Giáo viên chủ nhiệm... Giáo viên chủ nhiệm..[r]
(1)Họ tên:Vũ Thị Hồng AnhHọc sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 9 7.5 6.5 7.5 7.8 5.5 6.8 Khá 8 7.5 7.8 7.3 Khá 7.1 Khá
Lý 8.3 4.0 6.5 Khá 4.8 5.3 TB 5.7 TB
Hóa 6.5 8 4.5 4.5 9.5 6.9 Khá 8.5 7 8.5 3.8 7.3 7.1 Khá 7.0 Khá
Sinh 9 7.8 5.5 7.2 Khá 5.8 7 8.8 7.7 Khá 7.5 Khá
NNgữ 7 5.5 4.5 6.1 TB 6 5.3 6.5 7.8 6.4 TB 6.3 TB
Văn 6.8 7 7.5 7.5 7.5 6.5 6.5 7.3 Khá 7.5 8.5 8.5 6.5 6.5 5.8 7.1 Khá 7.2 Khá
Sử 7 7.0 6.8 Khá 7 7.3 6.8 7.5 7.2 Khá 7.1 Khá
Địa 8.5 7.7 Khá 8 8.0 7.9 Khá 7.8 Khá
GDCD 8.0 7.3 Khá 8 8.0 7.7 Khá 7.6 Khá
CNghệ 9 8.0 8.4 Giỏi 8 8.5 8.0 8.4 Giỏi 8.4 Giỏi
Tin
TD+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 7.1 Khá 7.2 Khá 7.2 Khá
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(2)Họ tên:Lại Mạnh Cường Học sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 5 5.8 5.8 TB 7 6 4.0 5.6 TB 5.7 TB
Lý 5 5.7 4.5 5.8 TB 4.5 5.4 TB 5.5 TB
Hóa 5 6.0 6.1 TB 8.5 6.3 7.0 6.4 TB 6.3 TB
Sinh 10 6.8 4.5 6.1 TB 7.5 9.3 6.8 7.2 Khá 6.8 Khá
NNgữ 5 5 6.5 4.3 5.2 TB 5 5 6.3 6.0 5.4 TB 5.3 TB
Văn 5.5 4.5 5.3 5.3 5.8 TB 5 5 6.0 5.7 TB 5.7 TB
Sử 7 6.0 6.0 TB 5.8 6.5 6.0 TB 6.0 TB
Địa 7 5.5 6.5 5.8 TB 7.5 7.0 6.6 Khá 6.3 TB
GDCD 5 4.0 4.9 Yếu 5.5 6.5 6.3 TB 5.8 TB
CNghệ 8 8.0 7.6 Khá 8 7.5 7.0 7.6 Khá 7.6 Khá
Tin
TD+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ CĐ Đ Đ Đ Đ
Học lực 5.9 TB 6.2 TB 6.1 TB
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(3)Họ tên:Lại Thế Dũng Học sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 5.0 5.5 TB 5.8 6.1 TB 5.9 TB
Lý 7.5 7.5 4.5 5.4 TB 7 3.8 5.1 TB 5.2 TB
Hóa 7.5 5.5 5.3 5.9 TB 7 4.3 8.0 7.0 Khá 6.6 Khá
Sinh 9 7.8 3.0 6.4 TB 7.5 9.3 6.0 7.0 Khá 6.8 Khá
NNgữ 5.5 5.5 7.3 3.5 5.1 TB 3 5.3 5.8 6.3 5.0 TB 5.0 TB
Văn 6 5 6.5 5.0 5.4 TB 7 6.5 6 6.5 5.0 6.0 TB 5.8 TB
Sử 6.0 6.4 TB 7.3 6.3 6.5 6.8 6.8 Khá 6.7 Khá
Địa 6.5 8.0 6.8 Khá 7 7.0 7.1 Khá 7.0 Khá
GDCD 5.5 4.0 5.2 TB 5.5 6.5 7.5 6.7 Khá 6.2 TB
CNghệ 7 8 8.0 7.8 Khá 7.5 8 8.0 7.8 Khá 7.8 Khá
Tin
TD+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 6.0 TB 6.5 TB 6.3 TB
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(4)Họ tên:Lại Văn ĐànHọc sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 10 8.5 6.5 10 6.5 7.5 6.5 7.3 Khá 10 6.5 8 5.8 7.2 Khá 7.2 Khá
Lý 2.5 7.5 4.3 5.0 5.0 TB 6 3.3 4.4 Yếu 4.6 Yếu
Hóa 5.3 6.5 2.5 3.5 4.7 Yếu 6 8.3 8.0 7.1 Khá 6.3 TB
Sinh 5.3 9 4.0 6.1 TB 7.5 5 6.0 6.3 TB 6.2 TB
NNgữ 5 5.5 6.8 3.5 5.1 TB 4.5 3.5 5.3 5.3 5.8 5.1 TB 5.1 TB
Văn 7 6.5 7 6.8 7.8 7 5.8 6.8 Khá 7.5 7.5 7.5 4.5 6.7 Khá 6.7 Khá
Sử 6 6 6.0 6.0 TB 6.8 5.8 7.0 6.6 Khá 6.4 TB
Địa 7 7.5 7.2 Khá 8.0 7.7 Khá 7.5 Khá
GDCD 6.5 7.5 7.3 Khá 7 8.5 7.5 Khá 7.4 Khá
CNghệ 8 9.0 8.3 Giỏi 8 8 8.0 8.0 Giỏi 8.1 Giỏi
Tin
TD+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 6.4 TB 6.7 TB 6.6 TB
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(5)Họ tên:Lê Thị Đào Học sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 5.5 9.5 7 8.8 8.0 7.8 Khá 10 10 9 6.5 8.3 Giỏi 8.1 Giỏi
Lý 1.5 7.3 8.5 5.0 6.2 TB 10 7.5 5.5 3.0 6.1 TB 6.1 TB
Hóa 7.5 9.5 5.3 7.3 7.1 Khá 8.5 7.5 9.5 6.3 7.5 7.8 Khá 7.6 Khá
Sinh 10 10 7.5 9.0 8.7 Giỏi 9 8.8 9.3 8.7 Giỏi 8.7 Giỏi
NNgữ 6.5 7 6.5 7.3 7.1 Khá 6.8 6.8 7.8 8.1 7.5 Khá 7.4 Khá
Văn 6.5 7.5 7.5 7.8 7.5 4.3 7.0 Khá 7.8 7.8 9.8 7.5 8.5 8.5 5.3 7.5 Khá 7.3 Khá
Sử 8 7.5 7.7 Khá 7.8 7.8 8.8 8.2 Giỏi 8.0 Giỏi
Địa 7 6.0 6.6 Khá 9 6.5 8.0 7.9 Khá 7.5 Khá
GDCD 5.5 7.5 8.5 7.4 Khá 8 8.0 7.7 Khá 7.6 Khá
CNghệ 10 9 10 9.0 9.4 Giỏi 10 10 9.5 10 9.0 9.5 Giỏi 9.5 Giỏi
Tin
TD+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 7.5 Khá 7.9 Khá 7.8 Khá
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(6)Họ tên:Vũ Đinh Đức Học sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 10 9.8 6.3 7.5 Khá 8 9 7.0 7.6 Khá 7.6 Khá
Lý 7.7 9.5 5.5 7.2 Khá 10 4.5 8 7.5 7.1 Khá 7.1 Khá
Hóa 5.5 10 8 8.8 8.4 Giỏi 9 9.5 7.5 7.8 Khá 8.0 Giỏi
Sinh 10 9.3 8.5 7.5 8.4 Giỏi 10 10 9.5 8.9 Giỏi 8.7 Giỏi
NNgữ 6.5 6.5 5 8.3 7.8 4.8 6.3 TB 8.3 7.3 8.8 7.2 Khá 6.9 Khá
Văn 7.5 7.8 7.5 7.5 7.5 7.3 6.3 7.1 Khá 10 5.8 8 7.5 8 7.5 5.8 7.5 Khá 7.4 Khá
Sử 8 7.5 7.7 Khá 7 6.3 6.0 6.6 Khá 7.0 Khá
Địa 8 9.0 8.4 Giỏi 9 9.5 9.0 9.1 Giỏi 8.9 Giỏi
GDCD 6.5 8.0 7.8 Khá 7.5 8.5 8.3 Giỏi 8.1 Giỏi
CNghệ 8 8 8.0 8.0 Giỏi 8 7.5 7.0 7.5 Khá 7.7 Khá
Tin
TD+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 7.7 Khá 7.8 Khá 7.7 Khá
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(7)Họ tên:Lưu Thị Huyền Học sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 10 8.5 10 9.5 8.5 9.5 9.2 Giỏi 10 10 10 10 9.5 8.0 8.9 Giỏi 9.0 Giỏi
Lý 8.5 9.7 10 6.0 8.2 Giỏi 10 9 8.3 8.6 Giỏi 8.5 Giỏi
Hóa 10 9.5 7.3 7.5 9.5 8.5 Giỏi 10 7.3 9.5 7.3 8.0 8.4 Giỏi 8.4 Giỏi
Sinh 8.8 10 10 8.8 8.5 9.0 Giỏi 10 10 9.3 9.1 Giỏi 9.1 Giỏi
NNgữ 9 7.5 8.5 8.5 8.5 8.8 8.6 Giỏi 9 9.8 8.8 9.3 7.1 8.5 Giỏi 8.5 Giỏi
Văn 10 8.5 8.3 9.3 8.5 7.5 8.3 8.5 Giỏi 8 8.8 8.5 8.5 8 7.3 8.3 Giỏi 8.4 Giỏi
Sử 9 8.5 8.5 8.6 Giỏi 8.5 9.3 9.0 8.9 Giỏi 8.8 Giỏi
Địa 9 9.0 8.9 Giỏi 9 9.5 9.0 9.1 Giỏi 9.0 Giỏi
GDCD 7.5 9.0 8.8 Giỏi 8.5 9.0 8.7 Giỏi 8.7 Giỏi
CNghệ 10 10 10 10 9.8 9.9 Giỏi 10 10 10 10 10 9.5 9.8 Giỏi 9.8 Giỏi
Tin
TD+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 8.8 Giỏi 8.8 Giỏi 8.8 Giỏi
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(8)Họ tên:Vũ Thị Thu Huyền Học sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 10 8.5 9 9.5 8.5 10 9.5 9.3 Giỏi 10 9 8.5 7.0 8.3 Giỏi 8.6 Giỏi
Lý 8.5 9.7 8.5 5.5 7.5 Khá 9 7.8 7.4 Khá 7.4 Khá
Hóa 9 9.5 7.5 9.3 8.4 Giỏi 10 8.5 6.5 8.0 8.0 Giỏi 8.1 Giỏi
Sinh 8.8 10 10 8.5 8.6 Giỏi 7.5 10 9.3 9.0 9.0 Giỏi 8.9 Giỏi
NNgữ 8 7.3 8.8 9.0 8.2 Giỏi 8 6.8 7.8 8.8 6.4 7.4 Khá 7.7 Khá
Văn 9 7.5 8.3 7.5 7.5 8.5 8.8 8.5 8.3 8.2 Giỏi 10 7.5 7.8 8.8 8.5 8.8 8 8.3 8.3 Giỏi 8.3 Giỏi
Sử 8 8.5 8.1 Giỏi 8.5 8.5 8.8 8.4 Giỏi 8.3 Giỏi
Địa 7.5 9.0 8.6 Giỏi 9 9.0 9.0 Giỏi 8.9 Giỏi
GDCD 10 8.5 8.8 Giỏi 7.5 8.5 8.0 Giỏi 8.3 Giỏi
CNghệ 9 9 9.0 9.0 Giỏi 9 9 9.0 8.9 Giỏi 8.9 Giỏi
Tin
TD+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 8.5 Giỏi 8.3 Giỏi 8.3 Giỏi
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(9)Họ tên:Vũ Thị Mai Hương Học sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 6.5 10 7.3 6.3 6.5 Khá 8 6 6.5 Khá 6.5 Khá
Lý 5.0 6.2 TB 9.5 8 6.0 7.7 Khá 7.2 Khá
Hóa 6.5 4.5 6.5 8.5 6.8 Khá 8.5 7.5 8.5 9.8 5.0 7.4 Khá 7.2 Khá
Sinh 6.8 10 10 7.5 7.5 8.1 Giỏi 8.5 8.8 7.0 7.8 Khá 7.9 Khá
NNgữ 5.5 7.5 7.5 8.3 6.5 7.2 Khá 9 7.3 5.0 6.6 Khá 6.8 Khá
Văn 8 7.5 7.8 8 9.5 6.5 7 6.8 7.4 Khá 8 7.8 8 7.5 6.0 7.2 Khá 7.3 Khá
Sử 6.0 6.3 TB 7.3 7.8 7.5 7.7 Khá 7.2 Khá
Địa 7.5 9.0 8.2 Giỏi 7.0 7.4 Khá 7.7 Khá
GDCD 6.5 8.5 9.0 8.5 Giỏi 8.0 7.4 Khá 7.8 Khá
CNghệ 8 9.0 8.3 Giỏi 8 8.5 9.0 8.6 Giỏi 8.5 Giỏi
Tin
TD+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 7.4 Khá 7.4 Khá 7.4 Khá
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(10)Họ tên:Vũ Đình Mạnh Học sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 10 6.5 10 9.8 8.3 8.4 Giỏi 9 10 8 7.5 8.3 Giỏi 8.3 Giỏi
Lý 7.5 8.5 6.0 7.4 Khá 6 6.5 4.5 5.6 TB 6.2 TB
Hóa 10 6.5 9.5 7.8 9.3 8.4 Giỏi 7.5 8.8 6.8 8.0 8.0 Giỏi 8.1 Giỏi
Sinh 8.8 10 10 6.8 7.0 8.0 Giỏi 8 8.3 8.2 Giỏi 8.1 Giỏi
NNgữ 6.5 8.8 7.1 Khá 7.5 5.5 6.8 7.8 6.5 6.5 Khá 6.7 Khá
Văn 8 6.5 7 7 8.8 7.5 5.5 7.1 Khá 10 6.8 8.8 7.5 8 8.5 5.3 7.5 Khá 7.4 Khá
Sử 8 7.5 7.6 Khá 6 7.3 6.0 6.2 TB 6.7 Khá
Địa 4.5 6.5 6.9 Khá 8.0 8.1 Giỏi 7.7 Khá
GDCD 7.0 6.6 Khá 7.5 7.5 8.0 7.9 Khá 7.5 Khá
CNghệ 8 8 7.0 7.6 Khá 9 8.5 8.0 8.3 Giỏi 8.1 Giỏi
Tin
TD+ Đ Đ CĐ Đ Đ Đ Đ Đ Đ CĐ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 7.5 Khá 7.5 Khá 7.5 Khá
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(11)Họ tên:Lại Thị Mùi Học sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 10 5 5.0 5.6 TB 7 7 3.5 5.6 TB 5.6 TB
Lý 6 5.3 4.5 5.0 5.1 TB 5 4.5 4.5 Yếu 4.7 Yếu
Hóa 5.5 6.5 2.5 3.5 6.0 4.8 Yếu 8.5 5.5 3.5 5.0 5.6 TB 5.3 TB
Sinh 5.3 8.7 5.0 6.2 TB 5 5.3 5.7 TB 5.9 TB
NNgữ 4.5 5 4.3 4.4 Yếu 5 5.0 4.8 Yếu 4.7 Yếu
Văn 6 6.5 4.5 5.0 5.6 TB 7 6 6.0 6.2 TB 6.0 TB
Sử 5 5 5.0 5.0 TB 5 4.8 5.0 5.0 TB 5.0 TB
Địa 5.5 6.0 5.5 TB 5.5 5.5 5.8 TB 5.7 TB
GDCD 5 5.0 5.0 TB 6 5.5 5.6 TB 5.4 TB
CNghệ 7 7.0 6.9 Khá 7 6.5 6.0 6.6 Khá 6.7 Khá
Tin TD+
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ CĐ Đ Đ Đ Đ
Học lực 5.4 TB 5.5 TB 5.5 TB
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(12)Họ tên:Vũ Hồng Nhất Học sinh lớp:9C
MƠN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 10 6.5 5 5.3 5.2 TB 6 2.5 5.5 TB 5.4 TB
Lý 4.3 5.5 5.5 5.5 TB 6.5 4.5 5.0 5.1 TB 5.2 TB
Hóa 7.5 7 5.8 6.2 TB 7.3 5.5 7.5 7.0 Khá 6.7 Khá
Sinh 10 9.5 4.0 6.3 TB 7.5 9 8.5 8.3 Giỏi 7.6 Khá
NNgữ 3.5 5 6.8 8.5 6.1 TB 4 4 5.3 5.5 5.0 4.8 Yếu 5.2 TB
Văn 6.5 6.3 6 5.0 5.3 TB 7 6.5 3.8 5.9 TB 5.7 TB
Sử 6 6.0 5.9 TB 7 6.3 6.8 6.6 Khá 6.4 TB
Địa 8 6.5 6.0 6.1 TB 7.5 6.5 6.9 Khá 6.6 Khá
GDCD 5.0 5.4 TB 6.0 6.1 TB 5.9 TB
CNghệ 7 9.0 7.9 Khá 9 8.5 8.0 8.3 Giỏi 8.2 Giỏi
Tin
TD+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 6.0 TB 6.5 TB 6.3 TB
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(13)Họ tên:Vũ Thị Hồng Nhung Học sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 6.5 5 2.5 5.1 TB 9 4.0 6.1 TB 5.8 TB
Lý 2.5 5.5 5 4.5 4.7 Yếu 7 5.5 5.7 TB 5.4 TB
Hóa 6.5 5.5 8.5 6.3 5.9 TB 6.5 2.5 4.5 8.0 6.4 TB 6.2 TB
Sinh 9 6.5 6.3 7.1 Khá 5.8 9 8.5 5.8 7.2 Khá 7.2 Khá
NNgữ 6 4.5 5.5 3.8 5.1 TB 5 6 5.6 5.4 TB 5.3 TB
Văn 6.5 6.5 6.5 6.5 6.0 6.3 TB 7.8 6.5 7.5 7 7.8 6.5 7.1 Khá 6.8 Khá
Sử 7 6.5 5.9 TB 7.8 7.5 7.8 7.8 Khá 7.2 Khá
Địa 7 6.5 6.1 TB 8 6.5 8.0 7.6 Khá 7.1 Khá
GDCD 5.5 6.0 6.2 TB 6 7.0 6.7 Khá 6.5 Khá
CNghệ 8 9 9.0 8.8 Giỏi 7 8 8.0 7.8 Khá 8.1 Giỏi
Tin
TD+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 6.1 TB 6.8 Khá 6.6 Khá
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(14)Họ tên:Trịnh Hồng Quân Học sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 10 8.5 6.5 10 8.5 9.8 6.5 8.3 Giỏi 10 9 7.5 8.3 Giỏi 8.3 Giỏi
Lý 6 8.5 7.0 7.0 Khá 8.5 5.5 4.0 6.5 Khá 6.7 Khá
Hóa 8 7.5 7.5 7.3 Khá 8.5 7 6.8 7.5 7.8 Khá 7.6 Khá
Sinh 8.8 10 7.5 6.8 8.0 Giỏi 7.5 10 9.8 8.3 8.9 Giỏi 8.6 Giỏi
NNgữ 6.5 5.0 6.2 TB 6.5 7.8 7.3 4.9 5.9 TB 6.0 TB
Văn 8 6.5 6.5 7.8 7.5 6.5 7.1 Khá 10 7.5 7.5 7.8 6.8 4.5 6.9 Khá 7.0 Khá
Sử 8 7.0 7.6 Khá 6 5.8 6.5 6.1 TB 6.6 Khá
Địa 8 8.5 7.6 Khá 7 8.0 8.0 Giỏi 7.9 Khá
GDCD 6.5 7.5 5.5 6.4 TB 6 7.5 6.6 Khá 6.5 Khá
CNghệ 8 8 8.0 8.0 Giỏi 8 8.5 8.0 8.3 Giỏi 8.2 Giỏi
Tin
TD+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 7.4 Khá 7.3 Khá 7.3 Khá
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(15)Họ tên:Bùi Thu Quỳnh Học sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 10 9 9.5 9.0 8.7 Giỏi 10 10 9.5 9 9 7.0 8.8 Giỏi 8.8 Giỏi
Lý 7 8.5 8.7 9.5 7.0 8.0 Giỏi 9 7.5 6.5 6.8 7.5 Khá 7.7 Khá
Hóa 8.5 5.5 7.5 9.5 7.7 Khá 10 8.5 7.5 8.5 8.5 7.5 8.3 Giỏi 8.1 Giỏi
Sinh 7.3 10 9.3 8.8 8.7 Giỏi 10 9 9.3 9.0 Giỏi 8.9 Giỏi
NNgữ 6.3 7.5 6.8 7.3 7.3 Khá 7.5 7.8 8.3 6.4 7.3 Khá 7.3 Khá
Văn 7.8 8 7.8 9.5 8 7.3 7.5 8.0 Giỏi 8 6.5 8.8 8.5 8.5 8.5 8.5 7.8 9.5 6.0 8.0 Giỏi 8.0 Giỏi
Sử 8 9.0 8.3 Giỏi 8.5 8.5 8.3 8.4 Giỏi 8.4 Giỏi
Địa 6.5 8.5 8.3 9.0 8.3 Giỏi 9 9.0 8.9 Giỏi 8.7 Giỏi
GDCD 7 8.0 7.4 Khá 8 8.5 8.4 Giỏi 8.1 Giỏi
CNghệ 9 9 9.0 9.0 Giỏi 10 8.5 8.0 8.5 Giỏi 8.7 Giỏi
Tin
TD+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 8.1 Giỏi 8.3 Giỏi 8.3 Giỏi
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(16)Họ tên:Trần Văn Sơn Học sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 10 6.5 7.5 6.5 8.5 7.5 Khá 10 10 8 8.0 8.0 Giỏi 7.8 Khá
Lý 6.5 8.5 6.5 7.6 Khá 4.5 6.0 TB 6.5 Khá
Hóa 6.5 9 6.5 9.3 7.5 Khá 10 8.5 6.8 6.8 4.8 7.5 7.3 Khá 7.4 Khá
Sinh 10 9.3 5.5 7.4 Khá 7.5 7 9.5 9.0 8.3 Giỏi 8.0 Giỏi
NNgữ 6.5 5.5 5.5 6.5 Khá 7 7.5 6.8 8.3 7.4 7.4 Khá 7.1 Khá
Văn 8 6.5 7 6.8 7.8 8 7.8 7.5 Khá 8.8 8.5 8 7 6.3 7.3 Khá 7.4 Khá
Sử 7.5 7.0 7.3 Khá 7.3 7.8 7.5 7.5 7.5 Khá 7.4 Khá
Địa 9 8.0 8.3 Giỏi 9 8.0 8.6 Giỏi 8.5 Giỏi
GDCD 9 9.0 8.9 Giỏi 7.5 8.5 8.5 8.1 Giỏi 8.4 Giỏi
CNghệ 9 8.5 8.0 8.6 Giỏi 9 9 8.5 8.8 Giỏi 8.7 Giỏi
Tin
TD+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 7.7 Khá 7.7 Khá 7.7 Khá
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(17)Họ tên:Bùi Xuân Thành Học sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 10 10 6.5 6.5 5.8 7.2 Khá 9 6.5 7.0 7.4 Khá 7.3 Khá
Lý 6.5 5.7 7.5 7.0 6.5 Khá 7 4.5 5.9 TB 6.1 TB
Hóa 5.5 8.5 5.5 7.0 6.2 TB 4.5 6 4.3 8.0 6.4 TB 6.3 TB
Sinh 6.8 9 5.8 3.0 5.8 TB 7.5 9.5 6.5 7.7 Khá 7.1 Khá
NNgữ 6.5 6.5 5.3 7.5 7.3 6.6 Khá 6 6.5 6.8 4.5 5.9 TB 6.1 TB
Văn 7.5 7 6.5 4.0 7.0 Khá 7.5 7 6.8 4.8 6.9 Khá 6.9 Khá
Sử 8 7.0 7.1 Khá 7 6.3 7.3 6.9 Khá 7.0 Khá
Địa 8.0 7.0 Khá 7 7.0 6.4 TB 6.6 Khá
GDCD 7.5 6.0 6.4 TB 7.5 7.0 7.1 Khá 6.9 Khá
CNghệ 8 9 9.0 8.8 Giỏi 8 8.5 8.0 8.3 Giỏi 8.5 Giỏi
Tin
TD+ Đ Đ CĐ Đ Đ Đ Đ Đ Đ CĐ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ CĐ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 6.9 Khá 6.9 Khá 6.9 Khá
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(18)Họ tên:Vũ Thị Hồng Thảo Học sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 7.5 7.5 6 4.5 5.6 TB 8 7 6 4.3 6.1 TB 5.9 TB
Lý 8 4.0 5.3 TB 3.0 5.0 TB 5.1 TB
Hóa 7 7.5 6.4 TB 7.5 4.3 7.5 3.8 8.0 6.8 Khá 6.7 Khá
Sinh 9 6.5 4.0 6.2 TB 8.3 7.7 Khá 7.2 Khá
NNgữ 6 5.5 7.5 5.0 5.8 TB 6.5 7.7 6.1 TB 6.0 TB
Văn 6 6.5 7 6.3 7 6.0 6.6 Khá 7.5 5 6.5 3.5 5.8 TB 6.1 TB
Sử 7 6.5 6.1 TB 7.8 7.8 8.0 7.9 Khá 7.3 Khá
Địa 8.5 7.0 6.6 Khá 7 8.0 7.4 Khá 7.1 Khá
GDCD 7.5 7.5 7.4 Khá 7.0 6.9 Khá 7.1 Khá
CNghệ 9 9.0 8.9 Giỏi 8.5 8 8.0 8.2 Giỏi 8.4 Giỏi
Tin
TD+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 6.5 Khá 6.8 TB 6.7 TB
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(19)Họ tên:Vũ Thị Thu Thảo Học sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 6.5 7.5 7.5 3.5 6.3 6.1 TB 8 7 6.5 5.5 6.4 TB 6.3 TB
Lý 8.5 5.7 7.5 5.0 6.1 TB 9.5 5.0 5.7 TB 5.8 TB
Hóa 7 5.5 6.0 TB 8.5 8.5 5.5 6.2 TB 6.1 TB
Sinh 9 5.5 5.5 6.6 Khá 7.5 7.8 7.8 Khá 7.4 Khá
NNgữ 5 5.8 5.3 7.3 6.3 TB 6.5 7 7.0 6.7 Khá 6.6 Khá
Văn 6.8 6.5 6.5 7 7.5 6.5 6.5 6.8 6.9 Khá 7.5 6.5 7.8 6.5 7.3 Khá 7.2 Khá
Sử 8 8.0 7.8 Khá 7.5 8 8.0 7.9 Khá 7.9 Khá
Địa 8.5 7.5 7.0 7.2 Khá 8 8.0 7.9 Khá 7.7 Khá
GDCD 5.5 7.5 8.0 7.4 Khá 6.5 7.5 7.6 Khá 7.5 Khá
CNghệ 9 9.0 8.8 Giỏi 9 8.5 8.0 8.4 Giỏi 8.5 Giỏi
Tin
TD+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 6.9 Khá 7.2 Khá 7.1 Khá
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(20)Họ tên:Vũ Nguyễn Hồng Thắm Học sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 9 9 7.5 7.5 9.8 7.0 8.0 Giỏi 10 10 10 10 9 7.8 9.1 Giỏi 8.7 Giỏi
Lý 6.5 4.5 6.6 Khá 8 5.5 6.8 Khá 6.7 Khá
Hóa 10 5.5 8.5 9.5 8.0 7.5 Khá 10 8.5 5.3 8.8 6.3 9.3 8.3 Giỏi 8.0 Giỏi
Sinh 6.8 10 7.8 7.8 8.2 Giỏi 9 8.3 8.5 Giỏi 8.4 Giỏi
NNgữ 5.5 8 6.8 8.5 8.5 7.8 Khá 6.8 7.8 7.8 8.3 8.2 7.8 Khá 7.8 Khá
Văn 6.8 8 8 8.5 8.5 8.5 6.0 7.8 Khá 7.5 8.5 8.5 8.5 7.5 8.1 Giỏi 8.0 Giỏi
Sử 8 7.5 8.5 7.9 Khá 7.8 8.3 7.8 8.5 8.2 Giỏi 8.1 Giỏi
Địa 7.5 9.0 8.6 Giỏi 9 9.5 8.5 8.9 Giỏi 8.8 Giỏi
GDCD 8.0 7.6 Khá 7.5 7.5 8.5 8.0 Giỏi 7.9 Khá
CNghệ 8 8 8.0 8.0 Giỏi 9 8.5 8.0 8.3 Giỏi 8.2 Giỏi
Tin
TD+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 7.8 Khá 8.2 Giỏi 8.1 Giỏi
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(21)Họ tên:Vũ Thị Thắm Học sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 10 6.5 5 5.0 5.3 TB 7 5.0 6.5 Khá 6.1 TB
Lý 4.0 5.2 TB 3.3 5.6 TB 5.5 TB
Hóa 5.5 9.5 9.0 7.5 Khá 6.5 6.5 8.0 7.4 Khá 7.4 Khá
Sinh 10 10 7.8 5.5 7.7 Khá 9 8.5 8.4 Giỏi 8.2 Giỏi
NNgữ 5.5 7 7.3 6.4 TB 6.5 6.5 7.3 6.8 Khá 6.7 Khá
Văn 7 6 7 7.5 7.3 6.8 5.5 6.5 6.7 Khá 8 6.5 6.0 6.6 Khá 6.6 Khá
Sử 6.5 6.3 TB 8 7.8 7.8 8.0 7.9 Khá 7.4 Khá
Địa 8 7 8.0 7.6 Khá 7.0 7.1 Khá 7.3 Khá
GDCD 8.5 8.0 7.7 Khá 5.5 6.5 7.5 6.9 Khá 7.2 Khá
CNghệ 8 8 9.0 8.4 Giỏi 8 8 8.0 8.0 Giỏi 8.1 Giỏi
Tin
TD+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 6.9 Khá 7.1 Khá 7.1 Khá
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(22)Họ tên:Nguyễn Đình ThếHọc sinh lớp:9C
MƠN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 10 6.5 10 7.5 7.4 Khá 10 7.0 7.1 Khá 7.2 Khá
Lý 5.5 8.5 7.7 5.0 6.8 Khá 6.5 9.0 6.9 Khá 6.9 Khá
Hóa 5.5 9.5 7.5 6.5 7.3 7.5 Khá 8.5 7.3 8 10 7.0 8.2 Giỏi 8.0 Giỏi
Sinh 7.3 10 10 7.3 7.8 8.0 Giỏi 7.5 9.3 8.3 8.3 Giỏi 8.2 Giỏi
NNgữ 6.5 7.8 5.3 6.2 TB 5 6.5 4.7 5.6 TB 5.8 TB
Văn 8 7 6.5 8.5 8.5 6.5 5.3 7.0 Khá 6.5 8.5 7.5 7.8 8.5 7 3.8 6.8 Khá 6.9 Khá
Sử 7 8.0 7.8 Khá 6.8 6.3 7.8 6.9 Khá 7.2 Khá
Địa 8.5 8.0 7.7 Khá 8 8.0 8.3 Giỏi 8.1 Giỏi
GDCD 6 7.5 8.0 7.3 Khá 6.0 6.7 Khá 6.9 Khá
CNghệ 10 8 8.0 8.4 Giỏi 8 8 7.5 7.8 Khá 8.0 Giỏi
Tin
TD+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 7.4 Khá 7.3 Khá 7.3 Khá
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(23)Họ tên:Vũ Lê ThịnhHọc sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 10 9 10 9 9.3 9.1 Giỏi 10 10 8.5 9.5 7.3 8.7 Giỏi 8.8 Giỏi
Lý 9.5 8.5 9.3 9.5 7.0 8.6 Giỏi 10 10 9.0 9.2 Giỏi 9.0 Giỏi
Hóa 10 10 9.5 7.3 9.3 8.5 Giỏi 10 9 6.8 8.0 8.1 Giỏi 8.2 Giỏi
Sinh 10 10 10 7.5 7.5 8.2 Giỏi 10 8.8 9.3 8.9 Giỏi 8.7 Giỏi
NNgữ 7.5 7.5 8.3 7.0 7.6 Khá 7.8 8.3 5.3 7.1 Khá 7.3 Khá
Văn 9 7.5 8.5 7.8 7.5 7.8 7.5 8.0 Giỏi 10 8.5 8.5 8.5 8.5 6.5 8.2 Giỏi 8.1 Giỏi
Sử 7 8.5 8.1 Giỏi 7.8 8 8.5 8.2 Giỏi 8.2 Giỏi
Địa 9 9.0 8.9 Giỏi 9 9.5 8.0 8.7 Giỏi 8.8 Giỏi
GDCD 9 9.0 8.6 Giỏi 7.8 7.9 Khá 8.1 Giỏi
CNghệ 10 9.5 10 9.5 9.6 Giỏi 10 10 10 9.5 10 9.0 9.6 Giỏi 9.6 Giỏi
Tin
TD+ Đ Đ CĐ Đ Đ Đ Đ Đ Đ CĐ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 8.5 Giỏi 8.5 Giỏi 8.5 Giỏi
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(24)Họ tên:Phạm Thị Thuỷ Học sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 10 6.5 6.5 3.3 6.5 Khá 10 10 9 9 3.3 7.9 Khá 7.4 Khá
Lý 9.5 7.5 7.3 3.0 6.3 TB 8.5 7.7 Khá 7.2 Khá
Hóa 6.5 7.5 9.5 6.8 5.8 7.0 Khá 10 5.5 7.5 6.8 7.5 7.6 Khá 7.4 Khá
Sinh 8 8 6.8 7.7 Khá 8 6.5 9.5 8.3 8.0 Giỏi 7.9 Khá
NNgữ 7.5 6.8 7.3 7.3 Khá 7 6.3 8.3 4.4 6.5 Khá 6.8 Khá
Văn 8 7.5 7.8 9 6.5 7.7 Khá 8.5 8.5 8.5 8.8 5.8 7.8 Khá 7.8 Khá
Sử 8 7.0 7.8 Khá 7.8 8 8.3 8.1 Giỏi 8.0 Giỏi
Địa 8 8.5 7.0 7.6 Khá 9 8.0 8.0 Giỏi 7.9 Khá
GDCD 8.5 9.5 9.1 Giỏi 6.5 9.0 7.9 Khá 8.3 Giỏi
CNghệ 9 9 9.0 9.0 Giỏi 9 9.5 10 9.0 9.3 Giỏi 9.2 Giỏi
Tin
TD+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 7.6 Khá 7.9 Khá 7.8 Khá
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(25)Họ tên:Lại Thanh Tùng Học sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 10 6.5 5 5.0 5.5 TB 5.0 5.9 TB 5.8 TB
Lý 8.5 4.3 2.0 4.4 Yếu 3.5 4.5 4.2 Yếu 4.3 Yếu
Hóa 2.5 4.3 4.5 5.3 5.2 TB 3.3 6 5.8 7.5 5.9 TB 5.7 TB
Sinh 6.8 9 5.8 3.0 5.8 TB 7.5 7 6.3 6.2 TB 6.1 TB
NNgữ 3.5 4.5 2.0 3.7 Yếu 5 5.8 3.2 4.5 Yếu 4.2 Yếu
Văn 6 4.5 5.5 4.0 5.4 TB 6 7 6.0 6.2 TB 5.9 TB
Sử 7 7 6.5 6.8 Khá 6.3 5.0 5.8 TB 6.1 TB
Địa 4.5 5.0 5.5 TB 5.5 7.0 6.2 TB 6.0 TB
GDCD 5 4.5 4.9 Yếu 5.0 5.0 TB 5.0 TB
CNghệ 7 7.0 6.6 Khá 7 7.5 7.0 7.4 Khá 7.1 Khá
Tin
TD+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ CĐ Đ Đ Đ Đ
Học lực 5.4 TB 5.7 TB 5.6 TB
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(26)Họ tên:Nguyễn Quốc Văn Học sinh lớp:9C
MÔN HỌC HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CẢ NĂM
Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL Kt miệng Kt viết 15” Hệ số 2 HK ĐTB XL ĐTB XL
Toán 9 6.5 9.5 9.5 5.3 7.2 Khá 8 8 4.8 6.3 TB 6.6 Khá
Lý 5.5 7.5 4.0 6.6 Khá 5.5 6.5 6.4 TB 6.5 Khá
Hóa 5 8.5 5.8 8.5 6.9 Khá 8 7.3 6.5 6.6 Khá 6.7 Khá
Sinh 10 8.5 8.2 Giỏi 7.5 9.3 7.0 7.8 Khá 7.9 Khá
NNgữ 5.3 3.5 5 4.5 5.3 TB 4 5.3 5.3 3.5 4.7 Yếu 4.9 Yếu
Văn 7 6.5 7 7.5 6.8 6 5.3 6.3 TB 6.5 7.5 7.5 7.8 4.0 6.6 Khá 6.5 Khá
Sử 7.5 8.0 7.5 Khá 5.8 6.8 8.0 7.1 Khá 7.2 Khá
Địa 4.5 8.0 6.4 TB 8 8.0 7.7 Khá 7.3 Khá
GDCD 6.5 8.0 6.9 Khá 5.5 7.0 6.9 Khá 6.9 Khá
CNghệ 8 8.0 7.6 Khá 8 8 7.5 7.8 Khá 7.7 Khá
Tin
TD+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Nhạc+ Đ Đ Đ
MT+ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
Học lực 6.9 Khá 6.8 TB 6.8 TB
Hạnh kiểm Tốt Tốt Tốt
(27)