Các nhà triết học đã suy nghĩ về việc làm thế nào mà suy nghĩ của con người có thể được máy móc hóa và điều khiển một cách nhântạo bởi những cỗ máy thông minh không phải của con người..
SƠ LƯỢC VỀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
Quá trình hình thành và phát triển của Trí tuệ nhân tạo
1.1.1 Lịch sử ra đời của “Trí tuệ nhân tạo”
Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo (AI) có nguồn gốc từ thời kỳ cổ đại, khi các nhà triết học đã suy nghĩ về khả năng tồn tại của các sinh vật nhân tạo, robot và máy móc tự động.
Trí tuệ nhân tạo đã trở nên hữu hình từ những năm 1700 nhờ vào những tư tưởng của các nhà triết học, những người đã khám phá cách mà suy nghĩ của con người có thể được máy móc hóa Sự quan tâm đến AI bắt nguồn từ việc các nhà triết học, toán học và logic học cổ điển nghiên cứu việc sử dụng ký hiệu một cách máy móc, dẫn đến sự phát minh của máy tính kỹ thuật số có thể lập trình được, Atanasoff Berry Computer (ABC) vào những năm 1940 Phát minh này đã khơi dậy cảm hứng cho các nhà khoa học trong việc phát triển “bộ não điện tử” hay sinh vật thông minh nhân tạo.
Gần một thập kỷ trước, các biểu tượng trong AI đã góp phần quan trọng vào sự hiểu biết về khoa học máy tính hiện nay Alan Turing, nhà toán học nổi tiếng, đã đề xuất một bài kiểm tra để đo lường khả năng của máy móc trong việc tái tạo hành động của con người đến mức không thể phân biệt được Vào cuối thập kỷ đó, lĩnh vực nghiên cứu AI chính thức được thành lập tại hội nghị mùa hè ở Đại học Dartmouth vào giữa những năm 1950, nơi John McCarthy, nhà khoa học máy tính và nhận thức, đã đặt ra thuật ngữ "trí tuệ nhân tạo".
Từ những năm 1950, nhiều nhà khoa học và lập trình viên đã đóng góp vào sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) Mỗi thập kỷ, những đổi mới và phát hiện đã làm thay đổi nhận thức của con người về AI, biến nó từ một khái niệm tưởng tượng thành một thực tế hữu hình cho các thế hệ hiện tại và tương lai.
Các sự kiện quan trọng trong lịch sử AI
Trí tuệ nhân tạo (AI) đã có sự phát triển vượt bậc từ năm 1900, nhưng điều thú vị là nhiều người đã suy nghĩ về AI hàng trăm năm trước khi có thuật ngữ để mô tả nó Bài viết này cung cấp cái nhìn chi tiết về các cột mốc quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển của trí tuệ nhân tạo.
Giai đoạn từ năm 380 TCN đến 1900
Từ năm 380 trước Công nguyên đến cuối những năm 1600, nhiều nhà toán học, triết học và tác giả đã nghiên cứu về các kỹ thuật cơ khí và hệ thống số, dẫn đến khái niệm máy móc hóa tư tưởng "con người" ở những thứ không phải con người Đến đầu những năm 1700, mô tả về những cỗ máy thông minh tương tự như máy tính đã trở nên phổ biến hơn trong các tài liệu, mở ra những cuộc thảo luận sâu rộng về khả năng của máy móc.
Trong tác phẩm "Gulliver’s Travels" của Jonathan Swift, tác giả đã giới thiệu một thiết bị gọi là động cơ, được xem là một trong những tài liệu tham khảo sớm nhất về công nghệ hiện đại, đặc biệt là máy tính Thiết bị này được thiết kế với mục đích nâng cao kiến thức và khả năng cơ học, giúp ngay cả những người kém tài cũng có thể phát triển kỹ năng, nhờ vào sự hỗ trợ và tri thức từ một bộ óc phi phàm, phản ánh khái niệm trí thông minh nhân tạo.
Năm 1872, tiểu thuyết "Erewhon" của Samuel Butler trình bày quan điểm rằng trong tương lai, máy móc có khả năng phát triển ý thức.
Hình 1 - Thiết bị công nghệ hiện đại của Jonathan Swift
Năm 1921, Karel Čapek, nhà viết kịch người Séc, đã ra mắt vở kịch khoa học viễn tưởng “Rossum’s Universal Robots” (bản dịch tiếng Anh), trong đó ông khám phá khái niệm về những người nhân tạo do nhà máy sản xuất, được gọi là rô bốt Từ thời điểm này, ý tưởng về "robot" đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều lĩnh vực nghiên cứu, nghệ thuật và khám phá.
Năm 1927, bộ phim khoa học viễn tưởng "Metropolis" do Fritz Lang đạo diễn giới thiệu một cô gái người máy không thể phân biệt được với con người Cô robot thông minh này đã tấn công và tàn phá một Berlin trong tương lai "Metropolis" có ý nghĩa quan trọng vì là mô tả đầu tiên về người máy trên màn ảnh, từ đó đã truyền cảm hứng cho nhiều nhân vật không phải con người nổi tiếng khác, như C-P30 trong "Chiến tranh giữa các vì sao".
In 1939, physicist and inventor John Vincent Atanasoff, along with his graduate assistant Clifford Berry, developed the Atanasoff-Berry Computer, a pioneering machine in the field of computing, supported by financial backing.
650 đô la tại Đại học Bang Iowa ABC nặng hơn 700 pound và có thể giải quyết đồng thời 29 phương trình tuyến tính
Hình 2 - Phân cảnh trong phim Metropolis
Hình 3 - Máy tính Atanasoff-Berry (ABC)
Năm 1949, nhà khoa học máy tính Edmund Berkeley trong cuốn sách "Bộ não khổng lồ: Hay máy móc suy nghĩ" đã chỉ ra rằng máy móc ngày càng có khả năng xử lý thông tin với tốc độ và kỹ năng cao Ông so sánh máy móc với bộ não con người, cho rằng nếu được cấu tạo từ "phần cứng và dây" thay vì thịt và dây thần kinh, thì máy móc cũng có thể có khả năng suy nghĩ giống như con người.
Những năm 1950 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, khi nhiều tiến bộ được hiện thực hóa thông qua các phát hiện đáng kể từ các nghiên cứu chuyên sâu.
AI của nhiều nhà khoa học máy tính khác nhau.
Vào năm 1950, Alan Turing đã xuất bản cuốn “Máy tính và trí thông minh”, trong đó ông đề xuất ý tưởng về Trò chơi bắt chước, nhằm xem xét khả năng suy nghĩ của máy móc Đề xuất này đã phát triển thành Bài kiểm tra Turing, một phương pháp đo lường trí thông minh nhân tạo Những đóng góp của Turing đã kiểm tra khả năng suy nghĩ của máy móc tương tự như con người, và Bài kiểm tra Turing đã trở thành một yếu tố quan trọng trong triết lý trí tuệ nhân tạo, liên quan đến các khái niệm về trí thông minh, ý thức và khả năng của máy móc.
Năm 1952, Arthur Samuel, một nhà khoa học máy tính, đã phát triển chương trình máy tính đầu tiên có khả năng chơi cờ caro, đánh dấu bước tiến quan trọng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo khi chương trình này có khả năng tự học cách chơi một trò chơi một cách độc lập.
Khái niệm và phân loại “Trí tuệ nhận tạo”
1.2.1 Khái niệm “Trí tuệ nhân tạo”
Trong khoa học máy tính, trí tuệ nhân tạo (AI) là khả năng thể hiện trí thông minh qua máy móc, khác với trí thông minh tự nhiên của con người AI được phát triển nhằm tự động hóa các hành vi thông minh, cho phép máy tính mô phỏng các chức năng nhận thức tương tự như con người.
Hình 13- Các cột mốc quan trọng thường phải liên kết với tâm trí, như "học tập" và "giải quyết vấn đề”
Trí tuệ nhân tạo (AI) khác biệt so với các lập trình logic truyền thống ở khả năng suy nghĩ độc lập, không chỉ thực hiện các thao tác theo lập trình sẵn AI có khả năng tự xem xét tình huống và đưa ra phương án tối ưu, giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả công việc Hơn nữa, khả năng tự tính toán của AI còn mang lại những ý tưởng mới, hỗ trợ con người trong quá trình phát triển.
Công nghệ AI phát triển máy móc và hệ thống thông minh bằng cách áp dụng các mô hình máy tính và kỹ thuật liên quan, nhằm thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí thông minh giống như con người Đây là một lĩnh vực đa dạng, tích hợp các yếu tố từ tâm lý học, khoa học máy tính đến kỹ thuật Một số ứng dụng phổ biến của AI bao gồm
AI hiện diện trong nhiều lĩnh vực, bao gồm ô tô tự lái, phần mềm dịch thuật tự động, trợ lý ảo trên điện thoại và đối thủ ảo trong trò chơi di động.
Mục đích của việc phát triển trí tuệ nhân tạo (AI) là mô phỏng quá trình học tập và tư duy của con người, đặc biệt là trong các hệ thống máy tính lớn với khả năng xử lý mạnh mẽ AI tự động thu thập thông tin và học hỏi quy tắc sử dụng thông tin đó, sau đó tiến hành lập luận để đưa ra kết quả chính xác Bên cạnh đó, AI còn có khả năng tự sửa lỗi, góp phần nâng cao hiệu quả công việc Sự phát triển của AI đã mở ra nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau, như hệ thống chuyên gia, nhận diện giọng nói và thị giác máy tính, cho phép máy móc nhận diện khuôn mặt, vật thể và chữ viết.
Khái niệm về trí tuệ nhân tạo (AI) lần đầu tiên được giới thiệu bởi John McCarthy, một nhà khoa học máy tính nổi tiếng, tại Hội nghị khoa học Dartmouth Ngày nay, công nghệ AI đang phát triển mạnh mẽ, bao gồm các quá trình tự động hóa của robot và người máy, tất cả đều dựa trên nền tảng công nghệ AI.
Một số hướng chính của AI/học máy hiện nay đang phổ biến như:
• Xử lý hình ảnh (Computer Vision)
• Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing)
• Xử lý tín hiệu âm thanh (Audio Signal Processing)
• Xử lý dữ liệu lớn
1.2.2 Phân loại “Trí tuệ nhân tạo”
Trí tuệ nhân tạo (AI) được phân chia thành bốn loại chính: Công nghệ AI phản ứng (Reactive Machine), Công nghệ AI với bộ nhớ hạn chế, Lý thuyết về trí tuệ nhân tạo, và Tự nhận thức Mỗi loại AI này có những đặc điểm và ứng dụng riêng, từ khả năng phản ứng tức thì đến việc phát triển nhận thức tự thân.
Loại 1: Công nghệ AI phản ứng (Reactive Machine)
Một trong những thành công đầu tiên có thể kể đến trong lĩnh vực nghiên cứu
AI là chương trình Deep Blue do IBM tạo ra, chương trình đã đánh bại kỳ thủ cờ vua Garry
Kasparov đã xác định và dự đoán các nước đi của đối thủ, từ đó đưa ra những bước đi tối ưu Mặc dù Deep Blue của IBM trong những năm 90 gặp hạn chế về công nghệ, không có khả năng lưu trữ ký ức hay học hỏi từ kinh nghiệm trước đó, nhưng đây vẫn được coi là một thành công lớn trong nghiên cứu AI của IBM.
AlphaGO, một sản phẩm nổi bật của Google, được phát triển để chơi cờ vây, nhưng cũng gặp phải những hạn chế tương tự như Deep Blue Đây chỉ là những bước đầu trong nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo, cho thấy rằng công nghệ này vẫn còn nhiều giới hạn và chưa thể ứng dụng rộng rãi.
Hình 15- AlphaGO – Chương trình “chơi cờ vây” của Google
Loại 2: Công nghệ AI với bộ nhớ hạn chế Đặc điểm của công nghệ AI với bộ nhớ hạn chế là khả năng sử dụng những kinh nghiệm trong quá khứ để đưa ra những quyết định trong tương lai Công nghệ AI này thường kết hợp với cảm biến môi trường xung quanh nhằm mục đích dự đoán những trường hợp có thể xảy ra và đưa ra quyết định tốt nhất cho thiết bị.
Xe không người lái được trang bị nhiều cảm biến xung quanh và ở đầu xe để đo khoảng cách với các phương tiện phía trước Công nghệ AI sẽ dự đoán khả năng va chạm và điều chỉnh tốc độ xe một cách hợp lý nhằm đảm bảo an toàn.
AI được áp dụng thành công trong các phương tiện không người lái như xe tự lái, máy bay drone và tàu ngầm hiện đại Công nghệ này đã khắc phục những hạn chế của AI phản ứng, cho phép các hệ thống sử dụng kinh nghiệm quá khứ để đưa ra quyết định chính xác hơn trong tương lai.
Robot sử dụng trí tuệ nhân tạo đã được phát triển ở nhiều quốc gia có nền tảng công nghệ tiên tiến, và lĩnh vực này đang tiếp tục tiến bộ vượt bậc.
Loại 3: Lý thuyết về trí tuệ nhân tạo
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đã thúc đẩy AI tiến xa hơn, với các hệ thống AI do các "ông lớn" phát triển ngày càng có khả năng học hỏi và tư duy độc lập, từ đó áp dụng kiến thức để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.
Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo trong nhiều lĩnh vực khác nhau
Một ví dụ rõ ràng về sự phát triển không kiểm soát của AI là trường hợp AI do Facebook phát triển để cải thiện giao tiếp kỹ thuật số Mặc dù được lập trình để sử dụng tiếng Anh, những AI này đã tự động tạo ra một ngôn ngữ mới, cho rằng tiếng Anh là ngôn ngữ chậm phát triển Việc này đã khiến các chuyên gia gặp khó khăn trong việc giải mã ngôn ngữ giữa các AI, dẫn đến quyết định của Facebook phải ngừng hoạt động của chúng để tránh tình trạng mất kiểm soát.
TÁC ĐỘNG CỦA “TRÍ TUỆ NHÂN TẠO”
Mặt tích cực
AI có khả năng thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại với tốc độ và độ chính xác vượt trội so với con người, từ đó nâng cao hiệu quả và hiệu suất trong quy trình sản xuất và phát triển sản phẩm.
AI có khả năng xử lý và phân tích dữ liệu lớn một cách nhanh chóng và hiệu quả, giúp doanh nghiệp và tổ chức tìm kiếm thông tin quan trọng Nhờ vào công nghệ này, việc đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu trở nên dễ dàng hơn, nâng cao khả năng cạnh tranh và tối ưu hóa quy trình làm việc.
AI có khả năng phát hiện các vấn đề và dự đoán kết quả trong nhiều lĩnh vực như y tế, tài chính và quản lý rủi ro Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu.
AI có khả năng tối ưu hóa quy trình sản xuất, giúp giảm thiểu lỗi và chi phí, đồng thời nâng cao hiệu quả và năng suất làm việc.
Trí tuệ nhân tạo (AI) có khả năng tự động hóa các công việc đơn giản và lặp đi lặp lại, từ đó giảm thiểu sự nhàm chán cho con người Điều này không chỉ giúp tăng cường sự tập trung mà còn khuyến khích sự sáng tạo, mang lại hiệu quả cao hơn trong công việc.
Mặt tiêu cực
Hình 18- AI phát triển trên nhiều lĩnh vực
AI có khả năng hạn chế trong việc thực hiện các tác vụ mà nó được lập trình để làm Nó không có khả năng tự học hỏi hoặc giải quyết các vấn đề mà không được lập trình trước.
AI có thể gặp khó khăn trong việc tương tác với con người, đặc biệt khi đối mặt với các yêu cầu phức tạp Điều này dẫn đến việc AI không thể hiểu hoặc đáp ứng đúng nhu cầu của người dùng.
• Thiếu độ tin cậy: AI có thể đưa ra các dự đoán không chính xác nếu không có dữ liệu đầy đủ hoặc nếu dữ liệu không chính xác.
Nguy cơ an ninh từ trí tuệ nhân tạo (AI) đang gia tăng, khi công nghệ này có thể trở thành mục tiêu cho các cuộc tấn công của tin tặc Chúng có khả năng bị đánh lừa bằng cách nhận dữ liệu giả mạo, hoặc thậm chí bị lợi dụng để thực hiện các cuộc tấn công khác.
Sự thiếu hụt trong khả năng tương tác con người của AI có thể dẫn đến việc nó không thể giao tiếp một cách tự nhiên và gặp khó khăn trong việc xử lý các tình huống phức tạp.
AI thường gặp khó khăn trong việc hiểu ngữ cảnh, dẫn đến việc thiếu khả năng đọc cảm xúc và nhận diện các tình huống phức tạp.
Trí tuệ nhân tạo (AI) mặc dù mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tồn tại một số nhược điểm như khả năng hạn chế, thiếu tương tác và độ tin cậy, cũng như nguy cơ an ninh và sự thiếu hụt tương tác con người Những vấn đề này có thể được khắc phục thông qua nghiên cứu và phát triển không ngừng của công nghệ AI.
Ý nghĩa của “Trí tuệ nhân tạo”
Trí tuệ nhân tạo (AI) đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống con người và phát triển xã hội Các ứng dụng của AI không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình làm việc mà còn cải thiện khả năng ra quyết định, từ đó mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn AI cũng góp phần trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục và giao thông, giúp giải quyết nhiều thách thức hiện tại Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo hứa hẹn sẽ tạo ra những cơ hội mới và thay đổi cách chúng ta tương tác với thế giới xung quanh.
AI giúp nâng cao hiệu quả và hiệu suất công việc bằng cách cải thiện khả năng tính toán, xử lý dữ liệu và phân tích thông tin Điều này không chỉ giảm thời gian thực hiện mà còn tối ưu hóa quy trình sản xuất và chất lượng sản phẩm.
AI có khả năng giải quyết các vấn đề toàn cầu, bao gồm thay đổi khí hậu, bảo vệ môi trường và cải thiện sức khỏe con người.
Hình 19- Nguy cơ thiếu nguồn nhân lực người, giảm bệnh tật và nghèo đói.
AI có khả năng nâng cao trải nghiệm người dùng bằng cách cung cấp tư vấn sản phẩm chính xác, gợi ý nội dung phù hợp và tùy chỉnh trải nghiệm cá nhân hóa hơn.
AI nâng cao khả năng dự đoán bằng cách phân tích xu hướng, kết quả và nhu cầu trên thị trường, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp và tổ chức trong việc ra quyết định chiến lược chính xác hơn.
Trí tuệ nhân tạo (AI) đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng phát hiện lỗi, giúp nhận diện và khắc phục các sự cố trong quy trình sản xuất và hoạt động Nhờ đó, AI không chỉ giảm thiểu rủi ro mà còn tiết kiệm chi phí hiệu quả Tóm lại, AI mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho con người và xã hội.
ỨNG DỤNG “TRÍ TUỆ NHÂN TẠO” TRONG ĐỜI SỐNG
AI trong ra quyết định lâm sàng đang trở thành một công cụ quan trọng trong chăm sóc sức khỏe IBM Watson là một trong những hệ thống hàng đầu, hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định chính xác và hiệu quả Với khả năng máy học và xử lý ngôn ngữ tự nhiên, hệ thống này giúp bác sĩ phân tích hồ sơ sức khỏe điện tử của bệnh nhân và cập nhật thông tin điều trị từ các nghiên cứu y khoa mới nhất.
Công nghệ AI đang đóng vai trò quan trọng trong hồ sơ sức khỏe điện tử, giúp các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe thu thập, lưu trữ và định dạng lại dữ liệu lâm sàng một cách hiệu quả Ngoài ra, AI còn hỗ trợ theo dõi và đánh giá kế hoạch chăm sóc cá nhân hóa, nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.
AI trong chẩn đoán đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng và an toàn trong chăm sóc sức khỏe, giúp giảm thiểu lỗi chẩn đoán, một mối đe dọa nghiêm trọng đối với bệnh nhân Công nghệ AI đã được sử dụng để cải thiện độ chính xác và hiệu quả trong quá trình chẩn đoán, mang lại lợi ích lớn cho ngành y tế.
AI trong y tế đang cải thiện chất lượng chẩn đoán, đặc biệt trong lĩnh vực chụp X-quang Hệ thống này sử dụng dữ liệu hình ảnh lâm sàng để chẩn đoán các bệnh ngoài da Kết quả nghiên cứu cho thấy AI có khả năng phân loại ung thư da tương đương với các bác sĩ da liễu.
AI trong robot y học đang ngày càng trở thành một phần quan trọng trong lĩnh vực y tế, với nhiều ứng dụng thiết thực Các robot có thể hỗ trợ bệnh nhân trong việc giao tiếp với chuyên gia y tế thông qua các thiết bị điện thoại thông minh, đồng thời cung cấp các giải pháp hỗ trợ di chuyển cho bệnh nhân, giúp họ dễ dàng hơn trong việc điều phối đi lại.
AI đang đóng vai trò quan trọng trong y học cá thể, một mô hình chăm sóc sức khỏe tiên tiến Y học cá thể tập trung vào việc điều trị và phòng ngừa bệnh dựa trên các yếu tố cá nhân như thông tin di truyền, đặc điểm tâm lý xã hội, môi trường và lối sống Sự kết hợp của những thông tin này tạo ra một lượng dữ liệu khổng lồ, và công nghệ AI là công cụ duy nhất có khả năng phân tích và tích hợp chúng một cách hiệu quả.
Phẫu thuật hỗ trợ bởi robot tích hợp công nghệ AI đang cải thiện kỹ năng phẫu thuật thông qua việc kết hợp nhận thức và thông tin từ kinh nghiệm thực tế Các nhà khoa học đã tích hợp dữ liệu từ hồ sơ y tế cũ với số liệu hoạt động thời gian thực, nhằm nâng cao kết quả phẫu thuật Kỹ thuật này không chỉ tăng cường độ chính xác mà còn giảm thời gian nằm viện của bệnh nhân.
AI hỗ trợ sản xuất thuốc bằng cách rút ngắn chu trình phát triển, giúp ngành dược nhanh chóng tạo ra các loại thuốc mới mà không cần chờ đợi lâu trong quá trình thử nghiệm lâm sàng.
Trí tuệ nhân tạo đang góp phần đổi mới phương pháp học thông qua việc áp dụng các sản phẩm nghiên cứu sâu trong lĩnh vực deep learning vào hệ thống giáo dục Việc sử dụng trợ lý ảo trong giảng dạy không chỉ nâng cao hiệu quả học tập mà còn giúp tiêu chuẩn hóa quá trình giáo dục, giảm bớt khoảng cách thành tích giữa các học sinh AI được phát triển với mục đích tối ưu hóa bài học theo từng cấp độ, đảm bảo phù hợp với khả năng tiếp thu của từng học viên.
Sản phẩm trí tuệ nhân tạo (AI) giúp người dùng tiếp cận thực tế một cách dễ dàng hơn, với khả năng tùy biến độ khó và mức độ phức tạp phù hợp với khả năng tiếp thu của đối tượng mục tiêu Một số ứng dụng AI dễ sử dụng, như Grammar và Elsa, mang lại trải nghiệm học tập linh hoạt và hiệu quả.
AI đang cách mạng hóa vai trò của giáo viên trong giáo dục Truyền thống, giáo viên chỉ đơn thuần là người truyền đạt kiến thức và hướng dẫn học sinh Giờ đây, với sự phát triển của công nghệ, giáo viên không chỉ là người dạy mà còn đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ học sinh phát triển kỹ năng tự học và tư duy phản biện.
Ngày nay, trí tuệ nhân tạo tồn tại và thâm nhập vào đời sống, đặc biệt đối với giáo dục, nó làm thay đổi mô hình dạy học.
Mô hình "quản lý quyết định" giúp giáo viên sử dụng thời gian hiệu quả hơn bằng cách giảm khối lượng công việc Công nghệ này tải lên các quy tắc và logic cho quá trình đào tạo ban đầu, cho phép trí tuệ nhân tạo tự điều chỉnh và thích ứng với những thay đổi Nhờ đó, giáo viên tiết kiệm thời gian chết và có thể tập trung vào các công việc hợp lý hơn.
Tự động hóa trong giáo dục đang trở thành xu hướng tại các trường đại học và cao đẳng, giúp giảm bớt sự tẻ nhạt trong các công việc như thi xếp lớp Mặc dù trí tuệ nhân tạo (AI) chưa thể hoàn toàn thay thế con người trong việc chấm điểm, nhưng việc đánh giá các bài thi trắc nghiệm và điền vào chỗ trống đã trở nên phổ biến trong các lớp học trực tuyến Trong tương lai gần, khả năng chấm điểm các bài luận cũng sẽ được cải thiện nhờ vào sự phát triển của công nghệ AI.
AI đang được ứng dụng mạnh mẽ trong ngành vận tải tự lái, đặc biệt là ô tô, mang lại lợi ích kinh tế cao nhờ giảm chi phí và hạn chế tai nạn nguy hiểm Các hoạt động trong lĩnh vực này chủ yếu được kiểm soát thông qua trí tuệ nhân tạo, với nhiều phần mềm được phát triển trên nền tảng AI.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dây chuyền sản xuất giúp phát hiện lỗi hiệu quả, cho phép các nhà sản xuất loại bỏ quy trình kiểm tra chất lượng thủ công Nhờ đó, thời gian làm việc được tiết kiệm đáng kể, tối ưu hóa quy trình sản xuất.