Tài liệu tham khảo |
Loại |
Chi tiết |
1. Hashmi, A. S. K.; Bührle, M. Aldrichimica Acta 2010, 43, 27–33 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Aldrichimica Acta |
Tác giả: |
Hashmi, A. S. K., Bührle, M |
Nhà XB: |
Aldrichimica Acta |
Năm: |
2010 |
|
45. Belot, S.; Vogt, K. A.; Besnard, C.; Krause, N.; Alexakis, A.Angew. Chem., Int. Ed. 2009, 48, 8923–8926.doi:10.1002/anie.200903905 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Angew. Chem., Int. Ed." 2009, "48 |
|
46. Liu, L. P.; Hammond, G. B. Org. Lett. 2010, 12, 4640–4643.doi:10.1021/ol101985d |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Org. Lett." 2010, "12 |
|
47. Kotera, A.; Uenishi, J.; Uemura, M. J. Organomet. Chem. 2010, 695, 2180–2190. doi:10.1016/j.jorganchem.2010.06.005 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
J. Organomet. Chem." 2010, "695 |
|
48. Seraya, E.; Slack, E.; Ariafard, A.; Yates, B. F.; Hyland, C. J. T.Org. Lett. 2010, 12, 4768–4771. doi:10.1021/Ol101862u 49. Wang, Y. H.; Zhu, L. L.; Zhang, Y. X.; Chen, Z. L. Chem. Commun |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Org. Lett |
Tác giả: |
Seraya, E., Slack, E., Ariafard, A., Yates, B. F., Hyland, C. J. T |
Năm: |
2010 |
|
2010, 46, 577–579. doi:10.1039/B913348h 50. Liu, L.-P.; Xu, B.; Mashuta, M. S.; Hammond, G. B.J. Am. Chem. Soc. 2008, 130, 17642–17643. doi:10.1021/Ja806685j 51. Shi, Y. L.; Roth, K. E.; Ramgren, S. D.; Blum, S. A. J. Am. Chem. Soc |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
J. Am. Chem. Soc |
Tác giả: |
Liu, L.-P., Xu, B., Mashuta, M. S., Hammond, G. B |
Nhà XB: |
J. Am. Chem. Soc. |
Năm: |
2008 |
|
2009, 131, 18022–18023. doi:10.1021/Ja9068497 52. Pennell, M. N.; Unthank, M. G.; Turner, P.; Sheppard, T. D.J. Org. Chem. 2011, 76, 1479–1482. doi:10.1021/jo102263t 53. Buzas, A. K.; Istrate, F. M.; Gagosz, F. Tetrahedron 2009, 65 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Tetrahedron |
Tác giả: |
Buzas, A. K., Istrate, F. M., Gagosz, F |
Năm: |
2009 |
|
54. Ye, L.; He, W.; Zhang, L. J. Am. Chem. Soc. 2010, 132, 8550–8551.doi:10.1021/ja1033952 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
J. Am. Chem. Soc." 2010, "132 |
|
55. Widenhoefer, R. A.; Han, X. Q. Eur. J. Org. Chem. 2006, 4555–4563.doi:10.1002/ejoc.200600399 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Eur. J. Org. Chem |
|
56. Sun, H.; Su, F.-Z.; Ni, J.; Cao, Y.; He, H.-Y.; Fan, K. N.Angew. Chem., Int. Ed. 2009, 48, 4390–4393.doi:10.1002/anie.200900802 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Angew. Chem., Int. Ed |
Tác giả: |
Sun, H., Su, F.-Z., Ni, J., Cao, Y., He, H.-Y., Fan, K. N |
Nhà XB: |
Angewandte Chemie International Edition |
Năm: |
2009 |
|
57. He, L.; Lou, X. B.; Ni, J.; Liu, Y. M.; Cao, Y.; He, H. Y.; Fan, K. N.Chem.–Eur. J. 2010, 16, 13965–13969. doi:10.1002/chem.201001848 58. Zeng, X. M.; Soleilhavoup, M.; Bertrand, G. Org. Lett. 2009, 11 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Chem.–Eur. J |
Tác giả: |
He, L., Lou, X. B., Ni, J., Liu, Y. M., Cao, Y., He, H. Y., Fan, K. N |
Nhà XB: |
Chem.–Eur. J. |
Năm: |
2010 |
|
59. Hill, A. W.; Elsegood, M. R. J.; Kimber, M. C. J. Org. Chem. 2010, 75, 5406–5409. doi:10.1021/Jo101035n |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
J. Org. Chem." 2010, "75 |
|
60. Hesp, K. D.; Stradiotto, M. J. Am. Chem. Soc. 2010, 132, 18026–18029. doi:10.1021/Ja109192w |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
J. Am. Chem. Soc." 2010, "132 |
|
61. Mukherjee, P.; Widenhoefer, R. A. Org. Lett. 2011, 13, 1334–1337.doi:10.1021/ol103175w |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Org. Lett." 2011, "13 |
|
62. Nakamura, I.; Okamoto, M.; Terada, M. Org. Lett. 2010, 12, 2453–2455. doi:10.1021/Ol100581m |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Org. Lett." 2010, "12 |
|
63. Benedetti, E.; Lemière, G.; Chapellet, L.-L.; Penoni, A.; Palmisano, G.;Malacria, M.; Goddard, J.-P.; Fensterbank, L. Org. Lett. 2010, 12, 4396–4399. doi:10.1021/Ol101889h |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Org. Lett |
Tác giả: |
Benedetti, E., Lemière, G., Chapellet, L.-L., Penoni, A., Palmisano, G., Malacria, M., Goddard, J.-P., Fensterbank, L |
Nhà XB: |
Org. Lett. |
Năm: |
2010 |
|
64. Ye, D. J.; Wang, J. F.; Zhang, X.; Zhou, Y.; Ding, X.; Feng, E. G.;Sun, H. F.; Liu, G. N.; Jiang, H. L.; Liu, H. Green Chem. 2009, 11, 1201–1208. doi:10.1039/B904044g |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Green Chem." 2009, "11 |
|
65. Li, H.; Widenhoefer, R. A. Org. Lett. 2009, 11, 2671–2674.doi:10.1021/Ol900730w |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Org. Lett." 2009, "11 |
|
66. Iglesias, A.; Muủiz, K. Chem.–Eur. J. 2009, 15, 10563–10569.doi:10.1002/chem.200901199 |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Chem.–Eur. J." 2009, "15 |
|
67. Mukherjee, P.; Widenhoefer, R. A. Org. Lett. 2010, 12, 1184–1187.doi:10.1021/Ol902923e |
Sách, tạp chí |
Tiêu đề: |
Org. Lett." 2010, "12 |
|