đến hai tiêu chí quan trọng: phương sai trích và trọng số nhân tố Phương sai trích phản ánh tỷ lệ phần trăm phương sai của các biến quan sát được giải thích bởi các yếu tố, yêu cầu đạt tối thiểu 50% Đồng thời, trọng số nhân tố cũng cần đạt từ 0.5 trở lên (Hair & ctg, 1998).

Th ứ t ư , phân tích h ồ i qui b ộ i để xem xét mô hình nghiên c ứ u

Một bước quan trọng trong bất kỳ quy trình thống kê nào là chứng minh tính phù hợp của mô hình Trong chương 2, phương pháp phân tích hồi quy bội được xác định là phù hợp để nghiên cứu mối quan hệ giữa biến xu hướng khởi nghiệp và biến kỹ năng chính trị.

Phương pháp bình phương nhỏ nhất với mô hình đồng thời (Enter) được sử dụng thông qua phần mềm xử lý thống kê SPSS.

Tóm tắt

Chương này mô tả phương pháp nghiên cứu bao gồm hai bước chính: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức Nghiên cứu sơ bộ được thực hiện thông qua phương pháp định tính, cụ thể là thảo luận tay đôi Trong khi đó, nghiên cứu chính thức áp dụng phương pháp định lượng Chương cũng trình bày quy trình, kế hoạch thu thập và phân tích dữ liệu Kết quả nghiên cứu sẽ được trình bày trong chương tiếp theo.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Giới thiệu

Sau khi thu thập dữ liệu và thực hiện phân tích như đã nêu trong Chương 3, Chương 4 sẽ trình bày kết quả nghiên cứu Nội dung chính của kết quả nghiên cứu được trình bày trong Chương này bao gồm những điểm quan trọng.

(1) Kết quả nghiên cứu định tính, (2) Kết quả nghiên cứu định lượng, (3) kiểm định mô hình nghiên cứu, (4) kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu định tính

Kết quả thảo luận tay đôi cho thấy các yếu tố kỹ năng chính trị không có sự khác biệt lớn, với các biến quan sát như năng lực mạng lưới, ảnh hưởng cá nhân, sự sắc sảo xã hội và sự chân thật rõ ràng vẫn được giữ lại Mặc dù thuật ngữ “kỹ năng chính trị” còn mới mẻ với sinh viên, nhưng khi giải thích các thành phần của khái niệm này, họ cảm thấy nó liên quan đến kỹ năng lãnh đạo và trí tuệ cảm xúc mà họ đã từng nghe.

Qua quá trình thảo luận, tác giả nhận thấy việc điều chỉnh thang đo xu hướng khởi nghiệp từ sinh viên ngành quản trị là dễ dàng Hai khái niệm xu hướng khởi nghiệp được thử nghiệm thông qua thang đo của Kolvereid (1996) với 3 biến quan sát và thang đo của Zaidatol (2009) với 11 biến quan sát Tuy nhiên, các đối tượng nghiên cứu cho rằng thang đo của Zaidatol (2009) có nhiều phát biểu lặp lại, gây cảm giác không thoải mái và thiếu quan tâm khi trả lời Do đó, tác giả quyết định sử dụng thang đo của Kolvereid (1996) cho nghiên cứu này.

Tóm lại, kết quả của nghiên cứu nghiên cứu định tính không thay đổi đề xuất mô hình nghiên cứu như đã trình bày ở trên.

Kết quả nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu được thực hiện với mẫu thuận tiện gồm 394 người tham gia Để đạt kích thước mẫu đề xuất là 350, 500 bảng câu hỏi đã được phát ra, trong đó 433 bảng câu hỏi được thu hồi Tuy nhiên, 39 bảng câu hỏi có hơn 10% ô trống đã bị loại, dẫn đến kích thước mẫu cuối cùng là 394 Đặc điểm của mẫu theo giới tính, tuổi, ngành và trường học được trình bày trong Bảng 4.1.

B ả ng 4.1 Mô t ả m ẫ u Đặc điểm Tần số Tỷ lệ (%)

Sinh viên đã từng làm việc bán thời gian

Chuyên ngành Quản trị kinh doanh tổng hợp 341 86.5

Trường tham gia phỏng vấn

Trường Đại học Kinh tế 223 56.6

Trường Đai học Tài chính

Theo Bảng 4.2, các biến quan sát về xu hướng khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên có giá trị trung bình trên 4.43, cho thấy rằng mức độ khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên hiện nay không cao.

B ả ng 4.2 Mô t ả các bi ế n quan sát c ủ a khái ni ệ m k ỹ n ă ng chính tr ị và xu h ướ ng kh ở i nghi ệ p kinh doanh

Trung bình Mode Độ lệch chuẩn Skewness Kurtosis

4.3.1 Kiểm định độ tin cậy của thang đo

Hệ số Cronbach alpha là một công cụ thống kê quan trọng để đánh giá mức độ liên kết giữa các mục hỏi trong thang đo Phương pháp này giúp người phân tích loại bỏ các biến không phù hợp và giảm thiểu sự ảnh hưởng của biến rác, từ đó nâng cao độ tin cậy của thang đo thông qua việc xác định hệ số Cronbach alpha.

Kết quả kiểm định hệ số Cronbach alpha cho thấy tính đáng tin cậy của thang đo kỹ năng chính trị và thang đo xu hướng khởi nghiệp kinh doanh Kiểm định này được thực hiện trên các thang đo liên quan, đảm bảo độ tin cậy trong nghiên cứu.

4.3.1.1 Thang đo kỹ năng chính trị

Kiểm định độ tin cậy của các thang đo thành phần kỹ năng chính trị được thể hiện tại Bảng 4.3

B ả ng 4.3 K ế t qu ả Cronbach Alpha c ủ a thang đ o k ỹ n ă ng chính tr ị

Thang đo kỹ năng chính trị Thành phần đo lường Năng lực mạng lưới (NA)

Biến quan sát Trung bình thang đo nếu loại biến

Phương sai thang đo nếu loại biến Tương quan biến - tổng

Cronbach's Alpha nếu loại biến

Thành phần đo lường Sự sắc sảo xã hội

Trung bình thang đo nếu loại biến

Phương sai thang đo nếu loại biến

Cronbach's Alpha nếu loại biến

Thành phần đo lường Ảnh hưởng cá nhân lẫn nhau (II)

Biến quan sát Trung bình thang đo nếu loại biến

Phương sai thang đo nếu loại biến Tương quan biến - tổng

Cronbach's Alpha nếu loại biến

Thành phần đo lường Sự chân thật rõ ràng (AS)

Biến quan sát Trung bình thang đo nếu loại biến

Phương sai thang đo nếu loại biến Tương quan biến - tổng

Cronbach's Alpha nếu loại biến

Thang đo năng lực mạng lưới cá nhân được xác định với 06 biến quan sát, có hệ số Cronbach's Alpha đạt 0.916, cho thấy độ tin cậy cao Nếu loại bỏ bất kỳ biến nào, hệ số Cronbach's Alpha sẽ giảm xuống dưới 0.896, khẳng định tính hiệu quả của thang đo Hệ số tương quan giữa các biến cũng đạt mức chấp nhận được, trong đó biến NA02 có tương quan cao nhất là 0.805, còn NA01 có tương quan thấp nhất là 0.679 Do đó, các biến trong thang đo năng lực mạng lưới sẽ được giữ nguyên cho phân tích nhân tố khám phá EFA.

Sự sắc sảo xã hội được đo lường thông qua 05 biến quan sát với hệ số Cronbach's Alpha đạt 0.872, cho thấy thang đo này có độ tin cậy cao Nếu loại bất kỳ biến nào, hệ số Cronbach's Alpha của các biến còn lại sẽ giảm xuống dưới 0.829, chứng tỏ tính ổn định của thang đo Tất cả các biến đều có hệ số tương quan tổng chấp nhận được, trong đó biến SA03 có tương quan cao nhất là 0.829, và biến SA04 có tương quan thấp nhất là 0.604 Kết quả này cho phép giữ nguyên các biến để tiến hành phân tích nhân tố khám phá (EFA).

Thang đo ảnh hưởng cá nhân lẫn nhau được thiết kế với 04 biến quan sát, cho thấy độ tin cậy cao với hệ số Cronbach's Alpha đạt 0.912, vượt mức chấp nhận Việc loại bỏ bất kỳ biến nào cũng làm giảm hệ số này xuống dưới 0.885 Tất cả các biến đều có hệ số tương quan trên 0.5, do đó, chúng sẽ được sử dụng trong phân tích nhân tố khám phá EFA.

Thang đo sự chân thật rõ ràng gồm 03 biến quan sát có hệ số Cronbach's Alpha là 0.812, cho thấy đây là một thang đo lường tốt Nếu loại bỏ bất kỳ biến nào, hệ số Cronbach's Alpha sẽ giảm xuống dưới 0.652 Hệ số tương quan biến tổng giữa các biến đều đạt mức chấp nhận được, trong đó AS02 có tương quan cao nhất là 0.756 và SA03 có tương quan thấp nhất là 0.580 Kết quả này cho phép giữ nguyên các biến để thực hiện phân tích nhân tố khám phá EFA.

4.3.1.2 Thang đo xu hướng khởi nghiệp kinh doanh

Kiểm định độ tin cậy của thang đo xu hướng khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên được thể hiện tại bảng 4.4

B ả ng 4.4 K ế t qu ả Cronbach Alpha c ủ a thang đ o xu h ướ ng kh ở i nghi ệ p kinh doanh

Thành phần đo lường Xu hướng khởi nghiệp kinh doanh (SEI)

Biến quan sát Trung bình thang đo nếu loại biến

Phương sai thang đo nếu loại biến Tương quan biến- tổng

Cronbach's Alpha nếu loại biến

Thang đo khởi nghiệp kinh doanh bao gồm 03 biến quan sát và đạt hệ số cronbach alpha là 0.939, cho thấy độ tin cậy cao Việc loại bỏ bất kỳ biến nào sẽ làm giảm hệ số cronbach alpha xuống dưới 0.9006 Tất cả các biến có mức tương quan trên 0.5, do đó chúng sẽ được sử dụng trong phân tích nhân tố khám phá EFA.

4.3.2 Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

Phân tích nhân tố khám phá (EFA) là một kỹ thuật quan trọng giúp thu nhỏ và tóm tắt dữ liệu sau khi đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach alpha Phương pháp này không chỉ xác định các tập hợp biến cần thiết cho nghiên cứu mà còn tìm kiếm mối liên hệ giữa các biến.

4.3.2.1 Thang đo kỹ năng chính trị

Thang đo kỹ năng chính trị bao gồm bốn thành phần chính: năng lực mạng lưới (đo bằng 6 biến quan sát), sự sắc sảo xã hội (5 biến quan sát), ảnh hưởng cá nhân lẫn nhau (4 biến quan sát) và sự chân thật rõ ràng (3 biến quan sát) Tất cả 18 biến quan sát này đã được đưa vào phân tích nhân tố EFA để kiểm tra và đánh giá mức độ hội tụ của các biến theo từng thành phần Kết quả kiểm định được trình bày trong Bảng 4.5.

B ả ng 4.5 K ế t qu ả EFA c ủ a thang đ o k ỹ n ă ng chính tr ị

Biến quan sát Nhân tố

Phương sai trích (%) 52.874 10.521 5.665 Tổng phương sai trích (%) 52.874 63.395 69.060

Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA cho thấy chỉ số KMO và Bartlett's đạt giá trị cao (0.945 > 0.5) với mức ý nghĩa 0 (sig 0.00), cho phép khẳng định rằng phân tích nhân tố rất phù hợp với dữ liệu.

Quá trình kiểm định cho thấy thang đo kỹ năng chính trị có hệ số eigenvalue lớn hơn 1 (ít nhất là 1.020) và sử dụng phương pháp rút trích principal component cùng phép quay varimax, đã xác định được 3 nhân tố từ 18 biến quan sát Hệ số tải nhân tố của các biến đều lớn hơn 0.5, với phương sai trích đạt 69.060%, cho thấy ba nhân tố này giải thích được 69.060% sự biến thiên của dữ liệu Điều này khẳng định rằng các biến quan sát trong thang đo kỹ năng chính trị đều quan trọng và thang đo này có ý nghĩa thiết thực.

Từ kết quả EFA ở Bảng 4.5 ta thấy nhân tố 1 cần được đặt tên lại:

Nhân tố 1: Ảnh hưởng lẫn nhau trong mạng lưới, kí hiệu NAII

Nhân tố được đo bằng các biến quan sát liên quan đến năng lực mạng lưới và ảnh hưởng cá nhân lẫn nhau Các biến này thể hiện mối quan hệ tương tác trong cùng một mạng lưới Mặc dù về lý thuyết, hai khái niệm này là khác biệt, nhưng dữ liệu thực tiễn cho thấy chúng kết hợp thành một khái niệm mới Do đó, tác giả đã tiến hành tính toán lại độ tin cậy cho thang đo ảnh hưởng lẫn nhau trong mạng lưới.

B ả ng 4.6 K ế t qu ả Cronbach Alpha c ủ a thang đ o ả nh h ưở ng l ẫ n nhau trong m ạ ng l ướ i

Thành phần đo lường Ảnh hưởng lẫn nhau trong mạng lưới (NAII)

Biến quan sát Trung bình thang đo nếu loại biến

Phương sai thang đo nếu loại biến Tương quan biến- tổng

Cronbach's Alpha nếu loại biến

Thang đo ảnh hưởng lẫn nhau trong mạng lưới được đánh giá với 10 biến quan sát có hệ số Cronbach's Alpha đạt 0.943, cho thấy đây là một thang đo lường chất lượng cao Nếu loại bất kỳ biến nào, hệ số Cronbach's Alpha của các biến còn lại đều giảm xuống dưới mức 0.9344 Hệ số tương quan biến tổng giữa các biến cũng nằm trong mức chấp nhận được, với NA06 có tương quan cao nhất là 0.8120 và NA01 có tương quan thấp nhất là 0.6947.

4.3.2.2 Thang đo xu hướng khởi nghiệp kinh doanh

Kiểm định mô hình nghiên cứu

Để đánh giá vai trò quan trọng của các yếu tố trong kỹ năng chính trị đối với xu hướng khởi nghiệp của sinh viên, một mô hình hồi quy đã được áp dụng Mô hình này bao gồm một biến phụ thuộc là xu hướng khởi nghiệp và ba biến độc lập: (1) ảnh hưởng lẫn nhau trong mạng lưới, (2) sự sắc sảo xã hội, và (3) sự chân thật rõ ràng.

4.4.1 Phân tích ma trận tương quan

Trước khi thực hiện phân tích hồi quy tuyến tính bội, việc xem xét mối tương quan tuyến tính giữa các biến là rất quan trọng Dưới đây là ma trận thể hiện mối tương quan tuyến tính giữa các biến trong mô hình.

B ả ng 4.9 Ma tr ậ n h ệ s ố t ươ ng quan gi ữ a các bi ế n trong mô hình

Ma trận này thể hiện mối quan hệ giữa biến phụ thuộc là xu hướng khởi nghiệp (SEI) và các biến độc lập trong mô hình, đồng thời cũng cho thấy sự tương tác giữa các biến độc lập với nhau.

Mối tương quan giữa xu hướng khởi nghiệp (SEI) và các biến độc lập trong ma trận tương quan cho thấy sự liên hệ chặt chẽ, với hệ số tương quan giữa SEI và tất cả các biến khác đều lớn hơn 0.50 Yếu tố có tương quan thấp nhất với xu hướng khởi nghiệp kinh doanh là sự chân thật rõ ràng (AS), trong khi yếu tố có tương quan cao nhất là ảnh hưởng lẫn nhau trong mạng lưới (NAII) Kết quả này cho phép chúng ta kết luận rằng tất cả các biến độc lập đều có thể được đưa vào mô hình để giải thích xu hướng khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên.

Trong đánh giá mô hình hồi quy tuyến tính bội, hệ số xác định R² được sử dụng để đo lường độ phù hợp của mô hình Hệ số R² không giảm khi thêm biến vào mô hình và thường tăng theo số lượng biến Tuy nhiên, việc có nhiều biến không đồng nghĩa với việc mô hình sẽ phù hợp hơn với dữ liệu Do đó, R² có thể là một ước lượng lạc quan về sự phù hợp của mô hình khi có nhiều biến giải thích, nhưng thực tế mô hình thường không phản ánh chính xác dữ liệu.

Hệ số R² của mô hình nghiên cứu đạt 0.663, cho thấy độ phù hợp rất cao Ngoài ra, R² điều chỉnh nhỏ hơn R², vì vậy việc sử dụng hệ số này để đánh giá độ phù hợp của mô hình sẽ an toàn và chính xác hơn, tránh tình trạng thổi phồng độ phù hợp.

B ả ng 4.10 Ch ỉ tiêu đ ánh giá độ phù h ợ p c ủ a mô hình

Mô hình R R Square R Square điều chỉnh Ước lượng sai số độ lệch chuẩn

Kiểm định mối quan hệ tuyến tính giữa xu hướng khởi nghiệp và các biến độc lập như sự sắc sảo xã hội, ảnh hưởng lẫn nhau trong mạng lưới, và sự chân thật rõ ràng cho thấy xu hướng khởi nghiệp có liên hệ rõ ràng với các yếu tố này Kết quả kiểm định với hệ số R² hiệu chỉnh đạt 0.661, cho thấy mô hình hồi quy tuyến tính bội phù hợp với dữ liệu, giải thích khoảng 66.1% sự khác biệt của xu hướng khởi nghiệp qua ba thành phần chính.

Kiểm định F trong bảng phân tích phương sai là phép kiểm định giả thiết về độ phù hợp của mô hình hồi qui tuyến tính tổng thể Trị F là 256.13, được tính từ giá trị R square đầy đủ, với mức ý nghĩa quan sát rất nhỏ (sig = 0.000), cho thấy có thể bác bỏ giả thuyết H0 rằng β1 = β2 = β3 = 0 Điều này chứng tỏ mô hình hồi qui tuyến tính là phù hợp với dữ liệu và có thể được sử dụng.

B ả ng 4.11 Ch ỉ tiêu đ ánh giá độ phù h ợ p c ủ a mô hình

Bình phương trung bình F Sig

4.4.3 Ý nghĩa các hệ số hồi qui riêng phần trong mô hình

Các hệ số qui riêng trong mô hình đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm định ảnh hưởng của các biến độc lập đối với biến phụ thuộc Cụ thể, các hệ số này chỉ ra mức độ tác động của các yếu tố như sự sắc sảo xã hội, ảnh hưởng lẫn nhau trong mạng lưới và sự chân thật rõ ràng.

Hệ số Beta trong phân tích hồi quy dưới đây cho thấy tầm quan trọng của các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng khởi nghiệp của sinh viên theo mô hình đã đề xuất Đồng thời, các giả định của phương trình hồi quy đều được kiểm tra và không vi phạm (xem thêm phụ lục 3)

B ả ng 4.12 Các thông s ố th ố ng kê c ủ a t ừ ng bi ế n trong mô hình

Hệ số chưa chuẩn hóa Hệ số chuẩn hóa

Mức ý nghĩa p Đo lường đa cộng tuyến

Sai lệch chuẩn Beta Độ chấp nhận của biến VIF

Kết quả từ Bảng 4.12 cho thấy rằng biến sắc sảo xã hội không có ý nghĩa thống kê Trong hai yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng khởi nghiệp của sinh viên, yếu tố tác động lẫn nhau trong mạng lưới có ảnh hưởng mạnh nhất với hệ số b=0.723, tiếp theo là yếu tố sự chân thật rõ ràng với hệ số b=0.164.

Phương trình hồi quy mô tả mối quan hệ giữa ảnh hưởng lẫn nhau trong mạng lưới (X1) và sự chân thật rõ ràng (X3) đối với xu hướng khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên (Y).

4.4.4 Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu trong mô hình

Có 3 giả thuyết nghiên cứu đã được hiệu chỉnh lại tại chương 4 của báo cáo nghiên cứu và được kết luận lại ở Bảng 4.12 Giả thuyết H1 cho rằng ảnh hưởng lẫn nhau trong mạng lưới là có tương quan dương đến xu hướng khởi nghiệp kinh doanh Căn cứ vào kết quả hồi qui cho thấy, với hệ số beta 0.723, mức ý nghĩa sig

Kết quả nghiên cứu cho thấy giả thuyết H1 được chấp nhận với giá trị p = 0.000, chứng minh rằng sinh viên có xu hướng khởi nghiệp kinh doanh khi mức độ ảnh hưởng lẫn nhau trong mạng lưới tăng cao Điều này cho thấy sự kết nối và tương tác trong cộng đồng sinh viên có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp.

Giả thuyết H2 cho rằng sự sắc sảo xã hội có ảnh hưởng tích cực đến xu hướng khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên, tuy nhiên, kết quả hồi quy cho thấy hệ số beta là 0.002 với sig = 0.962, lớn hơn 0.05, cho phép bác bỏ giả thuyết này Điều này chỉ ra rằng sự sắc sảo xã hội của sinh viên không ảnh hưởng đến xu hướng khởi nghiệp của họ, cho thấy sinh viên chưa thực sự quan tâm nhiều đến yếu tố này trong việc khởi nghiệp.

Tóm tắt

Chương 4 tập trung vào việc trình bày kết quả nghiên cứu, bao gồm cả nghiên cứu sơ bộ định tính và nghiên cứu chính thức định lượng Kết quả định lượng sẽ giúp tác giả phân tích mối quan hệ giữa kỹ năng chính trị và xu hướng khởi nghiệp của sinh viên ngành quản trị kinh doanh.

Kết quả định lượng cho thấy các thang đo trong mô hình nghiên cứu có độ tin cậy cao Phân tích nhân tố khám phá khẳng định rằng các biến quan sát là cần thiết cho nghiên cứu và phản ánh tính sát thực trong thực tế.

Chương 4 của nghiên cứu tập trung vào việc kiểm định giả thuyết và mô hình nghiên cứu, với kết quả cuối cùng cho thấy mô hình này bao gồm hai yếu tố chính ảnh hưởng đến xu hướng khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên Các yếu tố này được sắp xếp theo mức độ tác động, trong đó yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất là ảnh hưởng lẫn nhau trong mạng quan hệ, tiếp theo là sự chân thật rõ ràng.

Ý NGHĨA VÀ KẾT LUẬN

Ngày đăng: 21/08/2021, 10:06

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w