THÔNG TIN TÀI LIỆU
Thông tin cơ bản
Định dạng | |
---|---|
Số trang | 97 |
Dung lượng | 714,93 KB |
Nội dung
Ngày đăng: 15/01/2015, 21:28
Nguồn tham khảo
Tài liệu tham khảo | Loại | Chi tiết | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5. T ố ng Đ ình Qu ỳ , H ướ ng d ẫ n gi ả i bài t ậ p Xác su ấ t Th ố ng kê, NXB Giáo d ụ c, 1998 | Sách, tạp chí |
|
||||||||
6. Ths H ồ H ữ u Hòa, Giáo trình Xác su ấ t Th ố ng kê, Đạ i h ọ c C ầ n Th ơ , 2008 | Sách, tạp chí |
|
||||||||
8. Lê H ạ nh, Xác su ấ t và Th ố ng Kê Toán, NXB Giáo d ụ c, 1978 | Sách, tạp chí |
|
||||||||
10. Lê Trung T ươ ng, Lê H ồ ng Vân, Hu ỳ nh V ă n Sáu, Giáo trình lý thuy ế t Xác su ấ t và Th ố ng kê Toán h ọ c, Đạ i h ọ c Bách Khoa thành ph ố H ồ Chí Minh, 1992 | Sách, tạp chí |
|
||||||||
13. Pugatrep, Lý thuy ế t hàm ng ẫ u nhiên, T ậ p I, b ả n d ị ch c ủ a Hu ỳ nh Sum và Nguy ễ n V ă n H ữ u, NXB Đạ i H ọ c và Trung h ọ c chuyên nghi ệ p Hà N ộ i, 1978 | Sách, tạp chí |
|
||||||||
1. Đ inh V ă n G ắ ng, Lí thuy ế t Xác su ấ t và Th ố ng kê, NXB Giáo d ụ c, 1999 | Khác | |||||||||
2. Đ inh V ă n G ắ ng, Bài t ậ p Xác su ấ t và Th ố ng kê, NXB Giáo d ụ c, 1999 | Khác | |||||||||
3. PGS Đặ ng H ấ n, Xác su ấ t Th ố ng Kê, NXB Th ố ng kê, 1996 | Khác | |||||||||
4. Nguy ễ n V ă n H ộ , Xác su ấ t Th ố ng kê, NXB Giáo d ụ c, 2003 | Khác | |||||||||
7. Đ ào H ữ u H ồ , Xác su ấ t Th ố ng Kê, NXB Đ HQG Hà N ộ i, 1999 | Khác | |||||||||
9. Nguy ễ n V ă n H ữ u – Hoàng H ữ u Nh ư , Bài t ậ p Lý thuy ế t Xác su ấ t và Th ố ng kê Toán, 1996 | Khác | |||||||||
11. G. R. Grimmett and D. R. Stirzaker, Probability and Random Processes – Problem and Solutions, Oxford Science Publication, 1991 | Khác | |||||||||
12. Alberto Leon – Garcia, Probability and Random Processes for Electrical Engineering, second Edition, University of Toronto, 1994 | Khác |
Xem thêm
TỪ KHÓA LIÊN QUAN
TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG
TÀI LIỆU LIÊN QUAN