Tài liệu tham khảo |
Loại |
Chi tiết |
3. Goppelsroeder, F. (1891). Die International Elektrochemische Ausstellung 18: 978; 19: 1047 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Die International Elektrochemische Ausstellung |
Tác giả: |
Goppelsroeder, F |
Năm: |
1891 |
|
6. Naarmann, H. (1969). Angew. Chem. Int. Ed. Engl., 8: 915; Willersinn, H., Naarmann, H., and Schneider, K. (1969). DE 1953898 to BASF AG, C. A. (1969), 75: 37498; Naarmann, H., Conducting Polymers, (1990). Adv. Mater., 2: 345 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Conducting Polymers |
Tác giả: |
Naarmann, H |
Nhà XB: |
Adv. Mater. |
Năm: |
1990 |
|
10. Greene, R. Street, G. B., and Su¨ter, L. J. (1975). Phys. Rev. Lett., 34: 577 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Phys. Rev. Lett |
Tác giả: |
R. Greene, G. B. Street, L. J. Su¨ter |
Nhà XB: |
Phys. Rev. Lett. |
Năm: |
1975 |
|
11. Chiang, C. K., Fincher, C. R. Jr., Park, Y. W., Heeger, A. J. Shirakawa, H., Louis, E. J., Gau, S. C., and MacDiarmid, A. G. (1977). Phys. Rev. Lett., 39: 1098 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Phys. Rev. Lett |
Tác giả: |
Chiang, C. K., Fincher, C. R. Jr., Park, Y. W., Heeger, A. J., Shirakawa, H., Louis, E. J., Gau, S. C., MacDiarmid, A. G |
Nhà XB: |
Phys. Rev. Lett. |
Năm: |
1977 |
|
16. Menke, K., and Roth, S. (1986). Chemie in unserer Zeit, 20: 33; Pekker S., and Janossy, A |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Chemie in unserer Zeit |
Tác giả: |
Menke, K., Roth, S |
Năm: |
1986 |
|
18. Bozovic, I. (1987). Mod. Phys. Lett. B, 1: 81; Naarmann, H. (1987). Synth. Met., 17: 225 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Mod. Phys. Lett. B |
Tác giả: |
Bozovic, I |
Nhà XB: |
Mod. Phys. Lett. B |
Năm: |
1987 |
|
26. Edwards, H. H., and Feast, W. J. (1980). Polymer, 27: 595; Feast, W. J. (1986). Handbook of Conducting Polymers (Skotheim, T. A., ed.), Marcel Dekker, New York, pp. 35 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Handbook of Conducting Polymers |
Tác giả: |
Feast, W. J |
Nhà XB: |
Marcel Dekker |
Năm: |
1986 |
|
30. Ginsburg, E. J., Gorman, C. B., Grubbs, R. H., Klavetter, F. L., Lewis, N. S., Marder, S. R., Perry, I. W., and Sailor, M. J. (1990). NATO ASI Ser., 182: 65 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
NATO ASI Ser |
Tác giả: |
Ginsburg, E. J., Gorman, C. B., Grubbs, R. H., Klavetter, F. L., Lewis, N. S., Marder, S. R., Perry, I. W., Sailor, M. J |
Năm: |
1990 |
|
31. Haberkorn, H., Heckmann, W., Ko¨hler, G., Naarmann, H., Nickl, J., Schlag, J., and Simak, P.BMFT Forschungsbericht 03C 1340, July 1985, I pp. 1–29, II pp. 1–75 BASF AG |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
BMFT Forschungsbericht 03C 1340 |
Tác giả: |
Haberkorn, H., Heckmann, W., Köhler, G., Naarmann, H., Nickl, J., Schlag, J., Simak, P |
Nhà XB: |
BASF AG |
Năm: |
1985 |
|
33. Naarmann, H. (1990). Conjugated Polymeric Materials (Breda, J. L., and Chance, R. R., eds.), Kluwer Academic, Dordrecht, pp. 11 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Conjugated Polymeric Materials |
Tác giả: |
H. Naarmann |
Nhà XB: |
Kluwer Academic |
Năm: |
1990 |
|
34. BASF, BMFT-Forschungsbericht: Entwicklung von elektrisch leitfa¨higen Alternativ- Polymeren, 03 C 134-0, Chap. II, Ludwigshafen, Aug. 1, 1982–July 31, 1985, pp. 1 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Entwicklung von elektrisch leitfa¨higen Alternativ- Polymeren |
Tác giả: |
BASF |
Nhà XB: |
BMFT-Forschungsbericht |
Năm: |
1982 |
|
36. Gagnon, D., Capistran, J., Karasz, F., and Lenz, R. (1984). Polym. Prepr. (Am. Chem. Soc., Div. Polym. Chem.), 25: 284; Gangon, D., Karasz, F., Thomas, E., and Lenz, R. (1987). Synth.Met., 20: 85 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Polym. Prepr. (Am. Chem. Soc., Div. Polym. Chem.) |
Tác giả: |
Gagnon, D., Capistran, J., Karasz, F., Lenz, R |
Nhà XB: |
Am. Chem. Soc., Div. Polym. Chem. |
Năm: |
1984 |
|
40. Mac Diarmid, A. G., Woerner, T., Heeger, A. G., and Feldbium, A. (1982). J. Polym. Sci., Polym. Lett. Ed., 20: 305; (1984). 22: 119 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
J. Polym. Sci., Polym. Lett. Ed |
Tác giả: |
A. G. Mac Diarmid, T. Woerner, A. G. Heeger, A. Feldbium |
Năm: |
1982 |
|
43. Nakomura, T., Tanaka, H., Matsumoto, M., Tachibana, H., Manda, E., and Kawabatoy, Y.(1988). Synth. Met., 27: B601 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Synth. Met |
Tác giả: |
Nakomura, T., Tanaka, H., Matsumoto, M., Tachibana, H., Manda, E., Kawabatoy, Y |
Nhà XB: |
Synth. Met. |
Năm: |
1988 |
|
45. Hopf, H., Kretschmer, O., and Naarmann, H. (1989). Adv. Mater., 1: 445; H. W. Gibson (1986). Substituted Poly(acetylenes) in Handbook of Conducting Polymers (Skotheim, T., ed.), Marcel Dekker, New York, p. 405 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Handbook of Conducting Polymers |
Tác giả: |
H. W. Gibson, T. Skotheim |
Nhà XB: |
Marcel Dekker |
Năm: |
1986 |
|
51. Lund, H. (1957). Acta Chem. Scand., 11: 1323; Stanienda, A. (1967). Z. Naturforsch., 228: 1107 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Acta Chem. Scand |
Tác giả: |
Lund, H |
Nhà XB: |
Acta Chem. Scand. |
Năm: |
1957 |
|
54. Genies, E. M., Bidan, G., and Diaz, A. F. (1983). J. Electroanal. Chem. Interfacial Soc., 149 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
J. Electroanal. Chem. Interfacial Soc |
Tác giả: |
Genies, E. M., Bidan, G., Diaz, A. F |
Năm: |
1983 |
|
57. Garnier, F. (1994). J. Am. Chem. Soc., 119: 8813; Wang, I. Y. (1994). Proc. Natl Acad. Sci.USA., 91: 3201 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
J. Am. Chem. Soc |
Tác giả: |
Garnier, F |
Nhà XB: |
J. Am. Chem. Soc. |
Năm: |
1994 |
|
58. Investigation with BASF Poly(pyrrole) films by Th. Dandekar, Europ. Molec. Biolog.Laboratory |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Investigation with BASF Poly(pyrrole) films |
Tác giả: |
Th. Dandekar |
Nhà XB: |
Europ. Molec. Biolog.Laboratory |
|
64. Naarmann, H. (1994). Frontiers of Polymers and Advanced Materials (Prassad, P. N. ed.), Plenum Press New York, p. 333 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Frontiers of Polymers and Advanced Materials |
Tác giả: |
Naarmann, H |
Nhà XB: |
Plenum Press |
Năm: |
1994 |
|