TỔNG QUAN VỀ SỰ TRUYỀN DẪN LÃI SUẤT CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN LẠM PHÁT
Lý thuyết về lạm phát
1.1.1 Khái niệm và đo lường lạm phát
Lạm phát là sự tăng lên liên tục và kéo dài của mức giá chung theo thời gian, xảy ra khi có sự tăng giá của hàng loạt các loại hàng hóa chứ không phải của riêng một mặt hàng nào, và sự tăng giá này là liên tục, kéo dài chứ không phải tăng một vài lần rồi dừng lại.
Lạm phát được đặc trưng bởi chỉ số chung của giá cả của toàn bộ nền kinh tế, nhưng do tính toán giá cả của toàn bộ hàng hóa là khó khăn nên trong thực tế lạm phát thường được tính toán bằng chỉ số giá tiêu dùng CPI (Consumer Price Index) CPI không tính mức giá của cả nền kinh tế mà chỉ tính trên giá của một rổ hàng hóa và dịch vụ đại diện, thường được chọn một năm làm gốc để tính CPI.
O là giá của hàng hóa hay dịch vụ i ở năm t,
P i Q i là giá và sản lượng của hàng hóa hay dịch vụ i ở năm gốc Để so sánh mức giá của kỳ nghiên cứu với năm cơ sở, người ta sử dụng chỉ số giảm phát GDP (GDP deflator), còn gọi là chỉ số điều chỉnh GDP, ký hiệu là DGDP, giúp xác định mức giá của một đơn vị GDP điển hình trong kỳ nghiên cứu so với mức giá của năm cơ sở.
Với P i Q i là giá và sản lượng của hàng hóa hay dịch vụ i ở năm t,
O là giá của hàng hóa hay dịch vụ i ở năm gốc.
Lạm phát cơ bản (Core Inflation) là tỷ lệ lạm phát thể hiện sự thay đổi mức giá mang tính chất lâu dài mà loại bỏ những thay đổi mang tính tạm thời Chỉ số lạm phát cơ bản được tính trên chỉ số CPI sau khi loại bỏ một số nhóm hàng hoá và dịch vụ mà giá của chúng phản ánh sai lệch sự biến động mức giá chung Ngoài ra để đánh giá lạm phát người ta còn sử dụng các chỉ số khác như: chỉ số giá sản xuất (PPI – Production Price Index), chỉ số giá bán buôn (WPI – Whosesale Price Index), chỉ số giá bán lẻ (RPI – Retail Price Index)
Căn cứ vào định lượng
Lạm phát vừa phải được hiểu là tình trạng lạm phát một con số, với tỷ lệ lạm phát dưới 10% mỗi năm, làm cho giá cả biến động tương đối và nền kinh tế hoạt động bình thường Trong giai đoạn này, đời sống của người lao động ổn định, thể hiện qua giá cả tăng chậm, lãi suất tiền gửi không cao và không xảy ra tình trạng mua bán, tích trữ hàng hóa ồ ạt Đây được coi là mức lạm phát chấp nhận được đối với nền kinh tế, và tùy theo chiến lược phát triển kinh tế từng thời kỳ, chính phủ có thể chủ động định hướng duy trì tỷ lệ lạm phát phù hợp để gắn với các mục tiêu kinh tế khác như kích thích tăng trưởng, tăng cường xuất khẩu và giảm tỷ lệ thất nghiệp.
Lạm phát phi mã: là lạm phát xảy ra khi giá cả tăng tương đối nhanh với tỷ lệ
Lạm phát hai con số trong một năm có thể chấp nhận được nếu ở mức thấp, nhưng nếu duy trì hoặc tăng cao sẽ gây ra biến động lớn cho nền kinh tế Khi đó, giá cả chung tăng nhanh, đồng tiền mất giá, người dân tích trữ hàng hóa, vàng bạc, bất động sản và chuyển sang nắm giữ ngoại tệ mạnh làm phương tiện thanh toán Điều này ảnh hưởng xấu đến sản xuất và thu nhập, đồng thời lạm phát phi mã cũng có thể xảy ra.
Lạm phát không chỉ ảnh hưởng đến thu nhập và chi tiêu của người dân, mà còn là mối đe dọa đối với sự ổn định của nền kinh tế Nếu không kiểm soát được tình trạng này, nền kinh tế rất có thể rơi vào tình trạng siêu lạm phát, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội.
Siêu lạm phát là một tình trạng kinh tế đặc biệt nghiêm trọng, được đặc trưng bởi tỷ lệ lạm phát 3 con số trong một năm Tình trạng này thường xảy ra khi có biến cố lớn như chiến tranh hoặc khủng hoảng chính trị, dẫn đến sự thâm hụt ngân sách và buộc chính phủ phải phát hành tiền để bù đắp Kết quả là tốc độ lưu thông tiền tệ tăng nhanh chóng, giá cả tăng không ổn định và tiền lương thực tế của người lao động bị giảm mạnh Sự mất giá nhanh chóng của tiền tệ và sự biến dạng của các yếu tố thị trường khiến hoạt động sản xuất kinh doanh lâm vào tình trạng rối loạn, mất phương hướng Cuối cùng, siêu lạm phát có thể làm cho đời sống và nền kinh tế suy sụp một cách nhanh chóng.
Căn cứ vào định tính
Lạm phát cân bằng và lạm phát không cân bằng: lạm phát được gọi là cân bằng khi nó tăng tương ứng với thu nhập thực tế của người lao động, tăng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp Do đó không gây ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày của người lao động và đến nền kinh tế nói chung. Ngược lại lạm phát không cân bằng tăng không tương ứng với thu nhập của người lao động, trên thực tế đây là loại lạm phát thường hay xảy ra.
Lạm phát dự đoán trước và lạm phát bất thường: lạm phát dự đoán trước là loại lạm phát xảy ra hàng năm trong một thời kì tương đối dài và tỷ lệ lạm phát ổn định đều đặn Khi đó người dân đã quen với tình trạng lạm phát đó và đã có sự chuẩn bị trước để dự đoán trước được tỷ lệ lạm phát trong các năm tiếp theo Do đó không gây ảnh hưởng đến đời sống, đến kinh tế Lạm phát bất thường xảy ra đột biến mà có thể từ trước chưa xuất hiện Loại lạm phát này ảnh hưởng đến tâm lý ,đời sống người dân vì họ chưa kịp thích nghi Từ đó mà loại lạm phát này sẽ gây ra biến động đối với nền kinh tế và niềm tin của nhân dân vào chính phủ có phần giảm sút Trong thực tế lịch sử của lạm phát cho thấy lạm phát ở nước ta đang phát triển thường diễn ra trong thời gian dài, vì vậy hậu quả của nó phức tạp và trầm trọng hơn Các nhà kinh tế đã chia lạm phát thành 3 loại với tỷ lệ khác nhau: lạm phát kinh niên kéo dài trên
Lạm phát nghiêm trọng thường kéo dài hơn 3 năm với tỷ lệ lạm phát trên 50% một năm, trong khi siêu lạm phát là giai đoạn lạm phát cực kỳ cao, kéo dài trên một năm với tỷ lệ lạm phát trên 200% một năm.
1.1.3 Nguyên nhân gây nên lạm phát
Lạm phát do cầu kéo xảy ra khi tổng cầu tăng mạnh trong khi mức sản lượng đã đạt mức sản lượng tiềm năng, dẫn đến sự thiếu hụt hàng hóa trên thị trường và giá tăng lên Khi tổng chi tiêu tăng, tổng cầu cũng tăng, làm cho đường tổng cầu dịch chuyển sang phải từ AD0 đến AD1, đẩy mức giá tăng từ P0 đến P1 và gây ra lạm phát.
Hình 1-1: Lạm phát cầu kéo qua mô hình tổng cung, tổng cầu
Lạm phát do chi phí đẩy xảy ra khi các yếu tố như tiền lương, giá nguyên liệu đầu vào, chi phí máy móc và bảo hiểm cho công nhân tăng lên, làm tăng tổng chi phí sản xuất của doanh nghiệp Để duy trì mức lợi nhuận, doanh nghiệp sẽ tăng giá thành sản phẩm, kéo theo sự gia tăng mức giá chung của toàn bộ nền kinh tế, gây ra lạm phát Sự gia tăng này được thể hiện qua việc tổng cung dịch chuyển sang trái, từ AS0 đến AS1, do chi phí sản xuất tăng lên, làm cho giá hàng hóa và dịch vụ tăng theo.
Hình 1-2: Lạm phát chi phí đẩy qua mô hình tổng cung, tổng cầu
Lạm phát do chính sách thường xảy ra khi chính phủ thực hiện chính sách tiền tệ mở rộng, dẫn đến lượng tiền trong lưu thông tăng nhanh hơn mức tăng của sản lượng quốc gia Điều này thường xảy ra khi chính phủ thực hiện các biện pháp như mua ngoại tệ để tránh đồng nội tệ mất giá hoặc do thâm hụt ngân sách Khi cung tiền M2 tăng nhanh hơn mức tăng của GDP, đồng tiền có thể mất giá, làm gia tăng lạm phát.
Lạm phát do lạm phát kỳ vọng: do tính tăng giá dai dẳng của lạm phát, lạm phát kỳ vọng hàm ý lạm phát của năm nay sẽ bằng lạm phát của năm trước hoặc lạm phát trung bình của một thời kỳ trước đó Lạm phát kỳ vọng có ảnh hưởng lớn ở những nước thường xảy ra lạm phát ở mức cao như Việt Nam Chính mức độ cao và dai dẳng của lạm phát quá khứ đã dần hình thành mức độ kỳ vọng lạm phát cao trong người dân và có thể dẫn đến khả năng kiểm soát của Chính phủ sẽ rất khó khăn.
1.1.4 Tác động của lạm phát đối với nền kinh tế
Lãi suất – một công cụ của chính sách tiền tệ
Mục tiêu quan trọng nhất của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) của các nước trên thế giới là ổn định giá trị đồng tiền quốc gia thông qua kiểm soát lạm phát Để đạt được mục tiêu này, NHNN sử dụng lãi suất như một công cụ điều hành chính sách tiền tệ hiệu quả.
Lãi suất danh nghĩa và lạm phát có mối quan hệ cùng chiều với nhau, khi lạm phát tăng thì lãi suất danh nghĩa tăng để đảm bảo mức lãi suất thực Lãi suất thực là biến số quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định tiêu dùng, đầu tư của các chủ thể trong nền kinh tế và cũng tác động đến kỳ vọng lạm phát Khi lãi suất thực âm, người tiêu dùng sẽ có khuynh hướng rút tiền gửi tiết kiệm và đầu tư vào bất động sản hoặc chứng khoán, tạo nên bong bóng trên thị trường và làm cho chỉ số giá tiêu dùng (CPI) gia tăng Để kiểm soát kỳ vọng lạm phát, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) thường thông qua xu hướng của lãi suất thực và tăng tỷ lệ lãi suất dần dần khi lạm phát tiến gần tới lãi suất tiền gửi danh nghĩa, nhằm duy trì chính sách lãi suất thực dương và làm suy yếu kỳ vọng về lãi suất thực âm.
Mối quan hệ giữa lãi suất và lạm phát được hình thành dựa trên sự ảnh hưởng của lãi suất lên tổng cầu Khi lãi suất tăng lên, tiêu dùng sẽ giảm xuống do giá cả của việc vay mượn cho nhu cầu tiêu dùng trở nên đắt đỏ hơn, đồng thời chi phí vay mượn tăng làm cho khả năng sinh lời của các khoản đầu tư trở nên thấp hơn, dẫn đến mức độ đầu tư giảm Ngược lại, khi lãi suất giảm xuống, hành vi của người tiêu dùng và nhà đầu tư thay đổi theo hướng ngược lại, thể hiện bằng sự dịch chuyển của đường tổng cầu Sự thay đổi này phụ thuộc vào sự co dãn của cầu đầu tư so với lãi suất, ảnh hưởng đến mức độ đầu tư giảm hoặc tăng.
Quy tắc Taylor do John Taylor đưa ra là một công thức tính toán lãi suất danh nghĩa phù hợp với tăng trưởng và lạm phát, giúp Ngân hàng Trung ương (NHNN) xác định tỷ lệ lãi suất ngắn hạn khi điều kiện kinh tế thay đổi Mục tiêu của quy tắc này là đạt được sự ổn định kinh tế trong ngắn hạn và kiểm soát lạm phát trong dài hạn Công thức quy tắc Taylor được mô tả bằng phương trình, cung cấp một công cụ quan trọng cho NHNN trong việc điều chỉnh chính sách tiền tệ.
Lãi suất danh nghĩa ngắn hạn mục tiêu : Lạm phát thực tế
Để áp dụng quy tắc Taylor, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) xác định một mức lãi suất thực ngắn hạn dựa trên 3 yếu tố chính, bao gồm: lạm phát thực tế so với lạm phát mục tiêu của NHNN; chênh lệch giữa tổng sản lượng GDP thực tế so với tổng sản lượng GDP tiềm năng; và mức lãi suất ngắn hạn tại đó nền kinh tế đạt được mức toàn dụng nhân công.
Quy tắc Taylor khuyến nghị mức lãi suất cao hơn khi lạm phát vượt mục tiêu hoặc sản lượng vượt quá mức tiềm năng, và mức lãi suất thấp hơn khi lạm phát thấp hơn mục tiêu hoặc sản lượng dưới mức tiềm năng Trong trường hợp lạm phát tăng 1%, quy tắc Taylor yêu cầu Ngân hàng Trung ương tăng lãi suất danh nghĩa hơn 1%, cụ thể là 1+aπ, với a là tỷ lệ lớn hơn 0 Tuy nhiên, đôi khi các mục tiêu của chính sách tiền tệ có thể mâu thuẫn với nhau, và quy tắc Taylor cung cấp hướng dẫn để cân bằng các mục tiêu này thông qua việc thiết lập mức lãi suất phù hợp, thường được gọi là "mức lãi suất trung hòa".
Khi phân tích tác động chính sách trong lý thuyết kinh tế, độ trễ thời gian tác động của thay đổi chính sách gắn với các yếu tố tiền tệ tới các yếu tố vĩ mô như đầu tư, lạm phát là một vấn đề quan trọng Việc xác định độ trễ này là cần thiết để đảm bảo hiệu quả cao của các quyết sách Tuy nhiên, độ trễ tác động có thể khác nhau trong từng thời kỳ phát triển của nền kinh tế và phụ thuộc vào nhiều nhân tố như chu kỳ kinh doanh, lòng tin của người tiêu dùng, phản ứng của họ đối với sự thay đổi chính sách, giai đoạn của chu kỳ kinh doanh, các sự kiện trong nền kinh tế thế giới và kỳ vọng về lạm phát trong tương lai Việc xác định độ trễ này là cần thiết để có những quyết định sử dụng công cụ lãi suất một cách hiệu quả trong việc kiểm soát lạm phát.
Tổng quan các nghiên cứu về truyền dẫn chính sách tiền tệ đến lạm phát
1.3.1.Khái niệm và cơ chế truyền dẫn lãi suất của chính sách tiền tệ
Truyền dẫn chính sách tiền tệ là quá trình chuyển đổi chính sách tiền tệ thành tác động đến lạm phát và tăng trưởng kinh tế Chính sách tiền tệ có ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế thực, ít nhất là trong ngắn hạn, nhưng các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ đến biến động sản lượng và giá cả vẫn chưa được thống nhất Lý thuyết tổng quát của Keynes về sản lượng và việc làm đã mô tả tầm quan trọng của kênh lãi suất trong truyền dẫn chính sách tiền tệ, và cơ chế truyền dẫn của lãi suất đến lạm phát thường được mô tả thông qua các giai đoạn cụ thể.
(Nguồn: Bank of England 2007 The transmission mechanism of monetary policy www.bankofengland.co.uk )
Lãi suất↓ → Chi phí vay↓ → Đầu tư↑
Hình 1-3: Cơ chế truyền dẫn của lãi suất đến lạm phát
Quá trình tác động của lãi suất lên lạm phát diễn ra theo 3 giai đoạn:
Giai đoạn 1 của chính sách tiền tệ tác động đến lãi suất thị trường, khiến các ngân hàng điều chỉnh lãi suất huy động và cho vay, đồng thời lãi suất liên ngân hàng cũng thay đổi theo Sự điều chỉnh này tiếp tục ảnh hưởng đến giá trị của các tài sản như bất động sản, cổ phiếu và vàng Bên cạnh đó, tỷ giá hối đoái cũng có thể thay đổi để thích ứng với mức lãi suất mới, và cuối cùng là sự kỳ vọng của người dân đối với nền kinh tế cũng sẽ có sự điều chỉnh.
Giai đoạn 2 của chu kỳ lãi suất tăng cao sẽ tác động đáng kể đến thị trường, dẫn đến sự thay đổi trong cách thức chi tiêu của người dân và doanh nghiệp Khi lãi suất tăng cao, tổng cầu trên thị trường sẽ giảm do người tiêu dùng cắt giảm chi tiêu, trong khi nhu cầu từ nước ngoài cũng sẽ bị ảnh hưởng do xuất nhập khẩu thay đổi để thích nghi với tỷ giá mới Sự điều chỉnh này sẽ tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp và quyết định chi tiêu của người dân.
Giai đoạn 3 là sự tác động của sự thay đổi tổng cầu lên GDP và lạm phát.
Mishkin’s (1995) trong “Journal of Economic Perspective” đã hệ thống một cái nhìn bao quát và đầy đủ về các cơ chế truyền dẫn này Ông nhấn mạnh khả năng tác động lên chi phí vay của nền kinh tế bằng công cụ lãi suất của chính sách tiền tệ Việc thay đổi lãi suất sẽ tác động đến lãi suất cho vay dài hạn, khi lãi suất cho vay giảm sẽ làm giảm chi phí sử dụng vốn, tạo ra một sự tăng lên trong chi tiêu vào đầu tư, từ đó dẫn đến tăng lên trong tổng cầu và tổng sản lượng.
Mô hình IS - LM truyền thống cho thấy cơ chế truyền dẫn của kênh lãi suất diễn ra qua hai giai đoạn Đầu tiên, lãi suất danh nghĩa ngắn hạn được truyền dẫn sang lãi suất thực dài hạn thông qua hình dạng cấu trúc kỳ hạn của lãi suất Độ dốc và biến đổi dọc theo đường cong lãi suất phản ánh những rủi ro liên quan đến thời gian và thuyết về phân khúc thị trường Giai đoạn tiếp theo, lãi suất thực dài hạn tác động lên tổng cầu và mức giá của nền kinh tế thông qua sự phản ứng của lãi suất cho vay của hệ thống ngân hàng Tuy nhiên, lãi suất cho vay phản ứng chậm chạp trong ngắn hạn, đặc biệt là lãi suất vay qua đêm, vay ngắn hạn và tiêu dùng Sự xuất hiện của đồng tiền chung châu Âu Euro đã làm tăng sự cạnh tranh, giảm chi phí chuyển đổi và tăng độ co giãn của lãi suất đối với các gói sản phẩm cho vay của ngân hàng tại châu Âu, từ đó làm cơ chế truyền dẫn trở nên nhanh chóng hơn.
1.3.2.Các nghiên cứu truyền dẫn chính sách tiền tệ lên lạm phát ở nước ngoài
Nghiên cứu của Canova Fabio và Luca Gambetti (2006) với tiêu đề "The structural dynamics of output growth and inflation: some international evidence" đã sử dụng mô hình VAR để phân tích tác động của chính sách tiền tệ đến sự thay đổi sản lượng và lạm phát tại Mỹ, đồng thời so sánh với các quốc gia ở khu vực Châu Âu Các biến số chính được sử dụng trong mô hình bao gồm lãi suất ngắn hạn, tỷ lệ lạm phát, tăng trưởng sản lượng và tốc độ gia tăng cung tiền Kết quả nghiên cứu cho thấy các cú sốc chính sách tiền tệ có tác động mạnh mẽ đến tăng trưởng và lạm phát tại Mỹ và giữa các quốc gia ở khu vực Châu Âu.
Harbo Hansen and P Welz (2011) conducted a study titled "Interest Rate Pass-through During the Global Financial Crisis: The Case of Sweden," employing autoregressive distributed lag models, error correction models, and robustness tests to analyze the interest rate pass-through from policy rates to market rates before and after the global financial crisis.
2007 Kết quả cho thấy trước khủng hoảng chính sách lãi suất được kiểm soát hiệu quả hơn, sau khủng hoảng thì ảnh hưởng này bị suy yếu, lãi suất bán lẻ truyền dẫn mạnh hơn nhưng chậm chạp hơn, ảnh hưởng đến lãi suất cho vay ngắn hạn cũng mạnh hơn trong dài hạn, lãi suất bán buôn cũng bị ảnh hưởng nhiều hơn so với bán lẻ.
Jane Bogoev và Goran Petrevski (2012) với nghiên cứu “Interest Rate Pass- Through in a Small Open Economy with a Fixed Exchange Rate - The Case of Macedonia” bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất động (DOLS - Dynamic Ordinary Least Squares) và mô hình tự hồi quy phân phối trễ (ARDL - Autoregressive distributed lag) để nghiên cứu sự truyền dẫn lãi suất đến một nền kinh tế nhỏ mở với tỷ giá cố định Kết quả cho thấy lãi suất dài hạn được truyền dẫn hoàn toàn, lãi suất ngắn hạn bị ảnh hưởng ít hơn và chậm hơn so với dài hạn.
Nghiên cứu "Interest Rate Pass-Through and Monetary Transmission in Asia" của nhóm tác giả Pih Nee Tai, Siok Kun Sek và Wai Mun Har (2012) đã sử dụng phương pháp ước lượng SUR để kiểm tra hiệu quả của cơ chế truyền dẫn lãi suất từ lãi suất thị trường đến lãi suất bán lẻ ở một số nước châu Á Kết quả cho thấy không có sự khác biệt đáng kể giữa truyền dẫn chính sách tiền tệ vào lãi suất huy động và lãi suất cho vay, tuy nhiên lãi suất huy động bị tác động nhiều hơn Đặc biệt, các nước có tỷ lệ điều chỉnh giảm sau cuộc khủng hoảng năm 1997 cho thấy hiệu quả thấp của chính sách tiền tệ trong việc truyền dẫn lãi suất.
1.3.3.Các nghiên cứu về truyền dẫn chính sách tiền tệ lên lạm phát ở Việt Nam
Vấn đề nghiên cứu truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam hiện còn tương đối mới mẻ, chỉ mới xuất hiện nhiều đề tài nghiên cứu gần đây Trước năm 2007, các nghiên cứu về chủ đề này gần như không tồn tại, cả về phương diện định lượng lẫn định tính Tuy nhiên, trong những năm gần đây, đã có một số nghiên cứu đáng chú ý về truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam.
Lê Việt Hùng và Wade Pfau (2008) phân tích cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam bằng cách sử dụng mô hình VAR để kiểm định truyền dẫn qua các kênh lãi suất, tỷ giá và tín dụng Kết quả là chính sách tiền tệ có tác động đến sản lượng và lạm phát với tác động mạnh nhất lên sản lượng sau bốn quý; tác động lên lạm phát kéo dài từ quý thứ 3 đến quý thứ 9 Còn đối với kênh tỷ giá thì không có nhiều ý nghĩa Do dữ liệu nghiên cứu được tác giả tổng hợp từ quý 2 năm
Nghiên cứu này được thực hiện từ năm 1996 đến quý 4 năm 2005, do đó nó đóng vai trò quan trọng trong việc mở đường cho các nghiên cứu sau này hơn là cung cấp thông tin tham khảo cho chính sách hiện tại Lý do là chính sách tiền tệ của Việt Nam cũng như môi trường kinh tế vĩ mô đã trải qua nhiều thay đổi đáng kể sau khi gia nhập WTO để đáp ứng yêu cầu hội nhập.
Nghiên cứu của Phạm Thế Anh (2008) đã sử dụng mô hình thực nghiệm để ước lượng và kiểm định nhân tố quyết định lạm phát ở Việt Nam, với kết quả cho thấy sự thay đổi của cung tiền có tác động mạnh đến lạm phát kể từ quý thứ ba trở đi Điều này cho thấy chính sách kích cầu cần phải cẩn trọng và có cái nhìn dài hạn để có thể phát huy tác dụng Ngoài ra, nghiên cứu còn cho thấy sự ảnh hưởng lớn của lạm phát kỳ vọng khi lạm phát quý trước có ảnh hưởng lớn đến lạm phát hiện tại, và ảnh hưởng của kênh tỷ giá thì không đáng kể.
Nghiên cứu của Nguyễn Phi Lân (2010) đã sử dụng phương pháp mô hình cấu trúc tự hồi quy Vector (SVAR) để phân tích khuôn khổ chính sách tiền tệ và cơ chế truyền dẫn của Việt Nam Kết quả cho thấy chính sách tiền tệ qua kênh lãi suất có tác động tức thì và mạnh mẽ đến lạm phát trong khoảng thời gian 5 tháng, sau đó ảnh hưởng này sẽ giảm dần Ngoài ra, chính sách tỷ giá cũng có tác động đến lạm phát, nhưng ở mức độ trung hạn Đặc biệt, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng lạm phát không chỉ chịu tác động từ các yếu tố bên ngoài mà còn bị ảnh hưởng bởi các cú sốc do chính nó tạo ra.
Giới thiệu về mô hình VAR
Mô hình tự hồi quy vector VAR được giới thiệu lần đầu bởi C.A.Sims vào năm 1980 trong cuốn "Macroeconomics and Reality, Econometrica" Sims cho rằng các yếu tố vĩ mô luôn có sự tương tác qua lại với nhau, vì vậy không có lý do để phân biệt giữa biến nội sinh và biến ngoại sinh trong mô hình Do đó, tất cả các biến đều được coi là nội sinh Mô hình VAR về cấu trúc bao gồm nhiều phương trình (vector) và độ trễ của các biến số (autoregressive), cho phép phân tích mối quan hệ phức tạp giữa các chuỗi thời gian.
Y1 và Y2, mô hình VAR tổng quát đối với Y1 và Y2 có dạng sau đây: p p
Mỗi phương trình đều chứa p trễ của mỗi biến Với hai biến, mô hình có 2 2 p hệ số góc và 2 hệ số chặn Vậy trong trường hợp tổng quát nếu mô hình có k biến thì sẽ có k 2 p hệ số góc và k hệ số chặn, khi k càng lớn thì số hệ số phải ước lượng càng tăng Điều này đòi hỏi số quan sát phải nhiều thì kết quả mới có ý nghĩa.
Việc ước lượng mô hình VAR được xác định như sau:
Kiểm định tính dừng: các biến theo thời gian phải có tính dừng (stationary)
Các chuỗi thời gian được coi là dừng nếu giá trị trung bình, phương sai và hiệp phương sai tại cùng một độ trễ không đổi theo thời gian Điều này là quan trọng vì nếu biến số không dừng, nó sẽ gây ra hiện tượng hồi quy giả, làm cho phương pháp OLS không thể áp dụng được trong phân tích hồi quy Do đó, nếu dữ liệu của biến nào không dừng, cần phải lấy sai phân bậc I và kiểm định tính dừng của chuỗi sai phân để đảm bảo tính chính xác của kết quả phân tích.
Việc lựa chọn độ trễ tối ưu trong mô hình VAR là một phần quan trọng, giúp xác định khoảng thời gian để một kênh truyền dẫn phát huy tác dụng của nó Tuy nhiên, việc chọn độ trễ phụ thuộc vào kinh nghiệm của người nghiên cứu Để lựa chọn độ trễ tối ưu, người ta thường sử dụng các tiêu chuẩn như LR, FPE, AIC, HQ và SC Việc áp dụng các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo rằng mô hình VAR được xây dựng một cách tối ưu và hiệu quả.
Mô hình VAR có lợi thế hơn các mô hình truyền thống ở chỗ các kết quả phân tích không bị che lấp bởi các cấu trúc mô hình lớn và phức tạp VAR cho phép phân tích cơ chế truyền dẫn của các cú sốc thông qua hàm phản ứng xung, giúp hiểu rõ cách các biến còn lại phản ứng khi xảy ra cú sốc đối với một biến trong mô hình Để thực hiện điều này, cần xác định thứ tự Cholesky của các biến, trong đó các biến xếp trước được giả định sẽ gây tác động lên các biến xếp sau, và ngược lại Tuy nhiên, việc thay đổi thứ tự xếp hạng Cholesky có thể dẫn đến kết quả khác nhau.
VAR còn có thể phân tích tầm quan trọng của một biến thông qua chức năng phân rã phương sai (VARiance decomposition) để xác định xem mức độ ảnh hưởng của một biến là bao nhiêu.
Một đặc điểm quan trọng của mô hình VAR là khả năng phát hiện biến bị bỏ sót thông qua phần dư Điều này cho phép người nghiên cứu nhận biết và cải thiện mô hình để đạt được kết quả tốt hơn.
Chương 1 đã tổng quan những lý luận cơ bản về lạm phát, đưa ra những quan điểm khác nhau về vấn đề lạm phát, nguyên nhân gây ra lạm phát và sự tác động của nó đến tình hình kinh tế xã hội Đồng thời tìm hiểu về cơ chế truyền dẫn của chính sách tiền tệ đến lạm phát thông qua lý thuyết cũng như các nghiên cứu trước đây trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng Các nghiên cứu này có thể cho những kết quả khác nhau tuy nhiên điều mà các kết quả đều ghi nhận đó là có sự tác động của lãi suất chính sách tiền tệ đến lạm phát.
Chương 1 cung cấp cái nhìn tổng quan về phương pháp mô hình VAR, một phương pháp sẽ được ứng dụng trong chương 2 để phân tích sự truyền dẫn lãi suất của chính sách tiền tệ đến lạm phát ở Việt Nam trong thời gian gần đây.
PHÂN TÍCH SỰ TRUYỀN DẪN LÃI SUẤT CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM
Giới thiệu về công cụ chính sách tiền tệ ở Việt Nam
2.1.1.Khái niệm chính sách tiền tệ
Chính sách tiền tệ là tổng thể các biện pháp mà Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thực hiện để góp phần đạt được mục tiêu của chính sách kinh tế vĩ mô Thông qua việc chi phối dòng chu chuyển tiền và khối lượng tiền, chính sách tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định kinh tế Để đạt được mục tiêu này, Ngân hàng Nhà nước sử dụng hai loại chính sách tiền tệ chính, giúp điều chỉnh và kiểm soát lượng tiền trong lưu thông.
Chính sách nới lỏng tiền tệ là công cụ quan trọng được áp dụng khi nền kinh tế rơi vào suy thoái, sản xuất đình trệ và thất nghiệp gia tăng Mục tiêu chính của chính sách này là tăng cường lượng cung tiền trong lưu thông, từ đó kích thích đầu tư, mở rộng sản xuất và tạo động lực tăng trưởng cho nền kinh tế.
Chính sách thắt chặt, còn được biết đến với tên gọi chính sách đóng băng tiền tệ, thường được áp dụng khi nền kinh tế đang trải qua sự tăng trưởng thái quá và lạm phát gia tăng Mục tiêu chính của chính sách này là làm giảm lượng tiền trong lưu thông, từ đó góp phần kiềm chế lạm phát và ổn định kinh tế.
2.1.2.Mục tiêu của chính sách tiền tệ
Kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền: đây là mục tiêu hàng đầu của
Ngân hàng Nhà nước thực hiện chính sách tiền tệ nhằm kiểm soát lạm phát, ổn định giá cả hàng hóa và dịch vụ, đảm bảo ổn định cuộc sống cho người lao động và phát triển kinh tế lâu dài Lạm phát cao có thể ảnh hưởng đến thu nhập thực tế của người lao động, gây mất ổn định kinh tế xã hội, trong khi một tỷ lệ lạm phát vừa phải lại có tác dụng kích thích sự tăng trưởng kinh tế Kiểm soát lạm phát biểu hiện trước hết ở việc ổn định giá trị của đồng tiền, cả trong nước và trên thị trường quốc tế, để đảm bảo sức mua và ổn định tỷ giá hối đoái, từ đó duy trì cán cân thanh toán, thu hút đầu tư và khuyến khích xuất nhập khẩu.
Tạo công ăn việc làm là một vấn đề quan trọng đối với bất cứ quốc gia nào trên thế giới Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương có thể tác động đến công ăn việc làm trong nền kinh tế bằng cách mở rộng hoặc thắt chặt cung ứng tiền tệ Khi chính sách tiền tệ mở rộng, đầu tư sản xuất tăng, cầu lao động tăng và tỷ lệ thất nghiệp giảm Tuy nhiên, mục tiêu này cũng có thể dẫn đến tỷ lệ lạm phát gia tăng, do đó cần phải cân đối với mục tiêu kiểm soát lạm phát và ổn định giá trị đồng tiền.
Tăng trưởng kinh tế: mục tiêu này đi đôi với việc tạo việc làm cho người lao động, chính sách tiền tệ mở rộng sẽ tác dụng gia tăng lên cả hai mục tiêu này và ngược lại đối với chính sách thắt chặt.
Các mục tiêu của chính sách tiền tệ có mối quan hệ chặt chẽ và cần được dung hòa để đạt được hiệu quả tối ưu Trong ngắn hạn, các mục tiêu này có thể mâu thuẫn với nhau, do đó chính sách tiền tệ cần tập trung vào mục tiêu lâu dài Để đạt được mục tiêu, chính sách tiền tệ thường phải thông qua các mục tiêu trung gian như khối lượng tiền (M1, M2, M3) và lãi suất thị trường, thay vì có tác động trực tiếp và tức thời.
2.1.3.Các công cụ của chính sách tiền tệ ở Việt Nam
Chính sách tiền tệ quốc gia là các quyết định về tiền tệ ở tầm quốc gia của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, bao gồm quyết định mục tiêu ổn định giá trị đồng tiền biểu hiện bằng chỉ tiêu lạm phát và quyết định sử dụng các công cụ và biện pháp để thực hiện mục tiêu đề ra Theo Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là cơ quan ngang bộ của Chính phủ, thực hiện chức năng quản lý nhà nước về tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối, đồng thời là Ngân hàng trung ương của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam Với vai trò quan trọng này, Ngân hàng Nhà nước thực hiện chức năng phát hành tiền, ngân hàng của các tổ chức tín dụng và cung ứng dịch vụ tiền tệ cho Chính phủ.
Quốc hội quyết định chỉ tiêu lạm phát hàng năm thông qua việc quyết định chỉ số giá tiêu dùng và giám sát việc thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia Thủ tướng Chính phủ và Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quyết định sử dụng các công cụ và biện pháp điều hành để thực hiện mục tiêu chính sách tiền tệ quốc gia, bao gồm các công cụ được quy định bởi Chính phủ.
Tái cấp vốn là hình thức cấp tín dụng của Ngân hàng Nhà nước, cung cấp nguồn vốn ngắn hạn và phương tiện thanh toán cho tổ chức tín dụng, giúp các Ngân hàng Thương mại mở rộng hoạt động cho vay đối với nền kinh tế trong giới hạn kiểm soát của Ngân hàng Nhà nước Là người cho vay cuối cùng, Ngân hàng Nhà nước đóng vai trò là chỗ dựa cuối cùng và vững chắc cho các Ngân hàng Thương mại thông qua công cụ tái cấp vốn.
- Cho vay có bảo đảm bằng cầm cố giấy tờ có giá;
- Chiết khấu giấy tờ có giá;
- Các hình thức tái cấp vốn khác.
Lãi suất là một công cụ quan trọng đi đôi với công cụ tái cấp vốn, giúp tạo ra hiệu ứng thực sự trong việc thực hiện chính sách tiền tệ Ngân hàng Nhà nước (NHNN) công bố lãi suất cơ bản, lãi suất tái cấp vốn và các loại lãi suất khác để điều chỉnh thị trường tín dụng Tuy nhiên, lãi suất cơ bản không phải là cơ sở để xác định lãi suất cấp tín dụng trên thị trường, mà chủ yếu mang ý nghĩa về trách nhiệm dân sự và hình sự trong việc cho vay nặng lãi Lãi suất tái cấp vốn là công cụ mạnh của NHNN trong việc điều chỉnh thắt chặt hay nới lỏng thị trường tín dụng, đồng thời là cơ sở hình thành lãi suất trên thị trường liên ngân hàng Việc điều chỉnh lãi suất tái cấp vốn sẽ tạo ra hiệu ứng dây chuyền, ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất tín dụng trên thị trường, giúp NHNN thực thi chính sách tiền tệ một cách hiệu quả.
Tỷ giá hối đoái của đồng Việt Nam được hình thành trên cơ sở cung cầu ngoại tệ trên thị trường có sự điều tiết của Nhà nước, đóng vai trò quan trọng trong hoạt động ngoại thương và các hoạt động đối ngoại khác Sự biến động của tỷ giá hối đoái có tác động mạnh mẽ đến giao dịch vãng lai và giao dịch vốn giữa Việt Nam và nước ngoài Vì vậy, tỷ giá được xem là công cụ quan trọng trong thực thi chính sách tiền tệ quốc gia Hiện nay, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) điều hành tỷ giá theo hướng ổn định, hỗ trợ xuất khẩu, kiềm chế nhập siêu và thu hút đầu tư để phát triển kinh tế NHNN cũng chủ động điều hành linh hoạt tỷ giá bình quân liên ngân hàng và tỷ giá mua để đảm bảo sự ổn định của thị trường ngoại hối.
– bán ngoại tệ cũng như hoạt động mua bán ngoại tệ của NHNN Điều này đã mang lại sự ổn định của tỷ giá, tỷ giá dao động trong biên độ cho phép, không có đột biến về nhu cầu ngoại tệ trên thị trường Chênh lệch tỷ giá chính thức và tỷ giá trên thị trường tự do được thu hẹp, tỷ lệ đô la hóa giảm mạnh Đây chính là tiền đề để kênh truyền dẫn tỷ giá của chính sách tiền tệ phát huy tác dụng của mình.
Dự trữ bắt buộc là số tiền mà các ngân hàng phải gửi vào một tài khoản tại Ngân hàng Nhà nước (NHNN), với tỷ lệ được quy định tùy theo loại hình tổ chức tín dụng và loại tiền gửi Việc thay đổi tỷ lệ dự trữ bắt buộc sẽ tác động trực tiếp đến nguồn vốn khả dụng của các ngân hàng, khi tỷ lệ này tăng sẽ dẫn đến mức dự trữ bắt buộc tăng, làm giảm nguồn vốn khả dụng và hạn chế khả năng cấp tín dụng của các ngân hàng.
Lạm phát Việt Nam giai đoạn 2007 - 2013
Nghiệp vụ thị trường mở là công cụ quan trọng của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) trong việc điều tiết lượng cung tiền trong nền kinh tế Thông qua việc mua hoặc bán giấy tờ có giá với các tổ chức tín dụng, NHNN có thể tăng hoặc giảm lượng tiền trong lưu thông, từ đó kiểm soát được khối lượng tiền trong nền kinh tế Khi muốn thay đổi lượng cung tiền, NHNN sẽ thực hiện nghiệp vụ thị trường mở để điều chỉnh lượng tiền một cách linh hoạt và hiệu quả.
Lạm phát và chính sách tiền tệ tại Việt Nam
Một thống kê đáng chú ý cho thấy trong vòng 6 năm (từ 2007 đến 2013), gần một nửa tổng tài sản của người dân Việt Nam đã bị mất đi đáng kể Điều này có nghĩa là giá trị tiền tệ đã giảm mạnh, ví dụ như vào năm 2007, 20.000đ có thể mua một tô phở, nhưng đến năm 2013, số tiền này chỉ đủ để mua một nửa tô phở Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này là lạm phát, một kẻ cướp vô hình làm giảm giá trị tài sản của người dân.
Nguồn: Niên giám thống kê các năm 2007 – 2013 của tổng cục thống kê
Hình 2-1: Tỷ lệ lạm phát của Việt nam giai đoạn 2007 – 2013 Bảng 2-1: Bảng tính giá trị tương đương 1 triệu đồng giai đoạn 2007 - 2013
Giá trị tương đương 1 triệu đồng năm 2007 1,000,000 1,126,300 1,350,321 1,438,362 1,607,370 1,906,019 2,035,819
Nguồn: tác giả tự tính toán
Có thể thấy, lạm phát là vấn đề dai dẳng và tác động lớn, làm bào mòn những thành quả của tăng trưởng kinh đối với nền kinh tế Việt Nam Năm 2012 có thể coi là năm thành công của nền kinh tế Việt Nam khi lạm phát cả năm được giữ ở mức 6,81%; tuy nhiên nếu so với một số nước như Trung Quốc (2,4%), Nhật Bản (- 0,1%), Hàn Quốc (1,4%), Indonesia (4,3%) (nguồn: global-rates.com) thì có thể thấy nền kinh tế Việt Nam bị thiệt hại lớn so với các nước khác Điều này cũng chứng tỏ sự điều hành nền kinh tế Việt Nam vẫn còn yếu kém Việc tìm hiểu nguyên nhân cốt lõi của lạm phát nhằm đưa ra những giải pháp xử lý đúng đắn, hiệu quả, sẽ có ý nghĩa quan trọng trong việc điều hành các chính sách kinh tế vĩ mô.
2.2.1 Do chính sách tiền tệ mở rộng của Việt Nam
Cuộc khủng hoảng tài chính - tiền tệ Châu Á năm 1997 đã tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế Việt Nam, khiến tốc độ tăng trưởng kinh tế chững lại trong giai đoạn này Để khôi phục lại nền kinh tế, Chính phủ đã thực hiện các chính sách tài khóa và tiền tệ theo hướng nới lỏng, tăng chi Ngân sách Nhà nước và dư nợ tín dụng, dẫn đến sự tăng trưởng của cung tiền M2 trong giai đoạn 2000-2005.
Tốc độ tăng cung tiền của Việt Nam trong năm 2010 đạt mức 31,4%, cao hơn nhiều so với các nước trong khu vực như Trung Quốc, Indonesia, Malaysia và Thái Lan Điều này dẫn đến sự gia tăng đáng kể tỷ lệ cung tiền M2 trên GDP, từ mức 60% vào năm 2000 lên đến 130% vào cuối năm 2010 Trong giai đoạn 2007-2010, M2 của Việt Nam đã tăng gấp đôi, trong khi đó GDP danh nghĩa tăng 1,73 lần và GDP thực tế tăng 1,20 lần Tốc độ tăng trưởng tín dụng của Việt Nam cũng luôn ở mức cao, với mức tăng trưởng tín dụng bình quân 30,6%/năm trong giai đoạn 2007-2010, dẫn đến hệ số dư nợ tín dụng trên GDP tăng từ 40% năm 2007 lên mức cao hơn.
2000, lên mức 116,14% năm 2010 (gần 3 lần) Ở Trung Quốc, hệ số này tăng 1,23 lần, Thái Lan và Malaysia hầu như không tăng. Đặc biệt, do để hoàn thành mục tiêu kế hoạch 5 năm (2006 – 2010), Chính phủ đã tiếp tục theo đuổi chính sách tăng trưởng kinh tế cao Tỷ lệ đầu tư bắt đầu vượt xa tỷ lệ tiết kiệm, đi kèm với đó là chi ngân sách nhà nước tăng lên gần mức 30% GDP, ngân sách nhà nước liên tục bị thâm hụt Trong tổng chi ngân sách, tỷ trọng chi cho đầu tư, chi cho lĩnh vực xã hội luôn ở mức khá cao, nhất là chi cho đầu tư công Để bù đắp thâm hụt ngân sách, Chính phủ đã phải huy động vốn thông qua việc phát hành trái phiếu, tín phiếu Kho bạc và vay nợ quốc tế Việc phát hành trái phiếu, tín phiếu này sẽ không tác động làm thay đổi M2 nếu được bán cho công chúng. Nhưng thực tế số trái phiếu này hầu hết bán cho tổ chức tín dụng và các tổ chức tín dụng sử dụng để chiết khấu hoặc bán cho Ngân hàng Nhà nước qua nghiệp vụ thị trường mở, điều này lại trực tiếp làm tăng M2.
Tình trạng phát triển quá nóng của thị trường bất động sản và chứng khoán, cùng với tình trạng đô la hóa và vàng hóa nghiêm trọng, đã khiến một lượng vốn lớn của xã hội không được đầu tư trực tiếp vào sản xuất hàng hóa, gây ra những cơn sốt giá và làm tăng lạm phát Để đối phó với sự mất giá của đồng tiền, Chính phủ đã tăng lương tối thiểu, dẫn đến tăng chi phí sản xuất cho các doanh nghiệp và lạm phát kỳ vọng Trong giai đoạn 2006-2010, mức lương danh nghĩa của cán bộ, công chức đã tăng bình quân 16,18%/năm, thể hiện nỗ lực của Chính phủ trong việc điều chỉnh lương để phù hợp với tình hình kinh tế.
Việc đề xuất tăng lương tối thiểu từ 450.000 VND lên 540.000 VND hoặc từ 830.000 VND lên 1.050.000 VND vào năm 2012 trong bối cảnh lạm phát 9 tháng đầu năm 2010 là 16,63% đã tạo ra tác động tâm lý đáng kể tới giá cả hàng hóa trong ngắn hạn và làm tăng mức lạm phát kỳ vọng của người dân trong trung và dài hạn.
2.2.2 Ảnh hưởng của giá cả hàng hóa thế giới
Sau khi Việt Nam gia nhập tổ chức thương mại thế giới WTO, nền kinh tế ViệtNam càng ngày càng mở cửa với thế giới, những con số thống kê đã chỉ ra rõ với tỷ trọng xuất khẩu trên GDP đạt 160%, tỷ lệ nhập khẩu trên GDP ở mức trên 80%.Việt Nam là nước có mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu lớn nhất khu vực, cơ cấu chi phí sản xuất có tỷ trọng lớn các đầu vào sản xuất phải nhập khẩu, do đó tác động của giá cả hàng hóa thế giới là điều không thể tránh khỏi Từ năm 2006 đến 2011 chỉ số hàng hóa thế giới tăng 132%, giá năng lượng tăng 90,9%, giá lương thực tăng 151,2% Do độ mở cao nên Việt Nam là nước chịu ảnh hưởng nhiều nhất trong khu vực Giá trên thị trường quốc tế vừa tác động đến giá cả trong nước qua nhập khẩu, đồng thời cũng ảnh hưởng đến giá cả những loại hàng hóa vừa xuất khẩu vừa tiêu thụ trong nước, đặc biệt là hàng hóa nông sản đã tạo áp lực tăng giá trong nước.
Giá cả hàng hóa thế giới đã tăng mạnh trong nửa đầu năm 2008 trước khi giảm mạnh do chịu ảnh hưởng từ cuộc khủng hoảng tài chính thế giới Sự biến động này đã tác động mạnh mẽ đến kinh tế Việt Nam, khiến cho lạm phát đạt mức cao kỷ lục là 19,89% vào cuối năm 2008.
Tỷ lệ lạm phát của Việt Nam đã giảm mạnh từ mức 23,12% năm 2008 xuống còn 6,52% năm 2009 Điều này cho thấy sự tương đồng rõ rệt giữa diễn biến giá cả hàng hóa thế giới và mức độ lạm phát ở Việt Nam, phản ánh rõ ràng sự phụ thuộc của kinh tế Việt Nam vào thị trường toàn cầu.
Hình 2-2: Biểu đồ giá cả hàng hóa thế giới giá lương thực và giá dầu thô giai đoạn từ 10/2006 – 12/2011
Tăng trưởng kinh tế Việt Nam chủ yếu dựa trên mở rộng đầu tư, sử dụng nhiều vốn, trong khi hiệu quả sử dụng vốn đầu tư thấp, điều này thể hiện ở chỉ số ICOR của Việt Nam cao hơn nhiều so với các nước trong khu vực Giáo sư Dani Rodrick,Viện nghiên cứu Cao cấp, trường Khoa học xã hội, Princeton (Hoa Kỳ) cho rằng,chính sách Việt Nam trong mục tiêu tăng trưởng trung và dài hạn nên chuyển hướng từ tập
Chỉ số ICOR Việt Nam qua các năm
Từ năm 2007 đến 2013, nền kinh tế Việt Nam đã chuyển dịch trọng tâm từ kinh tế đối ngoại sang nhu cầu nội địa, đồng thời chuyển từ tập trung vào doanh nghiệp lớn sang chú trọng khu vực tư nhân trong nước Sự thay đổi này dựa trên thực tế nền kinh tế Việt Nam đã tăng trưởng nhanh trong những năm qua chủ yếu nhờ chuyển đổi cơ cấu nhanh, chứ không phải do đầu tư mạnh vào các nhân tố cơ bản Tuy nhiên, Việt Nam sẽ phải đối mặt với thực tế là xu hướng công nghiệp hóa không còn là động lực chính cho phát triển và đang trở thành xu hướng chung trên thế giới, dẫn đến giá trị gia tăng ngành công nghiệp chế tác tính bằng tỷ lệ % so với GDP đã có chiều hướng giảm.
Năm 2007, tỷ trọng việc làm của ngành sản xuất bắt đầu có dấu hiệu chững lại, đồng thời kinh tế Việt Nam cũng dễ bị tổn thương do giá trị xuất khẩu chiếm tỷ trọng lớn và bất thường Việc đầu tư tràn lan, dàn trải, thiếu trọng tâm, trọng điểm đã dẫn đến hiệu quả đầu tư không cao và tạo gánh nặng về vốn cho nền kinh tế Việc triển khai đồng thời nhiều chương trình tín dụng đầu tư phát triển của nhà nước và tín dụng chính sách với lãi suất ưu đãi cũng làm tăng thêm chi phí vốn cho nền kinh tế do hiệu quả đầu tư thấp.
Nguồn: Niên giám thống kê các năm 2007 – 2013 của tổng cục thống kê
Hình 2-3: Chỉ số ICOR Việt Nam giai đoạn 2007 - 2013
Tỷ giá có tác động nhất định tới lạm phát ở Việt Nam, phụ thuộc vào từng thời kỳ Việc gia nhập WTO đã thu hút một lượng vốn nước ngoài lớn vào Việt Nam, khiến Ngân hàng Nhà nước phải tăng cung tiền M2 để hút ngoại tệ, gây áp lực lên lạm phát Chính sách tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng, khi cố định tỷ giá quá lâu và "neo" đồng VNĐ vào đồng USD, khiến đồng VND mất giá so với các đồng tiền mạnh khác Điều này làm tăng chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm của các doanh nghiệp, gây bất lợi cho xuất khẩu và tăng nhập khẩu Việc điều chỉnh tỷ giá USD/VNĐ vào cuối năm 2009 là một nỗ lực để kéo tỷ giá về gần giá trị thực, nhưng vẫn còn một khoảng cách khá lớn, khiến đồng VNĐ bị định giá cao và gây mất ổn định kinh tế vĩ mô.
Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới năm 2008 và 2009 đã góp phần làm giảm lạm phát vào năm 2009 và 2010 do giá cả hàng hóa quốc tế giảm cùng với tổng cầu giảm Tuy nhiên, khi Chính phủ thực hiện các gói kích cầu từ giữa năm 2009, cùng với việc mở rộng cung tiền và tín dụng, đã khiến cho lạm phát gia tăng trở lại vào năm tiếp theo.