Tài liệu tham khảo |
Loại |
Chi tiết |
[4] R. Brown and C. B. Spencer (1976), G -groupoids, crossed modules and the fundamental groupoid of a topological group, Nederl. Akad. Wetensch. Proc.Ser. A 79=Indag. Math., 38(4), 296–302 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
G -groupoids, crossed modules and the fundamental groupoid of a topological group |
Tác giả: |
R. Brown, C. B. Spencer |
Nhà XB: |
Nederl. Akad. Wetensch. Proc.Ser. A |
Năm: |
1976 |
|
[5] M. Bullejos, P. Carrasco and A. M. Cegarra (1993), Cohomology with coef- ficients in symmetric cat-groups. An extension of Eilenberg-MacLane’s clas- sification theorem, Math. Proc. Cambridge Philos. Soc., 114(1), 163–189 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Cohomology with coefficients in symmetric cat-groups. An extension of Eilenberg-MacLane’s classification theorem |
Tác giả: |
M. Bullejos, P. Carrasco, A. M. Cegarra |
Nhà XB: |
Math. Proc. Cambridge Philos. Soc. |
Năm: |
1993 |
|
[6] P. Carrasco, A. M. Cegarra and A. R.-Grandjeán (2002), (Co)homology of crossed modules. Category theory 1999, J. Pure Appl. Algebra, 168(2-3), 147–176 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Category theory 1999 |
Tác giả: |
P. Carrasco, A. M. Cegarra, A. R.-Grandjeán |
Nhà XB: |
J. Pure Appl. Algebra |
Năm: |
2002 |
|
[9] S. Eilenberg and S. MacLane (1947), Cohomology theory in abstract groups.II, Group extensions with a non-Abelian kernel, Ann. Math. 48(2), 326-341 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Cohomology theory in abstract groups.II, Group extensions with a non-Abelian kernel |
Tác giả: |
S. Eilenberg, S. MacLane |
Nhà XB: |
Ann. Math. |
Năm: |
1947 |
|
[10] S. Eilenberg and S. MacLane, Cohomology theory of Abelian groups and homotopy theory I, II, III, Proc. Nat. Acad. Sci. U. S. A., 36, (1950), 443– |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Cohomology theory of Abelian groups and homotopy theory I, II, III |
Tác giả: |
S. Eilenberg, S. MacLane |
Nhà XB: |
Proc. Nat. Acad. Sci. U. S. A. |
Năm: |
1950 |
|
[12] A. Fr¨ ohlich and C. T. C. Wall (1974), Graded monoidal categories, Com- positio Math., 28, 229–285 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Graded monoidal categories |
Tác giả: |
A. Fröhlich, C. T. C. Wall |
Nhà XB: |
Compositio Math. |
Năm: |
1974 |
|
[13] L. Fuchs (1970), Infinite abelian groups. Vol. I. Pure and Applied Mathe- matics, Academic Press, New York-London |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Infinite abelian groups |
Tác giả: |
L. Fuchs |
Nhà XB: |
Academic Press |
Năm: |
1970 |
|
[14] A. R. Garzón and A. Del Río (2005), Equivariant extensions of categorical groups, Appl. Categ. Structures, 13(2), 131–140 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Equivariant extensions of categorical groups |
Tác giả: |
A. R. Garzón, A. Del Río |
Nhà XB: |
Appl. Categ. Structures |
Năm: |
2005 |
|
[16] M. L. Laplaza (1983), Coherence for categories with group structure: an alternative approach, J. Algebra, 84(2), 305–323 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Coherence for categories with group structure: an alternative approach |
Tác giả: |
M. L. Laplaza |
Nhà XB: |
J. Algebra |
Năm: |
1983 |
|
[17] S. MacLane (1952), Cohomology theory of Abelian groups, Amer. Math.Soc., Providence, R. I., 2, 8–14 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Cohomology theory of Abelian groups |
Tác giả: |
S. MacLane |
Nhà XB: |
Amer. Math. Soc. |
Năm: |
1952 |
|
[18] S. MacLane (1963), Natural associativity and commutativity, Rice Univ.Studies, 49(4), 28–46 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Natural associativity and commutativity |
Tác giả: |
S. MacLane |
Nhà XB: |
Rice Univ. Studies |
Năm: |
1963 |
|
[19] S. MacLane (1963), Homology, Springer-Verlag, New York |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Homology |
Tác giả: |
S. MacLane |
Nhà XB: |
Springer-Verlag |
Năm: |
1963 |
|
[22] N. T. Quang (1994), Ann-categories and the Mac Lane-Shukla cohomology of rings. Abelian groups and modules, No. 11, 12 (Russian), 166–183, Tomsk.Gos. Univ., Tomsk |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Abelian groups and modules |
Tác giả: |
N. T. Quang |
Nhà XB: |
Tomsk.Gos. Univ. |
Năm: |
1994 |
|
[23] N. T. Quang, P. T. Cuc and N. T. Thuy (2014), Crossed modules and strict Gr-categories, Communications of the Korean Mathematical Society, 29(1), 9–22 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Crossed modules and strict Gr-categories |
Tác giả: |
N. T. Quang, P. T. Cuc, N. T. Thuy |
Nhà XB: |
Communications of the Korean Mathematical Society |
Năm: |
2014 |
|
[24] N. T. Quang, N. T. Thuy and P. T. Cuc (2011), Monoidal functors between (braided) Gr -categories and their applications, East-West J. Math., 13(2), 163–186 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Monoidal functors between (braided) Gr -categories and their applications |
Tác giả: |
N. T. Quang, N. T. Thuy, P. T. Cuc |
Nhà XB: |
East-West J. Math. |
Năm: |
2011 |
|
[26] R. L. Taylor (1953), Compound group extensions. I. Continuations of nor- mal homomorphisms, Trans. Amer. Math. Soc., 75, 106–135 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Compound group extensions. I. Continuations of normal homomorphisms |
Tác giả: |
R. L. Taylor |
Nhà XB: |
Trans. Amer. Math. Soc. |
Năm: |
1953 |
|
[28] J. Bénabou (1963), Catégories avec multiplication, C. R. Acad. Sci. Paris, 256, 1887–1890 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Catégories avec multiplication |
Tác giả: |
J. Bénabou |
Nhà XB: |
C. R. Acad. Sci. Paris |
Năm: |
1963 |
|
[31] H. X. Sinh (1975), Gr-catégories, Thèse de doctorat, Université Paris VII |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Gr-catégories |
Tác giả: |
H. X. Sinh |
Nhà XB: |
Université Paris VII |
Năm: |
1975 |
|
[1] E. Aldrovandi and B. Noohi (2009), Butterflies. I. Morphisms of 2-group stacks, Adv. Math., 221(3), 687–773 |
Khác |
|
[2] J. C. Baez and A. D. Lauda (2004), Higher-dimensional algebra. V. 2-groups, Theory Appl. Categ., 12, 423–491 |
Khác |
|