[r]
(1)PHÒNG GD&ĐT BẢO LỘC CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Trường THCS Phan Chu Trinh Độc Lập - Tự Do - Hạnh Phúc
Bảo Lộc, ngày 10 tháng 05 năm 2012
ĐIỂM TRUNG BÌNH CẢ NĂM HỌC KÌ II – CẢ NĂM NĂM HỌC 2011 – 2012 MƠN GDCD - LỚP 8a5
Môn
: GDCD S
TT Và Họ Tên
HỌ C KỲ
II Cả
Nă m
Xếp Loại CN Thi
TB M HK
I Xế
p Loạ
i Hệ Số
Hệ Số
Thi
TB M HK
II Mie
äng Vieá
t Vieá
t
1 Phạm Tuấn Anh 6.1 6.1 Tb 3.8 4.6 5.1 Tb
2 Lưu Xuân Bính 6.3 6.3 Tb 5
3 Vũ Quốc Bảo 7.4 7.4 K 6 4.5 5.7 6.3 Tb
4 Nguyễn Hồng Diễm 9 G 7 4.3 5.9 6.9 K
5 Nguyễn Thùy Mỹ Duyên 8 G
Nguyễn Hoàng
Ngọc Duy 7.9 7.9 K 6 6.5 6.1 6.7 K
7 Trần Hữu Đức 7.6 7.6 K 7 5.3 7.3 6.6 6.9 K
8 Vũ Minh Đức 7.9 7.9 K 7 6.9 7.2 K
9 Hoàng Gia Hân 8 G 8 6.5
10
Nguyễn Hoàng
Ngọc Hiệp 8.1 8.1 G 9 8.5 8.8 8.7 8.5 G
11 Lê Hoàng 7.9 7.9 K 7 5.5 5.8 6.5 K
12 Nguyễn Thị Kim Huệ 8 G 7 3.5 6.5 5.8 6.5 K
13 Nguyễn Thị Kim Hương 8.7 8.7 G 4.5 5.6 6.6 K
14 Nguyễn Đức Huy 9 G 7 6.3 4.8 5.9 6.9 K
15 Phạm Thị Mộng Kiều 7 K 7 2.8 4.8 5.5 Tb
(2)17 Doãn Thị Mỹ Linh 8.7 8.7 G
18 Dư Thị Ngọc Loan 8.9 8.9 G 6.8 6.7 7.4 K
19 Nguyễn Vũ Ngọc Mai 7.7 7.7 K 3.8 5.2 Tb
20 Trần Thiên Minh 8.6 8.6 G 9 9.5 8.3 8.4 G
21 Nguyễn Hoài My 8.9 8.9 G 6 6.5 6.6 7.4 K
22 Nguyễn Hoàng Mỹ 7.1 7.1 K 9 6.6 6.8 K
23 Nguyễn Trường Nam 6.9 6.9 K 4.3 3.8 5.1 5.7 Tb
24 Trần Thị Tuyết Nga 7.7 7.7 K 8 4.8 6.4 6.8 K
25 Nguyễn Quốc Nhật 8 G 5.7 5.9 6.6 K
26 Phạm Thanh Phương 8 G 6.5 6.3 6.7 7.1 K
27 Vũ Minh Quân 6.6 6.6 K 6 5.3 5.9 6.1 Tb
28 Trần Minh Quang 6.7 6.7 K 7 5.3 6.5 6.3 6.4 Tb
29 Bùi Thiên Thạch 7.7 7.7 K 6 4.8 5.6 6.3 Tb
30 Phạm Quốc Thắng 8.6 8.6 G 6.3 4.5 5.6 6.6 K
31 Trần Quốc Thắng 6.9 6.9 K 5 3.8
32 Vũ Anh Thư 8.6 8.6 G 7 8.5 3.8 6.1 6.9 K
33 Đỗ Hiếu Thuận 8.4 8.4 G 8 7.3 8.3 8.3 G
34 Nguyễn Hoài Thương 9 G 5.8 5.5 6.1 7.1 K
35 Phạm Hoài Thương 8.4 8.4 G 7 5.3 5.5 6.1 6.9 K
36 Phan Huyền Trân 7.7 7.7 K 7 6.3 5.5 6.1 6.6 K
37 Trần Kim Vân 8.3 8.3 G 8 6.8 7.4 K
38 Nguyễn Thị Thảo Vy 8.4 8.4 G 8.5 7.3 7.5 7.8 K
39 Nguyễn Thụy Kim Xuân 8.3 8.3 G 6 5.5 5.8 5.9 6.7 K
40
ĐIỂM TRUNG BÌNH CẢ NĂM HỌC KÌ II – CẢ NĂM NĂM HỌC 2011 – 2012 MƠN GDCD -LỚP 9A1
Mô n:
GD CD S TT
Họ Và
Tên TB
M HK
I HỌ
C KỲ
II Cả
Nă m
Xếp Loại CN TB
M HK
I Xeá
p Loạ
i Hệ Số
Hệ Số
Thi TB
M HK
(3)äng t t c haøn
h
1 Ng uy ễn Liê n
An
h 9.4 G 9 9.5 9.5 9.3 9.3 G
2 Ng uy ễn Thị Tu yết
Án
h 8.5 G 9 9.3 8.7 8.6 G
3 Ng uy ễn Ho àn g
Bả
o 7.8 K 7.8 7.8 7.8 K
4 Ng ô Th àn
h Công 7.6 K 6 7.3 8.8 7.5 7.5 K
5 Ng uy ễn Xu
ân Đại 7.1 K 8.3 9.3 8.2 7.8 K
6 Ng uy ễn Vĩ nh
Đứ
c 7.9 K 8.8 8.2 8.1 G
7 Trầ n Thị Th ùy
Du
(4)8 Ch u Hồ ng Mỹ
Du
yên 7.9 K 8 8.5 9.5 8.6 8.4 G
9 Trầ n 'Th ị Án h Hồ ng
Du
yên 8.5 G 8 9.3 8.7 8.6 G
10 Ch ế Thị Th u
Hằ
ng 8.8 G 9 9.3 8.9 G
11 Tạ Thị Ng ọc
Hiề
n 8.7 G 9 8.5 9.3 8.9 8.8 G
12 Trầ n Thị Th u
Hiề
n 8.4 G 9 8.5 9.8 9.2 8.9 G
13 Ng uy ễn Vũ Mi nh
Ho
àng 7.8 K 6.8 7.5 7.3 7.5 K
14 Trầ n Ki
m Huệ 8.3 G 9 9 7.5 8.4 8.4 G
15 Ng uy
Hư ơn
(5)ễn Thị Mỹ g
16 Lê Đỗ Đứ c
Hu
y 7.6 K 6 8.3 7.1 7.3 K
17 Ng uy ễn Ph ươ ng Th ảo
Hu
yền 9.3 G 9 9.5 9.8 9.4 9.4 G
18 Hà Bả o
Kh
anh G 9 9.5 9.5 9.2 9.1 G
19 Ph ùn g
Thị Lan 8.6 G 9 8.3 8.3 8.4 G
20 Ph ạm Ng uy ễn Th ảo
Ng uyê
n 9.1 G 9 9 9.8 9.3 9.2 G
21 Lư u Du y
Nh
ất 8.3 G 8 7.8 8.1 8.2 G
22 Ch u Mi nh
Nh
ật 8.9 G 8 8.8 8.8 8.5 8.6 G
23 Ph an Như
(6)Ng ọc Th ái
24 Tr ươ ng Thị Ma i
Ph ượ
ng 8.6 G 8 8.8 8.3 8.3 8.4 G
25 Ph ạm Hu
y Quang 8.2 G 8 7.8 8.8 8.1 8.1 G
26 Đi nh Ma i Di
ễm Quyên 8.7 G 8 9 8.8 8.7 8.7 G
27 Đi nh Th ảo
Qu
yên 8.5 G 8 9 8.3 8.5 8.5 G
28 Ng uy ễn Thi ện
Tâ
m 7.6 K 7.3 9.3 8.3 8.1 G
29 Ng uy ễn TẤ
n Thành 8.6 G 9 8.5 8.8 8.7 8.7 G
30 Ng uy ễn Trầ n
Tra ng
(7)Ph ươ ng
31 Ph ạm Qu an g
Tr ườ
ng 7.5 K 6 6.8 7.5 6.9 7.1 K
32 Vũ Th
ùy Vi 8.8 G 7 7.3 7.7 8.1 G
33 Ng uy ễn Th
ảo Vy 8.8 G 8 8.3 9.5 8.4 8.5 G
34 35
ĐIỂM TRUNG BÌNH CẢ NĂM HỌC KÌ II – CẢ NĂM NĂM HỌC 2011 – 2012
MÔN GDCD -LỚP 9A2
Moâ n:
GD CD S
TT Và Họ Tên TBM HK I
HỌ C KỲ
II Cả
Nă m
(8)M HK
I p Loạ
i Soá
1 Soá
2
M HK
II Miệ
ng Viế
t Viế
t thự
c haøn
h
1 Trầ n Qu
ốc Duy 7.8 K 8 7 7.3 7.5 K
2 Trầ n Mỹ Kiề u
Du
yên 8.7 G 8 8.3 7.5 8.2 G
3 Ma i Hu
y Hoàng 8.1 G 7 7.4 7.6 K
4 Ng uyễ n Ph ươ ng Án h
Hồ
ng 9.2 G 8 6.5 7.9 8.3 G
5 Ng uyễ n Đứ c
Hu
y 7.9 K 9 9.3 8.7 8.4 G
6 Ph ạm Đứ
c Huy 7.1 K 6 6.5 6.6 6.8 K
7 Ng ô
(9)8 Trầ n Đă ng
Kh
oa 8.1 G 8 8 7.8 7.9 G
9 Ph ạm Thị Th ảo
Kh uyê
n 7.8 K 8 5.5 7.3 7.5 K
10 Trầ n Thị Án
h Kiều 7.8 K 7.8 8.5 8.3 G
11 Bùi Bả o
Lâ
m 7.3 K 5 7.5 6.1 6.5 K
12 Lâ m Ng ọc Uy
ên Lê 8.1 G 7 7.8 6.9 7.3 K
13 Đà o Mỹ
Lin
h 9.3 G 9 9.8 8.9 G
14 Tố ng Ng uyễ n Ho àng
Mi
nh 8.9 G 9 9.5 8.7 8.8 G
15 Đi nh Tù ng
Ng uyê
n 7.9 K 9 7.3 8.1 G
16 Ng uyễ Nguyệ
(10)n Án
h t
17 Lê Thị Tu yết
Nh un
g 8.9 G 8.3 8.5 8.6 G
18 Trầ n Th
ái Thăng 6.8 K 5 6 7.8 6.4 6.5 K
19 Ng uyễ n Ho àng Hải
Th
anh 8.9 G 9 9.3 9.5 9.1 G
20 Đo àn Thị
Th
ảo 8.6 G 7 7.8 8.3 7.6 7.9 K
21 Ng uyễ n Thị Ki m
Th
oa 7.8 K 8 6.5 8.8 7.9 7.9 K
22 Đỗ Thị Th ủy
Tiê
n 7.8 K 7 7.5 7.8 7.3 7.5 K
23 Ng uyễ n Hồ ng Ma i Vâ n
Tiê
(11)24 Ng uyễ n Th anh
Trâ
m 7.8 K 7.5 7.5 7.6 K
25 Ng uyễ n Thị Kiề
u Trang 7.2 K 8 8.8 8.4 G
26 Ng uyễ n Thị Th
ùy Trang 7.7 K 7 8 7.5 7.6 7.6 K
27 Ng uyễ n Ng ọc
Tri
nh G 8 9.8 8.6 8.4 G
28 Ng uyễ n Th anh
Trú
c 7.9 K 7 7.5 7.4 7.6 K
29 Ng uyễ n Thị Th anh
Trú
c 8.9 G 9 6.3 9.5 8.4 8.6 G
30 Ng uyễ n Qu ang
Tru
ng 8.4 G 9 9 8.5 8.8 8.7 G
(12)nh Thị Tu yết n
32 Lâ m Thị Th
úy Vi 8.2 G 9 8.8 8.7 8.5 G
33 Trầ n Qu ốc
Việ
t 8.1 G 8 7 7.5 7.7 K
ĐIỂM TRUNG BÌNH CẢ NĂM HỌC KÌ II – CẢ NĂM NĂM HỌC 2011 – 2012
MÔN LỊCH SỬ -LỚP 9A1
Moân
: LỊCH SỬ
S
TT Và Họ Tên TB
M HK
I
HỌ C KỲ
II Cả
Nă m
Xếp Loại CN TB
M HK
I Xế
p Loạ
i Hệ Số
Hệ Số
Thi
TB M HK
II Mieä
ng Viết Viết thự
c haøn
h
1 Nguyễn Liên Anh 8.8 G 9
9
3 9 8.9 G
2 Nguyễn Thị Tuyết Ánh G 8.5 7.5 7.7 K
3 Nguyễn Hoàng Bảo 6.5 K 9 6.5 7.4 7.1 K
4 Ngô Thành Công 7.1 K
5
8 7.5 6.3 6.6 K
(13)6 Nguyễn Vĩnh Đức 5.1 Tb
4
3 4.8 5 Tb
7 Trần Thị Thùy Dung 8.3 G 9
8
5 7.5 8.2 8.2 G
8 Chu Hồng Mỹ Duyên 5.2 Tb 7
5
8 5.3 6.3 5.9 Tb
9
Trần 'Thị Ánh
Hồng Duyên 8.4 G 8 7.5 7.9 8.1 G
10 Chế Thị Thu Hằng 7.1 K 6.8 7.6 7.4 K
11 Tạ Thị Ngọc Hiền 9.2 G 5 6.3 7.3 K
12 Trần Thị Thu Hiền 8.3 G 9 8.3 8.5 8.4 G
13 Nguyễn Vũ Minh Hoàng 6.7 K 8
5
5 7.4 7.2 K
14 Trần Kim Huệ 7.1 K 8
7
5 6.4 Tb
15 Nguyễn Thị Mỹ Hương 7.9 K 9 9 8.3 8.2 G
16 Lê Đỗ Đức Huy 7.1 K 5.5 7.8 6.4 6.6 K
17
Nguyễn Phương
Thảo Huyền G 9 6.5 7.9 7.9 K
18 Hà Bảo Khanh 8.7 G 8 9.3 7.7 G
19 Phùng Thị Lan 6.8 K 8 7.3 5.8 6.9 K
20 Phạm Nguyễn Thảo Nguyên 8.8 G 8 9.3 8.5 8.5 8.6 G
21 Lưu Duy Nhất 6.4 Tb 7
6
8 4.5 5.9 6.1 Tb
22 Chu Minh Nhật 7.2 K
8
5 4.5 6.7 6.9 K
23 Phan Ngọc Thái Như 7.3 K
8
3 5.3 7.1 7.2 K
24 Trương Thị Mai Phượng 8.9 G 8
8
3 8.5 8.6 G
25 Phạm Huy Quang 7.6 K
8
5 5.5 7.2 7.3 K
26 Đinh Mai Diễm Quyên 7.5 K 8
8
5 7.8 7.7 K
27 Đinh Thảo Quyên 7.9 K 8
9
3 7.1 7.4 K
(14)29 Nguyễn TẤn Thành 8.2 G 7 6.6 7.1 K 30
Nguyễn Trần
Phương Trang 9.1 G 10
9
8 9.3 9.3 9.2 G
31 Phạm Quang Trường 5.9 Tb
4
3 5.8 5.6 5.7 Tb
32 Vũ Thùy Vi 6.5 K 6 7.8 3.5 5.8 Tb
33 Nguyễn Thảo Vy 8.2 G 8 8.5 8.3 7.7 7.9 K
34 35
ĐIỂM TRUNG BÌNH CẢ NĂM HỌC KÌ II – CẢ NĂM NĂM HỌC 2011 – 2012 MÔN LỊCH SỬ -LỚP 9A2
Moâ n:
Lịc h sử S TT Và Họ
Teân TB M HK
I
HỌ C KỲ
II Cả
Nă m
Xếp Loại CN TB
M HK
I Xế
p Loạ
i Hệ Số
Hệ Số
2 Thi TB
M HK
II Mieä
ng Viết Viết thự
c haøn
h
1 Trầ n Qu ốc
Du
y 6.8 K 7.5 4.3 6.2 6.4 Tb
2 Trầ n Mỹ Kiề
Du yên
(15)u
3 Ma i Hu
y Hoàng 8.1 G 5.3 5.8 5.8 6.6 K
4 Ng uyễ n Ph ươ ng Án h
Hồ
ng 7.5 K 8 5.5 4.3 5.9 6.4 Tb
5 Ng uyễ n Đứ c
Hu
y 7.7 K 8 6.6 K
6 Ph ạm Đứ
c Huy 8.3 G 8 3.8 5.3 5.8 6.6 K
7 Ng ô
Thị Huyền 8.1 G 7 3.5 5.3 6.2 Tb
8 Trầ n Đă ng
Kh
oa 8.5 G 6.3 7.2 7.6 K
9 Ph ạm Thị Th ảo
Kh uyê
n 8.1 G 7 4.5 5.6 6.4 Tb
10 Trầ n Thị Án
(16)11 Bùi Bả o
Lâ
m 7.6 K 6 3.5 3.8 4.8 5.7 Tb
12 Lâ m Ng ọc Uy
ên Lê 7.7 K 3.5 4.3 5.4 Tb
13 Đà o Mỹ
Lin
h 8.7 G 9.3 8.5 8.6 8.6 G
14 Tố ng Ng uyễ n Ho àng
Mi
nh 8.8 G 8 6.5 7.6 G
15 Đi nh Tù ng
Ng uyê
n 7.3 K 9.5 7.6 7.5 K
16 Ng uyễ n Án h
Ng uyệ
t 8.4 G 3.5 4.5 4.9 6.1 Tb
17 Lê Thị Tu yết
Nh un
g 8.1 G 8.5 6.5 K
18 Trầ n Th
ái Thăng 6.4 Tb 4.9 5.4 Tb
19 Ng uyễ n
Th anh
(17)Ho àng Hải 20
Đo àn Thị
Th
ảo 7.8 K 6 4.5 5.3 6.1 Tb
21 Ng uyễ n Thị Ki m
Th
oa G 7 5.8 6.2 6.8 K
22 Đỗ Thị Th
ủy Tiên 7.9 K 4.5 4.9 5.9 Tb
23 Ng uyễ n Hồ ng Ma i Vâ n
Tiê
n G 7.5 7 7.3 K
24 Ng uyễ n Th anh
Trâ
m 8.4 G 7 2.5 4.8 4.9 6.1 Tb
25 Ng uyễ n Thị Kiề u
Tra
ng 8.2 G 8 8.5 7.8 7.9 K
26 Ng uyễ n
Tra ng
(18)Thị Th ùy
27 Ng uyễ n Ng
ọc Trinh G 8 8.5 4.5 6.7 7.1 K
28 Ng uyễ n Th anh
Trú
c 8.1 G 1.8 3.4 Tb
29 Ng uyễ n Thị Th anh
Trú
c 8.7 G 8.5 5.8 7.3 7.8 K
30 Ng uyễ n Qu ang
Tru
ng G 9 8 8.3 8.2 G
31 Đi nh Thị Tu yết
Vâ
n 7.2 K 5.5 6.1 Tb
32 Lâ m Thị Th
úy Vi 8.7 G 8 9.3 8.5 8.6 8.6 G
33 Trầ n Qu ốc
Việ
(19)