Tài liệu tham khảo |
Loại |
Chi tiết |
2. Ngô Quang Huy (2004), An toàn bức xạ, NXB Khoa học kỹ thuật |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
An toàn bức xạ |
Tác giả: |
Ngô Quang Huy |
Nhà XB: |
NXB Khoa học kỹ thuật |
Năm: |
2004 |
|
3. Dư Văn Rê, Công nghệ may, NXB ĐH Quốc gia TP HCM (2003) |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Công nghệ may |
Nhà XB: |
NXB ĐH Quốc gia TP HCM (2003) |
|
4. Nguyễn Trọng Hùng, Thiết bị trong công nghiệp may, NXB Khoa học và kỹ thuật |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Thiết bị trong công nghiệp may |
Nhà XB: |
NXB Khoa học và kỹ thuật |
|
5. KS. Nguyễn Thị Yên, Giáo trình Vật liệu cơ khí, Nhà xuất bản Hà nội (2005) |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Giáo trình Vật liệu cơ khí |
Nhà XB: |
Nhà xuất bản Hà nội (2005) |
|
6. Trần Thanh Hương, Giáo trình Công Nghệ may trang phuc-2, Đại học sư phạm Kỹ thuật TPHCM (2007) |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Giáo trình Công Nghệ may trang phuc-2 |
|
20. D. Oppliger – Schọfer, H.W.Roser, “Quality Assurance of X - Ray Protection Clothing at the University Hospital Basel” |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Quality Assurance of X - Ray Protection Clothing at the University Hospital Basel |
|
21. Eiji Oyaizu (2009), “Radiation Sheilding Sheet”, Paten Appication Publication (US) |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Radiation Sheilding Sheet |
Tác giả: |
Eiji Oyaizu |
Năm: |
2009 |
|
22. Emmy B. Duran and Brian Phillips (March 1, 2003), “Rejection criteria for defects in lead apparel used for radiation protection of X - Ray workers”, Radiation Protection Services - BC Centre for Disease Control |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Rejection criteria for defects in lead apparel used for radiation protection of X - Ray workers |
|
27. M. Finnerty, P.C. Bernnan (2005), “Protective aprons in imaging departments manufacturer stated lead equivalence values require validation”, UCD School of Diagnostic Imaging |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Protective aprons in imaging departments manufacturer stated lead equivalence values require validation |
Tác giả: |
M. Finnerty, P.C. Bernnan |
Năm: |
2005 |
|
28. Masayuki Zuguchi (2008), “Usefulness of non - lead in radiation protection for physicians performing interventional procedures”, Department or Tohoka University Graduate of Medicine |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Usefulness of non - lead in radiation protection for physicians performing interventional procedures |
Tác giả: |
Masayuki Zuguchi |
Năm: |
2008 |
|
30. Prof. Dr. H. Rink, “Physikalische Grundlagen der Strahlenwirkung”, Uni-Bonn |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Physikalische Grundlagen der Strahlenwirkung |
|
1. Dr.rer, nat. Nguyễn Đông Sơn, Cơ sở sinh lý – Cơ sở sinh học bức xạ |
Khác |
|
7. TCVN 6866: 2001 An toàn bức xạ. Giới hạn liều đối với nhân viên bức xạ và dân chúng |
Khác |
|
8. TCVN 6561: 1999 An toàn bức xạ ion hoá tại các cơ sở X quang y tế |
Khác |
|
9. TCVN 4509: 2006 Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo – Xác định các tính chất ứng suất – dãn dài khi kéo |
Khác |
|
10. TCVN 6730 – 1 : 2000 Vật liệu cản xạ - Lá cao su chì |
Khác |
|
11. Argonne National Laboratory, EVS ‘ Ionizing Radiation’ Human Health Fact Sheet, August 2005 |
Khác |
|
12. Bonney, R. 1987, Homicide II, New South Wales Department of Crime Statistics and Research, Sydney |
Khác |
|
13. Heuse, O. 1982, 'Damage to clothing caused crashing Tools', Archive fuer Kriminologie |
Khác |
|
14. Monohan, DL 1975, Damage to Clothing-Cuts and tears, Master Thesis, Strathclyde University |
Khác |
|