TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC
Tổng quan nghiên cứu
1.1.1 Tổng quan tài liệu trong nước
Thẻ điểm cân bằng được biết đến nhiều tại Việt Nam vào đầu những năm
Từ năm 2000, một số bài báo và hội thảo đã giới thiệu về việc triển khai mô hình thẻ điểm cân bằng trong quản trị doanh nghiệp Nhiều công ty hàng đầu tại Việt Nam, như Tập đoàn FPT và Kinh Đô, đã tiên phong áp dụng mô hình này để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh Tuy nhiên, việc áp dụng thẻ điểm cân bằng tại các trường đại học ở Việt Nam vẫn còn hạn chế và chưa phổ biến.
Tác giả Trình Quốc Việt (2018) đã hệ thống hóa các giai đoạn phát triển của hệ thống đo lường hiệu quả và nghiên cứu áp dụng hệ thống này tại các quốc gia đang phát triển, đồng thời rút ra bài học cho doanh nghiệp Việt Nam trong việc áp dụng mô hình thẻ điểm cân bằng Bài viết phân tích thực trạng đo lường hiệu quả tại các doanh nghiệp Việt Nam và đề xuất các bước thiết kế và sử dụng hệ thống đo lường hiệu quả, bao gồm: xác định chiến lược và mục tiêu doanh nghiệp, xây dựng bản đồ chiến lược, xác định thước đo, điều chỉnh thẻ điểm nếu cần, hoàn thiện kế hoạch thực hiện, triển khai hệ thống, công bố và sử dụng kết quả, cũng như xem xét và sửa đổi hệ thống.
Tác giả Trần Văn Tùng (2017) đã áp dụng cả phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc đánh giá thành tựu của sinh viên tại các trường đại học ở TP Hồ Chí Minh, thông qua việc sử dụng thẻ điểm cân bằng Ông đề xuất những giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và hoạt động của các trường đại học, trong đó bao gồm việc đo lường mức độ nắm vững chương trình đào tạo thông qua điểm số kiểm tra theo quá trình và tỷ lệ.
Để đảm bảo sự hài lòng của sinh viên và phụ huynh, trường học cần đánh giá mức độ an toàn của môi trường học tập Về mặt tài chính, hiệu quả quản lý cần được đo lường qua chi phí hỗ trợ giảng dạy Đối với nhân viên và giảng viên, việc đánh giá kỹ năng làm việc và sự hài lòng là rất quan trọng Cuối cùng, quy trình giảng dạy và quản trị hiệu quả cần được xem xét qua các chỉ tiêu như hiệu quả giảng dạy, chính sách đào tạo giảng viên và mức độ ứng dụng công nghệ thông tin.
Tác giả Lê Thị Ngọc Diệp (2017) đã tổng hợp và phân tích các nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến ứng dụng thẻ điểm cân bằng trong quản trị doanh nghiệp Bài viết sử dụng dữ liệu từ sách, báo và internet, áp dụng phương pháp tổng hợp, phân tích và so sánh Kết quả cho thấy các yếu tố quan trọng nhất bao gồm sự thấu hiểu, tham gia, ủng hộ và bảo trợ từ các nhà quản trị cấp cao, cùng với chiến lược phát triển rõ ràng và lý do thuyết phục cho việc ứng dụng thẻ điểm cân bằng Hơn nữa, sự thành công trong việc áp dụng mô hình này tại doanh nghiệp phụ thuộc vào vai trò của các nhóm nhà quản trị, đặc biệt là nhóm cấp cao, tạo cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của họ đến việc ứng dụng thẻ điểm cân bằng.
Nhóm tác giả Đặng Ngọc Hùng và cộng sự (2015) đã đề xuất áp dụng thẻ điểm cân bằng tại trường Đại học Công nghiệp Hà Nội nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động và xây dựng chiến lược cho đơn vị Qua việc sử dụng phương pháp phân tích và tổng hợp, nhóm tác giả đã đánh giá hiệu quả hoạt động của các tổ chức phi lợi nhuận Dựa trên kinh nghiệm ứng dụng thẻ điểm cân bằng tại các trường đại học trên thế giới, nhóm đã đưa ra các thước đo và chỉ tiêu cụ thể cho mô hình này, không chỉ áp dụng cho Đại học Công nghiệp Hà Nội mà còn cho các trường đại học khác Kết luận cho thấy việc vận dụng thẻ điểm cân bằng là khả thi và có thể mang lại nhiều lợi ích.
Đánh giá hiệu quả và xây dựng chiến lược của trường là yếu tố quan trọng giúp nâng cao chất lượng đào tạo, củng cố vị trí và thương hiệu của trường Điều này không chỉ gia tăng khả năng cạnh tranh trong lĩnh vực đào tạo mà còn thúc đẩy nghiên cứu và chuyển giao công nghệ trong tương lai.
1.1.2 Tổng quan tài liệu nước ngoài
Justyna và Cidalia (2018) đã nêu ra năm lý do quan trọng để các trường đại học áp dụng BSC: [1] BSC là công cụ quản lý thiết yếu; [2] nó hỗ trợ đánh giá quy trình lập kế hoạch và chương trình học; [3] BSC có thể được sử dụng như một công cụ tiếp thị để nâng cao hình ảnh của trường; [4] thẻ điểm cân bằng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý hiệu quả hơn là chỉ theo dõi hiệu suất; [5] BSC mang lại lợi ích cho bộ phận kế toán trong việc đánh giá các chỉ số hoạt động Nghiên cứu mô tả, suy luận và tổng quan tài liệu cho thấy BSC là công cụ hữu ích trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động của các trường đại học.
Kais Lassoued (2018) đã chỉ ra sự hữu ích của BSC trong quản lý chiến lược và đánh giá hiệu quả hoạt động của các cơ sở giáo dục đại học, đặc biệt là Emirates College of Business (ECB) Qua phương pháp nghiên cứu điển hình, các vấn đề chiến lược và mối quan hệ giữa các mục tiêu được minh họa qua bản đồ chiến lược và thẻ điểm cân bằng Tác giả kết luận rằng những thách thức như tuyển dụng, giữ chân sinh viên, giảm thu nhập hàng năm, tăng chi phí và quản lý hiệu suất kém tại ECB có thể được giải quyết thông qua lập kế hoạch dựa trên mô hình thẻ điểm cân bằng Việc triển khai BSC cung cấp cái nhìn tổng thể về các khía cạnh quan trọng như khách hàng, tài chính, quy trình nội bộ và học hỏi, từ đó giúp đạt được sứ mệnh và tầm nhìn của tổ chức.
Reza Jamei (2016) đã tiến hành nghiên cứu về việc thiết kế và triển khai hệ thống BSC tại các trường đại học ở Iran, với mục tiêu nâng cao hiệu quả trong công tác hoạch định và quản lý Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống BSC trong việc cải thiện hoạt động giáo dục và quản lý chất lượng tại các cơ sở giáo dục đại học.
Tác giả đã áp dụng phương pháp phân tích định lượng để đánh giá các tiêu chí trên bốn phương diện: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ và Học tập và phát triển Một kết quả quan trọng của việc thực hiện hệ thống thẻ điểm cân bằng là phân loại các chỉ số, yêu cầu xác định chính xác các mục tiêu định lượng Nguyên tắc cơ bản trong mô hình thẻ điểm cân bằng là các tiêu chí đánh giá hiệu suất phải liên quan đến chiến lược của Đại học Shiraz, từ đó rút ra kết luận về việc thực hiện hệ thống này tại các trường đại học Iran Nghiên cứu chỉ ra rằng phương diện học tập và phát triển là yếu tố cốt lõi trong việc triển khai hệ thống thẻ điểm cân bằng, do đó, việc lựa chọn các chỉ tiêu định lượng phù hợp là cần thiết để đạt được các mục tiêu này và hỗ trợ các phương diện khác.
Simon P Philbin (2011) đã đề xuất lý thuyết nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các trường đại học thông qua việc áp dụng hệ thống đo lường hiệu suất dựa trên mô hình Thẻ điểm cân bằng Nghiên cứu chỉ ra rằng việc triển khai báo cáo thẻ điểm cần bao gồm cả các biện pháp kinh tế và phi kinh tế để mang lại lợi ích hữu hình cho các bên liên quan Tuy nhiên, mô hình này hiện chỉ được áp dụng tại một trường đại học trong ngành công nghiệp, do đó các đặc điểm của thiết kế và thực hiện thẻ điểm cân bằng có thể không phù hợp với các loại hình tổ chức khác.
Nayeri và cộng sự (2007) đã áp dụng mô hình thẻ điểm cân bằng để đánh giá hiệu quả hoạt động của các đơn vị giáo dục, cụ thể là tại các trường đại học ở Iran Nghiên cứu đã xây dựng mô hình thẻ điểm cân bằng nhằm thực thi chiến lược và được thí điểm tại 6 trường đại học hàng đầu Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra điểm mạnh, hạn chế của từng trường, đồng thời đánh giá chất lượng giáo dục và hiệu quả của việc áp dụng thẻ điểm cân bằng trong quản trị chiến lược của các trường đại học.
Kaplan và Norton (1993) nhấn mạnh rằng "Thẻ điểm cân bằng thành công nhất khi được sử dụng để thúc đẩy quá trình thay đổi." Họ khẳng định rằng thẻ điểm cân bằng không chỉ là một hệ thống đo lường mà còn là một công cụ quản lý giúp nâng cao hiệu suất cạnh tranh Nghiên cứu của họ dựa trên việc áp dụng BSC tại bốn công ty khác nhau: Brown&Root, Apple, Advanced Micro Devices và FMC Corporation Kết quả cho thấy thẻ điểm cân bằng không chỉ đánh giá hiệu suất mà còn là động lực quan trọng để các nhà điều hành thực hiện các thay đổi trong chính sách và hoạt động, từ đó gián tiếp cải thiện hiệu quả hoạt động của công ty.
Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã xem xét các tài liệu và học liệu liên quan đến mô hình thẻ điểm cân bằng, cũng như các nghiên cứu trước đây về đề tài này Mặc dù có nhiều nghiên cứu, nhưng phần lớn vẫn chỉ dừng lại ở mức độ vĩ mô cho các doanh nghiệp và trường đại học toàn cầu hoặc vi mô cho từng trường cụ thể Dựa trên những nghiên cứu đó, tác giả đã áp dụng lý thuyết thẻ điểm cân bằng vào thực tiễn tại trường Đại học Hà Nội để đánh giá hiệu quả hoạt động và giải quyết những vấn đề tồn tại, từ đó nâng cao uy tín và danh tiếng của nhà trường trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
Cơ sở lý luận về thẻ điểm cân bằng
1.2.1 Lịch sử của bản đồ chiến lược và thẻ điểm cân bằng
1.2.1.1 Lịch sử của bản đồ chiến lược
Bản đồ chiến lược là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp hoạch định và triển khai chiến lược hiệu quả Nó là sơ đồ ghi lại các mục tiêu chiến lược ưu tiên của doanh nghiệp hoặc nhóm quản lý Với cách trình bày trực quan, bản đồ chiến lược thể hiện các mục tiêu cần tập trung dưới dạng các nhân tố và mũi tên nhân quả, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp đạt được mục tiêu một cách hiệu quả.
Bản đồ chiến lược ra đời vào đầu những năm 1990 và được Kaplan cùng Norton giới thiệu như một công cụ quan trọng trong việc xây dựng Thẻ điểm Cân bằng qua bài báo năm 1996.
1.2.1.2 Lịch sử của thẻ điểm cân bằng
Các chỉ tiêu tài chính chỉ phản ánh kết quả quá khứ và không thể định hướng cho tương lai, do đó, việc sử dụng thước đo truyền thống dựa trên các chỉ tiêu tài chính không còn hiệu quả trong việc kiểm soát và đánh giá hoạt động của đơn vị trong bối cảnh mới Nếu chỉ dựa vào các chỉ tiêu tài chính, các nhà quản trị sẽ gặp khó khăn trong việc kết nối mục tiêu và cân bằng giữa ngắn hạn và dài hạn Do đó, cần thiết phải có một bộ công cụ mới để cung cấp cái nhìn tổng quan về tất cả các khía cạnh của đơn vị và đánh giá hiệu quả hoạt động một cách phù hợp hơn.
Thẻ điểm cân bằng được phát triển từ bốn khía cạnh: tài chính, khách hàng, hoạt động nội bộ, và học tập & phát triển, chứng minh tính khả thi và lợi ích của hệ thống đo lường hiệu quả Nghiên cứu này được tóm lược trong bài báo "Thẻ điểm cân bằng – Những thước đo thúc đẩy hiệu quả hoạt động" đăng trên Harvard Business Review tháng 1-2 năm 1992 Tầm quan trọng của việc lựa chọn các thước đo trong Thẻ điểm được nhấn mạnh trong bài "Áp dụng mô hình Thẻ điểm cân bằng trong thực tiễn" trên tạp chí tháng 9-10 năm 1993 Thẻ điểm cân bằng đã tiến hóa từ một hệ thống đo lường thành một hệ thống quản lý cốt lõi, được mô tả trong bài "Sử dụng Thẻ điểm cân bằng như một hệ thống quản lý chiến lược" trên Harvard Business Review tháng 1-2 năm 1996 Các yếu tố của hệ thống này được trình bày trong cuốn sách "The Balanced Scorecard: Translating Strategy into Action" Trong bốn năm tiếp theo, nhóm tác giả theo dõi các công ty thí điểm và nhận thấy họ đạt kết quả vượt trội chỉ trong hai đến ba năm, được mô tả trong cuốn sách "The Strategy-Focused Organization".
Các công ty áp dụng Thẻ điểm cân bằng trong môi trường kinh doanh mới đã phát triển mạnh mẽ nhờ vào việc tập trung vào các mục tiêu chiến lược Những mục tiêu này liên kết với nhau theo mối quan hệ nhân quả dựa trên bốn phương diện của Thẻ điểm cân bằng, tạo thành bản đồ chiến lược Bản đồ chiến lược không chỉ thể hiện sự liên kết giữa các mục tiêu mà còn giúp chuyển hóa tài sản vô hình thành kết quả hữu hình.
Thẻ điểm cân bằng được hơn một nửa doanh nghiệp trong danh sách Fortune
Kể từ năm 1996, mô hình BSC đã được ứng dụng rộng rãi với hơn 1000 ứng dụng và được tạp chí Harvard Business Review công nhận là một trong 75 ý tưởng có ảnh hưởng nhất thế kỷ 20 Hiện nay, hàng ngàn doanh nghiệp, tổ chức phi lợi nhuận và cơ quan chính phủ trên toàn thế giới, bao gồm cả Việt Nam, đang áp dụng BSC Theo nghiên cứu của Bain & Company trong 16 năm qua, BSC có mức độ sử dụng tăng nhanh nhất với tốc độ trung bình 14% so với các công cụ quản lý khác Năm 2011, BSC đã được xếp vào top 10 công cụ quản lý phổ biến nhất toàn cầu theo khảo sát của Bain.
1.2.2 Cơ sở lý luận về Bản đồ chiến lược
Bản đồ chiến lược là công cụ kết nối hiệu quả giữa chiến lược và Thẻ điểm cân bằng, được trình bày dưới dạng sơ đồ để thực hiện chiến lược thành công Nó bao gồm các mục tiêu và tuyên bố ngắn gọn, là công cụ truyền bá mạnh mẽ giúp quản lý hiệu quả hoạt động của tổ chức Bản đồ chiến lược kết hợp với các thước đo của Thẻ điểm cân bằng giúp giải quyết các vấn đề trong quản lý, đồng thời hoạt động như một hệ thống cảnh báo sớm về chiến lược và mục tiêu của tổ chức, cảnh báo khi các chỉ số không đạt yêu cầu.
12 có vấn đề với bất cứ yếu tố nào của kế hoạch mà đã được thiết kế để giúp phát triển tổ chức tốt hơn
1.2.2.2 Các thước đo hiệu suất cho từng mục tiêu trên bản đồ chiến lược
Các thước đo cụ thể hóa từ mục tiêu trong Bản đồ chiến lược giúp doanh nghiệp xác định khả năng đạt được các mục tiêu và thực thi chiến lược thành công Chúng đóng vai trò là công cụ chỉ dẫn cho hành động mong muốn, cho phép nhân viên nhận thức được cách họ có thể đóng góp vào mục tiêu chung của tổ chức Đồng thời, các thước đo này cung cấp cho nhà quản trị công cụ cần thiết để xác định và theo dõi các mục tiêu chiến lược.
Thước đo tài chính thường bao gồm các chỉ số quan trọng như tổng tài sản, tỷ lệ doanh thu trên tổng tài sản, lợi nhuận trên số nhân viên, doanh thu từ sản phẩm mới, doanh thu từ nguồn vốn thuê ngoài, khả năng thanh toán và vòng quay khoản phải thu.
Thước đo khách hàng là chỉ số quan trọng phản ánh mối quan hệ giữa sự hài lòng của khách hàng và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Các yếu tố như mức độ hài lòng, thị phần, tỷ lệ giữ chân và khách hàng rời bỏ, tỷ lệ phản hồi, giá trị phân phối, và chất lượng dịch vụ đều góp phần quyết định đến sự thành công của doanh nghiệp.
Thước đo quy trình nội bộ bao gồm việc quản lý hoạt động hiệu quả thông qua sử dụng tài sản công ty hợp lý và quản lý chuỗi cung ứng Đồng thời, cần chú trọng vào việc phát triển và duy trì mối quan hệ sâu sắc với khách hàng, cũng như đổi mới sản phẩm và dịch vụ Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần thiết lập quan hệ tốt với các đối tác bên ngoài, đảm bảo giao hàng đúng hẹn, theo dõi chi phí trung bình trên mỗi giao dịch, kiểm soát số lượng hàng thiếu hụt, cải tiến mẫu mã hàng hóa liên tục và giới thiệu sản phẩm mới một cách thường xuyên.
Để đo lường sự học hỏi và phát triển trong tổ chức, cần xem xét các yếu tố như tỷ lệ tham gia của nhân viên vào các khóa đào tạo chuyên môn, tổng số giờ đào tạo, số lượng nhân viên tham gia, mức độ hài lòng của nhân viên, tỷ lệ tai nạn lao động và giá trị gia tăng mà từng nhân viên mang lại.
Doanh nghiệp cần lựa chọn các thước đo hiệu suất phù hợp để chuyển đổi thành mục tiêu trên Bản đồ chiến lược Tiêu chí lựa chọn bao gồm: liên kết chặt chẽ với chiến lược, có tính định lượng, dễ hiểu và phù hợp với thực tế doanh nghiệp.
1.2.3.1 Khái niệm về thẻ điểm cân bằng
Thẻ điểm cân bằng là một phương pháp quản lý hiệu quả, giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng quan về doanh nghiệp thông qua các mục tiêu cụ thể Nó kết hợp các thước đo tài chính để phản ánh kết quả của các hành động đã thực hiện, đồng thời bổ sung các chỉ số hoạt động liên quan đến sự hài lòng của khách hàng, quy trình nội bộ, và các hoạt động đổi mới Những chỉ số này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hiệu suất tài chính trong tương lai.
Thẻ điểm cân bằng thiết lập một hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động dựa trên bốn phương diện: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, và học tập phát triển Điều này giúp chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược của tổ chức thành những mục tiêu và thước đo cụ thể.