1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Phân tích hệ thống và tối ưu hoá

179 31 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 179
Dung lượng 2,95 MB

Nội dung

Ngày đăng: 07/01/2021, 09:34

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
[1]. Hoàng Tụy − Phân tích hệ thống và ứng dụng, NXB Khoa học và Kỹ thuật 1987 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phân tích hệ thống và ứng dụng
Tác giả: Hoàng Tụy
Nhà XB: NXB Khoa học và Kỹ thuật
Năm: 1987
[2]. N. N. Moiseev − Các vấn đề toán học của phân tích hệ thống, NXB Nauka 1981 Sách, tạp chí
Tiêu đề: N. N. Moiseev" − Các vấn đề toán học của phân tích hệ thống
Nhà XB: NXB Nauka 1981
[3]. Edward S. Quade and Hugh J. Miser − Handbook of systems analysis, New york 1985 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Edward S. Quade and Hugh J. Miser" − Handbook of systems analysis
[4]. A. James − Mathematical model in water polution control, 1978 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Mathematical model in water polution control
Tác giả: A. James
Năm: 1978
[5]. Nguyễn Thịnh ư Phương pháp lập kế hoạch theo chương trình đồng bộ có mục tiêu, NXB Khoa học và Kỹ thuật, 1984 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phương pháp lập kế hoạch theo chương trình đồng bộ có mục tiêu
Tác giả: Nguyễn Thịnh
Nhà XB: NXB Khoa học và Kỹ thuật
Năm: 1984
[6]. Ngô Thúc Lanh − Đại số tuyến tính, NXB Đại học và trung học chuyên nghiệp, Hà Néi 1970 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đại số tuyến tính
Tác giả: Ngô Thúc Lanh
Nhà XB: NXB Đại học và trung học chuyên nghiệp
Năm: 1970
[7]. Đỗ Cao Đàm, Hà Văn Khối và các tác giả khác − Thủy văn công trình, NXB Nông nghiệp 1993 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thủy văn công trình
Tác giả: Đỗ Cao Đàm, Hà Văn Khối, các tác giả khác
Nhà XB: NXB Nông nghiệp
Năm: 1993
[8]. S. Achmanov − Programmation linÐaire, Ðdition MIR, Moscou 1984 Sách, tạp chí
Tiêu đề: S. Achmanov" − Programmation linÐaire
[9]. R. Gabasov, F. M. Kirillova − Các ph−ơng pháp tối −u, NXB BGU Minsk 1975 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Các ph−ơng pháp tối −u
Tác giả: R. Gabasov, F. M. Kirillova
Nhà XB: NXB BGU Minsk
Năm: 1975
[10]. Edwin F. Beckenbach − Toán học hiện đại cho kỹ s−, Tập I (bản dịch), NXB Đại học và trung học chuyên nghiệp, Hà Nội 1978 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Edwin F. Beckenbach" − Toán học hiện đại cho kỹ s−
Nhà XB: NXB Đại học và trung học chuyên nghiệp
[11]. R. Faure − Recherche opÐrationnelle, Dunod, Paris, 1970 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Recherche opÐrationnelle
Tác giả: R. Faure
Nhà XB: Dunod
Năm: 1970
[12]. A. Kaufmann et R. Cruon − La programmation dynamique et ses applications, Dunod, Paris, 1965 Sách, tạp chí
Tiêu đề: A. Kaufmann et R. Cruon "− La programmation dynamique et ses applications
[13]. Alain Martel − Techniques d’applications de la recherche opÐrationnelle, NewYork − Paris − Londre, 1985 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Techniques d’applications de la recherche opÐrationnelle
Tác giả: Alain Martel
Nhà XB: NewYork
Năm: 1985
[14]. Stephen M. McMenamin and John F. Palmer − Essential Systems Analysis, Yuordon Press, Prentice Hall Building, USA, 1984 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Essential Systems Analysis
Tác giả: Stephen M. McMenamin, John F. Palmer
Nhà XB: Yuordon Press
Năm: 1984
[15]. Georges Hirsch, Đặng Hữu Đạo, Nguyễn Tiến Dũng, Nguyễn Chân − Quản lý Dự án, NXB Giáo dục và Trung tâm Pháp − Việt Đào tạo về Quản lý, Hà Nội, 1994 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quản lý Dự án
Tác giả: Georges Hirsch, Đặng Hữu Đạo, Nguyễn Tiến Dũng, Nguyễn Chân
Nhà XB: NXB Giáo dục
Năm: 1994
[16]. Laurence D. Hoffmann, Gerald L.Bradley –Finite Mathematics with calculus, 2/E, NXB McGraw-Hill, New York, USA, 1995 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Finite Mathematics with calculus
Tác giả: Laurence D. Hoffmann, Gerald L. Bradley
Nhà XB: NXB McGraw-Hill
Năm: 1995

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w