GIỚI THIỆU E-LEARNING
LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN CỦA E-LEARNING
Trước sự biến đổi nhanh chóng của nền kinh tế toàn cầu, môi trường giáo dục tại các trường cao đẳng, đại học và trung học cũng đang trải qua nhiều thay đổi đáng kể Sự phổ cập giáo dục đại học gắn liền với phát triển hệ thống giáo dục và đào tạo phục vụ cộng đồng, nhấn mạnh hiệu quả của dịch vụ đào tạo trong việc nâng cao khả năng cạnh tranh Điều này dẫn đến sự thay đổi trong cấu trúc giáo dục, với sự suy yếu của các tháp ngà và các trường cao đẳng, đại học lớn Hơn nữa, việc tiếp nhận kiến thức từ các trường đại học, cũng như sự hợp tác giữa các trường đại học trong nước và quốc tế, cùng với sự phát triển công nghệ, là những yếu tố quan trọng cần đạt được trong hệ thống giáo dục hiện nay.
Để xây dựng hệ thống đào tạo E-learning hiệu quả, cần ứng dụng công nghệ thông tin và các phương tiện hỗ trợ như Internet, Email, CD-Rom, truyền hình tương tác và Tivi Những công cụ này cho phép học tập linh hoạt, không bị giới hạn về địa điểm và thời gian, khác với hình thức học truyền thống giữa học viên và giáo viên.
E-learning phát triển không đồng đều tại các khu vực trên thế giới E-learning phát triển mạnh nhất ở khu vực Bắc Mỹ Ở Châu Âu E-learning cũng rất có triển vọng, trong khi đó
Châu Á lại là khu vực ứng dụng công nghệ thông tin này ít hơn
Trong những năm gần đây, châu Âu đã tích cực phát triển công nghệ thông tin và ứng dụng nó trong mọi lĩnh vực kinh tế - xã hội, đặc biệt là trong hệ thống giáo dục Các nước trong Cộng đồng châu Âu nhận thức rõ tiềm năng to lớn của công nghệ thông tin trong việc mở rộng phạm vi, làm phong phú nội dung và nâng cao chất lượng giáo dục.
Công ty IDC dự đoán rằng thị trường E-learning tại châu Âu sẽ đạt giá trị 4 tỷ USD vào năm 2004, với tốc độ tăng trưởng hàng năm lên tới 96% Không chỉ triển khai E-learning tại từng quốc gia, các nước châu Âu còn hợp tác đa quốc gia trong lĩnh vực này, tiêu biểu là dự án EuroPACE, mạng E-learning xuyên châu Âu.
36 trường đại học hàng đầu châu Âu, từ các quốc gia như Đan Mạch, Hà Lan, Bỉ và Anh, cung cấp nhiều lĩnh vực học tập, bao gồm khoa học, nghệ thuật và nhân văn, đáp ứng nhu cầu của sinh viên đại học, sau đại học và các chuyên gia tại châu Âu.
E-learning tại châu Á vẫn còn ở giai đoạn sơ khai, gặp nhiều thách thức như quy định bảo thủ, tệ quan liêu, và sự ưa chuộng phương pháp đào tạo truyền thống Các vấn đề về ngôn ngữ, cơ sở hạ tầng yếu kém và nền kinh tế lạc hậu ở một số quốc gia cũng cản trở sự phát triển này Tuy nhiên, nhu cầu đào tạo ngày càng cao đang thúc đẩy các quốc gia châu Á nhận ra tiềm năng của E-learning Một số quốc gia có nền kinh tế phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Đài Loan và Trung Quốc đang tích cực nỗ lực phát triển E-learning.
Nhật Bản dẫn đầu khu vực về việc ứng dụng E-learning, chủ yếu trong các công ty lớn, hãng sản xuất và doanh nghiệp, nhằm mục đích đào tạo nhân viên hiệu quả.
Tình hình phát triển và ứng dụng E-learning ở Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể từ năm 2002 Trước đó, tài liệu nghiên cứu về E-learning còn hạn chế, nhưng từ năm 2003-2004, nhiều đơn vị đã bắt đầu quan tâm và nghiên cứu sâu hơn về lĩnh vực này.
Gần đây, nhiều hội nghị và hội thảo về công nghệ thông tin và giáo dục tại Việt Nam đã tập trung vào vấn đề E-learning và khả năng áp dụng của nó trong môi trường đào tạo Các sự kiện đáng chú ý bao gồm Hội thảo nâng cao chất lượng đào tạo ĐHQGHN năm 2000, Hội nghị giáo dục đại học năm 2001, và gần đây là Hội thảo khoa học quốc gia lần thứ nhất về nghiên cứu phát triển và ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông ICT/rda vào tháng 2/2003, cùng với Hội thảo khoa học quốc gia lần II vào tháng 9/2004 Đặc biệt, hội thảo “Nghiên cứu và triển khai E-learning” do Viện Công nghệ Thông tin tổ chức cũng đã góp phần quan trọng vào việc thúc đẩy E-learning tại Việt Nam.
Vào đầu tháng 3 năm 2005, Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) và Khoa Công nghệ Thông tin của Đại học Bách khoa Hà Nội đã phối hợp tổ chức hội thảo khoa học về E-learning đầu tiên tại Việt Nam.
Các trường đại học tại Việt Nam đang dần nghiên cứu và áp dụng E-learning, với nhiều đơn vị như Đại học Công nghệ - ĐHQGHN, Viện CNTT - ĐHQGHN, và Đại học Bách Khoa Hà Nội đã triển khai thành công các phần mềm hỗ trợ đào tạo, mang lại những kết quả khả quan.
TP HCM, Học viện Bưu chính Viễn thông, Gần đây nhất, Trung tâm Tin học Bộ Giáo dục
& Đào tạo đã triển khai cổng E-learning nhằm cung cấp một cách có hệ thống các thông tin
E-learning trên thế giới và ở ViệtNam Bên cạnh đó, một số công ty phần mềm ở Việt Nam đã tung ra thị trường một số sản phẩm hỗ trợ đào tạo đào tạo Tuy các sản phẩm này chưa phải là sản phẩm lớn, được đóng gói hoàn chỉnh nhưng đã bước đầu góp phần thúc đẩy sự phát triển E-learning ở Việt Nam
Việt Nam đã chính thức gia nhập mạng E-learning châu Á (Asia E-learning Network - AEN), với sự tham gia của các cơ quan như Bộ Giáo dục & Đào tạo, Bộ Khoa học - Công nghệ, và trường Đại học Bách Khoa Điều này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đối với nghiên cứu và ứng dụng E-learning tại Việt Nam Tuy nhiên, so với các quốc gia trong khu vực, E-learning tại Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn đầu, cần nhiều nỗ lực để bắt kịp tiến độ phát triển của các nước khác.
CÁC KHÁI NIỆM VỀ E-LEARNING
Hệ thống E-learning (học tập điện tử) là một khái niệm mới, bao gồm nhiều cách hiểu khác nhau Theo nghĩa rộng, E-learning mô tả quá trình học tập và đào tạo dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông, với trọng tâm là công nghệ thông tin.
Theo quan điểm hiện đại, E-learning là phương pháp phân chia nội dung học tập bằng cách sử dụng các công cụ công nghệ tiên tiến như máy tính, mạng vệ tinh, Internet và Intranet Phương pháp này cho phép người học tiếp cận kiến thức một cách linh hoạt và hiệu quả thông qua các thiết bị điện tử.
TV cho phép người dạy và người học giao tiếp hiệu quả qua mạng thông qua nhiều hình thức như email, thảo luận trực tuyến (chat), diễn đàn (forum) và hội thảo video.
Có hai hình thức giao tiếp giữa người dạy và người học: giao tiếp đồng bộ
Giao tiếp đồng bộ (Synchronous) và không đồng bộ (Asynchronous) là hai hình thức giao tiếp quan trọng trong môi trường trực tuyến Giao tiếp đồng bộ cho phép nhiều người tham gia cùng lúc, trao đổi thông tin trực tiếp qua các nền tảng như thảo luận trực tuyến, hội thảo video, hoặc các chương trình phát sóng trực tiếp Ngược lại, giao tiếp không đồng bộ cho phép người dùng tương tác mà không cần phải có mặt cùng một thời điểm, ví dụ như trong các khóa học tự học trực tuyến.
Internet, CD-ROM, e-mail và diễn đàn là những công cụ quan trọng trong hình thức học tập này Giảng viên cần chuẩn bị tài liệu khóa học trước khi bắt đầu, trong khi học viên có thể tự do chọn thời gian tham gia khóa học.
E-learning cho phép học viên làm chủ hoàn toàn quá trình học của bản thân, từ thời gian, lƣợng kiến thức cần học cũng nhƣ thứ tự học các bài, đặc biệt là cho phép tra cứu trực tuyến những kiến thức có liên quan đến bài học một cách tức thời, duyệt lại những phần đã học một cách nhanh chóng, tự do trao đổi với những người cùng học hoặc giáo viên ngay trong quá trình học
Giáo dục từ xa đã trải qua ba thế hệ phát triển Thế hệ đầu tiên sử dụng thư tín và báo chí để truyền đạt kiến thức Thế hệ thứ hai áp dụng truyền thanh và truyền hình qua radio và tivi, nhờ vào sự phát triển của các phương tiện thông tin đại chúng Thế hệ thứ ba chuyển sang sử dụng công nghệ truyền thông và kỹ thuật thông tin viễn thông như Internet để tổ chức hệ thống giáo dục Gần đây, giáo dục từ xa đã trở thành một phương án mới trong hệ thống giáo dục thế hệ thứ ba, với việc sử dụng mạng truyền thông tốc độ cao để cung cấp một hệ thống đào tạo khác biệt Điều này cho thấy sự đổi mới và bền vững của giáo dục thông qua việc ứng dụng đa dạng các phương tiện thông tin và công nghệ truyền thông tiên tiến.
ĐẶC ĐIỂM GIÁO DỤC CỦA HỆ THỐNG E-LEARNING
E-learning đóng vai trò trung tâm trong hệ thống quản lý khóa học, được thiết kế bởi sự hợp tác giữa nhà giáo dục và chuyên gia công nghệ thông tin, với các quy tắc rõ ràng để đảm bảo hiệu quả trong quá trình học tập.
“Constructionism” nhấn mạnh rằng quá trình học tập đạt hiệu quả cao nhất khi người học tạo ra sản phẩm để người khác đánh giá Sản phẩm này có thể đa dạng, từ một câu nói hay bài viết trên Internet đến những tác phẩm phức tạp như bản vẽ ngôi nhà hoặc phần mềm.
Khái niệm xây dựng xã hội nhấn mạnh rằng các nhóm xã hội tạo ra và chia sẻ ý nghĩa văn hóa một cách hợp tác Khi một cá nhân tham gia vào một nền văn hóa như vậy, họ liên tục học hỏi và thích nghi để trở thành một phần của văn hóa đó ở nhiều cấp độ khác nhau.
Hệ thống E-learning hiện đại sử dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến như Internet, CD-Rom, thư viện điện tử, mạng video tương tác, truyền hình và mạng truyền thông để cung cấp trải nghiệm học tập đa dạng và hiệu quả.
Gần đây, kỹ thuật vệ tinh nhân tạo đã được ứng dụng trong E-learning, đặc biệt thông qua công nghệ Groupware, tích hợp nhiều kỹ thuật quan trọng cho đào tạo từ xa Groupware dựa trên Intranet đang trở nên phổ biến, với phương pháp học tại nhà chú trọng vào các kỹ thuật truyền thông đa phương tiện Khi mở rộng khả năng kết nối tốc độ cao và vệ tinh nhân tạo cho Groupware, việc xây dựng hệ thống bảo vệ FireWall là cần thiết Trong tương lai, hệ thống xử lý thông tin đa phương tiện hai chiều và giáo dục chuyên nghiệp dự kiến sẽ phát triển mạnh mẽ.
Về mặt xã hội: Sự thu hút các học viên đến với hệ thống là điều mà không thể phủ nhận
Học viên đến lớp với một cách nhìn về thế giới đã được hình thành từ những năm kinh nghiệm và học tập trước đó Khi cách nhìn này phát triển, nó sẽ lọc tất cả các trải nghiệm và ảnh hưởng đến cách họ diễn giải các quan sát xung quanh.
Để thay đổi cách nhìn về thế giới, các học viên cần nỗ lực làm việc Họ có thể học hỏi lẫn nhau, bên cạnh việc tiếp thu từ giáo viên Việc thực hành sẽ giúp học viên tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn Cần tạo ra cơ hội cho mọi người cùng tham gia và đóng góp vào việc phát triển các ý tưởng mới.
CÁC THUYẾT CỦA HỆ THỐNG E-LEARNING
Tác động của hệ thống giáo dục từ xa có thể xem xét theo ba thuyết Trước hết là thuyết
Tự quản và độc lập trong giáo dục từ xa giúp người học chủ động lập kế hoạch và quyết định mục tiêu, nội dung, phương pháp học tập cũng như cách đánh giá Do hạn chế trong việc tương tác với giáo viên và bạn học, người học cần có tính kiên nhẫn, tự quyết và tự chủ cao Để nâng cao hiệu quả học tập, việc giảng dạy từ xa nên áp dụng hình thức siêu thông tin Internet (Hypermedia).
Thuyết Tương tác nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trao đổi giữa giáo viên và học viên trong hệ thống giáo dục từ xa Để nâng cao hiệu quả tương tác, cần sử dụng đa dạng các phương tiện truyền thông Do đó, tài liệu giảng dạy nên được thiết kế với các chức năng hỗ trợ việc trao đổi thông tin, cho phép giảng viên giải thích và hướng dẫn trực tiếp Các công cụ như tài liệu học tập, thư viện điện tử và bảng tin điện tử đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự tương tác hiệu quả giữa học viên và giảng viên.
Thuyết công nghiệp hóa (Industrialization) cho rằng giáo dục từ xa sử dụng phương pháp công nghiệp và kinh doanh hiệu quả, mang lại năng suất cao hơn so với giáo dục truyền thống Peter (1973) phân loại các phương pháp giảng dạy thành hai loại: phương pháp mặt đối mặt dựa trên sự trao đổi cá nhân và phương pháp giảng dạy công nghiệp qua hệ thống truyền thông Thuyết này yêu cầu học viên phát triển tư duy hệ thống và quan điểm xử lý, đồng thời nhấn mạnh sự hợp tác giữa nhiều chuyên gia trong việc phát triển hệ thống và chương trình giáo dục từ xa, nhằm tạo điều kiện học tập bình đẳng cho tất cả học viên.
MC Cartery (1996) nhấn mạnh những ưu điểm của hệ thống giáo dục từ xa, bao gồm hiệu quả kinh tế, tiết kiệm thời gian và khoảng cách, cũng như khả năng hợp tác dễ dàng giữa ngành công nghiệp và học thuật, đồng thời thể hiện tính đa quốc gia và đa văn hóa Noam (1996) cũng chỉ ra rằng công nghệ thông tin và truyền thông trong giáo dục hỗ trợ nghiên cứu và giảm thiểu các phương pháp giảng dạy truyền thống Do đó, trong tương lai, các trường đại học và cao đẳng cần tập trung vào việc hướng dẫn thay vì chỉ đơn thuần giảng dạy các khóa học.
ĐÁNH GIÁ ƢU ĐIỂM VÀ HẠN CHẾ CỦA E-LEARNING
Siêu truyền thông Internet đã trở thành công cụ hỗ trợ hiệu quả cho việc giảng dạy trực tuyến Mặc dù chưa thể thay thế hoàn toàn các phương pháp giảng dạy truyền thống, nhưng việc giảng dạy trên mạng mang lại nhiều lợi ích rõ rệt Các ứng dụng hiện đại giúp nâng cao chất lượng học tập và tạo điều kiện thuận lợi cho cả giáo viên và học sinh.
Internet và công nghệ Web đang phát triển mạnh mẽ, mang đến cơ hội tích hợp E-learning vào giảng dạy trực tuyến Hệ thống này cho phép học tập, trao đổi và kiểm tra kiến thức hiệu quả Chính vì lý do này, E-learning đang được nhiều trường cao đẳng và đại học nghiên cứu và áp dụng rộng rãi.
1.5 ĐÁNH GIÁ ƢU ĐIỂM VÀ HẠN CHẾ CỦA E-LEARNING
E-learning có một số ƣu điểm vƣợt trội so với loại hình đào tạo truyền thống E- learning kết hợp cả ưu điểm tương tác giữa học viên, giáo viên của hình thức học trên lớp lẫn sự linh hoạt trong việc tự xác định thời gian, khả năng tiếp thu kiến thức của học viên
Hỗ trợ học viên theo yêu cầu và cá nhân hóa quá trình học tập là một yếu tố quan trọng trong giáo dục hiện đại Nội dung học tập được phân chia thành các lĩnh vực và ngành nghề riêng biệt, giúp học viên dễ dàng lựa chọn khóa học phù hợp với nhu cầu của mình Học viên có thể truy cập vào các đối tượng tri thức qua các đường dẫn đã được xác định, từ đó tự xây dựng kế hoạch học tập và thực hành, hoặc sử dụng các công cụ tìm kiếm để khám phá các chủ đề theo yêu cầu.
Nội dung môn học được cập nhật nhanh chóng và dễ dàng thông qua hệ thống E-learning, giúp chương trình đào tạo luôn phù hợp với sự phát triển công nghệ Khác với phương pháp đào tạo truyền thống, việc thay đổi tài liệu chỉ cần sao chép từ máy tính địa phương, tiết kiệm thời gian và công sức Hệ thống này nâng cao hiệu quả tiếp thu của học viên, cho phép họ học từ những giáo viên giỏi nhất và tiếp cận tài liệu mới nhất, đồng thời trải nghiệm giao diện học tập hấp dẫn với hình ảnh động sinh động.
Hệ thống E-learning cho phép học viên học theo khả năng cá nhân và thời gian tự lập, giúp họ lựa chọn phương pháp học phù hợp Học viên có thể điều chỉnh tốc độ học tập để giảm căng thẳng và nâng cao hiệu quả học Bên cạnh đó, khả năng tương tác và trao đổi với nhiều người khác cũng góp phần làm cho quá trình học tập trở nên hiệu quả hơn.
Giáo viên có khả năng theo dõi học viên một cách dễ dàng nhờ vào hệ thống E-learning Dữ liệu được tự động lưu trữ trên máy chủ, cho phép người truy cập vào khóa học có thể thay đổi thông tin một cách linh hoạt.
Giáo viên có thể đánh giá học viên dựa trên cách trả lời và thời gian hoàn thành các câu hỏi kiểm tra, từ đó giúp đảm bảo sự công bằng trong việc đánh giá học lực của từng học viên.
E-learning giúp giảm chi phí học tập đáng kể cho các tổ chức, bao gồm cả trường học, bằng cách tiết kiệm tiền lương giáo viên, chi phí thuê phòng học, và chi phí di chuyển của học viên Hình thức học tập trực tuyến không chỉ giúp tiết kiệm thời gian và công sức, mà còn nâng cao hiệu quả công việc Hơn nữa, với giá cả thiết bị công nghệ thông tin ngày càng thấp, việc trang bị máy tính có kết nối Internet và phần mềm trình duyệt miễn phí để học trực tuyến trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
- E-learning còn giúp làm giảm tổng thời gian cần thiết cho việc học Theo thống kê trung bình, lƣợng thời gian cần thiết cho việc học giảm từ 40 đến 60%
Hỗ trợ triển khai đào tạo từ xa, cho phép giáo viên và học viên truy cập khóa học mọi lúc, mọi nơi chỉ cần có máy tính kết nối Internet Điều này mang lại sự linh hoạt và thuận tiện trong việc học tập, không yêu cầu thời gian và địa điểm cụ thể.
E-learning đang là một xu hướng phát triển ở rất nhiều nơi trên thế giới Việc triển khai hệ thống E-learning cần có những nỗ lực và chi phí lớn, mặt khác nó cũng có những rủi ro nhất định Bên cạnh những ƣu điểm nổi bật, E-learning còn có một số khuyết điểm mà ta không thể bỏ qua hoặc cần phải khắc phục sau đây:
Học viên và giáo viên thường gặp khó khăn trong việc thích nghi với phương pháp học tập hiện đại do đã quen với cách học truyền thống Bên cạnh đó, việc tiếp cận công nghệ mới cũng là một thách thức lớn đối với họ.
Đào tạo từ xa tạo ra môi trường học tập phân tán, dẫn đến mối liên hệ giữa giáo viên và học viên bị hạn chế, ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập Do đó, học viên cần tập trung và nỗ lực hết mình trong quá trình tham gia khóa học để đạt được kết quả tốt nhất.
E-learning thu hút đông đảo học viên từ nhiều quốc gia và khu vực trên thế giới, dẫn đến việc mỗi học viên có thể gặp phải những khó khăn liên quan đến yếu tố tâm lý và văn hóa.
Giáo viên cần đầu tư nhiều thời gian và công sức để chuẩn bị bài giảng và tài liệu giảng dạy phù hợp với phương thức học tập E-learning.
- Chi phí để xây dựng E-learning
SO SÁNH GIỮA CÁC PHƯƠNG PHÁP HỌC TẬP TRUYỀN THỐNG VÀ E-
1.6.1 Các phương pháp học tập truyền thống
Phương pháp học tập truyền thống phụ thuộc vào việc giảng dạy trực tiếp từ giáo viên đến học sinh, với nội dung chủ yếu là kiến thức cơ bản từ sách vở hoặc kinh nghiệm cá nhân của giáo viên Trong hình thức này, giáo viên đóng vai trò trung tâm, trực tiếp truyền đạt kiến thức cho học sinh Để đánh giá mức độ hiểu biết của học trò, giáo viên cần hỏi bài và trao đổi trực tiếp với học sinh.
Quản lý lớp học là trách nhiệm trực tiếp của giáo viên, người chủ trì mọi hoạt động trong lớp Điều này dẫn đến phương pháp học tập thụ động của học sinh, khi các em chủ yếu nghe giảng và thực hiện bài tập dưới sự hướng dẫn của thầy cô.
Nhìn chung các chức năng của giáo viên trong mô hình giảng dạy và học tập truyền thống nhƣ sau:
Mô hình các chức năng của giáo viên
Việc học tập đã trải qua nhiều thay đổi với sự xuất hiện của các phương pháp dạy học tích cực Người giáo viên không chỉ đơn thuần truyền đạt kiến thức theo cách truyền thống mà còn áp dụng các phương pháp giảng dạy gợi mở, khuyến khích học sinh tham gia thông qua các câu hỏi gợi ý Điều này giúp tạo ra một lớp học sôi động, khuyến khích học sinh học tập một cách chủ động và thoải mái, từ đó nâng cao khả năng hiểu bài ngay tại lớp học.
Một phương pháp tiên tiến trong giảng dạy là chia lớp học thành các nhóm nhỏ, tối đa khoảng 10 học viên mỗi nhóm Cách này giúp phân hóa học sinh theo trình độ: giỏi, khá, trung bình và yếu Từ đó, giáo viên có thể điều chỉnh phương pháp giảng dạy và độ khó của bài học phù hợp với từng nhóm Hơn nữa, trong quá trình học tập, giáo viên đóng vai trò giám sát trong các buổi thảo luận, khuyến khích học sinh tự trao đổi và thảo luận về các vấn đề.
Hiện nay, phương pháp dạy và học ở Việt Nam vẫn chủ yếu theo cách truyền thống, nơi giáo viên là người duy nhất truyền đạt tri thức, dẫn đến việc học sinh học một cách thụ động và thiếu sáng tạo Chương trình học cũ kỹ, không theo kịp với sự phát triển của xã hội, khiến nhiều học viên sau khi ra trường phải tham gia đào tạo thêm hoặc đào tạo lại do kiến thức chủ yếu chỉ dừng lại ở lý thuyết và thiếu tính thực tiễn.
Trong quá trình học tập, học viên thường không được khuyến khích đưa ra ý kiến về phương pháp giảng dạy của giáo viên, điều này ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng giảng dạy và học tập Khi giáo viên không nắm bắt được mong muốn của học sinh về hình thức học, học viên sẽ không hài lòng với cách giảng dạy hiện tại.
Sự phát triển của E-learning đã giải quyết các hạn chế trong giáo dục truyền thống Trong mô hình này, E-learning đảm nhận vai trò của người thầy, mang đến phương pháp giảng dạy và học tập hiệu quả hơn.
Các chức năng của hệ thống E-learning
Phương pháp học tập E-learning cho phép học viên tự do học tập và thực hành trước máy tính, với khả năng tổ chức và quản lý quá trình học theo ý muốn Nhờ vào các tính năng ưu việt, E-learning ngày càng trở thành một công cụ trợ giảng hiệu quả và được nhiều người biết đến.
Hiện nay, hệ thống E-learning tại Việt Nam vẫn chưa được triển khai rộng rãi Để mở rộng E-learning, cần thay đổi quan niệm về phương pháp dạy và học truyền thống Sự quan tâm và đầu tư đúng mức từ các doanh nghiệp, tổ chức và chính phủ là rất quan trọng Nếu đạt được điều này, E-learning sẽ được ứng dụng hiệu quả trong giảng dạy và học tập trong tương lai.
CHUẨN ĐÓNG GÓI VÀ XÂY DỰNG BÀI GIẢNG E-LEARNING ( E X E )
Chuẩn đóng gói mô tả các phương pháp kết hợp các đối tượng riêng lẻ để tạo thành bài giảng, khóa học hoặc các đơn vị nội dung khác, nhằm phục vụ cho việc vận chuyển và tái sử dụng trong nhiều hệ thống khác nhau Các đơn vị nội dung này có thể bao gồm khóa học, tệp HTML, hình ảnh, nội dung đa phương tiện và bảng định kiểu.
Chuẩn đóng gói bao gồm các đơn vị nội dung, thông tin mô tả của một khóa học hoặc
Module được thiết kế để tích hợp với hệ thống quản lý, cho phép hiển thị menu mô tả cấu trúc khóa học Học viên sẽ dựa vào menu này để theo dõi quá trình học tập Ngoài ra, các kỹ thuật hỗ trợ chuyển đổi khóa học hoặc module giữa các hệ thống quản lý khác nhau mà không cần thay đổi cấu trúc nội dung bên trong.
Các chuẩn đóng gói hiện tại:
AICC (Aviation Industry CBT Committee) yêu cầu nhiều file để đảm bảo tính khả chuyển của các khóa học theo chuẩn này, tùy thuộc vào mức độ phức tạp Các file cần thiết bao gồm mô tả khóa học, đơn vị nội dung, cấu trúc khóa học và các điều kiện liên quan Mặc dù chuẩn AICC cho phép thiết kế cấu trúc nội dung phức tạp, nhưng các nhà phát triển gặp khó khăn trong việc thực thi do tính phức tạp của nó và sự thiếu hỗ trợ cho các module ở mức thấp.
The IMS Global Consortium has developed a more straightforward and cohesive specification for IMS Content and Packaging, which has been widely accepted and implemented by the e-learning community Various software solutions, including the Microsoft LRN Toolkit, support the implementation of this specification.
-SCORM (Sharable Content Object Reference Model): SCORM kết hợp nhiều đặc tả khác nhau trong đó có IMS Content and Packaging Trong SCORM 2004, ADL (hãng đƣa ra
SCORM, cùng với Simple Sequencing 1.0 của IMS, hiện đang được nhiều sản phẩm E-learning hỗ trợ Đây là một trong những đặc tả được chú ý nhất trong lĩnh vực giáo dục trực tuyến.
SCORM là một chuẩn kỹ thuật phổ biến trong lĩnh vực E-learning, cung cấp mô hình tham khảo cho các tiêu chuẩn, đặc tả và hướng dẫn từ nhiều tổ chức khác nhau Chuẩn này được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu cao trong việc phát triển các dự án học trực tuyến.
Tính truy cập được (Accessibility) đề cập đến khả năng định vị và truy cập các nội dung giảng dạy từ xa, đồng thời phân phối chúng đến nhiều vị trí khác nhau một cách hiệu quả.
- Tính thích ứng đƣợc (Adaptability): Khả năng cung cấp các nội dung giảng dạyphù hợp với yêu cầu của từng cá nhân và tổ chức
- Tính kinh tế (Affordability): Khả năng tăng hiệu quả và năng suất bằng cách giảm thời gian và chi phí liên quan đến việc phân phối các giảng dạy
Tính bền vững đề cập đến khả năng duy trì sự ổn định trước sự phát triển và thay đổi của công nghệ mà không cần phải thực hiện những thiết kế lại hoặc cấu hình lại tốn kém.
Tính khả chuyển (Interoperability) đề cập đến khả năng sử dụng các thành phần giảng dạy từ một nền tảng hoặc công cụ này và áp dụng chúng vào một nền tảng hoặc công cụ khác Điều này giúp nâng cao tính linh hoạt và hiệu quả trong quá trình giảng dạy, cho phép giáo viên và học sinh dễ dàng chuyển đổi giữa các hệ thống khác nhau mà không gặp phải rào cản.
- Tính sử dụng lại (Reusability): Khả năng mềm dẻo trong việc kết hợp các thành phần giảng dạy trong nhiều ứng dụng và nhiều ngữ cảnh khác nhau
SCORM cung cấp các tiêu chuẩn kỹ thuật cho việc phát triển khả năng tái sử dụng các đối tượng học tập trên máy tính và nền tảng web Hiện nay, hầu hết các sản phẩm eLearning đều tương thích với SCORM, khiến nó trở thành đặc tả được quan tâm nhất trong lĩnh vực này.
Cả SCORM và IMS đều dùng đặc tả IMS Content and Packaging Bộ công cụ Microsoft
LRN Toolkit hỗ trợ đặc tả này
SCORM cung cấp các đặc tả chi tiết về kỹ thuật trong E-learning, bao gồm metadata, gói nội dung và cơ chế giao tiếp với hệ thống quản lý nội dung học tập (LCMS) Nó không phải là nội dung hay phương pháp truyền đạt kiến thức, mà mục tiêu của SCORM là đảm bảo tất cả nội dung đều tương thích với một tiêu chuẩn kỹ thuật nhất định để cải thiện khả năng xử lý.
Nội dung LO (learning object) được tạo ra từ công cụ biên soạn bài giảng không bị chi phối bởi SCORM, cho phép các bài học và môn học độc lập với hệ thống quản trị nội dung học tập (LMS) Do đặc tả về đóng gói nội dung của SCORM và IMS tương tự nhau, SCORM được biết đến rộng rãi hơn, vì vậy bài viết này sẽ tập trung vào chuẩn đóng gói nội dung của SCORM.
Gói nội dung (Content Package - CP) trong SCORM có thể đại diện cho một bài học, một môn học, hoặc một thành phần liên quan đến nội dung được đóng gói.
Hình dưới đây là thể hiện ở mức quan niệm của gói nội dung (Content Package)
Cấu trúc một gói nội dung ở mức quan niệm
Cốt lõi của đặc tả Content Packaging là file manifest, được đặt tên là Imsmanifest.xml File này phải tuân thủ các quy tắc XML về cấu trúc và định dạng bên trong.
Trong file này có bốn phần chính:
- Phần Meta-Data: ghi các thông tin cụ thể về gói
Phần Organizations mô tả cấu trúc nội dung chính của gói, tương tự như một bảng mục lục Nó tham chiếu đến các tài nguyên và các Manifest con khác, được trình bày chi tiết hơn ở các phần phía dưới.
CẤU TRÚC VÀ PHƯƠNG THỨC HOẠT ĐỘNG CỦA E-LEARNING 23 2.1 CẤU TRÚC HỆ THỐNG E-LEARNING
Cấu trúc của hệ thống
Một hệ thống E-learning bao gồm những bộ phận chức năng sau:
Hệ thống đào tạo từ xa bao gồm các thành phần như Groupware, dịch vụ thông tin, quản lý học viên, quản lý nghiệp vụ, thư viện điện tử và thiết kế bài giảng Những hệ thống này không chỉ hỗ trợ giảng dạy từ xa mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi thông tin giữa các trường học.
E-learning và hệ thống giáo dục mở đƣợc xây dựng từ các kỹ thuật phần cứng, phần mềm, mạng để cung cấp bài giảng trực tuyến (bài giảng Internet) Dịch vụ mạng Internet và mạng LAN nội bộ đã giúp việc giảng dạy từ xa và học tập ở nhà trên không gian đa truyền thông trở thành hiện thực Chức năng từng phần trong hệ thống sẽ đƣợc trình bày trong các phần sau đây.
Các chức năng cơ bản
Thiết kế bài giảng và đào tạo từ xa là hai chức năng quan trọng trong E-learning, cho phép giáo viên dễ dàng tạo ra bài giảng tại nhà và tải lên hệ thống E-learning thông qua mạng.
Giảng dạy từ xa qua Internet là một quá trình hiện đại, trong đó nội dung bài giảng được thiết kế tại phòng LAB đa phương tiện theo giáo án cụ thể Bài giảng không chỉ dựa trên giáo trình mà còn tham khảo các thông tin từ sách báo liên quan Đặc biệt, nội dung có thể được điều chỉnh hoặc xóa bỏ khi cần thiết để đảm bảo tính cập nhật và phù hợp.
Hệ thống đào tạo từ xa mang lại cơ hội học tập linh hoạt cho học viên bận rộn, cho phép họ tham gia E-learning ngay tại nhà Với Internet, học viên có thể học bất cứ lúc nào và ở bất kỳ đâu Nội dung bài giảng được E-learning Center trình chiếu thông qua hệ thống bài giảng theo yêu cầu, giúp tối ưu hóa trải nghiệm học tập.
2.1.2.2 Hệ thống quản lý học viên
Các khóa học E-learning được thông báo qua Internet, cho phép học viên dễ dàng chọn lựa và đăng ký khóa học phù hợp với nhu cầu của mình.
Nếu khóa học yêu cầu đăng ký, nhà trường khuyến khích học viên thực hiện đăng ký trực tuyến qua E-learning Center Sau khi đăng ký được chấp nhận, học viên cần hoàn tất học phí để chính thức tham gia khóa học.
Các khóa học E-learning chỉ dành cho những học viên đã trúng tuyển và làm đầy đủ thủ tục đăng ký khóa học
Hệ thống quản lý học viên ở đây có thể khác với hệ thống quản lý học viên ở nhà trường
Mỗi hệ thống E-learning có một loại hệ thống quản lý học viên riêng biệt
Hệ thống cần được tổ chức để dễ dàng truy cập thông tin về quá trình học tập và thông tin cá nhân của học viên cũng như giáo sư, nhằm hỗ trợ tổ chức các bài giảng hiệu quả Thêm vào đó, thông tin về quá trình học tập của học viên sau khi tốt nghiệp sẽ được thu thập từ hệ thống Distant-Learning và lưu trữ trong cơ sở dữ liệu của hệ thống quản lý học viên.
Hệ thống quản lý học viên còn cung cấp các chức năng nhƣ tuyển sinh, đăng ký môn học, chứng nhận tốt nghiệp và nhiều vấn đề khác
2.1.2.3 Hệ thống thiết kế bài giảng và thư viện điện tử
Tất cả tư liệu đa phương tiện và thông tin trong bài giảng đều được quản lý trong một thư viện điện tử Sau khi hoàn thiện thiết kế, bài giảng sẽ được lưu trữ trên đĩa CD-Rom hoặc trong kho dữ liệu đa phương tiện để bảo quản cho thư viện Các tài liệu in ấn như giáo trình và bài báo liên quan cũng được lưu trữ, trong khi tư liệu văn bản trong bài giảng được lưu dưới dạng PDF.
Hệ thống Groupware nâng cao hiệu quả hoạt động của E-learning bằng cách tổ chức các cuộc thảo luận nhóm Nó hỗ trợ giao tiếp giữa giáo viên và học viên thông qua nhiều dịch vụ như bảng thông báo, phòng thảo luận, thư từ và Voice chat trên Internet Tất cả những tính năng này giúp tạo ra môi trường thảo luận gần gũi và hiệu quả giữa học viên và giáo viên.
Hệ thống Groupware cung cấp Email, BBS, Chat, quản lý thông tin cá nhân, quản lý thời khóa biểu và giảng dạy.
CÁC PHƯƠNG THỨC HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG E_LEARNING
Mô hình hệ thống dich vụ E-learning
2.2.2.1 Hệ thống bài giảng Internet
Hệ thống bài giảng trên Internet cần có những tính chất sau:
Nội dung bài giảng được thiết kế dưới dạng HTML
Thời khóa biểu bài giảng trong học kỳ được thông báo trên WebSever, với các tài liệu trình chiếu phải đảm bảo tính thời gian thực nhằm hỗ trợ giảng dạy từ xa và học tại nhà Hệ thống thông tin phân bố cần được thiết lập để trao đổi dữ liệu giữa giảng viên và các dịch vụ chức năng liên quan đến phát triển bài giảng, bao gồm quản lý thi tuyển, đăng ký học, điểm danh, điểm các môn học và tổ chức các kỳ thi.
2.2.2.2 Hệ thống bài giảng theo yêu cầu
In the system of on-demand lectures, the content of the lessons is recorded throughout the duration of open classes and real-time classes.
Nhờ các học viên học tập tại nhà có thể xem lại bài giảng này trên hệ thống giáo dục từ xa khi có yêu cầu
2.2.2.3 Hệ thống quảng bá bài giảng
Các bài giảng thời gian thực được truyền trực tiếp đến các phòng học từ xa thông qua hệ thống quảng bá bài giảng Khác với kỹ thuật phát thanh truyền hình một chiều, hệ thống này cần có tính hai chiều để giảng viên và học viên có thể tương tác hiệu quả Việc thiết kế bài giảng thời gian thực vì vậy yêu cầu một hệ thống cho phép sự giao tiếp giữa giảng viên và học viên từ xa.
2.2.2.4 Hệ thống phòng soạn tư liệu bài giảng
Phòng soạn tư liệu giảng cần được trang bị thiết bị truyền thông đa phương tiện để tạo ra tài liệu giảng dạy Các công cụ và nội dung bài giảng cũng cần được thiết kế để có thể hoạt động qua Internet hoặc đường truyền vệ tinh.
Ngoài ra, bài viết cũng cung cấp các công cụ thiết kế thân thiện, giúp giảng viên chưa quen sử dụng Internet có thể dễ dàng tạo ra các trang HTML trên WebSever.
2.2.2.5 Việc xây dựng cơ sở dữ liệu
Cơ sở dữ liệu của hệ thống giáo dục từ xa cần được tối ưu hóa để đảm bảo tốc độ truy cập nhanh và quản lý dữ liệu hiệu quả thông qua kỹ thuật hướng đối tượng Nó cũng phải hỗ trợ các loại dữ liệu đa phương tiện, bao gồm hình ảnh và các định dạng văn bản đặc biệt.
Bộ Giáo dục sắp tới sẽ ban hành các quy định và nguyên tắc quản lý dữ liệu học viên cho hệ thống giáo dục từ xa và học tập tại nhà.
2.2.2.6 Việc xây dựng cơ sở dữ liệu cho thư viện điện tử
Thư viện điện tử trong hệ thống giáo dục từ xa cần lưu trữ ba loại nội dung chính: tư liệu giảng dạy, bài báo nghiên cứu và sách giáo trình Đồng thời, thư viện cũng cần hỗ trợ khả năng tra cứu dữ liệu và thông tin từ các thư viện điện tử khác cả trong nước và quốc tế.
Dữ liệu giảng dạy đa phương tiện
Hệ thống cần cung cấp các công cụ và chương trình xử lý văn bản, giúp giảng viên dễ dàng soạn thảo và tải lên tài liệu bài giảng lên máy chủ Internet của hệ thống đào tạo từ xa.
Dữ liệu bài giảng sẽ được lưu trữ trên Sever trong 16 tuần, với các bài giảng của từng học kỳ được ghi lại trên CD-Rom Hình ảnh động được tạo ra tại phòng đa phương tiện sẽ phục vụ cho dịch vụ trên mạng LAN và Internet.
Các bài báo liên quan
Dữ liệu bài báo tham khảo cho bài giảng đƣợc quản lý bởi hệ thống thu thập thông tin
IRS Hệ thống này cho phép tìm kiếm thu thập thông tin có chọn lọc hay thu thập toàn bộ tiêu đề, tóm tắt hay toàn văn hản
Dữ liệu bài báo được lưu trữ dưới hai dạng chính: văn bản và hình ảnh, với việc sử dụng công nghệ OCR và định dạng PDF Cần chú ý đến việc chuyển đổi dữ liệu đa ngôn ngữ, vì không phải tất cả các định dạng đều hỗ trợ tốt cho các ngôn ngữ như tiếng Hàn, ví dụ như định dạng PDF không thể xử lý tiếng Hàn hiệu quả như OCR.
Các sinh viên học tại nhà có thể sử dụng hệ thống tra cứu bài báo này thông qua những công cụ tra cứu Internet nhƣ trình duyệt Web
Quá trình thu thập và lưu trữ nội dung sách giáo khoa cần tuân thủ các quy định về bản quyền Dựa vào các quy định về bản quyền trong thư viện điện tử, những nội dung và phần trích dẫn từ sách giáo khoa có thể được công bố trên Internet một cách hợp pháp.
Việc xử lý nội dung văn bản giúp các sách giáo khoa trở nên hiệu quả hơn, đồng thời cung cấp dữ liệu cho hệ thống IRS, phục vụ cho việc đào tạo từ xa.
Hệ thống FireWall đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hệ thống đào tạo từ xa và E-learning, ngăn chặn truy cập trái phép từ bên ngoài Nó thực hiện điều này bằng cách chặn kết nối trực tiếp giữa Internet và mạng nội bộ LAN, đồng thời định tuyến các dòng dữ liệu qua một ứng dụng.
- Ngăn chặn lấy cắp IP và chặn các gói dữ liệu đi từ mạng bên ngoài
- Cho phép các ứng dụng cần thiết (Mail, FTP, Telnet, News và Finger…) đi qua
- Để bảo mật tối đa cần kiểm soát tất cảc các dòng dữ liệu để điều chỉnh khi cần
Phần mềm kiểm soát Gateway cần cung cấp giao diện đồ họa thân thiện để quản trị thông tin hiệu quả Ngoài ra, tính năng tự động xóa giao diện và bảo vệ mật khẩu cũng là những yếu tố quan trọng giúp nâng cao tính bảo mật và tiện lợi trong quản lý.
NGHIÊN CỨU PHP-MYSQL-MÃ NGUỒN MỞ MOODLE
NGÔN NGỮ PHP
Là một ngôn ngữ xây dựng các ứng dụng Web phổ biến nhất hiện nay Nó là một trang
HTML đƣợc nhúng các mã PHP Về cơ bản ngôn ngữ PHP gần giống với các ngôn ngữ C,
C++, VisualC++…, nó cũng có các cú pháp giống nhƣ ngôn ngữ HTML, có cách xây dựng hàm giống với Java
Ví dụ 1: Lưu file sau lên đĩa với tên vd1.php và chạy thử
Bạn sẽ nhận đƣợc 1 trang HTML mà khi view source bạn sẽ nhận đƣợc nội dung sau:
Ví dụ 2: Lưu file sau lên đĩa với tên vd2.php và chạy thử: