Hoàn thiện Pháp luật về Trọng tài thương mại ở Việt Nam. Hoàn thiện Pháp luật về Trọng tài thương mại ở Việt Nam. Hoàn thiện Pháp luật về Trọng tài thương mại ở Việt Nam. Hoàn thiện Pháp luật về Trọng tài thương mại ở Việt Nam. Hoàn thiện Pháp luật về Trọng tài thương mại ở Việt Nam. Hoàn thiện Pháp luật về Trọng tài thương mại ở Việt Nam. Hoàn thiện Pháp luật về Trọng tài thương mại ở Việt Nam.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT TRỌNG TÀI THƯƠNG MẠI
Khái niệm chung về Pháp luật Trọng tài thương mại
1.1.1 Khái niệm về pháp luật Trọng tài thương mại
Luật Mẫu về Trọng tài của Ủy ban Luật Thương mại của Liên Hợp Quốc (UNCTRAL) được thông qua vào ngày 21 tháng 06 năm 1985 và đã được sửa đổi, bổ sung.
Năm 2006, Uỷ ban đã ban hành văn bản nhằm thống nhất các quy định về môi trường đầu tư và thương mại toàn cầu Luật Trọng tài thương mại này khuyến khích các quốc gia thành viên xây dựng thể chế phù hợp với xu thế hội nhập kinh tế quốc tế Đối với Việt Nam, quá trình xây dựng Luật Trọng tài đã dựa trên Luật Mẫu, được điều chỉnh để phù hợp với pháp luật và thực tiễn tại nước này Điều này chứng tỏ rằng Luật Mẫu là một chuẩn mực pháp lý quốc tế quan trọng, được các quốc gia coi trọng và vẫn phù hợp với thực tiễn giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.
Có nhiều quan niệm khác nhau về Trọng tài, cụ thể như sau:
Trọng tài, theo cuốn “Từ điển kinh tế thị trường từ A đến Z” năm 2010, được định nghĩa là phương thức giải quyết tranh chấp trong quan hệ công nghiệp mà không cần phải nhờ đến pháp luật hoặc đình công.
Theo Hiệp hội Trọng tài Mỹ (AAA), trọng tài là phương pháp giải quyết tranh chấp thông qua việc trình bày vụ việc trước một nhóm người trung lập Nhóm này sẽ xem xét và đưa ra quyết định cuối cùng, có tính ràng buộc mà các bên liên quan phải tuân thủ.
Theo Công ước La Hay năm 1988, trọng tài là phương thức giải quyết tranh chấp giữa các bên thông qua một bên thứ ba do các bên tự chọn, với sự tôn trọng luật pháp Hiệp định này cũng quy định rằng trọng tài có nhiệm vụ giải quyết các tranh chấp thông qua sự can thiệp của những trọng tài viên mà các quốc gia tự chỉ định, dựa trên nguyên tắc tôn trọng pháp luật.
Trọng tài là một phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả giữa các bên, thông qua một cá nhân hoặc tổ chức được các bên lựa chọn.
Trọng tài thương mại là một phương thức giải quyết tranh chấp trong hoạt động thương mại, được hình thành tự nguyện bởi các trọng tài viên Nó hoạt động như một hình thức và thiết chế giải quyết tranh chấp, nhằm xử lý các vấn đề phát sinh trong kinh doanh theo yêu cầu của các bên liên quan.
Pháp luật về Trọng tài thương mại bao gồm các quy định và văn bản pháp lý do Nhà nước ban hành hoặc công nhận, nhằm điều chỉnh các mối quan hệ xã hội và giải quyết tranh chấp trong lĩnh vực thương mại.
1.1.2 Sự hình thành và phát triển của pháp luật Trọng tài thương mại
Trọng tài, một hình thức giải quyết tranh chấp cổ xưa, đã phát triển mạnh mẽ từ nửa sau thế kỷ XX, với nguồn gốc từ các quốc gia thành bang cổ Hy Lạp và La Mã Các quy định sơ khai cho phép thương nhân tự phân xử tranh chấp mà không cần sự can thiệp của Nhà nước, và Luật La Mã đã mở rộng phạm vi này ra khắp Châu Âu Mặc dù Vương quốc Anh có nền kinh tế hàng hải phát triển, phải đến Luật Trọng tài 1697, phương thức trọng tài mới được công nhận chính thức, mặc dù đã phổ biến từ trước đó Hệ thống luật common law ban đầu có hạn chế khi cho phép bên tranh chấp từ chối phán quyết không có lợi cho mình, nhưng điều này đã được khắc phục trong luật năm 1697, tạo điều kiện cho trọng tài hoạt động hiệu quả hơn trong mối liên hệ với Tòa án.
Hiệp hội trọng tài tại Mỹ là một trong những tổ chức lớn nhất thế giới Theo Hiệp ước Jay năm 1794, Anh và Mỹ đã đồng ý đưa các tranh chấp về nợ và biên giới ra giải quyết tại Hội đồng Trọng tài, quá trình này kéo dài 7 năm và được xem là thành công Bước vào thế kỷ XX, nhiều quốc gia, bao gồm Pháp và Mỹ, đã thông qua các đạo luật nhằm khuyến khích việc giải quyết tranh chấp qua trọng tài thay vì kiện tụng tại Tòa án, vốn được cho là kém hiệu quả hơn.
Châu Âu sở hữu nhiều tổ chức trọng tài truyền thống như Tòa án Trọng tài quốc tế ICC và Viện Trọng tài Stockholm tại Thụy Điển Đồng thời, khu vực này cũng đang củng cố và thành lập nhiều tổ chức trọng tài quốc gia mới để đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế đang phát triển theo xu hướng hội nhập toàn cầu.
Trong những năm gần đây, sự phát triển mạnh mẽ của các tổ chức trọng tài quốc gia tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương đã thu hút sự chú ý, đặc biệt là ở các quốc gia có nền kinh tế thị trường năng động Trong hơn 30 năm qua, nhiều quốc gia trong khu vực đã tổ chức lại các Trung tâm Trọng tài quốc gia hoặc thành lập các tổ chức trọng tài mới Ví dụ, các tổ chức Trọng tài như Trọng tài thuộc Phòng thương mại Thái Lan (1990), Trung tâm Trọng tài quốc tế Hồng Kông (1987), Trung tâm Trọng tài Kuala Lumpur (1967) và Trung tâm Trọng tài quốc tế Singapore (1991) đã được thành lập, góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp trong kinh doanh.
Trọng tài đã trở thành một phương tiện phổ biến để giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của thương mại toàn cầu Sự gia tăng mậu dịch quốc tế đã dẫn đến việc hình thành nhiều tổ chức Trọng tài quốc tế, cùng với hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh giải quyết tranh chấp bằng trọng tài tại nhiều quốc gia Tầm quan trọng của trọng tài ngày càng được công nhận, đặc biệt trong những thập kỷ gần đây, khi các quốc gia điều chỉnh luật pháp để phù hợp với thực tiễn, và ngày càng có nhiều điều ước quốc tế về trọng tài được ký kết Trọng tài không chỉ trở thành môn học trong chương trình đào tạo ngành Luật mà còn được các doanh nghiệp tin tưởng như một phương thức giải quyết tranh chấp linh hoạt và công bằng, với phán quyết được công nhận rộng rãi trên toàn cầu.
1.1.3 Vai trò của pháp luật Trọng tài thương mại
Cơ chế giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài tôn trọng ý chí của các bên, cho phép họ lựa chọn Trọng tài viên và thủ tục Trọng tài để giải quyết tranh chấp một cách hiệu quả với chi phí thấp về thời gian và tài chính Việc giải quyết có thể thực hiện bởi một Trọng tài viên hoặc một Hội đồng Trọng tài, tùy thuộc vào thỏa thuận giữa các bên.
Cơ chế giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại có tính ràng buộc pháp lý, đảm bảo rằng các bên liên quan phải tuân thủ quyết định của trọng tài Điều này làm cho trọng tài trở thành phương thức hiệu quả hơn so với hòa giải hay thương lượng Quyết định của trọng tài thương mại có hiệu lực pháp luật, buộc các bên phải thực hiện nghĩa vụ theo phán quyết.
Nội dung cơ bản của Pháp Luật về Trọng tài thương mại
1.2.1 Quy định về thỏa thuận Trọng tài thương mại
Thoả thuận Trọng tài, theo khoản 1, điều 7 Luật mẫu, là sự đồng ý giữa các bên để đưa các tranh chấp phát sinh hoặc có thể phát sinh liên quan đến quan hệ pháp lý nhất định, bao gồm cả quan hệ hợp đồng và không phải hợp đồng, ra Trọng tài Thoả thuận này có thể được thể hiện dưới dạng điều khoản Trọng tài trong hợp đồng hoặc dưới hình thức thoả thuận độc lập.
Quy định về hình thức thỏa thuận Trọng tài:
Theo khoản 2 điều 7 Luật mẫu, Thoả thuận Trọng tài cần được lập thành văn bản, có thể là một tài liệu do các bên ký kết hoặc thông qua các hình thức trao đổi như thư từ, telex, telegrams và các phương tiện viễn thông khác Thoả thuận cũng có thể được xác nhận qua đơn kiện và bản biện hộ, trong đó một bên đưa ra thoả thuận và bên kia không phủ nhận Ngoài ra, việc dẫn chiếu đến một văn bản ghi nhận điều khoản Trọng tài trong hợp đồng cũng tạo thành thoả thuận, với điều kiện hợp đồng đó phải là văn bản và dẫn chiếu phải là một phần của hợp đồng.
Theo Công ước New York 1958, thoả thuận trọng tài chỉ được công nhận nếu có hình thức văn bản Cụ thể, "thoả thuận bằng văn bản" được định nghĩa bao gồm điều khoản trọng tài trong hợp đồng hoặc thoả thuận trọng tài được ký bởi các bên, hoặc được thể hiện trong các thư hoặc điện tín trao đổi (Điều II) Do đó, thỏa thuận trọng tài có thể tồn tại dưới hai hình thức khác nhau.
Trong hợp đồng, các bên ký kết cần ghi rõ điều khoản giải quyết tranh chấp bằng thương thảo thương mại (TTTM) Chẳng hạn, trong hợp đồng mua bán gạo giữa Công ty A và Công ty B, Điều 23 nêu rõ: “Mọi tranh chấp liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng TTTM”.
Các bên ký hợp đồng có thể thỏa thuận giải quyết tranh chấp bằng thương mại (TTTM) thông qua một văn bản riêng biệt, không ghi nhận trong hợp đồng chính Ví dụ, Công ty A và Công ty B có thể ký thỏa thuận TTTM cho các vấn đề phát sinh từ hợp đồng mua bán gạo Thỏa thuận TTTM phải được lập bằng văn bản, không thể chỉ tồn tại dưới hình thức lời nói hoặc hành vi.
Thỏa thuận giữa các bên được thiết lập thông qua việc trao đổi thông tin bằng các phương tiện như telegram, fax, telex, thư điện tử và các hình thức khác theo quy định của pháp luật Việc này bao gồm cả các hình thức trao đổi thông tin bằng văn bản.
Thỏa thuận giữa các bên phải được ghi chép lại bằng văn bản bởi luật sư, công chứng viên hoặc tổ chức có thẩm quyền Trong giao dịch, các bên có thể tham chiếu đến các tài liệu thể hiện thỏa thuận Trọng tài như hợp đồng, chứng từ, điều lệ Công ty và các tài liệu tương tự Sự tồn tại của thỏa thuận cũng có thể được xác nhận qua việc trao đổi về đơn kiện và bản tự bảo vệ, trong đó một bên đưa ra thỏa thuận và bên kia không phủ nhận.
Quy trình thoả thuận Trọng tài và đơn kiện nội dung tranh chấp:
Theo khoản 1 điều 8 Luật mẫu, trước khi kiện về đối tượng thỏa thuận, nếu một bên yêu cầu trước thời điểm nộp bản tường trình đầu tiên, Tòa án sẽ chuyển vụ việc cho trọng tài, trừ khi Tòa án xác định rằng thỏa thuận đó vô hiệu, không có hiệu lực, không thể tiến hành và không có khả năng thực hiện.
Theo Khoản 2 Điều 8 Luật mẫu, nếu việc kiện tụng đã được nêu tại Khoản 1, tố tụng trọng tài vẫn có thể tiếp tục và quyết định có thể được tuyên trong khi vấn đề đang tạm đình chỉ trước Tòa.
Thỏa thuận TTTM không thực hiện được:
Khi các bên trong tranh chấp đã đạt được thỏa thuận trọng tài, nếu một bên khởi kiện tại Tòa án, Tòa án sẽ từ chối tiếp nhận vụ kiện, trừ khi thỏa thuận trọng tài đó vô hiệu hoặc không thể thực hiện được.
Thỏa thuận TTTM không vô hiệu:
Theo luật trọng tài Hà Lan năm 1986 (Điều 1021) và Điều 178 (1) của Đạo luật về tư pháp Quốc tế Thụy Sĩ, thoả thuận trọng tài sẽ được coi là hợp pháp nếu được lập bằng văn bản hoặc qua các phương thức liên lạc như điện tín, telex, điện báo Để thoả thuận trọng tài không bị coi là vô hiệu, nó cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện đã nêu.
Thỏa thuận Trọng tài chỉ có hiệu lực khi phát sinh tranh chấp trong các lĩnh vực thuộc thẩm quyền giải quyết của TTTM.
Thứ hai: Về chủ thể kí kết thỏa thuận Trọng tài
Thỏa thuận Trọng tài chỉ có hiệu lực khi được ký bởi các bên có thẩm quyền Đối với cá nhân, người ký phải là người trực tiếp liên quan đến tranh chấp hoặc được ủy quyền hợp lệ Đối với pháp nhân, người ký phải là đại diện hợp pháp của tổ chức Nếu thỏa thuận Trọng tài được ký bởi người không có thẩm quyền, nó sẽ vô hiệu, trừ khi người có thẩm quyền chấp nhận hoặc không phản đối thỏa thuận đó.
Người xác lập thỏa thuận Trọng tài cần có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định pháp luật Cụ thể, đối với cá nhân ký kết, họ phải có năng lực hành vi dân sự không bị mất hoặc hạn chế.
Thỏa thuận Trọng tài phải được thể hiện dưới hình thức văn bản để có hiệu lực pháp lý, chứng minh sự tồn tại của nó Hình thức này có thể là điều khoản trong hợp đồng hoặc một thỏa thuận riêng biệt, nhưng cần tuân thủ quy định để đảm bảo tính hợp pháp của thỏa thuận.
Các nhân tố tác động đến Luật trọng tài thương mại
Chế độ chính trị của mỗi quốc gia ảnh hưởng sâu sắc đến bản chất của Trọng tài Điều này giải thích sự khác biệt rõ rệt giữa Trọng tài ở các nước XHCN trước đây và các nước TBCN hiện nay.
1.3 2 Trình độ phát triển kinh tế
Khi nền kinh tế phát triển, quan hệ thương mại trở nên đa dạng và phức tạp hơn, dẫn đến việc gia tăng khả năng phát sinh tranh chấp Điều này tạo điều kiện cho thương mại điện tử (TTTM) phát huy vai trò quan trọng trong việc giúp các doanh nghiệp giải quyết nhanh chóng các tranh chấp phát sinh.
1.3.3 Trình độ và kỹ thuật pháp lý
Pháp luật về Trọng tài đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp, do đó, mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp lý này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của TTTM.
1.3.4 Truyền thống văn hóa và nhận thức của giới doanh nhân
Truyền thống văn hóa có tác động lớn đến hoạt động kinh doanh, đặc biệt là trong việc lựa chọn trọng tài như một phương thức giải quyết tranh chấp Sự ảnh hưởng này không chỉ thể hiện ở việc quyết định sử dụng trọng tài mà còn trong toàn bộ quy trình giải quyết tranh chấp thông qua hình thức này.
Hội nhập quốc tế mở rộng quan hệ thương mại, thúc đẩy hoạt động thương mại trong nước và phát triển TTTM Để đạt được điều này, cần hoàn thiện pháp luật về trọng tài, đảm bảo sự tương thích với quy định quốc tế Đồng thời, TTV cần nâng cao trình độ và bản lĩnh nghề nghiệp, từ đó nâng cao chất lượng hoạt động của TTTM.
1.3.6 Sự hỗ trợ của Nhà nước đối với TTTM: Sự hỗ trợ của nhà nước đối với TTTM là rất quan trọng Vấn đề là nhà nước tác động đến hoạt động trọng tài đến đâu và như thế nào để đảm bảo sự tác động đó là tích cực, có lợi cho sự phát triển của trọng tài.
Kinh nghiệm củaTrung Quốc; Thái Lan; Anh và bài học gợi mở cho Việt Nam
1.4.1 Kinh nghiệm hoàn thiện Pháp luật về Trọng tài thương mại ở Trung Quốc
Thỏa thuận trọng tài cần được lập thành văn bản riêng và ký kết với người tiêu dùng, đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật bảo vệ người tiêu dùng Trong trường hợp này, thỏa thuận trọng tài sẽ được xem là độc lập và tách biệt khỏi hợp đồng có nội dung vi phạm pháp luật.
Nếu các bên đã đạt được thỏa thuận về Trọng tài, Tòa án sẽ từ chối thụ lý vụ kiện nếu bên kia yêu cầu, trừ khi Tòa án xác định rằng thỏa thuận Trọng tài đó là vô hiệu hoặc không thể thực hiện được.
Chỉ những người có đủ quyền công dân mới đủ điều kiện làm Trọng tài viên, cho thấy luật pháp các nước cho phép các bên đương sự tự do chọn Trọng tài viên mà họ tin tưởng, không phân biệt quốc tịch hay trình độ Lịch sử ngành Trọng tài chứng minh rằng các bên luôn tìm kiếm giải pháp tranh chấp hiệu quả và nhanh chóng thông qua sự can thiệp của một bên thứ ba.
1.4.2 Kinh nghiệm hoàn thiện pháp luật Trọng tài thương mại ở Thái Lan
Các bên có quyền thỏa thuận về phương thức lựa chọn Trọng tài viên Thông thường, trong một Hội đồng Trọng tài gồm 3 thành viên, mỗi bên sẽ chỉ định một Trọng tài viên, và hai Trọng tài viên này sẽ cùng nhau chỉ định một người thứ ba làm chủ tịch Hội đồng Trọng tài.
Quyết định của Hội đồng Trọng tài là chung thẩm và không thể kháng cáo lên Tòa án Tuy nhiên, các bên có quyền kháng cáo về thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài lên Tòa án, cơ quan sẽ đưa ra quyết định cuối cùng.
Nếu các bên không đạt được thỏa thuận về số lượng Trọng tài viên, Hội đồng Trọng tài sẽ gồm một Trọng tài viên do Chánh án Toà án tối cao hoặc Toà phá án bổ nhiệm.
1.4.3 Kinh nghiệm hoàn thiện Pháp luật về Trọng tài thương mại ở Anh
Quy định thời hạn mặc định cho bên nguyên đơn nộp đơn kiện chi tiết và bên bị đơn nộp bản tự bảo vệ là cần thiết Các bên phải trình bày rõ ràng các cơ sở khởi kiện, lý lẽ và chứng cứ của mình Ngoài ra, các bên có thể thỏa thuận về thời hạn khác hoặc Hội đồng Trọng tài có thể áp dụng thời hạn khác theo quy định của Luật.
Hội đồng Trọng tài có quyền mở phiên xét xử hoặc tiến hành xét xử dựa trên các tài liệu có sẵn mà không cần tổ chức phiên xét xử Tuy nhiên, các bên có thể yêu cầu Hội đồng mở phiên xét xử để trình bày ý kiến và lập luận của mình.
Phán quyết cần được lập thành văn bản, trình bày rõ ràng các lập luận và lý do dẫn đến kết luận Nó phải có chữ ký của chủ tịch hoặc đa số Trọng tài viên Nếu một Trọng tài viên không ký, điều này không làm ảnh hưởng đến hiệu lực của phán quyết, miễn là văn bản phán quyết nêu rõ lý do cho sự vắng mặt chữ ký của Trọng tài viên đó.
1.4.4 Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Thông qua kinh nghiệm hoàn thiện pháp luật về trọng tài thương mại tại Anh và Thái Lan, Trung Quốc đã rút ra những bài học quý giá cho Việt Nam trong việc cải thiện hệ thống pháp lý này.
Tất cả công dân được pháp luật công nhận đều có quyền trở thành Trọng tài viên, dựa trên sự tin tưởng về trình độ chuyên môn Quyết định lựa chọn Trọng tài viên thuộc về các bên liên quan, trong khi Chủ tịch Hội đồng sẽ tư vấn hỗ trợ Nếu các bên không thể thỏa thuận được Trọng tài viên, Chủ tịch Hội đồng có quyền chỉ định người phù hợp.
Cần thiết lập quy định rõ ràng về thời gian nộp đơn kiện, thời gian khởi kiện và thời gian chấm dứt vụ kiện Các đơn kiện phải kèm theo dẫn chứng và số liệu cụ thể để chứng minh yêu cầu Hội đồng Trọng tài sẽ dựa vào những tài liệu này để đưa ra phán quyết Các phán quyết cần phải có lập luận rõ ràng, khách quan và đáp ứng được mong muốn của các bên liên quan.
Thỏa thuận trọng tài phải được lập thành văn bản riêng, tách biệt với nội dung hợp đồng Quyết định của trọng tài có tính chất chung thẩm, và các bên không có quyền kháng cáo lên Tòa án để yêu cầu phán quyết lại khi nhận được quyết định này.
Trọng tài thương mại là một phương thức giải quyết tranh chấp linh hoạt, nhanh chóng và thuận tiện, giúp các bên tối đa hóa quyền tự do thỏa thuận, tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời nâng cao hiệu quả kinh doanh Phương thức này đảm bảo tính bí mật trong quá trình giải quyết tranh chấp, tạo điều kiện duy trì mối quan hệ giữa các bên Với tính trung lập và chuyên môn cao, các phán quyết của Trọng tài thương mại có thể được công nhận và thi hành ở nước ngoài, đặc biệt phù hợp cho các tranh chấp giữa các bên có quốc tịch khác nhau Tuy nhiên, để hoạt động hiệu quả, Trọng tài thương mại cần sự hỗ trợ và giám sát từ Nhà nước thông qua Tòa án.
CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG VỀ PHÁP LUẬT TRỌNG TÀI THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM
Khái quát quá trình phát triển của Pháp luật về Trọng tài thương mại ở Việt Nam
Tiến trình hình thành và phát triển của Trọng tài thương mại tại Việt Nam được chia thành ba giai đoạn chính: giai đoạn sơ khai trước năm 2003, giai đoạn chuyển tiếp từ năm 2003 đến 2010, và giai đoạn hội nhập từ năm 2010 đến nay.
2.1.1 Pháp luật Trọng tài ở Việt Nam trước năm 2010
Vào ngày 14/1/1960, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Nghị định 20/TTg, quy định về tổ chức ngành Trọng tài kinh tế Theo nghị định này, ngành Trọng tài kinh tế được tổ chức theo các cấp hành chính từ Trung ương đến địa phương, với mỗi cấp có một cơ quan Trọng tài hoạt động như một cơ quan Nhà nước có thẩm quyền giải quyết tranh chấp kinh tế giữa các đơn vị kinh tế đã đăng ký trong nền kinh tế kế hoạch tập trung.
Hội đồng Trọng tài Ngoại thương được thành lập theo Nghị định số 59-CP của Hội đồng Chính phủ vào ngày 30/4/1963, nhằm mục đích giải quyết tranh chấp trong lĩnh vực ngoại thương Đồng thời, Hội đồng Trọng tài Hàng hải được thành lập theo Nghị định 153-CP vào ngày 5/10/1963, tập trung vào các vấn đề liên quan đến hàng hải.
Bắt đầu từ năm 1986, Việt Nam đã tiến hành công cuộc đổi mới, chuyển từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa Đến năm 1993, hệ thống trọng tài kinh tế Nhà nước chính thức chấm dứt sứ mạng của mình, thay thế bằng hệ thống các Toà án kinh tế.
Ngày 28 tháng 4 năm 1993, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành quyết định 204/TTg, thành lập Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam, hoạt động bên cạnh Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam Trung tâm này là tổ chức trọng tài phi chính phủ, nhằm giải quyết các tranh chấp thương mại một cách hiệu quả và chuyên nghiệp.
Chính phủ được thành lập trên cơ sở hợp nhất Hội đồng Trọng tài ngoại thương và Hội đồng Trọng tài hàng hải.
Năm 1995, Việt Nam gia nhập Công ước New York, cải thiện môi trường pháp lý để thu hút đầu tư nước ngoài Tuy nhiên, giai đoạn đầu không có Luật Trọng tài thống nhất cho cả Trọng tài trong nước và quốc tế, dẫn đến việc quyết định giải quyết tranh chấp của Trọng tài không được thi hành Do đó, mô hình Trọng tài thương mại chưa đạt được thành tựu đáng kể trong việc tiếp cận chuẩn mực của Trọng tài thương mại hiện đại.
Vào ngày 25/02/2003, Uỷ ban thường vụ Quốc hội đã ban hành Pháp lệnh Trọng tài thương mại, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình phát triển pháp luật về trọng tài tại Việt Nam Pháp lệnh này không chỉ thể hiện nỗ lực hội nhập của đất nước mà còn mở rộng thẩm quyền cho trọng tài so với nghị định 116/CP, đồng thời quy định rõ ràng hơn về thoả thuận trọng tài Điều này góp phần chấm dứt tình trạng "lấn quyền của Toà án đối với Trọng tài" và tạo điều kiện thuận lợi cho việc trở thành trọng tài viên.
2.1.2 Pháp luật về Trọng tài thương mại ở Việt Nam từ năm 2010 đến nay
Luật Trọng tài thương mại 2010, được Quốc hội thông qua ngày 17/06/2010 và có hiệu lực từ 01/01/2011, gồm 13 chương và 82 điều, đánh dấu bước tiến quan trọng trong pháp luật Trọng tài thương mại Việt Nam Luật đã khắc phục sự không rõ ràng trong phạm vi thẩm quyền của Trọng tài, hạn chế các tình huống làm thoả thuận Trọng tài vô hiệu và quy định giải pháp cho các thoả thuận không rõ ràng Đặc biệt, lần đầu tiên có điều khoản bảo vệ người tiêu dùng trong việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp, cho phép Trọng tài viên nước ngoài tham gia và nội luật hoá các cam kết Quốc tế về dịch vụ Trọng tài Luật cũng xác định rõ mối quan hệ giữa Trọng tài và Toà án, mở rộng thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài và tiếp thu nguyên tắc cấm hành vi mâu thuẫn trong tố tụng, đảm bảo sự tương thích với các văn bản pháp luật hiện hành và nâng cao tính khả thi trong thực tế, tiến gần hơn tới các tiêu chuẩn Quốc tế.
Phân tích nội dung cơ bản của Trọng tài thương mại ở Việt Nam
2.2.1 Quy định về thỏa thuận của Trọng tài thương mại ở Việt Nam
Tính đến ngày 30/12/2018, cả nước đã có 14 Trung tâm trọng tài với tổng số
445 trọng tài viên, cụ thể là Hà Nội (04 trung tâm, số lượng TTV là 221); TP.HCM
(09 trung tâm, số lượng TTV là 213); Cần Thơ (01 trung tâm, số lượng TTV là 11).
Tổng số vụ án giải quyết bằng trọng tài thương mại:
Bảng 2.1: Số lượng vụ tranh chấp thụ lý
(Đơn vị: vụ) Địa điểm Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So năm 2017
(Nguồn: VIAC, GQTC Trung tâm Trọng tài quốc tế Việt Nam, năm 2018)
Năm 2018, VIAC đã tiếp nhận và giải quyết 180 tranh chấp, trong đó có 91 vụ có yếu tố nước ngoài và 89 vụ trong nước, tăng 19,2% so với năm 2017, đánh dấu mức tăng cao nhất trong 25 năm hoạt động của VIAC Không chỉ số lượng vụ tranh chấp tăng, mà giá trị tranh chấp cũng có xu hướng gia tăng Đặc biệt, TP.HCM dẫn đầu cả nước với 114 vụ tranh chấp trong năm 2018 Sự phát triển này cho thấy ngày càng nhiều doanh nhân nhận thức về Trọng tài thương mại, đặc biệt tại TP.HCM, nơi tập trung nhiều trung tâm trọng tài thương mại nhất cả nước với 09 trung tâm.
Bảng 2.2: Tính chất tranh chấp
Tính chất tranh chấp Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Có yếu tố nước ngoài 48.50% 44.60% 51.0%
(Nguồn: VIAC, GQTC Trung tâm trọng tài quốc tế Việt Nam, năm 2018)
Số lượng vụ tranh chấp có yếu tố nước ngoài tại Trung tâm Trọng tài thương mại Việt Nam đang có xu hướng giảm, cho thấy doanh nhân và tổ chức nước ngoài chưa thực sự quan tâm đến việc giải quyết tranh chấp tại đây Ngược lại, sự gia tăng yêu cầu giải quyết tranh chấp từ doanh nhân và tổ chức trong nước phản ánh sự phát triển trong hiểu biết và hội nhập quốc tế của Việt Nam, hứa hẹn một tương lai tươi sáng cho lĩnh vực trọng tài thương mại.
Bảng 2.3: Lĩnh vực tranh chấp Lĩnh vực tranh chấp Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
(Nguồn: VIAC, GQTC Trung tâm Trọng tài quốc tế Việt Nam, năm 2018)
Trong những năm qua, tranh chấp tại các Trung tâm Trọng tài thương mại Việt Nam chủ yếu liên quan đến lĩnh vực mua bán hàng hóa, chiếm tới 54% tổng số vụ tranh chấp Số lượng vụ việc trong lĩnh vực này ngày càng gia tăng, cho thấy đây là lựa chọn phổ biến của doanh nhân và tổ chức khi giải quyết tranh chấp qua trọng tài thương mại Xu hướng này phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của thương mại Việt Nam và quá trình hội nhập sâu rộng vào thị trường quốc tế.
Bảng 2.4: Trị giá tranh chấp
Năm Hà Nội TP Hồ Chí Minh Tổng cộng
Trị giá bình quân 1 vụ: 8.500.000.000 VND
(Nguồn: VIAC, GQTC Trung tâm Trọng tài quốc tế tại Việt Nam, năm 2018)
Theo số liệu thực tế, trị giá trung bình của một vụ án tranh chấp qua Trọng tài thương mại trong các năm qua đạt 8.500.000.000 đồng.
Xu hướng chung cho thấy rằng chỉ khi tranh chấp có giá trị lớn, khoảng tám tỉ năm trăm triệu đồng, các bên mới tìm đến giải quyết qua Trọng tài Điều này chỉ ra rằng nhiều doanh nhân và tổ chức chưa thực sự quan tâm đến việc sử dụng Trọng tài thương mại cho các tranh chấp có giá trị thấp.
Thời gian giải quyết tranh chấp
-Thời gian trung bình giải quyết một vụ tranh chấp: 153,7 ngày
- Vụ tranh chấp có thời gian giải quyết ngắn nhất: 24 ngày
- Vụ tranh chấp có thời gian giải quyết dài nhất: 292 ngày.
Thực tế vấn đề gặp phải khi giải quyết tranh chấp bằng thỏa thuận
Nghị định 116/CP quy định rằng thỏa thuận trọng tài phải được lập thành văn bản (Khoản 2 Điều 3) Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật và thương mại quốc tế, hình thức giao dịch đã tiến bộ đáng kể để tiết kiệm thời gian Việc ký kết hợp đồng qua Internet và máy fax đã trở nên phổ biến tại Việt Nam Do đó, cần có sự điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh mới.
Pháp lệnh TTTM 2003 quy định tại Điều 9 khoản 1 rằng "Thoả thuận Trọng tài phải được lập bằng văn bản" và có thể được thể hiện qua nhiều hình thức như thư, điện báo, telex, hoặc email, nhằm thể hiện rõ ý chí của các bên trong việc giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài Một điểm tiến bộ của pháp lệnh 2003 so với nghị định 116/CP là tính độc lập của thoả thuận Trọng tài với hợp đồng Trước đây, nhiều ý kiến cho rằng thoả thuận Trọng tài là một phần của hợp đồng, dẫn đến việc nếu hợp đồng vô hiệu thì thoả thuận Trọng tài cũng sẽ không còn giá trị Điều này đã làm giảm vai trò của Trọng tài trong việc giải quyết tranh chấp Tuy nhiên, theo Pháp lệnh TTTM 2003, thoả thuận Trọng tài có thể tồn tại độc lập, là điều khoản trong hợp đồng hoặc một thoả thuận riêng biệt.
2) Điều đó có nghĩa là điều khoản Trọng tài có thể được hiểu là "một hợp đồng trong một hợp đồng".
Luật Trọng tài thương mại 2010
Nếu thỏa thuận Trọng tài là một phần của thỏa thuận khác và không được coi là điều khoản của hợp đồng, câu hỏi đặt ra là liệu thỏa thuận này có thể tồn tại độc lập nếu thỏa thuận chính vô hiệu hay không Điều 6 của Luật Trọng tài Thương mại (LTTTM) chỉ đề cập đến thuật ngữ “thỏa thuận Trọng tài không thể thực hiện được” mà không làm rõ khái niệm này, gây khó khăn cho các bên trong việc áp dụng pháp luật để xác định tình huống cụ thể Hơn nữa, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa nắm bắt được các điểm mới của LTTTM, đặc biệt là các quy định liên quan đến thỏa thuận Trọng tài so với các quy định trước đây.
Thời điểm xác lập thỏa thuận Trọng tài có thể được xác định dựa trên các quy định về giao dịch dân sự và hợp đồng dân sự, nếu điều khoản Trọng tài là một phần của hợp đồng Tuy nhiên, cần làm rõ liệu có cần ghi nhận điều này trong một văn bản pháp luật riêng biệt về Trọng tài hay không Do đó, Luật Trọng tài thương mại cần quy định cụ thể về vấn đề này để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của thỏa thuận Trọng tài.
Luật quy định rằng việc thay đổi, gia hạn hoặc hủy bỏ hợp đồng, cũng như sự vô hiệu của hợp đồng, không ảnh hưởng đến hiệu lực của điều khoản Trọng tài Nếu hợp đồng không thể thực hiện nhưng không thuộc các trường hợp này, giá trị pháp lý của điều khoản Trọng tài vẫn được bảo đảm Cuối cùng, trong trường hợp các bên không thể thống nhất về Luật áp dụng cho Trọng tài thương mại, hiệu lực của thỏa thuận sẽ được xác định dựa trên Luật hợp đồng, Luật của nơi tiến hành Trọng tài, hoặc Luật của nơi thi hành quyết định Trọng tài.
Khoản 2 Điều 3 LTTTM 2010:“Thỏa thuận Trọng tài là thỏa thuận giữa các bên về việc giải quyết bằng Trọng tài tranh chấp có thể phát sinh hoặc đã phát sinh”, việc quy định như vậy là phù hợp với Luật mẫu và Luật Trọng tài Quốc tế.
LTTTM 2010 nhấn mạnh tầm quan trọng của thỏa thuận giữa các bên trong việc giải quyết tranh chấp Luật này mở ra khả năng cho Trọng tài có thẩm quyền xử lý các tranh chấp không chỉ từ hoạt động thương mại mà còn từ các lĩnh vực khác theo quy định của pháp luật Tuy nhiên, không phải tất cả các tranh chấp đều có thể được giải quyết bằng Trọng tài, ngay cả khi các bên đã đạt được thỏa thuận, nếu pháp luật tại nơi diễn ra Trọng tài không cho phép hình thức giải quyết này.
Theo khoản 2 Điều 16 LTTTM năm 2010, thỏa thuận thương mại phải được thể hiện dưới hình thức văn bản, bao gồm cả các thỏa thuận được xác lập qua trao đổi bằng fax hoặc telex Ngoài ra, thỏa thuận trọng tài trong hợp đồng có thể được thiết lập dưới dạng thỏa thuận riêng theo quy định của điều luật này.
Các quy định mới về thỏa thuận Trọng tài đã trở nên linh hoạt hơn, thu hút hơn cho phương thức giải quyết tranh chấp Luật Trọng tài Thương mại 2010 đã áp dụng một cách tiếp cận mới bằng "văn bản", tương thích với pháp luật quốc gia, cho phép các bên trong giao dịch có thể sử dụng hợp đồng, chứng từ hoặc điều lệ Công ty để thể hiện thỏa thuận Trọng tài.
2.2.2 Quy định về thẩm quyền của Trọng tài thương mại
Pháp lệnh Trọng tài Thương mại năm 2003 của Việt Nam quy định rõ phạm vi thẩm quyền của Trọng tài bằng cách liệt kê các loại vụ việc mà Trọng tài có thể giải quyết, theo Khoản 3 Điều.
Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động Trọng tài thương mại ở Việt Nam
Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển tiếp lên chủ nghĩa xã hội, với một xã hội ổn định thu hút nhiều doanh nghiệp nước ngoài đầu tư Tuy nhiên, sự gia tăng đầu tư cũng dẫn đến nhiều tranh chấp thương mại, đòi hỏi sự can thiệp và phán quyết từ Trọng tài Tất cả các phán quyết này cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật Việt Nam.
2.3.2 Trình độ phát triển kinh tế
Trình độ phát triển kinh tế của Việt Nam đang ngày càng cao, đồng thời mở rộng mối quan hệ thương mại với các quốc gia phát triển thông qua các hình thức hợp tác song phương và đa phương Sự gia tăng đầu tư từ doanh nghiệp nước ngoài đã tạo ra nhiều mối quan hệ phức tạp và gia tăng tranh chấp Do đó, việc sử dụng Trọng tài thương mại để giải quyết các vấn đề này một cách nhanh chóng là rất cần thiết.
2.3.3 Trình độ và kỹ thuật lập pháp
Pháp luật về Trọng tài thương mại tại Việt Nam đang trong quá trình điều chỉnh và hoàn thiện để phù hợp với các quy định quốc tế Nhiều điều luật hiện tại vẫn chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn, với các quy định chung chung và chưa trao quyền định pháp đầy đủ cho Trọng tài thương mại Hệ quả là, các quyết định của trọng tài vẫn chịu ảnh hưởng từ phán quyết của Tòa án, dẫn đến hiệu quả hoạt động của Trọng tài thương mại chưa đạt yêu cầu cao.
2.3.4 Truyền thống văn hóa và nhận thức của giới doanh nhân
Doanh nghiệp đầu tư tại Việt Nam thường thiếu niềm tin vào phán quyết của Trọng tài thương mại, cho rằng những quyết định này không thỏa đáng và thiếu cơ sở pháp lý để thực thi Do đó, họ vẫn cần sự can thiệp của Tòa án để đảm bảo quyền lợi hợp pháp.
Do đó, số vụ việc giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài thương mại vẫn chưa cao.
Việt Nam đang trong quá trình hội nhập thương mại toàn cầu, điều này yêu cầu pháp luật về Trọng tài cần phải được điều chỉnh cho phù hợp Tuy nhiên, sự điều chỉnh này vẫn chưa theo kịp với sự phát triển và trình độ chuyên môn của các Trọng tài viên, dẫn đến hiệu quả hoạt động của Trung tâm Trọng tài Thương mại (TTTM) vẫn còn thấp.
Việt Nam, nằm trong khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, đang chứng kiến sự gia tăng nhu cầu về dịch vụ Trọng tài do sự phát triển đầu tư và thương mại Với nền tảng pháp lý về Trọng tài tương đồng với các nước trong khu vực, Việt Nam có cơ hội thuận lợi để phát triển Trọng tài quốc tế Để đạt được điều này, việc thực hiện ổn định Luật Trọng tài thương mại năm 2010 và Công ước New York 1958 là rất quan trọng.
2.3.6 Sự hỗ trợ của Nhà nước đối với TTTM
Mặc dù Nhà nước đã ban hành những quy định cụ thể về địa vị pháp lý và thẩm quyền của Trung tâm Thương mại (TTTM), nhưng quyền quyết định của TTTM vẫn bị hạn chế và chưa được trao đầy đủ.