1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

thi thử hóa vip

7 142 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 136,14 KB

Nội dung

TR NG THPT CHUYÊNƯỜ NGUY N HUỄ Ệ Đ THI TH Đ I H C L N III - 2011Ề Ử Ạ Ọ Ầ MÔN HÓA H CỌ Th i gian làm bài: 90 phút; ờ (60 câu tr c nghi m)ắ ệ Mã đ thi 896ề H , tên thí sinh: ọ S báo danh: ố Cho bi t kh i l ng nguyên t (theo đvC hay u) c a các nguyên t :ế ố ượ ử ủ ố H=1; C=12; N=14; O=16;; Na=23; Mg=24; Al=27; P=31; S=32; Cl=35,5; K=39; Ca=40; Cr=52; Fe=56;Cu=64; Zn=65; Mn = 55;Br=80; Ag=108; Sn=118,7; I=127; Ba=137; Câu 1: Hiđrocacbon X có công th c phân t Cứ ử 6 H 10 . X tác d ng v i dung d ch ụ ớ ị AgNO 3 /NH 3 t o ra k t t a vàng. Khiạ ế ủ hiđro hóa hoàn toàn X thu đ c neo-hexan. X là:ượ A. 2,2-đimetylbut-3-in B. 2,2-đimetylbut-2-in C. 3,3-đimetylbut-1-in D. 3,3-đimetylpent-1-in Câu 2: X là h p ch t th m có CTPT Cợ ấ ơ 7 H 8 O khi cho X tác d ng v i n c Brụ ớ ướ 2 t o ra s n ph m Y có ch a 69,565% Brạ ả ẩ ứ v kh i l ng. X là:ề ố ượ A. o-crezol B. m-crezol C. Ancol benzylic D. p-crezol Câu 3: Th y phân 95,76g mantoz trong môi tr ng axit v i hi u su t ph n ng đ t 75% thu đ c h n h p X. Trungủ ơ ườ ớ ệ ấ ả ứ ạ ượ ỗ ợ hòa h n h p X b ng NaOH thu đ c h n h p Y. Cho Y tác d ng v i dung d ch AgNOỗ ợ ằ ượ ỗ ợ ụ ớ ị 3 /NH 3 d đun nóng thu đ c mư ượ gam Ag k t t a. Giá tr c a m là:ế ủ ị ủ A. 120,96 gam B. 60,48 gam C. 105,84 gam D. 90,72 gam Câu 4: Cho m gam h n h p X g m axit glutamic và alanin tác d ng v i dung d ch HCl d . Sau ph n ng làm bay h i c n th nỗ ợ ồ ụ ớ ị ư ả ứ ơ ẩ ậ dung d ch thu đ c (m + 11,68) gam mu i khan. N u cho m gam h n h p X tác d ng v i dung d ch KOH v a đ , sau ph n ngị ượ ố ế ỗ ợ ụ ớ ị ừ ủ ả ứ làm bay h i c n th n dung d ch thu đ c (m + 19) gam mu i khan. Giá tr c a m là:ơ ẩ ậ ị ượ ố ị ủ A. 36,6 gam B. 38,92 gam C. 38,61 gam D. 35,4 gam Câu 5: T ng s h t c b n trong nguyên t c a nguyên t M, X l n l t là 58 và 52. H p ch t MXổ ố ạ ơ ả ử ủ ố ầ ượ ợ ấ n có t ng s h tổ ố ạ proton trong m t phân t là 36. Liên k t trong phân t MXộ ử ế ử n thu c lo i liên k t:ộ ạ ế A. Cho nh nậ B. C ng hóa tr phân c cộ ị ự C. Ion D. C ng hóa tr không phân c cộ ị ự Câu 6: Ch t nào sau đây ấ không có kh năng làm m t màu dung d ch thu c tím:ả ấ ị ố A. HCl B. SO 3 C. H 2 S D. SO 2 Câu 7: Đ t cháy hoàn toàn 5,4g m t amin X đ n ch c trong l ng v a đ không khí. D n s n ph m khí qua bình đ ngố ộ ơ ứ ượ ừ ủ ẫ ả ẩ ự n c vôi trong d thu đ c 24g k t t a và có 41,664 lít (đktc) m t ch t khí duy nh t thoát ra. X tác d ng v i HNOướ ư ượ ế ủ ộ ấ ấ ụ ớ 2 t oạ ra khí N 2 . X là: A. đimetylamin B. anilin C. etylamin D. metylamin Câu 8: Đi n phân 200 ml dung d ch h n h p g m HCl 0,2M và CuSOệ ị ỗ ợ ồ 4 1M b ng đi n c c tr . Khi catot có 6,4 gam Cu thìằ ệ ự ơ ở th tích khí thoát ra anot là:ể ở A. 0,672 lít B. 1,344 lít C. 1,12 lít D. 0,896 lít Câu 9: H n h p X g m Al, Feỗ ợ ồ x O y . Ti n hành ph n ng nhi t nhôm hoàn toàn m gam h n h p X trong đi u ki nế ả ứ ệ ỗ ợ ề ệ không có không khí thu đ c h n h p Y. Chia Y thành 2 ph n.ượ ỗ ợ ầ Ph n 1 cho tác d ng v i dung d ch NaOH d thu đ c 1,008 lít Hầ ụ ớ ị ư ượ 2 (đktc) và còn l i 5,04g ch t r n không tan.ạ ấ ắ Ph n 2 có kh i l ng 29,79gam, cho tác d ng v i dung d ch HNOầ ố ượ ụ ớ ị 3 loãng d thu đ c 8,064 lít NO (đktc, là s nư ượ ả ph m kh duy nh t). Giá tr c a m và công th c c a oxit s t là:ẩ ử ấ ị ủ ứ ủ ắ A. 39,72 gam và FeO B. 39,72 gam và Fe 3 O 4 C. 38,91 gam và FeO D. 36,48 gam và Fe 3 O 4 Câu 10: Cho 6,8g m t h p ch t h u c đ n ch c tác d ng v a đ v i dung d ch ch a 0,3 mol ộ ợ ấ ữ ơ ơ ứ ụ ừ ủ ớ ị ứ AgNO 3 /NH 3 thu đ cượ 21,6g Ag. X là: A. 2-metylbut-3-inal B. But-1-inal C. but-2-inal D. But - 3- inal Câu 11: Tr n các dung d ch HCl 0,75M; HNOộ ị 3 0,15M; H 2 SO 4 0,3M v i các th tích b ng nhau thì đ c dung d ch X.ớ ể ằ ượ ị Tr n 300 ml dung d ch X v i 200 ml dung d ch Ba(OH)ộ ị ớ ị 2 0,25M thu đ c m gam k t t a và dung d ch Y có pH = x. Giáượ ế ủ ị tr c a x và m l n l t là:ị ủ ầ ượ A. 1 và 2,23 gam B. 1 và 6,99 gam C. 2 và 2,23 gam D. 2 và 1,165 gam Câu 12: Có 6 ng nghi m đ ng 6 dung d ch loãng FeClố ệ ự ị 3 , NH 4 Cl, Cu(NO 3 ) 2 , FeSO 4 , AlCl 3 , (NH 4 ) 2 CO 3 . Ch dùng m tỉ ộ hóa ch t nào sau đây đ nh n bi t đ c c 6 dung d ch trên:ấ ể ậ ế ượ ả ị A. Quỳ tím B. Dung d ch AgNOị 3 C. Dung d ch BaClị 2 D. dung d ch NaOHị Trang 1/4 - Mã đ thi 896ề Câu 13: Hòa tan h t m gam Al trong dung d ch h n h p NaOH, NaNOế ị ỗ ợ 3 thu đ c 6,048 lít (đktc) h n h p khí g m NHượ ỗ ợ ồ 3 và H 2 có t l mol t ng ng là 4:5. ỉ ệ ươ ứ Giá tr c a m là:ị ủ A. 11,34 gam B. 12,96 gam C. 10,8 gam D. 13,5 gam Câu 14: Dung d ch X có ch a Hị ứ + , Fe 3+ , −2 4 SO ; dung d ch Y ch a Baị ứ 2+ , OH - , S 2- . Tr n X v i Y có th x y ra bao nhiêuộ ớ ể ả ph n ng hóa h c?ả ứ ọ A. 7 B. 5 C. 8 D. 6 Câu 15: Ti n hành các thí nghi m sau đây, tr ng h p nào sau đây s t o ra k t t a khi k t thúc thí nghi m?ế ệ ườ ợ ẽ ạ ế ủ ế ệ A. Cho dung d ch Ba(OH)ị 2 d vào dung d ch Na[Al(OH)ư ị 4 ]. B. Cho Al vào dung d ch NaOH dị ư C. Cho dung d ch AlClị 3 d vào dung d ch Na[Al(OH)ư ị 4 ]. D. Cho CaC 2 tác d ng v i n c d đ c dung d ch A và khí B. Đ t cháy hoàn toàn B r i h p thu toàn b s n ph mụ ớ ướ ư ượ ị ố ồ ấ ộ ả ẩ cháy vào dung d ch A.ị Câu 16: H p ch t h u c X có CTPT Cợ ấ ữ ơ 4 H 8 O 2 m ch th ng th a mãn các tính ch t sau:ạ ẳ ỏ ấ - X làm m t màu dung d ch Brấ ị 2 . - 4,4 gam X tác d ng v i Na d thu đ c 0,56 lít Hụ ớ ư ượ 2 (đktc). - Oxi hóa X b i CuO, tở 0 t o ra s n ph m Y là h p ch t đa ch c. CTCT c a X là:ạ ả ẩ ợ ấ ứ ủ A. CH 3 -CH 2 -CO-CHO B. CH 2 =CH-CH(OH)-CH 2 OH C. HO-(CH 2 ) 3 -CH=O D. HO-CH 2 -CH(CH 3 )-CHO Câu 17: Axit nào trong s các axit sau có tính axit m nh nh t:ố ạ ấ A. CH 2 F-CH 2 -COOH B. CH 3 -CF 2 -COOH C. CH 3 CHF-COOH D. CH 3 -CCl 2 -COOH Câu 18: Đ phân bi t Oể ệ 3 và O 2 không th dùng hóa ch t nào sau đây:ể ấ A. Cacbon B. Ag C. PbS D. Dung d ch KIị Câu 19: Đun nóng h n h p g m etanol và butan-2-ol v i Hỗ ợ ồ ớ 2 SO 4 đ c thì thu đ c t i đa bao nhiêu s n ph m h u c ?ặ ượ ố ả ẩ ữ ơ A. 5 B. 7 C. 8 D. 6 Câu 20: Dãy ch t nào sau đây g m các ch t ch có tính oxi hóa?ấ ồ ấ ỉ A. Cl 2 , H 2 O 2 , HNO 3 , H 2 SO 4 . B. SO 2 , SO 3 , Br 2 , H 2 SO 4 . C. Fe(NO 3 ) 3 , CuO, HCl, HNO 3 D. O 3 , Fe 2 O 3 , H 2 SO 4 , O 2 Câu 21: Đ hòa tan m t m u Zn trong dung d ch HCl 25ể ộ ẩ ị ở 0 C c n 243 phút. Cũng m u Zn đó tan h t trong dung d ch HClầ ẩ ế ị nh trên 65ư ở 0 C c n 3 phút. Đ hòa tan h t m u Zn đó trong dung d ch HCl có n ng đ nh trên 45ầ ể ế ẩ ị ồ ộ ư ở 0 C c n th i gian baoầ ờ lâu: A. 9 phút B. 81 phút C. 27 phút D. 18 phút Câu 22: H n h p X g m 2 este đ n ch c. Cho 0,5 mol X tác d ng v i dung d ch AgNOỗ ợ ồ ơ ứ ụ ớ ị 3 /NH 3 d thu đ c 43,2g Ag.ư ượ Cho 14,08g X tác d ng v i dung d ch KOH v a đ thu đ c h n h p 2 mu i c a 2 axit đ ng đ ng liên ti p và 8,256gụ ớ ị ừ ủ ượ ỗ ợ ố ủ ồ ẳ ế h n h p 2 ancol no đ n ch c đ ng đ ng liên ti p, m ch h . Công th c c a 2 ancol là:ỗ ợ ơ ứ ồ ẳ ế ạ ở ứ ủ A. C 4 H 9 OH và C 5 H 11 OH B. CH 3 OH và C 2 H 5 OH C. C 2 H 5 OH và C 3 H 7 OH D. C 3 H 7 OH và C 4 H 9 OH Câu 23: H p ch t h u c X có công th c phân t là Cợ ấ ữ ơ ứ ử 4 H 6 O 4 . Th y phân X trong môi tr ng NaOH đun nóng t o raủ ườ ạ m t mu i Y và m t ancol Z. Đ t cháy Y thì s n ph m t o ra không có n c. X là:ộ ố ộ ố ả ẩ ạ ướ A. HCOOCH 2 CH 2 OOCH. B. HOOCCH 2 COOCH 3 . C. HOOC-COOC 2 H 5 . D. CH 3 OOC-COOCH 3 . Câu 24: Cho s đơ ồ : C 2 H 4  → + 2 Br X  → + 0 52 ,/ tOHHCKOH Y  → + 33 / NHAgNO Z  → + HBr Y. Y là A. C 2 H 6 . B. C 2 H 2 . C. C 2 H 5 OH. D. C 2 H 4 . Câu 25: Khí Cl 2 tác d ng đ c v i: (1) khí Hụ ượ ớ 2 S; (2) dung d ch FeClị 2 ; (3) n c Brom; (4) dung d ch FeClướ ị 3 ; (5) dung d chị KOH. A. 1, 2, 4, 5 B. 1, 2, 3, 4, 5 C. 1, 2, 5 D. 1, 2, 3, 5 Câu 26: Cho các dung d ch: FeClị 3 (1); NaHSO 4 (2); NaHCO 3 (3); K 2 S (4); NH 4 Cl (5); AlCl 3 (6); CH 3 COONa (7). Các dung d ch có pH < 7 là:ị A. 1, 2, 5, 6 B. 1, 2, 6 C. 1, 2 D. 1, 2, 3, 5, 6 Câu 27: H n h p A g m Cỗ ợ ồ 3 H 4 và H 2 . Cho A đi qua ng đ ng b t Ni nung nóng thu đ c h n h p B ch g m 3 ố ự ộ ượ ỗ ợ ỉ ồ hiđrocacbon có t kh i so v i Hỉ ố ớ 2 là 21,5. T kh i c a A so v i Hỉ ố ủ ớ 2 là: A. 10,4 B. 9,2 C. 7,2 D. 8,6 Câu 28: Tr n dung d ch ch a Baộ ị ứ 2+ ; Na + : 0,04 mol; OH - : 0,2 mol; v i dung d ch ch a Kớ ị ứ + ; HCO 3 - : 0,06 mol; CO 3 2- : 0,05 mol thu đ c m gam k t t a. Giá tr c a m là:ượ ế ủ ị ủ A. 15,76 gam B. 13,97 gam C. 19,7 gam D. 21,67 gam Câu 29: Hòa tan 54,44 gam h n h p X g m PClỗ ợ ồ 3 và PBr 3 vào n c đ c dung d ch Y. Đ trung hòa hoàn toàn dungướ ượ ị ể d ch Y c n 500 ml dung d ch KOH 2,6M. % kh i l ng c a PClị ầ ị ố ượ ủ 3 trong X là: Trang 2/4 - Mã đ thi 896ề A. 26,96% B. 12,125 C. 8,08% D. 30,31% Câu 30: X là tetrapeptit có công th c Gly – Ala – Val – Gly. Y là tripeptit có công th c Gly – Val – Ala. Đun m gam h n h pứ ứ ỗ ợ A g m X, Y có t l mol t ng ng là 4:3 v i dung d ch KOH v a đ sau khi ph n ng x y ra hoàn toàn cô c n dung d chồ ỉ ệ ươ ứ ớ ị ừ ủ ả ứ ả ạ ị thu đ c 257,36g ch t r n khan. ượ ấ ắ Giá tr c a m là:ị ủ A. 150,88 gam B. 155,44 gam C. 167,38 gam D. 212,12 gam Câu 31: Nhi t phân 50,56 gam KMnOệ 4 sau m t th i gian thu đ c 46,72 gam ch t r n. Cho toàn b l ng khí sinh raộ ờ ượ ấ ắ ộ ượ ph n ng h t v i h n h p X g m Mg, Fe thu đ c h n h p Y n ng 13,04 gam. Hòa tan hoàn toàn h n h p Y trongả ứ ế ớ ỗ ợ ồ ượ ỗ ợ ặ ỗ ợ dung d ch Hị 2 SO 4 đ c, nóng d thu đ c 1,344 lít SOặ ư ượ 2 (đktc). % kh i l ng Mg trong X là:ố ượ A. 52,17% B. 39,13% C. 28,15% D. 46,15% Câu 32: H n h p X g m 1 ankan và 1 anken. Cho X tác d ng v i 4,704 lít Hỗ ợ ồ ụ ớ 2 (đktc) cho đ n ph n ng hoàn toàn thu đ c h nế ả ứ ượ ỗ h p Y g m 2 khí trong đó có Hợ ồ 2 d và 1 hiđrocacbon. Đ t cháy hoàn toàn Y r i cho s n ph m vào n c vôi trong d th y kh iư ố ồ ả ẩ ướ ư ấ ố l ng bình đ ng n c vôi trong tăng 16,2 gam và có 18 gam k t t a t o thành. ượ ự ướ ế ủ ạ Công th c c a 2 hiđrocacbon là:ứ ủ A. C 2 H 6 và C 2 H 4 B. C 2 H 8 và C 3 H 6 C. C 4 H 10 và C 4 H 8 D. C 5 H 10 và C 5 H 12 Câu 33: Tr ng h p nào sau đây ườ ợ không th a mãn quy t c bát t :ỏ ắ ử A. NH 3 , HCl B. CO 2 , SO 2 C. PCl 5 , SF 6 D. N 2 , CO Câu 34: M t ancol no, đa ch c X có s nhóm –OH b ng s nguyên t cacbon. Trong X, H chi m x p x 10% v kh iộ ứ ố ằ ố ử ế ấ ỉ ề ố l ng. Đun nóng X v i ch t xúc tác nhi t đ thích h p đ lo i n c thì thu đ c m t ch t h u c Y có Mượ ớ ấ ở ệ ộ ợ ể ạ ướ ượ ộ ấ ữ ơ Y = M X – 18. K t lu n nào sau đây h p lý nh t:ế ậ ợ ấ A. T kh i h i c a Y so v i X là 0,8ỉ ố ơ ủ ớ B. X là glixerol C. Y là anđehit acrylic D. Y là etanal Câu 35: M t h n h p kim lo i g m: Zn, Ag, Fe, Cu. Hóa ch t có th hòa tan hoàn toàn h n h p kim lo i trên là:ộ ỗ ợ ạ ồ ấ ể ỗ ợ ạ A. Dung d ch NaOH đ cị ặ B. Dung d ch HCl đ c, dị ặ ư C. Dung d ch HNOị 3 loãng, dư D. Dung d ch Hị 2 SO 4 đ c, ngu i, dặ ộ ư Câu 36: Cho các ph n ng hóa h c:ả ứ ọ (1) C 2 H 5 OH + H 2 SO 4 đ c → Cặ 2 H 5 OSO 3 H + H 2 O (2) C 2 H 5 OH  → CdacSOH 0 42 170, C 2 H 4 + H 2 O (3) C 2 H 5 OH + CH 3 COOH ⇄ CH 3 COOC 2 H 5 + H 2 O (4) C 2 H 5 Br + NaOH → 0 t C 2 H 5 OH + NaBr (5) C 2 H 4 + H 2 O → + H C 2 H 5 OH Các ph n ng th là:ả ứ ế A. 1, 4 B. 1, 4, 5 C. 1, 3, 4 D. 4 Câu 37: Cho 200 ml dung d ch KOH 0,9M; Ba(OH)ị 2 0,2M vào 100 ml dung d ch Hị 2 SO 4 0,3M và Al 2 (SO 4 ) 3 0,3M. Sau khi các ph n ng x y ra hoàn toàn, kh i l ng k t t a thu đ c là:ả ứ ả ố ượ ế ủ ượ A. 9,32 gam B. 10,88 gam C. 14 gam D. 12,44 gam Câu 38: Ph n ng nào sau đây m ch polime đ c gi nguyên?ả ứ ạ ượ ữ A. PVA + NaOH → o t B. Xenluloz + Hơ 2 O  → + o tH , C. PS → o t D. Nh a Rezol ự → o t Câu 39: Đ t cháy hoàn toàn 18 gam m t este X đ n ch c thu đ c 20,16 lít COố ộ ơ ứ ượ 2 (đktc) và 12,96 gam n c. M t khácướ ặ n u cho 21g X tác d ng v i 200ml dung d ch KOH 1,2M sau đó cô c n dung d ch thu đ c 34,44 gam ch t r n khan.ế ụ ớ ị ạ ị ượ ấ ắ Công th c phân c a axit t o ra X làứ ủ ạ : A. C 5 H 6 O 3 . B. C 5 H 8 O 3 . C. C 5 H 10 O 3 D. C 5 H 10 O 2 . Câu 40: Hòa tan hoàn toàn h n h p g m 0,18 mol FeSỗ ợ ồ 2 và a mol Cu 2 S b ng dung d ch HNOằ ị 3 v a đ thu đ c dungừ ủ ượ d ch X ch ch a mu i sunfat và V lít NO (đktc) là s n ph m kh duy nh t. Giá tr c a V là:ị ỉ ứ ố ả ẩ ử ấ ị ủ A. 44,8 lít B. 22,4 lít C. 26,88 lít D. 33,6 lít II. Ph n riêng( 10 câu) Thí sinh đ c ch n làm 1 trong 2 ph n ( ph n I ho c ph n II )ầ ượ ọ ầ ầ ặ ầ Ph n I: Theo ch ng trình ầ ươ Chu n (t câu 41 đ n câu 50)ẩ ừ ế Câu 41: Khi đi n phân dung d ch nào sau đây t i catot x y ra quá trình kh n c?ệ ị ạ ả ử ướ A. Dung d ch ZnClị 2 . B. Dung d ch CuClị 2 C. dung d ch AgNOị 3 . D. Dung d ch MgClị 2 . Câu 42: Đ phân bi t SOể ệ 2 , CO 2 và SO 3 có th dùng:ể A. Dung d ch BaClị 2 và dung d ch Brị 2 B. Dung d ch Ba(OH)ị 2 , dung d ch thu c tímị ố C. Dung d ch Brị 2 , n c vôi trong.ướ D. Dung d ch BaClị 2 và n c vôi trongướ Câu 43: Pb tan d dàng trong dung d ch nào sau đây?ễ ị A. Dung d ch Hị 2 SO 4 đ m đ cậ ặ B. Dung d ch HNOị 3 đ cặ C. Dung d ch HCl loãngị D. Dung d ch Hị 2 SO 4 loãng Trang 3/4 - Mã đ thi 896ề Câu 44: Dung d ch X ch a các ionị ứ : Ba 2+ , Na + , HCO 3 - , Cl - trong đó s mol Clố - là 0,24. Cho ½ dung d ch X tác d ng v iị ụ ớ dung d ch NaOH d thu đ c 9,85g k t t a. Cho ½ dung d ch X tác d ng v i dung d ch Ba(OH)ị ư ượ ế ủ ị ụ ớ ị 2 d thu đ c 15,76gư ượ k t t a. N u đun sôi dung d ch X đ n c n thì thu đ c m gam ch t r n khan. Giá tr c a m làế ủ ế ị ế ạ ượ ấ ắ ị ủ : A. 15,81 B. 18,29. C. 31,62 D. 36,58 Câu 45: Ch t đ c dùng đ t y tr ng n c đ ng trong quá trình s n đ ng saccaroz t cây mía là:ấ ượ ể ẩ ắ ướ ườ ả ườ ơ ừ A. n c gia-venướ B. SO 2 . C. Cl 2 . D. CaOCl 2 . Câu 46: Đ t cháy hoàn toàn 0,12 mol m t amin no, m ch h X b ng oxi v a đ thu đ c 0,6 mol h n h p khí và h i. Cho 9,2ố ộ ạ ở ằ ừ ủ ượ ỗ ợ ơ gam X tác d ng v i dung d ch HCl d thì s mol HCl ph n ng là:ụ ớ ị ư ố ả ứ A. 0,4 B. 0,3 C. 0,1 D. 0,2 Câu 47: H n h p M g m 2 axit cacboxylic đ u no, m ch h A, B (B h n A m t nhóm ch c). Hóa h i hoàn toàn m gam Mỗ ợ ồ ề ạ ở ơ ộ ứ ơ thu đ c th tích h i b ng th tích c a 7 gam nit đo cùng đi u ki n nhi t đ , áp su t. N u cho m gam M tác d ng v i Naượ ể ơ ằ ể ủ ơ ề ệ ệ ộ ấ ế ụ ớ d thu đ c 4,48 lít Hư ượ 2 (đktc). Khi đ t cháy hoàn toàn m gam M thu đ c 28,6g COố ượ 2 . Công th c phân t c a A và B là:ứ ử ủ A. C 2 H 4 O 2 và C 3 H 4 O 4 . B. CH 2 O 2 và C 3 H 4 O 4 . C. C 2 H 4 O 2 và C 4 H 6 O 4 D. CH 2 O 2 và C 4 H 6 O 2 . Câu 48: H n h p X g m Cu, Fe, Mg. N u cho 10,88 gam X tác d ng v i clo d thì sau ph n ng thu đ c 28,275gỗ ợ ồ ế ụ ớ ư ả ứ ượ h n h p mu i khan. M t khác 0,44 mol X tác d ng v i dung d ch HCl d thì thu đ c 5,376 lít Hỗ ợ ố ặ ụ ớ ị ư ượ 2 (đktc). % kh iố l ng c a Cu trong X là:ượ ủ A. 67,92% B. 58,82% C. 37,23% D. 43,52% Câu 49: Oxi hóa 16,8g anđehit fomic b ng oxi có m t Mnằ ặ 2+ thu đ c h n h p X. Cho h n h p X tác d ng v i dungượ ỗ ợ ỗ ợ ụ ớ d ch AgNOị 3 /NH 3 d thu đ c 151,2g Ag. Hi u su t c a ph n ng oxi hóa anđehit fomic là:ư ượ ệ ấ ủ ả ứ A. 37,5% B. 80% C. 60% D. 75% Câu 50: Dãy nào sau đây g m các polime nhân t o?ồ ạ A. T visco, t axetat, xenluloz trinitratơ ơ ơ B. Xenluloz , tinh b t, t t mơ ộ ơ ằ C. T lapsan, PVA, th y tinh h u c .ơ ủ ữ ơ D. T nilo-6,6; bông, tinh b t, t capronơ ộ ơ Ph n II: Theo ch ng trình nâng caoầ ươ (t câu 51 đ n câu 60)ừ ế Câu 51: Cho 6,85 gam Ba kim lo i vào 150ml dung d ch CrSOạ ị 4 0,3M trong không khí đ n ph n ng hoàn toàn thuế ả ứ đ c m gam k t t a. Giá tr c a m là:ượ ế ủ ị ủ A. 14,09 gam B. 10,485gam C. 3,87 gam D. 14,355 gam Câu 52: Cho các ch t CHấ 3 -CHCl 2 ; ClCH=CHCl; CH 2 =CH-CH 2 Cl, CH 2 Br-CHBr-CH 3 ; CH 3 -CHCl-CHCl-CH 3 ; CH 2 Br- CH 2 -CH 2 Br. S ch t khi tác d ng v i dung d ch NaOH loãng đun nóng t o ra s n ph m có kh năng ph n ng v iố ấ ụ ớ ị ạ ả ẩ ả ả ứ ớ Cu(OH) 2 là: A. 5 B. 4 C. 2 D. 3 Câu 53: Cho su t đi n đ ng chu n c a 1 s pin đi n hóa sau: Eấ ệ ộ ẩ ủ ố ệ 0 X-Cu = 0,78V; E 0 Y-Cu = 2,0V; E 0 Cu-Z = 0,46V. Th t cácứ ự kim lo i theo chi u gi m d n tính kh là:ạ ề ả ầ ử A. X,Y, Z, Cu B. X, Y, Cu, Z C. Y, X, Cu, Z D. Z, Cu, X, Y Câu 54: Khí nào sau đây là nguyên nhân gây hi u ng nhà kính?ệ ứ A. NO B. CO 2 . C. SO 2 . D. CO Câu 55: Cho s đ : Propilenơ ồ  → + + HOH , 2 A  → + o tCuO, B  → + HCN D. D là: A. CH 3 CH 2 CH 2 OH B. CH 3 C(OH)(CH 3 )CN C. CH 3 CH(OH)CH 3 . D. CH 3 CH 2 CH(OH)CN Câu 56: Dung d ch X ch a 0,01 mol ClHị ứ 3 N-CH 2 -COOH, 0,02 mol CH 3 -CH(NH 2 )–COOH; 0,05 mol HCOOC 6 H 5 . Cho dung d ch X tác d ng v i 160 ml dung d ch KOH 1M đun nóng đ ph n ng x y ra hoàn toàn. Cô c n dung d ch sauị ụ ớ ị ể ả ứ ả ạ ị ph n ng thu đ c m gam ch t r n khan. ả ứ ượ ấ ắ Giá tr c a m là:ị ủ A. 16,335 gam B. 8,615 gam C. 12,535 gam D. 14,515 gam Câu 57: Cho t t đ n d dung d ch NHừ ừ ế ư ị 3 l n l t vào các dung d ch sau: CuClầ ượ ị 2 , AlCl 3 , Fe(NO 3 ) 3 , NiSO 4 , AgNO 3 , MgSO 4 . Sau khi các ph n ng x y ra hoàn toàn, s k t t a thu đ c là:ả ứ ả ố ế ủ ượ A. 2 B. 4 C. 5 D. 3 Câu 58: Dãy nào sau đây g m các polime có c u trúc m ch phân nhánh?ồ ấ ạ A. T nilon-6,6; t lapsan, t olonơ ơ ơ B. Nh a rezol, cao su l u hóaự ư C. Cao su Buna-S, xenluloz , PSơ D. Amilopectin, glicogen Câu 59: Dung d ch X g m NHị ồ 3 0,1M; NH 4 Cl 0,1M. pH c a dung d ch X có giá tr là: (cho Kủ ị ị b c a NHủ 3 là 1,75.10 -5 ) A. 9,24 B. 4,76 C. 8,8 D. 9,42 Câu 60: Trung hòa h t 10,36 gam axit h u c đ n ch c b ng dung d ch Ba(OH)ế ữ ơ ơ ứ ằ ị 2 v a đ thu đ c 19,81 gam mu iừ ủ ượ ố khan. Xác đ nh công th c c a axit?ị ứ ủ A. CH 3 COOH B. C 2 H 3 COOH C. C 3 H 5 COOH D. C 2 H 5 COOH H T Ế Trang 4/4 - Mã đ thi 896ề ĐÁP ÁN CÁC MÃ Đ MÔN HÓA H C THI TH L N 3Ề Ọ Ử Ầ Trang 5/4 - Mã đ thi 896ề 132 1 C 209 1 A 35 7 1 A 485 1 D 57 0 1 C 628 1 C 74 3 1 B 896 1 C 132 2 C 209 2 C 35 7 2 B 485 2 A 57 0 2 A 628 2 A 74 3 2 B 896 2 B 132 3 B 209 3 B 35 7 3 C 485 3 D 57 0 3 C 628 3 D 74 3 3 A 896 3 C 132 4 D 209 4 C 35 7 4 D 485 4 C 57 0 4 C 628 4 D 74 3 4 D 896 4 B 132 5 D 209 5 C 35 7 5 B 485 5 B 57 0 5 A 628 5 D 74 3 5 A 896 5 C 132 6 B 209 6 A 35 7 6 D 485 6 A 57 0 6 C 628 6 A 74 3 6 D 896 6 B 132 7 B 209 7 D 35 7 7 A 485 7 B 57 0 7 B 628 7 A 74 3 7 B 896 7 C 132 8 C 209 8 C 35 7 8 C 485 8 D 57 0 8 B 628 8 A 74 3 8 C 896 8 B 132 9 D 209 9 C 35 7 9 B 485 9 A 57 0 9 C 628 9 D 74 3 9 A 896 9 B 132 10 B 209 10 B 35 7 10 A 485 10 B 57 0 10 B 628 10 A 74 3 10 B 896 10 D 132 11 B 209 11 D 35 7 11 A 485 11 D 57 0 11 B 628 11 C 74 3 11 C 896 11 B 132 12 B 209 12 A 35 7 12 C 485 12 B 57 0 12 B 628 12 D 74 3 12 A 896 12 D 132 13 C 209 13 D 35 7 13 A 485 13 C 57 0 13 C 628 13 B 74 3 13 D 896 13 A 132 14 B 209 14 D 35 7 14 A 485 14 B 57 0 14 D 628 14 D 74 3 14 D 896 14 A 132 15 C 209 15 A 35 7 15 B 485 15 B 57 0 15 A 628 15 D 74 3 15 B 896 15 C 132 16 D 209 16 B 35 7 16 B 485 16 C 57 0 16 A 628 16 B 74 3 16 B 896 16 C 132 17 C 209 17 B 35 7 17 C 485 17 A 57 0 17 D 628 17 D 74 3 17 C 896 17 B 132 18 D 209 18 B 35 7 18 A 485 18 B 57 0 18 B 628 18 D 74 3 18 C 896 18 A 132 19 D 209 19 A 35 7 19 D 485 19 A 57 0 19 D 628 19 A 74 3 19 A 896 19 B 132 20 C 209 20 D 35 7 20 C 485 20 A 57 0 20 A 628 20 B 74 3 20 B 896 20 D 132 21 B 209 21 D 35 7 21 D 485 21 A 57 0 21 B 628 21 B 74 3 21 B 896 21 C 132 22 A 209 22 B 35 7 22 D 485 22 B 57 0 22 C 628 22 C 74 3 22 B 896 22 C 132 23 A 209 23 D 35 7 23 B 485 23 C 57 0 23 B 628 23 D 74 3 23 D 896 23 D 132 24 B 209 24 D 35 7 24 B 485 24 C 57 0 24 D 628 24 D 74 3 24 D 896 24 B 132 25 D 209 25 A 35 7 25 B 485 25 B 57 0 25 A 628 25 B 74 3 25 D 896 25 D 132 26 A 209 26 A 35 7 26 A 485 26 D 57 0 26 C 628 26 C 74 3 26 D 896 26 A 132 27 C 209 27 B 35 7 27 C 485 27 A 57 0 27 D 628 27 D 74 3 27 B 896 27 D 132 28 C 209 28 D 35 7 28 B 485 28 A 57 0 28 B 628 28 A 74 3 28 D 896 28 A 132 29 D 209 29 A 35 7 29 B 485 29 C 57 0 29 D 628 29 C 74 3 29 A 896 29 D 132 30 A 209 30 B 35 7 30 C 485 30 D 57 0 30 D 628 30 B 74 3 30 C 896 30 B 132 31 C 209 31 D 35 7 31 A 485 31 C 57 0 31 D 628 31 C 74 3 31 B 896 31 B 132 32 D 209 32 A 35 7 32 C 485 32 C 57 0 32 C 628 32 B 74 3 32 B 896 32 A 132 33 A 209 33 C 35 7 33 D 485 33 D 57 0 33 B 628 33 B 74 3 33 A 896 33 C 132 34 A 209 34 D 35 34 B 485 34 C 57 34 D 628 34 B 74 34 A 896 34 D Trang 6/4 - Mã đ thi 896ề 7 0 3 132 35 A 209 35 B 35 7 35 C 485 35 D 57 0 35 A 628 35 A 74 3 35 D 896 35 C 132 36 D 209 36 C 35 7 36 D 485 36 A 57 0 36 A 628 36 D 74 3 36 C 896 36 C 132 37 A 209 37 B 35 7 37 A 485 37 C 57 0 37 B 628 37 D 74 3 37 C 896 37 D 132 38 A 209 38 B 35 7 38 A 485 38 C 57 0 38 D 628 38 C 74 3 38 C 896 38 A 132 39 D 209 39 A 35 7 39 B 485 39 C 57 0 39 C 628 39 C 74 3 39 C 896 39 C 132 40 C 209 40 C 35 7 40 D 485 40 D 57 0 40 C 628 40 A 74 3 40 A 896 40 C 132 41 A 209 41 A 35 7 41 A 485 41 D 57 0 41 A 628 41 B 74 3 41 C 896 41 D 132 42 C 209 42 D 35 7 42 B 485 42 B 57 0 42 A 628 42 C 74 3 42 D 896 42 A 132 43 D 209 43 D 35 7 43 C 485 43 B 57 0 43 A 628 43 D 74 3 43 C 896 43 A 132 44 B 209 44 C 35 7 44 D 485 44 C 57 0 44 A 628 44 C 74 3 44 C 896 44 C 132 45 A 209 45 A 35 7 45 C 485 45 C 57 0 45 C 628 45 B 74 3 45 C 896 45 B 132 46 D 209 46 C 35 7 46 D 485 46 A 57 0 46 D 628 46 C 74 3 46 B 896 46 A 132 47 C 209 47 B 35 7 47 D 485 47 A 57 0 47 A 628 47 C 74 3 47 A 896 47 A 132 48 A 209 48 C 35 7 48 A 485 48 A 57 0 48 C 628 48 A 74 3 48 A 896 48 B 132 49 C 209 49 D 35 7 49 D 485 49 A 57 0 49 B 628 49 A 74 3 49 C 896 49 D 132 50 B 209 50 A 35 7 50 A 485 50 D 57 0 50 C 628 50 C 74 3 50 D 896 50 A 132 51 B 209 51 C 35 7 51 D 485 51 D 57 0 51 C 628 51 B 74 3 51 B 896 51 A 132 52 A 209 52 B 35 7 52 C 485 52 B 57 0 52 D 628 52 A 74 3 52 C 896 52 D 132 53 D 209 53 B 35 7 53 D 485 53 D 57 0 53 B 628 53 C 74 3 53 A 896 53 C 132 54 A 209 54 C 35 7 54 B 485 54 D 57 0 54 D 628 54 C 74 3 54 A 896 54 B 132 55 C 209 55 D 35 7 55 D 485 55 B 57 0 55 D 628 55 A 74 3 55 B 896 55 B 132 56 D 209 56 C 35 7 56 C 485 56 D 57 0 56 B 628 56 B 74 3 56 D 896 56 A 132 57 B 209 57 B 35 7 57 C 485 57 B 57 0 57 D 628 57 B 74 3 57 A 896 57 D 132 58 B 209 58 A 35 7 58 B 485 58 C 57 0 58 A 628 58 B 74 3 58 D 896 58 D 132 59 B 209 59 A 35 7 59 C 485 59 A 57 0 59 A 628 59 A 74 3 59 D 896 59 A 132 60 A 209 60 C 35 7 60 A 485 60 B 57 0 60 B 628 60 A 74 3 60 A 896 60 D Trang 7/4 - Mã đ thi 896ề . C. C 3 H 5 COOH D. C 2 H 5 COOH H T Ế Trang 4/4 - Mã đ thi 896ề ĐÁP ÁN CÁC MÃ Đ MÔN HÓA H C THI TH L N 3Ề Ọ Ử Ầ Trang 5/4 - Mã đ thi 896ề 132 1 C 209 1 A 35 7 1 A 485 1 D 57 0 1 C 628 1 C 74 3. TR NG THPT CHUYÊNƯỜ NGUY N HUỄ Ệ Đ THI TH Đ I H C L N III - 2011Ề Ử Ạ Ọ Ầ MÔN HÓA H CỌ Th i gian làm bài: 90 phút; ờ (60 câu tr c nghi m)ắ ệ Mã đ thi 896ề H , tên thí sinh: ọ S báo danh:. Ch dùng m tỉ ộ hóa ch t nào sau đây đ nh n bi t đ c c 6 dung d ch trên:ấ ể ậ ế ượ ả ị A. Quỳ tím B. Dung d ch AgNOị 3 C. Dung d ch BaClị 2 D. dung d ch NaOHị Trang 1/4 - Mã đ thi 896ề Câu 13:

Ngày đăng: 31/10/2014, 16:00

Xem thêm

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w