TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THÔNG TIN DI ĐỘNG
Khái quát về dịch vụ thông tin di động
1.1 Dịch vụ thông tin di động 1.1.1 Khái niệm và đặc điểm của dịch vụ
Dịch vụ đã làm cho cuộc sống con người trở nên văn minh và thuận tiện hơn, đáp ứng nhanh chóng và hiệu quả các nhu cầu Sự phát triển của dịch vụ gắn liền với việc nâng cao chất lượng cuộc sống, khiến cho cuộc sống hiện đại không thể thiếu dịch vụ Ngoài ra, dịch vụ đóng góp lớn cho sự phát triển kinh tế quốc dân, thay đổi cơ cấu kinh tế và tiêu dùng xã hội Đối với doanh nghiệp, dịch vụ là công cụ cạnh tranh mạnh mẽ và không có giới hạn.
Dịch vụ được coi là một công cụ hiệu quả giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng Vậy, dịch vụ thực chất là gì?
Các Mác cho rằng dịch vụ phát sinh từ nền kinh tế sản xuất hàng hóa Khi kinh tế hàng hóa phát triển mạnh mẽ, nhu cầu lưu thông hàng hóa trở nên cần thiết để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của con người, từ đó thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ.
Bằng cách tiếp cận kinh tế, Các Mác đã phân tích nguồn gốc và động lực phát triển của dịch vụ Theo lý thuyết kinh tế, dịch vụ được định nghĩa là sản phẩm không phải vật chất, mà là công việc của con người, bao gồm lao động thể lực, kiến thức, kỹ năng chuyên nghiệp, khả năng tổ chức và thương mại Hiện nay, có nhiều quan niệm khác nhau về dịch vụ.
Dịch vụ là tổng hợp các hoạt động không tạo ra sản phẩm vật chất, đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực Hoạt động dịch vụ ảnh hưởng lớn đến sự phát triển kinh tế xã hội và môi trường, cả ở cấp quốc gia và toàn cầu.
Dịch vụ là các hoạt động có ích của con người, tạo ra những "sản phẩm dịch vụ" không hiện hữu dưới dạng sản phẩm vật chất Chúng không dẫn đến việc chuyển nhượng quyền sở hữu, mà nhằm đáp ứng kịp thời, đầy đủ và thuận tiện các nhu cầu trong sản xuất và đời sống xã hội một cách văn minh.
Dịch vụ được định nghĩa là hoạt động hoặc lợi ích được cung cấp nhằm mục đích trao đổi, chủ yếu mang tính vô hình và không dẫn đến việc chuyển nhượng quyền sở hữu Việc thực hiện dịch vụ có thể liên quan hoặc không liên quan đến sản phẩm vật chất.
Các định nghĩa về dịch vụ đều chính xác, nhưng khác nhau do các tác giả tiếp cận từ các góc độ khác nhau Chúng ta có thể hiểu dịch vụ theo hai cách: nghĩa rộng và nghĩa hẹp.
Dịch vụ được coi là ngành kinh tế lớn thứ ba trong nền kinh tế quốc dân, nằm trong cấu trúc sản xuất xã hội Ngoài hai lĩnh vực chính là công nghiệp và nông nghiệp, tất cả các ngành còn lại đều thuộc về lĩnh vực dịch vụ.
Dịch vụ, theo nghĩa hẹp, là hoạt động hỗ trợ cho quá trình kinh doanh, bao gồm các hoạt động diễn ra trước, trong và sau khi bán hàng Nói cách khác, dịch vụ được coi là phần mềm của sản phẩm mà doanh nghiệp cung cấp cho khách hàng.
Có nhiều tiêu thức khác nhau để phân loại dịch vụ:
* Căn cứ vào mức độ hoạt động có thể chia dịch vụ thành:
- Dịch vụ thuần tuý là dịch vụ không có sản phẩm vật chất kèm theo hoặc không có các dịch vụ bổ sung khác
Dịch vụ chính đi kèm với các dịch vụ bổ sung giúp doanh nghiệp phục vụ khách hàng một cách đầy đủ và thuận tiện Những dịch vụ bổ sung này không chỉ nâng cao trải nghiệm khách hàng mà còn có tác dụng lớn trong việc thu hút khách hàng mới và cải thiện khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
- Dịch vụ có kèm theo sản phẩm vật chất hoặc mua bán các sản phẩm vật chất có kèm theo các sản phẩm dịch vụ
* Căn cứ vào quá trình bán hàng
- Dịch vụ trước bán hàng
- Dịch vụ trong bán hàng
- Dịch vụ sau bán hàng
* Căn cứ vào nhóm dịch vụ
- Dịch vụ mang tính chất sản xuất
- Dịch vụ thuần tuý góp phần chuyển hoá hình thái giá trị sản phẩm hàng hoá
- Dịch vụ mang tính chất quản lý kinh doanh
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) phân loại dịch vụ thành 12 ngành chính, bao gồm 155 tiểu ngành, với mỗi ngành được chia thành các phân ngành cụ thể.
- Dịch vụ xây dựng và thi công
- Dịch vụ liên quan đến sức khoẻ và dịch vụ xã hội
- Dịch vụ du lịch và dịch vụ liên quan đến lữ hành
- Dịch vụ giải trí, văn hoá và thể thao
- Dịch vụ khác b Đặc điểm của dịch vụ
Sản phẩm dịch vụ và sản phẩm vật chất có những đặc điểm khác biệt rõ rệt, điều này đòi hỏi các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ cần hiểu rõ để triển khai các hoạt động sản xuất kinh doanh phù hợp.
Sản phẩm dịch vụ không thể được xác định rõ ràng bằng các tiêu chuẩn kỹ thuật hay chỉ tiêu chất lượng cụ thể, vì chúng là sản phẩm vô hình, khác biệt với sản phẩm vật chất có thể đo lường và sản xuất hàng loạt Chất lượng của sản phẩm dịch vụ được đánh giá thông qua các giác quan của người sử dụng như nhìn, nghe, ngửi và nếm, dựa trên cảm nhận từ danh tiếng hoặc trải nghiệm thực tế của dịch vụ.
Sản xuất và tiêu dùng dịch vụ diễn ra đồng thời, khiến cung cầu dịch vụ không thể tách rời mà phải thực hiện cùng lúc Do đó, sản phẩm dịch vụ không thể được lưu trữ để điều chỉnh nhu cầu thị trường như các sản phẩm vật chất Trong khi đó, sản phẩm vật chất có thể được dự trữ và vận chuyển để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng theo quy luật cung cầu Quá trình sản xuất và tiêu dùng của sản phẩm vật chất có thể tách rời, với sản xuất diễn ra ở một nơi nhưng tiêu dùng ở nơi khác hoặc vào thời điểm khác Với sự khác biệt này, doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ cần lập kế hoạch sản xuất hợp lý để tránh tình trạng dư thừa hoặc thiếu hụt sản phẩm.
Kinh doanh dịch vụ thông tin di động và nội dung của hoạt động
2.1 Kinh doanh và hệ thống doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ thông tin di động trên thị trường Việt Nam
Kinh doanh là quá trình thực hiện các bước từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ trên thị trường, với mục tiêu chính là tạo ra lợi nhuận.
Kinh doanh đƣợc phân biệt với các hoạt động khác bởi các đặc điểm chủ yếu sau:
- Kinh doanh phải do một chủ thể thực hiện đƣợc gọi là chủ thể kinh doanh
Chủ thể kinh doanh có thể là các cá nhân, các hộ gia đình hay các doanh nghiệp
Kinh doanh luôn phải gắn liền với thị trường, vì thị trường và kinh doanh là hai yếu tố không thể tách rời Nếu không có thị trường, khái niệm kinh doanh sẽ không tồn tại.
Kinh doanh hiệu quả yêu cầu sự linh hoạt trong việc quản lý và vận động đồng vốn Không chỉ cần có vốn, các chủ thể kinh doanh còn phải biết cách duy trì và tối ưu hóa sự lưu chuyển của nguồn vốn để đảm bảo sự phát triển bền vững.
- Mục tiêu chính của kinh doanh là sinh lợi nhuận
Trong thực tế kinh doanh, các nhà kinh doanh thường gặp nhiều nhu cầu mà không phải lúc nào cũng được đáp ứng ngay lập tức, điều này dẫn đến việc hình thành nhiều mục tiêu khác nhau Do đó, doanh nghiệp cần phân loại nhu cầu và lựa chọn mục tiêu một cách hợp lý Quá trình lựa chọn mục tiêu thường được thể hiện qua hình thức tháp mục tiêu.
Hình 1.3: Mô hình tháp mục tiêu
Mục tiêu quan trọng nhất
Mục tiêu cơ bản lâu dài
Các doanh nghiệp thường xác định mục tiêu theo thứ tự ưu tiên, bắt đầu từ những mục tiêu dễ đạt được nhất đến những mục tiêu dài hạn hơn Năm mục tiêu cơ bản mà doanh nghiệp cần chú trọng bao gồm: khách hàng, chất lượng, đổi mới, lợi nhuận và cạnh tranh Việc lựa chọn mục tiêu quan trọng và lâu dài sẽ tùy thuộc vào từng doanh nghiệp, sản phẩm kinh doanh, cũng như thị trường và nhu cầu của khách hàng Để đồng thời thực hiện các mục tiêu này nhằm phát triển và mở rộng kinh doanh, doanh nghiệp thường áp dụng hai giải pháp chính.
Thứ nhất là những giải pháp liên quan đến mở rộng thị trường, tăng doanh thu bán hàng cho doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần nắm rõ các chi phí trong quá trình kinh doanh để giảm thiểu và cắt giảm những chi phí không cần thiết, từ đó tăng lợi nhuận và tái đầu tư mở rộng sản xuất Giải pháp này áp dụng cho mọi loại hình doanh nghiệp và trên toàn thế giới, được gọi là quy tắc thị trường Ngoài ra, để đạt được thành công trong kinh doanh, các doanh nghiệp còn phải tuân thủ những nguyên tắc cơ bản khác.
- Các doanh nghiệp phải sản xuất kinh doanh những hàng hoá, dịch vụ có chất lƣợng cao đáp ứng đƣợc nhu cầu của khách hàng
- Trong kinh doanh mỗi khi xác định đƣợc nhu cầu của khách hàng thì phải tìm mọi cách đáp ứng cho đƣợc nhu cầu đó
- Mỗi khi làm lợi cho doanh nghiệp thì phải làm lợi cho khách hàng
- Trong kinh doanh đòi hỏi các doanh nghiệp phải nghiên cứu và tìm cho đƣợc thị trường đang lên, tìm cách chiếm lĩnh được thị trường đó
- Doanh nghiệp bao giờ cũng phải nghĩ tới khách hàng trước rồi mới nghĩ tới yếu tố cạnh tranh
- Trong kinh doanh phải đầu tƣ nhiều vào yếu tố nguồn lực để tạo ra nhiều giá trị sản phẩm dịch vụ cho doanh nghiệp
2.1.2 Hệ thống kinh doanh dịch vụ thông tin di động ở Việt Nam
Hiên nay, các nhà cung ứng dịch vụ thông tin di động trên thị trường Việt Nam gồm có:
Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) quản lý hai đơn vị trực thuộc, bao gồm Công ty Thông tin Di động VMS với mạng MobiFone và Công ty Vinafone với mạng Vinafone.
* Công ty cổ phần dịch vụ Bưu chính Viễn thông Sài Gòn (SPT) với mạng Sfone
* Công ty cổ phần Viễn thông Hà Nội (Hanoi Telecom) với mạng HT Mobile
* Tổng công ty Viễn thông quân đội (Viettel) với mạng Viettel Mobile
* Công ty Thông tin Viễn thông điện lực (EVN Telecom) với mạng E Mobile
Dịch vụ thông tin di động ở Việt Nam bắt đầu từ năm 1993 với sự ra mắt của Công ty thông tin di động VMS và mạng MobiFone Năm 1995, Vinafone cũng gia nhập thị trường, cả hai đều thuộc Tổng công ty Bưu chính viễn thông Việt Nam Từ 1993 đến 2003, MobiFone và Vinafone độc quyền thị trường di động Năm 2003, mạng Sfone xuất hiện với công nghệ CDMA, nhưng gặp khó khăn do hạn chế về sim liền máy và vùng phủ sóng nhỏ Thị trường di động Việt Nam thực sự bùng nổ khi Viettel gia nhập vào năm 2004, với tốc độ tăng trưởng thuê bao mạnh mẽ, nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần.
In 2006, the telecommunications sector saw the introduction of two additional CDMA networks, HT Mobile and EVN Telecom, bringing the total number of mobile service providers to six This included three GSM networks: MobiFone, Vinafone, and Viettel, alongside three CDMA networks: Sfone, HT Mobile, and EVN Telecom.
Bảng 1.2: Bảng hệ thống số doanh nghiệp thông tin di động Việt Nam theo các năm
Số DN tham gia thị trường 1 2 3 4 6
Năm 2008, thị trường thông tin di động chứng kiến sự thay đổi đáng kể khi mạng Gtel, thuộc Tập đoàn viễn thông Toàn Cầu, chính thức được cấp phép hoạt động, trở thành mạng GSM thứ 4 tại Việt Nam Sự kiện này đánh dấu bước tiến mới trong ngành viễn thông, đồng thời HT Mobile cũng đã xin chuyển đổi sang công nghệ mới để nâng cao chất lượng dịch vụ.
GSM đã thay thế công nghệ CDMA, dẫn đến việc toàn bộ số thuê bao hiện tại của HT Mobile sẽ được chuyển giao cho mạng Sfone Trong thời gian tới, thị trường di động sẽ có 7 doanh nghiệp, bao gồm 5 mạng sử dụng công nghệ GSM và 2 mạng sử dụng công nghệ CDMA.
2.2 Nội dung của hoạt động kinh doanh dịch vụ thông tin di động 2.2.1 Nghiên cứu thị trường thông tin di động
Doanh nghiệp thông tin di động cần nghiên cứu thị trường để phát triển kinh doanh hiệu quả Nghiên cứu thị trường là cơ sở để xác định chiến lược kinh doanh, từ đó doanh nghiệp có thể lập và thực hiện các kế hoạch kinh doanh cũng như chính sách thị trường phù hợp.
Bất cứ một doanh nghiệp nào cũng phải tiến hành nghiên cứu thị trường
Nghiên cứu thị trường là bước đầu tiên và cần thiết cho mỗi doanh nghiệp khi khởi nghiệp, vì thị trường luôn biến động và thay đổi không ngừng Mục tiêu của nghiên cứu thị trường trong ngành thông tin di động là xác định khả năng tiêu thụ sản phẩm và dịch vụ tại một khu vực cụ thể, từ đó nâng cao khả năng cung ứng để đáp ứng nhu cầu khách hàng Trước khi giới thiệu gói cước mới, doanh nghiệp cần xác định đối tượng khách hàng, thị trường mục tiêu và đặc điểm tiêu dùng để phát triển chiến lược kinh doanh phù hợp Nghiên cứu thị trường cung cấp cơ sở cho doanh nghiệp lựa chọn phạm vi và quy mô hoạt động hợp lý, giúp tổ chức các hoạt động kinh doanh theo xu hướng thị trường Thông qua nghiên cứu này, doanh nghiệp có thể quản lý vốn và nắm bắt diễn biến thị trường để đạt lợi nhuận Nội dung nghiên cứu thị trường bao gồm việc phân tích các yếu tố như cung, cầu, giá cả và sự cạnh tranh Doanh nghiệp có thể tiến hành nghiên cứu theo trình tự hợp lý để đạt hiệu quả cao nhất.
-Xác định mục tiêu nghiên cứu
-Thiết kế bảng câu hỏi để thu thập thông tin
- Chọn mẫu để nghiên cứu
- Tiến hành thu thập dữ liệu
- Rút ra kết luận và lập báo cáo
Doanh nghiệp có thể dùng hai phương pháp nghiên cứu tại bàn và nghiên cứu tại hiện trường để nghiên cứu thị trường:
Phương pháp nghiên cứu tại bàn, hay còn gọi là phương pháp nghiên cứu văn phòng, là hình thức thu thập thông tin qua các tài liệu như sách báo, tạp chí, quảng cáo, bản tin kinh tế, niên giám thống kê và các tài liệu liên quan đến dịch vụ đang kinh doanh Phương pháp này giúp doanh nghiệp nắm bắt xu hướng thị trường và hiểu rõ hơn về nhu cầu khách hàng.
Phương pháp nghiên cứu tại hiện trường là cách thức cử cán bộ trực tiếp đến các địa điểm để thu thập thông tin và số liệu Cán bộ nghiên cứu thực hiện quan sát và điều tra qua nhiều hình thức như điều tra trọng điểm, chọn mẫu, điển hình, hoặc toàn bộ, cùng với việc phỏng vấn và gửi phiếu điều tra đến khách hàng Việc tiếp xúc trực tiếp với khách hàng tại cửa hàng và kho hàng cũng rất quan trọng Để đạt hiệu quả cao trong nghiên cứu thị trường, các doanh nghiệp trong lĩnh vực thông tin di động nên kết hợp cả hai phương pháp này.
2.2.2 Huy động các nguồn lực kinh doanh dịch vụ thông tin di động
Tầm quan trọng của đẩy mạnh kinh doanh đối với doanh nghiệp kinh
3.1 Tầm quan trọng của đẩy mạnh kinh doanh đối với doanh nghiệp thông tin di động Đẩy mạnh hoạt động kinh doanh là việc làm không thể thiếu đối với mỗi doanh nghiệp trong quá trình sản xuất kinh doanh Đẩy mạnh hoạt động sản xuất kinh doanh quyết định tới sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp Đặc biệt trong giai đoạn hiện nay khi hệ thống thông tin đang phát triển và đƣợc phổ cập rộng rãi, sự phát triển ứng dụng các tiến bộ khoa học công nghệ trong hoạt động kinh doanh diễn ra nhanh chóng, nhiều doanh nghiệp đã bị đào thải khỏi thị trường vì không thích ứng được với môi trường kinh doanh Đẩy mạnh hoạt động kinh doanh là phát triển hệ thống kinh doanh hiện có, tổ chức các hoạt động kinh doanh nhằm mang lại sự gia tăng, đổi mới và thay đổi tích cực hơn
Trong bối cảnh thị trường thông tin di động biến động mạnh mẽ, việc đẩy mạnh hoạt động kinh doanh là cần thiết để doanh nghiệp kịp thời thích ứng và nâng cao tiềm lực Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động đối phó với những thay đổi trong môi trường kinh doanh mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh so với đối thủ Tuy nhiên, những ưu thế hiện tại có thể nhanh chóng bị san bằng, và điểm mạnh có thể trở thành điểm yếu nếu doanh nghiệp không duy trì nỗ lực trong việc phát triển kinh doanh Do đó, việc thường xuyên thúc đẩy hoạt động kinh doanh là yếu tố quyết định để bảo vệ và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
Việc đẩy mạnh hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp thông tin di động không chỉ tạo thêm việc làm và cải thiện đời sống cho người lao động, mà còn nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, yếu tố quyết định cho sự phát triển của doanh nghiệp Đồng thời, sự phát triển này cũng giúp cải thiện chế độ phúc lợi, chính sách tiền lương và điều kiện làm việc cho nhân viên Các doanh nghiệp ngày càng chú trọng đến công tác đóng góp cho cộng đồng thông qua hoạt động từ thiện và hỗ trợ các chương trình chính sách của Nhà nước, từ đó nâng cao hình ảnh và uy tín của mình Hơn nữa, việc đẩy mạnh kinh doanh còn góp phần quan trọng vào ngân sách nhà nước, giúp doanh nghiệp mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh và tăng khả năng đóng góp thuế.
Việc đẩy mạnh hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp thông tin di động không chỉ mang lại lợi ích cho công ty mà còn cho người lao động, người tiêu dùng và xã hội Doanh nghiệp sẽ nâng cao khả năng cạnh tranh, tăng doanh thu và lợi nhuận Đồng thời, khách hàng được hưởng lợi từ các sản phẩm chất lượng cao, giá cả hợp lý và dịch vụ tiện ích.
3.2 Hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thông tin di động
Số thuê bao là chỉ tiêu quan trọng cho doanh nghiệp thông tin di động, thể hiện khả năng chiếm lĩnh thị trường và có mối liên hệ chặt chẽ với thị phần, doanh thu, chi phí và lợi nhuận Chỉ tiêu này phản ánh số lượng người sử dụng dịch vụ, bao gồm cả thuê bao trả trước và trả sau Doanh nghiệp thường áp dụng nhiều biện pháp kinh doanh để gia tăng số lượng thuê bao của mạng lưới.
Tốc độ tăng thuê bao Số thuê bao năm nay
Tổng số thuê bao của cả nước
Thị phần là một chỉ số quan trọng để đánh giá quy mô và vị thế của các doanh nghiệp thông tin di động trên thị trường Nó được xác định dựa trên số lượng thuê bao của từng doanh nghiệp so với tổng số thuê bao trên toàn quốc.
Thị phần Số thuê bao của doanh nghiệp
Tổng số thuê bao của cả nước
Tốc độ tăng thị phần Thị phần năm nay
Tốc độ tăng thị phần đạt 100% cho thấy số thuê bao và thị phần của công ty năm nay không có sự phát triển so với năm trước Nếu con số này dưới 100%, doanh nghiệp đã mất thị phần và khách hàng Do đó, cần có các biện pháp hiệu quả để thu hút lại khách hàng và gia tăng thị phần Mục tiêu của doanh nghiệp là đạt được tốc độ tăng thị phần lớn hơn 100%.
Sản lượng đàm thoại là chỉ tiêu quan trọng phản ánh mức độ tiêu dùng dịch vụ thông tin di động của khách hàng doanh nghiệp Trong khi thị phần và số thuê bao thể hiện kết quả kinh doanh của doanh nghiệp thông tin di động, sản lượng đàm thoại lại phản ánh chất lượng dịch vụ Sản lượng đàm thoại bao gồm hai dạng khác nhau.
+ Sản lượng đàm thoại hướng đi + Sản lượng đàm thoại hướng đến Các nhân tố làm tăng khả năng đàm thoại:
Sự gia tăng số thuê bao cùng với việc mở rộng các hình thức đàm thoại mới đã kích thích nhu cầu sử dụng dịch vụ thoại Nhu cầu của khách hàng đối với dịch vụ này ngày càng tăng, được đánh giá thông qua các chỉ tiêu như số phút đàm thoại trên mỗi thuê bao mỗi ngày và tốc độ tăng sản lượng đàm thoại.
Số phút đàm thoại/thuê bao/ngày = x 365
Sản lƣợng đàm thoại năm nay
Tốc độ tăng sản lƣợng đàm thoại= x 100%
Sản lượng đàm thoại năm trước
Doanh thu là một chỉ tiêu quan trọng phản ánh quy mô hoạt động của doanh nghiệp, với sự gia tăng doanh thu cho thấy sự trưởng thành và tốc độ phát triển của doanh nghiệp Đối với các doanh nghiệp thông tin di động, doanh thu thường đến từ các nguồn chủ yếu khác nhau.
- Doanh thu từ việc cung cấp dịch vụ thông tin di động
- Doanh thu phân chia cước thông tin di động
Doanh thu là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, thường được so sánh qua các năm để theo dõi sự biến động Việc phân tích tốc độ tăng doanh thu giúp doanh nghiệp có những biện pháp kịp thời nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Tốc độ tăng doanh thu = x 100%
Lợi nhuận là mục tiêu chính của mọi doanh nghiệp, phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh Để tăng lợi nhuận, các doanh nghiệp thường tập trung vào việc tối đa hóa doanh thu và tối thiểu hóa chi phí Lợi nhuận cao không chỉ cho thấy doanh nghiệp đang có lãi mà còn chứng tỏ sự phát triển ổn định trong kinh doanh.
Lợi nhuận đƣợc tính bằng công thức sau
Lợi nhuận = Doanh thu – Chi phí
Lợi nhuận thực hiện năm nay
Tốc độ tăng lợi nhuận= x 100%
Lợi nhuận thực hiện năm trước
Ngoài hai chỉ tiêu chính, tỷ suất lợi nhuận cũng được sử dụng để đánh giá hiệu quả lợi nhuận của doanh nghiệp Có ba phương pháp chính để tính toán tỷ suất lợi nhuận.
Cách 1: Tỷ suất lợi nhuận đƣợc tính theo doanh thu, cho biết 1 đồng doanh thu đem về cho doanh nghiệp bao nhiêu đồng lợi nhuận
M là tỷ suất lợi nhuận
P là tổng lợi nhuận của doanh nghiệp
DT là tổng doanh thu của doanh nghiệp
Cách 2: Tỷ suất lợi nhuận tính trên đồng vốn kinh doanh cho biết doanh nghiệp đƣợc bao nhiêu đồng lợi nhuận khi đầu tƣ 1 đồng vốn
V là tổng vốn đầu tƣ của doanh nhiệp
Cách 3: Tỷ suất lợi nhuận tính trên chi phí kinh doanh cho biết doanh nghiệp cứ bỏ ra 1 đồng chi phí thì có bao nhiêu đồng lợi nhuận
CP là tổng chi phí của doanh nghiệp
Tổng số lao động là chỉ tiêu quan trọng phản ánh sự mở rộng quy mô hoạt động của doanh nghiệp thông tin di động Khi doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ, xu hướng gia tăng số lượng lao động cũng trở nên rõ ràng.
Những nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thông tin di động
Chỉ tiêu phát triển mạng lưới được đánh giá qua tỷ lệ thiết lập cuộc gọi thành công, tỷ lệ rớt mạng và số lượng trạm thu phát sóng BTS Những chỉ tiêu này phản ánh chất lượng mạng lưới và vùng phủ sóng Để nâng cao chất lượng dịch vụ, các doanh nghiệp thông tin di động cần tăng tỷ lệ cuộc gọi thành công và giảm tỷ lệ rớt mạng Số lượng trạm BTS lớn cho thấy doanh nghiệp có vùng phủ sóng rộng và thị trường tiềm năng lớn.
4 Những nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thông tin di động
Doanh nghiệp không thể tách rời khỏi môi trường kinh doanh và cần phản ứng kịp thời với sự thay đổi để đạt được thành công Sự chậm trễ trong kinh doanh có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội và thậm chí thất bại Trong bối cảnh hội nhập hiện nay, những doanh nghiệp tiên phong trong việc áp dụng công nghệ mới và phát triển sản phẩm mới được đánh giá rất cao.
Doanh nghiệp không chỉ chịu ảnh hưởng từ môi trường kinh doanh mà còn tác động ngược lại đến nó, tạo nên mối quan hệ tương tác chặt chẽ giữa hai yếu tố này.
Môi trường kinh doanh của doanh nghiệp là tổng hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp Nó được chia thành hai loại chính: môi trường vĩ mô và môi trường vi mô.
Hình 1.4: Mô hình các yếu tố thu ộc môi trường kinh doanh của doanh nghiệp
4.1 Môi trường vĩ mô của doanh nghiệp thông tin di động
Môi trường vĩ mô là bối cảnh kinh tế toàn quốc, ảnh hưởng trực tiếp đến các doanh nghiệp và ngành nghề Đây là một môi trường đa yếu tố, trong đó mỗi yếu tố có thể tác động độc lập hoặc tương tác với nhau, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp trong lĩnh vực thông tin di động.
Các doanh nghiệp cạnh tranh trong ngành
Khách hàng Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn
Yếu tố văn hoá xã hội kết với các yếu tố khác Môi trường vĩ mô của doanh nghiệp thông tin di động bao gồm:
4.1.1 Yếu tố chính trị pháp luật
Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, yếu tố chính trị và pháp luật ngày càng đóng vai trò quan trọng đối với hoạt động của doanh nghiệp Sự ổn định, rõ ràng và minh bạch của những yếu tố này có thể mang lại thuận lợi cho doanh nghiệp Ngược lại, những thay đổi và biến động, đặc biệt là những thay đổi nhanh chóng và không thể dự đoán, có thể tạo ra cả cơ hội lẫn nguy cơ cho doanh nghiệp.
Môi trường chính trị ổn định của Việt Nam đang tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh, đặc biệt là trong việc thu hút đầu tư và hợp tác quốc tế Điều này đặc biệt có lợi cho các doanh nghiệp thông tin di động Hiện tại, có ba doanh nghiệp trong lĩnh vực này đã hợp tác với các đối tác nước ngoài theo mô hình BBC, bao gồm Công ty dịch vụ bưu chính viễn thông Sài Gòn với SK Telecom, Công ty cổ phần Viễn thông Hà Nội (Hanoi Telecom) với tập đoàn Hutchison, và Công ty viễn thông VMS với tập đoàn Comvik từ Thụy Điển Mặc dù hợp đồng với Comvik đã kết thúc, nhưng đây vẫn được xem là một trong những hợp tác thành công nhất trong lĩnh vực dịch vụ thông tin di động.
Không doanh nghiệp nào muốn hoạt động trong môi trường chính trị bất ổn và pháp luật không minh bạch Khi lựa chọn đối tác kinh doanh, các nhà đầu tư đặc biệt chú trọng đến yếu tố chính trị và pháp lý Sự ổn định chính trị được xem là một trong những yếu tố quan trọng quyết định sự thành công trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần chú ý đến các yếu tố trong môi trường chính trị và pháp luật, bao gồm sự ổn định chính trị, chính sách ngoại giao, và các chiến lược phát triển ngành của Nhà nước Ngoài ra, các quy định của Chính phủ liên quan đến cạnh tranh, chống độc quyền, quảng cáo khuyến mại và thuê mướn lao động cũng cần được xem xét kỹ lưỡng.
Các yếu tố kinh tế đóng vai trò như "máy đo nhiệt độ" của nền kinh tế, quyết định cách thức doanh nghiệp sử dụng nguồn lực trong sản xuất kinh doanh Sự biến động của những yếu tố này có thể tạo ra cơ hội hoặc rủi ro cho hoạt động của doanh nghiệp, với mức độ ảnh hưởng khác nhau.
Các yếu tố kinh tế quan trọng mà doanh nghiệp cần chú ý bao gồm tốc độ tăng trưởng GDP, lãi suất ngân hàng, tỷ lệ lạm phát, tỷ giá hối đoái, mức độ thất nghiệp, kiểm soát giá cả, tiền lương tối thiểu và thu nhập bình quân Sự phát triển của nền kinh tế ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất và tiêu thụ sản phẩm, đặc biệt là trong lĩnh vực thông tin di động Nhu cầu sử dụng dịch vụ thông tin di động tăng cao trong những năm gần đây chủ yếu do sự cải thiện kinh tế Trước đây, dịch vụ này được coi là xa xỉ do chi phí cao, nhưng khi thu nhập bình quân đầu người tăng, doanh nghiệp thông tin di động đã có cơ hội mở rộng khách hàng và vùng phủ sóng Chi phí sử dụng dịch vụ giảm và tiện ích ngày càng lớn đã thu hút nhiều khách hàng hơn.
4.1.3 Yếu tố khoa học công nghệ
Trong thời đại công nghệ phát triển nhanh chóng, sự sống còn của doanh nghiệp phụ thuộc vào việc áp dụng công nghệ tiên tiến Công nghệ không chỉ quyết định chất lượng sản phẩm mà còn ảnh hưởng đến giá cả và vòng đời sản phẩm Khi nhu cầu và yêu cầu của người tiêu dùng ngày càng cao, doanh nghiệp cần phải đầu tư vào công nghệ hiện đại để đáp ứng kịp thời Do đó, để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp buộc phải nâng cấp và đổi mới công nghệ của mình.
Trong lĩnh vực thông tin di động, công nghệ đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường khả năng cạnh tranh Công nghệ không chỉ đảm bảo chất lượng mạng lưới mà còn nâng cao tỷ lệ thành công của các cuộc gọi Những doanh nghiệp nhanh chóng áp dụng công nghệ mới thường thu hút được nhiều khách hàng và đạt được lợi nhuận cao Để đáp ứng tốt hơn nhu cầu khách hàng, các doanh nghiệp thông tin di động hiện đang đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ.
4.1.4 Yếu tố văn hoá xã hội
Các yếu tố như lối sống, thái độ tiêu dùng, và sự thay đổi nhân khẩu học ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi tiêu dùng của khách hàng Lối sống đang nhanh chóng thay đổi theo xu hướng mới, tạo cơ hội cho các nhà sản xuất Doanh nghiệp cần chú ý đến các yếu tố như độ tuổi, tỷ lệ kết hôn và sinh đẻ, vai trò của phụ nữ trong gia đình và công việc, cũng như thu nhập và phân bổ thu nhập giữa các nhóm dân cư và vùng địa lý Những yếu tố này, cùng với phong tục tập quán và đặc điểm tâm lý, đều có tác động lớn đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng.
Trình độ dân trí ngày càng cao yêu cầu các doanh nghiệp cải thiện khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng Tiêu dùng sản phẩm dịch vụ phụ thuộc vào độ tuổi, thu nhập và vị trí xã hội Mặc dù thu nhập của người dân Việt Nam thấp hơn so với các nước trong khu vực, nhưng họ có xu hướng lựa chọn sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ giá trị gia tăng Đặc biệt, học sinh và sinh viên có thu nhập thấp nhưng nhu cầu giao tiếp và trao đổi thông tin cao Do đó, chất lượng dịch vụ và giá cả là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng của họ.
4.2 Môi trường vi mô của doanh nghiệp thông tin di động