Ý NGHĨA CÔNG TÁC BẢO HỘ VÀ
Khái niệm chung
1 Khái niệm về bảo hộ lao động
Bảo hộ lao động là lĩnh vực nghiên cứu hệ thống văn bản pháp luật, các biện pháp tổ chức, kinh tế, xã hội và khoa học công nghệ nhằm cải thiện điều kiện lao động.
Bảo vệ sức khoẻ, tính mạng con người trong lao động.
Nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm.
Bảo vệ môi trường lao động và môi trường sinh thái không chỉ cải thiện điều kiện làm việc mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống vật chất và tinh thần của người lao động.
2.Mục đích bảo hộ lao động
Bảo đảm cho người lao động có những điều kiện làm việc an toàn, vệ sinh, thuận lợi và tiện nghi nhất.
Ngăn ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp là một yếu tố quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe người lao động, giảm thiểu tình trạng ốm đau và những thiệt hại khác.
Tạo điều kiện nâng cao năng suất lao động
Góp phần vào việc bảo vệ và phát triển bền vững nguồn nhân lực lao động.
3.Ý nghĩa của công tác bảo hộ lao động
Bảo hộ lao động là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực sản xuất, gắn liền với yêu cầu và quy trình sản xuất Nó không chỉ mang lại niềm vui và hạnh phúc cho người lao động mà còn thể hiện ý nghĩa nhân đạo sâu sắc Chăm sóc sức khỏe của người lao động thông qua công tác bảo hộ lao động góp phần tạo ra hiệu quả xã hội và nhân đạo cao.
BHLĐ là chính sách quan trọng của Đảng và Nhà nước, không thể thiếu trong các dự án và hoạt động sản xuất Chính sách này mang lại lợi ích kinh tế, chính trị và xã hội, giúp lao động tạo ra của cải vật chất, thúc đẩy sự tồn tại và phát triển của xã hội Dưới bất kỳ chế độ nào, lao động con người luôn là yếu tố quyết định, góp phần xây dựng quốc gia giàu có, tự do và dân chủ Sự phát triển của trí thức cũng nhờ vào lao động, cho thấy lao động chính là động lực quan trọng cho sự tiến bộ của nhân loại.
4.Tính chất của công tác bảo hộ lao động
BHLĐ có ba tính chất chủ yếu là tính pháp lý, tính khoa học kỹ thuật và tính quần chúng, và chúng có mối liên hệ chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau Tính chất pháp lý của BHLĐ đảm bảo các quy định và tiêu chuẩn an toàn lao động được thực thi, góp phần bảo vệ quyền lợi của người lao động và nâng cao ý thức về an toàn trong môi trường làm việc.
Bảo hộ lao động (BHLĐ) được thể chế hóa thành các quy định, luật lệ và tiêu chuẩn nhằm đảm bảo an toàn cho người lao động Các chính sách và quy phạm này không chỉ là luật pháp của Nhà nước mà còn phản ánh quan điểm coi con người là vốn quý nhất Do đó, việc nghiên cứu và thực hiện các quy định về BHLĐ là trách nhiệm của mọi cơ sở kinh tế và người lao động BHLĐ còn mang tính khoa học kỹ thuật, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và bảo vệ sức khỏe người lao động.
Tất cả các hoạt động của Ban Hợp tác Lao động (BHLĐ) đều nhằm mục tiêu loại bỏ các yếu tố nguy hiểm và có hại, phòng ngừa tai nạn lao động cũng như các bệnh nghề nghiệp, dựa trên nền tảng của khoa học kỹ thuật Việc điều tra, khảo sát và phân tích điều kiện lao động, cùng với việc đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố độc hại đến sức khỏe con người, là những hoạt động khoa học kỹ thuật thiết yếu để đề xuất các giải pháp chống ô nhiễm và đảm bảo an toàn lao động.
Hiện nay, việc áp dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật mới trong bảo hộ lao động ngày càng trở nên phổ biến Đặc biệt, trong quá trình kiểm tra mối hàn bằng tia gamma, việc hiểu rõ tính chất và tác dụng của tia phóng xạ là rất quan trọng để có biện pháp phòng tránh hiệu quả Ngoài ra, nghiên cứu các biện pháp an toàn khi sử dụng cần trục không chỉ yêu cầu kiến thức về cơ học và sức bền vật liệu, mà còn cần xem xét nhiều yếu tố khác như sự cân bằng của cần cẩu, tầm với, điều khiển điện và tốc độ nâng.
Để cải thiện điều kiện lao động và loại trừ tai nạn lao động, cần giải quyết nhiều vấn đề phức tạp Điều này đòi hỏi không chỉ kiến thức về kỹ thuật như chiếu sáng, thông gió, cơ khí hoá và tự động hoá, mà còn cần hiểu biết về tâm lý lao động, thẩm mỹ công nghiệp và xã hội học lao động Do đó, công tác bảo hộ lao động cần được thực hiện với tính chất khoa học kỹ thuật tổng hợp và mang tính quần chúng.
Tất cả mọi người, từ người sử dụng lao động đến người lao động, đều cần được bảo vệ trong công tác an toàn và vệ sinh lao động Họ không chỉ là đối tượng cần sự bảo vệ mà còn là những người tham gia tích cực vào việc bảo vệ bản thân và những người xung quanh.
Bảo hộ lao động (BHLĐ) là vấn đề quan trọng liên quan đến tất cả mọi người trong quá trình sản xuất Công nhân, những người tiếp xúc trực tiếp với máy móc và thực hiện quy trình công nghệ, có khả năng phát hiện sơ hở trong công tác bảo hộ lao động Họ cũng có thể đóng góp ý kiến về các biện pháp kỹ thuật an toàn, mẫu mã và quy cách dụng cụ phòng hộ, cũng như quần áo làm việc, từ đó nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ sức khỏe và an toàn lao động.
Mặc dù các quy trình và quy phạm an toàn được thiết lập một cách chi tiết, nhưng nếu công nhân không được đào tạo đầy đủ, không nhận thức rõ ý nghĩa và tầm quan trọng của chúng, thì nguy cơ vi phạm sẽ rất cao.
Để nâng cao hiệu quả công tác bảo hộ lao động, cần sự tham gia tích cực của đông đảo mọi người Bảo hộ lao động chỉ thành công khi nhận được sự quan tâm từ các cấp, ngành và sự tự giác thực hiện các quy định, tiêu chuẩn, biện pháp của người lao động nhằm cải thiện điều kiện làm việc, phòng ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp.
BHLĐ là hoạt động thiết yếu nhằm bảo vệ người lao động và quyền lợi của họ trong môi trường sản xuất Nó không chỉ liên quan đến từng cá nhân lao động mà còn ảnh hưởng đến toàn xã hội, đảm bảo hạnh phúc và an toàn cho mọi người Do đó, BHLĐ mang tính quần chúng sâu rộng, thể hiện sự quan tâm đến lợi ích chung của cộng đồng.
Nội dung của bảo hộ lao động
- Bảo hộ lao động gồm 4 phần:
1 Luật pháp bảo hộ lao động: những quy định về chế độ, thể lệ bảo hộ lao động như:
- Giờ giấc làm việc và nghỉ ngơi.
- Bảo vệ và bồi dưỡng sức khoẻ cho công nhân.
- Chế độ lao động đối với nữ công nhân viên chức.
- Tiêu chuẩn quy phạm về kỹ thuật an toàn và vệ sinh lao động.
Luật bảo hộ lao động được hình thành dựa trên nhu cầu thực tế của người lao động, phù hợp với trình độ phát triển kinh tế và khoa học Luật này được điều chỉnh, bổ sung dần dần để thích ứng với các điều kiện sản xuất trong từng giai đoạn kinh tế của đất nước.
2.Vệ sinh lao động: nhiệm vụ của vệ sinh lao động là:
- Nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường và điều kiện lao động sản xuất lên cơ thể con người.
Để loại trừ và hạn chế ảnh hưởng của các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp trong sản xuất, cần đề ra các biện pháp y tế vệ sinh hiệu quả Những biện pháp này bao gồm việc cải thiện điều kiện làm việc, tăng cường giám sát sức khỏe người lao động, và áp dụng các quy định an toàn lao động nghiêm ngặt Bên cạnh đó, việc đào tạo nhân viên về nhận thức và phòng ngừa bệnh nghề nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe người lao động.
3 Kỹ thuật an toàn lao động:
Nghiên cứu phân tích nguyên nhân gây chấn thương và biện pháp phòng tránh tai nạn lao động trong sản xuất là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho công nhân Việc hiểu rõ các yếu tố dẫn đến tai nạn sẽ giúp nâng cao ý thức bảo hộ lao động và cải thiện điều kiện làm việc, từ đó giảm thiểu rủi ro và bảo vệ sức khỏe cho người lao động.
Để đạt được hiệu quả cao nhất trong công việc, cần thiết phải đề ra và áp dụng các biện pháp tổ chức và kỹ thuật nhằm tạo điều kiện làm việc an toàn cho người lao động.
4 Kỹ thuật phòng cháy chữa cháy:
- Nghiên cứu phân tích các nguyên nhân cháy, nổ trên công trường.
- Tìm ra biện pháp phòng cháy, chữa cháy có hiệu quả nhất.
- Hạn chế sự thiệt hại thấp nhất do hoả hoạn gây ra.
Các khái niệm các thuật ngữ dưới đây đã được quốc tế hoá và được sử dụng trong các văn bản trên:
- An toàn lao động: tình trạng điều kiện lao động không gây nguy hiểm trong sản xuất.
Điều kiện lao động bao gồm tổng thể các yếu tố kinh tế, xã hội, tổ chức, kỹ thuật và tự nhiên, thể hiện qua quy trình công nghệ, công cụ lao động, đối tượng lao động, môi trường lao động và con người lao động Sự tác động qua lại giữa các yếu tố này tạo ra điều kiện thuận lợi cho hoạt động của con người trong quá trình sản xuất.
- Yêu cầu an toàn lao động: các yêu cầu cần phải được thực hiên nhằm đảm bảo an toàn lao động.
- Sự nguy hiểm trong sản xuất: khả năng tác động của các yếu tố nguy hiểm và có hại trong sản xuất đối với người lao động.
- Yếu tố nguy hiểm trong sản xuất: khả năng tác động của gây chấn thương cho người lao động trong sản xuất.
- Yếu tố có hại trong sản xuất: khả năng tác động của gây bệnh cho người lao động trong sản xuất.
An toàn của thiết bị sản xuất là yếu tố quan trọng, đảm bảo rằng thiết bị hoạt động hiệu quả và an toàn trong các điều kiện xác định Điều này bao gồm việc thiết bị phải duy trì tình trạng an toàn trong suốt thời gian quy định và khi thực hiện các chức năng đã được chỉ định.
Quy trình sản xuất an toàn đảm bảo tính chất và điều kiện an toàn khi thực hiện các thông số đã được chỉ định trong suốt thời gian quy định.
Phương tiện bảo vệ người lao động là thiết bị được sử dụng nhằm ngăn ngừa hoặc giảm thiểu tác động của các yếu tố nguy hiểm và có hại trong môi trường sản xuất đối với sức khỏe và an toàn của người lao động.
Kỹ thuật an toàn là hệ thống các biện pháp và phương tiện tổ chức nhằm phòng ngừa tác động của các yếu tố nguy hiểm trong sản xuất đối với người lao động.
Vệ sinh sản xuất là hệ thống các biện pháp và phương tiện tổ chức, kỹ thuật nhằm ngăn ngừa tác động của các yếu tố có hại trong môi trường làm việc đối với sức khỏe của người lao động.
- Tai nạn lao động: tai nạn xảy ra gây tác hại đến cơ thể người lao động của các yếu tố nguy hiểm và có hại trong sản xuất.
Chấn thương lao động trong sản xuất thường xảy ra khi người lao động không tuân thủ các quy định về an toàn lao động, trong đó nhiễm độc cấp tính cũng được xem là một dạng chấn thương.
Bệnh nghề nghiêp: bệnh phát sinh do tác động của điều kiện lao động có hại đối với người lao động
NHỮNG NGUYÊN NHÂN GÂY TAI NẠN LAO ĐỘNG – BỆNH NGHỀ NGHIỆP VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA
Khái niệm về điều kiện lao động, nguyên nhân tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp
1 Điều kiện lao động ngành xây dựng:
- Ngành xây dựng có nhiều nghề và công việc nặng nhọc, khối lượng về thi công cơ giới và lao động thủ công lớn.
Công nhân xây dựng thường làm việc ngoài trời, chịu tác động tiêu cực từ thời tiết Ngoài ra, lao động ban đêm thường gặp khó khăn do thiếu ánh sáng trong các khu vực thi công rộng lớn.
- Nhiều công việc phải làm trong môi trường ô nhiễm của các yếu tố độc hại như bụi, tiếng ồn, rung động lớn, hơi khí độc.
- Công nhân phải làm việc trong điều kiện di chuyển ngay trong một công trường, môi trường và điều kiện lao động thay đổi.
Điều kiện lao động trong ngành xây dựng thường gặp nhiều khó khăn, phức tạp và tiềm ẩn nguy hiểm, độc hại Do đó, việc cải thiện môi trường làm việc, đảm bảo an toàn và vệ sinh lao động là rất quan trọng và cần được chú trọng.
2 Tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp:
Tai nạn lao động là sự cố gây tử vong hoặc tổn thương cho bất kỳ bộ phận hoặc chức năng nào của cơ thể do tác động đột ngột từ các yếu tố bên ngoài, bao gồm cơ, lý, hóa và sinh học, diễn ra trong quá trình làm việc.
Bệnh nghề nghiệp là các bệnh do tác động của yếu tố độc hại trong quá trình lao động, có thể phát sinh từ từ hoặc cấp tính Mặc dù một số bệnh nghề nghiệp không thể chữa khỏi và để lại di chứng, nhưng chúng hoàn toàn có thể được phòng ngừa.
Cả chấn thương và bệnh nghề nghiêp đầy gây huỷ hoại đối với cơ thể con người, chúng khác nhau ở chỗ:
+ Chấn thương thì gây tác dụng một cách đột ngột.
+ Bệnh nghề nghiệp thì gây ảnh hưởng từ từ trong thời gian dài làm giảm dần và cuối cùng dẫn đến mất khả năng lao động.
3 Nguyên nhân gây tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp:
Tai nạn lao động rất đa dạng và có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau Hiện tại, chưa có phương pháp phân tích nào áp dụng chung cho tất cả các ngành nghề và lĩnh vực sản xuất Tuy nhiên, nguyên nhân tai nạn có thể được chia thành bốn nhóm chính: nguyên nhân kỹ thuật, nguyên nhân tổ chức, nguyên nhân vệ sinh môi trường và nguyên nhân chủ quan (bản thân).
Nguyên nhân liên quan đến các thiếu sót kỹ thuật có thể được phân loại thành một số yếu tố, trong đó bao gồm việc sử dụng dụng cụ, phương tiện và thiết bị máy móc không hoàn chỉnh.
Hư hỏng, gây ra sự cố tai nạn như : đứt cáp, gãy thang, cột chống, sàn dàn giáo, v,v
Việc thiếu các thiết bị an toàn như thiết bị khống chế quá tải, khống chế chiều cao nâng tải, van an toàn trong thiết bị chịu áp lực và các thiết bị che chắn cho các thiết bị truyền động có thể gây ra nhiều rủi ro trong quá trình vận hành Các thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an toàn cho người sử dụng và tăng cường hiệu quả hoạt động của máy móc.
Thiếu các thiết bị phòng ngừa : hệ thống tín hiệu, báo hiệu … b Vi phạm quy trình, quy phạm kỹ thuật an toàn
- Vi phạm trình tự tháo dỡ cột chống, ván khuôn các kết cấu bêtông cốt thép Đào hố hào sâu, khai thác vỉa mỏ theo kiểu hàm ếch
Làm việc trên cao nơi chệnh vênh nguy hiểm không đeo dây đai an toàn
Sử dụng phương tiện vận chuyển vật liệu để chở người
Sử dụng thiết bị điện không đúng điện áp làm việc ở môi trường nguy hiểm về điện v,v … c Thao tác làm việc không đúng ( vi phạm quy tắc an toàn )
Khi vận hành cần trục, cần tránh hãm phanh đột ngột trong quá trình nâng hạ vật cẩu và không nên vừa quay tay cần vừa thực hiện thao tác nâng hạ Ngoài ra, cần điều chỉnh cấu trúc lắp ghép sau khi đã tháo móc cẩu để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong công việc.
Dùng que sắt để cậy nắp thùng xăng hoặc moi nhồi thuốc nổ trong lỗ khoan nổ mìn
Lấy tay làm dữ khi cưa cắt
Là nguyên nhân liên quan đến những thiếu sót về mặt tổ chức thực hiện a Bố trí mặt bằng, không gian sản xuất không hợp lý
Diện tích làm việc chật hẹp, cản trở cho thao tác, hoạt động, đi lại
Bố trí máy móc, thiết bị, dụng cụ, nguyên vật liệu sai nguyên tắc
Bố trí đường đi lại và giao thông vận chuyển không hợp lý, với nhiều điểm giao cắt gây khó khăn trong di chuyển Hơn nữa, việc tuyển dụng và sử dụng công nhân không đáp ứng yêu cầu cũng ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả công việc.
Về tuổi tác, sức khoẻ, ngành nghề và trình độ chuyên môn
Nhiều người lao động chưa được huấn luyện và kiểm tra đầy đủ về an toàn lao động, dẫn đến nguy cơ tiềm ẩn Hơn nữa, việc thiếu kiểm tra giám sát thường xuyên đã làm giảm khả năng phát hiện và xử lý các vi phạm liên quan đến an toàn lao động Ngoài ra, việc thực hiện các chế độ bảo hộ lao động cũng không được nghiêm túc, gây ảnh hưởng đến sự an toàn của người lao động.
Chế độ về giờ làm việc và nghỉ ngơi
Chế độ trag bị các phương tiện bảo vệ cá nhân
Chế độ bồi dưỡng độc hại
Chế độ lao động nữ …
3.3 Nguyên nhân vệ sinh môi trường a Làm việc trong điều kiện thời tiết kí hậu khắc nghiệt : nắng nóng, mưa bão, gió rét, sương mù, v,v… b Làm việc trong môi trường vi khí hậu không tiện nghi : quá nóng, quá lạnh, không khí nhà xưởng kém thông thoáng, ngột ngạt, độ ẩm cao c Môi trường làm việc bị ô nhiểm các yếu tố độc hại vượt quá tiêu chuẩn cho phép : bụi, hơi khí độc, tiếng ồn, cường độ bức xạ v,v … d Làm việc trong điều kiện áp suất cao hoặc thấp hơn áp suất khí quyển bình thường : trên cao, dưới sâu, v,v … e Không phù hợp với các tiêu chuẩn ecgônomi
Tư thế làm việc gò bó
Công việc đơn điệu buồn tẻ
Nhịp điệu lao động quá khẩn trương
Máy móc và dụng cụ không phù hợp với các chỉ tiêu nhân trắc có thể gây ra rủi ro cho người lao động Ngoài ra, việc thiếu các phương tiện bảo vệ cá nhân hoặc sử dụng sản phẩm không đạt yêu cầu kỹ thuật cũng làm tăng nguy cơ tai nạn Hơn nữa, việc không đảm bảo vệ sinh cá nhân trong quá trình sản xuất có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của công nhân và chất lượng sản phẩm.
Không cung cấp đủ nước uống về số lượng và chất lượng
Không có nơi tắm rửa, nhà vệ sinh …
Nguyên nhân liên quan đến bản thân người lao động bao gồm tuổi tác, sức khỏe, giới tính và tâm lý không phù hợp với công việc Ngoài ra, trạng thái tâm lý không ổn định và những biến động cảm xúc như vui buồn, lo sợ cũng ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc Việc vi phạm kỷ luật lao động, nội quy an toàn và các điều nghiêm cấm, cũng như sự đùa nghịch trong quá trình làm việc, có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực.
Xâm phạm các vùng nguy hiểm
Hành vi vi phạm trong việc sử dụng máy móc và thiết bị không đúng nhiệm vụ có thể dẫn đến nguy hiểm cho bản thân và người khác Việc không sử dụng hoặc sử dụng sai các phương tiện bảo vệ cá nhân cũng làm tăng nguy cơ tai nạn lao động Để đảm bảo an toàn, người lao động cần tuân thủ đúng quy định và hướng dẫn sử dụng thiết bị, cũng như luôn sử dụng đầy đủ các trang bị bảo hộ cá nhân.
Các nguyên nhân gây sự cố tai nạn lao động trong xây dựng
Sự cố và tai nạn khi sử dụng máy móc, thiết bị thường xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó việc lắp đặt và sử dụng là hai yếu tố chính cần được phân tích Việc lắp đặt không đúng cách có thể dẫn đến những rủi ro nghiêm trọng, trong khi việc sử dụng không đúng quy trình cũng có thể gây ra tai nạn Do đó, việc chú trọng đến các khía cạnh này là rất quan trọng để đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành máy móc.
1 Máy sử dụng không tốt: a Máy không hoàn chỉnh:
Việc thiếu thiết bị an toàn hoặc sử dụng những thiết bị đã hỏng, hoạt động không chính xác có thể dẫn đến tình trạng mất tác dụng tự động bảo vệ Điều này đặc biệt nguy hiểm khi làm việc vượt quá giới hạn tính năng cho phép, gây ra rủi ro cho người lao động và ảnh hưởng đến hiệu suất công việc.
- Thiếu các thiết bị tín hiệu âm thanh, ánh sáng (đèn, còi, chuông).
- Thiếu các thiết bị áp kế, vôn kế, ampe kế, thiết bị chỉ sức nâng của cần trục ở độ vươn tương ứng b Máy đã hư hỏng:
- Các bộ phận, chi tiết cấu tạo của máy đã bị biến dạng lớn, cong vênh, rạn nứt, đứt gãy.
- Hộp số bị trục trặc làm cho vận tốc chuyển động theo phương ngang, phương đứng, xoay không chính xác theo điều khiển của người vận hành.
- Hệ thống phanh điều khiển bị gỉ
2 Máy bị mất cân bằng ổn định: a mòn không đủ tác dụng hãm.
- Đây là nguyên nhân thường gây ra sự cố và tai nạn.
- Do máy đặt trên nền không vững chắc: nền yếu hoặc nền dốc quá góc nghiêng cho phép khi cẩu hàng hoặc đổ vật liệu.
- Cẩu nâng quá trọng tải.
Tốc độ di chuyển và nâng hạ vật nhanh chóng tạo ra mômen quán tính và mômen ly tâm lớn, đặc biệt khi hãm phanh đột ngột, điều này có thể dẫn đến việc lật đổ máy.
- Máy làm việc khi có gió lớn (trên cấp 6), đặc biệt đối với máy có trọng tâm cao. b Thiếu các thiết bị che chắn, rào ngăn nguy hiểm:
Vùng nguy hiểm khi máy móc hoạt động là khu vực có khả năng gây ra mối nguy hiểm cho sức khỏe và tính mạng con người Trong khu vực này, thường xảy ra các tai nạn nghiêm trọng.
- Máy kẹp, cuộn quần áo, tóc, chân tay ở các bộ phận truyền động.
- Các mảnh dụng cụ và vật liệu gia công văng bắn vào người.
- Bụi, hơi, khí độc toả ra ở các máy gia công vât liệu gây nên các bệnh ngoài da, ảnh hưởng cơ quan hô hấp, tiêu hoá của con người.
- Các bộ phân máy va đập vào người hoặc đất đá, vật cẩu từ máy rơi vào người trong vùng nguy hiểm.
- Khoan đào ở các máy đào, vùng hoạt động trong tầm với cầu cần trục. c Sự cố tai nạn điện:
- Dòng điện rò rỉ ra vỏ và các bộ phân kim loại của máy do phần cách điện bị hỏng.
Xe máy có thể gặp nguy hiểm khi đè lên dây điện dưới đất hoặc va chạm với đường dây điện trên không Việc hoạt động gần hoặc di chuyển dưới các đường dây điện này tiềm ẩn rủi ro cao Bên cạnh đó, tình trạng thiếu ánh sáng cũng làm tăng nguy cơ tai nạn khi tham gia giao thông.
Chiếu sáng không đầy đủ có thể khiến người điều khiển máy móc dễ mệt mỏi và phản xạ chậm, dẫn đến giảm thị lực theo thời gian Điều này không chỉ gián tiếp gây ra chấn thương mà còn làm giảm năng suất lao động và chất lượng sản phẩm.
Chiếu sáng quá mức có thể gây chói mắt, buộc mắt phải điều chỉnh để thích nghi Hậu quả là giảm sự thu hút của thị giác và có thể dẫn đến suy giảm thị lực theo thời gian.
Thiếu ánh sáng trong nhà xưởng hoặc làm việc vào ban đêm có thể khiến người điều khiển máy không nhìn rõ các bộ phận trên máy và khu vực xung quanh, dẫn đến nguy cơ tai nạn.
- Không đảm bảo trình độ chuyên môn: chưa thành thục tay nghề, thao tác không chuẩn xác, chưa có kinh nghiệm xử lý kịp thời các sự cố.
- Vi phạm các điều lệ, nôị quy, quy phạm an toàn: sử dụng máy không đúng công cụ, tính năng sử dụng.
- Không đảm bảo các yêu cầu về sức khoẻ: mắt kém, tai nghễnh ngãng, bị các bệnh về tim mạch,
Vi phạm kỷ luật lao động bao gồm các hành vi như rời khỏi máy khi máy vẫn đang hoạt động, sử dụng rượu bia trong quá trình vận hành máy, và giao máy cho người không có chuyên môn điều khiển Ngoài ra, còn tồn tại những thiếu sót trong công tác quản lý, ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc và an toàn lao động.
- Thiếu hoặc không có hổ sơ, lý lịch tài liệu hướng dẫn về lắp đặt, sử dụng bảo quản máy.
- Không thực hiện đăng kiểm, khám nghiệm, chế độ trung tu bảo dưỡng, sửa chữa theo định kỳ.
- Phân công trách nhiệm không rõ ràng trong việc quản lý sử dụng.
Ảnh hưởng của bụi
1 Khái niệm bụi trong sản xuất:
Trong quá trình thi công và sản xuất vật liệu xây dựng, bụi phát sinh rất nhiều do các hoạt động này Bụi là các hạt vật chất nhỏ li ti, tồn tại lơ lửng trong không khí trong một khoảng thời gian nhất định.
- Khắp nơi đều có bụi nhưng trên công trường, trong xí nghiệp, nhà máy có bụi nhiều hơn.
1.1 Căn cứ vào nguồn gốc của bụi:
Có các loại sau: a Bụi hữu cơ gồm có:
- Bụi động vật sinh ra từ 1 động vật nào đó: bụi lông, bụi xương
- Bụi thực vật sinh ra từ 1 sinh vật nào đó: bụi bông, bụi gỗ b Bụi vô cơ gồm có:
- Bụi vô cơ kim loại như bụi đồng, bụi sắt
- Bụi vô cơ khoáng vật: đất đá, ximăng, thạch anh c Bụi hỗn hợp: do các thành phần vật chất trên hợp thành.
1.2 Theo mức độ nhỏ của bụi:
- Nhóm nhìn thấy được với kích thước lớn hơn 10mk.
- Nhóm nhìn thấy qua kính hiển vi vi kích thước từ 0.25- 10mk.
- Nhóm kích thước nhỏ hơn chỉ nhìn qua kính hiển vi điện tử.
2 Các nguyên nhân tạo ra bụi:
Bụi sản xuất phát sinh chủ yếu trong các quá trình thi công như làm đất đá, sử dụng mìn, bốc dỡ nhà cửa, cũng như trong các hoạt động nghiền sàng đá và chế biến vật liệu vô cơ khác Ngoài ra, bụi cũng được tạo ra khi nhào trộn bê tông, vôi vữa và chế biến vật liệu hữu cơ trong quá trình nghiền hoặc tán nhỏ.
Khi vận chuyển vật liệu rời, bụi sẽ phát sinh do rung động; trong khi phun sơn, bụi được tạo ra dưới dạng sương; và khi phun cát để làm sạch bề mặt tường, bụi cũng xuất hiện.
Tại các xí nghiệp liên hiệp xây dựng nhà cửa và nhà máy bêtông đúc sẵn, quy trình thu nhận, vận chuyển và chứa chất liên kết cùng phụ gia thường xuyên diễn ra, dẫn đến việc phát sinh bụi chứa SiO2.
3 Phân tích tác hại của bụi:
3.1 Bụi gây ra những tác hại về mặt kỹ thuật như:
- Bám vào máy móc thiết bị làm cho máy móc thiết bị chóng mòn.
- Bám vào các ổ trục làm tăng ma sát.
- Bám vào các mạch động cơ điện gây hiện tượng đoản mạch và có thể làm cháy động cơ điện.
3.2 Tác hại cùa bụi đối với cơ thể:
Bụi chủ yếu gây tác hại lớn đối với sức khoẻ của người lao động.
Mức độ tác hại của bụi đối với cơ thể con người phụ thuộc vào tính chất hóa lý, độc tính, kích thước và nồng độ bụi Do đó, trong quá trình sản xuất, việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát bụi là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe của công nhân.
Bụi bẩn có thể gây hại cho da và niêm mạc, làm sưng lỗ chân lông và dẫn đến viêm da, trong khi bụi bám vào niêm mạc có thể gây viêm niêm mạc Đặc biệt, một số loại bụi như len dạ và nhựa đường có khả năng gây dị ứng da.
Bụi bẩn có thể gây ra nhiều vấn đề về mắt, bao gồm viêm màng tiếp hợp và viêm giác mạc Nếu bụi chứa vi khuẩn, nó có thể dẫn đến bệnh mắt hột Bụi kim loại với các cạnh sắc nhọn có thể gây xước hoặc thủng giác mạc, làm giảm thị lực Ngoài ra, bụi vôi khi tiếp xúc với mắt có thể gây bỏng nghiêm trọng.
- Đối với tai: bụi bám vào các ống tai gây viêm, nếu vào ống tai nhiều quá làm tắc ống tai.
Bụi bẩn xâm nhập vào miệng có thể dẫn đến viêm lợi và sâu răng, trong khi bụi hạt lớn và sắc nhọn có khả năng gây tổn thương niêm mạc dạ dày, viêm loét và rối loạn tiêu hóa.
Bụi trong không khí ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ hô hấp, với lượng bụi càng nhiều thì nguy cơ bụi xâm nhập vào phổi càng cao Các hạt bụi nhỏ từ 0.1-5 micromet có thể đi sâu vào phế nang, gây ra các bệnh lý như viêm mũi, viêm khí phế quản và bệnh bụi phổi.
Bệnh bụi phổi được phân thành:
+ Bệnh bụi silic (bụi có chứa SiO2 trong vôi, ximăng, ).
+ Bệnh bụi silicat (bụi silicat, amiăng, bột tan).
+ Bệnh bụi than (bụi than).
+ Bệnh bụi nhôm (bụi nhôm).
Bệnh bụi silic là một trong những bệnh nghề nghiệp phổ biến và nguy hiểm, có khả năng dẫn đến bệnh lao phổi nghiêm trọng Ôxit silic tự do, như cát và thạch anh, không chỉ tác động tiêu cực đến tế bào phổi mà còn gây hại cho toàn bộ cơ thể, dẫn đến tổn thương nội tạng và hệ thần kinh trung ương.
Nhiễm độc toàn thân có thể xảy ra khi cơ thể tiếp xúc với các loại bụi độc hại như hóa chất, chì, thủy ngân, và thạch tín Những bụi này khi vào cơ thể sẽ hòa tan vào máu, dẫn đến tình trạng nhiễm độc nghiêm trọng cho toàn bộ cơ thể.
4 Biện pháp phòng và chống bụi:
Phương pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu bụi trong quá trình xay, nghiền, sàng và bốc dỡ vật liệu hạt rời là cơ giới hóa sản xuất, giúp công nhân hạn chế tiếp xúc với bụi Bên cạnh đó, việc che đậy các bộ phận máy phát sinh bụi bằng vỏ che và lắp đặt ống hút để thải bụi ra ngoài cũng là những biện pháp quan trọng.
Để hiệu quả trong việc khử bụi, cần áp dụng các biện pháp quan trọng như sử dụng phương pháp ly tâm để lắng bụi, lọc bụi bằng điện, và khử bụi bằng máy siêu âm Bên cạnh đó, việc sử dụng các loại lưới lọc bụi thông qua phương pháp ion hóa tổng hợp cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.
Áp dụng các biện pháp sản xuất trong điều kiện ẩm ướt khi có thể, hoặc điều chỉnh kỹ thuật thi công để đảm bảo hiệu quả tối ưu.
Để giảm thiểu độ đậm đặc của bụi trong không khí, cần sử dụng hệ thống thông gió tự nhiên và nhân tạo kết hợp với các hệ thống hút bụi Việc hút bụi cục bộ trực tiếp từ các nguồn phát sinh bụi sẽ giúp cải thiện chất lượng không khí hiệu quả hơn.
- Thường xuyên làm tổng vê sinh nơi làm việc để giảm trọng lượng bụi dự trữ trong môi trường sản xuất.
4.2 Biện pháp về tổ chức:
Ảnh hưởng của tiếng ồn và rung động
1 Một số khái niệm tiếng ồn
Là tập hợp những âm thanh khác nhau về cường độ và tần số không có nhịp gây cho con người cảm giác khó chịu.
• Đơn vị đo cường độ âm thanh: dB
Vận tốc lan truyền sóng âm chịu ảnh hưởng bởi tính chất và mật độ của môi trường Cụ thể, ở nhiệt độ 0°C, vận tốc sóng âm trong không khí đạt 330 m/s, trong nước là 1.440 m/s, và trong các vật liệu như thép, nhôm, và thủy tinh lên tới 5.000 m/s Đối với đồng, vận tốc là 3.500 m/s, trong khi cao su có vận tốc từ 40 đến 50 m/s.
• Dải dao động âm thanh:
- Từ 16Hz – 20kHz: tai người nghe được
• Tiếng ồn theo thống kê
• Tiếng ồn có âm sắc
• Tiếng ồn theo đặc tính:
• Tiếng ồn theo dải tần số
1.3 Giá trị tương đối mức ồn của một số nguồn:
- Máy bay tuabin phản lực: 135 dB
Dao động cơ học của vật thể đàn hồi xảy ra khi trọng tâm hoặc trục đối xứng của chúng di chuyển trong không gian, hoặc khi có sự thay đổi chu kỳ về hình dạng của chúng từ trạng thái tĩnh.
2.1 Ảnh hưởng của tiếng ồn:
Tiếng ồn tác động đến hệ thần kinh trung ương, sau đó đến hệ thống tim mạch và một số cơ quan khác, cuối cùng là đến thính giác.
Làm việc lâu trong môi trường ồn ào có thể dẫn đến đau dạ dày và cao huyết áp do rối loạn nhịp tim và áp lực mạch máu không ổn định.
• Tần số rung động con người cảm nhận được:
• Rung động chung & rung động cục bộ
• Gây rối loạn chức năng tuyến giáp, tuyến sinh dục nam – nữ, rối loạn hệ thần kinh, gây viêm khớp, vôi hóa các khớp.
Khi xây dựng nhà máy, việc nghiên cứu biện pháp phòng chống ồn và rung động là rất quan trọng Cần xác định khoảng cách hợp lý giữa các khu vực, trồng cây xanh để giảm tiếng ồn, và bố trí những nơi phát sinh tiếng ồn ở cuối hướng gió Ngoài ra, cần áp dụng các giải pháp cách âm, chắn âm và sử dụng thiết bị điều khiển từ xa cho những máy móc có độ ồn lớn.
• Hiện đại hóa thiết bị, hoàn thiện quá trình công nghệ.
• Quy hoặch thời gian làm việc của các xưởng hợp lý.
Trong ngành xây dựng, nhiều hoạt động tạo ra tiếng ồn và rung động, có thể gây hại cho sức khỏe nghề nghiệp Khi cường độ tiếng ồn và rung động vượt quá mức tiêu chuẩn cho phép, chúng trở thành mối nguy hiểm tiềm tàng cho người lao động.
3 Phân tích tác hại của tiếng ồn:
3.1 Đối với cơ quan thính giác:
Khi tiếp xúc với tiếng ồn, độ nhạy cảm của thính giác giảm và ngưỡng nghe tăng lên Khi chuyển từ môi trường ồn ào sang nơi yên tĩnh, khả năng phục hồi của thính giác diễn ra nhanh chóng nhưng chỉ đạt đến một mức độ nhất định.
Dưới tác động kéo dài của tiếng ồn, thính lực bị suy giảm rõ rệt Sau khi rời khỏi môi trường ồn ào, thính giác cần một khoảng thời gian khá lâu mới có thể phục hồi trở lại.
Tiếng ồn lặp lại nhiều lần có thể dẫn đến sự suy giảm thính giác, khiến khả năng phục hồi về trạng thái bình thường trở nên khó khăn Qua thời gian, sự thoái hóa này có thể phát triển thành những biến đổi bệnh lý, gây ra các vấn đề nghiêm trọng như bệnh nặng tai và điếc.
3.2 Đối với hệ thần kinh trung ương:
Âm thanh có cường độ trung bình và cao có thể kích thích mạnh mẽ hệ thống thần kinh trung ương Sau một thời gian dài tiếp xúc, nó có thể gây hại cho hoạt động của não, dẫn đến các triệu chứng như đau đầu, chóng mặt, cảm giác sợ hãi, bực tức, tâm trạng không ổn định và suy giảm trí nhớ.
3.3 Đối với hê thống chức năng khác của cơ thể:
- Ảnh hưởng xấu đến hệ thông tim mạch, gây rối loạn nhịp tim.
- Làm giảm bớt sự tiết dịch vị, ảnh hưởng đến co bóp bình thường của dạ dày.
- Làm cho hệ thống thần kinh bị căng thẳng liên tục có thể gây ra bệnh cao huyết áp.
Tiếp xúc quá nhiều với tiếng ồn có thể gây ra mệt mỏi, giảm sút cảm giác thèm ăn và rối loạn giấc ngủ Nếu tình trạng này kéo dài, nó có thể dẫn đến bệnh suy nhược thần kinh và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tổng thể.
4.Phân tích tác hại của rung động:
- Khi cường độ nhỏ và tác động ngắn thì sự rung động này có ảnh hưởng tốt như tăng lực bắp thịt, làm giảm mệt mỏi,
Khi cường độ rung động lớn và kéo dài, cơ thể sẽ cảm thấy khó chịu Những rung động có tần số thấp nhưng biên độ lớn thường gây ra hiện tượng lắc xóc, và nếu biên độ càng lớn thì mức độ lắc xóc càng mạnh Tác hại của hiện tượng này có thể rất nghiêm trọng.
+ Làm thay đổi hoạt động của tim, gây ra di lệch các nội tạng trong ổ bụng, làm rối loạn sự hoạt động của tuyến sinh dục nam và nữ.
Lắc xóc và rung động kéo dài có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tuyến giáp, gây ra chấn động cho cơ quan tiền đình và dẫn đến rối loạn chức năng giữ thăng bằng.
+ Rung động kết hợp với tiếng ổn làm cơ quan thính giác bị mệt mỏi quá mức dẫn đến bệnh điếc nghề nghiệp.
Rung động kéo dài có thể dẫn đến các bệnh về xương khớp, gây viêm nhiễm cho hệ thống xương khớp Đặc biệt, trong những điều kiện nhất định, tình trạng này có thể phát triển thành bệnh rung động nghề nghiệp.
Phụ nữ làm việc trong môi trường rung động mạnh có nguy cơ bị di lệch tử cung, dẫn đến vô sinh Đặc biệt, trong những ngày hành kinh, nếu tiếp xúc với rung động và lắc xóc nhiều, có thể gây ứ máu ở tử cung.
4 Nguồn phát sinh tiếng ồn và rung động:
4.1 Nguồn phát sinh tiếng ồn:
- Có nhiều nguồn phát sinh tiếng ổn khác nhau:
Theo nơi xuất hiện tiếng ồn: phân ra tiếng ồn trong nhà máy sản xuất và tiếng ồn trong sinh hoạt.
Theo nguồn xuất phát tiếng ồn: phân ra tiếng ồn cơ khí, tiếng ồn khí động và tiếng ồn các máy điện.
+ Gây ra bởi sự làm việc của các máy móc do sự chuyển động của các cơ cấu phát ra tiếng ồn không khí trực tiếp.
Sự phát sinh tiếng ồn có thể đến từ bề mặt của các cơ cấu hoặc bộ phận kết cấu liên quan, cũng như từ sự va chạm giữa các vật thể trong quá trình thao tác đập búa khi rèn, gò, và dát kim loại.
+ Sinh ra do chất lỏng hoặc hơi, khí chuyển động vân tốc lớn (tiếng ồn quạt máy, máy khí nén, các động cơ phản lực ).
- Tiếng ồn của các máy điện:
Ảnh hưởng của điện từ trường và chất độc hóa học
1.1 Tác hại của điện từ trường:
• Các máy móc thiết bị liên quan điện từ trường:
- Radar (sân bay, quốc phòng, ), đường dây cao thế.
- Lò trung tần, cao tần trong luyện kim
- Thiết bị phát sóng truyền hình, truyền thanh.
Tác hại của bức xạ phụ thuộc vào bước sóng, gây ra nhiều vấn đề sức khỏe như rối loạn hệ thần kinh thực vật, hệ thống tim mạch, và các triệu chứng như nhức đầu, mệt mỏi, mất ngủ, suy nhược, chậm nhịp tim, đau tim, khó thở Ngoài ra, bức xạ còn có thể dẫn đến biến đổi máu, giảm thính giác ở mũi, biến đổi nhân mắt và rối loạn kinh nguyệt.
• Dùng màn chắn kim loại có độ dẫn điện cao để bao vây vùng có điện từ trường.
• Không để những dụng cụ kim loại không cần thiết ở gần các thiết bị cao tần để tránh bức xạ điện từ thứ cấp.
• Yêu cầu thông gió (không dùng chụp hút bằng kim loại)
• Mặc các loại quần áo đặc biệt.
2.1 Phân loại: a) Phân loại theo đối tượng sử dụng, nguồn gốc, trạng thái và đặc điểm nhận biết:
• Đối tượng sử dụng: nông nghiệp, công nghiệp, lâm nghiệp, bệnh viện, chế biến thực phẩm,
• Nguồn gốc: xuất xứ, thành phần hóa học, độ độc, hạn sử dụng,
• Trạng thái: rắn, lỏng & khí
• Đặc điểm nhận biết: nhờ giác quan (màu sắc, mùi vị) hoặc nhờ máy phân tích
• Theo độ bền vững sinh, hóa, lý học đến môi trường
• Theo chỉ số độc tính cấp TLM hoặc LD50
• Theo tính độc hại nguy hiểm
• Theo nồng độ tối đa cho phép (tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp) b) Phân loại theo tác hại đến cơ thể người:
• Kích thích và gây bỏng
• Gây mê và gây tê
• Gây tác hại đến hệ thống các cơ quan chức năng
• Ảnh hưởng đến thế hệ tương lai
2.2 Hóa chất gây bệnh nghề nghiệp:
• Thủy ngân & hợp chất thủy ngân
• Thuốc trừ sâu hữu cơ
Ảnh hưởng của ánh sáng, màu sắc và gió
1 Ý nghĩa việc chiếu sáng trong sản xuất:
Chiếu sáng hợp lý trong các phòng sản xuất và công trường xây dựng là yếu tố quan trọng để cải thiện điều kiện vệ sinh, đảm bảo an toàn lao động, nâng cao hiệu suất làm việc và chất lượng sản phẩm Hệ thống chiếu sáng tốt cũng giúp giảm mệt mỏi về mắt cho công nhân và hạn chế tai nạn lao động.
- Thị lực mắt của người lao động phụ thuộc vào độ chiếu sáng và thành phần quang phổ của nguổn sáng:
Độ chiếu sáng ảnh hưởng đáng kể đến thị lực, với mức độ chiếu sáng đạt tiêu chuẩn giúp mắt hoạt động hiệu quả nhất Khi ánh sáng đủ, khả năng làm việc của mắt được tối ưu hóa và độ ổn định thị lực cũng được cải thiện.
• Thành phần quang phổ của nguổn sáng cũng có tác dụng lớn đối với mắt, ánh sáng màu vàng, da cam giúp mắt làm việc tốt hơn.
Trong sản xuất, ánh sáng đầy đủ và màu sắc phù hợp có thể tăng năng suất lao động từ 20-30% Ngược lại, thiếu ánh sáng sẽ làm mắt mỏi mệt, dẫn đến cận thị, giảm khả năng làm việc và có nguy cơ gây tai nạn lao động.
- Việc tổ chức chiếu sáng hợp lý để phục vụ sản xuất trên công trường, trong xí nghiệp, kho tàng, nhà cửa phải thoả mãn những yêu cầu sau:
• Đảm bảo độ sáng đầy đủ cho thi công ở từng môi trường sản xuất, không chói quá hoặc không tối quá so với tiêu chuẩn quy định.
• Không có bóng đen và sự tương phản lớn.
Ánh sáng cần được phân bổ đồng đều trong khu vực làm việc và toàn bộ trường nhìn, đảm bảo chiếu sáng chính xác lên công cụ hoặc sản phẩm đang được sản xuất thông qua việc sử dụng các loại chao đèn khác nhau.
• Hệ thống chiếu sáng phải tối ưu về mặt kinh tế.
2 Tác hại của việc chiếu sáng không hợp lý: a Độ chiếu sáng không đầy đủ:
Làm việc trong điều kiện ánh sáng kém sẽ khiến mắt phải điều tiết quá mức, dẫn đến mệt mỏi Tình trạng mệt mỏi kéo dài có thể gây căng thẳng, làm chậm phản xạ thần kinh và giảm khả năng phân biệt của mắt đối với các vật thể.
- Công nhân trẻ tuổi hoặc công nhân trong lứa tuổi học nghề nếu làm việc trong điều kiện thiếu ánh sáng kéo dài sẽ sinh ra tật cận thị.
Ánh sáng quá mức có thể gây nhầm lẫn trong việc phân biệt các vật thể, dẫn đến sai sót trong các động tác lao động, từ đó làm gia tăng nguy cơ tai nạn và giảm năng suất cũng như chất lượng sản phẩm Đặc biệt, độ chiếu sáng chói lóa là một yếu tố quan trọng cần được kiểm soát.
Cường độ chiếu sáng quá lớn hoặc bố trí ánh sáng không hợp lý có thể gây ra tình trạng loá mắt, dẫn đến nhức mắt và giảm thị lực của công nhân.
Hiện tượng chiếu sáng chói loá khiến công nhân phải mất thời gian để mắt thích nghi khi chuyển từ ánh sáng thường sang ánh sáng chói, dẫn đến giảm khả năng thụ cảm của mắt Điều này không chỉ làm giảm năng suất lao động mà còn tăng tỷ lệ phế phẩm và nguy cơ xảy ra tai nạn lao động.
3 Phương pháp chiếu sáng trong sản xuất:
- Trong sản xuất thường lợi dụng 3 loại ánh sáng: tự nhiên, nhân tạo và hỗn hợp.
Tại nơi làm việc, việc sử dụng ánh sáng thường thay đổi theo thời gian, nhưng luôn nên tận dụng ánh sáng tự nhiên vì nó không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn mang lại lợi ích tích cực cho sức khỏe con người.
- Có thể có các cách:
• Chiếu sáng qua cửa trời hoặc cửa sổ lấy ánh sáng trên cao.
• Chiếu sáng qua cửa sổ tường ngăn.
• Chiếu sáng kết hợp 2 hình thức trên.
Ánh sáng tự nhiên có đặc điểm thay đổi lớn, phụ thuộc vào thời gian trong ngày, mùa trong năm và điều kiện thời tiết Trong một khoảng thời gian ngắn, độ chiếu sáng tự nhiên có thể biến đổi nhiều lần, do đó, không nên quy định độ chiếu sáng trong phòng bằng các giá trị tuyệt đối như ánh sáng nhân tạo.
Chiếu sáng tự nhiên trong các phòng được đánh giá bằng đại lượng tương đối, cho phép so sánh độ chiếu sáng bên trong phòng với độ chiếu sáng bên ngoài Hệ số chiếu sáng tự nhiên (e) được sử dụng để xác định mức độ này, giúp xác định xem không gian nội thất có tối hơn hay sáng hơn so với ánh sáng bên ngoài.
+Et: độ rọi bên trong phòng (lx).
+En: độ rọi bên ngoài phòng (lx). b.Chiếu sáng nhân tạo:
Chiếu sáng nhân tạo trong môi trường sản xuất nên được tổ chức theo cách chiếu sáng chung hoặc kết hợp để đảm bảo ánh sáng phân bố đều Việc sử dụng chiếu sáng cục bộ không được khuyến khích vì sự tương phản giữa các khu vực sáng và tối có thể gây mệt mỏi cho mắt, giảm năng suất lao động và tăng nguy cơ chấn thương.
• Khử bụi và hơi độc
4.2 Các biện pháp thông gió:
Các khí thải công nghiệp trước khi thải ra bầu khí quyển cần được lọc để không gây ô nhễm.
KỸ THUẬT AN TOÀN LAO ĐỘNG
Kỹ thuật an toàn trong thi công nền
1.Nội dung của công tác thi công nền
Công tác thiết kế biện pháp kỹ thuật an toàn cần được thực hiện đồng thời với thiết kế biện pháp kỹ thuật và tổ chức thi công Nội dung thiết kế phải bao gồm các biện pháp cơ bản nhằm đảm bảo an toàn trong quá trình thi công.
1.1 An toàn lao động khi lập tiến độ thi công
Dựa vào biện pháp thi công đã lựa chọn cùng với khả năng cung cấp nhân lực, thiết bị, và nguyên vật liệu, cần xác định thời gian thi công để đảm bảo an toàn cho từng công việc và quy trình trên công trường Tiến độ thi công có thể được thể hiện qua sơ đồ ngang, mạng, lịch hoặc dây chuyền.
Để đảm bảo an toàn lao động trong quá trình lập tiến độ thi công, cần chú ý đến các vấn đề quan trọng nhằm tránh xảy ra sự cố đáng tiếc.
Trình tự và thời gian thi công các công việc cần được xác định dựa trên yêu cầu và điều kiện kỹ thuật, nhằm đảm bảo sự nhịp nhàng cho từng hạng mục cũng như toàn bộ công trình.
Xác định kích thước hợp lý cho các công đoạn và tuyến công tác nhằm giảm thiểu sự di chuyển của tổ, đội công nhân trong mỗi ca làm việc Điều này giúp tránh những thiếu sót trong việc bố trí và sắp xếp chỗ làm việc mỗi khi có sự thay đổi.
Khi tổ chức thi công dây chuyền, cần tránh bố trí công việc ở các tầng khác nhau trên cùng một phương đứng nếu không có sàn bảo vệ cố định hoặc tạm thời Đồng thời, không nên để người làm việc dưới tầm hoạt động của cần trục để đảm bảo an toàn lao động.
Trong quá trình thi công dây chuyền, cần đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các tổ, đội để tránh tình trạng chồng chéo, gây cản trở và nguy cơ tai nạn cho các bên liên quan.
1.2 An toàn khi lập mặt bằng thi công
Mặt bằng thi công được quy định rõ ràng, bao gồm vị trí làm việc của máy móc, kho chứa vật liệu và khu vực để cấu kiện Nó cũng xác định hệ thống sản xuất của xí nghiệp phụ, các công trình tạm, hệ thống đường vận chuyển và đường thi công cả trong lẫn ngoài công trường, cùng với hệ thống điện nước cần thiết cho quá trình thi công.
- Bố trí mặt bằng thi công không những đảm bảo các nguyên tắc thi công mà còn phải chú ý tới vệ sinh và an toàn lao động.
Tiêu chuẩn và biện pháp làp mặt bằng thi công:
Khi thiết kế mặt bằng thi công, cần xem xét diện tích khu đất, địa thế và vị trí các công trình để xác định vị trí thi công, tập kết máy móc, thiết bị, kho bãi, đường vận chuyển, hệ thống cung cấp điện nước và thoát nước Đồng thời, cần đảm bảo các yêu cầu về kỹ thuật an toàn, vệ sinh lao động và phòng chống cháy.
Thiết kế phòng sinh hoạt cho công nhân cần tuân thủ quy phạm vệ sinh lao động, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn và tiện nghi Các phòng nên được thiết kế theo kiểu tháo lắp hoặc di động để tiết kiệm vật liệu và dễ dàng sử dụng Khu vệ sinh nên được đặt ở cuối hướng gió, cách xa khu vực làm việc nhưng không quá 100m để đảm bảo sự thoải mái và vệ sinh cho công nhân.
- Tổ chức đường vận chuyển và đường đi lại hợp lý Đường vận chuyển trên công trường phải đảm bảo như sau:
+ Đường 1 chiều tối thiểu 4m, đường 2 chiều tối thiểu 7m.
+ Tránh bố trí giao nhau nhiều trên luổng vận chuyển giữa đường sắt và đường ôtô.
+ Chỗ giao nhau đảm bảo phải nhìn rõ từ xa 50m từ mọi phía.
+ Bán kính đường vòng nhỏ nhất từ 30- 40m.
+ Độ dốc ngang không quá 5%.
- Thiết kế chiếu sáng chỗ làm việc cho các công việc làm đêm và trên các đường đi lại theo tiêu chuẩn ánh sáng.
Rào chắn các khu vực nguy hiểm là rất quan trọng để đảm bảo an toàn, đặc biệt xung quanh trạm biến thế, khu vực chứa vật liệu dễ cháy nổ, dàn giáo của các công trình cao, và khu vực hoạt động của cần trục cũng như hố vôi Việc lắp đặt rào chắn giúp ngăn ngừa tai nạn và bảo vệ người lao động khỏi những rủi ro tiềm ẩn trong môi trường làm việc.
Trên bình đổ xây dựng, cần chỉ rõ các khu vực dễ xảy ra hoả hoạn, lối đi và đường di chuyển của xe, cũng như các lối thoát an toàn trong trường hợp có hoả hoạn Đồng thời, cần bố trí chi tiết vị trí các công trình phòng hoả để đảm bảo an toàn cho mọi người.
Việc bố trí kho tàng cần đảm bảo mặt bằng phẳng và có hệ thống thoát nước hiệu quả để duy trì sự ổn định Hơn nữa, cần có sự liên kết chặt chẽ giữa công tác bốc dỡ và vận chuyển Quan trọng là sắp xếp nguyên vật liệu và các cấu kiện một cách hợp lý để bảo đảm an toàn.
Việc sử dụng các vật liệu như đá, gạch, cát, thép hình và gỗ tại bãi, kho lộ thiện đòi hỏi áp dụng cơ giới trong khâu bốc dỡ và vận chuyển để giảm thiểu nguy cơ tai nạn.
Các nguyên vật liệu thành phẩm và bán thành phẩm cần được sắp xếp gọn gàng và đúng quy định, tránh tình trạng vứt bừa bãi gây cản trở lối đi lại Cần bố trí từng khu vực riêng biệt cho các loại vật liệu, đồng thời chú ý đến trình tự bốc dỡ và vận chuyển hợp lý.
- Làm hệ thống chống sét cho giàn giáo kim loại và các công trình độc lâp như trụ đèn pha, công trình có chiều cao lớn.
- Khi làm việc trên cao hoặc xuống sâu, đổ án phải nêu các biện pháp đưa công nhân lên xuống và hệ thống bảo vệ.
Kỹ thuật an toàn khi sử dụng thiết bị nâng hạ
Trên công trường, việc bốc dỡ hàng hóa và vật liệu thường sử dụng các thiết bị như cần trục ô tô, cần trục bánh xích, cần trục tháp, cùng với các máy cần trục đơn giản như kích tời và palăng để nâng hạ và vận chuyển các cấu kiện.
Khi vận hành các loại máy nâng hạ, tai nạn thường xảy ra do nhiều nguyên nhân, chủ yếu là do việc tính toán, sử dụng hoặc điều khiển thiết bị không đúng mục đích hoặc không tuân thủ quy định an toàn.
- Khi dùng máy bốc dỡ phải đặc biệt chú ý đến độ bền dây cáp, dây xích và độ tin cây của phanh hãm.
1 Các tiêu chuẩn và an toàn khi sử dụng cáp:
1.1 Phương pháp bước kep đầu dây cáp:
- Để buộc chặt đầu dây cáp, mối nối bện không được ngắn hơn 15 lần đường kính dây cáp và 300mm:
- Nếu kẹp chặt bằng bulông thì số bulông phải tính toán nhưng không được ít hơn
3 và bulông phải ép 2 nhánh dây cáp lại vổi nhau Khoảng cách giữa 2 bulông phụ thuộc vào số lượng bulông kẹp và đường kính dây cáp.
- Ngoài ra nếu không có phương pháp chằng buộc tốt thì vât dễ bị rơi Có một số cách buộc cáp như sau:
- Tính toán các loại dây cáp theo công thức sau:
+P: lực kéo đứt dây cáp (kg).
+S: lực kéo thực tế dây cáp (kg).
+k: hê số dự trữ sức bền, đối với loại cáp thép lấy như sau:
• Cáp uốn treo để nâng vật tải trọng đến 50 tấn → k=8
• Cáp uốn treo để nâng vật tải trọng nặng hơn 50 tấn → k=6
• Cáp buộc chặt vật nặng treo trên móc cẩu hoặc vòng treo → k=6
• Cáp kéo, dây chằng, dây giằng có xét đến lực gió → k=3.5
• Palăng với tời điện→k=5 a/Khi dây cáp ở vi trí thẳng đứng:
+Q: khối lượng vật nặng (kg).
+Sn: lực kéo thực tế trên nhánh dây cáp (kg).
+k: hê số dự trữ sức bền b/Khi dây cáp ở vi trí nằm nghiêng:
- Khả năng nâng vật của nó giảm vì sự tăng lên góc nghiêng thì lực kéo ở các nhánh cũng tăng lên
- Lực kéo trong mỗi nhánh đước xác định theo công thức:
+Q: khối lượng vật nặng (kg).
+c: hê số phụ thuộc góc nghiêng của cáp, có thể lấy như sau:
Hình 4.3: Sự phân bổ các lực trong dây cáp
1.2 Xác định độ dài của nhánh dây:
Khi có hơn 4 nhánh dây, việc đảm bảo độ dài các nhánh dây đồng đều là rất quan trọng Điều này giúp phân bố tải trọng một cách đồng đều lên các nhánh, tránh tình trạng một nhánh bị quá tải, từ đó giảm thiểu nguy cơ tai nạn và kéo dài tuổi thọ của dây.
- Chiều dài của mỗi nhánh dây được xác định theo công thức sau:
+L: độ dài của nhánh dây cáp (m).
+h: chiều cao tam giác tạo thành bởi các nhánh(m).
+b: khoảng cách giữa các điểm cố định dây cáp theo đường chéo (m).
1.3 Loại bỏ dây cáp trong quá trình sử dụng:
- Trong quá trình sử dụng cáp phải thường xuyên kiểm tra số sợi đứt hoặc mức độ gỉ của cáp mà loại bỏ.
Việc loại bỏ cáp được thực hiện dựa vào số lượng sợi đứt trên mỗi đoạn dài một bước bện, cùng với việc kiểm tra sự hư hỏng bề mặt hoặc hiện tượng mòn gỉ của các sợi cáp Bước bện cáp là khoảng cách dọc trên bề mặt cáp, nơi chứa toàn bộ số sợi cáp trong tiết diện ngang, tương tự như bước xoắn.
Tiêu chuẩn loại bỏ cáp phụ thuộc vào cấu trúc dây cáp, phương pháp bện (cùng chiều hoặc trái chiều) và hệ số dự trữ sức bền được xác định trong bảng dưới đây.
Cáp của máy nâng dùng để cẩu người và vận chuyển các kim loại nóng, chất độc, dễ nổ và dễ cháy cần được thay thế khi số sợi đứt ít hơn 2 lần.
Hệ số an toàn ban đầu
Số sợi có trong tiết diện ngang của cáp
Số sợi đứt trong 1 bước bện cáp khi cáp có dạng xoắn Trái chiều
>7 16 8 30 15 40 20 40 20 so với loại dây cáp khác.
• Khi mặt cáp bị mòn hoặc gỉ thì số sợi đứt phải giảm đi tương ứng so với phần trăm tiêu chuẩn quy định.
• Khi dây cáp bị mòn hoặc gỉ đến 40% kích thước đường kính ban đầu hoặc bên ngoài bị xây xát thì coi như bị bỏ đi.
2 Quy định đối với tang quay và ròng rọc:
2.1 Đường kính của tang quay, puli, ròng rọc:
Đường kính của tang quay, puli và ròng rọc đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho cáp thép khi được sử dụng trong các thiết bị nâng hạ Việc lựa chọn kích thước phù hợp giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc và giảm thiểu nguy cơ hư hỏng cho cáp, từ đó nâng cao độ bền và tuổi thọ của thiết bị.
Để đảm bảo độ bền và tránh biến dạng cho cáp, đường kính của cáp cần được tính toán dựa trên đường kính của cáp khi bị uốn.
- Đường kính cho phép nhỏ nhất của rọng rọc hoặc tang cuộn cáp xác định theo công thức:
+D: đường kính của tang quay hoặc ròng rọc ở chỗ cáp tiếp xúc (đo theo đáy rãnh) của thiết bị nâng hạ (mm).
+d: đường kính cáp thép (mm).
+e: hệ số phụ thuộc vào kiểu dáng của máy nâng hạ và chế độ làm việc của nó:
- Đối với cần trục có tay cần, e- 25.
- Đối với tời để nâng người, e%.
Thể tích quấn của tang quấn cáp được xác định dựa trên yêu cầu rằng khi móc của cần trục ở vị trí thấp nhất, tang quấn cáp phải còn ít nhất 1.5 vòng cáp.
2.2 Quy định về tang hãm:
- Tất cả các máy vận chuyển và nâng hạ nhất thiết phải trang bị phanh hãm để phanh khi nâng hoặc di chuyển vật nặng.
Phanh hãm cần phải đạt chất lượng tốt, và để đánh giá trạng thái của nó, người ta sử dụng hệ số hãm Hệ số này thường được quy định là 1.75, 2.00 và 2.50, tương ứng với các chế độ sử dụng máy nhẹ, trung bình và nặng.
Khi sử dụng tời quay, cần có hai phanh hãm: một để giữ vật ở vị trí cao và một để hạ vật từ từ Một số loại tời cho phép kết hợp chức năng này dễ dàng thông qua tay quay an toàn.
Palăng cần được trang bị thiết bị hãm tự động, giúp giữ vật ở độ cao bất kỳ trong quá trình nâng hạ Thiết bị này thường sử dụng cơ cấu truyền động như trục vít, bánh vít hoặc bánh xe cóc để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Thiết bị ròng rọc phải có bulông chằng để phòng ngừa trường hợp cáp hoặc xích bị tụt vào khe và kẹt lại trong đó.
3.1 Phương pháp cố định tời:
Để ngăn ngừa hiện tượng trượt và lật của tời trong quá trình sử dụng, việc cố định chúng một cách chắc chắn là rất quan trọng Có thể thực hiện điều này theo nhiều cách khác nhau.
+ Đóng các cọc neo thẳng đứng vào đất để cố định tời bằng cữ chặn và đối trọng.
Chôn neo dưới hố thế là phương pháp sử dụng một cây hoặc bó gỗ được chôn sâu từ 1.5 đến 3.5 mét theo kiểu nằm ngang Cáp được buộc vào gỗ, trong khi đầu còn lại được kéo lên mặt đất với góc nghiêng từ 30 đến 45 độ để kết nối với dây neo tời.
- Trong tất cả mọi trường hợp, quấn dây cáp vào trục tời phải tiến hành từ phía dưới tang quấn để giảm mômen ứng lực trong dây cáp.
3.2 Tính toán ổn định tời: a/Trường hơp có đối trong 1 bên và dây cáp nằm ngang:
- Điều kiện ổn định khi kéo tời theo phương ngang:
Hình 4.4: Sơ đổ tính toán ổn định của tời
+a, b, c: các cánh tay đòn các lực đối với điểm A.
^Từ công thức trên, trọng lượng của đối trọng là :
Trong đó: k: hệ số an toàn k=1.3- 1.5 b/Trường hợp có đối trọng phụ và đây cáp có độ nghiêng:
- Điều kiện ổn định của tời khi kéo xiên:
^Từ công thức trên, trọng lượng của đối trọng là :
Qp: trọng lượng đối trọng phụ.
3.3 Tính toán hố thế để cố định tời:
Khi thực hiện neo bằng hố thế, việc kiểm tra cường độ chịu ép của đất và tiết diện của thanh gỗ neo là rất quan trọng Đặc biệt trong trường hợp neo không có gỗ gia cường, cần chú ý đến khả năng chịu lực của hệ thống để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình thi công.
- Kiểm tra ổn định của neo dưới tác dụng của lực thẳng đứng:
+ (b1+ b2): bề rộng phía dưới và phía trên hố thế.
+ y: khối lượng đơn vị của đất.
+ T: lực ma sát giữa đất và gỗ neo, tính theo công thức:
+p,: hệ số giảm áp suất cho phép của đất vì cường độ chịu lực của đất không đổng đều, p=0.25
+h: chiều cao bó gỗ neo.
- Kiểm tra tiết diện thanh neo:
• Khi kéo bằng 1 dây, mômen uốn lớn nhất gần đúng:
+f: hệ số ma sát giữa gỗ và đất, f=0.50 +N1: thành phần nằm ngang của lực S +k: hệ số ổn định, k=3.
• Khi kéo bằng 2 dây với góc nghiêng B, thanh neo được kiểm tra điều kiện uốn và nén:
+a: khoảng cách từ đầu thanh neo đến chỗ buộc dây cáp.
> Lực dọc trong thanh neo:
+p: góc giữa dây néo và thanh neo trong mặp phẳng chứa 2 nhánh dây cáp.
- úng suất tính toán trong thanh neo:
+W: mômen chống uốn của tiết diện thanh gỗ neo, W=0.1nd 3
+d,n: đường kính 1 thanh gỗ và số lượng thanh gỗ làm neo.
+F: diện tích tiết diện ngang của thanh neo.
+m: hệ số điều kiện làm việc của thanh neo.
+R: cường độ tính toán của gỗ làm neo b/Trường hợp hố thế có gỗ gia cường:
- Kiểm tra tính toán tương tự như trên nhưng trọng lượng Q của đất được tính Q=H.b.l.y (b: bề rộng hố thế).
+h1, h2: chiều cao của gỗ gia cường phía trên và phía dưới lực