TỔNG QUAN CHUNG VỀ EU VÀ QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM – EU
KHÁI QUÁT CHUNG VỀ LIÊN MINH CHÂU ÂU
1.1.1 Lịch sử hình thành và phát triển:
Mốc lịch sử đánh dấu sự hình thành EU là bản “Tuyên bố Schuman” của
Vào năm 1950, Bộ trưởng Ngoại giao Pháp Robert Schuman đã đề xuất việc đặt toàn bộ ngành sản xuất than và thép của Đức và Pháp dưới sự quản lý của một cơ quan chung Đề xuất này dẫn đến sự ra đời của Cộng đồng Than - Thép Châu Âu vào ngày 18 tháng 4 năm 1951, với sự tham gia của 6 quốc gia thành viên, đánh dấu bước khởi đầu cho sự hình thành Liên minh Châu Âu (EU) ngày nay.
Giai đoạn hai, từ năm 1957 đến năm 1992, EC phát triển mối quan hệ hợp tác trên lĩnh vực kinh tế và chính trị gồm 12 nước thành viên.
Hiệp ước Maastricht, ký kết vào ngày 07/02/1992 tại Hà Lan, đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong quá trình “nhất thể hóa” Châu Âu, dẫn đến sự hình thành của Liên Minh Châu Âu (EU) Tại thời điểm này, các quốc gia thành viên đã bắt đầu phát triển mối quan hệ hợp tác đa dạng trên nhiều lĩnh vực, bao gồm cả kinh tế.
- tiền tệ, ngoại giao và an ninh đến nội chính và tư pháp.
Với việc kết nạp thêm 2 thành viên năm 2007, EU hiện có tất cả 27 thành viên, bao gồm:
Pháp Tây Ban Nha Slovakia
CHLB Đức Bồ Đào Nha Slovenia
Hà Lan Phần Lan Estonia
Lúc Xăm Bua Thụy Điển Malta
Liên minh châu Âu bao gồm bảy thể chế chính trị quan trọng: Nghị viện Châu Âu, Hội đồng Bộ trưởng, Ủy ban Châu Âu, Hội đồng Châu Âu, Ngân hàng Trung ương Châu Âu, Tòa án Công lý Liên minh châu Âu và Tòa án Kiểm toán Châu Âu Những thể chế này đóng vai trò thiết yếu trong việc quản lý và điều phối các chính sách của Liên minh châu Âu.
Hội đồng Châu Âu, gồm các nhà lãnh đạo Nhà nước và chính phủ của các quốc gia Thành viên cùng với Chủ tịch Ủy ban Châu Âu, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các định hướng chính trị lớn và thúc đẩy sự phát triển của Liên minh Châu Âu.
Hội đồng bộ trưởng (Council of Ministers) là một trong hai cơ quan lập pháp quan trọng của Liên minh châu Âu, có nhiệm vụ quyết định các chính sách lớn của tổ chức này.
EU, bao gồm các Bộ trưởng đại diện cho các thành viên Các nước luân phiên làm Chủ tịch với nhiệm kỳ 6 tháng.
Nghị viện Châu Âu (EP) là cơ quan lập pháp đại diện cho công dân Châu Âu, phối hợp với Hội đồng Châu Âu để thông qua các đề xuất lập pháp từ Ủy ban Châu Âu Ngoài ra, Nghị viện Châu Âu còn có quyền thông qua ngân sách và giám sát việc thực hiện các chính sách của Liên minh Châu Âu.
Ủy Ban Châu Âu, với 27 ủy viên, là cơ quan hành pháp của cộng đồng Châu Âu Nhiệm vụ của Ủy ban là đề xuất các biện pháp cho Hội đồng nhằm phát triển các chính sách chung, triển khai chúng một cách đồng bộ và giám sát việc tuân thủ các Hiệp ước.
Toàn án Công lý Liên minh Châu Âu (Court of Justice of the European Union) đảm bảo việc tuân thủ luật pháp liên quan đến các hiệp ước giữa các quốc gia thành viên Tòa có nhiệm vụ kiểm tra tính hợp pháp của các văn bản quy phạm pháp luật và đảm bảo rằng các quốc gia thành viên thực hiện đúng nghĩa vụ theo hiệp ước Ngoài ra, Tòa cũng giải thích các vấn đề pháp lý của Liên minh Châu Âu khi được các tòa án quốc gia yêu cầu.
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính toàn cầu, quản lý chính sách tiền tệ cho 17 quốc gia trong khu vực đồng Euro.
1.1.3 Đặc điểm của thị trường EU:
1.1.3.1 Là một thị trường có sức mua lớn, nhu cầu đa dạng
Thị trường EU tạo điều kiện cho việc tự do lưu chuyển lao động, hàng hóa, dịch vụ và vốn giữa các quốc gia thành viên, hình thành một thị trường rộng lớn và năng động.
Liên minh Châu Âu (EU) bao gồm 27 quốc gia thành viên, mỗi quốc gia có những đặc điểm tiêu dùng riêng, tạo nên sự đa dạng và phong phú trong nhu cầu hàng hóa Những sản phẩm phổ biến tại Pháp và Bỉ có thể không được ưa chuộng ở Anh hay Đức Mặc dù có sự khác biệt, các quốc gia trong EU có trình độ phát triển kinh tế xã hội tương đối đồng đều, dẫn đến thói quen và sở thích tiêu dùng tương tự ở một số sản phẩm Đặc biệt, trong lĩnh vực hàng may mặc và giày dép, người tiêu dùng EU rất chú trọng đến chất lượng và thời trang, đôi khi yếu tố thời trang còn quan trọng hơn cả giá cả Vì vậy, EU là một thị trường lớn với nhu cầu hàng hóa đa dạng và phong phú.
1.1.3.2 Là một thị trường có tính cạnh tranh cao
Do tính chất của một thị trường mở nên thị trường EU có tính cạnh tranh rất cao.
Các hàng rào thuế quan đang ngày được giảm dần và xóa bỏ ở nhiều mặt hàng.
Hiện nay, EU đã xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với hầu hết hàng hóa từ các nước đang phát triển, thể hiện chính sách thương mại tự do và tạo ra môi trường cạnh tranh công bằng, minh bạch Tuy nhiên, hàng hóa nhập khẩu từ Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, đặc biệt sau khi EU ký hiệp định song phương với Trung Quốc, một đối thủ mạnh nhờ khả năng cạnh tranh cao và nhạy bén với thị trường.
1.1.3.3 Là một thị trường khó tính
Người tiêu dùng tại thị trường EU nổi bật với sự thông minh và yêu cầu cao trong tiêu dùng Họ ưu tiên chất lượng và uy tín, điều này tạo ra áp lực lớn đối với các sản phẩm tiêu dùng, đặc biệt là hàng dệt may Các sản phẩm được lựa chọn thường phải đảm bảo an toàn, sử dụng chất liệu tốt, có mẫu mã đa dạng và thời trang.
Sản phẩm nổi tiếng với thương hiệu trên thị trường toàn cầu được người tiêu dùng EU yêu thích, vì họ tin rằng thương hiệu đảm bảo chất lượng và an toàn cho người dùng Do đó, việc đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm thường gặp nhiều khó khăn.
Thị trường may mặc quốc tế bao gồm nhiều quốc gia với sự khác biệt về thị hiếu tiêu dùng Một sản phẩm có thể phù hợp với tập quán và sở thích của một quốc gia, nhưng chưa chắc đã đáp ứng nhu cầu của các quốc gia khác.
1.1.3.4 Là một thị trường thống nhất
Liên minh châu Âu EU là một liên minh kinh tế, chính trị đầu tiên trên thế giới.
CHÍNH SÁCH THƯƠNG MẠI CỦA EU ĐỐI VỚI CÁC NƯỚC NGOẠI KHỐI
Chính sách thương mại của EU dựa trên nguyên tắc không phân biệt đối xử, minh bạch và cạnh tranh công bằng, với trọng tâm là bảo vệ môi trường và sức khỏe người tiêu dùng EU hỗ trợ sản xuất nông nghiệp trong khu vực, đồng thời áp dụng thuế cao và hạn ngạch cho một số nông sản nhập khẩu như gạo, đường và chuối Các yêu cầu về xuất xứ và tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm luôn được thực hiện một cách nghiêm ngặt.
Liên minh Châu Âu (EU) đã ký nhiều hiệp định thương mại, bao gồm cả hiệp định song phương và đa phương, đồng thời áp dụng chế độ MFN toàn cầu cho các sản phẩm nhập khẩu từ một số quốc gia như Úc, Canada, Đài Loan, Hồng Kông, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, New Zealand, Singapore và Hoa Kỳ Ngoài ra, EU cũng thiết lập các hiệp định ngành hàng song phương khác để thúc đẩy thương mại.
Liên minh Châu Âu (EU) áp dụng Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) cho 143 quốc gia và 36 vùng lãnh thổ, bao gồm cả các nước chậm phát triển Tất cả các quốc gia thành viên EU đều phải thực hiện chính sách ngoại thương chung đối với các nước ngoài khối thông qua các công cụ và biện pháp quy định.
1.2.1 Các quy định về hải quan
Tất cả hàng hóa nhập khẩu vào thị trường EU đều cần có giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) do cơ quan có thẩm quyền cấp EU áp dụng quy tắc xuất xứ theo hai nhóm khác nhau.
Quy tắc xuất xứ ưu đãi được quy định trong các nghị định thư của hiệp định thương mại tự do với các quốc gia đối tác và các nước hưởng GSP Liên minh châu Âu (EU) áp dụng nguyên tắc xuất xứ gộp, cho phép tính gộp giá trị các yếu tố đầu vào của sản phẩm.
Quy tắc xuất xứ không ưu đãi, được quy định trong luật thế, là cơ sở áp dụng cho các quốc gia không được hưởng ưu đãi thuế trong chính sách thương mại quốc tế của EU.
EU quản lý quy định về thông tin nguồn gốc xuất xứ sản phẩm rất nghiêm ngặt Tất cả sản phẩm đều phải có thông tin rõ ràng trên bao bì và nhãn mác, đảm bảo tính chính xác và không được gian dối.
Quy định về thuế quan
Mức thuế trung bình ở EU đối với hàng nông sản là 18%, trong khi sản phẩm công nghiệp chỉ chịu thuế 2% Các mặt hàng nông sản thường bị đánh thuế cao bao gồm sữa, rau quả và một số sản phẩm khác.
Biểu thuế quan của EU được chia làm 3 cột tương ứng với ba nhóm nước.
Nhóm 1 là những nước có mối quan hệ bình thường, nhóm 2 là các nước đơn phương được hưởng chế độ GSP và nhóm 3 là nhóm các nước đơn phương được hưởng chế độ GSP kèm theo các điều kiện ưu đãi đặc biệt Những ưu đãi này thường được ghi trong các hiệp định thương mại tự do giữa các quốc gia.
Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập GSP
Hàng hóa nhập khẩu vào EU hiện được phân loại thành hai nhóm chính: hàng hóa nhạy cảm và không nhạy cảm, thay vì bốn nhóm như trước Hệ thống GSP của EU đã chính thức có hiệu lực từ ngày 1/1/2006.
EU áp dụng chính sách ưu đãi đặc biệt cho các quốc gia có hiệu quả trong việc phòng chống sản xuất và buôn bán ma túy Đồng thời, EU cũng xem xét riêng những nước có yêu cầu thực hiện quy định về bảo vệ môi trường và tiêu chuẩn lao động.
Tất cả hàng hóa nhập khẩu vào Liên minh Châu Âu (EU) đều phải chịu thuế giá trị gia tăng (VAT), với mức thuế khác nhau tùy thuộc vào loại hàng hóa Các mặt hàng xa xỉ thường bị đánh thuế cao hơn so với các mặt hàng thiết yếu.
Thuế tiêu thụ này được áp dụng dựa trên tính chất và tác động của hàng hóa đó trên thị trường EU.
1.2.2 Các tiêu chuẩn kỹ thuật
Các tiêu chuẩn kỹ thuật là công cụ bảo hộ hiện đại và tinh vi của các quốc gia, bao gồm cả EU Tất cả các tiêu chuẩn này đều được xây dựng dựa trên các quy định của WTO.
Quy định về sức khỏe và an toàn
Quy định về giá nhãn sinh thái được áp dụng cho hầu hết các mặt hàng như đồ chơi, thực phẩm, máy móc và thiết bị, nhằm hạn chế tác động tiêu cực đến sức khỏe người tiêu dùng và môi trường EU chỉ cho phép lưu thông các sản phẩm đã được chứng minh là thân thiện với môi trường và an toàn, điều này phản ánh sự khắt khe của thị trường EU.
Hệ thống phân tích điểm kiểm soát tới hạn trọng yếu (HACCP) chủ yếu được áp dụng cho thực phẩm và đồ uống, quy định nhiều yếu tố trong quá trình sản xuất như điều kiện sản xuất, chất lượng lao động và môi trường Ngoài ra, HACCP cũng áp dụng cho thức ăn chăn nuôi, đồ dùng và thiết bị sơ chế, đồng thời quy định tiêu chuẩn dư lượng tối đa cho các chất có hại trong sản phẩm.
QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - EU
Quan hệ thương mại giữa Việt Nam và các nước EU đã phát triển mạnh mẽ từ những năm 90, bắt đầu từ việc ký kết nhiều hiệp định song phương quan trọng Các hiệp định như Hiệp định khung về hợp tác kinh tế, khoa học và kỹ thuật (1990) cùng với các hiệp định dệt may (1994, 1996, 1997) đã tạo nền tảng vững chắc cho sự hợp tác thương mại giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu.
Từ năm 2000 đến 2003, Hiệp định giày dép đã đánh dấu sự khởi đầu quan trọng trong quan hệ thương mại giữa Việt Nam và EU Hiện nay, EU không chỉ là một đối tác quan trọng mà còn là một thị trường tiềm năng, có khả năng tiêu thụ đa dạng các sản phẩm của Việt Nam.
Mặt hàng xuất khẩu chủ yếu của Việt Nam sang thị trường EU bao gồm dệt may, giày dép, thủy sản, cà phê, khoáng sản (than đá) và các sản phẩm tiêu dùng lao động như đồ gỗ và hàng thủ công mỹ nghệ Những sản phẩm này được sản xuất với chất lượng, mẫu mã và tiêu chuẩn phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng châu Âu.
Bảng 1.1: Kim ngạch xuất khẩu hàng Việt Nam sang EU qua các năm Đơn vị: triệu Euro
Trong 6 tháng đầu năm 2011, EU trở thành thị trường xuất khẩu thành công nhất của Việt Nam với mức tăng trưởng 49,4%, đạt kim ngạch 7,41 tỷ USD, chỉ kém Hoa Kỳ 270 triệu USD, chiếm 17,1% tổng kim ngạch xuất khẩu Xuất khẩu sang EU đặc biệt tăng cao ở một số mặt hàng như dệt may (tăng 51%), cà phê (tăng 110%) và thủy sản (tăng 23,8%) Đặc biệt, nhóm hàng giày dép dẫn đầu về kim ngạch xuất khẩu với 1,22 tỷ USD, tăng 18,1% so với cùng kỳ năm 2010.
Các thị trường lớn nhất trong EU nhập khẩu hàng hóa từ Việt Nam bao gồm Đức, Anh, Hà Lan, Pháp và Tây Ban Nha, với tổng giá trị xuất khẩu đạt hơn 5 tỷ USD, chiếm 67,6% tổng trị giá xuất khẩu của Việt Nam sang khu vực này.
RÀO CẢN KĨ THUẬT CỦA EU TRONG NGÀNH DỆT MAY
NHỮNG QUY ĐỊNH ĐỐI VỚI HÀNG HÓA NHẬP KHẨU VÀO THỊ TRƯỜNG EU
EU là một trong những đối tác quan trọng của Việt Nam, với thị trường lớn nhưng cũng đầy thách thức Để xuất khẩu hàng hóa vào thị trường này, sản phẩm cần đáp ứng một số tiêu chuẩn chung nghiêm ngặt.
Doanh nghiệp cần tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa bằng cách áp dụng hệ thống ISO-9000, một bộ tiêu chuẩn do tổ chức tiêu chuẩn quốc tế ban hành Hệ thống này bao gồm 20 yêu cầu, được phân chia thành 4 nhóm chính, nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
- ISO 9001: mô hình đảm bảo chất lượng trong quá trình sản xuất, thiết kế, lắp đặt sản phẩm và dịch vụ.
- ISO 9002: mô hình đảm bảo chất lượng sản phẩm sau bán hàng.
- ISO 9003: mô hình đảm bảo chất lượng sản phẩm trong thử nghiệm và kiểm tra cuối cùng.
- ISO 9004: bao gồm những hướng dẫn cho thiết kế và thực thi các hệ thống chất lượng này.
Các chuẩn mực ISO 9000 cung cấp hệ thống chất lượng áp dụng rộng rãi, hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tổ chức và xây dựng mô hình quản lý hiệu quả Mặc dù yêu cầu về tiêu chuẩn này chỉ bắt buộc với một số doanh nghiệp sản xuất, nhưng việc đạt chứng nhận ISO 9000 mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể, giúp doanh nghiệp được khách hàng đánh giá cao hơn.
Tiêu chuẩn an toàn cho người sử dụng là yếu tố quan trọng nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng Hàng hóa nhập khẩu vào EU phải được mã hiệu theo quy định của EU, với nhiều hệ thống quy định đảm bảo tính an toàn cho sản phẩm xuất khẩu.
Các sản phẩm lưu thông trên thị trường phải tuân thủ quy định về dán nhãn và bao bì, bao gồm việc ghi rõ thành phần các chất có trong sản phẩm Ngoài ra, nhãn mác cũng cần hướng dẫn cách sử dụng an toàn và biện pháp xử lý khi gặp tình huống khẩn cấp.
Các quy định như REACH và HACCP quy định mức tối đa cho phép của các hóa chất có hại trong sản phẩm nhằm đảm bảo rằng lượng hóa chất này không gây nguy hiểm cho người tiêu dùng trong quá trình sử dụng.
Sản phẩm nhập khẩu vào EU cần phải chứng minh tính an toàn để được người tiêu dùng chấp thuận; nếu không, chúng có thể bị yêu cầu tái xuất, thu hồi hoặc cấm xuất khẩu trong thời gian dài Do đó, yếu tố an toàn là ưu tiên hàng đầu cho các sản phẩm xuất khẩu không chỉ sang EU mà còn đến các nước phát triển khác trên toàn cầu.
Tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm là yêu cầu bắt buộc đối với tất cả các nhà chế biến thực phẩm, yêu cầu áp dụng quy trình sản xuất theo hệ thống HACCP từ giai đoạn đầu Tiêu chuẩn này bao gồm nhiều yếu tố quan trọng như điều kiện sản xuất và mức tối đa cho phép của các chất có hại trong sản phẩm.
Quy định về bảo vệ môi trường tại EU rất đa dạng, với hai hệ thống tiêu chuẩn phổ biến nhất là ISO 14000 và REACH Những quy định này nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và bảo vệ sức khỏe con người cũng như hệ sinh thái.
Tiêu chuẩn ISO 1400 giúp nhận diện các công ty được quản lý theo hệ thống quản lý môi trường, với mục tiêu giảm ô nhiễm trong quá trình sản xuất Các sản phẩm liên quan đến môi trường cần tuân thủ quy định của EU, bao gồm dán nhãn sinh thái và quản lý đồ phế thải Mặc dù chứng chỉ này là tự nguyện, nhưng nó tạo ra áp lực lớn từ khách hàng Châu Âu, khiến doanh nghiệp không có chứng chỉ gặp khó khăn trong việc cạnh tranh trên thị trường.
- Quy định về đăng ký, đánh giá và cấp phép sử dụng hóa chất REACH
Hệ thống quản lý hóa chất REACH đã thay thế 40 luật về hóa chất trước đây của EU và có hiệu lực từ ngày 1/6/2007 Nó quy định nghiêm ngặt việc sử dụng hóa chất, đưa ra danh sách khoảng 900 chất được phân loại theo mức độ độc hại và tỷ lệ cho phép tối đa trong sản phẩm Đặc biệt, các chất có mối quan ngại cao phải được thông báo khi có mặt trong sản phẩm với tỷ lệ vượt quá 0,1% theo khối lượng hoặc chưa được đăng ký cho mục đích sử dụng đó.
Tiêu chuẩn về lao động, đặc biệt là SA8000, là một yếu tố quan trọng mà các nhà nhập khẩu chú trọng khi nhập hàng hóa từ nước ngoài Tất cả doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu vào EU đều phải tuân thủ tiêu chuẩn này, nhằm cải thiện điều kiện sống và làm việc cho người lao động Để đáp ứng yêu cầu của SA8000, các doanh nghiệp cần chú ý đến các yếu tố xã hội và đạo đức kinh doanh.
Hệ thống này bao gồm các quy định về những vấn đề:
- Sử dụng lao động trẻ em dưới 14 tuổi(hay 15 tuổi tùy theo quốc gia) hoặc trẻ vị thành niên(dưới 18 tuổi)
- Sử dụng lao động cưỡng bức liên quan đến tù nhân hay lao động để trả nợ,
An toàn và sức khỏe cho người lao động tại nơi làm việc là vấn đề quan trọng, bao gồm các quy định về vận hành và sử dụng máy móc, đảm bảo điều kiện chiếu sáng, kiểm soát độ ồn và ô nhiễm không khí Ngoài ra, việc thực hiện chế độ chăm sóc và thăm khám sức khỏe định kỳ cũng rất cần thiết Đặc biệt, người lao động cần được trang bị đầy đủ các thiết bị bảo hộ để bảo vệ sức khỏe của mình trong quá trình làm việc.
- Sự phân biệt đối xứ theo tôn giáo hay dân tộc, người nước ngoài hay độ tuổi, giới tính,…
Kỷ luật trong doanh nghiệp sản xuất cần tuân thủ các hình thức hợp pháp và không hợp pháp khi trừng phạt người lao động Các hành động như đánh đập, roi vọt và quấy rối tình dục hoàn toàn không được phép áp dụng, nhằm đảm bảo môi trường làm việc an toàn và tôn trọng cho tất cả nhân viên.
Thời gian làm việc trong các ngành sản xuất hàng hóa và dịch vụ được quy định dựa trên tiêu chuẩn của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và tuân thủ theo luật pháp của từng quốc gia.
CÁC RÀO CẢN KĨ THUẬT ĐỐI VỚI HÀNG DỆT MAY NHẬP KHẨU VÀO EU
2.2.1 Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000
ISO 9001:2000 quy định các yêu cầu cho hệ thống quản lý chất lượng, được sử dụng để đánh giá năng lực doanh nghiệp trong việc cung cấp sản phẩm đáp ứng yêu cầu khách hàng và quy định pháp lý Doanh nghiệp đạt tiêu chuẩn sẽ được cấp chứng chỉ, chứng minh hệ thống quản lý chất lượng của họ được thiết lập, văn bản hóa và có hiệu lực Hệ thống này cần cung cấp bằng chứng khách quan, có thể kiểm tra, nhằm duy trì thực hiện, cải tiến liên tục và đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
Các yêu cầu của ISO 9001:2000 bao gồm:
Yêu cầu chung đối với hệ thống quản lí chất lượng
Đo lường, phân tích, cải tiến
Tất cả các doanh nghiệp, không chỉ trong ngành dệt may mà còn trong nhiều lĩnh vực khác, đều cần tuân thủ các yêu cầu nhất định để có thể xuất khẩu sản phẩm vào thị trường này.
2.2.2 Hệ thống quản trị môi trường ISO 14001:2000
Hệ thống quản trị môi trường ISO 14001 được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu, đặc biệt trong ngành dệt may, nơi yêu cầu khắt khe về mức độ phát thải, ô nhiễm nguồn nước và không khí, cũng như việc sử dụng nước và các yếu tố đầu vào thân thiện với môi trường Nhiều doanh nghiệp lớn tại EU chỉ cam kết mua sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO 14001:2000, do đó, việc nắm vững quy định này là điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp có thể xuất khẩu hàng hóa sang thị trường EU.
2.2.3 Hệ thống thực hành sản xuất tốt GMP (Good Manufacturing Practice)
Hệ thống GMP quy định các nguyên tắc cơ bản về điều kiện sản xuất, áp dụng cho các cơ sở sản xuất và gia công, bao gồm cả ngành dệt may Việc tuân thủ hệ thống này giúp đảm bảo rằng sản phẩm nhập khẩu vào EU đạt tiêu chuẩn chất lượng và an toàn.
GMP chú trọng vào các yếu tố then chốt như con người, nguyên vật liệu, máy móc thiết bị, quy trình thao tác và môi trường trong toàn bộ quy trình sản xuất Điều này bao gồm cả việc xử lý khiếu nại của khách hàng và thu hồi sản phẩm lỗi Đặc biệt, trong ngành dệt may, với đặc thù sử dụng nhiều lao động, việc áp dụng GMP trở thành một yêu cầu bắt buộc trong sản xuất.
2.2.4 Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn HACCP
(Hazard Analysis and Critical Control Points)
HACCP là hệ thống quản lý phòng ngừa hiệu quả trong sản xuất, từ nguyên liệu đến thành phẩm Hệ thống này kiểm soát các yếu tố như nhà xưởng, trang thiết bị, công nghệ, môi trường và con người Đặc biệt, HACCP tập trung vào việc phân tích và kiểm soát các điểm trọng yếu dễ phát sinh trong quá trình sản xuất.
Ngành dệt may sử dụng nhiều hóa chất như thuốc nhuộm và chất tẩy rửa trong quá trình sản xuất Để sản phẩm có thể nhập khẩu vào EU, cần chú ý đến lượng tồn dư hóa chất, tuân thủ các quy định của thị trường này Nhiều thông tư và chỉ định quy định rõ về vấn đề này, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và môi trường.
Chỉ thị số 2002/61/EEC (sửa đổi từ Chỉ thị số 2004/21/EC) của EU cấm nhập khẩu và lưu thông các sản phẩm dệt và da chứa thuốc nhuộm azo có khả năng gây ung thư Hóa chất này trước đây thường được sử dụng để nhuộm các sản phẩm như quần áo, mũ, túi và găng tay.
Nguyên nhân bị cấm được cho là hóa chất này có khả năng giải phóng một hoặc nhiều amin có khả năng gây ung thư ở người.
Chỉ thị số 2003/53/EC quy định hạn chế việc sử dụng các hóa chất nguy hiểm như nonyl phenols (NP) và nonyl phenol ethoxylates (NPEs) trong ngành dệt may, nhằm bảo vệ tuyến nội tiết Kể từ tháng 6/2003, mức sử dụng NP và NPEs không được vượt quá 0,1%.
Chỉ thị số 91/338/EC quy định mức độ Cadimi cho phép trong sản phẩm, vì đây là chất có khả năng gây ung thư Cadimi thường xuất hiện trong các loại thuốc nhuộm cho hàng dệt và da, cũng như trong các hợp chất được sử dụng để tráng PVC cho quần áo và túi xách.
Theo quy định, EU cấm các sản phẩm có chứa lượng Cadimi cao hơn 0,01% theo khối lượng.
Chỉ thị số 82/264/EC và chỉ thị số 2003/11/EC của EU quy định nghiêm ngặt về việc sử dụng các chất làm chậm cháy trong sản phẩm dệt may Các chất như TRIS và PBB bị cấm trong các sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với da như quần áo, khăn trải giường và đồ lót, do nguy cơ gây ung thư, ảnh hưởng đến hệ thần kinh và tiềm ẩn nguy cơ biến đổi gen ở người.
Chỉ thị số 91/173/EC quy định về hợp chất Pentaclophenol (PCP), một chất thường được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn trên sản phẩm Tuy nhiên, PCP có độ độc hại cao đối với hệ thủy sinh và có ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người cũng như sự bền vững của môi trường Do đó, Liên minh Châu Âu đã cấm sử dụng chất này trong tất cả các sản phẩm quần áo và phụ kiện đi kèm.
2.2.5 Tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA8000
Hệ thống này thiết lập các tiêu chuẩn xã hội theo Công ước quốc tế ILO, đồng thời yêu cầu một hệ thống quản lý nhằm đảm bảo việc thực hiện các tiêu chuẩn trong chính sách kinh doanh Đặc biệt, ngành dệt may, với tính chất sử dụng nhiều lao động, rất chú trọng đến tiêu chuẩn này tại thị trường EU.
Các doanh nghiệp cần hiểu rõ yêu cầu của đối tác đối với sản phẩm của mình Tiêu chuẩn SA 8000 áp dụng cho hầu hết các ngành công nghiệp sử dụng nhiều lao động, quy định nhiều khía cạnh liên quan đến việc sử dụng lao động Hệ thống này được công nhận tại nhiều quốc gia trên thế giới.
Tiêu chuẩn WRAP (Trách nhiệm toàn cầu về sản xuất may mặc) là một bộ quy định đặc thù cho ngành dệt may, có nhiều điểm tương đồng với tiêu chuẩn SA 8000 về trách nhiệm xã hội, nhưng quy định cụ thể hơn cho lĩnh vực này WRAP bao gồm 12 nguyên tắc quan trọng: tuân thủ luật pháp và quy tắc nơi làm việc, ngăn cấm lao động cưỡng bức và lao động trẻ em, cấm quấy rối và ngược đãi, đảm bảo bồi thường và phúc lợi, giới hạn giờ làm việc theo quy định pháp luật, cấm phân biệt đối xử, bảo đảm sức khỏe và an toàn tại nơi làm việc, tôn trọng quyền tự do hiệp hội và thoả thuận tập thể, tuân thủ các quy định về môi trường, thực hiện đúng thủ tục thuế quan, và cấm sử dụng chất ma túy.
2.2.6 Quy định về đăng kí, đánh giá và cấp phép sử dụng hóa chất REACH
THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU DỆT MAY VIỆT NAM
KHÁI QUÁT VỀ NGÀNH DỆT MAY VIỆT NAM
Ngành dệt may Việt Nam hiện đang dẫn đầu về kim ngạch xuất khẩu, với tốc độ tăng trưởng cao qua các năm Sản phẩm dệt may của Việt Nam đã khẳng định được vị thế trên các thị trường khó tính như Mỹ, EU và Nhật Bản Tuy nhiên, ngành vẫn chủ yếu hoạt động theo hình thức gia công, trong khi nguồn nguyên liệu phụ thuộc lớn vào nhập khẩu, điều này hạn chế cơ hội phát triển cho các doanh nghiệp trong ngành.
Trong những năm gần đây, kim ngạch xuất khẩu ngành Dệt may Việt Nam đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ, đạt gần 18% vào năm 2008 Tuy nhiên, năm 2009, do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, kim ngạch xuất khẩu Dệt may của Việt Nam đã giảm nhẹ khoảng 0,6%, xuống còn 9.066 triệu USD so với năm 2008.
Năm 2010, giá trị xuất khẩu dệt may của Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ với tốc độ trên 20%, nhờ vào việc chuyển dịch đơn hàng gia công từ Trung Quốc sang Việt Nam và mở rộng thị trường sang các khu vực mới như Đài Loan, Hàn Quốc và các nước ASEAN Đặc biệt, trong năm 2011, kim ngạch xuất khẩu dệt may tăng hơn 40% so với năm trước đó.
Hình 3.1: Xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam qua các năm Đơn vị: triệu USD
Nguồn: Hiệp hội dệt may Việt Nam
Hàng Dệt may Việt Nam hiện nay chủ yếu dựa vào lợi thế nhân công giá rẻ, nhưng với xu hướng tăng thu nhập của người lao động, lợi thế này có thể giảm sút Sự chuyển mình sang việc áp dụng công nghệ tiên tiến và yêu cầu lao động có tay nghề cao sẽ đặt ra nhiều thách thức cho Việt Nam trong việc xuất khẩu sang EU.
Một trong những thách thức lớn của ngành Dệt may Việt Nam là việc chưa xây dựng được thương hiệu uy tín, dẫn đến giá trị gia tăng của ngành vẫn ở mức thấp Hiện nay, các doanh nghiệp nước ngoài thường ký hợp đồng gia công đơn thuần, mua sản phẩm từ Việt Nam với giá rẻ và sau đó bán lại với giá cao trên thị trường quốc tế dưới thương hiệu của họ.
Hình 3.2: Xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang một số thị trường chính
Hình 3.3: Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may đi các thị trường 9 tháng năm 2011
3.1.1 Lợi thế của xuất khẩu dệt may Việt Nam
Ngành dệt may Việt Nam đang tận dụng lợi thế về lực lượng lao động giá rẻ, có kỹ năng và tay nghề cao Mức thu nhập bình quân của lao động trong ngành này hiện thấp hơn so với Trung Quốc, điều này giúp tăng cường sức cạnh tranh cho sản phẩm dệt may Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Chính phủ Việt Nam đã ưu tiên phát triển ngành Dệt may thông qua các biện pháp như ưu đãi đầu tư FDI và miễn thuế nhập khẩu cho nguyên liệu thô Mục tiêu là sản xuất các sản phẩm may để tái xuất khẩu trong thời gian từ 3 đến 4 tháng.
Sản phẩm may mặc của Việt Nam, đặc biệt là thương hiệu Ba là, đã khẳng định vị thế vững chắc trên thị trường toàn cầu Đặc biệt, sản phẩm này đã nhận được sự chấp nhận từ những thị trường khó tính như Mỹ, EU và Nhật Bản.
3.1.2 Nhược điểm của xuất khẩu dệt may Việt Nam
Năng lực sản xuất nguyên liệu đầu vào và phụ trợ của ngành may mặc Việt Nam còn yếu, dẫn đến tỷ lệ nội địa hóa chỉ đạt khoảng 30%, trong khi Trung Quốc đã đạt 90% Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh của sản phẩm may mặc Việt Nam so với sản phẩm Trung Quốc, do phụ thuộc lớn vào điều kiện thị trường thế giới về nguyên liệu.
Chất lượng nguyên liệu sản xuất tại Việt Nam hiện chưa đáp ứng yêu cầu, trong khi giá thành lại cao hơn so với nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc Điều này khiến sản phẩm của ngành không đủ sức cạnh tranh với các sản phẩm tương tự từ Trung Quốc.
Ba là, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ hiện nay gặp khó khăn trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất do khả năng đổi mới máy móc hạn chế và vấn đề trong việc sử dụng vốn.
Bốn là, năng lực thiết kế của Việt Nam còn thấp Do đó, ngành Dệt May
Việt Nam vẫn đang thiếu các thương hiệu uy tín cần thiết để nâng cao trình độ sản xuất, chuyển từ gia công sang thiết kế gốc và sản xuất, nhằm cung cấp sản phẩm với giá trị thặng dư cao hơn cho khách hàng.
Trong năm nay, những bất ổn của kinh tế toàn cầu sẽ ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động xuất khẩu của ngành dệt may Để đối phó với những thách thức này, ngành dệt may Việt Nam cần triển khai nhiều giải pháp quan trọng, trong đó bao gồm việc giảm dần sự phụ thuộc vào đơn hàng gia công và tăng cường tỷ lệ hàng xuất khẩu theo phương thức FOB và ODM.
Tự thiết kế, sản xuất và bán sản phẩm cho khách hàng là một chiến lược quan trọng nhằm tăng cường sử dụng nguồn nguyên liệu và phụ liệu sản xuất trong nước Đồng thời, việc nâng cao chất lượng dự báo và đánh giá thị trường sẽ giúp tìm kiếm cơ hội và khai thác hiệu quả các thị trường tiềm năng.
THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU DỆT MAY CỦA VIỆT NAM SANG
EU là thị trường nhập khẩu dệt may lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Mỹ Các quốc gia thành viên như Đức, Pháp, Anh và Hà Lan đã là đối tác truyền thống từ những năm 1980, mặc dù khối lượng xuất khẩu chưa cao Tuy nhiên, sau khi Hiệp định dệt may Việt Nam - EU được ký kết, lượng xuất khẩu đã tăng đột phá với tốc độ trung bình 13,2% mỗi năm.
Bảng 3.1: Kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam sang EU trong thời gian qua Đơn vị: triệu USD
KNXK dệt may cả nước
(Nguồn: Niên giám thống kê)
Năm 2006, kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam sang EU lần đầu tiên vượt 1 tỷ USD, tăng 47,8% so với năm 2005 Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng có phần chững lại vào năm 2007 và 2008, và năm 2009 ghi nhận sự giảm 3,5% do tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu Mặc dù gặp khó khăn, xuất khẩu dệt may sang EU vẫn tăng khoảng 14% vào năm 2010 so với năm 2009, và đặc biệt, năm 2011 kim ngạch xuất khẩu tiếp tục tăng hơn 30% so với năm 2010.
Hình 3.4: Kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang EU qua các năm Đơn vị: triệu USD
Trong năm 2012, từ đầu năm đến giữa tháng 3, xuất khẩu hàng dệt may sang thị trường EU đã giảm từ 25% đến 39% so với cùng kỳ năm 2011 Nguyên nhân chính của sự sụt giảm này là do tình hình kinh tế toàn cầu chưa ổn định, dẫn đến việc các đơn hàng giảm và tập trung nhiều hơn vào kiểu dáng, mẫu mã và số lượng sản phẩm.
3.2.2 Các thị trường xuất khẩu chính
Các thị trường chính của Việt Nam trong xuất khẩu hàng dệt may sang EU bao gồm Anh, Đức, Pháp, Bỉ, Hà Lan và Italia Theo thống kê, kim ngạch xuất khẩu sang EU đã tăng mạnh, với Đức (42,35%), Anh (47,67%), Tây Ban Nha (34,6%), Hà Lan (49,74%) và Pháp (49,43%) là những khách hàng lớn nhất Đặc biệt, Đức là quốc gia có tỷ trọng nhập khẩu dệt may Việt Nam lớn nhất, với kim ngạch nhập khẩu vượt 300 triệu USD mỗi năm.
Việt Nam đang mở rộng quan hệ thương mại với các nước EU như Phần Lan, Thụy Điển và Đan Mạch, dẫn đến sự gia tăng tỷ trọng xuất khẩu hàng dệt may sang những thị trường này.
Bảng 3.2 Tỷ trọng các thị trường xuất khẩu hàng dệt may chính của
Nguồn: Hiệp hội dệt may Việt Nam
Bảng 3.3: Thị trường xuất khẩu dệt may Việt Nam sang các nước EU 6 tháng năm 2011 Đơn vị: USD
3.2.3 Các mặt hàng xuất khẩu
Trước đây, sản phẩm dệt may xuất khẩu của Việt Nam chủ yếu có mẫu mã, chủng loại và màu sắc đơn giản Gần đây, các doanh nghiệp dệt may đã nỗ lực trong thiết kế và đa dạng hóa sản phẩm, nhưng vẫn chủ yếu xuất khẩu các mặt hàng truyền thống như áo sơ mi, áo khoác, quần âu và áo jacket Các sản phẩm có giá trị cao hơn, như bộ complet và áo sơ mi cao cấp, chỉ có ít doanh nghiệp có khả năng sản xuất.
Các sản phẩm quần âu, áo sơ mi và áo jacket chiếm tỷ lệ lớn trong kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, với áo jacket, quần và áo thun là những mặt hàng có giá trị xuất khẩu cao nhất Năm 2008, xuất khẩu tăng mạnh ở các mặt hàng như áo jacket, quần, áo sơ mi và áo thun, trong khi một số mặt hàng như áo len và đồ lót giảm xuất Theo thống kê, trong hai tháng đầu năm 2012, áo jacket là sản phẩm xuất khẩu lớn nhất sang thị trường EU, tiếp theo là quần và áo thun.
Hiện nay, hàng xuất khẩu của Việt Nam ngày càng phong phú về mẫu mã và chủng loại, đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng Các sản phẩm bao gồm quần áo, đồ ngủ, đồ bơi, áo len, và các mặt hàng đặc biệt như Kimono và áo lông thú Nhiều thương hiệu nổi tiếng trong và ngoài nước như Công ty may Việt Tiến, Công ty may Thăng Long, và Công ty may Nhà Bè đang góp phần vào sự phát triển này.
Bảng 3.4 Chủng loại và kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may sang EU 2 tháng 2012 Đơn vị: USD
Quần 59,229,822 8.44 Áo thun 42,783,377 50.01 Áo sơ mi 31,502,804 -7.07 Quần short 20,495,851 -24.1
Quần áo BHLĐ 13,792,894 3.06 Đồ lót 10,168,052 -14.5
Quần áo trẻ em 8,090,091 41.64 Áo 6,227,129 -10.95
Găng tay 4,277,897 42.53 Quần áo bơi 3,272,639 -29.91 Quần áo ngủ 2,775,571 -19.1 Quần áo vest 2,399,053 -10.81 Hàng may mặc 2,303,383 -46.97 Áo len 2,252,094 -37.35 Quần áo các loại 1,961,642 -55.96 Áo Ghile 1,244,372 3.28
Bít tất 889,025 42.53Quần Jean 687,319 -1.96Khăn bông 562,876 86.12Caravat 555,291 -26.65
(Nguồn: Hiệp hội dệt may Việt Nam)
TRIỂN VỌNG VÀ GIẢI PHÁP ĐỐI VỚI NGÀNH DỆT
TRIỂN VỌNG PHÁT TRIỂN CỦA NGÀNH DỆT MAY VIỆT NAM
Năm 2011, mặc dù nền kinh tế toàn cầu gặp nhiều khó khăn, kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam vẫn ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ Thành công này đến từ khả năng dự báo thị trường hiệu quả của các doanh nghiệp trong nước, cùng với việc xây dựng mối quan hệ và niềm tin vững chắc với khách hàng Nhờ đó, xuất khẩu dệt may tiếp tục phát triển ở các thị trường truyền thống.
Thị trường xuất khẩu may mặc Việt Nam vẫn ổn định tại Mỹ, châu Âu và Nhật Bản, trong khi các thị trường mới như Hàn Quốc và Canada cũng đóng góp vào sự tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu Mặc dù năm 2012 còn nhiều khó khăn, các doanh nghiệp vẫn nhận được đơn hàng, khẳng định vị thế của ngành may mặc Việt Nam Dự đoán, ngành dệt may sẽ tiếp tục tăng trưởng khoảng 25% trong năm nay, với tổng doanh thu dự kiến đạt cao.
25 tỷ USD, trong đó lĩnh vực xuất khẩu đạt từ 19 - 19,5 tỷ USD
Sự gia tăng xuất khẩu sang EU chủ yếu do đồng USD giảm giá so với Euro và giá một số mặt hàng tăng lên Người tiêu dùng ở châu Âu đang ưu tiên sản phẩm có giá hợp lý, trong đó hàng hóa Việt Nam đáp ứng tốt nhu cầu của nhóm thu nhập trung bình khá trở lên với chất lượng cải thiện Tuy nhiên, tình hình kinh tế châu Âu vẫn ảm đạm, dẫn đến việc nhiều quốc gia trong khu vực sẽ tiếp tục thắt chặt chi tiêu và áp dụng các biện pháp bảo hộ thương mại.
Trong giai đoạn 2011-2020, ngành Dệt may Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng hàng năm từ 16%-18%, với sản lượng tăng 12%-14% và xuất khẩu tăng 15% Để đạt được những mục tiêu này, cần có lộ trình hợp lý và sự cam kết từ cả nhà nước và doanh nghiệp Vào tháng 4 năm 2012, Thủ tướng chính phủ đã phê duyệt chiến lược phát triển ngành Dệt may, với dự kiến doanh thu đạt 22,5 tỷ USD vào năm 2015 và 31 tỷ USD vào năm 2020, trong đó xuất khẩu đóng vai trò quan trọng.
2015 là 18 tỷ USD, năm 2020 là 25 tỷ USD Tỷ lệ nội địa hóa năm 2015 và
Năm 2013 hứa hẹn sẽ mang lại nhiều thành công cho ngành dệt may nhờ sự phục hồi của nền kinh tế thế giới, tạo động lực thúc đẩy ngành này vượt qua các mục tiêu đề ra cho năm 2020 Chính phủ Việt Nam đang tích cực đàm phán để ký kết các hiệp định song phương với Liên minh châu Âu, nhằm mở rộng thị trường và tạo sức bật mới cho ngành dệt may Ngành dệt may giữ vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của Việt Nam cho đến năm 2015.
Các doanh nghiệp dệt may hiện nay đang nỗ lực đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng hàng hóa xuất khẩu Họ tích cực cải tiến quy trình sản xuất và tăng cường các hoạt động hỗ trợ như thiết kế mẫu, cung cấp nguyên phụ liệu và xúc tiến thương mại để thúc đẩy sản xuất kinh doanh.
Các doanh nghiệp trong ngành dệt may Việt Nam đang mở rộng mạng lưới bán lẻ và đổi mới phương thức tiếp thị xuất khẩu Họ chú trọng vào việc xây dựng và quảng bá thương hiệu sản phẩm, nhằm tạo dựng hình ảnh cho ngành dệt may với các tiêu chí “chất lượng – trách nhiệm – thân thiện môi trường” trên thị trường quốc tế.
Để đạt được các mục tiêu đề ra, ngành dệt may cần khắc phục sự mất cân đối trong cấu trúc và cải thiện phương thức sản xuất.
Ngành dệt may nước ta phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu Về bông tự nhiên khả năng sản xuất trong nước mới chỉ đáp ứng được 3.000 tấn, tương đương 0,75%.
Nguồn cung về sơ nhân tạo trong nước chỉ đáp ứng được 30%.
Việt Nam là một trong năm quốc gia hàng đầu thế giới về xuất khẩu dệt may, với kim ngạch đạt 14,5 tỷ USD vào năm 2011, tuy nhiên chỉ chiếm khoảng 3% thị trường toàn cầu Trong số 4000 doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam, chỉ có một số ít thương hiệu nổi bật như An Phước, Việt Tiến, Nhà Bè và May.
10, Phong Phú, Việt Thắng, May mặc Bình Dương (3-2)
Ngành dệt may trong nước đang gặp khó khăn trong việc cạnh tranh do trang thiết bị, quản trị, nguồn tài chính và nhân lực còn yếu kém Việc huy động vốn đầu tư cho các dự án dài hạn cũng chưa được hiệu quả, trong khi các doanh nghiệp lớn, mặc dù có nguồn vốn mạnh, lại rất thận trọng trong việc đầu tư vào các dự án mới.
Để phát triển ngành xuất khẩu dệt may Việt Nam sang EU và thị trường toàn cầu, cần chủ động tham gia vào chuỗi cung ứng và tiếp cận gần hơn với người tiêu dùng Đồng thời, ngành dệt may cần nâng cấp từ hình thức may gia công (CMT) lên sản xuất thiết kế gốc (ODM) và sản xuất thương hiệu gốc (OBM).
GIẢI PHÁP ĐỐI VỚI CHÍNH PHỦ
4.2.1 Hoàn thiện hành lang pháp lý tạo thuận lợi tối đa cho xuất khẩu Để tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu, chính phủ nên giảm lược tối đa các thủ tục xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp, trong đó có dệt may Các thủ tục hành chính được giảm bớt sẽ giúp rút ngắn thời gian nhập/xuất hàng hóa, tạo sự linh động cho các mặt hàng và sự thích nghi nhanh chóng của doanh nghiệp.
4.2.2 Gắn nhập khẩu công nghệ nguồn với xuất khẩu
Chính phủ cần thúc đẩy nhập khẩu công nghệ nguồn để hỗ trợ sản xuất trong nước phát triển bên cạnh việc tăng cường xuất khẩu hàng hóa Hiện tại, công nghệ mà Việt Nam nhập khẩu chủ yếu là công nghệ trung gian, vì vậy cần tận dụng các hiệp ước thương mại và mối quan hệ với các nước để nhập khẩu công nghệ nguồn Trong quá trình này, chính phủ sẽ đóng vai trò bảo lãnh và hỗ trợ doanh nghiệp nhập khẩu thiết bị, máy móc từ các quốc gia phát triển như Mỹ, EU, Nhật Bản.
Để nhận diện công nghệ nguồn, công nghệ trung gian và công nghệ rác, các doanh nghiệp cần sự hỗ trợ thông tin từ chính phủ và các tổ chức Mối liên hệ chặt chẽ này sẽ mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp trong việc phát triển khoa học công nghệ và đổi mới máy móc sản xuất Việc này không chỉ giúp doanh nghiệp khắc phục các lỗi kỹ thuật do công nghệ lạc hậu mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển, đặc biệt là trong việc xuất khẩu sang các thị trường lớn như EU.
4.2.3 Hỗ trợ tín dụng cho các doanh nghiệp xuất khẩu dệt may
Hầu hết các doanh nghiệp, bao gồm cả ngành dệt may, đều cần sự hỗ trợ tài chính từ bên ngoài Nguồn tín dụng này không chỉ giúp giải quyết vấn đề nhập khẩu thiết bị và công nghệ hiện đại mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong quá trình xuất nhập khẩu.
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần ngoại tệ để nhập khẩu máy móc và nguyên vật liệu, đồng thời cũng tạo ra nguồn thu ngoại tệ cho quốc gia thông qua xuất khẩu Vì vậy, nguồn hỗ trợ ngoại tệ không chỉ giúp doanh nghiệp phát triển và mở rộng sản xuất mà còn đóng góp vào nguồn ngoại tệ lớn cho đất nước.
4.2.4 Hỗ trợ thông tin một cách kịp thời và nhanh chóng
Trong mối quan hệ thương mại, thông tin là yếu tố then chốt, không chỉ giúp doanh nghiệp nắm bắt các Hiệp định thương mại song phương mà còn hỗ trợ họ trong việc thích ứng với các thay đổi về chính sách thương mại từ các quốc gia đối tác Chính phủ cần đóng vai trò là nhà cung cấp thông tin, giúp doanh nghiệp cập nhật xu hướng và biện pháp trong chính sách thương mại, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và xuất nhập khẩu Việc cung cấp thông tin qua các phương tiện truyền thông đại chúng và website của chính phủ cũng như hiệp hội là rất cần thiết để doanh nghiệp có thể phát triển bền vững.
Những thông tin này sẽ hỗ trợ doanh nghiệp nhanh chóng thích ứng với những biến động của thị trường EU, đồng thời giúp họ chủ động triển khai các biện pháp ứng phó hiệu quả.
4.2.5 Phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ
Các doanh nghiệp Dệt May Việt Nam hiện nay phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu, dẫn đến việc dễ bị ảnh hưởng bởi biến động giá cả quốc tế và không chủ động trong sản xuất Để khắc phục tình trạng này, chính phủ cần hỗ trợ các ngành công nghiệp phụ trợ, giúp doanh nghiệp phát triển và mở rộng quy mô Khi có thể tự chủ về nguyên phụ liệu, doanh nghiệp sẽ dễ dàng điều chỉnh sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật và biến động nhu cầu của thị trường EU và toàn cầu.
Doanh nghiệp có thể nhận được nhiều hình thức hỗ trợ như tín dụng, địa điểm, mặt bằng và thông tin Sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ sẽ thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp chính, nâng cao khả năng cạnh tranh và sự chủ động trong sản xuất Vì vậy, việc thực hiện các giải pháp hỗ trợ này một cách triệt để và hiệu quả là rất quan trọng.
KIẾN NGHỊ ĐỐI VỚI HIỆP HỘI DỆT MAY
4.3.1 Thu thập, phổ biến thông tin đến với doanh nghiệp
Hiệp hội cần tăng cường vai trò trong việc thu thập, cập nhật và phổ biến thông tin về rào cản kỹ thuật tại các thị trường xuất khẩu Đồng thời, cần cung cấp thông tin về các thị trường mục tiêu của ngành Để hoạt động hiệu quả, bộ phận này cần được cấp kinh phí thường xuyên Thông tin về rào cản kỹ thuật nên được phổ biến rộng rãi trên website của Vinatex và Viện Dệt May.
Hiệp hội cần cung cấp thông tin về hóa chất thân thiện với môi trường cho doanh nghiệp, đồng thời hỗ trợ kinh phí để nghiên cứu công nghệ sản xuất sạch và thân thiện với sinh thái.
4.3.2 Tạo điều kiện để các doanh nghiệp trong Hiệp hội trao đổi thông tin với nhau
Hiệp hội cần tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp thành viên trong việc trao đổi thông tin và giải quyết những khó khăn khi tham gia thị trường quốc tế, từ đó bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp Ngoài ra, cần xây dựng và thực hiện các quy chuẩn về hóa chất phù hợp với các tiêu chuẩn và yêu cầu toàn cầu hiện nay.
KIẾN NGHỊ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP
4.3.1 Lựa chọn các phương thức thích hợp để chủ động thâm nhập vào kênh phân phối trên thị trường EU
Mỗi doanh nghiệp cần chủ động mở rộng thị trường bằng cách xác định rõ sản phẩm, cũng như điểm mạnh và điểm yếu trong phương thức sản xuất kinh doanh Việc phối hợp chuyên môn hóa giữa các doanh nghiệp sẽ giúp nâng cao sức cạnh tranh cho sản phẩm.
Doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm khách hàng và phát triển hệ thống kênh phân phối, đặc biệt là tại EU, nơi có cộng đồng người Việt Nam lớn Hợp tác với các chủ doanh nghiệp dệt may người Việt tại EU sẽ tạo ra mạng lưới phân phối hiệu quả Ngoài ra, doanh nghiệp nên tích cực phối hợp với các thương vụ tại các nước thành viên EU để nắm bắt nhu cầu và biến động thị trường Việc hợp tác với doanh nghiệp dệt may tại EU cũng sẽ giúp hàng hóa dễ dàng thâm nhập vào thị trường và phân phối đến các quốc gia khác trong Liên minh Châu Âu.
4.3.2 Hoàn thiện khả năng quản lý để tạo nguồn hàng phù hợp với nhu cầu kỹ thuật của thị trường EU. Đi cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, trình độ quản lý cũng cần phải được nâng lên, đây là yếu tố quan trọng trong quá trình sản xuất để tạo ra sản phẩm có chất lượng cao và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của thị trường Bên cạnh các thiết bị máy móc hiện đại cần có những cán bộ kỹ thuật giỏi, công nhân lành nghề Để khắc phục tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao này, Việt Nam cần tổ chức nhiều hơn nữa các chương trình đào tạo chuyên sâu cho cán bộ quản lý, cán bộ kỹ thuật và công nhân Đồng thời nên phối hợp với các nước có trình độ phát triển hơn để gửi các cán bộ có triển vọng đi học tập nhằm phục vụ cho ngành sau này.
Việt Nam đã khởi động các buổi tọa đàm và hội thảo nhằm thảo luận về các rào cản trong xuất khẩu và tìm kiếm giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp Doanh nghiệp cần chú trọng theo dõi các phân tích và đánh giá để áp dụng hiệu quả vào hoạt động của mình, đồng thời nâng cao khả năng quản lý.
4.3.3 Tập trung đầu tư, nâng cao chất lượng sản xuất Để có thể làm chủ nguồn nguyên liệu, chủ động trong sản xuất kinh doanh, các doanh nghiệp dệt may xuất khẩu Việt Nam phải chú trọng hơn nữa đến đầu tư chiều sâu, đổi mới thiết bị công nghệ, thay thế máy móc thiết bị lạc hậu nhằm nâng cao năng lực sản xuất và lượng sản phẩm Phương án tối ưu cho các doanh nghiệp dệt may xuất khẩu Việt Nam sang EU là nhập khẩu máy móc công nghệ nguồn từ EU Các nước EU hiện nay có thế mạnh trong lĩnh vực điện tử, sản xuất máy móc thiết bị, nhập khẩu máy móc công nghệ nguồn từ EU đã không chỉ giải quyết vấn đề về phương tiện sản xuất hiện đại mà còn giải quyết phần nào khó khăn do yêu cầu khắt khe về chất lượng từ phía EU Trong điều kiện hiện nay thì nhập khẩu máy móc công nghệ nguồn từ EU tốt nhất là thông qua việc thu hút các nhà đầu tư EU tham gia vào quy trình sản xuất hàng xuất khẩu tại Việt Nam Thực hiện được điều này, Việt Nam vừa thu hút được nguồn lực từ EU vừa nâng cao và tiêu chuẩn hoá chất lượng hàng hoá xuất khẩu nói chung và hàng hoá Việt Nam sang thị trường EU nói riêng.
Để nâng cao chất lượng sản phẩm, các doanh nghiệp cần thực hiện kiểm tra chặt chẽ về chất lượng và nguyên phụ liệu theo đúng yêu cầu của bên đặt hàng, bao gồm nguyên phụ liệu, mẫu mã, kích thước, nhãn mác và bao bì Đồng thời, các hóa chất sử dụng trong quá trình sản xuất như thuốc nhuộm và thuốc thuộc da phải tuân thủ các hiệp định quốc tế Ngoài ra, việc áp dụng bộ tiêu chuẩn ISO 9000 và ISO 14000 cũng cần được đẩy mạnh để cải thiện quy trình sản xuất.
Chứng chỉ SA 8000 là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản khi thâm nhập vào thị trường EU Các công ty sở hữu chứng chỉ ISO sẽ có lợi thế hơn trong việc tiếp cận và gia tăng cơ hội kinh doanh tại thị trường này so với những doanh nghiệp không có chứng chỉ.
Doanh nghiệp cần nâng cấp thiết bị công nghệ sản xuất và chú trọng vào các ngành công nghiệp sạch Bên cạnh đó, việc điều chỉnh thói quen sản xuất và nguyên vật liệu cũng rất quan trọng để phù hợp với quá trình phát triển bền vững.
Quy trình kiểm tra chất lượng hàng hoá trước khi xuất khẩu là biện pháp quan trọng để đảm bảo tiêu chuẩn sản phẩm, khắc phục thiếu sót tại nơi sản xuất, tiết kiệm chi phí và thời gian thông quan tại cảng Điều này không chỉ nâng cao khả năng cạnh tranh mà còn củng cố uy tín của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường EU.
4.3.4 Thực hiện tốt tiêu chuẩn SA 8000
Các doanh nghiệp không nên nhận định việc thực hiện tiêu chuẩn SA
Việc tuân thủ tiêu chuẩn 8000 giúp doanh nghiệp giảm chi phí và tăng lợi nhuận, đồng thời tạo ra môi trường làm việc an toàn và đầy đủ quyền lợi cho người lao động Khi nhân viên cảm thấy an tâm, họ sẽ làm việc hiệu quả hơn, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và năng suất lao động Doanh nghiệp cần chú trọng cải thiện môi trường làm việc, bắt đầu từ việc đảm bảo khu vực ăn uống an toàn vệ sinh thực phẩm, xây dựng nhà vệ sinh sạch sẽ và thoáng mát, cũng như tạo ra không gian nghỉ ngơi cho người lao động trong giờ giải lao Nền tảng để thực hiện những thay đổi này chính là Bộ Luật Lao động.
Doanh nghiệp cần chấm dứt việc giao hàng làm việc tại nhà cho các hộ dân cư, vì điều này có thể tạo ra nguy cơ sử dụng lao động trẻ em mà doanh nghiệp không thể kiểm soát Hơn nữa, điều kiện làm việc tại nhà thường không đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cần thiết như thông thoáng, sạch sẽ và ánh sáng đầy đủ.
Thời gian làm việc cần được quản lý hợp lý để bảo vệ sức khỏe và an toàn cho người lao động, với mức tối đa là 8 tiếng/ngày và không quá 4 tiếng làm thêm Chế độ lương thưởng nên được thiết lập một cách hợp lý, không cần quá cao nhưng đủ để khôi phục khả năng sản xuất và khuyến khích tinh thần làm việc của người lao động.
4.3.5 Quan tâm, quản lý chặt chẽ vấn đề môi trường trong sản xuất
Doanh nghiệp cần chủ động tăng cường quản lý hóa chất theo tiêu chuẩn ISO 14000 nhằm hạn chế sự cố và suy thoái môi trường Trong quá trình sản xuất, cần thường xuyên kiểm tra và rà soát các hóa chất trong thuốc nhuộm, thuốc hoàn tất, đồng thời kiểm tra nguồn gốc và thông tin liên quan đến hóa chất từ nhà cung cấp.
Để thực hiện sản xuất xanh và sạch hơn, cần tiết kiệm và sử dụng hợp lý các loại hóa chất thuốc nhuộm, ưu tiên các sản phẩm có nguồn gốc sinh học và thân thiện với môi trường Đồng thời, áp dụng công nghệ tiêu tốn ít nước và năng lượng, đồng thời giảm thiểu lượng phát thải ra môi trường.