Tài liệu tham khảo |
Loại |
Chi tiết |
[1]. Hoàng Tụy − Phân tích hệ thống và ứng dụng, NXB Khoa học và Kỹ thuật 1987 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Phân tích hệ thống và ứng dụng |
Tác giả: |
Hoàng Tụy |
Nhà XB: |
NXB Khoa học và Kỹ thuật |
Năm: |
1987 |
|
[2]. N. N. Moiseev − Các vấn đề toán học của phân tích hệ thống, NXB Nauka 1981 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
N. N. Moiseev" − Các vấn đề toán học của phân tích hệ thống |
Nhà XB: |
NXB Nauka 1981 |
|
[3]. Edward S. Quade and Hugh J. Miser − Handbook of systems analysis, New york 1985 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Edward S. Quade and Hugh J. Miser" − Handbook of systems analysis |
|
[4]. A. James − Mathematical model in water polution control, 1978 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Mathematical model in water polution control |
Tác giả: |
A. James |
Năm: |
1978 |
|
[5]. Nguyễn Thịnh ư Phương pháp lập kế hoạch theo chương trình đồng bộ có mục tiêu, NXB Khoa học và Kỹ thuật, 1984 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Phương pháp lập kế hoạch theo chương trình đồng bộ có mục tiêu |
Tác giả: |
Nguyễn Thịnh |
Nhà XB: |
NXB Khoa học và Kỹ thuật |
Năm: |
1984 |
|
[6]. Ngô Thúc Lanh − Đại số tuyến tính, NXB Đại học và trung học chuyên nghiệp, Hà Néi 1970 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Đại số tuyến tính |
Tác giả: |
Ngô Thúc Lanh |
Nhà XB: |
NXB Đại học và trung học chuyên nghiệp |
Năm: |
1970 |
|
[7]. Đỗ Cao Đàm, Hà Văn Khối và các tác giả khác − Thủy văn công trình, NXB Nông nghiệp 1993 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Thủy văn công trình |
Tác giả: |
Đỗ Cao Đàm, Hà Văn Khối, các tác giả khác |
Nhà XB: |
NXB Nông nghiệp |
Năm: |
1993 |
|
[8]. S. Achmanov − Programmation linÐaire, Ðdition MIR, Moscou 1984 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
S. Achmanov" − Programmation linÐaire |
|
[9]. R. Gabasov, F. M. Kirillova − Các ph−ơng pháp tối −u, NXB BGU Minsk 1975 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Các ph−ơng pháp tối −u |
Tác giả: |
R. Gabasov, F. M. Kirillova |
Nhà XB: |
NXB BGU Minsk |
Năm: |
1975 |
|
[10]. Edwin F. Beckenbach − Toán học hiện đại cho kỹ s−, Tập I (bản dịch), NXB Đại học và trung học chuyên nghiệp, Hà Nội 1978 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Edwin F. Beckenbach" − Toán học hiện đại cho kỹ s− |
Nhà XB: |
NXB Đại học và trung học chuyên nghiệp |
|
[11]. R. Faure − Recherche opÐrationnelle, Dunod, Paris, 1970 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Recherche opÐrationnelle |
Tác giả: |
R. Faure |
Nhà XB: |
Dunod |
Năm: |
1970 |
|
[12]. A. Kaufmann et R. Cruon − La programmation dynamique et ses applications, Dunod, Paris, 1965 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
A. Kaufmann et R. Cruon "− La programmation dynamique et ses applications |
|
[13]. Alain Martel − Techniques d’applications de la recherche opÐrationnelle, NewYork − Paris − Londre, 1985 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Techniques d’applications de la recherche opÐrationnelle |
Tác giả: |
Alain Martel |
Nhà XB: |
NewYork |
Năm: |
1985 |
|
[14]. Stephen M. McMenamin and John F. Palmer − Essential Systems Analysis, Yuordon Press, Prentice Hall Building, USA, 1984 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Essential Systems Analysis |
Tác giả: |
Stephen M. McMenamin, John F. Palmer |
Nhà XB: |
Yuordon Press |
Năm: |
1984 |
|
[15]. Georges Hirsch, Đặng Hữu Đạo, Nguyễn Tiến Dũng, Nguyễn Chân − Quản lý Dự án, NXB Giáo dục và Trung tâm Pháp − Việt Đào tạo về Quản lý, Hà Nội, 1994 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Quản lý Dự án |
Tác giả: |
Georges Hirsch, Đặng Hữu Đạo, Nguyễn Tiến Dũng, Nguyễn Chân |
Nhà XB: |
NXB Giáo dục |
Năm: |
1994 |
|
[16]. Laurence D. Hoffmann, Gerald L.Bradley –Finite Mathematics with calculus, 2/E, NXB McGraw-Hill, New York, USA, 1995 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Finite Mathematics with calculus |
Tác giả: |
Laurence D. Hoffmann, Gerald L. Bradley |
Nhà XB: |
NXB McGraw-Hill |
Năm: |
1995 |
|