II/Sản xuất giấy Sơ đồ Quy trình sản xuất giấy từ bột giấy Loại bỏ vật lạ Trộn chất phụ giaTrộn sợiĐánh rãTái thu sợi xeoQuấn cuộn Làm loãngHồVật liệu sợi Cán láng trên máyCalander Chia
Hiểu sâu về các loại giấy và quy trình sản xuất giấy
- Quy trình sản xuất giấy từ bộ gỗ và các phương pháp xử lý hoá học.
- Phân biệt được các loại giấy theo tiêu chuẩn Iso 12647-2.
- Đánh giá đặc tính quang học như: độ trắng, độ đục, độ sáng, và độ bóng.
Đánh giá chất lượng mực in
- Biết thêm về cơ sở lý thuyết của màu sắc và mắt người cảm nhận được màu sắc mực in.
- Phân tích các giá trị tông nguyên, tương phản, độ ngả xám , và giá trị gia tăng tầng thứ.
Kỹ năng thực hành
Hiểu và sử dụng các thiết bị đo như máy đo độ bóng và máy đo quang phổ là rất quan trọng để ghi nhận kết quả chính xác Những kết quả này giúp phân tích và đánh giá chất lượng giấy và mực in một cách hiệu quả.
- Thực hiện theo tiêu chuẩn Iso 12647-2 trong phân loại và đánh giá chất lượng của giấy và mực
TÍNH CHẤT GIẤY VÀ PHÂN LOẠI GIẤY THEO ISO 12647-2
Thành phần cấu tạo
Xenlulô là thành phần chính cấu tạo nên giấy, bao gồm các sợi thực vật có chiều dài từ 0.02 đến 0.05 mm và độ dày sợi thường bằng từ 0.01 đến 0.001 lần chiều dài Xenlulô không hòa tan trong các dung môi thông thường, nhưng có khả năng hút nước và trương nở khi tiếp xúc với nước, với tỉ trọng khoảng 1.5 g/cm³.
Xenlulô dùng để sản xuất giấy in cần có độ mềm phù hợp để dễ dàng tách sợi, đồng thời các sợi phải có khả năng đan xen hiệu quả, giúp tạo ra chất lượng giấy tốt.
Có khả năng liên kết dễ dàng giữa các sợi tạo nên độ bền cần thiết cho giấy.
Công thức: (C6H10O5)n, n0-10.000 (mức độ polymer hóa) Công thức cấu tạo:
- Xenlulô: Đây là thành phần chính trong giấy Tỉ lệ Xenlulô rất khác nhau tùy theo các nguồn gỗ đầu vào làm giấy
Hemi Xenlulô là một polysaccharide tương tự như Xenlulô nhưng có mức độ polymer hóa thấp hơn Ngoài glucoza, Hemi Xenlulô còn chứa pentoza và hectoza Khác với Xenlulô, Hemi Xenlulô có khả năng hòa tan trong kiềm và trương nở mạnh trong nước, giúp tăng cường sự liên kết chặt chẽ giữa các sợi trong thành phần giấy.
Lignin là một polymer tự nhiên có mặt trong cấu trúc tế bào gỗ, cùng với xenlulô và hemi xenlulô Trong khi xenlulô tạo thành tế bào, hemi xenlulô có vai trò liên kết các tế bào lại với nhau Khác với xenlulô, lignin có cấu trúc không gian, khiến nó trở nên cứng và khó hòa tan Theo thời gian, lignin có xu hướng ngả vàng, làm cho sợi chứa nhiều lignin trở nên cứng và khó đan kết Do đó, giấy được sản xuất từ sợi này thường có đặc điểm rỗng, không phẳng, độ trắng thấp và kém bền Mặc dù lignin là thành phần không mong muốn trong giấy, nhưng nó vẫn thường không được loại bỏ hoàn toàn trong quá trình sản xuất.
Các chất phụ gia như chất tạo màu và khoáng chất vô cơ được sử dụng trong sản xuất giấy nhằm tăng cường định lượng, cải thiện độ trắng, giảm độ xuyên thấu và giảm khả năng thấm hút nước Trong quá trình này, hai loại nguyên liệu chính được sử dụng là xenlulô gỗ (xenlulô) và bột gỗ.
Xenlulô gỗ là vật liệu chất lượng cao, được sản xuất bằng cách loại bỏ lignin từ gỗ Tùy thuộc vào hàm lượng lignin, có ba loại Xenlulô: Xenlulô mềm với 1-1.5% lignin, Xenlulô trung bình với 1.5-3.0% lignin, và Xenlulô cứng với 3-4% lignin.
Bột gỗ: Là bán nguyên liệu được tạo ra bằng cách tẩy cơ học bột gỗ trong môi trường nước
Giấy được sản xuất từ nguyên liệu thô như thân mộc lá kim (thông tùng, bạch đàn, tràm, keo lai) và các loại thân thảo (rơm, tre, nứa) Chất lượng của giấy phụ thuộc chủ yếu vào loại nguyên liệu thô sử dụng và quy trình xử lý hóa học, đặc biệt là quá trình tẩy trắng.
Trước khi khi được dùng để sản xuất giấy, bột giấy được tạo thành bằng hai phương pháp: cơ học và hóa học.
Quá trình xử lý cơ học bắt đầu từ việc loại bỏ cành lá trên thân cây mộc, sau đó đưa vào máy mài gỗ Gỗ được ép vào đá mài quay tròn với bề mặt nhám, kết hợp với nước để tạo ra hỗn hợp hồ bột gỗ, bao gồm các mảnh sợi nát và nước Tùy thuộc vào mục đích sử dụng, hồ bột có thể được sản xuất dưới dạng thô hoặc nhuyễn (mịn) và có thể được tẩy màu theo nhu cầu Trong quá trình này, thành phần tự nhiên của gỗ vẫn được giữ nguyên, điều này khiến giấy làm từ bột gỗ dễ bị ngả vàng theo thời gian.
Nếu chỉ sử dụng phương pháp cơ học trong sản xuất, bột gỗ sẽ chứa các liên kết sợi đã được nghiền nhỏ thay vì các sợi xenlulo nguyên thủy Để thu được sợi nguyên thủy, cần áp dụng các biện pháp xử lý hóa học.
3 Quá trình xử lý hóa học: có hai phương pháp: xử lý kiềm và xử lý chua Cả hai cách này, từ những mảnh gỗ nhỏ hoặc bột gỗ người ta nấu chúng ở nhiệt độ và áp suất cao cùng với các hóa chất Gỗ sẽ bị nấu hòa tan cùng với lignin và các chất nhựa Sau quá trình này người ta có thể tách rời các mảnh gỗ thành các sợi riêng lẻ, sản phẩm thu được là Xenlulo. Ở phương pháp xử lý chua: sử dụng dung dịch Magiebisulfit và axit lưu huỳnh tự do Sản phẩm thu được là Xenlulo Sulfit. Ở phương pháp xử lý kiềm: sử dụng xút và axit sulfat, sản phẩm thu được là
Xenlulo Sulfat Sản phẩm này có tình chất bền vững hơn nhiều so với Xenlulo Sulfit.
Bột giấy Sunfat có độ dài và độ bền cao hơn so với bột giấy Sunfit, vì vậy nó thường được sử dụng để sản xuất giấy in và giấy viết với độ trắng cao Ngược lại, bột giấy Sunfit chủ yếu được dùng trong sản xuất giấy vệ sinh mềm.
Chiều dày là thông số quan trọng của vật liệu dạng tấm, ảnh hưởng đến độ bền và khả năng chịu biến dạng nén của giấy Khi chiều dày tăng, độ xuyên thấu giảm, đồng thời cũng là yếu tố quyết định cho việc thiết lập chế độ làm việc của máy in như áp lực in và khoảng cách giữa các ống Giấy in thường có chiều dày từ 0.03-0.25mm, trong khi carton có thể đạt chiều dày lên đến 3mm.
Giấy in thông thường có chiều dày: 0.07-0.1mm.
Định lượng giấy là khối lượng trên 1m², bao gồm tổng khối lượng các thành phần như sợi, chất độn và hơi nước trong quá trình sản xuất Giấy in thông thường có định lượng từ 20-200g/m², trong khi carton có thể đạt đến 2000g/m² Độ dày và định lượng giấy sử dụng khác nhau giữa máy in tờ rời và in cuộn; máy in tờ rời thường sử dụng giấy có độ dày và định lượng cao, trong khi máy in cuộn chủ yếu in giấy có định lượng thấp, dưới 100g/m².
Khi lựa chọn máy in, thông số độ dày giấy là yếu tố quan trọng cần xem xét Đặc biệt, đối với các máy in có chức năng đảo mặt giấy, cần chú ý đến việc in ấn để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Giấy copy và viết thư 25 - 40
Giấy in tranh ảnh và bao bì giấy 55 - 400
Giấy viết và giấy đánh máy 60 - 90
Giấy in Offset không tráng phủ và bao bì giấy
Giấy in ảnh nghệ thuật 90 – 350
Giấy in bao bì hộp có độ dày từ 200 đến 500 gsm thường chỉ phù hợp cho các loại hộp nhất định Độ dày tối đa của giấy có thể sử dụng trên máy in mà không cần đảo chiều là yếu tố quan trọng cần lưu ý khi lựa chọn giấy in.
Tính chất quang học của giấy
Màu giấy là yếu tố quan trọng trong việc phân loại giấy theo tiêu chuẩn ISO 12647 và ảnh hưởng đến độ tương phản của hình ảnh Để đảm bảo chất lượng in, việc in thử cần phải mô phỏng màu sắc của giấy, đặc biệt khi không thể in thử trực tiếp trên giấy thực Điều này giúp tờ in thử trở thành mẫu chuẩn cho quá trình in sản lượng.
Độ trắng của giấy là khả năng phản xạ toàn bộ ánh sáng nhìn thấy khi chiếu tới bề mặt giấy, được đo theo tiêu chuẩn CIE dưới nguồn sáng D65, mô phỏng ánh sáng ban ngày Giá trị độ trắng này được xác định từ phổ màu của giấy dưới nguồn sáng D65, vốn có lượng ánh sáng UV cao hơn so với D50, dẫn đến hoạt động mạnh mẽ hơn của các chất phụ gia OBA Trong trường hợp phản xạ hoàn hảo, giá trị độ trắng CIE đạt 100%, nhưng đối với giấy chứa OBA, giá trị này có thể vượt quá 100% do OBA hấp thụ ánh sáng UV và phát lại ánh sáng trong miền nhìn thấy.
Độ sáng là giá trị phản xạ được đo bằng máy đo độ phản xạ (reflectometer) theo tiêu chuẩn ISO 2469, sử dụng kính lọc tương ứng với bước sóng 457 nm và nguồn sáng tương đương là CIE illuminant C.
CIE whiteness (W) là chỉ số đo độ trắng được xác định dựa trên ba thành phần kích thích dưới các điều kiện chuẩn ISO, thể hiện bằng các đơn vị độ trắng Các nguồn sáng chuẩn C, D50 và D65 tương ứng với ánh sáng ban ngày trung bình, với cường độ bức xạ cao nhất ở vùng màu tím, trong đó D50 có nhiệt độ màu 5000 K.
• D50 : “D” nguồn sáng chuẩn, bao gồm cả vùng không thấy được UV 300- 380nm “50” viết tắt của 5000 o K.
• “C” nguồn sáng chuẩn được sử dụng trước đây Không bao gồm cả vùng không thấy được UV 300-380nm.
Chất làm trắng quang học trong giấy phản ứng khi tiếp xúc với ánh sáng UV, ảnh hưởng đến độ trắng của giấy Sự hiện diện của ánh sáng UV làm tăng độ trắng, trong khi không có ánh sáng UV, độ trắng của giấy sẽ giảm.
- Độ xuyên thấu: Đây là tính chất không mong muốn của giấy ( để giấy không nhìn thấy được hình ảnh in bên kia mặt giấy).
Độ bóng của giấy là khả năng phản xạ ánh sáng theo một hướng nhất định, thường được đo bằng đơn vị gloss units (GU) Giấy bóng thường tăng cường tính thẩm mỹ cho sản phẩm in, ngoại trừ một số trường hợp như khi tái tạo các bức tranh sơn dầu hoặc màu nước.
Nguyên lý đo độ bóng sử dụng chùm sáng song song chiếu vào mẫu với góc tới 20, 60 hoặc 85 độ, tùy thuộc vào loại vật liệu Trong ngành in, góc đo được xác định dựa trên chất lượng giấy và mức độ bóng, đồng thời độ bóng cũng có thể được đo trên phần tử in để đánh giá lớp mực in.
Sự phản xạ ánh sáng a Đối xứng b Tán xạ trên bề mặt ko láng c Tập trung về một hướng theo bề mặt giấy láng
Độ đục của giấy là khả năng ngăn ánh sáng truyền qua, thể hiện mức độ che phủ của giấy Giấy có độ đục cao sẽ không cho ánh sáng xuyên qua, giúp văn bản và hình ảnh in rõ ràng hơn, không bị ảnh hưởng bởi nội dung ở mặt đối diện Độ đục được đo theo tiêu chuẩn ISO 2471, được biểu thị bằng phần trăm (%), đảm bảo tính nhất quán và độ chính xác trong quá trình đo lường, hỗ trợ kiểm soát chất lượng và phát triển sản phẩm giấy.
Tổng quan về thiết bị đo
Máy đo độ bóng Elcometer 406L
Sai số: ±0.5 GU (đơn vị Độ bóng) Độ phân giải: 0.1GU
Phạm vi đo: 0 - 1,000 GU cho 60°.
Bộ nhớ: 200 thông số/góc
Máy đo màu quang phổ Techkon
3.Thực nghiệm và kết quả
Mục tiêu của thực nghiệm giúp ta hiểu được cấu tạo, cấu trúc và các tính chất bề mặt và quang học của giấy.
Để tiến hành kiểm tra, đầu tiên chuẩn bị 2 tờ giấy đánh mã số 101 và 226 với đế trắng Sử dụng máy đo quang phổ Techkon và máy đo độ bóng Elcometer 406L để lần lượt đo các thông số như màu sắc, độ trắng, độ bóng và huỳnh quang (OBA) cho mỗi mẫu.
5 lần ở 5 vị trí khác nhau trên một mặt giấy Đọc kết quả và ghi vào bảng báo cáo.
Khi sử dụng máy đo quang phổ, cần cài đặt thông số theo yêu cầu D50 2°/NOPOL ABS/M1 để đảm bảo độ chính xác trong đo màu D50 đại diện cho ánh sáng ban ngày tiêu chuẩn (5000 Kelvin), trong khi 2° là góc quan sát tiêu chuẩn cho các phép đo NOPOL chỉ ra rằng không sử dụng bộ lọc phân cực, ABS thể hiện chế độ đo tuyệt đối, và M1 giúp giảm sự khác biệt trong đo màu do huỳnh quang của các chất làm trắng quang học Những điều kiện này đảm bảo rằng các phép đo màu sắc phản ánh chính xác, bao gồm cả thành phần UV.
Vật liệu
Cho 2 tờ giấy được đánh số 100 và 225 như hình
Báo cáo kết quả đo :
Giấy GIÁ TRỊ MÀU Lab (D50/2 /noPOL/ABS/M1)⁰
Giấy GIÁ TRỊ ĐỘ TRẮNG (D50/2 /noPOL/ABS/M1)⁰ kiểm nghiệm Lần 1 Lần 2 Lần 3 Lần 4 Lần 5 Trung bình
Giấy GIÁ TRỊ ĐỘ BÓNG - GU (60 )⁰ kiểm nghiệm Lần 1 Lần 2 Lần 3 Lần 4 Lần 5 Trung bình
+ Phân loại giấy theo ISO 12647-2
Giấy GIÁ TRỊ HUỲNH QUANG - OBA (D50/2 /noPOL/ABS/M1)⁰ kiểm nghiệm Lần 1 Lần 2 Lần 3 Lần 4 Lần 5 Trung bình
Loại giấy và bề mặt
Giấy tráng phủ cao cấp
Giấy tráng phủ cải tiến
Giấy tráng phủ bóng tiêu chuẩn
Giấy tráng phủ mờ tiêu chuẩn Định lượng g/m 2
51 đến 65 ( 54) Độ trắng 105 đến 135 90 đến 105 60 đến 90 75 đến 90 Độ bóng 10 đến 80 25 đến 65 60 đến 80 7 đến 35
Màu sắc Tọa độ Tọa độ Tọa độ Tọa độ
Huỳnh quang Vừa phải Thấp Thấp Thấp
Loại giấy và bề mặt
Giấy không tráng phủ không chứa gỗ
Giấy không tráng phủ siêu cán láng
Giấy không tráng phủ cải tiến
Giấy không tráng phủ tiêu chuẩn Định lượng g/m 2
40 đến 52 ( 45) Độ trắng 140 đến 175 45 đến 85 40 đến 80 35 đến 60 Độ bóng 5 đến 15 30 đến 55 10 đến 35 5 đến 10
Giấy mã 100 có độ trắng từ 100.56, nằm trong khoảng độ trắng của giấy PS1 là 105-135 Đồng thời, độ bóng của giấy mã 100 đạt từ 75.80, cũng nằm trong khoảng độ bóng của giấy PS1, dao động từ 10-80.
Tọa độ màu: Tọa độ màu của giấy mã 100(L*:93.65, a*:1.05, b*: -3.75) rất gần với PS2 (L*: 93, a*: 0, b*: -1).
Huỳnh quang: giấy mã 100 có huỳnh quang 3.84 ± 0.07 (Thấp hơn), nhưng xét về các thông số còn lại thì PS1 vẫn là loại giấy tương đồng nhất.
Giấy mã 225 có các thông số kỹ thuật gần với loại giấy PS2.
Màu sắc Tọa độ Tọa độ Tọa độ Tọa độ
Huỳnh quang Cao Thấp Rất ít Rất ít
Thông số kỹ thuật Loại giấy
PS1 Giấy mã 100 Độ trắng 105 đến 135 100.56 Độ bóng 10 đến 80 75.80
Màu sắc Tọa độ Tọa độ
Huỳnh quang Vừa phải 3.84 ± 0.07 Độ trắng: Giấy mã 225 (103.01) nằm trong khoảng của PS2 (90-105). Độ bóng: Giấy mã 225 (24.8) nằm trong khoảng của PS2 (25-65).
Tọa độ màu: Tọa độ màu của giấy mã 225(L*:92.34, a*:1.27, b*: -5.20) rất gần với PS1 (L*: 95, a*: 1, b*: -4).
Huỳnh quang: giấy mã 225 có huỳnh quang 3.3 ± 0.07 (Cao hơn), nhưng xét về các thông số còn lại thì PS2 vẫn là loại giấy tương đồng nhất.
Cơ sở lý thuyết
Giới thiệu tổng quan về mực in
Giấy, một trong những phát minh quan trọng nhất của nhân loại, đã có lịch sử hàng nghìn năm Được tạo ra từ sợi cellulose từ gỗ, cỏ và các vật liệu hữu cơ khác, giấy có đặc tính mỏng, linh hoạt và dễ dàng cho việc viết hoặc in Nhờ vào những đặc điểm này, giấy trở thành phương tiện lưu trữ và truyền đạt thông tin thiết yếu trong đời sống.
Thỏa mãn rất nhiều tính chất công nghệ, tính chất tiêu dùng, tính kinh tế…
Mỏng nhẹ nhưng bền, với bề mặt phẳng và láng, sản phẩm này tạo điều kiện tối ưu cho khuôn in tiếp xúc, giúp hình ảnh dễ dàng được truyền tải.
Cấu trúc xốp của giấy giúp nó chịu áp lực tốt và cho phép mực in bám chặt, dễ khô và khó bong tróc Độ trắng của giấy cũng đảm bảo chất lượng tái tạo hình ảnh, trong khi tính đục của giấy in thường không yêu cầu in thêm màu trắng lót, tạo điều kiện cho quá trình tổng hợp màu diễn ra hiệu quả.
Khả năng tái sinh tốt (Đây là ưu điểm rất lớn khiến cho giấy luôn là vật liệu được ưu tiên sử dụng ngày nay).
Giấy có khả năng thấm hút ẩm cao, dẫn đến việc biến dạng không đồng đều kích thước giữa các tờ trong một chồng giấy Sự khác biệt này còn rõ ràng hơn ở những tờ nằm ngoài và gần ống lõi cuộn giấy, gây khó khăn trong việc ổn định chất lượng in.
Sự không đồng nhất về cấu trúc của giấy, bao gồm sự khác biệt về diện tích và thể tích, gây khó khăn trong việc in ấn đồng đều trên các vùng mực lớn Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm in và quy trình sản xuất giấy.
Sơ đồ Quy trình sản xuất giấy từ bột giấy
Trộn chất phụ gia Trộn sợi Đánh rã Tái thu sợi
Máy xeo giấy Tráng, ép, sấy
Làm láng trên máy xeo Quấn cuộn
Làm loãng Hồ Vật liệu sợi
Cán láng trên máy Calander
Chia giấy thành tờ, phân loại Đóng gói
Chia giấy thành cuộn Đóng gói
Chuẩn bị chất phụ giaChuẩn bị hồ
Trong quá trình sản xuất giấy, công đoạn nghiền và đánh rã đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến tính chất của sợi và khả năng liên kết giữa chúng Khi sử dụng phương pháp nghiền sắc, sợi xenlulo được cắt ngắn, dẫn đến giấy có độ cứng cao hơn Ngược lại, phương pháp đánh rã giúp sợi xenlulo tăng thể tích, tạo ra giấy xốp và mềm mại hơn.
1.Máy xeo giấy, máy làm giấy.
Bột giấy sau khi được trộn với các chất phụ gia và màu sắc sẽ được đánh rã và trộn đều trước khi đưa vào tháp chứa của máy xeo giấy Tại đây, tỉ lệ bột giấy/Xenlulô chỉ khoảng 1-2% Hồ bột giấy được đổ vào lưới máy xeo để dàn mỏng và định hình nhờ lô Khi ra khỏi lưới, giấy vẫn chứa khoảng 85% nước, sau đó sẽ tiếp tục được loại bớt nước và làm phẳng nhờ các trục và trục sấy.
Lưới của máy xeo giấy di chuyển theo hai hướng: hướng máy và hướng vuông góc, giúp định hình các sợi xenlulô theo hai chiều này Do đó, tính chất cấu trúc của giấy chủ yếu được xác định trong giai đoạn này.
- Các trục làm láng 12 có tác dụng làm cho giấy phẳng và láng cơ học.
Giấy được cuốn thành cuộn tại đầu ra của máy xeo giấy và có thể được chia nhỏ thành các cuộn kích thước nhỏ hơn hoặc thành từng tờ tùy theo nhu cầu Đối với các loại giấy cần độ láng cao như giấy couché, giấy sẽ được phủ thêm lớp hồ đặc biệt, thường bao gồm cao lanh và các chất phụ gia.
Phương pháp làm láng cơ học bề mặt giấy có thể áp dụng cho cả giấy chưa in và giấy đã in, thường được sử dụng cho bao bì hộp giấy Phương pháp này giúp giảm chi phí vì không cần dung dịch tráng phủ, đồng thời làm giảm và đồng đều độ dày của giấy bằng cách ép chặt hơn Sau khi in Offset, giấy thường bị nhăn do phần tử không in bám nước, dẫn đến độ bóng giảm Tuy nhiên, sau khi thực hiện làm láng cơ học, giấy sẽ trở nên phẳng hơn và độ bóng sẽ được cải thiện.
Xenlulô là thành phần chính cấu tạo nên giấy, bao gồm các sợi thực vật có chiều dài từ 0.02 đến 0.05 mm và độ dày tương ứng từ 0.01 đến 0.001 lần chiều dài Nó không hòa tan trong các dung môi thông thường, nhưng lại có khả năng hấp thụ nước và trương nở khi tiếp xúc với nước, với tỉ trọng đạt 1.5g/cm3.
Các loại xenlulô dùng để sản xuất giấy in cần có độ mềm phù hợp để dễ dàng tách sợi, đồng thời các sợi phải có khả năng đan xen hiệu quả nhằm tạo thành sản phẩm giấy chất lượng.
Có khả năng liên kết dễ dàng giữa các sợi tạo nên độ bền cần thiết cho giấy.
Công thức: (C6H10O5)n, n0-10.000 (mức độ polymer hóa) Công thức cấu tạo:
- Xenlulô: Đây là thành phần chính trong giấy Tỉ lệ Xenlulô rất khác nhau tùy theo các nguồn gỗ đầu vào làm giấy
Hemi Xenlulô là một polysaccharide tương tự như Xenlulô nhưng có mức độ polymer hóa thấp hơn Nó không chỉ chứa glucoza mà còn có pentoza và hectoza Khác với Xenlulô, Hemi Xenlulô hòa tan trong kiềm và có khả năng trương nở mạnh trong nước, giúp tăng cường sự liên kết giữa các sợi trong thành phần giấy.
Lignin là một polymer tự nhiên có mặt trong cấu trúc tế bào gỗ cùng với xenlulô và hemi xenlulô Trong khi xenlulô tạo thành tế bào, hemi xenlulô có nhiệm vụ liên kết các tế bào lại với nhau Khác với xenlulô, lignin có cấu trúc không gian, khiến nó cứng và khó hòa tan Theo thời gian, lignin có xu hướng ngả vàng, làm cho sợi chứa nhiều lignin trở nên cứng và khó đan kết Điều này dẫn đến việc giấy được sản xuất từ sợi này thường có độ rỗng, không phẳng và độ trắng thấp, đồng thời kém bền Mặc dù lignin là thành phần không mong muốn trong giấy, nhưng nó thường không được loại bỏ hoàn toàn trong quá trình sản xuất.
Các chất phụ gia trong sản xuất giấy, như chất tạo màu và khoáng chất vô cơ, đóng vai trò quan trọng trong việc tăng định lượng, cải thiện độ trắng, giảm độ xuyên thấu và hạn chế độ thấm hút nước của giấy Quá trình sản xuất giấy chủ yếu sử dụng hai loại nguyên liệu chính: xenlulô gỗ (xenlulô) và bột gỗ.
Tổng quan về màu sắc
Màu sắc là hiện tượng quang học mà mắt người nhận biết khi ánh sáng phản xạ từ các bề mặt vật thể Sự nhận diện màu sắc phụ thuộc vào tính chất của ánh sáng và khả năng tiếp nhận các bước sóng khác nhau của mắt người.
Ánh sáng có bước sóng từ 400 nm đến 700 nm khi chiếu vào một vật thể sẽ bị hấp thụ và phản xạ một phần Những bước sóng phản xạ tạo ra màu sắc mà chúng ta cảm nhận được.
Mắt người nhận biết màu sắc thông qua một quá trình phức tạp bao gồm ánh sáng, tế bào cảm quang và hệ thần kinh Ánh sáng trắng từ mặt trời hoặc các nguồn sáng khác chứa đầy đủ các màu trong quang phổ, dao động từ 400nm đến 700nm.
Khi ánh sáng chiếu vào một vật thể, một số bước sóng ánh sáng sẽ bị hấp thụ trong khi một số khác sẽ được phản xạ Màu sắc của vật thể mà chúng ta thấy chính là kết quả của phần ánh sáng được phản xạ.
Tế Bào Cảm Quang trong Mắt:
Tế bào nón trong võng mạc gồm ba loại, mỗi loại nhạy cảm với các bước sóng ánh sáng khác nhau: đỏ, xanh lục và xanh dương Chúng hoạt động hiệu quả trong ánh sáng mạnh, đóng vai trò quan trọng trong việc nhận biết màu sắc.
Tế bào nón L (Long) nhạy cảm với ánh sáng Red.
Tế bào nón M (Medium) nhạy cảm với ánh sáng Green.
Tế bào nón S (Short) nhạy cảm với ánh sáng Blue.
Tế bào que (Rods) rất nhạy cảm với ánh sáng yếu, cho phép chúng ta nhìn thấy trong điều kiện thiếu sáng, nhưng chúng không đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện màu sắc.
Hiểu biết về cơ chế cảm nhận màu sắc của mắt người là yếu tố then chốt trong việc phát triển các thiết bị đo màu, giúp tái tạo khả năng nhận diện màu sắc của con người một cách chính xác.
Đo màu là phương pháp duy nhất giúp mô tả và phân biệt chính xác các màu sắc, thay vì chỉ dựa vào cảm nhận của mắt người, vì mỗi người có thể cảm nhận màu khác nhau Để xác định chính xác một màu, cần sử dụng thiết bị đo màu, giống như cách mà dấu vân tay nhận diện màu sắc Các thiết bị này được thiết kế để tương tự như khả năng cảm nhận màu của mắt người.
Màu sắc không phụ thuộc thiết bị.
Mỗi profile độc lập với nhau.
Nếu một thiết bị thay đổi chỉ có profile của thiết bị đó bị ảnh hưởng.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến việc nhận biết màu sắc:
Màu sắc của vật thể có thể bị ảnh hưởng bởi loại nguồn sáng chiếu vào, chẳng hạn như ánh sáng tự nhiên, ánh sáng huỳnh quang hoặc ánh sáng LED Ánh sáng tự nhiên có quang phổ rộng, trong khi ánh sáng huỳnh quang thường có các đỉnh bước sóng cụ thể, dẫn đến sự thay đổi về màu sắc của vật thể.
Cường độ ánh sáng đóng vai trò quan trọng trong việc cảm nhận màu sắc, với ánh sáng mạnh thường làm cho màu sắc trở nên sáng hơn và rõ ràng hơn.
Các vật liệu có đặc tính hấp thụ và phản xạ ánh sáng khác nhau, tạo ra màu sắc đa dạng Chẳng hạn, một vật thể màu đỏ sẽ hấp thụ hầu hết các bước sóng ánh sáng ngoại trừ bước sóng đỏ.
Bề mặt vật liệu ảnh hưởng đến cách màu sắc được cảm nhận; bề mặt bóng loáng phản xạ ánh sáng theo hướng cụ thể, trong khi bề mặt mờ phân tán ánh sáng, tạo ra sự khác biệt rõ rệt.
Màu sắc của vật thể có thể biến đổi dựa trên góc chiếu sáng và vị trí quan sát, đặc biệt rõ nét ở các vật liệu phản xạ mạnh như kim loại hoặc bề mặt bóng.
Màu sắc của môi trường xung quanh và ánh sáng ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta cảm nhận màu sắc của các vật thể Hiệu ứng tương phản màu sắc từ các vật thể xung quanh có thể làm thay đổi cách mà màu sắc được nhìn thấy Bên cạnh đó, điều kiện ánh sáng trong phòng hay ngoài trời cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cảm nhận màu sắc.
Cơ Chế Nhận Thức Của Mắt Người
Khả năng nhận biết màu sắc của mỗi cá nhân có sự khác biệt, điều này phụ thuộc vào cấu trúc và chức năng của tế bào nón trong mắt.
Hiệu ứng thích ứng: Mắt người có thể thích ứng với ánh sáng và môi trường xung quanh, làm thay đổi cách màu sắc được cảm nhận.
Công Nghệ và Quy Trình In Ấn