Tài liệu tham khảo |
Loại |
Chi tiết |
1.Cung Th ế Anh,Nguyễn Thành Anh (2011), Giáo trình tôpô đại cương, Nxb Đại Học Sư ph ạm Hà Nội, Hà Nội |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Giáo trình tôpô đại cương |
Tác giả: |
Cung Th ế Anh, Nguyễn Thành Anh |
Nhà XB: |
Nxb Đại Học Sư ph ạm Hà Nội |
Năm: |
2011 |
|
2.Võ Qu ốc Ấn (2011), Q-điểm trong Dendroit, Lu ận văn thạc sĩ Toán Học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh.Ti ếng Anh |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Q-điểm trong Dendroit |
Tác giả: |
Võ Qu ốc Ấn |
Nhà XB: |
Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh |
Năm: |
2011 |
|
1. R. N. Andersen, M. M. Marjanovic and R. M. Schori(1993),Symmetric products and higher dimensional products, Topology Proc18,pp. 7–17 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Symmetric products and higher dimensional products |
Tác giả: |
R. N. Andersen, M. M. Marjanovic, R. M. Schori |
Nhà XB: |
Topology Proc |
Năm: |
1993 |
|
2. K. Borsuk(1949),On the third symmetric potency of the circumference,Fund. Math 36,pp.235–244 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
On the third symmetric potency of the circumference |
Tác giả: |
K. Borsuk |
Nhà XB: |
Fund. Math |
Năm: |
1949 |
|
3. K. Borsuk and S. Ulam(1931),On symmetric products of topological spaces,Bull. Amer.Math. Soc. 37,pp.875–882 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Bull. "Amer.Math. Soc. 37 |
Tác giả: |
K. Borsuk and S. Ulam |
Năm: |
1931 |
|
4. R. Bott(1952),On the third symmetric potency of S1, Fund. Math.39, pp.364–368 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
1952),"On the third symmetric potency of S1, "Fund. Math.39 |
Tác giả: |
R. Bott |
Năm: |
1952 |
|
5. E. Castaủeda(2002), Embedding symmetric products in Euclidean spaces, Continuum Theory (Denton, TX, 1999),Lectures Notes in Pure and ApplMath230,pp.67–79, Dekker, New York |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Embedding symmetric products in Euclidean spaces |
Tác giả: |
E. Castaủeda |
Nhà XB: |
Dekker, New York |
Năm: |
2002 |
|
6. D. Curtis(1978),Growth hyperspaces of Peano continua, Trans. Amer. Math. Soc. 238, pp.271–283 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Growth hyperspaces of Peano continua |
Tác giả: |
D. Curtis |
Nhà XB: |
Trans. Amer. Math. Soc. |
Năm: |
1978 |
|
7. D. Curtis and R. M. Schori(1978), Hyperspaces of Peano continua are Hilbert cubes,Fund. Math.101, pp.19–38 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Hyperspaces of Peano continua are Hilbert cubes |
Tác giả: |
D. Curtis, R. M. Schori |
Nhà XB: |
Fund. Math. |
Năm: |
1978 |
|
8. C. Eberhart and S. B. Nadler, Jr.(1979),Hyperspaces of cones and fans, Proc. Amer.Math. Soc. 77,pp. 279–288 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Hyperspaces of cones and fans |
Tác giả: |
C. Eberhart, S. B. Nadler, Jr |
Nhà XB: |
Proc. Amer. Math. Soc. |
Năm: |
1979 |
|
9. V. V. Fedorchuk(1981),Covariant functors in the category of compacta, absolute retracts,and Q–manifolds, Russian Math. Surveys 36(3),pp.211–233 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Russian Math. Surveys |
Tác giả: |
V. V. Fedorchuk |
Năm: |
1981 |
|
10. A. Illanes (2013), Models of hyperspaces, Topology Pro.41,pp 39-64 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Models of hyperspaces |
Tác giả: |
A. Illanes |
Nhà XB: |
Topology Pro |
Năm: |
2013 |
|
11. A. Illanes(2002), The hyperspace C2(X) for a finite graph X is unique,Glas. Mat. Ser.III 37(57),pp.347–363 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
The hyperspace C2(X) for a finite graph X is unique |
Tác giả: |
A. Illanes |
Nhà XB: |
Glas. Mat. Ser.III |
Năm: |
2002 |
|
12. A. Illanes(2003), Finite graphs X have unique hyperspaces Cn(X),Topology Proc. 27, pp.179–188 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Topology Proc. 27 |
Tác giả: |
A. Illanes |
Năm: |
2003 |
|
13. A. Illanes(2004), A model for the hyperspace C2(S1),Questions Answers Gen. Topology22, pp.117–130 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Questions Answers Gen. "Topology22 |
Tác giả: |
A. Illanes |
Năm: |
2004 |
|
14.A. Illanes(2004), Hyperspaces of continua (Hiperespacios de continuos) (Spanish),Aportaciones Matemáticas, Textos 28 (Nivel Medio),Mexico Sociedad Matemática Mexicana |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Hyperspaces of continua (Hiperespacios de continuos) |
Tác giả: |
A. Illanes |
Nhà XB: |
Sociedad Matemática Mexicana |
Năm: |
2004 |
|
15. A. Illanes(2006), Modelos de hiperespacios (Spanish),Aportaciones Matemáticas, Textos 31 (Nivel Medio). México: Sociedad Matemática Mexicana |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Modelos de hiperespacios |
Tác giả: |
A. Illanes |
Nhà XB: |
Sociedad Matemática Mexicana |
Năm: |
2006 |
|
16. A. Illanes(2008), A tree-like continuum whose hyperspace of subcontinua admits a fixedpoint-free map, Topology Proc. 32 ,pp. 55–74 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
A tree-like continuum whose hyperspace of subcontinua admits a fixedpoint-free map |
Tác giả: |
A. Illanes |
Nhà XB: |
Topology Proceedings |
Năm: |
2008 |
|
17. A Illanes(2008), A nonlocally connected continuum whose second symmetric product can be embedded in R3, Questions Answers Gen. Topology 26 , pp.115–119 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
A nonlocally connected continuum whose second symmetric product can be embedded in R3 |
Tác giả: |
A Illanes |
Nhà XB: |
Questions Answers Gen. Topology |
Năm: |
2008 |
|
18. A. Illanes and S. B. Nadler, Jr.(1999), Hyperspaces: Fundamentals and Recent Advances,Monographs and Textbooks in Pure and Applied Mathematics, Vol. 216, Marcel Dekker, Inc., New York and Basel |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Hyperspaces: Fundamentals and Recent Advances |
Tác giả: |
A. Illanes, S. B. Nadler, Jr |
Nhà XB: |
Marcel Dekker, Inc. |
Năm: |
1999 |
|