1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Câu hỏi ôn thi môn Tài Nguyên Đất Đai

15 3 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Câu Hỏi Ôn Thi Môn Tài Nguyên Đất Đai
Trường học Trường Đại Học
Chuyên ngành Tài Nguyên Đất Đai
Thể loại Đề Cương Ôn Tập
Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 30 KB

Nội dung

**Mô tả tài liệu: Đề thi môn Tài nguyên Đất Đai** ? **Bộ đề thi chất lượng cao, bám sát chương trình học:** Tài liệu bao gồm các đề thi môn **Tài nguyên Đất Đai** được thiết kế đầy đủ và đa dạng, phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Quản lý Đất đai, Tài nguyên Môi trường và các ngành liên quan. ? **Nội dung nổi bật:** - **Câu hỏi lý thuyết:** Kiểm tra kiến thức nền tảng về các khái niệm, yếu tố hình thành đất, phân loại và tính chất đất. - **Câu hỏi bài tập thực hành:** Tập trung vào đánh giá, phân tích, và áp dụng lý thuyết vào thực tế như đánh giá tiềm năng đất đai, xử lý các vấn đề xói mòn, thoái hóa đất. - **Đa dạng định dạng:** Bao gồm câu hỏi trắc nghiệm, tự luận, và bài tập tính toán. ? **Điểm mạnh của tài liệu:** - Tổng hợp từ nhiều kỳ thi trước, giúp người học dễ dàng ôn tập và làm quen với dạng câu hỏi thực tế. - Phù hợp cho việc tự học, ôn thi giữa kỳ, cuối kỳ hoặc chuẩn bị kiến thức cho các kỳ thi quan trọng. ? **Định dạng:** PDF/Word, dễ dàng in ấn hoặc sử dụng trên thiết bị điện tử. ? **Ứng dụng:** Là tài liệu ôn thi hiệu quả, hỗ trợ học tập và củng cố kiến thức chuyên ngành. ? **Liên hệ ngay để sở hữu bộ đề thi này và chuẩn bị thật tốt cho kỳ thi sắp tới!**

Trang 1

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP

1 Tóm tắt quá trình hình thành đất Mô tả sơ bộ về vòng đại tuần hoàn địa chất và vòng tiểu tuần hoàn sinh vật?

2 Trình bày các điều kiện hình thành đất Điều kiện tự nhiên ở Việt Nam ảnh hưởng như thế nào đến quá trình hình thành đất?

3 Mô tả và giải thích quá trình Feralit, quá trình rửa trôi và quá trình phèn hóa.

4 Khái niệm và vai trò của thành phần cơ giới Cho biết sự khác nhau giữa các loại đất cát, thịt, sét.

5 Khái niệm kết cấu đất, vai trò của kết cấu đất đối với đất và cây.

6 Cho biết các loại nước trong đất và đặc tính của nó?

7 Khái niệm khả năng hấp phụ và cho biết các chỉ tiêu đánh giá khả năng và chất lượng hấp phụ.

8 Phân loại độ chua, nguyên nhân gây chua và biện pháp cải tạo đất chua.

9 Trình bày những đặc điểm cơ bản của nhóm đất xám, hướng sử dụng đất và những lưu ý khi sử dụng nhóm đất này.

10 Trình bày những đặc điểm cơ bản của nhóm đất phèn, hướng sử dụng đất và những lưu ý khi sử dụng nhóm đất này.

11 Khái niệm, mục đích, yêu cầu của phân loại đất.

Bài Làm

1 Tóm tắt quá trình hình thành đất Mô tả sơ bộ về vòng đại tuần hoàn địa chất và vòng tiểu tuần hoàn sinh vật?

Quá trình hình thành đất là một quá trình lâu dài và phức tạp, bao gồm ba quá trình chính:

- Quá trình phong hoá: là quá trình phân hủy và biến đổi đá gốc thành các hạt khoáng vật nhỏ hơn,

do tác động của các yếu tố vật lý, hoá học và sinh học

- Quá trình tích luỹ và biến đổi chất hữu cơ trong đất: là quá trình hình thành và phân hủy các chất hữu cơ từ xác chết của động thực vật, do tác động của các vi sinh vật và các yếu tố môi trường

- Quá trình di chuyển khoáng chất và vật liệu hữu cơ trong đất: là quá trình chuyển vị trí và thành phần của các chất khoáng và hữu cơ trong đất, do tác động của nước, gió, nhiệt độ, áp suất, v.v Quá trình hình thành đất còn phụ thuộc vào các nhân tố như đá gốc, sinh vật, chế độ khí hậu, địa hình và thời gian, tạo nên sự đa dạng của các loại đất trên bề mặt Trái Đất¹²

Trang 2

Vòng đại tuần hoàn địa chất là vòng tuần hoàn của các nguyên tố hóa học và các hợp chất trong các lớp vỏ ngoài của Trái Đất, bao gồm vỏ đất, vỏ đá, lớp nước và lớp khí Vòng đại tuần hoàn địa chất bao gồm các quá trình như núi lửa, động đất, xói mòn, bồi tụ, phong hoá, biến chất, v.v Vòng đại tuần hoàn địa chất có tác động đến sự hình thành và biến đổi của đất, đá, nước và khí quyển³⁴

Vòng tiểu tuần hoàn sinh vật là vòng tuần hoàn của các nguyên tố hóa học và các hợp chất trong các hệ sinh thái, bao gồm các quá trình như quang hợp, hô hấp, ăn và tiêu hoá, phân hủy, v.v Vòng tiểu tuần hoàn sinh vật bao gồm các chu trình của các nguyên tố như cacbon, nitơ, lưu

huỳnh, phốt pho, nước, v.v Vòng tiểu tuần hoàn sinh vật có tác động đến sự sinh trưởng và phát triển của các sinh vật, cũng như đến sự biến đổi của đất, nước và khí quyển⁵⁶

2 Trình bày các điều kiện hình thành đất Điều kiện tự nhiên ở Việt Nam ảnh hưởng như thế nào đến quá trình hình thành đất?

Các điều kiện hình thành đất bao gồm:

- Đá mẹ: là nguyên liệu đầu tiên của quá trình hình thành đất, bị phong hoá thành mẫu chất, rồi thành đất Đá mẹ ảnh hưởng đến thành phần cơ giới, hàm lượng khoáng chất và độ pH của đất¹

- Khí hậu: là yếu tố quan trọng đầu tiên trong sự phong hoá đá, khoáng Khí hậu còn chi phối tất cả các quá trình khác trong đất: quá trình rửa trôi, xói mòn, tích tụ, mùn hoá,

khoáng hoá, Cường độ, chiều hướng của khí hậu góp phần chi phối quá trình hình thành đất¹

- Sinh vật: là yếu tố chủ đạo cho quá trình hình thành đất vì sinh vật cung cấp chất hữu cơ, yếu tố quan trọng nhất để biến mẫu chất thành đất Sinh vật ảnh hưởng đến độ phì nhiêu, độ màu mỡ, độ chua và độ no kiềm của đất¹

- Địa hình: là yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố và đặc điểm của đất Địa hình quyết định độ dốc, độ thoát nước, độ ổn định của đất Địa hình cũng tạo ra các điều kiện khác nhau cho sự phát triển của sinh vật và khí hậu¹

Trang 3

- Thời gian: là yếu tố cần thiết để các quá trình hình thành đất diễn ra Thời gian càng lâu, đất càng giàu và phong phú Tuy nhiên, thời gian cũng có thể làm suy thoái đất nếu không

có sự can thiệp hợp lý của con người¹

Điều kiện tự nhiên ở Việt Nam ảnh hưởng đến quá trình hình thành đất như sau:

- Việt Nam nằm ở vùng nhiệt đới gió mùa ẩm, có nhiệt độ cao, mưa nhiều, độ ẩm cao Điều này làm cho quá trình phong hoá đá, khoáng diễn ra mạnh mẽ, tạo ra các loại đất nhiệt đới phong phú và đa dạng²

- Việt Nam có địa hình đa dạng, từ đồng bằng, đồi núi thấp đến cao nguyên, núi cao Điều này tạo ra các loại đất khác nhau theo độ cao và độ dốc Ví dụ, đồng bằng có đất phù sa, đồi núi có đất đỏ vàng, cao nguyên có đất bazan²

- Việt Nam có đường biển dài, gần 3.260 km, có nhiều đảo lớn nhỏ Điều này tạo ra các loại đất ven biển, đất mặn, đất cát, đất đảo²

- Việt Nam có hệ thống sông ngòi dày đặc, có nhiều hồ chứa lớn Điều này tạo ra các loại đất thủy canh, đất ngập nước, đất lầy²

- Việt Nam có hệ sinh thái phong phú, đa dạng, từ rừng nhiệt đới, rừng ôn đới đến rừng ngập mặn Điều này tạo ra các loại đất có chứa nhiều chất hữu cơ, đất mùn, đất rừng²

3.Mô tả và giải thích quá trình Feralit, quá trình rửa trôi và quá trình phèn hóa.

Quá trình Feralit, quá trình rửa trôi và quá trình phèn hóa là ba quá trình hình thành đất khác nhau, có những đặc điểm và ảnh hưởng riêng Dưới đây là một số thông tin về ba quá trình này:

- Quá trình Feralit là quá trình hình thành đất đặc trưng cho vùng khí hậu nhiệt đới ẩm Trong điều kiện nhiệt đới ẩm cao, quá trình phong hoá đá, khoáng diễn ra với cường độ mạnh, tạo ra các loại đất nhiệt đới phong phú và đa dạng Đất Feralit có màu đỏ vàng do có nhiều hợp chất sắt và nhôm Đất Feralit thường chua, nghèo mùn, nhiều sét, dễ bị xói mòn, rửa trôi, thoái hoá Đất Feralit phân bố chủ yếu ở vùng đồi núi thấp, chiếm khoảng 65% diện

Trang 4

tích đất tự nhiên của Việt Nam Đất Feralit thích hợp để trồng nhiều loại cây công nghiệp như cao su, ca cao, cà phê, điều, v.v.¹²

- Quá trình rửa trôi là quá trình di chuyển của các phần tử mịn và một số chất màu ở lớp đất mặt, do nước mưa, nước tuyết tan, chảy tràn theo các dòng chảy hoặc ngấm xuống các lớp đất sâu Quá trình rửa trôi làm mất đi các chất dinh dưỡng, chất hữu cơ, khoáng sét, v.v của đất, làm giảm độ phì nhiêu, độ màu mỡ, độ chua và độ no kiềm của đất Quá trình rửa trôi cũng làm thay đổi cấu trúc, độ xốp, độ thoát nước, độ ổn định của đất Quá trình rửa trôi gây

ra hiện tượng suy thoái đất, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng cây trồng, cũng như đến môi trường sinh thái

- Quá trình phèn hóa là quá trình hình thành đất phèn, là loại đất có tính axit mạnh do chứa nhiều sulfat sắt, nhôm và các ion khác Quá trình phèn hóa có thể xảy ra do nguyên nhân oxy hóa tiềm tàng, khi các sulfide sắt (chủ yếu là pyrit) trong đất bị oxy hóa và sinh ra acid sulfuric Hoặc cũng có thể do nước phèn đi từ nơi khác gây nhiễm phèn cho môi trường sinh thái đất Quá trình phèn hóa làm giảm độ pH của đất, làm giảm khả năng trao đổi chất của đất, làm giảm hàm lượng các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng, làm tăng hàm lượng các kim loại nặng độc hại cho cây trồng và sinh vật Quá trình phèn hóa gây ra hiện tượng ô nhiễm đất, nước và không khí, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và động vật

4.Khái niệm và vai trò của thành phần cơ giới Cho biết sự khác nhau giữa các loại đất cát, thịt, sét.

- Thành phần cơ giới của đất là tỉ lệ các cấp hạt giữa các phần tử cơ giới có kích thước khác nhau trong đất được biểu thị theo % trọng lượng, còn được gọi là thành phần cấp hạt Các phần tử cơ giới trong đất thường liên kết với nhau thành những hạt lớn hơn Vì vậy khi xác định thành phần cơ giới của đất, khâu đầu tiên là phải dùng các biện pháp cơ, lý, hoá học để làm tơi rời các hạt kết đó thành các hạt đơn Thành phần cơ giới của đất gồm có các hạt sét, limon và cát trong đất¹²

Trang 5

- Vai trò của thành phần cơ giới là ảnh hưởng đến các tính chất vật lý, hoá học, sinh học và sinh thái của đất Thành phần cơ giới quyết định độ thoát nước, độ xốp, độ ổn định, độ phì nhiêu, độ màu mỡ, độ chua, độ no kiềm, độ giữ nước, độ giữ chất dinh dưỡng, độ trao đổi chất, độ sinh khí, độ sinh nhiệt, độ sinh hoá, độ sinh trùng, độ sinh vật, độ sinh thái của đất¹²

- Sự khác nhau giữa các loại đất cát, thịt, sét là dựa vào tỉ lệ các cấp hạt cát, limon, sét trong đất Các loại đất này có những đặc điểm và ưu nhược điểm riêng, cũng như phù hợp với các loại cây trồng khác nhau Cụ thể như sau:

- Đất cát: có 85% hạt cát, 10% limon và 5% sét Đất cát có đặc điểm là dễ thoát nước, dễ thoát khí, dễ làm đất, dễ trồng cây, nhiệt độ thay đổi nhanh theo không khí, nhưng lại giữ nước và chất dinh dưỡng kém, nghèo mùn, dễ bị xói mòn, rửa trôi, thoái hoá Đất cát phù hợp để trồng các loại cây chịu hạn, chịu nhiệt, chịu mặn, chịu phèn, như cây dừa, cây mía, cây bắp, cây chuối, cây dưa hấu, cây bí, cây ớt, cây cà chua, v.v.³⁷

- Đất thịt: có 45% hạt cát, 40% limon và 15% sét Đất thịt có đặc điểm là mang tính trung gian giữa đất cát và đất sét, có chế độ điều hoà thuận lợi nước, nhiệt độ và không khí trong quá trình lý hoá diễn ra, có độ phì nhiêu, độ màu mỡ, độ chua và độ no kiềm tốt, dễ cày bừa, làm đất và bón phân, phù hợp với đa số các loại cây Đất thịt cũng được chia thành 3 loại: đất thịt nhẹ (tỉ lệ cát lớn hơn tỉ lệ limon và sét), đất thịt trung bình và đất thịt nặng (tỉ lệ cát giảm và sét tăng) Đất thịt trung bình là loại tốt nhất trong 3 loại và thích hợp để trồng nhiều loại cây trồng, như cây ăn trái, rau sạch, các loại cây gia vị, hoa cảnh, cây dược liệu, cây bonsai, v.v.³⁷

- Đất sét: có 25% hạt cát, 30% limon và 45% sét Đất sét có đặc điểm là rất dẻo và dính khi ướt nhưng lại rất cứng khi khô, khó thấm nước, giữ nước tốt, thoát khí kém, nhiệt độ ổn định, giàu chất dinh dưỡng, nhưng lại khó làm đất, khó trồng cây, dễ bị ẩm hoặc úng nước

Trang 6

nếu tưới hoặc mưa nhiều Đất sét phù hợp để trồng các loại cây chịu ẩm, chịu phèn, chịu mặn, như cây lúa, cây sắn, cây khoai, cây súng, cây sen, cây bèo, v.v.³⁷

5.Khái niệm kết cấu đất, vai trò của kết cấu đất đối với đất và cây.

Kết cấu đất là khái niệm chỉ sự sắp xếp và liên kết của các hạt cơ giới trong đất, tạo thành các hạt kết cấu có hình dạng, kích thước và độ bền khác nhau Kết cấu đất là một đặc điểm vĩnh viễn của từng loại đất, trừ khi đất bị xói mòn, bồi tụ hoặc bị di chuyển Kết cấu đất thường được sử dụng để ước tính một số tính chất khác của đất, đặc biệt là tính chất nước của đất: khả năng xâm nhập, di chuyển và lưu trữ nước trong đất¹

Vai trò của kết cấu đất đối với đất và cây là rất quan trọng, bởi vì nó ảnh hưởng đến các tính chất vật lý, hoá học, sinh học và sinh thái của đất Kết cấu đất quyết định đến lượng không khí, chất dinh dưỡng và lượng nước mà đất có thể giữ lại và cung cấp được cho cây trồng Phần lớn các phản ứng của đất như phản ứng chua, khả năng đệm đều liên quan đến diện tích bề mặt hiện hữu trong đất¹ Kết cấu đất cũng ảnh hưởng đến độ tơi, xốp, ổn định, phì nhiêu, màu mỡ, chua, no kiềm, giữ nước, giữ chất dinh dưỡng, trao đổi chất, sinh khí, sinh nhiệt, sinh hoá, sinh trùng, sinh vật, sinh thái của đất² Đối với một loại đất có kết cấu tốt sẽ mang lại các ưu điểm như: đất tơi, xốp, làm đất dễ dàng, hạt dễ mọc, rễ cây dễ phát triển; nước thấm nhanh mà vẫn giữ được nhiều nước; đất thoáng khí, đầy đủ oxy cho cây và vi sinh vật hoạt động; nước, không khí điều hòa với nhau; hai quá trình phân giải và tích lũy chất hữu cơ cùng xảy ra do đó cây có đủ thức ăn và mùn vẫn được tích lũy; giảm được xói mòn nhờ nước thấm nhanh khi mưa nên ít chảy tràn trên bề mặt

6.Cho biết các loại nước trong đất và đặc tính của nó?

Các loại nước trong đất và đặc tính của nó là một câu hỏi rất hay và quan trọng Dưới đây là những thông tin mà tôi tìm được từ Bing:

- Các loại nước trong đất gồm có:

- Nước hơi: là loại nước có trong không khí của khe rỗng đất, rất thuận lợi cho hoạt động của vi sinh vật và rễ cây Nước hơi trong đất chuyển động từ nơi có áp lực cao xuống nơi có

Trang 7

áp lực thấp Áp lực đó phụ thuộc vào độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ của nước hơi Nước hơi có thể đọng lại ở thành khe rỗng và chuyển động từ trong đất ra ngoài không khí Sự chuyển động này là nguyên nhân chủ yếu để hình thành sự bốc hơi mặt đất¹

- Nước liên kết hoá học: là loại nước liên kết chặt chẽ với các hạt đất và không trực tiếp tham gia vào quá trình biến đổi vật lý trong đất Nếu đốt nóng một mẫu đất đến nhiệt độ từ

100 – 110 0C thì sau một thời gian nước trong đất bốc hơi gần hết, lúc này đất có khối lượng tương đối ổn định gọi là khối lượng đất khô tuyệt đối Nhưng nếu cứ đốt nóng mẫu đất ở nhiệt độ cao hơn 110 0C thì sau một thời gian khối lượng đất tiếp tục giảm vì còn một lượng nước tiếp tục bốc hơi và sẽ bốc hơi hết khi đốt nóng đến 500 0C Như vậy, loại nước bốc hơi ở nhiệt độ trên 100 0C gọi là nước liên kết hoá học Loại nước này trong một số trường hợp có thể đạt đến 5-7 % khối lượng đất khô Đối với cây trồng loại nước này không

sử dụng được nên khi tính độ ẩm đất người ta thường không tính đến loại nước này¹

- Nước liên kết lý học: là loại nước được giữ lại ở trong đất nhờ lực phân tử và bốc hơi ở

100 0C Nước liên kết lý học được chia làm 2 loại là nước dính và nước màng

+ Nước dính: là loại nước dính chặt vào mặt ngoài của hạt đất thành từng lớp, thường

có chiều dày từ 8 - 10 lớp phân tử nước Loại nước này được tạo thành ở trong đất do hơi nước bị đất hút từ không khí vào rồi ngưng đọng lại Khi độ ẩm của không khí là độ ẩm bảo hoà thì đất sẽ có điều kiện hút hơi nước tối đa và tính chất này được đặc trưng bằng hệ số dính nước của đất Lượng nước dính tối đa trong đất có thể đạt tới chỉ số 7–8 % khối lượng đất khô Khi lượng nước ngậm trong đất bằng 2 lần lượng nước dính thì cây đã bắt đầu thiếu nước, rễ cây khó hút nước lên và hạn chế phát triển của cây Do đó giới hạn tối thiểu của nước ngậm phải bằng 2 lần lượng nước dính tối đa¹

+ Nước màng: khi đã đạt đến lượng nước dính tối đa, nếu tiếp tục cung cấp nước cho đất thì các màng nước xung quanh hạt đất vẫn tiếp tục tăng lên và hình thành nên loại nước màng Nước màng có thể được chia thành 2 loại là nước màng chặt và nước màng lỏng

Trang 8

Nước màng chặt là lớp nước gần nhất với hạt đất, có lực liên kết cao, không thể sử dụng cho cây trồng Nước màng lỏng là lớp nước ở phía ngoài xa hạt đất, có lực liên kết thấp, có thể

sử dụng cho cây trồng¹

- Nước trọng lực: là loại nước chứa trong các lỗ hổng lớn, chuyển động xuống dưới do trọng lực Nước trọng lực là loại nước dễ tiêu, có thể sử dụng cho cây trồng, nhưng cũng có thể gây hại khi chiếm hết không khí và các chất khác của đất Nước trọng lực còn là nguồn cung cấp cho nước ngầm¹

- Đặc tính của các loại nước trong đất là:

- Nước hơi: có đặc tính là linh động, dễ chuyển động, dễ bốc hơi, dễ đọng lại, dễ hút ẩm,

dễ ngưng tụ, dễ thay đổi theo điều kiện khí hậu¹

- Nước liên kết hoá học: có đặc tính là bền vững, khó bốc hơi, khó chuyển động, không

sử dụng được cho cây trồng, không tham gia vào quá trình biến đổi vật lý trong đất¹

- Nước liên kết lý học: có đặc tính là dễ bốc hơi, dễ chuyển động, có thể sử dụng được cho cây trồng, tham gia vào quá trình biến đổi vật lý trong đất, phụ thuộc vào lực phân tử, lực hấp dẫn và lực mao quản¹

- Nước trọng lực: có đặc tính là dễ bốc hơi, dễ chuyển động, có thể sử dụng được cho cây trồng, tham gia vào quá trình biến đổi vật lý trong đất, phụ thuộc vào trọng lực, lực mao quản và lực hấp dẫn¹

7.Khái niệm khả năng hấp phụ và cho biết các chỉ tiêu đánh giá khả năng và chất lượng hấp phụ.

Khả năng hấp phụ của đất là gì? Các chỉ tiêu đánh giá khả năng và chất lượng hấp phụ là gì? Đây là những câu hỏi rất hay và quan trọng Dưới đây là những thông tin mà tôi tìm được từ Bing:

Trang 9

- Khả năng hấp phụ của đất là một thuộc tính quan trọng mô tả khả năng của đất để tương tác với và giữ lại các chất trong nước, dung dịch hoặc không khí Đây là một hiện tượng quan trọng trong hệ thống đất và môi trường, ảnh hưởng đến cả quá trình nuôi dưỡng cây trồng và sự làm sạch môi trường¹ Khả năng hấp phụ thể hiện khả năng của đất tương tác và liên kết với các chất khác nhau, bao gồm cả các chất dinh dưỡng quan trọng, các chất ô nhiễm và các chất hữu cơ²

- Các chỉ tiêu đánh giá khả năng và chất lượng hấp phụ của đất là:

- Tải trọng hấp phụ: là lượng chất bị hấp phụ trên một đơn vị khối lượng hoặc diện tích bề mặt của chất hấp phụ Tải trọng hấp phụ phụ thuộc vào nồng độ của chất bị hấp phụ, nhiệt

độ, thời gian tiếp xúc, độ pH và độ mặn của dung dịch³

- Hiệu suất hấp phụ: là tỷ lệ phần trăm giữa lượng chất bị hấp phụ và lượng chất ban đầu trong dung dịch Hiệu suất hấp phụ càng cao thì chất hấp phụ càng có khả năng loại bỏ chất

bị hấp phụ³

- Độ bão hòa hấp phụ: là trạng thái mà chất hấp phụ không thể hấp phụ thêm chất bị hấp phụ nữa Độ bão hòa hấp phụ thường xảy ra khi nồng độ của chất bị hấp phụ đạt đến mức cân bằng với chất hấp phụ³

- Độ chọn lọc hấp phụ: là khả năng của chất hấp phụ để phân biệt và ưu tiên hấp phụ một loại chất bị hấp phụ hơn các loại khác trong dung dịch Độ chọn lọc hấp phụ phụ thuộc vào tính chất bề mặt của chất hấp phụ và chất bị hấp phụ, cũng như các yếu tố khác như nồng

độ, nhiệt độ, độ pH và độ mặn của dung dịch³

8.Phân loại độ chua, nguyên nhân gây chua và biện pháp cải tạo đất chua.

Đây là một câu hỏi rất hay và quan trọng về đất chua Dưới đây là những thông tin mà tôi tìm được

từ Bing:

Trang 10

- Phân loại độ chua của đất:

- Độ chua của đất là một thuộc tính quan trọng mô tả khả năng của đất để tương tác với và giữ lại các chất trong nước, dung dịch hoặc không khí Độ chua của đất được đo bằng thang đo pH, là chỉ số đo lường nồng độ ion hydro (H+) trong dung dịch đất Thang đo pH có giá trị từ 0 đến 14, trong đó pH = 7 là trung tính, pH < 7 là chua và pH > 7 là kiềm¹

- Dựa vào độ pH của đất, người ta có thể chia đất thành các loại sau²³:

+ Đất rất chua: có độ pH < 4,5, chứa nhiều ion H+ và Al3+, gây độc cho cây trồng, thường xuất hiện ở những vùng đất phèn, đất phát sinh từ đá phiến

+ Đất chua: có độ pH từ 4,5 đến 5,5, chứa nhiều ion H+ và Al3+, gây ức chế sự hấp thụ các chất dinh dưỡng như Ca, Mg, P, Mo, thường xuất hiện ở những vùng đất phát sinh từ đá phiến, đá bazan, đá granit

+ Đất chua ít: có độ pH từ 5,6 đến 6,5, chứa ít ion H+ và Al3+, có thể trồng được nhiều loại cây trồng, thường xuất hiện ở những vùng đất phát sinh từ đá bazan, đá granit, đá vôi

+ Đất trung tính: có độ pH từ 6,6 đến 7,5, chứa rất ít ion H+ và Al3+, có thể trồng được hầu hết các loại cây trồng, thường xuất hiện ở những vùng đất phát sinh từ đá vôi, đá sa thạch

+ Đất kiềm ít: có độ pH từ 7,6 đến 8,0, chứa nhiều ion Ca2+, Mg2+, Na+, CO32-, HCO3-, gây ức chế sự hấp thụ các chất dinh dưỡng như Fe, Mn, Zn, Cu, B, thường xuất hiện ở những vùng đất phát sinh từ đá vôi, đá sa thạch

Ngày đăng: 13/01/2025, 17:44

w