1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DE 2017 HK CQ Toán kinh tế

10 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 389,68 KB
File đính kèm DE_2017_HK_CQ.rar (283 KB)

Nội dung

TR◊ÕNG �ÑI H≈C KINH Tò LUäT �ó THI CU»I K› BÎ môn Toán Kinh t∏ HÂc k˝ 01, N´m hÂc 2017 2018 (Chø �˜Òc s˚ dˆng sách cıa UEL) Phi∏u tr£ lÌi tr≠c nghiªm Môn ThËng kê Ÿng dˆng ThÌi l˜Òng 60 phút Mã �∑ 126.

TR◊ÕNG ĐI H≈C KINH Tị - LT BỴ mơn: Tốn Kinh t∏ ó THI CU»I K› HÂc k˝: 01, N´m hÂc: 2017-2018 (Chø ˜Òc s˚ dˆng sách cıa UEL) Phi∏u tr£ lÌi tr≠c nghiªm Mơn: ThËng kê Ÿng dˆng ThÌi l˜Òng: 60 phút Mã ∑: 126 Tên SV: .MSSV: Mã lÓp: Ch˙ k˛ Giám th‡ i∫m (sË) i∫m (ch˙) Ch˙ k˛ Giỏm th Cỏn bẻ chòm thi Cỏn bẻ chòm thi PHĩN TRẫ LếI TRỗC NGHIừM Chn cõu trÊ lèi ỳng băng cỏch tụ en èng trũn bờn Câu A B C D Câu A B C D 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 PHĩN ã ú THI Mẻt cụng ty muận nghiờn cu v ẻ bn ca cỏc sÊn phâm búng èn cơng ty s£n xt ( Ïn v‡: ngàn giè) Mẻt mđu iu tra ềc thác hiên vểi kt qu£ nh˜ sau: Gi£ s˚ Ỵ b∑n cıa sÊn phâm búng ốn cụng ty sÊn xuòt tun theo phân phËi chu©n Hãy tìm kho£ng ˜Ĩc l˜Ịng trung bỡnh v ẻ bn sÊn phâm vểi ẻ tin cy 95%, bi∏t t15;0.05 = 1.753, t15;0.025 = 2.131, t16;0.05 = 1.746, t16;0.025 = 2.120 Hãy tìm câu tr£ lÌi ÚNG A (21.2821; 24.1567) B (20.9722; 24.4666) C (21.2878; 24.1510) D (20.9812; 24.4576) Bẻ phn kim tra chòt lềng ca mẻt cụng ty sÊn xuòt v xe (ngn Km) 500 530 520 515 540 520 530 515 520 510 510 525 530 540 510 525 ho∞c b£ng SPSS Có thơng tin cho ẻ bn trung bỡnh sÊn phâm ca cơng ty 520 000 (Km) Gi£ s˚ ti th cıa s£n ph©m bóng èn cơng ty s£n xuòt tun theo phõn phậi chuân Hóy kim nh lĐi thơng tin vĨi m˘c ˛ nghỉa 1%, bi∏t t15;0.01 = 2.602; t15;0.005 = 2.947; t16;0.01 = 2.583; t16;0.005 = 2.921 Hãy tìm câu tr£ lÌi ÚNG A Giá tr‡ ki∫m ‡nh 0.4472 B Giá tr‡ ki∫m ‡nh -185860.0179 C Giá tr‡ ki∫m ‡nh 0.0400 D Giá tr‡ ki∫m ‡nh -16624.3308 MỴt siêu th‡ mn nghiờn cu sậ lềng dảu gẻi thÊo dềc cú b £nh h˜ng bi v‡ trí bán hay khơng? MỴt nghiên cu v sậ lềng dảu gẻi bỏn ềc hai khu vác Quảy tớnh tin v Khu vác bỏn m phâm lản lềt ngy v ngy Sậ lềng ghi nhn bÊng sau, bit sậ lềng dảu gẻi thÊo dềc bỏn ềc mẩi khu vác ∑u tn theo phân phËi chu©n vĨi gi£ inh ph˜Ïng sai băng Cú thụng tin cho răng, khụng cú sá khỏc biêt trung bỡnh gia hai khu vác bỏn dảu gẻi thÊo dềc l Quảy tớnh tin v Khu vác bỏn m phâm Kim tra lĐi thụng tin trờn vĨi m˘c ˛ nghỉa 1% Hãy tìm câu tr£ lÌi ÚNG A Giá tr‡ ki∫m ‡nh 3.572 B Giá tr‡ ki∫m inh 3.848 C Giá tr‡ ki∫m inh 8.695 D Không ı thông tin ∫ ˜a quy∏t ‡nh Mẻt cụng ty phõn phậi sÊn phâm ỏo khoỏc muận bit liêu viêc giÊm giỏ sÊn phâm cú lm tng sậ lềng sÊn phâm bỏn ềc hay khụng? Mẻt cuẻc khÊo sỏt ềc thác hiên 10 ngy bỏn vĨi giá bình th˜Ìng 12 ngày bán vĨi giá giÊm 10% Sậ liêu ca cuẻc khÊo sỏt ềc ghi nh™n theo b£ng sau Bi∏t sË l˜Ịng s£n ph©m bán ˜Òc theo m˘c giá ∑u tuân theo phân phËi chu©n có gi£ ‡nh ph˜Ïng sai hai tÍng th∫ băng Hóy tỡm khoÊng ểc lềng 99% cho sá sai khác sË l˜Ịng s£n ph©m bán ˜Ịc gi˙a hai khu v¸c bán Giá bình th˜Ìng bán Gi£m giá 10% Hãy tìm câu tr£ lÌi ÚNG A (-27.217; 20.850) B (-27.705; 21.339) C (62.5465; 170.2536) D (71.4249; 167.7351) BÊng sậ liêu v doanh sậ ca ba mđu bao bì nh˜ sau, vĨi gi£ ‡nh ti th cıa nhón hiêu sÊn phâm tuõn theo phõn phậi chuân, cú phẽng sai băng v sai sậ ẻc lp vểi Kim tra sá băng v doanh sậ trung bình cıa ba m®u bao bì vĨi m˘c nghổa 5% băng phõn tớch phẽng sai ANOVA Hóy tìm câu tr£ lÌi SAI A TÍng bình ph˜Ïng sai sË SST = 654.7701 B TÍng bình ph˜Ïng sai sË nỴi bỴ nhóm SSW = 591.7557 C Trung bình bình ph˜Ïng sai sË nỴi bỴ nhóm M SW = 31.5072 D Giá tr‡ ki∫m ‡nh F = 0.9051 Mẻt cụng ty sÊn xuòt cÊi tin sÊn phâm nhăm a cỏc tớnh nng tật hÏn nh˜ng Áng thÌi cÙng có giá thành cao hÏn MỴt nghiên c˘u tìm hi∫u xem ánh giá cıa khách hàng theo thang i∫m t¯ ∏n (rßt khơng phù hỊp gi˙a chßt l˜Ịng giá c£ ∏n rßt phù hỊp gi˙a chßt l˜Ịng giá c£) cıa hai loĐi sÊn phâm Kt quÊ ỏnh giỏ sá sai khỏc gi˙a s£n ph©m ang bán s£n ph©m c£i ti∏n ˜Òc ghi nh™n b£ng sau, ( ang bán - CÊi tin) S dng kim nh dòu hĐng Willcoxon nhăm k∏t lu™n v∑ s¸ sai khác ánh giá gi˙a hai s£n ph©m ( ang bán - C£i ti∏n)  m˘c ˛ nghỉa 5% Hãy tìm câu tr£ lÌi SAI A Tng hĐng mang dòu õm (-) l 15 B Tng hĐng mang dòu dẽng (+) l 30 C Giỏ tr tra bÊng dòu hĐng Willcoxon vểi bc tá băng 10 D Cú ỏnh giỏ băng gia hai sÊn phâm núi trờn Mẻt ngèi muận tỡm hiu xem cú sá khỏc biêt v thèi gian i lm băng xe bus v xe mỏy cú khỏc biêt nhiu hay khụng? Thèi gian i lm băng xe bus 12 ngy v thèi gian i lm băng xe máy 10 ngày K∏t qu£ kh£o sát ghi nh™n ˜Ịc theo b£ng sau S˚ dˆng ki∫m ‡nh tÍng hĐng Willcoxon vểi mc nghớa 1% v sá khỏc biªt gi˙a thÌi gian i Xe bus Xe máy Hãy tìm câu tr£ lÌi SAI A TÍng h§ng cıa thÌi gian i xe bus 127.5 B TÍng h§ng cıa thÌi gian i xe máy 125.5 C Giá tr‡ ki∫m ‡nh 127.5 D Giá tr‡ ki∫m ‡nh 125.5 MỴt ánh giá v∑ L˜Ịng Cholesterol bận loĐi thác phâm 1,2, v Kt quÊ ˜Òc ghi nh™n b£ng sau S˚ dˆng ki∫m ‡nh Kruskal - Wallis kim tra sá băng v l˜Ịng Cholesterol gi˙a nhóm, vĨi m˘c ˛ nghỉa 5% Hãy tìm câu tr£ lÌi SAI A TÍng h§ng v xp loĐi Cholesterol ca thác phâm l 13.5 B Tng hĐng v xp loĐi Cholesterol ca thác phâm 81 C TÍng h§ng v∑ x∏p lo§i Cholesterol ca thác phâm v thác phâm l 104.5 D Giá tr‡ ki∫m ‡nh = 5.545 Thông tin v mẻt mđu iu tra nh sau S dng ki∫m ‡nh Jarque - Bera ∫ xem xét bỴ d˙ liêu trờn cú tuõn theo phõn phậi chuân hay khụng, vĨi m˘c ˛ nghỉa 10%? Hãy tìm câu tr£ lÌi ÚNG A Ch˜a ı thông tin ∫ k∏t lu™n B Chø sË Skewness S = 0.564 C Chø sË Kurtosis K = 1.091 D Giá tr‡ ki∫m ‡nh JB = 10.1139 10 BÊng sậ liêu v nng suòt lao ẻng ca mẻt phõn xng sÊn suòt mẻt cụng ty nh sau Nng suòt lao ẻng Sậ lao ẻng 12 25 24 12 10 Hãy tìm câu tr£ lÌi ÚNG v∑ Trung v‡ cıa phân x˜ng A B C D 11 Trong mỴt k˝ thi cıa mỴt trung tâm Anh ng˙, ng˜Ìi ta chÂn ng®u nhiên 49 thi ∏m sË lÈi sai t£ K∏t qu£ cho thßy sË lÈi trung bình l 6.5 v ẻ lêch tiờu chuân băng 3.44 Vểi Î tin c™y 95%, n∏u muËn sai sË ( Î xác) ˜Ĩc l˜Ịng sË lÈi trung bình chø cịn 1/2 so vĨi thơng tin t¯ m®u ã i∑u tra c¶n ki∫m tra thêm thi n˙a? Bi∏t sË lÈi cıa ki∫m tra tuân theo phân phËi chu©n Hãy tìm câu tr£ lÌi ÚNG A 196 B 491 C 98 D 147 12 MỴt nghiên cu ềc thác hiên ỏnh giỏ hiêu quÊ hoĐt ẻng sÊn xuòt kinh doanh ca cỏc doanh nghiêp sau c phản húa T lê lói trờn vận (%) trểc v sau c phản húa ca mẻt mđu gm 12 doanh nghiªp ˜Ịc ghi nh™n nh˜ sau Tr˜Ĩc 3.5 5.1 4.3 5.8 4.5 5 Sau 4.8 6.8 5.3 6.4 5 5.4 6.5 GiÊ s sá khỏc biêt trểc v sau c phản húa cú phõn phậi chuân Hóy ểc lềng hiêu quÊ hoĐt ẻng sÊn xuòt kinh doanh sau c phản húa, tc l sá sai khỏc trung bình tr˜Ĩc sau cÍ ph¶n hóa cıa t lª lãi vËn (%), cˆ th∫ (Sau - Tr˜Ĩc), vĨi Ỵ tin c™y 95%, bi∏t t11,0.025 = 2.201, t11,0.05 = 1.796 Hãy tìm câu tr£ lÌi ÚNG A (-1.1784, 0.1784) B (-1.0536, 0.0536) C (-0.1784, 1.1784) D (-0.0536, 1.0536) 13 Hiêp hẻi bÊo vê ngèi tiờu dựng thác hiên mẻt nghiờn cu nhăm ỏnh giỏ chòt lềng hai nhón hiêu v xe ềc sÊn xuòt ca hai nh mỏy X v Y Chn ngđu nhiờn mẻt nhón hiêu 50 sÊn phâm, kt quÊ cho thòy ẻ bn sÊn ph©m cıa nhà máy X 65 ngàn Km phẽng sai băng 18 (ngn Km)2 , sậ tẽng t¸ cıa nhà máy Y 62 ngàn Km phẽng sai băng 20 (ngn Km)2 Vểi ẻ tin c™y 90%, ˜Ĩc l˜Ịng s¸ sai khác trung bình cıa hai tÍng th∫ sai sË ( Ỵ xỏc) nhn giỏ tr băng bao nhiờu, bit z0.05 = 1.645 v ẻ bn sÊn phâm ca hai nh mỏy X Y tn theo phân phËi chu©n Hãy tìm câu tr£ lÌi ÚNG A 19 B 1.4341 C 2.8682 D 1.2502 14 Mẻt nghiờn cu v iu tra chòt l˜Ịng cıa v‰ lËp xe v∑ Ỵ b∑n s£n phâm Mẻt cuẻc khÊo sỏt trờn mđu gm 12 quan sỏt, kt quÊ cho thòy trung bỡnh mđu l 54 ngn Km vểi ẻ lêch chuân l 5.6 ngn Km Mẻt mđu khỏc 10 quan sỏt ềc chn t tÍng th∫ th˘ hai vĨi k∏t qu£ cho thßy trung bỡnh băng 49 ngn Km v ẻ lêch chuân l 5.2 ngàn Km Khi ˜Ĩc l˜Ịng s¸ sai khác trung bình cıa hai tÍng th∫ vĨi Ỵ tin c™y 90%, bit ẻ bn sÊn phâm tuõn theo phõn phậi chuân khơng th‰a mãn ph˜Ïng sai hai tÍng th∫ khơng băng Hóy tỡm cõu trÊ lèi NG A Nờn tra b£ng phân phËi Student vĨi b™c t¸ 12 + 10 = 20 B Nên tra b£ng phân phËi chu©n C Nên tra b£ng phân phËi Student vĨi bc tá băng 5.62 /12 + 5.22 /10 (5.62 /12)2 11 + D S˚ dˆng tra b£ng phân phËi chu©n hay phân phËi Student ∑u ˜Ịc 15 Nghiên c˘u v t lê quan tõm v Bẻ ch cỏi Ting Viêt mểi Mẻt mđu ngđu nhiờn gm 150 quan sỏt cho thòy t lê quan tõm l 0.77 Hóy ểc lềng t lê quan tõm v Bẻ ch cỏi Ting Viêt mểi cẻng ng ngèi Viêt vểi ẻ tin c™y 90%, bi∏t z0.05 = 1.645 gi£ s˚ t lê quan tõm tuõn theo phõn phậi chuân Hóy tỡm câu tr£ lÌi ÚNG A (0.7135, 0.8265) B (0.7027, 0.8373) C (0.7677, 0.7723) D (0.7681, 0.7719) 16 MỴt nghiên c˘u muận tỡm hiu v sá sai khỏc t lê ngèi dõn quan tõm n an ton thác phâm Vểi mẻt mđu 250 quan sỏt, kt quÊ t lê quan tõm n an ton thác phâm băng 0.85 Mẻt mđu khỏc gÁm 300 quan sát chÂn t¯ tÍng th∫ th˘ hai, kt quÊ cho thòt t lê quan tõm n an ton thác phâm băng 0.8 Thác hiên bi toỏn kim nh giÊ thuyt v sá khỏc biêt t lê ca hai tÍng th∫ vĨi m˘c ˛ nghỉa 5%, bi∏t z0.025 = 1.96, z0.05 = 1.645: H0 : p1 p2  0.04 H1 : p1 p2 > 0.04 Hãy chÂn câu tr£ lÌi SAI: A Giá tr‡ ki∫m ‡nh t = 0.3058 B Giá tr‡ t lª chung cıa hai tÍng th∫ pˆ0 = 0.8227 C Mi∑n chßp nh™n H0 ( 1, 1.645) D Bác b‰ H0 17 Hiªp hụi bÊo vê ngèi tiờu dựng thác hiên mẻt nghiờn cu ỏnh giỏ chòt lềng sÊn phâm hai nhón hiêu pin cú cựng chng loĐi Chn mẩi nhón hiêu 15 s£n ph©m, k∏t qu£ nh˜ sau (5.22 /10)2 Nhón hiêu A B Sậ sÊn phâm 15 15 Trung bỡnh (giè) 160 157 Phẽng sai mđu hiêu chønh (giÌ)2 10 12 Tìm câu tr£ lÌi SAI toán: Ki∫m ‡nh sai khác v∑ ph˜Ïng sai cıa ti th gi˙a hai nhãn hiªu vĨi m˘c ˛ nghỉa 5%, bi∏t F14,14,0.025 = 2.9786 A Giá tr‡ ki∫m ‡nh F = 0.8333 B Giá tr‡ ki∫m ‡nh F = 1.2 ⇢ H0 : C Bài toán ki∫m ‡nh H1 : 2 = = 2 2 D Mi∑n chßp nh™n H0 (0.3357, 2.9786) 18 BËn tr§m b£o hành s˚a ch˙a xe Honda mẻt thnh phậ lển tuyờn bậ khỏch hng s≥ ˜Ịc phˆc vˆ nhanh chóng xe ˜Ịc ˜a tĨi tr§m Giám Ëc phˆ trách d‡ch vˆ h™u cıa hãng ti∏n hành ki∫m tra chßt l˜Ịng d‡ch v ca cỏc trĐm bÊo hnh băng cỏch chn ngđu nhiên khách hàng ∏n tr§m giÌ cao i∫m (t¯ ∏n 11 giÌ sáng) ghi nh™n thÌi gian chè ềi ca h Mẻt phản kt quÊ tớnh toỏn cho b£ng sau: Tr§m b£o hành A B C D SË khách hàng ThÌi gian chÌ trung bình 5.13333 5.04 6.475 Ph˜Ïng sai 0.32333 1.43333 0.748 0.59583 Sậ liêu trờn cú chng t thèi gian chÌ Ịi trung bình cıa khách hàng  tr§m b£o hành cıa hãng khơng khác hay khơng? S˚ dˆng ki∫m ‡nh ANOVA ∫ k∏t lu™n vĨi m˘c ˛ nghỉa 0.05, bi∏t F3,12,0.05 = 3.4903 Tìm câu tr£ lÌi SAI A Có s¸ khác v∑ thÌi gian chÌ Ịi trung bình cıa khách hàng  tr§m b£o hành B Giá tr‡ ki∫m ‡nh F = 9.6125 C TÍng bình ph˜Ïng sai sË nỴi bỴ nhóm SSW = 9.7261 D Trung bình bình ph˜Ïng sai sË gi˙a nhóm M SG = 7.911 19 Mẻt t chc xó hẻi va thác hiên mẻt nghiờn cu v nhng vòn liờn quan n viêc s dng thuậc lỏ Sậ liêu iu tra trờn mẻt mđu 81 ng˜Ìi hút thc th˜Ìng xun cho thßy m˘c chi trung bỡnh mẻt tuản l 150 ngn ng vểi ẻ lêch chuân l 60 ngn ng Bit mc chi cho hút thc tn theo phân phËi chu©n Tìm kho£ng tin c™y 90% cho m˘c chi tiêu trung bình hàng tu¶n cıa nh˙ng ng˜Ìi hút thc th˜Ìng xun, bi∏t z0.05 = 1.645, z0.025 = 1.96 Hãy tìm câu tr£ lÌi ÚNG A (139.0333, 160.9667) B (136.9333, 163.0667) C (148.3131, 151.6869) D (148.5842, 151.4158) 20 MỴt cc i∑u tra xã hỴi ˜Ịc ti∏n hành  thành phË lĨn ∫ tìm hi∫u v∑ vßn ∑ giĨi tính K∏t quÊ ghi nhn nh sau Trỡnh ẻ hc vòn Tiu hÂc Trung hÂc Cao Øng, §i hÂc Sau §i hÂc GiĨi tính Nam 10 35 50 25 N˙ 20 40 56 14 – m˘c ˛ nghæa 5%, s˚ dˆng ki∫m ‡nh Chi bình ph˜Ïng v∑ tính phˆ thc - Ỵc lp cú th cho trỡnh ẻ hc vòn v giĨi tính Ỵc l™p vĨi hay khơng, bi∏t giá tr‡ tra b£ng 23;0.05 = 7.815? Hãy tìm câu tr£ lÌi SAI A Giá tr‡ ki∫m ‡nh = 6.7196 B Chòp nhn trỡnh ẻ hc vòn v giểi tớnh l ẻc lp vểi C Min chòp nhn H0 (0, 7.815) D Giá tr‡ ki∫m ‡nh = 0.3833 - - - H∏t - - Tr˜ng BỴ mụn k duyêt GiÊng viờn GV Bẻ mụn Toán Kinh t∏ 10 ... Hóy tỡm câu tr£ lÌi ÚNG A Nên tra b£ng phân phËi Student vĨi b™c t¸ 12 + 10 = 20 B Nên tra b£ng phân phËi chu©n C Nên tra bÊng phõn phậi Student vểi bc tá băng 5.62 /12 + 5.22 /10 (5.62 /12)2... s sá khỏc biêt trểc v sau c phản húa cú phõn phậi chuân Hóy ểc lềng hiêu quÊ hoĐt ẻng sÊn xuòt kinh doanh sau c phản hóa, t˘c s¸ sai khác trung bình tr˜Ĩc sau c phản húa ca t lê lói trờn vận... lÌi ÚNG A 196 B 491 C 98 D 147 12 Mẻt nghiờn cu ềc thác hiên ỏnh giỏ hiêu quÊ hoĐt ẻng sÊn xuòt kinh doanh ca cỏc doanh nghiêp sau c phản húa T lª lãi vËn (%) tr˜Ĩc sau cÍ phản húa ca mẻt mđu

Ngày đăng: 20/10/2022, 15:48

w